Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố loài vượn đen má trắng nomascus le

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố loài vượn đen má trắng nomascus leucogenys ogilby 1840 tại vườn quốc gia vũ quang tỉnh hà tĩnh nhằm đề x

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên rừng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khám phá hiện trạng phân bố vượn đen má trắng Nomascus leucogenys

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu toàn diện hiện trạng và phân bố của loài vượn đen má trắng, Nomascus leucogenys. Công trình thực hiện tại Vườn quốc gia Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh. Loài vượn này là một linh trưởng quý hiếm, đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao. Dữ liệu thu thập đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng các chiến lược bảo tồn động vật hoang dã hiệu quả. Việc hiểu rõ nơi loài sinh sống và số lượng cá thể hiện có là bước đầu tiên để bảo vệ chúng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường sống và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của vượn. Nó làm nổi bật tầm quan trọng của Vườn quốc gia Vũ Quang trong việc duy trì đa dạng sinh học khu vực. Những phát hiện này là nền tảng cho các hành động bảo tồn cấp thiết.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu hiện trạng loài vượn

Nghiên cứu hiện trạng và phân bố các loài động vật quý hiếm đóng vai trò thiết yếu. Đặc biệt, thông tin này hỗ trợ công tác bảo tồn động vật hoang dã. Vượn đen má trắng, Nomascus leucogenys, là một linh trưởng quý hiếm, đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao. Dữ liệu về quần thể loài giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học khu vực. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc lập kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Thiếu thông tin chính xác về loài nguy cấp này có thể dẫn đến các chiến lược bảo tồn không phù hợp. Công trình này làm sáng tỏ bức tranh hiện tại của Nomascus leucogenys. Nó góp phần vào nỗ lực chung bảo vệ các sinh cảnh rừng nhiệt đới.

1.2. Phân bố địa lý của vượn đen má trắng tại VQG Vũ Quang

Vườn quốc gia Vũ Quang là địa điểm trọng yếu của Nomascus leucogenys. Nghiên cứu đã xác định chi tiết phân bố địa lý của loài trong ranh giới vườn quốc gia. Vượn đen má trắng thường được tìm thấy ở các khu vực rừng kín, có độ che phủ cao. Sinh cảnh rừng nhiệt đới nguyên sinh hoặc thứ sinh giàu đa dạng thực vật là môi trường sống ưu tiên. Sự hiện diện của nguồn thức ăn dồi dào, như trái cây, lá non và côn trùng, ảnh hưởng trực tiếp đến phân bố. Địa hình hiểm trở và ít tác động của con người cũng tạo điều kiện thuận lợi. Dữ liệu phân bố giúp xác định các vùng cần ưu tiên bảo vệ. Nó cũng chỉ ra các hành lang di chuyển tiềm năng cho loài linh trưởng quý hiếm này.

1.3. Đánh giá quần thể và mối đe dọa vượn đen má trắng

Quần thể Nomascus leucogenys tại Vườn quốc gia Vũ Quang đang đối mặt nhiều thách thức. Các mối đe dọa chính bao gồm mất môi trường sống do phá rừng và khai thác gỗ trái phép. Săn bắn cũng là nguyên nhân làm suy giảm số lượng loài nguy cấp này. Việc đánh giá chính xác số lượng cá thể và cấu trúc quần thể là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn tổng quan về quy mô và tình trạng sức khỏe của quần thể vượn đen má trắng. So sánh với các loài vượn khác, ví dụ vượn đen má vàng (Nomascus concolor), cũng giúp làm nổi bật tình trạng của Nomascus leucogenys. Những thông tin này thiết yếu cho việc xây dựng các giải pháp bảo tồn cấp bách.

II.Phân tích đặc điểm sinh học sinh thái của vượn Nomascus leucogenys

Phần này của luận án đi sâu vào việc phân tích các đặc điểm sinh học và sinh thái học của vượn đen má trắng, Nomascus leucogenys. Hiểu biết về tập tính, cấu trúc xã hội và chế độ ăn của loài là nền tảng cho mọi nỗ lực bảo tồn. Công trình làm rõ mối liên hệ giữa vượn và sinh cảnh rừng nhiệt đới mà chúng sinh sống tại Vườn quốc gia Vũ Quang. Thông tin về phân loại và đặc điểm hình thái giúp nhận diện chính xác loài. Các phân tích này không chỉ củng cố kiến thức khoa học về linh trưởng quý hiếm mà còn hỗ trợ việc thiết kế các khu bảo tồn hiệu quả. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà nghiên cứu và quản lý môi trường.

2.1. Đặc điểm hình thái phân loại của loài Nomascus leucogenys

Vượn đen má trắng, Nomascus leucogenys, nổi bật với đặc điểm hình thái độc đáo. Con đực trưởng thành có bộ lông đen tuyền, với hai mảng trắng đặc trưng ở má. Con cái có màu lông vàng cam hoặc nâu vàng, thường có chỏm lông đen trên đầu. Sự khác biệt giới tính rõ rệt này là đặc điểm nhận dạng quan trọng. Loài thuộc họ Hylobatidae, chi Nomascus. Trong chi Nomascus, N. leucogenys được phân biệt rõ ràng với các loài khác như Nomascus concolor (vượn đen má vàng) hoặc Nomascus gabriellae. Nắm vững đặc điểm phân loại giúp tránh nhầm lẫn. Nó đảm bảo các nỗ lực bảo tồn tập trung đúng đối tượng. Những hiểu biết này củng cố kiến thức về đa dạng sinh học linh trưởng.

2.2. Tập tính sinh thái và sinh cảnh sống của vượn Nomascus

Vượn đen má trắng sinh sống chủ yếu trên cây. Chúng di chuyển linh hoạt bằng cách đu người giữa các cành cây. Đây là tập tính đặc trưng của linh trưởng quý hiếm sống ở sinh cảnh rừng nhiệt đới. Chế độ ăn của Nomascus leucogenys đa dạng, bao gồm trái cây, lá non, hoa, và côn trùng. Loài có tập tính sống theo gia đình hạt nhân, gồm một cặp trưởng thành và con non. Lãnh thổ được bảo vệ nghiêm ngặt thông qua tiếng hót đặc trưng vào buổi sáng. Tiếng hót cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp giữa các nhóm. Hiểu rõ tập tính này cần thiết cho việc thiết kế các khu bảo tồn. Nó giúp đảm bảo đủ không gian và tài nguyên cho quần thể.

2.3. Mối tương quan giữa vượn và môi trường sống tại Vũ Quang

Môi trường sống tại Vườn quốc gia Vũ Quang ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của Nomascus leucogenys. Loài vượn này phụ thuộc vào các khu rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh giàu tán cây. Sự đa dạng của các loài cây ăn quả đảm bảo nguồn thức ăn quanh năm. Nguồn nước sạch cũng là yếu tố quan trọng trong sinh cảnh rừng nhiệt đới. Bất kỳ sự thay đổi nào trong môi trường sống đều có thể ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ, việc chặt phá rừng làm giảm diện tích sinh cảnh. Nó cũng chia cắt các quần thể nhỏ, gây khó khăn cho việc di chuyển và tìm bạn tình. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa chất lượng môi trường và mật độ phân bố của vượn đen má trắng. Bảo vệ môi trường sống là bảo vệ sự sống còn của loài nguy cấp này.

III.Đề xuất giải pháp bảo tồn vượn đen má trắng Nomascus leucogenys

Dựa trên những phát hiện về hiện trạng và đặc điểm sinh thái, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm mục tiêu bảo tồn quần thể vượn đen má trắng, Nomascus leucogenys. Chúng tập trung vào việc bảo vệ sinh cảnh rừng nhiệt đới, nâng cao nhận thức cộng đồng, và tăng cường năng lực quản lý. Mục tiêu là tạo ra một môi trường an toàn và bền vững cho loài linh trưởng quý hiếm này tại Vườn quốc gia Vũ Quang. Những đề xuất này có tính khả thi cao và cần được triển khai đồng bộ. Nó góp phần quan trọng vào nỗ lực chung bảo tồn đa dạng sinh học và động vật hoang dã. Việc áp dụng các giải pháp này là cấp bách để ngăn chặn sự suy giảm của loài nguy cấp.

3.1. Các biện pháp bảo vệ sinh cảnh rừng nhiệt đới tự nhiên

Bảo vệ sinh cảnh rừng nhiệt đới là trọng tâm của mọi nỗ lực bảo tồn Nomascus leucogenys. Cần có các chính sách nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn nạn phá rừng và khai thác gỗ trái phép. Việc khoanh vùng bảo vệ các khu vực rừng nguyên sinh còn lại là ưu tiên hàng đầu. Song song đó, các dự án phục hồi rừng và trồng cây bản địa cần được triển khai mạnh mẽ. Điều này nhằm mở rộng và kết nối các mảnh rừng bị chia cắt. Đảm bảo tính toàn vẹn của Vườn quốc gia Vũ Quang là điều kiện tiên quyết. Các biện pháp này không chỉ có lợi cho vượn đen má trắng mà còn duy trì đa dạng sinh học tổng thể. Bảo vệ sinh cảnh sống của loài linh trưởng quý hiếm này là trách nhiệm cấp bách.

3.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn linh trưởng quý hiếm

Sự tham gia của cộng đồng địa phương có ý nghĩa quyết định đối với bảo tồn Nomascus leucogenys. Các chương trình giáo dục môi trường cần được tăng cường tại các trường học và cộng đồng. Mục tiêu là nâng cao hiểu biết về giá trị của vượn đen má trắng và tầm quan trọng của đa dạng sinh học. Thông tin về loài nguy cấp này cần được truyền tải rộng rãi. Các hoạt động du lịch sinh thái có trách nhiệm cũng có thể tạo nguồn thu. Đồng thời, nó giúp cộng đồng thấy được lợi ích từ việc bảo vệ động vật hoang dã. Giải quyết xung đột giữa con người và động vật hoang dã là cần thiết. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động giám sát, bảo vệ rừng.

3.3. Tăng cường năng lực quản lý giám sát loài nguy cấp

Để bảo vệ hiệu quả Nomascus leucogenys, cần tăng cường năng lực cho lực lượng kiểm lâm và ban quản lý vườn quốc gia. Việc cung cấp trang thiết bị hiện đại và đào tạo kỹ năng chuyên sâu là cấp thiết. Cần xây dựng và triển khai các chương trình giám sát dài hạn quần thể vượn đen má trắng. Sử dụng công nghệ như máy ảnh bẫy, hệ thống GIS để theo dõi phân bố địa lý. Dữ liệu thu thập sẽ giúp đánh giá hiệu quả các giải pháp bảo tồn và điều chỉnh khi cần thiết. Hợp tác liên ngành và quốc tế cũng cần được đẩy mạnh. Mục tiêu là học hỏi kinh nghiệm và huy động nguồn lực cho công tác bảo tồn loài nguy cấp này.

IV.Phương pháp nghiên cứu điều tra quần thể vượn đen má trắng

Luận án này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu để đạt được kết quả toàn diện. Các phương pháp điều tra truyền thống được áp dụng song song với công nghệ hiện đại. Việc này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc thu thập dữ liệu về quần thể vượn đen má trắng. Các kỹ thuật bao gồm khảo sát thực địa, ghi âm tự động và phân tích dữ liệu không gian. Tất cả nhằm mục đích xác định hiện trạng, phân bố địa lý và ước tính số lượng Nomascus leucogenys tại Vườn quốc gia Vũ Quang. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là chìa khóa để có được thông tin đáng tin cậy. Dữ liệu thu thập được sử dụng để đề xuất các giải pháp bảo tồn động vật hoang dã cụ thể cho loài linh trưởng quý hiếm này.

4.1. Kế thừa và ứng dụng các phương pháp điều tra vượn truyền thống

Nghiên cứu này đã kế thừa và áp dụng nhiều phương pháp điều tra truyền thống. Các phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong việc nghiên cứu linh trưởng quý hiếm. Điều tra tuyến ngang (transect surveys) là một kỹ thuật chủ đạo. Nó giúp xác định sự hiện diện và mật độ của vượn đen má trắng. Phương pháp đếm điểm (point counts) cũng được triển khai. Nó ghi nhận tiếng hót của Nomascus leucogenys để ước tính số lượng và phân bố địa lý. Việc kết hợp các kỹ thuật này đảm bảo tính khách quan và toàn diện của dữ liệu. Các phương pháp truyền thống cung cấp nền tảng vững chắc cho việc đánh giá hiện trạng. Chúng đặc biệt hiệu quả trong việc khảo sát các sinh cảnh rừng nhiệt đới phức tạp.

4.2. Sử dụng công nghệ hiện đại trong giám sát quần thể linh trưởng

Bên cạnh phương pháp truyền thống, công nghệ hiện đại được tích hợp vào nghiên cứu. Thiết bị ghi âm tự động (acoustic monitoring) đã được sử dụng. Chúng giúp thu thập dữ liệu tiếng hót của Nomascus leucogenys liên tục. Điều này hỗ trợ việc xác định các nhóm gia đình và ước tính quần thể chính xác hơn. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được ứng dụng để lập bản đồ phân bố địa lý. Nó cũng phân tích mối liên hệ giữa vượn đen má trắng và các yếu tố môi trường. Việc sử dụng máy ảnh bẫy cũng cung cấp hình ảnh trực quan. Những công nghệ này cải thiện đáng kể khả năng giám sát loài nguy cấp. Chúng giúp thu thập dữ liệu về đa dạng sinh học một cách hiệu quả tại Vườn quốc gia Vũ Quang.

4.3. Phân tích dữ liệu và đánh giá hiện trạng quần thể vượn Nomascus

Dữ liệu thu thập từ thực địa đã được xử lý và phân tích một cách tỉ mỉ. Các mô hình thống kê được áp dụng để ước tính mật độ và quy mô quần thể. Phân tích không gian giúp xác định các khu vực có mật độ vượn đen má trắng cao. Đồng thời, nó chỉ ra các vùng tiềm năng cho loài này. So sánh dữ liệu hiện tại với các nghiên cứu trước đây. Việc này đánh giá xu hướng thay đổi của quần thể Nomascus leucogenys. Các yếu tố ảnh hưởng đến phân bố và sự sinh tồn cũng được phân tích. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện trạng bảo tồn. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp bảo tồn động vật hoang dã phù hợp.

V.Vai trò VQG Vũ Quang bảo tồn vượn đen má trắng loài nguy cấp

Vườn quốc gia Vũ Quang đóng một vai trò trọng yếu trong việc bảo tồn vượn đen má trắng, Nomascus leucogenys. Luận án này làm nổi bật tầm quan trọng của khu bảo tồn đối với đa dạng sinh học. Nó cũng phân tích các thách thức và cơ hội hiện có trong công tác bảo tồn. Việc hợp tác giữa các tổ chức quốc tế, chính quyền địa phương và cộng đồng là chìa khóa. Mục tiêu là đảm bảo sự sống còn cho loài linh trưởng quý hiếm này và toàn bộ hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Vườn quốc gia không chỉ là nơi trú ẩn mà còn là phòng thí nghiệm tự nhiên. Nơi đây tiến hành các nghiên cứu sâu rộng về loài nguy cấp. Mọi nỗ lực tại Vũ Quang đều góp phần vào nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã toàn cầu.

5.1. Tầm quan trọng của Vườn quốc gia Vũ Quang với đa dạng sinh học

Vườn quốc gia Vũ Quang là một khu bảo tồn quan trọng tại Việt Nam. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái phong phú và đa dạng sinh học cao. Nó là nhà của nhiều loài động vật, thực vật quý hiếm. Đặc biệt, Vườn quốc gia này là một trong những thành trì cuối cùng cho Nomascus leucogenys. Vượn đen má trắng cùng với các loài linh trưởng quý hiếm khác tạo nên giá trị sinh thái đặc biệt. Việc bảo vệ Vườn quốc gia Vũ Quang đồng nghĩa với việc bảo vệ các sinh cảnh rừng nhiệt đới. Điều này có ý nghĩa lớn đối với bảo tồn loài nguy cấp. Khu vực này đóng vai trò then chốt trong duy trì cân bằng sinh thái. Nó góp phần vào nỗ lực chung bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu.

5.2. Thách thức và cơ hội bảo tồn loài vượn đen má trắng

Công tác bảo tồn Nomascus leucogenys tại Vườn quốc gia Vũ Quang đối mặt với nhiều thách thức. Nạn săn bắt trái phép vẫn diễn ra phức tạp. Áp lực từ các hoạt động phát triển kinh tế xung quanh cũng đe dọa sinh cảnh rừng nhiệt đới. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để tăng cường bảo tồn. Sự quan tâm từ chính phủ và các tổ chức quốc tế ngày càng tăng. Công nghệ giám sát tiên tiến có thể được áp dụng rộng rãi hơn. Các chương trình giáo dục cộng đồng có thể tạo ra sự thay đổi tích cực. Việc biến thách thức thành cơ hội là điều cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo tương lai cho vượn đen má trắng và các loài nguy cấp khác.

5.3. Hợp tác quốc tế và địa phương trong công tác bảo tồn vượn

Bảo tồn Nomascus leucogenys đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ ở nhiều cấp độ. Hợp tác quốc tế mang lại nguồn tài trợ và kinh nghiệm quý báu. Các tổ chức như Quỹ bảo tồn Vượn thuộc Cục Cá và Động vật Hoang dã Hoa Kỳ đã hỗ trợ nghiên cứu này. Việc chia sẻ kiến thức về quản lý sinh cảnh và bảo vệ loài linh trưởng quý hiếm là cần thiết. Hợp tác với chính quyền địa phương và cộng đồng cũng vô cùng quan trọng. Sự tham gia của người dân trong việc tuần tra, báo cáo vi phạm giúp tăng cường hiệu quả. Các dự án phát triển sinh kế bền vững cho người dân địa phương cũng góp phần giảm áp lực lên rừng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi cho bảo tồn vượn đen má trắng loài nguy cấp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố loài vượn đen má trắng nomascus leucogenys ogilby 1840 tại vườn quốc gia vũ quang tỉnh hà tĩnh nhằm đề xuất giải pháp bảo tồn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN HỮU VĂN NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG, PHÂN BỐ LOÀI VƯỢN ĐEN MÁ TRẮNG Nomascus leucogenys (Ogilby, 1840) TẠI VƯỜN QUỐC GIA VŨ QUANG, TỈNH HÀ TĨNH NHẰM ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP BẢO TỒN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP HÀ NỘI – NĂM 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN HỮU VĂN NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG, PHÂN BỐ LOÀI VƯỢN ĐEN MÁ TRẮNG Nomascus leucogenys (Ogilby, 1840) TẠI VƯỜN QUỐC GIA VŨ QUANG, TỈNH HÀ TĨNH NHẰM ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP BẢO TỒN Ngành: Quản lý tài nguyên rừng Mã số: 9 62 02 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. VŨ TIẾN THỊNH HÀ NỘI – NĂM 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả nghiên cứu của đề tài: "Nghiên cứu hiện trạng, phân bố loài vượn đen má trắng Nomascus leucogenys (Ogilby, 1840) tại Vườn quốc gia Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh nhằm đề xuất giải pháp bảo tồn" là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi, kết quả này chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác cho tới thời điểm này. Hà Nội, ngày …. năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Văn luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đề tài "Nghiên cứu hiện trạng, phân bố loài vượn đen má trắng Nomascus leucogenys (Ogilby, 1840) tại Vườn quốc gia Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh nhằm đề xuất giải pháp bảo tồn" ngoài sự cố gắng nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, ủng hộ và động viên của các cơ quan, tổ chức, cá nhân, quý thầy cô giáo, gia đình và bạn bè đồng nghiệp.

Cho tôi được bày tỏ lòng kính trọng và lời cảm ơn sâu sắc nhất tới GS.TS Vũ Tiến Thịnh, thầy đã luôn tận tình hướng dẫn, đồng hành, chia sẻ cùng tôi trong suốt quá trình lên kế hoạch, tổ chức triển khai các hoạt động nghiên cứu cũng như hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn BGH, tập thể giảng viên, cán bộ Khoa Quản lý tài nguyên rừng và Môi trường, Bộ môn Động vật rừng, Phòng Đào tạo sau đại học Trường Đại học Lâm nghiệp. Quý thầy cô đã giúp đỡ, góp ý và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ bảo tồn Vượn thuộc Cục Cá và Động vật Hoang dã Hoa Kỳ (Great Ape Conservation Fund, US Fish and Wildlife Service; Grant number F18AP00899) và Gibbon Conservation Alliance and Idea Wild đã tài trợ cho công trình nghiên cứu này.

Tôi xin cảm ơn tập thể Ban lãnh đạo VQG Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh đã cho phép thực hiện công trình nghiên cứu tại đơn vị. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các công chức, viên chức và lực lượng Kiểm lâm VQG Vũ Quang, các thành viên tổ điều tra hiện trường, phân tích xử lý số liệu đã hỗ trợ cho công tác thu thập dữ liệu ngoài thực địa và xử lý phân tích dữ liệu nội nghiệp. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể quý thầy cô trong các hội đồng bảo vệ luận án tiến sỹ đã góp ý để bản luận án này được hoàn thiện hơn. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Viện Sinh thái rừng và Môi trường, gia đình, người thân đã luôn ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.

luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .VII DANH MỤC CÁC BẢNG. VIII DANH MỤC CÁC HÌNH. XI PHẦN MỞ ĐẦU.

1 TRANG THÔNG TIN ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 5 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN. 9 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm về các loài vượn ở Việt Nam.

Phân loại họ vượn. Một số đặc điểm của giống Nomascus. Một số đặc điểm của loài Nomascus leucogenys. Các nghiên cứu về thú linh trưởng nói chung và loài Nomascus leucogenys tại VQG Vũ Quang.

Một số phương pháp điều tra, giám sát vượn. 20 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Các phương pháp điều tra và xử lý số liệu điều tra vượn truyền thống 20 1. Phương pháp khoảng cách trong điều tra, giám sát vượn.

Phương pháp sử dụng các thiết bị ghi âm tự động. Nghiên cứu về âm thanh của các loài vượn ở Việt Nam. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và tài nguyên khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên.

Tài nguyên rừng. Điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội. 44 CHƯƠNG 2 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.

Xác định hiện trạng và phân bố của quần thể Vượn đen má trắng tại VQG Vũ Quang. Nghiên cứu các đặc điểm sinh học, sinh thái của loài Vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys) tại VQG Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn quần thể loài Vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys) tại VQG Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp kế thừa. Phương pháp điều tra Vượn đen má trắng ngoài thực địa. Phương pháp xử lý số liệu. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn loài Vượn đen má trắng tại VQG Vũ Quang.

76 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Hiện trạng và phân bố của quần thể Vượn đen má trắng tại VQG Vũ Quang. Sự có mặt của loài Vượn đen má trắng với dữ liệu thu được từ các thiết bị ghi âm tự động. 78 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.

Khu vực và diện tích phân bố của quần thể Vượn đen má trắng với dữ liệu thu được từ các thiết bị ghi âm tự động. Ước lượng xác suất hót hàng ngày; Ước tính mật độ phân bố và kích thước của quần thể Vượn đen má trắng tại VQG Vũ Quang. Đặc điểm sinh học, sinh thái của loài Vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys) tại VQG Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh. Sinh cảnh ưa thích của Vượn đen má trắng ở VQG Vũ Quang.

Phổ âm thanh và xác định cấu trúc đàn Vượn đen má trắng thông qua phân tích phổ âm thanh. Tần suất hót theo thời gian trong ngày, thời gian bắt đầu hót và kết thúc hót, độ dài thời gian hót trong ngày. Ảnh hưởng của một số yếu tố thời tiết đến tần suất hót của Vượn đen má trắng trong quá trình điều tra tại khu vực nghiên cứu. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn quần thể loài Vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys) tại VQG Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh.

Đánh giá kết quả nghiên cứu về kích thước quần thể Vượn đen má trắng tại VQG Vũ Quang với kích thước quần thể Vượn đen má trắng tại các Khu bảo tồn thiên nhiên và VQG ở Việt Nam. Các mối đe dọa đến quần thể loài Vượn đen má trắng tại VQG Vũ Quang. Đánh giá cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và thực trạng công tác bảo tồn tại VQG Vũ Quang. Đề xuất các giải pháp bảo tồn loài Vượn đen má trắng tại VQG Vũ Quang.

Đề xuất kế hoạch giám sát loài Vượn đen má trắng tại VQG Vũ Quang. 130 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ. 142 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Đề tài luận án đã xác định được hiện trạng và phân bố của quần thể Vượn đen má trắng tại VQG Vũ Quang.

Đề tài luận án đã bổ sung được các đặc điểm sinh học, sinh thái của loài Vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys) tại VQG Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh. Đề tài luận án đã đề xuất được một số giải pháp bảo tồn quần thể loài Vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys) tại VQG Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh. TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ. Khuyến nghị các nghiên cứu tiếp theo cần thực hiện.

144 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ. 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 146 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Ý nghĩa Tiêu chuẩn thông tin Aikaike (Aikaike’s Information 1 AIC Criterion) Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of 2 ASEAN South East Asian Nations) 3 BTTN Bảo tồn thiên nhiên Công ước về thương mại quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp (Convention on International 4 CITES Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora) 5 ĐDSH Đa dạng sinh học Tổ chức bảo tồn Động thực vật hoang dã quốc tế 6 FFI (Fauna and Flora International) Hệ thống Định vị Toàn cầu (Global Positioning 7 GPS System) Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên và Tài 8 IUCN nguyên Thiên nhiên (International Union for Conservation of Nature and Natural Resources) 9 KBTTN Khu bảo tồn thiên nhiên 10 LSNG Lâm sản ngoài gỗ 11 NXB Nhà xuất bản 12 PTNT Phát triển nông thôn 13 QLRBV Quản lý rừng bền vững 14 SĐVN Sách Đỏ Việt Nam 15 UBND Ủy ban nhân dân 16 VQG Vườn quốc gia luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tình trạng bảo tồn các loài vượn tại Việt Nam.

Tình trạng bảo tồn các loài linh trưởng tại VQG Vũ Quang. Một số dạng kết hợp của hàm số cơ bản và chuỗi mở rộng được kiểm chứng là thích hợp trong mô phỏng sự biến động xác suất. 26 phát hiện theo khoảng cách. Thống kê diện tích, trữ lượng các loại rừng VQG Vũ Quang theo hiện trạng rừng.

Tổng trữ lượng theo các trạng thái rừng. Thống kê tài nguyên động vật tại VQG Vũ Quang. Tình trạng bảo tồn một số loài động vật quý hiếm tại VQG Vũ Quang theo Sách Đỏ Việt Nam 2007. Bảng tổng hợp dữ liệu ghi âm.

Bảng tính xác suất hót trung bình trong một ngày của Vượn đen má trắng tại VQG Vũ Quang. Bảng tổng hợp kết quả tính toán các hàm số mô phỏng xác suất phát hiện Vượn đen má trắng tại VQG Vũ Quang. Bảng chia nhóm thời gian vượn bắt đầu và kết thúc hót trong ngày. Bảng chia nhóm thời gian vượn bắt đầu hót theo mùa.

Bảng chia nhóm độ dài thời gian Vượn hót trong ngày .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố loài vượn đen" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố loài vượn đen má trắng nomascus leucogenys ogilby 1840 tại vườn quốc gia vũ quang tỉnh hà tĩnh nhằm đề x

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố loài vượn đen" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố loài vượn đen" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố loài vượn đen" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố loài vượn đen" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố loài vượn đen" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố loài vượn đen" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter