Luận án: Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng vi sinh vật gây bội nhiễm mụn trứng cá
Luận án tiến sĩ: Phân lập, tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng vi sinh vật gây bội nhiễm mụn trứng cá. Nghiên cứu tiềm năng ứng dụng trong điều trị.
Luan An
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mụn trứng cá do corticoid: Vấn đề và Giải pháp
- Số trang:
- 133 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mụn trứng cá do corticoid Vấn đề và Giải pháp
Sử dụng sản phẩm bôi da chứa corticoid gây ra nhiều tác dụng phụ. Các tác dụng phụ bao gồm teo da, mụn trứng cá tái diễn và tăng nguy cơ bội nhiễm vi sinh vật. Nghiên cứu này hướng tới việc tìm kiếm các dòng vi khuẩn lactic (LAB) có khả năng ức chế vi khuẩn gây mụn và vi sinh vật bội nhiễm. Mục tiêu là phát triển phương pháp chăm sóc da mụn trứng cá dựa trên cạnh tranh sinh học. Phương pháp này cung cấp một giải pháp tự nhiên hơn để quản lý tình trạng da. Nó đối phó với thách thức của mụn trứng cá do corticoid và sự kháng kháng sinh.
1.1. Tác dụng phụ corticoid trên da
Corticoid bôi da gây ra các vấn đề nghiêm trọng. Da bị teo mỏng, mụn trứng cá xuất hiện nhiều lần. Tình trạng này cũng làm gia tăng bội nhiễm bởi nhiều loại vi sinh vật. Đây là thách thức lớn trong điều trị da liễu. Cần có giải pháp thay thế hiệu quả và an toàn.
1.2. Tỷ lệ và đặc điểm lâm sàng mụn
Khảo sát trên 148 bệnh nhân mụn trứng cá cho thấy 53.4% sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid. Tỷ lệ này ở nữ giới cao hơn (58.8%) so với nam giới (43.1%). Dạng lâm sàng phổ biến nhất là mụn trứng cá đỏ, chiếm 44.3% trong nhóm này. Các dữ liệu này nhấn mạnh mức độ phổ biến của mụn trứng cá do corticoid.
1.3. Tình trạng nhiễm khuẩn và kháng kháng sinh
Mụn trứng cá do corticoid thường đi kèm nhiễm khuẩn cao. Tỷ lệ nhiễm Propionibacterium acnes (P. acnes) là 56.8%. Staphylococcus aureus (S. aureus) chiếm 60.8%. Ký sinh trùng Demodex cũng hiện diện với 8.9%. Các dòng vi khuẩn phân lập đều kháng với nhiều kháng sinh điều trị mụn. Mức kháng dao động từ 55.6% đến 95.4%. Các kháng sinh này gồm erythromycin, clindamycin, doxycyclin, tetracyclin, oxacillin và Trimethoprim/sulfamethoxazol. Tình trạng kháng kháng sinh đòi hỏi tìm kiếm các giải pháp điều trị mới, không dựa vào kháng sinh truyền thống.
II.Phân lập vi khuẩn lactic kháng mụn trứng cá
Nghiên cứu tập trung vào phân lập vi khuẩn lactic (LAB) từ các nguồn tự nhiên. Mục tiêu là tìm kiếm các chủng có khả năng ức chế vi khuẩn gây mụn trứng cá. Đây là một hướng tiếp cận mới trong điều trị mụn trứng cá do corticoid. Các chủng vi khuẩn lactic được sàng lọc kỹ lưỡng dựa trên khả năng kháng khuẩn của chúng. Việc phân lập và lựa chọn chủng vi khuẩn tiềm năng là bước quan trọng. Nó định hình cho việc phát triển các chế phẩm probiotic sau này. Điều này mở ra triển vọng cho các phương pháp chăm sóc da theo hướng cạnh tranh sinh học, giảm thiểu việc phụ thuộc vào kháng sinh và corticoid.
2.1. Mục tiêu nghiên cứu chính
Mục tiêu là tìm kiếm các dòng vi khuẩn lactic (LAB). Các dòng này phải có khả năng ức chế vi khuẩn tham gia sinh mụn. Chúng cũng cần ức chế vi sinh vật bội nhiễm ở mụn trứng cá do sử dụng corticoid. Nghiên cứu hướng đến phương pháp chăm sóc da mụn trứng cá dựa trên cạnh tranh sinh học. Đây là một giải pháp bền vững và an toàn hơn cho da.
2.2. Phương pháp sàng lọc vi khuẩn
Vi khuẩn lactic được đánh giá khả năng kháng khuẩn. Phương pháp khuếch tán trên giếng thạch có cải tiến được sử dụng. Vi khuẩn sinh mụn và bội nhiễm như P. acnes, S. aureus được dùng làm chủng chỉ thị. Quá trình này giúp xác định các dòng LAB có hoạt tính ức chế mạnh mẽ. Nó là bước thiết yếu trong việc phân lập vi khuẩn có lợi cho da.
2.3. Lựa chọn chủng tiềm năng
Kết quả đã chọn được dòng Lactobacillus plantarum 05SL3. Chủng này có nguồn gốc từ da người không bị mụn trứng cá. L. plantarum 05SL3 thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ. Nó tạo khoảng vô khuẩn đối với P. acnes là 18 mm. Đối với S. aureus, khoảng vô khuẩn là 8 mm. Việc lựa chọn chủng này là nền tảng cho các nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo.
III.Đặc tính Lactobacillus plantarum 05SL3 tiềm năng
Chủng Lactobacillus plantarum 05SL3 được phân lập và nghiên cứu kỹ lưỡng. Chủng này thể hiện nhiều đặc tính có lợi. Khả năng ức chế vi khuẩn gây mụn là một điểm nổi bật. Nó cũng có các đặc tính sinh hóa và sinh học phù hợp. Ngoài ra, L. plantarum 05SL3 còn sở hữu khả năng chống oxy hóa và giữ ẩm. Những đặc tính này làm cho nó trở thành một ứng cử viên đầy hứa hẹn. Nó tiềm năng để phát triển các chế phẩm probiotic cho da mụn. Việc hiểu rõ các đặc tính này là cần thiết để tối ưu hóa ứng dụng.
3.1. Khả năng ức chế vi khuẩn gây mụn
L. plantarum 05SL3 có khả năng ức chế vi khuẩn chỉ thị hiệu quả. Khoảng vô khuẩn đối với P. acnes đạt 18 mm. Đối với S. aureus, khoảng vô khuẩn là 8 mm. Sau 30 giờ, mật số P. acnes 46Pa giảm 60.2% so với đối chứng. Mật số S. epidermidis 09Se giảm 47.3%. Mật số S. aureus 10Sa giảm 48.6%. Điều này chứng minh tiềm năng kháng khuẩn mạnh mẽ của chủng.
3.2. Đặc điểm sinh hóa và sinh học
Vi khuẩn L. plantarum 05SL3 thuộc nhóm Gram dương. Tế bào hình que, kích thước 2.26x0.61 µm. Chúng sắp xếp đơn hoặc chuỗi ngắn. Chủng này oxidase và catalase âm tính. L. plantarum 05SL3 có khả năng phát triển ở 50°C. Nó sản xuất acid lactic đạt 14.23 g/L. Hiệu suất sử dụng glucose là 84% ở 37°C. Chủng này không sinh bacteriocin. Nó cũng kháng với nhiều kháng sinh phổ biến, bao gồm tetracyclin, oxacillin, erythromycin, clindamycin, doxycyclin, trimethoprim/sulfamethoxazol.
3.3. Đặc tính có lợi cho da
L. plantarum 05SL3 có khả năng chống oxy hóa đáng kể. IC50 là 31.18%, thấp hơn vitamin C 1.75 lần. Khả năng giữ ẩm của chủng này tương đương glycerin 5%. Các đặc tính này rất quan trọng. Chúng giúp bảo vệ da khỏi tổn thương và duy trì độ ẩm. Việc này đóng góp vào sức khỏe tổng thể của hệ vi sinh vật da. Nó tăng cường hàng rào bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại.
IV.Ứng dụng chế phẩm vi khuẩn lactic cho da mụn
Việc phát triển chế phẩm từ Lactobacillus plantarum 05SL3 là một bước tiến quan trọng. Nó mang lại giải pháp chăm sóc da mụn trứng cá do corticoid. Nghiên cứu đã tối ưu hóa quy trình nuôi cấy. Nó cũng thử nghiệm công thức tạo ra chế phẩm bôi ngoài da. Chế phẩm này được thiết kế để cung cấp vi khuẩn probiotic trực tiếp lên da. Nó hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh vật da. Điều này giúp giảm viêm và ức chế vi khuẩn gây mụn. Tính ổn định của chế phẩm đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
4.1. Nuôi cấy sinh khối hiệu quả
Lactobacillus plantarum 05SL3 có thể nuôi sinh khối trong môi trường đơn giản. Môi trường gồm nước tàu hũ và đường saccarose. Hiệu suất đạt 69.23% (2.7 g/L) so với môi trường MRS (3.9 g/L). Hiệu quả này rất có ý nghĩa. Nó giảm chi phí sản xuất. Nó cũng làm tăng tính khả thi cho việc ứng dụng công nghiệp.
4.2. Phát triển chế phẩm Lp. Gel
Chế phẩm Lp. Gel được tạo ra từ công thức tối ưu. Nó bao gồm gel Nha đam 30%, sữa đặc có đường 2%. Cùng với đó là 1% Lactobacillus plantarum 05SL3. Công thức này kết hợp các thành phần tự nhiên. Nó cung cấp môi trường tốt cho vi khuẩn lactic. Đồng thời, nó mang lại lợi ích cho da. Gel Nha đam nổi tiếng với khả năng làm dịu và phục hồi da.
4.3. Tính ổn định của chế phẩm
Chế phẩm Lp. Gel chăm sóc da chứa mật số vi khuẩn cao. Mật số đạt 4.7x10^8 CFU/mL sau 40 ngày trữ ở nhiệt độ 25°C. Điều này chứng tỏ tính ổn định tốt của sản phẩm. Mật độ vi khuẩn ổn định là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả probiotic khi sử dụng. Điều này tăng cường niềm tin vào tiềm năng ứng dụng của chế phẩm.
V.Tiềm năng probiotic Hệ vi sinh vật da khỏe mạnh
Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong việc sử dụng probiotic cho da. Vi khuẩn lactic có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng hệ vi sinh vật da. Chúng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây hại. Đồng thời, chúng tăng cường hàng rào bảo vệ da. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho mụn trứng cá do corticoid. Nó cung cấp một giải pháp tự nhiên và bền vững. Nó giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và hóa chất mạnh. Việc này góp phần vào việc chăm sóc da toàn diện. Nó xây dựng một hệ vi sinh vật da khỏe mạnh hơn. Đây là mục tiêu quan trọng trong da liễu hiện đại.
5.1. Hướng tiếp cận cạnh tranh sinh học
Việc sử dụng vi khuẩn lactic kháng mụn trứng cá là một hướng tiếp cận mới. Nó dựa trên nguyên tắc cạnh tranh sinh học. Vi khuẩn có lợi sẽ cạnh tranh không gian sống và dinh dưỡng. Chúng cũng sản xuất các chất kháng khuẩn tự nhiên. Điều này ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Phương pháp này giảm tình trạng bội nhiễm và kháng kháng sinh.
5.2. Vai trò của vi khuẩn lactic trong da
Vi khuẩn lactic đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ vi sinh vật da. Chúng sản xuất acid lactic. Điều này giúp duy trì độ pH tối ưu cho da. Độ pH thấp tự nhiên là rào cản chống lại vi khuẩn gây bệnh. Các chất kháng khuẩn tự nhiên do LAB sản xuất cũng góp phần bảo vệ da. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc ngăn ngừa và điều trị mụn.
5.3. Hạn chế mụn trứng cá tái diễn
Sử dụng chế phẩm chứa Lactobacillus plantarum 05SL3 hứa hẹn hạn chế mụn trứng cá tái diễn. Đặc biệt là mụn do corticoid. Phương pháp probiotic này an toàn hơn. Nó cung cấp một giải pháp bền vững cho tình trạng da này. Nó giúp cân bằng hệ vi sinh vật. Điều này tạo ra một môi trường da khỏe mạnh hơn. Nó giảm thiểu nhu cầu sử dụng các phương pháp điều trị mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTÓM LƯỢC Việc sử dụng sản phẩm bôi da có chứa corticoid đã mang lại nhiều tác dụng phụ như: teo da, mụn trứng cá tái diễn nhiều lần, gia tăng bội nhiễm bởi nhiều vi sinh vật. Đề tài thực hiện với mục tiêu tìm kiếm những dòng vi khuẩn lactic (LAB) có khả ức chế vi khuẩn tham gia sinh mụn và vi sinh vật bội nhiễm ở mụn trứng cá sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid, định hướng đưa ra phương pháp chăm sóc da mụn trứng cá theo hướng cạnh tranh sinh học. Qua khảo sát trên 148 bệnh nhân mụn trứng cá tình nguyện cho thấy tỷ lệ mụn trứng cá sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid chiếm 53,4%. Trong đó, nữ chiếm tỷ lệ cao hơn nam (nữ: 58,8%; nam: 43,1%).
Dạng lâm sàng phổ biến ở nhóm sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid là mụn trứng cá đỏ chiếm 44,3%. Tỷ lệ nhiễm P. acnes trên mụn trứng cá sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid là 56,8%, S. aureus là 60,8%, nhiễm ký sinh trùng Demodex là 8,9% và tỷ lệ nhóm vi khuẩn đồng nhiễm gồm P.
Các dòng vi khuẩn phân lập từ mụn trứng cá sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid đều kháng với các kháng sinh dùng trong điều trị mụn gồm: erythromycin, clindamycin, doxycyclin, tetracyclin, oxacillin và Trimethoprim/sulfamethoxazol với mức kháng từ 55,6% đến 95,4%. Bằng phương pháp khuếch tán trên giếng thạch có cải tiến và chủng vào dịch nuôi vi khuẩn sinh mụn và vi khuẩn bội nhiễm ở mụn trứng cá sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid gồm P. aureus để đánh giá khả năng kháng khuẩn của LAB. Kết quả đã chọn được dòng L.
plantarum 05SL3 có nguồn gốc từ da người không bị mụn trứng cá, có khả năng ức chế vi khuẩn chỉ thị với khoảng vô khuẩn đối với P. acnes là 18 mm, S. aureus là 8 mm. Khả năng làm giảm mật số P.
acnes 46Pa sau 30 giờ là 60,2%, S. epidermidis 09Se là 47,3% và S. aureus 10Sa là 48,6% so với đối chứng. Qua kiểm tra đặc tính sinh học, vi khuẩn L.
plantarum 05SL3 thuộc nhóm vi khuẩn Gram dương, tế bào hình que có kích thước 2,26x0,61 µm, sắp xếp đơn hoặc chuỗi ngắn, oxidase và catalase âm tính, có khả năng phát triển ở nhiệt độ 50 oC, sản xuất acid lactic đạt 14,23 g/L với hiệu suất sử dụng glucose là 84% ở nhiệt độ 37 oC, không sinh bacteriocin, khả năng chống oxy hóa với IC50 là 31,18% thấp hơn vitamin C 1,75 lần, khả năng giữ ẩm tương đương với glycerin 5% và kháng với các kháng sinh như: tetracyclin, oxacillin, erythromycin, climdamycin, doxycyclin, trimethoprim/ sulfamethoxazol. i Lactobacillus plantarum 05SL3 có thể nuôi sinh khối trong môi trường nước tàu hũ và đường saccarose với hiệu suất đạt 69,23% (2,7 g/L) so với môi trường MRS (3,9 g/L) (p<0,001) và lên men gel Nha đam với tỷ lệ thành phần: gel Nha đam 30%; sữa đặc có đường 2% và 1% Lactobacillus plantarum 05SL3 tạo chế phẩm Lp. Gel chăm sóc da có chứa mật số vi khuẩn 4,7x108 CFU/mL sau 40 ngày trữ ở nhiệt độ 25 oC (p<0,001). Từ khóa: chế phẩm Lp.
Gel, Lactobacillus plantarum 05SL3, mụn trứng cá. Propionibacterium acnes; Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, ii ABSTRACT The using topical corticosteroid on the skin has shown many side effects such as atrophy, recurring acne, infecting of many microorganisms. The objectives of this research were to isolate and select lactic acid bacteria (LAB) with the capacity of inhibiting the growth of infectting acne microorganisms, as well as to develop skin-care method by bio-competitive. The survey of 148 voluntary acne patients showed 53.4% of using topical corticosteroid.
Of which, the females ratio were 58.8% and males ratio were 43. The regular clinical of using topical corticosteroid was acne vulgaris (44. The infection ratio of P.8% and Demodex was 8. The regular of bacterial infections are P.
aureus with ratio was 45. The three kinds of acne-causing bacteria including P. aureus were highly resistant to erythromycin (Er), doxycycline (Dx) andtrimethoprim / sulfamethoxazole (Bt) with resistance rate to73% from 95.4% By using the diffusion method testing on agar plates and the inoculation of LAB strain was tested on acne-causing bacteria grown in trypticase and heart extract broth medium at 30h incubation time. The results selected L.
plantarum 05SL3 from human skin without acne. plantarum 05SL3 was capable of inhibiting with clear-area distances from 18mm, 8mm, 8mm depending on kind of acne-causing bacteria tested. After 30h of incubation, the population of S. aureus was reduced to 48.
epidermidis was reduced 47. acens was reduced 60.2% in comparison to the control. plantarum 05SL3 had rod-shaped, 2.61m, single or short chain, Gram-positive; oxidase and catalase negative, growing at 50 oC, using glucose, lactose, or saccharose for growth, producing lactic acid of 14.23 g / L with yield was 84% at 37 oC, not bacteriocin, antioxidant with an IC50 of 31 18% was lower than vitamin C 1. The ability to moisten of L.
plantarum 05SL3 was the same to glycerin at 5%. plantarum 05SL3 was antibiotic resistance such as: tetracycline, oxacillin, erythromycin, climdamycin, doxycyclin, trimethoprim / sulfamethoxazole. The Lactobacillus plantarum 05SL3 able to grow in the culture including whey soybean and saccarose with biomass production was 2.7g/L, the yield was 69.23% in comparison to yield in MRS broth. plantarum was able to fermented in Aloe vera gel 30%, plus 2% of sweetened iii condensed milk and 1% Lactobacillus plantarum 05SL3.
aloe vera gel contains the Lp.7 x 108 CFU/mL after 40 days store at 25 oC. Keywords: Acne; Lp. Aloe vera gel, Lactobacillus plantarum 05SL3, Propionibacterium acnes, Staphylococcus aureus, Staphylococcu sepidermidis; iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân dưới sự chỉ dẫn của Thầy hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình luận án nào trước đây.
CÁN BỘ HƯỚNG DẪN TÁC GIẢ LUẬN ÁN PGS. NGUYỄN VĂN BÁ DƯƠNG THỊ BÍCH v LỜI CẢM ƠN Xin chân thành cảm ơn Quý Thầy hướng dẫn đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi thực hiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô của Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ sinh học, Trường Đại Học Cần Thơ và các anh chị cán bộ y tế của Bệnh viện Da Liễu Cần Thơ đã giúp đỡ trong quá trình làm các thí nghiệm cho luận án. Xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo và anh, chị đồng nghiệp của Trường Đại học Tây Đô đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tiến hành luận án.
vi MỤC LỤC Trang TÓM LƯỢC. iii LỜI CAM ĐOAN. vi DANH SÁCH BẢNG. ix DANH SÁCH HÌNH.
xi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. xiii GIỚI THIỆU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về mụn trứng cá.
Phân loại mụn trứng cá. Cơ chế gây mụn trứng cá. Vi sinh vật bội nhiễm ở mụn trứng cá. Vi khuẩn Propionibacterium acnes.
Vi khuẩn Staphylococcus aureus. Vi khuẩn Staphylococcus epidermidis. Ký sinh trùng Demodex. Ảnh hưởng của corticoid bôi đối với mụn trứng cá.
Sơ lược về vi khuẩn lactic và những ứng dụng trong chăm sóc da. Một số đặc điểm chung của vi khuẩn lactic. Những ứng dụng của vi khuẩn lactic trong y học. Tiềm năng ứng dụng vi khuẩn lactic trong chăm sóc da.
Sơ lược về Nha đam và những ứng dụng trong mỹ phẩm. Sơ lược về đặc điểm sinh học của Nha đam. Những ứng dụng của Nha đam trong mỹ phẩm. Phương pháp phân lập và định danh vi khuẩn.
Phương pháp phân lập vi khuẩn. Định danh vi khuẩn bằng các kỹ thuật truyền thống. Định danh vi khuẩn bằng giải trình tự gen 16S-rRNA. Kỹ thuật giải trình tự gen 16S-rRNA.
PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương tiện nghiên cứu. Môi trường phân lập, nuôi cấy vi sinh vật và hóa chất. Phương pháp nghiên cứu.
Khảo sát tần suất xuất hiện của P. epidermidis, Demodex trên da mụn trứng cá sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid. Khảo sát sự đề kháng kháng sinh của nhóm vi khuẩn bội nhiễm phổ biến ở mụn trứng cá sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid và tuyển chọn vi khuẩn làm chỉ thị. Phân lập và tuyển chọn những dòng LAB có khả năng ức chế vi khuẩn chỉ thị.
Khảo sát một số đặc tính sinh học ứng dụng trong chăm sóc da của dòng LAB đã chọn. Lên men gel Nha đam làm chế phẩm chăm sóc da. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Khảo sát tần suất xuất hiện của P.
epidermidis, Demodex trên da mụn trứng cá sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Tình hình sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid ở mụn trứng cá. Tỷ lệ bội nhiễm vi sinh vật ở mụn trứng cá sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid.
Khảo sát khả năng đề kháng kháng sinh của vi khuẩn bội nhiễm ở mụn trứng cá sử dụng sản phẩm bôi chứa corticoid. Kết quả kháng sinh đồ. Kết quả định danh vi khuẩn bội nhiễm ở mụn trứng cá bằng giải trình tự gen 16S-rRNA. Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn lactic có khả năng ức chế vi khuẩn chỉ thị.
Phân lập vi khuẩn lactic. Khảo sát khả năng ức chế vi khuẩn chỉ thị của các dòng LAB phân lập. Khảo sát một số đặc tính sinh học ứng dụng trong chăm sóc da của L. Khả năng sinh bacteriocin bằng phương pháp nhỏ giọt.
Khả năng sinh acid lactic. Khả năng sinh hoạt chất chống oxy hóa. Khả năng giữ ẩm. Khả năng kháng kháng sinh.
Lên men gel Nha đam làm chế phẩm chăm da. Thiết kế môi và điều kiện trường nuôi sinh khối L. Lên men làm chế phẩm chăm sóc da. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.
103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 104 viii DANH SÁCH BẢNG Trang Bảng 2.1 Tiêu chuẩn đánh giá mức độ ức chế vi khuẩn của kháng sinh………………………………………………………… 43 Bảng 2.2 Thành phần phản ứng PCR……………………………….3 Bố trí thí nghiệm khảo sát ức chế vi khuẩn chỉ thị của LAB 48 Bảng 2.4 Thành phần phản ứng thử nghiệm DPPH………………….5 Thành phần dinh dưỡng của nước tàu hũ………………….6 Thành phần môi trường nuôi LAB………………………… 54 Bảng 2.7 Tỷ lệ thành phần môi trường nuôi LAB…………………… 54 Bảng 2.8 Điều kiện nuôi LAB……………………………………….9 Tỷ lệ các thành phần trong chế phẩm…………………….10 Mật số vi khuẩn trong chế phẩm………………………….1 Phân bố bệnh theo lứa tuổi và giới tính…………………… 60 Bảng 3.2 Tỷ lệ biểu hiện các dạng lâm sàng………………………… 61 Bảng 3.3 Tỷ lệ mụn trứng cá có sử dụng corticoid………………….4 Kết quả kiểm tra corticoid trong 18 sản phẩm bôi………… 62 Bảng 3.5 Phân bố bệnh theo biểu hiện lâm sàng và sử dụng mỹ phẩm……………………………………………………….6 Tỷ lệ nhiễm Demodex trên bệnh nhân mụn trứng cá……… 66 Bảng 3.7 Tỷ lệ nhiễm P. acnes trên mụn trứng cá………………….8 Tỷ lệ nhiễm S.aureus trên mụn trứng cá………………….9 Tỷ lệ nhiễm S. epidermidis trên mụn trứng cá…………….10 Tỷ lệ đồng nhiễm các nhóm vi khuẩn trên mụn trứng cá….11 Kết quả kháng sinh đồ của vi khuẩn S.12 Kết quả kháng sinh đồ của vi khuẩn S.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phân lập vi khuẩn lactic kháng mụn trứng cá do corticoid (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/phan-lap-vi-khuan-lactic-khang-vi-sinh-vat-boi-nhiem-mun-trung-ca
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân lập vi khuẩn lactic kháng mụn trứng cá do corticoid" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Phân lập, tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng vi sinh vật gây bội nhiễm mụn trứng cá. Nghiên cứu tiềm năng ứng dụng trong điều trị.
Luận án "Phân lập vi khuẩn lactic kháng mụn trứng cá do corticoid" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân lập vi khuẩn lactic kháng mụn trứng cá do corticoid" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân lập vi khuẩn lactic kháng mụn trứng cá do corticoid" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.