Luận án về đặc điểm văn hóa Nam Bộ thể hiện trong kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh

Luận án phân tích luận án kịch nói TPHCM qua góc nhìn văn hóa Nam Bộ. Khám phá những đặc trưng độc đáo trong nghệ thuật sân khấu địa phương.

Chuyên ngành
Văn hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

317

Thời gian đọc

48 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu kịch nói Tp.HCM & văn hóa Nam Bộ
Số trang:
317 trang
Chuyên ngành:
Văn hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.HCM văn hóa Nam Bộ

Luận án tập trung nghiên cứu kịch nói tại Thành phố Hồ Chí Minh dưới góc nhìn văn hóa Nam Bộ. Công trình này xuất phát từ thực trạng thiếu vắng nghiên cứu liên ngành về kịch nói trong bối cảnh văn hóa học. Kịch nói Tp.HCM đối mặt nhiều khó khăn về lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu sử dụng phương pháp liên ngành. Các thao tác nghệ thuật học, sử học, dân tộc học, xã hội học được ứng dụng. Tổng hợp, phân tích, so sánh, đối chiếu, quan sát, tham dự, phỏng vấn sâu là những kỹ thuật chính. Mục tiêu làm sáng tỏ các vấn đề đặt ra. Luận án góp phần nhận diện rõ đặc điểm văn hóa Nam Bộ. Những đặc điểm này thể hiện trong kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu làm rõ tiến trình hình thành, phát triển. Đồng thời xác định tầm quan trọng của kịch nói. Kịch nói đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa tinh thần của người dân. Luận án nhấn mạnh các yếu tố văn hóa vùng Nam Bộ ảnh hưởng sâu sắc đến kịch nói. Công trình mang đến cái nhìn toàn diện về một loại hình nghệ thuật đặc thù của vùng đất này.

1.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu luận án kịch nói.

Luận án hướng đến việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu. Chưa có công trình nào phân tích kịch nói Tp.HCM từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ. Mục tiêu chính là nhận diện các đặc trưng văn hóa. Những đặc trưng này thể hiện qua kịch nói. Luận án cũng làm rõ lịch sử hình thành và quá trình phát triển của kịch nói. Kịch nói tại Tp.HCM được đặt trong bối cảnh đời sống tinh thần của người dân. Nghiên cứu áp dụng phương pháp liên ngành, kết hợp nhiều lĩnh vực khoa học. Nghệ thuật học giúp phân tích cấu trúc, phong cách kịch. Sử học cung cấp bối cảnh phát triển lịch sử. Dân tộc học và xã hội học giúp hiểu rõ yếu tố văn hóa, xã hội. Các phương pháp cụ thể bao gồm tổng hợp và phân tích tài liệu. So sánh, đối chiếu các giai đoạn phát triển và đặc điểm. Quan sát thực tiễn, tham dự các buổi diễn. Phỏng vấn sâu các nghệ sĩ, chuyên gia. Mục đích là tạo nên một bức tranh khách quan, toàn diện về đề tài. Các kết quả nghiên cứu đảm bảo tính trung thực và chưa từng công bố trước đó.

1.2. Đóng góp mới của luận án về kịch nói và văn hóa Nam Bộ.

Luận án mang đến nhiều đóng góp mới cho lĩnh vực nghiên cứu. Công trình này là nghiên cứu đầu tiên tiếp cận kịch nói Tp.HCM dưới góc độ văn hóa học. Luận án nhận diện và phân tích cụ thể các đặc điểm văn hóa Nam Bộ. Những đặc điểm này bao gồm tính sông nước, tính dung hợp, tính linh hoạt. Chúng được soi chiếu rõ nét trong kịch nói. Luận án làm rõ diễn trình hình thành và phát triển của kịch nói. Kịch nói được theo dõi từ khi ra đời đến hiện tại (2020). Tầm quan trọng của kịch nói trong đời sống văn hóa tinh thần được xác định. Công trình cung cấp hệ thống cơ sở lý luận cho việc nghiên cứu kịch nói vùng miền. Nó góp phần bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật truyền thống. Các lý thuyết nghiên cứu và khái niệm liên quan được làm rõ. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu cũng được thực hiện. Luận án tạo tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về nghệ thuật sân khấu. Đặc biệt là những nghiên cứu mang tính liên ngành, đa chiều. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho giới nghiên cứu, nghệ sĩ và những người yêu thích kịch nói.

