Luận án Tiến sĩ: Hiện trạng phân bố, giải pháp bảo tồn Nai cà tông (Rucervus eldii) tại Lào

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố và đề xuất giải pháp bảo tồn loài nai cà tông rucervus eldii mclelland 1842 tại cộng hòa dân chủ nhân dâ

Chuyên ngành

Quản lý Tài nguyên Rừng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Lâm nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu tổng quan về Nai cà tông Rucervus eldii

1.1. Vị trí phân loại và đặc điểm chung của Rucervus eldii

Nai cà tông, hay còn được gọi là Hươu Eld, là một loài động vật thuộc Họ Cervidae. Loài này thuộc Bộ Artiodactyla, một bộ đa dạng gồm các loài động vật móng guốc chẵn. Tên khoa học chính thức được công nhận là Rucervus eldii, mặc dù trong lịch sử cũng từng được biết đến với các tên đồng danh như Cervus eldiiPanolia eldii. Nai cà tông nổi bật với bộ gạc lớn và phức tạp ở con đực, thường rụng hàng năm. Chúng có hình dáng duyên dáng, với bộ lông màu nâu đỏ và các đốm trắng nhạt đặc trưng trên cơ thể. Kích thước cơ thể trung bình đến lớn, phản ánh sự thích nghi với môi trường sống đa dạng. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái, sinh học và sinh thái của loài. Phân loại chính xác và hiểu biết sâu sắc về đặc điểm chung là nền tảng vững chắc. Nó giúp xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả cho loài động vật quý hiếm này tại CHDCND Lào.

1.2. Phân bố toàn cầu và hiện trạng bảo tồn của Nai cà tông

Phạm vi phân bố tự nhiên của Rucervus eldii trải rộng qua một số quốc gia ở khu vực Đông Nam Á, bao gồm Myanmar, Thái Lan, Campuchia và CHDCND Lào. Tuy nhiên, quần thể của loài này đã suy giảm nghiêm trọng trong nhiều thập kỷ qua. Nai cà tông hiện được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào danh sách Loài nguy cấp (Endangered). Tình trạng này đòi hỏi các biện pháp bảo tồn cấp bách và phối hợp từ nhiều quốc gia. Các báo cáo và nghiên cứu trước đây đã ghi nhận sự hiện diện của Hươu Eld ở Lao PDR. Tuy nhiên, thông tin chi tiết về quy mô quần thể, mật độ và các khu vực phân bố cụ thể vẫn còn hạn chế. Luận án này nhằm mục đích làm rõ hiện trạng phân bố và ước tính số lượng cá thể hiện có. Việc hiểu rõ phạm vi phân bố lịch sử và hiện tại là rất quan trọng. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch bảo tồn chiến lược, nhằm bảo vệ Cervus eldii khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

1.3. Các công trình nghiên cứu liên quan đến Hươu Eld

Trên thế giới, nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện về Rucervus eldii. Các nghiên cứu này thường tập trung vào ước tính mật độ quần thể và kích thước. Các nhà khoa học cũng đã điều tra sâu rộng về sinh cảnh ưa thích và cách sử dụng sinh cảnh của Hươu Eld. Những nghiên cứu này thường sử dụng các kỹ thuật như điều tra tuyến, bẫy ảnh và phân tích DNA. Tại CHDCND Lào, các công trình nghiên cứu liên quan đến động vật hoang dã và các loài Họ Cervidae cũng đã được triển khai. Tuy nhiên, thông tin chuyên sâu và cập nhật về Nai cà tông vẫn còn thiếu hụt. Luận án này tổng hợp và kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đó. Đồng thời, nó cung cấp dữ liệu mới nhất được thu thập trực tiếp tại thực địa. Điều này giúp lấp đầy khoảng trống kiến thức về Panolia eldii ở Lao PDR. Các công trình trước đây cung cấp một cơ sở so sánh và đánh giá. Nó giúp xác định mức độ suy giảm hoặc ổn định của quần thể.

II.Phân bố và mật độ quần thể Nai cà tông tại Lao PDR

2.1. Khu vực phân bố của Nai cà tông ở CHDCND Lào

Nghiên cứu đã xác định chi tiết các khu vực phân bố hiện tại của Rucervus eldii tại CHDCND Lào. Dữ liệu cho thấy loài này tập trung chủ yếu tại một số vùng nhất định, với Khu bảo tồn Xonnabouly được xác định là một trong những điểm nóng quan trọng. Phân bố của Nai cà tông không đồng đều mà thường liên quan chặt chẽ đến các sinh cảnh còn tương đối nguyên vẹn. Các khu vực có mật độ rừng phù hợp, nguồn nước ổn định và ít bị xáo trộn bởi con người là nơi loài này sinh sống. Việc lập bản đồ phân bố chi tiết là rất cần thiết cho công tác bảo tồn. Bản đồ này giúp nhận diện chính xác các khu vực ưu tiên cần được bảo vệ và quản lý nghiêm ngặt. Thông tin về phân bố đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các chiến lược bảo vệ Hươu Eld khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Các phát hiện mới từ luận án này cập nhật và củng cố hiểu biết về loài nguy cấp này trong lãnh thổ Lao PDR.

2.2. Mật độ và quy mô quần thể Nai cà tông tại khu bảo tồn

Luận án đã tính toán và ước lượng mật độ quần thể của Nai cà tông tại Khu bảo tồn Xonnabouly. Các kết quả này cung cấp một bức tranh rõ ràng về số lượng cá thể hiện có trong khu vực nghiên cứu. Mật độ quần thể là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh tình trạng sức khỏe, khả năng sinh sản và mức độ tồn tại của quần thể Rucervus eldii. Một mật độ thấp thường cho thấy quần thể đang gặp khó khăn và dễ bị tổn thương trước các mối đe dọa. Các phương pháp điều tra hiện trường nghiêm ngặt đã được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu thu thập được. Việc giám sát định kỳ mật độ quần thể là cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn đã và đang triển khai. Thông tin này rất quan trọng đối với công tác quản lý và bảo tồn Cervus eldii tại Lao PDR.

2.3. Phương pháp nghiên cứu phân bố và quần thể Cervus eldii

Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khoa học để đạt được kết quả toàn diện. Đầu tiên, tổng quan số liệu thứ cấp cung cấp nền tảng ban đầu về các nghiên cứu trước đây. Tiếp theo, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và lực lượng kiểm lâm đã thu thập được thông tin quý giá về sự hiện diện và hoạt động của Nai cà tông. Phương pháp chính là thiết lập tuyến điều tra và thu thập số liệu trực tiếp trên tuyến. Các nhà nghiên cứu đã đi bộ qua nhiều khu vực để ghi nhận dấu vết, phân và nhìn thấy trực tiếp. Dữ liệu cũng được thu thập tại các điểm quan trọng, như bãi muối hay khu vực kiếm ăn. Phương pháp này bao gồm cả việc thu thập số liệu về các loài thực vật hiện diện. Sau đó, tất cả các dữ liệu được phân tích một cách khoa học. Mục tiêu là xác định chính xác phân bố và ước tính mật độ quần thể của Rucervus eldii. Các kỹ thuật này đảm bảo tính toàn diện và đáng tin cậy. Chúng hỗ trợ việc đánh giá khách quan tình trạng của loài Họ Cervidae này.

III.Sinh thái và sử dụng sinh cảnh của Nai cà tông

3.1. Đặc điểm sinh cảnh sống của Nai cà tông Panolia eldii

Nai cà tông, hay Panolia eldii, có yêu cầu sinh cảnh cụ thể để tồn tại và phát triển. Loài này thường ưa thích các khu vực rừng thưa, trảng cỏ rộng lớn và vùng đất ngập nước theo mùa. Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các dạng sinh cảnh hiện có tại Khu bảo tồn Xonnabouly, nơi quần thể Rucervus eldii sinh sống. Các yếu tố quan trọng như cấu trúc thực vật, mật độ cây cối, sự sẵn có của nguồn nước và đặc điểm địa hình đã được phân tích. Sinh cảnh lý tưởng phải cung cấp đủ thức ăn, nơi trú ẩn an toàn khỏi kẻ săn mồi và các khu vực để nghỉ ngơi. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh cảnh là cơ sở vững chắc. Nó giúp xây dựng các kế hoạch bảo vệ và phục hồi môi trường sống tự nhiên của Nai cà tông. Sự đa dạng sinh cảnh đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ quần thể Hươu Eld phát triển và duy trì sự đa dạng di truyền. Bảo vệ sinh cảnh là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ loài nguy cấp này.

3.2. Chế độ ăn và nhu cầu muối khoáng của Hươu Eld

Chế độ ăn của Rucervus eldii rất đa dạng, bao gồm nhiều loại thực vật khác nhau tùy theo mùa và sự sẵn có. Nghiên cứu đã xác định các loài thực vật chủ yếu tạo nên khẩu phần ăn của Nai cà tông tại khu vực nghiên cứu. Điều này bao gồm lá cây, cỏ non, chồi cây và đôi khi là trái cây rụng. Nhu cầu muối khoáng cũng là một yếu tố sinh thái quan trọng đối với sức khỏe của Hươu Eld. Các nguồn muối khoáng tự nhiên, còn gọi là bãi muối, trong Khu bảo tồn đã được khảo sát và ghi nhận. Việc thiếu hụt các khoáng chất thiết yếu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển xương, khả năng sinh sản và sức đề kháng của Cervus eldii. Bảo vệ các nguồn tài nguyên này là cần thiết. Nó đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho quần thể Nai cà tông. Hiểu biết chi tiết về chế độ ăn giúp đánh giá chất lượng sinh cảnh và đề xuất các biện pháp cải thiện.

3.3. Động vật khác cùng chia sẻ sinh cảnh với Rucervus eldii

Nhiều loài động vật hoang dã khác cùng tồn tại và chia sẻ sinh cảnh với Rucervus eldii trong các khu rừng tại Lao PDR. Nghiên cứu đã ghi nhận sự hiện diện của các loài này thông qua dấu vết, bẫy ảnh và quan sát trực tiếp. Trong số đó có thể có các loài Họ Cervidae khác, các loài ăn cỏ hoặc ăn thịt. Sự cạnh tranh về tài nguyên như thức ăn và nước uống có thể xảy ra giữa Nai cà tông và các loài khác. Tuy nhiên, cũng có thể có mối quan hệ cộng sinh hoặc tương tác phức tạp hơn. Việc hiểu rõ các loài cùng sinh sống là quan trọng. Nó giúp đánh giá tổng thể hệ sinh thái và các áp lực tiềm tàng. Nghiên cứu đánh giá sự tương tác giữa các loài là một phần của tổng thể sinh thái. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường mà Hươu Eld đang tồn tại, giúp xây dựng kế hoạch bảo tồn hiệu quả hơn.

IV.Mối đe dọa chính đối với bảo tồn Nai cà tông nguy cấp

4.1. Áp lực săn bắt và chăn thả gia súc địa phương

Săn bắt là mối đe dọa nghiêm trọng và trực tiếp nhất đối với Rucervus eldii tại CHDCND Lào. Hoạt động săn bắt trái phép nhằm mục đích lấy thịt, gạc và các bộ phận khác của cơ thể để buôn bán đã làm suy giảm quần thể Nai cà tông một cách đáng kể. Các phương pháp săn bắt đa dạng, từ bẫy thòng lọng đến súng, đều gây nguy hiểm cho loài. Bên cạnh đó, hoạt động chăn thả gia súc của người dân địa phương cũng gây áp lực lớn. Gia súc, đặc biệt là bò và trâu, cạnh tranh trực tiếp nguồn thức ăn và nước uống với Hươu Eld. Chúng cũng có thể phá hoại sinh cảnh, giẫm đạp lên cây non và làm thay đổi cấu trúc thảm thực vật. Mối đe dọa kép này đặc biệt rõ rệt tại các khu vực giáp ranh khu bảo tồn. Quần thể Cervus eldii vốn đã nhỏ và phân mảnh, càng trở nên dễ bị tổn thương hơn. Các biện pháp kiểm soát săn bắt và quản lý chăn thả là cấp thiết. Chúng cần được triển khai hiệu quả để bảo vệ loài nguy cấp này.

4.2. Xâm lấn sinh cảnh và khai thác tài nguyên rừng

Xâm lấn sinh cảnh là một mối đe dọa lớn khác đối với sự tồn vong của Rucervus eldii. Các hoạt động mở rộng đất nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng và định cư của con người làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của Nai cà tông. Việc này chia cắt các quần thể, làm giảm khả năng di chuyển và tìm kiếm thức ăn. Khai thác gỗ, cả hợp pháp và bất hợp pháp, cũng như thu hái lâm sản ngoài gỗ quá mức gây tác động tiêu cực. Chúng phá hủy cấu trúc rừng, làm suy giảm thảm thực vật che phủ và nguồn thức ăn của Hươu Eld. Suy thoái sinh cảnh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sống sót, sinh sản và phát triển của loài. Nai cà tông cần một sinh cảnh rộng lớn, ít bị xáo trộn và có tính liên kết cao để duy trì quần thể khỏe mạnh. Bảo vệ sinh cảnh là yếu tố then chốt trong mọi chiến lược bảo tồn. Việc quản lý rừng bền vững và quy hoạch sử dụng đất hợp lý là cần thiết cho Panolia eldii ở Lao PDR.

4.3. Tác động của chó nhà và các hoạt động con người

Chó nhà của người dân địa phương, đặc biệt là những con không được kiểm soát chặt chẽ, gây ra nhiều vấn đề cho quần thể Nai cà tông. Chúng có thể săn đuổi Hươu Eld, gây stress và kiệt sức, đặc biệt nguy hiểm đối với con non và những cá thể yếu. Việc này không chỉ gây thương tích mà còn làm gián đoạn chu kỳ sinh sản và kiếm ăn của loài. Ngoài ra, các hoạt động khác của con người trong khu vực cũng ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ như tiếng ồn từ xe cộ, máy móc, sự hiện diện của con người, rác thải và các hoạt động du lịch không được kiểm soát. Những yếu tố này làm xáo trộn sinh hoạt bình thường của Rucervus eldii, buộc chúng phải thay đổi tập tính hoặc di chuyển đến các khu vực kém an toàn hơn. Chúng góp phần làm suy yếu tổng thể quần thể Nai cà tông. Cần có các giải pháp đồng bộ để giảm thiểu tác động này. Điều này bao gồm giáo dục cộng đồng, quy định quản lý chó nhà và kiểm soát các hoạt động nhân sinh trong khu bảo tồn.

V.Đề xuất giải pháp bảo tồn Rucervus eldii hiệu quả

5.1. Bảo vệ quần thể Nai cà tông và các yếu tố sinh thái

Các giải pháp trực tiếp nhằm bảo vệ quần thể Nai cà tông cần được ưu tiên hàng đầu. Tăng cường tuần tra và kiểm soát nghiêm ngặt để ngăn chặn săn bắt trái phép là điều cốt yếu. Việc thực thi pháp luật phải mạnh mẽ và công bằng đối với mọi hành vi vi phạm. Bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực sinh sản quan trọng, các nguồn nước sạch và các bãi muối khoáng tự nhiên là cực kỳ cần thiết. Quản lý và bảo vệ các yếu tố sinh thái này đảm bảo sự sống còn của Hươu Eld. Song song đó, việc phục hồi các khu vực sinh cảnh bị suy thoái là một biện pháp quan trọng. Trồng bổ sung các loài thực vật bản địa là nguồn thức ăn chính của Rucervus eldii. Điều này giúp củng cố quần thể và tăng cường khả năng phục hồi. Bảo vệ loài Họ Cervidae này cần một chiến lược tổng thể và lâu dài. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự sống sót và phát triển bền vững cho loài nguy cấp này tại Lao PDR.

5.2. Các giải pháp gián tiếp kinh tế và xã hội bền vững

Phát triển kinh tế bền vững cho cộng đồng địa phương sống gần khu bảo tồn là một giải pháp gián tiếp nhưng hiệu quả. Các dự án sinh kế thay thế, như nuôi trồng thủy sản, thủ công mỹ nghệ, hoặc phát triển cây trồng có giá trị, sẽ giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác tài nguyên rừng và săn bắt động vật hoang dã. Hỗ trợ người dân chuyển đổi sang các hoạt động kinh tế thân thiện với môi trường là điều cần thiết. Cần có chính sách rõ ràng về quản lý đất đai và quyền sử dụng đất. Khuyến khích mô hình du lịch sinh thái có trách nhiệm và bền vững. Du lịch sinh thái có thể mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho cộng đồng mà không gây hại cho môi trường. Các giải pháp này tạo ra một môi trường thuận lợi, nơi con người và Rucervus eldii có thể cùng tồn tại. Nó góp phần bảo tồn Nai cà tông ở CHDCND Lào một cách hiệu quả và lâu dài.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn Họ Cervidae

Tăng cường giáo dục và truyền thông là chìa khóa để thay đổi thái độ và hành vi của cộng đồng. Tổ chức các chương trình nâng cao nhận thức cho người dân địa phương, học sinh và du khách về giá trị của Nai cà tông và vai trò của chúng trong hệ sinh thái. Nhấn mạnh tầm quan trọng của Rucervus eldii và các loài Họ Cervidae khác đối với sự cân bằng tự nhiên. Khuyến khích sự tham gia tích cực của cộng đồng vào công tác bảo tồn, thông qua các hoạt động như tuần tra tự nguyện, báo cáo vi phạm hoặc tham gia các dự án phục hồi sinh cảnh. Hợp tác chặt chẽ với các tổ chức địa phương, quốc gia và quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Đồng thời, xây dựng năng lực chuyên môn cho cán bộ kiểm lâm và đội ngũ quản lý khu bảo tồn. Mục tiêu là tạo ra một môi trường nơi mọi người cùng chung tay. Điều này bảo vệ loài Hươu Eld và các loài động vật hoang dã khác, đảm bảo tương lai bền vững cho Loài nguy cấp này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố và đề xuất giải pháp bảo tồn loài nai cà tông rucervus eldii mclelland 1842 tại cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ……………o0o……………. THANANH KHOTPATHOOM NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG, PHÂN BỐ VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP BẢO TỒN LOÀI NAI CÀ TÔNG (Rucervus eldii M’Clelland, 1842) TẠI CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO NGÀNH: QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG MÃ SỐ: 96.211 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ TIẾN THỊNH HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu được thực hiện tại CHDCND Lào và là của riêng tôi. Các số liệu và kết quả đã nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc cả tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Lào và tiếng Thái. Hà Nội, 17 tháng 12 năm 2020 Tác giả luận án Thananh Khotpathoom ii LỜI CẢM ƠN Cuốn luận án là kết quả của sự nỗ lực học tập, nghiên cứu của bản thân, dưới sự quan tâm giúp đỡ, chỉ bảo nhiệt tình của thầy hướng dẫn, của các cán bộ và Ban lãnh đạo Trường Đại học Lâm nghiệp và các nhà Khoa học trong nước và ngoài nước. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PSG. Vũ Tiến Thịnh, Trường Đại học Lâm nghiệp đã dành nhiều thời gian và công sức hướng dẫn tôi trong thời gian làm luận án, trong đó có việc đến tận khu nghiên cứu tại tỉnh Savannakhet, CHDCND Lào.

Xin chân thành cảm ơn Đại sứ quán CHDCND Lào tại Việt Nam và Chính phủ Việt Nam đã tạo điều kiện và cung cấp học bổng cho tôi được học tập và nghiên cứu thuận lợi tại Việt Nam. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo tại Khoa lâm nghiệp, Trường Đại học Quốc gia Lào và Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và đóng góp ý kiến về chuyên môn trong thời gian học tập và nghiên cứu. Xin chân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, các cán bộ nhân viên của phòng Nông-lâm nghiệp Xonnabouly, đặc biệt là sinh và học viên từ đại học Savannkhet và đại học Quốc gia Lào đang thực tập tại Khu bảo tồn Nai cà tông đã tạo điều kiện và giúp đỡ trong quá trình điều tra ngoại nghiệp. Xin bảy tỏ lòng cảm ơn đến tất cả mọi người dân đã tham gia hỗ trợ công tác điêu tra ngoại nghiệp.

Cảm ơn sự quan tâm chia sẻ, động viên và ủng hộ của gia đình, bạn bè về cả tinh thần và vật chất để tôi có thể hoàn thành luận án. Xin trân trọng bày tỏ lòng cảm ơn tới tất cả những sự giúp đỡ quý báu đó! Hà Nội, 17 tháng 12 năm 2020 Tác giả luận án Thananh Khotpathoom iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

VI DANH MỤC CÁC BẢNG. VIII DANH MỤC CÁC HÌNH. IX ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm của thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae). Thành phần loài thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae). Một số đặc điểm của thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae). Một số đặc điểm của Nai cà tông (Rucervus eldii).

Vị trí phân loại.2 Vùng phân bố của Nai cà tông (Rucervus eldii). Đặc điểm hình thái của các phân loài Nai cà tông (Rucervus eldii) 16 1. Đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính Nai cà tông (Rucervus eldii)20 1. Tình trạng quản lý và bảo tồn Nai cà tông (Rucervus eldii).

Các công trình nghiên cứu liên quan .1 Các công trình nghiêu cứu về mật độ và kích thước quần thể. Các công trình nghiên cứu về sinh cảnh và sử dụng sinh cảnh. Các công trình nghiên cứu liên quan động vật hoang dã và Nai cà tông tại CHDCND Lào. Một số đặc điểm của khu vực nghiên cứu.

Địa hình và các dạng sinh cảnh. Tài nguyên đa dạng sinh học. Khí hậu, thủy văn. Điều kiện kinh tế-xã hội.

42 iv Chương 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nội dung nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu.1 Tổng quan số liệu thứ cấp .2 Phương pháp phỏng vấn dân địa phương và lực lượng kiểm lâm. Thiết lập tuyến điều tra và thu thập số liệu trên tuyến. Thu thập số liệu tại các điểm quan trọng.

Phương pháp thu thập số liệu về thực vật. Phương pháp phân tích số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tình trạng và phân bố của loài Nai cà tông tại CHDCND Lào.

Phân bố của loài Nai cà tông tại CHDCND Lào. Khu vực phân bố của Nai cà tông tại Khu bảo tồn Xonnabouly. Mật độ và kích thước quần thể Nai cà tông tại KBT Xonnabouly. Một số đặc điểm sinh thái của Nai cà tông tại KBT Xonnabouly.

Đặc điểm sinh cảnh. Đặc điểm sử dụng sinh cảnh sống. Thức ăn của Nai cà tông. Các nguồn muối khoáng trong Khu bảo tồn.

Các loài động vật hoang dã khác có cùng sinh cảnh với Nai cà tông. Các mối đe dọa tới quần thể và sinh cảnh Nai cà tông. Chó nhà của người dân địa phương. Xâm lấn sinh cảnh sống của Nai cà tông.

Khai thác gỗ và thu hái lâm sản ngoài gỗ. Săn bắt động vật hoang dã. Chăn thả gia súc. Đề xuất giải pháp quản lý, bảo tồn Nai cà tông và sinh cảnh.

Bảo vệ quần thể loài Nai cà tông.2 Bảo vệ sinh cảnh và các yếu tố sinh thái.3 Các giải pháp gián tiếp về mặt kinh tế, xã hội .120 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 122 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 125 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ CHDCND Lào Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào CITES Công ước về quản lý buôn bán quốc tế các loài nguy cấp CBTT Cá thể cái bán trưởng thành CTT Cá thể cái trưởng thành ĐBTT Cá thể đực bán trưởng thành ĐTT Cá thể đực trưởng thành ĐK Đất khoáng (Điểm khoáng) DAFO Phòng Nông Lâm nghiệp DNA Deoxyribonucleic acid (Axit Deoxyribonucleic) E Chiều cao tai EN Nguy cấp GIS Hệ thống thông tin địa lý ha Héc ta HB Chiều dài thân-đầu i Răng cửa IUCN Tổ chức bảo tồn thiên nhiên thế giới IVI Importance Value Index (Chỉ Số Quan Trọng) KBT Khu bảo tồn KBVNN Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt hoặc vùng lõi KĐT Khu điều tra Km Kilomet (Cây số) Km2 Kilomet vuông m Răng hàm Bộ tài nguyên thiên nhiên và môi trường (CHDCND MoNRE Lào) vii OTC Ô tiêu chuẩn pm Răng trước hàm RBTX Rừng bán thường xanh RK Rừng khộp RTX Rừng thường xanh SH Chiều cao vai STEA Cơ quan khoa học công nghệ và môi trường TT Số thứ tự Tt Trưởng thành T Chiều dài đuôi UNDP Chương trình phát triển liên hiệp quốc W Khối lượng WB Ngân hàng thế giới WCS Hiệp hội bảo tồn động hoang dã WWF Quý quốc tế bảo tồn thiên nhiên viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Thành phần loài và giống của họ Hươu nai (Cervidae) .2: Các loài thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae) của CHDCND Lào .3: Các dạng sinh cảnh và diện tích của từng loại sinh cảnh .1 Số tuyến điều tra và tổng chiều dài các tuyến .2 Đặc điểm nhận dạng nai cà tông theo nhóm tuổi .3 Hình ảnh phân loại và nhận dạng dấu vết Nai cà tông .1: Ước tính mật độ và kích thước quần thể Nai cà tông tại KBT Xonnabouly từ 2017-2019 theo phương pháp khoảng cách .2: Mật độ và số lượng cá thể Nai cà tông tại KBT Xonnabouly, ước lượng theo phương pháp khoảng cách với số liệu điều tra thu thập từ 2017- 2019 .3: Kích thước quần thể Nai cà tông của 3 loài phụ trên thế giới và CHDCND Lào .4: Kích thước và cấu trúc đàn Nai cà tông tại KBT Xonnabouly ghi nhận từ năm 2017-2019 từ kết quả điều tra trên tuyến .5: Tần suất phát hiện Nai cà tông trên các dạng sinh cảnh .6: Tần suất phát hiện Nai cà tông tại các dạng sinh cảnh dựa trên số lần bắt gặp trên chiều dài của tuyến điều tra trong mùa khô .7: Tần suất phát hiện Nai cà tông trên các dạng sinh cảnh dựa trên số lần bắt gặp trên chiều dài của tuyến điều tra trong mùa mưa .8: Một số loài thực vật được Nai cà tông sử dụng làm thức ăn tại Khu bảo tồn Xonnabouly .9: Danh sách một số loài thú hoang dã được phát hiện có cùng sinh cảnh sống với Nai cà tông tại Khu bảo tồn .10: Số liệu về các trường hợp tử vong của Nai cà tông trong thời gian 2017-2019.11: Tổng hợp các vụ khai hoang (phá rừng) làm ao, hồ và đất nông nghiệp được phát hiện .12: Tổng số vụ khai khác gỗ và thu hái lâm sản tại khu điều tra .13: Tần suất phát hiện vật nuôi trong KBT (2017-2019).

113 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Dạ dày của thú Móng guốc chẵn nhai lại.2: Bản đồ khu phân bố của Nai cà tông (Rucervus eldii) trong quá khứ (a) và hiện tại (b).2 a: Angom and Husain (2013) và Hình 1.2 b: Gray et al. siamensis tại khu bảo tồn Xnnabouly (a) Một đàn nai trong tháng 8 (Khotpathoom 2018), (b) và (c) Các cá thể đực trường thành trong tháng 5 (b, Phiapalath 2018 và c, Xayyasith 2018).4: Một đàn Nai cà tông phân loài R. siamensis trưởng thành tại Đảo Hải nam (còn gọi là R.hainanus) trong rừng tự nhiêu tại khu bảo tồn in Datian (a & c) và b: Các cá thể cái tại khu bảo vệ Bangxi (Ảnh: Chan and Mo Yanni, 2018).5: Đàn Nai cà tông R. eldii tại Vườn quốc gia Keibul Lamjao, Ấn Độ.6: Khu bảo tồn Nai cà tông Xonnabouly.1: Sơ đồ các tuyến điều tra trong khu vực điều tra .2: Mô phỏng phương pháp đo khoảng cách trên tuyến.3: Sơ đồ các điểm điều tra .4: Sơ đồ ô tiêu chuẩn 3 cấp phục vụ điều tra thảm thực vật .1: Mức độ phân bố của Nai cà tông tại hai khu điều tra phía bắc và phía Nam .2: Khu vực phân bố và đường di chuyển của Nai cà tông tại Khu bảo tồn trong năm 2017-2019 .3: Xác suất phát hiện của mô hình g(x) (Uniform+cosine) trong kết quả điều tra Nai cà tông tại KBT Xonnabouly từ năm 2017-2019 .4: Tỷ lệ diện tích của các dạng sinh cảnh tại khu điều tra, ở Khu bảo tồn Nai cà tông Xonnabouly.5: Cấu trúc rừng khộp hỗn loài .6: Cấu trúc của RK hỗn loài ngèo (a) và RK thuần loài (b) .7: Cấu trúc của rừng RTX tại phía bắc Khu bảo tồn.8: Dạng sinh cảnh rừng bán thường xanh .9: Sinh cảnh trảng cỏ tại phân khu bảo vệ nghiêm ngặt .10: Sinh cảnh đất nông nghiệp (a: mùa khô và b: mùa mưa) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố và đề xuất giải pháp bảo tồn loài nai cà tông rucervus eldii mclelland 1842 tại cộng hòa dân chủ nhân dâ

Luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên Rừng. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Phân bố và bảo tồn Nai cà tông tại CHDCND Lào (Rucervus eldii)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter