Luận án nghiên cứu đa dạng loài và quan hệ di truyền họ Tắc kè Gekkonidae tại Lào núi đá vôi

Nghiên cứu đa dạng loài tắc kè Gekkonidae và quan hệ di truyền tại núi đá vôi Lào. Phân tích sinh học bảo tồn sinh vật cảnh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan đa dạng họ tắc kè Gekkonidae núi đá vôi Lào
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành:
Quản lý tài nguyên rừng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan đa dạng họ tắc kè Gekkonidae núi đá vôi Lào

Hệ sinh thái núi đá vôi tại Lào lưu giữ nguồn tài nguyên sinh vật phong phú. Nghiên cứu tập trung vào họ tắc kè Gekkonidae tại các khối karst trọng điểm. Vùng núi đá vôi tạo nên sinh cảnh biệt lập. Nơi đây thúc đẩy quá trình hình thành loài mới. Các nghiên cứu trước đây về bò sát tại Lào còn nhiều khoảng trống dữ liệu. Việc đánh giá toàn diện thành phần loài là yêu cầu cấp thiết. Đề tài cung cấp dẫn liệu khoa học về độ phong phú và mối quan hệ tiến hóa của các loài tắc kè núi đá vôi Lào. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ bức tranh phân bố sinh học của vùng Trung và Bắc Lào. Đây là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên rừng.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu đa dạng sinh thái karst Đông Dương

Khu vực núi đá vôi Đông Dương là một trong những điểm nóng đa dạng sinh học toàn cầu. Cảnh quan karst tạo ra các vi khí hậu độc đáo. Địa hình chia cắt sâu cô lập các quần thể động vật. Quá trình này hình thành nên tính đa dạng sinh thái karst Đông Dương đặc thù. Lào sở hữu diện tích rừng trên núi đá vôi rộng lớn. Tuy nhiên, hệ động vật bò sát ở đây chịu áp lực từ biến đổi môi trường và khai thác đá. Việc nghiên cứu hệ sinh vật karst giúp hiểu rõ giá trị tiến hóa của sinh cảnh cổ xưa. Các khảo sát thực địa làm rõ mức độ phong phú loài trong các hệ sinh thái bị cô lập.

1.2. Giá trị khu hệ bò sát dãy Trường Sơn tại lãnh thổ Lào

Dãy Trường Sơn đóng vai trò ranh giới tự nhiên và hành lang di cư sinh học quan trọng. Khu hệ bò sát dãy Trường Sơn chứa đựng tính đa dạng di truyền cao. Sườn tây Trường Sơn thuộc Lào có nhiều thung lũng đá vôi nguyên vẹn. Các rặng núi đá vôi tạo thành các đảo sinh thái trên cạn. Môi trường này duy trì nhiều loài bò sát cổ. Nhóm tắc kè tại khu vực thể hiện sự phân hóa hình thái rõ rệt. Nghiên cứu tại các tỉnh giáp ranh như Hủa Phăn, Xiêng Khoảng và Khăm Muôn khẳng định vị thế sinh thái của dải Trường Sơn. Dữ liệu thu thập bổ sung giá trị địa sinh vật học cho toàn vùng.

1.3. Mục tiêu phân loại và khảo sát hệ thống họ Gekkonidae

Mục tiêu nghiên cứu xác định thành phần loài họ tắc kè Gekkonidae tại các sinh cảnh núi đá vôi ở Lào. Đề tài làm sáng tỏ quan hệ phát sinh loài của các giống chủ chốt. Các taxon chính gồm Cyrtodactylus, Gekko và Dixonius. Nghiên cứu kết hợp đặc điểm hình thái và chỉ thị di truyền. Phương pháp tích hợp giúp phát hiện các loài ẩn dòng. Đề tài cũng đánh giá mức độ tương đồng giữa các quần xã bò sát theo vùng địa lý. Kết quả cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống phân loại học bò sát. Đây là nguồn tư liệu chuẩn cho các chương trình bảo tồn đa dạng sinh học tại Lào.

II. Phân loại học hình thái bò sát và di truyền phân tử

Phân loại học hiện đại đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa hình thái học và sinh học phân tử. Nghiên cứu áp dụng quy trình phân loại học hình thái bò sát tiêu chuẩn quốc tế. Phương pháp này đi kèm với kỹ thuật giải trình tự gen hiện đại. Việc tích hợp dữ liệu giúp nhận diện chính xác các loài tắc kè có hình thái tương đồng. Phương pháp tiếp cận đa chiều giảm thiểu sai sót trong định loại. Nghiên cứu xử lý khối lượng lớn mẫu vật thu thập từ 6 tỉnh của Lào. Dữ liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về tính đa dạng di truyền và hình thái học của họ Gekkonidae.

2.1. Quy trình khảo sát thực địa và thu thập mẫu bò sát

Khảo sát thực địa diễn ra vào ban đêm dọc theo các tuyến sinh cảnh đá vôi. Thời gian quan sát tập trung từ 19 giờ đến 23 giờ. Nhóm nghiên cứu tìm kiếm tắc kè trên vách đá, thân cây và cửa hang. Mẫu vật được chụp ảnh sống trước khi thu thập. Các thông số tọa độ GPS, độ cao và nhiệt độ môi trường được ghi nhận chi tiết. Mẫu mô gan hoặc cơ được bảo quản trong cồn 96 độ để phân tích di truyền. Tiêu bản mẫu chuẩn được cố định bằng formalin và lưu trữ trong cồn 70 độ. Quy trình bảo quản đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu vật phục vụ nghiên cứu lâu dài.

2.2. Phân tích phát sinh loài di truyền phân tử từ mẫu mô

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật tách chiết DNA tổng số từ mẫu mô bảo quản cồn. Đoạn gen ty thể và gen nhân được khuếch đại qua phản ứng chuỗi polymerase. Sản phẩm PCR được tinh sạch và giải trình tự gen hai chiều. Dữ liệu trình tự được căn chỉnh bằng các thuật toán chuyên dụng. Cây phát sinh chủng loại được xây dựng theo phương pháp Maximum Likelihood và Bayesian Inference. Phân tích phát sinh loài di truyền phân tử xác định chính xác các nhánh tiến hóa. Phương pháp này chỉ ra khoảng cách di truyền giữa các quần thể tắc kè bị cô lập trên núi đá vôi.

2.3. Định loại dựa trên hình thái và đo lường chỉ số vảy

Định loại hình thái dựa trên việc đo đạc kích thước cơ thể bằng thước kẹp điện tử. Các chỉ số bao gồm chiều dài đầu thân, chiều dài đuôi và tỷ lệ đầu. Số lượng và hình dạng vảy được kiểm tra dưới kính hiển vi soi nổi. Các đặc điểm quan trọng gồm số hàng vảy bụng, số lỗ trước hậu môn và cấu trúc bản ngón chân. Số lượng nốt sần trên lưng cũng là chỉ số phân loại then chốt. Sự kết hợp giữa số đo hình thái và cấu trúc vảy giúp phân biệt rõ các loài có vẻ ngoài tương đồng trong cùng một giống tắc kè.

III. Đa dạng thạch sùng ngón Cyrtodactylus đặc hữu tại Lào

Giống thạch sùng ngón Cyrtodactylus chiếm tỷ lệ đa dạng loài cao nhất trong họ Gekkonidae tại Lào. Các loài thuộc giống này thích nghi cao độ với môi trường karst. Địa hình núi đá vôi cô lập tạo điều kiện cho quá trình phân loài nhanh chóng. Nhiều loài mới được phát hiện và mô tả khoa học qua đề tài. Các loài thạch sùng ngón thể hiện sự chuyên hóa sâu sắc về sinh cảnh sống. Nghiên cứu làm rõ mức độ phong phú và tính đa dạng loài của nhóm này tại vùng Bắc và Trung Lào. Đây là nhóm chỉ thị sinh thái quan trọng cho môi trường núi đá vôi.

3.1. Đặc trưng các loài đặc hữu hẹp micro endemism ở karst

Quần thể thạch sùng ngón tại Lào thể hiện hiện tượng loài đặc hữu hẹp micro-endemism rất điển hình. Mỗi khối núi đá vôi riêng biệt thường chỉ có một loài đặc hữu duy nhất cư trú. Khoảng cách địa lý ngắn giữa các thung lũng đá vôi tạo thành rào cản tiến hóa mạnh mẽ. Các loài này không thể vượt qua sinh cảnh phi karst để di cư. Khả năng thích nghi đặc thù khiến chúng phụ thuộc hoàn toàn vào hệ vi khí hậu hang động và vách đá. Sự phân bố cục bộ làm tăng tính nhạy cảm của loài trước các tác động phá hủy sinh cảnh tự nhiên.

3.2. Mô tả các loài thạch sùng ngón mới được ghi nhận

Nghiên cứu phát hiện và đóng góp mô tả cho nhiều loài thạch sùng ngón mới cho khoa học. Các loài mới sở hữu tổ hợp đặc điểm hình thái độc nhất. Cấu trúc vảy đùi, số lỗ chân lông và hoa văn vệt lưng tạo nên sự khác biệt. Dữ liệu phân tử khẳng định tính độc lập tiến hóa của các loài mới với khoảng cách di truyền rõ rệt. Phát hiện mới tập trung tại các tỉnh Viêng Chăn, Luông Pha Bang và Khăm Muôn. Những ghi nhận này nâng cao đáng kể số lượng loài bò sát được biết đến tại Lào. Dữ liệu bổ sung minh chứng cho tiềm năng đa dạng sinh học chưa được khám phá hết.

3.3. So sánh tương đồng quần xã giữa miền Bắc và miền Trung

Độ tương đồng thành phần loài giữa các vùng núi đá vôi miền Bắc và miền Trung Lào ở mức thấp. Sự khác biệt địa chất và khí hậu tạo nên sự phân hóa quần xã rõ rệt. Miền Bắc có thành phần loài mang tính giao thoa với khu hệ bò sát Tây Nam Trung Quốc. Miền Trung Lào lại mang đặc trưng của khu hệ karst dãy Trường Sơn. Mức độ chia sẻ loài chung giữa hai miền rất hạn chế. Phân tích thống kê chỉ số tương đồng cho thấy tính phân mảnh sinh học cao. Kết quả này định hướng việc thành lập các khu bảo tồn độc lập theo từng vùng địa lý.

IV. Kết quả khảo sát bò sát Khammouane và miền Bắc Lào

Địa bàn khảo sát bao phủ 6 tỉnh trọng điểm gồm Khăm Muôn, Viêng Chăn, Luông Pha Bang, U Đôm Xay, Hủa Phăn và Xiêng Khoảng. Các đợt khảo sát bò sát Khammouane và các tỉnh phía Bắc mang lại nguồn dữ liệu thực địa giá trị. Khu vực này sở hữu hệ thống hang động và vách đá vôi đồ sộ. Nghiên cứu ghi nhận sự hiện diện của nhiều giống tắc kè khác nhau. Bên cạnh giống Cyrtodactylus, các giống Gekko và Dixonius cũng ghi nhận sự đa dạng lớn. Dữ liệu thu thập phản ánh bức tranh sinh thái chân thực của hệ động vật bò sát trên đá vôi.

4.1. Cây phát sinh loài của giống Gekko và Dixonius tại Lào

Phân tích phát sinh loài di truyền làm sáng tỏ cấu trúc quần thể giống Tắc kè Gekko và giống Thằn lằn chân lá Dixonius. Cây phát sinh cho thấy các nhánh tiến hóa rõ rệt tương ứng với từng khu vực địa lý. Các loài thuộc giống Gekko thích nghi cao với vách đá dựng đứng. Trong khi đó, giống Dixonius phân bố chủ yếu ở chân núi và thảm thực vật thấp quanh karst. Mức độ sai khác di truyền chỉ ra sự phân tách loài cổ xưa trong lịch sử tiến hóa. Dữ liệu phân tử giúp giải quyết các bất đồng phân loại trước đây giữa các quần thể tắc kè tại Lào.

4.2. Biến động phân bố theo đai cao và tiểu vùng sinh thái

Thành phần loài tắc kè có sự phân tầng rõ nét theo đai độ cao. Đai độ cao dưới 500 mét ghi nhận mật độ cá thể và số lượng loài cao nhất. Đai độ cao trên 1000 mét xuất hiện các loài tắc kè chuyên biệt chịu lạnh. Tiểu vùng sinh thái rừng thường xanh trên núi đá vôi duy trì độ phong phú loài cao nhất. Các khu vực rừng thưa hoặc trảng cây bụi có số lượng loài hạn chế hơn. Sự thay đổi độ ẩm và cấu trúc thực vật ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố của từng nhóm loài tắc kè trong vùng nghiên cứu.

4.3. Dữ liệu ghi nhận mới cho các tỉnh khảo sát trọng điểm

Khảo sát bổ sung nhiều ghi nhận phân bố mới cho các tỉnh trong vùng nghiên cứu. Tỉnh Khăm Muôn và Viêng Chăn ghi nhận số lượng loài phong phú nhất. Các tỉnh Hủa Phăn và U Đôm Xay lần đầu ghi nhận sự hiện diện của một số loài tắc kè hiếm. Bản đồ phân bố địa lý của từng loài được cập nhật chính xác bằng tọa độ thực địa. Kết quả này mở rộng ranh giới phân bố đã biết của nhiều loài tắc kè trong khu vực Đông Dương. Dữ liệu ghi nhận mới lấp đầy khoảng trống thông tin đa dạng sinh học tồn tại nhiều thập kỷ qua.

V. Sự thích nghi sinh cảnh vách đá và hang động núi vôi

Môi trường đá vôi khắc nghiệt tạo áp lực chọn lọc mạnh mẽ lên các loài bò sát. Quá trình tiến hóa thúc đẩy thích nghi sinh cảnh vách đá và hang động ở các loài tắc kè. Chúng sở hữu các biến đổi hình thái và hành vi phù hợp với bề mặt đá vôi dựng đứng. Cấu trúc ngón chân, cơ bắp chi và màu sắc ngụy trang đạt mức độ tối ưu hóa cao. Các đặc điểm thích nghi giúp tắc kè săn mồi và tránh kẻ thù hiệu quả trong bóng tối. Nghiên cứu phân tích chi tiết cơ chế sử dụng vi sinh cảnh của từng loài trong hệ sinh thái karst.

5.1. Cấu trúc nơi ở đặc thù trong hệ thống hang động karst

Tắc kè karst phân bố tại nhiều vi sinh cảnh khác nhau trong hệ thống hang động. Cửa hang là nơi có mật độ tập trung cao nhất nhờ nguồn côn trùng dồi dào. Một số loài di chuyển sâu vào vùng tối vĩnh cửu của hang động để tìm kiếm độ ẩm ổn định. Các khe nứt hẹp trên trần và vách hang là nơi trú ẩn an toàn vào ban ngày. Bề mặt đá ẩm ướt và nhiệt độ mát mẻ duy trì cân bằng nước cho cơ thể bò sát. Sự phân chia không gian sống giúp giảm thiểu cạnh tranh dinh dưỡng giữa các loài cùng sinh cảnh.

5.2. Mối liên hệ giữa đai độ cao và sự phân tầng sinh thái

Độ cao địa hình tạo ra sự chênh lệch rõ rệt về nhiệt độ và ẩm độ không khí. Các loài tắc kè thích nghi với sự phân tầng sinh thái theo chiều thẳng đứng của vách núi. Một số loài chỉ xuất hiện ở chân núi có thảm mục dày và độ ẩm cao. Ngược lại, các loài sống trên đỉnh núi đá vôi chịu được gió mạnh và biên độ nhiệt độ lớn. Cấu trúc cơ thể thon gọn giúp chúng luồn lách qua các hốc đá sắc nhọn. Sự phân hóa này tối ưu hóa khả năng khai thác nguồn sống ở các tầng cao khác nhau.

5.3. Nguy cơ suy giảm sinh cảnh do khai thác khoáng sản

Sinh cảnh karst tại Lào đối mặt với nguy cơ biến mất do hoạt động khai thác đá vôi sản xuất xi măng. Việc nổ mìn phá hủy vĩnh viễn cấu trúc hang động và vi khí hậu bản địa. Cháy rừng và phá rừng làm nương rẫy quanh chân núi làm mất nguồn thức ăn của bò sát. Du lịch hang động không kiểm soát gây xáo trộn hành vi của các loài tắc kè bóng tối. Quần thể các loài đặc hữu hẹp bị chia cắt nghiêm trọng và đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Các tác động tiêu cực diễn ra nhanh chóng đòi hỏi biện pháp ngăn chặn kịp thời.

VI. Bảo tồn đa dạng loài tắc kè núi đá vôi Lào bền vững

Bảo tồn đa dạng loài tắc kè núi đá vôi Lào đòi hỏi các hành động thiết thực và đồng bộ. Các loài đặc hữu karst cần được ưu tiên trong các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học cấp quốc gia. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để phân loại cấp độ đe dọa của từng loài. Công tác bảo tồn cần dung hòa giữa phát triển kinh tế và gìn giữ môi trường sinh thái. Việc bảo vệ toàn vẹn các rặng núi đá vôi là điều kiện tiên quyết để duy trì nguồn gen bò sát quý hiếm cho tương lai.

6.1. Đánh giá tình trạng bảo tồn theo tiêu chuẩn IUCN

Nghiên cứu áp dụng tiêu chuẩn Danh lục Đỏ IUCN để đánh giá tình trạng đe dọa của các loài tắc kè. Phần lớn các loài đặc hữu hẹp được đề xuất xếp vào nhóm Nguy cấp (EN) hoặc Sẽ nguy cấp (VU). Diện tích phân bố nhỏ dưới 100 km2 và sự suy giảm chất lượng sinh cảnh là tiêu chí đánh giá cốt lõi. Nhiều loài mới phát hiện chưa có trong danh mục bảo vệ chính thức của Lào. Việc cập nhật danh sách loài cần bảo vệ là bước đi cấp bách nhằm ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng sớm.

6.2. Các mối đe dọa trực tiếp từ hoạt động của con người

Hoạt động săn bắt bò sát làm thực phẩm và buôn bán sinh vật cảnh gây áp lực lớn lên các quần thể hoang dã. Việc chuyển đổi đất rừng quanh núi đá vôi sang đất nông nghiệp thu hẹp vùng đệm sinh thái. Ô nhiễm môi trường do hóa chất nông nghiệp tiêu diệt nguồn thức ăn côn trùng của tắc kè. Sự phát triển hạ tầng giao thông cắt ngang các khối núi đá vôi gây cô lập di truyền giữa các nhóm cá thể. Tác động tích lũy từ con người đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của các loài tắc kè bản địa.

6.3. Đề xuất chiến lược bảo vệ sinh cảnh karst quan trọng

Chiến lược bảo tồn cần ưu tiên thành lập các khu dự trữ sinh cảnh vi mô tại các khối karst trọng điểm. Cần quy hoạch ranh giới khai thác đá vôi tránh xa các hang động có loài đặc hữu sinh sống. Tăng cường tuần tra và giám sát các hoạt động săn bắt động vật hoang dã trái phép tại địa phương. Nâng cao nhận thức cộng đồng dân cư bản địa về giá trị sinh thái của các loài tắc kè núi đá vôi. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và giám sát đa dạng sinh học bò sát dọc theo dãy Trường Sơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đa dạng thành phần loài và quan hệ di truyền của họ tắc kè gekkonidae ở một số khu vực núi đá vôi tại nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP SALY SITTHIVONG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THÀNH PHẦN LOÀI VÀ QUAN HỆ DI TRUYỀN CỦA HỌ TẮC KÈ (GEKKONIDAE) Ở MỘT SỐ KHU VỰC NÚI ĐÁ VÔI TẠI NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Hà Nội-2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP SALY SITTHIVONG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THÀNH PHẦN LOÀI VÀ QUAN HỆ DI TRUYỀN CỦA HỌ TẮC KÈ (GEKKONIDAE) Ở MỘT SỐ KHU VỰC NÚI ĐÁ VÔI TẠI NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO NGÀNH: QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RƯNG MÃ SỐ: 9 62 02 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LƯU QUANG VINH GS. NGUYỄN THẾ NHÃ Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Đôc lâp-Tư do-Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, công trình nghiên cứu khoa học này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và tài liệu tham khảo được trích dẫn trong Luận án là trung thực.

Kết quả nghiên cứu chưa từng được sử dụng bảo vệ để nhận học vị trước hội đồng nào trước đây. Hà Nội, ngày.năm 2022 Người cam đoan SALY SITTHIVONG LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các cơ quan, ban, ngành, đoàn thể và các cá nhân, người thân trong gia đình. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới tập thể, cá nhân và người thân trong gia đình đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu vừa qua. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS.

LƯU QUANG VINH và GS. NGUYỄN THẾ NHÃ, người đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình viết đề cương, thu thập số liệu cũng như hoàn thành Luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của các thầy cô lãnh đạo Đại học Quốc Gia Lào nói chung đặc biệt là khoa Lâm nghiệp, các đồng chí lãnh đạo các sở và các Phòng Nông-Lâm nghiệp đến cán bộ bản-làng thuộc huyện Văng Viêng và huyện Mường Phương tỉnh Viêng Chăn, huyện Luông Pha Bang và huyện Mường Ngoi tỉnh Luông Pha Bang, huyện Khun Khăm và huyện Bua La Pha tỉnh Khăm Muôn, huyện Na Mo và huyện Mường Xay tỉnh U Đôm Xay, huyện Mương Hiêm, huyện Mường Xon và huyện Viêng Xay tỉnh Húa Phăn, huyên Phu Kut và huyện Nong Hẹt tỉnh Xiêng Khoảng, đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu. Cảm ơn sự hỗ trợ của Vườn thú Cologne, GS TS Thomas Ziegler.

Cảm ơn những người đồng tác giả Nguyễn Quảng Trường, Nicole Schneider, Alexandre Teynié, Lê Đức Minh, Nguyễn Huyền Thươg, Ngô Thị Hạnh, Thananh Khotpathoom, Hà Văn Ngoạn, Lo Văn Oanh, Vilay Phimpasone. Cảm ơn sự hỗ trợ của thầy cô lãnh đạo Trừơng Đại học Lâm nghiệp Việt Nam luôn tạo điều kiện. Cảm ơn Khoa Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường, Bộ môn Động vật rừng. Cảm ơn Viện TN&MT, Đại học Quốc Gia Hà Nội.

Cảm ơn tất cả sự hỗ trợ của các đồng nghiệp trong suất quá trình thực hiện Luận án này. Xin chân thành cám ơn! Hà Nội, ngày. năm 2022 Tác giả SALY SITTHIVONG LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH LỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. viii PHẦN MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của luận án. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái quát tình hình nghiên cứu bò sát ở Lào. Hệ thống phân loại và phân bố họ Tắc kè (Gekkonidae).

Nghiên cứu họ Tắc kè ở các nước lân cận. Các nghiên cứu về họ Tắc kè (Gekkonidae) ở Lào. Các nghiên cứu liên quan khác. ĐỊA ĐIỂM, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 20 2.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu thực địa. Thông tin điều kiện tự nhiên địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

26 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp nghiên cứu. Khảo sát thực địa.2 Tư liệu nghiên cứu. Thu mẫu vật nghiên cứu.

Phân tích đặc điểm hình thái và định loại loài tắc kè. Tách chiết DNA và giải trình tự. Xây dựng cây phát sinh chủng loại. Phân tích thống kê.

Đặc điểm phân bố của các loài tắc kè. Đánh giá tình trạng bảo tồn. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đa dạng thành phần loài họ Tắc kè (Gekkonidae).

Các loài phát hiện mới. Ghi nhận mới cho tỉnh. Đặc điểm hình thái các loài tắc kè chưa xác định được tên loài. Đặc điểm hình thái các loài tắc kè được mô tả trước ở KVNC.

Quan hệ di truyền của một số giống trong họ Tắc kè ở Lào. Quan hệ di truyền của giống (Cyrtodactylus). Quan hệ di truyền của giống Tắc kè (Gekko). Quan hệ di truyền của giống Thằn lằn chân lá (Dixonius).

Đánh giá mức độ tương đồng thành phần loài họ Tắc kè ở KVNC. Giữa các địa điểm nghiên cứu. Giữa miền Trung và miền Bắc. Đặc điểm phân bố của các loài tắc kè.

Phân bố theo sinh cảnh. Phân bố theo đai độ cao. Phân bố theo dạng nơi ở. 88 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Các vấn đề liên quan đến bảo tồn Tắc kè ở khu vực nghiên cứu. Các loài quý hiếm và đặc hữu .2 Các nhân tố đe doạ đến các loài tắc kè.3 Một số giải pháp đề xuất đối với công tác bảo tồn. 100 KẾT LUẬN-TỒN TẠI-KHUYẾN NGHỊ. 108 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Viết tắt Nội dung đầy đủ BS Bò sát 1 CHDCND Lào Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào 2 CHLB Đức Cộng hòa liên bang Đức 3 CITES Công ước về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã bị đe dọa 4 CP Chính phủ 5 Cs Cộng sự (tài liệu tiếng Việt) 6 DNA Phân tử di truyền 7 djk Hệ số tương đồng (Sorensen-Dice) 8 et al Cộng sự (tài liệu tiếng Anh) 9 HP Tỉnh Húa Phăn 10 IUCN Hiệp hội Bảo tồn thiên nhiên thế giới 11 KM Tỉnh Khăm Muôn 12 KVNC Khu vực nghiên cứu 13 NC Nghiên cứu 14 LPB Tỉnh Luông Pha Bang 15 N Số mẫu 16 NĐCP Nghị định chính phủ 17 NT Near Threatened (Sắp bị đe dọa) 18 QH Quốc hội 19 SC1,2,3 Sinh cảnh (1,2,3) 20 UDX Tỉnh U Đôm Xay 21 UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc 22 VC Tỉnh Viêng Chăn 23 VQG Vườn quốc gia 24 VNUF Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam 25 VU Vulnerable (Sẽ nguy cấp) 26 XK Tỉnh Xiêng Khoảng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH LỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Số loài trong các giống thuộc họ Tắc kè (Uetz et al. Các loài tắc kè được ghi nhận và có phân bố ở Lào .1: Thời gian và địa điểm nghiên cứu thực địa .2 Diện tích 3 loại rừng của cả nước và các tỉnh NC ở Lào.

Các cặp mồi sử dụng trong nghiên cứu quan hệ di truyền của giống Thằn lằn ngón (Cyrtodactylus). Các cặp mồi sử dụng trong nghiên cứu quan hệ di truyền của giống Thằn lằn chân lá (Dixonius). Các cặp mồi sử dụng trong nghiên cứu quan hệ di truyền của giống Tắc kè (Gekko). Các chỉ tiêu hình thái các loài tắc kè.

Danh sách các loài họ Tắc kè (Gekkonidae) ghi nhận ở KVNC. Danh sách các loài thuộc giống Thằn lằn ngón ghi nhận ở Lào. Danh sách các loài thuộc giống Tắc kè ghi nhận ở Lào. Danh sách các loài thuộc giống Thằn lằn chân lá ở Lào.

Chỉ số tương đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài tắc kè giữa các địa điểm nghiên cứu. Các loài quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ tại KVNC. Bảng đánh giá các Điểm ưu tiên bảo tồn các loài tắc kè. 101 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Tổng số loài bò sát được ghi nhận ở Lào từng giai đoạn. Bàn đồ phân bố của họ Tắc kè (Gekkonidae) ở trên toàn cầu. So sánh số loài họ Tắc kè ở các nước lân cận. Bản đồ thể hiện các loài được mô tả tại Lào từ 2010 đến 2016.

Cây phát sinh chủng loại trong giống Cyrtodactylus ở Lào. Cây phát sinh chủng loại trong giống Gekko ở Lào. Bản đồ thể hiện sự phân bố núi đá vôi ở Lào .2: Sơ đồ vị trí các địa điểm nghiên cứu. Các chỉ tiêu đo và đếm mẫu vật tắc kè.

Các dạng sinh cảnh A: (SC1); B: (SC2); C: (SC3). Các vị trí bắt gặp, A: Vách đá; B: Mặt đất; C: Trên cây. Mẫu chuẩn loài mới Cyrtodactylus muangfuangensis. Mẫu chuẩn loài mới Cyrtodactylus houaphanensis.

Loài mới Cyrtodactylus ngoiensis. Mẫu chuẩn loài mới Dixonius lao. Loài mới Dixonius somchanhae. Loài mới Gekko khunkhamensis.

(A) Mẫu mô tả ban đầu; (B) Mẫu ghi nhân mới. (A) Mẫu mô tả ban đầu; (B) Mẫu ghi nhân mới. Loài chưa xác định được Cyrtodactylus sp. Loài chưa xác định được Cyrtodactylus sp.

Loài chưa xác định được Gehyra sp. Loài chưa xác định được Gehyra sp. Loài chưa xác định được Dixonius sp. Loài chưa xác định được Hemiphyllodactylus sp.

Loài chưa xác định được Hemiphyllodactylus sp. 57 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix Hình 3. Thằn lằn ngón Cyrtodactylus interdigitalis. Mẫu ghi nhân loài Cyrtodactylus pageli.

Thằn lằn ngón Cyrtodactylus teyniei. Thằn lằn chân lá Dixonius siamensis. Thạch sùng cụt Gehyra mutilata. Tắc kè Gekko aarobaueri.

Tắc kè bay Gekko kabkaebin. Tắc kè hoa Gekko gecko. Thạch sùng bau-ring Hemidactylus bowringii. Thạch sùng đuôi sần Hemidactylus frenatus.

Thạch sùng ca-not Hemidactylus ganotii. Thạch sùng đuôi dẹp Hemidactylus platyurus. Thạch sùng dẹp Hemiphyllodactylus cf. Phân bố của các loài Cyrtodactylus ở Lào.

Cây quan hệ di truyền của các loài trong giống Cyrtodactylus. Phân nhóm các loài của giống Cyrtodactylus ở Lào. Cây quan hệ di truyền của các loài trong giống Gekko. Bản đồ thể hiện các loài nhóm Gekko japonicus ở Lào.

Cây quan hệ di truyền của các loài trong giống Dixonius. Sơ đồ thể hiện các loài Dixonius ở Lào, Việt Nam và Thái Lan. Sơ đồ phân bố các loài tắc kè ở KVNC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Saly Sitthivong (2022). Nghiên cứu đa dạng loài tắc kè Gekkonidae ở Lào núi đá vôi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/luan-an-nghien-cuu-da-dang-loai-tac-ke-gekkonidae-tai-lao-nui-da-voi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài tắc kè Gekkonidae ở Lào núi đá vôi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đa dạng loài tắc kè Gekkonidae và quan hệ di truyền tại núi đá vôi Lào. Phân tích sinh học bảo tồn sinh vật cảnh.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài tắc kè Gekkonidae ở Lào núi đá vôi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài tắc kè Gekkonidae ở Lào núi đá vôi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài tắc kè Gekkonidae ở Lào núi đá vôi" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài tắc kè Gekkonidae ở Lào núi đá vôi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài tắc kè Gekkonidae ở Lào núi đá vôi" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đa dạng loài tắc kè Gekkonidae ở Lào núi đá vôi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter