Luận án tiến sĩ: Chế tạo hạt nano oxit sắt từ gắn protein ứng dụng y sinh - Đại học Trà Vinh

Luận án tiến sĩ chế tạo hạt nano oxit sắt từ phủ sinh học gắn protein ứng dụng chẩn đoán y sinh.

Chuyên ngành

Khoa học Cơ bản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường

Năm xuất bản

Số trang

58

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hạt nano oxit sắt từ trong chẩn đoán y sinh
Số trang:
58 trang
Trường:
Trường Đại học Trà Vinh
Chuyên ngành:
Khoa học Cơ bản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hạt nano oxit sắt từ trong chẩn đoán y sinh

Vật liệu từ tính kích thước nano sở hữu nhiều đặc tính lý hóa vượt trội. Các hạt từ tính có diện tích bề mặt lớn. Độ bão hòa từ cao giúp hạt phản ứng nhanh dưới từ trường ngoài. Ở kích thước dưới 20-30 nm, vật liệu chuyển sang trạng thái siêu thuận từ. Tính chất này triệt tiêu từ dư khi ngắt từ trường bên ngoài. Nhờ đó, hạt không bị vón cục trong dung dịch huyền phù. Công nghệ nano mở ra bước đột phá cho ngành y sinh hiện đại. Vật liệu nano oxit sắt từ giữ vai trò trung tâm trong nhiều kỹ thuật chẩn đoán và trị liệu. Các ứng dụng tiêu biểu gồm chụp cộng hưởng từ, dẫn thuốc trúng đích và nhiệt trị ung thư. Việc gắn kết phân tử sinh học lên bề mặt hạt nâng cao độ nhạy phát hiện bệnh lý. Cấu trúc nano này hỗ trợ chẩn đoán sớm và chính xác nhiều tổn thương tế bào.

1.1. Đặc tính của hạt nano siêu thuận từ SPIONs và oxit sắt từ Fe3O4

Hạt nano siêu thuận từ SPIONs là nhóm vật liệu từ tính quan trọng hàng đầu trong y sinh học. Oxit sắt từ Fe3O4 mang cấu trúc tinh thể spinel đảo với các ion Fe2+ và Fe3+ phân bố trên mạng tinh thể. Hạt thể hiện từ tính mạnh dưới tác dụng của từ trường ngoài. Khi loại bỏ từ trường, từ độ của hạt lập tức trở về 0. Hiện tượng này ngăn chặn hoàn toàn quá trình đông tụ tự phát trong hệ mạch máu. Kích thước hạt quyết định trực tiếp đến giá trị từ độ bão hòa cực đại. Hạt Fe3O4 kích thước 30 nm đạt từ độ bão hòa cao gần bằng vật liệu khối. Trong khi đó, hạt kích thước 10 nm sở hữu diện tích bề mặt tiếp xúc lớn hơn. Cả hai kích thước đều giữ trọn vẹn bản chất siêu thuận từ ở nhiệt độ phòng. Tính chất này tạo điều kiện thuận lợi cho các thao tác phân tách sinh học và chẩn đoán phân tử.

1.2. So sánh cấu trúc tinh thể magnetite và maghemite gamma Fe2O3

Magnetite Fe3O4 và maghemite gamma-Fe2O3 là hai dạng oxit sắt từ tính phổ biến nhất hiện nay. Fe3O4 chứa đồng thời ion Fe2+ và Fe3+. Cấu trúc này dễ bị oxy hóa trong môi trường không khí hoặc dung dịch kiềm. Quá trình oxy hóa chuyển hóa magnetite thành maghemite gamma-Fe2O3 bền vững hơn. Cả hai dạng tinh thể đều có cấu trúc mạng spinel với tính siêu thuận từ nổi bật. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) giúp xác định chính xác các đỉnh đặc trưng của từng pha tinh thể. Phổ XRD cho thấy các vạch nhiễu xạ sắc nét, khẳng định độ tinh sạch cao của hạt nano chế tạo. Độ ổn định hóa học của gamma-Fe2O3 giúp bảo toàn từ tính trong thời gian dài lưu trữ. Việc kiểm soát quá trình chuyển pha giữa Fe3O4 và gamma-Fe2O3 giữ vai trò quyết định đến chất lượng vật liệu y sinh.

II. Phương pháp đồng kết tủa tổng hợp hạt nano oxit sắt từ

Chế tạo hạt nano từ tính thường đi theo hai hướng tiếp cận chính. Hướng thứ nhất là phương pháp nghiền cơ học từ trên xuống. Hướng thứ hai là tổng hợp hóa học từ dưới lên. Hướng tiếp cận từ dưới lên cho phép kiểm soát tốt kích thước và hình thái hạt. Phương pháp đồng kết tủa là kỹ thuật hóa học phổ biến hàng đầu. Kỹ thuật này sử dụng muối sắt Fe2+ và Fe3+ trong môi trường kiềm mạnh. Ưu điểm nổi bật là quy trình đơn giản, thời gian tổng hợp nhanh và chi phí thấp. Phản ứng xảy ra ở nhiệt độ vừa phải mà không cần dung môi hữu cơ độc hại. Hạt tạo thành có độ phân tán tốt và hình thái cầu đồng đều. Kỹ thuật này rất thích hợp cho sản xuất quy mô lớn phục vụ thử nghiệm lâm sàng.

2.1. Quy trình thực nghiệm theo phương pháp đồng kết tủa

Quy trình tổng hợp bắt đầu từ việc hòa tan hỗn hợp muối FeCl2 và FeCl3 theo tỷ lệ mol 1:2. Dung dịch được khuấy cơ học liên tục trong môi trường khí trơ N2 để tránh oxy hóa sớm. Tác nhân kết tủa NaOH nồng độ 2M được bổ sung vào hỗn hợp phản ứng. Tốc độ thêm kiềm ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hạt hình thành. Đưa nhanh dung dịch NaOH vào tạo ra hạt có kích thước nhỏ khoảng 10 nm. Ngược lại, nhỏ giọt chậm dung dịch kiềm giúp tinh thể phát triển đến kích thước 30 nm. Nhiệt độ phản ứng duy trì ổn định ở mức 70-80 độ C trong 60 phút. Hạt sau phản ứng được tách nhanh bằng nam châm vĩnh cửu. Sản phẩm được rửa sạch nhiều lần bằng nước cất và cồn tuyệt đối để loại bỏ toàn bộ ion tạp chất.

2.2. So sánh kỹ thuật đồng kết tủa và tổng hợp nhiệt phân

Tổng hợp nhiệt phân các hợp chất cơ kim tạo ra hạt nano có độ đơn phân tán rất cao. Tuy nhiên, phương pháp nhiệt phân đòi hỏi nhiệt độ cao trên 250 độ C và dung môi hữu cơ đắt đỏ. Hạt sau nhiệt phân thường kỵ nước và tan trong pha dầu, cần thêm bước chuyển pha phức tạp. Trái lại, phương pháp đồng kết tủa tạo trực tiếp hạt nano trong môi trường nước thân thiện. Phương pháp này dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất và đảm bảo an toàn sinh học. Dù độ phân bố kích thước của hạt đồng kết tủa rộng hơn nhiệt phân, việc kiểm soát pH và tốc độ khuấy vẫn mang lại chất lượng hạt tối ưu. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) chứng minh hạt tổng hợp có dạng hình cầu đồng nhất. Độ tinh thể hóa cao được khẳng định qua giản đồ XRD.

III. Biến tính bề mặt hạt nano oxit sắt từ tăng tương thích

Hạt nano oxit sắt trần thường có xu hướng tự kết tụ do năng lượng bề mặt lớn và tương tác lưỡng cực từ. Khi đi vào tuần hoàn sinh học, hạt trần dễ bị hệ miễn dịch nhận diện và đào thải nhanh chóng. Biến tính bề mặt hạt nano là bước bắt buộc để khắc phục các hạn chế này. Lớp phủ bề mặt tạo lực đẩy tĩnh điện hoặc lực cản không gian giữa các hạt. Nhờ đó, huyền phù hạt nano đạt trạng thái ổn định lâu dài. Quá trình phủ bảo vệ lõi từ khỏi môi trường oxy hóa và ngăn chặn giải phóng ion sắt tự do. Hạt sau khi bọc lớp vỏ mang lại tính tương thích sinh học cao. Đây là tiền đề thiết yếu để gắn kết các phối tử hướng đích và dược chất điều trị.

3.1. Kỹ thuật bọc vỏ silica bằng TEOS và silan hóa với APTES

Quy trình bọc silica sử dụng tiền chất tetraethyl orthosilicate (TEOS) theo phản ứng Stöber cải tiến. Lớp vỏ SiO2 vô định hình hình thành quanh lõi từ, tạo cấu trúc Fe3O4/SiO2 bền vững. Vỏ silica cung cấp vô số nhóm silanol (-Si-OH) hoạt tính trên bề mặt. Tiếp theo, tác nhân 3-aminopropyltriethoxysilane (APTES) được đưa vào để silan hóa. Phản ứng gắn các nhóm amin tự do (-NH2) lên khung silica, tạo cấu trúc Fe3O4/SiO2/NH2. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) xác nhận sự xuất hiện của liên kết Si-O-Si ở số sóng 1080 cm^-1. Các dải hấp thụ đặc trưng của nhóm NH2 xuất hiện rõ ràng tại 1630 cm^-1 và 3400 cm^-1. Lớp phủ silica và amin hóa không làm suy giảm đáng kể từ tính siêu thuận từ của lõi oxit sắt.

3.2. Đánh giá tính tương thích sinh học và độ ổn định keo

Tính tương thích sinh học của hạt nano được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi ứng dụng y sinh. Lớp vỏ silica ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa lõi sắt và màng tế bào. Bề mặt mang điện tích giúp hạt phân tán ổn định trong dung dịch đệm sinh lý PBS. Thế zeta của hệ hạt biến tính đạt giá trị phù hợp, chống lại sự sa lắng cơ học. Thử nghiệm in vitro cho thấy hạt Fe3O4/SiO2/NH2 không gây độc tế bào ở nồng độ khảo sát. Hạt không gây hiện tượng tan máu hoặc kích hoạt phản ứng đông máu bất thường. Thời gian lưu thông của hạt trong máu kéo dài đáng kể so với hạt oxit sắt trần. Khả năng bảo vệ sinh học giúp hệ hạt đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn an toàn y tế lâm sàng.

IV. Chức năng hóa bề mặt hạt nano oxit sắt từ gắn Protein A

Chức năng hóa bề mặt cho phép hạt nano nhận biết đặc hiệu các đích sinh học cần phân tích. Quá trình này chuyển đổi hạt nano từ tính thuần túy thành các đầu dò sinh học thông minh. Việc gắn protein lên bề mặt hạt đòi hỏi phân tử nối (linker) trung gian phù hợp. Cấu trúc liên kết phải duy trì hoạt tính sinh học tự nhiên của protein sau gắn kết. Glutaraldehyde (GA) là chất ghép nối đồng chức năng phổ biến nhất. Nhóm aldehyde (-CHO) phản ứng chọn lọc với nhóm amin (-NH2) của protein. Hệ liên kết cộng hóa trị bền vững ngăn ngừa sự phân tách ngẫu nhiên trong môi trường sinh lý. Cấu trúc lai Fe3O4/SiO2/NH2/CHO/Protein A mở ra khả năng chẩn đoán miễn dịch với độ nhạy vượt trội.

4.1. Tạo liên kết chéo với linker glutaraldehyde và gắn protein A

Hạt Fe3O4/SiO2/NH2 được hoạt hóa bề mặt bằng dung dịch glutaraldehyde 5%. Một đầu aldehyde của GA tạo liên kết bazơ Schiff với nhóm amin trên bề mặt hạt. Đầu aldehyde còn lại tự do hướng ra ngoài môi trường, tạo cấu trúc Fe3O4/SiO2/NH2/CHO. Tiếp theo, Protein A được đưa vào phản ứng ở điều kiện êm dịu tại pH 7.4. Nhóm amin của Protein A phản ứng nhanh với nhóm aldehyde tự do để hình thành liên kết bền vững. Protein A sở hữu khả năng liên kết đặc hiệu cao với vùng Fc của kháng thể IgG. Nhờ vậy, phức hợp hạt nano có thể bắt giữ kháng thể mà không làm mất hoạt tính gắn kháng nguyên. Kỹ thuật này tạo nền tảng vững chắc cho các xét nghiệm phát hiện kháng nguyên độc tố vi khuẩn.

4.2. Phân tích hiệu suất gắn kết và đặc trưng hiển vi quang phổ

Hiệu suất gắn kết protein A được định lượng chuẩn xác bằng phương pháp Bradford qua quang phổ UV-Vis. Kết quả đo lường cho thấy hạt kích thước 10 nm đạt hiệu suất gắn kết protein A cao hơn hạt 30 nm. Diện tích bề mặt riêng lớn của hạt 10 nm cung cấp nhiều vị trí gắn hơn cho phân tử sinh học. Để kiểm chứng hoạt tính liên kết, hạt gắn Protein A được cho phản ứng với biotin-FITC. Hình ảnh hiển vi huỳnh quang phát tín hiệu sáng rõ nét, minh chứng liên kết thành công. Phổ FTIR của phức hợp ghi nhận các đỉnh dao động amid I và amid II đặc trưng của chuỗi peptide. Các thử nghiệm miễn dịch chứng minh phức hợp giữ nguyên hoạt tính sinh học nguyên vẹn sau biến tính.

V. Ứng dụng hạt nano oxit sắt từ làm chất tương phản MRI

Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn hàng đầu. Tuy nhiên, độ tương phản tự nhiên giữa mô bệnh và mô lành đôi khi không đủ rõ để phát hiện tổn thương sớm. Sự xuất hiện của hạt nano từ tính khắc phục triệt để nhược điểm này. Vật liệu nano oxit sắt từ đóng vai trò như chất tương phản thế hệ mới. Hạt nano làm biến đổi thời gian hồi phục của proton nước xung quanh vị trí tập trung hạt. Kết quả là hình ảnh MRI hiển thị sắc nét với độ phân giải mô bệnh học rất cao. Ngoài chụp ảnh, hạt nano còn tích hợp khả năng mang thuốc và điều trị nhiệt từ. Khái niệm chẩn đoán kết hợp điều trị (theranostics) đang dần trở thành hiện thực nhờ công nghệ nano từ tính.

5.1. Cơ chế tăng cường độ tương phản T2 T2 trong chẩn đoán hình ảnh

Hạt nano siêu thuận từ SPIONs hoạt động như chất tương phản T2/T2* âm tính hiệu quả cao. Từ trường cục bộ do hạt tạo ra làm mất đồng pha nhanh chóng của các spin proton nước xung quanh. Quá trình này rút ngắn đáng kể thời gian hồi phục ngang T2 và T2*. Khu vực tập trung hạt nano xuất hiện tín hiệu tối rõ rệt trên ảnh trọng T2. Hiệu ứng làm tối cục bộ giúp phân biệt rõ ranh giới khối u với mô khỏe mạnh xung quanh. Khả năng tương phản T2/T2* tỷ lệ thuận với giá trị từ độ bão hòa của hạt nano. Hạt Fe3O4 kích thước 30 nm tạo độ tương phản mạnh hơn nhờ từ độ bão hòa lớn. Ứng dụng này mang lại bước tiến vượt bậc trong chẩn đoán sớm ung thư và tổn thương tim mạch.

5.2. Tiềm năng ứng dụng hạt nano trong dẫn truyền và phân tách sinh học

Hạt nano Fe3O4 gắn Protein A thể hiện tiềm năng to lớn trong phân tách tế bào và chẩn đoán miễn dịch. Phức hợp nano liên kết chọn lọc với kháng thể đặc hiệu như anti-SEA để bắt giữ độc tố tụ cầu vàng. Dưới tác dụng của từ trường ngoài, các hạt mang kháng nguyên đích được thu hồi nhanh chóng và chuẩn xác. Quy trình này rút ngắn thời gian phân tích so với xét nghiệm ELISA truyền thống. Ngoài ra, hạt nano còn được ứng dụng trong dẫn truyền thuốc điều trị đích. Khi định vị chính xác tại mô bệnh bằng từ trường bên ngoài, hạt giải phóng thuốc đúng mục tiêu. Nhờ tính tương thích sinh học cao, hạt oxit sắt từ đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cơ thể người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

Tóm tắt
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục hình
Lời cảm ơn
1. PHẦN I: MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.2.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
1.3. Mục tiêu của đề tài
1.4. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu
1.4.1. Phạm vi nghiên cứu
1.4.2. Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật đã sử dụng
2. CHƯƠNG 1: CHẾ TẠO HẠT NANO SẮT TỪ
2.1. Hạt nano oxit sắt
2.2. Các phương pháp chế tạo hạt nano
2.3. Vật liệu, Thiết bị
2.4. Quy trình chế tạo hạt Fe3O4 bằng phương pháp đồng kết tủa
2.5. Thực nghiệm: Chế tạo hạt nano oxít sắt từ
3. CHƯƠNG 2: CHỨC NĂNG HÓA BỀ MẶT HẠT NANO
3.1. Bao phủ bề mặt hạt nano bởi chất silane
3.2. Quy trình bọc lớp tương thích sinh học
3.3. Thực nghiệm bọc lớp tương thích sinh học
4. CHƯƠNG 3: GẮN PROTEIN LÊN HẠT NANO TỪ ĐÃ ĐƯỢC BỌC LỚP TƯƠNG THÍCH SINH HỌC
4.1. Hạt nano gắn với protein thông qua linker
4.2. Quy trình gắn protein A lên hạt nano từ
4.3. Gắn protein A lên hạt nano từ đã được bọc lớp tương thích sinh học
4.4. Gắn biotin-FITC và biotin
4.5. Các kỹ thuật phân tích
5. PHẦN III: KẾT LUẬN
5.1. Kết quả đề tài và thảo luận
5.2. Tổng hợp các hạt nano từ tính
5.3. Các hạt nano Fe3O4 và hạt nano đã được bọc lớp tương thích
5.4. Các hạt nano Fe3O4, hạt nano đã được bọc lớp tương thích gắn với linker
5.5. Gắn protein A lên các hạt nano, các hạt nano đã gắn protein A gắn với biotin-FITC và gắn với biotin
5.6. Hiệu suất gắn kết protein A với các hạt nano từ
5.7. Kết luận và kiến nghị
Tài liệu tham khảo
Phụ lục 4 - Công trình công bố
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo hạt nano oxit sắt từ với lớp phủ tương thích sinh học gắn protein để ứng dụng trong chẩn đoán y sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (58 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

2/KHCN1-BM17 TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH HỘI ĐỒNG KHOA HỌC ISO 9001 : 2008 BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HẠT NANO OXIT SẮT TỪ VỚI LỚP PHỦ TƯƠNG THÍCH SINH HỌC GẮN PROTEIN ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG CHẨN ĐOÁN Y SINH Chủ nhiệm đề tài: ThS. NGUYỄN VĂN SÁU Chức danh: Giảng viên Đơn vị: Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Đại học Trà Vinh Trà Vinh, ngày 25 tháng 01 năm 2017 luan an TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH HỘI ĐỒNG KHOA HỌC ISO 9001 : 2008 BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HẠT NANO OXIT SẮT TỪ VỚI LỚP PHỦ TƯƠNG THÍCH SINH HỌC GẮN PROTEIN ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG CHẨN ĐOÁN Y SINH Xác nhận của cơ quan chủ quản Chủ nhiệm đề tài (Ký, đóng dấu, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) Nguyễn Văn Sáu Trà Vinh, ngày 25 tháng 01 năm 2017 luan an Tóm tắt Vật liệu nano từ tính với những tính chất đặc biệt, như siêu thuận từ, giá trị bão hòa từ cực đại cao đã mở ra các tiềm năng ứng dụng trong nhiều lãnh vực như y sinh, môi trường… Hạt nano từ tính có thể được chế tạo theo hai phương pháp cơ bản: một là từ vật liệu khối được nghiền nhỏ đến kích thước nano, hai là hình thành hạt nano từ các nguyên tử. Trong nghiên cứu này, chúng tôi chọn phương pháp thứ hai - phương pháp đồng kết tủa. Hạt nano Fe3O4 được chế tạo bằng phương pháp đồng kết tủa với các kích thước hạt nano Fe3O4 khác nhau, hạt được chức năng hóa bởi các chất phủ tetraethyl orthosilicate (TEOS), 3-Aminopropyltriethoxysilane (APTES), glutaraldehyde (GA) để hình thành cấu trúc Fe3O4/SiO2/NH2/CHO có chức năng gắn kết protein A.

Các kỹ thuật hiển vi điện tử truyền qua (TEM), nhiễu xạ tia X (XRD), từ kế mẫu rung (VSM), phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR), phổ UV-Vis (UV-Vis) và hiển vi điện tử huỳnh quang được thực hiện để xác định tính chất, hình dạng và cấu trúc của các hạt nano. Bằng phương pháp Bradford có thể xác định được hiệu suất gắn kết protein A của cấu trúc Fe3O4/SiO2/NH2/CHO với các kích thước hạt nano Fe3O4 khác nhau. Kết quả cho thấy hạt Fe3O4 kích thước nhỏ (10nm) cho hiệu suất gắn kết protein A tốt hơn hạt Fe3O4 kích thước lớn (30nm). Tuy nhiên, hạt Fe3O4 với kích thước lớn hơn (30nm) có từ độ bão hòa cao hơn và gần bằng từ độ bão hòa của Fe3O4 khối nhưng vẫn giữ được tính siêu thuận từ.

i luan an MỤC LỤC Tóm tắt……………………………………………………………………i Danh mục chữ viết tắt ……………………………………………….v Danh mục hình ……….vi Lời cảm ơn……………………………………………………………….viii PHẦN I: MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài:. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Mục tiêu của đề tài. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu:.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật đã sử dụng. 4 PHẦN II: NỘI DUNG .4 Chương 1: CHẾ TẠO HẠT NANO SẮT TỪ. Hạt nano oxit sắt. Các phương pháp chế tạo hạt nano.

Vật liệu, Thiết bị. Quy trình chế tạo hạt Fe3O4 bằng phương pháp đồng kết tủa. 17 ii luan an 1. Thực nghiệm: Chế tạo hạt nano oxít sắt từ.

18 Chương 2: CHỨC NĂNG HÓA BỀ MẶT HẠT NANO. Bao phủ bề mặt hạt nano bởi chất silane. Quy trình bọc lớp tương thích sinh học. Thực nghiệm bọc lớp tương thích sinh học.

24 Chương 3: GẮN PROTEIN LÊN HẠT NANO TỪ ĐÃ ĐƯỢC BỌC LỚP TƯƠNG THÍCH SINH HỌC. Hạt nano gắn với protein thông qua linker. Quy trình gắn protein A lên hạt nano từ. Gắn protein A lên hạt nano từ đã được bọc lớp tương thích sinh học.

Gắn biotin-FITC và biotin. Các kỹ thuật phân tích. 32 PHẦN III: KẾT LUẬN. Kết quả đề tài và thảo luận.

Tổng hợp các hạt nano từ tính. Các hạt nano Fe3O4 và hạt nano đã được bọc lớp tương thích. Các hạt nano Fe3O4, hạt nano đã được bọc lớp tương thích gắn với linker. Gắn protein A lên các hạt nano, các hạt nano đã gắn protein A gắn với biotin-FITC và gắn với biotin.

39 iii luan an 4. Hiệu suất gắn kết protein A với các hạt nano từ. Kết luận và kiến nghị. 42 Tài liệu tham khảo .51 Phụ lục 4 - Công trình công bố : .52 Tạp chí khoa học trường đại học trà vinh .52 iv luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ Chữ viết tắt 1 3– amino propyl triethoxysilane APTES 2 anti-Staphylococcus aureus enterotoxin A anti-SEA 3 Biotin-fluorescein isothiocyanate biotin-FITC 4 Bovine serum albumin BSA 5 Enzyme - Linked ImmunoSorbent Assay, ELISA 6 Fourier spectrum FTIR 7 Glutaraldehyde GA 8 Khoa học và công nghệ KH&CN 9 Nghiên cứu cơ bản NCCB 10 Polymerase Chain Reaction PCR 11 Sodium Dodecyl Sulfate SDS 12 Transmission electron microscopy TEM 13 Tetraethyl orthosilicate TEOS 14 Tetraethylammoniumhydroxide TEAOH 15 UV-Vis spectrum UV-Vis 16 Vibrating sample magnetometer VSM 17 X-ray diffraction XRD v luan an DANH MỤC HÌNH STT Hình Trang 1 Hình 1.

Hai cách chế tạo hạt nano: từ trên xuống và từ dưới lên 7 2 Hình 2. Sơ đồ minh họa quá trình tạo hạt nano bằng phương pháp 8 laser ablation 3 Hình 3. Ba khả năng phát triển mầm thành hạt nano. Cơ chế hình thành các hạt nano 12 5 Hình 5.

Một số máy phục vụ thí nghiệm 17 6 Hình 6. NaOH 2M được đưa nhanh vào hỗn hợp dung dịch muối sắt 18 7 Hình 7. NaOH 2M được đưa nhỏ giọt vào hỗn hợp dung dịch muối 19 sắt 8 Hình 8. Quá trình hình thành liên kết giữa chất silane với hạt nano 22 9 Hình 9.

Chức năng hóa bề mặt hạt nano Fe3O4 với APTES 23 10 Hình 10. Rung siêu âm Fe3O4 24 11 Hình 11. Hạt nano oxit sắt từ bao phủ bởi lớp bảo vệ silane gắn với 25 linker 12 Hình 12. Một số linker thường gặp 26 13 Hình 13.

Hạt nano gắn kết với protein thông qua linker 27 glutaraldehyde 14 Hình 14. Phản ứng giữa NHS ester với amine sơ cấp của protein 27 15 Hình 15. Hạt nano gắn kết với protein thông qua linker NHS ester 28 16 Hình 16. Phản ứng giữa nhóm maleimide và sulfhydryl có trong 28 protein 17 Hình 17.

Hạt nano gắn kết với protein thông qua linker NHS-PEGn 29 – maleimide. Hạt nano gắn kết với N3-Glycoprotein thông qua linker 30 NHS-Proparyl 19 Hình 19. Giản đồ XRD của các hạt nano Fe3O4 33 20 Hình 20. Ảnh TEM của các hạt nano 35 21 Hình 21.

Đường cong từ hóa của các hạt nano 36 22 Hình 22. Phổ FTIR của các hạt nano 37 vi luan an 23 Hình 23. Sự thay đổi tỷ số cường độ của NH2 và Fe3O4 khi thay đổi 38 lượng APTES phủ lên cấu trúc Fe3O4/SiO2 24 Hình 24. Ảnh hiển vi điện tử huỳnh quang của các hạt nano 40 25 Hình 25.

Phổ UV-Vis của dung dịch protein A trước và sau khi gắn 41 với Fe3O4/SiO2/NH2/CHO vii luan an LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cám ơn Ban Giám hiệu, Phòng Khoa học Công nghệ, Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Đại học Trà Vinh đã tạo điều kiện và cho phép tôi được thực hiện đề tài này. Tôi cũng xin chân thành cám ơn quý thầy cô Phòng Thí nghiệm Hóa –Sinh thuộc Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Đại học Trà Vinh; Phòng Thí nghiệm Y – Sinh thuộc Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Đại học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ các thiết bị và tạo điều kiện cho tôi để thực hiện các thí nghiệm trong đề tài này. Sau cùng, tôi xin chân thành cám ơn Tiến sĩ Thi Trần Anh Tuấn, Tiến sĩ Nguyễn Tấn Tài - Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Đại học Trà Vinh, Tiến sĩ Huỳnh Thanh Tuấn - Khoa Khoa học, Trường Đại học Cần Thơ đã có những ý kiến góp ý hết sức khoa học và đầy ý nghĩa để tôi hoàn thành tốt báo cáo này. Xin chân thành cám ơn.

Trà Vinh, ngày 25 tháng 01 năm 2017 viii luan an PHẦN I: MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài: Vật liệu nano từ tính với những tính chất đặc biệt, như siêu thuận từ, giá trị bão hòa từ cực đại cao đã mở ra các tiềm năng ứng dụng trong nhiều lãnh vực như y sinh (Pimpha, Chaleawlert-umpon. 2014), môi trường (Shen, Tang. Trong số ấy, vật liệu nano từ tính Fe3O4 với tính chất siêu thuận từ, giá trị bão hòa từ cực đại cao, ít độc, và có khả năng tương thích sinh học tốt đang được quan tâm hơn cả, nhất là với các ứng dụng trong y sinh, như tách chiết tế bào (Pimpha, Chaleawlert-umpon .2014), xét nghiệm miễn dịch , dẫn truyền thuốc (Cleek, R.

1997) và hình ảnh (Veiseh, Gunn. Hạt nano Fe3O4 với nhiều kích thước khác nhau sẽ phù hợp hơn với các ứng dụng và các đối tượng, như kích thước của tế bào 10 μm –100 μm, virus 20 nm–450 nm, protein 5 nm–50 nm và gene 2 nm rộng, 10 nm–100 nm dài (Pankhurst, Q. Ngoài ra, khi kích thước của các hạt giảm sẽ làm tăng diện tích bề mặt dẫn đến số protein được gắn kết trên một đơn vị khối lượng hạt thường cao ( Hu, B. Hơn nữa, sự thay đổi kích thước tinh thể nano Fe3O4 có thể làm thay đổi giá trị bão hòa từ cực đại, tính siêu thuận từ và khả năng đáp ứng với từ trường ngoài của hạt nano Fe3O4, yếu tố đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng (Andrade, Valente.

Hạt nano Fe3O4 sau khi được chế tạo chúng có xu hướng kết tụ với nhau do tương tác lưỡng cực từ mạnh và lực van der Waals (Shao, Xia. Do vậy, hạt nano từ tính cần được bao bọc bởi các chất không từ tính để tránh sự kết tụ, giảm sự lắng đọng, hạn chế sự oxi hóa của các hạt nano cũng như tạo bề mặt của chúng có những tính chất đặc thù phù hợp với từng ứng dụng (Chi, Yuan. Protein A là protein bề mặt được tìm thấy trong thành tế bào của khuẩn Staphylococcus aureus. Theo nhà sản xuất Sigma thì protein A có thể gắn kết với FITC, biotin, kháng thể ở vùng Fc.

Do vậy, protein A nếu gắn được với các hạt nano Fe3O4 đã được chức năng hóa bề mặt thì thông qua protein A hạt nano có thể gắn kết với kháng thể, FITC, biotin. Và qua đó mở ra nhiều ứng dụng trong tách chiết và chẩn đoán. Trên cơ sở đó, chúng tôi đề xuất hướng nghiên cứu chế tạo các hạt nano oxit sắt từ (Fe3O4) với những lớp phủ có khả năng thích nghi sinh học và hút bám tốt 1 luan an protein A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Sáu (2017). Nghiên cứu chế tạo hạt nano oxit sắt từ ứng dụng chẩn đoán y sinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Trà Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/luan-an-che-tao-hat-nano-oxit-sat-tu-gan-protein-ung-dung-y-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano oxit sắt từ ứng dụng chẩn đoán y sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ chế tạo hạt nano oxit sắt từ phủ sinh học gắn protein ứng dụng chẩn đoán y sinh.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano oxit sắt từ ứng dụng chẩn đoán y sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Trà Vinh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano oxit sắt từ ứng dụng chẩn đoán y sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano oxit sắt từ ứng dụng chẩn đoán y sinh" thuộc chuyên ngành Khoa học Cơ bản. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano oxit sắt từ ứng dụng chẩn đoán y sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano oxit sắt từ ứng dụng chẩn đoán y sinh" có 58 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano oxit sắt từ ứng dụng chẩn đoán y sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter