Luận án Tiến sĩ: Căn nguyên dịch cúm người đầu 2000s tại miền Bắc Việt Nam
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu căn nguyên của các vụ dịch cúm người đầu những năm 2000 tại miền bắc việt nam luận án ts sinh học 60 42 40 01. Tải miễn phí
Sinh học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Căn nguyên dịch cúm người đầu 2000s miền Bắc Việt Nam
Nghiên cứu tập trung xác định căn nguyên dịch bệnh cúm người tại miền Bắc Việt Nam từ năm 2001 đến 2009. Giai đoạn này chứng kiến nhiều vụ dịch cúm mùa. Đặc biệt, virus cúm gia cầm H5N1 bắt đầu gây ra các ca bệnh nghiêm trọng trên người. Các phân tích sâu đã làm rõ loại virus nào gây bệnh và sự tiến hóa của chúng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về dịch tễ học cúm trong khu vực. Các dữ liệu thu thập cung cấp cái nhìn toàn diện về các chủng virus lưu hành.
1.1. Phát hiện các tác nhân gây dịch cúm mùa
Từ năm 2001 đến 2008, các chủng virus cúm mùa đã được xác định gây ra nhiều vụ dịch tại Hà Nội và các tỉnh miền Bắc. Các tác nhân này chủ yếu là virus cúm A và B. Việc giám sát liên tục giúp theo dõi sự thay đổi của các chủng. Kết quả phân lập virus cúm cho thấy sự đa dạng. Điều này ảnh hưởng đến việc sản xuất vắc-xin. Cần có chiến lược phòng ngừa phù hợp.
1.2. Xuất hiện virus cúm A H5N1 gây bệnh nặng
Từ tháng 6 năm 2003, virus cúm A subtype H5N1 bắt đầu gây ra các ca viêm phổi nặng. Những ca bệnh này ghi nhận tại miền Bắc Việt Nam. Đây là một điểm nhấn quan trọng trong dịch cúm người 2003-2004. Virus H5N1 có khả năng truyền nhiễm gia cầm sang người. Nhiều bệnh nhân đã tử vong do cúm H5N1. Sự xuất hiện của H5N1 đặt ra thách thức lớn. Nó đòi hỏi phản ứng khẩn cấp của hệ thống y tế. Các ca bệnh thường diễn biến phức tạp, gây bệnh hô hấp cấp tính nặng.
1.3. Bối cảnh dịch tễ chung của các vụ dịch cúm
Các vụ dịch cúm đầu 2000s tại miền Bắc Việt Nam diễn ra trong bối cảnh phức tạp. Cả cúm mùa và cúm gia cầm H5N1 đều lưu hành. Điều này làm cho việc chẩn đoán và kiểm soát khó khăn. Sự chồng chéo giữa các loại virus yêu cầu giám sát chặt chẽ. Dịch tễ học cúm cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Dữ liệu bệnh nhân và virus được thu thập cẩn thận. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về các yếu tố rủi ro và cơ chế lây truyền.
II. Dịch cúm gia cầm H5N1 lây truyền sang người tại Việt Nam
Virus cúm A subtype H5N1 gây ra mối đe dọa nghiêm trọng từ giữa năm 2003. Dịch cúm gia cầm H5N1 đã lây truyền sang người tại miền Bắc Việt Nam. Các vụ dịch này kéo dài đến năm 2009. Virus H5N1 thường gây bệnh hô hấp cấp tính nặng. Tỷ lệ tử vong do cúm H5N1 rất cao. Sự truyền nhiễm gia cầm sang người là vấn đề y tế công cộng cấp bách. Các nghiên cứu đã phân lập và đặc trưng virus này. Việc này giúp hiểu rõ cơ chế gây bệnh. Nó cũng hỗ trợ phát triển các biện pháp kiểm soát.
2.1. Diễn biến ca bệnh H5N1 trên người
Từ tháng 6 năm 2003 đến tháng 5 năm 2009, nhiều ca bệnh nghi nhiễm virus cúm A/H5N1 đã được ghi nhận. Các ca bệnh tập trung ở miền Bắc Việt Nam. Bệnh nhân thường nhập viện với tình trạng nặng. Triệu chứng lâm sàng diễn biến nhanh chóng. Tử vong do cúm H5N1 là kết quả đáng báo động. Các nghiên cứu đã theo dõi sát sao diễn biến dịch tễ. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về mô hình lây lan.
2.2. Đặc điểm lâm sàng bệnh hô hấp cấp tính
Các bệnh nhân nhiễm virus cúm A subtype H5N1 thường biểu hiện bệnh hô hấp cấp tính nặng. Triệu chứng ban đầu bao gồm sốt cao, ho, khó thở. Sau đó có thể tiến triển thành viêm phổi nặng. Tình trạng này dễ gây suy hô hấp. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể xuất hiện các biến chứng khác. Đặc điểm lâm sàng tương tự như SARS. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng.
2.3. Mối liên hệ gia cầm và ca nhiễm người
Các trường hợp nhiễm H5N1 ở người thường có tiền sử tiếp xúc với gia cầm bệnh. Hoặc có mặt tại các khu vực có dịch cúm gia cầm. Điều này khẳng định cơ chế truyền nhiễm gia cầm sang người. Việc kiểm soát dịch bệnh trên gia cầm là yếu tố then chốt. Nó giúp ngăn chặn lây nhiễm sang người. Giám sát chặt chẽ chuỗi lây truyền là cần thiết. Điều này bao gồm cả giám sát ở đàn gia cầm và con người.
III. Đặc điểm dịch tễ học cúm tại miền Bắc Việt Nam
Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn chi tiết về dịch tễ học cúm tại miền Bắc Việt Nam. Từ năm 2001 đến 2009, cả cúm mùa và cúm gia cầm H5N1 đều gây ra các đợt dịch. Việc giám sát liên tục giúp xác định các xu hướng dịch tễ. Mô hình lưu hành virus đã được làm rõ. Dữ liệu dịch tễ học cúm rất quan trọng. Chúng hỗ trợ việc lập kế hoạch phòng chống dịch. Các biện pháp can thiệp y tế công cộng được dựa trên thông tin này.
3.1. Giám sát các vụ dịch cúm mùa liên tục
Giám sát các vụ dịch cúm mùa được thực hiện từ năm 2001 đến 2008. Các dữ liệu từ Hà Nội và các tỉnh miền Bắc được thu thập. Việc này giúp theo dõi sự biến đổi của chủng virus cúm A và B. Thông tin về số lượng bệnh nhân, thời gian và địa điểm bùng phát được ghi lại. Kết quả giám sát cung cấp cơ sở cho việc cập nhật vắc-xin. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa.
3.2. Mô hình phân bố dịch cúm A H5N1 theo thời gian
Dịch cúm gia cầm H5N1 đã xuất hiện ở miền Bắc Việt Nam từ năm 2003. Các vụ dịch cúm người 2003-2004 là những điểm nóng đầu tiên. Sau đó, các ca bệnh tiếp tục rải rác đến năm 2009. Phân tích mô hình phân bố cho thấy sự liên quan chặt chẽ với dịch tễ gia cầm. Các đợt bùng phát thường theo mùa hoặc gắn với các sự kiện chăn nuôi. Điều này giúp dự đoán và ứng phó sớm hơn với nguy cơ.
3.3. Tác động của các vụ dịch đến cộng đồng
Các vụ dịch cúm, đặc biệt là do virus cúm A subtype H5N1, gây ra nhiều tác động. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và kinh tế. Nhiều bệnh nhân nhập viện với bệnh hô hấp cấp tính nặng. Một số trường hợp tử vong do cúm H5N1. Gánh nặng cho hệ thống y tế rất lớn. Các biện pháp kiểm soát dịch bệnh đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và ứng phó hiệu quả.
IV. Phân tích di truyền virus cúm A H5N1 cúm mùa
Nghiên cứu đã thực hiện phân tích sâu về đặc điểm di truyền học của các chủng virus cúm. Cả virus cúm mùa và virus cúm A subtype H5N1 đều được giải trình tự gen. Việc này giúp hiểu rõ sự tiến hóa của virus. Nó cũng cung cấp thông tin về khả năng gây bệnh. Các kết quả phân tích di truyền là căn cứ khoa học quan trọng. Chúng hỗ trợ cho việc thiết kế vắc-xin và thuốc kháng virus. Giám sát gen là yếu tố then chốt trong kiểm soát dịch bệnh.
4.1. Đặc điểm di truyền học của virus cúm mùa
Các chủng virus cúm mùa lưu hành từ năm 2001 đến 2007 đã được phân tích gen. Các đặc điểm di truyền cho thấy sự đa dạng của virus. Các biến đổi gen nhỏ xảy ra hàng năm. Điều này đòi hỏi vắc-xin cúm mùa phải được cập nhật thường xuyên. Việc nghiên cứu giúp theo dõi các đột biến. Nó cũng đánh giá khả năng né tránh miễn dịch của virus.
4.2. Tiến hóa và biến đổi của virus cúm A H5N1
Virus cúm gia cầm H5N1 tại miền Bắc Việt Nam từ 2003-2009 đã trải qua quá trình tiến hóa. Các phân tích di truyền cho thấy sự xuất hiện của các biến thể mới. Những biến đổi này có thể ảnh hưởng đến độc lực của virus. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng lây truyền. Hiểu rõ sự tiến hóa của virus cúm A subtype H5N1 là rất quan trọng. Điều này giúp dự đoán các đợt dịch tiềm năng.
4.3. Phân lập virus và giải trình tự gen
Virus cúm A/H5N1 được phân lập thành công từ mẫu bệnh phẩm. Phương pháp gây nhiễm trên tế bào MDCK được sử dụng. Sau đó, vật liệu di truyền của virus được giải trình tự gen. Các đoạn gen quan trọng như HA và NA được nghiên cứu kỹ. Kỹ thuật RT-PCR và Real-time RT-PCR được áp dụng. Kết quả giải trình tự gen cung cấp dữ liệu chi tiết. Điều này giúp xác định căn nguyên dịch bệnh.
V. Chẩn đoán giám sát kiểm soát dịch cúm tại Việt Nam
Nghiên cứu không chỉ xác định căn nguyên mà còn đề xuất các phương pháp chẩn đoán hiệu quả. Việc giám sát dịch tễ học cúm liên tục rất quan trọng. Các biện pháp dự phòng và kiểm soát bệnh cúm được thảo luận. Đặc biệt là với sự xuất hiện của virus cúm A subtype H5N1. Các công nghệ chẩn đoán trong phòng thí nghiệm đã được cải thiện. Điều này giúp phát hiện sớm các ca bệnh. Nó cũng hỗ trợ ứng phó kịp thời với các đợt bùng phát.
5.1. Phương pháp chẩn đoán virus cúm tiên tiến
Nghiên cứu đã áp dụng nhiều phương pháp chẩn đoán hiện đại. Phương pháp phát hiện kháng nguyên, vật liệu di truyền được sử dụng. Các kỹ thuật như RT-PCR và Real-time RT-PCR mang lại kết quả nhanh và chính xác. Đây là công cụ quan trọng để xác định virus cúm A/H5N1 và cúm mùa. Việc phát hiện sớm là cần thiết. Nó giúp phân biệt với các bệnh hô hấp cấp tính nặng khác, như SARS.
5.2. Vai trò của giám sát chủ động trong phòng chống
Giám sát chủ động đóng vai trò trung tâm trong phòng chống dịch cúm. Việc thu thập mẫu bệnh phẩm và dữ liệu dịch tễ học cúm liên tục. Điều này giúp phát hiện sớm các chủng virus mới. Nó cũng giúp theo dõi sự thay đổi về đặc tính của virus. Giám sát cả cúm người và cúm gia cầm H5N1 là rất cần thiết. Thông tin từ giám sát cung cấp cơ sở cho các quyết định y tế công cộng.
5.3. Chiến lược kiểm soát ứng phó dịch bệnh
Kiểm soát dịch cúm đòi hỏi một chiến lược toàn diện. Nó bao gồm việc giám sát, chẩn đoán, điều trị và dự phòng. Với các dịch cúm người 2003-2004 và các đợt bùng phát H5N1, việc ứng phó khẩn cấp là then chốt. Các biện pháp như cách ly, tiêm vắc-xin, và sử dụng thuốc kháng virus được áp dụng. Việc hợp tác quốc tế cũng rất quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu tử vong do cúm H5N1 và các tác động khác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN LÊ KHÁNH HẰNG NGHIÊN CỨU CĂN NGUYÊN CỦA CÁC VỤ DỊCH CÚM NGƯỜI ĐẦU NHỮNG NĂM 2000 TẠI MIỀN BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI – 2010 MỤC LỤC Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ……………………………………………………………. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN……………………………………………. Đặc điểm chung. Hình thái và cấu trúc virút cúm……………………………………………….
Cấu trúc phân tử và chức năng………………………………………………. Cơ chế nhân lên của virút……………………………………………………. Tính đa dạng về vật liệu di truyền và sự tiến hóa của virút cúm A……. Sự tiến hóa của virút cúm B…………………………………………………… 12 1.
Tình hình dịch cúm trên thế giới……………………………………. Tình hình dịch cúm tại Việt Nam……………………………………. Đặc điểm lâm sàng và sinh bệnh học. Thời gian ủ bệnh……………………………………………………………….
Thời gian khởi phát……………………………………………………………. Sinh bệnh học…………………………………………………………………. Dịch tễ học bệnh cúm…………………………………………………. Phương thức và thời gian lây truyền……………………………………….
Nguồn bệnh và ổ chứa………………………………………………………… 19 1. Tính cảm nhiễm và đáp ứng miễn dịch……………………………………. Biện pháp dư phòng và kiểm soát bệnh cúm………………………… 20 1. Thuốc kháng virút…………………………………………………………….
Chẩn đoán trong phòng thí nghiệm…………………………………. Phương pháp phát hiện kháng nguyên……………………………………… 25 1. Phương pháp phát hiện vật liệu di truyền …………………………………. Phương pháp phát hiện kháng thể………………………………………….
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……. Đối tượng nghiên cứu……………………………………………………. Định nghĩa ca bệnh……………………………………………………………. Cỡ mẫu, thời gian và địa điểm……………………………………………….
Mẫu bệnh phẩm………………………………………………………………. Các chủng virút mẫu chứng…………………………………………………. Trang thiết bị và dụng cụ………………………………………………………. Phương pháp……………………………………………………………… 40 2.
Phân lập virút…………………………………………………………………… 40 2. Định typ virút bằng phản ứng ngăn ngưng kết hồng cầu (HI)…………… 43 2. Phương pháp (RT-PCR)………………………………………………………. Phương pháp Real-time RT-PCR…………………………………………….
Phương pháp xác định trình tự gen……………. Phương pháp xử lý số liệu…………………………………………. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN…………………………….
Các vụ dịch cúm xảy ra tại Hà Nội và Miền Bắc Việt Nam, 2001- 2009…………………………………………………………………………. Giám sát sự lưu hành của virút cúm mùa tại Hà Nội, 2001-2005………. Dịch cúm mùa tại Miền Bắc, Việt Nam 2006 – 2008………………. Dịch cúm lây truyền từ gia cầm sang người do virút cúm A/H5N1 tại miền Bắc Việt Nam, 6/2003 – 5/2009……………………………………………….
Căn nguyên các vụ dịch cúm mùa, 2001 – 2008…………………. Căn nguyên các vụ dịch cúm tại Hà Nội, 2001-2005……………………. Căn nguyên các vụ dịch cúm mùa tại miền Bắc, 2006-2008……………. Đặc điểm di truyền học của virút cúm mùa, 2001-2007…………………… 69 3.
Đặc tính kháng nguyên của virút cúm theo mùa, 2001-2008……………… 85 3. Căn nguyên gây viêm phổi nặng do virút A/H5N1 tại Miền Bắc Việt Nam, 6/2003-5/2009…………………………………………………………… 88 3. Một số đặc điểm chung………………………………………………………… 88 3. Phân lập virút cúm A/H5N1 bằng phương pháp gây nhiễm trên tế bào MDCK…………………………………………………….
Đặc tính tiến hóa của virút cúm A/H5N1 tại Miền Bắc Việt Nam, 6/2003 – 5/2009………………………………………………………………………. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ARN Axit Ribonucleic ADN Axit DeoxyRibonucleic CDC Centers for Disease Control and Prevention (Trung tâm Phòng ngừa và kiểm soát bệnh, Mỹ) CPE Cytopathogenic effect (Tác dụng gây hủy hoại cho tế bào) ELISA Enzyme linked – immusorbent assay (Thử nghiệm hấp phụ miễn dịch gắn enzyme) HI Hemagglutination Inhibition Test (Phản ứng ức chế ngưng kết hồng cầu) IFA Immunofluorescent Assay (Thử nghiệm miễn dịch huỳnh quang) ILI Influenza Like Illness (Hội chứng Cúm) KN Kháng nguyên (Antigen) KT Kháng thể (Antibody) MN Microneutralization test (Phản ứng trung hoà vi lượng) RT-LAMP Reverse transcriptase-Loop-mediated isothermal amplification-RT- LAMP (Phương pháp khuếch đại đẳng nhiệt qua trung gian vòng phiên mã ngược) RT-PCR Reverse Transcriptase – Polymerase Chain Reaction (Phương pháp sao chép ngược chuỗi polymerase) TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các phân đoạn ARN của virút cúm và chức năng………………. Nguồn gốc virút cúm gây ra các vụ đại dịch thế kỷ XX………….
Các đợt dịch cúm A/H5N1 trên người tại Việt Nam……………… 15 2. Số bệnh nhân hội chứng cúm tại Miền Bắc Việt Nam, 2001- 2008………………………………………. Số bệnh nhân viêm phổi nặng nghi nhiễm virút cúm A/H5N1 tại Miền Bắc Việt Nam, 6/2003-5/2009……………………………… 34 2. Hệ thống mồi sử dụng để phát hiện vật liệu di truyền virút cúm bằng phương pháp RT-PCR……………………………………….
Hệ thống mồi và probe sử phát hiện virút cúm A/H5N1 bằng phương pháp Realtime RT-PCR……………………………. Kết quả phân lập virút cúm theo mùa tại Hà Nội, 2001-2005……. Kết quả xác định sự lưu hành của virút cúm theo mùa tại Miền Bắc, 2006-2008 bằng phương pháp RT-PCR…………. Kết quả xác định bệnh nhân nhiễm virút cúm A/H5N1 bằng phương pháp RT-PCR tại một số tỉnh Miền Bắc Việt Nam, 6/2003 - 5/2009…………………………………………………………….
Kết quả xác định các phân týp virút cúm tại Hà Nội, 2001-2005 64 bằng phương pháp HI……………………………………………. Căn nguyên các vụ dịch cúm theo mùa tại Hà Nội, 2001- 65 2005…………………………………………………………. Kết quả xác định sự lưu hành của các phân týp virút tại Miền Bắc 67 Việt Nam 2006 – 2008 bằng phương pháp RT-PCR……………… 3. Căn nguyên các vụ dịch cúm theo mùa tại Miền Bắc Việt Nam, 68 2006 – 2008……………………………………………………….
Số chủng virút cúm giải trình tự nucleotide gen HA và NA tại 70 Miền Bắc Việt Nam, 2001 – 2007……………………………. Phân nhóm vật liệu di truyền gen HA và NA virút A/H1N1 theo năm, 2001-2006. Phân nhóm vật liệu di truyền gen HA và NA virút A/H3N2 theo năm, 2001 – 2006. Kết quả đăng ký trình tự gen mã hóa HA và NA của virút cúm mùa A/H1N1……………………………………………………… 82 3.
Kết quả đăng ký trình tự gen mã hóa HA và NA của virút cúm mùa A/H3N2……………………………………………………… 84 3. Đặc tính kháng nguyên của virút cúm theo mùa, 2001-2008. Thành phần vắc xin cúm tại Bắc Bán cầu theo khuyến cáo của TCYTTG, 2000-2010………………………………………. Phân bố các trường hợp mắc cúm A/H5N1 theo giới……….
Phân bố các trường hợp mắc cúm A/H5N1 theo tuổi. Tỷ lệ tử vong/mắc của bệnh nhân nhiễm virút cúm A/H5N1 tại miền Bắc, Việt Nam, 6/2003 - 5/2009……………………………. Sự phân bố các trường hợp nhiễm virút cúm A/H5N1 theo tháng…………………………………………………………. Kết quả phân lập virút cúm A/H5N1 tại Miền Bắc Việt Nam, 6/2003- 5/2009…………………………………………………….
So sánh kết quả phản ứng Realtime RT –PCR và kết quả phân lập virút cúm A/H5N1, 2007. Số lượng chủng virút cúm A/H5N1 giải trình tự chuỗi nucleotide gen HA và NA, 6/2003-5/2009…………………………………… 98 3. So sánh sự tương đồng trình tự axit amin trên gen HA của virút cúm A/H5N1 clade 1……………………………………………… 108 3. So sánh sự tương đồng trình tự axit amin trên gen HA của virút cúm A/H5N1, 2007…………………………………….
So sánh sự tương đồng trình tự axit amin trên gen HA của virút cúm A/H5N1, 2008……………………………………. 109 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Virút cúm (Influenza virus) là tác nhân chính gây ra các vụ dịch cúm hàng năm tại các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới với tỷ lệ mắc và tử vong cao [66]. Các vụ dịch cúm xảy ra thường do sự thay đổi tính kháng nguyên. Virút cúm A có ổ chứa tự nhiên là các loài chim hoang dại, các động vật có vú và người [101, 132, 133].
Các biến đổi trong vật liệu di truyền (đột biến) hoặc sự pha trộn các phân đoạn gen của virút cúm A khác nhau khi cùng đồng nhiễm trên một tế bào (trao đổi và tích hợp - reassortment) đã dẫn tới sự thay đổi kháng nguyên: thay đổi nhỏ kháng nguyên (antigenic drift) hoặc thay đổi lớn kháng nguyên (antigenic shift) [19, 57]. Đó chính là nguyên nhân gây ra các vụ dịch lẻ tẻ hoặc đại dịch cúm. Lịch sử đã ghi nhận các vụ đại dịch cúm xảy ra trong thế kỷ XX như đại dịch cúm Tây Ban Nha năm 1918 (A/H1N1), đại dịch cúm Châu Á năm 1957 (A/H2N2), đại dịch cúm Hồng Kông năm 1968 (A/H3N2)…là do sự trao đổi vật liệu di truyền giữa virút cúm người và virút cúm gia cầm [62, 133]. Giám sát sự thay đổi đặc tính kháng nguyên của virút cúm sẽ cung cấp các thông cần thiết cho mạng lưới giám sát cúm toàn cầu (Global Influenza Surveillance System - GISS) trong việc phát triển vắc xin phòng cúm để nâng cao hiệu quả bảo vệ của vắc xin cúm.
Dịch cúm gia cầm do virút cúm A/H5N1 độc lực cao đã xuất hiện tại Hàn Quốc tháng12/2003 và lan rộng sang một số nước Châu Á đang là mối quan tâm lo ngại hàng đầu. Cuối năm 2003, dịch cúm gia cầm A/H5N1 đã xuất hiện tại Việt Nam. Từ tháng 1/2004 đến nay, dịch đã xuất hiện ở 61 tỉnh/thành trong cả nước với số gia cầm đã tiêu hủy là hơn 50 triệu con trong tổng số 300 triệu gia cầm mắc bệnh. Phần lớn các chủng virút cúm gây nên các vụ đại dịch đều bắt nguồn từ miền Nam Trung Quốc, nơi được xem là trung tâm dịch (epicenter) [110, 111].
Chủng virút cúm A/H5N1 độc lực cao (HPAI) lây truyền từ gia cầm sang người đầu tiên xuất hiện tại Hồng Kông năm 1997 có nguồn gốc từ chủng A/goose/Guangdong/1/96, với 18 trường hợp mắc, trong đó có 6 trường hợp tử vong. Tính đến nay (5/2009), đã có 15 quốc gia và vùng lãnh thổ xuất hiện virút 2 cúm A/H5N1 trên người với 436 trường hợp mắc và 262 trường hợp tử vong, chiếm tỷ lệ 60% [146]. Việt Nam là nước thứ hai trên thế giới xuất hiện virút cúm A/H5N1 trên người (26/12/2003). Kể từ trường hợp mắc đầu tiên cho đến nay (5/2009) tại Việt Nam có 111 trường hợp được xác định nhiễm cúm A/H5N1 với 56 ca tử vong, chiếm tỷ lệ 50,5%.
Dịch xảy ra tại 36/64 tỉnh/ thành phố. Sự lưu hành đồng thời virút cúm theo mùa (A/H1N1, A/H3N2 và B) và virút cúm A/H5N1 tại Việt Nam cũng như một số nước khác trên thế giới đã gây nên mối lo ngại về khả năng xuất hiện chủng virút cúm mới, có khả năng lây truyền dễ dàng từ người sang người. Vì vậy, giám sát sự lưu hành của các chủng virút cúm mùa và virút cúm A/H5N1 cũng như theo dõi đặc điểm di truyền học, sự biến đổi tính kháng nguyên là hết sức cần thiết. Xuất phát từ lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu căn nguyên của các vụ dịch cúm người đầu những năm 2000 tại Miền Bắc Việt Nam ” Với mục tiêu: 1.
Xác định căn nguyên của các vụ dịch cúm trong giai đoạn 2001-2009. Tìm hiểu đặc điểm di truyền học, tính kháng nguyên của các chủng virút cúm mùa A/H1N1, A/H3N2, B và virút cúm A/H5N1 lưu hành trong giai đoạn 2001-2009. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm chung Virút cúm thuộc họ Orthomyxoviridae, bao gồm 5 nhóm virút: virút cúm A, virút cúm B, virút cúm C, virút Thogoto và virút Isa.
Trong đó, virút cúm A lưu hành phổ biến trên gia cầm, người và các động vật khác như lợn, ngựa., là căn nguyên gây nên các đại dịch lớn trên toàn cầu. Virút cúm B và C chỉ lưu hành chủ yếu ở người và thường chỉ gây nên các vụ dịch vừa và nhỏ. Virút cúm A được chia thành các phân týp dựa vào cấu trúc kháng nguyên bề mặt là HA (haemagglutinin) và NA (neuraminidase). Kháng nguyên HA được biết đến với 16 phân týp khác nhau từ H1 đến H16, kháng nguyên NA được chia thành 9 phân týp khác nhau từ N1 đến N9.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Căn nguyên dịch cúm người đầu 2000s tại miền Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu căn nguyên của các vụ dịch cúm người đầu những năm 2000 tại miền bắc việt nam luận án ts sinh học 60 42 40 01. Tải miễn phí
Luận án "Căn nguyên dịch cúm người đầu 2000s tại miền Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Căn nguyên dịch cúm người đầu 2000s tại miền Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Căn nguyên dịch cúm người đầu 2000s tại miền Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Căn nguyên dịch cúm người đầu 2000s tại miền Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Căn nguyên dịch cúm người đầu 2000s tại miền Bắc Việt Nam" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Căn nguyên dịch cúm người đầu 2000s tại miền Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.