Luận án tiến sĩ sinh học: Phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh Bacillus anthracis và Yersinia pestis - Đinh Thị Thu Hằng, Học viện Quân y

Luận án tiến sĩ sinh học phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh *Bacillus anthracis* và *Yersinia pestis* cùng lúc.

Chuyên ngành
Vi sinh y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kỹ thuật multiplex PCR: Giải pháp xác định nhanh tác nhân Bacillus anthracis, Yersinia pestis
Số trang:
173 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Vi sinh y học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Kỹ thuật multiplex PCR Giải pháp xác định nhanh tác nhân Bacillus anthracis Yersinia pestis

Kỹ thuật multiplex PCR (mPCR) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán vi sinh. Phương pháp này cho phép phát hiện đồng thời nhiều tác nhân gây bệnh từ một mẫu duy nhất. Sự phát triển mPCR đáp ứng nhu cầu cấp thiết về xác định nhanh các mầm bệnh nguy hiểm. Bacillus anthracis và Yersinia pestis là hai vi khuẩn có khả năng gây dịch bệnh nghiêm trọng. Bệnh than và dịch hạch có tỷ lệ tử vong cao nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống thường tốn nhiều thời gian. Chúng đòi hỏi các bước nuôi cấy phức tạp. mPCR cung cấp một giải pháp nhanh chóng, hiệu quả và đáng tin cậy. Kỹ thuật này giảm thiểu thời gian chờ đợi kết quả. Nó cải thiện khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Việc tích hợp phát hiện nhiều tác nhân vào một xét nghiệm mang lại lợi ích về chi phí. Nó cũng tối ưu hóa quy trình làm việc trong phòng thí nghiệm. mPCR là công cụ lý tưởng cho giám sát dịch tễ. Nó hỗ trợ y tế dự phòng và an toàn sinh học. Việc phát triển và chuẩn hóa kỹ thuật này có ý nghĩa lớn. Nó nâng cao năng lực chẩn đoán phân tử cho các tác nhân sinh học nguy hiểm.

1.1. Tầm quan trọng của xác định nhanh tác nhân gây bệnh

Phát hiện sớm vi khuẩn gây bệnh là yếu tố then chốt. Bacillus anthracis và Yersinia pestis gây ra các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Bệnh than và bệnh dịch hạch có tỷ lệ tử vong cao. Chẩn đoán nhanh giúp can thiệp kịp thời. Điều trị sớm giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Giám sát dịch tễ hiệu quả hơn. Y tế công cộng cần công cụ phát hiện nhanh chóng. Ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh. Các kỹ thuật chẩn đoán truyền thống tốn thời gian. Thời gian chờ đợi kết quả ảnh hưởng quyết định điều trị. Cần phương pháp xét nghiệm hiệu quả, chính xác.

1.2. Giới thiệu về Bacillus anthracis và Yersinia pestis

Bacillus anthracis là tác nhân gây bệnh than. Đây là một vi khuẩn gram dương, hình que. B. anthracis hình thành bào tử, rất bền vững trong môi trường. Các độc tố của nó gây ra bệnh nghiêm trọng. Bệnh than ảnh hưởng đến da, phổi, đường ruột. Yersinia pestis là tác nhân gây bệnh dịch hạch. Đây là vi khuẩn gram âm, trực khuẩn. Y. pestis gây ra dịch hạch thể hạch, thể phổi, thể nhiễm khuẩn huyết. Cả hai vi khuẩn đều được phân loại là tác nhân sinh học nguy hiểm. Chúng gây ra mối đe dọa lớn đối với sức khỏe con người. Giám sát và chẩn đoán hai mầm bệnh này rất quan trọng.

1.3. Ưu điểm của kỹ thuật Multiplex PCR

Multiplex PCR (mPCR) là kỹ thuật khuếch đại DNA đồng thời. Phương pháp này sử dụng nhiều cặp mồi khác nhau. Mỗi cặp mồi nhắm vào một gen mục tiêu cụ thể. mPCR cho phép phát hiện nhiều tác nhân trong một phản ứng. Kỹ thuật này giảm thời gian và chi phí xét nghiệm. So với PCR đơn lẻ, mPCR hiệu quả hơn. Công suất xét nghiệm tăng lên đáng kể. mPCR đặc biệt hữu ích khi mẫu bệnh phẩm hạn chế. Nó cung cấp kết quả chẩn đoán nhanh chóng. Độ nhạy và độ đặc hiệu cao là ưu điểm. Kỹ thuật này phù hợp cho việc xác định nhanh Bacillus anthracis và Yersinia pestis. Phát hiện đồng thời hai tác nhân nguy hiểm này rất cần thiết.

II.Quy trình phát triển mPCR định danh Bacillus anthracis Yersinia pestis

Quy trình phát triển kỹ thuật multiplex PCR (mPCR) xác định Bacillus anthracis và Yersinia pestis đòi hỏi nhiều bước nghiên cứu và tối ưu hóa. Các nhà khoa học phải bắt đầu từ việc lựa chọn cẩn thận các gen mục tiêu. Sau đó, thiết kế các cặp mồi PCR đặc hiệu cho từng gen. Một yếu tố quan trọng khác là việc xây dựng hệ thống chứng nội tại (Internal Amplification Control - IC). IC giúp kiểm soát chất lượng phản ứng và phát hiện các trường hợp âm tính giả. Các thành phần của phản ứng PCR cần được tối ưu hóa kỹ lưỡng. Điều này bao gồm nồng độ Magie clorua (MgCl2), dNTPs và nhiệt độ gắn mồi. Mỗi yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và độ tin cậy của mPCR. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một kỹ thuật chẩn đoán mạnh mẽ. Kỹ thuật này phải có độ nhạy cao. Nó cũng cần có khả năng phân biệt chính xác giữa các tác nhân gây bệnh. Quá trình này đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật trong y tế dự phòng.

2.1. Thiết kế mồi và gen mục tiêu cho mPCR

Thiết kế mồi là bước quan trọng trong phát triển mPCR. Các gen mục tiêu đặc trưng được lựa chọn cẩn thận. Với Bacillus anthracis, các gen như pagA, capA, vrrA thường được chọn. Các gen này mã hóa cho độc tố hoặc vỏ của vi khuẩn. Đối với Yersinia pestis, gen ypo, pla, caf1 là các mục tiêu phổ biến. Chúng liên quan đến yếu tố độc lực và khả năng gây bệnh. Việc lựa chọn gen mục tiêu đảm bảo tính đặc hiệu cao. Các cặp mồi được thiết kế dựa trên trình tự gen này. Trình tự mồi cần tối ưu hóa các thông số. Nhiệt độ nóng chảy (Tm), không tạo cấu trúc dimer là yếu tố quan trọng. Phần mềm bioinformatics được sử dụng để hỗ trợ thiết kế mồi. Công cụ BLAST giúp kiểm tra tính đặc hiệu của mồi.

2.2. Quy trình nhân dòng chứng nội tại cạnh tranh

Chất chứng nội tại (Internal Amplification Control - IC) là cần thiết. IC đảm bảo độ tin cậy của phản ứng mPCR. IC giúp phát hiện các trường hợp âm tính giả. Âm tính giả có thể do ức chế phản ứng hoặc lỗi kỹ thuật. IC thường là một đoạn DNA có kích thước khác biệt. Đoạn DNA này được khuếch đại bởi một cặp mồi phổ quát. Hoặc nó sử dụng cặp mồi của một trong các tác nhân. IC được nhân dòng để tạo ra số lượng bản sao nhất quán. Việc nhân dòng giúp sản xuất IC với số lượng lớn. IC cạnh tranh với gen mục tiêu về enzyme Taq polymerase. Nó cung cấp một tín hiệu dương tính chuẩn. Quy trình nhân dòng chứng nội tại cần được chuẩn hóa. Chất lượng của IC ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xét nghiệm.

2.3. Các bước tối ưu hóa thành phần phản ứng mPCR

Tối ưu hóa phản ứng mPCR là bước quan trọng. Nó đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu của kỹ thuật. Các yếu tố cần tối ưu hóa bao gồm nồng độ MgCl2. Nồng độ MgCl2 ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme. Nồng độ dNTPs cũng cần được điều chỉnh. dNTPs là nguyên liệu xây dựng chuỗi DNA mới. Nhiệt độ gắn mồi (annealing temperature) là một thông số then chốt. Mỗi cặp mồi có nhiệt độ gắn tối ưu riêng. Nồng độ mồi cho từng gen mục tiêu cũng cần được cân bằng. Dung dịch đệm PCR ảnh hưởng đến môi trường phản ứng. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp tránh hiện tượng khuếch đại không đặc hiệu. Nó cũng tăng cường hiệu quả khuếch đại của gen mục tiêu. Quá trình tối ưu hóa được thực hiện lặp đi lặp lại. Mục tiêu là đạt được kết quả rõ ràng và đáng tin cậy.

III.Tối ưu hóa và đánh giá hiệu năng mPCR xác định Bacillus anthracis Yersinia pestis

Việc tối ưu hóa và đánh giá hiệu năng là giai đoạn then chốt trong phát triển kỹ thuật multiplex PCR (mPCR). Giai đoạn này đảm bảo kỹ thuật đạt được độ nhạy và độ đặc hiệu cần thiết. Các thành phần chính của phản ứng PCR được điều chỉnh một cách khoa học. Mục tiêu là đạt được điều kiện tối ưu cho tất cả các cặp mồi hoạt động hiệu quả. Kết quả tối ưu phải chứng minh khả năng phát hiện đồng thời Bacillus anthracis và Yersinia pestis. Sau đó, kỹ thuật mPCR được đánh giá toàn diện. Độ nhạy và độ đặc hiệu là hai tiêu chí quan trọng nhất. Độ nhạy chỉ ra khả năng phát hiện lượng DNA nhỏ nhất. Độ đặc hiệu đảm bảo kỹ thuật chỉ phát hiện đúng tác nhân mục tiêu. Cuối cùng, hiệu quả của mPCR được so sánh với các phương pháp chẩn đoán hiện hành. Sự so sánh này chứng minh tính ưu việt và giá trị ứng dụng của kỹ thuật mới. Đây là cơ sở để triển khai mPCR trong thực tiễn y tế dự phòng.

3.1. Kết quả tối ưu nhiệt độ nồng độ MgCl2 dNTPs

Quá trình tối ưu hóa phản ứng mPCR đã được thực hiện kỹ lưỡng. Nhiều thử nghiệm được tiến hành để tìm điều kiện tối ưu. Nhiệt độ gắn mồi được điều chỉnh trong khoảng rộng. Mục tiêu là tìm nhiệt độ cho phép tất cả các cặp mồi gắn hiệu quả. Nồng độ MgCl2 được kiểm tra để cân bằng. Nồng độ quá cao gây khuếch đại không đặc hiệu. Nồng độ quá thấp làm giảm hiệu quả phản ứng. Nồng độ dNTPs cũng được tối ưu hóa. Lượng dNTPs đủ đảm bảo tổng hợp DNA hiệu quả. Kết quả tối ưu cho thấy một bộ thông số phù hợp. Bộ thông số này cho phép khuếch đại đồng thời các gen mục tiêu. Các dải sản phẩm PCR có kích thước rõ ràng. Hiện tượng khuếch đại không mong muốn được giảm thiểu.

3.2. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của mPCR

Độ nhạy của kỹ thuật mPCR được đánh giá cẩn thận. Nó xác định khả năng phát hiện lượng DNA mục tiêu nhỏ nhất. Chuỗi pha loãng của DNA vi khuẩn được sử dụng. Giới hạn phát hiện (Limit of Detection - LoD) được thiết lập. LoD thường được biểu thị bằng số bản sao hoặc CFU. Kỹ thuật mPCR cho thấy độ nhạy cao. Nó có thể phát hiện cả Bacillus anthracis và Yersinia pestis. Độ đặc hiệu cũng là yếu tố quan trọng. Độ đặc hiệu được kiểm tra với nhiều chủng vi khuẩn khác. Các chủng vi khuẩn không phải mục tiêu được sử dụng. mPCR không tạo ra tín hiệu dương tính giả với các chủng này. Điều này chứng minh khả năng phân biệt chính xác. Kỹ thuật chỉ phát hiện gen của Bacillus anthracis và Yersinia pestis.

3.3. So sánh hiệu quả với các phương pháp hiện hành

Kỹ thuật mPCR được so sánh với các phương pháp chẩn đoán truyền thống. PCR đơn lẻ là một phương pháp so sánh. Các phương pháp nuôi cấy vi khuẩn cũng được xem xét. mPCR cho thấy ưu điểm vượt trội về tốc độ. Thời gian chẩn đoán được rút ngắn đáng kể. Khả năng phát hiện đồng thời nhiều tác nhân là một lợi thế. Các phương pháp truyền thống đòi hỏi nhiều bước riêng biệt. Điều này tốn nhiều thời gian và công sức. mPCR giúp giảm chi phí xét nghiệm cho mỗi tác nhân. Độ tin cậy và chính xác của mPCR tương đương. Thậm chí vượt trội trong một số khía cạnh. Kỹ thuật này cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn. Nó hỗ trợ các phòng xét nghiệm y học dự phòng. Đây là một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán phân tử.

IV.Tiềm năng ứng dụng mPCR trong chẩn đoán và y tế dự phòng

Kỹ thuật multiplex PCR (mPCR) xác định Bacillus anthracis và Yersinia pestis mang lại tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Đặc biệt, nó có giá trị cao trong lĩnh vực y tế dự phòng và chẩn đoán lâm sàng. Khả năng phát hiện đồng thời hai tác nhân nguy hiểm giúp nâng cao hiệu quả giám sát dịch tễ. Nó cho phép ứng phó nhanh chóng với các tình huống bùng phát dịch bệnh. Kỹ thuật này cũng đóng vai trò quan trọng trong an toàn sinh học. Nó cung cấp công cụ xác định nhanh các mối đe dọa sinh học tiềm tàng. Từ đó, hỗ trợ các chiến lược phòng thủ và ứng phó khẩn cấp. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu là nền tảng vững chắc. Nó có thể được sử dụng để phát triển các sinh phẩm chẩn đoán thương mại. Những sinh phẩm này sẽ đơn giản hóa quy trình xét nghiệm. Chúng mở rộng khả năng tiếp cận kỹ thuật tiên tiến cho các phòng thí nghiệm trên toàn quốc. Việc này góp phần quan trọng vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.1. Ứng dụng trong chẩn đoán lâm sàng và giám sát dịch tễ

Kỹ thuật mPCR có tiềm năng lớn trong chẩn đoán lâm sàng. Nó cho phép phát hiện sớm Bacillus anthracis và Yersinia pestis. Chẩn đoán nhanh giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Điều này cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. mPCR có thể được sử dụng để xét nghiệm các mẫu bệnh phẩm khác nhau. Máu, dịch hạch, dịch phế quản là các mẫu có thể áp dụng. Trong giám sát dịch tễ, mPCR là công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ theo dõi sự lây lan của các tác nhân gây bệnh. Phát hiện sớm ổ dịch giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả. Kỹ thuật này phù hợp cho các khu vực có nguy cơ cao. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho các cơ quan y tế.

4.2. Vai trò trong an toàn sinh học và ứng phó khẩn cấp

Bacillus anthracis và Yersinia pestis là tác nhân sinh học có thể bị lạm dụng. Phát triển kỹ thuật mPCR đóng vai trò quan trọng trong an toàn sinh học. Nó tăng cường khả năng phòng thủ quốc gia. Kỹ thuật này cung cấp công cụ xác định nhanh. Nó giúp ứng phó nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp. Phát hiện sớm mầm bệnh sinh học giúp hạn chế thiệt hại. Các phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp 3 (BSL-3) có thể triển khai. Kỹ thuật này hỗ trợ phân tích các mẫu nghi ngờ. Nó đảm bảo an ninh y tế và trật tự xã hội. Các chương trình y học dự phòng quân đội đặc biệt quan tâm.

4.3. Tiềm năng phát triển sinh phẩm chẩn đoán thương mại

Kết quả nghiên cứu là cơ sở vững chắc. Nó cho phép phát triển các sinh phẩm chẩn đoán thương mại. Sinh phẩm "kit PCR đa mồi" có thể được chế tạo. Kit này sẽ xác định nhanh đồng thời Bacillus anthracis và Yersinia pestis. Việc chuẩn hóa và sản xuất hàng loạt sẽ tăng khả năng tiếp cận. Các phòng xét nghiệm trên toàn quốc có thể sử dụng. Điều này góp phần nâng cao năng lực chẩn đoán. Sinh phẩm chẩn đoán thương mại sẽ đơn giản hóa quy trình. Nó giảm yêu cầu về chuyên môn kỹ thuật cao. Việc này giúp mở rộng ứng dụng của mPCR. Nó hỗ trợ phòng chống dịch bệnh hiệu quả hơn.

V.Giá trị khoa học của kỹ thuật mPCR cho Bacillus anthracis và Yersinia pestis

Nghiên cứu về phát triển kỹ thuật multiplex PCR (mPCR) xác định Bacillus anthracis và Yersinia pestis mang lại giá trị khoa học và thực tiễn cao. Nó đóng góp vào sự tiến bộ của chẩn đoán phân tử vi khuẩn. Kỹ thuật này cung cấp một công cụ mạnh mẽ, hiệu quả cho các phòng thí nghiệm. Việc phát hiện đồng thời nhiều tác nhân nguy hiểm trong một phản ứng là một thành tựu quan trọng. Nó tối ưu hóa nguồn lực và thời gian. Nghiên cứu này cũng mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Các cải tiến kỹ thuật có thể bao gồm tích hợp thêm mầm bệnh hoặc tự động hóa quy trình. Quan trọng hơn, kỹ thuật mPCR có ý nghĩa sâu sắc trong phòng chống các tác nhân sinh học nguy hiểm. Nó tăng cường năng lực ứng phó của hệ thống y tế quốc gia và quốc tế. Việc này góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và an ninh sinh học.

5.1. Đóng góp vào chẩn đoán phân tử vi khuẩn

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực chẩn đoán phân tử. Nó cung cấp một phương pháp mới và hiệu quả. Kỹ thuật mPCR cho phép phát hiện đồng thời hai tác nhân nguy hiểm. Phương pháp này dựa trên nguyên lý khuếch đại DNA. Nó tăng cường khả năng phân tích mẫu bệnh phẩm. Kết quả đáng tin cậy và nhanh chóng là lợi thế. Nó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tương lai. Các nhà khoa học có thể sử dụng phương pháp này. Họ có thể phát triển các kỹ thuật chẩn đoán khác. Nghiên cứu này là một minh chứng. Nó cho thấy sự tiến bộ trong công nghệ sinh học y tế. Việc này đặc biệt quan trọng trong y học dự phòng.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và cải tiến kỹ thuật

Kỹ thuật mPCR có thể tiếp tục được cải tiến. Một hướng nghiên cứu là tích hợp thêm các tác nhân gây bệnh khác. Phát hiện đồng thời nhiều hơn hai mầm bệnh là mục tiêu. Việc này cần thiết cho các tình huống phức tạp. Tối ưu hóa thêm để giảm thời gian phản ứng. Phát triển kit khô hoặc kit tiền pha trộn là khả thi. Các hệ thống PCR thời gian thực (real-time PCR) cũng là một hướng. Real-time mPCR cung cấp định lượng DNA mục tiêu. Việc này tăng cường khả năng giám sát tải lượng vi khuẩn. Các kỹ thuật này có thể được tự động hóa. Tự động hóa giúp giảm sai sót và tăng thông lượng.

5.3. Ý nghĩa trong phòng chống tác nhân sinh học nguy hiểm

Nghiên cứu này có ý nghĩa sâu sắc. Nó đóng góp vào chiến lược phòng chống tác nhân sinh học nguy hiểm. Bacillus anthracis và Yersinia pestis là các mối đe dọa tiềm tàng. Kỹ thuật mPCR cung cấp công cụ bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nó tăng cường năng lực ứng phó của quốc gia. Các cơ quan y tế và quân đội có thể sử dụng. Kỹ thuật này là một phần của hệ thống phòng thủ sinh học. Nó giúp giảm thiểu rủi ro từ các vụ tấn công sinh học. Việc này khẳng định vai trò của khoa học công nghệ. Nó giúp bảo vệ an ninh và sự an toàn. Đây là một thành tựu quan trọng cho y tế dự phòng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TỔNG QUAN VỀ VI KHUẨN B. anthracis VÀ VŨ KHÍ SINH HỌC
1.1.1. Tổng quan về vi khuẩn B. anthracis
1.1.2. Tổng quan về vi khuẩn Y. pestis và vũ khí sinh học
1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH B. anthracis VÀ Y. pestis
1.2.1. Các phương pháp vi sinh truyền thống
1.2.2. Các phương pháp xác định sinh hóa
1.2.3. Các phương pháp xác định dựa trên ái lực
1.2.4. Các phương pháp xác định dựa trên axit nucleic
1.3. KIỂM ĐỊNH KIT mPCR CHẨN ĐOÁN
1.3.1. Kiểm định kit PCR chẩn đoán trên thế giới
1.3.2. Kiểm định kit mPCR chẩn đoán B. anthracis và Y. pestis ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU
2.1.1. Các chủng vi khuẩn, plasmid
2.1.2. Sinh phẩm, hóa chất
2.1.3. Các máy, thiết bị nghiên cứu
2.1.4. Địa điểm nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ KỸ THUẬT mPCR XÁC ĐỊNH NHANH ĐỒNG THỜI B. anthracis VÀ Y. pestis
3.1.1. Nghiên cứu thiết kế các cặp mồi đặc hiệu cho mPCR
3.1.2. Nghiên cứu thiết kế kỹ thuật mPCR
3.1.3. Nghiên cứu tối ưu kỹ thuật mPCR xác định đồng thời B. anthracis và Y. pestis
3.1.4. Nghiên cứu thiết kế chứng nội tại tái tổ hợp trong kỹ thuật mPCR
3.1.5. Chế tạo kit mPCR xác định đồng thời B. anthracis và Y. pestis
3.2. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG PHÁT HIỆN CỦA KỸ THUẬT mPCR TRÊN CÁC BỘ MẪU CHUẨN VÀ CÁC CHỦNG PHÂN LẬP
3.2.1. Đánh giá khả năng phát hiện của kỹ thuật mPCR trên các bộ mẫu chuẩn
3.2.2. Đánh giá khả năng phát hiện của kỹ thuật mPCR trên các chủng phân lập
3.2.3. Kiểm định bộ kit BaYp-mPCR chẩn đoán B. anthracis và Y. pestis
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. THIẾT KẾ KỸ THUẬT mPCR XÁC ĐỊNH NHANH ĐỒNG THỜI B. anthracis VÀ Y. pestis
4.1.1. Thiết kế, tối ưu kỹ thuật mPCR xác định đồng thời B. anthracis và Y. pestis
4.1.2. Chứng nội tại trong mPCR xác định đồng thời B. anthracis và Y. pestis
4.2. KHẢ NĂNG PHÁT HIỆN CỦA KỸ THUẬT mPCR TRÊN CÁC BỘ MẪU CHUẨN VÀ CÁC CHỦNG PHÂN LẬP
4.2.1. Khả năng phát hiện của kỹ thuật mPCR trên các bộ mẫu chuẩn
4.2.2. Khả năng phát hiện của kỹ thuật mPCR trên các chủng phân lập
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
NHỮNG CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG ANH
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu phát triển kỹ thuật multiplex pcr xác định nhanh đồng thời bacillus anthracis và yersinia pestis

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Trên con đường khoa học đầy vinh quang nhưng cũng không ít những chông gai và hoàn thành luận án này mới chỉ là bước khởi đầu, tôi thấy mình thật may mắn bởi luôn có những người thầy, cộng sự, người thân đã đồng hành cùng tôi. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Thái Sơn và PGS. Nghiêm Ngọc Minh, những người thầy luôn tận tụy, góp ý cho tôi, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Luận án được thực hiện tại Bộ môn Vi sinh y học; Trung tâm Nghiên cứu Y Dược học Quân sự, Học viện Quân y và Phòng Công nghệ sinh học môi trường, Viện Công nghệ sinh học, với sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô, anh chị em đồng nghiệp giành cho, tôi xin phép được gửi tới lòng biết ơn chân thành nhất. Luận án nhận được sự hỗ trợ quý báu bởi đề tài cấp Bộ Quốc Phòng “Nghiên cứu chế tạo kit PCR đa mồi xác định nhanh đồng thời hai tác nhân vi khuẩn than và dịch hạch”, do PGS. Nguyễn Thái Sơn làm chủ nhiệm. Đồng thời, để có thể hoàn thành được chương trình học tập cũng như hoàn thành luận án, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu và nhiệt tình của các cá nhân và cơ quan, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến: GS.

Trương Nam Hải, nguyên Viện trưởng Viện Công nghệ sinh học đã dành cho tôi những đóng góp quý báu về nội dung nghiên cứu chính giai đoạn đầu của nghiên cứu sinh cùng những quan tâm, động viên giúp tôi hoàn thành luận án. Ban Lãnh đạo, Bộ phận Đào tạo Viện Công nghệ sinh học; Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y; Ban Cán bộ, Phòng Chính trị; Chỉ huy Trung tâm Nghiên cứu Y Dược học Quân sự đã tạo điều kiện về thời gian, kinh phí và trang thiết bị. Đoàn Trọng Tuyên, Cục Quân y đã tạo điều kiện thuận lợi về chủng nghiên cứu cùng những chia sẻ về kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu với các mầm bệnh nguy hiểm. Cuối cùng là gia đình thân yêu và bạn bè đã luôn tin tưởng, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện thành công luận án này.

Đinh Thị Thu Hằng i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả. Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 NCS.

Đinh Thị Thu Hằng ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ Giải nghĩa API Analytical profile index BHI Brain heart infusion Môi trường dinh dưỡng BHI BLAST Basic local alignment search tool Công cụ tìm kiếm sắp xếp cơ bản Bp Base pairs Cặp base BSL-3 Bio-safety level 3 An toàn sinh học cấp 3 CDC Centers for Disease Control and Trung tâm kiểm soát và phòng Prevention ngừa dịch bệnh CFU Colony forming unit Đơn vị hình thành khuẩn lạc CRMs Certified reference materials Vật liệu tham chiếu được chứng nhận dNTPs Deoxynucleotide triphosphates EQA External quality assessment Đánh giá chất lượng từ bên ngoài IC Internal amplification control Chứng nội tại ID Identification Định danh IS International standard Mẫu chuẩn quốc tế ISO International standard Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế organization Kb Kilo base LAMP Loop mediated isothermal Khuếch đại đẳng nhiệt tạo vòm amplification LB Luria-Bertani MCS Multiplex cloning site Vùng đa điểm cắt iii mPCR Multiplex PCR PCR đa mồi NAT Nucleic acid amplification Xét nghiệm khuếch đại dựa trên testing axit nucleic NCBI The National Center for Trung tâm Quốc gia về thông tin Biotechnology Information công nghệ sinh học NGS Next generation sequencing Giải trình tự thế hệ mới NIBSC The National Institute for Viện Quốc gia về kiểm chuẩn Biological Standards and Control sinh học NIST The National Institute of Viện Quốc gia về Tiêu chuẩn và Standards and Technology Công nghệ OD Optical density Mật độ quang học ORF Open reading frame Khung đọc mở PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi trùng hợp QA Quality assurance Đảm bảo chất lượng QC Quality control Kiểm soát chất lượng RMs Reference materials Các vật liệu tham chiếu Rpm Resolution per minute Vòng/phút SNPs Single nucleotide Đa hình nucleotide đơn polymorphisms SRMs Standard Reference Materials Các vật liệu tham chiếu chuẩn TBE Tris - Borate - EDTA YHDPQĐ Y học dự phòng Quân đội WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới iv DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Đặc điểm hệ gen của chủng B. Thông tin các chủng vi khuẩn nghiên cứu. Các mồi sử dụng trong nghiên cứu nhân dòng và giải trình tự.

Trình tự cặp mồi tạo dòng chứng nội tại cạnh tranh. Các máy và thiết bị chính. Thành phần dự kiến của mPCR xác định đồng thời B. Thông tin 6 cặp mồi của mPCR xác định B.

Tổng hợp kết quả tối ưu nhiệt độ gắn mồi trong mPCR. Tổng hợp kết quả tối ưu nồng độ MgCl2 trong mPCR. Tổng hợp kết quả tối ưu nồng độ dNTPs trong mPCR. Tổng hợp kết quả tối ưu dung dịch đệm trong mPCR.6 Các thành phần cho mPCR tối ưu với 6 cặp mồi xác định gen vrrA, pagA, capA, ypo2088, pla, caf1 phát hiện đồng thời B.

Bảng pha loãng DNA xác định ngưỡng phát hiện B. Bộ mẫu chuẩn độ nhạy mPCR xác định B. Bảng pha loãng DNA xác định ngưỡng phát hiện Y. Bộ mẫu chuẩn độ đặc hiệu kiểm định kit B.

Đánh giá độ nhạy của mPCR với B. anthracis trên bộ mẫu chuẩn. Đánh giá độ nhạy của bộ kit mPCR với Y. pestis trên bộ mẫu chuẩn.

Đánh giá độ đặc hiệu của bộ kit mPCR với B. Đánh giá độ đặc hiệu của kit mPCR với Y. pestis trên bộ mẫu chuẩn. Tổng hợp kết quả định danh xác định các chủng B.

anthracis bằng kit API50 CH. Tổng hợp các đột biến được xác định trên các chủng Bacillus anthracis. 92 vi DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Bacillus anthracis trên tiêu bản nhuộm Gram từ bệnh phẩm máu.

anthracis trên môi trường thạch máu cừu. Yersinia pestis trên tiêu bản nhuộm Wright - Giemsa. pestis trên môi trường thạch máu. Sơ đồ quá trình tạo dòng chứng nội tại tái tổ hợp pJET1.

Các đoạn sản phẩm PCR tương ứng với 5 cặp mồi khác nhau gen vrrA. Thông tin các cặp mồi khuếch đại gen vrrA với kích thước khác nhau. Thông tin các cặp mồi khuếch đại gen pagA với kích thước khác nhau. Thông tin các cặp mồi khuếch đại gen capA với kích thước khác nhau.

Thông tin các cặp mồi khuếch đại gen ypo2088 với kích thước khác nhau. Thông tin các cặp mồi khuếch đại gen pla với kích thước khác nhau. Thông tin các cặp mồi khuếch đại gen caf1 với kích thước khác nhau. Sản phẩm khuếch đại 3 gen đích của B.

anthracis Ba1 bằng PCR đơn mồi. Sản phẩm khuếch đại đồng thời 3 gen đích của B. anthracis bằng mPCR với 3 cặp mồi vrrAF1/R1, pagAF1/R1, capAF1/R1. Sản phẩm khuếch đại 3 gen đích của Y.

pestis Yp1 bằng PCR đơn mồi. Sản phẩm khuếch đại đồng thời 3 gen đích của Y. pestis Yp1 bằng mPCR với 3 cặp mồi ypo2088F1/R1, plaF1/R1, cafF1/R1. Sản phẩm PCR với 6 cặp mồi, từng loại DNA khuôn.

Sản phẩm mPCR với 6 cặp mồi, 2 loại tác nhân. Tối ưu nồng độ mồi của mPCR. Tối ưu nhiệt độ gắn mồi trong mPCR. Tối ưu nồng độ MgCl2 trong mPCR.

Tối ưu nồng độ dNTPs trong mPCR. Phân lập gen lef bằng cặp mồi IC1F-BamHI/R-NdeI và tạo dòng phụ trong vector pJET1. Các kết quả tạo dòng chứng nội tại pJET1. Kiểm tra mPCR tối ưu có bổ sung IC trong quá trình tách chiết DNA ở các nồng độ khác nhau với mẫu B.

Kiểm tra mPCR tối ưu có bổ sung chứng nội tại trong quá trình tách chiết DNA ở các nồng độ 105 và 5x104 copy. Master mix mPCR được đóng gói kèm hướng dẫn sử dụng. Xác định ngưỡng phát hiện B. Xác định ngưỡng phát hiện Y.

Kiểm tra mPCR trên bộ mẫu chuẩn độ nhạy với B. Kiểm tra mPCR trên bộ mẫu chuẩn độ nhạy với Y. Kiểm tra mPCR trên bộ mẫu chuẩn độ nhạy với B. Đánh giá độ đặc hiệu với B.

anthracis của bộ kit BaYp-mPCR. Kiểm định độ đặc hiệu với Y. pestis của bộ kit BaYp-mPCR. Kiểm tra mPCR ngay sau khi tạo master mix.

Kiểm tra độ ổn định của mPCR sau thời gian bảo quản một tháng. Kiểm tra độ ổn định của mPCR sau thời gian bảo quản 12 tháng. Khuẩn lạc các chủng nghi ngờ B. anthracis trên thạch máu cừu.

Định danh chủng B. anthracis Ba3 bằng kit API 50 CH. pestis trên môi trường thạch máu. Xác định đồng thời B.

pestis bằng kỹ thuật mPCR tối ưu chứa chứng nội tại IC. Kiểm tra sản phẩm tổng hợp các gen đích của B. Kiểm tra sản phẩm tổng hợp các gen đích của Y. Tạo dòng gen pagA trong vector pJET1.

So sánh trình tự nucleotide gen vrrA của 10 chủng B. anthracis với các chủng tham chiếu trên Genbank. Xác định một số đột biến điểm trên trình tự nucleotide gen pagA của 3 chủng Ba1, Ba3 và Ba4 khi so sánh với 15 chủng B. anthracis tham chiếu.

So sánh trình tự gen capA của 3 chủng B. anthracis với 12 chủng B. anthracis tham chiếu trên Genbank (đoạn nucleotide có đột biến điểm). So sánh trình tự axit amin của protein được mã hóa bởi gen capA 3 chủng B.

anthracis Ba1, Ba3 và Ba4 với 12 chủng tham chiếu trên Genbank. So sánh trình tự nucleotide và axit amin (gen pla) của 2 chủng Y. pestis Yp1, Yp2 với 4 chủng tham chiếu. 93 ix MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn.

i Lời cam đoan. ii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. iii Danh mục bảng. vi Danh mục hình.

viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TỔNG QUAN VỀ VI KHUẨN B. Tổng quan về vi khuẩn B.

Tổng quan về vi khuẩn Y. pestis và vũ khí sinh học. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH B. Các phương pháp vi sinh truyền thống.

Các phương pháp xác định sinh hóa. Các phương pháp xác định dựa trên ái lực. Các phương pháp xác định dựa trên axit nucleic. KIỂM ĐỊNH KIT mPCR CHẨN ĐOÁN.

Kiểm định kit PCR chẩn đoán trên thế giới. Kiểm định kit mPCR chẩn đoán B. pestis ở Việt Nam. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Các chủng vi khuẩn, plasmid .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Thị Thu Hằng (2017). Phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh Bacillus anthracis và Yersinia pestis [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-sinh-hoc-nghien-cuu-phat-trien-ky-thuat-multiplex-pcr-xac-dinh-nhanh-dong-thoi-bacillus-anthracis-va-yersinia-pestis

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh Bacillus anthracis và Yersinia pestis" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ sinh học phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh *Bacillus anthracis* và *Yersinia pestis* cùng lúc.

Luận án "Phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh Bacillus anthracis và Yersinia pestis" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh Bacillus anthracis và Yersinia pestis" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh Bacillus anthracis và Yersinia pestis" thuộc chuyên ngành Vi sinh y học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh Bacillus anthracis và Yersinia pestis" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh Bacillus anthracis và Yersinia pestis" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh Bacillus anthracis và Yersinia pestis" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter