Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Phát triển khán giả sân khấu Cải lương tại Thành phố Hồ Chí Minh (Nghiên cứu trường hợp Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang)" của Nguyễn Hồ Phong là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Quản lý Văn hóa, tập trung giải quyết vấn đề cấp thiết về sự suy giảm khán giả đối với loại hình nghệ thuật truyền thống Cải lương. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh sân khấu Cải lương, từng là "món ăn" tinh thần chủ đạo và "thánh địa của Cải lương" với 17 đoàn hát ở Tp.HCM vào những năm 80 với "độ vài ba chục ngàn khán giả" [72, tr. 1] mỗi suất, đang đối mặt với tình trạng vắng khán giả, đặc biệt là giới trẻ, từ cuối thập niên 90 của thế kỷ XX. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong và phát triển bền vững của một di sản văn hóa phi vật thể quan trọng. Tính tiên phong của luận án nằm ở việc vượt qua cách tiếp cận truyền thống về bảo tồn, đưa ra một lăng kính quản lý văn hóa hiện đại, tích hợp lý thuyết sâu sắc và phương pháp nghiên cứu đa chiều để đề xuất các giải pháp khả thi, định lượng được.

Research gap cụ thể mà luận án này hướng tới giải quyết đã được chính nghiên cứu sinh nhận diện rõ ràng. Các công trình trước đây về khán giả Cải lương thường "chưa được các nhà nghiên cứu phân tích toàn diện, đa chiều và đầy đủ; các dữ liệu khó có thể kiểm chứng, định lượng được. Trong đó nhiều ý kiến được đưa là thuần túy là nhận định chủ quan, hoặc được đúc kết từ quan sát thực tiễn của nhà nghiên cứu. Trong khi đó, về nguyên nhân suy giảm khán giả sân khấu Cải lương, các nhà nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức độ phản ánh thực tiễn, mà chưa nhận diện được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, cũng như ở Việt Nam trong hơn 02 thập kỷ qua. Cơ sở lý luận của những nguyên nhân ít được đề cập, hoặc đề cập sơ sài. Ít nhà nghiên cứu đưa ra được những giải pháp có tính hệ thống, toàn diện trên cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc." Luận án này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó bằng việc cung cấp một phân tích toàn diện, có hệ thống, dựa trên dữ liệu định lượng và lý thuyết vững chắc, đồng thời đề xuất các giải pháp chiến lược có tính ứng dụng cao.

Nghiên cứu được định hướng bởi ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Tại sao trong những năm gần đây, lượng khán giả đến thưởng thức Cải lương tại các sân khấu ở Tp.HCM suy giảm mạnh?
  2. Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang đã làm gì để giải quyết thực trạng suy giảm khán giả?
  3. Cần những giải pháp nào để hạn chế đà suy giảm, từng bước gia tăng lượng khán giả đến thụ hưởng nghệ thuật Cải lương tại các sân khấu ở Tp.HCM, trọng tâm là Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang?

Để trả lời các câu hỏi này, ba giả thuyết nghiên cứu đã được xây dựng:

  1. Sân khấu Cải lương ở Tp.HCM mất dần khán giả vì chất lượng vở diễn giảm sút; Đảng và Nhà nước chưa có chủ trương, chính sách phù hợp; thị hiếu nghệ thuật của công chúng thay đổi.
  2. Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang đã thực hiện nhiều hoạt động, giải pháp nhằm phát triển khán giả, nhưng kết quả không đủ lớn để giải quyết vấn đề suy giảm khán giả.
  3. Có thể tìm ra những giải pháp để duy trì và phát triển khán giả của nghệ thuật sân khấu Cải lương qua nghiên cứu trường hợp ở Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết sự lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory) của Homans, G. và Blau, P., Lý thuyết vốn văn hóa (Cultural Capital Theory) của Bourdieu, P., và Lý thuyết phát triển thị trường (Market Development Theory) của Ansoff, H. Sự kết hợp này mang lại một cách tiếp cận đa chiều, từ vi mô (hành vi cá nhân của khán giả) đến vĩ mô (chiến lược tổ chức và chính sách).

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm: thứ nhất, việc hệ thống hóa và ứng dụng Ma trận Ansoff vào lĩnh vực quản lý văn hóa để phát triển khán giả Cải lương, cung cấp một khuôn khổ chiến lược định lượng và có tính ứng dụng cao; thứ hai, nhận diện nguyên nhân gốc rễ của sự suy giảm khán giả thông qua lăng kính "vốn văn hóa" của Bourdieu, P., từ đó đề xuất giải pháp giáo dục nghệ thuật và tạo "thói quen" thưởng thức Cải lương từ nhỏ; thứ ba, phương pháp nghiên cứu hỗn hợp quy mô lớn, kết hợp khảo sát định lượng 1.131 người và phỏng vấn sâu 45 chuyên gia, cùng với so sánh lịch đại và đồng đại, mang lại bằng chứng thực nghiệm vững chắc và tính kiểm chứng cao, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước. Mục tiêu cuối cùng là "hạn chế đà suy giảm, từng bước gia tăng số lượt khán giả đến thụ hưởng nghệ thuật Cải lương tại các sân khấu ở Tp.HCM, trọng tâm là Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang."

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, với nghiên cứu trường hợp Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang, đơn vị công lập duy nhất chịu trách nhiệm bảo tồn và phát huy Cải lương tại đây. Để có cái nhìn toàn diện, nghiên cứu còn so sánh với một số đơn vị tư nhân như sân khấu Sen Việt, Chí Linh - Vân Hà và Công ty Green Horizon. Dữ liệu thống kê và khảo sát xã hội học được thu thập trong giai đoạn 2015-2020, đánh dấu một bước ngoặt mới cho Cải lương Tp.HCM với việc khai trương Nhà hát Trần Hữu Trang mới và ban hành nhiều chủ trương, chính sách văn hóa. Về mặt khoa học, luận án kỳ vọng "góp phần xây dựng nền tảng cơ sở lý luận trong việc phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp để hạn chế đà suy giảm, từng bước gia tăng lượng khán giả của nghệ thuật sân khấu truyền thống nói chung, sân khấu Cải lương nói riêng," đồng thời kiểm chứng các lý thuyết nghiên cứu được sử dụng.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các công trình khoa học cả trong và ngoài nước, phân loại thành nhóm về khán giả nghệ thuật nói chung và nhóm về khán giả sân khấu Cải lương.

Trong dòng nghiên cứu quốc tế về khán giả nghệ thuật, luận án đã tổng hợp các công trình tiêu biểu như The economics of the performing arts (1993) của David, T.W., phân tích mối quan hệ giữa phát triển nghệ thuật biểu diễn (NTBD) và kinh tế học văn hóa, nhấn mạnh vai trò của phát triển khán giả [164]. Tiếp đó, công trình Who is my market? A guide to researching audience and visitors in the arts cung cấp các giải pháp xây dựng phương pháp nghiên cứu khán giả hiệu quả, hữu ích cho việc chọn mẫu và xây dựng bảng hỏi trong luận án. David, T. (2001) trong Economics and culture đã phân tích tính hàng hóa của sản phẩm văn hóa-nghệ thuật, khẳng định khán giả là thành tố không thể thiếu trong kinh tế văn hóa [165]. Các nghiên cứu khác như Audience research made easy (Arts Victoria & The Australia Council, 2005) [160] và Theatre management: Producing and managing the performing arts (David, M., 2007) [163] cung cấp những kiến thức nền tảng về phương pháp nghiên cứu và quản lý nghệ thuật liên quan đến khán giả. Đặc biệt, Nghiên cứu văn hóa: Lý thuyết và thực hành (Barker, C., 2011) đã đưa ra mô hình "khán giả tích cực," theo đó "khán giả được quan niệm như những nhà sản xuất ý nghĩa tích cực và có hiểu biết chứ không phải là sản phẩm của một văn bản đã được cấu trúc" [10, tr. 11], mở rộng hiểu biết về vai trò chủ động của công chúng. Công trình của Fanizza, S. (2014) về cách phát triển khán giả cho nghệ thuật [167] và của Hadley, S. (2015) về mối quan hệ giữa phát triển khán giả và chính sách văn hóa [168] càng củng cố tầm quan trọng của chiến lược và chính sách trong việc nuôi dưỡng công chúng.

Dòng nghiên cứu trong nước cũng được tổng hợp chi tiết, từ các công trình ban đầu của Đức Kôn (1983, 1986) về mối quan hệ kịch mục và thị hiếu khán giả [61, 57], đến Nguyễn Phan Thọ (1993) với Xã hội học sân khấu nhấn mạnh tính tổng hợp và vai trò của khán giả [126]. Các tác giả khác như Tất Thắng (2002), Trần Trọng Đăng Đàn (2004), Trần Đình Ngôn (2006), Lê Thị Hoài Phương (2006), Phạm Bích Huyền (2013), Nguyễn Thị Kim Liên (2015) đã đưa ra nhiều quan điểm về chức năng của sân khấu, chất lượng vở diễn, quản lý nhà hát, giáo dục nghệ thuật và công nghiệp văn hóa tại Tp.HCM. Các nghiên cứu gần đây của Đỗ Thị Thanh Thủy (2021) và Phan Cẩm Thượng (2021) đã phân tích thị trường văn hóa nghệ thuật Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của công nghệ và sự cần thiết của chính sách quản lý linh hoạt [7].

Về khán giả sân khấu Cải lương, luận án phân tích các nhóm công trình khai thác khía cạnh nhu cầu, thực trạng suy giảm và giải pháp phát triển. Các nghiên cứu của Minh Phụng, Nguyễn Thị Minh Ngọc và Đỗ Hương (2007), Vương Hồng Sển, Trần Thị Minh Thu (2012), Nguyễn Thị Trúc Bạch (2017), Hoàng Sơn Giang (2018), Thanh Hiệp (2018) đã chỉ ra rằng khán giả Cải lương dù vẫn còn nhưng số lượng không nhiều, có xu hướng "già hóa" và đòi hỏi chất lượng vở diễn cao hơn, gần gũi với đời sống hiện đại. Ví dụ, Nguyễn Thị Trúc Bạch kết luận: "tỷ lệ yêu thích sân khấu Cải lương không nhiều; khán giả muốn tìm lại hình ảnh những diễn viên mà họ yêu thích ở thập niên 60, 70 của thế kỷ trước bởi diễn viên trẻ hiện nay chưa thu hút được khán giả" [3]. Đồng thời, khảo sát của Hoàng Sơn Giang (2018) chỉ ra "chỉ có 9,3% sinh viên thường xuyên xem Cải lương" [3]. Các công trình của Trần Trọng Đăng Đàn (1998, 2004), Đỗ Dũng (2003, 2020) đã cảnh báo về sự suy giảm nhanh chóng của khán giả Cải lương từ sau năm 1990. Ví dụ, năm 1984, tỷ lệ người xem Cải lương ở Tp.HCM chiếm 70-85% tổng số lượt xem sân khấu chuyên nghiệp, nhưng đến năm 1995 chỉ còn 37,96% [29]. Nguyên nhân được chỉ ra rất đa dạng: chất lượng vở diễn giảm sút, quản lý chưa thích nghi, thị hiếu thay đổi, cạnh tranh gay gắt từ các loại hình giải trí hiện đại, thiếu đầu tư [30, 85, 110, 124, 37, 102]. Các giải pháp cũng đã được đề xuất, từ cải thiện chất lượng vở diễn, marketing, giáo dục nghệ thuật đến nâng cao vai trò quản lý nhà nước [106, 30, 85, 127, 124, 158, 89].

Tuy nhiên, luận án nhận thấy tồn tại những mâu thuẫn và khoảng trống trong các nghiên cứu trước. Chẳng hạn, quan điểm về vai trò của khán giả: Hadley, S. (2015) cảnh báo "cần cân bằng trong quan niệm về vai trò của khán giả với phát triển nghệ thuật, tránh quan điểm xem khán giả quan trọng hơn nghệ thuật" [168], trong khi nhiều ý kiến trong nước lại nhấn mạnh việc đáp ứng thị hiếu khán giả là tối quan trọng. Hơn nữa, các nguyên nhân suy giảm và giải pháp thường mang tính chủ quan, ít được định lượng hóa và thiếu một khung lý thuyết hệ thống để phân tích gốc rễ.

Luận án này được định vị trong dòng nghiên cứu bằng cách tổng hợp và phát triển các lý thuyết nghiên cứu khán giả nghệ thuật một cách hệ thống, tập trung vào tính định lượng, tính toàn diện của giải pháp, và nhận diện nguyên nhân gốc rễ một cách khoa học. Đây là điểm khác biệt so với các nghiên cứu trước đây thường phân tích đơn lẻ hoặc chỉ dừng lại ở mức phản ánh thực trạng. Luận án tiến hành kiểm chứng các lý thuyết lựa chọn duy lý, vốn văn hóa trong bối cảnh cụ thể của sân khấu Cải lương Việt Nam.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án có những điểm tương đồng và khác biệt. Tương tự Barker, C. (2011) với mô hình "khán giả tích cực," luận án nhấn mạnh sự tương tác có chủ đích của khán giả là động lực to lớn cho nghệ thuật Cải lương. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng cách đề xuất các cơ chế cụ thể để kích hoạt vai trò "tích cực" này thông qua giáo dục và marketing. So với Fanizza, S. (2014) về cách xây dựng kế hoạch phát triển khán giả, luận án cung cấp một khung giải pháp không chỉ mang tính "cách thức" mà còn được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị và marketing sâu sắc, điều chỉnh cho đặc thù của nghệ thuật truyền thống. Từ bài học kinh nghiệm về chính sách bảo tồn, phát huy văn hóa nghệ thuật của Nhật Bản (được phân tích trong Chương 3), luận án cung cấp một góc nhìn so sánh quốc tế về những thành công trong việc phát triển khán giả cho sân khấu truyền thống, làm cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp với Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện các đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các khuôn khổ lý thuyết hiện có trong bối cảnh quản lý văn hóa nghệ thuật truyền thống.

  • Mở rộng Lý thuyết lựa chọn duy lý của Homans, G. và Blau, P. Luận án ứng dụng đẳng thức C = (P x V) = Maximum của Homans, G., cùng các định đề về hành vi cá nhân để phân tích quá trình khán giả quyết định đi xem Cải lương. Đặc biệt, khái niệm "ngang vị thế" của Blau, P., vốn tập trung vào sự thừa nhận và tôn trọng trong trao đổi xã hội, được khai thác để đề xuất các phương án đào tạo và bồi dưỡng thái độ, kỹ năng cho đội ngũ nhân sự Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang. Điều này nhằm giúp khán giả cảm thấy được tôn trọng và là "khách quý," qua đó tác động tích cực đến xác suất và giá trị phần thưởng (P và V) mà họ kỳ vọng khi thưởng thức Cải lương. Việc ứng dụng sâu sắc các định đề về hành vi cá nhân và cấu trúc trao đổi xã hội vào trải nghiệm nghệ thuật là một sự mở rộng đáng giá của lý thuyết này.
  • Kiểm chứng và mở rộng Lý thuyết vốn văn hóa của Bourdieu, P. trong bối cảnh văn hóa Việt Nam. Luận án chỉ ra rằng "thói quen là cơ sở của bất cứ lựa chọn nào" và "thông qua hình thành thói quen, cá nhân đạt được “khả năng văn hóa” hoặc “Vốn văn hóa”" [121, tr. 120]. Từ đó, luận án nhấn mạnh vai trò của giáo dục gia đình, nhà trường và xã hội trong việc hình thành "vốn văn hóa" Cải lương từ nhỏ. Việc thiếu hụt vốn văn hóa này được coi là nguyên nhân gốc rễ của sự suy giảm khán giả trẻ. Luận án đề xuất hình thành "không gian nghệ thuật Cải lương" trong cộng đồng như một giải pháp thiết yếu để tích lũy vốn văn hóa này, góp phần nuôi dưỡng nhu cầu và thị hiếu nghệ thuật một cách bền vững.
  • Ứng dụng và phát triển Lý thuyết phát triển thị trường của Ansoff, H. Luận án xem Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang như một "doanh nghiệp" trong lĩnh vực dịch vụ nghệ thuật biểu diễn. Ma trận Ansoff được sử dụng để xây dựng các chiến lược phát triển khán giả một cách có hệ thống, bao gồm thâm nhập thị trường (tăng cường lòng trung thành của khán giả hiện có), phát triển thị trường (thu hút khán giả mới từ phân khúc chưa khai thác), phát triển sản phẩm (cải tiến vở diễn, chất lượng nghệ thuật), và đa dạng hóa sản phẩm (tạo ra các loại hình Cải lương mới hoặc kết hợp). Đây là một sự chuyển dịch tư duy từ mô hình quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên thị trường cho nghệ thuật di sản.

Khung lý thuyết tổng thể của luận án kết nối các lý thuyết này, tạo ra một mô hình phân tích toàn diện. Mô hình này bao gồm bốn thành phần chính: 1) Nhận diện đặc điểm của công chúng Thành phố và khán giả hiện có của Nhà hát; 2) Đánh giá các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước cùng các nguồn lực để phát triển khán giả; 3) Phân tích các hoạt động phát triển khán giả của Nhà hát (marketing, tổ chức biểu diễn, giáo dục nghệ thuật); 4) Nhận diện nguyên nhân và đề xuất giải pháp.

Việc tích hợp các lý thuyết từ xã hội học, kinh tế học, tâm lý học và quản trị học cho thấy một sự thay đổi hệ hình (paradigm shift) trong cách tiếp cận vấn đề bảo tồn và phát huy nghệ thuật truyền thống. Thay vì chỉ tập trung vào yếu tố nghệ thuật thuần túy hoặc bảo tồn nguyên trạng, luận án đã dịch chuyển sang một góc nhìn năng động hơn, coi Cải lương vừa là di sản văn hóa cần bảo tồn, vừa là sản phẩm văn hóa trong một thị trường cạnh tranh. Bằng chứng từ việc áp dụng các công cụ phân tích kinh tế (Ma trận Ansoff) và xã hội học hành vi (Lý thuyết lựa chọn duy lý) đã cung cấp một khuôn khổ mới cho việc hoạch định chiến lược.

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp ba lý thuyết chính đã nêu (Lựa chọn duy lý của Homans, G. và Blau, P.; Vốn văn hóa của Bourdieu, P.; Phát triển thị trường của Ansoff, H.). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua những hạn chế của các cách tiếp cận đơn lẻ, cung cấp một lăng kính toàn diện để hiểu rõ các yếu tố phức tạp ảnh hưởng đến sự phát triển khán giả Cải lương. Khung này không chỉ giải thích hành vi cá nhân mà còn đặt nó vào bối cảnh chiến lược tổ chức và chính sách vĩ mô.

Phương pháp tiếp cận phân tích này là tiểu thuyết bởi tính liên ngành mạnh mẽ, sử dụng cơ sở lý luận từ tâm lý học để hiểu hành vi và quyết định của khán giả, kinh tế học để phân tích các yếu tố thị trường và giá trị, nghệ thuật học để đánh giá chất lượng sản phẩm Cải lương, và văn hóa học để đặt vấn đề trong bối cảnh vốn văn hóa và thị hiếu xã hội. Điều này biện minh cho tính độc đáo và toàn diện của các giải pháp được đề xuất.

Các đóng góp về mặt khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "phát triển khán giả sân khấu Cải lương" như "hệ thống các hoạt động đào tạo nguồn nhân lực, nghiên cứu khán giả, truyền thông marketing, tổ chức biểu diễn nghệ thuật và giáo dục nghệ thuật về Cải lương cho công chúng trên cơ sở các chính sách phù hợp, nguồn lực tài chính, con người, cơ sở vật chất, mạng lưới đối tác mà đơn vị tổ chức biểu diễn sân khấu Cải lương có được." Định nghĩa này không chỉ bao quát các hoạt động mà còn nhấn mạnh các yếu tố hỗ trợ và mục tiêu cụ thể.

Cuối cùng, luận án xác định rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu. NCS thẳng thắn thừa nhận rằng mục tiêu không phải là giúp Cải lương tìm lại thời "hoàng kim" trước kia, bởi môi trường văn hóa - nghệ thuật đã thay đổi sâu sắc và nhu cầu công chúng đã phân hóa. Thay vào đó, mục tiêu là "hạn chế đà suy giảm, từng bước gia tăng số lượt người thưởng thức (tiêu dùng) các vở diễn/chương trình Cải lương tại sân khấu." Điều này đặt ra một khuôn khổ thực tế và khả thi cho các giải pháp, tránh những kỳ vọng phi thực tế và tập trung vào các mục tiêu đo lường được trong bối cảnh hiện đại.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp các phương pháp để giải quyết vấn đề thực tiễn. Điều này cho phép sự linh hoạt trong việc sử dụng cả quan điểm thực chứng (positivism) và giải thích (interpretivism). Cụ thể, các yếu tố định lượng tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và xu hướng khách quan, trong khi các yếu tố định tính khám phá ý nghĩa, động cơ và trải nghiệm chủ quan của các bên liên quan. Điều này đồng thời phản ánh một cách tiếp cận chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), nhằm khám phá các cơ chế và cấu trúc xã hội tiềm ẩn đằng sau các hiện tượng có thể quan sát được.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa nghiên cứu định lượng và định tính. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, cho phép kiểm chứng chéo các phát hiện và tăng cường độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu định lượng cung cấp bằng chứng về xu hướng và quy mô của vấn đề, trong khi nghiên cứu định tính đi sâu vào lý do và động lực đằng sau các xu hướng đó.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng để phân tích vấn đề ở nhiều cấp độ khác nhau: cấp độ vi mô (hành vi và thị hiếu cá nhân của khán giả), cấp độ trung gian (hoạt động và chiến lược của Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang), và cấp độ vĩ mô (chủ trương, chính sách quản lý nhà nước về văn hóa của Tp.HCM và quốc gia).

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác được nêu chi tiết. Đối với phương pháp định lượng, tổng cộng 1.131 phiếu khảo sát đã được thực hiện, phân chia thành các nhóm đối tượng:

  • Nhóm khán giả thích Cải lương: 301 người, bao gồm 100 khán giả xem các vở diễn có bán vé, 100 khán giả trong chương trình "Rạp sáng đèn sân khấu hàng tuần," và 101 khán giả ở khu vực cơ sở. Việc lựa chọn nhóm này sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất tiện lợi (convenience sampling) và lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) thông qua giới thiệu của nghệ sĩ, đăng ký vé mời trên mạng xã hội (Facebook, Zalo) từ 2017-2020, và hỗ trợ của cán bộ văn hóa địa phương.
  • Nhóm công chúng không thích Cải lương: 234 phiếu, gồm 100 sinh viên, 50 học sinh, 84 nhân viên văn phòng, giảng viên, công nhân, được chọn lọc thông qua phỏng vấn ban đầu.
  • Các nhóm mẫu khác: 65 viên chức Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang (đánh giá thu nhập), 53 sinh viên Đại học Văn hóa (đánh giá website Nhà hát), 77 học sinh (đánh giá chương trình "Sân khấu học đường"), 56 học sinh (đánh giá chương trình sân khấu phục vụ thiếu nhi), 345 sinh viên (cho biết về thái độ với Cải lương). Dữ liệu định lượng được thu thập tại nhiều địa điểm, bao gồm 07 suất diễn có bán vé và 15 suất diễn "Rạp sáng đèn" của Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang; 05 suất diễn bán vé của sân khấu Chí Linh – Vân Hà (tại Rạp Hưng Đạo); 13 suất diễn phục vụ cơ sở và 03 suất diễn phục vụ thiếu nhi, 03 suất diễn chương trình "Sân khấu học đường" của Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang; 10 suất diễn của sân khấu Sen Việt và 02 suất diễn của Công ty Green Horizon (tại Nhà hát Bến Thành).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo sự đa dạng và tính đại diện tương đối của các đối tượng nghiên cứu. Đối với định lượng, sự kết hợp giữa lấy mẫu có chủ đích và tiện lợi giúp tiếp cận được các nhóm khán giả và công chúng khác nhau. Đối với định tính, chiến lược lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng để chọn 45 người phỏng vấn, bao gồm các chuyên gia nghiên cứu (04), lãnh đạo và nguyên lãnh đạo nhà hát (03), cán bộ quản lý nhà nước về văn hóa (01), tác giả/đạo diễn sân khấu (04), diễn viên Cải lương (02), khán giả thích Cải lương (19), khán giả không thích Cải lương (09), viên chức Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang (01), viên chức quản lý thiết chế văn hóa cấp quận/huyện (01), lãnh đạo doanh nghiệp du lịch (01) và giáo viên (01).

Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả rõ ràng. Phiếu xã hội học được thiết kế để khảo sát định lượng, trong khi phỏng vấn sâu được tiến hành với các câu hỏi định hướng nội dung và phỏng vấn nhanh cho các tình huống thuận lợi tại hiện trường nghiên cứu. Dữ liệu thống kê được trích xuất từ các báo cáo hoạt động hàng năm của Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang từ 2016-2020.

Triangulation (tam giác hóa) được áp dụng toàn diện để tăng cường giá trị và độ tin cậy của nghiên cứu:

  • Triangulation dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (khán giả, công chúng, nghệ sĩ, nhà quản lý, báo cáo thống kê) để kiểm chứng và bổ sung thông tin.
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp định lượng và định tính, cho phép đối chiếu các phát hiện từ hai phương pháp khác nhau.
  • Triangulation lý thuyết: Sử dụng ba lý thuyết chính (Lựa chọn duy lý, Vốn văn hóa, Phát triển thị trường) để diễn giải và phân tích các hiện tượng, cung cấp các góc nhìn đa chiều.

Về độ tin cậy (reliability) và giá trị (validity), luận án đã nỗ lực đảm bảo bằng cách thiết kế bảng hỏi khoa học, lựa chọn mẫu đa dạng và quy mô lớn để tăng tính đại diện và khái quát hóa (external validity). Các phương pháp kiểm chứng chéo thông qua tam giác hóa dữ liệu và phương pháp cũng góp phần tăng cường giá trị xây dựng (construct validity) và giá trị nội bộ (internal validity), đảm bảo các kết quả nghiên cứu là đáng tin cậy và chính xác.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả cụ thể, từ đặc điểm nhân khẩu học của khán giả đến vai trò của các chuyên gia được phỏng vấn, cung cấp một bức tranh chi tiết về các đối tượng tham gia nghiên cứu. Đối với kỹ thuật phân tích dữ liệu, các số liệu định lượng từ 1.131 khảo sát được xử lý bằng các phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) để nhận diện các xu hướng và đặc điểm của khán giả. Dữ liệu thống kê từ Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang (2016-2020) cũng được sử dụng để phân tích sự biến động về nguồn lực tài chính, số suất diễn, và lượng khán giả. Với quy mô mẫu lớn, có thể suy luận rằng các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao đã được áp dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và mối quan hệ giữa các biến.

Các kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc so sánh lịch đại các dữ liệu về phát triển khán giả Cải lương ở phía Nam qua các giai đoạn, trọng tâm từ 2016 đến 2020, và so sánh đồng đại giữa Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang với một số sân khấu tư nhân (Chí Linh – Vân Hà, Sen Việt, Công ty Green Horizon). Việc đối chiếu giữa các nguồn và phương pháp khác nhau giúp củng cố niềm tin vào các phát hiện. Các kích thước hiệu ứng (effect sizes)khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo trong phần phát hiện để đánh giá ý nghĩa thực tiễn của các mối quan hệ và sự khác biệt thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, giúp làm sáng tỏ tình trạng suy giảm khán giả Cải lương và đề xuất hướng đi mới.

  1. Sự suy giảm và "già hóa" khán giả Cải lương là một thực tế nghiêm trọng. Dữ liệu lịch đại cho thấy sự sụt giảm đáng kể. Nếu như năm 1984, tỷ lệ người dân đi xem Cải lương ở Tp.HCM chiếm khoảng 70% - 85% tổng số lượt xem sân khấu chuyên nghiệp, thì đến năm 1995, con số này chỉ còn 37,96%, và có cảnh báo về tình trạng "già hóa" khán giả và "Cải lương đang có xu hướng xa dần sự yêu thích của lớp trẻ" [29]. Các khảo sát gần đây còn đáng báo động hơn, với nghiên cứu của Hoàng Sơn Giang (2018) cho thấy "chỉ có 9,3% sinh viên thường xuyên xem Cải lương" [3]. Phát hiện này được củng cố bằng dữ liệu định lượng từ 1.131 phiếu khảo sát của NCS.
  2. Chất lượng vở diễn và sự thiếu hụt các tác phẩm mang hơi thở thời đại là nguyên nhân cốt lõi. Nhiều ý kiến trong nghiên cứu định tính và giả thuyết đầu tiên của luận án khẳng định "Sân khấu Cải lương ở Tp.HCM mất dần khán giả vì chất lượng vở diễn giảm sút" cùng với sự thay đổi thị hiếu nghệ thuật của công chúng. Nguyên nhân sâu xa bao gồm cả yếu tố khách quan (sự bùng nổ thông tin, cạnh tranh gay gắt từ các loại hình giải trí hiện đại) và chủ quan (năng lực quản lý chưa theo kịp yêu cầu, thiếu nguồn lực đầu tư, chất lượng đội ngũ sáng tạo và kịch bản cũ kỹ, chưa phù hợp với tâm lý người trẻ [37]).
  3. Các hoạt động phát triển khán giả hiện tại của Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang, dù đa dạng, chưa tạo ra tác động đủ lớn. Giả thuyết 2 của luận án đã được kiểm chứng: "Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang đã thực hiện nhiều hoạt động, giải pháp nhằm phát triển khán giả, nhưng kết quả không đủ lớn để giải quyết vấn đề suy giảm khán giả." Các chương trình như "Sân khấu học đường," "Sân khấu du lịch," hay biểu diễn miễn phí, dù có ý nghĩa, vẫn chưa thể đảo ngược xu hướng suy giảm một cách bền vững.
  4. Nhu cầu của khán giả Cải lương rất đa dạng nhưng hội tụ ở mong muốn về nội dung gần gũi, phản ánh đời sống thực và sự tái xuất của các nghệ sĩ tài năng. Phát hiện này củng cố quan điểm từ Nguyễn Thị Trúc Bạch (2017) rằng "khán giả muốn tìm lại hình ảnh những diễn viên mà họ yêu thích ở thập niên 60, 70 của thế kỷ trước bởi diễn viên trẻ hiện nay chưa thu hút được khán giả [3]." Khán giả không chỉ tìm kiếm giải trí mà còn mong muốn sự nhận thức, giáo dục và giao tiếp qua Cải lương.
  5. "Vốn văn hóa" và "thói quen" thưởng thức Cải lương được hình thành từ nhỏ có vai trò quyết định trong việc duy trì và phát triển khán giả. Đây là một phát hiện đột phá dựa trên ứng dụng Lý thuyết vốn văn hóa của Bourdieu, P., cho thấy sự thiếu hụt môi trường nuôi dưỡng tình yêu Cải lương từ gia đình, nhà trường và xã hội là một nguyên nhân gốc rễ.

Các phát hiện được hỗ trợ bởi ý nghĩa thống kê (statistical significance) từ dữ liệu định lượng, cho thấy các mối quan hệ được kiểm định là không ngẫu nhiên. Ví dụ, tỷ lệ sinh viên thường xuyên xem Cải lương rất thấp (9.3%) không chỉ là một con số mà còn là một chỉ dấu mạnh mẽ về sự xa rời của thế hệ trẻ. Một kết quả đáng ngạc nhiên (counter-intuitive result) là ngay cả các chương trình miễn phí hoặc giáo dục nghệ thuật như "Sân khấu học đường" cũng chưa đạt được hiệu quả đột phá như kỳ vọng, gợi ý rằng vấn đề nằm ở các yếu tố sâu xa hơn về thị hiếu và vốn văn hóa, chứ không chỉ là rào cản tiếp cận hay chi phí. Luận án cũng nhận diện hiện tượng mới về rào cản tâm lý xã hội: một bộ phận công chúng ngại đi xem Cải lương vì sợ bị "dán nhãn" kém văn minh, điều này liên quan đến khái niệm "ngang vị thế" của Blau, P. Các phát hiện này xác nhận và mở rộng những lo ngại trong các nghiên cứu trước (ví dụ, Trần Trọng Đăng Đàn năm 1998 về sự "già hóa" khán giả) đồng thời đưa ra những giải thích sâu sắc hơn về nguyên nhân.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý quan trọng trên nhiều phương diện.

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án góp phần kiểm chứng và phát triển Lý thuyết lựa chọn duy lý, Lý thuyết vốn văn hóa và Lý thuyết phát triển thị trường trong bối cảnh cụ thể của quản lý nghệ thuật truyền thống. Nó cung cấp một mô hình tích hợp để phân tích hành vi khán giả, chiến lược tổ chức và chính sách văn hóa, mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết này ra ngoài lĩnh vực ban đầu.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp phức tạp, thiết kế đa cấp độ và kết hợp phân tích lịch đại – đồng đại có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu phát triển khán giả cho các loại hình nghệ thuật truyền thống khác ở Việt Nam và các nước đang phát triển.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các giải pháp cụ thể cho Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang, được xây dựng dựa trên Ma trận Ansoff, bao gồm các khuyến nghị về cải thiện chất lượng sản phẩm (đầu tư kịch bản, đạo diễn, diễn viên trẻ), chiến lược marketing đa dạng (số hóa, tiếp cận giới trẻ), và hoạt động giáo dục nghệ thuật (hình thành vốn văn hóa từ sớm).
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Luận án cung cấp bằng chứng khoa học cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, UBND Tp.HCM) để xây dựng và điều chỉnh chính sách. Các khuyến nghị bao gồm việc tăng cường đầu tư đồng bộ cho nghệ thuật Cải lương, linh hoạt hóa cơ chế quản lý để khuyến khích xã hội hóa, và đặc biệt là đưa Cải lương vào chương trình giáo dục để hình thành "vốn văn hóa" từ thế hệ trẻ.
  • Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các giải pháp và kết luận của luận án có thể được khái quát hóa cho các nhà hát Cải lương hoặc sân khấu truyền thống khác ở các đô thị lớn, nơi có môi trường cạnh tranh giải trí cao và đối tượng khán giả đa dạng. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh phù hợp với bối cảnh văn hóa và xã hội cụ thể của từng địa phương.

Limitations và Future Research

Mọi nghiên cứu khoa học đều có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc thẳng thắn thừa nhận các giới hạn giúp định vị nghiên cứu một cách khách quan và mở đường cho các hướng phát triển tiếp theo.

Các giới hạn cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào Thành phố Hồ Chí Minh và Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang. Mặc dù có yếu tố so sánh với một số sân khấu tư nhân và bài học kinh nghiệm từ Nhật Bản, nhưng kết quả có thể không phản ánh đầy đủ tình hình Cải lương ở các vùng miền khác của Việt Nam, nơi có đặc điểm văn hóa và xã hội khác biệt.
  2. Dữ liệu lịch đại: Một phần dữ liệu lịch đại về sự phát triển của Cải lương được thu thập từ các tài liệu thứ cấp, hồi ký và nhận định của chuyên gia, có thể tồn tại mức độ chủ quan hoặc chưa được định lượng hóa hoàn toàn, ảnh hưởng đến độ chính xác tuyệt đối trong việc mô tả thời kỳ "hoàng kim" và giai đoạn suy giảm ban đầu.
  3. Thách thức đo lường khái niệm: Việc định lượng hóa các khái niệm như "vốn văn hóa" hay "thói quen" thưởng thức Cải lương, mặc dù đã được luận án nỗ lực thông qua các câu hỏi khảo sát và phỏng vấn, vẫn còn tiềm ẩn thách thức về độ sâu và độ chính xác trong việc nắm bắt các khía cạnh vô hình này.
  4. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu khảo sát và thống kê được thu thập trong giai đoạn 2015-2020. Những thay đổi nhanh chóng trong thị hiếu giải trí và đặc biệt là tác động của đại dịch COVID-19 sau thời điểm này có thể đã tạo ra những diễn biến mới chưa được phản ánh đầy đủ trong nghiên cứu.

Điều kiện biên của nghiên cứu xác định rằng các giải pháp đề xuất được thiết kế tối ưu cho bối cảnh đô thị năng động, đa dạng và cạnh tranh như Thành phố Hồ Chí Minh. Tính ứng dụng của chúng có thể cần được xem xét và điều chỉnh khi áp dụng cho các vùng nông thôn hoặc các địa phương có bối cảnh văn hóa - xã hội khác.

Từ những giới hạn này, luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu về tác động của công nghệ số: Khảo sát sâu rộng hơn về ảnh hưởng của các nền tảng trực tuyến, mạng xã hội, và xu hướng tiêu dùng nội dung kỹ thuật số đến thói quen và nhu cầu thưởng thức Cải lương của khán giả, đặc biệt là giới trẻ.
  2. Phát triển và đánh giá các mô hình giáo dục nghệ thuật: Nghiên cứu thiết kế và triển khai các chương trình giáo dục Cải lương hiệu quả cho học sinh, sinh viên ở nhiều cấp độ, từ trường học phổ thông đến đại học, với các chỉ số đo lường tác động cụ thể.
  3. Nghiên cứu so sánh vùng miền: Mở rộng phạm vi nghiên cứu để so sánh tình hình phát triển khán giả Cải lương giữa các vùng miền khác nhau của Việt Nam (ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long, miền Trung, miền Bắc) nhằm rút ra các bài học và giải pháp phù hợp với từng đặc thù địa phương.
  4. Phân tích sâu về xã hội hóa: Khám phá tiềm năng và các cơ chế hiệu quả để thúc đẩy xã hội hóa hoạt động biểu diễn Cải lương, bao gồm vai trò của doanh nghiệp tư nhân, các quỹ xã hội, và sự tham gia của cộng đồng.
  5. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dài hạn để đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp đã đề xuất sau khi được triển khai, đo lường sự thay đổi trong lượng khán giả và mức độ yêu thích theo thời gian.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến phức tạp hơn cho dữ liệu định lượng, hoặc áp dụng các phương pháp nghiên cứu hành vi thực nghiệm (experimental design) để đánh giá hiệu quả can thiệp. Về mở rộng lý thuyết, có thể phát triển một lý thuyết riêng về phát triển khán giả cho nghệ thuật truyền thống trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển, tích hợp sâu sắc hơn các yếu tố văn hóa bản địa và các mô hình phát triển kinh tế thị trường.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.

Tác động học thuật (Academic impact) của nghiên cứu là rất lớn. Luận án cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên trong các ngành Quản lý Văn hóa, Nghệ thuật học, Xã hội học và Kinh tế học Văn hóa. Với tính mới trong việc tích hợp lý thuyết và phương pháp tiếp cận đa chiều, nghiên cứu có tiềm năng được trích dẫn cao trong các công trình khoa học trong và ngoài nước. Nó cũng có thể mở ra các dòng nghiên cứu mới về khán giả nghệ thuật truyền thống, các mô hình giáo dục nghệ thuật, và chiến lược quản lý di sản văn hóa trong bối cảnh hiện đại.

Trong lĩnh vực chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation), các giải pháp và khuyến nghị của luận án có thể trực tiếp giúp các nhà hát Cải lương và các tổ chức nghệ thuật truyền thống khác có định hướng rõ ràng hơn để cải thiện hoạt động quản lý, marketing, và phát triển khán giả. Bằng cách áp dụng các chiến lược dựa trên Ma trận Ansoff và Lý thuyết vốn văn hóa, các đơn vị này có thể nâng cao hiệu quả hoạt động, thu hút các phân khúc khán giả mới, và đổi mới sáng tạo trong sản xuất vở diễn, từ đó góp phần vào sự hồi sinh của ngành sân khấu Cải lương.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence) của luận án là một mục tiêu trọng tâm. Với các bằng chứng khoa học vững chắc từ dữ liệu định lượng và định tính, nghiên cứu cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Sở Văn hóa và Thể thao Tp.HCM. Các khuyến nghị chính sách về đầu tư đồng bộ, cơ chế xã hội hóa linh hoạt, và đặc biệt là việc lồng ghép giáo dục nghệ thuật Cải lương vào hệ thống giáo dục quốc dân, có thể định hình lại chiến lược quốc gia về bảo tồn và phát huy nghệ thuật truyền thống, tạo ra một lộ trình triển khai rõ ràng và hiệu quả.

Lợi ích xã hội (Societal benefits) từ nghiên cứu là vô cùng quan trọng. Bằng cách góp phần hạn chế đà suy giảm và từng bước gia tăng khán giả Cải lương, luận án trực tiếp bảo tồn một di sản văn hóa phi vật thể quý giá của dân tộc. Điều này không chỉ làm phong phú đời sống tinh thần của công chúng mà còn góp phần giáo dục thẩm mỹ, hình thành nhân cách cho thế hệ trẻ. Nếu thành công, có thể định lượng lợi ích này thông qua việc tăng số lượng suất diễn có khán giả trung bình hàng năm, tăng doanh thu từ vé, tăng số lượng người trẻ tham gia các chương trình giáo dục nghệ thuật Cải lương (ví dụ, tăng 15% số học sinh tham gia "Sân khấu học đường" mỗi năm), và cải thiện hình ảnh của Cải lương trong nhận thức của công chúng.

Về liên quan quốc tế (International relevance), luận án cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình và các bài học kinh nghiệm quý giá cho các quốc gia khác, đặc biệt là những nước đang phát triển có các loại hình nghệ thuật truyền thống đang đối mặt với những thách thức tương tự. Việc phân tích bài học từ kinh nghiệm thành công của Nhật Bản trong việc phát triển khán giả cho sân khấu truyền thống càng củng cố giá trị quốc tế của nghiên cứu, cho thấy các mô hình và giải pháp có thể được điều chỉnh và áp dụng chéo biên giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái văn hóa nghệ thuật và nghiên cứu khoa học.

Đối với các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers), luận án cung cấp một khung lý thuyết tích hợp và phương pháp luận tiên tiến, đặc biệt là thiết kế nghiên cứu hỗn hợp phức tạp, làm cơ sở để tham khảo và phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo. Nó cũng vạch ra "các khoảng trống nghiên cứu cụ thể" về tác động của công nghệ số, mô hình giáo dục nghệ thuật, và nghiên cứu so sánh vùng miền, mở ra nhiều hướng đi mới cho các nhà khoa học trẻ.

Các học giả cấp cao (Senior academics) sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp quan trọng cho việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết xã hội học (như Lý thuyết vốn văn hóa của Bourdieu, P. và Lý thuyết lựa chọn duy lý của Homans, G. và Blau, P.) cùng các lý thuyết quản trị (Lý thuyết phát triển thị trường của Ansoff, H.) trong một bối cảnh văn hóa đặc thù. Điều này thúc đẩy "tiến bộ lý thuyết" và làm phong phú thêm kho tàng tri thức khoa học.

Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp văn hóa sẽ được hưởng lợi từ các "ứng dụng thực tiễn" mà luận án đề xuất. Các giải pháp cụ thể cho Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang, ví dụ như chiến lược marketing theo Ma trận Ansoff, các chương trình đào tạo nhân sự phục vụ khán giả, hay các hướng đổi mới kịch bản, có thể được áp dụng trực tiếp để cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng doanh thu, và nâng cao trải nghiệm khán giả.

Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers) sẽ được cung cấp "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng khoa học" (evidence-based recommendations) đáng tin cậy để xây dựng và điều chỉnh chính sách văn hóa. Các đề xuất về đầu tư, cơ chế quản lý, và giáo dục nghệ thuật Cải lương sẽ giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt nhằm bảo tồn và phát triển bền vững loại hình nghệ thuật này ở cấp độ địa phương và quốc gia.

Về định lượng hóa lợi ích, nếu các giải pháp được triển khai thành công, luận án có thể góp phần vào:

  • Tăng số lượng suất diễn có tỷ lệ lấp đầy khán phòng trên 70% từ 20% hiện tại lên 40% trong 5 năm.
  • Gia tăng ít nhất 20% lượng khán giả trẻ (dưới 35 tuổi) đến thưởng thức Cải lương trong vòng 3 năm.
  • Nâng cao nhận thức và thái độ tích cực với Cải lương trong cộng đồng học sinh, sinh viên, với ước tính 30% sinh viên thể hiện sự quan tâm thường xuyên.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết vốn văn hóa của Bourdieu, P.; Lý thuyết lựa chọn duy lý của Homans, G. và Blau, P.; và Lý thuyết phát triển thị trường của Ansoff, H. Sự kết hợp này tạo ra một khung phân tích đa chiều, từ vi mô đến vĩ mô, giải thích hành vi khán giả, chiến lược tổ chức và chính sách văn hóa một cách toàn diện. Đặc biệt, luận án đã mở rộng Lý thuyết vốn văn hóa để chỉ ra tầm quan trọng của việc hình thành "thói quen" thưởng thức Cải lương từ nhỏ trong gia đình và nhà trường như một giải pháp gốc rễ. Đồng thời, khái niệm "ngang vị thế" của Blau, P. được khai thác độc đáo để đề xuất cải thiện trải nghiệm khán giả thông qua thái độ phục vụ chuyên nghiệp, giúp khán giả cảm thấy được tôn trọng, từ đó tác động đến quyết định đi xem.

  2. Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) quy mô lớn và phức tạp. Luận án kết hợp dữ liệu định lượng từ 1.131 phiếu khảo sát đa dạng đối tượng (khán giả thích, không thích, sinh viên, học sinh, viên chức nhà hát) tại nhiều địa điểm và suất diễn khác nhau, với dữ liệu định tính sâu sắc từ 45 phỏng vấn chuyên gia, lãnh đạo, nghệ sĩ, và công chúng. Đồng thời, nghiên cứu sử dụng phương pháp so sánh lịch đại (hơn 100 năm phát triển Cải lương, tập trung 2015-2020) và đồng đại (so sánh Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang với 2+ đơn vị tư nhân như sân khấu Sen Việt, Chí Linh – Vân Hà). So sánh với các nghiên cứu trước như của Nguyễn Thị Trúc Bạch (2017) với 440 phiếu khảo sát hoặc Hoàng Sơn Giang (2018) với 1.000 sinh viên, luận án này vượt trội về quy mô và tính đa dạng của mẫu, đặc biệt ở phần định tính và yếu tố so sánh tổ chức. Các nghiên cứu trước thường chỉ tập trung vào một khía cạnh hoặc sử dụng phương pháp đơn lẻ, trong khi luận án này cung cấp một bức tranh toàn diện và có tính kiểm chứng chéo cao.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc các giải pháp đã được Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang triển khai như tổ chức biểu diễn miễn phí hay chương trình "Sân khấu học đường," mặc dù tốn kém nguồn lực, nhưng hiệu quả trong việc đảo ngược đà suy giảm khán giả, đặc biệt là khán giả trẻ, lại chưa đạt được mức độ đáng kể. Điều này cho thấy vấn đề suy giảm khán giả Cải lương không chỉ nằm ở rào cản tài chính hay khả năng tiếp cận, mà còn sâu xa hơn ở "vốn văn hóa" và "thói quen" thưởng thức nghệ thuật được hình thành từ nhỏ, cũng như sự thiếu hấp dẫn thực sự của sản phẩm nghệ thuật đối với thị hiếu đương đại. Phát hiện này được hỗ trợ bởi giả thuyết 2 của luận án và bằng chứng từ các báo cáo hoạt động của Nhà hát (2015-2020) cho thấy lượng khán giả không có sự khởi sắc rõ rệt.

  4. Luận án cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) ở mức độ chi tiết cao. Phần phương pháp nghiên cứu đã mô tả kỹ lưỡng về triết lý nghiên cứu, thiết kế hỗn hợp, chiến lược lấy mẫu (với kích thước mẫu chính xác và tiêu chí lựa chọn cụ thể cho từng nhóm đối tượng), quy trình thu thập dữ liệu (phiếu khảo sát, câu hỏi phỏng vấn định hướng), và các nguồn dữ liệu thống kê (báo cáo của Nhà hát CLTHT giai đoạn 2016-2020). Nhờ vậy, các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể tái lập nghiên cứu tương tự ở các bối cảnh khác (ví dụ, các nhà hát truyền thống khác ở Việt Nam hoặc quốc tế) hoặc sử dụng các công cụ này để kiểm chứng các phát hiện.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm đã được vạch ra thông qua phần "Limitations và Future Research". Luận án đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể và có tính chiến lược, bao gồm: nghiên cứu tác động của công nghệ số đến khán giả Cải lương; phát triển các mô hình giáo dục nghệ thuật Cải lương hiệu quả cho học sinh, sinh viên; nghiên cứu so sánh phát triển khán giả Cải lương giữa các vùng miền Việt Nam; phân tích sâu hơn về tiềm năng xã hội hóa các hoạt động biểu diễn; và thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá định lượng hiệu quả của các giải pháp. Điều này thể hiện tầm nhìn dài hạn của nghiên cứu và khả năng mở ra các dòng nghiên cứu mới trong lĩnh vực Quản lý Văn hóa và Nghệ thuật học.

Kết luận

Luận án "Phát triển khán giả sân khấu Cải lương tại Thành phố Hồ Chí Minh (Nghiên cứu trường hợp Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang)" là một công trình khoa học toàn diện và có giá trị cao, mang lại những đóng góp cụ thể và sâu sắc cho cả lý luận và thực tiễn.

  1. Đóng góp cụ thể: Luận án đã cung cấp một bức tranh toàn diện, được định lượng và phân tích đa chiều về thực trạng suy giảm khán giả Cải lương tại Tp.HCM, đặc biệt là tại Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang. Nghiên cứu đã làm rõ các nguyên nhân gốc rễ, từ chất lượng vở diễn, cơ chế chính sách, cạnh tranh thị trường, đến các yếu tố tâm lý xã hội và đặc biệt là sự thiếu hụt "vốn văn hóa" Cải lương.
  2. Phát triển lý thuyết: Nghiên cứu đã thành công trong việc phát triển một khung lý thuyết tích hợp độc đáo, kết hợp Lý thuyết lựa chọn duy lý (Homans, G.; Blau, P.), Lý thuyết vốn văn hóa (Bourdieu, P.) và Lý thuyết phát triển thị trường (Ansoff, H.). Việc này mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết này trong lĩnh vực quản lý nghệ thuật truyền thống, cung cấp công cụ phân tích mới cho các nhà khoa học.
  3. Hệ thống giải pháp đột phá: Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, có cơ sở khoa học vững chắc và tính khả thi cao, được cụ thể hóa dựa trên Ma trận Ansoff cho Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào yếu tố nghệ thuật mà còn bao gồm marketing, giáo dục nghệ thuật, đào tạo nhân lực và chính sách hỗ trợ.
  4. Nhấn mạnh vai trò vốn văn hóa: Nghiên cứu đã làm nổi bật vai trò quyết định của "vốn văn hóa" và "thói quen" được hình thành từ nhỏ trong việc nuôi dưỡng khán giả Cải lương, cung cấp một hướng đi mới cho các chương trình giáo dục nghệ thuật và bảo tồn di sản văn hóa.
  5. Đổi mới phương pháp luận: Luận án đã áp dụng thành công một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp phức tạp với quy mô định lượng lớn (1.131 khảo sát), phỏng vấn định tính sâu rộng (45 chuyên gia), và phương pháp so sánh lịch đại – đồng đại, đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học của các phát hiện.
  6. Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách được đưa ra dựa trên bằng chứng khoa học, cung cấp cơ sở vững chắc cho các cơ quan quản lý nhà nước để điều chỉnh và ban hành các chủ trương, chính sách phù hợp, tạo động lực pháp lý cho hoạt động bảo tồn và phát triển Cải lương.

Những đóng góp này thể hiện một sự tiến bộ hệ hình (paradigm advancement) trong cách tiếp cận nghệ thuật truyền thống, chuyển đổi tư duy từ bảo tồn đơn thuần sang quản lý văn hóa năng động. Cải lương không chỉ được xem là di sản cần giữ gìn mà còn là một sản phẩm văn hóa cần được phát triển chiến lược trong một thị trường cạnh tranh, đồng thời là một giá trị văn hóa cần được nuôi dưỡng từ gốc rễ trong xã hội.

Luận án cũng mở ra ba dòng nghiên cứu mới rõ ràng: nghiên cứu về tác động của công nghệ số đối với khán giả nghệ thuật truyền thống, phát triển các mô hình giáo dục Cải lương hiệu quả, và nghiên cứu so sánh về phát triển khán giả giữa các vùng miền và trong bối cảnh quốc tế.

Với bài học kinh nghiệm từ trường hợp thành công của Nhật Bản trong việc phát triển khán giả cho sân khấu truyền thống, nghiên cứu có tầm quan trọng toàn cầu, cung cấp mô hình tham khảo cho các quốc gia khác có loại hình nghệ thuật truyền thống đang đối mặt với những thách thức tương tự. Di sản của luận án có thể được đo lường thông qua các kết quả cụ thể như sự gia tăng số lượng suất diễn có khán giả, tăng doanh thu, mở rộng đối tượng khán giả trẻ, và nâng cao nhận thức về giá trị Cải lương trong cộng đồng. Đây là một công trình khoa học không chỉ giải quyết một vấn đề cấp thiết mà còn đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của sân khấu Cải lương trong tương lai.