II.Lịch sử phát triển kịch nói Sài Gòn Thành phố Hồ Chí Minh

Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh có lịch sử hơn 150 năm. Kịch nói hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn mang dấu ấn lịch sử, văn hóa riêng. Sự ra đời của kịch nói gắn liền với quá trình đô thị hóa. Sài Gòn nhanh chóng trở thành trung tâm văn hóa, kinh tế. Kịch nói tiếp thu các yếu tố phương Tây. Đồng thời, nó hòa quyện với đặc điểm văn hóa Nam Bộ. Từ những vở diễn đầu tiên đến các nhà hát chuyên nghiệp. Kịch nói đã trở thành một phần không thể thiếu. Nó phản ánh đời sống xã hội Sài Gòn – Tp.HCM. Các phong trào kịch nghệ đã tạo nên một diện mạo đa dạng. Kịch nói là nơi thể hiện tiếng nói của người dân. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nghệ thuật sân khấu Việt Nam. Sự phát triển này cho thấy sức sống mạnh mẽ của loại hình nghệ thuật này. Nó liên tục thích nghi và đổi mới để tồn tại.

2.1. Giai đoạn kịch nói trước 1975 tại Sài Gòn sôi động.

Kịch nói tại Sài Gòn trải qua hai giai đoạn chính trước năm 1975. Từ khi ra đời đến năm 1954, kịch nói non trẻ. Nó dần định hình phong cách và thu hút công chúng. Các vở diễn đầu tiên thường mang tính chất thử nghiệm. Chúng kết hợp giữa yếu tố kịch phương Tây và bản sắc Việt Nam. Một số đoàn kịch được thành lập. Các nghệ sĩ tiên phong đã đặt nền móng. Từ năm 1954 đến 1975, kịch nói Sài Gòn phát triển mạnh mẽ. Đây là thời kỳ bùng nổ của nhiều đoàn kịch chuyên nghiệp. Các vở diễn phong phú về đề tài và thể loại. Kịch nói trở thành hình thức giải trí phổ biến. Nó phản ánh nhiều vấn đề xã hội, chính trị. Sự xuất hiện của nhiều tên tuổi lớn. Các nghệ sĩ tài năng đã góp phần nâng cao chất lượng. Sân khấu kịch Sài Gòn trở nên sôi động. Nó là nơi giao lưu văn hóa và thể hiện tư tưởng. Thời kỳ này chứng kiến sự đa dạng trong phong cách biểu diễn và sáng tác.

2.2. Kịch nói sau 1975 tại Thành phố Hồ Chí Minh chuyển mình.

Sau năm 1975, kịch nói tại Thành phố Hồ Chí Minh bước vào giai đoạn mới. Từ 1975 đến 1985, kịch nói chịu ảnh hưởng của bối cảnh xã hội mới. Nó tập trung vào các đề tài xây dựng đất nước và đấu tranh. Các vở diễn mang tính giáo dục, định hướng cao. Giai đoạn 1986 đến 1996, kịch nói có sự đổi mới. Chính sách Đổi Mới mở ra cơ hội cho sự sáng tạo. Các vở diễn đa dạng hơn về nội dung và hình thức. Nó phản ánh nhiều mặt của đời sống xã hội. Kịch nói bắt đầu tìm kiếm khán giả mới. Sự thử nghiệm các thể loại mới cũng diễn ra. Từ 1997 đến nay (2020), kịch nói tiếp tục phát triển. Nó đối mặt với nhiều thách thức từ kinh tế thị trường. Cạnh tranh từ các loại hình giải trí khác gay gắt. Kịch nói tìm cách làm mới mình để thu hút khán giả. Các sân khấu xã hội hóa ra đời. Kịch nói thử nghiệm nhiều phong cách nghệ thuật độc đáo. Nó vẫn giữ vững vị trí trong lòng công chúng.

III.HCM

Văn hóa Nam Bộ có ảnh hưởng sâu sắc đến kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh. Các đặc trưng văn hóa vùng miền được thể hiện rõ nét. Tính sông nước, tính dung hợp, tính linh hoạt là ba yếu tố nổi bật. Chúng định hình phong cách và nội dung kịch nói. Tính sông nước thể hiện qua không gian, bối cảnh. Nó cũng hiện diện trong ngôn ngữ kịch. Tính dung hợp biểu hiện qua sự kết hợp đa dạng. Đó là sự hòa trộn nguồn gốc nghệ sĩ, đề tài, thể loại. Tính linh hoạt cho phép kịch nói thích nghi nhanh chóng. Nó biến đổi theo nhu cầu khán giả và xã hội. Sự hiện diện của văn hóa Nam Bộ làm cho kịch nói Tp.HCM độc đáo. Nó có bản sắc riêng, khác biệt so với các vùng khác. Kịch nói không chỉ là giải trí. Nó còn là tấm gương phản chiếu đời sống tinh thần của người dân Nam Bộ. Các yếu tố này tạo nên sức hấp dẫn. Kịch nói thu hút đông đảo khán giả và góp phần vào sự đa dạng văn hóa.

3.1. Tính sông nước qua mỹ thuật sân khấu và ngôn ngữ kịch Nam Bộ.

Tính sông nước là đặc điểm cốt lõi của văn hóa Nam Bộ. Đặc điểm này in dấu rõ trong kịch nói Tp.HCM. Mỹ thuật sân khấu thường tái hiện không gian sông nước. Cảnh ghe thuyền, chợ nổi, bến sông xuất hiện nhiều. Thiết kế sân khấu sử dụng vật liệu tự nhiên. Nó tạo cảm giác gần gũi, chân thực. Ngôn ngữ kịch cũng thấm đẫm chất sông nước. Các từ ngữ, thành ngữ, ví von liên quan đến sông ngòi. Cách nói chuyện mộc mạc, phóng khoáng đặc trưng Nam Bộ. Ngôn ngữ thoại kịch phản ánh đời sống thường nhật. Nó mang hơi thở của sông nước, đồng ruộng. Điều này giúp khán giả dễ dàng đồng cảm. Họ cảm thấy được hòa mình vào câu chuyện. Tính sông nước không chỉ là bối cảnh. Nó còn là tâm hồn, lối sống của nhân vật. Các tình huống kịch cũng thường gắn với yếu tố thủy. Những yếu tố này tạo nên sự độc đáo cho kịch nói tại Thành phố Hồ Chí Minh.

3.2. Tính dung hợp văn hóa Nam Bộ trong kịch nói Tp.HCM.

Tính dung hợp là một đặc trưng quan trọng khác của văn hóa Nam Bộ. Kịch nói Tp.HCM thể hiện tính này một cách đa chiều. Nó thể hiện từ nguồn gốc ra đời, lực lượng nghệ sĩ. Nhiều nghệ sĩ có nguồn gốc đa dạng, từ khắp mọi miền. Họ mang theo tinh hoa văn hóa riêng. Sự pha trộn này tạo nên sự phong phú. Đề tài và nội dung tác phẩm cũng rất dung hợp. Kịch nói khai thác nhiều câu chuyện lịch sử, xã hội. Nó có cả những vấn đề đương đại. Kịch nói không giới hạn ở một thể loại nhất định. Ứng dụng kịch hát truyền thống vào trong kịch nói phổ biến. Các yếu tố cải lương, đờn ca tài tử được lồng ghép khéo léo. Âm nhạc dân gian truyền thống Nam Bộ được sử dụng. Điều này làm tăng tính hấp dẫn, gần gũi. Sử dụng khẩu ngữ, phương ngữ trong thoại kịch là điều tất yếu. Nó giúp nhân vật trở nên sống động, chân thực. Sự dung hợp này tạo nên một bức tranh nghệ thuật đa sắc. Nó phản ánh sự cởi mở, tiếp nhận của người dân Nam Bộ.

IV.Tính linh hoạt yếu tố văn hóa Nam Bộ trong kịch nói

Tính linh hoạt là một đặc điểm nổi bật của kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh. Đặc điểm này bắt nguồn từ văn hóa Nam Bộ. Nó thể hiện sự thích nghi, đổi mới liên tục. Tính linh hoạt giúp kịch nói tồn tại và phát triển. Kịch nói luôn tìm cách thay đổi để phù hợp với thời đại. Điều này được nhìn thấy rõ ở nhiều khía cạnh. Nó thể hiện từ chủ thể sáng tác đến người thưởng thức. Đề tài, thể loại, phong cách nghệ thuật cũng có sự linh hoạt. Sự linh hoạt này giúp kịch nói không bị đóng khung. Nó có thể tiếp cận nhiều đối tượng khán giả. Kịch nói không ngừng thử nghiệm những cái mới. Đồng thời, nó vẫn giữ được bản sắc riêng. Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại được khai thác. Nó tạo ra những tác phẩm độc đáo. Tính linh hoạt là yếu tố quan trọng. Nó giúp kịch nói vượt qua thách thức. Kịch nói duy trì sức hút trong môi trường giải trí cạnh tranh.

4.1. Linh hoạt trong sáng tác biểu diễn thưởng thức kịch nói.

Tính linh hoạt thể hiện rõ qua các chủ thể tham gia kịch nói. Các chủ thể bao gồm người sáng tác, biểu diễn, thưởng thức và tổ chức. Chủ thể sáng tác luôn tìm tòi đề tài mới. Họ thay đổi cách kể chuyện để phù hợp với thị hiếu. Kịch bản không cứng nhắc, có thể điều chỉnh linh hoạt. Nghệ sĩ biểu diễn cũng có sự ứng biến cao. Họ có khả năng thích nghi với nhiều vai diễn. Phong cách diễn tự nhiên, gần gũi với đời sống. Điều này tạo nên sự chân thật cho nhân vật. Khán giả thưởng thức kịch nói cũng rất đa dạng. Họ có thể chấp nhận nhiều thể loại và phong cách. Khán giả Nam Bộ có sự cởi mở, phóng khoáng. Họ dễ dàng đón nhận những cái mới. Hoạt động tổ chức kịch nói cũng linh hoạt. Các đơn vị tổ chức nhanh chóng điều chỉnh kế hoạch. Họ thay đổi hình thức quảng bá, bán vé. Mục tiêu là để phù hợp với tình hình thực tế. Sự linh hoạt này giúp kịch nói duy trì sức sống.

4.2. Linh hoạt trong đề tài thể loại và phong cách nghệ thuật kịch.

Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh có sự linh hoạt đáng kể về đề tài. Các vở diễn khai thác đa dạng các chủ đề. Nó bao gồm lịch sử, xã hội, gia đình, tình yêu, tội phạm. Từ những câu chuyện mang tính sử thi đến kịch đời thường. Kịch nói đều có khả năng chuyển tải. Về thể loại, kịch nói không ngừng thử nghiệm. Từ chính kịch, bi kịch đến hài kịch, kịch tâm lý. Kịch nói còn kết hợp các yếu tố nhạc kịch, kịch hình thể. Điều này tạo nên sự đa dạng cho khán giả. Phong cách nghệ thuật cũng rất linh hoạt. Mỗi đoàn kịch, mỗi đạo diễn có một phong cách riêng. Có thể là hiện thực, lãng mạn, hoặc trừu tượng. Sự thay đổi trong cách dàn dựng, sử dụng ánh sáng, âm thanh. Nó tạo ra những trải nghiệm mới mẻ. Sự linh hoạt này giúp kịch nói không bị nhàm chán. Nó luôn có thể đổi mới để phù hợp với thị hiếu công chúng. Đồng thời, nó vẫn giữ được giá trị nghệ thuật cốt lõi.

V.Xu hướng và giải pháp phát triển kịch nói Thành phố Hồ Chí Minh

Kịch nói Thành phố Hồ Chí Minh đang đứng trước nhiều chiều hướng tác động. Có những yếu tố thuận lợi và cả bất lợi. Các yếu tố này định hình tương lai của kịch nói. Sự phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế mang lại cơ hội. Đồng thời, sự cạnh tranh từ các loại hình giải trí khác là thách thức. Việc nhận diện đúng các xu hướng là cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp phù hợp. Kịch nói cần phải thích nghi và đổi mới liên tục. Bảo tồn bản sắc văn hóa Nam Bộ là điều cốt yếu. Đồng thời, nó cần tiếp thu tinh hoa thế giới. Mục tiêu là phát triển bền vững. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm hỗ trợ kịch nói. Nó bao gồm chính sách, đầu tư, đào tạo và quảng bá. Kịch nói Tp.HCM có tiềm năng lớn. Nó cần được khai thác đúng hướng để tiếp tục phát triển. Tầm quan trọng của kịch nói trong đời sống văn hóa cần được khẳng định. Việc này giúp thu hút sự quan tâm từ cộng đồng và chính quyền.

5.1. Tác động và thách thức đến sự phát triển kịch nói hiện nay.

Kịch nói Thành phố Hồ Chí Minh chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chiều hướng tác động thuận lợi bao gồm sự phát triển kinh tế. Đời sống vật chất nâng cao, nhu cầu giải trí tăng. Chính sách khuyến khích xã hội hóa của nhà nước cũng tạo điều kiện. Sự gia tăng các trường đào tạo nghệ thuật. Nguồn nhân lực trẻ, tài năng ngày càng dồi dào. Khán giả trẻ có xu hướng tìm hiểu văn hóa truyền thống. Công nghệ hiện đại hỗ trợ quảng bá, tiếp cận khán giả. Tuy nhiên, kịch nói cũng đối mặt nhiều thách thức. Tác động bất lợi bao gồm sự cạnh tranh khốc liệt. Nó đến từ phim ảnh, truyền hình, internet. Thị hiếu khán giả thay đổi nhanh chóng. Thiếu kịch bản hay, có chiều sâu là một vấn đề. Đội ngũ đạo diễn, diễn viên trẻ cần thêm kinh nghiệm. Cơ sở vật chất sân khấu còn hạn chế. Nguồn kinh phí đầu tư cho kịch nói chưa đủ. Vấn đề quảng bá, tiếp thị chưa hiệu quả. Các thách thức này đòi hỏi kịch nói phải có những bước chuyển mình mạnh mẽ.

5.2. Khuyến nghị phát triển bền vững cho kịch nói Tp.HCM.

Để phát triển bền vững, kịch nói Tp.HCM cần nhiều giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, cần tăng cường đầu tư cho việc sáng tác kịch bản. Khuyến khích các tác giả trẻ viết về đề tài đa dạng. Đặc biệt là những đề tài gắn liền với văn hóa Nam Bộ. Thứ hai, nâng cao chất lượng đào tạo nghệ sĩ. Chú trọng cả kỹ năng biểu diễn và kiến thức văn hóa. Cần có chế độ đãi ngộ xứng đáng cho nghệ sĩ. Thứ ba, đa dạng hóa hình thức biểu diễn. Kết hợp kịch nói với công nghệ, multimedia. Thử nghiệm các không gian biểu diễn mới lạ. Thứ tư, đẩy mạnh công tác quảng bá, truyền thông. Ứng dụng mạng xã hội, nền tảng số. Tiếp cận khán giả trẻ một cách hiệu quả. Thứ năm, xây dựng chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Tạo điều kiện cho các đoàn kịch xã hội hóa. Hỗ trợ kinh phí cho các dự án nghệ thuật chất lượng. Thứ sáu, tăng cường giao lưu, hợp tác quốc tế. Học hỏi kinh nghiệm phát triển kịch nói từ các nước. Mục tiêu là để kịch nói Tp.HCM không ngừng phát triển. Nó tiếp tục là một phần quan trọng của nền nghệ thuật dân tộc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
TÓM TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu
5.1. Câu hỏi nghiên cứu
5.2. Giả thuyết nghiên cứu
6. Đóng góp mới của luận án
7. Bố cục luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN
1.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1.1. Nghiên cứu về nghệ thuật sân khấu và kịch nói
1.1.2. Nghiên cứu về kịch nói ở Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh
1.1.3. Hồi ký của những nghệ sĩ hoạt động kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh
1.1.4. Nghiên cứu về văn hóa Nam Bộ và Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh
1.1.5. Đánh giá chung tổng quan về tình hình nghiên cứu
1.1.6. Các khái niệm liên quan đến đề tài
1.1.7. Các lý thuyết nghiên cứu
1.2. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CỦA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
1.2.1. Trung tâm địa văn hóa - chính trị - kinh tế
1.2.2. Cấu trúc xã hội và sự hình thành cư dân đô thị
1.2.3. Kinh tế thị trường và sự hình thành thị trường công nghiệp giải trí
1.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: DIỄN TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
2.1. KỊCH NÓI Ở SÀI GÒN TRƯỚC 1975
2.1.1. Kịch nói ở Sài Gòn từ khi ra đời đến 1954
2.1.2. Kịch nói ở Sài Gòn từ 1954 đến 1975
2.2. KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TỪ SAU 1975 ĐẾN NAY (2020)
2.2.1. Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh sau 1975 đến 1985
2.2.2. Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh từ 1986 đến 1996
2.2.3. Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh từ 1997 đến nay (2020)
2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA VĂN HÓA NAM BỘ THỂ HIỆN TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3.1. TÍNH SÔNG NƯỚC TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3.1.1. Thông qua thiết kế mỹ thuật sân khấu
3.1.2. Thông qua ngôn ngữ
3.2. TÍNH DUNG HỢP TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3.2.1. Xét từ nguồn gốc ra đời, lực lượng nghệ sĩ
3.2.2. Xét từ đề tài, nội dung tác phẩm
3.2.3. Ứng dụng kịch hát truyền thống vào trong kịch nói
3.2.4. Ứng dụng âm nhạc dân gian truyền thống Nam Bộ vào trong kịch nói
3.2.5. Sử dụng khẩu ngữ, phương ngữ trong thoại kịch
3.3. TÍNH LINH HOẠT TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3.3.1. Nhìn từ chủ thể sáng tác, biểu diễn, thưởng thức và tổ chức
3.3.2. Nhìn từ đề tài, thể loại
3.3.3. Nhìn từ phong cách nghệ thuật
3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: PHÁT TRIỂN KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HIỆN NAY
4.1. CHIỀU HƯỚNG TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
4.1.1. Tác động theo hướng thuận lợi
4.1.2. Tác động theo hướng bất lợi
4.2. DỰ BÁO XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ
4.2.1. Dự báo xu hướng phát triển
4.2.2. Một số khuyến nghị
4.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
PHỤ LỤC 1: TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN SÂU
PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH CÁC VỞ DIỄN TRÊN SÂN KHẤU KỊCH NÓI Ở TP.HỒ CHÍ MINH
PHỤ LỤC 3: PHIẾU KHẢO SÁT
PHỤ LỤC 4: BIỂU ĐỒ KHÁN GIẢ
PHỤ LỤC 5: DANH SÁCH CÁC TÁC PHẨM KỊCH NÓI CÓ SỰ THAM GIA CỦA NGHIÊN CỨU SINH
PHỤ LỤC 6: HÌNH ẢNH
PHỤ LỤC 7: BẢNG TỶ LỆ THÀNH PHẦN DÂN CƯ
PHỤ LỤC 8: DỰ THẢO BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG NGHỆ THUẬT CỦA SỞ VĂN HÓA VÀ THỂ THAO TP.HCM TRONG CÁC NĂM 2017, 2018, 2019
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án kịch nói ở thành phố hồ chí minh nhìn từ đặc điểm văn hóa nam bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (317 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Kịch nói ở Tp.HCM nhìn từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ” là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu trong công trình là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan này. Trà Vinh, ngày 07 tháng 3 năm 2022 Nghiên cứu sinh ………………………….

i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i MỤC LỤC ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT v TÓM TẮT vi PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 3.

Đối tượng nghiên cứu 3 3. Phạm vi nghiên cứu 3 4. Phương pháp nghiên cứu 4 5. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu 5 5.

Câu hỏi nghiên cứu 5 5. Giả thuyết nghiên cứu 5 6. Đóng góp mới của luận án 6 7. Bố cục luận án 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN 8 1.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 8 1. Nghiên cứu về nghệ thuật sân khấu và kịch nói 8 1. Nghiên cứu về kịch nói ở Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh 14 1. Hồi ký của những nghệ sĩ hoạt động kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh 20 1.

Nghiên cứu về văn hóa Nam Bộ và Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh 21 1. Đánh giá chung tổng quan về tình hình nghiên cứu 25 1. Các khái niệm liên quan đến đề tài 28 1. Các lý thuyết nghiên cứu 32 1.

NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CỦA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 39 1. Trung tâm địa văn hóa - chính trị - kinh tế 39 1. Cấu trúc xã hội và sự hình thành cư dân đô thị 45 1. Kinh tế thị trường và sự hình thành thị trường công nghiệp giải trí 47 ii TIỂU KẾT CHƯƠNG 1 50 CHƯƠNG 2: DIỄN TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 51 2.

KỊCH NÓI Ở SÀI GÒN TRƯỚC 1975 51 2. Kịch nói ở Sài Gòn từ khi ra đời đến 1954 51 2. Kịch nói ở Sài Gòn từ 1954 đến 1975 60 2. KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TỪ SAU 1975 ĐẾN NAY (2020) 64 2.

Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh sau 1975 đến 1985 64 2. Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh từ 1986 đến 1996 70 2. Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh từ 1997 đến nay (2020) 75 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 81 CHƯƠNG 3: NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA VĂN HÓA NAM BỘ THỂ HIỆN TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 83 3. TÍNH SÔNG NƯỚC TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 83 3.

Thông qua thiết kế mỹ thuật sân khấu 84 3. Thông qua ngôn ngữ 91 3. TÍNH DUNG HỢP TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 93 3.1 Xét từ nguồn gốc ra đời, lực lượng nghệ sĩ 94 3. Xét từ đề tài, nội dung tác phẩm 98 3.

Ứng dụng kịch hát truyền thống vào trong kịch nói 102 3. Ứng dụng âm nhạc dân gian truyền thống Nam Bộ vào trong kịch nói 106 3. Sử dụng khẩu ngữ, phương ngữ trong thoại kịch 108 3. TÍNH LINH HOẠT TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 112 3.

Nhìn từ chủ thể sáng tác, biểu diễn, thưởng thức và tổ chức 112 3. Nhìn từ đề tài, thể loại 120 3. Nhìn từ phong cách nghệ thuật 126 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 132 CHƯƠNG 4: PHÁT TRIỂN KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HIỆN NAY 134 4. CHIỀU HƯỚNG TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 134 4.

Tác động theo hướng thuận lợi 134 iii 4. Tác động theo hướng bất lợi 143 4. DỰ BÁO XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ 151 4. Dự báo xu hướng phát triển 151 4.

Một số khuyến nghị 152 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4 164 KẾT LUẬN 166 TÀI LIỆU THAM KHẢO 170 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 185 PHỤ LỤC 1: TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN SÂU 1 PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH CÁC VỞ DIỄN TRÊN SÂN KHẤU KỊCH NÓI Ở TP.HỒ CHÍ MINH 32 PHỤ LỤC 3: PHIẾU KHẢO SÁT 59 PHỤ LỤC 4: BIỂU ĐỒ KHÁN GIẢ 62 PHỤ LỤC 5: DANH SÁCH CÁC TÁC PHẨM KỊCH NÓI CÓ SỰ THAM GIA CỦA NGHIÊN CỨU SINH 68 PHỤ LỤC 6 - HÌNH ẢNH 71 PHỤC LỤC 7: BẢNG TỶ LỆ THÀNH PHẦN DÂN CƯ 94 PHỤ LỤC 8: DỰ THẢO BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG NGHỆ THUẬT CỦA SỞ VĂN HÓA VÀ THỂ THAO TP.HCM TRONG CÁC NĂM 2017, 2018, 2019 98 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt CLB : Câu lạc bộ GS : Giáo sư GS.NGND : Giáo sư, nhà giáo nhân dân GS.TS : Giáo sư, tiến sĩ NS : Nghệ sĩ NSND : Nghệ sĩ nhân dân NSƯT : Nghệ sĩ ưu tú PGS.TS : Phó giáo sư, tiến sĩ TBCN : Tư bản chủ nghĩa Tp.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh Tr. : Trang TS : Tiến sĩ UBND : Ủy ban nhân dân VH, TT & DL : Văn hóa, Thể Thao và Du lịch XHH : Xã hội hóa XHCN : Xã hội chủ nghĩa v TÓM TẮT Tiếng Việt: Hơn 150 năm hình thành và phát triển kịch nói ở Tp.HCM đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền nghệ thuật dân tộc nước nhà. Tuy nhiên kịch nói ở Tp.HCM đang gặp nhiều khó khăn cả trong nghiên cứu lý luận và thực tiễn; hiện nay chưa có công trình nghiên cứu nào về kịch nói ở Tp.HCM dưới góc độ văn hóa học. Do đó, luận án tiếp cận theo hướng nghiên cứu liên ngành, sử dụng các thao tác của các ngành Nghệ thuật học, Sử học, Dân tộc học, Xã hội học như: tổng hợp và phân tích; so sánh, đối chiếu; quan sát, tham dự; phỏng vấn sâu…để làm sáng tỏ các vấn đề đặt ra trong luận án.

Luận án “Kịch nói ở Tp.HCM nhìn từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ” góp phần nhận diện đặc điểm văn hóa Nam Bộ thể hiện trong kịch nói ở Tp.HCM; làm rõ tiến trình hình thành, phát triển và xác định tầm quan trọng của kịch nói ở Tp.HCM trong đời sống văn hóa tinh thần của người dân. Luận án làm rõ những yếu tố văn hóa vùng Nam Bộ, nhu cầu và sự lựa chọn của các chủ thể (sáng tạo, công chúng, quản lý), cũng như quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa đã làm cho kịch nói ở Tp.HCM mang những giá trị riêng, đạt những thành tựu trong hình thức, nội dung nghệ thuật cũng như trong xây dựng khán giả. Trên kết quả nghiên cứu thực tiễn chúng tôi đưa ra một số khuyến nghị để kịch nói đồng hành cùng với các loại hình nghệ thuật khác trên lộ trình phát triển văn hóa bền vững của Tp. Từ khóa: Kịch nói, đặc điểm văn hóa, Nam Bộ, Tp.

SUMMARY English: Over 150 years of establishment and development, Drama in Ho Chi Minh City has become an important part of the national art. However, it is facing many difficulties in both theoretical and practical research; Currently, there is no research work on Drama in Ho Chi Minh City from a cultural perspective. Therefore, the thesis approaches in the direction of interdisciplinary research using the manipulations of the disciplines of Art, History, Ethnology, Sociology such as synthesis and analysis; compare and contrast; observe and attend; In-depth interviews… to clarify the issues raised in the thesis. vi The thesis “Drama in Ho Chi Minh City viewed from the Southern cultural characteristics” contributes to identify Southern cultural characteristics expressed in Drama in Ho Chi Minh City; clarify the process of formation, development and determine the importance of Drama in Ho Chi Minh City, as well as in the cultural and spiritual life of the people.

The thesis illuminates the cultural factors of the Southern region, the needs and choices of the subjects (creation, public and management) cultural interchange and acculturation that have made Drama in Ho Chi Minh City bring its own values, achieve in the form and content of art as well as building the audience. Based on the results of practical research, we make some recommendations for Drama to accompany other art forms in the sustainable cultural development of HCM City. Keywords: Drama, Cultural specificity, Southern region, HCM City. vii PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Kịch nói theo chân quân đội Pháp có mặt tại Sài Gòn - Tp.HCM từ những năm cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, sớm hơn bất cứ địa phương nào khác trong cả nước. Thế nhưng trước 1975 không có những công trình nghiên cứu đầy đủ về loại hình nghệ thuật này. Sau ngày 30/4/1975 với sự quy tụ lực lượng nghệ sĩ khắp ba miền, kịch nói ở Tp.HCM đã thu hút sự quan tâm của đông đảo khán giả và cùng với các hoạt động biểu diễn thì các phương tiện truyền thông, báo chí cũng đã bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến kịch nói. Tuy nhiên, những năm từ 1975-1986 cũng chỉ là những bài viết nhỏ, lẻ, thiếu tính tổng thể và chưa có các công trình dưới góc nhìn văn hóa đối với kịch nói.

Sau đổi mới, nhất là từ năm 1997 các nhà hát kịch nói xã hội hóa (XHH) đầu tiên ra đời, từ đây kịch nói ở Tp.HCM đã đạt được những thành tựu mới với hoạt động sôi nổi của các sân khấu XHH. Ngày nay, kịch nói ở Tp.HCM tồn tại cả hình thức sân khấu công lập, bán công lập và sân khấu tư nhân. Song song với sự phát triển tác phẩm trên sàn diễn, các công trình nghiên cứu về thể loại này cũng đã xuất hiện nhiều hơn tạo động lực cho sự phát triển của kịch nói. Đặc biệt, nhân dịp kỷ niệm 300 năm Sài Gòn - Tp.HCM hình thành và phát triển (1698-1998) các công trình nghiên cứu về Cải lương và kịch nói đã được xuất bản, đặt nền móng cho việc nghiên cứu hai thể loại sân khấu này.

Trên nền tảng của các yếu tố địa lý tự nhiên, hoàn cảnh lịch sử đặc thù và chính lợi thế địa - chính trị với sự giao thương rộng rãi, sự giao thoa giữa các nền văn hóa của những tộc người qua các thời kỳ lịch sử đã hun đúc nên tính cách con người Sài Gòn - Tp.HCM nói riêng và Nam Bộ nói chung: yêu nước, bao dung, bình dị, hào hiệp, thẳng thắn, năng động, trọng nghĩa và luôn mở lòng để tiếp cận cái mới. Đó chính là cơ sở để kịch nói - một loại hình nghệ thuật từ phương Tây, mang tính thực tế xã hội, tính triết lý cao đã được “chấp nhận” ở Sài Gòn - Tp.HCM với những giai đoạn phát triển mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu của một bộ phận người dân Thành phố. Tuy nhiên gần đây kịch nói ở Tp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án kịch nói ở Tp.HCM nhìn từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ (2022) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/san-khau-dien-anh/lu-an-kich-noi-o-thanh-pho-ho-chi-minh-nhin-tu-dac-diem-van-hoa-nam-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án kịch nói ở Tp.HCM nhìn từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích luận án kịch nói TPHCM qua góc nhìn văn hóa Nam Bộ. Khám phá những đặc trưng độc đáo trong nghệ thuật sân khấu địa phương.

Luận án "Luận án kịch nói ở Tp.HCM nhìn từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án kịch nói ở Tp.HCM nhìn từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Sân Khấu - Điện Ảnh.

Luận án "Luận án kịch nói ở Tp.HCM nhìn từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án kịch nói ở Tp.HCM nhìn từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ" có 317 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án kịch nói ở Tp.HCM nhìn từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter