Luận án tiến sĩ sinh học: Nghiên cứu đa dạng loài, đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của khu hệ lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh Phú Yên
Luận án tiến sĩ sinh học phân tích đa dạng loài, phân bố và giá trị bảo tồn lưỡng cư, bò sát phía nam đèo Cù Mông, Phú Yên.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đa dạng sinh học đèo Cù Mông qua khu hệ lưỡng cư bò sát
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Động vật học
- Tác giả:
- Đỗ Trọng Đăng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đa dạng sinh học đèo Cù Mông qua khu hệ lưỡng cư bò sát
Khu vực phía nam đèo Cù Mông thuộc địa phận tỉnh Phú Yên sở hữu vị trí sinh thái đặc biệt. Đây là nơi tiếp giáp giữa các vùng sinh cảnh rừng nhiệt đới khô hạn và ẩm ướt ven biển miền Trung. Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện khu hệ lưỡng cư bò sát (herpetofauna) nhằm làm rõ cấu trúc quần xã sinh vật. Các đợt khảo sát thực địa cung cấp tư liệu chuẩn xác về hiện trạng tự nhiên. Địa hình đèo Cù Mông có sự chia cắt mạnh bởi núi cao và thung lũng dốc. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo nên thảm thực vật phong phú. Nơi đây duy trì các sinh cảnh rừng tự nhiên quan trọng. Đa dạng sinh học đèo Cù Mông đóng vai trò cầu nối sinh thái giữa Bình Định và Phú Yên. Việc nghiên cứu khu hệ này giúp bổ sung dữ liệu động vật học quan trọng cho khu vực Nam Trung Bộ. Kết quả nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học phục vụ quản lý tài nguyên bền vững. Các dữ liệu thu thập phản ánh sinh động sức sống của các sinh cảnh rừng nhiệt đới. Đây là nguồn tư liệu nền tảng cho công tác bảo tồn sinh thái lâu dài.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu sinh thái đèo Cù Mông
Đề tài đặt mục tiêu kiểm kê đầy đủ danh mục các loài lưỡng cư và bò sát. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các cánh rừng tự nhiên và khu vực bán tự nhiên phía nam đèo Cù Mông. Quá trình điều tra thực hiện qua nhiều tuyến khảo sát liên tục trong các mùa. Các phương pháp định loại hình thái kết hợp phân tích phân loại học hiện đại được áp dụng nghiêm ngặt. Nghiên cứu xác định cụ thể mức độ phong phú về giống, họ và bộ động vật. Dữ liệu thực địa phản ánh biến động số lượng cá thể theo từng mùa mưa và mùa khô. Phạm vi không gian trải dài qua các đai độ cao khác nhau. Kết quả giúp giải quyết khoảng trống dữ liệu về động vật có xương sống tại Phú Yên. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ mối quan hệ phát sinh loài trong khu vực duyên hải miền Trung. Toàn bộ mẫu vật được lưu giữ theo quy chuẩn tại Trường Đại học Phú Yên và các viện chuyên ngành.
1.2. Phương pháp khảo sát và thu thập mẫu vật thực địa
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát theo tuyến và theo điểm sinh cảnh chuẩn hóa. Mẫu vật được thu thập trực tiếp vào ban ngày và ban đêm để bao quát tập tính hoạt động. Ban đêm là thời điểm hoạt động mạnh nhất của các loài ếch nhái và rắn. Các thiết bị đo đạc chỉ số môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và tọa độ GPS được ghi nhận tức thời. Quá trình xử lý và bảo quản mẫu tuân thủ nghiêm ngặt quy trình của bảo tàng động vật học. Phương pháp chụp ảnh định danh chi tiết hình thái hỗ trợ so sánh tài liệu phân loại quốc tế. Phân tích đối chiếu mẫu vật thực hiện tại Phòng Động vật có xương sống thuộc Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của mọi thông số. Nhờ vậy, quá trình thống kê thành phần loài đạt độ tin cậy khoa học cao nhất.
II. Thành phần loài bò sát lưỡng cư tại vùng nam đèo Cù Mông
Thành phần loài bò sát lưỡng cư tại vùng nam đèo Cù Mông thể hiện tính đa dạng cao về mặt phân loại. Khu hệ ghi nhận sự góp mặt của hàng chục họ và giống đặc trưng cho vùng nhiệt đới Nam Trung Bộ. Nhóm bò sát chiếm tỷ lệ ưu thế với các đại diện thuộc bộ Có vảy (Squamata) và bộ Rùa (Testudines). Nhóm lưỡng cư phong phú với các loài thuộc bộ Không đuôi (Anura). Cấu trúc phân loại phản ánh tính chất chuyển tiếp sinh thái rõ nét. Nhiều loài có khả năng thích nghi cao với điều kiện khô hạn cục bộ ven biển. Nghiên cứu cập nhật nhiều tên khoa học theo danh pháp phân loại quốc tế mới nhất. Danh mục loài xác lập sự phong phú về giống loài so với các vùng lân cận. Sự hiện diện của các nhóm thú, chim và bò sát cùng tồn tại tạo nên mạng lưới thức ăn bền vững. Đây là minh chứng cụ thể cho giá trị sinh học vượt trội của khu vực.
2.1. Cấu trúc phân loại học và số lượng loài ghi nhận mới
Kết quả điều tra xác lập danh lục chi tiết của từng bậc phân loại từ bộ, họ đến loài. Bộ Có vảy thể hiện ưu thế vượt trội về số lượng cá thể và số loài bắt gặp. Các họ Thạch sùng (Gekkonidae), họ Nhông (Agamidae) và họ Rắn nước (Colubridae) chiếm tỷ lệ lớn. Trong lớp Lưỡng cư, họ Ếch nhái chính thức (Ranidae) và họ Cóc bùn (Megophryidae) phong phú nhất. Các phát hiện mới về mặt phân loại học làm tăng giá trị sinh học cho tỉnh Phú Yên. Một số mẫu vật thu nhận cho thấy sự khác biệt hình thái rõ rệt so với các quần thể chuẩn. Việc phân tích biến dị hình thái giúp làm rõ tính biến thiên địa lý của từng đơn vị phân loại. Đây là đóng góp khoa học có ý nghĩa lớn cho ngành động vật học Việt Nam. Cấu trúc phân loại thể hiện sự liên tục và ổn định của chuỗi thức ăn tự nhiên.
2.2. Ghi nhận bổ sung các loài bò sát và lưỡng cư tại Phú Yên
Nghiên cứu bổ sung nhiều loài lưỡng cư và bò sát lần đầu tiên ghi nhận tại tỉnh Phú Yên. Việc ghi nhận thêm các loài mới mở rộng vùng phân bố địa lý của chúng về phía nam. Các loài bổ sung bao gồm cả nhóm ếch cây sống trên tán rừng và các loài thằn lằn cát ven biển. Bên cạnh đó, nghiên cứu tiến hành tái ghi nhận nhiều loài từng vắng bóng trong thời gian dài. Sự xuất hiện trở lại của chúng chứng minh sự phục hồi của các sinh cảnh rừng thứ sinh. Các mẫu vật chuẩn được mô tả đầy đủ về đặc điểm hình thái nhận dạng và số đo cơ thể. Tư liệu này giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng tra cứu và đối chiếu trong tương lai. Dữ liệu bổ sung làm giàu thêm ngân hàng dữ liệu sinh vật của Việt Nam.
III. Đặc điểm phân bố theo sinh cảnh và đai cao tại Phú Yên
Đặc điểm phân bố của các loài phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc rừng và địa hình vùng núi đèo Cù Mông. Nghiên cứu phân tích rõ ràng hai khía cạnh: phân bố theo sinh cảnh và phân bố theo đai cao. Sự biến thiên độ ẩm và nhiệt độ dọc sườn núi tạo ra các vi khí hậu chuyên biệt. Mỗi dạng vi khí hậu hình thành nên những ổ sinh thái đặc thù cho từng loài cư trú. Lưỡng cư ưu tiên gắn liền với các vùng trũng ẩm ướt và khe suối đầu nguồn. Ngược lại, bò sát phân bố rộng rãi hơn nhờ khả năng giữ nước và điều hòa thân nhiệt linh hoạt. Mức độ che phủ của tán rừng quyết định trực tiếp đến mật độ cá thể bắt gặp trên tuyến. Địa hình dốc đứng ven đèo tạo nên ranh giới tự nhiên phân tách các quần xã sinh vật.
3.1. Sự phân bố theo sinh cảnh sống đặc trưng của các loài
Các dạng sinh cảnh chính gồm rừng tự nhiên trên núi đá, rừng thứ sinh, trảng cây bụi và ven suối đá. Rừng tự nhiên thường xanh chứa đựng mật độ loài cao nhất với cấu trúc tán rừng nhiều tầng. Rừng thứ sinh và nương rẫy thu hút các loài có tính thích nghi rộng và ưa sáng. Các vực nước suối đá là nơi tập trung cao độ của ấu trùng lưỡng cư và rắn nước ăn cá. Sinh cảnh đất cát khô hạn ven biển ghi nhận sự ưu thế của các loài thằn lằn bóng và nhông cát. Mối liên hệ giữa thảm thực vật và khu hệ bò sát lưỡng cư mang tính gắn kết hữu cơ chặt chẽ. Sự suy thoái sinh cảnh lập tức dẫn đến giảm sút số lượng cá thể của các loài nhạy cảm. Quản lý sinh cảnh là chìa khóa then chốt để duy trì đa dạng loài.
3.2. Quy luật phân bố theo đai cao địa hình nam đèo Cù Mông
Sự phân bố theo đai cao tại sườn nam đèo Cù Mông phản ánh quy luật phân tầng sinh học rõ nét. Đai thấp dưới 200 mét tập trung các loài phổ biến ưa nhiệt độ cao và chịu khô hạn tốt. Đai trung bình từ 200 mét đến 600 mét sở hữu độ phong phú loài cao nhất toàn khu vực. Ở đai này, độ ẩm không khí cao và thảm mục rừng phát triển mạnh tạo nguồn thức ăn dồi dào. Đai cao trên 600 mét ghi nhận số lượng loài giảm dần nhưng lại chứa các loài có tính chọn lọc cao. Một số loài ếch cây chỉ xuất hiện ở các đỉnh núi cao quanh năm sương mù bao phủ. Phân bố đai cao thể hiện sự phân hóa ổ sinh thái rõ rệt để tránh cạnh tranh thức ăn. Dữ liệu này giúp lập bản đồ phân vùng bảo tồn đa dạng sinh học chuẩn xác.
IV. Giá trị bảo tồn loài nguy cấp quý hiếm và loài đặc hữu
Khu hệ sinh vật nam đèo Cù Mông lưu giữ giá trị bảo tồn thiên nhiên vô cùng to lớn. Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài nguy cấp quý hiếm được bảo vệ ở cấp độ quốc gia và quốc tế. Hệ sinh thái rừng tại đây đóng vai trò như một kho tàng lưu giữ nguồn gen quý. Đáng chú ý, các loài đặc hữu Nam Trung Bộ khẳng định tính độc đáo của vùng địa sinh học Cù Mông. Nhiều loài đối mặt với nguy cơ suy giảm quần thể do săn bắt và thu hẹp sinh cảnh sống. Đánh giá giá trị bảo tồn giúp định vị thứ tự ưu tiên trong các chiến lược hành động bảo vệ thiên nhiên. Các cấp chính quyền cần đưa danh mục loài quý vào kế hoạch quản lý bảo vệ rừng nghiêm ngặt.
4.1. Danh sách loài nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam và IUCN
Nghiên cứu thống kê chi tiết các loài thuộc Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN. Nhiều loài bò sát quý hiếm như rùa núi, kỳ đà, trăn đất và rắn hổ chúa xuất hiện trong danh mục. Nhóm lưỡng cư ghi nhận các loài ếch gai và cóc rừng quý hiếm có nguy cơ đe dọa cao. Các loài được xếp vào các mức độ Cực kỳ nguy cấp (CR), Nguy cấp (EN) và Sẽ nguy cấp (VU). Bên cạnh đó, danh sách còn đối chiếu với Nghị định của Chính phủ và Phụ lục Công ước CITES. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các loài này là nghĩa vụ pháp lý và trách nhiệm sinh thái quốc tế. Dữ liệu định lượng về mật độ cá thể cung cấp cơ sở để đánh giá nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Mọi hoạt động bảo tồn cần tập trung bảo vệ các loài có cấp độ đe dọa cao nhất.
4.2. Các loài đặc hữu Nam Trung Bộ có giá trị khoa học cao
Vùng nam đèo Cù Mông là sinh cảnh cốt lõi của các loài đặc hữu Nam Trung Bộ. Các đại diện đặc hữu bao gồm thằn lằn ngón, thạch sùng mí và một số loài ếch cây đặc thù. Những loài này chỉ phân bố trong phạm vi không gian hẹp với yêu cầu sinh thái khắt khe. Chúng sở hữu giá trị khoa học to lớn trong việc nghiên cứu tiến hóa và địa lý sinh vật học. Mất đi sinh cảnh sống tại đây đồng nghĩa với việc các loài này có thể biến mất hoàn toàn ngoài tự nhiên. Sự tồn tại của các loài đặc hữu khẳng định vị thế bảo tồn sinh thái trọng yếu của đèo Cù Mông. Công tác nghiên cứu chuyên sâu về tập tính và sinh sản của chúng cần được ưu tiên triển khai liên tục. Bảo vệ các loài đặc hữu chính là bảo tồn giá trị độc bản của thiên nhiên Phú Yên.
V. Giải pháp bảo tồn nguồn gen động vật khu hệ đèo Cù Mông
Hiện trạng đa dạng sinh học đèo Cù Mông đang chịu áp lực lớn từ các hoạt động nhân sinh. Khai thác gỗ, chuyển đổi đất rừng và săn bắt trái phép làm suy giảm nghiêm trọng quần thể động vật hoang dã. Việc bảo tồn nguồn gen động vật đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và hành động quyết liệt. Nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp từ quy hoạch không gian bảo tồn đến nâng cao năng lực quản lý. Việc kết hợp bảo vệ nguyên vị (in-situ) và chuyển vị (ex-situ) cần được xem xét thận trọng. Cộng đồng địa phương phải được đặt vào vị trí trung tâm của các chương trình sinh kế gắn liền với bảo vệ rừng. Quản lý bền vững tài nguyên sinh học sẽ giữ vững sự cân bằng sinh thái cho toàn tỉnh Phú Yên.
5.1. Các mối đe dọa trực tiếp đến khu hệ động vật hoang dã
Áp lực lớn nhất đối với khu hệ động vật đến từ tình trạng mất rừng và phân mảnh sinh cảnh. Việc mở đường giao thông và canh tác nương rẫy chia cắt các hành lang di chuyển tự nhiên. Hoạt động săn bắt bằng bẫy dây và kích điện gây tổn thất nặng nề cho các loài sống ven suối. Việc thu bắt bò sát làm thực phẩm và buôn bán sinh vật cảnh vẫn diễn biến phức tạp. Biến đổi khí hậu với các đợt hạn hán kéo dài làm suy giảm các vũng nước sinh sản của lưỡng cư. Rác thải nhựa và hóa chất bảo vệ thực vật từ nông nghiệp gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Nhận diện chính xác các nguy cơ đe dọa giúp lực lượng kiểm lâm xây dựng phương án tuần tra hiệu quả.
5.2. Đề xuất khu vực và đối tượng ưu tiên bảo tồn đa dạng
Nghiên cứu đề xuất thành lập các khu bảo vệ sinh cảnh chuyên đề tại các điểm nóng đa dạng sinh học. Các khu rừng tự nhiên đầu nguồn và khe suối ẩm ướt cần được bảo vệ nghiêm ngặt khỏi mọi tác động. Ưu tiên hàng đầu dành cho các loài nguy cấp có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN. Cần tăng cường tuần tra, tháo gỡ bẫy và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm lâm luật. Triển khai các chương trình giám sát định kỳ để theo dõi biến động quần thể các loài đặc hữu. Đồng thời, công tác giáo dục môi trường cho người dân địa phương cần được đẩy mạnh sâu rộng. Hỗ trợ sinh kế xanh giúp giảm thiểu sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác tài nguyên rừng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ TRỌNG ĐĂNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG LOÀI, ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VÀ GIÁ TRỊ BẢO TỒN CỦA KHU HỆ LƢỠNG CƢ VÀ BÒ SÁT Ở VÙNG PHÍA NAM ĐÈO CÙ MÔNG, TỈNH PHÚ YÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ - 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ TRỌNG ĐĂNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG LOÀI, ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VÀ GIÁ TRỊ BẢO TỒN CỦA KHU HỆ LƢỠNG CƢ VÀ BÒ SÁT Ở VÙNG PHÍA NAM ĐÈO CÙ MÔNG, TỈNH PHÚ YÊN Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 62 42 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học TS. NGUYỄN QUẢNG TRƢỜNG GS. NGÔ ĐẮC CHỨNG HUẾ - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc bảo vệ trƣớc bất kỳ hội đồng để nhận học vị nào trƣớc đây.
Tác giả Đỗ Trọng Đăng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trƣớc tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Quảng Trƣờng và GS. Ngô Đắc Chứng, những ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi từ khâu định hƣớng nghiên cứu, phân tích số liệu, công bố các công trình khoa học và hoàn thiện luận án. Xin trân trọng cám ơn các thầy cô trong Bộ môn Động vật học và Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Huế; Phòng Động vật có xƣơng sống, Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật đã giúp đỡ và trao đổi những kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu.
Tôi xin cám ơn Bộ môn Sinh - Môi trƣờng, Khoa Khoa học Tự nhiên, Trƣờng Đại học Phú Yên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Trong quá trình phân tích số liệu và viết luận án tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ của PGS. Hoàng Xuân Quang, PGS. Nguyễn Văn Thuận, PGS.
Thomas Ziegler (Vƣờn thú Cologne, Đức) và ThS. Phạm Thế Cƣờng. Xin trân trọng cám ơn. Tôi xin cám ơn Chi cục Kiểm Lâm tỉnh Phú Yên, Viện Sinh Thái học Miền Nam, lãnh đạo và ngƣời dân địa phƣơng các xã đã hổ trợ, cung cấp thông tin và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình khảo sát thực địa.
Cám ơn các sinh viên: Đoàn Nguyễn Tố Quyên, Nguyễn Thanh Phong, Lê Ngọc Đoan, Nguyễn Thị Danh đã giúp đỡ tôi thu thập và xử lý mẫu vật. Cuối cùng, xin đƣợc tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cha mẹ, vợ con và những ngƣời thân đã hết lòng giúp đỡ, động viên tôi vƣợt qua khó khăn để hoàn thành luận án này. Thừa Thiên Huế, tháng 10 năm 2017 Nghiên cứu sinh Đỗ Trọng Đăng DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 32/2006/NĐ-CP: Nghị định số 32/2006/NĐ-CP ngày 30/3/2006 của Chính phủ nƣớc CHXHCN Việt Nam Về quản lí thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm 160/2013/NĐ-CP: Nghị định số 160/2013/NĐ-CP ngày 12/11/2013 của Chính phủ nƣớc CHXHCN Việt Nam Về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm đƣợc ƣu tiên bảo vệ BS: Bò sát BTTN: Bảo tồn thiên nhiên CITES: Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora ĐCM: Đèo Cù Mông ĐDSH: Đa dạng sinh học EN: Ếch nhái IUCN: International Union for Conservation of Nature KVNC: Khu vực nghiên cứu LC: Lƣỡng cƣ LCBS: Lƣỡng cƣ, Bò sát NTB Nam Trung bộ PL: Phụ lục PYU: Mã mẫu vật đƣợc lƣu giữ tại trƣờng Đại học Phú Yên UBND: Ủy ban nhân dân VQG: Vƣờn Quốc gia MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp của luận án.
Sơ lƣợc tình hình nghiên cứu về lƣỡng cƣ, bò sát. Khu vực Nam Trung bộ. Nam đèo Cù Mông thuộc tỉnh Phú Yên. Khái quát điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội tỉnh Phú Yên.
Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Tƣ liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Khảo sát thực địa. Phƣơng pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài LCBS ghi nhận ở phía Nam đèo Cù Mông thuộc tỉnh Phú Yên. Đa dạng về thành phần loài. Các phát hiện mới.
Các loài có sự thay đổi về phân loại học. Cấu trúc các bậc phân loại LCBS tỉnh Phú Yên. Đặc điểm hình thái nhận dạng các loài LCBS ở tỉnh Phú Yên. Các loài LCBS ghi nhận bổ sung cho KVNC.
Các loài LCBS ghi nhận lại ở KVNC. Đánh giá đặc điểm phân bố của các loài LC và BS. Theo địa điểm nghiên cứu. Theo sinh cảnh.
So sánh mức độ tƣơng đồng về thành phần loài LCBS giữa khu vực phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên với phía Bắc ĐCM thuộc tỉnh Bình Định và giữa tỉnh Phú Yên với các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Nam Trung bộ. Giữa khu vực phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên với phía Bắc ĐCM thuộc tỉnh Bình Định. Giữa vùng phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên với các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Nam Trung bộ. Giá trị bảo tồn và các nhân tố đe dọa đến khu hệ LCBS ở tỉnh Phú Yên.
Các loài quý, hiếm, đặc hữu có giá trị bảo tồn ở KVNC. Các nhân tố đe dọa đến khu hệ LCBS ở KVNC. Đề xuất các kiến nghị đối với công tác bảo tồn. Các địa điểm cần ƣu tiên bảo tồn.
Đối tƣợng cần ƣu tiên bảo tồn. Các hoạt động cần ƣu tiên bảo tồn .127 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤC LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số lƣợng loài LCBS mới phát hiện ở Việt Nam trong những năm gần đây. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Danh sách thành phần loài LCBS ở tỉnh Phú Yên .2 Các loài mới phát hiện cho khoa học từ năm 2008 đƣợc ghi nhận tại tỉnh Phú Yên. Cấu trúc thành phần loài LC tỉnh Phú Yên. Cấu trúc thành phần loài BS tỉnh Phú Yên. Sự phân bố các loài LCBS theo các huyện, thành phố trong tỉnh Phú Yên.
Mức độ tƣơng đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài LCBS.96 giữa các huyện, thành phố trong tỉnh Phú Yên. Sự phân bố các loài LCBS ở KVNC theo độ cao. Sự phân bố các loài LCBS ở KVNC theo sinh cảnh. So sánh thành phần loài LCBS giữa tỉnh Phú Yên và tỉnh Bình Định.
Tổng hợp số loài LCBS ở tỉnh Phú Yên và các tỉnh, thành phố thuộc khu vực NTB. Hệ số tƣơng đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài LC giữa tỉnh Phú Yên và các tỉnh, thành phố thuộc khu vực NTB. Hệ số tƣơng đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài BS giữa tỉnh Phú Yên và các tỉnh, thành phố thuộc khu vực NTB. Các loài LCBS quý hiếm ở KVNC.
Các loài LCBS đặc hữu ghi nhận ở KVNC. Diễn biến diện tích rừng của tỉnh Phú Yên. Các loài LCBS đang bị khai thác mạnh ở KVNC và giá trị sử dụng. Đánh giá thang điểm các địa điểm cần ƣu tiên bảo tồn các loài LCBS ở KVNC.125 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Sự đa dạng của khu hệ LCBS Việt Nam (1982-2016). Bản đồ thảm thực vật tỉnh Phú Yên. Bản đồ các điểm khảo sát ở tỉnh Phú Yên. Sơ đồ đo ếch nhái không đuôi.
Sự đa dạng thành phần loài LCBS ở tỉnh Phú Yên (2007-2017). Đa dạng giống, loài trong các họ LC ở KVNC. Đa dạng giống, loài trong các họ BS ở KVNC. Số lƣợng loài LCBS theo địa điểm nghiên cứu.
Phân tích tập hợp theo nhóm về sự tƣơng đồng thành phần loài LCBS giữa các khu vực trong tỉnh Phú Yên (giá trị gốc nhánh với số lần nhắc lại là 1000). Số lƣợng loài và họ LC phân bố theo độ cao ở tỉnh Phú Yên. Số lƣợng loài và họ BS theo phân bố theo độ cao ở tỉnh Phú Yên. Sự phân bố các loài LCBS theo sinh cảnh.
Thành phần loài khu hệ LCBS ở phía Nam ĐCM thuộc tỉnh Phú Yên và phía Bắc ĐCM thuộc tỉnh Bình Định. Phân tích tập hợp theo nhóm về sự tƣơng đồng thành phần loài LC ở tỉnh Phú Yên và các tỉnh thuộc khu vực NTB (giá trị gốc nhánh với số lần lặp lại là 1000). Phân tích tập hợp theo nhóm về sự tƣơng đồng thành phần loài BS ở tỉnh Phú Yên và các tỉnh thuộc khu vực NTB (giá trị gốc nhánh với số lần lặp lại là 1000). Diễn biến diện tích rừng của tỉnh Phú Yên từ năm 2011-2015.
Các loài LCBS ở KVNC bị khai thác mạnh và giá trị sử dụng. Bản đồ các địa điểm ƣu tiên bảo tồn. Lý do chọn đề tài Việt Nam nằm trong vùng Indo-Burma, một trong 34 điểm nóng về ĐDSH [196] và đƣợc xếp hạng là một trong 25 nƣớc có mức độ ĐDSH cao trên thế giới [119]. Do có sự đa dạng về các vùng khí hậu, về địa hình đã tạo nên sự đa dạng về sinh cảnh tự nhiên cũng nhƣ khu hệ động thực vật ở Việt Nam, đặc biệt là các loài LCBS.
Về thành phần loài LC & BS, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc (1996) ghi nhận 340 loài [53], tăng lên 458 loài [54]. Cuốn danh lục gần đây nhất của Nguyen et al. Từ đó cho đến nay có nhiều loài mới và ghi nhận mới về các loài LCBS ở Việt Nam đã đƣợc công bố. Theo số liệu thống kê của Frost (2016), Uetz & Hošek (2016) thì số loài LCBS của Việt Nam vào cuối năm 2016 là khoảng 650 loài [197], [198].
Với hàng loạt phát hiện mới trong thời gian qua và số lƣợng loài liên tục tăng lên chứng tỏ khu hệ LCBS Việt Nam vẫn cần tiếp tục đƣợc khám phá. Ngoài sự đa dạng về thành phần loài thì khu hệ LCBS của Việt Nam cũng mang tính đặc hữu với 48 loài BS và 33 loài LC hiện chỉ ghi nhận phân bố ở Việt Nam [119]. Trong hệ sinh thái tự nhiên, LCBS còn là hai nhóm động vật quan trọng trong chuỗi thức ăn, đồng thời cũng là nhóm động vật có ích góp phần tiêu diệt các loại côn trùng gây hại cho nông - lâm nghiệp. LCBS cũng đƣợc sử dụng rộng rãi trong đời sống của con ngƣời nhƣ làm thực phẩm, dƣợc liệu, kỹ nghệ da và nuôi làm cảnh,… [58].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Trọng Đăng (2017). Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh Phú Yên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-sinh-hoc-nghien-cuu-da-dang-loai-dac-diem-phan-bo-va-gia-tri-bao-ton-cua-khu-he-luong-cu-va-bo-sat-o-vung-phia-nam-deo-cu-mong-tinh-phu-yen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh Phú Yên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sinh học phân tích đa dạng loài, phân bố và giá trị bảo tồn lưỡng cư, bò sát phía nam đèo Cù Mông, Phú Yên.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh Phú Yên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh Phú Yên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh Phú Yên" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh Phú Yên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh Phú Yên" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đa dạng loài đặc điểm phân bố và giá trị bảo tồn của lưỡng cư và bò sát ở vùng phía nam đèo cù mông tỉnh Phú Yên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.