Luận án nghiên cứu động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh tại khu bảo tồn thiên nhiên hang kia pà cò và vườn quốc gia xuân sơn

Nghiên cứu động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh tại KBTTN Hang Kia - Pà Cò và VQG Xuân Sơn. Phân tích đa dạng sinh học.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp / Sinh thái học rừng

Tác giả

Luan An

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Động thái cấu trúc rừng: Khái niệm & Yếu tố ảnh hưởng.
Số trang:
178 trang
Chuyên ngành:
Lâm nghiệp / Sinh thái học rừng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Động thái cấu trúc rừng Khái niệm Yếu tố ảnh hưởng

Cấu trúc rừng là sự sắp xếp các thành phần sinh vật bên trong hệ sinh thái. Sự sắp xếp này cho phép các loài có đặc điểm sinh thái khác nhau cùng tồn tại. Rừng đạt đến sự ổn định tương đối trong một giai đoạn phát triển nhất định. Cấu trúc rừng bao gồm cấu trúc sinh thái, cấu trúc hình thái và cấu trúc thời gian.

Cấu trúc sinh thái đề cập đến tổ thành loài và dạng sống. Cấu trúc hình thái liên quan đến tầng thứ và mật độ cây. Cấu trúc thời gian là cấu trúc tuổi của cây. Động thái cấu trúc rừng là sự biến đổi của những nhân tố này theo thời gian. Các yếu tố như tổ thành, mật độ và quá trình cây chết đều thay đổi. Hiểu rõ động thái cấu trúc giúp nắm bắt sự phát triển tự nhiên của rừng. Nó cũng cung cấp cơ sở cho việc quản lý rừng bền vững. Việc nghiên cứu các biến đổi này rất quan trọng. Nó giúp duy trì đa dạng sinh học rừng và ổn định hệ sinh thái.

1.1. Cấu trúc rừng Tổ chức nội bộ hệ sinh thái.

Cấu trúc rừng là cách các thành phần sinh vật được sắp xếp. Nó cho phép các loài khác nhau cùng tồn tại hòa hợp. Cấu trúc này giúp rừng đạt được sự ổn định tương đối trong một thời kỳ. Cấu trúc bao gồm các đặc điểm sinh thái, hình thái và thời gian. Tổ thành loài cây, dạng sống, tầng thứ và mật độ là các yếu tố chính. Việc duy trì cấu trúc tầng tán đa dạng là cần thiết. Nó hỗ trợ sự phong phú của thành phần loài cây và các sinh vật khác trong rừng.

1.2. Động thái cấu trúc Biến đổi theo thời gian.

Động thái cấu trúc rừng là sự thay đổi của các yếu tố cấu trúc. Những thay đổi này diễn ra liên tục theo thời gian. Tổ thành loài, mật độ cây và quá trình cây chết là các nhân tố biến đổi. Sự biến đổi này phản ánh quá trình sống và phát triển của rừng. Nghiên cứu động thái giúp hiểu cơ chế tự nhiên. Nó cũng cung cấp thông tin để dự đoán sự thay đổi của rừng trong tương lai. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay.

1.3. Thành phần cấu trúc và sự ổn định tương đối.

Cấu trúc rừng được tạo nên từ nhiều thành phần. Mỗi thành phần có đặc điểm riêng biệt. Sự sắp xếp hài hòa của chúng tạo nên tính ổn định tương đối cho hệ sinh thái. Cấu trúc sinh thái xét đến tổ thành loài, dạng sống. Cấu trúc hình thái bao gồm tầng thứ, mật độ cây. Cấu trúc thời gian biểu hiện qua cấu trúc tuổi. Mặc dù có sự biến đổi liên tục, rừng vẫn duy trì được sự cân bằng. Điều này đảm bảo sự tồn tại của đa dạng sinh học rừng và các chu trình dinh dưỡng rừng thiết yếu.

II. Quá trình tái sinh rừng Nền tảng phục hồi phát triển

Tái sinh rừng là quá trình phục hồi các thành phần cơ bản của rừng. Chủ yếu là tầng cây gỗ. Có ba hình thức tái sinh chính: tái sinh hạt, tái sinh chồi và tái sinh thân ngầm. Nghiên cứu về động thái tái sinh đã được nhiều nhà khoa học thực hiện. Các nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm tái sinh của rừng nhiệt đới ở nhiều địa điểm.

A. Ôbrêvin (1938) quan sát tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới Châu Phi. Ông nhận thấy cây con của các loài ưu thế cực hiếm hoặc vắng mặt. Hiện tượng này được gọi là 'không bao giờ sinh con đẻ cái' của cây mẹ. Tổ thành loài cây mẹ ở tầng trên thường rất khác so với tầng cây tái sinh. Tổ thành loài cây của rừng mưa không cố định trong không gian và thời gian. Không có tổ hợp loài nào đạt được 'cân bằng sinh thái' vĩnh viễn. Ngay cả ở cùng một địa điểm, tổ hợp loài cây cũng sẽ được thay thế bằng một tổ hợp khác. Điều này cho thấy tính động và phức tạp của quá trình phục hồi rừng trong hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh. Việc hiểu rõ cơ chế tái sinh giúp cải thiện chiến lược quản lý rừng và bảo tồn đa dạng sinh học rừng.

2.1. Tái sinh rừng Khôi phục tầng cây gỗ.

Tái sinh rừng là quá trình hệ sinh thái khôi phục lại các thành phần cơ bản. Trong đó, tầng cây gỗ là yếu tố chủ chốt. Quá trình này đảm bảo sự kế thừa và duy trì quần xã thực vật. Nó rất cần thiết cho sự phục hồi rừng sau các tác động tự nhiên hoặc nhân tạo. Tái sinh giúp duy trì cấu trúc rừng và ổn định sinh thái. Việc hỗ trợ tái sinh tự nhiên là một biện pháp quan trọng để bảo vệ rừng.

2.2. Các hình thức tái sinh và đặc điểm riêng.

Tái sinh rừng diễn ra qua nhiều hình thức. Mỗi hình thức có đặc điểm riêng biệt. Tái sinh hạt là từ hạt giống nảy mầm. Tái sinh chồi là từ chồi mọc ra từ gốc cây hoặc thân. Tái sinh thân ngầm là từ rễ hoặc thân ngầm. Sự kết hợp các hình thức này tạo nên sự đa dạng trong quá trình tái sinh. Chúng đóng góp vào sự phong phú của thành phần loài cây và khả năng phục hồi của rừng.

2.3. Thách thức tái sinh ở rừng nhiệt đới châu Phi.

Nghiên cứu của A. Ôbrêvin chỉ ra thách thức trong tái sinh rừng nhiệt đới. Cây con của các loài ưu thế thường rất hiếm hoặc vắng mặt. Tổ thành loài cây mẹ và cây tái sinh thường khác biệt. Điều này cho thấy sự biến động lớn về thành phần loài cây. Không có tổ hợp loài cây nào đạt được cân bằng sinh thái vĩnh viễn. Hiện tượng này phản ánh tính phức tạp của đa dạng sinh học rừng và rối loạn sinh thái tự nhiên.

III. Sinh trưởng rừng và diễn thế sinh thái Thay đổi cấu trúc

Sinh trưởng của cây rừng là sự tăng lên về kích thước và trọng lượng. Quá trình này liên quan đến sự hình thành mới của cơ quan và tế bào. Sinh trưởng cá thể bao gồm tăng chiều cao, đường kính, thể tích, cành, tán lá và hệ rễ. Sinh trưởng của rừng là sự gia tăng kích thước của các cây. Nó cũng bao gồm sự gia tăng ảnh hưởng giữa chúng và với môi trường. Sinh trưởng rừng luôn có sự xuất hiện cá thể mới và mất đi cá thể cũ.

Diễn thế rừng là quá trình thay thế thế hệ rừng này bằng thế hệ rừng khác. Tổ thành tầng cây cao, đặc biệt là loài cây ưu thế sinh thái, có sự thay đổi cơ bản. Diễn thế tiến hóa làm hệ sinh thái phức tạp hơn và ổn định hơn. Khả năng tận dụng điều kiện lập địa tốt hơn, tạo ra năng suất sinh khối cao hơn. Diễn thế thoái bộ làm đơn giản hóa cấu trúc, giảm khả năng tận dụng lập địa và giảm sinh khối rừng. Diễn thế nguyên sinh xảy ra trên nền chưa có thực vật. Diễn thế thứ sinh xảy ra sau khi rừng bị phá hủy do chặt phá hoặc lửa rừng. Việc theo dõi diễn thế sinh thái giúp hiểu rõ sự phát triển của cấu trúc tầng tán và thành phần loài cây. Điều này rất quan trọng trong việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái rừng.

3.1. Sinh trưởng cá thể và sinh khối rừng.

Sinh trưởng cá thể cây rừng là quá trình không ngừng tăng kích thước và trọng lượng. Các yếu tố như chiều cao, đường kính, thể tích, cành, tán lá và hệ rễ đều phát triển. Sinh trưởng của rừng là tổng hòa sự phát triển của từng cá thể. Quá trình này liên quan đến sự gia tăng sinh khối rừng tổng thể. Nó cũng phản ánh mối tương tác giữa cây và môi trường. Hiểu sinh trưởng giúp đánh giá sức khỏe và năng suất của rừng.

3.2. Diễn thế rừng Thay đổi tổ thành loài cây.

Diễn thế rừng là sự thay thế các thế hệ rừng. Tổ thành loài cây, đặc biệt là loài ưu thế, thay đổi một cách cơ bản. Đây là quá trình tự nhiên giúp rừng thích nghi với điều kiện môi trường. Diễn thế sinh thái có thể làm thay đổi cấu trúc tầng tán. Nó dẫn đến sự xuất hiện của các thành phần loài cây mới. Việc nghiên cứu diễn thế rất quan trọng. Nó giúp dự đoán sự biến đổi của rừng trước các yếu tố như biến đổi khí hậu.

3.3. Các loại diễn thế Tiến hóa thoái bộ nguyên sinh thứ sinh.

Diễn thế rừng được phân loại dựa trên chiều hướng và nguồn gốc. Diễn thế tiến hóa làm tăng sự phức tạp và ổn định của hệ sinh thái. Nó giúp tăng năng suất sinh khối. Diễn thế thoái bộ ngược lại, đơn giản hóa cấu trúc và giảm sinh khối. Diễn thế nguyên sinh xảy ra trên nền đất chưa có sự sống. Diễn thế thứ sinh diễn ra sau khi rừng bị tác động. Việc hiểu các loại diễn thế này rất cần thiết cho quản lý phục hồi rừng.

IV. Lý luận bức khảm tái sinh Thuyết đa dạng sinh học rừng

A. Ôbrêvin đã phát triển lý luận bức khảm tái sinh. Lý luận này xuất phát từ quan sát tái sinh ở rừng mưa nhiệt đới. Một diện tích rừng mưa rộng lớn được coi như một bức khảm. Mỗi 'đơn vị ghép hình' là một tổ hợp loài cây ưu thế khác nhau. Trên một diện tích nhỏ, tổ hợp loài cây tái sinh không mang tính kế thừa. Nghĩa là, cây con không nhất thiết là con của cây mẹ tại đó. Tuy nhiên, trên phạm vi rộng hơn, tổ thành loài cây có sự kế thừa theo phương thức tuần hoàn. Lý luận này giải thích sự biến đổi liên tục của thành phần loài cây trong rừng nhiệt đới.

Ôbrêvin đã khái quát hóa hiện tượng tái sinh ở rừng nhiệt đới Châu Phi. Tuy nhiên, phần lý giải các hiện tượng đó còn hạn chế. Ông coi đó là 'thuần túy ngẫu nhiên' và khó đoán định. Lý do là có quá nhiều nguyên nhân phức tạp chi phối. Ông chưa giải thích được tác nhân và cơ chế hình thành các tổ hợp loài cây tái sinh khác nhau. Vì vậy, lý luận của ông chưa đủ sức thuyết phục. Nó cũng ít hỗ trợ cho thực tiễn sản xuất và điều khiển tái sinh rừng. Các nghiên cứu sau này của David, Richards, Beard, Sun, Rollet đã đưa ra nhận định khác. Điều này nhấn mạnh sự phức tạp của động thái cấu trúc và đa dạng sinh học rừng, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc hơn về rối loạn sinh thái tự nhiên và chu trình dinh dưỡng rừng.

4.1. Khái niệm bức khảm tái sinh của Ôbrêvin.

Lý luận bức khảm tái sinh coi rừng mưa là một 'bản ghép hình' lớn. Mỗi mảnh ghép là một tổ hợp loài cây ưu thế riêng biệt. Quan điểm này nhấn mạnh sự đa dạng và biến động. Nó không có sự đồng nhất trong tái sinh. Lý luận này giúp nhìn nhận rừng nhiệt đới. Rừng được xem là một hệ thống động. Thành phần loài cây luôn thay đổi.

4.2. Tính không kế thừa và tuần hoàn trong tái sinh.

Trên diện tích nhỏ, tổ hợp loài cây tái sinh không kế thừa trực tiếp từ cây mẹ. Tuy nhiên, trên phạm vi rộng, có sự kế thừa theo chu kỳ. Điều này cho thấy tính chất động của đa dạng sinh học rừng. Nó phản ánh sự tự điều chỉnh của hệ sinh thái. Thành phần loài cây liên tục biến đổi. Điều này giữ cho rừng luôn mới mẻ và thích nghi.

4.3. Hạn chế của lý luận và tác nhân chi phối.

Lý luận của Ôbrêvin còn hạn chế trong việc giải thích cơ chế. Ông coi các hiện tượng là ngẫu nhiên và phức tạp. Ông chưa xác định được tác nhân và cơ chế hình thành các tổ hợp loài cây khác nhau. Hạn chế này làm giảm khả năng ứng dụng thực tiễn. Nó không thể giúp đề xuất các biện pháp điều khiển phục hồi rừng hiệu quả. Cần có thêm nghiên cứu về rối loạn sinh thái tự nhiên để làm rõ.

V. Ứng dụng nghiên cứu động thái Quản lý rừng bền vững

Nghiên cứu động thái cấu trúc rừng mang lại nhiều ứng dụng quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các quá trình tự nhiên trong hệ sinh thái. Kiến thức này là nền tảng cho việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật. Các biện pháp này nhằm điều khiển tái sinh rừng theo mục tiêu kinh doanh. Việc nắm bắt động thái sinh trưởng và diễn thế sinh thái giúp tối ưu hóa sản xuất lâm nghiệp. Đồng thời, nó bảo vệ đa dạng sinh học rừng và duy trì các chức năng sinh thái. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc dự báo và thích ứng là vô cùng cần thiết.

Hiểu biết về cấu trúc tầng tán và chu trình dinh dưỡng rừng là cốt lõi. Nó giúp xây dựng các chiến lược phục hồi rừng sau các rối loạn sinh thái tự nhiên. Ví dụ như cháy rừng, lũ lụt hoặc dịch bệnh. Các nghiên cứu này còn đóng góp vào việc đánh giá sinh khối rừng và tiềm năng hấp thụ carbon. Điều này có ý nghĩa lớn đối với khí hậu rừng và nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu. Ứng dụng khoa học vào thực tiễn quản lý rừng. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho các hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh. Đồng thời, nó mang lại lợi ích kinh tế và môi trường lâu dài.

5.1. Nền tảng cho chiến lược phục hồi rừng hiệu quả.

Nghiên cứu động thái cấu trúc cung cấp dữ liệu thiết yếu. Dữ liệu này giúp xây dựng chiến lược phục hồi rừng hiệu quả. Nó xác định các hình thức tái sinh phù hợp. Nó cũng giúp lựa chọn thành phần loài cây tối ưu. Điều này đặc biệt quan trọng sau các sự kiện gây rối loạn sinh thái tự nhiên. Việc phục hồi rừng đúng cách giúp tăng khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Nó cũng nâng cao đa dạng sinh học rừng.

5.2. Dự báo biến đổi khí hậu và rối loạn sinh thái.

Hiểu biết về động thái cấu trúc giúp dự báo phản ứng của rừng. Rừng sẽ phản ứng như thế nào trước biến đổi khí hậu. Nó cũng giúp dự đoán các rối loạn sinh thái tự nhiên. Ví dụ như tần suất và cường độ các trận cháy rừng. Kiến thức này cho phép xây dựng kế hoạch thích ứng. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến khí hậu rừng và sinh khối rừng. Việc này đảm bảo sự ổn định dài hạn của hệ sinh thái.

5.3. Tối ưu hóa chu trình dinh dưỡng rừng.

Nghiên cứu động thái rừng giúp tối ưu hóa chu trình dinh dưỡng rừng. Các quá trình sinh trưởng và phân hủy chất hữu cơ được hiểu rõ hơn. Việc quản lý rừng có thể thúc đẩy sự luân chuyển dinh dưỡng hiệu quả. Điều này duy trì độ phì nhiêu của đất. Nó cũng hỗ trợ sự phát triển của thành phần loài cây. Một chu trình dinh dưỡng khỏe mạnh đảm bảo năng suất và sức sống của hệ sinh thái rừng.

Mục lục chi tiết luận án

Khái niệm chung
1. Nghiên cứu động thái tái sinh
1.1. Phương pháp nghiên cứu tái sinh rừng
1.2. Nghiên cứu trên các OTC định vị
1.3. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các nhân tố đến quá trình tái sinh
1.3.1. Nghiên cứu của Koichi Takahashi và các cộng sự (2003)
1.3.2. Nghiên cứu của Fyllas và cộng sự (2008)
1.3.3. Nghiên cứu của và cộng sự (2011)
1.3.4. Nghiên cứu của Toshihiro Yamada và cộng sự (2013)
1.3.5. Nghiên cứu của Steven A. Acker và cộng sự (2015)
1.3.6. Nghiên cứu của Wei Xiang và cộng sự (2016)
1.3.7. Nghiên cứu của Luiz Fernandes Silva Dionisio và cộng sự (2018)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh tại khu bảo tồn thiên nhiên hang kia pà cò và vườn quốc gia xuân sơn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Nghiên cứu về động thái rừng trên thế giới. * Khái niệm chung: Cấu trúc rừng là sự sắp xếp các tổ chức nội bộ các thành phần sinh vật trong hệ sinh thái rừng, mà qua đó các loài có đặc điểm sinh thái khác nhau có thể chung sống hài hoà và đạt tới sự ổn định tương đối trong một giai đoạn phát triển nhất định của tự nhiên. Cấu trúc rừng bao gồm: cấu trúc sinh thái (tổ thành, dạng sống), cấu trúc hình thái (tầng thứ, mật độ), cấu trúc thời gian (cấu trúc tuổi – N/D1. Động thái cấu trúc rừng được hiểu là sự biến đổi của các nhân tố cấu trúc: tổ thành, mật độ, sự biến đổi về N/D1.3, quá trình chết của cây.

theo thời gian. Tái sinh rừng theo nghĩa hẹp được hiểu là quá trình phục hồi lại thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ. Các hình thức tái sinh bao gồm: tái sinh hạt, tái sinh chồi và tái sinh thân ngầm. Sinh trưởng của cây rừng là sự tăng lên về kích thước và trọng lượng của cây (hoặc từng bộ phận) có liên quan với sự tạo thành mới của các cơ quan, các tế bào cũng như các yếu tố cấu trúc của tế bào.

Sinh trưởng của cá thể là quá trình không đi ngược chiều lại. Sinh trưởng của cá thể cây rừng bao gồm: sinh trưởng chiều cao, sinh trưởng đường kính, sinh trưởng thể tích, sinh trưởng của cành, tán lá và sinh trưởng của hệ rễ. Sinh trưởng của rừng theo thời gian là sự tăng lên về kích thước các cây rừng và sự gia tăng về mức độ ảnh hưởng giữa chúng với nhau và giữa chúng với hoàn cảnh xung quanh. Sinh trưởng của rừng là một quá trình luôn luôn có sự xuất hiện một số cá thể mới và sự mất đi một số cá thể cũ.

Diễn thế rừng là sự thay thế thế hệ rừng này bằng thế hệ rừng khác, mà trong đó tổ thành tầng cây cao - nhất là loài cây ưu thế sinh thái có sự thay đổi cơ bản. Theo chiều hướng của quá trình diễn thế, có thể chia thành diễn thế tiến hóa (hệ sinh thái rừng mới có cấu trúc phức tạp hơn, có tính ổn định cao hơn, khả năng tận dụng điều kiện lập địa tốt hơn, tạo ra năng suất sinh khối cao hơn) và diễn thế thoái bộ (đơn giản hoá cấu trúc, hạ thấp khả năng tận dụng tiềm năng của điều kiện lập địa, giảm năng suất sinh khối). Phân theo nguồn gốc của diễn thế ta có diễn thế nguyên sinh (diễn ra trên thể nền chưa từng có thực vật sinh trưởng bao giờ) và diễn thế thứ sinh (diễn ra sau khi hệ sinh thái rừng bị tiêu huỷ hết hoặc bị phá hoại do chặt phá, lửa rừng). 5 Nghiên cứu về động thái rừng trên thế giới chủ yếu tập trung vào ba hướng chính: nghiên cứu quá trình tái sinh rừng, nghiên cứu quá trình sinh trưởng và phát triển của rừng và nghiên cứu về diễn thế rừng.

Nghiên cứu động thái tái sinh Đối với nghiên cứu về động thái tái sinh đã có rất nhiều tác giả đề cập đến vấn đề này trong công trình nghiên cứu của mình. Trước hết, trong nghiên cứu của mình, các tác giả đã đề cập đến các hình thức tái sinh của rừng nhiệt đới cũng như các đặc điểm tái sinh của rừng nhiệt đới ở các địa điểm khác nhau. Nghiên cứu tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới Châu Phi, A Ôbrêvin (1938) nhận thấy các cây con của các loài cây ưu thế trong rừng mưa có thể cực hiếm hoặc vắng hẳn. Ông gọi đây là hiện tượng "không bao giờ sinh con đẻ cái" của cây mẹ trong thành phần tầng cây gỗ của rừng mưa.

Tổ thành loài cây mẹ ở tầng trên và tổ thành loài cây tái sinh ở tầng dưới thường khác nhau rất nhiều; mặt khác tổ thành loài cây của rừng mưa, lại biến đổi từ nơi này sang nơi khác. Vì vậy, tổ thành loài cây của rừng mưa đều không cố định trong không gian và theo thời gian; không có một tổ hợp của loài cây nào có thể đạt được thế "cân bằng sinh thái" với hoàn cảnh một cách vĩnh viễn và ổn định. Ngay ở cùng một địa điểm và cùng một thời gian nhất định tổ hợp các loài cây sẽ được thay thế, không phải bằng tổ hợp có thành phần như cũ mà bằng một tổ hợp có thành phần khác hẳn. Từ những nhận định trên, đã dẫn A.

Ôbrêvin đi đến lý luận bức khảm tái sinh (còn gọi là lý luận tuần hoàn tái sinh). Theo lý luận này có thể coi một diện tích rừng mưa rộng lớn là một bức khảm mà mỗi đơn vị của bản ghép hình đó là một tổ hợp hình thành bởi những loài cây ưu thế khác nhau. Mặc dù, xét trên diện tích nhỏ, tổ hợp loài cây tái sinh không mang tính kế thừa, nhưng nếu xét trên một phạm vi rộng lớn hơn thì các tổ thành loài cây sẽ kế thừa nhau ít nhiều theo phương thức tuần hoàn. Ôbrêvin đã có công lao khái quát hoá các hiện tượng tái sinh ở rừng nhiệt đới châu Phi để đúc kết nên lí luận bức khảm tái sinh, nhưng phần lý giải các hiện tượng đó thì còn hạn chế.

Ông coi hiện tượng đó là "thuần tuý ngẫu nhiên", không thể phán đoán trước được vì còn phụ thuộc vào quá nhiều nguyên nhân phức tạp. Ông chưa giải thích được do tác nhân nào, do cơ chế nào đã dẫn đến việc hình thành các tổ hợp loài cây tái sinh khác nhau. Vì vậy, lí luận của ông còn ít sức thuyết phục, chưa giúp ích được cho thực tiễn sản xuất, đề xuất các biện pháp kỹ thuật điều khiển tái sinh rừng theo những mục tiêu kinh doanh đã đề ra. Mặt khác, điều đáng lưu ý hơn, những 6 kết quả quan sát của David và P.

Richards (1933), Beard (1964), Sun (1960), Rollet (1969) ở rừng nhiệt đới Nam Mỹ lại khác hẳn với nhận định của A. Ở đây, tất cả những loài cây có nhiều trong cấp thể tích lớn thì đồng thời cũng có nhiều trong cấp thể tích nhỏ, tuy độ nhiều tương đối của các loài cây trong cấp thể tích nhỏ có khác so với các tầng cao hơn. Như vậy, ở đây xuất hiện hiện tượng tái sinh tại chỗ và liên tục của các loài cây và tổ thành loài cây có khả năng giữ nguyên - không đổi trong một thời gian dài. Sự khác nhau này có thể giải thích được, nếu coi rừng Nam Mỹ đã đạt tới giai đoạn tương đối ổn định, cân bằng với hoàn cảnh, còn ở châu Phi, nơi A.

Ôbrêvin đã từng quan sát, rừng chưa đạt tới giai đoạn cân bằng với hoàn cảnh, tổ thành loài cây chưa ổn định, rừng đang trong một quá trình phát triển để hướng tới một quần lạc ổn định về thành phần loài cây (dẫn theo Hoàng Kim Ngũ, Phùng Ngọc Lan, 2005) [4] Van Stennit (1956) đã chỉ ra một số đặc điểm của tái sinh rừng nhiệt đới: tái sinh phân tán, liên tục, tái sinh vệt (thích hợp với những loài ưa sáng tại rừng mưa). Đặc điểm này thường xuất hiện ở rừng nguyên sinh già, ở đây những cây già cỗi bị tàn lụi, gió đổ tạo nên những lỗ trống trong rừng. Do ánh sáng thay đổi, quan hệ cạnh tranh của hệ rễ dưới đất giảm bớt nên nhiều loài cây tái sinh có khả năng xuất hiện. Tổ thành loài cây tái sinh ở những lỗ trống là những loài cây ưa sáng, mọc nhanh, đời sống ngắn, gỗ mềm không có mặt trong tổ thành rừng.

Nguồn gốc ở đây, có thể là do hạt giống lưu tồn trong đất nhưng có nhiều khả năng là do chim chóc, côn trùng hoặc do một tác nhân truyền giống nào khác đã đưa hạt giống từ xa đến. Diện tích lỗ trống càng lớn thì tỷ lệ các loài cây ưa sáng chiếm trong tổ thành tái sinh càng lớn. Đây là những loài cây tiên phong làm nhiệm vụ hàn gắn lỗ trống trong tán rừng mà Magơnô đã gọi nó một cách hình tượng là "loài liền vết sẹo". Sau khi những loài cây ưa sáng đã tạo ra được bóng rợp thì tái sinh của những loài cây chịu bóng có trong thành phần rừng nguyên sinh mới xuất hiện.

Do những loài cây ưa sáng có đời sống ngắn nên tàn lụi sớm và những loài cây chịu bóng sẽ vươn lên tiêu diệt toàn bộ thế hệ cây tiên phong đầu tiên và tham gia vào thành phần của rừng (dẫn theo Hoàng Kim Ngũ, Phùng Ngọc Lan, 2005) [4]. Phương pháp nghiên cứu tái sinh rừng cũng rất đa dạng. Một trong những phương pháp nghiên cứu tái sinh là lấy không gian thay thế thời gian. JIN Yong-huan và các cộng sự (2003) [5] đã nghiên cứu sự thay đổi các chỉ số đa dạng sinh học ở 7 rừng thứ sinh sau khai thác chọn tại vùng núi Trường Bạch, phía Đông Bắc Trung Quốc.

Đối tượng nghiên cứu là các lâm phần sau khai thác chọn đã có thời gian phục hồi khác nhau (5 năm, 10 năm, 15 năm, 19 năm và 28 năm) với các cường độ khai thác chọn tương ứng (36%, 33%, 45%, 43% và 42%). Việc lựa chọn những lâm phần trong cùng một khu vực nhằm hạn chế sự khác nhau về điều kiện tự nhiên. Chỉ số đa dạng được lựa chọn để nghiên cứu đó là: chỉ số về độ giàu loài (S), Simpson, Shannon-Wiener. Kết quả nghiên cứu sự thay đổi chỉ số S cho thấy: đối với lớp cây tái sinh chỉ số này giảm dần, mức giảm lớn nhất là đối tượng rừng 10 đến 15 năm sau khi khai thác (giảm tới 55% so với rừng nguyên sinh), sau đó lại tăng dần về mức ban đầu (đối tượng sau khai thác chọn 28 năm).

Đối với lớp cây dưới tán chỉ số này đều giảm theo các năm và sau khi khai thác 28 năm chỉ số này chỉ còn 74% so với rừng nguyên sinh. Đối với chỉ số Simpson (D): Lớp cây tái sinh có chỉ số D giữ nguyên sau 5 năm khai thác (so với rừng nguyên sinh). Với lớp cây tầng dưới tán sau khi khai thác 5 năm, chỉ số này giảm mạnh, giai đoạn sau khai thác 10 – 15 năm chỉ số D tăng nhanh, sau đó giảm dần đến giai đoạn sau khai thác 28 năm thì chỉ số này thấp hơn so với rừng nguyên sinh. Khác với sự biến đổi của hai chỉ số trên, chỉ số Shannon-Wiener có sự biến động không nhiều giữa các đối tượng (trong phạm vi ±10% so với rừng nguyên sinh) Chỉ số này tại khu vực nghiên cứu biến động từ 1,91 đến 2,26 chứng tỏ rừng tại khu vực có tính đa dạng loài tương đối cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/nghien-cuu-dong-thai-cau-truc-he-sinh-thai-rung-la-rong-thuong-xanh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh tại KBTTN Hang Kia - Pà Cò và VQG Xuân Sơn. Phân tích đa dạng sinh học.

Luận án "Động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp / Sinh thái học rừng. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter