Luận án tiến sĩ sinh thái học linh trưởng tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Bắc Hướng Hóa, Quảng Trị - Trường Đại học Lâm nghiệp
Nghiên cứu sinh thái linh trưởng khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa Quảng Trị phân tích đa dạng loài và môi trường sống.
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sinh cảnh rừng nhiệt đới Bắc Hướng Hóa tại Quảng Trị
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Lâm sinh
- Tác giả:
- Thái Văn Thành
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sinh cảnh rừng nhiệt đới Bắc Hướng Hóa tại Quảng Trị
Rừng tự nhiên tại miền Tây Quảng Trị giữ vai trò phòng hộ xung yếu. Địa bàn này sở hữu hệ sinh thái rừng nhiệt đới thường xanh đa dạng. Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa nằm trên dải núi cao Trường Sơn. Địa hình chia cắt mạnh tạo nên nhiều kiểu vi khí hậu đặc thù. Độ che phủ rừng tại đây đạt mức cao trên 90%. Cấu trúc thảm thực vật phân tầng rõ rệt từ mặt đất lên tán rừng. Sinh cảnh rừng nhiệt đới Trường Sơn cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ẩn dồi dào. Nhiều loài thực vật bản địa quý hiếm phân bố tập trung tại khu vực này. Hệ thống khe suối dày đặc duy trì độ ẩm liên tục quanh năm. Độ cao địa hình thay đổi từ 200 mét đến hơn 1.600 mét so với mực nước biển. Môi trường tự nhiên nguyên vẹn thu hút nhiều loài động vật hoang dã sinh sống. Đây là nơi cư trú lý tưởng của các loài thú quý hiếm, đặc biệt là bộ Linh trưởng.
1.1. Vị trí địa lý và địa hình khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa
Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa thuộc địa bàn huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị. Phía tây khu bảo tồn giáp biên giới Việt Nam - Lào. Phía bắc giáp khu dự trữ thiên nhiên Đakrông. Địa hình khu vực mang đặc trưng dãy núi Trung Trường Sơn hiểm trở. Các sườn dốc đứng và thung lũng hẹp xen kẽ nhau. Độ dốc trung bình toàn vùng dao động từ 25 đến 35 độ. Địa hình hiểm trở hạn chế tác động tiêu cực từ con người. Ranh giới tự nhiên tạo thành lá chắn bảo vệ rừng tự nhiên. Hệ thống sông suối đầu nguồn cung cấp nước sinh hoạt cho toàn vùng hạ du. Quản lý rừng hiệu quả giúp ổn định nguồn tài nguyên đất và nước. Vị trí địa lý mang tầm quan trọng chiến lược đối với công tác bảo tồn sinh học xuyên biên giới.
1.2. Thảm thực vật và sinh cảnh rừng nhiệt đới Trường Sơn
Thảm thực vật Bắc Hướng Hóa đặc trưng cho kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới. Tầng ưu thế gồm các loài cây họ Dầu, họ Dẻ và họ Long não. Cấu trúc rừng phân chia thành 4 đến 5 tầng tán cây rõ rệt. Tầng vượt tán đạt độ cao từ 30 đến 40 mét. Tầng tán chính khép kín liên tục tạo lối di chuyển thuận lợi cho thú chuyền cành. Tầng dưới tán và cây bụi cung cấp chồi non, hoa quả quanh năm. Thảm tươi phủ kín mặt đất bằng nhiều loài dương xỉ và thảo mộc. Sinh cảnh rừng nhiệt đới Trường Sơn bảo lưu nhiều loài cây thức ăn quan trọng. Thực vật dây leo chằng chịt kết nối các tán cây liền kề. Cấu trúc sinh cảnh này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu vận động và trú ẩn của linh trưởng.
1.3. Điều kiện vi khí hậu và thủy văn vùng Bắc Hướng Hóa
Khí hậu Bắc Hướng Hóa chịu ảnh hưởng sâu sắc của hoàn lưu gió mùa nhiệt đới. Lượng mưa trung bình hàng năm dao động từ 2.000 mm đến 2.500 mm. Mùa mưa kéo dài từ tháng 9 đến tháng 1 năm sau. Độ ẩm không khí trung bình luôn duy trì trên mức 85%. Mạng lưới khe suối bắt nguồn từ các đỉnh núi cao tạo nguồn nước mặt dồi dào. Lưu lượng dòng chảy ổn định qua các mùa hỗ trợ thực vật phát triển xanh tốt. Sương mù xuất hiện thường xuyên trên các đai cao trên 700 mét. Biên độ nhiệt ngày đêm tại vùng núi cao dao động đáng kể. Điều kiện vi khí hậu mát mẻ thúc đẩy chu kỳ sinh trưởng của nhiều loài cây bản địa. Nguồn nước sạch và cây xanh tươi tốt duy trì sinh cảnh sống bền vững cho các quần thể linh trưởng.
II. Quần thể linh trưởng quý hiếm tại rừng Bắc Hướng Hóa
Khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa là trung tâm đa dạng sinh học của miền Trung. Nơi đây lưu giữ quần thể linh trưởng quý hiếm Quảng Trị với giá trị khoa học to lớn. Nghiên cứu ghi nhận nhiều loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN. Các loài này phân bố rải rác trên các đai độ cao và kiểu rừng khác nhau. Mật độ cá thể dao động tùy theo mức độ nguyên vẹn của thảm thực vật. Các loài linh trưởng giữ vai trò chủ chốt trong việc phát tán hạt giống cây rừng. Chúng duy trì chu trình dinh dưỡng và cân bằng sinh thái rừng mưa nhiệt đới. Sự hiện diện của các loài nguy cấp khẳng định chất lượng sinh cảnh vùng lõi khu bảo tồn. Bảo vệ những quần thể này là nhiệm vụ cấp bách của ngành lâm nghiệp và cộng đồng.
2.1. Thành phần các loài linh trưởng tại Bắc Hướng Hóa
Khu bảo tồn ghi nhận sự xuất hiện của các họ Linh trưởng tiêu biểu tại Việt Nam. Các nhóm loài bao gồm họ Cu li (Lorisidae), họ Khỉ (Cercopithecidae) và họ Vượn (Hylobatidae). Thành phần loài gồm cu li nhỏ, cu li lớn, khỉ mốc, khỉ mặt đỏ, khỉ đuôi lợn, khỉ vàng. Đặc biệt, khu hệ có sự góp mặt của hai loài đặc hữu là voọc chà vá chân nâu và vượn đen má hung. Đa số các loài đều thuộc diện nguy cấp và cực kỳ nguy cấp toàn cầu. Sự phong phú về thành phần loài phản ánh tính đa dạng sinh học cao của khu vực. Các loài cùng chung sống nhờ sự phân chia nguồn thức ăn và không gian sống theo tầng tán. Quần thể linh trưởng tại đây là nguồn gen vô giá phục vụ nghiên cứu khoa học lâm nghiệp.
2.2. Hiện trạng voọc chà vá chân nâu Bắc Hướng Hóa
Voọc chà vá chân nâu Bắc Hướng Hóa được mệnh danh là nữ hoàng linh trưởng rừng Trường Sơn. Loài linh trưởng này sở hữu bộ lông rực rỡ với nhiều màu sắc tương phản đặc trưng. Chúng sinh sống chủ yếu ở tầng tán rừng kín thường xanh có cấu trúc đa tầng. Thức ăn chính của voọc chà vá gồm lá non, chồi cây, hoa và quả rừng. Đàn voọc thường gồm từ 5 đến 15 cá thể hoạt động theo nhóm gia đình. Kích thước đàn phụ thuộc trực tiếp vào mức độ sẵn có của nguồn thức ăn. Voọc chà vá chân nâu rất nhạy cảm với các biến đổi của môi trường sống tự nhiên. Việc ghi nhận số lượng đàn ổn định tại Bắc Hướng Hóa minh chứng cho chất lượng rừng nguyên sinh được giữ gìn tốt.
2.3. Hiện trạng vượn đen má hung Nomascus siki và các loài khỉ
Vượn đen má hung Nomascus siki là loài linh trưởng đặc hữu cực kỳ quý hiếm của vùng Trường Sơn. Vượn thích nghi với đời sống hoàn toàn trên tán cây cao của rừng già nhiệt đới. Tiếng hót của vượn vang xa vào buổi sáng sớm nhằm đánh dấu lãnh thổ đàn. Chúng di chuyển thoăn thoắt bằng phương pháp chuyền cành hai tay điêu luyện. Bên cạnh loài vượn, các loài khỉ mốc, khỉ mặt đỏ và khỉ đuôi lợn cũng phân bố rộng rãi. Khỉ mặt đỏ và khỉ mốc thường kiếm ăn trên mặt đất lẫn trên cành cây. Kích thước đàn khỉ có thể lên tới 20 đến 30 cá thể mỗi đàn. Quần thể vượn và khỉ tại khu bảo tồn đang duy trì mật độ tương đối ổn định nhờ các biện pháp tuần tra nghiêm ngặt.
III. Phương pháp điều tra linh trưởng rừng Bắc Hướng Hóa
Nghiên cứu sinh thái linh trưởng đòi hỏi hệ thống phương pháp khoa học chuẩn xác. Quá trình thu thập số liệu kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích không gian. Các chuyên gia tiến hành khảo sát liên tục qua nhiều mùa trong năm. Dữ liệu thực địa phản ánh trung thực phân bố, mật độ và tập tính các loài linh trưởng. Việc kết hợp nhiều công cụ hiện đại giúp giảm thiểu sai số trong quá trình thống kê. Kết quả điều tra cung cấp cơ sở dữ liệu nền tảng cho công tác quản lý rừng bền vững. Mọi dữ liệu về tọa độ, độ cao, thời gian và sinh cảnh đều được ghi chép tỉ mỉ. Đây là tiền đề khoa học vững chắc để đánh giá toàn diện khu hệ linh trưởng quý giá.
3.1. Phương pháp điều tra tuyến transect linh trưởng
Phương pháp điều tra tuyến transect linh trưởng là phương pháp nghiên cứu thực địa cốt lõi. Các tuyến điều tra được thiết lập đại diện cho các dạng sinh cảnh và đai cao khác nhau. Chiều dài mỗi tuyến transect dao động từ 2 km đến 5 km. Nhóm điều tra di chuyển chậm với vận tốc khoảng 1 km đến 1,5 km mỗi giờ. Quá trình quan sát diễn ra vào khung giờ hoạt động mạnh nhất của linh trưởng lúc sáng sớm và chiều muộn. Quan sát viên sử dụng ống nhòm chuyên dụng để phát hiện dấu vết, nghe âm thanh và xác định đàn. Khi phát hiện linh trưởng, nhóm ghi nhận số lượng cá thể, khoảng cách thẳng góc tới tuyến và hướng di chuyển. Dữ liệu từ các tuyến transect cho phép ước tính mật độ quần thể với độ chính xác cao.
3.2. Điều tra bẫy ảnh camera trap Bắc Hướng Hóa và phỏng vấn
Điều tra bẫy ảnh camera trap Bắc Hướng Hóa mang lại hiệu quả vượt trội đối với các loài linh trưởng nhút nhát. Máy bẫy ảnh hồng ngoại tự động chụp ảnh và quay video khi cảm biến nhận diện nhiệt và chuyển động. Thiết bị được gắn cố định trên thân cây dọc theo các lối mòn tự nhiên và nguồn nước. Phương pháp này ghi lại hình ảnh chân thực về hoạt động của các loài thú kiếm ăn tầng thấp như khỉ và cu li. Song song với bẫy ảnh, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và kiểm lâm được triển khai đồng bộ. Bảng hỏi chuẩn hóa giúp thu thập thông tin lịch sử xuất hiện và địa điểm ghi nhận linh trưởng. Sự kết hợp giữa bẫy ảnh và phỏng vấn giúp bổ sung dữ liệu sinh thái toàn diện và đáng tin cậy.
3.3. Ứng dụng GIS và phân tích dữ liệu phân bố không gian
Công nghệ thông tin địa lý GIS đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng bản đồ phân bố. Tọa độ định vị GPS từ các điểm ghi nhận thực địa được tích hợp trực tiếp vào phần mềm GIS. Hệ thống tiến hành chồng lớp bản đồ địa hình, thảm thực vật, mạng lưới sông suối và ranh giới hành chính. Mô hình hóa không gian giúp phân tích mối tương quan giữa phân bố linh trưởng và các yếu tố sinh cảnh. Bản đồ số hóa hiển thị rõ nét các điểm nóng đa dạng sinh học cần ưu tiên bảo vệ. Công cụ GIS hỗ trợ phân tích mức độ phân mảnh sinh cảnh sống linh trưởng qua các thời kỳ. Dữ liệu số hóa giúp Ban quản lý khu bảo tồn theo dõi trực quan và ra quyết định tuần tra chính xác.
IV. Tập tính sinh thái và thức ăn linh trưởng Bắc Hướng Hóa
Hiểu rõ đặc điểm sinh thái là chìa khóa để xây dựng kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Các loài linh trưởng tại Bắc Hướng Hóa thể hiện sự thích nghi linh hoạt với môi trường sống. Nhịp điệu hoạt động trong ngày thay đổi theo chu kỳ chiếu sáng và điều kiện thời tiết. Sinh thái dinh dưỡng của từng loài phản ánh sự tiến hóa độc đáo qua hàng triệu năm. Chúng có xu hướng lựa chọn những khu vực rừng ít chịu xáo trộn để sinh hoạt và ngủ đêm. Mật độ quần thể biến động theo từng đai độ cao và mức độ phong phú của thảm thực vật. Sự phân bố không gian hài hòa giúp hạn chế cạnh tranh trực tiếp giữa các loài cùng họ. Các nghiên cứu chuyên sâu về tập tính sinh thái cung cấp giải pháp bảo vệ loài có căn cứ khoa học vững vàng.
4.1. Tập tính kiếm ăn và sinh sản linh trưởng theo mùa
Tập tính kiếm ăn và sinh sản linh trưởng gắn liền với chu kỳ ra hoa kết trái của rừng tự nhiên. Trong mùa khô, khẩu phần ăn chuyển dịch linh hoạt sang các loại chồi non và vỏ cây chứa nhiều nước. Mùa mưa mang lại nguồn quả chín dồi dào, đáp ứng nhu cầu năng lượng cao của các đàn thú. Voọc chà vá chủ yếu ăn lá nhờ hệ tiêu hóa lên men đặc biệt, trong khi vượn và khỉ ưa chuộng quả ngọt và côn trùng. Mùa sinh sản thường tập trung vào thời điểm nguồn thức ăn phong phú nhất trong năm. Con non sinh ra được chăm sóc chu đáo bởi mẹ và các thành viên trong đàn. Quá trình nuôi con kéo dài giúp con non học hỏi các kỹ năng sinh tồn và kiếm ăn cần thiết.
4.2. Phân bố theo đai cao và cấu trúc sinh cảnh sống
Đai độ cao là yếu tố sinh thái then chốt chi phối sự phân bố của khu hệ linh trưởng. Đai rừng dưới 700 mét là sinh cảnh ưa thích của khỉ vàng, khỉ mặt đỏ và cu li nhỏ. Đai độ cao từ 700 mét đến 1.200 mét tập trung mật độ cao nhất của voọc chà vá chân nâu và vượn đen má hung. Khu vực rừng núi cao này sở hữu tán cây rậm rạp, ít bị nhiễu loạn và có độ che phủ lớn. Độ tàn che trên 0,7 tạo điều kiện lý tưởng cho các loài linh trưởng di chuyển trên cao an toàn. Ngược lại, các đỉnh núi cao trên 1.200 mét với khí hậu lạnh và gió mạnh ghi nhận ít cá thể hơn. Cấu trúc rừng nguyên sinh với cây gỗ lớn đường kính trên 40 cm giữ vai trò cốt yếu làm cây ngủ và bảo vệ đàn thú.
4.3. Đặc điểm mật độ và cấu trúc đàn linh trưởng
Mật độ quần thể linh trưởng tại Bắc Hướng Hóa duy trì ở mức tương đương các khu bảo tồn lớn trong khu vực. Cấu trúc đàn voọc chà vá chân nâu thường gồm một con đực đầu đàn, nhiều con cái trưởng thành và con non. Vượn đen má hung duy trì cấu trúc gia đình đơn vị gồm một cặp đực cái cùng các con chưa trưởng thành. Đàn khỉ mốc và khỉ mặt đỏ có quy mô lớn hơn với cấu trúc đa đực đa cái phức tạp. Hoạt động chia đàn diễn ra khi quy mô vượt quá khả năng cung cấp thức ăn của vùng lãnh thổ. Khoảng cách kiếm ăn hàng ngày của mỗi đàn dao động từ vài trăm mét đến hơn một km. Sự ổn định về tỷ lệ con non trong các đàn phản ánh tiềm năng phục hồi quần thể rất tích cực.
V. Bảo tồn linh trưởng Bắc Hướng Hóa và Trung Trường Sơn
Công tác bảo tồn thiên nhiên tại Quảng Trị đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức to lớn. Áp lực từ hoạt động phát triển kinh tế, giao thông và xâm lấn đất rừng vẫn hiện hữu. Bảo tồn linh trưởng không chỉ giữ gìn loài mà còn bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái rừng Trường Sơn. Sự phối hợp giữa lực lượng kiểm lâm, chính quyền địa phương và các tổ chức quốc tế là yếu tố then chốt. Cần áp dụng đồng bộ các giải pháp quản lý rừng bền vững gắn với cải thiện sinh kế. Khi cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ rừng, ý thức bảo vệ động vật hoang dã sẽ được nâng cao. Mục tiêu dài hạn là duy trì các quần thể linh trưởng khỏe mạnh và phát triển ổn định trong tự nhiên.
5.1. Nguy cơ phân mảnh sinh cảnh sống linh trưởng hiện nay
Phân mảnh sinh cảnh sống linh trưởng là mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với đa dạng sinh học. Việc mở đường giao thông và chuyển đổi mục đích sử dụng đất chia cắt các mảng rừng nguyên sinh. Sinh cảnh bị chia cắt làm giảm khả năng di chuyển, tìm kiếm thức ăn và giao phối giữa các đàn thú. Hiện tượng suy giảm đa dạng di truyền nội bộ đàn có thể dẫn đến nguy cơ suy thoái nòi giống. Bên cạnh đó, nạn săn bắt trộm và đặt bẫy thú rừng vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường. Rìa rừng bị xói mòn làm biến đổi cấu trúc thảm thực vật tự nhiên. Việc đánh giá chính xác các tác động tiêu cực giúp cơ quan chức năng ban hành các quy định bảo vệ nghiêm ngặt và kịp thời.
5.2. Kết nối hành lang đa dạng sinh học Trung Trường Sơn
Thiết lập hành lang đa dạng sinh học Trung Trường Sơn là giải pháp chiến lược mang tính sống còn. Hành lang xanh kết nối Bắc Hướng Hóa với Khu bảo tồn Đakrông và các cánh rừng tự nhiên lân cận. Các dải rừng liên tục tạo cầu nối an toàn cho thú chuyền cành di chuyển qua các vùng sinh thái. Dự án phục hồi rừng bản địa tại các điểm nghẽn sinh thái đang được khẩn trương triển khai. Việc trồng bổ sung các loài cây thức ăn ưa thích của linh trưởng giúp nhanh chóng khôi phục tán rừng liên tục. Kết nối sinh cảnh mở rộng không gian sống và tăng cường giao lưu gen giữa các quần thể cách ly. Đây là bước đi đột phá nhằm bảo tồn đa dạng sinh học trên quy mô toàn cảnh quan.
5.3. Giải pháp quản lý và nâng cao nhận thức bảo tồn
Nâng cao hiệu quả quản lý bảo tồn đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ nhiều biện pháp tổng thể. Lực lượng kiểm lâm cần tăng cường ứng dụng công nghệ số SMART trong tuần tra bảo vệ rừng. Các trạm chốt bảo vệ rừng tại các vị trí xung yếu cần được củng cố liên tục. Đồng thời, các chương trình truyền thông nâng cao nhận thức bảo tồn cho đồng bào Vân Kiều và Pa Cô được tổ chức thường xuyên. Hỗ trợ phát triển sinh kế phi lâm sản và canh tác nông lâm kết hợp giúp giảm bớt áp lực khai thác rừng. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các tổ tự quản bảo vệ rừng mang lại hiệu quả bền vững. Đầu tư nghiên cứu khoa học liên tục cung cấp dữ liệu phục vụ giám sát và thích ứng bảo tồn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP THÁI VĂN THÀNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI CỦA KHU HỆ LINH TRƯỞNG TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN BẮC HƯỚNG HÓA, TỈNH QUẢNG TRỊ Ngành: Lâm sinh Mã số: 96 20 205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: Người hướng dẫn 1: PGS. Đồng Thanh Hải Người hướng dẫn 2: PGS. Nguyễn Lân Hùng Sơn Hà Nội - 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sỹ “Nghiên cứu đặc điểm sinh thái khu hệ Linh trưởng tại khu BTTN Bắc Hướng Hóa, Tỉnh Quảng Trị” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể giáo viên hướng dẫn và hỗ trợ chuyên môn của các đồng nghiệp. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án do nghiên cứu sinh tự điều tra, phân tích một cách trung thực, khách quan, có nguồn gốc rõ ràng.
Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Kết quả nghiên cứu trong luận án đã được công bố theo đúng quy định và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. Nghiên cứu sinh Thái Văn Thành Xác nhận của tập thể người hướng dẫn khoa học Hướng dẫn 1 Hướng dẫn 2 PGS.TS Đồng Thanh Hải PGS.TS Nguyễn Lân Hùng Sơn luan an ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đông Thanh Hải và PGS.
Nguyễn Lân Hùng Sơn là giáo viên hướng dẫn đã tận tình giúp tôi trong suốt thời gian nghiên cứu. Tôi xin chân thành cám ơn các thầy cô giáo trong Ban giám hiệu Nhà trường, phòng Sau đại học, Khoa Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Khoa Lâm học và nhiều thầy, cô giáo khác của Trường Đại học Lâm nghiệp đã giúp đỡ, góp ý để luận án được hoàn chỉnh hơn. Tôi xin cám ơn Ban quản lý Khu Bảo tồn Thiên nhiên Bắc Hướng Hóa, Chi cục Kiểm Lâm, Hội Khoa học kỹ thuật Bảo vệ rừng và Đa dạng sinh học tỉnh Quảng Trị, các đơn vị, cơ quan và các bạn bè, đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình nghiên cứu, học tập và hoàn thành luận án này.năm 2019 Nghiên cứu sinh Thái Văn Thành luan an iii MỤC LỤC Lời cam đoan.ii Mục lục.iii Danh mục các từ viết tắt.vi Danh mục các bảng.vii Danh mục các hình.ix MỞ ĐẦU.TỔNG QUAN CÁC VẦN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung bộ Linh trưởng.
Phân loại Linh trưởng ở Việt Nam. Phân bố Linh trưởng ở Việt Nam. Bảo tồn Linh trưởng ở Việt Nam. Sơ lược điều kiện tự nhiên của khu vực Bắc trung bộ.
Đặc điểm sinh thái của Linh trưởng. Mật độ một số loài Linh trưởng. Nghiên cứu thành phần loài Linh trưởng tại Quảng Trị. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…….
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Thời gian và địa điểm .3 Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phỏng vấn.
Các phương pháp điều tra Linh trưởng. Phương pháp GIS. Phương pháp xác định các mối đe dọa đến các loài Linh trưởng và sinh cảnh của chúng. Phương pháp xử lý số liệu, mẫu tiêu bản.
ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU……………………. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện dân sinh- kinh tế của các xã có ranh giới với Khu BTTN Bắc Hướng Hóa.KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN……………………. Thành phần loài Linh trưởng tại Khu BTTN Bắc Hướng Hóa.
Phân bố của các loài Linh trưởng tại Khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa .68 luan an iv 4. Mật độ của một số loài Linh trưởng tại Khu bảo tồn. Đặc điểm sinh thái của Linh trưởng tại KBTTN Bắc Hướng Hóa. Đặc điểm phân bố của các loài Linh trưởng theo độ cao.
Đặc điểm phân bố của các loài Linh trưởng theo điều kiện vi khí hậu và thủy văn. Đặc điểm phân bố của các loài Linh trưởng theo điều kiện thổ nhưỡng. Đặc điểm phân bố của các loài Linh trưởng theo dạng thảm thực vật. Cấu trúc sinh cảnh.
Thức ăn của Linh trưởng. Các mối đe dọa đến khu hệ Linh trưởng. Đánh giá các mối đe dọa. Đề xuất các giải pháp bảo tồn Linh trưởng tại Khu BTTN Bắc Hướng Hóa.
Bảo vệ loài hiện có. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Cải thiện sinh kế cho người dân địa phương. Phục hồi rừng và kết nối sinh cảnh.
Hoạt động nghiên cứu khoa học.115 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ .116 CÁC CÔNG TRÌNH .118 ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .118 TÀI LIỆU THAM KHẢO .119 PHỤ LỤC luan an v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BHH Bắc Hướng Hóa BTTN Bảo tồn thiên nhiên BKH&CN Bộ khoa học và Công nghệ CP Chính phủ CITES Công ước liên hiệp quốc về chống buôn bán động, thực vật hoang dã SĐVN Sách Đỏ Việt Nam (2007) SC Sinh cảnh IUCN Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế KBT Khu bảo tồn NĐ Nghị định CR Cực kỳ nguy cấp EN Nguy cấp VU Sẽ nguy cấp LR/NT Ít nguy cấp/ sắp bị đe dọa VQG Vườn quốc gia NCS Nghiên cứu sinh OTC Ô tiêu chuẩn GPS Máy định vị toàn cầu WWF Tổ chức bảo tồn thiên nhiên thế giới CRES Viện nghiên cứu Tài nguyên và Môi trường luan an vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Phân loại Linh trưởng ở Việt Nam theo thời gian. Phân loại Linh trưởng ở Việt Nam theo Roos et al. Phân bố thú Linh trưởng ở Việt Nam.
Tình trạng bảo tồn Linh trưởng ở Việt Nam. Bảng tổng hợp sinh thái họ Cu li. Sinh thái các loài trong giống Pygathrix. Sinh thái các loài trong giống Macaca.
Mật độ một số loài trong giống Trachypithecus. Mật độ một số loài trong họ Vượn tại Việt Nam .1: Kế hoạch nghiên cứu. Tuyến điều tra. Vị trí lắp đặt các máy bẫy ảnh.
Các dạng sinh cảnh chính tại Khu bảo tồn. Số liệu khí tượng tại khu vực nghiên cứu. Cấu trúc và mật độ dân số khu vực khu BTTN BHH. Thành phần các loài Linh trưởng tại khu vực nghiên cứu.
Thành phần loài Linh trưởng tại Khu bảo tồn theo thời gian. So sánh thành phần loài Linh trưởng với một số khu vực khác. Tình trạng bảo tồn các loài Linh trưởng. Tần suất bắt gặp các loài trên tuyến điều tra.
Mật độ loài vượn siki tại khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa. Đặc điểm địa hình của khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa. Bảng phân vùng tiểu khí hậu của khu bảo tồn. Các kiểu thảm thực vật rừng .10 Thành phần thực vật KBTTN Bắc Hướng Hóa.
Các chỉ tiêu cấu trúc cơ bản theo 4 dạng sinh cảnh…………………. Các họ và loài thực vật phổ biến nhất trong các sinh cảnh rừng của các loài Linh trưởng tại Khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa. Tổ thành tầng cây cao theo số cây. Phân bố số cây theo cấp đường kính.
Phân bố số cây theo cấp chiều cao. Kết quả đánh giá các mối đe dọa .110 luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Biểu đồ phân hạng nguy cấp, quý hiếm theo SĐVN và IUCN. Tuyến điều tra.
Mô hình phương pháp điều tra theo tuyến thẳng góc…………………. Vị trí các OTC. Đa dạng phân loại học. Bản đồ phân bố Linh trưởng tại KBT Bắc Hướng Hóa.
So sánh mật độ với một số loài trong giống Trachypithecus. So sánh mật độ đàn một số loài Vượn ở Việt Nam. Bản đồ phân cấp độ cao khu vực nghiên cứu…………………………. Bản đồ phân bố lượng mưa theo khu vực của tỉnh Quảng Trị………….7: Bản đồ đá mẹ thổ nhưỡng khu vực nghiên cứu…………………………82 Hình 4.
Diện tích rừng và trảng cỏ cây bụi………………………………………84 Hình 4.9: Bản đồ sinh cảnh sống của Linh trưởng tại khu vực nghiên cứu………. Phân bố số cây theo cấp đường kính trong tổng số OTC. Phân bố số cây theo cấp đường kính ở các dạng sinh cảnh. Phân bố số cây theo cấp chiều cao trong tổng số OTC.
Phân bố số cây theo cấp chiều cao ở các dạng sinh cảnh .14: Số họ thực vật làm thức ăn của Linh trưởng………………………….15: Số loài thực vật làm thức ăn của 03 loài linh trưởng quan trọng….102 luan an 1 MỞ ĐẦU Tỉnh Quảng Trị thuộc vùng Trung Bộ Việt Nam, có diện tích rừng chiếm trên 50 % tổng diện tích tự nhiên của toàn tỉnh. Các kết quả điều tra nghiên cứu từ trước đến nay đã cho thấy rừng Quảng Trị có tính đa dạng sinh học cao và hết sức phong phú với hàng nghìn loài động, thực vật đã được ghi nhận. Vùng Trung Bộ Việt Nam được coi là quê hương của các loài chim trĩ đặc hữu ở Đông Dương, đáng chú ý là vào cuối thập niên 90, các nhà khoa học đã ghi nhận lại loài Gà lôi lam mào trắng (Lophura edwardsi) ở vùng rừng nay thuộc Khu BTTN Đakrông Quảng Trị và Khu BTTN Phong Điền tỉnh Thừa Thiên Huế, sau nhiều thập niên được cho là tuyệt chủng. Đây còn là nơi có hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi, tiếp cận vùng núi đá vôi ở Quảng Bình và vùng Trung Lào nằm về phía Bắc và Tây Bắc (Sterling et al.
2007) Khu BTTN Bắc Hướng Hóa tỉnh Quảng Trị được thành lập năm 2007, là khu bảo tồn thiên nhiên duy nhất trên lãnh thổ Việt Nam nằm về sườn Tây Trường Sơn, phía Bắc huyện Hướng Hóa giáp ranh với tỉnh Quảng Bình và đây cũng là vùng địa hình cao nhất của tỉnh Quảng Trị với hai đỉnh núi cao nổi trội là đỉnh Sa Mù (1.550 m) và đỉnh Voi Mẹp (1. Với sự đa dạng về địa hình, các kiểu rừng và sự kết nối với các dải rừng lớn ở Lào đã tạo ra cho Bắc Hướng Hóa giá trị bảo tồn quan trọng không chỉ ở Việt Nam mà còn của khu vực. Với sự hiện diện của nhiều dạng sinh cảnh Bắc Hướng Hóa trở thành nơi cư ngụ cho nhiều loài động vật đặc hữu, đặc biệt là các loài chỉ thị của dãy Trường Sơn như Bò tót (Bos gaurus), Sao la (Pseudoryx nghetinhensis), Mang lớn (Megamuntiacus vuquangensis), Mang trường sơn (Muntiacus truongsonensis), Thỏ vằn (Nesolagus timminsi), Chà vá chân nâu (Pygathrix nemaeus), Voọc hà tĩnh (Trachipithecus hatinhensis) và Vượn siki (Nomascus siki). Đặc biệt, khu hệ thú móng guốc ở Hướng Hóa được đánh giá là đa dạng mang nhiều tính đặc hữu nhất của khu vực Đông Dương với các loài đại diện như Sao la, Mang lớn, Mang trường sơn, Lợn rừng trường sơn (Lê Mạnh Hùng và cs 2002; Nguyễn Mạnh Hà, 2004).
Linh trưởng đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của Khu BTTN Bắc Hướng Hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Văn Thành (2019). Nghiên cứu sinh thái linh trưởng khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa Quảng Trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/nghien-cuu-dac-diem-sinh-thai-linh-truong-khu-bao-ton-bac-huong-hoa-quang-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh thái linh trưởng khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa Quảng Trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sinh thái linh trưởng khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa Quảng Trị phân tích đa dạng loài và môi trường sống.
Luận án "Nghiên cứu sinh thái linh trưởng khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa Quảng Trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu sinh thái linh trưởng khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa Quảng Trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh thái linh trưởng khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa Quảng Trị" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Nghiên cứu sinh thái linh trưởng khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa Quảng Trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh thái linh trưởng khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa Quảng Trị" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh thái linh trưởng khu bảo tồn Bắc Hướng Hóa Quảng Trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.