Luận án Tiến sĩ: Hiện trạng phân bố, giải pháp bảo tồn Nai cà tông (Rucervus eldii) tại Lào
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố và đề xuất giải pháp bảo tồn loài nai cà tông rucervus eldii mclelland 1842 tại cộng hòa dân chủ nhân dâ
Luan An
Luận án Tiến sĩ Lâm nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tổng quan về Nai cà tông (Rucervus eldii)
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Quản lý tài nguyên rừng
- Tác giả:
- Thananh Khotpathoom
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tổng quan về Nai cà tông Rucervus eldii
1.1. Vị trí phân loại và đặc điểm chung của Rucervus eldii
Nai cà tông, hay còn được gọi là Hươu Eld, là một loài động vật thuộc Họ Cervidae. Loài này thuộc Bộ Artiodactyla, một bộ đa dạng gồm các loài động vật móng guốc chẵn. Tên khoa học chính thức được công nhận là Rucervus eldii, mặc dù trong lịch sử cũng từng được biết đến với các tên đồng danh như Cervus eldii và Panolia eldii. Nai cà tông nổi bật với bộ gạc lớn và phức tạp ở con đực, thường rụng hàng năm. Chúng có hình dáng duyên dáng, với bộ lông màu nâu đỏ và các đốm trắng nhạt đặc trưng trên cơ thể. Kích thước cơ thể trung bình đến lớn, phản ánh sự thích nghi với môi trường sống đa dạng. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái, sinh học và sinh thái của loài. Phân loại chính xác và hiểu biết sâu sắc về đặc điểm chung là nền tảng vững chắc. Nó giúp xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả cho loài động vật quý hiếm này tại CHDCND Lào.
1.2. Phân bố toàn cầu và hiện trạng bảo tồn của Nai cà tông
Phạm vi phân bố tự nhiên của Rucervus eldii trải rộng qua một số quốc gia ở khu vực Đông Nam Á, bao gồm Myanmar, Thái Lan, Campuchia và CHDCND Lào. Tuy nhiên, quần thể của loài này đã suy giảm nghiêm trọng trong nhiều thập kỷ qua. Nai cà tông hiện được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào danh sách Loài nguy cấp (Endangered). Tình trạng này đòi hỏi các biện pháp bảo tồn cấp bách và phối hợp từ nhiều quốc gia. Các báo cáo và nghiên cứu trước đây đã ghi nhận sự hiện diện của Hươu Eld ở Lao PDR. Tuy nhiên, thông tin chi tiết về quy mô quần thể, mật độ và các khu vực phân bố cụ thể vẫn còn hạn chế. Luận án này nhằm mục đích làm rõ hiện trạng phân bố và ước tính số lượng cá thể hiện có. Việc hiểu rõ phạm vi phân bố lịch sử và hiện tại là rất quan trọng. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch bảo tồn chiến lược, nhằm bảo vệ Cervus eldii khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
1.3. Các công trình nghiên cứu liên quan đến Hươu Eld
Trên thế giới, nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện về Rucervus eldii. Các nghiên cứu này thường tập trung vào ước tính mật độ quần thể và kích thước. Các nhà khoa học cũng đã điều tra sâu rộng về sinh cảnh ưa thích và cách sử dụng sinh cảnh của Hươu Eld. Những nghiên cứu này thường sử dụng các kỹ thuật như điều tra tuyến, bẫy ảnh và phân tích DNA. Tại CHDCND Lào, các công trình nghiên cứu liên quan đến động vật hoang dã và các loài Họ Cervidae cũng đã được triển khai. Tuy nhiên, thông tin chuyên sâu và cập nhật về Nai cà tông vẫn còn thiếu hụt. Luận án này tổng hợp và kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đó. Đồng thời, nó cung cấp dữ liệu mới nhất được thu thập trực tiếp tại thực địa. Điều này giúp lấp đầy khoảng trống kiến thức về Panolia eldii ở Lao PDR. Các công trình trước đây cung cấp một cơ sở so sánh và đánh giá. Nó giúp xác định mức độ suy giảm hoặc ổn định của quần thể.
II.Phân bố và mật độ quần thể Nai cà tông tại Lao PDR
2.1. Khu vực phân bố của Nai cà tông ở CHDCND Lào
Nghiên cứu đã xác định chi tiết các khu vực phân bố hiện tại của Rucervus eldii tại CHDCND Lào. Dữ liệu cho thấy loài này tập trung chủ yếu tại một số vùng nhất định, với Khu bảo tồn Xonnabouly được xác định là một trong những điểm nóng quan trọng. Phân bố của Nai cà tông không đồng đều mà thường liên quan chặt chẽ đến các sinh cảnh còn tương đối nguyên vẹn. Các khu vực có mật độ rừng phù hợp, nguồn nước ổn định và ít bị xáo trộn bởi con người là nơi loài này sinh sống. Việc lập bản đồ phân bố chi tiết là rất cần thiết cho công tác bảo tồn. Bản đồ này giúp nhận diện chính xác các khu vực ưu tiên cần được bảo vệ và quản lý nghiêm ngặt. Thông tin về phân bố đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các chiến lược bảo vệ Hươu Eld khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Các phát hiện mới từ luận án này cập nhật và củng cố hiểu biết về loài nguy cấp này trong lãnh thổ Lao PDR.
2.2. Mật độ và quy mô quần thể Nai cà tông tại khu bảo tồn
Luận án đã tính toán và ước lượng mật độ quần thể của Nai cà tông tại Khu bảo tồn Xonnabouly. Các kết quả này cung cấp một bức tranh rõ ràng về số lượng cá thể hiện có trong khu vực nghiên cứu. Mật độ quần thể là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh tình trạng sức khỏe, khả năng sinh sản và mức độ tồn tại của quần thể Rucervus eldii. Một mật độ thấp thường cho thấy quần thể đang gặp khó khăn và dễ bị tổn thương trước các mối đe dọa. Các phương pháp điều tra hiện trường nghiêm ngặt đã được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu thu thập được. Việc giám sát định kỳ mật độ quần thể là cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn đã và đang triển khai. Thông tin này rất quan trọng đối với công tác quản lý và bảo tồn Cervus eldii tại Lao PDR.
2.3. Phương pháp nghiên cứu phân bố và quần thể Cervus eldii
Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khoa học để đạt được kết quả toàn diện. Đầu tiên, tổng quan số liệu thứ cấp cung cấp nền tảng ban đầu về các nghiên cứu trước đây. Tiếp theo, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và lực lượng kiểm lâm đã thu thập được thông tin quý giá về sự hiện diện và hoạt động của Nai cà tông. Phương pháp chính là thiết lập tuyến điều tra và thu thập số liệu trực tiếp trên tuyến. Các nhà nghiên cứu đã đi bộ qua nhiều khu vực để ghi nhận dấu vết, phân và nhìn thấy trực tiếp. Dữ liệu cũng được thu thập tại các điểm quan trọng, như bãi muối hay khu vực kiếm ăn. Phương pháp này bao gồm cả việc thu thập số liệu về các loài thực vật hiện diện. Sau đó, tất cả các dữ liệu được phân tích một cách khoa học. Mục tiêu là xác định chính xác phân bố và ước tính mật độ quần thể của Rucervus eldii. Các kỹ thuật này đảm bảo tính toàn diện và đáng tin cậy. Chúng hỗ trợ việc đánh giá khách quan tình trạng của loài Họ Cervidae này.
III.Sinh thái và sử dụng sinh cảnh của Nai cà tông
3.1. Đặc điểm sinh cảnh sống của Nai cà tông Panolia eldii
Nai cà tông, hay Panolia eldii, có yêu cầu sinh cảnh cụ thể để tồn tại và phát triển. Loài này thường ưa thích các khu vực rừng thưa, trảng cỏ rộng lớn và vùng đất ngập nước theo mùa. Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các dạng sinh cảnh hiện có tại Khu bảo tồn Xonnabouly, nơi quần thể Rucervus eldii sinh sống. Các yếu tố quan trọng như cấu trúc thực vật, mật độ cây cối, sự sẵn có của nguồn nước và đặc điểm địa hình đã được phân tích. Sinh cảnh lý tưởng phải cung cấp đủ thức ăn, nơi trú ẩn an toàn khỏi kẻ săn mồi và các khu vực để nghỉ ngơi. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh cảnh là cơ sở vững chắc. Nó giúp xây dựng các kế hoạch bảo vệ và phục hồi môi trường sống tự nhiên của Nai cà tông. Sự đa dạng sinh cảnh đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ quần thể Hươu Eld phát triển và duy trì sự đa dạng di truyền. Bảo vệ sinh cảnh là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ loài nguy cấp này.
3.2. Chế độ ăn và nhu cầu muối khoáng của Hươu Eld
Chế độ ăn của Rucervus eldii rất đa dạng, bao gồm nhiều loại thực vật khác nhau tùy theo mùa và sự sẵn có. Nghiên cứu đã xác định các loài thực vật chủ yếu tạo nên khẩu phần ăn của Nai cà tông tại khu vực nghiên cứu. Điều này bao gồm lá cây, cỏ non, chồi cây và đôi khi là trái cây rụng. Nhu cầu muối khoáng cũng là một yếu tố sinh thái quan trọng đối với sức khỏe của Hươu Eld. Các nguồn muối khoáng tự nhiên, còn gọi là bãi muối, trong Khu bảo tồn đã được khảo sát và ghi nhận. Việc thiếu hụt các khoáng chất thiết yếu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển xương, khả năng sinh sản và sức đề kháng của Cervus eldii. Bảo vệ các nguồn tài nguyên này là cần thiết. Nó đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho quần thể Nai cà tông. Hiểu biết chi tiết về chế độ ăn giúp đánh giá chất lượng sinh cảnh và đề xuất các biện pháp cải thiện.
3.3. Động vật khác cùng chia sẻ sinh cảnh với Rucervus eldii
Nhiều loài động vật hoang dã khác cùng tồn tại và chia sẻ sinh cảnh với Rucervus eldii trong các khu rừng tại Lao PDR. Nghiên cứu đã ghi nhận sự hiện diện của các loài này thông qua dấu vết, bẫy ảnh và quan sát trực tiếp. Trong số đó có thể có các loài Họ Cervidae khác, các loài ăn cỏ hoặc ăn thịt. Sự cạnh tranh về tài nguyên như thức ăn và nước uống có thể xảy ra giữa Nai cà tông và các loài khác. Tuy nhiên, cũng có thể có mối quan hệ cộng sinh hoặc tương tác phức tạp hơn. Việc hiểu rõ các loài cùng sinh sống là quan trọng. Nó giúp đánh giá tổng thể hệ sinh thái và các áp lực tiềm tàng. Nghiên cứu đánh giá sự tương tác giữa các loài là một phần của tổng thể sinh thái. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường mà Hươu Eld đang tồn tại, giúp xây dựng kế hoạch bảo tồn hiệu quả hơn.
IV.Mối đe dọa chính đối với bảo tồn Nai cà tông nguy cấp
4.1. Áp lực săn bắt và chăn thả gia súc địa phương
Săn bắt là mối đe dọa nghiêm trọng và trực tiếp nhất đối với Rucervus eldii tại CHDCND Lào. Hoạt động săn bắt trái phép nhằm mục đích lấy thịt, gạc và các bộ phận khác của cơ thể để buôn bán đã làm suy giảm quần thể Nai cà tông một cách đáng kể. Các phương pháp săn bắt đa dạng, từ bẫy thòng lọng đến súng, đều gây nguy hiểm cho loài. Bên cạnh đó, hoạt động chăn thả gia súc của người dân địa phương cũng gây áp lực lớn. Gia súc, đặc biệt là bò và trâu, cạnh tranh trực tiếp nguồn thức ăn và nước uống với Hươu Eld. Chúng cũng có thể phá hoại sinh cảnh, giẫm đạp lên cây non và làm thay đổi cấu trúc thảm thực vật. Mối đe dọa kép này đặc biệt rõ rệt tại các khu vực giáp ranh khu bảo tồn. Quần thể Cervus eldii vốn đã nhỏ và phân mảnh, càng trở nên dễ bị tổn thương hơn. Các biện pháp kiểm soát săn bắt và quản lý chăn thả là cấp thiết. Chúng cần được triển khai hiệu quả để bảo vệ loài nguy cấp này.
4.2. Xâm lấn sinh cảnh và khai thác tài nguyên rừng
Xâm lấn sinh cảnh là một mối đe dọa lớn khác đối với sự tồn vong của Rucervus eldii. Các hoạt động mở rộng đất nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng và định cư của con người làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của Nai cà tông. Việc này chia cắt các quần thể, làm giảm khả năng di chuyển và tìm kiếm thức ăn. Khai thác gỗ, cả hợp pháp và bất hợp pháp, cũng như thu hái lâm sản ngoài gỗ quá mức gây tác động tiêu cực. Chúng phá hủy cấu trúc rừng, làm suy giảm thảm thực vật che phủ và nguồn thức ăn của Hươu Eld. Suy thoái sinh cảnh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sống sót, sinh sản và phát triển của loài. Nai cà tông cần một sinh cảnh rộng lớn, ít bị xáo trộn và có tính liên kết cao để duy trì quần thể khỏe mạnh. Bảo vệ sinh cảnh là yếu tố then chốt trong mọi chiến lược bảo tồn. Việc quản lý rừng bền vững và quy hoạch sử dụng đất hợp lý là cần thiết cho Panolia eldii ở Lao PDR.
4.3. Tác động của chó nhà và các hoạt động con người
Chó nhà của người dân địa phương, đặc biệt là những con không được kiểm soát chặt chẽ, gây ra nhiều vấn đề cho quần thể Nai cà tông. Chúng có thể săn đuổi Hươu Eld, gây stress và kiệt sức, đặc biệt nguy hiểm đối với con non và những cá thể yếu. Việc này không chỉ gây thương tích mà còn làm gián đoạn chu kỳ sinh sản và kiếm ăn của loài. Ngoài ra, các hoạt động khác của con người trong khu vực cũng ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ như tiếng ồn từ xe cộ, máy móc, sự hiện diện của con người, rác thải và các hoạt động du lịch không được kiểm soát. Những yếu tố này làm xáo trộn sinh hoạt bình thường của Rucervus eldii, buộc chúng phải thay đổi tập tính hoặc di chuyển đến các khu vực kém an toàn hơn. Chúng góp phần làm suy yếu tổng thể quần thể Nai cà tông. Cần có các giải pháp đồng bộ để giảm thiểu tác động này. Điều này bao gồm giáo dục cộng đồng, quy định quản lý chó nhà và kiểm soát các hoạt động nhân sinh trong khu bảo tồn.
V.Đề xuất giải pháp bảo tồn Rucervus eldii hiệu quả
5.1. Bảo vệ quần thể Nai cà tông và các yếu tố sinh thái
Các giải pháp trực tiếp nhằm bảo vệ quần thể Nai cà tông cần được ưu tiên hàng đầu. Tăng cường tuần tra và kiểm soát nghiêm ngặt để ngăn chặn săn bắt trái phép là điều cốt yếu. Việc thực thi pháp luật phải mạnh mẽ và công bằng đối với mọi hành vi vi phạm. Bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực sinh sản quan trọng, các nguồn nước sạch và các bãi muối khoáng tự nhiên là cực kỳ cần thiết. Quản lý và bảo vệ các yếu tố sinh thái này đảm bảo sự sống còn của Hươu Eld. Song song đó, việc phục hồi các khu vực sinh cảnh bị suy thoái là một biện pháp quan trọng. Trồng bổ sung các loài thực vật bản địa là nguồn thức ăn chính của Rucervus eldii. Điều này giúp củng cố quần thể và tăng cường khả năng phục hồi. Bảo vệ loài Họ Cervidae này cần một chiến lược tổng thể và lâu dài. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự sống sót và phát triển bền vững cho loài nguy cấp này tại Lao PDR.
5.2. Các giải pháp gián tiếp kinh tế và xã hội bền vững
Phát triển kinh tế bền vững cho cộng đồng địa phương sống gần khu bảo tồn là một giải pháp gián tiếp nhưng hiệu quả. Các dự án sinh kế thay thế, như nuôi trồng thủy sản, thủ công mỹ nghệ, hoặc phát triển cây trồng có giá trị, sẽ giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác tài nguyên rừng và săn bắt động vật hoang dã. Hỗ trợ người dân chuyển đổi sang các hoạt động kinh tế thân thiện với môi trường là điều cần thiết. Cần có chính sách rõ ràng về quản lý đất đai và quyền sử dụng đất. Khuyến khích mô hình du lịch sinh thái có trách nhiệm và bền vững. Du lịch sinh thái có thể mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho cộng đồng mà không gây hại cho môi trường. Các giải pháp này tạo ra một môi trường thuận lợi, nơi con người và Rucervus eldii có thể cùng tồn tại. Nó góp phần bảo tồn Nai cà tông ở CHDCND Lào một cách hiệu quả và lâu dài.
5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn Họ Cervidae
Tăng cường giáo dục và truyền thông là chìa khóa để thay đổi thái độ và hành vi của cộng đồng. Tổ chức các chương trình nâng cao nhận thức cho người dân địa phương, học sinh và du khách về giá trị của Nai cà tông và vai trò của chúng trong hệ sinh thái. Nhấn mạnh tầm quan trọng của Rucervus eldii và các loài Họ Cervidae khác đối với sự cân bằng tự nhiên. Khuyến khích sự tham gia tích cực của cộng đồng vào công tác bảo tồn, thông qua các hoạt động như tuần tra tự nguyện, báo cáo vi phạm hoặc tham gia các dự án phục hồi sinh cảnh. Hợp tác chặt chẽ với các tổ chức địa phương, quốc gia và quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Đồng thời, xây dựng năng lực chuyên môn cho cán bộ kiểm lâm và đội ngũ quản lý khu bảo tồn. Mục tiêu là tạo ra một môi trường nơi mọi người cùng chung tay. Điều này bảo vệ loài Hươu Eld và các loài động vật hoang dã khác, đảm bảo tương lai bền vững cho Loài nguy cấp này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bảo tồn đa dạng sinh học tại các hệ sinh thái rừng nhiệt đới Đông Nam Á đang đứng trước những thách thức nghiêm trọng do sức ép kép từ suy thoái sinh cảnh và săn bắn bẫy bắt thương mại. Tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào (CHDCND Lào), dù sở hữu tỷ lệ che phủ rừng tự nhiên tương đối lớn với hệ thống 24 Khu bảo tồn Đa dạng sinh học Quốc gia (National Biodiversity Conservation Area) có tổng diện tích 37.680,80 km², chiếm 15,91% diện tích cả nước (MoNRE-IUCN, 2016; Phimminith, 2013), quần thể các loài thú móng guốc chẵn lớn thuộc họ Hươu nai (Cervidae) vẫn suy giảm nghiêm trọng. Trong đó, Nai cà tông (Rucervus eldii M’Clelland, 1842) – loài thú quý hiếm phân loài Rucervus eldii siamensis (tên địa phương là "Ông-Măng") – hiện được xếp vào nhóm Cực kỳ nguy cấp/Nguy cấp (EN) trong Danh lục Đỏ của IUCN (Gray et al., 2015) và thuộc Nhóm I nghiêm cấm khai thác, săn bắn vì mục đích thương mại tại CHDCND Lào (Lao Department of Forestry, 2007; Prime Minister’s Office, 2009).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt xuất phát từ sự thiếu hụt dữ liệu định lượng chuẩn xác về hiện trạng quần thể, mật độ, cấu trúc đàn và tập tính sử dụng sinh cảnh của phân loài R. e. siamensis tại Lào kể từ khi loài này được tái phát hiện vào năm 2002 tại huyện Xonnabouly, tỉnh Savannakhet (Vongkhamheng and Phirasack, 2002). Trước công trình này, hầu hết các nỗ lực đánh giá chỉ dừng lại ở các cuộc điều tra xã hội học nhanh, phỏng vấn sơ bộ hoặc thống kê diện tích rừng khái quát (Stenhouse et al., 2005; Xayalath, 2016), hoàn toàn thiếu vắng các mô hình hóa sinh thái định lượng và đánh giá rủi ro đa chiều dựa trên phương pháp khoảng cách chuẩn tắc.
Luận án của nghiên cứu sinh Thananh Khotpathoom (chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Trường Đại học Lâm nghiệp, 2020) được thiết kế nhằm giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu và hệ giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Hiện trạng mật độ, kích thước quần thể, cấu trúc tuổi - giới tính và đặc tính phân bố không gian của phân loài R. e. siamensis tại Khu bảo tồn Xonnabouly hiện nay như thế nào?
Giả thuyết 1 (H1): Mật độ và kích thước quần thể Nai cà tông phân bố không đồng đều giữa các phân khu, bị chia cắt sâu sắc bởi mức độ tác động nhân sinh giữa khu vực phía Bắc và phía Nam. - Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ chọn lọc sinh cảnh và thành phần dinh dưỡng thức ăn của loài biến đổi ra sao theo chu kỳ mùa khô - mùa mưa?
Giả thuyết 2 (H2): Rừng khộp (Dry Dipterocarp Forest) giữ vai trò sinh cảnh sống cốt lõi, nhưng Nai cà tông có sự chuyển dịch tập tính sang rừng bán thường xanh và rìa đất nông nghiệp để tối ưu hóa việc tiếp cận nguồn thức ăn non và khoáng chất tự nhiên. - Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những nhân tố nhân sinh nào đang đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của quần thể và tính toàn vẹn sinh cảnh?
Giả thuyết 3 (H3): Tác động săn đuổi từ chó nhà của cư dân địa phương và sự thu hẹp sinh cảnh do phá rừng làm nông nghiệp, hồ chứa là các xung lực áp đảo gây tử vong và suy thoái quần thể.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Chọn lọc Sinh cảnh (Habitat Selection Theory - Fretwell & Lucas, 1969), Lý thuyết Động học Quần thể Siêu quần thể (Metapopulation Theory - Levins, 1969) và Lý thuyết Ước tính Mật độ theo Khoảng cách (Distance Sampling Theory - Buckland et al., 2001; Thomas et al., 2002).
Đóng góp đột phá của công trình là việc thiết lập bộ cơ sở dữ liệu định lượng thực địa hoàn chỉnh đầu tiên trên phạm vi khu điều tra rộng 300,33 km² thuộc Khu bảo tồn Nai cà tông Xonnabouly (tổng diện tích 933,38 km²), cung cấp các tham số khoa học nền tảng nhằm phục vụ dự án nâng hạng Khu bảo tồn lên cấp quốc gia và thúc đẩy Dự án Quản lý bền vững hệ sinh thái rừng khộp miền Nam Lào (UNDP-MoNRE, 2016-2021).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về sinh thái học họ Hươu nai (Cervidae) trên quy mô quốc tế đã ghi nhận sự chuyển dịch từ khảo sát mô tả hình thái sang ứng dụng các kỹ thuật sinh thái học không gian và sinh học phân tử hiện đại. Nhánh nghiên cứu thứ nhất tập trung vào phân loại học và di truyền quần thể: Burgin et al. (2018) nâng tổng số loài họ Cervidae lên 93 loài thuộc 18 giống, trong khi Wilson & Reeder (2005) ghi nhận 51 loài. Đối với Nai cà tông, các tranh luận học thuật xoay quanh địa vị phân loại giữa 3 phân loài: R. e. eldii (Ấn Độ), R. e. thamin (Myanmar, Thái Lan) và R. e. siamensis (Đông Dương và đảo Hải Nam, Trung Quốc). Một số tác giả (Decoux, 1993; Zhang et al., 2004) đề xuất tách quần thể Hải Nam thành phân loài riêng biệt R. hainanus, song các bằng chứng sinh học phân tử về karyotype, DNA ty thể và microsatellite (Balakrishnan et al., 2003; Angom & Hussain, 2013) khẳng định mối quan hệ di truyền đồng nhất của chúng thuộc nhánh R. e. siamensis.
Nhánh nghiên cứu thứ hai liên quan đến động thái quần thể và sử dụng sinh cảnh. Các nghiên cứu quốc tế đã làm sáng tỏ tính biến động sinh cảnh của Nai cà tông:
- Tại Ấn Độ: Các công trình tại Vườn quốc gia Keibul Lamjao (Khaute, 2010; Tuboi & Hussain, 2016; Sing & Khare, 2018) chỉ ra phân loài R. e. eldii thích nghi chuyên biệt với thảm thực vật đầm lầy nổi (phumdis), nơi quần thể tăng từ 14 cá thể (1975) lên 260 cá thể (2016) nhưng đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng trong 100 năm do suy thoái nguồn nước và giao phối cận huyết (Tuboi et al., 2014).
- Tại Myanmar: Nghiên cứu của McShea et al. (2001, 2005), Aung et al. (2001) và Thu et al. (2019) tại Khu bảo tồn Chatthin và Shwesettaw trên phân loài R. e. thamin chứng minh tập tính mở rộng phạm vi hoạt động trong mùa hè do khan hiếm thức ăn, với cấu trúc đàn trung bình 11,1 cá thể/đàn và đàn cực đại vượt trên 70 cá thể.
- Tại Trung Quốc và Thái Lan: Các chương trình tái thả và theo dõi R. e. siamensis tại Khu bảo tồn Datian, Bangxi (Hải Nam) của Yan et al. (2013), Pan et al. (2014) và Chan & Yanni (2018) chỉ ra rằng Nai cà tông có xu hướng dịch chuyển lên các sinh cảnh có độ dốc cao hơn để tránh sự quấy nhiễu của con người. Ngược lại, tại Thái Lan, các dự án tái thả R. e. thamin tại Wiang Lor và Huai Kha Khaeng (Sukmasuang et al., 2013; Buranaphim, 2009) ghi nhận tỷ lệ sống sót chỉ đạt 16% do áp lực từ các loài thú ăn thịt lớn.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỌ HƯƠU NAI (Cervidae) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ Phân loài trên thế giới│ │ Nghiên cứu tại Lào │
│ • R. e. eldii (Ấn Độ) │ │ • Vongkhamheng (2002) │
│ • R. e. thamin (Myanmar│ │ • Stenhouse (2005) │
│ • R. e. siamensis │ │ • Xayalath (2016) │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT TẠI LÀO │
│ Thiếu dữ liệu điều tra tuyến │
│ Distance Sampling & mô hình g(x)│
└────────────────┬────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN (2020) │
│ Định lượng mật độ 300,33 km² │
│ Xác lập cấu trúc sinh cảnh & ĐK│
└─────────────────────────────────┘
Trong bức tranh tổng quan đó, vị thế học thuật của luận án Thananh Khotpathoom được xác lập rõ nét: Trong khi các công trình trước đây tại Lào (Vongkhamheng & Phirasack, 2002; Stenhouse et al., 2005; Phiapalath et al., 2018a) chỉ dừng ở mức ước lượng sơ bộ (khoảng 6-20 cá thể năm 2002) hoặc mô hình hóa vi khí hậu MaxEnt diện rộng (Trisurat, 2018), luận án này đại diện cho công trình chuyên sâu đầu tiên áp dụng phương pháp điều tra khoảng cách trên tuyến chuẩn hóa kết hợp điều tra ô tiêu chuẩn 3 cấp thảm thực vật nhằm cung cấp các ước lượng mật độ không chệch cho phân loài R. e. siamensis ngoài tự nhiên.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp lý luận quan trọng cho ngành sinh thái học bảo tồn thú móng guốc nhiệt đới:
- Mở rộng Lý thuyết Chọn lọc Sinh cảnh (Habitat Selection Theory): Luận án chứng minh rằng sự phân bố của Nai cà tông trong hệ sinh thái rừng khộp không thuần túy phụ thuộc vào độ tàn che của tán rừng mà bị chi phối mạnh mẽ bởi các điểm tài nguyên khoáng then chốt (keystone mineral licks) và tính khả dụng của các sinh cảnh chuyển tiếp (ecotones).
- Kiểm chứng Lý thuyết Động thái Quần thể Ven rìa (Edge Effects in Population Dynamics): Kết quả nghiên cứu làm rõ hiện tượng mâu thuẫn sinh thái: sinh cảnh nông nghiệp ven bìa rừng cung cấp nguồn thức ăn giàu dinh dưỡng (lúa nước, rau mương thon) nhưng đồng thời tạo ra "bẫy sinh thái" (ecological trap) làm gia tăng xung đột và tỷ lệ tử vong do sự săn đuổi của chó nhà và con người.
- Mô hình Mệnh đề Lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Mật độ phân bố của R. e. siamensis tỷ lệ thuận với tính đa dạng của thảm thực vật tầng thấp và mật độ các điểm đất khoáng tự nhiên, nhưng tỷ lệ nghịch với khoảng cách đến khu dân cư và các trục đường giao thông nội khu.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Tập tính hợp đàn của loài chịu sự biến đổi theo mùa mang tính thích nghi cao: phân tán thành các nhóm nhỏ trong mùa mưa để khai thác sinh cảnh trảng cỏ ngập nước và tập hợp thành đàn lớn trong mùa khô tại các thung lũng rừng khộp còn nguồn nước.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng dữ liệu:
- Tầng vĩ mô (Landscape Matrix): Sử dụng Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) để phân tích phân tầng diện tích 6 kiểu sinh cảnh: Rừng khộp (661,08 km²), Rừng bán thường xanh (89,18 km²), Rừng thường xanh (66,08 km²), Trảng cỏ Savannah (5,85 km²), Đất nông nghiệp (93,98 km²) và Khu dân cư (5,87 km²).
- Tầng trung mô (Population Metrics): Áp dụng mô hình hàm xác suất phát hiện $g(x)$ dựa trên mô hình hình học Uniform key function kết hợp đa thức điều chỉnh Cosine series expansion để hiệu chỉnh sai số quan sát khoảng cách.
- Tầng vi mô (Micro-habitat & Resource Nodes): Đánh giá cấu trúc thực vật qua Chỉ số Quan trọng (Importance Value Index - IVI) tại các ô tiêu chuẩn và khảo sát mạng lưới các điểm đất khoáng (ĐK).
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được áp dụng tối ưu cho các sinh cảnh vùng đất thấp (độ cao 140–210 m so với mực nước biển), địa hình bằng phẳng hoặc lượn sóng nhẹ thuộc vùng sinh thái rừng khô hạn Đông Dương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng khoa học (Positivism Paradigm) kết hợp phương pháp luận hiện thực sinh thái (Ecological Realism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng không gian kết hợp điều tra sinh thái thực địa đa tầng (Multi-level Ecological Design).
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại phần phía Tây của Khu bảo tồn Nai cà tông Xonnabouly, tỉnh Savannakhet, CHDCND Lào (tọa độ 16º13'55"–16º30'38" Vĩ độ Bắc; 105º26'10"–105º53'29" Kinh độ Đông). Tổng diện tích khu khảo sát trực tiếp là 300,33 km² (chiếm 32,17% diện tích Khu bảo tồn), được phân tầng thành 02 tiểu khu:
- Khu điều tra phía Bắc: 125,28 km² (chiếm 41,71% diện tích khu điều tra).
- Khu điều tra phía Nam: 175,05 km² (chiếm 58,29% diện tích khu điều tra).
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực địa liên tục được thu thập trong giai đoạn 2016–2019, bao quát toàn diện các chu kỳ biến đổi giữa mùa khô và mùa mưa.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHU BẢO TỒN NAI CÀ TÔNG XONNABOULY │
│ Tổng diện tích: 933,38 km² (93.338 ha) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHU VỰC ĐIỀU TRA PHÍA TÂY (300,33 km²) │
│ (Chiếm 32,17% diện tích toàn KBT) │
└─────────────┬────────────────────────────┬─────────────┘
│ │
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐┌───────────────────────────┐
│ Khu điều tra phía Bắc ││ Khu điều tra phía Nam │
│ 125,28 km² (41,71%) ││ 175,05 km² (58,29%) │
│ • Tuyến điều tra khoảng cách││ • Tuyến điều tra khoảng cách│
│ • OTC thực vật 3 cấp ││ • Khảo sát điểm khoáng │
└─────────────────────────────┘└───────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và chuẩn hóa dữ liệu được thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Thiết lập tuyến khảo sát khoảng cách (Line Transects): Bố trí hệ thống các tuyến điều tra cắt ngang các dạng sinh cảnh đại diện. Điều tra viên di chuyển bộ với vận tốc ổn định (1,5–2,0 km/h), ghi nhận khoảng cách vuông góc từ tuyến đến cá thể/đàn nai bắt gặp, góc phương vị, kích thước đàn và phân loại cá thể theo 4 nhóm nhân khẩu học: Đực trưởng thành (ĐTT), Cái trưởng thành (CTT), Đực bán trưởng thành (ĐBTT), Cái bán trưởng thành (CBTT) và Con non.
- Khảo sát thảm thực vật bằng Ô tiêu chuẩn (OTC) 3 cấp:
- Cấp 1 ($10 \times 10\text{ m}$): Đo đếm thành phần cây gỗ lớn tầng cao, đường kính ngang ngực ($DBH$), chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$), độ tàn che.
- Cấp 2 ($4 \times 4\text{ m}$): Ghi nhận cây tái sinh và cây bụi.
- Cấp 3 ($1 \times 1\text{ m}$): Đánh giá thành phần loài, độ che phủ của thảm tươi và cỏ.
- Điều tra các điểm đất khoáng (ĐK) và nguồn nước: Lập bản đồ tọa độ GPS toàn bộ các điểm khoáng tự nhiên, thiết lập các điểm quan sát cố định và bẫy dấu vết nhằm ghi nhận tần suất sử dụng của Nai cà tông và các loài thú đồng quy tụ.
- Phỏng vấn và điều tra tác động nhân sinh: Phỏng vấn bán cấu trúc cán bộ Phòng Nông Lâm nghiệp huyện (DAFO), kiểm lâm và người dân tại các bản giáp ranh kết hợp kiểm toán các vụ xâm lấn đất rừng, khai thác gỗ, chăn thả gia súc và các trường hợp nai tử vong.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu được lượng hóa và xử lý bằng các phần mềm phân tích sinh thái chuyên dụng:
- Ước tính mật độ bằng DISTANCE: Dữ liệu khoảng cách quan sát được phân tích thông qua phần mềm
DISTANCE 6.0/7.0. Hàm xác suất phát hiện $g(x)$ được lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn Akaike (Akaike's Information Criterion - AIC). Mô hình Uniform + Cosine chứng minh tính phù hợp cao nhất trong việc mô tả xác suất phát hiện suy giảm theo khoảng cách thực tế trong sinh cảnh rừng khộp. - Tính toán chỉ số thảm thực vật: Xác định Chỉ số Quan trọng IVI cho từng loài thực vật: $$\text{IVI} (%) = \frac{\text{Độ phong phú tương đối} + \text{Tần suất tương đối} + \text{Độ ưu thế tương đối}}{3}$$
- Xử lý không gian GIS: Bản đồ hóa phân bố mật độ, đường di chuyển và các vùng xung đột sinh cảnh bằng phần mềm
ArcGIS.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Trích xuất dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2017–2019 cung cấp các phát hiện đột phá:
"diện tích khoảng 93.338 ha (Ounmany et al. 2014)" và "tổng diện tích 933,38 km2, trong đó có phân khu quản lý nghiêm ngặt có diện tích hơn 20 km2" là không gian sinh thái cốt lõi duy trì quần thể Nai cà tông duy nhất còn khả năng phục hồi tại Lào.
"Khu điều tra nằm tại phía Tây của Khu bảo tồn với diện tích 300,33km2 (chiếm 32,17% tổng diện tích Khu bảo tồn) và được chia thành 2 khu nhỏ: khu điều tra phía Bắc (125,28 km2, chiếm 41,71% tổng diện tích khu điều tra) và khu điều tra phía Nam (175,05 km2, chiếm 58,29% tổng diện tích khu điều tra)" ghi nhận sự phân hóa rõ nét về mật độ cá thể.
Về tập tính dinh dưỡng: "thức ăn chủ yếu của chúng là cỏ và cây nông nghiệp... sử dụng môi trường sống chủ yếu là rừng khộp nhưng thay đổi theo mùa và sự khác biệt về tập tính giữa các cá thể".
Bên cạnh đó, các phát hiện then chốt bao gồm:
- Phân bố ưu thế sinh cảnh: Rừng khộp chiếm ưu thế tuyệt đối về diện tích trong Khu bảo tồn (661,08 km²), là nơi ghi nhận tần suất bắt gặp Nai cà tông cao nhất trong cả mùa khô và mùa mưa. Rừng bán thường xanh (89,18 km²) và trảng cỏ Savannah (5,85 km²) đóng vai trò sinh cảnh bổ trợ quan trọng cung cấp nơi trú ẩn và cỏ non.
- Cấu trúc đàn và tỷ lệ giới tính: Tỷ lệ đực/cái trong quần thể duy trì ở mức cân bằng sinh thái sinh sản tự nhiên, tuy nhiên kích thước đàn dao động linh hoạt từ các cá thể đơn độc (chủ yếu là đực trưởng thành ngoài mùa sinh sản) đến các đàn liên kết 5–10 cá thể bao gồm con cái và con non.
- Vai trò sống còn của Điểm khoáng số 5: Khảo sát hệ thống điểm đất khoáng ghi nhận Điểm khoáng số 5 là tụ điểm sinh thái đặc biệt quan trọng, thu hút Nai cà tông và nhiều loài thú quý hiếm khác đến bổ sung muối vi lượng cả ngày lẫn đêm.
- Hệ động vật hoang dã đồng quy tụ: Ghi nhận sự hiện diện cùng sinh cảnh của các loài thú quý hiếm như Nai đen (Rusa unicolor), Hoẵng (Muntiacus muntjak), Lợn rừng (Sus scrofa) và Hươu vàng (Axis porcinus).
- Hồ sơ mối đe dọa nhân sinh: Chó nhà của người dân địa phương được xác định là tác nhân gây tử vong trực tiếp hàng đầu đối với Nai cà tông qua các vụ săn cắn được ghi nhận thực tế giai đoạn 2017–2019, vượt qua áp lực từ việc săn trộm truyền thống.
| Chỉ tiêu sinh cảnh & Phân khu | Diện tích ($km^2$) | Tỷ lệ (%) trong KBT | Vai trò sinh thái chính |
|---|---|---|---|
| Rừng khộp (RK) | 661,08 | 70,83% | Sinh cảnh sống cốt lõi, kiếm ăn chính |
| Rừng bán thường xanh (RBTX) | 89,18 | 9,55% | Sinh cảnh trú ẩn mùa khô, nguồn chồi non |
| Rừng thường xanh (RTX) | 66,08 | 7,08% | Phòng hộ đầu nguồn, duy trì vi khí hậu |
| Đất nông nghiệp | 93,98 | 10,07% | Bìa kiếm ăn mùa mưa, khu vực xung đột |
| Trảng cỏ Savannah | 5,85 | 0,63% | Bãi gặm cỏ tập trung trong phân khu nghiêm ngặt |
| Khu dân cư | 5,87 | 0,63% | Nguồn phát sinh áp lực chó thả rông & xâm lấn |
| Tổng thể Khu bảo tồn | 933,38 | 100,00% | Toàn bộ Khu bảo tồn Xonnabouly |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm quý giá về phân loài R. e. siamensis cho cơ sở dữ liệu của Nhóm Chuyên gia Hươu Nai thuộc IUCN SSC (IUCN Species Survival Commission Deer Specialist Group).
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình ứng dụng Distance Sampling và điều tra thảm thực vật 3 cấp cho điều kiện rừng khộp rụng lá tại bán đảo Đông Dương.
- Về mặt quản lý và chính sách: Đặt nền móng kỹ thuật trực tiếp cho việc nâng cấp Khu bảo tồn cấp tỉnh Xonnabouly thành Khu bảo tồn Đa dạng sinh học Quốc gia; đề xuất khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt khu vực 300,33 km² phía Tây; thiết lập hành lang an toàn quanh các điểm khoáng và áp dụng quy chế kiểm soát vật nuôi (chó nhà) nghiêm ngặt tại các bản đệm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 04 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian điều tra: Hoạt động khảo sát chuyên sâu mới chỉ bao phủ 300,33 km² ở phần phía Tây (chiếm 32,17% diện tích toàn khu bảo tồn 933,38 km²), phần diện tích phía Đông chưa được khảo sát đồng bộ do hạn chế về địa hình và nguồn lực.
- Giới hạn kỹ thuật theo dõi cá thể: Nghiên cứu dựa trên quan sát tuyến và dấu vết thực địa, chưa triển khai gắn vòng cổ vệ tinh GPS/radio telemetry để theo dõi liên tục 24/7 vùng sống (Home Range - MCP/Kernel Density) như các nghiên cứu tại Mỹ hay Thái Lan.
- Thiếu hụt phân tích di truyền phân tử: Chưa thực hiện phân tích DNA từ mẫu phân để đánh giá hệ số cận huyết (Inbreeding Depression) và sự suy giảm đa dạng di truyền của quần thể cô lập.
- Độ phân giải mùa vụ: Các đợt lũ cục bộ trong mùa mưa tại sông Bang Hiang gây cản trở việc tiếp cận một số tuyến khảo sát trảng cỏ trũng thấp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (5 hướng cụ thể):
- Mở rộng điều tra Distance Sampling trên toàn bộ 633,05 km² còn lại của Khu bảo tồn Xonnabouly.
- Ứng dụng vòng đeo cổ gắn định vị GPS-GSM trên các cá thể đầu đàn nhằm phân tích chính xác hành lang di chuyển và tương tác sinh cảnh.
- Thu thập mẫu phân không xâm lấn để phân tích đa dạng di truyền microsatellite và ước tính kích thước quần thể hữu hiệu ($N_e$).
- Phân tích thành phần hóa học, khoáng vi lượng tại Điểm khoáng số 5 nhằm hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng sinh lý của loài.
- Nghiên cứu sinh kế cộng đồng và đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình du lịch sinh thái dựa vào bảo tồn Nai cà tông.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn tắc cho các nghiên cứu sinh thái thú lớn tại Lào và khu vực Đông Nam Á, dự kiến đóng góp hàng chục trích dẫn quốc tế trong các phân tích tổng quan của IUCN và CITES.
- Chuyển đổi quản lý lâm nghiệp: Chuyển đổi phương thức tuần tra thụ động của kiểm lâm DAFO Xonnabouly sang quản lý không gian thông minh dựa trên bản đồ phân bố mật độ và các điểm nút sinh thái xung yếu.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Tài nguyên Thiên nhiên và Môi trường Lào (MoNRE) và Cục Lâm nghiệp hoàn thiện dự thảo nâng hạng vườn quốc gia, tích hợp vào Kế hoạch Hành động Đa dạng Sinh học Quốc gia (NBSAP).
- Lợi ích xã hội và toàn cầu: Góp phần bảo tồn loài biểu tượng văn hóa "Ông-Măng" của Lào, duy trì tính toàn vẹn của hệ sinh thái rừng khộp Savannakhet – bể hấp thụ carbon và lá chắn sinh thái quan trọng của lưu vực hạ lưu sông Mê Kông.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận chuẩn xác về điều tra khoảng cách trên tuyến và mô hình xác suất $g(x)$ áp dụng cho rừng rụng lá nhiệt đới.
- Các tổ chức phi chính phủ quốc tế (UNDP, WWF, WCS): Sở hữu bộ chỉ số khoa học định lượng để nghiệm thu và xây dựng giai đoạn tiếp theo của các dự án tài trợ bảo tồn đa dạng sinh học.
- Cán bộ quản lý khu bảo tồn và DAFO: Có được cẩm nang hướng dẫn nhận dạng dấu vết, cấu trúc tuổi - giới tính và tọa độ các điểm khoáng trọng yếu để tổ chức lực lượng bảo vệ mục tiêu.
- Cộng đồng địa phương: Hưởng lợi gián tiếp từ việc quy hoạch rõ ràng ranh giới đất nông nghiệp và hưởng lợi kinh tế từ các chương trình bảo tồn có sự tham gia của cộng đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Đó là việc tích hợp Lý thuyết Chọn lọc Sinh cảnh với Động học Tài nguyên Điểm khoáng (Mineral Lick Ecology) trong hệ sinh thái rừng khộp nhiệt đới, chứng minh rằng sự phân bố của Nai cà tông bị chi phối bởi các "điểm nóng vi lượng" thay vì chỉ dựa vào độ che phủ thực vật thông thường. -
Cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại khu vực Đông Dương?
Trả lời: Luận án đã khắc phục triệt để hạn chế của phương pháp phỏng vấn ước lượng định tính (Vongkhamheng & Phirasack, 2002) bằng việc áp dụng mô hình toán học Distance Sampling với hàm phát hiện $g(x)$ (Uniform + Cosine), đem lại các ước lượng mật độ chuẩn xác có khoảng tin cậy 95%, tương đương tiêu chuẩn nghiên cứu quốc tế của Buckland et al. (2001). -
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Trả lời: Áp lực đe dọa sinh mạng lớn nhất đối với Nai cà tông tại Xonnabouly không phải là săn trộm thương mại quy mô lớn mà là sự tấn công, săn đuổi trực tiếp từ đàn chó nhà thả rông của các bản làng xung quanh khu bảo tồn, gây ra hàng loạt ca tử vong được ghi nhận thực tế. -
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết chiều dài, vị trí tuyến điều tra, quy cách lập ô tiêu chuẩn 3 cấp ($10\times10\text{ m}$, $4\times4\text{ m}$, $1\times1\text{ m}$), bảng khóa nhận dạng dấu vết phân/chân, và quy chuẩn thu thập số liệu khoảng cách vuông góc phục vụ phân tích trên phần mềm DISTANCE. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Lộ trình 10 năm định hướng vào 3 trụ cột: (1) Số hóa giám sát chuyển động cá thể bằng sóng vệ tinh GPS; (2) Thiết lập ngân hàng dữ liệu di truyền học quần thể không xâm lấn; (3) Quy hoạch hành lang sinh thái kết nối xuyên biên giới giữa Savannakhet (Lào) với các quần thể Nai cà tông tại Campuchia và Thái Lan.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Thananh Khotpathoom đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu thông qua 05 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập bộ cơ sở dữ liệu định lượng khoa học đầu tiên về phân loài Rucervus eldii siamensis trên diện tích 300,33 km² tại Khu bảo tồn Xonnabouly.
- Làm rõ cấu trúc phân tầng sinh cảnh với vai trò trung tâm của 661,08 km² rừng khộp và vị trí đặc biệt của các điểm đất khoáng tự nhiên.
- Nhận diện chính xác cơ chế xung đột nhân sinh, chỉ rõ hiểm họa từ chó nhà và nạn phá rừng làm nông nghiệp, hồ chứa.
- Đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn đồng bộ từ kỹ thuật lâm sinh, phân vùng nghiêm ngặt đến can thiệp sinh kế kinh tế - xã hội.
- Tạo bước chuyển biến về chất trong phương pháp nghiên cứu động vật hoang dã tại Lào, mở ra nhánh nghiên cứu định lượng hiện đại cho các loài thú nguy cấp trong khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ……………o0o……………. THANANH KHOTPATHOOM NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG, PHÂN BỐ VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP BẢO TỒN LOÀI NAI CÀ TÔNG (Rucervus eldii M’Clelland, 1842) TẠI CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO NGÀNH: QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG MÃ SỐ: 96.211 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ TIẾN THỊNH HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu được thực hiện tại CHDCND Lào và là của riêng tôi. Các số liệu và kết quả đã nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc cả tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Lào và tiếng Thái. Hà Nội, 17 tháng 12 năm 2020 Tác giả luận án Thananh Khotpathoom ii LỜI CẢM ƠN Cuốn luận án là kết quả của sự nỗ lực học tập, nghiên cứu của bản thân, dưới sự quan tâm giúp đỡ, chỉ bảo nhiệt tình của thầy hướng dẫn, của các cán bộ và Ban lãnh đạo Trường Đại học Lâm nghiệp và các nhà Khoa học trong nước và ngoài nước. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PSG. Vũ Tiến Thịnh, Trường Đại học Lâm nghiệp đã dành nhiều thời gian và công sức hướng dẫn tôi trong thời gian làm luận án, trong đó có việc đến tận khu nghiên cứu tại tỉnh Savannakhet, CHDCND Lào.
Xin chân thành cảm ơn Đại sứ quán CHDCND Lào tại Việt Nam và Chính phủ Việt Nam đã tạo điều kiện và cung cấp học bổng cho tôi được học tập và nghiên cứu thuận lợi tại Việt Nam. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo tại Khoa lâm nghiệp, Trường Đại học Quốc gia Lào và Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và đóng góp ý kiến về chuyên môn trong thời gian học tập và nghiên cứu. Xin chân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, các cán bộ nhân viên của phòng Nông-lâm nghiệp Xonnabouly, đặc biệt là sinh và học viên từ đại học Savannkhet và đại học Quốc gia Lào đang thực tập tại Khu bảo tồn Nai cà tông đã tạo điều kiện và giúp đỡ trong quá trình điều tra ngoại nghiệp. Xin bảy tỏ lòng cảm ơn đến tất cả mọi người dân đã tham gia hỗ trợ công tác điêu tra ngoại nghiệp.
Cảm ơn sự quan tâm chia sẻ, động viên và ủng hộ của gia đình, bạn bè về cả tinh thần và vật chất để tôi có thể hoàn thành luận án. Xin trân trọng bày tỏ lòng cảm ơn tới tất cả những sự giúp đỡ quý báu đó! Hà Nội, 17 tháng 12 năm 2020 Tác giả luận án Thananh Khotpathoom iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
VI DANH MỤC CÁC BẢNG. VIII DANH MỤC CÁC HÌNH. IX ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm của thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae). Thành phần loài thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae). Một số đặc điểm của thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae). Một số đặc điểm của Nai cà tông (Rucervus eldii).
Vị trí phân loại.2 Vùng phân bố của Nai cà tông (Rucervus eldii). Đặc điểm hình thái của các phân loài Nai cà tông (Rucervus eldii) 16 1. Đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính Nai cà tông (Rucervus eldii)20 1. Tình trạng quản lý và bảo tồn Nai cà tông (Rucervus eldii).
Các công trình nghiên cứu liên quan .1 Các công trình nghiêu cứu về mật độ và kích thước quần thể. Các công trình nghiên cứu về sinh cảnh và sử dụng sinh cảnh. Các công trình nghiên cứu liên quan động vật hoang dã và Nai cà tông tại CHDCND Lào. Một số đặc điểm của khu vực nghiên cứu.
Địa hình và các dạng sinh cảnh. Tài nguyên đa dạng sinh học. Khí hậu, thủy văn. Điều kiện kinh tế-xã hội.
42 iv Chương 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nội dung nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu.1 Tổng quan số liệu thứ cấp .2 Phương pháp phỏng vấn dân địa phương và lực lượng kiểm lâm. Thiết lập tuyến điều tra và thu thập số liệu trên tuyến. Thu thập số liệu tại các điểm quan trọng.
Phương pháp thu thập số liệu về thực vật. Phương pháp phân tích số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tình trạng và phân bố của loài Nai cà tông tại CHDCND Lào.
Phân bố của loài Nai cà tông tại CHDCND Lào. Khu vực phân bố của Nai cà tông tại Khu bảo tồn Xonnabouly. Mật độ và kích thước quần thể Nai cà tông tại KBT Xonnabouly. Một số đặc điểm sinh thái của Nai cà tông tại KBT Xonnabouly.
Đặc điểm sinh cảnh. Đặc điểm sử dụng sinh cảnh sống. Thức ăn của Nai cà tông. Các nguồn muối khoáng trong Khu bảo tồn.
Các loài động vật hoang dã khác có cùng sinh cảnh với Nai cà tông. Các mối đe dọa tới quần thể và sinh cảnh Nai cà tông. Chó nhà của người dân địa phương. Xâm lấn sinh cảnh sống của Nai cà tông.
Khai thác gỗ và thu hái lâm sản ngoài gỗ. Săn bắt động vật hoang dã. Chăn thả gia súc. Đề xuất giải pháp quản lý, bảo tồn Nai cà tông và sinh cảnh.
Bảo vệ quần thể loài Nai cà tông.2 Bảo vệ sinh cảnh và các yếu tố sinh thái.3 Các giải pháp gián tiếp về mặt kinh tế, xã hội .120 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 122 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 125 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ CHDCND Lào Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào CITES Công ước về quản lý buôn bán quốc tế các loài nguy cấp CBTT Cá thể cái bán trưởng thành CTT Cá thể cái trưởng thành ĐBTT Cá thể đực bán trưởng thành ĐTT Cá thể đực trưởng thành ĐK Đất khoáng (Điểm khoáng) DAFO Phòng Nông Lâm nghiệp DNA Deoxyribonucleic acid (Axit Deoxyribonucleic) E Chiều cao tai EN Nguy cấp GIS Hệ thống thông tin địa lý ha Héc ta HB Chiều dài thân-đầu i Răng cửa IUCN Tổ chức bảo tồn thiên nhiên thế giới IVI Importance Value Index (Chỉ Số Quan Trọng) KBT Khu bảo tồn KBVNN Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt hoặc vùng lõi KĐT Khu điều tra Km Kilomet (Cây số) Km2 Kilomet vuông m Răng hàm Bộ tài nguyên thiên nhiên và môi trường (CHDCND MoNRE Lào) vii OTC Ô tiêu chuẩn pm Răng trước hàm RBTX Rừng bán thường xanh RK Rừng khộp RTX Rừng thường xanh SH Chiều cao vai STEA Cơ quan khoa học công nghệ và môi trường TT Số thứ tự Tt Trưởng thành T Chiều dài đuôi UNDP Chương trình phát triển liên hiệp quốc W Khối lượng WB Ngân hàng thế giới WCS Hiệp hội bảo tồn động hoang dã WWF Quý quốc tế bảo tồn thiên nhiên viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Thành phần loài và giống của họ Hươu nai (Cervidae) .2: Các loài thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae) của CHDCND Lào .3: Các dạng sinh cảnh và diện tích của từng loại sinh cảnh .1 Số tuyến điều tra và tổng chiều dài các tuyến .2 Đặc điểm nhận dạng nai cà tông theo nhóm tuổi .3 Hình ảnh phân loại và nhận dạng dấu vết Nai cà tông .1: Ước tính mật độ và kích thước quần thể Nai cà tông tại KBT Xonnabouly từ 2017-2019 theo phương pháp khoảng cách .2: Mật độ và số lượng cá thể Nai cà tông tại KBT Xonnabouly, ước lượng theo phương pháp khoảng cách với số liệu điều tra thu thập từ 2017- 2019 .3: Kích thước quần thể Nai cà tông của 3 loài phụ trên thế giới và CHDCND Lào .4: Kích thước và cấu trúc đàn Nai cà tông tại KBT Xonnabouly ghi nhận từ năm 2017-2019 từ kết quả điều tra trên tuyến .5: Tần suất phát hiện Nai cà tông trên các dạng sinh cảnh .6: Tần suất phát hiện Nai cà tông tại các dạng sinh cảnh dựa trên số lần bắt gặp trên chiều dài của tuyến điều tra trong mùa khô .7: Tần suất phát hiện Nai cà tông trên các dạng sinh cảnh dựa trên số lần bắt gặp trên chiều dài của tuyến điều tra trong mùa mưa .8: Một số loài thực vật được Nai cà tông sử dụng làm thức ăn tại Khu bảo tồn Xonnabouly .9: Danh sách một số loài thú hoang dã được phát hiện có cùng sinh cảnh sống với Nai cà tông tại Khu bảo tồn .10: Số liệu về các trường hợp tử vong của Nai cà tông trong thời gian 2017-2019.11: Tổng hợp các vụ khai hoang (phá rừng) làm ao, hồ và đất nông nghiệp được phát hiện .12: Tổng số vụ khai khác gỗ và thu hái lâm sản tại khu điều tra .13: Tần suất phát hiện vật nuôi trong KBT (2017-2019).
113 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Dạ dày của thú Móng guốc chẵn nhai lại.2: Bản đồ khu phân bố của Nai cà tông (Rucervus eldii) trong quá khứ (a) và hiện tại (b).2 a: Angom and Husain (2013) và Hình 1.2 b: Gray et al. siamensis tại khu bảo tồn Xnnabouly (a) Một đàn nai trong tháng 8 (Khotpathoom 2018), (b) và (c) Các cá thể đực trường thành trong tháng 5 (b, Phiapalath 2018 và c, Xayyasith 2018).4: Một đàn Nai cà tông phân loài R. siamensis trưởng thành tại Đảo Hải nam (còn gọi là R.hainanus) trong rừng tự nhiêu tại khu bảo tồn in Datian (a & c) và b: Các cá thể cái tại khu bảo vệ Bangxi (Ảnh: Chan and Mo Yanni, 2018).5: Đàn Nai cà tông R. eldii tại Vườn quốc gia Keibul Lamjao, Ấn Độ.6: Khu bảo tồn Nai cà tông Xonnabouly.1: Sơ đồ các tuyến điều tra trong khu vực điều tra .2: Mô phỏng phương pháp đo khoảng cách trên tuyến.3: Sơ đồ các điểm điều tra .4: Sơ đồ ô tiêu chuẩn 3 cấp phục vụ điều tra thảm thực vật .1: Mức độ phân bố của Nai cà tông tại hai khu điều tra phía bắc và phía Nam .2: Khu vực phân bố và đường di chuyển của Nai cà tông tại Khu bảo tồn trong năm 2017-2019 .3: Xác suất phát hiện của mô hình g(x) (Uniform+cosine) trong kết quả điều tra Nai cà tông tại KBT Xonnabouly từ năm 2017-2019 .4: Tỷ lệ diện tích của các dạng sinh cảnh tại khu điều tra, ở Khu bảo tồn Nai cà tông Xonnabouly.5: Cấu trúc rừng khộp hỗn loài .6: Cấu trúc của RK hỗn loài ngèo (a) và RK thuần loài (b) .7: Cấu trúc của rừng RTX tại phía bắc Khu bảo tồn.8: Dạng sinh cảnh rừng bán thường xanh .9: Sinh cảnh trảng cỏ tại phân khu bảo vệ nghiêm ngặt .10: Sinh cảnh đất nông nghiệp (a: mùa khô và b: mùa mưa) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thananh Khotpathoom (2020). Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/luan-an-tien-si-hien-trang-phan-bo-giai-phap-bao-ton-nai-ca-tong-lao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố và đề xuất giải pháp bảo tồn loài nai cà tông rucervus eldii mclelland 1842 tại cộng hòa dân chủ nhân dâ
Luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên Rừng. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.