Luận án tiến sĩ: Đa dạng sinh học và bảo tồn côn trùng bộ cánh cứng (Coleoptera) tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, Thanh Hóa

Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng bộ cánh cứng Pù Luông, cung cấp dữ liệu khoa học quý về sinh thái rừng.

Chuyên ngành
Lâm sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan đa dạng côn trùng bộ Cánh cứng Pù Luông
Số trang:
206 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành:
Lâm sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan đa dạng côn trùng bộ Cánh cứng Pù Luông

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông sở hữu hệ sinh thái đá vôi độc đáo. Thảm thực vật nhiệt đới gió mùa tại đây tạo môi trường sống lý tưởng. Đa dạng sinh học côn trùng đóng vai trò thiết yếu trong chu trình dinh dưỡng. Trong đó, bộ Cánh cứng Coleoptera chiếm tỷ trọng lớn và giữ chức năng sinh thái quan trọng. Việc nghiên cứu thành phần loài côn trùng tại khu vực này có ý nghĩa cấp thiết. Dữ liệu thực địa phản ánh chân thực chất lượng môi trường rừng tự nhiên. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc phục vụ công tác quản lý. Nguồn tư liệu này hỗ trợ đắc lực cho chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học tại Thanh Hóa.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu côn trùng tại Pù Luông

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông nằm trên địa bàn hai huyện Bá Thước và Quan Hóa. Địa hình vùng núi đá vôi hiểm trở tạo ra nhiều sinh cảnh chia cắt. Sinh cảnh phong phú thúc đẩy sự phân hóa loài mạnh mẽ. Côn trùng bộ Cánh cứng Coleoptera đóng vai trò chỉ thị sinh học môi trường. Tuy nhiên, các khảo sát trước đây còn phân tán và chưa đồng bộ. Nhiều sinh cảnh rừng nguyên sinh trên núi cao chưa được khảo sát đầy đủ. Biến đổi khí hậu cùng áp lực khai thác rừng gây suy thoái sinh cảnh. Yêu cầu khảo sát toàn diện côn trùng Pù Luông trở nên cấp bách. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống dữ liệu sinh thái tại địa phương.

1.2. Mục tiêu đánh giá đa dạng sinh học cánh cứng

Nghiên cứu tập trung xác định danh lục thành phần loài côn trùng cánh cứng. Trọng tâm hướng vào cấu trúc quần xã côn trùng theo sinh cảnh. Các đai độ cao khác nhau phản ánh tính biến động của quần xã. Đề tài làm rõ đặc tính sinh học của các loài cánh cứng chỉ thị. Các nhóm loài mục tiêu gồm họ Kẹp kìm Lucanidae và họ Xén tóc Cerambycidae. Đánh giá hiện trạng phân bố giúp định vị các vùng phân bố trọng điểm. Nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn khả thi cho vườn rừng. Dữ liệu góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

1.3. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn đề tài

Về khoa học, nghiên cứu bổ sung cơ sở dữ liệu phân loại học côn trùng Việt Nam. Kết quả làm sáng tỏ quy luật phân bố của bộ Cánh cứng Coleoptera theo sinh cảnh. Về thực tiễn, tài liệu cung cấp luận cứ bảo tồn cho ban quản lý khu bảo tồn. Các giải pháp bảo vệ loài quý hiếm gắn liền với quản lý rừng đặc dụng. Công trình hỗ trợ giám sát biến động môi trường rừng lâu dài. Kết quả nghiên cứu phục vụ hiệu quả cho đào tạo và nghiên cứu lâm nghiệp. Giá trị thực tiễn thể hiện qua việc nâng cao nhận thức cộng đồng địa phương.

II. Phương pháp điều tra côn trùng bộ Cánh cứng Pù Luông

Phương pháp điều tra được thiết kế theo tiêu chuẩn sinh thái học hiện đại. Nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp thu mẫu bổ trợ lẫn nhau. Bố trí tuyến khảo sát bao phủ toàn bộ các dạng sinh cảnh rừng tự nhiên. Phương pháp định loại dựa trên đặc điểm hình thái kết hợp tài liệu chuyên ngành. Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán thống kê sinh học trong xử lý số liệu. Chỉ số đa dạng sinh học Shannon-Wiener được sử dụng để lượng hóa cấu trúc quần xã. Quy trình bảo quản mẫu vật tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực bảo tàng. Toàn bộ mẫu vật được lưu giữ phục vụ nghiên cứu so sánh lâu dài.

2.1. Thiết lập tuyến điều tra và thu thập mẫu vật

Các tuyến điều tra được thiết lập qua các đai cao từ 200m đến trên 1000m. Địa điểm khảo sát trải đều trên sinh cảnh rừng kín thường xanh và rừng phục hồi. Phương pháp thu mẫu áp dụng đa dạng: vợt bắt, bắt tay, bẫy đèn và bẫy hố. Bẫy đèn thu hút hiệu quả các loài họ Bọ hung Scarabaeidae ban đêm. Bẫy hố bắt trọn các loài bò sát mặt đất như họ Bọ chân chạy Carabidae. Bẫy bả chua ngọt thu hút nhiều loài bọ cánh cứng ăn nhựa cây. Mẫu vật được thu thập theo từng chu kỳ mùa khô và mùa mưa. Cách tiếp cận này đảm bảo ghi nhận đầy đủ chu kỳ sinh thái loài.

2.2. Phương pháp định loại và xử lý mẫu côn trùng

Mẫu vật sau thu thập được xử lý sơ bộ bằng cồn hoặc làm khô. Kỹ thuật cắm kim và căng cánh thực hiện theo tiêu chuẩn giám định hình thái. Việc định loại sử dụng kính hiển vi quang học độ phân giải cao. Chuyên gia đối chiếu cấu trúc cơ quan sinh dục ngoài của côn trùng đực. Tài liệu khóa định loại chuyên sâu của thế giới và Việt Nam được áp dụng. Nhiều mẫu vật chuẩn được đối chiếu tại Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam. Chuyên gia quốc tế hỗ trợ giám định các nhóm phân loại phức tạp. Phương pháp đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho danh lục thành phần loài côn trùng.

2.3. Đánh giá chỉ số đa dạng sinh thái định lượng

Phân tích số liệu sử dụng các phần mềm sinh thái học chuyên dụng. Chỉ số đa dạng sinh học Shannon-Wiener (H') phản ánh mức độ phong phú và đồng đều. Chỉ số đồng đều Pielou (J') đánh giá tính cân bằng của quần xã côn trùng. Độ phong phú loài Margalef đo lường mức độ phong phú tương đối. Phân tích tương đồng sinh thái giúp so sánh giữa các kiểu thảm thực vật. Phương pháp thống kê định lượng hạn chế sai số trong đánh giá thực địa. Kết quả phân tích phản ánh chính xác cấu trúc quần xã côn trùng tại Pù Luông. Cơ sở toán học vững chắc nâng cao độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu.

III. Thành phần loài côn trùng bộ Cánh cứng tại Pù Luông

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông ghi nhận sự phong phú vượt trội về thành phần loài côn trùng. Bộ Cánh cứng Coleoptera chiếm ưu thế lớn về số lượng cá thể và họ phân loại. Các họ côn trùng phân bố rộng khắp từ thảm mục rừng đến tán lá cây cao. Hệ thống phân loại phản ánh tính đa dạng sinh thái của vùng núi đá vôi phía Bắc. Sự góp mặt của nhiều họ chủ đạo chứng minh hệ sinh thái rừng còn nguyên vẹn. Môi trường rừng cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cho các nhóm ăn gỗ mục, mùn bã và ăn thịt. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá trị bảo tồn sinh học tầm cỡ quốc gia của khu vực.

3.1. Đa dạng các họ cánh cứng ưu thế sinh thái

Kết quả điều tra ghi nhận nhiều họ cánh cứng giữ vai trò sinh thái chủ chốt. Họ Bọ hung Scarabaeidae thể hiện ưu thế số lượng lớn tại các đai rừng ẩm. Nhóm này tham gia tích cực vào quá trình phân hủy chất hữu cơ và cải tạo đất. Họ Xén tóc Cerambycidae phân bố chủ yếu trên thân gỗ mục và cây đổ. Nhóm bọ săn mồi mặt đất gồm họ Bọ chân chạy Carabidae kiểm soát sâu hại hiệu quả. Thảm mục rừng ghi nhận mật độ dày đặc của họ Bọ cánh cộc Staphylinidae. Sự hiện diện đa dạng của các họ khẳng định chuỗi thức ăn hoàn chỉnh trong hệ sinh thái Pù Luông.

3.2. Ghi nhận các loài côn trùng quý hiếm đặc hữu

Khu bảo tồn ghi nhận nhiều loài cánh cứng có giá trị bảo tồn cao. Họ Kẹp kìm Lucanidae xuất hiện với các phân loài quý hiếm như Serrognathus platymelus sika. Loài bọ cánh cứng Aceraius grandis thuộc họ Passalidae cũng được phát hiện tại vùng lõi. Một số loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Những loài này thường có vùng phân bố hẹp và nhạy cảm với biến đổi sinh cảnh. Sự tồn tại của chúng là bằng chứng sinh học về chất lượng rừng nguyên sinh. Phát hiện này củng cố vị thế bảo tồn trọng điểm của Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông.

3.3. Đặc điểm phân bố loài theo đai cao sinh cảnh

Thành phần loài biến đổi rõ rệt theo từng đai độ cao khác nhau. Đai thấp dưới 700m ghi nhận số lượng loài cao nhưng độ đồng đều thấp hơn. Khu vực này chịu ảnh hưởng nhẹ từ các hoạt động canh tác nông nghiệp. Đai cao từ 700m đến trên 1000m xuất hiện nhiều loài đặc hữu vùng núi cao. Rừng kín thường xanh trên núi đá vôi là nơi tập trung đa dạng loài cao nhất. Sinh cảnh rừng phục hồi và nương rẫy có thành phần loài đơn điệu hơn. Ranh giới chuyển tiếp sinh cảnh tạo nên các vùng đệm phong phú cho côn trùng hoạt động.

IV. Cấu trúc quần xã và chỉ số Shannon Wiener Pù Luông

Cấu trúc quần xã côn trùng tại Pù Luông phản ánh độ ổn định sinh thái tự nhiên. Mối quan hệ tương tác giữa các loài hình thành mạng lưới thức ăn phức tạp. Sự phân tầng sinh cảnh tạo nên nhiều ổ sinh thái đặc thù cho cánh cứng. Đánh giá định lượng qua các chỉ số sinh thái làm rõ mức độ cân bằng môi trường. Chỉ số đa dạng sinh học Shannon-Wiener đạt giá trị cao ở các sinh cảnh ít bị tác động. Nghiên cứu chứng minh tính liên kết chặt chẽ giữa độ che phủ rừng và tính đa dạng loài. Cấu trúc quần xã là thước đo sinh học chính xác cho sức khỏe hệ sinh thái rừng.

4.1. Phân tích chỉ số đa dạng sinh học quần xã

Chỉ số đa dạng sinh học Shannon-Wiener (H') biến động linh hoạt giữa các sinh cảnh. Rừng tự nhiên nguyên sinh đạt chỉ số H' cao nhất, chứng minh quần xã giàu loài. Ngược lại, khu vực rừng trồng và sinh cảnh nhân tạo có chỉ số H' thấp. Độ đồng đều Pielou (J') tại vùng lõi duy trì ở mức cân bằng sinh thái lý tưởng. Không có hiện tượng một loài đơn lẻ bùng phát lấn át các loài khác. Các họ Bọ hung Scarabaeidae và họ Xén tóc Cerambycidae đóng góp tỷ trọng lớn vào cấu trúc này. Phân tích thống kê khẳng định Pù Luông sở hữu quần xã côn trùng ổn định cao.

4.2. Mối quan hệ giữa cấu trúc rừng và cánh cứng

Độ che phủ tán rừng ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ và độ ẩm vi khí hậu. Cấu trúc rừng phân tầng rõ rệt cung cấp vô số giá thể cư trú cho côn trùng. Tầng tán cây thu hút các loài cánh cứng ăn lá và hoa thụ phấn. Thân gỗ già và cây đổ mục là môi trường sống then chốt cho họ Xén tóc Cerambycidae. Tầng thảm mục dưới đất rừng là nơi ẩn náu của họ Bọ cánh cộc Staphylinidae. Khi thảm rừng bị chặt phá, cấu trúc quần xã côn trùng suy giảm ngay lập tức. Bảo vệ tầng tán rừng đồng nghĩa với việc giữ gìn ổ sinh thái cho côn trùng.

4.3. Đặc tính sinh thái phân loài kẹp kìm tiêu biểu

Phân loài Serrognathus platymelus sika thuộc họ Kẹp kìm Lucanidae có tập tính sinh học đặc thù. Loài này hoạt động mạnh về đêm và thường sống quanh các thân cây cổ thụ rỉ nhựa. Ấu trùng phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn gỗ mục trong rừng nguyên sinh lâu năm. Thời gian phát triển vòng đời kéo dài khiến chúng dễ bị tổn thương khi sinh cảnh suy thoái. Nghiên cứu tập tính kiếm ăn và sinh sản giúp xác định ngưỡng chịu đựng môi trường. Việc bảo tồn phân loài này đòi hỏi duy trì nguyên vẹn lượng gỗ mục tự nhiên trên sàn rừng.

V. Giải pháp bảo tồn bộ Cánh cứng Coleoptera Pù Luông

Bảo tồn bộ Cánh cứng Coleoptera tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông đối mặt nhiều thách thức. Tác động của con người và biến đổi khí hậu đe dọa trực tiếp nơi cư trú loài. Nạn săn bắt bọ cánh cứng làm tiêu bản mỹ nghệ làm suy giảm cục bộ các loài quý. Để duy trì đa dạng sinh học, cần triển khai đồng bộ các giải pháp quản lý bền vững. Chiến lược bảo tồn kết hợp giữa bảo vệ sinh cảnh tự nhiên và phát triển kinh tế cộng đồng. Quản lý rừng hiệu quả là chìa khóa duy trì thành phần loài côn trùng phong phú. Đề xuất can thiệp kịp thời giúp bảo vệ nguồn gen côn trùng nhiệt đới quý giá.

5.1. Hiện trạng suy giảm và các mối đe dọa sinh học

Các loài côn trùng cánh cứng đang chịu áp lực lớn từ nạn thu bắt thương mại. Các loài họ Kẹp kìm Lucanidae kích thước lớn thường bị săn bắt ráo riết để bán mẫu vật. Phá rừng làm nương rẫy và thu dọn gỗ mục làm mất nơi đẻ trứng của ấu trùng. Lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật tại vùng đệm làm suy giảm mạnh quần xã họ Bọ chân chạy Carabidae. Cháy rừng và hạn hán kéo dài làm khô cằn lớp thảm mục rừng tự nhiên. Biến đổi vi khí hậu đẩy nhiều loài quý hiếm vào tình trạng nguy cấp cục bộ. Nhận diện đúng nguy cơ giúp định hình giải pháp can thiệp trúng đích.

5.2. Biện pháp quản lý và bảo vệ sinh cảnh tự nhiên

Giải pháp cốt lõi là tăng cường tuần tra và kiểm soát nghiêm ngặt vùng lõi bảo tồn. Cần giữ nguyên vẹn các thân gỗ mục tự nhiên để duy trì nguồn thức ăn cho ấu trùng. Nghiêm cấm triệt để hành vi đặt bẫy đèn và săn bắt côn trùng trái phép trong rừng đặc dụng. Thiết lập hệ thống trạm giám sát đa dạng sinh học định kỳ tại các sinh cảnh nhạy cảm. Ứng dụng công nghệ bản đồ số để theo dõi biến động lớp phủ rừng Pù Luông. Phối hợp chặt chẽ giữa kiểm lâm và các nhà khoa học trong việc theo dõi quần xã loài.

5.3. Định hướng bảo tồn gắn liền phát triển bền vững

Bảo tồn bền vững đòi hỏi sự tham gia chủ động của cộng đồng địa phương vùng đệm. Cần tổ chức các chương trình truyền thông nâng cao nhận thức bảo vệ côn trùng có ích. Xây dựng mô hình du lịch sinh thái quan sát thiên nhiên thay vì khai thác tự nhiên tiêu cực. Tạo sinh kế thay thế giúp người dân giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng. Phát triển các dự án nhân nuôi bảo tồn đối với các loài quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng. Kết hợp hài hòa giữa lợi ích cộng đồng và nhiệm vụ bảo vệ môi trường sinh thái rừng Pù Luông.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của luận án
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Đối tượng, thời gian, địa điểm và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Thời gian nghiên cứu
3.3. Địa điểm nghiên cứu
3.4. Phạm vi nghiên cứu
4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án
5. Đóng góp mới của luận án
6. Kết cấu chung của Luận án
1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Khái quát tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.1. Nghiên cứu về thành phần và đặc điểm phân bố của cánh cứng
1.1.2. Nghiên cứu về tính đa dạng, đặc điểm sinh học và sinh thái học của cánh cứng
1.1.3. Tình hình nghiên cứu về cơ sở bảo tồn bộ Cánh cứng trên thế giới
1.2. Khái quát tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.2.1. Nghiên cứu về thành phần loài và đặc điểm phân bố của cánh cứng
1.2.2. Nghiên cứu về tính đa dạng, đặc điểm sinh học, sinh thái học của cánh cứng
1.2.3. Tình hình nghiên cứu về cơ sở bảo tồn bộ cánh cứng ở Việt Nam
1.2.4. Một số nghiên cứu về cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông
2. CHƢƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.1.1. Điều tra thành phần loài cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông
2.1.2. Nghiên cứu tính đa dạng loài một số họ thuộc bộ Cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông
2.1.3. Nghiên cứu một số đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái học phân loài Serrognathue platymelus sika và loài Aceraius grandis
2.1.4. Đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp bảo tồn, phát triển cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp xác định thành phần loài cánh cứng
2.2.2. Xác định dạng sinh cảnh
2.2.3. Lập tuyến điều tra và điểm điều tra
2.2.4. Phương pháp điều tra thu mẫu
2.2.5. Phương pháp xử lý, bảo quản vật mẫu
2.2.6. Phương pháp định loại vật mẫu
2.2.7. Phương pháp xác định họ chính
2.2.8. Phương pháp đánh giá tính đa dạng loài
2.2.9. Phương pháp nghiên cứu hình thái, sinh học và sinh thái học
2.2.10. Phương pháp đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp bảo tồn, phát triển cánh cứng ở khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Luông
2.2.11. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Thành phần loài cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông
3.1.1. Danh sách thành phần loài cánh cứng ở Khu BTTN Pù Luông
3.1.2. Cấu trúc thành phần các bậc taxon thuộc bộ Cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông
3.1.2.1. Cấu trúc thành phần các bậc taxon của 28 họ cánh cứng
3.1.2.2. Cấu trúc thành phần các bậc taxon của 6 họ chính
3.1.3. Phân bố các bậc taxon của bộ Cánh cứng theo sinh cảnh
3.1.4. Cấu trúc thành phần loài của 6 họ chính theo mùa
3.1.5. Cấu trúc thành phần loài của 6 họ chính theo độ cao
3.2. Tính đa dạng loài của bộ Cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông
3.2.1. Tính đa dạng loài của 28 họ cánh cứng
3.2.2. Tính đa dạng loài của 6 họ chính
3.2.3. Đa dạng loài của 6 họ chính theo sinh cảnh
3.2.4. Tính đa dạng loài của 6 họ chính theo mùa
3.2.5. Tính đa dạng loài của 6 họ chính theo độ cao
3.2.6. Loài chỉ thị cho sinh cảnh
3.2.7. Đề xuất những loài cánh cứng có giá trị bảo tồn ở Khu BTTN Pù Luông
3.3. Một số đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái học phân loài Serrognathue platymelus sika Krieshe, 1920 và loài Aceraius grandis Burmeister, 1847
3.3.1. Đặc điểm phân loài Serrognathue platymelus sika Krieshe, 1920
3.3.1.1. Đặc điểm hình thái phân loài Serrognathue platymelus sika
3.3.1.2. Đặc điểm sinh học, sinh thái học phân loài Serrognathue platymelus sika
3.3.2. Đặc điểm loài Aceraius grandis Burmeister, 1847
3.3.2.1. Đặc điểm hình thái loài Aceraius grandis
3.3.2.2. Đặc điểm sinh học, sinh thái học loài Aceraius grandis
3.4. Hiện trạng và đề xuất công tác bảo tồn và phát triển cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông
3.4.1. Hiện trạng về diện tích, tình hình quản lý các phân khu rừng đặc dụng Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông
3.4.2. Những nhân tố ảnh hưởng đến công tác bảo tồn và phát triển cánh cứng
3.4.3. Đề xuất biện pháp bảo tồn và phát triển cánh cứng
3.4.3.1. Xây dựng Chương trình giám sát
3.4.3.2. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh
3.4.3.3. Biện pháp gây nuôi một số nhóm loài cánh cứng
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng sinh học và biện pháp bảo tồn côn trùng thuộc bộ cánh cứng coleoptera tại khu bảo tồn thiên nhiên pù luông tỉnh thanh hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP PHẠM HỮU HÙNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG SINH HỌC VÀ BIỆN PHÁP BẢO TỒN CÔN TRÙNG THUỘC BỘ CÁNH CỨNG (Coleoptera) TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ LUÔNG, TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP PHẠM HỮU HÙNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG SINH HỌC VÀ BIỆN PHÁP BẢO TỒN CÔN TRÙNG THUỘC BỘ CÁNH CỨNG (Coleoptera) TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ LUÔNG, TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP NGÀNH: LÂM SINH MÃ SỐ: 9620205 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN THẾ NHÃ TS. LÊ VĂN NINH Hà Nội - 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của bản thân tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Thế Nhã và TS.

Các số liệu, kết quả của luận án hoàn toàn trung thực, khách quan và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Phạm Hữu Hùng luan an ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, thực hiện và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của GS. Nguyễn Thế Nhã và TS. Chúng tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu; Phòng Đào tạo sau đại học; Khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trường và Khoa Lâm học, Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam cũng như Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, tỉnh Thanh Hóa đã tạo điều kiện thuận lợi trong qua trình thực hiện luận án.

Tôi đã được các nhà khoa học thuộc Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam, Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, TS. Bartolozzi Luca, TS. Orbach Eylon thuộc Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Đại học Florence, Italy đã nhiệt tình giúp đỡ trong việc phân loại, giám định mẫu vật và góp ý hoàn thiện luận án, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn về những giúp đỡ quý báu đó. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn về sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban giám hiệu và Khoa Nông Lâm Ngư nghiệp, Trường Đại học Hồng Đức.

Đồng thời, xin cảm ơn tổ chức Idea Wild đã hỗ trợ một phần kinh phí trong quá trình điều tra thực địa. Xin cảm ơn tập thể sinh viên các lớp K16, K17, K18 Đại học Lâm nghiệp, Khoa Nông Lâm ngư nghiệp, Trường Đại học Hồng Đức, cán bộ nhân viên Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, cán bộ phụ trách Nông Lâm nghiệp các xã trên địa bàn nghiên cứu đã giúp đỡ tôi trong quá trình điều tra thu thập mẫu vật. Tôi xin ghi nhận và tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án này. Mặc dù đã có nhiều cố gắng trong quá trình thực hiện luận án, tuy nhiên luận án không tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế, tôi mong nhận được những góp ý của các nhà khoa học, quý thầy cô, các đồng nghiệp để luận án được hoàn thiện hơn.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Phạm Hữu Hùng luan an iii MỤC LỤC Nội dung Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH.

Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng, thời gian, địa điểm và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án.

Đóng góp mới của luận án. Kết cấu chung của Luận án. 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái quát tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Nghiên cứu về thành phần và đặc điểm phân bố của cánh cứng. Nghiên cứu về tính đa dạng, đặc điểm sinh học và sinh thái học của cánh cứng. Tình hình nghiên cứu về cơ sở bảo tồn bộ Cánh cứng trên thế giới. Khái quát tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.

18 luan an iv 1. Nghiên cứu về thành phần loài và đặc điểm phân bố của cánh cứng. Nghiên cứu về tính đa dạng, đặc điểm sinh học, sinh thái học của cánh cứng. Tình hình nghiên cứu về cơ sở bảo tồn bộ cánh cứng ở Việt Nam.

Một số nghiên cứu về cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. 27 CHƢƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Điều tra thành phần loài cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông.

Nghiên cứu tính đa dạng loài một số họ thuộc bộ Cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Nghiên cứu một số đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái học phân loài Serrognathue platymelus sika và loài Aceraius grandis. Đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp bảo tồn, phát triển cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp xác định thành phần loài cánh cứng. Xác định dạng sinh cảnh. Lập tuyến điều tra và điểm điều tra. Phương pháp điều tra thu mẫu.

Phương pháp xử lý, bảo quản vật mẫu. Phương pháp định loại vật mẫu. Phương pháp xác định họ chính. Phương pháp đánh giá tính đa dạng loài.

Phương pháp nghiên cứu hình thái, sinh học và sinh thái học. Phương pháp đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp bảo tồn, phát triển cánh cứng ở khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Phương pháp xử lý số liệu. 49 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

Thành phần loài cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Danh sách thành phần loài cánh cứng ở Khu BTTN Pù Luông. Cấu trúc thành phần các bậc taxon thuộc bộ Cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Cấu trúc thành phần các bậc taxon của 28 họ cánh cứng.

Cấu trúc thành phần các bậc taxon của 6 họ chính. Phân bố các bậc taxon của bộ Cánh cứng theo sinh cảnh. Cấu trúc thành phần loài của 6 họ chính theo mùa. Cấu trúc thành phần loài của 6 họ chính theo độ cao.

Tính đa dạng loài của bộ Cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Tính đa dạng loài của 28 họ cánh cứng. Tính đa dạng loài của 6 họ chính. Đa dạng loài của 6 họ chính theo sinh cảnh.

Tính đa dạng loài của 6 họ chính theo mùa. Tính đa dạng loài của 6 họ chính theo độ cao. Loài chỉ thị cho sinh cảnh. Đề xuất những loài cánh cứng có giá trị bảo tồn ở Khu BTTN Pù Luông.

Một số đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái học phân loài Serrognathue platymelus sika Krieshe, 1920 và loài Aceraius grandis Burmeister, 1847. Đặc điểm phân loài Serrognathue platymelus sika Krieshe, 1920. 93 luan an vi 3. Đặc điểm hình thái phân loài Serrognathue platymelus sika.

Đặc điểm sinh học, sinh thái học phân loài Serrognathue platymelus sika. Đặc điểm loài Aceraius grandis Burmeister, 1847. Đặc điểm hình thái loài Aceraius grandis. Đặc điểm sinh học, sinh thái học loài Aceraius grandis.

Hiện trạng và đề xuất công tác bảo tồn và phát triển cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Hiện trạng về diện tích, tình hình quản lý các phân khu rừng đặc dụng Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Những nhân tố ảnh hưởng đến công tác bảo tồn và phát triển cánh cứng. Đề xuất biện pháp bảo tồn và phát triển cánh cứng.

Xây dựng Chương trình giám sát. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh. Biện pháp gây nuôi một số nhóm loài cánh cứng. 135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

137 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 luan an vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Viết đầy đủ 1 BTTN Bảo tồn thiên nhiên 2 CC Cánh cứng 3 ĐDSH Đa dạng sinh học 4 ĐK Điều kiện 5 ĐT Điều tra 6 ĐTV Động thực vật 7 HST Hệ sinh thái 8 KTLS Kỹ thuật lâm sinh 9 ÔTC Ô tiêu chuẩn 10 PT Phát triển 11 QBLVNR Quanh bản làng và nương rẫy 12 RNS Rừng nguyên sinh 13 RTL Rừng tre luồng 14 RTS Rừng thứ sinh 15 SC Sinh cảnh 16 SH Sinh học 17 STH Sinh thái học 18 TB Trung bình 19 TCB XCGTS Trảng cây bụi xen cây gỗ thứ sinh 20 TCTS Trảng cỏ thứ sinh 21 TTV Thảm thực vật 22 VQG Vườn quốc gia luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1. Số lượng các taxon thuộc bộ Cánh cứng.

Phân bố số loài cánh cứng theo độ cao tại khu bảo tồn động vật hoang dã Binsar, Almora, Uttarakhand, Ấn Độ. Số loài cánh cứng trong danh lục đỏ IUCN (2015). Một số đặc điểm sinh học, sinh thái học cơ bản của cánh cứng trong Sách đỏ Việt Nam (2007). Các loài cánh cứng và phân hạng mức đe dọa.

Cấu trúc thành phần loài theo họ cánh cứng ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, tỉnh Thanh Hóa. Vị trí các tuyến điều tra cánh cứng. Đặc điểm cơ bản của tuyến, điểm điều tra trong khu vực nghiên cứu. Danh sách thành phần loài cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông.

So sánh các bậc taxon bộ Cánh cứng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông với khu rừng đặc dụng Pù Hu, Cúc Phương và Ba Bể. Cấu trúc thành phần giống và loài theo họ cánh cứng ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, Thanh Hóa. Cấu trúc thành phần loài của 6 họ chính ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Phân bố các bậc taxon của bộ Cánh cứng theo sinh cảnh.

Phân bố số giống theo mùa của 6 họ chính. Phân bố số loài theo mùa của 6 họ chính. Phân bố các bậc taxon theo mùa. Thống kê số lượng loài theo độ cao.

Phân bố các bậc taxon theo độ cao ở các sinh cảnh. Chỉ số đa dạng loài của bộ Cánh cứng ở các sinh cảnh. Chỉ số tương đồng (SI) về thành phần loài cánh cứng giữa các sinh cảnh 80 Bảng 3. Chỉ số đa dạng loài của 6 họ chính.

Chỉ số đa dạng loài của 6 họ chính ở Khu BTTN Pù Luông và chỉ số đa dạng loài cánh cứng ở rừng Gunung Benom, Malaysia. Chỉ số đa dạng loài của 6 họ chính theo sinh cảnh. 84 luan an ix Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hữu Hùng (2020). Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng bộ cánh cứng Pù Luông [Luận án tiến sĩ, trường đại học lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/nghien-cuu-da-dang-sinh-hoc-va-bao-ton-con-trung-bo-canh-cung-pu-luong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng bộ cánh cứng Pù Luông" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng bộ cánh cứng Pù Luông, cung cấp dữ liệu khoa học quý về sinh thái rừng.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng bộ cánh cứng Pù Luông" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng bộ cánh cứng Pù Luông" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng bộ cánh cứng Pù Luông" thuộc chuyên ngành lâm sinh. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng bộ cánh cứng Pù Luông" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng bộ cánh cứng Pù Luông" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng bộ cánh cứng Pù Luông" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter