Luận án TS ĐH Yale: Vật liệu tổ hợp graphene-CNT Au Fe3O4 cho cảm biến sinh học

Chế tạo vật liệu graphene-CNT-Au-Fe3O4 ứng dụng cảm biến sinh học, tối ưu cấu trúc nano, nâng cao độ nhạy và độ chọn lọc.

Trường ĐH

Trường Đại học Yale

Chuyên ngành

Vật liệu và linh kiện nano

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vật liệu lai nano graphene CNT Au Fe3O4 tiên tiến

Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo và ứng dụng vật liệu lai nano tiên tiến. Vật liệu này bao gồm graphene-CNT, hạt nano vàng (Au nanoparticles) và hạt nano oxit sắt từ (Fe3O4 nanoparticles). Đây là một nanohybrid material với các tính chất độc đáo. Vật liệu lai này được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng cảm biến sinh học. Sự kết hợp các thành phần tạo ra một nền tảng mạnh mẽ. Vật liệu có độ dẫn điện cao, khả năng tương tác sinh học mạnh mẽ và tính chất từ tính. Mục tiêu là phát triển cảm biến sinh học có độ nhạy và độ chọn lọc vượt trội. Các ứng dụng tiềm năng rất rộng, từ chẩn đoán y tế đến giám sát môi trường. Vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 mở ra hướng đi mới trong công nghệ cảm biến nano.

1.1. Giới thiệu vật liệu nano graphene CNT

Graphene-CNT là một vật liệu nano lai tiên tiến. Nó kết hợp các tấm graphene hai chiều và cấu trúc ống nano cacbon (CNTs) một chiều. Vật liệu này mang lại các tính chất điện, cơ học và quang học ưu việt. Bề mặt riêng rất lớn của nó tối đa hóa khả năng tương tác. Độ dẫn điện cao đảm bảo truyền tín hiệu hiệu quả. Graphene-CNT tạo thành một khung nền vững chắc. Khung nền này lý tưởng cho việc chế tạo các nền tảng cảm biến nhạy. Sự kết hợp này tận dụng thế mạnh của cả hai vật liệu carbon nano. Chúng cung cấp một cấu trúc nano xốp, tăng cường khuếch tán chất phân tích. Đặc tính này tối ưu hóa hiệu quả cho các ứng dụng cảm biến sinh học điện hóa.

1.2. Hạt nano vàng và oxit sắt từ trong cảm biến

Hạt nano vàng (Au nanoparticles) đóng vai trò quan trọng. Chúng tăng cường đáng kể độ dẫn điện của vật liệu. Au nanoparticles cung cấp nhiều vị trí liên kết sinh học đặc hiệu. Điều này giúp gắn kết các phân tử sinh học mục tiêu hiệu quả. Hạt nano oxit sắt từ (Fe3O4 nanoparticles) mang lại tính chất siêu thuận từ. Chúng hỗ trợ quá trình tách chiết và làm giàu chất phân tích bằng từ trường ngoài. Tính chất từ tính này còn cho phép phát triển cảm biến sinh học từ tính mới. Việc tích hợp Au và Fe3O4 nanoparticles nâng cao đa chức năng của vật liệu. Chúng cùng nhau cải thiện độ nhạy và độ chọn lọc cảm biến. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng y sinh phức tạp.

1.3. Ưu điểm vật liệu lai nano cho cảm biến sinh học

Vật liệu lai nano graphene-CNT Au Fe3O4 tổng hợp nhiều ưu điểm vượt trội. Vật liệu này kế thừa độ dẫn điện cao từ mạng lưới graphene-CNT. Bề mặt lớn và các nhóm chức năng cho phép liên kết sinh học mạnh mẽ. Au nanoparticles cải thiện khả năng tiếp nhận và nhận diện phân tử sinh học. Fe3O4 nanoparticles thêm khả năng điều khiển và tách chiết từ tính. Sự kết hợp này tạo ra một nền tảng cảm biến mạnh mẽ và linh hoạt. Vật liệu lai nano này hứa hẹn các ứng dụng đột phá. Nó có thể phát hiện nhiều loại dấu ấn sinh học với độ chính xác cao. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ chẩn đoán y tế và giám sát.

II. Phương pháp chế tạo vật liệu nano tổ hợp hiệu quả

Quy trình chế tạo vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 là một khía cạnh trọng tâm. Nghiên cứu đã phát triển các phương pháp hiệu quả để tổng hợp vật liệu nano lai. Các bước được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất. Mục tiêu là tạo ra một nanohybrid material với cấu trúc tối ưu. Vật liệu này phải có khả năng ứng dụng cao trong cảm biến sinh học. Các phương pháp tổng hợp tiên tiến được áp dụng. Điều này đảm bảo tích hợp thành công các hạt nano vàng và oxit sắt từ. Quy trình này là nền tảng cho hiệu suất vượt trội của cảm biến. Nó đảm bảo tính lặp lại và khả năng mở rộng quy mô sản xuất.

2.1. Tổng hợp graphene CNT hiệu quả

Nhiều phương pháp tổng hợp graphene-CNT được phát triển. Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) là một trong những kỹ thuật phổ biến. Phương pháp này cho phép tạo ra vật liệu chất lượng cao. Nó kiểm soát được số lớp graphene và cấu trúc của ống nano cacbon (CNTs). Quá trình tổng hợp này tối ưu hóa bề mặt riêng và độ dẫn điện. Các phương pháp khác như phương pháp hóa học ướt cũng được sử dụng. Chúng đảm bảo vật liệu graphene-CNT có độ tinh khiết cao. Vật liệu graphene-CNT là thành phần cơ bản. Nó cung cấp khung nền dẫn điện và bề mặt lớn cho vật liệu lai nano. Độ ổn định cấu trúc là yếu tố then chốt.

2.2. Gắn kết hạt nano Au và Fe3O4

Hạt nano vàng (Au nanoparticles) và hạt nano oxit sắt từ (Fe3O4 nanoparticles) được gắn kết lên bề mặt graphene-CNT. Phương pháp hóa học ướt thường được sử dụng cho quá trình này. Các tiền chất của Au và Fe3O4 được phản ứng trực tiếp trên bề mặt vật liệu carbon. Kiểm soát kích thước và phân bố đồng đều của các hạt nano là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của cảm biến. Quy trình này đảm bảo tích hợp hiệu quả các thành phần. Liên kết bền vững giữa các hạt nano và graphene-CNT được thiết lập. Mục tiêu là tối đa hóa các vị trí hoạt động cho cảm biến sinh học. Các phương pháp xử lý bề mặt cũng được áp dụng để tăng cường liên kết này.

2.3. Quy trình chế tạo vật liệu lai nano

Quy trình chế tạo vật liệu lai nano diễn ra qua nhiều bước cẩn thận. Graphene-CNT được tổng hợp và xử lý trước tiên. Sau đó, các hạt nano Au và Fe3O4 được phủ hoặc gắn kết lên bề mặt. Quá trình này tối ưu hóa sự tương tác giữa các thành phần khác nhau. Các kỹ thuật như lắng đọng, hấp phụ hoặc phản ứng hóa học được áp dụng. Điều này đảm bảo vật liệu lai nano có cấu trúc đồng nhất. Các bước tinh chế và kiểm tra chất lượng được thực hiện nghiêm ngặt. Vật liệu lai thu được có tính chất tổng hợp mong muốn. Nó sẵn sàng cho các ứng dụng cảm biến sinh học. Quy trình này được thiết kế để dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất.

III. Đặc trưng vật liệu graphene CNT Au Fe3O4 toàn diện

Việc đặc trưng vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 là cần thiết. Nó xác nhận cấu trúc, thành phần và tính chất của nanohybrid material. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng rộng rãi. Mục tiêu là đảm bảo vật liệu đạt chất lượng cao. Các tính chất điện hóa và từ tính được đánh giá chi tiết. Tính tương thích sinh học (biocompatibility) cũng là một yếu tố quan trọng. Các kết quả đặc trưng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng cảm biến sinh học. Sự hiểu biết toàn diện về vật liệu là chìa khóa để phát triển cảm biến hiệu quả và đáng tin cậy.

3.1. Phân tích cấu trúc và hình thái học

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được sử dụng. Chúng cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc và hình thái học của vật liệu. Sự hiện diện của graphene, ống nano cacbon (CNTs), Au nanoparticles và Fe3O4 nanoparticles được xác nhận. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể và cấu trúc mạng tinh thể. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) phân tích thành phần nguyên tố. Các kỹ thuật này khẳng định sự tích hợp thành công của các thành phần. Vật liệu lai nano đã được chế tạo với cấu trúc mong muốn. Các phân tích này rất quan trọng để đảm bảo chất lượng vật liệu ban đầu.

3.2. Tính chất điện hóa và từ tính

Các kỹ thuật vôn-ampe vòng (CV) và vôn-ampe xung vi phân (DPV) được sử dụng. Chúng đánh giá tính chất điện hóa của vật liệu lai nano. Vật liệu cho thấy độ dẫn điện cao và tăng cường dòng điện. Điều này là do sự đóng góp của graphene-CNT và Au nanoparticles. Tính chất từ tính được đo bằng từ kế rung mẫu (VSM). Hạt nano oxit sắt từ (Fe3O4 nanoparticles) mang lại phản ứng từ mạnh mẽ. Các tính chất này rất quan trọng cho các ứng dụng cảm biến sinh học điện hóa và cảm biến từ tính. Khả năng điện hóa được tối ưu hóa cho phản ứng nhạy. Tính chất từ tính hỗ trợ thao tác và tách chiết mẫu.

3.3. Đánh giá tính tương thích sinh học

Tính tương thích sinh học (biocompatibility) là một yếu tố then chốt. Vật liệu phải an toàn khi tiếp xúc với các mẫu sinh học và môi trường sống. Các thử nghiệm độc tính tế bào được tiến hành để đánh giá sự an toàn. Kết quả cho thấy vật liệu có mức độ tương thích cao. Bề mặt vật liệu cũng được sửa đổi. Mục đích là để giảm bám dính không đặc hiệu của protein và tế bào. Điều này giúp tăng cường độ chọn lọc và độ tin cậy của cảm biến sinh học. Các nghiên cứu về khả năng gắn kết phân tử sinh học cũng được thực hiện. Chúng xác nhận khả năng tương tác mong muốn với mục tiêu.

IV. Ứng dụng cảm biến sinh học điện hóa từ tính

Vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 được ứng dụng rộng rãi. Nó làm nền tảng cho cảm biến sinh học điện hóa và từ tính. Sự đa chức năng của vật liệu cho phép phát hiện nhiều loại dấu ấn sinh học. Các cảm biến này có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Chúng có thể phát hiện các chất ở nồng độ cực thấp. Điều này rất quan trọng trong chẩn đoán sớm và giám sát bệnh. Khả năng tích hợp tính chất điện hóa và từ tính là một lợi thế. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của cảm biến. Công nghệ này hứa hẹn cải thiện đáng kể các phương pháp xét nghiệm hiện tại. Nó mang lại giải pháp hiệu quả và chính xác cho nhiều lĩnh vực.

4.1. Cảm biến sinh học điện hóa độ nhạy cao

Vật liệu lai nano là nền tảng ưu việt cho cảm biến sinh học điện hóa. Chúng phát hiện các phân tử sinh học quan trọng. Ví dụ: DNA, protein, glucose, cholesterol, glyphosate. Au nanoparticles tăng cường liên kết sinh học đặc hiệu và xúc tác điện hóa. Graphene-CNT cung cấp đường dẫn điện hiệu quả và bề mặt hoạt động lớn. Độ nhạy cảm biến được nâng cao đáng kể. Giới hạn phát hiện (LOD) rất thấp. Điều này cho phép phát hiện sớm các dấu ấn bệnh lý. Các kỹ thuật như Vôn-ampe xung vi phân (DPV) được sử dụng để tối ưu hóa tín hiệu. Cảm biến đạt độ chính xác cao trong môi trường phức tạp.

4.2. Khai thác tiềm năng cảm biến từ tính

Sự tích hợp Fe3O4 nanoparticles mang lại khả năng cảm biến từ tính. Điều này hỗ trợ quá trình tách chiết và làm giàu chất phân tích bằng từ trường ngoài. Cảm biến từ tính có thể phát hiện các hạt được gắn từ. Chúng cho phép phân tích mẫu phức tạp mà không cần nhãn. Công nghệ này đơn giản hóa quy trình xét nghiệm. Nó giảm thời gian và chi phí phân tích. Cảm biến sinh học từ tính có tiềm năng lớn trong chẩn đoán nhanh tại chỗ (point-of-care diagnostics). Khả năng điều khiển từ xa của các hạt Fe3O4 cũng mở ra các ứng dụng mới. Nó mang lại sự linh hoạt trong xử lý mẫu.

4.3. Phát hiện dấu ấn sinh học chính xác

Cảm biến sinh học phát triển từ vật liệu này có thể phát hiện các dấu ấn bệnh lý. Ví dụ: nồng độ cholesterol cao, sự hiện diện của thuốc trừ sâu glyphosate. Độ chọn lọc cảm biến cao, tránh nhiễu từ các chất khác trong mẫu. Độ chính xác là yếu tố sống còn trong y tế và an toàn thực phẩm. Khả năng phát hiện đa chỉ tiêu trên cùng một nền tảng là một ưu điểm. Vật liệu lai nano mở ra hướng mới cho chẩn đoán sớm và giám sát liên tục. Nó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy và kịp thời. Công nghệ này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng.

V. Hiệu suất cảm biến sinh học vượt trội và tiềm năng

Cảm biến sinh học dựa trên vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 thể hiện hiệu suất vượt trội. Các chỉ số về độ nhạy, giới hạn phát hiện, độ chọn lọc và độ ổn định đều cao. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của nanohybrid material trong các ứng dụng thực tế. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng phát hiện các phân tử sinh học quan trọng. Hiệu suất này vượt xa nhiều cảm biến truyền thống. Vật liệu này có thể được sản xuất với chi phí hợp lý và quy mô lớn. Nó mở ra cánh cửa cho thương mại hóa rộng rãi. Tương lai của cảm biến sinh học được định hình bởi những vật liệu tiên tiến như vậy.

5.1. Độ nhạy và giới hạn phát hiện thấp

Cảm biến sinh học sử dụng vật liệu lai nano đạt độ nhạy đặc biệt cao. Giới hạn phát hiện (LOD) rất thấp, thường ở mức picomolar hoặc femtomolar. Điều này cho phép phát hiện nồng độ cực nhỏ của chất phân tích. Đây là ưu điểm quan trọng trong chẩn đoán sớm bệnh. Đặc biệt trong các trường hợp bệnh lý mà dấu ấn sinh học xuất hiện với nồng độ thấp. Vật liệu lai nano tối đa hóa tín hiệu phản ứng. Nó giảm thiểu nhiễu nền. Hiệu suất vượt trội so với các cảm biến truyền thống. Nó mang lại khả năng phát hiện chính xác ngay cả ở giai đoạn đầu của bệnh.

5.2. Độ chọn lọc và ổn định cao

Vật liệu được thiết kế để có độ chọn lọc cảm biến cao. Nó chỉ phản ứng với chất phân tích mục tiêu. Các yếu tố gây nhiễu từ các chất tương tự hoặc có mặt trong mẫu được giảm thiểu. Điều này đảm bảo kết quả chính xác trong môi trường sinh học phức tạp. Cảm biến cũng thể hiện độ ổn định lâu dài theo thời gian. Nó duy trì hiệu suất sau nhiều chu kỳ sử dụng và lưu trữ. Độ tin cậy cao là yếu tố then chốt cho các ứng dụng thực tế. Độ chọn lọc và ổn định này làm cho cảm biến trở thành công cụ đáng tin cậy. Nó dùng cho chẩn đoán và giám sát liên tục.

5.3. Tiềm năng thương mại hóa

Vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 có tiềm năng thương mại lớn. Nó có thể sản xuất ở quy mô lớn với chi phí hợp lý. Các quy trình chế tạo đã được tối ưu hóa. Điều này làm giảm rào cản cho sản xuất hàng loạt. Ứng dụng đa dạng trong y tế, môi trường, an toàn thực phẩm. Nó có thể được sử dụng trong kit chẩn đoán nhanh, thiết bị đeo tay. Công nghệ này có thể cách mạng hóa lĩnh vực cảm biến sinh học. Nó cung cấp các giải pháp chẩn đoán nhanh hơn, rẻ hơn và chính xác hơn. Việc chuyển giao công nghệ từ nghiên cứu sang ứng dụng thực tiễn là khả thi. Nó mang lại lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp graphene ống nano cácbon với hạt nano au fe3o4 ứng dụng trong cảm biến sinh học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC YALE NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỔ HỢP GRAPHENE-ỐNG NANO CÁCBON VỚI HẠT NANO Au, Fe3O4 ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN SINH HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO TRƯỜNG ĐẠI HỌC YALE NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỔ HỢP GRAPHENE-ỐNG NANO CÁCBON VỚI HẠT NANO Au, Fe3O4 ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN SINH HỌC Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện nano Mã số: 944012801QTD LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Đức Thắng 2. Nguyễn Văn Chúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án này là công trình của tôi và nhóm nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Đức Thắng và TS.

Các kết quả công bố chung với các đồng tác giả đều đã được sự đồng ý trước khi đưa vào luận án. Các nội dung trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác./10/2022 Cán bộ hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Phạm Đức Thắng TS. Nguyễn Văn Chúc LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến hai thầy hướng dẫn là PGS.

Phạm Đức Thắng và TS. Trong thời gian học tập và nghiên cứu, tôi đã nhận được nhiều chỉ bảo, động viên, đưa ra các định hướng và các góp ý chuyên môn quan trọng giúp tôi hoàn thành và vượt qua nhiều khó khăn trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến cố GS. Nguyễn Văn Hiệu và TS.

Nguyễn Bích Hà, là các thầy cô đã có những định hướng và giúp đỡ ban đầu cho tôi trong quá trình nghiên cứu, là người tạo động lực và dẫn dắt tôi kể từ khi chập chững bước vào giai đoạn nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ tại Phòng Vật liệu cácbon nano, Viện Khoa học vật liệu: NCS. Trần Văn Hậu, TS. Cao Thị Thanh, TS.

Phạm Văn Trình, TS. Bùi Hùng Thắng, ThS. Nguyễn Ngọc Anh, ThS. Mai Thị Phượng, TS.

Nguyễn Hải Bình (Phòng nano y sinh, Viện Khoa học vật liệu) đã giúp đỡ, hỗ trợ tôi rất nhiều về điều kiện sinh hoạt và các góp ý chuyên môn trong thời gian học tập và làm việc tại Phòng thí nghiệm. Tôi xin cảm ơn quý Thầy, Cô giáo của Khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano, Trường Đại học Công nghệ đã giảng dạy tận tình, có nhiều góp ý quan trọng giúp tôi hoàn thiện kiến thức chuyên môn. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Trường Đại học Nha Trang, lãnh đạo Khoa Điện – Điện tử, TS. Phan Văn Cường và quý thầy cô đồng nghiệp trong Bộ môn Vật lý đã hỗ trợ, chia sẻ hoạt động giảng dạy để tôi có thêm thời gian học tập và nghiên cứu.

Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ về tài chính từ các đề tài của Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ (Nafosted), mã số 103.99; Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, mã số QTRU01.14/20-21 và đề tài mã số VAST03.06/22-23; Viện Khoa học Vật liệu, mã số CS.06/20-21; JSPS KAKENHI, mã số JP17H03404 và Trường Đại học Nha Trang, mã số TR2020-13-20. Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Ba, Mẹ, Vợ, Con, O Lợi, Dì Loan và tất cả người thân, bạn bè đã luôn sát cánh, chăm sóc, động viên và chia sẻ mọi khó khăn trong suốt thời gian học tập và làm việc. Phan Nguyễn Đức Dược DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt AFM Atomic force microscopy Kính hiển vi lực nguyên tử AuNPs Au nano particles Hạt nano vàng CCSA Constant current stripping analysis - CE Counter electrode Điện cực đối CHO Cholesterol - ChOx Cholesterol Oxidase - CNTs Carbon nanotubes Ống nano cácbon Cs Chitosan - CV Cyclic voltammetry Vôn-ampe vòng CVD Chemical vapour deposition Lắng đọng hơi hóa học DPV Differential-pulse voltammetry Vôn-ampe xung vi phân DWCNTs Double walled carbon nanotubes Ống nano cácbon hai tường Energy dispersive X-ray EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X spectroscopy Fourier transform infrared Phổ hồng ngoại biến đổi FT-IR spectroscopy Fourier GA Glutaraldehyde - GLY Glyphosate - GO Graphene Oxide Graphene ôxít Gr Graphene - CNTs-Gr Graphene-carbon nanotubes Graphene-ống nano cácbon ITO Indium Tin oxide - MGO Magnetic graphene oxide Graphene ôxít từ MWCNTs Multi walled carbon nanotubes Ống nano cácbon đa tường Fe3O4 Octalhedral Fe3O4 Hạt sắt từ Fe3O4 tám mặt i Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt PBS Phosphate buffer saline Dung dịch đệm phốtphát Poly(diallyldimethylammonium PDDA - chloride PMMA Poly(methyl methacrylate) - ppm parts per million Phần triệu (mg/L) ppb parts per billion Phần tỷ (µg/L) RBM Radial Breathing mode Mode thở theo bán kính RE Reference electrode Điện cực so sánh rGO Reduced graphene oxide Graphene ôxít khử SEM Scanning electron microscopy Kính hiển vi điện tử quét SWCNTs Single walled carbon nanotubes Ống nano cácbon đơn tường SWSV Square wave stripping voltammetric Vôn-ampe dải sóng vuông SWV Square wave voltammetry Vôn-ampe sóng vuông Kính hiển vi điện tử truyền TEM Transisttance electron microscopy qua TGA Thermal Gravity Analysis Phân tích nhiệt trọng lượng UV Ultra-violet Tia cực tím WE Working electrode Điện cực làm việc XRD X-ray Difraction Nhiễu xạ tia X ii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Các loại vật liệu tổ hợp dựa trên Gr-CNTs trong những năm gần đây .1 Tỷ số cường độ ID/IG và I2D/IG của Gr và tổ hợp DWCNTs-Gr với các tốc độ quay phủ khác nhau .2 Tỷ số cường độ ID/IG và I2D/IG của tổ hợp DWCNTs-Gr với thời gian CVD khác nhau. Điện trở bề mặt (/) của các màng Gr, DWCNTs-Gr5, DWCNTs-Gr15, DWCNTs-Gr30 và DWCNTs-Gr50 tại các điểm đo khác nhau.

Điện trở bề mặt (/) của màng Gr, DWCNTs-Gr và tổ hợp DWCNTs- AuNPs-Gr theo các tỷ lệ khác nhau.5 Tỷ lệ cường độ các đỉnh D và G, 2D và G tương ứng với tỷ lệ khác nhau của DWCNTs và AuNPs .6 Tỷ lệ ID/IG của GO, DWCNTs, M1-1, M1-10 và M1-15.1 Số liệu dòng đỉnh và đỉnh thế trong giản đồ vôn-ampe vòng .2 So sánh một số cảm biến phát hiện As (V).3 Dòng đỉnh đáp ứng của 5 điện cực khác nhau trong phân tích As(V) tương ứng với nồng độ 6 ppb.5 So sánh một số cảm biến phát hiện CHO .6 Dòng đỉnh đáp ứng và điện thế ôxy hóa khử của các điện cực .7 So sánh một số báo cáo về cảm biến điện hóa phát hiện GLY .107 iii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Sơ đồ chế tạo CNTs bằng phương pháp phòng điện hồ quang [12].2 Sơ đồ chế CNTs bằng phương pháp bốc bay laser [117].3 Sơ đồ chế tạo CNTs bằng phương pháp CVD và cơ chế mọc CNTs [153] 8 Hình 1.4 a) Orbitan lai hóa trong mạng Gr và b) Các dạng thù hình của cácbon [57] .5 Cấu trúc điện tử của grapheme đơn lớp lân cận các điểm Dirac [50] .6 Tổng hợp GO bằng phương pháp Hummer [6].7 a) Sơ đồ chế tạo Gr bằng phương pháp CVD [131], b) Cơ chế tạo màng Gr trên đế đồng [31] .8 Hệ điện cực cấu trúc ba điện cực .9 Một số dạng tổ hợp Gr-CNTs tổng hợp bằng hệ CVD [54; 109; 168; 204] .1: Hệ CVD nhiệt chế tạo vật liệu Gr, CNTs và vật liệu lai Gr-CNTs .2 Quy trình chế tạo vật liệu muối xúc tác .3 Sơ đồ ủ nhiệt trong quy trình chế tạo vật liệu DWCNTs bằng phương pháp CVD nhiệt .4 Sơ đồ mô tả quy trình làm sạch vật liệu DWCNTs .5 Theo thứ tự từ trái sang phải, quá trình biến tính, pha loãng trong nước, lọc chân không và phân tán trong môi trường nước .6 Quy trình làm sạch đế đồng .7 Hệ đánh bóng điện hóa làm sạch bề mặt đế đồng .8 Sơ đồ biễu diễn quy trình CVD cho tổng hợp màng Gr .9 Quy trình tổng hợp DWNCTs-AuNPs-Gr .10 Quy trình tổng hợp GO từ graphít bằng phương pháp Hummer .11 Quy trình chế tạo hạt sắt từ tám mặt Fe3O4 .12 Quy trình tổng hợp vật liệu tổ hợp GO/DWCNTs@Fe3O4/Cs.13 Màng tổ hợp DWCNTs-AuNPs-Gr trên đế đồng sau khi CVD .14 Quy trình chuyển màng DWCNTs-AuNPs-Gr từ đế đồng lên điện cực làm việc .15 Điện cực làm việc đã phủ màng tổ hợp DWCNTs-AuNPs-Gr (bên trái) và điện cực trần (bên phải).16 Hệ phân tích điện hóa để xác định nồng độ các chất trong dung dịch .17 Sơ đồ mô tả quy trình tổng hợp và ứng dụng vật liệu tổ hợp DWCNTs-Gr trong cảm biến phát hiện As(V) .18 Sơ đồ mô tả quy trình tổng hợp và ứng dụng vật liệu tổ hợp DWCNTs- AuNPs-Gr trong cảm biến phát hiện CHO nồng độ thấp .19 Sơ đồ tổng hợp và ứng dụng vật liệu tổ hợp GO/DWCNTs@Fe3O4/Cs trong cảm biến phát hiện GLY .1 Ảnh SEM của vật liệu CNTs sử dụng xúc tác (a) Mg0. Ảnh TEM của CNTs sử dụng xúc tác (a) Mg0.01O; Phân bố số tường sử dụng xúc tác c) Mg0.3 Số tường của CNTs đối với a) không sử dụng Mo và b) có sử dụng Mo .4 Phổ tán xạ Raman của vật liệu CNTs sử dụng xúc tác (a) Mg0.5 Ảnh SEM vật liệu DWCNTs được chế tạo với hàm lượng khí CH4 khác nhau (a) 18%, (b) 20%, (c) 22% và 24% theo thể tích .6 Phổ EDX của vật liệu DWCNTs được chế tạo với hàm lượng khí CH4 khác nhau (a) 18% , (b) 20%, (c) 22% và 24% theo thể tích .7 (a) Phổ tán xạ Raman và (b) tỷ lệ ID/IG của vật liệu DWCNTs được chế tạo với hàm lượng khí CH4 khác nhau .8 Phổ TGA của vật liệu DWCNTs được làm sạch qua các bước khác nhau 60 Hình 3.9 (a) Phổ tán xạ Raman và tỷ lệ ID/IG của vật liệu DWCNTs được làm sạch qua các bước khác nhau .10 Giản đồ XRD của vật liệu DWCNTs sau khi làm sạch. Màng tổ hợp DWCNTs-Gr trên mặt nước tương ứng với các tốc độ quay khác nhau của DWCNTs: a) 1000 v/p, b) 2000 v/p, c) 4000 v/p, d) 6000 v/p .12 Ảnh SEM của a) màng Gr, b) DWCNTs, c) DWCNTs1-Gr, d) DWCNTs2- Gr, e) DWCNTs4-Gr, f) DWCNTs6-Gr .13 Phổ Raman của a) màng Gr, b) DWCNTs, c) DWCNTs4-Gr, d) DWCNTs2-Gr .14 Đỉnh RBM của DWCNTs, Gr và DWCNTs-Gr trong khoảng 100-300 cm- 1 .15 Ảnh SEM của màng tổ hợp DWCNTs-Gr theo khoảng thời gian CVD a) 5 phút; b) 15 phút; c) 30 phút; d) 50 phút.16 Phổ Raman của vật liệu tổ hợp DWCNTs-Gr với thời gian CVD a) 5 phút, b) 15 phút, c) 30 phút và d) 50 phút .17 Độ truyền qua của màng a) Gr và b) DWCNTs-Gr .18 Ảnh SEM của a) Gr, b) Hạt nano vàng, c) DWCNTs3-AuNPs1-Gr, d) DWCNTs1-AuNPs1-Gr, e) DWCNTs1-AuNPs3-Gr, f) DWCNTs1-AuNPs5-Gr .19 Phổ Raman của a) Gr, b-d) tương ứng với tổ hợp DWCNTs-AuNPs-Gr với tỷ lệ DWCNTs và AuNPs lần lượt là 3:1, 1:1, 1:3 .20 Ảnh AFM của a) màng Gr, b) DWCNTs-Gr và c) DWCNTs-AuNPs-Gr .21 Ảnh SEM của (a) GO và (b) DWCNTs; (c) ảnh AFM của GO và (d) ảnh HR-TEM của DWCNTs; (e) phổ EDX của GO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 ứng dụng cảm biến sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chế tạo vật liệu graphene-CNT-Au-Fe3O4 ứng dụng cảm biến sinh học, tối ưu cấu trúc nano, nâng cao độ nhạy và độ chọn lọc.

Luận án "Chế tạo vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 ứng dụng cảm biến sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Yale. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Chế tạo vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 ứng dụng cảm biến sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 ứng dụng cảm biến sinh học" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nano. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Chế tạo vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 ứng dụng cảm biến sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 ứng dụng cảm biến sinh học" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo vật liệu graphene-CNT Au Fe3O4 ứng dụng cảm biến sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter