Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và tác dụng sinh học hai loài Stephania Lour. ở Việt Nam - Trường Đại học Dược Hà Nội
Luận án TS: Đặc điểm thực vật, hóa học & tác dụng sinh học hai loài Stephania Lour tại Việt Nam. Khám phá tiềm năng y dược.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
346
Thời gian đọc
52 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân loại chi Bình vôi họ Tiết dê Menispermaceae
- Số trang:
- 346 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dược liệu - Dược học cổ truyền
- Tác giả:
- Hoàng Văn Thủy
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân loại chi Bình vôi họ Tiết dê Menispermaceae
Chi Bình vôi có tên khoa học là Stephania Lour. Đây là một chi thực vật lớn thuộc họ Tiết dê Menispermaceae. Chi này phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Phi và châu Úc. Tại Việt Nam, nhiều loài phân bố rải rác trên các vùng núi đá vôi. Các loài thuộc chi này sở hữu phần thân củ phình to đặc trưng. Củ bình vôi tích lũy hàm lượng lớn các hoạt chất chuyển hóa thứ cấp. Nghiên cứu hệ thống học đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chuẩn xác danh pháp. Việc phân loại chuẩn xác giúp phân biệt rõ ràng các loài có hình thái tương đồng. Tài liệu khoa học này tập trung làm rõ đặc điểm của hai loài Stephania venosa và Stephania viridiflavens. Đây là tiền đề cho các ứng dụng dược học thực tiễn.
1.1. Vị trí phân loại và phân bố địa lý
Chi Stephania Lour. chiếm vị trí phân loại trọng yếu trong họ Tiết dê Menispermaceae. Trên thế giới, chi này có khoảng hơn 40 loài. Việt Nam ghi nhận sự hiện diện của khoảng 15 đến 20 loài bình vôi. Các loài thường mọc hoang dã trên các vách núi đá vôi hiểm trở. Hai loài Stephania venosa và Stephania viridiflavens có vùng phân bố tại miền Bắc và miền Trung. Môi trường rừng núi đá tạo điều kiện thuận lợi cho củ phát triển. Củ của cây bám chắc vào các khe nứt đá vôi. Sự biến đổi điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng tạo nên tính đa dạng sinh học cao. Quá trình thu hái tự nhiên đang làm suy giảm số lượng cá thể trong tự nhiên. Công tác bảo tồn nguồn gen dược liệu quý là yêu cầu cấp thiết.
1.2. Giá trị dược liệu chi Stephania Lour.
Củ bình vôi là dược liệu y học cổ truyền quen thuộc. Nhiều bài thuốc dân gian sử dụng củ để an thần và gây ngủ. Dược liệu này còn có tác dụng giảm đau và hạ sốt hiệu quả. Giá trị kinh tế và y học của chi Bình vôi ngày càng được khẳng định. Ngành công nghiệp dược phẩm sử dụng củ bình vôi làm nguyên liệu chiết xuất hoạt chất. Các hoạt chất tinh khiết được ứng dụng trong sản xuất thuốc tân dược. Việc nghiên cứu toàn diện nâng cao giá trị sử dụng của nguồn dược liệu bản địa. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng tiêu chuẩn chất lượng dược điển. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị mới từ thảo dược thiên nhiên.
II. Đặc điểm hình thái thực vật hai loài Stephania Lour
Đặc điểm hình thái thực vật là cơ sở nhận dạng cốt lõi ngoài thực địa. Hai loài Stephania venosa và Stephania viridiflavens có nhiều nét hình thái tương đồng nhưng vẫn có điểm khác biệt rõ nét. Cả hai loài đều là cây dây leo thảo sống lâu năm. Phần thân ngầm phình to thành củ có hình dạng biến đổi. Lá cây hình khiên đặc trưng, mọc so le và có gân lá tỏa tròn. Hoa thuộc dạng đơn tính khác gốc, mọc thành cụm xim tán ở kẽ lá hoặc trên thân già. Quả hạch hình trứng ngược, khi chín chuyển sang màu đỏ hoặc cam. Việc phân tích chi tiết từng cơ quan rễ, thân, lá, hoa, quả giúp chuẩn hóa khóa phân loại. Nhờ đó, công tác thu hái mẫu tránh được hiện tượng nhầm lẫn dược liệu.
2.1. Đặc điểm hình thái loài Stephania venosa
Loài Stephania venosa có phần củ lớn, vỏ ngoài xù xì và màu nâu xám. Mặt cắt củ tươi thường có dịch màu đỏ cam đặc trưng. Phiến lá hình khiên rộng, gốc lá tròn hoặc hơi lõm. Gân lá nổi rõ ở mặt dưới với hệ gân hình chân vịt. Cụm hoa đực dạng xim tán có cuống dài, phân nhánh nhiều lần. Hoa cái có cuống ngắn hơn, đài và tràng hoa nhỏ. Quả khi chín có màu đỏ tươi rất bắt mắt. Hạt có hình móng ngựa với các gờ sắc nét ở lưng. Đặc điểm dịch màu đỏ ở củ là dấu hiệu nhận biết quan trọng nhất của loài này. Dấu hiệu này giúp nhận diện nhanh chóng mẫu dược liệu tươi ngay tại nơi thu hái.
2.2. Đặc điểm thực vật loài Stephania viridiflavens
Loài Stephania viridiflavens sở hữu củ dạng khối tròn hoặc elip. Vỏ củ mỏng hơn, bề mặt có các nốt sần nhỏ màu nâu vàng. Dịch chiết từ củ tươi có màu vàng xanh nhạt, không có màu đỏ cam như loài S. venosa. Lá cây mỏng, hình trứng rộng hoặc gần tròn. Bề mặt lá nhẵn bóng, mép lá nguyên hoặc lượn sóng nhẹ. Cụm hoa có màu vàng xanh đặc trưng, kích thước các bộ phận hoa nhỏ. Quả hạch hình cầu dẹt, khi chín chuyển dần từ màu vàng sang cam. Cấu trúc hạt mang các gai nhỏ phân bố đều. Khác biệt về màu sắc dịch củ và màu hoa là tiêu chí tin cậy để phân biệt hai loài.
III. Giải phẫu vi phẫu dược liệu và đặc điểm bột dược liệu
Nghiên cứu giải phẫu vi phẫu dược liệu và đặc điểm bột dược liệu là phương pháp chuẩn mực trong kiểm nghiệm dược liệu. Cấu tạo vi phẫu rễ, thân và lá thể hiện sự sắp xếp mô học đặc trưng của từng loài. Các lát cắt vi phẫu được nhuộm kép để quan sát mô che chở, mô mềm, mô nâng đỡ và hệ thống dẫn. Cấu trúc tinh thể calci oxalat và hình dạng tế bào mô cứng là những dấu hiệu phân loại then chốt. Bên cạnh đó, phân tích đặc điểm bột dược liệu giúp phát hiện tạp chất hoặc hàng giả dạng bột vụn. Nghiên cứu vi học cung cấp dữ liệu định danh khoa học có độ tin cậy rất cao. Các tiêu chuẩn này bổ sung trực tiếp vào hồ sơ kiểm nghiệm dược liệu Việt Nam.
3.1. Cấu tạo giải phẫu vi phẫu dược liệu
Lát cắt vi phẫu thân củ của hai loài bình vôi thể hiện cấu tạo cấp hai điển hình. Lớp bần ngoài cùng gồm nhiều tầng tế bào hình chữ nhật xếp sít nhau. Mô mềm vỏ dày, chứa nhiều hạt tinh bột và tinh thể calci oxalat hình kim hoặc hình khối. Hệ thống mạch rây và mạch gỗ xếp thành các bó riêng biệt theo hướng xuyên tâm. Tia ruột rộng chia cắt các bó dẫn thành từng nan quạt. Vi phẫu lá cây cho thấy biểu bì trên và dưới có lớp cutin mỏng. Lỗ khí xuất hiện nhiều ở biểu bì dưới. Gân giữa lá có bó dẫn hình lòng máng, bao quanh bởi mô dày nâng đỡ. Cấu trúc vi giải phẫu này phản ánh rõ nét tính chất hình thái giải phẫu của họ Tiết dê.
3.2. Đặc điểm bột dược liệu hai loài bình vôi
Bột củ bình vôi có màu từ vàng nhạt đến nâu sáng tùy theo loài. Soi bột dưới kính hiển vi quang học phát hiện lượng lớn hạt tinh bột tự do và tinh bột kép. Tinh bột có hình tròn hoặc hình trứng với rốn hạt hình chấm hoặc vạch. Mảnh mô mềm chứa tinh bột và tinh thể calci oxalat xuất hiện phổ biến. Các mảnh mạch mạng, mạch chấm và mạch xoắn hiện diện với tỷ lệ nhất định. Mảnh bần gồm các tế bào nhiều cạnh màu nâu nhạt. Mảnh sợi mang vách dày và có ống trao đổi rõ ràng. Bột loài Stephania venosa còn chứa các giọt dịch màu cam đỏ đặc trưng. Đây là những đặc điểm vi học cốt lõi để kiểm tra độ thuần khiết của bột dược liệu thương phẩm.
IV. Thành phần hóa học chi Stephania và alkaloid củ bình vôi
Thành phần hóa học chi Stephania vô cùng phong phú và đa dạng. Trong đó, alkaloid chiết xuất từ củ bình vôi là nhóm hợp chất chủ đạo mang hoạt tính sinh học. Các nghiên cứu hóa thực vật đã phân lập hàng trăm hợp chất alkaloid từ các loài thuộc chi này. Các khung cấu trúc chính bao gồm benzylisoquinolin, bisbenzylisoquinolin, aporphin, protoberberin, morphinan và hasubanan. Tùy thuộc vào từng loài, thành phần và tỷ lệ các nhóm alkaloid có sự sai khác lớn. Ngoài ra, củ còn chứa một lượng nhỏ flavonoid, steroid, acid hữu cơ và polysaccharid. Phổ hóa học phức tạp này quyết định phổ tác dụng dược lý đa dạng của dược liệu. Phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất mới là đóng góp học thuật quan trọng của đề tài.
4.1. Các nhóm alkaloid chiết xuất từ củ bình vôi
Alkaloid chiết xuất từ củ bình vôi chiếm tỷ lệ từ 1% đến 3% trọng lượng khô. Nhóm protoberberin nổi bật nhất với đại diện tiêu biểu là L-tetrahydropalmatine. Nhóm aporphin gồm các hợp chất như roemerin, stephanin và corydin. Nhóm bisbenzylisoquinolin chứa cepharanthin và tetrandrin với hoạt tính điều hòa miễn dịch mạnh mẽ. Nhóm hasubanan và morphinan mang khung dị vòng phức tạp, có giá trị cao trong nghiên cứu thần kinh học. Quy trình chiết xuất thường sử dụng dung môi hữu cơ phân cực hoặc acid loãng. Dịch chiết sau đó được tinh chế qua sắc ký cột silica gel hoặc sắc ký pha đảo. Cấu trúc hóa học của các phân đoạn được khẳng định bằng các phương pháp phổ hiện đại như NMR và MS.
4.2. Phân lập hợp chất trong hai loài nghiên cứu
Từ củ Stephania venosa và Stephania viridiflavens, quá trình sắc ký đã phân lập thành công nhiều chất tinh khiết. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D cho phép giải mã chính xác công thức cấu tạo. Các hợp chất phân lập được thuộc khung aporphin, protoberberin và oxoaporphin. Ở loài S. venosa, các hợp chất mang màu đỏ cam đặc trưng thuộc dẫn xuất aporphin oxy hóa. Ở loài S. viridiflavens, tỷ lệ alkaloid khung protoberberin chiếm ưu thế vượt trội. Các dữ liệu phổ MS xác nhận khối lượng phân tử phân mảnh trùng khớp với dự đoán lý thuyết. Kết quả này bổ sung những bằng chứng thực nghiệm giá trị vào kho tàng hóa học hợp chất thiên nhiên Việt Nam.
V. Định lượng L tetrahydropalmatine Rotundin và hoạt tính
Hoạt chất L-tetrahydropalmatine hay Rotundin là alkaloid quý giá nhất trong củ bình vôi. Nghiên cứu thiết lập quy trình định lượng alkaloid toàn phần và Rotundin bằng phương pháp HPLC hiện đại. Hàm lượng Rotundin dao động tùy theo loài, mùa vụ thu hái và vị trí địa lý. Song song với hóa học, tác dụng sinh học của các cao chiết và hoạt chất tinh khiết được đánh giá toàn diện. Thử nghiệm độc tính cấp xác định giới hạn liều an toàn trên động vật thực nghiệm. Các mô hình dược lý chứng minh rõ tác dụng giảm đau, kháng viêm và ức chế tế bào ung thư. Kết quả thực nghiệm khẳng định cơ sở khoa học của các bài thuốc cổ truyền. Đây là căn cứ xác đáng để phát triển dược phẩm đạt chuẩn.
5.1. Định lượng L tetrahydropalmatine và Rotundin
Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC được thẩm định đầy đủ về độ chọn lọc, độ lặp lại và độ đúng. Dải tuyến tính của đường chuẩn Rotundin cho hệ số tương quan cao. Kết quả cho thấy hàm lượng L-tetrahydropalmatine trong củ Stephania viridiflavens đạt mức rất khả quan. Loài này là nguồn nguyên liệu tiềm năng để khai thác Rotundin công nghiệp. Ngược lại, hàm lượng chất này trong Stephania venosa có tỷ lệ thấp hơn và đi kèm nhiều alkaloid phân cực khác. Việc định lượng chuẩn xác giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào trong sản xuất thuốc. Phương pháp HPLC đề xuất có độ nhạy cao, thời gian phân tích ngắn và quy trình xử lý mẫu đơn giản.
5.2. Đánh giá tác dụng sinh học và độc tính cấp
Thử nghiệm độc tính cấp đường uống xác định giá trị LD50 của cao chiết hai loài bình vôi ở mức an toàn cao. Trên mô hình gây đau bằng nhiệt và acid acetic, cao chiết biểu hiện tác dụng giảm đau ngoại vi và trung ương rõ rệt. Tác dụng chống viêm thể hiện qua khả năng ức chế hiện tượng phù chân chuột do carrageenan gây ra. Đặc biệt, thử nghiệm in vitro trên các dòng tế bào ung thư người cho thấy hoạt tính gây độc tế bào chọn lọc đáng chú ý. Một số phân đoạn alkaloid có khả năng ức chế tăng sinh tế bào ung thư biểu mô và ung thư gan. Các kết quả sinh học này mở rộng tiềm năng ứng dụng điều trị của hai loài Stephania Lour. tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (346 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG VĂN THỦY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC HAI LOÀI STEPHANIA LOUR. Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG VĂN THỦY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC HAI LOÀI STEPHANIA LOUR. Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LIỆU - DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 62.06 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thanh Kỳ 2.
Nguyễn Quốc Huy HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Phạm Thanh Kỳ và PGS. Nguyễn Quốc Huy. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả Hoàng Văn Thủy luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của Ban lãnh đạo Trường Đại học Dược Hà Nội, các Thầy Cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Phạm Thanh Kỳ, PGS. Nguyễn Quốc Huy đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo tận tình cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học.
Tôi xin chân thành cảm ơn: Các cán bộ - Phòng đào tạo sau đại học - Trường đại học Dược Hà Nội, GS. Nguyễn Thanh Bình, PGS. Nguyễn Viết Thân, PGS. Trần Mạnh Tuyển, PGS.
Nguyễn Thu Hằng, TS. Hoàng Quỳnh Hoa, PGS. Nguyễn Thùy Dương. Các thầy cô Bộ môn Thực Vật, Bộ môn Dược liệu, Bộ môn Dược học cổ truyền và Bộ môn Dược lực - Trường ĐH Dược Hà Nội.
Các cán bộ - Viện Hóa học các hợp chất tự nhiên - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Đỗ Thị Thảo, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Đã đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi khi thực hiện luận án này. Nhân dịp này tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, các cán bộ các phòng ban, bộ môn trong Trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành Luận án này.
Cảm ơn cơ quan bảo hiểm xã hội tỉnh, Sở Y tế Yên Bái đã quan tâm tạo điều kiện cho tôi về vật chất và tinh thần để tôi hoàn thành luận án này Tôi xin trân trọng cảm ơn ông Ly ở Văn Chấn, Yên Bái, và bà Nguyễn Phương Huyền ở tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, đã giúp tôi thu thập mẫu Bình vôi nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới những người bạn, người thân trong gia đình và nhất là bố, mẹ, vợ và các con đã luôn kịp thời động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành mọi nhiệm vụ Xin trân trọng cảm ơn! Hoàng Văn Thủy luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. VỊ TRÍ PHÂN LOẠI VÀ PHÂN BỐ CHI STEPHANIA LOUR.
Vị trí phân loại. Phân bố của chi Stephania Lour. ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT CHI STEPHANIA LOUR. VÀ HAI LOÀI NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm thực vật chi Stephania Lour. Đặc điểm thực vật của loài Stephania venosa (Bl. Đặc điểm thực vật của loài Stephania viridiflavens H. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CHI STEPHANIA LOUR.
8 Các alcaloid nhóm benzylisoquinolin. 8 Các alcaloid nhóm bisbenzylisoquinolin. 9 Các alcaloid nhóm aporphin. 11 Các alcaloid nhóm proaporphin.
15 Các alcaloid nhóm protoberberin. 16 Các alcaloid nhóm morphinan. 18 Các alcaloid nhóm hasubanan. 19 Các alcaloid nhóm eribidin (dibenzazonin).
21 Các alcaloid nhóm stephaoxocan. Các nhóm chất khác. THÀNH PHẦN HÓA HỌC HAI LOÀI STEPHANIA VENOSA VÀ STEPHANIA VIRIDIFLAVENS. Thành phần hóa học loài Stephania venosa (Bl.
Thành phần hóa học loài Stephania viridiflavens H. TÁC DỤNG SINH HỌC VÀ CÔNG DỤNG LOÀI STEPHANIA VENOSA VÀ STEPHANIA VIRIDIFLAVENS. Tác dụng sinh học và công dụng loài Stephania venosa (Bl. Tác dụng sinh học và công dụng loài Stephania viridiflavens.
NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ TRANG THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu nghiên cứu. Động vật và các dòng tế bào ung thư thí nghiệm.
Hóa chất, dung môi. Máy móc, thiết bị và dụng cụ nghiên cứu. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về thực vật.
Nghiên cứu về thành phần hoá học. Thử độc tính cấp và đánh giá tác dụng sinh học. Phương pháp xử lý số liệu. 42 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ THỰC VẬT. Đặc điểm hình thái thực vật 2 loài nghiên cứu. Kết quả giám định tên khoa học. Đặc điểm vi học 2 loài nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC. Kết quả định tính 2 loài nghiên cứu (M1 và M2). Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ hai loài nghiên cứu. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập.
Kết quả định lượng alcaloid toàn phần và L- tetrahydropalmatin trong củ 2 loài nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH CẤP VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC 100 3. Độc tính cấp của 2 loài nghiên cứu. Tác dụng giảm đau của 2 loài nghiên cứu.
Tác dụng chống viêm của 2 loài nghiên cứu. Hoạt tính gây độc tế bào trên một số dòng tế bào ung thư của cao chiết tổng và các chất phân lập được từ 2 loài nghiên cứu. Hoạt tính chống oxi hóa của 2 loài nghiên cứu. VỀ ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT.
VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC. VỀ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC. 128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 136 luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ đầy đủ, giải nghĩa 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ proton (Proton nuclear magnetic resonance) 13 C-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân đồng vị carbon 13 (Carbon-13 nuclear magnetic resonance) 60 Co Tia gamma từ các đồng vị phóng xạ 60Coban 5-HT Serotonin [α]D Góc quay cực A549 Tế bào ung thư phổi (Human lung carcinoma cells) AchE Acetycholin esterase ADP Adenosin diphosphat AGS Tế bào ung thư dạ dày ở người (Human stomach gastric adenocarcinoma) ALT Alanine transaminase AST Aspartate transaminase BC Tế bào ung thư vú (Human breast cancer cell) BchE Butyrylcholinesterase BuOH Butanol CI Khoảng tin cậy (Confidence interval) COSY Correlated Spectroscopy DĐVN Dược điển Việt Nam DEPT Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer DMSO Dimethyl sulfoxid DPPH 2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl ED50 Liều có tác dụng 50% (Effective dose 50%) ESI-MS Khối phổ - ion hóa điện tử (Electrospray Ionization Mass Spectroscopy) EtOH Ethanol Glc Glucopyranosid Gy Gray - Đơn vị liều hấp thụ bức xạ (jun/kilogam) H358 Tế bào ung thư cuống phổi phế nang (Human lung alveolus carcinoma) luan an Hela Tế bào ung thư tiền liệt tuyến ở người (Human cervical carcinoma) HepG2 Tế bào ung thư gan ở người (Human hepatocellular carcinoma) HL-60 Tế bào ung thư bạch cầu người (human promyelocytic leukemia cell line) HMBC Heteronuclear Multiple Bond Connectivity HNIP Phòng tiêu bản Trường Đại học Dược Hà Nội (The herbarium of Hanoi University of Pharmacy) HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) HSQC Heteronuclear single-quantum correlation spectroscopy HTCO Hoạt tính chống oxi hoá IC50 Nồng độ ức chế 50% hoạt tính (Half maximal inhibitory concentration) K562 Dòng tế bào bạch cầu người (Human leukemic cell line) LC50 Nồng độ gây chết 50% (Lethal concentration 50%) LD50 Liều gây gây chết 50% (Lethal Dose 50%) MCF7 Tế bào ung thư vú ở người (Human breast carcinoma) MDA-MB-231 Dòng tế bào ung thư vú độc lập với nội tiết tố (Hormone- independent breast cancer cell line) MDA Ung thư vú độc lập với nội tiết tố (Hormone-independent breast cancer) MeOH Methanol MIC Nồng độ ức chế tối thiểu (Minimum inhibitory concentration) MOLT -3 Tế bào bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính (Acute lymphoblastic leukemia cells) MRC-5 Tế bào phổi phôi thai bình thường (Normal embryonic lung cells) MS Khối phổ (Mass spectrometry) MTT 3-[4,5-dimetylthiazol-2-yl]-2,5-điphenyltetrazol brom NaCMC Natri Carboxymethyl Cellulose NCI Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (National Cancer Institute) NMDA N-methyl Daspartat luan an NOESY Phổ hiệu ứng hạt nhân Overhauser (Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy) OD Mật độ quang học (Optical density) ODC Mật độ quang học của giếng chứng không có mẫu thử ODT Mật độ quang học của mẫu thử OVCAR-8 Dòng tế bào ung thư buồng trứng (Human ovarian cancer cell line) PBMCs Các tế bào bạch cầu đơn nhân trong máu ngoại vi của con người (Human peripheral blood mononuclear cells) Ph/đoạn Phân đoạn PRP Huyết tương người giàu tiểu cầu (Human platelet-rich plasma) RNA Acid ribonucleic S.
Stephania SKC Sắc ký cột SKOV3 Dòng tế bào ung thư buồng trứng ở người (Human ovarian cancer cell line) SKLM Sắc ký lớp mỏng SRB Sulforhodamin B Stt Số thứ tự TBA Acid thiobarbituric TCA Acid tricloacetic TLC Thin Layer Chromatography (Sắc ký lớp mỏng) tnc Nhiệt độ nóng chảy TT Thuốc thử TLTK Tài liệu tham khảo UV Phổ tử ngoại VHLKHCNVN Viện Hàn lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam VKNTTW Viện kiểm nghiệm thuốc trung ương WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân bố một số loài thuộc chi Stephania Lour. tại Việt Nam. Danh mục các chất thuộc nhóm benzylisoquinolin.
Danh mục các chất thuộc nhóm bisbenzylisoquinolin. Danh mục các chất thuộc nhóm aporphin. Danh mục các chất thuộc nhóm proaporphin. Danh mục các chất thuộc nhóm protoberberin.
Danh mục các chất thuộc nhóm morphinan. Danh mục các chất thuộc nhóm hasubanan. Danh mục ba chất thuộc nhóm stephaoxocan. Tác dụng sinh học của một số alcaloid có trong loài S.
Thông tin mẫu cao chuẩn bị để thử độc tính và đánh giá tác dụng. Kết quả định tính các nhóm chất hữu cơ trong hai mẫu nghiên cứu bằng phương pháp hóa học. Dữ liệu phổ NMR của SB1 (CDCl3, 500, 125 MHz, δ ppm). Dữ liệu phổ NMR, HMBC của SB2 (CD3OD, 500, 125 MHz, δ ppm).
Dữ liệu phổ NMR của hỗn hợp 2 chất trong SB3 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của SB4 và chất tham khảo Stepharin. Dữ liệu phổ NMR của chất SE1 và chất tham khảo [23]. Dữ liệu phổ NMR của SE3 và chất tham khảo Stephanin.
Dữ liệu phổ NMR của SE5 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của SE6 (SDLE1.1) và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của chất SE7 và chất tham khảo [59]. Dữ liệu phổ 1H-NMR của chất SE8 và chất tham khảo [145].
Dữ liệu phổ 13C-NMR của chất SE8 và chất tham khảo [140].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Văn Thủy (2020). Nghiên cứu đặc điểm thực vật, hóa học và tác dụng sinh học hai loài Stephania Lour. ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-thuc-vat-thanh-phan-hoa-hoc-va-mot-so-tac-dung-sinh-hoc-hai-loai-stephania-lour-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật, hóa học và tác dụng sinh học hai loài Stephania Lour. ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Đặc điểm thực vật, hóa học & tác dụng sinh học hai loài Stephania Lour tại Việt Nam. Khám phá tiềm năng y dược.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật, hóa học và tác dụng sinh học hai loài Stephania Lour. ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật, hóa học và tác dụng sinh học hai loài Stephania Lour. ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật, hóa học và tác dụng sinh học hai loài Stephania Lour. ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật, hóa học và tác dụng sinh học hai loài Stephania Lour. ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật, hóa học và tác dụng sinh học hai loài Stephania Lour. ở Việt Nam" có 346 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật, hóa học và tác dụng sinh học hai loài Stephania Lour. ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.