Tổng quan về luận án

Luận án "Nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam trong thời kỳ hội nhập" của Trần Văn Hải là một công trình nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh khoa học nghệ thuật đang chuyển mình mạnh mẽ do quá trình toàn cầu hóa và hội nhập văn hóa. Nghiên cứu này ra đời từ sự nhận định về nhu cầu thẩm mỹ mới của công chúng và sự thay đổi trong cấu trúc, phương pháp biểu diễn nghệ thuật múa.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về lịch sử múa, sự kế thừa múa dân gian, và ảnh hưởng của múa cổ điển châu Âu tại Việt Nam, luận án này chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và chưa được lấp đầy. Theo tác giả, "hầu hết các luận án, luận văn đã nghiên cứu thì chưa có bất kỳ đề tài nào nghiên cứu về nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam trong thời kỳ hội nhập" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 29-30). Khoảng trống này nhấn mạnh sự thiếu vắng một công trình toàn diện tập trung vào "nghệ thuật biểu diễn" (performance art) của múa đương đại Việt Nam, đặc biệt là cách thức nó tiếp nhận, biến đổi và định hình trong bối cảnh hội nhập văn hóa. Các nghiên cứu trước đây thường phân tích múa hiện đại, múa dân gian, hoặc các khía cạnh biên đạo, nhưng ít khi đào sâu vào hệ thống các thành phần đồng sáng tạo và vai trò của khán giả trong nghệ thuật biểu diễn múa đương đại.

Research questions và hypotheses: Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Những trào lưu múa ở các nước phát triển có nền nghệ thuật tiên tiến đã ảnh hưởng vào múa đương đại Việt Nam như thế nào? (Trần Văn Hải, 2019, tr. 5)
  2. Tại sao múa đương đại Việt Nam thời kỳ đầu mới hội nhập lại phát triển xa lạ với truyền thống múa hiện đại Việt Nam? (Trần Văn Hải, 2019, tr. 5)
  3. Cần có những giải pháp nào để phát triển nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam về múa ngẫu hứng mang tính dân tộc và quốc tế? (Trần Văn Hải, 2019, tr. 5)

Để trả lời các câu hỏi này, luận án đề xuất hai giả thuyết nghiên cứu:

  1. Giả thuyết thứ nhất: Do chính sách mở cửa của Nhà nước đã hội nhập văn hóa, nghệ thuật, trong đó có nghệ thuật biểu diễn múa đương đại từ các nước phát triển trên thế giới ảnh hưởng vào nghệ thuật múa ở trong nước, đã tạo ra nền nghệ thuật múa đương đại Việt Nam tiên tiến, giàu bản sắc dân tộc và quốc tế. (Trần Văn Hải, 2019, tr. 6)
  2. Giả thuyết thứ hai: Nghệ thuật múa ngẫu hứng – ứng tác, ứng diễn của diễn viên với các thành phần tham gia sáng tạo, xây dựng tác phẩm nghệ thuật múa là cơ sở để phát triển nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam. Thời gian đầu nhiều tác phẩm biểu diễn múa đương đại còn xa lạ với lối xem múa hiện đại của công chúng, nhưng sau đó đã tạo ra lớp khán giả mới, họ đã hưởng ứng múa đương đại. Do đó, cần có giải pháp để phát triển nghệ thuật biểu diễn MĐĐVN vì một nền nghệ thuật toàn dân mang tính dân tộc và quốc tế. (Trần Văn Hải, 2019, tr. 6)

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tích hợp của các học thuyết về văn hóa và nghệ thuật. Cụ thể, nghiên cứu vận dụng lý thuyết tiếp nhận và biến đổi (reception and transformation theory), bao gồm khái niệm nhất thể văn hóa (cultural homogeneity) do nhà xã hội học Mỹ George Ritzer (1993) đề xuất, và quan điểm về "sự xâm nhập tiếp nhận và biến đổi các nhân tố ngoại sinh thành nội sinh" của Anglo-Saxon và George Ritzer [64]. Khung lý thuyết này là nền tảng để phân tích quá trình Việt hóa múa đương đại, từ việc tiếp nhận các yếu tố ngoại lai đến biến đổi chúng thành bản sắc nội sinh. Ngoài ra, luận án còn mở rộng cấu trúc nghệ thuật biểu diễn múa đương đại từ ba thành phần truyền thống lên năm thành phần cơ bản (tác phẩm – nghệ thuật diễn viên – ngôn ngữ của các loại hình biểu diễn múa và các thể loại nghệ thuật phù trợ – không gian sân khấu – khán giả), tạo ra một khung phân tích mới về sự đồng sáng tạo và biểu cảm.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang đến bốn đóng góp đột phá chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận mới: Lần đầu tiên hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam với mô hình năm thành phần cơ bản sáng tạo, khác biệt hoàn toàn với mô hình ba thành phần của múa hiện đại.
  2. Phát triển lý thuyết múa ngẫu hứng: Xây dựng cơ sở lý luận khoa học và thực tiễn cho múa ngẫu hứng, ứng tác, ứng diễn như một yếu tố cốt lõi để hoàn thiện tác phẩm múa đương đại Việt Nam, đóng góp vào sự phát triển nghệ thuật trị giá hàng tỷ đồng của ngành múa.
  3. Áp dụng lý thuyết tiếp biến văn hóa: Chứng minh múa đương đại Việt Nam là một quy luật phát triển nghệ thuật thông qua việc áp dụng lý thuyết tiếp nhận và biến đổi nhân tố ngoại sinh thành nội sinh, làm giàu bản sắc dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  4. Thiết lập tiêu chí phân loại: Đưa ra những bằng chứng cụ thể về sự khác biệt giữa phương pháp nghệ thuật xây dựng tác phẩm và nghệ thuật biểu diễn của múa hiện đại và múa đương đại, thiết lập tiêu chí lý luận phân loại rõ ràng, có ý nghĩa quan trọng trong thẩm định và giáo dục nghệ thuật.

Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nghệ thuật biểu diễn múa chuyên nghiệp tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, là hai trung tâm nghệ thuật lớn nhất Việt Nam. Về thời gian, luận án khảo sát giai đoạn từ năm 1986 đến năm 2016 (Trần Văn Hải, 2019, tr. 5), mốc thời gian đánh dấu thời kỳ Đổi mới toàn diện của Việt Nam và sự hình thành, phát triển của múa đương đại. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, không chỉ hệ thống hóa lý luận mà còn đề xuất các giải pháp phát triển nghệ thuật múa đương đại Việt Nam tiên tiến, giàu bản sắc dân tộc và tính quốc tế, góp phần xây dựng một nền văn hóa chỉnh thể của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đồng thời phục vụ như tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu và cơ sở đào tạo nghệ thuật.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan văn học chuyên sâu, phân tích và tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về nghệ thuật biểu diễn múa đương đại, cả trong nước và quốc tế, nhằm định vị đóng góp của mình.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các công trình nghiên cứu quốc tế về múa đương đại được phân loại thành nhóm chuyên khảo và nhóm tác phẩm tiêu biểu. Nhóm chuyên khảo bao gồm các tác phẩm nền tảng như The first wave of postmodern dance của Sally Banes (1986), Writings on Dance của Conton (1975), Modern Dancing and Dancers của Flitch, J. Crawford (1912), The Language of Dance của Mary Vigman (1966), New contemporary and dance của Jordan (1980), Choreographing Difference: The Body and Identity in Contemporary Dance của Ann Cooper Albright (1977), và Talk about Contemporary Dance của Philippe (2011). Những tác phẩm này cung cấp cái nhìn tổng quan về sự ra đời, phát triển của múa hiện đại, hậu hiện đại và đương đại tại các nước tiên tiến như Mỹ, Anh, Đức, Úc, Nhật Bản, Pháp. Chúng làm rõ các khuynh hướng sáng tác, trường phái múa và kỹ thuật múa đương đại, từ Isadora Duncan (1913) với Vũ điệu biểu cảm, đến các nhà cách tân như Martha Graham, Merce Cunningham, Yvonne Rainer, Trisha Brown, và Steve Paxton (thập niên 1960-1970) tại Judson Dance Theater. Luận án cũng đề cập đến lý thuyết "xuất khẩu" văn hóa nghệ thuật của Thomas L. Friedman (công bố bởi Đại sứ quán Hoa Kỳ năm 2006) để giải thích sự ảnh hưởng của múa đương đại Mỹ ra toàn cầu.

Trong nước, luận án tổng hợp "trên 40 luận án, luận văn" và "57 cuốn sách chuyên khảo" về nghệ thuật múa (Trần Văn Hải, 2019, tr. 23, 29). Các công trình đáng chú ý bao gồm Đại cương nghệ thuật múaLịch sử nghệ thuật múa Việt Nam của Lê Ngọc Canh (Năm xuất bản không cụ thể trong trích dẫn, nhưng được đề cập như tác phẩm nền tảng), nghiên cứu về tính dân tộc trong tác phẩm múa của NSND Thái Ly do Bùi Thu Hồng phân tích [33], Múa dân gian trong tác phẩm múa chuyên nghiệp Việt Nam của Ứng Duy Thịnh [79], Múa dân gian người Việt vùng châu thổ sông Hồng của Phạm Anh Phương [65], Múa đương đại Việt Nam của Lê Hải Minh (2018), và Ứng dụng ngôn ngữ múa hiện đại trong sáng tác múa ở Việt Nam của Hà Thái Sơn (2014).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tổng quan văn học cho thấy một số tranh cãi và nhận định khác biệt. Ví dụ, về mốc thời gian ra đời của múa đương đại Việt Nam, một số nhà nghiên cứu cho rằng vào năm 1988, nhưng luận án khẳng định "thời gian năm 1988, Việt Nam chưa có múa đương đại" mà là giai đoạn đầu các dự án văn hóa nước ngoài đầu tư, và chọn mốc năm 1994 là hợp lý hơn [Trần Văn Hải, 2019, tr. 34]. Ngoài ra, trong công trình của Lê Hải Minh (2018), có nhận định về "sự thoái trào của những tác phẩm múa đương đại Việt hóa ở Việt Nam" giai đoạn 2008-2014 và cho rằng việc "sử dụng phần mềm máy tính cho ca khúc chỉ là phương tiện để soạn hòa âm, do đó không gọi là âm nhạc đương đại" [Trần Văn Hải, 2019, tr. 26]. Luận án hiện tại phản biện rằng đây là những nhận định "chưa đủ cơ sở" và "thiếu rõ ràng", bởi việc sử dụng phần mềm là một bước tiến mới của âm nhạc đương đại, và việc đánh giá "thoái trào" cần căn cứ vững chắc hơn. Những tranh cãi này cho thấy tính phức tạp trong việc định nghĩa và đánh giá múa đương đại.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình bằng cách lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu cụ thể. Dù đã có nhiều công trình nghiên cứu múa đương đại nói chung và Việt Nam nói riêng, "chưa có bất kỳ đề tài nào nghiên cứu về nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam trong thời kỳ hội nhập" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 29-30). Luận án tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận của "nghệ thuật biểu diễn" với năm thành phần cốt lõi và quá trình Việt hóa thông qua lăng kính của tiếp biến văn hóa, một khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một khung lý luận mới cho việc phân tích nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam, đặc biệt là sự chuyển đổi từ mô hình 3 thành phần (tác phẩm – diễn viên – khán giả) sang 5 thành phần (thêm ngôn ngữ của các loại hình biểu diễn phù trợ và không gian sân khấu) và vai trò của khán giả là đồng sáng tạo, chứ không phải người ngoài cuộc (Trần Văn Hải, 2019, tr. 33-34). Nó cũng làm rõ vai trò của múa ngẫu hứng và cung cấp tiêu chí phân biệt múa hiện đại và múa đương đại, góp phần vào sự rõ ràng về thuật ngữ và phân loại trong ngành.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So sánh với các nghiên cứu của Sally Banes về múa hậu hiện đại ở Mỹ, luận án của Trần Văn Hải cho thấy trong khi các tác giả Mỹ như Yvonne Rainer, Trisha Brown đã tạo ra "làn sóng nghệ thuật múa hậu hiện đại đầu tiên" vào những năm 1970 [Trần Văn Hải, 2019, tr. 15], thì Việt Nam chỉ bắt đầu tiếp nhận múa đương đại một cách rộng rãi vào những năm 1990 và trải qua quá trình "Việt hóa" các yếu tố ngoại sinh. Điều này phản ánh sự chênh lệch về thời gian và bối cảnh phát triển. Trong khi múa đương đại thế giới, như Philippe (2011) mô tả, thường hướng tới sự trừu tượng, ẩn dụ, và đa phong cách, luận án chỉ ra rằng múa đương đại Việt Nam, dù tiếp nhận những yếu tố đó, vẫn phải vật lộn với việc "làm giàu bản sắc dân tộc" và đôi khi còn "xa lạ với lối xem múa hiện đại của công chúng" giai đoạn đầu (Trần Văn Hải, 2019, tr. 6). Đặc biệt, luận án đã phân tích sâu sắc các tác phẩm múa đương đại của các biên đạo quốc tế như Cheryl Frances Stock (Australia) tại Việt Nam với các vở Qua miền đất lạ (1989), Đất và nước (1991), Những người bạn đồng hành (1993) [Trần Văn Hải, 2019, tr. 21], cho thấy những tác phẩm này, dù là hạt nhân tiên phong, ban đầu gặp khó khăn trong việc tiếp cận công chúng Việt Nam do "mọi người có cảm nhận khó hiểu về nội dung của từng tác phẩm" [Trần Văn Hải, 2019, tr. 22]. Điều này khác biệt với sự tiếp nhận nhanh chóng và "sự nổi loạn" của múa hậu hiện đại ở New York được Gordon GowKathy Elgin mô tả [Trần Văn Hải, 2019, tr. 16].

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể và một khung phân tích độc đáo, làm sâu sắc thêm hiểu biết về nghệ thuật biểu diễn múa đương đại trong bối cảnh Việt Nam.

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này không chỉ mở rộng mà còn thách thức một số lý thuyết hiện có về nghệ thuật biểu diễn.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng lý thuyết về cấu trúc nghệ thuật biểu diễn bằng cách chứng minh sự chuyển dịch từ mô hình ba thành phần truyền thống sang mô hình năm thành phần cho múa đương đại. Mô hình truyền thống, thường áp dụng cho múa hiện đại (tác phẩm – diễn viên – khán giả), được luận án cho là không còn đủ để giải thích sự phức tạp của múa đương đại. Thay vào đó, nó đề xuất một cấu trúc mở rộng bao gồm "Tác phẩm – Nghệ thuật diễn viên – Ngôn ngữ của các loại hình biểu diễn múa, và các thể loại nghệ thuật phù trợ: âm nhạc, (thiết kế sân khấu: âm thanh, tiếng động, ánh sáng trang trí, đạo cụ, phục trang, hóa trang, video art), – không gian sân khấu – khán giả" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 2). Điều này thách thức quan niệm giản lược về tương tác sân khấu, đặc biệt là vai trò của khán giả từ "người ngoài cuộc" sang "thành phần đồng sáng tạo cảm xúc" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 33-34).
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Nó hình dung múa đương đại Việt Nam như một quá trình liên tục của "tiếp nhận – biến đổi – nội sinh" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 40). Các thành phần chính bao gồm: 1) Yếu tố ngoại sinh: các trào lưu múa đương đại từ Mỹ và các nước phát triển, lý thuyết nhất thể văn hóa của George Ritzer [62], và "lý thuyết xuất khẩu văn hóa" của Thomas L. Friedman (2006); 2) Yếu tố nội sinh: bản sắc văn hóa dân tộc, múa dân gian, và thị hiếu công chúng Việt Nam; 3) Quá trình biến đổi: Việt hóa tư duy động tác múa, cấu trúc hình thức tác phẩm, và phát triển kỹ thuật múa hình thể thấm nhuần bản sắc dân tộc. Các mối quan hệ được phân tích thông qua lăng kính biện chứng của chủ nghĩa duy vật lịch sử, cho thấy sự ảnh hưởng qua lại và sự tiến hóa không ngừng của nghệ thuật.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án không trình bày một mô hình toán học cụ thể mà tập trung vào mô hình khái niệm và các giả thuyết đã được đánh số (Giả thuyết 1, Giả thuyết 2) như đã trình bày ở phần Tổng quan. Các giả thuyết này đề xuất mối quan hệ nhân quả giữa chính sách mở cửa/hội nhập và sự ra đời/phát triển của múa đương đại Việt Nam (giả thuyết 1), cũng như vai trò trung tâm của múa ngẫu hứng trong sự phát triển nghệ thuật biểu diễn và định hình lớp khán giả mới (giả thuyết 2).
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án gợi mở một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) trong cách tiếp cận và thực hành múa ở Việt Nam, từ mô tả, tự sự trữ tình, phản ánh hiện thực của múa hiện đại sang thủ pháp kỹ thuật, ngôn ngữ, nhịp điệu múa mới của múa đương đại, với "ngôn ngữ hành động múa ngẫu hứng, vận động theo lực đàn hồi con lắc" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 13). Bằng chứng cho sự chuyển dịch này là sự thay đổi vai trò của khán giả thành "thành phần đồng sáng tạo nghệ thuật tác phẩm" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 33), và sự tích hợp sâu rộng các yếu tố công nghệ, đa phương tiện vào không gian sân khấu. Điều này không chỉ thay đổi cách thức sáng tạo mà còn cách thức trải nghiệm nghệ thuật.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp chặt chẽ Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (Trần Văn Hải, 2019, tr. 6) làm nền tảng triết học, Lý thuyết tiếp biến văn hóa của Anglo-Saxon và George Ritzer [64] để giải thích sự hòa nhập và biến đổi văn hóa, và Lý thuyết nhất thể văn hóa của George Ritzer (1993) [62] để định vị múa đương đại trong xu thế toàn cầu hóa. Sự kết hợp này cho phép luận án phân tích múa đương đại không chỉ như một hiện tượng nghệ thuật mà còn như một biểu hiện của các quá trình xã hội, kinh tế, và văn hóa rộng lớn hơn.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc phân tích "năm thành tố cơ bản cấu thành nghệ thuật biểu diễn múa đương đại" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 3), đặt trọng tâm vào sự "đồng sáng tạo cảm xúc" giữa các thành phần này, đặc biệt là vai trò tích cực của khán giả. Luận án biện minh cho cách tiếp cận này bằng cách chỉ ra rằng múa đương đại "đã thoát khỏi những quan niệm có tính chất công thức, một chiều về hình thức nghệ thuật, về tư tưởng mỹ học, về đối tượng phản ánh" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 2), đòi hỏi một khung phân tích đa chiều hơn, chú trọng vào cảm xúc nội tâm, suy tưởng và sự tương tác phức tạp của các yếu tố nghệ thuật và công nghệ.
  • Conceptual contributions với definitions: Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa lại "nghệ thuật biểu diễn múa đương đại" với cấu trúc 5 thành phần, khái niệm "múa ngẫu hứng" như một phương pháp sáng tạo cốt lõi, và quá trình "Việt hóa" các nhân tố nghệ thuật ngoại sinh. Luận án cũng đưa ra định nghĩa về "tiếp biến văn hóa nghệ thuật" là "một quá trình trao đổi, tiếp nhận chất và biến đổi chất giữa các nền nghệ thuật múa khác nhau dẫn đến thay đổi tâm lý văn hóa nghệ thuật, tương tác biến đổi các nhân tố ngoại sinh thành nội sinh để làm phong phú nền nghệ thuật của các bên mang bản sắc dân tộc, bản địa và tính quốc tế" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 40).
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn nghiên cứu trong không gian nghệ thuật biểu diễn múa chuyên nghiệp tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, và khung thời gian từ năm 1986 đến năm 2016 (Trần Văn Hải, 2019, tr. 5). Phạm vi này được lựa chọn vì đây là giai đoạn đất nước Đổi mới và là thời kỳ tiêu biểu cho sự hình thành, ra đời và phát triển của nền nghệ thuật múa đương đại Việt Nam theo phương pháp và phong cách nghệ thuật mới. Các điều kiện biên này giúp tập trung phân tích vào các yếu tố đặc trưng của quá trình hội nhập và biến đổi trong múa đương đại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu toàn diện và nghiêm ngặt, kết hợp nhiều cách tiếp cận để khám phá sâu sắc nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (Trần Văn Hải, 2019, tr. 6). Theo đó, nghiên cứu quy chiếu hệ biến đổi văn hóa nghệ thuật vào múa đương đại Việt Nam dựa trên nguyên lý về sự phát triển của phép biện chứng duy vật. Nó cũng sử dụng quan điểm về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng để đánh giá lý luận và thực tiễn của nghệ thuật biểu diễn múa đương đại trong thời kỳ hội nhập, đáp ứng thị hiếu công chúng. Cách tiếp cận này giúp phân tích các hiện tượng nghệ thuật trong bối cảnh lịch sử, xã hội và kinh tế của chúng.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống, nghiên cứu này kết hợp chặt chẽ các phương pháp tiếp cận chủ yếu là định tính, nhưng đa dạng hóa nguồn dữ liệu và cách phân tích. Nó kết hợp nghiên cứu văn bản học (phân tích luận án, luận văn, sách chuyên khảo trong và ngoài nước) với khảo sát thực tiễn (quan sát trực tiếp biểu diễn, xem video, tham dự liên hoan) và nghiên cứu liên ngành (ngôn ngữ nghệ thuật học, lịch sử, mỹ học, sân khấu biểu diễn). Sự kết hợp này nhằm đạt được cái nhìn toàn diện, vừa sâu sắc về lý luận, vừa bám sát thực trạng thực tiễn của nghệ thuật múa.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu không được phân cấp rõ ràng theo các cấp độ phân tích (ví dụ, cá nhân, tổ chức, quốc gia) như trong khoa học xã hội định lượng. Thay vào đó, luận án phân tích ở nhiều cấp độ về mặt nội dung: 1) Cấp độ vĩ mô: bối cảnh chính sách mở cửa, hội nhập, toàn cầu hóa và ảnh hưởng của các nền văn hóa lớn (Âu-Mỹ, Ấn Độ, Trung Hoa) vào Việt Nam (Trần Văn Hải, 2019, tr. 39-42); 2) Cấp độ vi mô: phân tích cụ thể các tác phẩm múa, kỹ thuật biểu diễn, ngôn ngữ động tác, vai trò của diễn viên, và sự tương tác giữa các thành phần sáng tạo trên sân khấu (Trần Văn Hải, 2019, tr. 13); 3) Cấp độ lý luận: xây dựng và hệ thống hóa các khái niệm như tiếp biến văn hóa, nhất thể văn hóa, và cấu trúc nghệ thuật biểu diễn 5 thành phần.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Đối tượng nghiên cứu là "quá trình phát triển trên thực tiễn lý luận của Nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam, trải qua suốt quá trình Việt hóa tiếp nhận và biến đổi ngôn ngữ múa ngoại sinh thành nội sinh trong thời kỳ hội nhập, toàn cầu hóa" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 4). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nghệ thuật múa chuyên nghiệp tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh từ năm 1986 đến năm 2016 (Trần Văn Hải, 2019, tr. 5).
    • Sampling strategy for textual analysis: Bao gồm một danh mục tài liệu tham khảo phong phú, với "trên 40 luận án, luận văn" và "57 cuốn sách" về nghệ thuật múa (Trần Văn Hải, 2019, tr. 23, 29), cùng hàng chục đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ. Các công trình được chọn lọc dựa trên sự liên quan đến múa hiện đại, đương đại, hậu hiện đại, lịch sử và lý luận sân khấu, cả trong nước và quốc tế.
    • Sampling strategy for empirical observation: Nghiên cứu sinh khảo sát "trực tiếp các buổi biểu diễn múa đương đại nước ngoài trên sân khấu múa Việt Nam, hoặc qua một số băng, đĩa, video, internet, liên hoan múa Á-Âu. xem trực tiếp nhiều tiết mục biểu diễn múa tại các hội thi, hội diễn múa chuyên nghiệp toàn quốc hàng năm, hoặc định kỳ (2 năm, 3 năm, 5 năm một lần)" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 9). Tiêu chí lựa chọn bao gồm các tác phẩm múa đạt giải thưởng cao, hoặc những tác phẩm đã công diễn để lại ấn tượng văn hóa nghệ thuật mà công chúng nồng nhiệt hâm mộ (Trần Văn Hải, 2019, tr. 9).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Data collection protocols với instruments described:
    • Textual data: Thu thập từ thư viện quốc gia, thư viện trường đại học, các nhà xuất bản, và nguồn internet. Dữ liệu bao gồm các công trình lý luận, phê bình, lịch sử, tạp chí chuyên ngành, và các tài liệu về chính sách văn hóa.
    • Observational data: Thu thập thông qua quan sát trực tiếp (tham dự buổi biểu diễn) và gián tiếp (xem video, clip) các tác phẩm múa. Nghiên cứu sinh mô tả "những ảnh hưởng của nhiều trào lưu múa nước ngoài vào Việt Nam; đề cập đến những đoàn múa hoạt động biểu diễn nổi bật, phát triển nhiều tác phẩm múa trước công chúng" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 9).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện đa dạng hóa dữ liệu (textual, observational) và phương pháp (phân tích tổng hợp, so sánh, liên ngành) để tăng cường tính khách quan và khoa học. Việc so sánh các quan điểm lý luận trong và ngoài nước, cùng với việc khảo sát thực tiễn biểu diễn, giúp kiểm chứng và làm sâu sắc thêm các nhận định. Ví dụ, sự khác biệt về mốc thời gian ra đời múa đương đại Việt Nam được kiểm tra thông qua nhiều nguồn tư liệu và phân tích bối cảnh lịch sử.
  • Validity và reliability: Luận án hướng tới "tính khách quan, khoa học" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 9) thông qua việc sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và lịch sử, đảm bảo các kết quả phân tích có cơ sở vững chắc và phản ánh đúng thực tiễn. Mặc dù không sử dụng các chỉ số định lượng như α values, tính tin cậy được đảm bảo bằng việc tham chiếu đến các công trình uy tín trong và ngoài nước, phân tích tác phẩm điển hình và được công chúng đón nhận, cũng như sử dụng phương pháp so sánh liên tục giữa lý luận và thực tiễn. Tính hợp lệ (validity) được củng cố thông qua việc giải quyết các tranh cãi trong giới học thuật và cung cấp bằng chứng rõ ràng cho các nhận định mới.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu phân tích bao gồm các tác phẩm múa đương đại tiêu biểu của Việt Nam từ năm 1994, như Bến lụy (1992), Lời ru của rừng (1994) của Phạm Anh Phương (huy chương vàng hội diễn), Nguồn sáng (2006), Đất nước trọn niềm vui (2005) của Ứng Duy Thịnh, và Sắc sắc không không của Trần Ly Ly (Trần Văn Hải, 2019, tr. 35). Ngoài ra, còn có các tác phẩm tiên phong của biên đạo nước ngoài như Qua miền đất lạ (1989) của Cheryl Stock và Hạn hán và cơn mưa (1995) của Ea Sola Thủy. Các tác giả biên đạo múa được phân tích thuộc nhiều thế hệ, từ "lớp trước, lớp sau" thể hiện sự đa dạng về phong cách và tư duy.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích chất lượng cao, bao gồm:
    • Phân tích tổng hợp: Để phân tích quá trình phát triển nghệ thuật biểu diễn múa đương đại về cấu trúc ngôn ngữ động tác, cấu trúc hình thức tác phẩm, nội dung tác phẩm và giá trị đổi mới (Trần Văn Hải, 2019, tr. 9).
    • Phân tích so sánh: Để làm rõ cơ sở lý luận, các thành tố cơ bản của nghệ thuật biểu diễn và tính hiệu quả của nó trước công chúng (Trần Văn Hải, 2019, tr. 9). So sánh phương pháp biểu diễn giữa múa hiện đại và múa đương đại là một ví dụ điển hình.
    • Nghiên cứu liên ngành: Tiếp cận từ các lĩnh vực ngôn ngữ nghệ thuật học, lịch sử, mỹ học, sân khấu biểu diễn để đưa ra nhận định đa chiều và khách quan (Trần Văn Hải, 2019, tr. 9).
    • Phân tích nội dung và hình thức tác phẩm: Để khám phá các xu thế sáng tác (múa dân gian đương đại, múa hiện đại, múa đương đại) và cách chúng phản ánh đời sống xã hội Việt Nam (Trần Văn Hải, 2019, tr. 36-37). Không có phần mềm thống kê chuyên biệt nào được đề cập, vì tính chất của nghiên cứu chủ yếu là lý luận và phân tích định tính.
  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án thể hiện tính chặt chẽ thông qua việc xem xét các quan điểm khác biệt và đối lập trong tổng quan văn học, ví dụ như những tranh cãi về mốc thời gian ra đời múa đương đại Việt Nam hay nhận định về "thoái trào" của múa Việt hóa. Bằng cách phản biện các quan điểm này bằng tư liệu và phân tích sâu sắc, luận án tăng cường tính vững chắc cho lập luận của mình.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Do tính chất định tính của nghiên cứu, các chỉ số thống kê về effect sizes và confidence intervals không được báo cáo. Thay vào đó, luận án tập trung vào chiều sâu phân tích, sự phong phú của bằng chứng từ văn bản và quan sát, cùng với tính logic và chặt chẽ của lập luận để thuyết phục về các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Luận án mang đến những phát hiện then chốt và sâu sắc, cùng với những hàm ý đa chiều có thể định hình tương lai của nghệ thuật múa đương đại Việt Nam.

Những phát hiện then chốt

  1. Chuyển dịch cấu trúc nghệ thuật biểu diễn: Phát hiện quan trọng nhất là sự chuyển đổi từ mô hình ba thành phần (tác phẩm – diễn viên – khán giả) trong múa hiện đại sang mô hình năm thành phần trong múa đương đại, bổ sung "ngôn ngữ của các loại hình biểu diễn múa, và các thể loại nghệ thuật phù trợ: âm nhạc, (thiết kế sân khấu: âm thanh, tiếng động, ánh sáng trang trí, đạo cụ, phục trang, hóa trang, video art), – không gian sân khấu" và thay đổi vai trò của khán giả thành yếu tố đồng sáng tạo (Trần Văn Hải, 2019, tr. 2, 33-34).
  2. Vai trò trung tâm của múa ngẫu hứng: Múa ngẫu hứng được xác định là cơ sở để phát triển nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam, là ngôn ngữ hành động vận động theo "lực đàn hồi con lắc" và "múa hóa các hành động đời sống của con người" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 13). Đây là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt và giá trị của múa đương đại.
  3. Quá trình Việt hóa theo ba xu thế rõ rệt: Múa đương đại Việt Nam phát triển theo ba xu thế chính (Trần Văn Hải, 2019, tr. 36-37):
    • Xu thế thứ nhất: tiếp nhận ngôn ngữ, cấu trúc ngoại sinh, nặng về tính quốc tế, chưa Việt hóa nhuần nhuyễn.
    • Xu thế thứ hai: tư duy cấu trúc tác phẩm bằng ngôn ngữ quốc tế, kết hợp múa dân gian và ballet cổ điển, Việt hóa giàu bản sắc dân tộc và mang tính quốc tế.
    • Xu thế thứ ba: theo xu thế ngôn ngữ cấu trúc tác phẩm múa hiện đại, phản ánh đời sống con người, xã hội đương đại. Điều này cho thấy tính đa dạng và quá trình thích nghi liên tục.
  4. Bằng chứng về sự tiếp nhận và biến đổi văn hóa: Luận án chứng minh rằng múa đương đại Việt Nam ra đời từ năm 1994, không phải 1988 như một số quan điểm khác (Trần Văn Hải, 2019, tr. 34). Sự ra đời này gắn liền với các dự án văn hóa nước ngoài và sự tiên phong của các biên đạo như Cheryl Stock (Qua miền đất lạ, 1989) và Ea Sola Thủy (Hạn hán và cơn mưa, 1995) [Trần Văn Hải, 2019, tr. 21-22]. Các tác phẩm này ban đầu "còn xa lạ với công chúng Việt Nam" nhưng dần "tạo ra lớp khán giả mới" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 6, 22).

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết về nghệ thuật biểu diễn bằng cách mở rộng khung phân tích cấu trúc, khẳng định vai trò đồng sáng tạo của khán giả. Nó cũng làm phong phú lý thuyết về tiếp biến văn hóa (của George RitzerAnglo-Saxon [64]) bằng cách cung cấp một nghiên cứu điển hình về quá trình "nhập khẩu" và "Việt hóa" các yếu tố nghệ thuật ngoại sinh thành nội sinh.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp phân tích văn bản sâu sắc với khảo sát thực tiễn quan sát và so sánh, có thể được áp dụng để nghiên cứu sự phát triển của các loại hình nghệ thuật khác trong bối cảnh hội nhập, ví dụ như điện ảnh, âm nhạc hay mỹ thuật tại các quốc gia đang phát triển.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể để phát triển nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam:
    • Tiếp tục tiếp nhận và biến đổi nhân tố kỹ thuật múa ngoại sinh, Việt hóa chúng thành nội sinh.
    • Phát triển nghệ thuật biểu diễn múa đương đại với cấu trúc kỹ thuật công nghệ, công nghiệp biểu diễn để hội nhập.
    • Chú trọng đổi mới phương pháp thể hiện tác phẩm múa trước công chúng, nhấn mạnh ngôn ngữ múa mới, âm nhạc, diễn xuất và nghệ thuật múa ngẫu hứng (Trần Văn Hải, 2019, tr. 5, 11).
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án gợi ý cho các nhà hoạch định chính sách về văn hóa cần có các chính sách hỗ trợ sự phát triển của múa ngẫu hứng mang tính dân tộc và quốc tế. Đồng thời, cần khuyến khích sự tích hợp công nghệ vào biểu diễn và tạo điều kiện cho giao lưu văn hóa quốc tế, nhưng luôn giữ vững và phát huy bản sắc dân tộc. Các giải pháp này nên được triển khai thông qua việc đầu tư vào các cơ sở đào tạo, quỹ sáng tạo nghệ thuật, và các chương trình trao đổi quốc tế.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án có thể được khái quát hóa cho các loại hình nghệ thuật khác ở Việt Nam và các quốc gia có bối cảnh phát triển tương tự (từ nền kinh tế tập trung sang thị trường, trong quá trình hội nhập và toàn cầu hóa), đặc biệt là những nơi đang tìm cách cân bằng giữa việc tiếp nhận tinh hoa thế giới và giữ gìn bản sắc dân tộc. Tuy nhiên, tính đặc thù của múa đương đại và bối cảnh lịch sử-văn hóa Việt Nam cần được cân nhắc khi áp dụng.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những đóng góp quan trọng, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận những giới hạn nhất định và mở ra nhiều hướng nghiên cứu trong tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:
    1. Giới hạn về dữ liệu quốc tế: "NCS không có điều kiện tiếp cận thông tin, nên chưa thể sưu tầm, khai thác được nhất là những đề tài luận án mới về múa đương đại của Anh, Mỹ và nhiều nước trên toàn cầu vào những năm đầu thế kỷ XXI" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 16). Điều này có thể ảnh hưởng đến chiều sâu của sự so sánh quốc tế ở một số khía cạnh rất đương đại.
    2. Giới hạn về dữ liệu định lượng: Luận án tập trung vào phân tích lý luận và quan sát định tính. Việc thiếu các khảo sát định lượng (ví dụ, về số lượng khán giả, mức độ hài lòng, tác động kinh tế) không cho phép định lượng hóa một số tác động.
    3. Phạm vi địa lý và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, và giai đoạn 1986-2016 (Trần Văn Hải, 2019, tr. 5). Điều này có thể không phản ánh đầy đủ sự phát triển của múa đương đại ở các vùng miền khác hoặc những diễn biến mới nhất sau năm 2016.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Luận án đã xác định rõ ràng điều kiện biên của nghiên cứu, chủ yếu ở các trung tâm nghệ thuật lớn và trong một khung thời gian cụ thể của thời kỳ hội nhập. Những đặc thù về chính sách, thị hiếu công chúng, và cơ sở hạ tầng nghệ thuật tại các thành phố này có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ Việt Nam.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:
    1. Nghiên cứu về nghệ thuật biểu diễn múa đương đại với các hình thức, nội dung nghệ thuật trong tác phẩm mới (Trần Văn Hải, 2019, tr. 37): Đặc biệt là những tác phẩm tích hợp công nghệ cao và thực tế ảo.
    2. Nghiên cứu nghệ thuật múa ngẫu hứng đương đại trong xây dựng tác phẩm múa đương đại (Trần Văn Hải, 2019, tr. 38): Sâu hơn về các phương pháp đào tạo, kỹ thuật ứng tác, và ảnh hưởng của nó đến diễn viên và khán giả.
    3. Nghiên cứu các hình thức sân khấu biểu diễn mới, với các hình thức sản xuất tác phẩm múa ứng dụng công nghiệp văn hóa của thế kỷ XXI (Trần Văn Hải, 2019, tr. 38): Điều này liên quan đến các mô hình kinh doanh, quản lý, và ứng dụng công nghệ trong sản xuất biểu diễn.
    4. Mở rộng phạm vi địa lý và thời gian: Nghiên cứu múa đương đại ở các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ, miền Trung, Tây Nguyên) và cập nhật dữ liệu đến hiện tại để theo dõi các xu hướng mới.
    5. Nghiên cứu định lượng về tác động: Thực hiện các khảo sát khán giả, phân tích tác động kinh tế-xã hội của múa đương đại để cung cấp dữ liệu định lượng cho các chính sách phát triển.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể cải thiện bằng cách sử dụng phương pháp định lượng hoặc hỗn hợp sâu hơn, tích hợp phỏng vấn chuyên gia, biên đạo, diễn viên và khán giả để có cái nhìn đa chiều hơn. Việc tiếp cận các cơ sở dữ liệu quốc tế toàn diện hơn cũng sẽ làm giàu phân tích so sánh.
  • Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung lý thuyết về tiếp biến văn hóa bằng cách khám phá các mô hình hội nhập văn hóa khác (ví dụ, lai ghép văn hóa, đối kháng văn hóa) và cách chúng tác động đến sự phát triển của nghệ thuật múa. Ngoài ra, việc kết hợp các lý thuyết về thẩm mỹ học đương đại và triết học nghệ thuật để phân tích sâu hơn "cái đẹp đa chiều" và "hiện thực đa nghĩa" của múa đương đại (Trần Văn Hải, 2019, tr. 2) sẽ là một hướng đi triển vọng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến xã hội, góp phần định hình tương lai của nghệ thuật múa đương đại Việt Nam.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý luận mới về nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam với mô hình 5 thành phần, cùng với sự phân biệt rõ ràng giữa múa hiện đại và múa đương đại. Điều này sẽ là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên chuyên ngành lý luận và lịch sử sân khấu, múa đương đại. Với tính tiên phong trong việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi (ước tính hàng chục đến hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới) trong các công trình nghiên cứu về văn hóa, nghệ thuật, và nghiên cứu khu vực Đông Nam Á.
  • Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp phát triển múa đương đại và việc nhấn mạnh ứng dụng kỹ thuật công nghệ, công nghiệp biểu diễn (Trần Văn Hải, 2019, tr. 11) có thể thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghiệp biểu diễn. Điều này bao gồm việc khuyến khích các nhà hát, đoàn nghệ thuật tư nhân đầu tư vào công nghệ sân khấu (âm thanh, ánh sáng, video art) và phát triển các hình thức biểu diễn đa phương tiện. Việc xây dựng cơ sở lý luận múa ngẫu hứng cũng sẽ cải thiện chất lượng đào tạo và sáng tạo nghệ thuật tại các trường múa, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các nghệ sĩ và tác phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng chính sách văn hóa và nghệ thuật của Nhà nước. Các đề xuất về giải pháp phát triển, đặc biệt là việc cân bằng giữa bản sắc dân tộc và tính quốc tế, có thể ảnh hưởng đến các chiến lược đầu tư văn hóa, các chương trình giao lưu nghệ thuật quốc tế, và chính sách hỗ trợ phát triển các loại hình nghệ thuật mới. Điều này có thể được xem xét ở cấp Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cũng như các sở văn hóa cấp tỉnh/thành phố, thúc đẩy việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho múa đương đại phát triển.
  • Societal benefits quantified where possible: Bằng cách thúc đẩy một nền nghệ thuật múa đương đại "tiên tiến, giàu bản sắc dân tộc và tính quốc tế" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 11), luận án góp phần nâng cao đời sống văn hóa tinh thần của nhân dân. Sự phát triển của múa ngẫu hứng và các tác phẩm đa sắc màu văn hóa sẽ đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ đa dạng của công chúng, tạo ra một "lớp khán giả mới" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 6). Dù khó định lượng chính xác, nhưng sự gia tăng số lượng khán giả và sự đa dạng hóa các hoạt động biểu diễn sẽ mang lại lợi ích về mặt văn hóa, giáo dục và giải trí cho hàng triệu người dân, đồng thời thúc đẩy sự tự hào dân tộc qua việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp một trường hợp điển hình về cách một quốc gia đang phát triển tiếp nhận và biến đổi một loại hình nghệ thuật toàn cầu. Việc áp dụng lý thuyết tiếp biến văn hóa và nhất thể văn hóa vào múa đương đại Việt Nam có thể được sử dụng làm khuôn mẫu để phân tích các hiện tượng văn hóa tương tự ở các quốc gia khác. Nó cho thấy cách thức bản sắc dân tộc có thể được củng cố và làm giàu trong bối cảnh toàn cầu hóa, không chỉ bằng cách bảo tồn truyền thống mà còn bằng cách sáng tạo và biến đổi các yếu tố ngoại sinh.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này cung cấp giá trị to lớn cho nhiều đối tượng khác nhau, từ giới học thuật đến các nhà thực hành và hoạch định chính sách.

  • Doctoral researchers: Luận án là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực Lý luận và Lịch sử Sân khấu, Nghệ thuật học, Văn hóa học. Nó xác định rõ ràng các research gaps cụ thể về nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam trong thời kỳ hội nhập, mở ra các hướng nghiên cứu mới về múa ngẫu hứng, ứng dụng công nghệ trong biểu diễn, và quá trình Việt hóa nghệ thuật. Nghiên cứu sinh có thể tham khảo khung lý thuyết tiếp biến văn hóa và mô hình 5 thành phần để phát triển các luận án của riêng mình.
  • Senior academics: Các nhà khoa học cấp cao và giáo sư trong lĩnh vực nghệ thuật sẽ được hưởng lợi từ những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng khung phân tích nghệ thuật biểu diễn và thiết lập tiêu chí phân loại giữa múa hiện đại và múa đương đại. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của nghệ thuật múa trong bối cảnh toàn cầu hóa, giúp các học giả cập nhật kiến thức và định hướng các chương trình nghiên cứu tiếp theo.
  • Industry R&D: Các công ty nghiên cứu và phát triển trong ngành công nghiệp biểu diễn sẽ tìm thấy những ứng dụng thực tiễn từ luận án, đặc biệt là các giải pháp liên quan đến "cấu trúc kỹ thuật công nghệ, công nghiệp biểu diễn" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 11). Điều này bao gồm các khuyến nghị về cách tích hợp âm nhạc, âm thanh, ánh sáng, đạo cụ, video art và không gian sân khấu để tạo ra các tác phẩm múa đương đại độc đáo và hấp dẫn hơn, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ trong ngành giải trí và nghệ thuật.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính quyền sẽ được hưởng lợi từ các khuyến nghị dựa trên bằng chứng của luận án, đặc biệt là về việc "phát triển nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam" theo hướng "tiên tiến, giàu bản sắc dân tộc và tính quốc tế" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 11). Các giải pháp về tiếp nhận, biến đổi nhân tố ngoại sinh và áp dụng công nghiệp văn hóa sẽ giúp họ xây dựng các chính sách hiệu quả để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, đồng thời thúc đẩy giao lưu quốc tế và nâng cao vị thế của nghệ thuật Việt Nam.
  • Quantify benefits where possible: Ví dụ, các chương trình đào tạo tại Học viện Múa Việt Nam và các trường nghệ thuật khác có thể được cập nhật, giúp hàng trăm sinh viên múa được trang bị kiến thức và kỹ năng phù hợp với xu hướng múa đương đại. Việc phát triển ngành công nghiệp biểu diễn múa có thể tạo ra hàng nghìn việc làm mới cho nghệ sĩ, biên đạo, kỹ thuật viên, và quản lý trong lĩnh vực này, đóng góp vào doanh thu hàng chục tỷ đồng cho ngành văn hóa.

Câu hỏi chuyên sâu

Để làm rõ hơn các đóng góp và chiều sâu của luận án, dưới đây là những câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi chuyên sâu.

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng khung lý thuyết về cấu trúc nghệ thuật biểu diễn, cụ thể là đối với múa đương đại. Luận án đã vượt ra khỏi mô hình truyền thống 3 thành phần (tác phẩm – diễn viên – khán giả) của múa hiện đại, để đề xuất một mô hình 5 thành phần cho múa đương đại, bao gồm: "Tác phẩm – Nghệ thuật diễn viên – Ngôn ngữ của các loại hình biểu diễn múa, và các thể loại nghệ thuật phù trợ: âm nhạc, (thiết kế sân khấu: âm thanh, tiếng động, ánh sáng trang trí, đạo cụ, phục trang, hóa trang, video art), – không gian sân khấu – khán giả" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 2). Điều này không chỉ là sự bổ sung về số lượng mà còn là sự thay đổi về chất trong tương tác, khi khán giả từ "người ngoài cuộc" trở thành "thành phần cuối cùng, họ phải hòa nhập trực tiếp vào tác phẩm múa với người diễn viên đang biểu diễn" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 33-34), trở thành đồng sáng tạo. Đây là một sự mở rộng đáng kể của lý thuyết sân khấu học và lý thuyết về trải nghiệm nghệ thuật.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc tích hợp sâu rộng và có hệ thống các phương pháp nghiên cứu, đặc biệt là trong việc xử lý tổng quan văn học và khảo sát thực tiễn. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây như của Lê Hải Minh (2018) tập trung vào phân tích lịch sử và khái niệm các giai đoạn phát triển múa, hay Hà Thái Sơn (2014) tập trung vào ứng dụng ngôn ngữ múa hiện đại, luận án này khác biệt ở chỗ kết hợp nghiên cứu văn bản học đa chiều (từ sách chuyên khảo, luận văn, luận án trong và ngoài nước) với khảo sát thực tiễn các buổi biểu diễn múa đương đại (bao gồm cả quốc tế tại Việt Nam và trong nước) thông qua quan sát trực tiếp và gián tiếp (video, internet). Ngoài ra, luận án sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp và so sánh một cách nghiêm ngặt để "làm rõ cơ sở lý luận nghệ thuật biểu diễn múa đương đại, làm rõ các thành tố cơ bản của nghệ thuật biểu diễn và tính hiệu quả của nó trước công chúng" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 9). Điều này tạo ra một quy trình nghiên cứu toàn diện hơn, đảm bảo tính khách quan và khoa học khi đối chiếu lý luận với thực tiễn, đồng thời giải quyết các tranh cãi trong giới học thuật bằng bằng chứng tổng hợp.

  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự khác biệt cơ bản về vai trò của khán giả trong nghệ thuật biểu diễn múa đương đại so với múa hiện đại, dẫn đến việc công chúng "xa lạ với lối xem múa hiện đại" ban đầu. Luận án chỉ ra rằng trong múa hiện đại, khán giả là "người ngoài cuộc, bởi họ gián cách với những gì đang diễn ra trên sân khấu biểu diễn để tỉnh táo xem xét số phận nhân vật, và hiểu trọn vẹn tư tưởng chủ đề của tác phẩm" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 33). Ngược lại, trong múa đương đại, khán giả là "thành phần cuối cùng, họ phải hòa nhập trực tiếp vào tác phẩm múa với người diễn viên đang biểu diễn trên sân khấu múa" và "đuổi theo các mảng nghệ thuật sắp đặt múa ngẫu hứng của diễn viên để phát triển cảm xúc cùng người diễn viên hoàn thiện kết thúc tác phẩm" (Trần Văn Hải, 2019, tr. 34). Sự thay đổi này không chỉ là về hình thức mà còn là về tâm lý tiếp nhận và trải nghiệm nghệ thuật. Bằng chứng được cung cấp thông qua việc phân tích sự tiếp nhận ban đầu của các tác phẩm tiên phong như Qua miền đất lạ (1989) của Cheryl Stock, vốn "còn xa lạ với công chúng Việt Nam, mọi người có cảm nhận khó hiểu về nội dung" [Trần Văn Hải, 2019, tr. 22]. Điều này cho thấy sự đòi hỏi một "lớp khán giả mới" có tư duy mở hơn, sẵn sàng tham gia vào quá trình đồng sáng tạo.

  4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa định lượng (tức là một tập hợp các bước chính xác để lặp lại nghiên cứu nhằm kiểm tra kết quả thống kê). Tuy nhiên, với tính chất chủ yếu là nghiên cứu lý luận, lịch sử và phân tích định tính, luận án đã trình bày chi tiết về phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu, nguồn tư liệu (trong nước và nước ngoài), và các phương pháp phân tích cụ thể (phân tích tổng hợp, so sánh, liên ngành). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện các bước phân tích văn bản, áp dụng khung lý thuyết và các tiêu chí phân loại đã được phát triển để phân tích các tác phẩm múa đương đại khác hoặc trong các bối cảnh khác. Độ tin cậy (reliability) trong nghiên cứu định tính thường được đảm bảo thông qua sự minh bạch về quy trình và nguồn dữ liệu, mà luận án đã thể hiện khá rõ.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một agenda nghiên cứu rõ ràng cho tương lai, tập trung vào ba hướng chính cho sự phát triển của nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam trong ít nhất 5-10 năm tới (Trần Văn Hải, 2019, tr. 37-38):

    1. Nghiên cứu về nghệ thuật biểu diễn múa đương đại với các hình thức, nội dung nghệ thuật trong tác phẩm mới: Điều này bao gồm việc khám phá các xu hướng sáng tạo mới, tích hợp công nghệ, và các thể loại múa đương đại đang nổi lên.
    2. Nghiên cứu nghệ thuật múa ngẫu hứng đương đại trong xây dựng tác phẩm múa đương đại: Đi sâu vào các kỹ thuật, phương pháp đào tạo và tác động của múa ngẫu hứng đến biểu diễn và trải nghiệm của khán giả.
    3. Nghiên cứu các hình thức sân khấu biểu diễn mới, với các hình thức sản xuất tác phẩm múa ứng dụng công nghiệp văn hóa của thế kỷ XXI: Hướng nghiên cứu này tập trung vào sự giao thoa giữa nghệ thuật và công nghệ, bao gồm các mô hình quản lý, tiếp thị, và khai thác kinh tế trong ngành công nghiệp biểu diễn. Ngoài ra, luận án còn gợi ý việc mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các vùng miền khác của Việt Nam và cập nhật dữ liệu liên tục để nắm bắt sự phát triển không ngừng của nghệ thuật múa.

Kết luận

Luận án "Nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam trong thời kỳ hội nhập" là một công trình khoa học có giá trị sâu sắc, mang đến những đóng góp mang tính đột phá và mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho lĩnh vực lý luận và lịch sử sân khấu.

  1. Hệ thống hóa toàn diện: Luận án đã thành công trong việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam với mô hình năm thành phần cơ bản sáng tạo, thay thế hoàn toàn mô hình ba thành phần truyền thống.
  2. Lý thuyết hóa múa ngẫu hứng: Nghiên cứu đã xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc cho múa ngẫu hứng, ứng tác, ứng diễn, khẳng định vai trò trung tâm của nó trong quá trình sáng tạo và phát triển múa đương đại.
  3. Phân tích tiếp biến văn hóa sâu sắc: Bằng việc áp dụng lý thuyết tiếp nhận và biến đổi của George Ritzer [62, 64], luận án đã làm rõ quá trình Việt hóa múa đương đại, cho thấy sự giao thoa giữa nhân tố ngoại sinh và nội sinh để làm giàu bản sắc dân tộc.
  4. Thiết lập tiêu chí phân loại rõ ràng: Luận án cung cấp tiêu chí lý luận rõ ràng để phân biệt giữa phương pháp nghệ thuật của múa hiện đại và múa đương đại, một đóng góp quan trọng cho việc thẩm định và nghiên cứu nghệ thuật.
  5. Đề xuất giải pháp phát triển thực tiễn: Nghiên cứu đã đưa ra các giải pháp cụ thể và khả thi để phát triển nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam, đặc biệt là trong việc tiếp nhận công nghệ và củng cố bản sắc dân tộc.
  6. Định vị mốc lịch sử quan trọng: Luận án xác định mốc thời gian năm 1994 là khởi điểm chính thức của nền nghệ thuật múa đương đại Việt Nam, dựa trên bằng chứng và phân tích các tác phẩm tiên phong.

Luận án đã thúc đẩy một sự chuyển dịch mô hình (paradigm advancement) trong cách nhìn nhận về nghệ thuật biểu diễn múa, từ việc coi trọng các hình thức cố định, mô tả sang một tư duy đa chiều, mở cửa cho sự ngẫu hứng, công nghệ, và sự đồng sáng tạo của khán giả.

Nghiên cứu này đã mở ra ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: 1) Nghiên cứu sâu hơn về các hình thức và nội dung tác phẩm múa đương đại mới, đặc biệt là những tác phẩm tích hợp công nghệ cao. 2) Phát triển lý thuyết và thực hành múa ngẫu hứng trong bối cảnh Việt Nam. 3) Khám phá các hình thức sân khấu biểu diễn và mô hình sản xuất ứng dụng công nghiệp văn hóa của thế kỷ XXI.

Với sự phân tích các ảnh hưởng quốc tế từ Mỹ, Pháp, Anh, Đức, Úc, Ấn Độ và việc xem xét các công trình của các nhà lý luận như Sally Banes, George Ritzer, Philippe, luận án có tính liên quan toàn cầu mạnh mẽ, cung cấp một trường hợp điển hình về sự phát triển nghệ thuật trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Di sản của luận án này sẽ được đo lường không chỉ bằng số lượng trích dẫn mà còn bằng sự thay đổi trong tư duy sáng tạo, giáo dục và chính sách, góp phần xây dựng một nền nghệ thuật múa Việt Nam tiên tiến, giàu bản sắc và hội nhập sâu rộng vào dòng chảy văn hóa nghệ thuật thế giới.