Luận án: Nghiên cứu tính kháng kháng sinh phân tử Salmonella spp. trong thực phẩm TP.HCM

Luận án TS: Tính kháng kháng sinh phân tử Salmonella spp từ thực phẩm TP.HCM. Nghiên cứu sâu vi khuẩn kháng thuốc.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Salmonella thực phẩm tươi sống TP.HCM
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Salmonella thực phẩm tươi sống TP

Nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm Salmonella thực phẩm TP.HCM cho thấy nguy cơ hiện hữu từ thực phẩm bày bán tại các chợ truyền thống. Giai đoạn từ tháng 09/2019 đến tháng 09/2020 ghi nhận tỷ lệ nhiễm chung là 16,84% trên tổng số mẫu khảo sát. Các mẫu thực phẩm tươi sống có nguồn gốc động vật ghi nhận mức độ nhiễm vi khuẩn cao nhất. Trong đó, nhóm thịt đứng đầu với tỷ lệ nhiễm lên đến 43,16%. Thủy hải sản đứng thứ hai với tỷ lệ 23,95%. Nhóm rau củ quả ghi nhận tỷ lệ nhiễm rất thấp, chỉ chiếm 0,26%. Mẫu trứng gia cầm không phát hiện vi khuẩn Salmonella spp. Kết quả này phản ánh nguy cơ mất an toàn vệ sinh thực phẩm tại các cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ. Tình trạng nhiễm khuẩn thực phẩm đe dọa trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng tại đô thị.

1.1. Nguy cơ thực phẩm tươi sống nhiễm khuẩn tại các chợ bán lẻ

Thực phẩm tươi sống nhiễm khuẩn là vấn đề nghiêm trọng tại các chợ bán lẻ TP.HCM. Điều kiện vệ sinh tại nhiều điểm kinh doanh chưa đáp ứng tiêu chuẩn. Nguồn nước rửa và dụng cụ sơ chế không đảm bảo vệ sinh tạo điều kiện cho vi khuẩn lây lan. Bề mặt thớt gỗ, dao thái và quầy sạp chứa lượng lớn vi sinh vật gây hại. Nhiệt độ môi trường nóng ẩm đẩy nhanh tốc độ phân chia tế bào vi khuẩn. Người bán hàng thường thiếu thốn trang thiết bị bảo quản lạnh chuyên dụng. Việc để trần thực phẩm ngoài không khí làm tăng nguy cơ nhiễm chéo vi sinh vật. Tình trạng này khiến thực phẩm tươi sống tại chợ bán lẻ trở thành nguồn lây truyền mầm bệnh nguy hiểm cho cộng đồng.

1.2. Mức độ ô nhiễm trên thịt gia cầm và thịt heo chợ đầu mối

Thịt gia cầm nhiễm Salmonella và thịt heo chợ đầu mối TP.HCM chiếm tỷ lệ nhiễm vi sinh vật cao nhất trong các nhóm mẫu. Tỷ lệ phát hiện vi khuẩn trên các mẫu thịt động vật lên tới 43,16%. Khâu giết mổ và vận chuyển từ các lò mổ đến chợ đầu mối còn nhiều lỗ hổng vệ sinh. Quy trình mổ gia cầm thủ công dễ làm rách nội tạng gia súc, gia cầm. Phân và dịch tiết đường ruột chứa mật độ vi khuẩn Salmonella spp. đậm đặc vương vãi ra thân thịt. Quá trình vận chuyển thịt bằng phương tiện không có khoang lạnh làm gia tăng mật độ vi khuẩn. Khi thịt đưa về các chợ bán lẻ, vi khuẩn nhanh chóng xâm nhập sâu vào từng thớ cơ thịt.

1.3. Đánh giá sự an toàn của nhóm trứng và rau củ quả tươi sống

Khảo sát cho thấy nhóm rau củ quả tươi sống chỉ có tỷ lệ nhiễm 0,26%. Tỷ lệ này tương đương 1 mẫu nhiễm trên tổng số 380 mẫu được thu thập. Sự hiện diện của vi khuẩn trên rau củ quả bắt nguồn từ nguồn nước tưới hoặc đất trồng bị ô nhiễm phân gia súc. Mặt khác, nhóm mẫu trứng gia cầm ghi nhận tỷ lệ nhiễm 0%. Vỏ trứng tự nhiên có lớp biểu bì bảo vệ chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn từ bên ngoài. Dù vậy, người tiêu dùng không nên chủ quan khi sơ chế nông sản và trứng. Quy trình rửa sạch rau củ bằng nước sạch và nấu chín thực phẩm luôn là nguyên tắc vàng để phòng ngừa ngộ độc thức ăn.

