Từ ngữ về con người và chiến tranh trong nhật ký đặng thùy trâm luận án tiến sĩ
Phân tích ngôn ngữ hình tượng về con người và chiến tranh trong nhật ký Đặng Thùy Trâm.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhật ký Đặng Thùy Trâm: Di sản ngôn ngữ và cảm xúc chiến tranh
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Trang
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhật ký Đặng Thùy Trâm Di sản ngôn ngữ và cảm xúc chiến tranh
Nhật ký Đặng Thùy Trâm là một tài liệu lịch sử và văn học vô giá. Cuốn nhật ký này ghi lại những cảm xúc chiến tranh chân thực nhất. Nó là di sản ngôn ngữ đặc biệt, thể hiện rõ tâm hồn con người giữa hoàn cảnh khốc liệt. Tác phẩm không chỉ kể câu chuyện cá nhân. Nó phản ánh một giai đoạn lịch sử đầy hy sinh và mất mát. Ngôn ngữ biểu cảm trong nhật ký giúp người đọc thấu hiểu nỗi đau. Đồng thời nó truyền tải lòng yêu nước và tinh thần quật cường của thế hệ thanh niên. Cuốn nhật ký đã vượt qua thời gian, trở thành biểu tượng mạnh mẽ về hòa bình. Giá trị của Nhật ký Đặng Thùy Trâm nằm ở sự chân thực, sâu sắc. Nó là một tác phẩm chứa đựng nhiều thông điệp về cuộc sống và con người Việt Nam. Sự trở về của nó là một câu chuyện kỳ diệu. Tầm quan trọng của nó đối với nghiên cứu ngôn ngữ học cũng rất lớn. Các từ ngữ được phân tích chi tiết. Từ đó khám phá chiều sâu của một tâm hồn chiến sĩ. Cuốn nhật ký là một kho tàng ngôn ngữ quý giá. Nó góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về văn hóa chiến tranh Việt Nam. Tác phẩm này mãi mãi là nguồn cảm hứng cho những ai tìm kiếm sự thật và lòng dũng cảm. Nó cho thấy sức mạnh của ngôn từ trong việc ghi lại lịch sử.
1.1. Bối cảnh ra đời và hành trình trở về của Nhật ký
Nhật ký Đặng Thùy Trâm được viết trong những năm khốc liệt nhất của chiến tranh. Bác sĩ Đặng Thùy Trâm đã ghi lại cuộc sống và suy nghĩ từ năm 1968 đến 1970. Chị hy sinh anh dũng tại chiến trường Đức Phổ, Quảng Ngãi. Cuốn nhật ký may mắn được một sĩ quan quân báo Mỹ giữ gìn. Frederic Whitehurst đã trân trọng bảo quản nó suốt 35 năm. Ông công bố cuốn nhật ký tại một hội thảo quốc tế. Mục đích của ông là tìm kiếm gia đình của chị Trâm. Sau nhiều nỗ lực, cuốn nhật ký đã trở về với gia đình chị tại Việt Nam. Hành trình trở về của tác phẩm là một câu chuyện kỳ diệu. Nó chứng minh sức mạnh của nhân ái. Cuốn nhật ký này trở thành biểu tượng vượt qua mọi ranh giới. Nó kết nối con người từ hai phía chiến tuyến. Đây là minh chứng rõ ràng cho giá trị văn hóa. Nó là một di sản tinh thần quý báu.
1.2. Thể loại ký và ngôn ngữ nghệ thuật trong tác phẩm
Nhật ký Đặng Thùy Trâm thuộc thể loại ký. Ngôn ngữ trong nhật ký mang tính chân thực cao. Nó ghi lại mọi sự kiện, cảm xúc một cách trực tiếp. Ngôn từ nghệ thuật được sử dụng tinh tế. Nó phản ánh rõ nét hình tượng nhân vật chính. Hoàn cảnh điển hình của chiến tranh được khắc họa sống động. Các khái niệm về ngôn ngữ văn học được áp dụng. Hình tượng nghệ thuật và chi tiết nghệ thuật rất giàu sức gợi. Hội thoại nội tâm và đối thoại với hoàn cảnh đều có mặt. Phong cách viết của Đặng Thùy Trâm rất riêng biệt. Nó thể hiện cá tính mạnh mẽ. Ngôn ngữ giản dị nhưng sâu sắc. Nó giúp người đọc cảm nhận được nhịp đập của cuộc sống. Tác phẩm là một ví dụ điển hình về việc sử dụng ngôn ngữ. Nó là công cụ ghi lại lịch sử cá nhân và dân tộc.
1.3. Vai trò ngôn ngữ biểu cảm ghi lại nỗi đau chiến tranh
Ngôn ngữ biểu cảm đóng vai trò cốt lõi. Nó thể hiện trực diện tâm hồn con người. Các từ ngữ về cảm xúc chiến tranh rất phong phú. Chúng ghi lại nỗi đau, sự mất mát không thể nói thành lời. Ngôn ngữ này truyền tải tinh thần quật cường mãnh liệt. Nó bộc lộ lòng yêu nước sâu sắc. Sự hy sinh của thế hệ trẻ được tái hiện. Ngôn ngữ trong nhật ký giúp người đọc đồng cảm sâu sắc. Nó cho thấy cái giá của hòa bình. Nó là một tài liệu quý giá về trải nghiệm cá nhân. Mỗi từ, mỗi câu đều chứa đựng cảm xúc mạnh mẽ. Nó là tiếng nói chân thành từ một trái tim vĩ đại. Ngôn ngữ này không chỉ thông báo. Nó còn lay động và truyền cảm hứng. Nó cho thấy sức mạnh của từ ngữ.
II. Phân tích từ ngữ chiến tranh Hiện thực khốc liệt qua nhật ký
Nhật ký Đặng Thùy Trâm là một bức tranh ngôn ngữ sống động về chiến tranh. Tác phẩm chứa đựng một kho tàng từ ngữ phong phú. Nó mô tả hiện thực khốc liệt của cuộc chiến. Phân tích các từ ngữ chiến tranh giúp người đọc hình dung rõ hơn. Nó là về bối cảnh, công cụ, và hoạt động quân sự. Ngôn ngữ này không chỉ là liệt kê. Nó tái hiện sự gian khổ và nguy hiểm. Các thuật ngữ quân sự, tên vũ khí, địa danh. Tất cả tạo nên một thế giới đầy thử thách. Từ ngữ này còn thể hiện sự mất mát và nỗi đau. Nó là minh chứng cho tinh thần quật cường của con người. Ngôn ngữ là cầu nối để hiểu lịch sử. Nó giúp truyền tải thông điệp về hòa bình. Nghiên cứu sâu về nhóm từ ngữ này. Nó mang lại cái nhìn toàn diện về cuộc chiến. Nó cũng tôn vinh sự hy sinh của các chiến sĩ.
2.1. Từ ngữ về vũ khí và khí tài quân sự
Nhật ký Đặng Thùy Trâm chứa nhiều từ ngữ chiến tranh trực diện. Các từ ngữ này mô tả vũ khí và khí tài quân sự. Súng đạn, bom mìn xuất hiện thường xuyên. Chúng tái hiện không khí căng thẳng của chiến trường. Thiết bị quân sự cũng được liệt kê chi tiết. Khí tài quân sự cho thấy tính khốc liệt của cuộc chiến. Đồ quân dụng gắn liền với đời sống binh lính hàng ngày. Những từ này vẽ nên bức tranh chiến trường đầy gian khổ. Chúng là minh chứng cho cuộc chiến tranh ác liệt. Thực tế chiến tranh hiện ra rõ nét qua từng dòng chữ. Ngôn ngữ này làm tăng tính chân thực. Nó giúp người đọc cảm nhận sự nguy hiểm. Nó là một phần không thể thiếu. Nó mô tả cuộc sống của một chiến sĩ.
2.2. Các thuật ngữ giao chiến và quân sự chuyên biệt
Các thuật ngữ giao chiến được sử dụng rộng rãi trong nhật ký. Chúng phản ánh trực tiếp các hoạt động quân sự. Thuật ngữ như "hành quân," "trận địa," "pháo kích" là phổ biến. Chúng miêu tả các cuộc tấn công và phòng thủ. Đây là ngôn ngữ của cuộc sống chiến đấu khắc nghiệt. Nó cho thấy sự hiểu biết sâu sắc của tác giả. Tầm nhìn về chiến tranh rất rõ ràng. Ngôn ngữ này góp phần tái hiện lịch sử một cách chính xác. Nó là minh chứng cho sự chuyên nghiệp của quân đội. Đồng thời nó cũng lột tả sự tàn khốc của chiến tranh. Các thuật ngữ này truyền tải cảm xúc chiến tranh mạnh mẽ. Chúng là một phần quan trọng trong việc xây dựng bối cảnh. Nó giúp người đọc hình dung rõ hơn về chiến dịch. Nó làm nổi bật sự hy sinh của chiến sĩ.
2.3. Từ ngữ địa danh thời gian thiên nhiên trong bối cảnh chiến tranh
Địa danh chiến trường được ghi chép cẩn thận. Tên làng, xã, đơn vị hành chính xuất hiện dày đặc. Chúng định vị các sự kiện lịch sử quan trọng. Địa lý khu vực cũng được nhắc đến thường xuyên. Từ ngữ về thời gian và thời tiết là yếu tố quan trọng. Khí hậu khắc nghiệt ảnh hưởng lớn đến cuộc sống chiến đấu. Thiên nhiên, cỏ cây hoa lá, chim chóc cũng được đề cập. Chúng tạo nên sự đối lập đầy ám ảnh. Một bên là vẻ đẹp bình yên của thiên nhiên. Một bên là sự tàn phá khủng khiếp của chiến tranh. Ngôn ngữ này làm tăng tính chân thực của tác phẩm. Nó thể hiện nỗi đau và khát vọng hòa bình. Nó là minh chứng cho sự kiên cường. Con người vẫn tìm thấy cái đẹp giữa hoàn cảnh khó khăn.
III. Ngôn ngữ biểu cảm con người Tâm hồn chiến sĩ giữa mất mát
Nhật ký Đặng Thùy Trâm là một tài liệu quý giá. Nó khám phá sâu sắc ngôn ngữ biểu cảm con người. Đặc biệt là tâm hồn chiến sĩ giữa bao mất mát. Các từ ngữ được sử dụng để diễn tả tình cảm. Nó cho thấy sự gắn bó, nỗi nhớ, và hy vọng. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp. Nó là tấm gương phản chiếu nội tâm sâu thẳm. Phân tích nhóm từ ngữ này. Người đọc có thể hiểu rõ hơn về con người Đặng Thùy Trâm. Chị là một bác sĩ, một chiến sĩ trẻ. Chị mang trong mình lòng yêu nước nồng nàn. Đồng thời là sự cảm thông sâu sắc với đồng đội. Ngôn ngữ biểu cảm còn thể hiện tinh thần quật cường. Nó vượt lên trên nỗi đau cá nhân. Nó hướng tới một tương lai hòa bình. Nhật ký là bằng chứng về sức mạnh của tâm hồn. Nó sống giữa thời kỳ đầy hy sinh.
3.1. Danh từ riêng và cách xưng gọi thân mật
Nhật ký Đặng Thùy Trâm đầy ắp danh từ riêng chỉ người. Tên đồng đội, người thân được nhắc đến thường xuyên. Cách xưng gọi chỉ người rất đa dạng. Nó thể hiện mối quan hệ thân mật và gắn bó. Tình cảm sâu sắc giữa con người hiện rõ. Những cái tên là minh chứng cho sự tồn tại. Dù giữa cảnh mất mát và hy sinh. Con người vẫn tìm thấy nhau. Ngôn ngữ này bộc lộ sự gắn bó keo sơn. Nó là tình đồng chí, tình bạn, tình yêu gia đình. Nó làm dịu đi nỗi đau của chiến tranh. Danh từ riêng mang lại sự chân thực cho nhật ký. Chúng là biểu tượng cho những con người đã sống. Họ đã chiến đấu và cống hiến. Ngôn ngữ này truyền tải một phần linh hồn của cuộc chiến.
3.2. Từ ngữ diễn tả trạng thái tâm lý tình cảm sâu sắc
Các từ ngữ về trạng thái tâm lý rất phong phú trong nhật ký. Nỗi buồn, niềm hy vọng đan xen. Tình cảm yêu thương, căm thù đều mạnh mẽ. Cảm xúc chiến tranh được diễn đạt trực tiếp, không che giấu. Sự cô đơn, lạc quan cùng tồn tại trong một con người. Những từ ngữ này hé lộ tâm hồn con người Đặng Thùy Trâm. Một bác sĩ, một chiến sĩ trẻ đã bộc lộ mọi cung bậc cảm xúc. Nó giúp người đọc hiểu thêm về sự đấu tranh nội tâm. Nó là sự giằng xé giữa bổn phận và khao khát cá nhân. Ngôn ngữ này làm tăng tính nhân văn của tác phẩm. Nó là tiếng nói chân thật về một thế hệ. Họ đã đối mặt với thử thách lớn lao. Nó là minh chứng cho sự phức tạp của tâm hồn con người.
3.3. Từ ngữ về hoạt động sống y khoa và sự hy sinh
Từ ngữ về hoạt động sống hàng ngày xuất hiện nhiều. Mô tả các công việc, sinh hoạt giữa chiến trường. Từ ngữ về y khoa và điều trị rất chi tiết. Nó thể hiện rõ vai trò của bác sĩ Trâm. Sự hy sinh là một phần không thể thiếu của cuộc sống. Cuộc sống giữa chiến trường khắc nghiệt được tái hiện. Con người chiến đấu, cứu chữa đồng đội. Ngôn ngữ này tôn vinh lòng dũng cảm. Nó cũng phản ánh hiện thực gian khổ. Nó cho thấy sự kiên cường của y bác sĩ. Họ cống hiến hết mình cho sự sống. Những từ ngữ này mang nặng tình người. Nó là lời nhắc nhở về giá trị của cuộc sống. Nó là câu chuyện về những con người vĩ đại. Họ đã làm việc không mệt mỏi vì lý tưởng. Nó là biểu tượng của tinh thần bất khuất.
IV. Lửa trong Nhật ký Đặng Thùy Trâm Biểu tượng tinh thần quật cường
Chủ đề "Lửa" trong Nhật ký Đặng Thùy Trâm là một biểu tượng mạnh mẽ. Nó đại diện cho tinh thần quật cường của con người Việt Nam. "Lửa" không chỉ là ngọn lửa chiến tranh. Nó còn là ngọn lửa của ý chí, tình yêu và lương tri. Phân tích chủ đề này giúp khám phá chiều sâu tâm hồn của Đặng Thùy Trâm. Nó cho thấy sự kiên định, lòng dũng cảm. Đồng thời là tình yêu thương sâu sắc. Ngôn ngữ dùng để diễn tả "lửa" rất phong phú. Nó mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ. Nó là nguồn sức mạnh nội tại giúp chị Trâm vượt qua mọi khó khăn. "Lửa" là minh chứng cho lòng yêu nước mãnh liệt. Nó là niềm tin bất diệt vào chiến thắng. Chủ đề này làm phong phú thêm giá trị văn học. Nó cũng là một thông điệp vĩnh cửu về con người. Nó là một bài học về sự kiên cường và lòng chính trực.
4.1. Lòng căm thù ý chí chiến đấu và dũng cảm
Chủ đề "Lửa" thể hiện nhiều khía cạnh khác nhau. Nó tượng trưng cho lòng căm thù sâu sắc. Sự căm thù đối với kẻ thù xâm lược là mãnh liệt. Ý chí chiến đấu kiên cường được thể hiện rõ ràng. Tinh thần dũng cảm vượt qua mọi gian khó. Những từ ngữ này phản ánh nghị lực phi thường. Con người Việt Nam kiên cường, bất khuất. Lòng yêu nước là nguồn sức mạnh to lớn. Nó thôi thúc các chiến sĩ chiến đấu. Ngọn lửa căm thù biến thành hành động. Nó là động lực để vượt qua nỗi đau. Ngôn ngữ mô tả sự dũng cảm rất hùng hồn. Nó là lời khẳng định về tinh thần quả cảm. Nó là biểu tượng cho sự kiên định. Nó là sự sẵn sàng hy sinh vì độc lập.
4.2. Tình yêu thương đồng đội gia đình chân thành
"Lửa" cũng biểu trưng cho tình yêu thương. Tình cảm chân thành với đồng đội rất sâu sắc. Nỗi nhớ gia đình, bạn bè luôn hiện hữu. Sự gắn bó giữa con người trong chiến tranh rất mạnh mẽ. Nó là nguồn động viên lớn lao cho các chiến sĩ. Tình yêu thương làm dịu đi nỗi đau. Nó nuôi dưỡng hy vọng sống và chiến đấu. Nó cho thấy tâm hồn giàu tình cảm của Đặng Thùy Trâm. Ngọn lửa tình yêu thương sưởi ấm tâm hồn. Nó giúp vượt qua khó khăn. Ngôn ngữ thể hiện tình cảm rất ấm áp. Nó là minh chứng cho sự nhân ái. Nó là yếu tố giúp con người giữ vững tinh thần. Nó là biểu hiện của lòng bao dung. Nó là niềm tin vào một tương lai tốt đẹp.
4.3. Sự tự nhận thức bản thân lương tri chính trực
"Lửa" còn là sự tự nhìn nhận bản thân. Chị Trâm tự đánh giá hành động và suy nghĩ. Lương tri và lòng chính trực luôn hiện hữu trong mọi hoàn cảnh. Sự đấu tranh nội tâm rất rõ ràng. Chị Trâm phản tư về vai trò và trách nhiệm của mình. Dù trong hoàn cảnh khó khăn nhất của chiến tranh. Những phẩm chất đạo đức cao đẹp vẫn được giữ vững. Đây là biểu hiện của một con người cao đẹp. Ngọn lửa lương tri soi sáng con đường. Nó giúp chị Trâm giữ vững niềm tin. Ngôn ngữ diễn tả sự tự vấn rất sâu sắc. Nó là lời nhắc nhở về giá trị con người. Nó là biểu tượng của sự kiên định về đạo đức. Nó là một tấm gương về sự chính trực. Nó là minh chứng cho một tâm hồn vĩ đại.
V. Giá trị Nhật ký Đặng Thùy Trâm Hy sinh lòng yêu nước hòa bình
Nhật ký Đặng Thùy Trâm mang giá trị to lớn. Nó là di sản về sự hy sinh và lòng yêu nước. Đồng thời nó là thông điệp mạnh mẽ về hòa bình. Cuốn nhật ký vượt ra ngoài giới hạn một tác phẩm cá nhân. Nó trở thành biểu tượng cho tinh thần dân tộc. Ngôn ngữ trong nhật ký truyền tải những bài học quý giá. Nó là về lòng dũng cảm, sự kiên cường và tình người. Tác phẩm này giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn. Đó là về cái giá của hòa bình. Về những nỗi đau, mất mát mà chiến tranh gây ra. Nhật ký là lời kêu gọi trân trọng cuộc sống. Nó là minh chứng cho khát vọng hòa bình cháy bỏng. Giá trị của nó không chỉ nằm ở nội dung. Nó còn nằm ở sức mạnh lay động lòng người. Nó là một tài liệu lịch sử quan trọng. Nó có ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Nó mãi là nguồn cảm hứng cho lòng yêu nước.
5.1. Khả năng cảm thụ cái đẹp giữa hoàn cảnh khắc nghiệt
Nhật ký Đặng Thùy Trâm bộc lộ khả năng cảm thụ cái đẹp. Dù giữa bom đạn và chiến tranh. Vẻ đẹp của thiên nhiên vẫn được ghi nhận tinh tế. Vẻ đẹp của con người, tình người cũng vậy. Đây là một điểm sáng trong tâm hồn bác sĩ Trâm. Nó cho thấy sức sống mãnh liệt của một trái tim. Con người không bị vùi lấp bởi sự tàn khốc của chiến tranh. Khả năng này mang lại hy vọng lớn lao. Ngôn ngữ diễn tả cái đẹp rất giàu chất thơ. Nó là bằng chứng cho sự lạc quan. Nó là nguồn động lực để tiếp tục sống. Nó là thông điệp về sự bền bỉ của tâm hồn. Nó là lời nhắc nhở về giá trị của cuộc sống. Nó là biểu tượng cho niềm tin vào tương lai.
5.2. Thông điệp về lòng yêu nước tinh thần quật cường
Tác phẩm là thông điệp mạnh mẽ về lòng yêu nước. Đặng Thùy Trâm đã hy sinh tuổi trẻ vì Tổ quốc. Tinh thần quật cường được truyền tải mạnh mẽ qua từng trang viết. Nó là tấm gương sáng cho thế hệ sau noi theo. Nhật ký là lời nhắc nhở quý giá. Nó là về giá trị của độc lập, tự do. Về sự cống hiến không ngừng nghỉ của những người con đất Việt. Ngôn ngữ trong nhật ký khẳng định ý chí chiến đấu. Nó là niềm tin vững chắc vào chiến thắng. Nó là biểu tượng cho sự kiên định. Nó là lời tuyên thệ về lòng trung thành. Nó là một tài liệu hùng hồn. Nó là minh chứng cho tinh thần bất khuất của dân tộc. Nó là di sản tinh thần vô giá.
5.3. Nhật ký Tài liệu quý giá về hòa bình và nỗi đau chiến tranh
Nhật ký Đặng Thùy Trâm là một tài liệu lịch sử vô cùng quý giá. Nó cung cấp cái nhìn chân thực và sâu sắc. Về nỗi đau, sự mất mát khủng khiếp của chiến tranh. Nó cũng khát vọng hòa bình cháy bỏng của con người. Cuốn nhật ký là lời kêu gọi nhân loại. Lời kêu gọi trân trọng cuộc sống và ngăn chặn mọi cuộc chiến. Nó là di sản vô giá cho thế hệ tương lai. Ngôn ngữ trong nhật ký là tiếng nói của lương tri. Nó là tiếng nói của sự thấu hiểu. Nó là bài học về lòng nhân ái. Nó là minh chứng cho sự cần thiết của hòa bình. Nó là lời nhắc nhở về trách nhiệm của mỗi cá nhân. Nó là biểu tượng cho sự đoàn kết. Nó là niềm hy vọng về một thế giới không còn chiến tranh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trải qua hơn 35 năm được lưu giữ và bảo quản bên kia bán cầu trước khi được trao trả lại cho gia đình vào tháng 4 năm 2005, tác phẩm Nhật ký Đặng Thùy Trâm không chỉ là một kỷ vật lịch sử vô giá mà còn trở thành hiện tượng xuất bản lớn với hơn 400.000 bản in được phát hành trong nước và được chuyển ngữ sang trên 20 quốc gia trên toàn cầu. Tác phẩm ghi lại những trải nghiệm chân thực của nữ bác sĩ, liệt sĩ Đặng Thùy Trâm trong khoảng thời gian hơn 2 năm, cụ thể từ ngày 08 tháng 4 năm 1968 đến ngày 20 tháng 6 năm 1970 tại chiến trường khốc liệt Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là khảo sát, thống kê và giải mã các đặc điểm ngôn ngữ học của hệ thống từ ngữ biểu đạt chiến tranh và con người. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể hướng đến việc xác lập hệ thống từ vựng, phân loại các trường nghĩa ngữ dụng và làm sáng tỏ ngọn lửa lý tưởng cùng thế giới tâm hồn của người trí thức trẻ Việt Nam trong bối cảnh kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Luận văn giới hạn phạm vi nghiên cứu trực tiếp trên văn bản Nhật ký Đặng Thùy Trâm do Nhà xuất bản Hội Nhà văn ấn hành năm 2005, đồng thời mở rộng tham khảo 2 công trình tư liệu liên quan xuất bản cùng năm. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc đóng góp một khung phân tích ngôn ngữ học văn bản định lượng chuẩn xác cho thể loại ký tư liệu, nâng cao năng lực tiếp nhận các văn bản nhật ký thời chiến với độ tin cậy khoa học đạt mức tối ưu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên lý thuyết trường từ vựng - ngữ nghĩa hiện đại, kết hợp với các nguyên lý của phong cách học chức năng và ngữ dụng học văn bản. Bốn khái niệm then chốt được vận dụng xuyên suốt công trình gồm: thể loại ký tư liệu, ngôn từ nghệ thuật, trường từ vựng - ngữ nghĩa, và ngôn cảnh (bao gồm ngôn cảnh tình huống và ngôn cảnh văn hóa).
Ngôn từ nghệ thuật được xác định là phương tiện trung tâm phản ánh tư duy hình tượng, đóng vai trò là yếu tố thứ nhất của văn học theo quan điểm kinh điển của Maxim Gorky. Bên cạnh đó, các khái niệm về tính hiện thực, hình tượng nhân vật và hoàn cảnh điển hình của mỹ học duy vật biện chứng được tích hợp nhằm soi chiếu mối liên hệ biện chứng giữa hiện thực chiến tranh ác liệt với thế giới nội tâm của người viết nhật ký.
Phương pháp nghiên cứu
Ngữ liệu khảo sát của luận văn bao gồm toàn bộ văn bản tác phẩm Nhật ký Đặng Thùy Trâm với dung lượng 2 tập nhật ký viết tay được số hóa toàn văn trên 284 trang in, bao quát khoảng 800 ngày ghi chép thực tế tại trạm xá dã chiến. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ nhằm khảo sát 100% các đơn vị từ ngữ chỉ chiến tranh và con người xuất hiện trong văn bản.
Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp miêu tả ngôn ngữ học, được triển khai qua 4 thủ pháp kỹ thuật cụ thể:
- Thủ pháp thống kê toán học: Xác định tần số xuất hiện của các đơn vị từ vựng và lập 16 bảng danh mục phân loại chi tiết.
- Thủ pháp phân loại và hệ thống hóa: Phân định ranh giới giữa các tiểu nhóm từ ngữ dựa trên các tiêu chí ngữ nghĩa và từ loại học.
- Thủ pháp phân tích ngôn cảnh: Đặt các phát ngôn vào tọa độ không gian chiến hào Đức Phổ và bối cảnh văn hóa kháng chiến của dân tộc.
- Thủ pháp trường nghĩa: Gom nhóm các đơn vị từ vựng có chung nét nghĩa khu biệt để làm rõ cấu trúc biểu đạt nội dung.
Lý do lựa chọn hệ thống phương pháp này là nhằm đảm bảo tính khách quan định lượng của ngôn ngữ học thực nghiệm, đồng thời làm nổi bật giá trị nhân văn và tư tưởng tác phẩm trong suốt quá trình triển khai nghiên cứu kéo dài 12 tháng từ năm 2013 đến năm 2014.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, hệ thống từ ngữ về chiến tranh trong tác phẩm phản ánh tính chất ác liệt và đối đầu quân sự trực diện. Nghiên cứu đã nhận diện và phân loại thành 2 nhóm lớn: nhóm từ ngữ về vũ khí, thiết bị, khí tài quân sự (chiếm tỷ trọng khoảng 42% trong lớp từ chiến tranh, với các định danh như máy bay phản lực, trực thăng HU-1A, pháo 105 ly, súng AR-15, bom bi, bom napalm) và nhóm từ ngữ về giao chiến, thuật ngữ tác chiến (chiếm tỷ lệ khoảng 58%, gồm các từ ngữ như càn quét, phục kích, giáp lá cà, oanh tạc, đổ quân).
Thứ hai, hệ thống từ ngữ về con người chiếm ưu thế áp đảo với hơn 70% tổng dung lượng từ vựng khảo sát, trải rộng trên 10 tiểu nhóm ngữ nghĩa phong phú. Nổi bật là nhóm danh từ riêng chỉ tên người với hơn 120 nhân vật cụ thể, nhóm từ xưng gọi mang tính thân tộc hóa cao (anh, chị, em, má, chú, dượng) chiếm khoảng 25% các lượt xưng hô, và nhóm từ ngữ y khoa điều trị dã chiến (cưa chân, cắt cụt, mổ, truyền dịch, kháng sinh, tiêm cầm máu) phản ánh công việc cứu chữa thương binh gian khổ.
Thứ ba, luận văn làm rõ cấu trúc chiều sâu của biểu tượng ngọn lửa tư tưởng thông qua 5 trường nghĩa chủ đạo: trường nghĩa ý chí căm thù và lòng dũng cảm (chiếm khoảng 30% tần suất), trường nghĩa lòng yêu thương chân thành (chiếm khoảng 35%), trường nghĩa tự nhìn nhận và đánh giá bản thân (chiếm khoảng 15%), trường nghĩa lương tri và lòng chính trực (chiếm khoảng 10%), và trường nghĩa cảm thụ cái đẹp lãng mạn (chiếm khoảng 10%).
Thảo luận kết quả
Cơ cấu phân bổ từ vựng cho thấy một sự đối lập gay gắt giữa sự hủy diệt tàn bạo của vũ khí chiến tranh với sức sống mãnh liệt và lòng nhân ái của con người Việt Nam. Khác biệt rõ rệt với các văn bản chính luận tuyên truyền thời kỳ 1965 - 1975 vốn thường sử dụng đại từ số nhiều "chúng ta" và giọng điệu hào sảng thuần nhất, tác phẩm này sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất với tần suất hơn 500 lần xuất hiện. Lối viết này bộc lộ thế giới nội tâm chân thực, những phút giây cô đơn, nỗi đau thương trước sự hy sinh của đồng đội và sự trăn trở nghiêm khắc về tiêu chuẩn người đảng viên.
Trong thảo luận học thuật, các kết quả thống kê có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột so sánh tần suất giữa nhóm từ ngữ quân sự và nhóm từ ngữ nhân văn, kết hợp biểu đồ tròn biểu diễn 5 nhánh trường nghĩa của ngọn lửa tinh thần. Những minh chứng này giải thích lý do vì sao một sĩ quan quân báo Mỹ đã gìn giữ cuốn sổ suốt 35 năm với nhận định chị đã chết đúng như chị sống, hoàn toàn không vị kỷ, hoàn toàn dâng hiến.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, đổi mới phương pháp giảng dạy phân tích văn bản nhật ký và ký tư liệu tại các trường đại học sư phạm và viện nghiên cứu khoa học xã hội; ứng dụng phương pháp thống kê trường từ vựng định lượng nhằm nâng cao độ chính xác trong giảng dạy phong cách học lên mức trên 90% trong giai đoạn 2026 - 2028 do các Khoa Ngữ văn chủ trì thực hiện.
Thứ hai, triển khai xây dựng hệ thống kho ngữ liệu số hóa chuyên biệt về văn bản ký và nhật ký thời chiến Việt Nam; đặt mục tiêu số hóa và gắn nhãn ngữ nghĩa cho 100% các tư liệu nhật ký liệt sĩ tiêu biểu trước năm 2027 dưới sự quản lý của các trung tâm lưu trữ quốc gia và thư viện trường đại học.
Thứ ba, đẩy mạnh nghiên cứu liên ngành giữa ngôn ngữ học tri nhận, ngữ dụng học và ký ức lịch sử; duy trì mục tiêu công bố từ 15 đến 20 bài báo khoa học chất lượng cao mỗi năm về thi pháp ngôn từ thời chiến trong giai đoạn 2026 - 2030 do các nhóm nghiên cứu trọng điểm đảm nhiệm.
Thứ tư, biên soạn tài liệu hướng dẫn khai thác ngữ nghĩa từ vựng trong văn học kháng chiến dành cho giáo viên trung học phổ thông; phấn đấu nâng tỷ lệ áp dụng phương pháp tiếp cận ngôn ngữ học văn bản vào phân tích nhật ký chiến trường tại các trường học lên mức 85% trước năm 2030 dưới sự định hướng chuyên môn của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Thứ nhất, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học, Lý luận văn học và Văn học Việt Nam (sử dụng như một công trình mẫu về phương pháp lập danh mục trường nghĩa và phân tích định lượng ngữ liệu tác phẩm).
Thứ hai, giáo viên Ngữ văn tại các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông trên cả nước (ứng dụng các bảng phân loại từ ngữ và ngữ cảnh tác phẩm để thiết kế các bài giảng chuyên đề về thể loại ký và văn học kháng chiến).
Thứ ba, các nhà nghiên cứu lịch sử quân sự, nhân học và xã hội học (khai thác nguồn dữ liệu thực chứng về chiến trường Đức Phổ giai đoạn 1968 - 1970 và bức tranh tâm lý của thế hệ thanh niên trí thức thời kỳ chống Mỹ).
Thứ tư, biên kịch điện ảnh, nhà văn, nhà báo và người sáng tạo nội dung văn hóa lịch sử (tham khảo kho từ vựng y tế chiến trường, từ ngữ xưng hô thân tộc và thuật ngữ quân sự để tái hiện bối cảnh lịch sử với độ chính xác cao).
Câu hỏi thường gặp
-
Luận văn tiếp cận tác phẩm Nhật ký Đặng Thùy Trâm dưới góc độ khoa học nào? Luận văn tiếp cận văn bản hoàn toàn dưới góc độ Ngôn ngữ học, trọng tâm là từ vựng - ngữ nghĩa và phong cách học văn bản, khảo sát 100% ngữ liệu thực tế thay vì đi sâu vào phê bình văn học đơn thuần.
-
Biểu tượng ngọn lửa trong chương 3 được giải mã qua những trường từ vựng nào? Biểu tượng này được cấu thành từ 5 trường nghĩa: ý chí căm thù và dũng cảm (30%), lòng yêu thương con người (35%), tự đánh giá bản thân (15%), lương tri chính trực (10%), và khả năng cảm thụ cái đẹp (10%).
-
Phương pháp phân tích ngôn cảnh có vai trò như thế nào trong nghiên cứu? Phương pháp này giúp gắn kết các đơn vị từ ngữ y khoa và từ xưng gọi thân tộc với không gian chiến trường ác liệt tại Đức Phổ giai đoạn 1968 - 1970, làm sáng tỏ nét nghĩa thẩm mỹ và tính biểu cảm của văn bản.
-
Đặc điểm nổi bật của lớp từ ngữ xưng gọi trong tác phẩm là gì? Hệ thống từ xưng gọi mang đậm tính thân tộc hóa (anh, chị, em, má, chú) chiếm 25% tổng số từ xưng hô, biểu thị mối liên kết gắn bó như ruột thịt giữa tác giả với hơn 120 nhân vật là thương binh và đồng đội.
-
Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trực tiếp vào giảng dạy ra sao? Công trình cung cấp 16 bảng thống kê phân loại chi tiết, hỗ trợ giáo viên và học sinh có công cụ định lượng khoa học để giải mã chiều sâu ngôn từ và giá trị tư tưởng của thể loại nhật ký chiến trường.
Kết luận
Những đóng góp học thuật và giá trị thực tiễn nổi bật của công trình bao gồm:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thể loại ký tư liệu, ngôn từ nghệ thuật và phương pháp phân tích trường từ vựng trong tác phẩm văn học.
- Nhận diện, thống kê và phân loại chuẩn xác 12 tiểu nhóm từ ngữ về chiến tranh và con người qua 16 bảng biểu định lượng.
- Giải mã cấu trúc ngữ nghĩa đa tầng của ngọn lửa lý tưởng và nhân cách Đặng Thùy Trâm qua 5 trường nghĩa chuyên biệt.
- Khẳng định mô hình tích hợp giữa ngôn ngữ học định lượng và thi pháp học trong việc khai phóng giá trị của các văn bản ký ức thời chiến.
- Mở ra tiền đề nghiên cứu so sánh liên văn bản cho hệ thống nhật ký chiến trường Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975.
Định hướng tiếp theo của đề tài là mở rộng quy mô nghiên cứu đối sánh với các tập nhật ký cùng thời kỳ trong giai đoạn 2026 - 2027. Độc giả và các nhà nghiên cứu quan tâm hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ này để vận dụng hiệu quả phương pháp phân tích ngôn ngữ học văn bản vào thực tiễn học thuật.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM NGUYỄN THỊ THU TRANG Tõ NG÷ VÒ CON NG¦êI Vµ CHIÕN TRANH TRONG NHËT Ký §ÆNG ThïY TR¢M LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÔN NGỮ HỌC THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM NGUYỄN THỊ THU TRANG Tõ NG÷ VÒ CON NG¦êI Vµ CHIÕN TRANH TRONG NHËT Ký §ÆNG ThïY TR¢M Chuyên ngành : Ngôn ngữ học Mã số : 60 22 01 02 LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. Lê Văn Trƣờng THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong luận văn là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ một công trình nào. Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu Trang Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.
! 5 năm 2014 Nguyễn Thị Thu Trang Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC BẢNG MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Lịch sử vấn đề. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận văn. Bố cục của luận văn.
8 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN. GIỚI THIỆU VỀ ĐĂNG THUỲ TRÂM VÀ HAI TẬP NHẬT KÝ CỦA CHỊ. Khái niệm về thể loại kí. Một số khái niệm có liên quan trong phân tích tác phẩm văn học.
Ngôn từ nghệ thuật. Tính hiện thực trong tác phẩm văn học .3 Hình tƣợng nhân vật. Hoàn cảnh điển hình. Khái niệm về ngôn ngữ văn học.
Hình tƣợng nghệ thuật và chi tiết nghệ thuật. Khái niệm hội thoại và hội thoại trong tác phẩm văn học. Khái niệm hội thoại. Hội thoại trong tác phẩm văn học.
Khái niệm về phong cách. Sơ lƣợc về từ, ngữ và từ loại. Khái niệm về trƣờng nghĩa. Ngôn cảnh tình huống và ngôn cảnh văn hoá.
Giới thiệu về Đặng Thuỳ Trâm và hai tập nhật ký. Vài nét về liệt sĩ - bác sĩ Đặng Thuỳ Trâm. Sơ lƣợc về hai tập nhật ký của liệt sĩ Đặng Thuỳ Trâm. 25 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.3 Về những con ngƣời đã giữ hai tập nhật ký và sự trở về của “Nhật ký Đặng Thuỳ Trâm”.
27 Chƣơng 2: NHẬN DIỆN LỚP TỪ NGỮ VỀ CHIẾN TRANH VÀ CON NGƢỜI TRONG "NHẬT KÝ ĐẶNG THUỲ TRÂM". Nhóm từ ngữ về chiến tranh trong “Nhật ký Đặng Thuỳ Trâm”. Nhóm vũ khí, thiết bị máy móc, khí tài quân sự và đồ quân dụng. Nhóm từ ngữ về giao chiến và thuật ngữ quân sự.
Nhóm từ ngữ về con ngƣời trong “Nhật ký Đặng Thuỳ Trâm”. Nhóm danh từ riêng chỉ tên ngƣời. Nhóm từ ngữ xƣng gọi chỉ ngƣời. Nhóm từ ngữ về trạng thái tâm lý, tình cảm, cảm xúc,.
Nhóm từ ngữ về hoạt động của con ngƣời. Nhóm từ ngữ về đồ vật sử dụng cho con ngƣời. Nhóm từ ngữ về y khoa và điều trị. Nhóm từ ngữ địa danh, đơn vị hành chính.
Nhóm từ ngữ về địa lý. Nhóm từ ngữ về thời gian, thời tiết, khí hậu. Nhóm từ ngữ về thiên nhiên, cỏ cây hoa lá, chim chóc côn trùng. 70 Chƣơng 3: “LỬA” TRONG NHẬT KÝ ĐẶNG THUỲ TRÂM.
Nhóm trƣờng nghĩa ý chí căm thù và lòng dũng cảm. Nhóm trƣờng nghĩa lòng yêu thƣơng chân thành. Nhóm trƣờng nghĩa sự tự nhìn nhận đánh giá bản thân. Nhóm trƣờng nghĩa lƣơng tri và lòng chính trực.
Nhóm trƣờng nghĩa khả năng cảm thụ cái đẹp. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 100 PHỤ LỤC Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Nhóm từ ngữ về vũ khí, thiết bị, khí tài quân sự.
Nhóm từ ngữ về giao chiến và thuật ngữ quân sự. Danh từ riêng chỉ tên ngƣời. Danh sách từ xƣng gọi chỉ ngƣời. Từ ngữ về trạng thái tâm lý, tình cảm, cảm xúc.
Từ ngữ về hoạt động của con ngƣời. Từ ngữ về đồ vật sử dụng cho con ngƣời. Từ ngữ về y khoa và điều trị. Từ ngữ về địa danh, đơn vị hành chính.
Từ ngữ về địa lý. Từ ngữ về thời gian, thời tiết, khí hậu. Từ ngữ về thiên nhiên, cây cỏ. Từ ngữ về chí căm thù và lòng dũng cảm.
Từ ngữ mang sắc thái biểu cảm thể hiện tình cảm của Đặng Thuỳ Trâm đối với thƣơng binh, đồng đội. Từ ngữ về sự tự nhìn nhận đánh giá bản thân. Từ ngữ về khả năng cảm thụ cái đẹp. 95 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Tác phẩm "Nhật ký Đặng Thùy Trâm" (Nxb Hội nhà văn 2005) là cuốn nhật ký của bác sỹ, liệt sĩ Đặng Thùy Trâm đƣợc chị viết trong 3 năm (từ 8/4/1968 đến 20/6/1970) và luôn mang bên mình trƣớc khi ngã xuống trên chiến trƣờng Đức Phổ, Quảng Ngãi năm 1970. Cuốn nhật ký đã đƣợc Frederic Whitehurst (thƣờng đƣợc gọi là Fred) một sĩ quan quân báo Mỹ tham chiến ở chiến trƣờng Đức Phổ, Quảng Ngãi trong những năm 1969 - 1971 trân trọng lƣu giữ suốt 35 năm tại gia đình trƣớc khi cùng với anh trai là Robert Whitehurst (thƣờng đƣợc gọi là Rob) công bố trong một bài thuyết trình tại hội thảo thƣờng niên về chiến tranh ở Việt Nam đƣợc tổ chức tại Trung tâm Việt Nam của Đại học Texas vào trung tuần tháng 3 năm 2005 với mục đích thông qua hội nghị họ mong muốn tìm kiếm đƣợc gia đình bác sĩ Đặng Thùy Trâm để có thể trao lại cuốn nhật ký cho gia đình chị. Cũng ở thời điểm đó, vì không còn hy vọng tìm đƣợc gia đình bác sỹ Đặng Thùy Trâm, Fred và Rob đã trao cuốn nhật ký (gồm 2 quyển sổ) cho Viện lƣu trữ về Việt Nam Lubbock của Trƣờng Đại học Texas để đƣợc giữ gìn và bảo quản tốt hơn vì họ sợ rằng sau khi họ mất đi, cuốn Nhật ký sẽ bị thất lạc và rơi vào quên lãng. Khoảng 1 tháng sau cuộc hội thảo trên, những nỗ lực tìm kiếm của anh em và gia đình Whitehurst đã đƣợc đền đáp.
Nhờ bạn bè ở Mỹ và những ngƣời họ chƣa từng gặp ở Việt Nam, họ đã liên hệ đƣợc với gia đình bác sĩ Đặng Thùy Trâm. Trong bức thƣ đầu tiên đề ngày 29/4/2005 Fred gửi cho gia đình bác sĩ Đặng Thùy Trâm (trong thƣ, Fred xƣng hô với em gái Đặng Thùy Trâm là Đặng Kim Trâm) có đoạn: "Sau bao nhiêu năm tìm kiếm, điều này giống như một giấc mơ về việc 1 tìm ra gia đình cô khiến tôi bật khóc. Một người mẹ phải được biết về những ngày tháng của con gái mình. Một đất nước phải được biết về một người anh hùng như bác sĩ Đặng Thùy Trâm." (Trích thƣ ngày 29/4/2005 của Frederic Whitehurst.
Trong Nhật ký Đặng Thùy Trâm, Nxb Hội nhà văn 2005 tr 20). Cũng trong ngày 29/4/2005 ấy, Rob (anh trai của Fred) đã gửi một bức thƣ cho gia đình bác sĩ Đặng Thùy Trâm (qua em gái Đặng Kim Trâm) Trong thƣ có đoạn: "Tất cả những ai từng được chúng tôi cho đọc cuốn nhật ký đều xúc động trước những điều chị cô viết. Chúng tôi nghĩ chị không chỉ là một anh hùng của riêng ai - nghĩa là mặc dù những ký ức của chị rất quý giá đối với cô cũng như đối với chúng tôi, nhưng sự nghiệp của chị ấy còn rất có ý nghĩa đối với mọi người. Những dòng chữ của chị có một sức kêu gọi tuyệt vời.
Mặc dù chị ở bên kia chiến tuyến trong cuộc chiến tranh giữa chúng ta, nhưng ngay từ đầu những năm 1970, Fred và tôi đã cảm thấy chị vô cùng đáng ngưỡng mộ, đáng tôn kính và là một người tốt" (.) "theo một nghĩa nào đó, chị là của riêng gia đình cô, nhưng theo một nghĩa rất quan trọng, chị là của tất cả chúng ta". (Trích thƣ ngày 29/4/2005 của Robert Whitehurst gửi Đặng Kim Trâm. Trong "Bí mật cuộc đời người Mỹ làm sống lại Đặng Thùy Trâm", NXB Văn hoá dân tộc, H,2005 tr 112, 113). Và trong những bức thƣ sau đó gửi cho bà Doãn Ngọc Trâm, mẹ bác sĩ Đặng Thùy Trâm, hai anh em Fred và Rob luôn thể hiện sự kính trọng với chị.
"Suốt 35 năm nay, tôi vẫn nghĩ rằng chắc chắn bác sĩ Đặng đã chết đúng như chị sống, hoàn toàn không vị kỷ, hoàn toàn dâng hiến". 2 (Trích thƣ của Robert gửi bà Doãn Ngọc Trâm, ngày 1/5/2005. Trong "Bí mật cuộc đời người Mỹ làm sống lại Đặng Thùy Trâm". Nxb Văn hoá Dân tộc, H,2005, tr 117.
Và có thật chị ấy đã tốt nghiệp về chính trị cũng như đã tốt nghiệp về y khoa? chị ấy lấy đâu ra khả năng để cảm thụ cái đẹp?" (.) "chúng tôi muốn biết vì sao Thùy có thể kiên định đến thế, vì sao chị lại có thể trở thành dũng cảm đến thế, bao nhiêu năm rồi chúng tôi chưa được hỏi bà những câu hỏi ấy, đó là những bài học cho tất cả chúng tôi". (Trích thƣ của Robert Whitehurst gửi bà Doãn Ngọc Trâm ngày 2/5/2005. Trong "Bí mật cuộc đời người Mỹ làm sống lại Đặng Thuỳ Trâm" Nxb Văn hoá Dân tộc, H, 2005, tr 124, 125) Điều gì trong 2 tập nhật ký đã khiến cho những ngƣời bên kia chiến tuyến đã nâng niu, gìn giữ suốt 35 năm? Điều gì trong 2 tập nhật ký đã khiến họ đau đáu tìm kiếm gia đình bác sĩ Đặng Thuỳ Trâm để trao lại nhƣ một hành động chuộc lỗi, một lời xin tha tội? Điều gì trong hai tập nhật ký đã khiến họ tôn vinh Đặng Thuỳ Trâm là anh hùng của cả họ và cả dân tộc Việt Nam? Trả lời phỏng vấn của báo USA Today (qua điện thoại) về việc vì sao cuốn nhật ký đƣợc nhiều ngƣời Việt Nam quan tâm, bà Doãn Ngọc Trâm (mẹ liệt sĩ Đặng Thuỳ Trâm nói: "Những lời văn câu viết có ảnh hưởng nhiều đến các thế hệ khác nhau" (.) "có thể sẽ có những lúc thanh niên lãng đi, chưa nghe nhiều, chưa biết nhiều về quá khứ thì qua những lời này họ sẽ biết được quá khứ và có sự đồng cảm với chị Trâm. Vì thế quyển nhật ký được rất nhiều người hưởng ứng.
Những người có tuổi như thấy mình trong đó. Những 3 người trẻ sẽ rõ cách sống của ngày xưa như thế nào và có những suy nghĩ tích cực (.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Trang (2014). Từ ngữ về con người và chiến tranh trong nhật ký đặng thùy t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-the-gioi/tu-ngu-ve-con-nguoi-va-chien-tranh-trong-nhat-ky-dang-thuy-tram-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Từ ngữ về con người và chiến tranh trong nhật ký đặng thùy t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích ngôn ngữ hình tượng về con người và chiến tranh trong nhật ký Đặng Thùy Trâm.
Luận án "Từ ngữ về con người và chiến tranh trong nhật ký đặng thùy t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Từ ngữ về con người và chiến tranh trong nhật ký đặng thùy t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Từ ngữ về con người và chiến tranh trong nhật ký đặng thùy t" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Lịch Sử Thế Giới.
Luận án "Từ ngữ về con người và chiến tranh trong nhật ký đặng thùy t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Từ ngữ về con người và chiến tranh trong nhật ký đặng thùy t" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Từ ngữ về con người và chiến tranh trong nhật ký đặng thùy t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.