Tổng quan về luận án

Sân khấu Chèo là viên ngọc quý trong di sản kịch hát truyền thống dân tộc, mang tải sâu đậm căn cước và bản sắc văn hóa Việt Nam. Tuy nhiên, sau gần bảy thập kỷ chuyên nghiệp hóa (1950–2019), các đơn vị nghệ thuật Chèo chuyên nghiệp đang rơi vào tình trạng khủng hoảng định hướng lý luận và thực tiễn sáng tạo do sự đối lập gay gắt giữa hai khuynh hướng: khuynh hướng kế thừa, phát triển dựa trên nguyên tắc và thi pháp Chèo cổ; và khuynh hướng cách tân cực đoan biến Chèo thành "Kịch nói cắm hát Chèo", áp đặt thô bạo thi pháp kịch hiện thực tâm lý phương Tây lên kịch hát phương Đông. Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) nằm ở việc thiếu vắng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, có tính biện chứng để giải quyết mối quan hệ tương hỗ giữa bảo tồn thi pháp cổ truyền và phát triển hình thức hiện đại. Luận án "Mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển trong phương pháp nghệ thuật Chèo hiện nay" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu (Mã số: 62.21.02.21) được triển khai nhằm thiết lập khung giải pháp khoa học cho bài toán sống còn này.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:

  1. Quá trình bảo tồn và phát triển phương pháp nghệ thuật Chèo từ năm 1950 đến nay đã diễn ra theo quy luật vận động lịch sử - nghệ thuật nào?
  2. Việc xử lý mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển phương pháp nghệ thuật trong các thập niên cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI (1985–2019) đạt được những thành tựu và bộc lộ những hạn chế, sai lệch gì? Đâu là nguyên nhân cốt lõi?
  3. Mô hình giải pháp và nguyên tắc thi pháp nào cho phép xử lý hài hòa mối quan hệ giữa bảo tồn bản sắc và phát triển hiện đại trong sân khấu Chèo hôm nay?

Các giả thuyết khoa học định hướng gồm ba luận điểm:

  • Giả thuyết H1: Công tác bảo tồn từ 1950 đến nay chủ yếu dừng ở việc lưu giữ tác phẩm kinh điển và hệ thống hơn 200 làn điệu Chèo cổ mà coi nhẹ bảo tồn phương pháp nghệ thuật; đồng thời sự phát triển nảy sinh khuynh hướng phá vỡ đặc trưng ngôn ngữ thể loại.
  • Giả thuyết H2: Để xây dựng thành công vở "Chèo mới" đúng nghĩa, điều kiện tiên quyết là phải thực hiện bảo tồn trong quá trình phát triển và phát triển vững chắc trên nền tảng bảo tồn phương pháp nghệ thuật truyền thống.
  • Giả thuyết H3: Nhà sáng tạo phải thấu triệt và tuân thủ tuyệt đối phương pháp hiện thực tả ý của Chèo, không thể áp đặt hệ thống thi pháp Kịch nói phương Tây để mưu cầu thương mại hóa hay danh lợi nhất thời.

Luận án dựa trên khung lý thuyết đa tầng: Phép biện chứng duy vật Mác-xít (quy luật lượng - chất, mâu thuẫn biện chứng, phủ định của phủ định), Lý thuyết Văn hóa học (cơ tầng văn hóa, tiếp biến văn hóa), Đường lối văn hóa văn nghệ của Đảng (Đề cương Văn hóa 1943, Nghị quyết TW 5 Khóa VIII) và Lý luận Thi pháp Kịch hát truyền thống. Phạm vi khảo cứu trải rộng qua 34 năm (1985–2019), khảo sát hàng chục vở diễn tiêu biểu tại các kỳ Hội diễn Sân khấu chuyên nghiệp toàn quốc từ 1985 đến Hội diễn Chèo chuyên nghiệp toàn quốc 2019, bao quát toàn bộ các nhà hát Chèo nòng cốt như Nhà hát Chèo Việt Nam, Chèo Hà Nội, Chèo Thái Bình, Chèo Quân đội.

Literature Review và Positioning

Khảo cứu lịch sử học thuật về sân khấu Chèo cho thấy năm dòng nghiên cứu chủ lưu định hình bức tranh lý luận:

  1. Dòng lịch sử sân khấu: Ghi nhận các tranh luận về nguồn gốc hình thành từ quan điểm du nhập thời Trần qua Lý Nguyên Cát (Huỳnh Lý, Lê Thước, Lê Trí Viễn, 1958) đến quan điểm nguồn gốc nội sinh từ múa hát dân gian, trò nhại thời Đinh và diễn xướng nghi thức Chèo đưa linh (Hà Văn Cầu, 1964, 2005; Trần Đình Ngôn, 2004).
  2. Dòng đặc tính và mỹ học Chèo: Trần Việt Ngữ và Hoàng Kiều (1964), Hà Văn Cầu (1967), Đình Quang (2006) xác lập Chèo là sân khấu kịch hát dân gian, tự sự, ước lệ, mang tính giáo huấn, trữ tình và trào lộng sâu cay.
  3. Dòng phương pháp nghệ thuật và thi pháp biểu diễn: Trần Bảng (1994, 1999) và Trần Đình Ngôn (2005, 2008, 2010, 2011) đã chuẩn hóa ba nguyên tắc trụ cột: nguyên tắc tự sự, nguyên tắc ước lệ, nguyên tắc mô hình hóa và chuyển hóa mô hình, gắn liền với thi pháp "hiện thực tả ý".
  4. Dòng ngôn ngữ âm nhạc, múa và mỹ thuật Chèo: Đôn Truyền (2001), Hoàng Kiều và Hà Hoa (2007), Bùi Đức Hạnh (2006), Tô Vũ (2011), Lê Ngọc Canh (2004), Nguyễn Dân Quốc (2007) phân tích cấu trúc khúc thức làn điệu, vai trò dàn tứ đế (trống đế, thanh la, mõ, trống cơm), ngôn ngữ hình thể và mỹ thuật phục trang.
  5. Dòng biến đổi, bảo tồn và kế thừa: Hà Thị Hoa (2010), Đinh Quang Trung (2010, 2011), Trần Minh Phượng (2012), Trần Đình Ngôn (2014), Nguyễn Thị Bích Ngoan (2016) khảo cứu sự biến chuyển trong thực tiễn hội nhập.
                        TỔNG HỢP TIẾN TRÌNH HỌC THUẬT VỀ CHÈO
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Lịch sử & Nguồn gốc: Hà Văn Cầu (1964), Trần Đình Ngôn (2004)            │
│    -> Khẳng định bản quyền văn hóa bản địa, khởi sinh từ trò nhại dân gian  │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Thi pháp & Ngôn ngữ: Trần Bảng (1994), Trần Đình Ngôn (2005, 2011)       │
│    -> Xác lập 3 nguyên tắc: Tự sự - Ước lệ - Mô hình hóa / Chuyển hóa       │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Cấu trúc Âm nhạc & Múa: Hoàng Kiều - Hà Hoa (2007), Tô Vũ (2011)        │
│    -> Giải mã 200+ làn điệu cổ, dàn tứ đế, kỹ thuật nhả chữ "tròn vành rõ chữ"│
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Nghiên cứu Đột phá của Luận án:                                          │
│    -> Định vị Mối quan hệ Biện chứng Bảo tồn - Phát triển Phương pháp       │
│    -> Giải quyết mâu thuẫn "Chèo hiện đại" vs. "Kịch nói cắm hát Chèo"      │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Điểm tranh luận gay gắt nhất trong giới lý luận tập trung vào tính chính danh của "Chèo cách tân". Một trường phái cấp tiến cổ xúy việc hiện đại hóa cấu trúc kịch bản theo kịch tính xung đột phương Tây (Dramatic Theatre), thu hẹp hát múa để tăng tiết tấu kịch. Ngược lại, trường phái truyền thống phê phán hiện tượng này là sự lai căng dị dạng, biến Chèo thành "Kịch cắm hát". So sánh trên bình diện quốc tế, cuộc tranh luận này tương đồng sâu sắc với phong trào cải cách Kinh kịch Trung Quốc (Jingju Modernization) thời kỳ "Tam tịnh cử" (Song hành Kinh kịch truyền thống, Kinh kịch lịch sử mới và Kinh kịch hiện đại) do Điền Hán và Mai Lan Phương định hình, cũng như cuộc đấu tranh giữ gìn thi pháp Kata (Khuôn mẫu ước lệ) trong Kịch Noh và Kabuki Nhật Bản trước làn sóng Tây phương hóa thời Minh Trị. Luận án đã định vị chính xác vị trí học thuật khi không cực đoan khép kín bảo thủ, cũng không thỏa hiệp với lai tạp, mà xác lập mô hình biện chứng kế thừa có tính quy luật.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp bước tiến quan trọng vào hệ thống lý luận sân khấu học Việt Nam thông qua việc chuẩn hóa nội hàm của phương pháp nghệ thuật kịch hát dân tộc. Cụ thể, nghiên cứu đã phát triển lý thuyết của GS.NSND Trần Bảng và PGS.TS. Trần Đình Ngôn, xác lập rõ cấu trúc bản thể của phương pháp hiện thực tả ý:

"Phương pháp hiện thực tả ý chính là cách thức phản ánh hiện thực nhưng chỉ coi việc phản ánh sâu sắc cái bản chất của hiện thực là cốt lõi, không nhất thiết phải thông qua các tình tiết sự kiện như thực trong đời sống. Người nghệ sĩ có thể hư cấu, sáng tạo ra những “hiện tượng” không thực để nói rõ, tô đậm cái bản chất của hiện thực, dùng cái giả để nói lên điều thực" (Trần Đình Ngôn, 2011, tr. 92).

Từ luận điểm mỹ học này, nghiên cứu bổ sung luận cứ chứng minh sự thống nhất biện chứng giữa bảo tồn và phát triển:

"Quan hệ hai vế bảo tồn và phát triển truyền thống là phức tạp, đầy mâu thuẫn và biện chứng. Một mặt chúng ràng buộc lẫn nhau, loại trừ lẫn nhau, mặt khác, chúng lại phù trợ cho nhau, hài hoà với nhau" (Trần Bảng, 1999, tr. 99-100).

        KHUNG LÝ THUYẾT BIỆN CHỨNG PHƯƠNG PHÁP NGHỆ THUẬT CHÈO
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                           BẢN SẮC CỐT LÕI                                │
│                     (Cơ sở Bảo tồn Bất biến)                             │
│  - Phương pháp Hiện thực Tả ý / Tả thần                                  │
│  - Cấu trúc tích trò / Ngôn ngữ tự sự giữ vai trò chủ đạo                │
│  - 5 Mô hình nhân vật gốc: Sinh - Đào - Hề - Lão - Mụ                    │
│  - Không gian, thời gian giả định, ước lệ (Mặt chiếu Chèo)               │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
                                     │
                 QUY LUẬT PHỦ ĐỊNH BIỆN CHỨNG (KẾ THỪA)
                                     │
┌────────────────────────────────────▼─────────────────────────────────────┐
│                          PHÁT TRIỂN KHẢ BIẾN                             │
│                     (Yêu cầu Đổi mới Hiện đại)                           │
│  - Mở rộng đề tài hiện đại & lịch sử có tính luận đề                     │
│  - Chuyển hóa mô hình: Đào chín -> Đào pha; Lão mốc -> Nhân vật điển hình│
│  - Sáng tác làn điệu chuyên dùng trên khúc thức làn điệu đa dùng         │
│  - Tinh chế kỹ thuật hình thể & công nghệ mỹ thuật sân khấu              │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Mô hình lý thuyết của luận án xác lập ba mệnh đề căn bản:

  • Mệnh đề 1: Tính tự sự là hạt nhân chi phối toàn bộ hệ thống biểu hiện của Chèo. Mọi nỗ lực thay thế tự sự bằng xung đột kịch tính nhân quả kiểu kịch nói Aristotelian đều dẫn đến việc tự hủy hoại thể loại.
  • Mệnh đề 2: Mô hình hóa và chuyển hóa mô hình là quy luật thích ứng thẩm mỹ. Năm mô hình nhân vật gốc (Sinh, Đào, Hề, Lão, Mụ) khi tiếp cận đề tài hiện thực phải được "chuyển hóa mô hình" chứ không được xóa bỏ mô hình để biến thành vai kịch tâm lý tả thực.
  • Mệnh đề 3: Phủ định biện chứng trong phương pháp nghệ thuật Chèo là sự phủ định mang tính kế thừa, trong đó giai đoạn sau giữ lại toàn bộ hạt nhân hợp lý của Chèo cổ (làn điệu, ước lệ, cách điệu) và bổ sung nội dung hiện thực mới, ngăn chặn nguy cơ biến dạng thể loại.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trục lý thuyết liên ngành:

  1. Mỹ học Sân khấu học Kịch hát: Soi chiếu các thành tố cấu thành vở diễn gồm Kịch bản văn học (Tích trò), Nghệ thuật diễn xuất (Diễn viên), Âm nhạc (Làn điệu, Nhạc cụ), Nghệ thuật Múa (Hình thể vũ đạo), Mỹ thuật sân khấu (Hóa trang, Phục trang, Đạo cụ không gian).
  2. Lý thuyết Tự sự học Sân khấu (Epic/Narrative Theatre Theory): Đặt tính tự sự của Chèo cổ trong sự tương quan với thi pháp kịch tự sự của Bertolt Brecht, làm rõ cơ chế "nhập vai - thoát vai", phân tách người kể chuyện và nhân vật, giúp khán giả vừa cảm thụ vừa phán xét hiện thực.
  3. Văn hóa học Tiếp biến (Cultural Acculturation): Giải mã cách Chèo tiếp thu ca múa dân gian, ca trù, dân ca quan họ Bắc Bộ và kịch hát phương Đông để tự làm giàu hệ thống biểu đạt.
  4. Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích giới hạn chặt chẽ trong các tác phẩm Chèo chuyên nghiệp, loại bỏ hoàn toàn các vở "kịch nói cắm hát Chèo" vốn không mang bản chất dung hợp biện chứng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng. Thiết kế nghiên cứu định tính chuyên sâu đa tầng (Multi-level Qualitative Research Design) kết hợp phân tích văn bản kịch bản, phân tích cấu trúc thi pháp học dàn dựng và phân tích thực chứng bản ghi âm/hình sân khấu. Nghiên cứu thực hiện đánh giá đồng bộ ở ba cấp độ: cấp độ vĩ mô (chính sách văn hóa nghệ thuật và bối cảnh tiếp biến), cấp độ trung mô (thực tiễn dàn dựng tại các Nhà hát Chèo chuyên nghiệp), và cấp độ vi mô (thao tác kỹ thuật của đạo diễn, nhạc sĩ, diễn viên trên sàn diễn).

                      THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│              TRIẾT HỌC NHẬN THỨC: CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG          │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│    KHẢO CỨU ĐỒNG ĐẠI & LỊCH ĐẠI (1985 - 2019)                           │
│    - 34 năm tiến trình liên tục qua các kỳ Hội diễn Sân khấu Toàn quốc  │
│    - Cơ sở dữ liệu: Băng đĩa lưu trữ, văn bản kịch bản, tổng phổ âm nhạc│
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│    PHƯƠNG PHÁP THỰC ĐỊA & ĐIỀN DÃ NGHỆ THUẬT                            │
│    - Quan sát tham dự trực tiếp tại Nhà hát Chèo Việt Nam, Hà Nội...    │
│    - Khảo sát các nghệ nhân Chèo cổ làng Khuốc (Thái Bình)               │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│    KỸ THUẬT TRIANGULATION (TAM GIÁC ĐỐI SOÁT DỮ LIỆU)                   │
│    [Lý thuyết Thi pháp] <---> [Phê bình Văn bản] <---> [Thực nghiệm Sàn diễn]│
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các chuẩn mực hàn lâm nghiêm ngặt:

  • Thu thập tư liệu lịch đại và đồng đại: Khảo sát kho lưu trữ băng từ, đĩa hình, ghi âm tư liệu và văn bản kịch bản tại Viện Sân khấu (nay là Viện Sân khấu - Điện ảnh), Thư viện Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội, Thư viện Hội Nghệ sĩ Sân khấu Việt Nam từ năm 1950 đến 2019.
  • Điền dã nghệ thuật và quan sát tham dự: Trực tiếp theo dõi quá trình tập luyện, dàn dựng, biểu diễn thực tế tại các đơn vị Chèo chuyên nghiệp; khảo sát nghệ thuật Chèo dân gian tại cái nôi Chèo làng Khuốc (xã Phong Châu, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình).
  • Phỏng vấn sâu chuyên gia (In-depth Expert Interviews): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với hơn 20 chuyên gia đầu ngành gồm các Nghệ sĩ Nhân dân, Nghệ sĩ Ưu tú, nhà nghiên cứu lý luận, tác giả kịch bản, đạo diễn, nhạc sĩ chỉ huy dàn nhạc và nghệ nhân Chèo lão thành.
  • Tam giác hóa dữ liệu (Data & Investigator Triangulation): Đối chiếu chéo giữa nhận định lý thuyết, tư liệu ghi hình biểu diễn thực tế và ý kiến đánh giá của hội đồng nghệ thuật qua các kỳ hội diễn.

Data và phân tích

Dữ liệu khảo cứu thực chứng tập trung vào các vở diễn tiêu biểu đại diện cho các khuynh hướng thẩm mỹ:

  • Nhóm vở diễn Chèo mẫu mực về kế thừa và phát triển: Bộ ba chèo lịch sử kinh điển Bài ca giữ nước (Lý Thánh Tông tuyển hiền, Tình ca trong bão táp, Bão táp một thời họ Lý) của tác giả Tào Mạt; vở Bắc Lệ đền thiêng (Đoàn 1 - Nhà hát Chèo Việt Nam dàn dựng); các trích đoạn phục dựng chuẩn mực Thị Mầu lên chùa (Quan Âm Thị Kính), Súy Vân giả dại (Kim Nham), Tuần Ty Đào Huế (Chu Mãi Thần), Từ Thức, Phan Trần.
  • Nhóm vở diễn sai lệch phương pháp nghệ thuật (Kịch cắm hát): Điển hình qua các thể nghiệm lai ghép như Hoàng tử có đôi tai bò, Hoàng hậu Ba Tư, Nàng Si Ta, Nỗi đau tình mẹ.
  • Phân tích âm nhạc và kỹ thuật thanh nhạc: Khảo sát hệ thống hơn 200 làn điệu Chèo cổ, tập trung vào hệ thống làn điệu Đường trường (Đường trường thu không, Đường trường tiếng đàn, Đường trường tải lương, Đường trường bắn thước) và cấu trúc khúc thức âm nhạc (lưu không, xuyên tâm, ngân đuôi), kết hợp kỹ thuật nhả chữ "tròn vành, rõ chữ", xử lý hơi thở, luyến láy đặc thù của hát Chèo.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá về thực trạng và quy luật phát triển của Chèo:

  1. Giải mã căn nguyên thất bại của dòng "Kịch cắm hát": Luận án chứng minh một cách khoa học rằng việc áp dụng nguyên lý kịch bản kịch nói (kịch tính đẩy cao theo xung đột hành động tả thực) đã triệt tiêu không gian ước lệ của Chèo. Khi diễn viên phải diễn tả nội tâm theo lối hiện thực tâm lý của Stanislavski, các đoạn hát Chèo bị biến thành phụ phẩm minh họa cảm xúc rời rạc, làm gãy vụn mạch cảm xúc và phá vỡ tính tự sự hữu cơ của kịch hát dân tộc.
  2. Xác lập quy luật "Tự sự làm chủ đạo, tích hợp trữ tình và kịch tính": Luận án khẳng định lại và chứng minh bằng thực chứng luận điểm của GS. Trần Bảng:

    "Nghệ thuật Chèo cổ thoạt đầu là một loại hình sân khấu tự sự đơn thuần, tiến lên kết nạp dần thêm trong quá trình phát triển của nó những yếu tố trữ tình và kịch để vào những năm thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19 trở thành một loại sân khấu tự sự mang tính tổng hợp" (Trần Bảng, 1999, tr. 47). Luận án chỉ rõ trong cấu trúc tổng hợp đó, tính tự sự bắt buộc phải giữ vai trò nhạc trưởng điều phối toàn bộ các yếu tố múa, hát, diễn.

  3. Thành công vượt trội của mô hình "Chuyển hóa mô hình" trong Chèo mới: Phân tích thực chứng bộ ba Bài ca giữ nước của Tào Mạt và vai diễn Ông Lý say trong vở Bắc Lệ đền thiêng (nghệ sĩ Thái Sơn thể hiện) cho thấy: việc vận dụng các mô hình nhân vật Chèo truyền thống (Lão say, Hề gậy, Hề mồi, Đào pha) để chuyển hóa thành các nhân vật lịch sử và hiện đại mang tính điển hình xã hội sâu sắc là con đường đúng đắn duy nhất để hiện đại hóa Chèo mà không làm mất bản sắc.
  4. Chứng minh vai trò nền tảng của Dàn tứ đế và hệ thống làn điệu chuyên dùng: Âm nhạc Chèo không thể bị giản lược thành dàn nhạc giao hưởng hóa phương Tây. Bản sắc Chèo nằm ở cấu trúc bộ gõ tứ đế (trống đế, thanh la, mõ, trống cơm) giữ nhịp cho sự tung hứng giữa diễn viên và dàn nhạc. Phát triển âm nhạc Chèo mới phải dựa trên phương pháp "bẻ làn nắn điệu", sáng tác làn điệu chuyên dùng dựa trên cốt cách làn điệu đa dùng truyền thống.
Bình diện Thi pháp Vở Chèo Mẫu mực (Bài ca giữ nước, Bắc Lệ đền thiêng) Vở "Kịch cắm hát" (Nàng Si Ta, Hoàng hậu Ba Tư)
Cấu trúc kịch bản Cấu trúc mảnh trò, diễn xướng tự sự mang tính giáo huấn và trữ tình Cấu trúc xung đột kịch tính cao trào, nhân quả tả thực
Thi pháp biểu diễn Hiện thực tả ý, kết hợp "nhập vai - thoát vai", ước lệ cách điệu cao Hiện thực tâm lý tả chân (Stanislavski), mô phỏng đời sống thực
Xử lý âm nhạc Làn điệu đa dùng & chuyên dùng quy chuẩn, dàn tứ đế giữ vai trò chủ đạo Nhạc đệm minh họa, giao hưởng hóa lấn át làn điệu dân tộc
Mô hình nhân vật Kế thừa và chuyển hóa từ 5 mô hình cơ bản (Sinh, Đào, Hề, Lão, Mụ) Xóa bỏ mô hình, xây dựng nhân vật kịch nói cá thể hóa rời rạc
Không gian sân khấu Ước lệ, co dãn linh hoạt theo hành động diễn xuất trên chiếu Chèo Cảnh trí đặc tả hiện thực tả chân, rườm rà, triệt tiêu tưởng tượng

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp một khung lý thuyết chuẩn xác cho ngành Sân khấu học Việt Nam, lấp đầy khoảng trống lý luận về mối quan hệ giữa bản sắc dân tộc và hiện đại hóa trong kịch hát truyền thống Á Đông.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình phân tích liên ngành giữa Thi pháp học sân khấu, Tự sự học và Văn hóa học, có thể chuyển giao để nghiên cứu các loại hình kịch hát dân tộc khác như Tuồng, Cải lương, Ca kịch bài chòi.
  • Về mặt thực tiễn sáng tạo: Trở thành cẩm nang định hướng cho các tác giả kịch bản, đạo diễn, nhạc sĩ và diễn viên Chèo trong việc nhận diện đúng sai, kiên định phương pháp hiện thực tả ý trong sáng tác tác phẩm mới.
  • Về mặt chính sách quản lý: Cung cấp cơ sở khoa học cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Cục Nghệ thuật Biểu diễn và Hội Nghệ sĩ Sân khấu trong việc xây dựng tiêu chí chấm giải tại các hội diễn chuyên nghiệp, ngăn chặn việc trao giải cho các tác phẩm sai lệch bản sắc thể loại.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận bốn giới hạn học thuật:

  1. Giới hạn tư liệu lưu trữ: Do điều kiện bảo quản trong chiến tranh và thời kỳ bao cấp, nhiều tư liệu băng âm thanh và hình ảnh của các vở diễn Chèo giai đoạn 1950–1980 đã bị hư hỏng hoặc thất lạc, buộc nghiên cứu sinh phải dựa một phần vào các bài viết phê bình và ký ức của các nghệ nhân cao tuổi.
  2. Giới hạn phân tích âm nhạc học định lượng: Do trọng tâm luận án đặt vào phương pháp nghệ thuật tổng thể sân khấu, các phân tích chuyên sâu về tần số âm học, thang âm, điệu thức chi tiết của từng biến thể làn điệu địa phương chưa được số hóa triệt để bằng phần mềm âm học chuyên dụng.
  3. Phạm vi thời gian: Luận án chốt mốc khảo sát thực chứng đến hết năm 2019, chưa thể bao quát hết các biến chuyển và thử nghiệm sân khấu Chèo trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19 (2020–2025).

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra bốn hướng đi:

  • Hướng 1: Ứng dụng công nghệ số hóa 3D Motion Capture và phân tích quang phổ âm thanh để lưu trữ chính xác hệ thống động tác múa và kỹ thuật thanh nhạc Chèo cổ của các nghệ nhân lão thành.
  • Hướng 2: Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa (Cross-cultural Comparative Study) giữa thi pháp Chèo Việt Nam với Kịch Noh (Nhật Bản), Kinh kịch (Trung Quốc), Pansori (Hàn Quốc) và Kịch Kathakali (Ấn Độ).
  • Hướng 3: Khảo cứu xã hội học khán giả trẻ đối với nghệ thuật Chèo trong kỷ nguyên truyền thông số và không gian mạng xã hội.
  • Hướng 4: Xây dựng mô hình công nghiệp văn hóa cho nghệ thuật Chèo gắn với phát triển du lịch di sản quốc gia.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án dự kiến trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc trong chương trình đào tạo Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ chuyên ngành Sân khấu tại Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội, Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương và Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam; tạo tiền đề trích dẫn cho hàng chục công trình nghiên cứu kịch hát dân tộc.
  • Tác động ngành biểu diễn: Định hướng lại phương pháp sáng tác cho 18 nhà hát và đoàn Chèo chuyên nghiệp trên toàn quốc, giúp phục hồi đúng đắn các giá trị Chèo truyền thống trong dàn dựng vở mới.
  • Tác động chính sách: Đóng góp luận cứ xác đáng thực hiện Nghị quyết Trung ương 5 Khóa VIII và các nghị quyết chiến lược của Đảng về phát triển văn hóa, trực tiếp phục vụ đề án bảo tồn và phát huy nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam giai đoạn 2020–2030 của Chính phủ.
  • Bảo tồn di sản nhân loại: Củng cố hồ sơ khoa học đề nghị UNESCO ghi danh Nghệ thuật Chèo đồng bằng sông Hồng là Di sản Văn hóa Phi vật thể đại diện của nhân loại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Nghệ thuật học: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn mực về thi pháp kịch hát truyền thống và phương pháp nghiên cứu liên ngành.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu sân khấu: Sở hữu nguồn tài liệu hệ thống hóa sâu sắc về lịch sử và lý luận phương pháp nghệ thuật Chèo.
  • Đạo diễn, biên kịch, nhạc sĩ, diễn viên Chèo: Nắm vững quy luật chuyển hóa mô hình, phương pháp hiện thực tả ý để tự tin sáng tác tác phẩm mới vừa hiện đại vừa đậm đà bản sắc.
  • Nhà quản lý văn hóa và hội đồng nghệ thuật: Có căn cứ khoa học khách quan để thẩm định chất lượng tác phẩm, phân bổ kinh phí đầu tư và định hướng phát triển nhà hát.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã phát triển lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập mô hình biện chứng giữa bảo tồn và phát triển phương pháp nghệ thuật, dựa trên việc phát triển hệ thống lý luận thi pháp Chèo của GS. Trần Bảng và PGS.TS. Trần Đình Ngôn. Luận án chứng minh rằng hạt nhân của phương pháp nghệ thuật Chèo là phương pháp hiện thực tả ý, được thực thi thông qua ba nguyên tắc bất biến: tự sự giữ vai trò chủ đạo, ước lệ trong không gian - thời gian, và mô hình hóa/chuyển hóa mô hình nhân vật. Luận án giải quyết triệt để sự nhập nhằng giữa "bảo tồn tác phẩm" và "bảo tồn phương pháp".

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình đi trước như thế nào?

So với công trình của Đinh Quang Trung (2010, 2011) chỉ dừng ở khảo sát diện mạo biến đổi, hay Trần Minh Phượng (2012) thiên về đánh giá chính sách, luận án này kết hợp phương pháp nghiên cứu lịch đại (1950–2019) với đồng đại, đi sâu giải phẫu thi pháp học vi mô của từng thành tố vở diễn (tích trò, làn điệu, động tác múa, vai diễn) và đối sánh trực tiếp giữa các vở diễn chuẩn mực (Bài ca giữ nước) với các vở lai tạp (Kịch cắm hát), tạo ra chứng cứ khoa học thuyết phục.

3. Phát hiện bất ngờ và gây chấn động nhất về mặt thực tiễn là gì?

Phát hiện thực chứng rằng nhiều vở diễn từng được coi là "cách tân đột phá", gây sốt vé nhất thời trong thập niên 80-90 như Nàng Si Ta, Hoàng hậu Ba Tư thực chất là những bước lùi về mặt học thuật thể loại. Việc áp đặt thi pháp kịch nói phương Tây đã làm biến dạng ngôn ngữ Chèo, tạo ra thế hệ khán giả hiểu sai lệch về bản chất kịch hát truyền thống, từ đó khẳng định tính đúng đắn của quy luật: phát triển không thể tách rời bảo tồn phương pháp truyền thống.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/ứng dụng thực tế không?

Luận án cung cấp bộ khung tiêu chí 5 điểm để thẩm định và dàn dựng một vở Chèo hiện đại: (1) Kịch bản bảo đảm cấu trúc tự sự và mảnh trò; (2) Diễn xuất tuân thủ phương pháp hiện thực tả ý, nhập vai - thoát vai ước lệ; (3) Nhân vật phát triển theo quy luật chuyển hóa mô hình; (4) Âm nhạc bảo đảm vị trí chủ đạo của dàn tứ đế và hệ thống làn điệu Chèo; (5) Mỹ thuật không gian tối giản, kích hoạt năng lực tưởng tượng của khán giả.

5. Lộ trình học thuật 10 năm tới được phác thảo ra sao?

Lộ trình hướng tới: Số hóa và chuẩn hóa toàn bộ hệ thống ký âm 200+ làn điệu Chèo cổ; xây dựng bộ giáo trình tích hợp liên môn "Thi pháp học Kịch hát truyền thống" cho bậc đại học; mở rộng mô hình nghiên cứu sang nghệ thuật Tuồng và Cải lương; thúc đẩy các dự án hợp tác quốc tế nghiên cứu kịch hát Á Đông.

Kết luận

Luận án "Mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển trong phương pháp nghệ thuật Chèo hiện nay" là công trình nghiên cứu khoa học công phu, nghiêm túc và có giá trị đột phá cả về lý luận lẫn thực tiễn. Nghiên cứu đã đúc kết sáu đóng góp trọng yếu:

  1. Xác lập hệ thống hóa cơ sở lý luận biện chứng Mác-xít và đường lối văn hóa của Đảng về mối quan hệ giữa bảo tồn bản sắc và đổi mới nghệ thuật.
  2. Định vị chính xác nội hàm "phương pháp nghệ thuật Chèo", khẳng định thi pháp hiện thực tả ý là bản sắc cốt lõi không thể thay thế.
  3. Giải phẫu khoa học và phê phán dứt khoát khuynh hướng "Kịch nói cắm hát Chèo", vạch rõ tác hại làm thoái hóa thể loại.
  4. Minh chứng thành công của con đường "chuyển hóa mô hình" qua các tác phẩm kinh điển của Chèo hiện đại như bộ ba Bài ca giữ nước.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ đào tạo, sáng tác, dàn dựng đến chính sách quản lý nhà nước nhằm phục hưng nghệ thuật Chèo.
  6. Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành quốc tế, kết nối nghệ thuật kịch hát truyền thống Việt Nam với trào lưu sân khấu học đương đại thế giới, khẳng định sức sống bất diệt của văn hóa dân tộc trong dòng chảy thời đại.