Nghiên cứu Ảnh Hưởng Nano Bạc Đến Bệnh Cây Sen (Nelumbo nucifera) Ở Thừa Thiên Huế - Luận Án TS
Viện Công nghệ Sinh học Nguyễn Quang Hoàng Vũ, Đại học Huế: Nghiên cứu & đào tạo CNSH hàng đầu, ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Luan An
Số trang
288
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Bệnh hại cây sen Huế Thực trạng nhu cầu phòng trừ
Cây sen (Nelumbo nucifera) giữ vị trí quan trọng về kinh tế và văn hóa tại Huế. Tuy nhiên, sản lượng và chất lượng sen đang đối mặt nhiều thách thức. Bệnh hại là nguyên nhân chính gây suy giảm năng suất. Các tác nhân nấm bệnh tấn công sen ở nhiều giai đoạn. Chúng gây thối rữa thân, lá, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoa và ngó sen. Việc xác định chính xác các loài nấm gây bệnh là bước đầu tiên. Nghiên cứu này tập trung phân tích sự đa dạng tác nhân gây bệnh. Mục tiêu là phát triển giải pháp phòng trừ bệnh hại cây sen hiệu quả. Bảo vệ sen Huế là nhiệm vụ cấp thiết. Công nghệ mới như nano bạc mang lại hy vọng lớn.
1.1. Thực trạng bệnh hại cây sen
Sen Huế đối mặt nhiều dịch bệnh. Bệnh thối thân, lá, và củ xuất hiện phổ biến. Chúng gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho nông dân. Các triệu chứng bệnh biểu hiện đa dạng. Lá sen bị đốm đen, vàng úa, sau đó thối rữa. Thân cây mềm nhũn, ngả màu nâu. Củ sen cũng bị ảnh hưởng, không thể thu hoạch. Việc kiểm soát bệnh còn nhiều hạn chế. Nông dân thường sử dụng hóa chất. Điều này có thể gây ô nhiễm môi trường. Cần tìm kiếm giải pháp bền vững hơn.
1.2. Các loài nấm gây bệnh phổ biến
Nghiên cứu đã xác định nhiều loài nấm liên quan đến bệnh sen. Neofusicoccum và Lasiodiplodia là hai chi nấm gây hại chính. Chúng được tìm thấy trên các mẫu sen bệnh. Curvularia và Exserohilum cũng là tác nhân quan trọng. Phương pháp sinh học phân tử giúp định danh chính xác. Việc này cung cấp cơ sở khoa học. Từ đó, phát triển biện pháp phòng trừ bệnh hại cây sen đặc hiệu. Hiểu rõ tác nhân giúp chọn đúng phương pháp điều trị.
1.3. Nhu cầu cấp thiết bảo vệ sen Huế
Sen Huế không chỉ là cây trồng. Nó còn là biểu tượng văn hóa. Bảo vệ sen là bảo vệ di sản. Nhu cầu phòng trừ bệnh cây sen ngày càng tăng. Các phương pháp truyền thống chưa đủ hiệu quả. Cần có công nghệ nano bạc tiên tiến. Ứng dụng nano bạc trong nông nghiệp là hướng đi triển vọng. Nó giúp giảm thiểu hóa chất. Đồng thời, tăng cường hiệu quả kiểm soát bệnh. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho sen Huế.
II. Nano bạc Cơ chế kháng khuẩn và ứng dụng tiềm năng
Nano bạc (AgNPs) là vật liệu có kích thước nanomet. Hạt nano bạc sở hữu tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Công nghệ nano bạc đã được ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt, trong y tế và nông nghiệp. Cơ chế hoạt động của bạc nano rất đa dạng. Nó có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm. Các hạt nano bạc giải phóng ion bạc (Ag+). Ion này tương tác với màng tế bào. Nó phá vỡ cấu trúc và chức năng tế bào. Điều này dẫn đến sự chết của vi sinh vật. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của bạc nano. Đặc biệt, trong việc phòng trừ bệnh hại cây sen. Ứng dụng nano bạc trong nông nghiệp hứa hẹn hiệu quả cao.
2.1. Cơ chế hoạt động của nano bạc
Tính kháng khuẩn nano bạc dựa trên nhiều yếu tố. Hạt nano bạc bám dính vào thành tế bào nấm. Chúng gây tổn thương màng tế bào. Ion Ag+ được giải phóng. Các ion này xâm nhập vào bên trong tế bào. Chúng tương tác với protein và DNA. Điều này làm gián đoạn quá trình trao đổi chất. Nó ảnh hưởng đến hô hấp tế bào. Khả năng sao chép vật chất di truyền bị suy yếu. Cuối cùng, nấm không thể sinh trưởng. Nano bạc cũng tạo ra các gốc tự do. Chúng gây oxy hóa, làm hư hại tế bào nấm.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả nano bạc
Hiệu quả của hạt nano bạc phụ thuộc nhiều yếu tố. Kích thước hạt nano bạc là một yếu tố quan trọng. Hạt nhỏ hơn thường có hoạt tính cao hơn. Nồng độ nano bạc cũng ảnh hưởng trực tiếp. Nồng độ càng cao, khả năng ức chế càng mạnh. Hình dạng và diện tích bề mặt hạt cũng quan trọng. Môi trường ứng dụng cũng tác động. pH, nhiệt độ, và sự hiện diện của các chất hữu cơ. Tất cả đều có thể làm thay đổi hiệu lực của nano bạc. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp tăng cường tính kháng khuẩn nano bạc.
2.3. Tiềm năng ứng dụng nano bạc trong nông nghiệp
Công nghệ nano bạc mở ra nhiều triển vọng. Nó được dùng để bảo vệ cây trồng. Sản phẩm bạc nano có thể phun trực tiếp lên lá. Hoặc được tưới vào đất. Nano bạc trị bệnh sen là một ứng dụng tiềm năng. Nó giúp kiểm soát nấm, vi khuẩn gây bệnh. Đồng thời, giảm phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Ứng dụng nano bạc trong nông nghiệp giúp tăng năng suất. Nó cải thiện chất lượng nông sản. Đây là bước tiến lớn trong canh tác bền vững. Hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường.
III. Phân lập định danh tác nhân bệnh trên sen Huế
Nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập mẫu sen bệnh. Các mẫu được lấy từ nhiều vùng trồng sen ở Thừa Thiên Huế. Đây là bước cơ bản để xác định nguyên nhân gây bệnh. Tiếp theo, các tác nhân nấm được phân lập. Chúng được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Kỹ thuật định danh nấm được thực hiện. Sử dụng cả đặc điểm hình thái và sinh học phân tử. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác cao. Nó giúp nhận diện rõ ràng các loài nấm gây bệnh. Việc này cung cấp dữ liệu quan trọng. Từ đó, phát triển chiến lược phòng trừ bệnh cây sen hiệu quả. Luận án đã xác định được sự đa dạng của các tác nhân nấm gây hại Nelumbo nucifera.
3.1. Phương pháp thu thập mẫu bệnh sen
Mẫu sen bị bệnh được thu thập cẩn thận. Địa điểm thu thập bao gồm các ao, hồ trồng sen. Các triệu chứng bệnh được ghi nhận chi tiết. Hình ảnh mẫu bệnh được chụp. Mẫu lá, thân, và củ bị bệnh đều được lấy. Chúng được bảo quản trong điều kiện thích hợp. Tránh lây nhiễm chéo hoặc biến đổi. Mỗi mẫu được đánh dấu rõ ràng. Thông tin về vị trí địa lý, giống sen cũng được ghi lại. Việc thu thập mẫu đúng cách rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến kết quả phân lập và định danh sau này.
3.2. Kỹ thuật định danh nấm bằng sinh học phân tử
DNA từ các mẫu nấm phân lập được tách chiết. Các đoạn gen đặc trưng được khuếch đại. Kỹ thuật PCR được sử dụng cho quá trình này. Sau đó, trình tự gen được giải mã. Các trình tự này được so sánh với cơ sở dữ liệu quốc tế. NCBI BLAST là công cụ chính. Phương pháp phân tích phát sinh loài đa locus cũng được áp dụng. Điều này giúp xác định loài nấm chính xác. Nó phân biệt được các loài tương tự. Đây là phương pháp hiện đại, tin cậy. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc về tác nhân gây bệnh sen Huế.
3.3. Các loài nấm được xác định gây bệnh sen
Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng nấm gây bệnh. Các chi nấm như Neofusicoccum và Lasiodiplodia là phổ biến. Curvularia và Exserohilum cũng được xác định. Những loài này gây ra các triệu chứng bệnh khác nhau. Chúng tấn công các phần khác nhau của cây sen. Việc nhận diện được các loài nấm này rất quan trọng. Nó là cơ sở để thử nghiệm nano bạc trị bệnh sen. Giúp phát triển các biện pháp phòng trừ đặc hiệu. Nhằm bảo vệ Nelumbo nucifera khỏi các tác nhân gây hại.
IV. Nano bạc trị bệnh sen Hiệu quả ức chế nấm gây hại
Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của nano bạc. Nó thử nghiệm trên các loài nấm gây hại sen đã được định danh. Kết quả cho thấy hạt nano bạc có khả năng ức chế mạnh mẽ. Nó ngăn chặn sự sinh trưởng của sợi nấm. Các thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm. Bao gồm môi trường rắn và lỏng. Nano bạc đã chứng minh tính kháng khuẩn vượt trội. Nó làm giảm sự phát triển của nấm đáng kể. Điều này củng cố tiềm năng của nano bạc trị bệnh sen. Đồng thời mở ra hướng mới cho phòng trừ bệnh cây sen. Ứng dụng nano bạc trong nông nghiệp có thể thay thế hóa chất. Giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.
4.1. Ảnh hưởng của nano bạc trên môi trường rắn
Trên môi trường thạch rắn, nano bạc ức chế rõ rệt. Nồng độ nano bạc khác nhau được sử dụng. Sự phát triển của tản nấm bị hạn chế. Đường kính khuẩn lạc giảm đáng kể. Hiệu lực ức chế tỷ lệ thuận với nồng độ bạc nano. Giá trị EC50 được xác định. Nó cho thấy nồng độ hiệu quả để ức chế 50% sinh trưởng. Nano bạc còn làm thay đổi hình thái tản nấm. Chúng trở nên nhỏ hơn và méo mó. Màu sắc tản nấm cũng có sự khác biệt. Kết quả này khẳng định tính kháng khuẩn nano bạc.
4.2. Hiệu quả ức chế nấm trong môi trường lỏng
Trong môi trường lỏng, nano bạc cũng thể hiện hiệu quả. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được xác định. Nồng độ diệt nấm tối thiểu (MFC) cũng được tính toán. Nano bạc làm giảm đáng kể sinh khối nấm. Nó ngăn cản sự hình thành sợi nấm. Các thí nghiệm này mô phỏng điều kiện thực tế tốt hơn. Chúng cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Bạc nano có thể kiểm soát bệnh nấm. Đây là kết quả quan trọng cho ứng dụng thực tiễn. Nó chứng minh khả năng phòng trừ bệnh cây sen.
4.3. Thay đổi sinh hóa do nano bạc gây ra
Nano bạc tác động sâu sắc đến tế bào nấm. Nó gây rò rỉ các thành phần nội bào. Acid nucleic thoát ra khỏi tế bào nấm. Độ dẫn điện ngoại bào tăng cao. Điều này cho thấy màng tế bào bị tổn thương. Hàm lượng ergosterol, một thành phần quan trọng của màng nấm, giảm. Quá trình peroxy hóa lipid cũng tăng lên. Hệ thống enzyme chống oxy hóa của nấm bị ảnh hưởng. Điều này xác nhận cơ chế phá hủy tế bào. Nano bạc không chỉ ức chế. Nó còn tiêu diệt trực tiếp các tác nhân nấm gây bệnh.
V. Ứng dụng nano bạc nông nghiệp Triển vọng cho sen
Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng lớn của nano bạc. Nó có thể được ứng dụng trong phòng trừ bệnh hại cây sen. Công nghệ nano bạc cung cấp một giải pháp bền vững. Nó thay thế các hóa chất độc hại. Luận án đã đóng góp vào kiến thức về bạc nano. Đặc biệt là cơ chế tác động lên nấm gây bệnh sen. Đây là bước đệm quan trọng. Nó giúp phát triển các sản phẩm nano bạc. Các sản phẩm này sẽ an toàn hơn cho môi trường. Chúng cũng hiệu quả hơn trong việc bảo vệ Nelumbo nucifera. Triển vọng ứng dụng nano bạc trong nông nghiệp là rất sáng sủa. Giúp nâng cao năng suất và giá trị của sen Huế.
5.1. Tiềm năng phát triển sản phẩm nano bạc
Dựa trên kết quả, có thể phát triển sản phẩm. Các chế phẩm nano bạc trị bệnh sen là khả thi. Chúng có thể được bào chế dưới dạng dung dịch phun. Hoặc tích hợp vào vật liệu bảo vệ. Các sản phẩm này sẽ được thử nghiệm trên diện rộng. Đảm bảo tính an toàn và hiệu quả thực tế. Điều này sẽ mở ra thị trường mới. Nông dân có thêm lựa chọn phòng trừ bệnh cây sen. Công nghệ nano bạc hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế. Đồng thời thúc đẩy nông nghiệp sạch và bền vững.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu cần tiếp tục đánh giá nano bạc. Thử nghiệm trên cây sen trong điều kiện đồng ruộng. Đánh giá liều lượng, tần suất và phương pháp ứng dụng tối ưu. Cần nghiên cứu ảnh hưởng của nano bạc đến cây sen. Đặc biệt là sự phát triển và chất lượng hoa, củ. Đánh giá tác động đến môi trường sinh thái cũng cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng thuốc của nấm. Điều này giúp phát triển nano bạc bền vững. Nó tối ưu hóa ứng dụng nano bạc trong nông nghiệp.
5.3. Đóng góp vào bảo tồn sen Huế
Luận án này đóng góp quan trọng. Nó cung cấp giải pháp mới cho sen Huế. Giúp kiểm soát hiệu quả bệnh hại. Bảo vệ nguồn gen sen quý của địa phương. Ứng dụng công nghệ nano bạc là bước tiến lớn. Nó giúp duy trì và phát triển diện tích trồng sen. Đảm bảo sen Huế tiếp tục là biểu tượng. Đồng thời mang lại giá trị kinh tế cho cộng đồng. Nghiên cứu này là nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy ứng dụng khoa học vào thực tiễn nông nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (288 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGUYỄN QUANG HOÀNG VŨ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA VẬT LIỆU NANO BẠC ĐẾN MỘT SỐ BỆNH HẠI TRÊN CÂY SEN (Nelumbo nucifera) TRỒNG Ở THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Huế, 2026 1 ĐẠI HỌC HUẾ VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGUYỄN QUANG HOÀNG VŨ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA VẬT LIỆU NANO BẠC ĐẾN MỘT SỐ BỆNH HẠI TRÊN CÂY SEN (Nelumbo nucifera) TRỒNG Ở THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Chuyên ngành: Sinh học Mã số: 9420101 Người hướng dẫn khoa học PGS. HOÀNG THỊ KIM HỒNG TS. HOÀNG TẤN QUẢNG Huế, 2026 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iv DANH MỤC VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ .x DANH MỤC BẢNG .xiv MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU CỦA NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÂY SEN. Nguồn gốc, lịch sử và sự phân bố của cây sen. Đặc điểm sinh trưởng của cây sen. Thời gian sinh trưởng.
Đặc điểm sinh lý của cây sen. TỔNG QUAN VỀ CÁCH TIẾP CẬN VÀ CÁC TIÊU CHÍ NHẬN DIỆN, PHÂN ĐỊNH LOÀI NẤM. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH HẠI TRÊN CÂY SEN 13 1. Thực trạng và tình hình bệnh hại trên cây sen trên thế giới.
Thực trạng và tình hình nghiên cứu bệnh hại trên cây sen ở Việt Nam. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NANO BẠC VÀ ỨNG DỤNG TRONG QUẢN LÝ BỆNH HẠI CÂY TRỒNG. Cơ chế kháng của nano bạc. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính kháng của nano bạc.
Ứng dụng nano bạc trong nông nghiệp và quản lý bệnh hại thực vật. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp thu thập và phân lập nấm gây bệnh hại trên cây sen. Phương pháp định danh nấm dựa trên các đặc điểm hình thái. Phương pháp định danh nấm dựa trên kỹ thuật sinh học phân tử. Phương pháp tách chiết DNA, khuếch đại và giải trình tự.
Phương pháp phân tích phát sinh loài đa locus. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng của nano bạc đến một số nấm gây hại trên cây sen ở điều kiện phòng thí nghiệm. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng của nano bạc đến sự sinh trưởng nấm trên môi trường thạch (rắn). Phương pháp đánh giá ảnh hưởng của nano bạc đến sinh trưởng các tác nhân nấm trong môi trường lỏng.
Phương pháp đánh giá ảnh hưởng của nano bạc đến đặc điểm sinh hóa và tính toàn vẹn của màng tế bào. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. SỰ ĐA DẠNG CỦA CÁC TÁC NHÂN NẤM LIÊN QUAN ĐẾN CÁC TRIỆU CHỨNG BỆNH HẠI TRÊN CÂY SEN TRỒNG Ở THÀNH PHỐ HUẾ.
Đặc điểm phân bố của các tác nhân nấm liên quan đến các triệu chứng bệnh hại trên cây sen theo chi, giống sen, địa lý và sinh cảnh. Đa dạng thành phần loài nấm liên quan đến các triệu chứng bệnh hại trên cây sen dựa trên kỹ thuật sinh học phân tử. Neofusicoccum và Lasiodiplodia. Curvularia và Exserohilum.
ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA VẬT LIỆU NANO BẠC ĐẾN MỘT SỐ NẤM GÂY HẠI TRÊN CÂY SEN Ở ĐIỀU KIỆN PHÒNG THÍ NGHIỆM. Ảnh hưởng của nano bạc đến sự phát triển nấm trên môi trường rắn. Hiệu lực ức chế sự sinh trưởng sợi nấm của nano bạc. Độ nhạy cảm đối với nano bạc (Giá trị EC50).
Ảnh hưởng của nano bạc đến hình thái tản nấm. Ảnh hưởng của nano bạc đến sự sinh trưởng nấm trong môi trường lỏng. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt nấm tối thiểu (MFC). Ảnh hưởng của nano bạc đến sinh khối nấm.
Ảnh hưởng của nano bạc đến đặc điểm sinh hóa và tính toàn vẹn của màng tế bào. Rò rỉ thành phần nội bào (acid nucleic – OD260). Độ dẫn điện ngoại bào (Extracellular electrical conductivity – EEC). Hàm lượng Ergosterol.
Quá trình peroxy hóa lipid – MDA. Ảnh hưởng của nano bạc đối với hệ thống các enzyme chống oxy hóa. Ảnh hưởng của nano bạc đến sự sinh trưởng của nấm ở cấp độ vi mô. Mô hình hóa và giả thuyết tác động của nano bạc đến khả năng ức chế sinh trưởng phát triển nấm trong điều kiện phòng thí nghiệm.
KẾT LUẬN & KIẾN NGHỊ.137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .138 TÀI LIỆU THAM KHẢO .139 vi DANH MỤC VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải đầy đủ từ viết tắt Diễn giải nghĩa Tiếng Việt ACT Actin Gene actin AgNPs Silver nanoparticles Nano bạc Locus tổ hợp (chimeric locus) trình tự ApMAT Partial mating type (Mat1-2) gene di truyền kết hợp vùng Apn2–Mat1-2 APX Ascorbate peroxidase Enzyme ascorbate peroxidase bp Base pair Cặp base (cặp nucleotide) Công cụ so sánh trình tự truy vấn với các trình tự có sẵn trên cơ sở dữ liệu BLAST Basic Local Alignment Search Tool NCBI dựa trên thuật toán heuristic tối ưu hóa việc tìm kiếm các vùng tương đồng cục bộ (local similarity) Phương pháp phân tích phát sinh loài Bayesian Phylogenetics & sử dụng suy luận Bayesian để phân BPP Phylogeography định loài và suy luận cây loài dựa trên mô hình đồng quy đa loài CAL Calmodulin Gene calmodulin CDS Coding Sequence Trình tự mã hóa CFU Colony Forming Unit Đơn vị hình thành khuẩn lạc CHS-1 Chitin synthase Gene chitin synthase Clinical and Laboratory Standards Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Phòng CLSI Institute thí nghiệm DEG differentially expressed gene Gene có mức độ biểu hiện khác biệt DMSO Dimethyl sulfoxide Dimethyl sulfoxide DNA Deoxyribonucleic acid Acid deoxyribonucleic Half maximal effective EC50 Nồng độ có hiệu quả 50% hoạt tính concentration EEC Extracellular electrical conductivity Độ dẫn điện ngoại bào vii Fungicide Resistance Action Ủy ban hành động chống kháng thuốc FRAC Committee trừ/diệt nấm Glyceraldehyde-3-phosphate Intron của glyceraldehyde-3- GAPDH dehydrogenase phosphate dehydrogenase Nguyên tắc nhận diện loài, xác định Generalized Consolidated ranh giới loài dựa trên phát sinh GCPSR Phylogenetic Species Recognition chủng loài theo mẫu hình dòng dõi di truyền GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin địa lý GS Glutamine synthetase Phương pháp để phân định các loài tiến hóa độc lập sử dụng dữ liệu của một locus duy nhất từ cây ultrametric GYMC Generalized Mixed Yule Coalescent bằng cách tìm các điểm gãy giữa nhánh giả định phân định loài sang đồng quy nội bộ loài (Yule – coalescent) Vùng đệm phiên mã bên trong của cụm gene rRNA - gồm hai vùng biến ITS internal transcribed spacers thiên ITS1 và ITS2 ngăn cách bởi gene rRNA 5.8S, nằm giữa 18S và 28S rRNA Phương pháp Monte Carlo dựa trên MCMC Markov chain Monte Carlo chuỗi Markov MDA Malondyaldehyde Malondyaldehyde MIC Minimum Inhibitory Concentration Nồng độ ức chế tối thiểu MFC Minimum Fungicidal Concentration Nồng độ diệt nấm tối thiểu National Center for Biotechnology Trung tâm Thông tin Công nghệ Sinh NCBI Information học Quốc gia (Hoa Kỳ) OD Optical density Mật độ quang PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi polymerase PDA Potato Dextrose Agar Môi trường thạch khoai tây viii PDB Potato Dextrose Broth Môi trường khoai tây lỏng Phương pháp phân định loài dựa trên PTP Poisson Tree Processes cây phát sinh chủng loài, sử dụng mô hình thống kê Poisson TCA Trichloroacetic acid Acid trichloroacetic TBA Thiobarbituric acid Acid thiobarbituric vùng gene mã hóa protein yếu tố kéo TEF1-α translation elongation factor 1-α dài dịch mã 1-α TUB2 Gene beta-tubulin Gene mã hóa protein beta-tubulin Các gốc oxy hóa tự do có nguồn gốc ROS Reactive oxygen species từ oxy Máy quang phổ hấp thụ phân tử ngoại UV-Vis UV-Vis - khả kiến SDW Sterile Distilled Water Nước cất khử trùng WA Water Agar Môi trường thạch nước ix DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 1. Phân bố của cây sen (N. nucifera) trên thế giới. Sơ đồ quá trình sinh trưởng phát triển của cây sen.
Các địa điểm phân lập và sự phân bố các chi nấm liên quan đến các triệu chứng bệnh hại trên cây sen trồng ở Thành phố Huế. Cấu trúc phân bố các chi nấm gây hại trên cây sen trồng ở Thành phố Huế. Cây phát sinh loài Maximum likelihood (ML) của chi Lasiodiplodia với 6 chủng phân lập đại diện được xây dựng từ tệp dữ liệu trình tự căn chỉnh ghép nối của 3 locus ITS + TUB2 + TEF1-α. Cây phát sinh loài Maximum likelihood (ML) của chi Neofusicoccum với 4 phân lập đại diện từ cây sen Nelumbo nucifera trồng ở Thành phố Huế được xây dựng từ tệp dữ liệu trình tự căn chỉnh ghép nối của 2 locus ITS + TUB2.
Cây phát sinh loài Maximum likelihood (ML) của 26 chủng phân lập đại diện và các phân lập tham chiếu thuộc chi Curvularia dựa trên tệp dữ liệu kết hợp 2 locus ITS + GAPDH. Cây phát sinh loài Maximum likelihood (ML) của chi Exserohilum dựa trên tệp dữ liệu kết hợp 2 locus ITS + GAPDH. Cây phát sinh loài Maximum likelihood (ML) của chi Nigrospora dựa trên tệp dữ liệu trình tự căn chỉnh ghép nối của 3 locus ITS + TUB2 + TEF1-α. Cây phát sinh loài Maximum likelihood (ML) của phức hợp loài gloeosporioides được xây dựng từ tệp dữ liệu trình tự căn chỉnh ghép nối của 6 locus ITS, GAPDH, CHS-1, ACT, TUB2 và ApMAT.
Cây phát sinh loài Maximum likelihood (ML) của phức hợp loài orchidearum với hai phân lập đại diện VNHUCC.NEL92 và VNHUCC.NEL102 được xây dựng từ tệp dữ liệu trình tự căn chỉnh ghép nối của 5 locus ITS, GAPDH, CHS-1, ACT và TUB2. Cây phát sinh loài Maximum likelihood (ML) của 3 phân lập đại diện và các phân lập tham chiếu thuộc chi Neopestalotiopsis dựa trên tệp dữ liệu kết hợp 3 locus ITS + TUB2 + TEF1-α. Biểu đồ phân tích GCPSR cho thấy kết quả của thử nghiệm PHI đối với các loài Neopestalotiopsis mới (VNHUCC.NEL13 làm phân lập đại diện) với các loài có x quan hệ gần gũi nhất bằng cách sử dụng phép biến đổi Log-Det và Splits Decomposition. Cây phát sinh loài Maximum likelihood (ML) của 3 chủng phân lập đại diện và các phân lập tham chiếu thuộc chi Diaporthe (phân chi Foeniculina) dựa trên tệp dữ liệu kết hợp 3 locus ITS + TUB2 + TEF1-α.
Cây phát sinh loài Maximum likelihood (ML) của phân lập đại diện VNHUCC.NEL40 và các phân lập tham chiếu thuộc chi Diaporthe (phân nhóm Longicolla, nhóm Araceae) dựa trên tệp dữ liệu kết hợp 3 locus ITS + TUB2 + TEF1-α. Cây phát sinh loài Maximum likelihood (ML) của VNHUCC.NEL04 và các chủng phân lập tham chiếu thuộc chi Diaporthe (phân nhóm Longicolla) dựa trên tệp dữ liệu kết hợp 2 locus TUB2 + TEF1-α. Cây phát sinh loài (ML) của VNHUCC.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nano Bạc Ảnh Hưởng Bệnh Cây Sen Huế - Luận Án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Viện Công nghệ Sinh học Nguyễn Quang Hoàng Vũ, Đại học Huế: Nghiên cứu & đào tạo CNSH hàng đầu, ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Luận án "Nano Bạc Ảnh Hưởng Bệnh Cây Sen Huế - Luận Án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nano Bạc Ảnh Hưởng Bệnh Cây Sen Huế - Luận Án TS" có 288 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nano Bạc Ảnh Hưởng Bệnh Cây Sen Huế - Luận Án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.