Luận án tiến sĩ trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học từ vỏ mảng cầu ta an

Tài liệu: Luận án tiến sĩ trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học từ vỏ mảng cầu ta annona squamosa l và ứng dụng trong thực phẩm. Tải miễn phí tại TaiLieu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Công nghệ thực phẩm
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học

Quá trình trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học từ phụ phẩm nông nghiệp đang mở ra hướng đi bền vững cho ngành công nghệ thực phẩm. Vỏ quả mãng cầu ta là nguồn nguyên liệu dồi dào, giàu chất chống oxy hóa tự nhiên. Việc thu hồi các hợp chất này giúp nâng cao giá trị chuỗi nông sản và giảm thiểu rác thải môi trường. Quá trình xử lý sơ bộ đóng vai trò nền tảng. Nhiệt độ sấy khoảng 60 độ C trong 8 giờ giúp độ ẩm đạt mức 12%. Điều này bảo toàn tối đa cấu trúc hóa học của các phân tử có lợi. Khai thác hiệu quả nguồn phụ phẩm góp phần thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn.

1.1. Nguồn phụ phẩm vỏ mãng cầu ta giàu tiềm năng

Vỏ mãng cầu ta chứa nhiều hợp chất thứ cấp có giá trị sinh học vượt trội. Phần vỏ thường bị loại bỏ trong quá trình chế biến quả tươi. Tuy nhiên, khối lượng này chiếm tỷ lệ đáng kể và chứa nguồn dưỡng chất phong phú. Tiền xử lý sấy ở 60 độ C trong 8 giờ giúp giảm độ ẩm bột xuống còn 12%. Điều kiện này hạn chế sự phân hủy nhiệt của các polyphenol nhạy cảm. Quá trình sấy chuẩn hóa kích thước hạt bột nguyên liệu. Nhờ đó, diện tích tiếp xúc giữa dung môi và tế bào thực vật tăng lên rõ rệt. Nguồn nguyên liệu khô duy trì tính ổn định trong thời gian dài. Đây là tiền đề quan trọng cho các công đoạn trích ly tiếp theo.

1.2. Xu hướng chiết xuất hợp chất có hoạt tính sinh học

Chiết xuất hợp chất có hoạt tính sinh học theo hướng công nghệ xanh là ưu tiên hàng đầu hiện nay. Phương pháp này giảm thiểu sử dụng dung môi hữu cơ độc hại. Các hệ dung môi eutectic sâu tự nhiên (NADES) cùng ethanol sinh học được ứng dụng rộng rãi. NADES nổi bật với độ an toàn cao, khả năng phân hủy sinh học tốt và hiệu suất trích ly vượt trội. Sự kết hợp giữa dung môi xanh và kỹ thuật hỗ trợ hiện đại giúp rút ngắn thời gian xử lý. Năng lượng tiêu hao được cắt giảm đáng kể. Các hợp chất thu nhận đạt độ tinh khiết cao, an toàn cho ứng dụng thực phẩm và dược phẩm.

II. Kỹ thuật trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học

Sự phát triển của kỹ thuật hiện đại tạo bước đột phá lớn trong thu nhận hợp chất tự nhiên. Các phương pháp tiên tiến giúp phá vỡ màng tế bào thực vật nhanh chóng. Hiệu suất thu hồi tăng cao vượt bậc so với kỹ thuật ngâm chiết truyền thống. Thời gian trích ly được rút ngắn từ nhiều giờ xuống chỉ còn vài phút. Đồng thời, lượng dung môi tiêu hao giảm đi đáng kể. Điều này bảo vệ tối ưu các hợp chất nhạy cảm khỏi sự phân hủy nhiệt. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp quyết định trực tiếp đến chất lượng dịch chiết và hiệu quả kinh tế quy mô công nghiệp.

2.1. Đánh giá phương pháp trích ly hỗ trợ siêu âm UAE

Phương pháp trích ly hỗ trợ siêu âm (UAE) sử dụng sóng cơ học tạo hiện tượng tạo bọt khí xâm thực. Các bọt khí vỡ ra tạo áp suất cục bộ cực lớn. Cấu trúc vách tế bào vỏ quả bị phá vỡ hoàn toàn. Dung môi thẩm thấu sâu vào bên trong mô thực vật chỉ trong thời gian ngắn. Tốc độ hòa tan các hoạt chất tăng lên rõ rệt. UAE cho phép vận hành ở nhiệt độ thấp, hạn chế tối đa nguy cơ biến tính nhiệt. Tuy nhiên, cường độ siêu âm cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh oxy hóa hoạt chất. Kỹ thuật này dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp.

2.2. Đột phá từ trích ly hỗ trợ vi sóng MAE

Trích ly hỗ trợ vi sóng (MAE) mang lại hiệu quả vượt trội đối với vỏ mãng cầu ta. Sóng vi sóng kích thích dao động lưỡng cực của các phân tử dung môi và nước bên trong tế bào. Áp suất nội bào tăng vọt làm nứt vỡ thành tế bào thực vật. Quá trình trích ly đạt trạng thái cân bằng chỉ sau 5 phút. Công suất vi sóng tối ưu là 214 W kết hợp ethanol 60% và tỷ lệ rắn/lỏng 1/25 (g/mL). Dịch chiết thu được có hàm lượng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa cao nhất. MAE là giải pháp tiết kiệm năng lượng và mang tính thương mại cao.

2.3. Khả năng từ trích ly bằng chất lưu siêu tới hạn SFE

Trích ly bằng chất lưu siêu tới hạn (SFE) là công nghệ chiết xuất sạch và hiện đại. Kỹ thuật này thường sử dụng carbon dioxide (CO2) ở trạng thái siêu tới hạn. CO2 siêu tới hạn sở hữu độ nhớt thấp của chất khí và khả năng hòa tan cao của chất lỏng. Quá trình trích ly diễn ra nhanh, không để lại dư lượng dung môi độc hại trong sản phẩm. Khi bổ sung đồng dung môi phân cực, SFE hòa tan tốt các nhóm polyphenol và flavonoid phức tạp. Chi phí đầu tư thiết bị ban đầu tương đối cao. Mặc dù vậy, sản phẩm thu được có độ tinh sạch lý tưởng cho thực phẩm chức năng cao cấp.

III. Tối ưu hóa trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học

Tối ưu hóa các thông số công nghệ giữ vai trò then chốt trong quá trình trích ly. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian, công suất và nồng độ dung môi tác động qua lại phức tạp. Việc kiểm soát chính xác từng thông số giúp tối đa hóa lượng hoạt chất thu nhận. Đồng thời, chi phí năng lượng và dung môi được tiết kiệm tối đa. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng các công cụ toán học hiện đại. Điều này giúp mô tả chính xác cơ chế truyền khối trong hệ thống. Quy trình chuẩn hóa là cơ sở để chuyển giao công nghệ vào thực tiễn sản xuất.

3.1. Thiết lập tối ưu hóa quy trình trích ly bằng RSM

Tối ưu hóa quy trình trích ly bằng RSM (phương pháp bề mặt đáp ứng) giúp đánh giá toàn diện tương tác giữa các yếu tố. Mô hình Box-Behnken hoặc cấu trúc tâm xoay được ứng dụng để thiết lập ma trận thí nghiệm. Các biến độc lập gồm nồng độ ethanol, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, công suất vi sóng và thời gian xử lý. Hàm mục tiêu tập trung vào hàm lượng polyphenol tổng số cùng hoạt tính chống oxy hóa. Mô hình hồi quy bậc hai đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực nghiệm (R2 > 0,95). Kết quả xác định chính xác điểm tối ưu toàn cục, hạn chế tối đa số lượng thí nghiệm cần thực hiện.

3.2. Động học và nhiệt động lực học quá trình trích ly

Nghiên cứu động học và nhiệt động lực học quá trình trích ly làm sáng tỏ cơ chế truyền khối từ tế bào ra dung môi. Mô hình động học bậc hai thường mô tả chính xác tốc độ hòa tan của các hợp chất sinh học. Hệ số khuếch tán hiệu dụng tăng khi gia tăng nhiệt độ và có sự hỗ trợ của sóng vi sóng. Các thông số nhiệt động lực học như biến thiên enthalpy (ΔH), entropy (ΔS) và năng lượng tự do Gibbs (ΔG) được tính toán cụ thể. Giá trị ΔH dương khẳng định quá trình trích ly mang tính chất thu nhiệt. Giá trị ΔG âm cho thấy phản ứng hòa tan diễn ra tự phát và thuận lợi.

IV. Đánh giá và trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học

Dịch chiết vỏ mãng cầu ta sở hữu hồ sơ hoạt chất sinh học vô cùng phong phú. Việc định lượng và định danh chính xác các phân tử mục tiêu là yêu cầu bắt buộc. Các phương pháp phân tích quang phổ và sắc ký hiện đại được triển khai đồng bộ. Kết quả phân tích chứng minh tiềm năng dược lý và công nghệ của nguồn nguyên liệu. Các hợp chất tự nhiên thể hiện khả năng ức chế gốc tự do và tiêu diệt vi sinh vật gây hại. Đây là nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên dồi dào, có thể thay thế hoàn toàn các chất bảo quản hóa học tổng hợp.

4.1. Phân tích hợp chất polyphenol và flavonoid tổng số

Hàm lượng hợp chất polyphenol và flavonoid tổng số trong dịch chiết vỏ mãng cầu đạt mức rất cao. Phép đo Folin-Ciocalteu xác định hàm lượng polyphenol tổng số (TPC) đạt 100,15 mg GAE/g chất khô sau khi tối ưu hóa MAE. Các nhóm hợp chất thứ cấp quan trọng như tanin, saponin, steroid, terpenoid và coumarin cũng được ghi nhận với nồng độ lớn. Sự phong phú của các nhóm chất này tạo nên giá trị sinh học đặc biệt cho dịch chiết. Đây là tiền đề cho các ứng dụng kháng khuẩn và bảo quản thực phẩm. Dịch chiết tự nhiên này thể hiện độ an toàn cao trong các thử nghiệm sinh học.

4.2. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa in vitro

Hoạt tính chống oxy hóa in vitro của dịch chiết được đánh giá qua hai chỉ tiêu DPPH và ABTS. Dịch chiết thu nhận từ quy trình tối ưu đạt giá trị 673,0 µmol TE/g chất khô đối với gốc tự do DPPH. Khả năng dập tắt gốc tự do ABTS đạt mức ấn tượng 1409,6 µmol TE/g chất khô. Đồng thời, dịch chiết thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh đối với nhiều chủng vi khuẩn nguy hiểm. Các chủng bị ức chế bao gồm Staphylococcus aureus, Bacillus cereus, Escherichia coli, Salmonella typhimurium, Shigella spp. và Listeria spp. Khả năng kháng khuẩn rộng mở ra ứng dụng ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm.

4.3. Tiến hành định danh hợp chất bằng LC MS MS và HPLC

Quy trình định danh hợp chất bằng LC-MS/MS và HPLC cung cấp bức tranh chi tiết về thành phần hóa học. Hệ thống HPLC phân tách và định lượng chính xác từng hợp chất phenolic đơn lẻ. Kỹ thuật LC-MS/MS phân tích khối phổ chuẩn xác, xác định cấu trúc phân tử của các flavonoid và dẫn xuất acetogenin đặc hữu. Dữ liệu sắc ký đồ khẳng định sự hiện diện của các hoạt chất có độ tinh sạch cao. Các hợp chất này giữ nguyên cấu trúc sinh học sau quá trình trích ly vi sóng. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các chế phẩm thương mại đạt chuẩn y tế.

V. Ứng dụng sau trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học

Ứng dụng thực tiễn của dịch chiết thảo mộc là mục tiêu cuối cùng của các nghiên cứu công nghệ thực phẩm. Dịch chiết vỏ mãng cầu ta được chuyển hóa thành dạng bột sấy phun tiện dụng. Sản phẩm bột giữ được hàm lượng hoạt chất cao và dễ dàng bảo quản lâu dài. Đồng thời, dịch chiết được phối chế thành màng bọc sinh học kháng khuẩn. Công nghệ này giải quyết bài toán hư hỏng thực phẩm tươi sống trong chuỗi cung ứng lạnh. Kết quả ứng dụng khẳng định tính khả thi cao khi triển khai ở quy mô công nghiệp thương mại.

5.1. Công nghệ sấy phun bảo toàn hoạt tính sinh học

Sấy phun dịch chiết với chất mang gum arabic 10% tạo ra chế phẩm bột có độ ổn định vượt trội. Bột sấy phun đạt độ ẩm thấp 4,73%, độ hòa tan cao 87,25% và tỷ trọng 371,81 g/L. Độ hút ẩm của bột duy trì ở mức 34,57 g/100g. Lớp màng bao gum arabic bảo vệ hiệu quả các polyphenol khỏi tác động của ánh sáng và nhiệt độ. Hệ số Q10 được ứng dụng để xây dựng mô hình dự đoán hạn sử dụng của sản phẩm. Ở nhiệt độ 30 độ C, thời hạn bảo quản duy trì 85% TPC và TEAC lần lượt đạt 30,79 ngày và 15,54 ngày.

5.2. Bảo quản tôm thẻ chân trắng bằng màng bọc chitosan

Dịch chiết vỏ mãng cầu được ứng dụng bảo quản tôm thẻ chân trắng ở nhiệt độ 4 độ C. Tôm được nhúng vào màng chitosan 1,5% kết hợp dịch chiết nồng độ 300 mg GAE/L. Sau 12 ngày bảo quản lạnh, mẫu thử nghiệm duy trì chất lượng vượt trội so với mẫu đối chứng. Mức giảm khối lượng của tôm là thấp nhất. Chỉ số oxy hóa lipid PV chỉ đạt 4,93 meq/kg và TBARs là 1,73 mg MDA/kg. Tổng hàm lượng nitơ bay hơi TVB-N được kiểm soát ở mức 28,39 mg N/100g. Cấu trúc cơ thịt và màu sắc tự nhiên của tôm được duy trì tối ưu.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về polyphenol
1.2. Phân loại polyphenol
1.3. Hoạt tính sinh học của polyphenol
1.4. Tổng quan về mãng cầu ta
1.5. Hoạt tính sinh học mãng cầu
1.6. Một số nghiên cứu về mãng cầu ta trong và ngoài nước
1.7. Tổng quan về trích ly
1.8. Nguyên lý quá trình trích ly
1.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly
1.10. Các phương pháp trích ly
1.11. Kỹ thuật sấy phun tạo sản phẩm bột hòa tan
1.12. Nghiên cứu về độc tính và kháng viêm của nguyên liệu thực vật
1.13. Ứng dụng dịch chiết trong bảo quản thủy hải sản
2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu
2.2. Hóa chất và thiết bị
2.3. Phương pháp bố trí thí nghiệm
2.3.1. Khảo sát ảnh hưởng nhiệt độ sấy đến hàm lượng polyphenol và hoạt tính kháng oxy hóa
2.3.2. Trích ly vỏ mãng cầu ta có hỗ trợ enzyme (pectinase, cellulase, hỗn hợp pectinase/ cellulase) với dung môi nước
2.3.3. Trích ly vỏ mãng cầu ta bằng phương pháp khuấy từ
2.3.4. Trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học có hỗ trợ vi sóng
2.3.5. Sấy phun dịch chiết vỏ mãng cầu, xác định tính chất hóa lý bột sấy phun
2.3.6. Xây dựng mô hình dự đoán thời hạn (shelf-life) bảo quản dịch chiết, bột sấy phun
2.3.7. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và nồng độ ức chế tối thiểu của dịch chiết và bột sấy phun dịch chiết vỏ quả mãng cầu ta
2.3.8. Đánh giá tính an toàn dịch chiết vỏ mãng cầu
2.3.9. Ứng dụng dịch chiết mãng cầu trong điều trị viêm khớp dạng thấp ở chuột
2.3.10. Ứng dụng dịch chiết bảo quản tôm thẻ chân trắng ở điều kiện lạnh
2.4. Các phương pháp phân tích
2.4.1. Xác định phenolic tổng theo phương pháp Folin- Ciocalteu
2.4.2. Xác định hoạt tính chống oxy hóa của polyphenol theo phương pháp DPPH
2.4.3. Xác định hoạt tính chống oxy hóa của polyphenol theo phương pháp ABTS
2.4.4. Định tính một số hợp chất có hoạt tính sinh học
2.4.5. Xác định thời hạn bảo quản (Shelf - life) cao chiết, bột sấy phun vỏ mãng cầu
2.4.6. Xác định một số chỉ tiêu hóa lý tôm thẻ chân trắng
2.4.7. Xác định một số tính chất hóa lý của bột sấy phun từ vỏ mãng cầu ta
2.4.8. Các thông số đánh giá tính an toàn của dịch chiết vỏ mãng cầu ta
2.4.8.1. Phân tích huyết học và sinh hóa máu
2.4.8.2. Xác định khối lượng cơ quan tương đối
2.4.8.3. Phân tích nước tiểu
2.4.8.4. Đánh giá mô học
2.4.9. Đánh giá các thông số thực nghiệm mô hình trị viêm khớp dạng thấp ở chuột bằng dịch chiết vỏ mãng cầu ta
2.4.10. Phương pháp xử lý số liệu
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Ảnh hưởng nhiệt độ sấy đến TPC và TEAC của vỏ mãng cầu ta
3.2. Khảo sát quá trình trích ly polyphenol từ vỏ mãng cầu với sự hỗ trợ của enzyme với dung môi nước
3.2.1. Ảnh hưởng tỷ lệ enzyme pectinase/cellulase
3.2.2. Ảnh hưởng tỷ lệ nguyên liệu/dung môi
3.2.3. Khảo sát ảnh hưởng thời gian trích ly
3.2.4. Khảo sát ảnh hưởng pH
3.2.5. Khảo sát ảnh hưởng nồng độ enzyme
3.3. Khảo sát quá trình trích ly có hỗ trợ khuấy từ với dung môi ethanol
3.3.1. Ảnh hưởng thời gian trích ly
3.3.2. Khảo sát ảnh hưởng nồng độ ethanol
3.3.3. Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ NL/DM
3.3.4. Khảo sát ảnh hưởng nhiệt độ
3.4. Khảo sát quá trình trích ly có hỗ trợ vi sóng
3.4.1. Khảo sát ảnh hưởng nồng độ ethanol
3.4.2. Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ nguyên liệu/dung môi
3.4.3. Khảo sát ảnh hưởng thời gian trích ly
3.4.4. Khảo sát ảnh hưởng công suất trích ly
3.5. Tối ưu hóa trích ly TPC, TEAC từ vỏ mãng cầu ta có hỗ trợ vi sóng
3.6. Tính chất hóa lý bột sấy phun vỏ mãng cầu ta với chất mang khác nhau
3.6.1. Độ ẩm, TPC, TEAC của bột sấy phun với gum arabic và maltodextrin
3.6.2. Độ màu, hiệu suất thu hồi bột sấy phun từ vỏ mãng cầu ta
3.6.3. Tỷ trọng, độ hút ẩm, độ hòa tan và góc nghỉ của bột sấy phun dịch chiết vỏ mãng cầu ta
3.6.4. Đặc điểm hình dạng và kích thước phân bố hạt của bột sấy phun
3.7. Xây dựng mô hình dự đoán thời gian bảo quản (shelf-life) dịch chiết và bột sấy phun dịch chiết vỏ quả mãng cầu ta
3.7.1. Xây dựng mô hình dự đoán thời gian bảo quản dịch chiết vỏ mãng cầu ta
3.7.2. Xây dựng mô hình shelf – life (mô hình dự đoán thời gian bảo quản) cho bột sấy phun GA 10%
3.8. Định tính các hợp chất có hoạt tính sinh học, đánh giá khả năng kháng khuẩn cao chiết và bột sấy phun dịch chiết vỏ mãng cầu ta
3.8.1. Định tính các hợp chất có hoạt tính sinh học
3.8.2. Đánh giá khả năng kháng khuẩn và nồng độ ức chế tối thiểu của cao chiết và bột sấy phun vỏ mãng cầu ta
3.9. Ứng dụng dịch chiết trong bảo quản tôm thẻ chân trắng ở điều kiện lạnh
3.9.1. Ảnh hưởng nồng độ polyphenol dịch chiết đến khối lượng tôm
3.9.2. Ảnh hưởng của nồng độ polyphenol dịch chiết đến giá trị pH
3.9.3. Ảnh hưởng của nồng độ polyphenol dịch chiết đến chỉ số PV
3.9.4. Ảnh hưởng của nồng độ polyphenol dịch chiết đến chỉ số TVB–N
3.9.5. Ảnh hưởng của nồng độ polyphenol dịch chiết đến chỉ số TBARs
3.9.6. Ảnh hưởng của nồng độ polyphenol dịch chiết đến giá trị màu sắc
3.9.7. Ảnh hưởng của nồng độ polyphenol dịch chiết đến cấu trúc theo thời gian bảo quản
3.10. Đánh giá tính an toàn dịch chiết vỏ mãng cầu ta và ứng dụng dịch chiết vỏ mãng cầu ta trong điều trị viêm khớp dạng thấp ở chuột
3.10.1. Đánh giá tính an toàn dịch chiết vỏ mãng cầu ta
3.10.2. Ứng dụng dịch chiết vỏ mãng cầu ta trong điều trị viêm khớp dạng thấp ở chuột
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học từ vỏ mảng cầu ta annona squamosa l và ứng dụng trong thực phẩm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ TRANG TRÍCH LY CÁC HỢP CHẤT CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TỪ VỎ MÃNG CẦU TA (ANNONA SQUAMOSA L.) VÀ ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM Chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM TP.HCM - Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ TRANG TRÍCH LY CÁC HỢP CHẤT CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TỪ VỎ MÃNG CẦU TA (ANNONA SQUAMOSA L.) VÀ ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM Chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Cán bộ hướng dẫn: PGS.TS PHAN TẠI HUÂN TP.HCM- Năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan kết quả của đề tài: “Trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học từ vỏ mãng cầu ta (Annona Squamosa L.) và ứng dụng trong thực phẩm” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn PGS.TS Phan Tại Huân. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác cho tới thời điểm này.

Hồ Chí Minh, ngày 26 tháng 02 năm 2023 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Trang ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học từ vỏ mãng cầu ta (Annona Squamosa L.) và ứng dụng trong thực phẩm”. Tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ và tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, giảng viên, chuyên viên Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm - Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM; tập thể Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm Viện Công nghệ sinh học và Thực phẩm -Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM; tập thể Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học, cán bộ các phòng, ban chức năng Trường Đại học Nông Lâm TP. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy Phan Tại Huân đã trực tiếp hướng dẫn, góp ý, hỗ trợ tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Quý đồng nghiệp, sinh viên đại học ngành Công nghệ Thực phẩm, ngành đảm bảo chất lượng các khóa Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Cuối cùng, Tôi xin gửi lời biết ơn đến gia đình đã luôn đồng hành, động viên, khích lệ, ủng hộ về tài chính và thời gian trong suốt chặng đường khó khăn để hoàn thành luận án nghiên cứu này. Đặc biệt, Tôi xin tặng ba mẹ các thành quả mà con đã đạt được. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Trang iii TÓM TẮT Tên luận án: “Trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học từ vỏ mãng cầu ta (Annona Squamosa L.) và ứng dụng trong thực phẩm”.

Tác giả: Nguyễn Thị Trang Chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm.01 Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu xác định phương pháp trích ly tối ưu để thu nhận dịch chiết có hàm lượng polyphenol và hoạt tính kháng oxy hóa cao từ vỏ mãng cầu ta (Annona Squamosa L. Đồng thời, định danh các hợp chất có hoạt tính sinh học sinh học, đánh giá khả năng kháng khuẩn, tính an toàn của dịch chiết và ứng dụng dịch chiết trong bảo quản tôm thẻ chân trắng ở điều kiện lạnh. Bên cạnh đó, xác định nồng độ chất mang phù hợp để sấy phun dịch chiết vỏ mãng cầu ta, xác định các chỉ tiêu hóa lý, đánh giá khả năng kháng khuẩn và xây dựng mô hình dự đoán shelf – life của dịch chiết và bột sấy phun. 0 Kết quả nghiên cứu cho thấy, vỏ mãng cầu sấy ở nhiệt độ khoảng 60 C trong 8 giờ sẽ thu được bột vỏ mãng cầu có hàm ẩm khoảng 12%, có hàm lượng polyphenol và hoạt tính sinh học cao hơn so với các chế độ sấy khác.

Trích ly polyphenol từ vỏ mãng cầu ta có hỗ trợ vi sóng với nồng độ ethanol 60%, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi là 1/25 (g/mL), thời gian 5 phút, công suất 214 W thu được dịch chiết có hàm lượng TPC 100,15 mg GAE/g CK, hoạt tính kháng oxy hóa 673,0 mol TE/g CK (DPPH) và 1409,6 mol TE/g CK (ABTS) cao nhất so với các phương pháp khác. Dịch chiết, bột sấy phun vỏ mãng cầu ta có nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như tanin, saponin, steroid, terpenoid, coumarin v. có khả năng kháng lại vi khuẩn Staphylococus aureus (ATCC 29213), Bacillus cereus (ATCC 10876), Escherichia coli (ATCC 25922), Salmonella typhimurium (ATCC 14028), Shigella spp. và Lysteria spp.

Tôm thẻ chân trắng được nhúng vào dung dịch chitosan 1,5% có bổ sung dịch chiết mãng cầu với hàm lượng 0 polyphenol 300 mg GAE/l, bảo quản ở 4 C sau 12 ngày sản phẩm có độ giảm khối lượng tôm nhỏ nhất, chỉ số PV là 4,93 meq/kg, iv chỉ số TBARs là 1,73 mg MDA/kg, tổng hàm lượng nitơ bay hơi TVB-N đạt 28,39 mg N/100g, mẫu giữ được màu sắc và cấu trúc tốt hơn so với các mẫu còn lại. Nghiên cứu cho thấy, sấy phun dịch chiết vỏ mãng cầu với gum arabic 10%, bột sấy phun có hàm lượng polyphenol cao hơn so với các nồng độ khác, có độ ẩm 4,73%, độ hòa tan từ 87,25%, độ hút ẩm 34,57 g/100g, tỷ trọng 371,81 g/L. Nghiên cứu đã sử dụng hệ số Q 10 để khảo sát sự suy giảm TPC và TEAC của dịch chiết, bột sấy phun vỏ mãng cầu ta với chất mang gum arabic 10%. Ở nhiệt độ 0 30 C, thời hạn bảo quản dịch chiết có TPC và TEAC còn lại 85% so với ban đầu lần lượt là 30,79 ngày; 15,54 ngày theo DPPH và 14,4 ngày theo ABTS; thời gian bảo quản GA 10% có TPC, TEAC còn 85% lần lượt là 13,17 ngày; 18,27 ngày (DPPH) và 24,73 ngày (ABTS) ngày.

Sự suy giảm TPC và TEAC theo DPPH và ABTS đều 2 phù hợp với mô hình bậc 2 với hệ số tương quan (R ) lớn hơn 0,95. Nghiên cứu cũng đã xác định dịch chiết vỏ mãng cầu ta không tạo ra tác dụng phụ đối với hành vi và bệnh lý tổng quát của chuột ở nghiên cứu độc tính mãn và độc tính cấp (LD50 7000 mg/kg) và có khả năng phòng viêm khớp dạng thấp. HƯỚNG DẪN KHOA HỌC NGHIÊN CỨU SINH PGS. Phan Tại Huân Nguyễn Thị Trang v ABSTRACT Extraction of bioactive compounds from custard apple (Annona Squamosa L.) peel and its application in food Ph.

candidate: Nguyen Thi Trang Major: Food Technology Major code: 9.01 The study aimed to optimize the extraction of the custard apple, Annona Squamosa L. (AS), peel to obtain extracts with high polyphenol content and antioxidant activity. With that, phytochemical screening of the extract was performed. Antibacterial activities and the acute and chronic toxicity of the extract were also determined.

Custard apple peel extract was tested as a natural additive for the preservation of Pacific white shrimps (Litopenaeus vannamei) during cold storage. Besides, the spray-dried encapsulation of AS peel extract was conducted at different concentrations of carrier agents. The physical properties, antioxidant, and antibacterial properties of the spray-dried product were evaluated. Then, modeling was used to predict the shelf-life of the extracts and encapsulated powders.

The study results showed that the extraction pretreatment of AS peels with hot-air drying at 60°C for 8 hours led to a moisture content of ≤ 12% and the best total polyphenol content (TPC) and biological activities. Microwave-assisted extraction (MAE) can be successfully used to extract polyphenols from the AS peel. The optimum condition was found at an ethanol concentration of 60%, extraction time of 5 min, a solvent-solid ratio of 25 mL/g, and microwave power of 214 W. Under these conditions, the extract of custard apple peel achieved a TPC of 100.w, an antioxidant activity of 673.0 µmol TE/g in the DPPH assay, and 1409.6 µmol TE/g in the ABTS assay.

The bioactive compounds in the AS peel extracts and powder products showed the presence of tannins, saponins, steroids, terpenoids, and coumarins. Antimicrobial activity of the AS peel extract was proven against six bacterial strains possibly causing food poisoning diseases, including Staphylococcus aureus (ATCC 29213), vi Bacillus cereus (ATCC 10876), Escherichia coli (ATCC 25922), Salmonella typhimurium (ATCC 14028), Shigella spp. and Listeria spp. Shrimps treated with a 1,5% chitosan-AS extract coating solution had lower increases in weight loss, pH, PV (4.93 meq/kg), TBARs (1.73 mg MDA/kg), TVB- N (28.39 mg N/100g), and improved color and texture properties, compared with the control samples during 12 days of cold storage (4°C).

The best quality was obtained from shrimps coated with chitosan-incorporated AS extract at a concentration of 300 mg GAE/L. A concentration of 10% gum arabic (GA) was considered proper to obtain the AS peel extract encapsulation with the highest TPC. The spray-dried powder was obtained at a very low moisture content of 4.73%, water solubility index of 87.57 g/100 g, and bulk density of 371. The shelf life of the product was assessed by using the Q 10 value.

It showed that the TPC and TEAC degradation rates of the AS peel extract are greater than those obtained with the spray-dried powder. The TPC and TEAC retentions of 85% of the AS peel extracts were 30. While those obtained with the 10% GA spray-dried powder were 13. The degradations of TPC and TEAC according to the DPPH and ABTS assays were correlated well with the developed second-order 2 models by a correlation coefficient (R ) greater than 0.

The study also showed that AS peel extract demonstrated no adverse effects on the general behavior and pathology determinations of mice in chronic and acute toxicity testing (LD50 7000 mg/kg), and proved potential prevention and treatment of rheumatoid arthritis. vii MỤC LỤC CHƯƠNG 1. Tổng quan về polyphenol. Phân loại polyphenol.

Hoạt tính sinh học của polyphenol. Tổng quan về mãng cầu ta. Hoạt tính sinh học mãng cầu. Một số nghiên cứu về mãng cầu ta trong và ngoài nước.

Tổng quan về trích ly. Nguyên lý quá trình trích lytrích ly. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly. Các phương pháp trích ly.

Kỹ thuật sấy phun tạo sản phẩm bột hòa tan. Nghiên cứu về độc tính và kháng viêm của nguyên liệu thực vật. Ứng dụng dịch chiết trong bảo quản thủy hải sản. 18 VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu. Hóa chất và thiết bị. Phương pháp bố trí thí nghiệm.1 Khảo sát ảnh hưởng nhiệt độ sấy đến hàm lượng polyphenol và hoạt tính kháng oxy hóa. Trích ly vỏ mãng cầu ta có hỗ trợ enzyme (pectinase, cellulase, hỗn hợp pectinase/ cellulase) với dung môi nước.

Trích ly vỏ mãng cầu ta bằng phương pháp khuấy từ. Trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học có hỗ trợ vi sóng. Sấy phun dịch chiết vỏ mãng cầu, xác định tính chất hóa lý bột sấy phun. Xây dựng mô hình dự đoán thời hạn (shelf-life) bảo quản dịch chiết, bột sấy phun.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Trang (2023). Luận án tiến sĩ trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-trich-ly-cac-hop-chat-co-hoat-tinh-sinh-hoc-tu-vo-mang-cau-ta-annona-squamosa-l-va-ung-dung-trong-thuc-pham

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học từ vỏ mảng cầu ta annona squamosa l và ứng dụng trong thực phẩm. Tải miễn phí tại TaiLieu.

Luận án "Luận án tiến sĩ trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter