Luận án tiến sĩ: Phát triển khán giả sân khấu cải lương tại TP.HCM (Nghiên cứu Nhà hát Trần Hữu Trang)

Luận án nghiên cứu phát triển khán giả sân khấu cải lương tại TP.HCM qua trường hợp Nhà hát Trần Hữu Trang.

Chuyên ngành
Quản lý văn hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

300

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cải lương TP.HCM: Hoàng kim và thách thức phát triển khán giả
Số trang:
300 trang
Chuyên ngành:
Quản lý văn hóa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cải lương TP

Việt Nam sở hữu nền văn hóa hàng nghìn năm. Nghệ thuật diễn xướng truyền thống rất phong phú. Cải lương ra đời từ Đờn ca Tài tử Nam Bộ. Điều này diễn ra vào đầu thế kỷ XX. Sân khấu cải lương nhanh chóng phát triển. Nhiều thập niên đầu thế kỷ XX, cải lương không có đối thủ. Mỗi suất diễn luôn đông nghịt khán giả. Cải lương đã thay thế Hát Bội. Nó trở thành món ăn tinh thần của công chúng Nam Bộ. Nghệ thuật này còn lan rộng cả nước và xuất khẩu ra nước ngoài. TP.HCM không phải nơi khai sinh cải lương. Thành phố là "bà đỡ" cho sự phát triển mạnh mẽ của nó. Những năm 1980, TP.HCM là "thánh địa của cải lương". Nơi đây có 17 đoàn cải lương chuyên nghiệp. Nhiều đoàn bán chuyên nghiệp hoạt động hiệu quả. Mỗi suất diễn thu hút hàng chục ngàn khán giả. Giá trị văn hóa cải lương đã được khẳng định. Đây là thời kỳ hoàng kim của sân khấu cải lương tại TP.HCM. Thu hút khán giả sân khấu cải lương đạt đỉnh điểm.

1.1. Lịch sử hình thành và giai đoạn hoàng kim của cải lương

Cải lương khởi nguồn từ Đờn ca Tài tử Nam Bộ. Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ XX. Sân khấu cải lương từng thống trị nghệ thuật diễn xướng. Không có đối thủ cạnh tranh trong nhiều thập niên. Các suất diễn luôn chật kín người xem. Cải lương dần thay thế Hát Bội. Nó trở thành món ăn tinh thần chính của công chúng. Nghệ thuật này vươn xa toàn quốc và ra nước ngoài. TP.HCM đóng vai trò quan trọng. Thành phố là trung tâm phát triển mạnh mẽ của cải lương. Thập niên 80, TP.HCM có tới 17 đoàn cải lương. Mỗi suất diễn thu hút hàng vạn khán giả. Giá trị văn hóa cải lương được đánh giá cao. Đây là minh chứng cho thời kỳ hoàng kim.

1.2. Thực trạng suy giảm lượng khán giả cải lương tại TP.HCM

Cuối những năm 1990, sân khấu cải lương đối mặt thử thách. Lượng khán giả cải lương TP.HCM bắt đầu suy giảm. Các suất diễn không còn thu hút đông đảo công chúng. Khán giả thưa thớt tại nhiều sân khấu. Chương trình cải lương trên truyền hình cũng mất sức hút. Các chương trình giải trí khác cạnh tranh mạnh mẽ. Điều này trái ngược hoàn toàn với thời kỳ hoàng kim trước đây. Khán giả không còn tập trung xem cải lương. Việc suy giảm này gây ra nhiều lo ngại.

1.3. Nỗi lo về tương lai của nghệ thuật sân khấu truyền thống

Tình trạng suy giảm khán giả gây tiếc nuối lớn. Nhiều người lo lắng cho sự phát triển bền vững của cải lương. Đây là loại hình sân khấu truyền thống quan trọng. Các vấn đề như thiếu hụt lực lượng sáng tạo. Năng lực quản lý chưa đáp ứng yêu cầu. Cơ sở vật chất lạc hậu cũng là thách thức của sân khấu cải lương. Đặc biệt, sự suy giảm khán giả là mối quan tâm hàng đầu. Bảo tồn và phát huy cải lương trở thành nhiệm vụ cấp bách. Cần tìm giải pháp để duy trì và phát triển.

II. Nguyên nhân suy giảm khán giả sân khấu cải lương tại TP

Sự suy giảm khán giả cải lương tại TP.HCM có nhiều nguyên nhân. Lực lượng sáng tạo nghệ thuật thiếu và yếu. Năng lực đội ngũ quản lý chưa theo kịp thời đại. Cơ sở vật chất biểu diễn lạc hậu, xuống cấp. Đặc biệt, sự cạnh tranh từ các loại hình giải trí hiện đại rất gay gắt. Khán giả, đặc biệt là đối tượng khán giả trẻ cải lương, có nhiều lựa chọn khác. Các yếu tố này làm giảm sức hút của sân khấu cải lương. Thách thức của sân khấu cải lương ngày càng lớn. Việc phân tích nguyên nhân giúp định hướng giải pháp hiệu quả.

2.1. Hạn chế về nguồn lực sáng tạo và quản lý nghệ thuật

Sân khấu cải lương đối mặt với vấn đề nhân sự. Lực lượng sáng tạo nghệ thuật thiếu hụt. Chất lượng chuyên môn của họ còn hạn chế. Đội ngũ quản lý chưa đáp ứng được yêu cầu mới. Phương pháp quản lý truyền thống không còn phù hợp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng vở diễn. Kịch bản, dàn dựng, biểu diễn thiếu sự đổi mới. Khán giả khó tìm thấy sự hấp dẫn. Năng lực hạn chế gây trở ngại lớn cho việc thu hút khán giả sân khấu cải lương.

2.2. Cơ sở vật chất biểu diễn cải lương lạc hậu xuống cấp

Nhiều cơ sở vật chất phục vụ biểu diễn cải lương đã cũ. Chúng lạc hậu và xuống cấp nghiêm trọng. Sân khấu, hệ thống âm thanh, ánh sáng không được đầu tư. Điều kiện biểu diễn không đạt chuẩn hiện đại. Môi trường xem cải lương kém tiện nghi. Điều này làm giảm trải nghiệm của khán giả. Khán giả không muốn đến rạp chiếu cũ kỹ. Đây là một thách thức của sân khấu cải lương. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến mong muốn đến rạp của khán giả cải lương TP.HCM.

2.3. Sự cạnh tranh gay gắt từ các loại hình giải trí khác

Thị trường giải trí ngày càng đa dạng. Các chương trình nghệ thuật giải trí khác rất phong phú. Phim ảnh, ca nhạc, gameshow truyền hình thu hút đông đảo. Cải lương mất đi vị thế độc tôn. Đặc biệt, đối tượng khán giả trẻ cải lương ít tiếp cận. Họ tìm đến những hình thức giải trí hiện đại hơn. Sân khấu cải lương khó cạnh tranh. Điều này làm giảm đáng kể lượng khán giả. Đây là một trong những nguyên nhân chính của sự suy giảm.

III. Nỗ lực thu hút khán giả cải lương và hạn chế hiện tại

Trước tình trạng suy giảm, TP.HCM đã triển khai nhiều giải pháp. Các cơ quan chức năng nỗ lực tìm lại khán giả đã mất. Việc xây dựng Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang là một bước đi. Nhiều chương trình biểu diễn miễn phí được tổ chức. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đạt như mong muốn. Lượng khán giả đến rạp vẫn còn khiêm tốn. Đặc biệt là đối tượng khán giả trẻ cải lương. Những hạn chế này đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng. Cần tìm giải pháp nâng cao lượng khán giả hiệu quả hơn.

3.1. Các chương trình và giải pháp đã triển khai tại TP.HCM

UBND TP.HCM và Sở VH&TT đã vào cuộc. Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang là đơn vị tiên phong. Nhiều giải pháp đã được thực hiện. Ví dụ: xây dựng mới Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang. Tổ chức biểu diễn miễn phí phục vụ công chúng. Triển khai các chương trình "Sân khấu học đường". Các dự án "Sân khấu du lịch" cũng được thực hiện. Sáng kiến "Rạp Sáng đèn sân khấu hàng tuần" ra đời. "Sân khấu thiếu nhi" cũng là một phần nỗ lực. Mở các lớp đào tạo diễn viên cải lương. Tổ chức các giải thưởng sân khấu cải lương. Đây là những nỗ lực nhằm bảo tồn và phát huy cải lương.

3.2. Hiệu quả của Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang trong thu hút khán giả

Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang đã đầu tư nhiều nguồn lực. Các chương trình và giải pháp đã triển khai. Tuy nhiên, kết quả chưa có nhiều khởi sắc. Lượng khán giả đến với Nhà hát vẫn rất khiêm tốn. Sự gia tăng khán giả không đáng kể. Mục tiêu thu hút khán giả sân khấu cải lương chưa đạt được. Các chương trình vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận công chúng. Điều này cho thấy cần có chiến lược phát triển khán giả cải lương hiệu quả hơn.

3.3. Đối tượng khán giả trẻ cải lương và những khó khăn tiếp cận

Một trong những vấn đề lớn là đối tượng khán giả trẻ. Lượng khán giả trẻ đến với cải lương rất ít. Các chương trình "Sân khấu học đường" chỉ là bước đầu. Việc thu hút họ vẫn là thách thức lớn. Khán giả trẻ ít quan tâm đến nghệ thuật truyền thống. Họ bị ảnh hưởng bởi văn hóa giải trí hiện đại. Marketing sân khấu truyền thống chưa đủ sức hấp dẫn họ. Cần có những phương pháp mới. Phải hiểu rõ tâm lý và sở thích của giới trẻ. Điều này rất quan trọng để phát triển khán giả bền vững.

IV. Mục tiêu nghiên cứu phát triển khán giả cải lương bền vững

Luận án tập trung tìm kiếm giải pháp phát triển khán giả. Mục đích chính là hạn chế đà suy giảm. Đồng thời từng bước gia tăng số lượt khán giả. Trọng tâm là Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang tại TP.HCM. Nghiên cứu sẽ hệ thống hóa lý luận. Đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các nhiệm vụ cụ thể được đặt ra. Từ đó, đề xuất chiến lược phát triển khán giả cải lương hiệu quả. Điều này góp phần bảo tồn và phát huy cải lương trong bối cảnh đương đại.

4.1. Mục đích chính của luận án về khán giả sân khấu cải lương

Mục đích nghiên cứu rất rõ ràng. Nó nhằm tìm ra giải pháp để hạn chế sự suy giảm. Đồng thời, từng bước gia tăng số lượt khán giả. Khán giả đến thụ hưởng nghệ thuật cải lương tại TP.HCM. Trọng tâm nghiên cứu là Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang. Việc này hướng tới phát triển khán giả bền vững. Luận án hy vọng cung cấp những đề xuất thiết thực. Các giải pháp này sẽ giúp sân khấu cải lương phục hồi. Mục tiêu cuối cùng là thu hút khán giả sân khấu cải lương trở lại.

4.2. Nhiệm vụ cụ thể của nghiên cứu phát triển khán giả cải lương

Để đạt được mục đích, nhiều nhiệm vụ được đề ra. Đầu tiên, hệ thống hóa cơ sở lý luận. Lý luận cho quá trình nghiên cứu phát triển khán giả cải lương. Trọng tâm là Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang. Tiếp theo, đánh giá thực trạng phát triển khán giả. Nhận diện đặc điểm công chúng TP.HCM và khán giả của Nhà hát. Đánh giá chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Phân tích nguồn lực và hoạt động của Nhà hát. Cuối cùng, phân tích hạn chế, nguyên nhân, cơ hội và thách thức.

4.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trọng tâm tại TP.HCM

Đối tượng nghiên cứu là khán giả sân khấu cải lương. Cụ thể hơn là khán giả ở TP.HCM. Luận án tiến hành nghiên cứu trường hợp. Trường hợp được chọn là Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang. Đơn vị này được chọn vì nhiều lý do. Hiện tại, đây là đơn vị tổ chức biểu diễn cải lương. Nhà hát tập trung nhiều nguồn lực nhất tại TP.HCM. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động và khán giả của Nhà hát. Điều này đảm bảo tính khả thi và sâu sắc của luận án.

V. Chiến lược phát triển khán giả cải lương TP

Luận án đề xuất một chiến lược toàn diện. Chiến lược này nhằm phát triển khán giả cải lương TP.HCM. Nó dựa trên việc hệ thống hóa lý luận. Cần đánh giá thực trạng sâu sắc. Đồng thời, nhận diện đặc điểm của khán giả hiện tại. Phân tích các chính sách hỗ trợ cũng rất quan trọng. Phân tích những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Luận án cũng xem xét các cơ hội và thách thức. Từ đó, đưa ra các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao lượng khán giả cải lương. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho cải lương đương đại TP.HCM.

5.1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận phát triển khán giả

Công trình sẽ xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó tập trung vào quá trình phát triển khán giả. Các khái niệm, mô hình, lý thuyết liên quan được thu thập. Việc này giúp hiểu rõ hơn về hành vi khán giả. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thu hút khán giả sân khấu cải lương sẽ được xác định. Lý luận này làm căn cứ khoa học. Nó hỗ trợ đề xuất các chiến lược và giải pháp. Một hệ thống lý luận chặt chẽ là cần thiết.

5.2. Đánh giá thực trạng và nhận diện đặc điểm khán giả cải lương

Luận án sẽ đánh giá chi tiết thực trạng hiện tại. Nó nhận diện đặc điểm của công chúng Thành phố. Đặc biệt là nhóm khán giả hiện tại của Nhà hát. Các chính sách của Đảng và Nhà nước được phân tích. Chính sách về bảo tồn, phát huy nghệ thuật truyền thống. Các nguồn lực và hoạt động cụ thể của Nhà hát cũng được đánh giá. Mục đích là phát triển khán giả cải lương. Việc phân tích này giúp hiểu rõ bối cảnh và đối tượng mục tiêu.

5.3. Phân tích cơ hội và thách thức phát triển khán giả

Luận án thực hiện phân tích SWOT. Nó nhận diện các cơ hội để phát triển khán giả. Đồng thời, xác định những thách thức của sân khấu cải lương. Những yếu tố thuận lợi và khó khăn được đánh giá khách quan. Việc này giúp Nhà hát có cái nhìn toàn diện. Từ đó, xây dựng các chiến lược phù hợp. Các giải pháp nâng cao lượng khán giả sẽ hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối đa hóa cơ hội và giảm thiểu rủi ro. Điều này hướng tới sự phát triển bền vững.

VI. Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa cải lương đương đại

Cải lương là một phần quý giá của văn hóa Việt Nam. Việc bảo tồn và phát huy cải lương là trách nhiệm quan trọng. Luận án tập trung vào việc này. Nó không chỉ tìm cách thu hút khán giả. Mà còn hướng tới việc làm sống động giá trị văn hóa cải lương. Việc phát triển cải lương đương đại là cần thiết. Điều này giúp tiếp cận các đối tượng mới, đặc biệt là giới trẻ. Các giải pháp đề xuất không chỉ tăng lượng khán giả. Chúng còn góp phần làm giàu thêm di sản văn hóa. Marketing sân khấu truyền thống cần được đổi mới để đạt hiệu quả cao nhất.

6.1. Vai trò của cải lương trong kho tàng văn hóa Việt Nam

Cải lương là một trong những loại hình nghệ thuật diễn xướng truyền thống. Nó mang giá trị văn hóa sâu sắc. Cải lương góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc. Nó lưu giữ nét đẹp tinh thần của người Việt. Giá trị văn hóa cải lương đã được công nhận. Việc bảo tồn và phát huy cải lương là nhiệm vụ cấp thiết. Cải lương cần được gìn giữ và truyền lại cho các thế hệ. Nó là minh chứng cho sự sáng tạo nghệ thuật của người Việt.

6.2. Phát triển cải lương đương đại để thu hút đối tượng mới

Để thu hút khán giả mới, cải lương cần đổi mới. Việc phát triển cải lương đương đại là một hướng đi. Các vở diễn cần có nội dung và hình thức phù hợp. Chúng phải gần gũi với đời sống hiện đại. Điều này đặc biệt quan trọng để tiếp cận đối tượng khán giả trẻ cải lương. Marketing sân khấu truyền thống cần được cải thiện. Áp dụng các phương pháp truyền thông hiện đại. Tạo ra các sản phẩm cải lương mang tính thời đại. Việc này giúp cải lương đương đại TP.HCM có sức sống mới.

6.3. Giải pháp nâng cao lượng khán giả và giá trị văn hóa cải lương

Luận án sẽ đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao lượng khán giả cải lương. Đồng thời, phát huy mạnh mẽ giá trị văn hóa cải lương. Các giải pháp bao gồm cải thiện chất lượng nghệ thuật. Tăng cường công tác truyền thông và quảng bá. Mở rộng đối tượng tiếp cận. Đặc biệt chú trọng đến đối tượng khán giả trẻ. Phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững. Bảo tồn và phát huy cải lương sẽ đạt hiệu quả cao nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phát triển khán giả sân khấu cải lương tại thành phố hồ chí minh nghiên cứu trường hợp nhà hát cải lương trần hữu trang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (300 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do chọn đề tài Việt Nam là quốc gia có bề dày lịch sử văn hóa hàng nghìn năm. Trong suốt chiều dài tồn tại và phát triển đó, dân tộc Việt Nam đã sản sinh ra rất nhiều thể loại nghệ thuật diễn xướng truyền thống có giá trị như: Ca Trù, Hát Xoan, Dân ca Quan họ Bắc Ninh, Dân ca Ví Dặm Nghệ Tĩnh, Nghệ thuật Bài Chòi Trung Bộ, Nghệ thuật Đờn ca Tài tử Nam Bộ,. Những giá trị văn hóa độc đáo của nghệ thuật diễn xướng truyền thống của Việt Nam đã được ghi nhận ở phạm vi quốc tế, và xứng đáng tiếp tục được bảo tồn, phát huy trong môi trường xã hội đương đại. Trong số nghệ thuật diễn xướng truyền thống đó, Đờn ca Tài tử Nam Bộ đã trở thành “nguồn cội” cho sự ra đời, phát triển của sân khấu Cải lương vào khoảng đầu thế kỷ XX.

Sau khi ra đời, trong suốt nhiều thập niên đầu của thế kỷ XX, sân khấu Cải lương ở Nam Bộ dường như không có “đối thủ” để cạnh tranh. Mọi suất diễn Cải lương đều “ghế thượng hạng có thể thưa, còn hạng ba, hạng cá kèo, hạng đứng có buổi nào mà không đông nghẹt” [72, tr. Cải lương đã từng bước thay thế loại hình sâu khấu truyền thống phổ biến lúc bấy giờ là Hát Bội, dần trở thành “món ăn” tinh thần của đại bộ phận công chúng Nam Bộ và cả nước, và được “xuất khẩu” ra nước ngoài. Với tư cách là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của Nam Bộ, dù không phải là nơi “khai sinh”, nhưng Tp.HCM được xem là “Bà đỡ” để sân khấu Cải lương phát triển mạnh mẽ.

Trong những năm 80, Tp.HCM là “thánh địa của Cải lương” với 17 đoàn. Ngoài ra, các quận, huyện còn có các đoàn Cải lương bán chuyên và hoạt động hiệu quả. Mỗi suất diễn Cải lương ở Tp.HCM “có độ vài ba chục ngàn khán giả” [72, tr. Tuy nhiên đến năm 2001, khi bắt đầu hành trình lập thân, lập nghiệp ở Tp.HCM, NCS đã thấy các suất diễn Cải lương tại nhiều sân khấu không còn thu hút đông đảo công chúng.

Tại các khu nhà trọ mà NCS đã từng lưu trú, các vở diễn Cải lương được phát sóng trên truyền hình không còn sức hút mạnh mẽ công chúng so với những chương trình nghệ thuật giải trí khác. Những điều đó trái ngược với hình ảnh từng đoàn người đông đúc đi xem Cải lương ở các sân bãi, hay tập trung đông đảo trước màn hình ti vi ở quê nhà vào cuối những năm 2 90. Là một người yêu mến sân khấu Cải lương từ tấm bé, NCS thấy nhiều tiếc nuối thời hoàng kim, và lo lắng cho sự phát triển bền vững trong tương lai của loại hình sân khấu truyền thống này. Qua nghiên cứu các tư liệu cho thấy thực tế, bắt đầu cuối những năm 90 của thế kỷ XX, sân khấu Cải lương đối diện với hàng loạt thử thách như lực lượng sáng tạo nghệ thuật thiếu và yếu, năng lực của đội ngũ quản lý chưa theo kịp yêu cầu của thời cuộc, cơ sở vật chất phục vụ biểu diễn lạc hậu, xuống cấp; và đặc biệt là sự suy giảm lượng khán giả.

Trước tương lai không mấy tươi sáng trên, để bảo tồn, phát huy sân khấu Cải lương, UBND Tp.HCM, Sở VH & TT, và đặc biệt Nhà hát CL THT,. bắt đầu cuộc hành trình gian nan, căng thẳng và mệt mỏi nhất là “đi tìm lại người xem đã mất” cho sân khấu Cải lương [106, tr. Nhiều giải pháp đã được triển khai như xây dựng mới Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang (sau đây gọi tắt là Nhà hát CL THT), tổ chức biểu diễn miễn phí phục vụ công chúng, thực hiện chương trình “Sân khấu học đường”, “Sân khấu du lịch”, “Rạp Sáng đèn sân khấu hàng tuần”, “Sân khấu thiếu nhi”; mở các lớp đào tạo diễn viên Cải lương, tổ chức các giải thưởng sân khấu Cải lương như giải Trần Hữu Trang,. Thế nhưng tương lai của sân khấu Cải lương ở Tp.HCM vẫn chưa có nhiều khởi sắc.

Lượng khán giả đến với Nhà hát rất khiêm tốn, nhất là khán giả trẻ. Trước thực trạng đó, với mong muốn tìm ra những giải pháp góp phần giải quyết vấn đề, NCS chọn đề tài Phát triển khán giả sân khấu Cải lương tại thành phố Hồ Chí Minh (Nghiên cứu trường hợp Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang) để làm luận án tiến sĩ, ngành Quản lý văn hóa. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Tìm giải pháp để hạn chế đà suy giảm, từng bước gia tăng số lượt khán giả đến thụ hưởng nghệ thuật Cải lương tại các sân khấu ở Tp.HCM, trọng tâm là Nhà hát CL THT.

Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu, công trình tập trung các nhiệm vụ sau: 3 - Hệ thống hóa cơ sở lý luận cho quá trình nghiên cứu phát triển khán giả của sân khấu Cải lương, trọng tâm là Nhà hát CL THT. - Đánh giá thực trạng phát triển khán giả của Nhà hát CL THT ở các khía cạnh: + Nhận diện đặc điểm của công chúng Thành phố, khán giả của Nhà hát; + Đánh giá chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về công tác bảo tồn, phát huy nghệ thuật sân khấu truyền thống; + Phân tích các nguồn lực, những hoạt động cụ thể của Nhà hát nhằm phát triển khán giả Cải lương; - Phân tích những hạn chế và nguyên nhân trong việc phát triển khán giả của Nhà hát CL THT. - Phân tích những cơ hội, thách thức để phát triển khán giả sân khấu Cải lương ở Tp. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Khán giả sân khấu Cải lương ở Tp.HCM qua nghiên cứu trường hợp Nhà hát CL THT.

NCS chọn Nhà hát CL THT vì hiện nay ở Tp.HCM, đây là đơn vị tổ chức biểu diễn Cải lương tập trung nhiều nguồn lực nhất, là đơn vị sự nghiệp công lập duy nhất chịu trách nhiệm bảo tồn, phát huy sân khấu Cải lương. Đồng thời, để so sánh, NCS khảo sát một số đơn vị tổ chức biểu diễn Cải lương tư nhân – xã hội hóa như sân khấu Sen Việt, Chí Linh - Vân Hà và Công ty Green Horizon. Các đơn vị này được chọn vì giai đoạn 2015 – 2020, đây là những đơn vị thường tổ chức biểu diễn Cải lương nhất ở Tp. - Phạm vi không gian: địa bàn Tp.

- Phạm vi thời gian + Phạm vi thời gian nghiên cứu chung: Từ cuối thập niên 20 của thế kỷ XX đến thập niên 20 của thế kỷ XXI. Thời gian này tương ứng với quá trình hình thành và phát triển của sân khấu Cải lương ở Nam Bộ. + Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thống kê, khảo sát xã hội học: Từ năm 2015 đến năm 2020. NCS chọn giai đoạn thời gian này để nghiên cứu vì năm 2015 4 đánh dấu bước ngoặc mới cho hoạt động của sân khấu Cải lương Tp.HCM khi Nhà hát CL THT được xây mới chính thức khai trương.

Hơn nữa, đây cũng là giai đoạn mà Thành ủy, UBND Tp.HCM đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm bảo tồn, phát huy giá trị, bản sắc VH – NT của Thành phố. Câu hỏi nghiên cứu Trong đề tài này, NCS đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sau: - Tại sao trong những năm gần đây, lượng khán giả đến thưởng thức Cải lương tại các sân khấu ở Tp.HCM suy giảm mạnh? - Nhà hát CL THT đã làm gì để giải quyết thực trạng suy giảm khán giả? - Cần những giải pháp nào để hạn chế đà suy giảm, từng bước gia tăng lượng khán giả đến thụ hưởng nghệ thuật Cải lương tại các sân khấu ở Tp.HCM, trọng tâm là Nhà hát CL THT? 5. Giả thuyết nghiên cứu Với từng câu hỏi nghiên cứu, NCS đặt ra các giả thuyết nghiên cứu sau: - Sân khấu Cải lương ở Tp.HCM mất dần khán giả vì chất lượng vở diễn giảm sút; Đảng và Nhà nước chưa có chủ trương, chính sách phù hợp; thị hiếu nghệ thuật của công chúng thay đổi. - Nhà hát CL THT đã thực hiện nhiều hoạt động, giải pháp nhằm phát triển khán giả, nhưng kết quả không đủ lớn để giải quyết vấn đề suy giảm khán giả.

- Có thể tìm ra những giải pháp để duy trì và phát triển khán giả của nghệ thuật sân khấu Cải lương qua nghiên cứu trường hợp ở Nhà hát CL THT. Phương pháp nghiên cứu 6. Phương pháp luận Để lựa chọn phương pháp trong luận án này, NCS sử dụng các lý thuyết: Lý thuyết sự lựa chọn duy lý; Lý thuyết vốn văn hóa của Bourdieu, P.; Lý thuyết phát triển thị trường của Ansoff, H. Đồng thời, trong đề tài này, NCS tiếp cận từ các góc độ khoa học cụ thể sau: - Góc độ bảo tồn trên cơ sở kế thừa và phát triển: Với góc độ tiếp cận này, NCS cho rằng sân khấu Cải lương cần có sự đột phá mạnh mẽ, toàn diện và hiện đại 5 hơn trong quá trình đổi mới, cải cách những bản sắc, thuộc tính nghệ thuật để đáp ứng được những nhu cầu công chúng Thành phố hiện nay.

Tất nhiên, quá trình đó phải luôn đảm bảo rằng những giá trị - bản sắc cốt lõi của sân khấu Cải lương không bị mai một. - Góc độ quản lý nhà nước về văn hóa: Tiếp cận từ góc độ này, quan tâm đến các vấn đề liên quan đến chủ thể quản lý hoạt động biểu diễn Cải lương là Sở VH & TT, Nhà hát CL THT; công cụ quản lý là hệ thống các văn bản pháp quy liên quan đến công tác bảo tồn, phát huy, phát triển sân khấu Cải lương; phương pháp – mô hình quản lý hiện hành là: từ trên xuống (từ cơ quan chủ quản xuống đơn vị sự nghiệp nghệ thuật Cải lương). - Góc độ vùng văn hóa: Góc độ tiếp cận này sẽ giúp NCS nhận diện được những đặc điểm của công chúng Tp.HCM, khả năng phát triển của sân khấu Cải lương trong tương quan với những đặc điểm về vùng văn hóa Đông Nam Bộ. - Góc độ kinh tế văn hóa: Với góc độ tiếp cận này, NCS xem các chương trình biểu diễn Cải lương vừa là một dạng dịch vụ văn hóa công, vừa là dạng hàng hóa văn hóa, có khả năng tạo nguồn thu tài chính cho Nhà hát CL THT.

- Góc độ tiếp cận liên ngành: Tính liên ngành được thể hiện thông qua việc NCS sử dụng cơ sở lý luận của các ngành tâm lý học, kinh tế học, nghệ thuật học, văn hóa học để làm nền tảng cho quá trình phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp trong vấn đề phát triển khán giả sân khấu Cải lương tại địa bàn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu cụ thể 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án phát triển khán giả sân khấu cải lương TP.HCM (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/san-khau-dien-anh/luan-an-phat-trien-khan-gia-san-khau-cai-luong-tai-thanh-pho-ho-chi-minh-nghien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án phát triển khán giả sân khấu cải lương TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu phát triển khán giả sân khấu cải lương tại TP.HCM qua trường hợp Nhà hát Trần Hữu Trang.

Luận án "Luận án phát triển khán giả sân khấu cải lương TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án phát triển khán giả sân khấu cải lương TP.HCM" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa. Danh mục: Sân Khấu - Điện Ảnh.

Luận án "Luận án phát triển khán giả sân khấu cải lương TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án phát triển khán giả sân khấu cải lương TP.HCM" có 300 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án phát triển khán giả sân khấu cải lương TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter