Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của vịt

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học và khả năng thích ứng của loài sinh vật.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu đặc điểm sinh học vịt Cổ Lũng Thanh Hóa

Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu toàn diện các đặc điểm sinh học của giống vịt Cổ Lũng, Thanh Hóa. Đây là một nguồn gen vịt bản địa quý hiếm của Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về hiện trạng chăn nuôi, đặc điểm ngoại hình, kích thước cơ thể. Đồng thời, phân tích các chỉ tiêu sinh lý và sinh hóa máu. Dữ liệu này rất quan trọng để hiểu sâu hơn về sinh học của giống vịt. Kết quả đóng góp vào công tác bảo tồn, phát triển bền vững vịt Cổ Lũng. Mục tiêu là khai thác hiệu quả tiềm năng của giống vịt này trong nông nghiệp.

1.1. Tình hình chăn nuôi và phân bố vịt Cổ Lũng

Phần này khảo sát thực trạng chăn nuôi vịt Cổ Lũng. Nghiên cứu đánh giá số lượng quần thể, mật độ phân bố tại Thanh Hóa. Các phương thức chăn nuôi hiện có được ghi nhận. Tình hình chăn nuôi nhỏ lẻ, quy mô hộ gia đình là phổ biến. Luận án cũng phân tích các thách thức, cơ hội trong việc bảo tồn và phát triển giống vịt bản địa này. Việc hiểu rõ hiện trạng giúp đề xuất giải pháp phù hợp.

1.2. Đặc điểm ngoại hình kích thước sinh lý vịt

Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm ngoại hình của vịt Cổ Lũng. Bao gồm màu sắc lông, hình dáng mỏ, chân. Các chỉ số kích thước cơ thể được đo lường cẩn thận. Bao gồm khối lượng, chiều dài thân, vòng ngực. Các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa máu cũng được phân tích. Đây là các thông số quan trọng. Chúng phản ánh sức khỏe, khả năng thích nghi của giống vịt. Các đặc điểm này khẳng định tính độc đáo của vịt Cổ Lũng.

II.Phân tích di truyền vịt Cổ Lũng với giống vịt bản địa

Luận án sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Mục tiêu là phân tích mối quan hệ di truyền của vịt Cổ Lũng. Nó so sánh với một số giống vịt nội khác của Việt Nam. Nghiên cứu này khẳng định vị trí di truyền của vịt Cổ Lũng. Nó cũng đánh giá mức độ đa dạng di truyền. Thông tin này rất cần thiết cho việc quản lý nguồn gen. Các chỉ thị SSR được ứng dụng hiệu quả. Chúng giúp xác định sự khác biệt và quan hệ họ hàng giữa các giống vịt. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho công tác chọn tạo giống.

2.1. Phương pháp tách chiết DNA tổng số

Quá trình tách chiết DNA tổng số từ mẫu vịt được thực hiện. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho các phân tích di truyền tiếp theo. Quy trình đảm bảo chất lượng DNA cao. DNA sạch, nguyên vẹn là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả. Phương pháp được lựa chọn phù hợp. Nó tối ưu hóa hiệu quả tách chiết từ các mô mẫu của vịt.

2.2. Đa hình chỉ thị SSR giữa các giống vịt

Nghiên cứu đánh giá sự đa hình của các chỉ thị SSR (Simple Sequence Repeats). Chúng được sử dụng để phân tích đa dạng di truyền. Chỉ thị SSR có độ nhạy cao. Chúng giúp phát hiện các biến dị di truyền nhỏ. Sự đa hình này cho thấy mức độ khác biệt gen. Nó cũng chỉ ra sự tương đồng giữa vịt Cổ Lũng và các giống vịt bản địa khác. Thông tin này có giá trị trong bảo tồn gen.

2.3. Mối quan hệ di truyền giữa vịt Cổ Lũng

Dựa trên dữ liệu đa hình SSR, luận án xác định mối quan hệ di truyền. Cụ thể là giữa vịt Cổ Lũng và các giống vịt nội. Các cây phả hệ di truyền được xây dựng. Chúng biểu diễn khoảng cách di truyền, mức độ gần gũi. Kết quả chỉ ra vịt Cổ Lũng là một giống độc lập. Nó có những đặc điểm di truyền riêng. Điều này nhấn mạnh giá trị của nó trong nguồn gen gia cầm Việt Nam.

III.Đánh giá khả năng sinh sản của vịt Cổ Lũng Thanh Hóa

Khả năng sinh sản là yếu tố then chốt trong chăn nuôi. Luận án tiến hành đánh giá chi tiết khả năng này ở vịt Cổ Lũng. Nghiên cứu theo dõi tỷ lệ nuôi sống, tăng trưởng của vịt sinh sản. Nó phân tích năng suất trứng, tiêu tốn thức ăn. Chất lượng trứng và tỷ lệ ấp nở cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa quy trình chăn nuôi vịt bố mẹ. Đồng thời, nó định hướng cho các chương trình nhân giống, phát triển giống vịt này.

3.1. Tỷ lệ sống và tăng trưởng vịt sinh sản

Luận án theo dõi tỷ lệ sống của vịt Cổ Lũng sinh sản. Giai đoạn từ mới nở đến 22 tuần tuổi được ghi nhận. Khối lượng cơ thể vịt ở các giai đoạn phát triển cũng được thu thập. Các chỉ số này đánh giá sức khỏe, khả năng thích nghi. Chúng cũng phản ánh tiềm năng sinh trưởng của đàn vịt hậu bị. Tỷ lệ sống cao là tiền đề cho năng suất sinh sản tốt.

3.2. Năng suất trứng và tiêu tốn thức ăn

Nghiên cứu xác định năng suất trứng của vịt Cổ Lũng. Bao gồm số lượng trứng trung bình mỗi chu kỳ, tỷ lệ đẻ. Tiêu tốn thức ăn cho mỗi 10 quả trứng cũng được tính toán. Đây là chỉ số quan trọng về hiệu quả kinh tế. Năng suất trứng cao kết hợp tiêu tốn thức ăn thấp mang lại lợi nhuận tốt. Dữ liệu này giúp cải thiện chế độ dinh dưỡng, quản lý đàn.

3.3. Chất lượng trứng và tỷ lệ ấp nở

Luận án đánh giá chất lượng trứng của vịt Cổ Lũng. Các chỉ tiêu gồm khối lượng trứng, độ dày vỏ, chiều cao lòng đỏ. Tỷ lệ ấp nở và tỷ lệ nở con khỏe mạnh cũng được phân tích. Trứng chất lượng tốt đảm bảo tỷ lệ ấp nở cao. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất con giống. Kết quả giúp chọn lọc trứng có tiềm năng sinh sản tốt nhất.

IV.Khả năng sản xuất thịt và chất lượng vịt Cổ Lũng

Khả năng sản xuất thịt của vịt Cổ Lũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là đánh giá tiềm năng kinh tế khi nuôi thịt. Nghiên cứu phân tích tỷ lệ nuôi sống, tốc độ tăng trưởng. Tiêu tốn thức ăn và hiệu suất sử dụng thức ăn cũng được xác định. Đặc biệt, luận án đi sâu vào chất lượng thân thịt. Điều này bao gồm tỷ lệ thịt xẻ, thành phần cơ thịt, và các chỉ tiêu cảm quan. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cho việc phát triển chăn nuôi vịt Cổ Lũng thương phẩm, nâng cao giá trị sản phẩm.

4.1. Tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cơ thể

Nghiên cứu theo dõi tỷ lệ nuôi sống của vịt Cổ Lũng nuôi thịt. Các giai đoạn phát triển được ghi nhận. Khối lượng cơ thể ở các tuần tuổi khác nhau được đo đạc. Đặc biệt, khối lượng xuất chuồng là chỉ tiêu quan trọng. Tỷ lệ nuôi sống cao và tốc độ tăng trưởng tốt. Đây là hai yếu tố quyết định hiệu quả chăn nuôi thương phẩm.

4.2. Tiêu tốn thức ăn và hiệu suất sử dụng

Tiêu tốn thức ăn trên một đơn vị tăng trọng được tính toán. Đây là chỉ số đánh giá hiệu quả kinh tế. Nó giúp tối ưu hóa công thức thức ăn, chế độ nuôi. Vịt Cổ Lũng có khả năng chuyển hóa thức ăn tốt. Điều này giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận. Hiệu suất sử dụng thức ăn được so sánh với các giống vịt khác.

4.3. Khả năng cho thịt và chất lượng thân thịt

Luận án phân tích khả năng cho thịt của vịt Cổ Lũng. Bao gồm tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ thịt đùi, thịt ức. Chất lượng thân thịt được đánh giá qua màu sắc, độ mềm, độ dai. Thành phần hóa học của thịt cũng được xác định. Đây là các yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến giá trị cảm quan và dinh dưỡng của thịt vịt. Kết quả khẳng định giá trị thịt của giống vịt Cổ Lũng.

V.Hiệu quả kinh tế khi chăn nuôi vịt Cổ Lũng thương phẩm

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở khía cạnh sinh học. Luận án còn đi sâu phân tích hiệu quả kinh tế của việc chăn nuôi vịt Cổ Lũng thương phẩm. Các yếu tố chi phí sản xuất được liệt kê. Lợi nhuận dự kiến được tính toán kỹ lưỡng. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tính khả thi của mô hình chăn nuôi. Thông tin này rất hữu ích cho người chăn nuôi. Nó giúp đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Đồng thời, nó là cơ sở cho các chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp địa phương. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của giống vịt Cổ Lũng.

5.1. Phân tích chi phí và lợi nhuận chăn nuôi

Các khoản mục chi phí được phân tích chi tiết. Bao gồm chi phí con giống, thức ăn, thuốc thú y. Chi phí điện nước, nhân công cũng được tính đến. Doanh thu từ bán thịt vịt thương phẩm được ước tính. Từ đó, tính toán lợi nhuận ròng. Phân tích này cho thấy bức tranh tài chính rõ ràng. Nó đánh giá mức độ hấp dẫn của việc chăn nuôi vịt Cổ Lũng.

5.2. Đánh giá tính khả thi kinh tế

Kết quả phân tích chi phí và lợi nhuận làm cơ sở. Nó đánh giá tính khả thi kinh tế của mô hình chăn nuôi vịt Cổ Lũng. So sánh với các giống vịt khác hoặc các vật nuôi khác. Điều này giúp xác định ưu thế cạnh tranh. Tính khả thi cao khuyến khích đầu tư. Nó mở rộng quy mô sản xuất giống vịt bản địa này.

5.3. Tiềm năng phát triển chăn nuôi thương phẩm

Nghiên cứu đưa ra nhận định về tiềm năng thị trường. Vịt Cổ Lũng có thể phát triển thành sản phẩm đặc trưng. Nó hướng đến phân khúc khách hàng ưa chuộng thực phẩm sạch, bản địa. Các đề xuất mở rộng quy mô sản xuất được đưa ra. Phát triển chuỗi giá trị cho sản phẩm vịt Cổ Lũng được khuyến khích. Điều này tăng cường hiệu quả kinh tế cho người nông dân.

VI.Kết luận khuyến nghị phát triển nguồn gen vịt Cổ Lũng

Luận án tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính. Các phát hiện quan trọng về đặc điểm sinh học, di truyền được trình bày. Khả năng sinh sản và sản xuất thịt của vịt Cổ Lũng cũng được đúc kết. Dựa trên cơ sở khoa học vững chắc, luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Các giải pháp bảo tồn nguồn gen quý này được ưu tiên. Đồng thời, nó khuyến nghị các ứng dụng thực tiễn trong chăn nuôi. Mục tiêu là phát triển bền vững vịt Cổ Lũng. Nó đóng góp vào đa dạng sinh học và an ninh lương thực quốc gia.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Phần này tổng kết các phát hiện nổi bật. Vịt Cổ Lũng có đặc điểm sinh học riêng biệt. Nó mang dấu ấn di truyền độc đáo. Khả năng sinh sản và sản xuất thịt đều có tiềm năng. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi được chứng minh. Các kết quả này khẳng định giá trị của giống vịt. Nó làm nổi bật vai trò của nó trong hệ thống nông nghiệp Việt Nam.

6.2. Đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn gen vịt

Luận án đề xuất các giải pháp bảo tồn gen. Bao gồm bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn ngoại chỗ (ex-situ). Các chương trình nhân giống chọn lọc được khuyến nghị. Mục tiêu là duy trì đa dạng di truyền. Đồng thời, nó phát huy các đặc tính quý của vịt Cổ Lũng. Việc thành lập ngân hàng gen là một hướng đi quan trọng. Nó đảm bảo nguồn gen không bị mai một.

6.3. Khuyến nghị ứng dụng vào sản xuất thực tiễn

Các khuyến nghị thực tiễn được đưa ra cho người chăn nuôi. Chúng bao gồm quy trình chăm sóc, dinh dưỡng, phòng bệnh. Các chính sách hỗ trợ phát triển chăn nuôi vịt Cổ Lũng được đề xuất. Mục tiêu là mở rộng thị trường, nâng cao giá trị sản phẩm. Khuyến khích liên kết sản xuất theo chuỗi. Điều này giúp phát huy hiệu quả kinh tế tối đa cho giống vịt bản địa này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của vịt cổ lũng thanh hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỖ NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA VỊT CỔ LŨNG, THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỖ NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA VỊT CỔ LŨNG, THANH HÓA Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 9.05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Duy Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày.

năm 2019 Tác giả luận án Đỗ Ngọc Hà i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc các thầy hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Bá Mùi, TS. Nguyễn Văn Duy đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian để hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và viết luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Sinh lý - tập tính động vật, Khoa Chăn nuôi - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ, công nhân viên Trung tâm nghiên cứu Vịt Đại Xuyên. Các tác giả của Đề tài khoa học cấp nhà nước: “Khai thác và phát triển nguồn gen vịt Cổ Lũng tại Thanh Hóa” đã tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Nông Lâm Ngư nghiệp, Bộ môn Khoa học vật nuôi, các nhà giáo, nhà khoa học của trường Đại học Hồng Đức, các chuyên gia trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm, đã tạo mọi điều kiện, ủng hộ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã luôn cổ vũ, giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày. năm 2019 Tác giả luận án Đỗ Ngọc Hà ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục các hình. ix Trích yếu luận án. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu. Các đặc điểm về chăn nuôi vịt bản địa và vấn đề bảo tồn nguồn gen. Các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa máu vịt.

Một số kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng trong nghiên cứu đa dạng di truyền nguồn gen vịt. Khả năng sinh trưởng và chất lượng thịt của vịt. Khả năng sinh sản của vịt. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Khảo sát số lượng, sự phân bố và một số đặc điểm sinh học của vịt Cổ Lũng. Nghiên cứu mối quan hệ di truyền giữa vịt Cổ Lũng với một số giống vịt nội của Việt Nam. Xác định khả năng sinh sản của vịt Cổ Lũng. Xác định khả năng sản xuất thịt và chất lượng thịt của vịt Cổ Lũng.

Xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Số lượng, sự phân bố và một số đặc điểm sinh học của vịt Cổ Lũng. Hiện trạng về tình hình chăn nuôi vịt Cổ Lũng.

Một số đặc điểm ngoại hình. Kích thước các chiều đo cơ thể. Một số chỉ tiêu sinh lý và sinh hóa máu của vịt Cổ Lũng. Mối quan hệ di truyền giữa vịt Cổ Lũng với một số giống vịt nội của Việt Nam.

Kết quả tách chiết DNA tổng số. Sự đa hình của các chỉ thị SSR với các giống vịt nghiên cứu. Quan hệ di truyền giữa các giống vịt nghiên cứu. Khả năng sinh sản của vịt Cổ Lũng.

Tỷ lệ nuôi sống của vịt Cổ Lũng sinh sản giai đoạn từ mới nở - 22 tuần tuổi. Khối lượng vịt Cổ Lũng nuôi để sinh sản qua các giai đoạn. Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng và tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng. Chất lượng trứng và các chỉ tiêu ấp nở.

Khả năng sản xuất thịt và chất lượng thịt của vịt Cổ Lũng nuôi thịt. Tỷ lệ nuôi sống. Khối lượng cơ thể. Tiêu tốn thức ăn.

Khả năng cho thịt và chất lượng thân thịt của vịt Cổ Lũng nuôi thịt. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi vịt Cổ Lũng thương phẩm. Kết luận và kiến nghị .109 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án .110 Tài liệu tham khảo .123 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt AFLP - Amplified Fragment Length Polymorphism - đa hình độ dài các đoạn được nhân chọn lọc Hb - Hemoglobin He - Expected Heterozygosity HTX - Hợp tác xã OD - Optical Density - mật độ quang PE - Production Economic - chỉ số kinh tế PIC - Polymorphic Information Content PN - Production Number - chỉ số sản xuất RAPD - Random Amplified Polymorphism DNA - đa hình các đoạn DNA nhân bản ngẫu nhiên RFLP - Restriction Fragment length Polymorphism - đa hình độ dài đoạn cắt giới hạn SM - Super Meat – siêu thịt SNP - Single Nucleotide Polymorphism SSR - Simple Sequence Repeats - trình tự lặp lại đơn giản TBKT - Tiến bộ kỹ thuật TLNS - Tỷ lệ nuôi sống TTTA - Tiêu tốn thức ăn RBC - Red Blood Cell - Tế bào hồng cầu WBC - White Blood Cell - Tế bào bạch cầu MCV - Mean corpuscular volume - Thể tích trung bình của một hồng cầu MCH - Mean Corpuscular Hemoglobin - Số lượng trung bình của huyết sắc tố có trong một hồng cầu MCHC - Mean Corpuscular Hemoglobin Concentration - Nồng độ trung bình của huyết sắc tố HCT - Hematocrit - Tỷ lệ thể tích hồng cầu PLT - Platelet Count - Số lượng tiểu cầu vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Thành phần phản ứng SSR – PCR.

Tên, trình tự và kiểu lặp lại của các mồi sử dụng. Thành phần gel polyacrylamide 6%. Thành phần dinh dưỡng trong thức ăn sử dụng cho vịt Cổ Lũng theo các giai đoạn. Tiêu chuẩn ăn của vịt Cổ Lũng (g/con/ngày).

Thành phần dinh dưỡng của vịt thí nghiệm. Số lượng đàn gia súc, gia cầm của huyện Bá Thước từ năm 2015 - 2017. Số lượng và diễn biến phân bố đàn gia cầm của huyện Bá Thước từ năm 2015 - 2017. Số lượng và phân bố của vịt Cổ Lũng tại huyện Bá Thước từ năm 2015 - 2017.

Hiện trạng chăn nuôi vịt Cổ Lũng tại Bá Thước năm 2015. Một số đặc điểm về ngoại hình của vịt Cổ Lũng. Kích thước một số chiều đo cơ thể vịt Cổ Lũng. Kết quả phân tích về hồng cầu và tiểu cầu của vịt Cổ Lũng.

Kết quả phân tích bạch cầu và công thức bạch cầu của vịt Cổ Lũng. Kết quả phân tích số chỉ tiêu sinh hóa máu vịt Cổ Lũng (g/L). Độ tinh sạch và nồng độ DNA tổng số. Số băng đa hình và hệ số PIC của 12 cặp mồi SSR.

Hệ số tương đồng của 38 cá thể vịt. Tỷ lệ nuôi sống của vịt Cổ Lũng qua các giai đoạn từ mới nở đến 22 tuần tuổi. Khối lượng vịt Cổ Lũng từ một ngày tuổi đến 22 tuần tuổi. Tỷ lệ đẻ của vịt Cổ Lũng (%).

Năng suất trứng tích lũy của vịt Cổ Lũng (quả/mái). Tiêu tốn thức ăn của vịt Cổ Lũng (kg thức ăn/10 quả trứng). Chất lượng trứng của vịt Cổ Lũng lúc 38 tuần tuổi. Kết quả theo dõi một số chỉ tiêu ấp nở của vịt Cổ Lũng.

Tỷ lệ nuôi sống của vịt Cổ Lũng nuôi thịt từ mới nở đến 12 tuần tuổi. Khối lượng của vịt Cổ Lũng nuôi thịt từ mới nở đến 12 tuần tuổi. Sinh trưởng tuyệt đối của vịt Cổ Lũng nuôi thịt từ mới nở đến 12 tuần tuổi. Sinh trưởng tương đối của vịt Cổ Lũng nuôi thịt từ mới nở đến 12 tuần tuổi.

Các tham số của hàm Richards khảo sát sinh trưởng vịt Cổ Lũng. Khối lượng tiệm cận, thời gian và khối lượng tại điểm uốn của vịt Cổ Lũng khảo sát bằng hàm Richards. Hàm Richards khi khảo sát sinh trưởng vịt Cổ Lũng. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng của vịt Cổ Lũng đến 12 tuần tuổi.

Chỉ số sản xuất và chỉ số kinh tế của vịt Cổ Lũng nuôi thịt đến 12 tuần tuổi (n = 3). Kết quả khảo sát thân thịt vịt Cổ Lũng thương phẩm tại thời điểm 9, 10 và 11 tuần tuổi. Kết quả khảo sát một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng thịt (n=6). Thành phần hóa học thịt lườn của vịt Cổ Lũng.

Hàm lượng một số axit amin có trong thịt lườn của vịt thí nghiệm. Ước tính hiệu quả kinh tế chăn nuôi vịt Cổ Lũng thương phẩm .106 viii DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang 4. Khu vực phân bố của vịt Cổ Lũng tại huyện Bá Thước. Vịt Cổ Lũng 1 ngày tuổi và vịt Cổ Lũng trưởng thành.

Vịt mái và vịt trống nuôi thịt giai đoạn 12 tuần tuổi. Màu mỏ và chân của vịt Cổ Lũng khi trưởng thành. Kết quả PCR-SSR với cặp mồi CAUD027. Kết quả PCR-SSR với cặp mồi CAUD031.

Cây phân loại của 38 cá thể vịt thuộc 3 quần thể vịt. Khối lượng vịt Cổ Lũng từ một ngày tuổi đến 22 tuần tuổi. Tỷ lệ đẻ của vịt Cổ Lũng qua 3 thế hệ. Tiêu tốn thức ăn của vịt Cổ Lũng.

Đồ thị của hàm Richards khi khảo sát sinh trưởng vịt Cổ Lũng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và khả n" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học và khả năng thích ứng của loài sinh vật.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và khả n" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và khả n" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và khả n" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và khả n" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và khả n" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và khả n" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter