Luận án tiến sĩ góp phần nghiên cứu về hiệu ứng vô sinh f1 của liều bức xạ gamma

Tài liệu: Luận án tiến sĩ góp phần nghiên cứu về hiệu ứng vô sinh f1 của liều bức xạ gamma 200 gy trên sâu tơ plutella xylostella l luận án ts sinh học1 05 14.

Chuyên ngành

Côn trùng học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu hiệu ứng vô sinh F1 trên sâu tơ bằng bức xạ gamma

Luận án tập trung vào hiệu ứng vô sinh F1, một phương pháp tiềm năng trong kiểm soát sâu tơ. Phương pháp này sử dụng liều bức xạ gamma vừa phải, không làm côn trùng cha mẹ vô sinh hoàn toàn mà tạo ra thế hệ con (F1) vô sinh. Điều này giúp duy trì sức sống và khả năng cạnh tranh giao phối của côn trùng được xử lý, đồng thời giảm mật độ quần thể dịch hại một cách bền vững.

1.1. Khái niệm vô sinh F1 và kỹ thuật SIT

Kỹ thuật côn trùng vô sinh (SIT) là một biện pháp sinh học hiệu quả. Kỹ thuật này dùng bức xạ để gây vô sinh côn trùng. Sau đó, côn trùng vô sinh được phóng thích rộng rãi. Chúng giao phối với cá thể hoang dã. Tuy nhiên, việc sinh sản không xảy ra. Điều này dẫn đến suy giảm quần thể dịch hại. Thông thường, SIT gây vô sinh hoàn toàn ngay ở thế hệ P. Hiệu ứng vô sinh F1 là một biến thể quan trọng. Liều bức xạ thấp hơn được áp dụng. Điều này cho phép côn trùng cha mẹ (P) vẫn có khả năng sinh sản một phần. Tuy nhiên, thế hệ con (F1) của chúng lại bị vô sinh. Hiệu ứng này còn được gọi là vô sinh di truyền hoặc vô sinh một phần. Nó được ghi nhận lần đầu trên Carpocapsa pomonella. Ưu điểm chính là duy trì sức sống và khả năng cạnh tranh giao phối của côn trùng P. Điều này rất quan trọng với các loài như sâu tơ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về vô sinh F1 sâu tơ

Luận án này tập trung nghiên cứu hiệu ứng vô sinh F1 của bức xạ gamma 200 Gy trên sâu tơ (Plutella xylostella). Sâu tơ là một dịch hại nông nghiệp lớn, gây thiệt hại đáng kể cho cây trồng. Các biện pháp phòng trừ hóa học truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức. Chúng bao gồm sự phát triển tính kháng thuốc và ô nhiễm môi trường. Mục tiêu chính là đánh giá tiềm năng ứng dụng vô sinh F1. Điều này nhằm kiểm soát quần thể sâu tơ. Nghiên cứu xác định liều chiếu xạ tối ưu. Liều này tạo ra vô sinh F1 mà không làm giảm đáng kể sức cạnh tranh của sâu tơ đực. Phân tích các yếu tố sinh học và di truyền là trọng tâm. Các yếu tố này bao gồm tỷ lệ trứng nở, giới tính hậu thế, và sai hình nhiễm sắc thể. Kết quả sẽ góp phần phát triển chiến lược quản lý sâu tơ bền vững hơn. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc triển khai thực tế.

1.3. Liều bức xạ gamma 200 Gy và sâu tơ

Việc lựa chọn liều bức xạ là yếu tố then chốt. Luận án tập trung vào liều 200 Gy (Gray) của bức xạ gamma. Liều này được cho là phù hợp để gây ra hiệu ứng vô sinh F1. Các loài thuộc bộ Lepidoptera, như sâu tơ, thường có khả năng kháng bức xạ cao hơn. So với các loài thuộc bộ Diptera, chúng cần liều cao hơn để đạt vô sinh hoàn toàn. Tuy nhiên, liều cao có thể làm giảm sức sống và khả năng giao phối. Liều 200 Gy được kỳ vọng tạo ra mức vô sinh F1 tối ưu. Nó gây tổn thương di truyền đủ để ảnh hưởng đến thế hệ F1. Đồng thời, nó vẫn giữ được khả năng cạnh tranh của sâu tơ cha mẹ. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết tác động của liều 200 Gy. Tác động này bao gồm ảnh hưởng lên tỷ lệ sống sót, khả năng sinh sản của thế hệ P và F1. Các biến đổi di truyền như sai hình nhiễm sắc thể cũng được xem xét. Điều này giúp hiểu rõ hơn cơ chế của vô sinh F1.

II. Phương pháp đánh giá vô sinh F1 và biến đổi di truyền

Quá trình nghiên cứu đòi hỏi các phương pháp khoa học chặt chẽ. Từ việc nuôi cấy sâu tơ trong phòng thí nghiệm đến phân tích di truyền chuyên sâu. Các bước này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng hiệu ứng vô sinh F1 và các cơ chế di truyền liên quan.

2.1. Nuôi cấy sâu tơ trong môi trường thí nghiệm

Đảm bảo nguồn sâu tơ ổn định, đồng nhất là bước đầu tiên. Sâu tơ được nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm. Môi trường nuôi được kiểm soát chặt chẽ: nhiệt độ, độ ẩm, chu kỳ sáng tối. Thức ăn đầy đủ cũng được cung cấp. Việc nuôi cấy này loại bỏ ảnh hưởng từ môi trường tự nhiên. Nó tạo ra quần thể sâu tơ khỏe mạnh cho thí nghiệm chiếu xạ. Nguồn gốc sâu tơ từ Đà Lạt được sử dụng để đánh giá đặc điểm sinh học. Bảng sống của sâu tơ cũng được lập, cung cấp dữ liệu cơ bản. Quần thể sâu tơ ngoài đồng ruộng được theo dõi, giúp so sánh hiệu quả biện pháp kiểm soát.

2.2. Chiếu xạ côn trùng và theo dõi hậu thế

Côn trùng được chọn từ quần thể nuôi cấy. Chúng được chiếu xạ với liều 200 Gy bằng máy chiếu xạ gamma. Thời điểm chiếu xạ tối ưu thường là giai đoạn nhộng hoặc trưởng thành. Sau chiếu xạ, các cá thể sâu tơ được theo dõi. Chúng được ghép đôi với sâu tơ không chiếu xạ. Quá trình giao phối và sinh sản được ghi nhận. Trứng được thu thập, đếm. Tỷ lệ trứng nở được tính toán. Thế hệ F1 từ các cặp lai này được nuôi tiếp. Tỷ lệ sống sót và giới tính của hậu thế F1 cũng được xác định. Việc theo dõi chi tiết này định lượng hiệu quả vô sinh F1. Dữ liệu này quan trọng để hiểu tính chất của sterility lai F1.

2.3. Phân tích sai hình nhiễm sắc thể F1

Phân tích nhiễm sắc thể cần thiết để hiểu cơ chế di truyền vô sinh F1. Các tế bào từ hậu thế F1 được lấy mẫu. Kỹ thuật nghiên cứu sai hình nhiễm sắc thể được áp dụng. Điều này giúp quan sát cấu trúc nhiễm sắc thể. Các bất thường nhiễm sắc thể được xác định: chuyển đoạn, mất đoạn, nghịch đảo nhiễm sắc thể. Những sai hình này thường gây vô sinh di truyền. Chúng làm không tương hợp trong quá trình giảm phân, dẫn đến giao tử bất thường. Kết quả là phôi không phát triển hoặc thế hệ con vô sinh. Phân tích này cung cấp bằng chứng về tổn thương gen không tương hợp. Nó làm rõ cơ chế Dobzhansky-Muller, giải thích cô lập sinh sản. Phát hiện bất thường củng cố bằng chứng về hiệu ứng vô sinh F1.

III. Kết quả vô sinh lai F1 và ảnh hưởng nhiễm sắc thể

Nghiên cứu đã thu được những kết quả quan trọng về hiệu ứng vô sinh F1 ở sâu tơ. Các phát hiện này làm sáng tỏ mức độ vô sinh, tỷ lệ sống sót của hậu thế và các biến đổi di truyền cấp độ nhiễm sắc thể, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế của hiện tượng này.

3.1. Tỷ lệ vô sinh hoàn toàn ở thế hệ F1

Nghiên cứu xác định tỷ lệ vô sinh hoàn toàn cao ở thế hệ F1. Sâu tơ đực P chiếu xạ 200 Gy được lai với sâu tơ cái không chiếu xạ. Hậu thế F1 của chúng thể hiện khả năng sinh sản giảm mạnh hoặc mất hẳn. Điều này khẳng định hiệu ứng vô sinh F1, ngay cả khi thế hệ P chỉ vô sinh một phần. Tỷ lệ trứng nở từ các cặp F1 giảm đáng kể so với nhóm đối chứng. Đây là bằng chứng về sự cô lập sinh sản do gen không tương hợp. Kết quả này ủng hộ việc dùng liều bức xạ dưới vô sinh. Mục tiêu là kiểm soát dịch hại thông qua vô sinh di truyền ở F1. Hiệu quả này bền vững, giảm áp lực chọn lọc kháng thuốc.

3.2. Biến đổi di truyền và gen không tương hợp

Hiệu ứng vô sinh F1 gắn liền với biến đổi di truyền. Bức xạ gamma gây tổn thương DNA, tạo ra các đột biến. Những đột biến này có thể dẫn đến gen không tương hợp. Khi hai gen không tương hợp gặp nhau ở F1, chúng gây ra vấn đề trong phát triển phôi hoặc khả năng sinh sản. Điều này phù hợp với mô hình Dobzhansky-Muller, giải thích vô sinh lai giữa các loài. Các gen tương thích trong quần thể gốc có thể trở nên không tương thích khi lai với cá thể chiếu xạ. Điều này dẫn đến vô sinh ở F1. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng về những biến đổi di truyền này, là nguyên nhân gốc rễ của sterility lai F1.

3.3. Bất thường nhiễm sắc thể ở hậu thế F1

Phân tích nhiễm sắc thể đã xác nhận cơ chế di truyền. Hậu thế F1 từ sâu tơ đực chiếu xạ 200 Gy cho thấy nhiều bất thường nhiễm sắc thể. Chúng bao gồm chuyển đoạn, mất đoạn và nghịch đảo nhiễm sắc thể. Những thay đổi cấu trúc này ảnh hưởng nghiêm trọng đến giảm phân. Giao tử chứa bộ gen không cân bằng hoặc không đầy đủ. Kết quả là trứng thụ tinh không phát triển hoặc tạo ra cá thể F1 vô sinh. Việc phát hiện nghịch đảo nhiễm sắc thể cung cấp bằng chứng trực tiếp về tổn thương di truyền. Tổn thương này là nguyên nhân của hậu cách ly sinh sản. Nó góp phần vào cô lập sinh sản của F1. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong di truyền học phân tử vô sinh F1.

IV. Ứng dụng vô sinh F1 kiểm soát sâu tơ hại cây trồng

Hiệu ứng vô sinh F1 mang lại triển vọng lớn trong việc kiểm soát dịch hại nông nghiệp. Đặc biệt là với sâu tơ, loài sâu hại có tính kháng thuốc cao. Ứng dụng này hướng tới một chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp bền vững và thân thiện với môi trường.

4.1. Khả năng cạnh tranh giao phối của sâu tơ vô sinh

Khả năng cạnh tranh giao phối là yếu tố then chốt cho SIT. Sâu tơ đực chiếu xạ 200 Gy với hiệu ứng vô sinh F1 duy trì sức sống và hành vi. Chúng ít bị ảnh hưởng hơn so với liều gây vô sinh hoàn toàn. Côn trùng xử lý vẫn bay, tìm bạn tình, và giao phối hiệu quả. Chúng cạnh tranh tốt với sâu tơ đực hoang dã. Điều này đảm bảo giao phối với số lượng lớn. Nếu sâu tơ chiếu xạ mất sức cạnh tranh, biện pháp sẽ kém hiệu quả. Nghiên cứu đánh giá xác suất giao phối, cho thấy khả năng cạnh tranh được duy trì. Điều này tăng tính khả thi của vô sinh F1, góp phần giảm thiểu quần thể sâu tơ hoang dã.

4.2. Giảm mật độ quần thể nhờ vô sinh F1

Phóng thả sâu tơ đực chiếu xạ gây hiệu ứng vô sinh F1 đã chứng minh hiệu quả giảm mật độ quần thể. Mặc dù thế hệ P có thể sinh sản, con F1 của chúng lại vô sinh hoặc giảm khả năng sinh sản mạnh. Điều này tạo vòng luẩn quẩn vô sinh qua các thế hệ. Mỗi thế hệ kế tiếp có tỷ lệ vô sinh cao hơn. Từ đó, mật độ quần thể giảm dần theo thời gian. Hiệu quả này được quan sát trong thí nghiệm lồng ngoài đồng ruộng. Số lượng sâu tơ trưởng thành và sâu non giảm đáng kể. Kết quả khẳng định tiềm năng của vô sinh F1 là công cụ mạnh mẽ trong phòng trừ sâu hại, đặc biệt loài có chu kỳ sống ngắn. Giảm mật độ quần thể giúp bảo vệ cây trồng, giảm phụ thuộc thuốc hóa học.

4.3. Tiềm năng tích hợp trong quản lý dịch hại tổng hợp

Kỹ thuật vô sinh F1 có tiềm năng lớn tích hợp vào quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Nó có thể kết hợp hiệu quả với các biện pháp khác, ví dụ thiên địch như ong kén trắng ký sinh. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng phối hợp, cho thấy sự kết hợp mang lại hiệu quả kiểm soát cao hơn. Phóng thả sâu tơ vô sinh cùng thiên địch tạo sức ép kép lên quần thể sâu tơ. Vô sinh F1 là phương pháp thân thiện môi trường, không gây hại loài không mục tiêu, không để lại dư lượng hóa chất. Điều này phù hợp với nông nghiệp bền vững. Triển khai kỹ thuật này góp phần giảm thiệt hại cây trồng, bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Đây là bước tiến quan trọng trong kiểm soát sâu tơ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ góp phần nghiên cứu về hiệu ứng vô sinh f1 của liều bức xạ gamma 200 gy trên sâu tơ plutella xylostella l luận án ts sinh học1 05 14

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MUC LUC Trang LOI CAM DOAN LOI CAM TA NHUNG TU VIET TAT TRONG LUAN AN MỞ ĐẦU CHƯƠNG MỘT: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát về các nghiên cứu và ứng dụng vô sinh gây tạo trong phòng trừ sâu hại 1. Cách gây tạo vô sinh côn trùng 1. Lịch sử nghiên cứu và ứng dụng vô sinh gây tạo bằng bức xạ gamma 1.

Các điều kiện cẩn lưu ý khi ứng dụng kỹ thuật côn trùng vô sinh 20 trong thực tiễn phòng trừ sâu hại 1. Khái quát về sâu tơ Piufella xylosfella (1.1, Lịch sử phá! sinh, phân bố và tác hại của sdu ta 23 1. Đặc điểm sinh học và sinh thái học của sâu !ơ 24 1. Các biện pháp phòng trừ sâu !Ø 28 1.

Tình hình nghiên cứu gây tạo vô sinh bằng bức xạ gamma trên 42 sâu tơ CHƯƠNG HAI: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 44 2. Đối tượng nghiên cứu 44 2. Phương pháp nghiên cứu 44 2. Phương pháp nuôi sâu trong phòng thí nghiệm 44 2.

Phương pháp lập Bảng Sống cuả sâu tơ. Phương pháp nghiên cứu biến động số lượng quân thể sâu 1Ø ngoài 45 đông ruộng 2. Phương pháp nghiên cứu vô sinh ở sâu tơ chiếu xạ và hậu thế của 45 chúng 2. Phương pháp nghiên cứu sai hình nhiễm sắc thể 48 2.

Phương pháp đánh giá ảnh hưởng của sâu tơ vô sinh (200 Gy) 49 phóng thả 2. Phương pháp xử lý thống kê 49 CHƯƠNG BA: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 51 3. Đặc điểm sinh học và sinh thái học của sâu tơ ở Đà Lạt 51 3. Các pha phái triển 51 3.

Bằng Sống trên đồng ruộng 58 3. Biến động số lượng quân thể sâu tơ ở Đà LạI. Nghiên cứu vô sinh ở sâu tơ chiếu xạ và hậu thế của chúng 69 3.Xác định pha chiếu xạ và liều chiếu xạ 69 3. Nghiên cứu vô sinh ở sâu !ơ chiếu xạ 79 3.

Tỷ lệ vô sinh hoàn toàn 80 3. Tỷ lệ trứng nở 86 3. Giới tính của hậu thế 89 3. Tỷ lệ sống sót ở hậu thế FI 91 3.

Sai hình nhiễm sắc thể ở hậu thế F1 sâu tơ đực chiếu xạ 93 3. Nghiên cứu vô sinh ở hậu thế F1 sâu tơ đực xử lý liéu 200 Gy 100 3. Tỷ lệ vô sinh hoàn toàn 101 3. Tỷ lệ trứng nở 105 3.

Ẩ£nh hưởng của sâu tơ vô sinh (200 gy) phóng thả đối với quân 110 thể sâu tơ trong lồng ngoài đồng ruộng 3.1, Xác suất giao phối của sâu !ơ vô sinh (200 Ơy) phóng thả 110 3. Ảnh hưởng của sâu tơ vô sinh (200 Gy) phóng thả 115 3. Ảnh hưởng phối hợp của sâu tơ vô sinh (200 Gy) và ong kén trắng 122 ký sinh, Cotesia plutellae, phóng thả trong lồng ngoài đồng ruộng KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 129 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO NHUNG TU VIET TAT TRONG LUAN AN BT : Bacillus thuringiensis DBM : ngài sâu tơ (diamondback moth) Gy : Grey, đơn vị đo liều IPM : Quản lý dịch hại tổng hợp (Integrated Pest Management) ĐBCLLKGT : đột biến chết lặn liên kết giới tính NPV : virút nhân đa diện (Nuclear polyhedrosis virus) NST : Nhiễm sắc thể SIT : Kỷ thuật côn trùng vô sinh (Sterile Insect technique) tc” : không tỉnh câu tc : có tỉnh cầu VSHT : vô sinh hoàn toàn VSKHT : vô sinh không hoàn toàn MỞ ĐẦU Sau td , Plutella xylostella Y ponomeutidae), 14 mot (L.) (Lepidoptera: loài sâu hại quan trọng trên rau trồng họ Thập Tự (Crucifcrac) ở nhiều nước trên thế giới. Riêng tại Việt Nam, tốn thất hằng năm do chúng gây nên ước khoảng 30-50% tống sản lượng|3J.

Sử dụng thuốc trừ sâu hóa học đã từng được thừa nhận là biện pháp hữu hiệu nhất đối với chúng. Các ưu điểm như rẽ tiền, dễ sử dụng, và hiệu quả cao đã khiến nông dân lạm dụng thuốc trừ sâu, hậu quả làm nẫy sinh nhiều vấn để mà chúng ta phải đương đầu ngày nay: sâu hình thành tính kháng thuốc, môi trường sinh thái bị ô nhiễm, sức khóe con người bị đc dọa. Chính vì vậy việc phòng trừ loài sâu hại này đã trở thành một mặt trận phức tạp đòi hỏi sự tham gia nghiên cứu của các chuyên gia thuộc nhiều ngành khoa học khác nhau, trong đó có các nhà côn trùng học và các nhà di truyền học. Cơ Quan Năng Lượng Nguyên Tử Quốc Tế (IAEA) và Tổ Chức Lương Nông Quốc Tế (FAO) từ lâu đã phối hợp chử trì việc nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật côn trùng vô sinh (Sterile Insect Technique, viết tắt SIT) vào thực tiển phòng trừ sâu hại.

Nội dung cơ bản của biện pháp này là xử lý phóng xạ tạo ra các cá thế vô sinh hoàn toàn qua các cơ chế di truyền như đột biến chết trội, chuyển đoạn, v. sau đó thả chúng vào quần thể tự nhiên với số lượng lớn nhằm làm giảm mật độ quân thể. Các thành tựu đã đạt được chủ yếu trên các đối tượng thuộc bộ Diptera như ruôi thịt Cochliomyia , ruôi đục quả 4cus cucurbitae v. Riêng các loài sâu hại bộ Lcpidoptcra, sức để kháng phóng xạ của chúng cao hơn hắn so với bộ Diptera [77][100], điều này dẫn đến liễu phóng xạ đáp ứng yêu cầu gây vô sinh hoàn toàn phải cao, hậu quả làm chúng bị giảm khả năng cạnh tranh giao phối và sức sống.

Hién tong v6 sinh di truyén 6 hau thé F1 s4u b6 me xii ly liéu phóng xạ dưới vô sinh được phát hiện lần đầu tiên trên loài Carpocapsa pomonella (Lepidoptera: Olethreutidae) vào năm 1962 [109] đã mở ra phương hướng nghiên cứu ứng dụng phòng trừ sâu hại có tên gọi là vô sinh FI (F1 Sterility) - còn gọi là vô sinh di truyền (Inherited Sterility), vô sinh một phần (Partly Sterility), v6 sinh cham (Delayed Sterility). Chúng tôi thực hiện để tài: “ Góp phần nghiên cứu hiệu ứng vô sinh F1 của liều bức xạ gamma 200 Gy trên sâu tơ P!/ella xylostella (L.)” với mục đích: - Bước đầu xây dựng cơ sở khoa học cho nghiên cứu gây tạo vô sinh F1 ở sâu tơ hại rau tại Việt Nam. - Thăm dò tiểm năng của biện pháp vô sinh F1 đối với việc kìm hăm số lượng quần thể sâu tơ tại Đà Lạt, một trong những trung tâm trồng rau lớn nhất tại Việt Nam. Nội dung cơ bản của luận án bao gồm: - _ Nghiên cứu đặc điểm sinh học và sinh thái học của sâu tơ ở Đà Lạt.

- _ Nghiên cứu vô sinh ở sâu tơ chiếu xạ và hậu thế F1 của chúng. - _ Đánh giá ảnh hưởng của sâu tơ vô sinh phóng thả đối với quần thể sâu tơ trong lồng ngoài đồng ruộng. Để tài luận án là một phần của chương trình nghiên cứu hợp tác quốc tế “Đánh giá sự kìm hãm quần thể côn trùng bởi loài Lepidoptera chiếu xạ và hậu thế của chúng” (Evaluation of insect population suppression by irradiated Lepidoptera and their progeny) (1992-1998) do Cơ Quan Năng Lượng Nguyên Tử Quốc Tế (IAEA) chủ trì. CHUGNG MOT TONG QUAN TAI LIU 1.

KHAI QUAT VE CAC NGHIEN CUU VA UNG DUNG VO SINH GAY TAO TRONG PHONG TRU SAU HAI Trong lịch sử loài người, bảo đảm nhu câu về lương thực và thực phẩm bao giờ cũng là một vấn để cấp thiết. Dân số tăng nhanh không tương ứng với sự gia tăng của sản lượng cây trồng. Thêm vào đó, tổn thất do sâu hại gây ra chiếm 20% tổng sản lượng nông nghiệp/năm, riêng vùng nhiệt đới con số này lên đến 30% [6]. Đã có thời kỳ một số loại thuốc trừ sâu hóa học được “sủng ái” và trao toàn quyển bảo vệ thực vật cho chúng.

Sau Đại Chiến Thế Giới Thứ Hai lượng DDT sản xuất lên tới 2 triệu tấn/năm để rải trên hàng trăm triệu hecta. Hiện nay, vài nghìn loại thuốc trừ sâu đang lưu hành trên thị trường thế giới. Nhiễu loại có phổ tác động rộng và tổn lưu lâu dài. Riêng tại nước ta, danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tính từ đầu năm 1998 gồm 245 hoạt chất với 708 tên thương phẩm: thuốc hạn chế sử dụng gồm 21 loại hoạt chất với 46 tên thương phẩm; thuốc cấm sử dụng gồm 23 loại hoạt chất [1].

Bảo vệ thực vật bằng thuốc trừ sâu có ưu điểm là hiệu quả nhanh và giá thành tương đối rẻ. Từ đó dễ dẫn đến lạm dụng thuốc trừ sâu. Kết quả nghiên cứu ở nhiều nơi trên thế giới cho thấy hiệu quả của thuốc càng ngày càng giảm. Nhiều trường hợp phải tăng nổng độ thuốc lên tới hàng chục lần, số lần phun thuốc tăng gấp 10 lần mà sâu bệnh vẫn không trừ được.

Có khi năng suất cây trồng ở đó lại giẩm sút so với nơi không phun thuốc. Một quá trình chọn lọc tự nhiên đã diễn ra một cách nhanh chóng. Các cá thể có đột biến kháng thuốc đã được tự nhiên chọn lọc và bảo tổn tạo ra những chủng sinh vật trơ với thuốc, Việc sử dụng thiếu cân nhắc thuốc trừ sâu còn là nguyên nhân làm cho cơ chế điều chỉnh tự nhiên số lượng quần thể bị rối loạn, tạo điều kiện cho các sâu hại phát triển mạnh mẽ. Mặt khác, lượng thuốc trừ sâu rải khắp ruộng đồng làm nhiễm bẩn và đâu độc môi sinh.

Sự tham gia của các loại thuốc trừ sâu (nhất là các loại thuốc có tác động tích tụ) vào chuỗi thức ăn dẫn đến một số hiện tượng kỳ lạ như thuốc trừ sâu được phát hiện trong chim cánh cụt ở Nam cực và trong gấu trắng ở Bắc cực. Mặt khác, các chất hữu cơ lơ lững trong nước, đặc biệt là dầu hỏa và các sản phẩm của dầu hỏa chứa DDT với lượng 10.000 lần lớn hơn nước, còn bùn ở dưới đáy biển thì chứa DDT với lượng 1,7 triệu lần lớn hơn nước [69]. Chim bị ngộ độc thường xuyên khi ăn cá và các động vật ở nước. Ở Việt Nam, hiện trạng ô nhiễm môi trường do thuốc trừ sâu hoá học đã trở thành vấn để cần được quan tâm.

Các loại thuốc này đã và đang là những nguyên nhân đóng góp vào việc làm giảm số lượng nhiều loài sinh vật có ích, làm giẩm tính đa dạng sinh học, ảnh hưởng có hại đối với sức khỏe con người. Tỷ lệ thuóc hóa học sử dụng bình quân trên 1 ha gieo trồng là 0,4-0,5 kg chất hữu hiệu a. Cá biệt ở vùng rau Đà lạt 5,1 — 13,5 kg a./ha; vùng trồng bông Thuận Hải 1,7-2,5 kg a./ha; vùng trỗng lứa ở đồng bằng sông Cửu Long 1,5-2,7 kg a./ha; vùng chè ở Hoà Bình 3,2- 3,5 kg a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ góp phần nghiên cứu về hiệu ứng vô sinh f1 c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ góp phần nghiên cứu về hiệu ứng vô sinh f1 của liều bức xạ gamma 200 gy trên sâu tơ plutella xylostella l luận án ts sinh học1 05 14.

Luận án "Luận án tiến sĩ góp phần nghiên cứu về hiệu ứng vô sinh f1 c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ góp phần nghiên cứu về hiệu ứng vô sinh f1 c" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ góp phần nghiên cứu về hiệu ứng vô sinh f1 c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ góp phần nghiên cứu về hiệu ứng vô sinh f1 c" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ góp phần nghiên cứu về hiệu ứng vô sinh f1 c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter