Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện của microrna 29a microrna 146a và mi
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu sâu mức độ biểu hiện của microrna 29a, khám phá vai trò và ứng dụng tiềm năng trong y học.
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu biểu hiện microRNA 29a: Tổng quan quan trọng
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Phan Thế Dũng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu biểu hiện microRNA 29a Tổng quan quan trọng
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu sâu về mức độ biểu hiện của microRNA 29a (miR-29a) trong huyết tương. Mục tiêu chính là khám phá vai trò của RNA không mã hóa này ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 (ĐTĐ T2). Nghiên cứu đánh giá mối liên hệ giữa mức độ biểu hiện gen của miR-29a với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh. Việc xác định các dấu ấn sinh học mới có ý nghĩa lớn trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Đái tháo đường týp 2 là một thách thức y tế toàn cầu. Việc tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán sớm, chính xác hơn là rất cần thiết. MicroRNA là các phân tử RNA nhỏ, không mã hóa. Chúng điều hòa biểu hiện gen ở cấp độ sau phiên mã. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra microRNA có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Chúng bao gồm sự phát triển của bệnh ĐTĐ T2. Đặc biệt, miR-29a đã được liên hệ với quá trình chuyển hóa glucose và lipid. Luận án này cung cấp cái nhìn chi tiết về sự thay đổi của miR-29a. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của ĐTĐ T2. Kết quả có thể mở ra hướng mới trong y học chẩn đoán và điều trị.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của luận án tiến sĩ
Luận án có mục tiêu chính là khảo sát mức độ biểu hiện của microRNA 29a tự do trong huyết tương. Nghiên cứu tập trung vào nhóm bệnh nhân ĐTĐ T2. Mục tiêu khác là phân tích mối liên quan của mức độ biểu hiện miR-29a với các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng. Các chỉ số này bao gồm đường huyết, HbA1c, lipid máu, và chức năng thận. Luận án hướng tới việc xác định miR-29a như một dấu ấn sinh học tiềm năng. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh ĐTĐ T2. Các kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho các nghiên cứu sinh học phân tử tiếp theo. Chúng có thể góp phần vào việc phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc làm rõ vai trò của miR-29a. Nó giúp nâng cao hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của ĐTĐ T2.
1.2. Tổng quan về microRNA 29a và bệnh đái tháo đường
MicroRNA 29a là một thành viên của họ microRNA 29. Đây là các RNA không mã hóa có chiều dài khoảng 22 nucleotide. Chúng đóng vai trò điều hòa gen quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý và bệnh lý. Các chức năng của miR-29a bao gồm điều hòa chuyển hóa glucose, sản xuất insulin, và sự phát triển của biến chứng tiểu đường. Trong bệnh ĐTĐ T2, sự rối loạn biểu hiện của miR-29a có thể ảnh hưởng đến chức năng tế bào beta tụy. Nó cũng có thể tác động đến sự nhạy cảm insulin và quá trình viêm. Luận án tổng hợp các kiến thức hiện có về miR-29a. Nghiên cứu cũng đánh giá các mối liên hệ đã biết giữa miR-29a và ĐTĐ T2. Sự hiểu biết sâu sắc về sinh học phân tử của miR-29a là cơ sở để phát triển các phương pháp chẩn đoán phân tử mới.
II.Phương pháp định lượng biểu hiện miR 29a trong huyết tương
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học chặt chẽ để định lượng mức độ biểu hiện của miR-29a. Quá trình này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Các phương pháp bao gồm việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu, thu thập mẫu huyết tương và phân tích sinh học phân tử. Việc chuẩn hóa quy trình là yếu tố then chốt. Nó giúp đảm bảo kết quả có thể so sánh và tái lập. Phân tích thống kê được thực hiện cẩn thận. Việc này nhằm đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ biểu hiện gen. Nó cũng giúp xác định mối liên quan giữa miR-29a và các thông số lâm sàng. Luận án tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học. Các dữ liệu được thu thập một cách khoa học. Kết quả từ phương pháp này cung cấp bằng chứng cụ thể về mức độ biểu hiện của miR-29a. Các bằng chứng này góp phần vào việc hiểu biết về sinh học phân tử trong ĐTĐ T2.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu cắt ngang. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân được chẩn đoán mắc ĐTĐ T2. Ngoài ra, một nhóm đối tượng khỏe mạnh cũng được tuyển chọn làm nhóm chứng. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng được xác định rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất và đại diện của mẫu. Tổng số mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Nó đảm bảo đủ mạnh để phát hiện các mối liên quan có ý nghĩa thống kê. Các thông tin lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập. Chúng bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, chỉ số BMI, huyết áp, và các xét nghiệm sinh hóa cơ bản. Việc thu thập dữ liệu toàn diện giúp phân tích mối liên hệ phức tạp giữa miR-29a và các yếu tố nguy cơ của ĐTĐ T2.
2.2. Kỹ thuật định lượng RNA không mã hóa chuyên biệt
Mẫu huyết tương của đối tượng được thu thập và xử lý đúng quy trình. RNA tổng số được chiết tách từ huyết tương. Kỹ thuật Real-time PCR (qPCR) được sử dụng để định lượng mức độ biểu hiện của miR-29a. Đây là phương pháp phổ biến và có độ nhạy cao trong nghiên cứu sinh học phân tử. Quy trình qPCR bao gồm các bước chuyển đổi RNA thành cDNA và khuếch đại cDNA. Việc sử dụng các mồi đặc hiệu cho miR-29a đảm bảo tính chính xác. Các chất kiểm soát nội sinh (internal controls) được dùng để chuẩn hóa dữ liệu. Điều này loại bỏ sai số do biến thiên trong quá trình chiết tách và tổng hợp cDNA. Phương pháp định lượng này cho phép xác định chính xác mức độ biểu hiện gen của miR-29a trong từng mẫu. Nó là cơ sở để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm nghiên cứu.
2.3. Xử lý số liệu và phân tích thống kê biểu hiện gen
Dữ liệu thu thập từ các xét nghiệm được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các thống kê mô tả được sử dụng để tóm tắt đặc điểm của nhóm nghiên cứu. Các phương pháp kiểm định giả thuyết như kiểm định T-test, ANOVA được áp dụng để so sánh mức độ biểu hiện miR-29a giữa các nhóm. Phân tích tương quan Pearson hoặc Spearman được dùng để đánh giá mối liên hệ giữa mức độ biểu hiện miR-29a và các biến số lâm sàng. Phân tích hồi quy đa biến có thể được thực hiện. Điều này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng độc lập đến mức độ biểu hiện gen của miR-29a. Giá trị P < 0.05 được coi là có ý nghĩa thống kê. Việc phân tích thống kê kỹ lưỡng giúp rút ra kết luận khoa học đáng tin cậy. Nó cũng giúp đưa ra các khuyến nghị ứng dụng thực tế.
III.Kết quả biểu hiện microRNA 29a ở bệnh nhân đái tháo đường
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự thay đổi đáng kể trong mức độ biểu hiện của microRNA 29a (miR-29a) ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 (ĐTĐ T2). Các dữ liệu này cung cấp bằng chứng cụ thể về vai trò của miR-29a trong bệnh lý này. Sự khác biệt về mức độ biểu hiện gen giữa nhóm bệnh nhân và nhóm chứng được phân tích chi tiết. Mối liên quan giữa mức độ biểu hiện miR-29a và các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng được xác định. Các chỉ số này bao gồm kiểm soát đường huyết, tình trạng kháng insulin, và các biến chứng liên quan. Nghiên cứu cũng so sánh biểu hiện của miR-29a với các microRNA khác được khảo sát trong luận án, như miR-146a và miR-147b. Điều này giúp đưa ra cái nhìn tổng thể về hệ thống điều hòa RNA không mã hóa trong ĐTĐ T2. Kết quả này là nền tảng quan trọng cho việc phát triển các dấu ấn sinh học mới. Nó cũng giúp cải thiện chiến lược chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
3.1. Mức độ biểu hiện của miR 29a trong các nhóm nghiên cứu
Luận án đã phát hiện sự khác biệt rõ rệt về mức độ biểu hiện của miR-29a tự do trong huyết tương. Nhóm bệnh nhân ĐTĐ T2 cho thấy mức độ biểu hiện miR-29a thay đổi so với nhóm chứng khỏe mạnh. Cụ thể, miR-29a có thể tăng hoặc giảm biểu hiện. Điều này tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và các yếu tố khác. Các phân tích thống kê đã khẳng định sự khác biệt này là có ý nghĩa. Kết quả này ủng hộ giả thuyết về vai trò điều hòa gen của miR-29a trong bệnh sinh ĐTĐ T2. Sự thay đổi mức độ biểu hiện có thể phản ánh các rối loạn chuyển hóa glucose và lipid. Nó cũng có thể liên quan đến quá trình viêm hệ thống ở bệnh nhân. Dữ liệu này là bước đầu tiên trong việc xác định miR-29a như một dấu ấn sinh học tiềm năng cho bệnh ĐTĐ T2.
3.2. Mối liên quan giữa miR 29a và các chỉ số lâm sàng
Mức độ biểu hiện của miR-29a cho thấy mối tương quan đáng kể với một số chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng quan trọng. Các chỉ số này bao gồm nồng độ glucose máu lúc đói, HbA1c, chỉ số kháng insulin (HOMA-IR), và chức năng tế bào beta (HOMA-B). Có mối liên hệ giữa mức độ biểu hiện miR-29a với các thông số lipid máu như triglyceride và cholesterol. Mối tương quan này củng cố vai trò của miR-29a trong điều hòa gen liên quan đến chuyển hóa. Nó cũng gợi ý khả năng miR-29a có thể phản ánh mức độ nặng của bệnh. Việc xác định các mối liên hệ này có ý nghĩa quan trọng. Chúng giúp định hướng cho việc sử dụng miR-29a như một chỉ điểm tiên lượng bệnh. Nó cũng giúp theo dõi hiệu quả điều trị ở bệnh nhân ĐTĐ T2.
3.3. So sánh với biểu hiện của miR 146a và miR 147b
Bên cạnh miR-29a, luận án cũng nghiên cứu mức độ biểu hiện của microRNA 146a (miR-146a) và microRNA 147b (miR-147b). Việc so sánh mức độ biểu hiện gen giữa ba microRNA này đã được thực hiện. Các kết quả cho thấy mỗi microRNA có thể có những thay đổi riêng biệt. Mỗi microRNA có thể có mối liên quan khác nhau với các đặc điểm của bệnh ĐTĐ T2. Sự khác biệt trong biểu hiện của các RNA không mã hóa này cho thấy tính đặc hiệu của chúng. Chúng có thể tham gia vào các con đường điều hòa gen khác nhau. Việc so sánh này không chỉ cung cấp thông tin về miR-29a. Nó còn mở rộng hiểu biết về vai trò phức tạp của toàn bộ hệ thống microRNA trong bệnh ĐTĐ T2. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển một panel dấu ấn sinh học toàn diện hơn.
IV.Vai trò của microRNA 29a như dấu ấn sinh học tiềm năng
Các phát hiện của luận án đã làm nổi bật tiềm năng của microRNA 29a (miR-29a) như một dấu ấn sinh học mới. Nó có thể được sử dụng trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh đái tháo đường týp 2 (ĐTĐ T2). Mức độ biểu hiện gen của miR-29a trong huyết tương cho thấy tính ổn định và khả năng phản ánh tình trạng bệnh lý. Điều này đáp ứng các tiêu chí cơ bản của một dấu ấn sinh học lý tưởng. Việc khám phá vai trò của miR-29a mở ra triển vọng phát triển các xét nghiệm chẩn đoán phân tử không xâm lấn. Các xét nghiệm này có thể giúp phát hiện sớm bệnh. Nó cũng có thể giúp theo dõi diễn biến bệnh và đánh giá nguy cơ biến chứng. Cơ chế điều hòa gen của miR-29a trong bệnh sinh ĐTĐ T2 được làm rõ thêm. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh học phân tử của bệnh. Đồng thời, nó củng cố khả năng ứng dụng lâm sàng của miR-29a.
4.1. Tiềm năng của miR 29a trong chẩn đoán sớm bệnh lý
Sự thay đổi đặc hiệu trong mức độ biểu hiện của miR-29a ở bệnh nhân ĐTĐ T2 cho thấy tiềm năng chẩn đoán sớm. Các xét nghiệm dựa trên mức độ miR-29a trong huyết tương có thể được phát triển. Chúng giúp xác định những cá nhân có nguy cơ cao hoặc trong giai đoạn tiền đái tháo đường. Phương pháp này có thể bổ sung cho các xét nghiệm đường huyết truyền thống. Nó cung cấp một công cụ chẩn đoán phân tử nhạy hơn và sớm hơn. Việc chẩn đoán sớm ĐTĐ T2 cho phép can thiệp kịp thời. Điều này giúp ngăn ngừa hoặc trì hoãn sự phát triển của các biến chứng nghiêm trọng. Độ chính xác và khả năng phân biệt của miR-29a được đánh giá. Nó sẽ góp phần vào việc ứng dụng lâm sàng trong tương lai.
4.2. Khả năng dự đoán tiên lượng bệnh đái tháo đường T2
Mối liên hệ giữa mức độ biểu hiện của miR-29a và các thông số bệnh lý gợi ý khả năng tiên lượng. miR-29a có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ tiến triển bệnh. Nó cũng có thể dự đoán sự xuất hiện của các biến chứng như bệnh thận tiểu đường hoặc bệnh tim mạch. Việc theo dõi mức độ biểu hiện gen của miR-29a theo thời gian có thể cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị và quản lý bệnh. Tiên lượng bệnh chính xác hơn giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ĐTĐ T2. Nghiên cứu sâu hơn về giá trị tiên lượng của miR-29a là cần thiết.
4.3. Cơ chế điều hòa gen của miR 29a trong bệnh sinh
microRNA 29a hoạt động thông qua cơ chế điều hòa gen ở cấp độ sau phiên mã. Nó liên kết với các trình tự mRNA đích. Việc này dẫn đến ức chế dịch mã hoặc phân hủy mRNA. Trong bệnh ĐTĐ T2, miR-29a được biết là ảnh hưởng đến nhiều gen liên quan đến chuyển hóa. Các gen này bao gồm các yếu tố phiên mã, enzyme chuyển hóa lipid và glucose. Nó cũng tác động đến các protein liên quan đến đáp ứng viêm. Sự rối loạn biểu hiện của miR-29a có thể phá vỡ cân bằng điều hòa gen. Việc này góp phần vào sự phát triển của tình trạng kháng insulin và rối loạn chức năng tế bào beta. Hiểu rõ hơn về các gen đích của miR-29a là rất quan trọng. Nó giúp khám phá toàn bộ cơ chế sinh học phân tử của ĐTĐ T2.
V.Tiềm năng ứng dụng microRNA 29a Chẩn đoán tiên lượng
Luận án này đã khẳng định microRNA 29a (miR-29a) là một đối tượng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Nó có tiềm năng lớn trong lĩnh vực chẩn đoán và tiên lượng bệnh đái tháo đường týp 2 (ĐTĐ T2). Các kết quả đã mở ra những hướng đi mới cho các ứng dụng lâm sàng. Phát triển các xét nghiệm chẩn đoán phân tử dựa trên miR-29a sẽ mang lại lợi ích to lớn. Chúng giúp nâng cao khả năng phát hiện bệnh sớm và quản lý bệnh hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc hiểu rõ hơn về chức năng sinh học của miR-29a là cần thiết. Điều này sẽ củng cố thêm vị trí của nó trong y học cá thể hóa. Các nghiên cứu tiếp theo về sinh học phân tử của miR-29a sẽ làm sâu sắc thêm kiến thức hiện có. Nó sẽ đóng góp vào cuộc chiến chống lại bệnh ĐTĐ T2.
5.1. Hướng phát triển các xét nghiệm chẩn đoán phân tử
Dựa trên kết quả về mức độ biểu hiện gen của miR-29a, có thể phát triển các bộ xét nghiệm chẩn đoán phân tử mới. Các bộ xét nghiệm này sẽ sử dụng huyết tương làm mẫu. Ưu điểm của phương pháp này là không xâm lấn, dễ thực hiện và có tiềm năng về độ nhạy cao. Việc chuẩn hóa quy trình xét nghiệm và xác định các ngưỡng cắt (cutoff values) là bước tiếp theo. Điều này giúp phân biệt rõ ràng giữa các nhóm bệnh nhân và nhóm chứng. Các xét nghiệm này có thể được tích hợp vào quy trình sàng lọc định kỳ. Nó giúp phát hiện sớm ĐTĐ T2 và tiền đái tháo đường. Điều này sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý y tế cộng đồng. Các kit chẩn đoán thương mại hóa có thể được phát triển trong tương lai.
5.2. Đề xuất nghiên cứu sâu hơn về chức năng miR 29a
Luận án khuyến nghị các nghiên cứu sâu hơn về chức năng sinh học của miR-29a. Cần xác định chính xác các gen đích của miR-29a trong bối cảnh ĐTĐ T2. Các nghiên cứu in vitro và in vivo sẽ giúp làm rõ cơ chế điều hòa gen. Nó cũng giúp hiểu rõ tác động của miR-29a lên các con đường tín hiệu liên quan đến bệnh. Việc thao túng mức độ biểu hiện của miR-29a (ví dụ: ức chế hoặc tăng cường) trong các mô hình bệnh lý. Nó có thể cung cấp thông tin về tiềm năng điều trị của nó. Mục tiêu cuối cùng là chuyển dịch kiến thức sinh học phân tử thành các ứng dụng lâm sàng cụ thể. Điều này có thể bao gồm các liệu pháp dựa trên microRNA trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHAN THẾ DŨNG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MICRO-RNA 29A, MICRO-RNA 146A VÀ MICRO-RNA 147B TỰ DO HUYẾT TƢƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHAN THẾ DŨNG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MICRO-RNA 29A, MICRO-RNA 146A VÀ MICRO-RNA 147B TỰ DO HUYẾT TƢƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2 Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Lĩnh Toàn HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong đề tài này là trung thực, không sao chép và chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Phan Thế Dũng LỜI CẢM ƠN Bằng tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn tôi xin gửi tới PGS. Nguyễn Lĩnh Toàn - những người thầy tâm huyết đã tận tình dạy dỗ, dìu dắt cho tôi trong quá trình học tập! Tôi xin chân thành bày tỏ lời cảm ơn tới: Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Khớp - Nội tiết - Học viện Quân Y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án! Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.
Nguyễn Thị Phi Nga chủ nhiệm bộ môn Khớp - Nội tiết Học viện Quân y đã đóng góp những ý kiến quý báu, chia sẻ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập! Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc Sở Y tế Nghệ An, Ban giám đốc bệnh viện và các khoa lâm sàng, cận lâm sàng của Bệnh viện Nội tiết Nghệ An đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin được gửi cảm ơn tới toàn thể những Người bệnh đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình lấy số liệu để thực hiện luận án này! Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô trong hội đồng chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thiện và bảo vệ luận án! Tôi xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp đã luôn sát cánh bên tôi, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập! Cùng với tất cả tình yêu, lòng biết ơn sâu sắc nhất tôi xin gửi lời cảm ơn tới Cha, Mẹ kính yêu, vợ con, cùng những người thân trong gia đình đã luôn là chỗ dựa tinh thần và tạo động lực lớn để tôi vượt qua tất cả những khó khăn và thử thách!. Hà nội, tháng 11 năm 2021 Phan Thế Dũng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN VỀ ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2.
Định nghĩa, dịch tễ học. Chẩn đoán đái tháo đƣờng týp 2. Bệnh sinh đái tháo đƣờng týp 2. TỔNG QUAN VỀ MICRO-RNA.
Nguồn gốc sinh học. Cấu trúc phân tử và quá trình hình thành micro-RNA. Cơ chế hoạt động của micro-RNA. Các đặc tính và yếu tố ảnh hƣởng đến biểu hiện của micro- RNA.
Vai trò của micro-RNA trong bệnh đái tháo đƣờng. Phƣơng pháp định lƣợng micro-RNA. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC VỀ MICRO-RNA Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG. Một số nghiên cứu trên thế giới.
Một số nghiên cứu trong nƣớc. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựu chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Cỡ mẫu và phƣơng pháp chọn mẫu. Phƣơng pháp thu thập số liệu. CÁC CHỈ TIÊU NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của đối tƣợng nghiên cứu.
Các chỉ số xét nghiệm của đối tƣợng nghiên cứu. Biểu hiện của các micro-RNA. Đánh giá mối liên quan giữa mức độ biểu hiện của miR với một số yếu tố. MỘT SỐ TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đƣờng týp 2 và tiền đái tháo đƣờng. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hóa. Đánh giá chức năng tế bào beta và chí số kháng insulin theo mô hình HOMA-2. Phân độ béo phì.
Phân loại tỷ số eo – hông. Phân loại huyết áp. Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn lipid máu. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ albumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đƣờng.
Tiêu chuẩn chẩn đoán nghiện rƣợu theo ICD 10. Tiêu chuẩn chẩn đoán nghiện thuốc lá theo DSM IV (1994). PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tƣợng nghiên cứu. MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MICRO-RNA 29A, MICRO-RNA 146A, MICRO-RNA 147B HUYẾT TƢƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2.
MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MIR-29A, MIR-146A, MIR-147B HUYẾT TƢƠNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2. Mối liên quan mức độ biểu hiện miR-29a, miR-146a, miR-147b huyết tƣơng với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Tƣơng quan mức độ biểu hiện miR-29a, miR-146a, miR-147b huyết tƣơng với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Giá trị chẩn đoán của miR-29a, miR-146a, miR-147b huyết tƣơng.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tuổi, giới và thời gian bị bệnh. Đặc điểm về chỉ số nhân trắc của nhóm bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2. Đặc điểm về tăng huyết áp ở nhóm bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2.
Đặc điểm thuốc điều trị và kiểm soát glucose máu ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2. Đặc điểm rối loạn lipid máu ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2. Đặc điểm microalbumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2. Kháng insulin ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2.
Chức năng tế bào beta ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA CÁC MICRO-RNA HUYẾT TƢƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2. MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỨC ĐỘ BIỂU HIỆN CỦA MICRO- RNA VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Liên quan giữa mức độ biểu hiện của các miR huyết tƣơng với giới.
Liên quan giữa mức độ biểu hiện của các miR huyết tƣơng với tuổi. Liên quan giữa biểu hiện của các miR huyết tƣơng với thời gian phát hiện bệnh. Liên quan giữa các miR huyết tƣơng với tăng huyết áp. Liên quan giữa biểu hiện của các miR huyết tƣơng với BMI.
Liên quan giữa biểu hiện các miR huyết tƣơng với chỉ số lipid máu. Liên quan giữa biểu hiện các miR huyết tƣơng với glucose máu114 4. Liên quan giữa biểu hiện các miR huyết tƣơng với chức năng tế bào beta. Liên quan giữa biểu hiện của các miR huyết tƣơng với các chỉ số kháng insulin.
Liên quan giữa các miR huyết tƣơng với nồng độ microalbumin niệu. Tƣơng quan giữa các miR-29a, miR-146a, miR-147b huyết tƣơng. Giá trị chẩn đoán của miR-29a, miR-146a, miR-147b huyết tƣơng. Hạn chế của đề tài.
126 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Phần viết Phần viết đầy đủ tiếng anh Phần viết đầy đủ tiếng tắt việt 1 ADA American Diabetes Association Hiệp hội đái tháo đƣờng Hoa Kỳ 2 AKT AKT serine/threonine kinase 3 AGO2 Argonaute 2 4 β Beta 5 BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể 6 BT Bình thƣờng 7 cDNA Complementary DNA 8 CS Cộng sự 9 Ct Threshold cycle Chu kỳ ngƣỡng 10 CT Total Cholesterol Cholesterol toàn phần 11 ĐTĐ Đái tháo đƣờng 12 GLUT Glucose transporter 13 HbA1C Hemoglobin glycated 14 HCCH Hội chứng chuyển hoá 15 HDL-c High-density lipoprotein Lipoprotein trọng lƣợng cholesterol phân tử cao 16 HOMA-β Homeostasis Model Assessment Chỉ số chức năng tế bào Beta cell function beta 17 HOMA-IR Homeostasis Model Assessment Chỉ số kháng insulin Insulin Resistance 18 HOMA-S Homeostasis Model Assessment Chỉ số nhạy cảm insulin insulin sensitivity 19 IDF International Diabetes Liên đoàn đái tháo Federation đƣờng quốc tế 20 IFN Interferon 21 IL Interleukin 22 INSR Insulin receptor Thụ thể insulin 23 IRS Insulin Substrate 24 LDL-c Low-density lipoprotein Lipoprotein trọng lƣợng cholesterol phân tử thấp 25 Mct1 Monocarboxylate transporter-1 26 MiR Micro-RNA 27 mRNA RNA thông tin 28 NHANES National Health and Nutrition Chƣơng trình khảo sát Examination Survey nghiên cứu sức khỏe và dinh dƣỡng quốc gia 29 NHS National Health Service Dịch vụ y tế quốc gia 30 PI3K Phosphoinositide 3-kinase 31 PPARδ Peroxisome proliferator-activated receptor δ 32 Pre-miR Micro-RNA thứ cấp 33 SIRT1 Sirtuin 1 34 RISC RNA-induced silencing complex 35 RNA Ribonucleic acid 36 RT-PCR Reverse transcription Phản ứng tổng hợp chuỗi polymerase chain reaction polymerase sao chép ngƣợc 37 TG Triglycerid 38 TPV Trung vị 39 TV Tứ phân vị 40 THA Tăng huyết áp 41 UTR Untranslated region Vùng không dịch mã 42 VB Vòng bụng 43 VH Vòng hông 44 WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Vai trò của micro-RNA tham gia vào điều hòa chức năng tế bào beta tụy. Phân độ béo phì. Phân loại tăng huyết áp theo khuyến cáo của Hội tim mạch học Việt Nam 2018.
Mức độ tƣơng quan tƣơng ứng với giá trị của hệ số tƣơng quan r. Diễn giải ý nghĩa của diện tích dƣới cong ROC (AUC). Đặc điểm về tuổi của các nhóm nghiên cứu. Đặc điểm thời gian phát hiện bệnh của bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2.
Đặc điểm chỉ số nhân trắc của các nhóm nghiên cứu. Đặc điểm thuốc hạ glucose máu sử dụng. Đặc điểm một số chỉ số cận lâm sàng ở các nhóm nghiên cứu. Đặc điểm microalbumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2.
Đặc điểm chức năng tế bào beta, kháng insulin và chỉ số nhạy cảm insulin ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2. Đặc điểm chức năng tế bào beta, kháng insulin và chỉ số nhạy cảm insulin ở các phân nhóm đái tháo đƣờng týp 2. Tỷ lệ mức độ biểu hiện của miR-29a ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2. Tỷ lệ mức độ biểu hiện của miR-146a ở nhóm bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2 so với nhóm chứng.
Mức độ biểu hiện của miR-147b ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2. Liên quan mức độ biểu hiện miR-29a, miR-146a, miR-147b huyết tƣơng ở nhóm bệnh nhân ĐTĐ týp 2 với giới tính. 73 Bảng Tên bảng Trang 3. Liên quan mức độ biểu hiện miR-29a, miR-146a và miR-147b huyết tƣơng ở bệnh nhân đái tháo đƣờng týp 2 với BMI .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thế Dũng (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện của microrna 29a [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/29a-microrna-146a-va-microrna-147b-tu-do-huyet-tuong-o-benh-nhan-dai-thao-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện của microrna 29a" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu sâu mức độ biểu hiện của microrna 29a, khám phá vai trò và ứng dụng tiềm năng trong y học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện của microrna 29a" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện của microrna 29a" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện của microrna 29a" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện của microrna 29a" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện của microrna 29a" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ biểu hiện của microrna 29a" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.