Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 nhằm nâng cao khả năng chịu mặn ở cây chuyển gen - Phutthakone VACIAXA
Nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 nâng cao khả năng chịu mặn ở cây chuyển gen. Phân tích hiệu quả ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp.
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 tăng khả năng chịu mặn
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Sinh học
- Tác giả:
- Phutthakone Vacíaxa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 tăng khả năng chịu mặn
Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng diện tích đất nhiễm mặn trên toàn cầu. Đất nhiễm mặn gây suy giảm nghiêm trọng năng suất cây trồng. Cây họ đậu, đặc biệt là cây đậu tương, rất nhạy cảm với nồng độ muối cao. Nghiên cứu các cơ chế phân tử giúp cây thích ứng môi trường là hướng đi cấp thiết. Biểu hiện vượt mức các gen điều hòa có nguồn gốc từ thực vật mở ra giải pháp sinh học bền vững. Trong đó, gen GmDREB từ đậu tương đóng vai trò trung tâm trong mạng lưới tín hiệu tế bào. Gen mã hóa yếu tố điều hòa phiên mã giúp kích hoạt đồng thời nhiều chu trình bảo vệ tế bào. Quá trình chống chịu stress phi sinh học ở thực vật đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều nhóm gen chức năng. Việc biểu hiện gen GmDREB6 giúp tăng cường khả năng duy trì cân bằng nội môi. Cây chuyển gen biểu hiện ổn định protein này có khả năng chống chịu điều kiện mặn vượt trội so với cây đối chứng. Hướng tiếp cận chuyển gen mang lại tiềm năng to lớn trong việc tạo ra các giống cây trồng thích ứng tốt với biến đổi khí hậu.
1.1. Đặc điểm phân tử và vai trò yếu tố phiên mã DREB
Yếu tố phiên mã DREB thuộc phân họ AP2/ERF lớn ở thực vật. Nhóm protein này sở hữu miền liên kết DNA bảo thủ AP2 gồm khoảng 60 axit amin. Miền AP2 nhận diện đặc hiệu trình tự cis-element DRE/CRT (A/GCCGAC) nằm trên vùng promoter của các gen đích. Khi gặp điều kiện bất lợi, cây nhận tín hiệu stress và kích hoạt chuỗi truyền tin nội bào. Các yếu tố DREB được phiên mã và dịch mã nhanh chóng để điều hòa các phản ứng thứ cấp. Yếu tố phiên mã DREB hoạt động theo con đường độc lập với axit abscisic (ABA) hoặc phụ thuộc ABA tùy điều kiện môi trường. Protein DREB trực tiếp hoạt hóa các gen mã hóa enzyme chống oxy hóa, enzyme tổng hợp chất thẩm thấu và protein bảo vệ màng. Gen GmDREB từ đậu tương thể hiện tính đa dạng cao về cấu trúc và chức năng. Phân tích tin sinh học cho thấy GmDREB6 mang đầy đủ các đặc trưng của phân nhóm A-1 trong họ DREB. Protein này có khả năng tương tác mạnh với các vùng điều hòa nhằm thúc đẩy phiên mã gen đích khi thực vật chịu áp lực thẩm thấu.
1.2. Cơ chế đáp ứng stress mặn ở thực vật của GmDREB6
Stress mặn gây ra hai tác động tiêu cực chính gồm sốc thẩm thấu và ngộ độc ion. Nồng độ ion natri và clorua cao cản trở khả năng hấp thụ nước của rễ cây. Đồng thời, sự tích tụ ion độc hại phá vỡ cân bằng ion nội bào và gây tổn thương cấu trúc tế bào. Đáp ứng stress mặn ở thực vật đòi hỏi các cơ chế cảm ứng và truyền tín hiệu nhanh chóng. Gen GmDREB6 tham gia điều phối các phản ứng phòng vệ từ cấp độ phân tử đến cấp độ sinh lý. Protein GmDREB6 kích hoạt các kênh vận chuyển ion nhằm loại bỏ ion độc hại ra khỏi tế bào chất hoặc cô lập ion vào không bào. Quá trình này giúp duy trì tỷ lệ K+/Na+ tối ưu trong mô lá và rễ. Ngoài ra, GmDREB6 thúc đẩy tổng hợp các phân tử bảo vệ tế bào để giảm thiểu tổn thương do các gốc oxy hóa tự do gây ra. Nhờ mạng lưới điều hòa rộng khắp, GmDREB6 giúp cây duy trì trạng thái sinh lý ổn định và kéo dài thời gian sinh trưởng dưới áp lực mặn kéo dài.
II. Thiết kế vector biểu hiện thực vật mang gen GmDREB6
Kỹ thuật di truyền hiện đại đòi hỏi việc xây dựng các vector chuyển gen có độ chính xác cao. Vector biểu hiện thực vật đóng vai trò là phương tiện vận chuyển đoạn gen đích vào hệ gen cây chủ. Quá trình này đảm bảo gen ngoại lai được tích hợp bền vững và biểu hiện chức năng ổn định. Vector tái tổ hợp pBI121 mang gen GmDREB6 được thiết kế nhằm mục đích biểu hiện mạnh protein DREB trong tế bào thực vật. Đoạn trình tự mã hóa hoàn chỉnh của GmDREB6 được nhân bản chính xác bằng kỹ thuật PCR từ cDNA đậu tương. Đoạn gen sau đó được gắn định hướng vào vị trí cắt giới hạn thích hợp trên khung vector pBI121. Cấu trúc hoàn chỉnh chứa các thành phần điều hòa cần thiết cho quá trình phiên mã và dịch mã liên tục. Việc chuẩn bị vector tinh sạch và đúng cấu trúc là điều kiện tiên quyết cho các bước biến nạp thực vật tiếp theo. Hệ thống vector nhị thể giúp việc nhân dòng trong vi khuẩn và chuyển gen vào thực vật diễn ra thuận lợi và hiệu quả.
2.1. Cấu trúc vector chuyển gen điều khiển bởi promoter CaMV35S
Cấu trúc chuyển gen pBI121-GmDREB6 sử dụng promoter CaMV35S có nguồn gốc từ virus khảm súp lơ. Promoter CaMV35S là promoter mạnh và hoạt động liên tục ở hầu hết các mô thực vật. Trình tự này thúc đẩy mức độ phiên mã cao của gen GmDREB6 mà không cần phụ thuộc vào tác nhân kích thích bên ngoài. Phía sau khung đọc mở của GmDREB6 là tín hiệu kết thúc phiên mã NOS terminator có nguồn gốc từ Agrobacterium tumefaciens. Cấu trúc này đảm bảo quá trình gắn đuôi poly-A và ổn định phân tử mARN sau phiên mã. Vector biểu hiện thực vật pBI121 còn chứa gen chỉ thị chọn lọc nptII được điều khiển bởi promoter NOS. Gen nptII mã hóa enzyme neomycin phosphotransferase II giúp tế bào chuyển gen kháng lại kháng sinh kanamycin. Sự hiện diện của các vị trí cắt giới hạn đặc hiệu như XbaI và SacI cho phép định hướng chính xác đoạn chèn. Toàn bộ cấu trúc T-DNA nằm giữa hai bờ trái và bờ phải giúp bảo vệ đoạn gen chuyển trong quá trình biến nạp.
2.2. Kiểm tra và xác nhận cấu trúc recombinant pBI121
Sản phẩm nối gắn giữa vector pBI121 và gen GmDREB6 được biến nạp vào vi khuẩn Escherichia coli chủng DH5alpha. Các khuẩn lạc tái tổ hợp được chọn lọc trên môi trường thạch LB có bổ sung kháng sinh kanamycin. Phân tích khuẩn lạc bằng kỹ thuật PCR sử dụng cặp mồi đặc hiệu giúp sàng lọc nhanh các dòng vi khuẩn mang đoạn chèn đúng kích thước. Plasmid tái tổ hợp sau đó được tách chiết và kiểm tra bằng phản ứng cắt enzyme giới hạn. Kết quả điện di trên gel agarose cho thấy các băng DNA xuất hiện đúng với kích thước lý thuyết tính toán. Trình tự nucleotide của đoạn chèn GmDREB6 trên plasmid được xác định chính xác thông qua giải trình tự gen Sanger. Dữ liệu giải trình tự khẳng định đoạn mã hóa không có đột biến sai nghĩa và nằm đúng khung đọc mở dưới sự điều khiển của promoter CaMV35S. Plasmid chuẩn sau đó được đưa vào chủng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens để phục vụ biến nạp thực vật.
III. Biến nạp gen bằng Agrobacterium vào cây chuyển gen
Kỹ thuật biến nạp gen bằng Agrobacterium là phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất để đưa gen vào tế bào thực vật. Chủng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens mang plasmid tái tổ hợp đóng vai trò là vật trung gian chuyển giao đoạn T-DNA. Quy trình này được tiến hành trên mô hình cây thuốc lá (Nicotiana tabacum) và mở rộng sang cây đậu tương (Glycine max). Mô lá thuốc lá và mảnh cắt đốt lá mầm đậu tương được sử dụng làm vật liệu lây nhiễm. Quá trình đồng nuôi cấy cho phép vi khuẩn tiếp xúc và chuyển gen vào tế bào thực vật một cách tự nhiên. Sau giai đoạn lây nhiễm, mô thực vật được chuyển sang môi trường chọn lọc chứa kháng sinh để loại bỏ vi khuẩn và ức chế các tế bào không mang gen chuyển. Biến nạp gen bằng Agrobacterium giúp tích hợp đoạn gen đơn lẻ với cấu trúc nguyên vẹn vào hệ gen vật chủ. Phương pháp này tạo ra tỷ lệ sống sót cao và giảm thiểu hiện tượng câm lặng gen ở các thế hệ sau.
3.1. Tái sinh chồi và chọn lọc cây chuyển gen trên môi trường chọn lọc
Mô thực vật sau khi lây nhiễm được cấy chuyển sang môi trường MS bổ sung chất điều hòa sinh trưởng và kháng sinh chọn lọc kanamycin. Môi trường nuôi cấy chứa cefotaxime hoặc carbenicillin nhằm loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn Agrobacterium còn sót lại. Dưới tác dụng của hormone sinh trưởng, các tế bào chuyển gen sống sót bắt đầu phân chia và hình thành mô sẹo tái sinh chồi. Các chồi non khỏe mạnh phát triển từ mô sẹo được tách riêng và chuyển sang môi trường kích thích ra rễ. Cây hoàn chỉnh có bộ rễ phát triển tốt được đưa ra môi trường giá thể đất để thuần hóa trong nhà kính. Quá trình chọn lọc qua nhiều vòng giúp sàng lọc chính xác các dòng cây chuyển gen thực sự. DNA tổng số từ lá cây tái sinh được tách chiết để kiểm tra sự có mặt của gen GmDREB6 và gen chỉ thị nptII bằng phản ứng PCR. Kết quả khẳng định đoạn T-DNA đã hội nhập thành công vào hệ gen của cây thuốc lá và cây đậu tương chuyển gen.
3.2. Đánh giá mức độ biểu hiện qua phân tích định lượng RT qPCR
Mức độ phiên mã của gen chuyển trong các dòng cây tái sinh được kiểm tra thông qua phân tích định lượng RT-qPCR. RNA tổng số chất lượng cao được tách chiết từ mô lá của cây chuyển gen và cây đối chứng không chuyển gen (WT). Quá trình phiên mã ngược sử dụng enzyme sao chép ngược tạo ra chuỗi cDNA bổ sung. Phân tích định lượng RT-qPCR sử dụng thuốc nhuộm huỳnh quang SYBR Green và cặp mồi đặc hiệu cho gen GmDREB6 cùng gen nội chuẩn Actin. Kết quả cho thấy mức độ biểu hiện mARN của GmDREB6 tăng cao vượt trội ở các dòng chuyển gen, trong khi ở cây đối chứng không ghi nhận tín hiệu phiên mã. Ngoài ra, phân tích RT-qPCR còn ghi nhận sự tăng cường biểu hiện của các gen hạ lưu liên quan đến tổng hợp chất bảo vệ thẩm thấu và vận chuyển ion như NtP5CS và NtCLC. Dữ liệu khẳng định gen GmDREB6 không chỉ được phiên mã mạnh mẽ mà còn kích hoạt thành công chuỗi tín hiệu phân tử thích ứng stress trong cơ thể cây chuyển gen.
IV. Phân tích sinh lý và hóa sinh của cây chịu mặn GmDREB6
Để chứng minh chức năng của gen GmDREB6, các thí nghiệm xử lý stress mặn nhân tạo được tiến hành ở điều kiện phòng thí nghiệm và nhà kính. Các dòng cây chuyển gen và cây đối chứng được tưới dung dịch muối NaCl với các nồng độ tăng dần từ 100 mM đến 250 mM. Cây đối chứng nhanh chóng xuất hiện các triệu chứng ngộ độc mặn như héo lá, cháy chóp lá và ngừng sinh trưởng. Ngược lại, các dòng cây chuyển gen mang GmDREB6 duy trì được hình thái xanh tốt, tỷ lệ sống sót cao và tiếp tục phát triển rễ chồi. Phân tích các chỉ tiêu sinh lý và hóa sinh cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm cây. Các dòng chuyển gen có khả năng giữ nước tốt hơn và giảm thiểu sự tích tụ các ion độc hại trong mô lá. Khả năng chịu đựng muối vượt trội của cây chuyển gen khẳng định vai trò tích cực của gen GmDREB6 trong việc nâng cao sức sống thực vật.
4.1. Cơ chế bảo vệ thẩm thấu thông qua sự tích lũy proline
Proline là một axit amin đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng áp suất thẩm thấu nội bào khi thực vật chịu hạn hoặc mặn. Phân tích hóa sinh cho thấy sự tích lũy proline ở các dòng cây mang gen GmDREB6 cao hơn rõ rệt so với cây đối chứng dưới điều kiện xử lý NaCl. Nồng độ proline tự do tăng mạnh giúp tế bào duy trì áp suất trương và bảo vệ cấu trúc protein không bị biến tính. Sự tích lũy proline bắt nguồn từ việc GmDREB6 kích hoạt gen NtP5CS mã hóa enzyme chủ chốt trong chu trình tổng hợp proline từ axit glutamic. Bên cạnh vai trò điều hòa thẩm thấu, proline còn hoạt động như một chất thu dọn các gốc oxy hóa tự do (ROS), bảo vệ bộ máy quang hợp khỏi sự phá hủy của stress oxy hóa. Sự gia tăng nồng độ proline tự do giúp màng sinh chất và lục lạp duy trì tính toàn vẹn chức năng. Nhờ đó, hiệu suất quang hợp của cây chuyển gen được bảo toàn ở mức cao trong môi trường có nồng độ muối bất lợi.
4.2. Giảm thiểu tổn thương màng và hàm lượng malondialdehyde MDA
Dưới tác động của stress mặn, sự bùng phát các gốc oxy hóa tự do dẫn đến quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào. Hàm lượng malondialdehyde (MDA) là chỉ số sinh hóa then chốt phản ánh mức độ tổn thương màng do stress oxy hóa gây ra. Kết quả định lượng hóa sinh chỉ ra rằng hàm lượng malondialdehyde (MDA) ở cây chuyển gen GmDREB6 thấp hơn đáng kể so với cây đối chứng trong cùng điều kiện nhiễm mặn. Điều này chứng minh màng tế bào của cây chuyển gen được bảo vệ hiệu quả trước sự tấn công của các gốc tự do. Độ dẫn điện tương đối của dịch chiết mô lá ở cây chuyển gen cũng duy trì ở mức thấp, phản ánh tính toàn vẹn của màng sinh chất. Ngoài ra, hàm lượng diệp lục tổng số ở cây chuyển gen ít bị suy giảm hơn so với cây đối chứng. Tỷ lệ tổn thương thấp giúp cây chuyển gen duy trì quá trình trao đổi chất bình thường và phục hồi nhanh chóng sau khi vượt qua stress mặn.
V. Tiềm năng ứng dụng gen GmDREB6 nâng cao tính chịu mặn
Kết quả nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 mang lại ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn to lớn cho ngành nông nghiệp hiện đại. Việc giải mã thành công chức năng của gen mở ra phương pháp tiếp cận mới trong công tác chọn tạo giống cây trồng chuyển gen. Gen GmDREB6 không chỉ nâng cao khả năng chịu mặn mà còn cải thiện khả năng chống chịu hạn và lạnh ở thực vật. Ứng dụng nguồn gen quý từ chính cây đậu tương giúp tăng cường tính tương thích sinh học và độ an toàn di truyền. Phương pháp chuyển gen cho phép rút ngắn thời gian chọn giống so với các kỹ thuật lai tạo truyền thống. Đây là tiền đề quan trọng để phát triển các giống cây trồng chủ lực có khả năng thích ứng cao với điều kiện đất đai thoái hóa và khí hậu khắc nghiệt. Sự thành công trên mô hình thực nghiệm tạo cơ sở vững chắc cho các bước khảo nghiệm đồng ruộng trong tương lai.
5.1. Triển vọng chọn tạo giống đậu tương chống chịu ngoại cảnh bất lợi
Đậu tương là nguồn cung cấp protein và dầu thực vật quan trọng cho con người và ngành chăn nuôi toàn cầu. Tuy nhiên, tình trạng nhiễm mặn tại các vùng đồng bằng ven biển đang đe dọa nghiêm trọng đến diện tích canh tác đậu tương. Việc chuyển gen GmDREB6 trực tiếp vào các giống đậu tương địa phương triển vọng giúp tạo ra các dòng cây có sức chống chịu vượt trội. Các dòng đậu tương chuyển gen có khả năng sinh trưởng tốt và duy trì năng suất hạt ổn định trên đất nhiễm mặn nhẹ và trung bình. Ứng dụng này giúp mở rộng diện tích canh tác sang những vùng đất khó khăn mà trước đây cây họ đậu không thể phát triển. Quá trình chọn tạo giống sử dụng chỉ thị phân tử kết hợp chuyển gen giúp xác định nhanh các cá thể ưu tú mang gen mục tiêu. Đây là giải pháp hữu hiệu nhằm đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người nông dân tại các khu vực chịu ảnh hưởng của xâm nhập mặn.
5.2. Định hướng phát triển cây trồng biến đổi gen thích ứng khí hậu
Xu hướng nông nghiệp bền vững đòi hỏi việc ứng dụng đồng bộ công nghệ sinh học phân tử vào chọn giống cây trồng. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung đánh giá mức độ ổn định di truyền của gen GmDREB6 qua nhiều thế hệ cây chuyển gen. Việc kết hợp chuyển đồng thời nhiều gen chức năng (gene stacking) như gen vận chuyển ion và gen điều hòa thẩm thấu sẽ nâng cao hơn nữa khả năng chống chịu đa yếu tố. Bên cạnh đó, việc sử dụng các promoter cảm ứng stress thay cho promoter CaMV35S có thể giúp tối ưu hóa năng lượng của cây trồng. Cây chỉ kích hoạt gen chuyển khi đối mặt với điều kiện bất lợi, tránh ảnh hưởng đến sinh trưởng bình thường trong điều kiện tối ưu. Các đánh giá toàn diện về an toàn sinh học và tác động môi trường cần được thực hiện nghiêm ngặt trước khi thương mại hóa giống. Công nghệ chỉnh sửa gen và chuyển gen hứa hẹn đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng nền nông nghiệp thông minh thích ứng biến đổi khí hậu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Phutthakone VACIAXA NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN GEN GmDREB6 NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU MẶN Ở CÂY CHUYỂN GEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Thái Nguyên, tháng 10/2021 luan an ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Phutthakone VACIAXA NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN GEN GmDREB6 NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU MẶN Ở CÂY CHUYỂN GEN Ngành: Di truyền học Mã số: 9420121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Chu Hoàng Mậu 2. Phạm Thị Thanh Nhàn Thái Nguyên, tháng 10/2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Chu Hoàng Mậu và TS.
Phạm Thị Thanh Nhàn (Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên). Các kết quả được trình bày trong luận án là trung thực một phần đã được công bố trên các Tạp chí Khoa học và Công nghệ quốc gia và quốc tế, phần còn lại chưa công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tất cả các nội dung trích dẫn trong luận án đều ghi rõ nguồn gốc. Thái Nguyên, tháng 10 năm 2021 TÁC GIẢ Phutthakone VACIAXA luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS.
Chu Hoàng Mậu và TS. Phạm Thị Thanh Nhàn đã trực tiếp hướng dẫn và thường xuyên chia sẻ, động viên khích lệ để tôi có được sự tự tin và lòng đam mê khoa học giúp tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các thầy cô giáo và cán bộ Bộ môn Di truyền học và Công nghệ sinh học thuộc Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn những ý kiến đóng góp quý báu trong các buổi seminar khoa học, báo cáo chuyên đề và báo cáo tiểu luận tổng quan luận án.
Trong quá trình thực hiện đề tài, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của tập thể cán bộ Phòng Công nghệ tế bào thực vật, Viện Công nghệ Sinh học. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo và cán bộ Khoa Sinh học, các thầy cô giáo và cán bộ bộ phận đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án và hoàn thành khoá học này. Tôi xin cảm ơn lãnh đạo Trường Cao đẳng Sư phạm Khang Khay, Xiêng Khoảng, Lào đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành khóa học tại Việt Nam.
Tôi rất biết ơn những người thân trong gia đình, các bạn bè đã luôn động viên, quan tâm, tạo mọi điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Thái Nguyên, tháng 10 năm 2021 TÁC GIẢ Phutthakone VACIAXA luan an iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan …………………………………………………………… i Lời cảm ơn ……………………………………………………………… ii Mục lục ……………. iii Danh mục bảng trong luận án ………. vi Danh mục hình trong luận án ……….… vii Danh mục chữ viết tắt trong luận án …………….……………………… ix MỞ ĐẦU….
Mục tiêu nghiên cứu ……………………………………. Nội dung nghiên cứu ………………………………………………… 3 4. Những đóng góp mới của luận án …………………………………… 4 5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án …………………… 5 Chương 1.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU ………. CÂY ĐẬU TƯƠNG VÀ ĐẶC TÍNH CHỊU HẠN, CHỊUMẶN … 6 1. Cây đậu tương …………………. Đặc tính chống chịu hạn, mặn của cây đậu tương………….
Tác động của hạn và cơ chế phân tử của tính chịu hạn. Tác động của mặn và cơ chế chịu mặn ở cây đậu tương………… 14 1. NHÂN TỐ PHIÊN MÃ DREB Ở THỰC VẬT VÀ CÂY ĐẬU TƯƠNG. Đặc điểm của phân họ DREB ở thực vật và cây đậu tương ……….
Vai trò của DREB trong việc điều chỉnh phản ứng với stress phi sinh học ở thực vật…………………………………. Khả năng chống chịu stress thông qua việc biểu hiệu mạnh nhân tố phiên mã DREB ………………………………………………… 31 luan an iv 1. KỸ THUẬT CHUYỂN GEN TRONG NGHIÊN CỨU CẢI THIỆN ĐẶC TÍNH CHỐNG CHỊU CỦA CÂY ĐẬU TƯƠNG ……………… 37 1. Ứng dụng kỹ thuật chuyển gen thông qua A.
Nghiên cứu cải thiện khả năng chống chịu các điều kiện bất lợi của ngoại cảnh ở cây đậu tương bằng kỹ thuật chuyển gen ………………… 41 Chương 2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ……. VẬT LIỆU, HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU ………… 46 2. Hóa chất, thiết bị nghiên cứu ……………………………………… 48 2.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ………………………………… 48 2. Nhóm phương pháp phân tích phân họ gen DREB ở cây đậu tương. Nhóm phương pháp thiết kế vector chuyển gen thực vật và phân tích hoạt động của vector biển hiện gen GmDREB6 trên cây thuốc lá. Nhóm phương pháp phân tích mức độ biểu hiện của gen GmDREB6, NtP5CS, NtCLC trên cây thuốc lá chuyển gen……………… 55 2.
Nhóm phương pháp chuyển gen GmDREB6 vào cây đậu tương 58 2. Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu …………………………. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU VÀ HOÀN THÀNH LUẬN ÁN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN…………….
ĐẶC ĐIỂM VÀ SỰ PHÁT SINH CỦA PHÂN HỌ GEN DREB Ở CÂY ĐẬU TƯƠNG …………………………………………………… 62 3. Kết quả xác định các gen trong phân họ gen DREB ở cây đậu tương. Sự phát sinh của các thành viên trong phân họ gen GmDREB ở cây đậu tương ………………………………………………………………… 65 3. Cây phát sinh miền AP2 ở đậu tương ………………….
THIẾT KẾ VECTOR CHUYỂN GEN GmDREB6 VÀ PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG CỦA VECTOR TRÊN CÂY THUỐC LÁ……………… 71 3.Thiết kết vector chuyển gen mang cấu trúc chứa gen GmDREB6 … 71 3. Biến nạp cấu trúc pBI121_GmDREB6 vào mô cây thuốc lá ……… 76 3. PHÂN TÍCH SỰ BIỂU HIỆN CỦA GEN GmDREB6, NtP5CS, NtCLC TRÊN CÂY THUỐC LÁ CHUYỂN GEN BẰNG REAL TIME qRT-PCR ………………………………………………………………… 80 3. Xử lý mặn các dòng thuốc lá chuyển gen GmDREB6 và cây WT.
Phân tích mức độ biểu hiện của các gen GmDREB6, NtP5CS và NtCLC phản ứng với stress mặn ở các dòng thuốc lá chuyển gen ………. Thảo luận kết quả biểu hiện gen GmDREB6, NtP5CS, NtCLC ở các dòng thuốc lá chuyển gen ………. BIẾN NẠP CẤU TRÚC MANG GEN GmDREB6 THÔNG QUA AGROBACTERIUM TUMEFACIENS Ở GIỐNG ĐẬU TƯƠNG ĐT22. Biến nạp và tạo cây đậu tương chuyển gen GmDREB6 từ giống đậu tương ĐT22 ………………………………………………………….
Phân tích sự hiện diện và sự phiên mã của gen chuyển GmDREB6 trên cây đậu tương chuyển gen …………………………………………. Thảo luận kết quả chuyển gen GmDREB6 ở cây đậu tương ……… 93 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ ……………………………………………. 95 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN …… 97 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 122 luan an vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Sự biểu hiện quá mức của gen DREB phản ứng với các stress phi sinh học ở các cây chuyển gen …………………………… 32 Bảng 1.2 Một số gen DREB được sử dụng trong chuyển gen nhằm nâng cao khả năng chống chịu các yếu tố bất lợi phi sinh học của một số cây trồng và đậu tương ……………………………………… 41 Bảng 2. Thành phần môi trường nuôi cấy vi khuẩn ……………… 50 Bảng 2. Thành phần môi trường tái sinh cây thuốc lá chuyển gen. Trình tự nucleotide của các cặp mồi PCR sử dụng trong phân tích cây thuốc lá chuyển gen ………….
Thành phần phản ứng PCR …………………………. Trình tự nucleotide của các cặp mồi được sử dụng trong phản ứng Realtime RT-PCR………………………………………… 57 Bảng 2. Môi trường nảy mầm, đồng nuôi cấy, cảm ứng tạo chồi, tái sinh cây chuyển gen ở giống đậu tương ĐT22 ………………… 59 Bảng 3. Số bản copy và vị trí của mỗi gen GmDREB trong hệ gen cây đậu tương ……………………………………………………… 64 Bảng 3.
So sánh các điểm liên kết trong miền AP2 với sợi DNA vùng promoter của 18 thành viên trong phân họ nhân tố phiên mã DREB ở cây đậu tương………. Kết quả biến nạp cấu trúc pBI121-GmDREB6 vào mô cây thuốc lá……………………………………………………………… 77 Bảng 3. Kết quả biến nạp gen GmDREB6 vào giống đậu tương ĐT22………………………………………………………………. 91 luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.
Một số đặc điểm hình thái cây đậu tương (Glycine max). Các giai đoạn sinh trưởng của cây đậu tương ………. Sơ đồ con đường dẫn truyền tín hiệu trong tế bào khi bị stress mặn ở thực vật bậc cao ………………………………. Vị trí của gen GmDREB1 có gene ID: 547622 trên NST số 9 và GmDREB1có gene ID: 547642 trên NST số 14 của cây đậu tương ……………………………………………………………….
Vị trí của gen GmDREB2 trên NST số 6 của cây đậu tương ………………………………………………………………. Vị trí của gen GmDREB6 trên NST số 5 của cây đậu 27 tương … Hình 2. Hình ảnh của một số giai đoạn phát triển ở giống đậu tương ĐT22 được sử dụng trong thí nghiệm chuyển gen. Cây phát sinh và quan hệ tiến hóa giữa các thành viên của phân họ gen DREB ở đậu tương được thiết lập dựa trên trình tự gen GmDREB theo phương pháp Maximum Likelihood và JTT matrix- based model trong MEGAX……………………………………….
So sánh trình tự amino acid miền AP2 của các protein trong phân họ DREB ở đậu tương ………………………………… 68 Hình 3. Cây phát sinh miền AP2 của phân họ protein DREB ở đậu tương được thiết lập dựa trên 69 trình tự amino acid miền AP2 theo phương pháp Maximum Likelihood trong MEGAX và JTT matrix-based model với bootstrap được lặp lại 1000 lần…………. Trình tự nucleotide của gen GmDREB6 nhân tạo ……… 72 luan an viii Hình 3. Sơ đồ thiết kế vector chuyển gen pBI121_GmDREB6.
Hình ảnh điện di của sản phẩm cắt từ vector pPU18_GmDREB6 và pBI121_GUS với cặp enzyme SacI/XbaI … 74 Hình 3. Hình ảnh điện di kiểm tra gen chuyển GmDREB6 bằng colony-PCR từ các khuẩn lạc A. Sơ đồ cấu trúc vector pBI121_GmDREB6 được sử dụng để chuyển gen thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Hình ảnh mô tả quá trình biến nạp cấu trúc mang gen GmDREB6 và tạo cây thuốc lá chuyển gen thông qua A.
Hình ảnh kết quả điện di kiểm tra sản phẩm PCR nhân bản gen chuyển GmDREB6 từ các cây thuốc lá chuyển gen ở thế hệ T0 ………………………………………………………………. Hình ảnh kết quả phân tích Southern blot kiểm tra sự hợp nhất của gen chuyển GmDREB6 vào hệ gen các cây thuốc lá chuyển gen ở thế hệ T0 ……………………………………. Hình ảnh kết quả điện di kiểm tra sản phầm RT-PCR khuếch đại cDNA của gen chuyển GmDREB6 từ mRNA của các cây chuyển gen thế hệ T0 ………………………………………… 79 Hình 3. Hình thái cây thuốc lá chuyển gen GmDREB6 và cây không chuyển gen khi tưới H2O và NaCl trong tủ cấy sau 3 tuần … 82 Hình 3.
Mức độ biểu hiện của gen GmDREB6 ở các dòng thuốc lá chuyển gen trong điều kiện stress mặn bằng phản ứng qRT-PCR sử dụng Actin làm gen tham chiếu. Mức độ biểu hiện của các gen NtP5CS ở các dòng thuốc lá chuyển gen GmDREB6 trong điều kiện stress mặn bằng phản ứng qRT-PCR sử dụng Actin làm gen tham chiếu……….… 84 luan an ix Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phutthakone Vacíaxa (2021). Nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 nhằm nâng cao khả năng chịu mặn ở cây chuyển gen [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm - đại học thái nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/nghien-cu-bieu-hien-gen-gm-dreb6-nhang-cao-kha-nang-chiu-man-o-ca-y-chuyen-gen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 nhằm nâng cao khả năng chịu mặn ở cây chuyển gen" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 nâng cao khả năng chịu mặn ở cây chuyển gen. Phân tích hiệu quả ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 nhằm nâng cao khả năng chịu mặn ở cây chuyển gen" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm - đại học thái nguyên. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 nhằm nâng cao khả năng chịu mặn ở cây chuyển gen" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 nhằm nâng cao khả năng chịu mặn ở cây chuyển gen" thuộc chuyên ngành sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 nhằm nâng cao khả năng chịu mặn ở cây chuyển gen" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 nhằm nâng cao khả năng chịu mặn ở cây chuyển gen" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biểu hiện gen GmDREB6 nhằm nâng cao khả năng chịu mặn ở cây chuyển gen" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.