Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Thành phần Hóa học & Hoạt tính Sinh học Cây Đu Đủ Đực (Carica Papaya L.)

Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây đu đủ đực carica papaya l. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu thành phần và hoạt tính sinh học đu đủ đực
Số trang:
147 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu thành phần và hoạt tính sinh học đu đủ đực

Luận án tiến sĩ tập trung vào Carica papaya L. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ thành phần hóa học của cây. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá các hoạt tính sinh học tiềm năng. Cây đu đủ đực đã được biết đến với nhiều ứng dụng trong y học dân gian. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Mở ra hướng phát triển dược liệu mới. Phân tích các hợp chất tự nhiên là trọng tâm. Đánh giá tính chất hóa học và dược lý của chúng. Đây là một công trình hóa hữu cơ chuyên sâu. Luận án góp phần vào kho tàng kiến thức về dược liệu Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án

Mục đích nghiên cứu bao gồm việc chiết tách các hợp chất hóa học từ hoa và lá cây đu đủ đực. Xác định cấu trúc hóa học chi tiết của các hợp chất này. Đánh giá hoạt tính sinh học, đặc biệt là hoạt tính gây độc tế bào ung thư và ức chế enzyme tyrosinase. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào Carica papaya L. Phương pháp hóa phân tích tiên tiến được sử dụng. Phân lập các hợp chất tinh khiết là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu mới về cấu trúc hóa học. Đồng thời, xác định tiềm năng dược liệu học của cây.

1.2. Tổng quan về dược liệu Carica papaya L.

Cây đu đủ đực có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học truyền thống. Các bộ phận của cây chứa nhiều hợp chất tự nhiên quý giá. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Bao gồm tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn. Cây cũng được biết đến với khả năng hỗ trợ tiêu hóa. Tiềm năng ứng dụng hóa học trong dược phẩm rất lớn. Luận án đi sâu vào các khía cạnh chưa được khám phá. Tập trung vào các hợp chất cụ thể. Đánh giá tính chất hóa học và hoạt động sinh học của chúng.

1.3. Tình hình nghiên cứu hoạt tính sinh học trên thế giới

Nghiên cứu toàn cầu về Carica papaya L. đang phát triển mạnh mẽ. Nhiều công trình tập trung vào hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm. Đặc biệt, tác dụng chống ung thư thu hút sự chú ý. Các hợp chất từ đu đủ đực được thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào ung thư. Khả năng ức chế enzyme tyrosinase cũng là một lĩnh vực quan trọng. Các nghiên cứu quốc tế cung cấp cái nhìn tổng thể. Luận án này góp phần bổ sung dữ liệu mới. Đặc biệt là từ các hợp chất được phân lập. Khẳng định giá trị dược liệu của cây đu đủ đực.

II. Phương pháp hóa phân tích và chiết xuất hợp chất tự nhiên

Quá trình nghiên cứu đòi hỏi phương pháp chiết xuất và phân lập tỉ mỉ. Mục tiêu là thu được các hợp chất tự nhiên từ cây đu đủ đực. Các kỹ thuật hóa phân tích hiện đại được áp dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác và hiệu quả. Việc chuẩn bị mẫu thực vật được thực hiện cẩn thận. Quy trình chiết xuất được tối ưu hóa. Mục tiêu là cô lập các chất có hoạt tính sinh học cao. Kết quả cuối cùng là các hợp chất tinh khiết. Chúng sẵn sàng cho việc xác định cấu trúc hóa học và đánh giá hoạt tính.

2.1. Chuẩn bị mẫu và quy trình chiết xuất

Đối tượng nghiên cứu là cây đu đủ đực (Carica papaya L.). Hoa và lá được thu thập, sau đó làm khô và nghiền nhỏ. Quy trình chiết mẫu được tiến hành bằng các dung môi khác nhau. Các dung môi có độ phân cực tăng dần. Điều này giúp tách chiết nhiều loại hợp chất tự nhiên. Tối ưu hóa điều kiện chiết xuất được thực hiện. Mục đích là để thu được cao chiết thô. Các cao chiết này sẽ được sử dụng cho các bước tiếp theo. Đây là bước đầu quan trọng của quá trình hóa phân tích.

2.2. Kỹ thuật phân lập và sắc ký hiện đại

Các cao chiết thô trải qua quá trình tinh chế. Kỹ thuật sắc ký cột được sử dụng rộng rãi. Sắc ký lớp mỏng (TLC) giúp theo dõi quá trình phân tách. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cung cấp khả năng phân tách chính xác. Các phương pháp sắc ký khác cũng được kết hợp. Mục tiêu là phân lập các hợp chất tinh khiết. Mỗi hợp chất có cấu trúc hóa học riêng. Quá trình này rất quan trọng để có được mẫu sạch. Mẫu sạch cần cho việc xác định cấu trúc sau này.

2.3. Đánh giá hoạt tính sinh học ban đầu của cao chiết

Các cao chiết từ cây đu đủ đực được thử nghiệm. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Phương pháp thử nghiệm chuẩn hóa được áp dụng. Xác định mức độ ức chế tăng trưởng của các dòng tế bào ung thư. Các cao chiết cũng được kiểm tra khả năng ức chế enzyme tyrosinase. Thông tin sơ bộ về tiềm năng sinh học được thu thập. Kết quả này định hướng cho việc lựa chọn các cao chiết. Các cao chiết có hoạt tính mạnh được ưu tiên để phân lập sâu hơn. Đây là bước quan trọng trong Dược liệu học.

III. Xác định cấu trúc hóa học và tính chất của hợp chất mới

Sau khi phân lập, các hợp chất tự nhiên được xác định cấu trúc. Đây là một bước then chốt trong hóa học hữu cơ. Kỹ thuật phổ học hiện đại được áp dụng rộng rãi. Phân tích cấu trúc hóa học giúp hiểu rõ tính chất của từng hợp chất. Thông tin này rất quan trọng cho các ứng dụng tiềm năng. Việc xác định cấu trúc chính xác là cơ sở. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của nghiên cứu. Các dữ liệu về tính chất hóa học cũng được ghi nhận.

3.1. Phổ học và các phương pháp xác định cấu trúc

Các hợp chất tinh khiết được phân tích bằng nhiều kỹ thuật phổ học. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc hóa học. Phổ khối lượng (MS) xác định khối lượng phân tử và các mảnh vỡ. Phổ hồng ngoại (IR) cho biết các nhóm chức năng đặc trưng. Phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) bổ sung dữ liệu về hệ liên hợp. Phân tích dữ liệu phổ học được thực hiện kỹ lưỡng. So sánh với các hợp chất đã biết. Đây là một phần quan trọng của hóa phân tích để xác định cấu trúc.

3.2. Công bố các hợp chất tự nhiên đã được phân lập

Luận án đã phân lập nhiều hợp chất từ cây đu đủ đực. Một số hợp chất đã biết như Rutin, Acid gallic, Daucosterol được xác nhận. Đặc biệt, nhiều hợp chất mới cũng được tìm thấy và công bố. Danh sách các hợp chất bao gồm cả các lignans (Lariciresinol, Dehydrodiconiferyl alcohol). Các chất mới tiềm năng như Benzyl-O--D-glucopyranoside và các dẫn xuất terpenoid cũng được phát hiện. Tổng cộng, 19 hợp chất đã được phân lập. Chúng là các hợp chất tự nhiên có tiềm năng dược liệu.

3.3. Đặc điểm cấu trúc và tính chất vật lý của hợp chất

Mỗi hợp chất được xác định cấu trúc hóa học riêng biệt. Phân tích các nhóm chức hóa học cụ thể. Xác định công thức phân tử chính xác cho từng chất. Đánh giá tính chất vật lý như điểm nóng chảy và độ hòa tan. So sánh với các tài liệu tham khảo khoa học. Điều này đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Các thông tin này rất quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về các tính chất hóa học của hợp chất. Từ đó, xác định các ứng dụng tiềm năng.

IV. Đánh giá hoạt tính sinh học tiềm năng dược liệu Carica papaya L

Các hợp chất tự nhiên được phân lập đã được đánh giá hoạt tính sinh học. Đây là bước quan trọng để khám phá tiềm năng dược liệu của Carica papaya L. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều mô hình. Mục tiêu là xác định khả năng chống ung thư và các hoạt tính khác. Kết quả cho thấy một số hợp chất có hoạt tính đáng kể. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng hóa học. Các phát hiện này củng cố giá trị của cây đu đủ đực.

4.1. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của hợp chất

Các hợp chất tinh khiết được thử nghiệm về khả năng gây độc tế bào. Đánh giá hoạt tính ức chế trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Xác định nồng độ gây chết tế bào (IC50). Các kết quả được so sánh với các thuốc đối chứng. Một số hợp chất đã cho thấy hoạt tính mạnh mẽ. Đặc biệt, ba hợp chất gây độc tốt trên ba dòng tế bào ung thư. Dữ liệu này rất có giá trị. Nó gợi ý tiềm năng phát triển thuốc chống ung thư từ Carica papaya L.

4.2. Hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase

Enzyme tyrosinase đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Nó liên quan đến sắc tố da và oxy hóa. Tìm kiếm các chất ức chế tyrosinase là cần thiết. Các hợp chất được thử nghiệm khả năng ức chế enzyme này. Xác định giá trị IC50 của các chất ức chế. Một số hợp chất cho thấy hoạt tính ức chế tốt. Tiềm năng ứng dụng trong ngành mỹ phẩm và y học là rất lớn. Các chất này có thể giúp điều trị các rối loạn sắc tố.

4.3. Tiềm năng ứng dụng và dược liệu của hợp chất

Các hợp chất có hoạt tính sinh học hứa hẹn. Chúng có tiềm năng phát triển thành thuốc mới. Có thể ứng dụng trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm chức năng. Cây đu đủ đực là nguồn dược liệu quý. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn. Cần nghiên cứu sâu hơn để xác nhận hiệu quả. Thử nghiệm trên mô hình in vivo là bước tiếp theo. Điều này sẽ củng cố các ứng dụng hóa học và Dược liệu học của chúng.

V. Đóng góp khoa học ứng dụng và định hướng nghiên cứu tiếp theo

Luận án đã đạt được nhiều đóng góp khoa học quan trọng. Các phát hiện mở ra hướng ứng dụng tiềm năng. Chúng góp phần làm phong phú thêm kiến thức về Carica papaya L. Các kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn. Chúng là cơ sở cho các dự án phát triển trong tương lai. Nghiên cứu cũng chỉ ra các định hướng tiếp theo. Điều này giúp tối ưu hóa việc khai thác dược liệu. Nâng cao giá trị của cây đu đủ đực.

5.1. Những đóng góp mới của luận án

Luận án đã làm sáng tỏ thêm về thành phần hóa học của Carica papaya L. Phát hiện 19 hợp chất tự nhiên, trong đó có 4 hợp chất mới. Xác định cấu trúc hóa học chi tiết của các hợp chất này. Cung cấp dữ liệu quan trọng về hoạt tính sinh học. Đặc biệt là hoạt tính gây độc tế bào ung thư và ức chế enzyme tyrosinase. Thêm bằng chứng khoa học cho ứng dụng dược liệu. Góp phần vào kho tàng tri thức hóa học hữu cơ Việt Nam.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn và ứng dụng tiềm năng

Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Mở ra hướng phát triển sản phẩm từ đu đủ đực. Các sản phẩm có thể là dược phẩm, mỹ phẩm hoặc thực phẩm chức năng. Việc này nâng cao giá trị kinh tế của cây trồng. Góp phần chăm sóc sức khỏe cộng đồng bằng các giải pháp tự nhiên. Cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt là trong lĩnh vực Dược liệu học và Ứng dụng hóa học.

5.3. Định hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai

Cần tiếp tục phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất khác. Thử nghiệm hoạt tính sinh học trên nhiều mô hình bệnh lý. Nghiên cứu cơ chế tác dụng sâu hơn của các hợp chất tiềm năng. Khảo sát độc tính và tiến hành thử nghiệm tiền lâm sàng. Phát triển quy trình tổng hợp hóa học các hợp chất có hoạt tính mạnh. Hợp tác liên ngành để tối ưu hóa ứng dụng. Điều này đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của các sản phẩm tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây đu đủ đực carica papaya l

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ THỊ THÚY VÂN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÂY ĐU ĐỦ ĐỰC (CARICA PAPAYA L.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỮU CƠ Đà Nẵng - Năm 2020 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ THỊ THÚY VÂN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÂY ĐU ĐỦ ĐỰC (CARICA PAPAYA L.) Ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9 44 01 14 (62 44 01 14) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đào Hùng Cường 2. Giang Thị Kim Liên Đà Nẵng - Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đào Hùng Cường và PGS.

Giang Thị Kim Liên. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Đỗ Thị Thúy Vân ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Khoa Hóa - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của thầy cô, nhà khoa học, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.

Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc và sự kính trọng nhất tới GS. Đào Hùng Cường và PGS. Giang Thị Kim Liên - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng, Ban Chủ nhiệm Khoa Hóa cùng tập thể cán bộ của Khoa đã quan tâm giúp đỡ và đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ phòng nghiên cứu Cấu trúc - Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đặc biệt là TS. Phạm Hải Yến và ThS. Đan Thị Thúy Hằng về sự ủng hộ to lớn, những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ trung tâm tiên tiến về Hóa sinh Hữu cơ - Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, tập thể cán bộ phòng thử nghiệm Sinh học - Viện Công nghệ Sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng tập thể cán bộ phòng thử nghiệm Sinh học - Khoa Dược - Trường Đại học Yonsei - Hàn Quốc đã giúp đỡ tôi hoàn thành việc thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư và hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Đà Nẵng, ngày tháng năm 2020 Tác giả Đỗ Thị Thúy Vân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ.

vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC CÁC HÌNH. xiii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC .xv MỞ ĐẦU.

M c đ ch nghiên cứu. Đối tượng và ph m vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

ngh a khoa học và thực ti n của nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Giới thiệu v cây đu đủ. Tình hình nghiên cứu v thành phần hóa học của cây đu đủ. Tình hình nghiên cứu v thành phần hóa học của cây đu đủ trong nước. Tình hình nghiên cứu v thành phần hóa học của cây đu đủ trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu v ho t tính sinh học của cây đu đủ. Tác d ng trị giun sán. Tác d ng kháng sinh, kháng nấm. Tác d ng trị u bướu, ung thư.

Tác d ng chống oxy hóa. Các tác d ng dược l khác. Giới thiệu v enzyme tyrosinase. Khái niệm và vai trò của enzyme tyrosinase.

Các chất ức chế enzyme tyrosinase. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHI N CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Hóa chất, d ng c và thiết bị.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chiết mẫu thực vật. Phương pháp đánh giá ho t t nh gây độc tế bào ung thư của các cao chiết. Phương pháp phân lập các hợp chất.

Phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất. Phương pháp đánh giá ho t t nh gây độc tế bào ung thư của các hợp chất. Phương pháp đánh giá ho t tính ức chế enzyme tyrosinase. Đánh giá ho t t nh gây độc tế bào ung thư của các cao chiết.

Chuẩn bị các cao chiết. Đánh giá ho t t nh gây độc tế bào ung thư của các cao chiết. Phân lập các hợp chất. Phân lập các hợp chất từ hoa cây đu đủ đực.

Phân lập các hợp chất từ lá cây đu đủ đực. Tính chất vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất. Hợp chất 1 (C1): Rutin. Hợp chất 2 (C2): Acid gallic.

Hợp chất 3 (C3): Daucosterol. Hợp chất 5 (CP3): Vitexoid. Hợp chất 6 (CP4): Lariciresinol. Hợp chất 7 (CP5): Dehydrodiconiferyl alcohol.

Hợp chất 8 (CP6): Benzyl-O--D-glucopyranoside. Hợp chất 9 (CP9): 6-hydroxy-2,6-dimethyl-2,7-octadienoic acid. Hợp chất 10 (CP10): 6-hydroxy-2,6-dimethyloct-7-enoic acid. Hợp chất 11 (CP14): 2,6-dimethylocta-2,7-diene-1,6-diol.

Hợp chất 12 (CP11): Hỗn hợp 2 chất 3-hydroxy-3-methyl-5- hexanolide và leucine. Hợp chất 15 (CP19): Indole-3-aldehyde. Hợp chất 16 (CP20): 3β,7α-dihydroxycholest-5-ene. Hợp chất 17 (CP21): Cholest-5-ene-3β,7β-diol.

Hợp chất 18 (CP22): Saringosterol. Hợp chất 19 (CPE1): Kaempferol. Hợp chất 20 (CPE5): Kaempferol-3-O-α-L-rhamnopyranoside. Hợp chất 21 (CPE4): Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside.

Hợp chất 22 (CPE7): Kaempferol-3-O-α-L-arabinopyranoside. Hợp chất 23 (CPE2): Quercetin. Hợp chất 24 (CPE3): Quercitrin. Hợp chất 25 (CPE6): Quercetin 3-O-β-D-galactopyranoside.

Hợp chất 26 (CPE8): Myricitrin. Hợp chất 27 (CPL-C1): Tetratriacontanyl palmitate. Hợp chất 28 (CPL-C2): 1-hentriacontanol. Hợp chất 29 (CPL-C3): Vanillin.

Hợp chất 30 (CPL-C4): Stigmasterol. Đánh giá ho t t nh gây độc tế bào ung thư của các hợp chất. Đánh giá ho t tính ức chế enzyme tyrosinase của cao methanol và các hợp chất. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Kết quả đánh giá ho t t nh gây độc tế bào ung thư của các cao chiết. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất. Hợp chất 1 (C1): Rutin. Hợp chất 2 (C2): Acid gallic.

Hợp chất 3 (C3): Daucosterol. Hợp chất 5 (CP3): Vitexoid. Hợp chất 6 (CP4): Lariciresinol. Hợp chất 7 (CP5): Dehydrodiconiferyl alcohol.

Hợp chất 8 (CP6): Benzyl-O--D-glucopyranoside. Hợp chất 9 (CP9): 6-hydroxy-2,6-dimethyl-2,7-octadienoic acid. Hợp chất 10 (CP10): 6-hydroxy-2,6-dimethyloct-7-enoic acid. Hợp chất 11 (CP14): 2,6-dimethylocta-2,7-diene-1,6-diol.

Hợp chất 12 (CP11): Hỗn hợp 2 chất 3-hydroxy-3-methyl-5- hexanolide và leucine. Hợp chất 15 (CP19): Indole-3-aldehyde. Hợp chất 16 (CP20): 3β,7α-dihydroxycholest-5-ene. Hợp chất 17 (CP21): Cholest-5-ene-3β,7β-diol.

Hợp chất 18 (CP22): Saringosterol. Hợp chất 19 (CPE1): Kaempferol. Hợp chất 20 (CPE5): Kaempferol-3-O-α-L-rhamnopyranoside. Hợp chất 21 (CPE4): Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside.

Hợp chất 22 (CPE7): Kaempferol-3-O-α-L-arabinopyranoside. Hợp chất 23 (CPE2): Quercetin. Hợp chất 24 (CPE3): Quercitrin. Hợp chất 25 (CPE6): Quercetin 3-O-β-D-galactopyranoside.

Hợp chất 26 (CPE8): Myricitrin. Hợp chất 27 (CPL-C1): Tetratriacontanyl palmitate. Hợp chất 28 (CPL-C2): 1-hentriacontanol. Hợp chất 29 (CPL-C3): Vanillin.

Hợp chất 30 (CPL-C4): Stigmasterol. Kết quả đánh giá ho t t nh gây độc tế bào ung thư của các hợp chất. Kết quả đánh giá ho t tính ức chế enzyme tyrosinase của cao methanol và các hợp chất .115 TÀI LIỆU THAM KHẢO .116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.130 PHỤ LỤC vii TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Tên luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học và ho t tính sinh học của cây đu đủ đực (Carica papaya L.) Ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9 44 01 14 (62 44 01 14) Nghiên cứu sinh: Đỗ Thị Thúy Vân Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đào Hùng Cường 2.

Giang Thị Kim Liên Cơ sở đào tạo: Trường Đ i học Sư ph m - Đ i học Đà Nẵng Tóm tắt: Từ hoa và lá cây đu đủ đực (Carica papaya L.), 30 hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc hóa học. Theo tra cứu tài liệu t i thời điểm nghiên cứu, trong các hợp chất đã phân lập có 2 hợp chất mới bao gồm caricapapayol và ethyl-(9E)-8,11,12-trihydroxyoctadecenoat, 1 hợp chất lần đầu phân lập từ nguồn tự nhiên là 1-benzyl-5-(hydroxymethyl)-1H-pyrrole-2-carbaldehyde, 18 hợp chất lần đầu phân lập từ loài cây này: vitexoid; lariciresinol; dehydrodiconiferyl alcohol; 6-hydroxy-2,6- dimethyl-2,7-octadienoic acid; 6-hydroxy-2,6-dimethyloct-7-enoic acid; hỗn hợp 3-hydroxy-3-methyl- 5-hexanolide và leucine; 2,6-dimethylocta-2,7-diene-1,6-diol; indole-3-aldehyde; 3β,7α- dihydroxycholest-5-ene; cholest-5-ene-3β,7β-diol; saringosterol; quercitrin; kaempferol-3-O-α-L- rhamnopyranoside; quercetin 3-O-β-D-galactopyranoside; kaempferol-3-O-α-L-arabinopyranoside; tetratriacontanyl palmitate; 1-hentriacontanol và vanillin. Có 24/30 hợp chất phân lập từ hoa và lá cây đu đủ đực đã được thử nghiệm ho t t nh gây độc trên các dòng tế bào ung thư ở người A549, MCF-7 và Hep3B, trong đó 19/24 hợp chất có mức ho t t nh ức chế các dòng tế bào ung thư ở người với giá trị IC50 trong khoảng 26,72±0,76 đến 93,07±5,03 µg/mL. Cũng theo tra cứu tài liệu t i thời điểm nghiên cứu, lần đầu tiên có 9/26 hợp chất phân lập từ hoa cây đu đủ đực đƣợc thử nghiệm hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase, trong đó 7/9 hợp chất có mức ho t t nh ức chế enzyme tyrosinase với giá trị IC50 trong khoảng 14,3±2,7 đến 82,1±3,6 µM.

Từ khóa: Carica papaya L., cytotoxic activity, enzyme tyrosinase, ethyl-(9E)-8,11,12- trihydroxyoctadecenoat, caricapapayol, 1-benzyl-5-(hydroxymethyl)-1H-pyrrole-2-carbaldehyde. INFORMATION PAGE OF DOCTORAL THESIS Name of thesis: Study on chemical composition and biological activities of male Carica papaya L. Major: Organic chemistry Code No: 9 44 01 14 (62 44 01 14) Full name of PhD student: Do Thi Thuy Van Supervisors: 1. Dao Hung Cuong 2.

Giang Thi Kim Lien Training institution: University of Science and Education, The University of Danang Abstract: From male Carica papaya flowers and leaves are isolated into 30 compounds and determinated the structure of 30 compounds. Among them, caricapapayol and ethyl-(9E)-8,11,12- trihydroxyoctadecenoat are two new compounds. 1-benzyl-5-(hydroxymethyl)-1H-pyrrole-2- carbaldehyde is firstly isolated from natural source. Vitexoid; lariciresinol; dehydrodiconiferyl alcohol; 6-hydroxy-2,6-dimethyl-2,7-octadienoic acid; 6-hydroxy-2,6-dimethyloct-7-enoic acid; mixture of 3-hydroxy-3-methyl-5-hexanolide and leucine; 2,6-dimethylocta-2,7-diene-1,6-diol; indole-3- aldehyde; 3β,7α-dihydroxycholest-5-ene; cholest-5-ene-3β,7β-diol; saringosterol; quercitrin; kaempferol-3-O-α-L-rhamnopyranoside; quercetin 3-O-β-D-galactopyranoside; kaempferol-3-O-α-L- arabinopyranoside; tetratriacontanyl palmitate; 1-hentriacontanol and vanillin are firstly isolated from male Carica papaya flowers and leaves.

In addition, 24/30 compounds from male Carica papaya flowers and leaves are tested for cytotoxic activity on cancer cell lines A549, MCF-7 and Hep3B. Among them, 19/24 compounds have activity levels with IC50 from 26,72±0,76 to 93,07±5,03 µg/mL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Thúy Vân (2020). Đu đủ đực: Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-hoa-hoc-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-cay-du-du-duc-carica-papaya-l

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đu đủ đực: Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây đu đủ đực carica papaya l. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Đu đủ đực: Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đu đủ đực: Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đu đủ đực: Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Đu đủ đực: Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đu đủ đực: Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đu đủ đực: Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter