Luận án TS: Nghiên cứu tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận của Trịnh Minh Hoàng
Nghiên cứu khả năng tích tụ carbon của rừng tự nhiên Ninh Thuận. Đánh giá tiềm năng, đề xuất giải pháp bảo tồn, quản lý rừng bền vững ứng phó BĐKH.
Lâm sinh
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá tiềm năng tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận
Nghiên cứu này định lượng khả năng tích tụ carbon của rừng tự nhiên tại Ninh Thuận. Mục tiêu chính là đánh giá sinh khối và dự trữ carbon trên mặt đất. Các kiểu rừng cụ thể được khảo sát gồm rừng kín thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rkx) và rừng thưa nửa thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr). Dữ liệu thu thập cung cấp cơ sở quan trọng. Thông tin này hỗ trợ công tác quản lý rừng bền vững. Nó cũng phục vụ điều tra rừng và tính toán chi trả dịch vụ môi trường rừng. Công việc này đóng góp vào nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu. Sự chính xác trong ước tính giúp địa phương quản lý hiệu quả tài nguyên rừng. Nghiên cứu xác định vai trò của rừng Ninh Thuận trong chu trình carbon toàn cầu. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu và bảo tồn hệ sinh thái rừng. Kết quả có giá trị thực tiễn cao cho lâm nghiệp địa phương.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu lưu trữ carbon rừng
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là ước lượng và đánh giá sinh khối trên mặt đất. Đồng thời, dự trữ carbon trên mặt đất cũng được xác định. Đối tượng là rừng kín thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rkx) và rừng thưa nửa thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr). Thông tin này tạo cơ sở vững chắc cho việc quản lý rừng. Nó hỗ trợ công tác điều tra rừng định kỳ. Đặc biệt, dữ liệu được dùng để tính toán chi trả dịch vụ môi trường rừng tại tỉnh Ninh Thuận. Việc này nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên. Nó đảm bảo rừng được bảo vệ và phát triển bền vững. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng, minh bạch. Dữ liệu này cần thiết cho các chính sách lâm nghiệp. Nó cũng giúp địa phương tham gia vào các cơ chế carbon quốc tế.
1.2. Ý nghĩa dự trữ carbon rừng tự nhiên
Rừng tự nhiên đóng vai trò thiết yếu trong việc hấp thụ carbon. Khả năng hấp thụ carbon rừng giúp giảm nồng độ khí nhà kính. Dự trữ carbon rừng tự nhiên là một yếu tố quan trọng. Nó đối phó với thách thức biến đổi khí hậu và rừng. Các khu rừng Ninh Thuận lưu giữ một lượng lớn carbon. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng tích tụ carbon. Điều này có ý nghĩa lớn đối với chính sách môi trường. Nó góp phần vào chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh. Dữ liệu từ nghiên cứu cung cấp minh chứng khoa học. Minh chứng này khẳng định giá trị môi trường của rừng. Nó thúc đẩy các hoạt động bảo tồn và phục hồi rừng. Việc hiểu rõ ý nghĩa này hỗ trợ việc lập kế hoạch sử dụng đất. Nó cũng khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào bảo vệ rừng.
1.3. Tổng quan rừng đặc dụng Ninh Thuận
Ninh Thuận sở hữu hệ thống rừng đa dạng. Các khu rừng đặc dụng Ninh Thuận có vai trò bảo tồn quan trọng. Rừng phòng hộ Ninh Thuận bảo vệ nguồn nước, đất đai. Nghiên cứu tập trung vào rừng tự nhiên. Các kiểu rừng chính là rừng kín thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rkx) và rừng thưa nửa thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr). Đặc điểm khí hậu khô hạn ảnh hưởng đến cấu trúc và sinh trưởng rừng. Việc phân loại kiểu rừng Ninh Thuận là bước đầu tiên. Nó giúp hiểu rõ hơn về đặc tính từng loại rừng. Điều này quan trọng để đánh giá chính xác sinh khối rừng Ninh Thuận. Tổng quan này cung cấp bối cảnh địa lý và sinh thái. Nó làm nền tảng cho việc phân tích khả năng tích tụ carbon rừng. Sự hiểu biết sâu sắc về các kiểu rừng là cần thiết. Nó đảm bảo tính chính xác của các mô hình và kết quả nghiên cứu.
II.Phương pháp nghiên cứu khả năng hấp thụ carbon rừng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng khoa học. Việc này nhằm xác định khả năng hấp thụ carbon rừng. Tổng cộng 35 ô mẫu được phân tích. Kích thước ô mẫu dao động từ 0.2 đến 1.0 ha. Các ô mẫu này dùng để phân tích kết cấu loài cây gỗ. Cấu trúc quần thể của rừng kín thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rkx) và rừng thưa nửa thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr) cũng được khảo sát. Các hàm thống kê sinh khối được xây dựng. Việc này dựa trên sinh khối khô của 88 cây mẫu. Cây mẫu thuộc các loài cây gỗ ưu thế và đồng ưu thế. Trong đó, 47 cây từ Rkx và 41 cây từ Rtr. Hàm sinh khối thích hợp được kiểm định. Các hàm này được chọn lọc từ nhiều hàm khác nhau. Hệ số của các hàm sinh khối được ước lượng. Phương pháp hồi quy phi tuyến tính được sử dụng. Khả năng áp dụng của các hàm sinh khối được so sánh. Tiêu chuẩn tổng sai lệch bình phương nhỏ nhất được áp dụng. Hệ số xác định cũng là một tiêu chí so sánh. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho việc kiểm kê carbon rừng. Các phương pháp này là tiêu chuẩn trong đánh giá tiềm năng tích tụ carbon rừng.
2.1. Phân loại kiểu rừng Ninh Thuận và đối tượng
Nghiên cứu tập trung vào hai kiểu rừng chính. Đó là rừng kín thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rkx) và rừng thưa nửa thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr). Việc phân loại kiểu rừng Ninh Thuận này rất quan trọng. Nó giúp định danh các đặc điểm sinh thái riêng biệt. Từ đó, cấu trúc quần thụ được phân tích chi tiết. Có 35 ô mẫu được thiết lập để thu thập dữ liệu. Kích thước các ô mẫu đa dạng, từ 0.2 đến 1.0 ha. Việc này đảm bảo tính đại diện của dữ liệu. Các loài cây gỗ trong mỗi ô mẫu được xác định. Thông tin về đường kính và chiều cao cây cũng được ghi nhận. Quá trình này giúp đánh giá sinh khối rừng Ninh Thuận chính xác hơn. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu rõ ràng là cần thiết. Nó đảm bảo sự phù hợp của phương pháp với mục tiêu đã đề ra.
2.2. Xây dựng hàm sinh khối rừng Ninh Thuận
Các hàm sinh khối đóng vai trò trung tâm. Chúng giúp ước tính sinh khối và khả năng hấp thụ carbon rừng. Nghiên cứu đã xây dựng các hàm này. Sinh khối khô của 88 cây mẫu được sử dụng làm cơ sở. 47 cây mẫu thuộc Rkx, và 41 cây mẫu thuộc Rtr. Những cây này đại diện cho các loài ưu thế trong rừng. Dữ liệu từ các cây mẫu được dùng để phát triển mô hình. Phương pháp hồi quy phi tuyến tính được áp dụng để ước lượng hệ số. Các hàm này liên kết đường kính thân cây ngang ngực (D) với sinh khối. Việc xây dựng hàm sinh khối rừng Ninh Thuận tùy chỉnh là cần thiết. Điều này do đặc điểm sinh thái rừng địa phương. Các hàm này giúp kiểm kê carbon rừng hiệu quả. Chúng là công cụ quan trọng trong đánh giá tiềm năng tích tụ carbon.
2.3. Kiểm định các hàm sinh khối và ước lượng
Tính chính xác của hàm sinh khối được kiểm định nghiêm ngặt. Nhiều hàm thống kê khác nhau được thử nghiệm. Mục đích là tìm ra hàm phù hợp nhất. Các biến dự đoán như đường kính thân cây ngang ngực (D) được sử dụng. Hệ số của các hàm sinh khối được ước lượng. Phương pháp hồi quy phi tuyến tính đảm bảo độ chính xác. Khả năng áp dụng của các hàm được so sánh. Tiêu chuẩn tổng sai lệch bình phương nhỏ nhất (RSS) được dùng. Hệ số xác định (R²) cũng là một chỉ số quan trọng. Việc này giúp đánh giá mức độ phù hợp của mô hình. Quá trình kiểm định này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Dữ liệu này dùng để tính toán lưu trữ carbon rừng tự nhiên. Nó cũng phục vụ cho các ứng dụng thực tiễn khác.
III.Định lượng sinh khối rừng tự nhiên Ninh Thuận carbon
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hàm sinh khối phù hợp. Chúng được dùng để định lượng sinh khối rừng tự nhiên Ninh Thuận. Đối với rừng kín thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rkx), hàm lũy thừa tỏ ra hiệu quả. Biến dự đoán là đường kính thân cây ngang ngực (D). Hàm này phù hợp cho tổng sinh khối trên mặt đất và sinh khối thân cây. Đối với sinh khối cành và sinh khối lá của Rkx, hàm Korsun – Strand được chọn. Biến dự đoán vẫn là D. Trong khi đó, với rừng thưa nửa thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr), hàm lũy thừa lại phù hợp cho tất cả các hàm sinh khối trên mặt đất. Các hệ số điều chỉnh sinh khối (BEFi) cũng được xác định. Chúng cho thấy sự giảm dần theo đường kính (D). Công thức cụ thể được đề xuất. Những kết quả này cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp đánh giá chính xác lưu trữ carbon rừng tự nhiên. Dữ liệu này là nền tảng cho kiểm kê carbon rừng. Nó cũng hỗ trợ các quyết định quản lý rừng. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành lâm nghiệp.
3.1. Hàm sinh khối cây gỗ rừng kín thường xanh
Đối với rừng kín thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rkx), các hàm sinh khối đã được xác định. Hàm lũy thừa tỏ ra phù hợp nhất. Biến dự đoán là đường kính thân cây ngang ngực (D). Hàm này dùng để xây dựng hàm tổng sinh khối trên mặt đất. Nó cũng được dùng cho hàm sinh khối thân. Đây là thành phần chính của sinh khối cây gỗ. Đối với sinh khối cành và sinh khối lá, hàm Korsun – Strand được sử dụng. Biến dự đoán vẫn là D. Việc lựa chọn hàm phù hợp là quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác trong ước tính. Thông tin này giúp đánh giá khả năng hấp thụ carbon rừng. Nó cũng cung cấp dữ liệu cho quản lý rừng. Các hàm này là công cụ thiết yếu để kiểm kê carbon rừng.
3.2. Hàm sinh khối cây gỗ rừng thưa nửa thường xanh
Đối với rừng thưa nửa thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr), các kết quả cũng rất rõ ràng. Hàm lũy thừa với biến dự đoán đường kính thân cây ngang ngực (D) là phù hợp. Hàm này dùng để xây dựng tất cả các hàm sinh khối trên mặt đất. Điều này bao gồm tổng sinh khối, sinh khối thân, cành và lá. Sự khác biệt trong lựa chọn hàm giữa Rkx và Rtr là đáng chú ý. Nó phản ánh đặc điểm sinh trưởng và cấu trúc của từng kiểu rừng. Việc xác định hàm riêng cho Rtr là cần thiết. Nó giúp đảm bảo độ chính xác của sinh khối rừng Ninh Thuận. Dữ liệu này hỗ trợ đánh giá tiềm năng tích tụ carbon rừng. Nó cũng góp phần vào việc lập kế hoạch quản lý rừng hiệu quả.
3.3. Hệ số điều chỉnh sinh khối trên mặt đất
Nghiên cứu cũng xác định các hệ số điều chỉnh sinh khối (BEFi). Các hệ số này áp dụng cho các thành phần cây gỗ. Chúng bao gồm cả rừng kín thường xanh (Rkx) và rừng thưa nửa thường xanh (Rtr). Kết quả cho thấy BEFi giảm dần. Sự giảm này tương ứng với sự gia tăng của đường kính thân cây ngang ngực (D). Hàm số cụ thể đã được xác định. Đó là BEFi = (a + b/D)^2 cho một số trường hợp. Và BEFi = a*D^-b cho các trường hợp khác. Những công thức này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp chuẩn hóa việc tính toán sinh khối. Điều này nâng cao độ chính xác của việc kiểm kê carbon rừng. Việc hiểu rõ BEFi hỗ trợ việc đánh giá tiềm năng tích tụ carbon. Nó cũng cần thiết cho việc lập báo cáo carbon đáng tin cậy.
IV.Ứng dụng dữ liệu kiểm kê carbon rừng và quản lý
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa ứng dụng rộng rãi. Dữ liệu kiểm kê carbon rừng là cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ công tác quản lý rừng bền vững. Thông tin này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Việc tính toán chi trả dịch vụ môi trường rừng trở nên chính xác hơn. Điều này khuyến khích cộng đồng và chủ rừng bảo vệ rừng. Dữ liệu cũng đóng góp vào các chương trình giảm phát thải. Nó hỗ trợ nỗ lực đối phó với biến đổi khí hậu và rừng. Nghiên cứu cung cấp công cụ định lượng đáng tin cậy. Công cụ này dùng để theo dõi thay đổi carbon rừng theo thời gian. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách lâm nghiệp. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp Ninh Thuận. Các ứng dụng này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường rõ rệt.
4.1. Cơ sở quản lý rừng bền vững tại Ninh Thuận
Dữ liệu từ nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc. Nó dùng cho việc xây dựng và thực hiện các kế hoạch quản lý rừng bền vững. Việc hiểu rõ khả năng tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận là thiết yếu. Nó giúp tối ưu hóa các hoạt động bảo tồn. Thông tin này cũng hỗ trợ việc lập quy hoạch sử dụng đất. Nó đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các kiểu rừng đặc dụng Ninh Thuận và rừng phòng hộ Ninh Thuận được hưởng lợi. Các quyết định quản lý dựa trên số liệu cụ thể. Điều này giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ đa dạng sinh học. Nó cũng tăng cường khả năng cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái. Nghiên cứu này là một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ các nhà quản lý rừng địa phương.
4.2. Tính toán chi trả dịch vụ môi trường rừng
Kết quả định lượng sinh khối và carbon trực tiếp. Chúng được áp dụng để tính toán chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Việc này đòi hỏi dữ liệu kiểm kê carbon rừng chính xác. Nghiên cứu cung cấp các hàm sinh khối đáng tin cậy. Các hàm này giúp ước tính lượng carbon lưu trữ. Từ đó, giá trị của dịch vụ hấp thụ carbon được xác định. Điều này tạo cơ chế khuyến khích tài chính. Nó thúc đẩy các chủ rừng tham gia bảo vệ và phát triển rừng. Việc này cũng góp phần nâng cao ý thức cộng đồng. Nó về vai trò của rừng trong giảm thiểu biến đổi khí hậu. Tính minh bạch trong tính toán là rất quan trọng. Nó đảm bảo công bằng và hiệu quả của chính sách PFES.
4.3. Đóng góp vào biến đổi khí hậu và rừng
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng. Nó đóng góp vào nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu và rừng. Khả năng tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận được định lượng. Dữ liệu này có thể tích hợp vào báo cáo quốc gia về khí nhà kính. Nó hỗ trợ các cam kết quốc tế về giảm phát thải carbon. Việc hiểu rõ tiềm năng hấp thụ carbon giúp hoạch định chính sách. Nó định hướng các dự án REDD+ và các sáng kiến carbon rừng khác. Kết quả nghiên cứu là một nguồn thông tin quý giá. Nó phục vụ cho các nhà khoa học và hoạch định chính sách. Nó tăng cường vai trò của Ninh Thuận. Tỉnh là một phần trong nỗ lực toàn cầu chống lại biến đổi khí hậu.
V.Phân tích cấu trúc rừng tự nhiên và lưu trữ carbon
Nghiên cứu không chỉ định lượng sinh khối. Nó còn đi sâu phân tích cấu trúc quần thể rừng. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cách rừng lưu trữ carbon. Kết cấu loài cây gỗ và cấu trúc quần thụ của Rkx và Rtr được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu từ 35 ô mẫu cung cấp cái nhìn toàn diện. Sinh khối rừng Ninh Thuận liên quan mật thiết đến cấu trúc rừng. Sự đa dạng loài cây gỗ ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ carbon rừng. Ngoài sinh khối trên mặt đất, tiềm năng carbon hữu cơ đất rừng cũng được quan tâm. Đây là yếu tố quan trọng trong tổng lượng carbon. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về hệ sinh thái. Nó giúp tối ưu hóa các chiến lược bảo tồn. Nó cũng hỗ trợ quản lý rừng hướng tới tăng cường lưu trữ carbon. Việc này mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường và cộng đồng.
5.1. Cấu trúc quần thụ rừng tự nhiên Ninh Thuận
Cấu trúc quần thụ rừng tự nhiên Ninh Thuận được khảo sát chi tiết. Việc này từ 35 ô mẫu được phân bố khắp khu vực nghiên cứu. Kết cấu loài cây gỗ được xác định. Sự đa dạng và mật độ cây cũng được ghi nhận. Phân tích này giúp phân loại kiểu rừng Ninh Thuận chính xác hơn. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản về sinh khối rừng Ninh Thuận. Hiểu rõ cấu trúc quần thụ là yếu tố then chốt. Nó cần thiết để đánh giá tiềm năng tích tụ carbon. Dữ liệu về cấu trúc này còn hỗ trợ lập kế hoạch quản lý. Nó định hướng cho các hoạt động phục hồi và bảo tồn. Đặc biệt, đối với các khu rừng đặc dụng Ninh Thuận và rừng phòng hộ Ninh Thuận.
5.2. Sự đa dạng loài cây gỗ trong rừng tự nhiên
Nghiên cứu cũng xem xét sự đa dạng loài cây gỗ. Sự đa dạng này trong các kiểu rừng tự nhiên Ninh Thuận. Các loài cây ưu thế và đồng ưu thế được xác định. Đây là những loài có ảnh hưởng lớn đến tổng sinh khối. Sự đa dạng loài góp phần vào khả năng hấp thụ carbon rừng. Nó tăng cường khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Cấu trúc loài phong phú giúp tối ưu hóa việc lưu trữ carbon rừng tự nhiên. Việc bảo tồn đa dạng sinh học là song hành. Nó cùng với mục tiêu tăng cường khả năng tích tụ carbon. Nghiên cứu cung cấp thông tin về thành phần loài. Thông tin này cần thiết cho các chương trình bảo tồn. Nó cũng hỗ trợ cho việc quản lý tài nguyên rừng bền vững.
5.3. Tiềm năng carbon hữu cơ đất rừng tương lai
Mặc dù nghiên cứu tập trung vào sinh khối trên mặt đất, tiềm năng carbon hữu cơ đất rừng là một khía cạnh quan trọng. Đất rừng là bể chứa carbon khổng lồ. Carbon hữu cơ đất rừng đóng vai trò lớn trong tổng lượng carbon lưu trữ. Việc duy trì và tăng cường carbon đất là thiết yếu. Nó góp phần vào khả năng tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng. Chúng sẽ khảo sát sâu hơn về thành phần carbon trong đất. Điều này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó về vai trò của rừng trong biến đổi khí hậu và rừng. Việc quản lý đất rừng bền vững cũng cần được chú trọng. Nó nhằm tối đa hóa tiềm năng lưu trữ carbon dưới lòng đất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ---------------------------oOo--------------------------- TRỊNH MINH HOÀNG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH TỤ CARBON CỦA RỪNG TỰ NHIÊN Ở TỈNH NINH THUẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 9/2016 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH _____________________ TRỊNH MINH HOÀNG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH TỤ CARBON CỦA RỪNG TỰ NHIÊN Ở TỈNH NINH THUẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP Chuyên ngành Lâm sinh Mã số 62 62 02 05 Hƣớng dẫn khoa học: PGS. VIÊN NGỌC NAM PGS.
PHẠM VĂN HIỀN Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 9/2016 i NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH TỤ CARBON CỦA RỪNG TỰ NHIÊN Ở TỈNH NINH THUẬN TRỊNH MINH HOÀNG Hội đồng chấm luận án: 1. Ủy viên: ii LÝ LỊCH CÁ NHÂN Tôi tên là Trịnh Minh Hoàng, sinh ngày 27 tháng 5 năm 1979 tại xã Phƣớc Sơn, huyện Ninh Phƣớc, tỉnh Ninh Thuận. Tốt nghiệp Đại học ngành Lâm nghiệp hệ chính quy tại trƣờng Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh năm 2003.
Tốt nghiệp Cao học Lâm nghiệp tại trƣờng Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh năm 2008. Quá trình công tác. Từ tháng 8 năm 2003 đến tháng 2 năm 2007 công tác tại Vƣờn Quốc gia Phƣớc Bình.
Từ tháng 3 năm 2007 đến tháng 11 năm 2012, công tác tại Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận. Từ tháng 12 năm 2012 đến tháng 10 năm 2013, công tác tại Ủy ban nhân dân huyện Ninh Sơn, tỉnh Ninh Thuận. Từ tháng 11 năm 2013 đến đến nay tôi công tác tại sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tỉnh Ninh Thuận. Tháng 10 năm 2010 tôi theo học nghiên cứu sinh ngành Lâm sinh tại Trƣờng Đại học Nông Lâm TP.
Hồ Chí Minh. Địa chỉ liện lạc: Trịnh Minh Hoàng, Sở NN&PTNT Ninh Thuận. Email: minhhoangkbt@yahoo. iii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Trịnh Minh Hoàng xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.
Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Trịnh Minh Hoàng iv LỜI CẢM TẠ Luận án này đƣợc hoàn thành theo chƣơng trình đào tạo tiến sĩ chính quy tại Trƣờng Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu và Phòng sau đại học Trƣờng Đại học Nông Lâm TP.
Hồ Chí Minh đã giúp đỡ và tạo những điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành chƣơng trình học tập và làm luận án tiến sĩ. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, tôi đã đƣợc quý Thầy, Cô của Khoa Lâm nghiệp tận tình giảng dạy và hƣớng dẫn nghiên cứu khoa học. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô về sự giúp đỡ vô tƣ đó. Luận án này đƣợc hoàn thành với sự hƣớng dẫn tận tình của hai Thầy hƣớng dẫn: PGS.
Viên Ngọc Nam và PGS. Nhân dịp này, tôi xin ghi nhận và chân thành cảm ơn hai thầy hƣớng dẫn. Để hoàn thành luận án này, tôi cũng nhận đƣợc sự cổ vũ và những ý kiến đóng góp chân tình của các quý Thầy: PGS. Nguyễn Văn Thêm, TS.
Bùi Việt Hải, PGS. Phạm Thế Dũng, TS. Phạm Trọng Thịnh, TS. Lê Bá Toàn và PGS.
Nguyễn Kim Lợi. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy về sự cổ vũ và giúp đỡ vô tƣ đó. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Công ty TNHN một thành viên lâm nghiệp Tân Tiến và Vƣờn quốc gia Phƣớc Bình đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu tại hiện trƣờng. Tôi cũng xin cảm ơn gia đình và những ngƣời thân cùng bạn bè đã cổ vũ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và làm luận án tiến sĩ.
Hồ Chí Minh, tháng 9 năm 2016 Trịnh Minh Hoàng v TÓM TẮT Đề tài “Nghiên cứu khả năng tích tụ carbon của rừng tự nhiên ở tỉnh Ninh Thuận”. Mục tiêu nghiên cứu là ƣớc lƣợng và đánh giá sinh khối trên mặt đất và dự trữ carbon trên mặt đất đối với rừng kín thƣờng xanh hơi khô nhiệt đối (Rkx) và rừng thƣa nửa thƣờng xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr) để làm cơ sở cho việc quản lý rừng, điều tra rừng và tính toán chi trả dịch vụ môi trƣờng rừng ở tỉnh Ninh Thuận. Kết cấu loài cây gỗ và cấu trúc quần thụ của Rkx và Rtr đƣợc phân tích từ 35 ô mẫu với kích thƣớc 0,2 – 1,0 ha. Các hàm thống kê sinh khối đƣợc xây dựng từ sinh khối khô của 88 cây mẫu thuộc những loài cây gỗ ƣu thế và đồng ƣu thế; trong đó 47 cây ở Rkx và 41 cây ở Rtr.
Các hàm sinh khối thích hợp đƣợc kiểm định từ những hàm khác nhau. Các hệ số của các hàm sinh khối đƣợc ƣớc lƣợng bằng phƣơng pháp hồi quy phi tuyến tính. Khả năng áp dụng của các hàm sinh khối đƣợc so sánh theo tiêu chuẩn tổng sai lệch bình phƣơng nhỏ nhất và hệ số xác định. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, hàm lũy thừa với biến dự đoán đƣờng kính thân cây ngang ngực (D) là hàm phù hợp để xây dựng hàm tổng sinh khối trên mặt đất và hàm sinh khối thân đối với những cây gỗ thuộc Rkx.
Hàm Korsun – Strand với biến dự đoán D là hàm phù hợp để xây dựng hàm sinh khối cành và hàm sinh khối lá đối với những cây gỗ thuộc Rkx. Hàm lũy thừa với biến dự đoán D là hàm phù hợp để xây dựng các hàm sinh khối trên mặt đất đối với những cây gỗ thuộc Rtr. Những hệ số điều chỉnh sinh khối (BEFi) đối với những thành phần cây gỗ ở Rkx và Rtr giảm dần theo sự gia tăng D tƣơng ứng với hàm BEFi = (a + b/D)^2 và BEFi = a*D^-b. Tỷ lệ tổng sinh khối trên mặt đất (RTo) và tỷ lệ sinh khối cành và lá (RCL) so với sinh khối thân cây gỗ ở Rkx và Rtr gia tăng dần theo sự gia tăng D tƣơng ứng với hàm Ri = a + b*Ln(D) và Ri = a*D^b.
Hàm Korsun – Strand với biến dự đoán tiết diện ngang và trữ lƣợng gỗ của quần thụ là hàm thích hợp để xây dựng các hàm thống kê sinh khối trên mặt đất đối với những quần thụ thuộc vi Rkx và Rtr. Sinh khối và dự trữ carbon trên mặt đất đối với Rkx tƣơng ứng là 87,5 tấn/ha và 41,1 tấn/ha. Sinh khối và dự trữ carbon trên mặt đất đối với Rtr tƣơng ứng là 57,0 tấn/ha và 26,8 tấn/ha. Tổng sinh khối và dự trữ carbon trên mặt đất đối với Rkx thuộc Vƣờn quốc gia Phƣớc Bình tƣơng ứng là 243,7*103 tấn và 114,5*103 tấn, còn Rtr tƣơng ứng là 85,5*103 tấn và 40,3*103 tấn.
vii SUMMARY The thesis “Study the possibility of carbon accumulation of natural forests in Ninh Thuan province”. The objective of this study is to estimate and asses biomass and carbon stock in aboveground biomass for tropical semi-dry evergreen closed forest (ECF) and tropical semi-dry semi-evergreen sparse forest (SSF) in Phuoc Binh zone of Ninh Thuan province. Tree species composition and stand structure of ECF and SSF were studied from 35 sample plots with size 0,2 – 1,0 ha. Biomass allometic functions were constructed from 88 sample trees of dominant and codominant tree species, while 47 sample trees for ECF and 41 sample trees for SSF.
Appropriate biomass functions were determined from differential functions. Coefficients of biomass functions were estimated by using nonlinear regression method. The accuracy of biomass functions was examined by comparing the minimum residual sum of square and coefficient of determination. The research results showed that multiplicative function with diameter at breast height (DBH) predictive variable is appropriate function to estimate sum of aboveground biomass and stem biomass of trees in ECF.
Korsun – Strand function with DBH predictive variable is appropriate function to estimate branch and leaf biomass of trees in ECF. Multiplicative function with DBH predictive variable is appropriate function to estimate aboveground biomass components of trees in SSF. Biomass expansion factors (BEF) of tree components of ECF and SSF decreased with increasing DBH following functions BEF = (a + b/D)^2 and BEF = a*D^-b. Ratio of sum of aboveground biomass, branch and leaf biomass of trees in both forest types increased with increasing DBH following functions R = a + b*Ln(D) and R = a*D^b.
Korsun – Strand function with stand basal area predictive variable or stand volume is appropriate function to estimate aboveground biomass of stands in both forest types. Aboveground mean biomass of ECF and SSF are 87,5 and 57,0 viii ton/ha, respectively. Aboveground mean carbon stock of ECF and SSF were 41,1 and 26,8 ton/ha, respectively. Aboveground biomass of ECF and SSF in Phuoc Binh National Park are 243,7*103 and 85,5*103 ton, respectively.
Aboveground carbon stock of ECF and SSF in Phuoc Binh National Park are 114,5*103 and 40,3*103 ton, respectively. ix MỤC LỤC Lý lịch cá nhân. i Lời cam đoan. ii Lời cảm tạ .iii Tóm tắt kết quả nghiên cứu.
iv Mục lục .viii Danh sách những chữ viết tắt. x Danh sách các bảng. xiv Danh sách các hình.xvii Danh sách các phụ lục. xix MỞ ĐẦU.
ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết cấu loài cây gỗ và cấu trúc của Rkx và Rtr. Kết cấu loài cây gỗ và cấu trúc của Rkx. Kết cấu loài cây gỗ và cấu trúc của Rtr.
Xây dựng các hàm sinh khối đối với cây gỗ thuộc Rkx và Rtr. Xây dựng các hàm sinh khối đối với cây gỗ thuộc Rkx. Xây dựng các hàm sinh khối trên mặt đất đối với cây gỗ thuộc Rtr. Xây dựng các hàm sinh khối trên mặt đất từ số liệu điều tra Rkx.
Xây dựng các hàm sinh khối trên mặt đất từ số liệu điều tra Rtr. So sánh sai lệch giữa các hàm sinh khối đối với cây gỗ và quần thụ. Sinh khối và dự trữ các bon trên mặt đất đối với Rkx và Rtr. Sinh khối và dự trữ các bon trên mặt đất đối với Rkx.
Sinh khối và dự trữ các bon trên mặt đất đối với Rtr. Tổng sinh khối và dự trữ các bon trên mặt đất đối với Rkx và Rtr. Thảo luận chung về kết quả nghiên cứu. Diện tích và số lƣợng ô mẫu.
Phƣơng pháp thu mẫu sinh khối đối với cây gỗ và quần thụ. Phƣơng pháp xác định sinh khối đối với cây gỗ và quần thụ. Phƣơng pháp xây dựng hàm sinh khối đối với cây gỗ và quần thụ. So sánh sự khác biệt giữa sinh khối của hai kiểu rừng ở khu vực nghiên cứu và sinh khối của rừng nhiệt đới ở những nơi khác.
Đề xuất áp dụng các hàm sinh khối đối với cây cá thể và quần thụ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khả năng tích tụ carbon của rừng tự nhiên Ninh Thuận. Đánh giá tiềm năng, đề xuất giải pháp bảo tồn, quản lý rừng bền vững ứng phó BĐKH.
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học nông lâm tp. hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu khả năng tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.