II. Thực trạng kháng kháng sinh Salmonella spp

Hiện tượng kháng kháng sinh Salmonella spp. tại TP.HCM đang diễn biến phức tạp trên các chủng vi khuẩn phân lập từ thực phẩm. Các chủng vi khuẩn phân lập thể hiện khả năng kháng nhiều loại thuốc kháng sinh thông dụng trong y tế và thú y. Kết quả phân tích cho thấy mức độ kháng thuốc tập trung mạnh ở các nhóm kháng sinh lâu đời. Nguy cơ lan rộng các dòng vi khuẩn kháng thuốc đặt ra thách thức to lớn cho công tác điều trị y khoa. Phân tích kháng sinh đồ Salmonella cung cấp dữ liệu thiết yếu để đánh giá đúng tình trạng kháng thuốc. Thông tin này hỗ trợ định hướng phác đồ điều trị hiệu quả cho các ca nhiễm trùng đường ruột do ngộ độc thực phẩm.

2.1. Kết quả thử nghiệm kháng sinh đồ Salmonella phổ biến hiện nay

Thử nghiệm kháng sinh đồ Salmonella được thực hiện nhằm xác định mức độ nhạy cảm và kháng thuốc của vi khuẩn. Phương pháp khoanh giấy kháng sinh khuếch tán được áp dụng theo tiêu chuẩn quốc tế. Kết quả thử nghiệm ghi nhận mức độ đề kháng cao đối với các kháng sinh thông thường. Tỷ lệ kháng dao động từ 34,67% đến 52,00% trên nhiều hoạt chất khác nhau. Vi khuẩn kháng mạnh với Tetracycline (TE), Ampicillin (AMP), Streptomycin (STR), Chloramphenicol (C) và Trimethoprim/Sulfamethoxazole (SXT). Những loại kháng sinh này từng được sử dụng phổ biến trong điều trị thú y và y tế. Việc vi khuẩn kháng các kháng sinh này làm giảm đáng kể hiệu quả của các phác đồ điều trị ban đầu.

2.2. Nhóm kháng sinh có tỷ lệ nhạy cảm và kháng thuốc tiêu biểu

Bên cạnh các hoạt chất có tỷ lệ kháng cao, một số kháng sinh thế hệ mới vẫn giữ được hiệu lực tốt. Nổi bật nhất là Ceftazidime (CAZ) với tỷ lệ nhạy cảm đạt mức 96,00%. Ceftazidime thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, đóng vai trò quan trọng trong điều trị các ca nhiễm khuẩn nặng. Sự nhạy cảm cao của Ceftazidime mở ra hướng điều trị hữu hiệu khi gặp các ca bệnh do vi khuẩn đa kháng. Tuy nhiên, tỷ lệ kháng các kháng sinh cổ điển như Ampicillin hay Tetracycline vượt ngưỡng 50% là hồi chuông cảnh báo. Việc bảo vệ hiệu lực của các kháng sinh phổ rộng thế hệ mới cần được thực hiện nghiêm ngặt để tránh nguy cơ xuất hiện đột biến kháng thuốc toàn diện.

III. Đặc điểm đa kháng thuốc MDR của chủng vi khuẩn Salmonella

Hiện tượng đa kháng thuốc MDR ở các chủng Salmonella phân lập từ nguồn thực phẩm tại TP.HCM đang ở mức đáng lo ngại. Đa kháng thuốc được định nghĩa là vi khuẩn kháng từ 3 nhóm kháng sinh trở lên. Nghiên cứu tập trung giải mã 21 chủng vi khuẩn Salmonella spp. có kiểu hình đa kháng điển hình. Các chủng này được phân loại thành 7 serovar khác nhau với đặc tính di truyền phức tạp. Sự tồn tại của các chủng đa kháng làm gia tăng tỷ lệ tử vong và kéo dài thời gian nằm viện của bệnh nhân. Khả năng phát tán gen kháng qua các cấu trúc di truyền di động làm tăng nguy cơ lan truyền kháng thuốc trong hệ sinh thái thực phẩm.

3.1. Các serovar Salmonella mang kiểu hình đa kháng nguy hiểm

Từ 21 chủng vi khuẩn đa kháng thuốc MDR, nghiên cứu đã định danh được 7 serovar phổ biến. Trong đó, Salmonella enterica serovar Kentucky là serovar có mức độ kháng thuốc phức tạp nhất. Các serovar khác được ghi nhận bao gồm Potsdam, Infantis, Saintpaul, Braenderup, Agona và Indiana. Mỗi serovar sở hữu đặc tính độc lực và phổ kháng thuốc riêng biệt. Điển hình là serovar Kentucky mang khả năng đề kháng đồng thời nhiều nhóm kháng sinh quan trọng. Sự hiện diện của các serovar nguy hiểm này trong chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống tạo áp lực lớn lên hệ thống an toàn thực phẩm. Nguy cơ bùng phát các ổ dịch nhiễm độc thức ăn do các dòng vi khuẩn đa kháng này là rất cao.

3.2. Vai trò của Integron và Plasmid trong việc lan truyền kháng thuốc

Integron và plasmid đóng vai trò then chốt trong việc tiếp nhận và lan truyền các gen kháng kháng sinh Salmonella. Tỷ lệ phát hiện integron nhóm 1 và nhóm 3 trên các chủng đa kháng đạt 100%. Integron nhóm 2 xuất hiện với tỷ lệ 52,38%. Đáng chú ý, có tới 52,38% số chủng mang đồng thời cả ba nhóm integron 1, 2 và 3. Vùng gen cassette dương tính với integron nhóm 1 chiếm 85,71% và nhóm 2 là 72,73%. Ngoài ra, 100% các serovar đều mang plasmid không tương hợp. Serovar Kentucky mang đến 8 plasmid, Potsdam mang 7 plasmid, còn Infantis và Saintpaul mang 5 plasmid. Các cấu trúc di động này thúc đẩy quá trình chuyển gen kháng ngang giữa các loài vi khuẩn.

IV. Cơ chế đột biến và gen kháng kháng sinh Salmonella spp

Cơ chế kháng kháng sinh ở mức độ phân tử của vi khuẩn Salmonella spp. gắn liền với các biến đổi vật liệu di truyền. Các biến đổi này bao gồm việc thu nhận gen kháng kháng sinh Salmonella ngoại lai và đột biến điểm trên các gen đích. Hoạt động của men phá hủy cấu trúc kháng sinh khiến thuốc mất tác dụng sinh học. Đồng thời, sự thay đổi cấu trúc không gian của enzym đích ngăn cản thuốc gắn vào thụ thể vi khuẩn. Quá trình này được củng cố bởi sự xuất hiện của các đoạn vật chất di truyền chuyển vị. Hiểu rõ các cơ chế đột biến phân tử giúp xây dựng chiến lược giám sát dịch tễ học chính xác, kịp thời ngăn chặn các biến chủng kháng thuốc nguy hiểm.

4.1. Đột biến phân tử trên gen mã hóa men beta lactamase ESBL

Gen mã hóa men beta-lactamase phổ rộng (ESBL) là nguyên nhân chủ yếu khiến vi khuẩn kháng lại nhóm penicillin và cephalosporin. Gen blaTEM được phát hiện với tỷ lệ cao nhất, chiếm 52,38% các chủng đa kháng khảo sát. Đột biến điểm tại vị trí codon 90 (Asp90Gly) được ghi nhận trên chủng vi khuẩn SA11/19 3497. Bên cạnh đó, gen blaCTX xuất hiện với tỷ lệ 19,05%. Đột biến thay thế axit amin tại vị trí codon 80 (Ala80Val) được xác định trên các chủng SA07/20 1066, SA07/20 1067 và SA12/19 1600. Sự hiện diện của các gen ESBL này vô hiệu hóa hiệu lực diệt khuẩn của kháng sinh nhóm beta-lactam. Hiện tượng này trực tiếp thu hẹp các lựa chọn kháng sinh dùng trong phác đồ điều trị lâm sàng.

4.2. Cơ chế kháng nhóm quinolone qua đột biến gen gyrA và parC

Nhóm kháng sinh quinolone và fluoroquinolone đóng vai trò then chốt trong điều trị nhiễm khuẩn Gram âm nặng. Tuy nhiên, vi khuẩn phát triển cơ chế kháng thuốc thông qua đột biến trên các gen đích gyrA và parC. Nghiên cứu phát hiện các đột biến điểm đặc thù trên gen gyrA tại các vị trí Ser83Phe và Asp87Asn. Trên gen parC, các đột biến xuất hiện đa dạng bao gồm Thr57Ser, Ser80Ile, Ser395Asn, Ala469Ser và Thr620Ala. Các đột biến này làm thay đổi cấu trúc enzym DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn. Kháng sinh không thể liên kết vào phức hợp enzyme - DNA để ức chế sao chép. Hậu quả là vi khuẩn tiếp tục nhân lên nhanh chóng dưới sự hiện diện của thuốc quinolone.

4.3. Sự xuất hiện của yếu tố di truyền chuyển vị Transposon Tn21

Transposon là yếu tố di truyền chuyển vị có khả năng nhảy từ plasmid vào nhiễm sắc thể và ngược lại. Nghiên cứu đã phát hiện transposon Tn21 mang gen mã hóa protein Urf2 trên các chủng Salmonella enterica serovar Kentucky đa kháng. Cấu trúc Tn21 đóng vai trò như một phương tiện vận chuyển các cụm gen kháng thuốc phức tạp. Sự gắn kết của Tn21 với các integron tạo nên các siêu cấu trúc kháng thuốc bền vững. Cho đến nay, chức năng hoạt động chi tiết của chuỗi mã hóa Urf2 vẫn chưa được công bố đầy đủ trong y văn thế giới. Phát hiện mới này mở ra hướng nghiên cứu phân tử sâu sắc hơn về con đường tiến hóa kháng thuốc của vi khuẩn Salmonella trong thực phẩm.

V. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm TP

Kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm TP.HCM là giải pháp cấp bách nhằm ngăn chặn nguy cơ bùng phát vi khuẩn kháng thuốc. Việc ngăn ngừa vi khuẩn Salmonella spp. đòi hỏi sự tham gia đồng bộ từ cơ quan quản lý, trang trại chăn nuôi đến người tiêu dùng. Cần thực hiện nghiêm túc quy trình giám sát dịch tễ học và kiểm nghiệm định kỳ chất lượng thực phẩm. Các biện pháp an toàn sinh học phải được thiết lập dọc theo chuỗi cung ứng thực phẩm đô thị. Sự phối hợp đa ngành theo định hướng Một sức khỏe (One Health) giữ vai trò then chốt. Nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì hiệu lực của các loại thuốc kháng sinh điều trị.

5.1. Kiểm soát tình trạng lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi

Tình trạng lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi là nguyên nhân cốt lõi thúc đẩy vi khuẩn tiến hóa tính kháng thuốc. Kháng sinh thường bị sử dụng bừa bãi với mục đích kích thích tăng trọng và phòng bệnh đại trà. Môi trường chứa dư lượng kháng sinh tạo áp lực chọn lọc tự nhiên mạnh mẽ lên vi sinh vật đường ruột của vật nuôi. Các chủng vi khuẩn nhạy cảm bị tiêu diệt, nhường chỗ cho các dòng Salmonella đa kháng nhân lên và chiếm ưu thế. Cơ quan chức năng cần siết chặt việc cấp phép, quản lý danh mục và cấm sử dụng kháng sinh kích thích sinh trưởng. Nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về an toàn sinh học là điều kiện tiên quyết để giải quyết vấn đề từ gốc rễ.

5.2. Chuỗi cung ứng và biện pháp giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn

Hoàn thiện chuỗi cung ứng là chìa khóa để giảm thiểu ô nhiễm thực phẩm tại thị trường TP.HCM. Cần hiện đại hóa các cơ sở giết mổ gia súc, gia cầm tập trung thay thế cho giết mổ thủ công nhỏ lẻ. Phương tiện vận chuyển thực phẩm tươi sống bắt buộc phải trang bị hệ thống làm lạnh liên tục. Các chợ đầu mối và chợ truyền thống cần được nâng cấp hạ tầng cấp thoát nước và quầy kệ sạch sẽ. Người tiêu dùng cần tuân thủ nguyên tắc ăn chín uống sôi và phân loại dao thớt riêng biệt cho thực phẩm sống và chín. Vệ sinh tay bằng xà phòng trước và sau khi chế biến thực phẩm là thói quen đơn giản nhưng mang lại hiệu quả phòng bệnh tối ưu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
TÓM TẮT
SUMMARY
KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
Đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình hình thực phẩm nhiễm Salmonella spp. trên thế giới
1.2. Tình hình thực phẩm nhiễm Salmonella spp. tại Việt Nam
1.3. Thực trạng sử dụng và tồn dư kháng sinh
1.4. Tình hình kháng kháng sinh của Salmonella spp. trên thế giới
1.5. Tình hình kháng kháng sinh của Salmonella spp. tại Việt Nam
1.6. Đặc điểm sinh học của Salmonella spp
1.6.1. Đặc điểm hình thái
1.6.2. Đặc tính nuôi cấy
1.6.3. Đặc tính sinh hóa
1.6.4. Hệ gen của Salmonella spp.
1.7. Cơ chế kháng aminoglycoside của Salmonella spp
1.8. Cơ chế kháng β-lactam của Salmonella spp
1.9. Cơ chế kháng phenicol của Salmonella spp
1.10. Cơ chế kháng quinolone của Salmonella spp
1.11. Cơ chế kháng tetracycline của Salmonella spp
1.12. Cơ chế kháng sulfonamide/trimethoprim của Salmonella spp
1.13. Tình hình nghiên cứu gen kháng kháng sinh của Salmonella spp
1.14. Yếu tố di truyền di động
1.14.1. Integron nhóm 3, 4 và 5
1.14.2. Gen cassette
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Môi trường nuôi cấy, hóa chất, thuốc thử dùng phân lập Salmonella spp
2.2. Môi trường dùng khảo sát tính nhạy với kháng sinh của Salmonella spp
2.3. Hóa chất sinh học phân tử
2.4. Chủng chuẩn vi sinh vật dùng làm kiểm soát
2.5. Phương pháp
2.5.1. Phương pháp xác định cỡ mẫu
2.5.2. Phương pháp lấy và bảo quản mẫu
2.5.3. Phương pháp phân lập Salmonella spp
2.5.3.1. Chuẩn bị mẫu thử và huyền phù ban đầu
2.5.3.2. Tăng sinh sơ bộ không chọn lọc
2.5.3.3. Tăng sinh chọn lọc
2.5.4. Phương pháp xác định serovar của Salmonella spp.
2.5.5. Khảo sát tính nhạy với kháng sinh của Salmonella spp
2.5.5.1. Lựa chọn kháng sinh thử nghiệm
2.5.5.2. Phương pháp xác định tính nhạy với kháng sinh của Salmonella spp
2.5.6. Ly trích DNA của Salmonella spp.
2.5.7. Phương pháp phát hiện Salmonella spp. bằng kỹ thuật PCR
2.5.8. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm phân tử liên quan đến sự đa kháng của Salmonella
2.5.8.1. Khảo sát sự hiện diện plasmid không tương hợp của các chủng Salmonella
2.5.8.2. Khảo sát sự hiện diện của các nhóm integron và vùng gen cassette
2.5.8.3. Khảo sát sự hiện diện gen kháng kháng sinh của Salmonella spp
2.5.8.4. Thành phần và quy trình nhiệt của các phản ứng s-PCR
2.5.8.5. Thành phần và quy trình nhiệt của các phản ứng m-PCR
2.5.8.6. Điện di và đọc kết quả
2.5.9. Giải trình tự thế hệ mới
2.5.10. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Xác định tỷ lệ nhiễm Salmonella spp. đối với các nhóm thực phẩm
3.2. Đặc điểm kháng kháng sinh của các chủng Salmonella spp
3.2.1. Khả năng kháng kháng sinh của các chủng Salmonella spp
3.2.2. Khả năng kháng từng loại kháng sinh của các chủng Salmonella spp
3.2.3. Khả năng kháng từng loại kháng sinh của các chủng Salmonella spp. theo nguồn phân lập
3.2.4. Kiểu hình kháng kháng sinh của các chủng Salmonella spp
3.3. Kết quả xác định serovar của Salmonella spp.
3.4. Mức độ kháng từng loại kháng sinh của serovar theo nguồn phân lập
3.5. Sự hiện diện các nhóm integron của Salmonella
3.6. Đặc điểm vùng gen cassette của Salmonella dương tính với integron 1, 2
3.7. Đặc điểm plasmid của Salmonella spp
3.8. Sự hiện diện gen mã hóa sinh ESBL
3.9. Sự hiện diện gen kháng nhóm tetracyline
3.10. Sự hiện diện gen kháng nhóm phenicol
3.11. Sự hiện diện gen kháng nhóm quinolon
3.12. Sự hiện diện gen kháng nhóm aminoglycoside
3.13. Sự hiện diện gen kháng nhóm sulfonamide
3.14. Phân tích mối quan hệ các nhóm gen kháng với cơ chế đa kháng của Salmonella
3.14.1. Đánh giá chất lượng giải trình tự
3.14.2. Lắp ráp de novo và xác định nguồn gốc contigs
3.14.3. Kết quả giải trình tự nhiều locus (MLST) và xác định serotype
3.14.4. Phân tích nhóm gen kháng liên quan yếu tố di truyền di động
3.14.5. Phân tích các nhóm gen kháng kháng sinh của Salmonella
3.14.5.1. Nhóm gen liên quan đến kháng nhóm β-lactam
3.14.5.2. Nhóm gen liên quan đến kháng nhóm phenicol
3.14.5.3. Nhóm gen liên quan đến kháng nhóm quinolon
3.14.5.4. Nhóm gen liên quan đến kháng nhóm aminoglycoside
3.14.5.5. Nhóm gen liên quan đến kháng nhóm tetracycline
3.14.5.6. Nhóm gen liên quan đến kháng nhóm sulfonamide/trimethoprim
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tính kháng kháng sinh ở mức độ phân tử của salmonella spp phân lập từ thực phẩm tại thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HCM TRƯƠNG HUỲNH ANH VŨ NGHIÊN CỨU TÍNH KHÁNG KHÁNG SINH Ở MỨC ĐỘ PHÂN TỬ CỦA SALMONELLA SPP. PHÂN LẬP TỪ THỰC PHẨM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã số ngành: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HCM  TRƯƠNG HUỲNH ANH VŨ NGHIÊN CỨU TÍNH KHÁNG KHÁNG SINH Ở MỨC ĐỘ PHÂN TỬ CỦA SALMONELLA SPP.

PHÂN LẬP TỪ THỰC PHẨM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Công nghệ Sinh học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN HOÀNG KHUÊ TÚ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu tính kháng kháng sinh ở mức độ phân tử của Salmonella spp. phân lập từ thực phẩm tại thành phố Hồ Chí Minh” là công trình của tôi thực hiện với sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Hoàng Khuê Tú.

Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được người khác công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN TRƯƠNG HUỲNH ANH VŨ LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước tiên tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Cô PGS. TS Nguyễn Hoàng Khuê Tú đã dành nhiều thời gian, công sức và tận tình hướng dẫn, truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Nông Lâm TP.

HCM; quý Thầy/Cô trong Khoa Khoa học Sinh học; Phòng Đào tạo Sau đại học đã nhiệt tình giúp đỡ, hướng dẫn thực hiện các thủ tục theo quy chế đào tạo nghiên cứu sinh để tôi có thể hoàn thành chương trình học tập đúng tiến độ. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ; Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ TP. HCM; Ban Giám đốc và toàn thể Anh/Chị/Em Phòng Vi sinh; Phòng Hành chính Quản trị, Trung tâm Dịch vụ Phân tích Thí nghiệm TP. HCM đã ủng hộ và hỗ trợ về kinh phí, trang thiết bị, dụng cụ, hóa chất,…để thực hiện nghiên cứu.

Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc Trung tâm Kiểm nghiệm Vệ sinh An toàn Thực phẩm Khu vực phía Nam, Viện Y tế Công cộng TP. HCM; quý Thầy/Cô và các bạn sinh viên Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm, Đại học Công nghiệp TP. HCM đã động viên, giúp đỡ và chia sẽ kinh nghiệm trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, sự thành công của luận án không thể không kể đến sự đóng góp không nhỏ của các thành viên trong gia đình, những người luôn ủng hộ, động viên và giúp tôi vượt qua rất nhiều khó khăn, trở ngại trong suốt thời gian học tập.

Chân thành cám ơn. i TÓM TẮT Luận án “Nghiên cứu tính kháng kháng sinh ở mức độ phân tử của Salmonella spp. phân lập từ thực phẩm tại thành phố Hồ Chí Minh” được thực hiện tại Trung tâm Dịch vụ Phân tích Thí nghiệm thành phố Hồ Chí Minh. Tỷ lệ nhiễm Salmonella spp.

của các nhóm thực phẩm thu thập tại các chợ bán lẻ trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh từ 09/2019 đến 09/2020 là 16,84% (256/1. Nhóm mẫu thịt có tỷ lệ nhiễm cao nhất, tiếp theo là nhóm mẫu thủy hải sản và cuối cùng là nhóm mẫu rau củ quả có tỷ lệ lần lượt là 43,16% (164/380), 23,95% (91/380), 0,26% (01/380). Chưa ghi nhận trường hợp nào thuộc nhóm mẫu trứng có nhiễm Salmonella. Các kháng sinh TE, AMP, STR, C và SXT có tỷ lệ Salmonella spp.

kháng từ 34,67% đến 52,00%. Ngược lại, 96,00% nhạy với CAZ. Từ 21 chủng Salmonella spp. có kiểu hình đa kháng định danh được 07 serovar, phổ biến nhất là S.

Các integron nhóm 1, 2 và 3 ở các serovar Salmonella đa kháng được phát hiện lần lượt là 100% (21/21), 52,38% (11/21) và 100% (21/21). Tỷ lệ Salmonella mang cùng lúc ba nhóm integron là 52,38% (11/21). Kết quả khảo sát vùng gen cassette dương tính với integron nhóm 1 chiếm 85,71%; nhóm 2 là 72,73%. Kết quả khảo sát phát hiện 100% serovar đều mang plasmid không tương hợp.

Serovar mang nhiều plasmid nhất là Kentucky (08 plasmid); Potsdam (07 plasmid); Infantis, Saintpaul, Braenderup, Agona và 7:1,z6:UT (05 plasmid); Indiana và OMF:1,z6:UT (04 plasmid). Gen mã hóa sinh ESBL được phát hiện thì blaTEM chiếm tỷ lệ cao nhất 52,38%, đột biến tại vị trí codon 90 (Asp90Gly) trên chủng SA11/19 3497. Gen blaCTX có tỷ lệ 19,05%, đột biến tại vị trí codon 80 (Ala80Val) trên các chủng SA07/20 1066, SA07/20 1067 và SA12/19 1600. Gen kháng nhóm quinolon, đột biến được phát hiện trên gen gyrA (Ser83Phe; Asp87Asn) và parC (Thr57Ser; Ser80Ile; Ser395Asn; Ala469Ser; Thr620Ala).

Ngoài ra, chúng tôi còn ghi nhận tính đa kháng của các Salmonella enterica sups. serovar Kentucky có liên quan đến yếu tố di truyền chuyển vị là Tn21 mã hóa Urf2 hiện nay chưa có công bố nào mô tả chi tiết chức năng hoạt động của chúng. ii SUMMARY The thesis “Research on molecular characteristics of antibiotic resistance in Salmonella spp. isolated from food in Ho Chi Minh City” was performed at the Center of Analytical Service and Experimentation Ho Chi Minh City.

The results showed that the contaminated rate of Salmonella spp. Meat samples had the highest contamination rate, followed by the seafood samples and finally fruit and vegetable samples which were 43. There was no Salmonella detected in the egg samples. Testing the antibiotic sensitivity of 150 isolated Salmonella strains showed that of the resistantt rates to AMP, STR, C, and SXT were from 34.

In contrast, Salmonella spp. were highly susceptible to CAZ (96. There were 07 serovar phenotypes determined from 21 strains of multidrug-resistant Salmonella spp. in which the most common ones were S.

Specifically, all integrons (I, II, and III) were found in multidrug-resistant Salmonella serovars isolated from food groups at 100% (21/21), 52. The rate of Salmonella carrying all three integron groups was 52. The assessment of the gene cassette region of integron I was accounted for 85. We found that 100% of serovars carried plasmids incompatibility.

Serovar carrying the most plasmids was Kentucky (8 plasmids); Potsdam (7 plasmids); Infantis, Saintpaul, Braenderup, Agona and 7:1,z6:UT (5 plasmids); Indiana and OMF:1,z6:the UT (4 plasmids). In the detection of ESBL encoding genes, the blaTEM gene accounted for the highest rate of 52.38%, mutations at codon position 90 (Asp90Gly) on strain SA11/19 3497. The blaCTX gene had the rate of 19.05%, mutations varying at codon position 80 (Ala80Val) on strains SA07/20 1066, SA07/20 1067 and SA12/19 1600. The resistance genes against the quinolone group, mutations were detected in the gyrA (Ser83Phe; Asp87Asn) and parC (Thr57Ser; Ser80Ile; Ser395Asn; Ala469Ser; Thr620Ala) genes.

Interestingly, we noted the multi- resistance of Salmonella enterica sups. iii Kentucky serovars which were related to the translocation genetic factor Tn21 encoding Urf2 that was not studied or described the function in detail. iv KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Ala Alanine AMC Amoxicillin/Clavunic acid Kháng sinh Amoxicillin/Clavunic acid AMP Ampicillin Kháng sinh Ampicillin Asn Asparagine Asp Aspartic acid AX Amoxicillin Kháng sinh Amoxicillin C Chloramphenicol Kháng sinh Chloramphenicol CAZ Ceftazidime Kháng sinh Ceftazidime CRO Ceftriaxone Kháng sinh Ceftriaxone CS Conserved segment Vùng bảo tồn CI Confidence Interval Khoảng tin cậy CIP Ciprofloxacin Kháng sinh Ciprofloxacin Clinical and Laboratory Standards Viện tiêu chuẩn lâm sàng và xét CLSI Institute nghiệm CTX Cefotaxime Kháng sinh Cefotaxime DNA Deoxyribonucleic Acid European Centre for Disease Trung tâm Phòng chống Dịch bệnh ECDC Prevention and Control châu Âu EFSA European Food Safety Authority Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu Extended Spectrum Beta- ESBL Beta lactamase phổ rộng lactamase FX Furazolidone Kháng sinh Furazolidone Gly Glycine GM Gentamycin Kháng sinh Gentamycin Ile Isoleucine K Kanamycin Kháng sinh Kanamycin kbp Kilobase pairs Cặp bazơ MLST Multi Locus Sequence Typing Giải trình tự nhiều locus MIC Minimal Inhibited Concentration Nồng độ ức chế tối thiểu m-PCR Multiplex-PCR PCR đa mồi NA Nalidixic acid Kháng sinh Nalidixic acid National Antimicrobial Resistance Hệ thống giám sát kháng khuẩn quốc NARMS Monitoring System gia Hoa Kỳ v NOR Norfloxacin Kháng sinh Norfloxacin NTS Non-typhoidal Salmonella Salmonella không gây sốt thương hàn OFX Ofloxacin Kháng sinh Ofloxacin orf Open reading frame Khung đọc mở P Penicillin Kháng sinh Penicillin PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase Phe Phenylalanine Plasmid Mediated Quinone Gen kháng quinolone nằm trên PMQR Resistance plasmid ppm Parts Per Million Phần triệu Quaternary ammonium qac Hợp chất amoni bậc 4 compounds RA Rifampin Kháng sinh Rifampin RNA Ribonucleic Acid RNAi RNA interference Sự can thiệp RNA Ser Serine SMZ Sulphamethoxazole Kháng sinh Sulphamethoxazole SPI Salmonella Pathogenicity Islands Đảo gây bệnh Salmonella SPT Spectinomycin Kháng sinh Spectinomycin STR Streptomycin Kháng sinh Streptomycin Kháng sinh SXT Sulfamethoxazole/Trimethoprim Sulfamethoxazole/Trimethoprim s-PCR Simplex-PCR PCR đơn mồi T Oxytetracycline Kháng sinh Oxytetracycline TE Tetracycline Kháng sinh Tetracycline Thr Threonine TMP Trimethoprim Kháng sinh Trimethoprim TOB Tobramycin Kháng sinh Tobramycin Val Valine WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới vi MỤC LỤC TRANG LỜI CẢM ƠN i TÓM TẮT ii SUMMARY iii KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT v MỤC LỤC vii DANH MỤC CÁC BẢNG xi MỞ ĐẦU 1 Đóng góp mới của luận án 2 CHƯƠNG 1 3 TỔNG QUAN 3 1.1 Tình hình thực phẩm nhiễm Salmonella spp. trên thế giới--------------------------3 1.2 Tình hình thực phẩm nhiễm Salmonella spp.

tại Việt Nam-------------------------4 1.3 Thực trạng sử dụng và tồn dư kháng sinh----------------------------------------------5 1.4 Tình hình kháng kháng sinh của Salmonella spp. trên thế giới---------------------6 1.5 Tình hình kháng kháng sinh của Salmonella spp. tại Việt Nam--------------------7 1.6 Đặc điểm sinh học của Salmonella spp-------------------------------------------------9 1.1 Đặc điểm hình thái 9 1.2 Đặc tính nuôi cấy 9 1.3 Đặc tính sinh hóa 9 1.5 Hệ gen của Salmonella spp.7 Cơ chế kháng aminoglycoside của Salmonella spp---------------------------------12 1.8 Cơ chế kháng β-lactam của Salmonella spp------------------------------------------13 1.9 Cơ chế kháng phenicol của Salmonella spp------------------------------------------14 1.10 Cơ chế kháng quinolone của Salmonella spp---------------------------------------15 1.11 Cơ chế kháng tetracycline của Salmonella spp-------------------------------------15 1.12 Cơ chế kháng sulfonamide/trimethoprim của Salmonella spp-------------------16 vii 1.13 Tình hình nghiên cứu gen kháng kháng sinh của Salmonella spp---------------16 1.14 Yếu tố di truyền di động 18 1.3 Integron nhóm 3, 4 và 5 21 1.3 Gen cassette 22 CHƯƠNG 2 23 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 23 2.2 Môi trường nuôi cấy, hóa chất, thuốc thử dùng phân lập Salmonella spp-----23 2.3 Môi trường dùng khảo sát tính nhạy với kháng sinh của Salmonella spp-----24 2.4 Hóa chất sinh học phân tử 24 2.5 Chủng chuẩn vi sinh vật dùng làm kiểm soát--------------------------------------25 2.2 Phương pháp 26 2.1 Phương pháp xác định cỡ mẫu 26 2.2 Phương pháp lấy và bảo quản mẫu--------------------------------------------------26 2.3 Phương pháp phân lập Salmonella spp------------------------------------------------26 2.1 Chuẩn bị mẫu thử và huyền phù ban đầu-------------------------------------------26 2.2 Tăng sinh sơ bộ không chọn lọc 26 2.3 Tăng sinh chọn lọc 27 2.4 Phương pháp xác định serovar của Salmonella spp.5 Khảo sát tính nhạy với kháng sinh của Salmonella spp----------------------------29 2.1 Lựa chọn kháng sinh thử nghiệm 29 viii 2.2 Phương pháp xác định tính nhạy với kháng sinh của Salmonella spp----------29 2.6 Ly trích DNA của Salmonella spp.7 Phương pháp phát hiện Salmonella spp. bằng kỹ thuật PCR----------------------30 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Huỳnh Anh Vũ (2022). Kháng kháng sinh Salmonella spp. trong thực phẩm TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/khang-khang-sinh-salmonella-spp-thuc-pham-tp-hcm

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kháng kháng sinh Salmonella spp. trong thực phẩm TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Tính kháng kháng sinh phân tử Salmonella spp từ thực phẩm TP.HCM. Nghiên cứu sâu vi khuẩn kháng thuốc.

Luận án "Kháng kháng sinh Salmonella spp. trong thực phẩm TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Kháng kháng sinh Salmonella spp. trong thực phẩm TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kháng kháng sinh Salmonella spp. trong thực phẩm TP.HCM" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Kháng kháng sinh Salmonella spp. trong thực phẩm TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kháng kháng sinh Salmonella spp. trong thực phẩm TP.HCM" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kháng kháng sinh Salmonella spp. trong thực phẩm TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter