Luận án múa đương đại việt nam
"Luận án nghiên cứu lịch sử, đặc trưng và triển vọng múa đương đại Việt Nam từ thập niên 1980 đến nay."
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận, khái niệm về múa đương đại Việt Nam
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Sân khấu
- Tác giả:
- Lê Hải Minh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận khái niệm về múa đương đại Việt Nam
Luận án đi sâu nghiên cứu cơ sở lý thuyết, các vấn đề lý luận quan trọng của múa đương đại. Múa đương đại là loại hình nghệ thuật đặc thù. Nó phản ánh hiện thực đời sống xã hội. Ngôn ngữ múa độc đáo truyền tải cảm xúc. Mỗi tác phẩm chứa đựng thông điệp nghệ sĩ. Múa đương đại Việt Nam đã và đang phát triển. Nó đặt ra nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này nhận diện rõ vai trò, giá trị của múa đương đại. Nó cung cấp kiến thức còn thiếu hụt trong lý luận và thực tiễn.
1.1. Khái niệm phân biệt múa đương đại và múa hiện đại
Múa đương đại khác biệt với múa hiện đại. Múa hiện đại thường có cấu trúc rõ ràng. Múa đương đại có tính mở, ít ràng buộc. Nó cho phép sự phá cách, tìm tòi táo bạo. Múa đương đại không ngừng biến đổi, tiếp nhận yếu tố mới. Việc hiểu rõ khái niệm rất quan trọng. Nó giúp tránh nhầm lẫn trong nhận thức nghệ thuật. Điều này cần thiết cho công tác lý luận phê bình múa đương đại. Một số tác phẩm nhân danh sáng tạo làm méo mó nhận thức.
1.2. Cơ sở lý thuyết hình thành múa đương đại
Múa đương đại hình thành từ nhiều nền tảng lý thuyết. Nó chịu ảnh hưởng của các trào lưu nghệ thuật thế giới. Các yếu tố xã hội, văn hóa tác động mạnh mẽ. Múa đương đại Việt Nam kế thừa tinh hoa. Đồng thời, nó phát triển dựa trên bản sắc dân tộc. Lý thuyết về múa đương đại còn hạn chế tại Việt Nam. Công trình này bổ sung kiến thức. Nó định hình tư duy về múa đương đại. Mục tiêu là phát triển bền vững nghệ thuật múa.
II. Lịch sử quá trình phát triển múa đương đại Việt Nam
Múa đương đại Việt Nam có lịch sử gần 30 năm. Nó du nhập từ yếu tố ngoại sinh. Thời kỳ cuối những năm 1980 là điểm khởi đầu. Sự đổi mới đất nước tạo điều kiện. Nghệ sĩ Việt Nam đón nhận nhanh chóng. Múa đương đại không còn xa lạ. Nó đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Quá trình tiếp biến phức tạp. Nhiều tìm tòi sáng tạo diễn ra. Lịch sử phát triển múa đương đại Việt Nam thể hiện sự năng động của nghệ thuật.
2.1. Sự du nhập tiếp biến múa đương đại tại Việt Nam
Múa đương đại bắt đầu ở Việt Nam từ thập niên 1980. Đây là thời kỳ đổi mới kinh tế, văn hóa. Sự du nhập mang theo luồng gió mới. Các nghệ sĩ Việt Nam tiếp nhận chọn lọc. Họ thử nghiệm các kỹ thuật, ngôn ngữ mới. Quá trình tiếp biến diễn ra liên tục. Nó tạo ra một phong cách riêng. Sự kết hợp văn hóa truyền thống rất quan trọng. Điều này làm phong phú thêm múa đương đại Việt Nam.
2.2. Các giai đoạn phát triển chính của múa đương đại
Múa đương đại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu là sự thử nghiệm, học hỏi. Giai đoạn sau là sự định hình, trưởng thành. Nhiều vở múa đương đại mang tính triết lý ra đời. Biên đạo múa đương đại Việt Nam chú trọng nội dung. Họ kết hợp xiếc, công nghệ, âm nhạc. Đặc biệt là ngôn ngữ múa dân tộc. Múa thử nghiệm tại Việt Nam diễn ra mạnh mẽ. Nó góp phần làm nên sự đa dạng cho sân khấu múa Việt Nam.
III. Đặc điểm thực trạng múa đương đại Việt Nam hiện nay
Múa đương đại Việt Nam mang nhiều đặc điểm riêng. Nó thể hiện qua ngôn ngữ, kỹ thuật biểu diễn. Thực trạng hoạt động múa đương đại rất sôi nổi. Nhiều tác phẩm mới ra đời liên tục. Khán giả đương thời yêu thích loại hình này. Các nghệ sĩ múa đương đại Việt Nam luôn tìm tòi. Họ muốn tạo ra sự mới mẻ. Sự tương tác với các loại hình nghệ thuật khác diễn ra. Tuy nhiên, vẫn có những hạn chế cần khắc phục. Việc đánh giá thực trạng khách quan là cần thiết.
3.1. Đặc trưng ngôn ngữ kỹ thuật biểu diễn múa đương đại
Ngôn ngữ múa đương đại Việt Nam đa dạng. Nó lồng ghép yếu tố múa dân tộc. Đồng thời, nó kết hợp ngôn ngữ múa nước ngoài. Kỹ thuật biểu diễn múa đương đại linh hoạt. Biên đạo múa đương đại Việt Nam thử nghiệm nhiều. Sự phá cách tạo nên tính hiện đại. Nghệ sĩ múa đương đại Việt Nam thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Họ dùng cơ thể kể câu chuyện. Điều này tạo ra sự gần gũi với công chúng. Nó là đặc điểm riêng của múa đương đại Việt Nam.
3.2. Thực trạng hoạt động tương tác của múa đương đại
Múa đương đại có sự tương tác sâu rộng. Nó kết hợp với xiếc, công nghệ, kịch nói. Nhiều tác phẩm có tầng ý nghĩa phong phú. Múa đương đại được khán giả đón nhận. Tuy nhiên, một số tiết mục còn làm méo mó nhận thức. Cần có sự định hướng rõ ràng. Công tác thực trạng cần được nhìn nhận trung thực. Nó giúp phát huy ưu điểm, hạn chế khuyết điểm. Sự phát triển phải đi đôi với chất lượng nghệ thuật.
IV. Ảnh hưởng văn hóa giao lưu quốc tế múa đương đại Việt Nam
Múa đương đại Việt Nam chịu ảnh hưởng văn hóa sâu sắc. Văn hóa truyền thống là nguồn cảm hứng lớn. Nó cũng tích cực giao lưu quốc tế. Quá trình hội nhập văn hóa diễn ra mạnh mẽ. Sự giao thoa tạo ra nét độc đáo. Múa đương đại Việt Nam vừa hiện đại vừa mang bản sắc. Nó là cầu nối văn hóa giữa Việt Nam và thế giới. Điều này cần được phát huy trong tương lai. Ảnh hưởng văn hóa truyền thống Việt Nam trong múa đương đại là yếu tố cốt lõi.
4.1. Vai trò văn hóa truyền thống trong múa đương đại
Văn hóa truyền thống Việt Nam đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố dân tộc được lồng ghép tinh tế. Múa đương đại thể hiện bản sắc văn hóa. Sự kết hợp này tạo ra phong cách riêng. Nó làm nên giá trị độc đáo của múa Việt Nam. Nhiều tác phẩm khai thác chất liệu dân gian. Điều này giúp múa đương đại gần gũi hơn. Nó cũng khẳng định bản lĩnh văn hóa dân tộc. Đây là yếu tố làm nên sức hút của múa đương đại Việt Nam.
4.2. Hội nhập giao thoa văn hóa quốc tế của múa đương đại
Múa đương đại Việt Nam tích cực hội nhập quốc tế. Nó tiếp thu tinh hoa nghệ thuật toàn cầu. Đồng thời, nó giới thiệu văn hóa Việt Nam ra thế giới. Giao lưu quốc tế và múa đương đại Việt Nam là hai mặt của một vấn đề. Các liên hoan, dự án hợp tác diễn ra. Nó giúp nâng cao trình độ nghệ sĩ, biên đạo. Sự giao thoa văn hóa làm phong phú thêm múa Việt Nam. Nó cũng tạo ra cơ hội phát triển mới.
V. Xu hướng giải pháp phát triển múa đương đại Việt Nam
Định hướng phát triển múa đương đại Việt Nam rất quan trọng. Cần có những giải pháp đồng bộ. Múa đương đại sẽ tiếp tục đổi mới. Xu hướng là tìm tòi sự phá cách. Việc nâng cao chất lượng là ưu tiên hàng đầu. Nó cần đảm bảo phát huy giá trị nghệ thuật. Đồng thời, nó phải tránh những sai lệch. Luận án đề xuất nhiều kiến nghị. Mục tiêu là sự phát triển bền vững cho múa đương đại. Công tác lý luận phê bình múa đương đại cần được tăng cường.
5.1. Xu hướng định hướng phát triển múa đương đại tương lai
Múa đương đại Việt Nam có nhiều xu hướng phát triển. Nó sẽ tiếp tục kết hợp công nghệ. Múa thử nghiệm tại Việt Nam sẽ diễn ra mạnh mẽ hơn. Việc tìm kiếm ngôn ngữ múa mới là trọng tâm. Định hướng phát triển múa đương đại Việt Nam là sự sáng tạo. Nó cần gắn liền với bản sắc văn hóa dân tộc. Sự đổi mới phải có chiều sâu. Nó phải mang giá trị nghệ thuật cao. Múa đương đại hướng tới đối tượng khán giả rộng hơn.
5.2. Kiến nghị giải pháp nâng cao giá trị múa đương đại
Luận án đưa ra nhiều kiến nghị. Cần tăng cường nghiên cứu lý luận. Đào tạo chuyên sâu là cấp thiết. Sáng tác phải có định hướng rõ ràng. Tránh sự méo mó, sai lệch. Đảm bảo múa đương đại phát huy giá trị. Công tác lý luận phê bình múa đương đại cần mạnh mẽ. Các chính sách hỗ trợ nghệ sĩ là cần thiết. Khuyến khích giao lưu quốc tế. Nâng cao nhận thức công chúng về múa đương đại. Điều này giúp múa đương đại Việt Nam phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về sự hình thành, tiếp biến và định hình phong cách của múa đương đại trong không gian văn hóa nghệ thuật Việt Nam là một địa hạt học thuật giàu tính thời sự nhưng còn tồn tại nhiều khoảng trống lý luận. Luận án tiến sĩ nghệ thuật với đề tài "Múa đương đại Việt Nam" (Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Sân khấu, Mã số: 9210221) do Nghiên cứu sinh Lê Hải Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Lê Ngọc Canh tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (2018), là công trình khoa học tiên phong hệ thống hóa toàn diện diện mạo múa đương đại nước nhà từ góc độ lý thuyết văn hóa và thực tiễn sân khấu biểu diễn.
graph TD
A[Bối cảnh Đổi mới & Hội nhập 1988-2014] --> B(Tiếp nhận Yếu tố Ngoại sinh: Úc, Pháp, Đức, Mỹ)
B --> C{Xung đột & Tiếp biến Văn hóa}
C --> D[Thử nghiệm Hình thức & Kỹ thuật Mới]
C --> E[Bản địa hóa: Tích hợp Ngôn ngữ Dân tộc]
D --> F[Định hình Múa Đương đại Việt Nam]
E --> F
F --> G[Xác lập Chiều sâu Triết lý Đa tầng]
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong
Từ dấu mốc "Đổi mới" năm 1986, đời sống nghệ thuật biểu diễn Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ trước làn sóng giao lưu và hội nhập quốc tế. Nghệ thuật múa - vốn chịu sự chi phối lâu dài của hệ hình kịch múa Hiện thực Xã hội chủ nghĩa và nghệ thuật múa dân gian dân tộc kinh điển hóa - bắt đầu tiếp nhận những luồng tư tưởng biểu hiện mới từ phương Tây. Múa đương đại thâm nhập vào Việt Nam từ cuối thập niên 1980 như một phương thức biểu đạt "thoáng mở", phá vỡ các quy phạm nghiêm ngặt của nghệ thuật múa truyền thống. Tuy nhiên, quá trình tiếp nhận tự phát kéo dài gần ba thập kỷ đã dẫn đến hiện tượng thực hành nghệ thuật đi trước lý luận, tạo ra những ngộ nhận sâu sắc về bản chất thể loại, kỹ thuật biên đạo và tiêu chí thẩm định tác phẩm. Luận án của NCS Lê Hải Minh là công trình đầu tiên tại Việt Nam giải quyết một cách căn bản và có hệ thống cuộc khủng hoảng nhận thức luận này.
Research Gap cụ thể
Tổng quan lịch sử nghiên cứu chỉ ra khoảng trống học thuật nghiêm trọng:
- Thiếu vắng khung lý thuyết phân định thể loại: Giới lý luận và nghệ sĩ Việt Nam tồn tại sự đồng nhất sai lệch giữa "múa hiện đại" (modern dance) và "múa đương đại" (contemporary dance). Múa đương đại thường bị quy giản thành khái niệm cơ học là "mọi tác phẩm múa được sáng tác trong thời điểm hiện tại".
- Sự gián đoạn giữa kỹ thuật hình thức và chiều sâu triết lý: Phần lớn các biên đạo Việt Nam mới chỉ dừng lại ở việc vay mượn các thủ pháp kỹ thuật ngoại sinh (múa sàn, ngẫu hứng, giải phóng trọng lực) mà chưa tiếp cận đến cốt lõi triết lý hậu hiện đại và tư duy giải cấu trúc của múa đương đại thế giới.
- Thiếu công trình nghiên cứu tiến trình bản địa hóa: Chưa có nghiên cứu nào phân tích rành mạch quy luật tiếp biến văn hóa, cách thức các nghệ sĩ Việt Nam dung hòa ngôn ngữ múa dân tộc với các hệ thống kỹ thuật đương đại quốc tế để tạo ra bản sắc riêng.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu tường minh:
- RQ1: Múa đương đại là gì xét trên bình diện định nghĩa, lịch sử tiến hóa và các đặc trưng thi pháp so sánh với múa hiện đại và ballet cổ điển?
- RQ2: Tiến trình du nhập, tiếp biến và phát triển của múa đương đại tại Việt Nam diễn ra qua những giai đoạn lịch sử nào?
- RQ3: Múa đương đại tạo ra những tác động chuyển biến (cả tích cực lẫn tiêu cực) như thế nào đối với diện mạo sân khấu múa và tư duy biên đạo tại Việt Nam?
- RQ4: Cần xây dựng những giải pháp chiến lược nào về đào tạo, sáng tác và chính sách văn hóa để phát huy tối đa giá trị của múa đương đại trong bối cảnh hội nhập toàn cầu?
Giả thuyết khoa học: Tác phẩm múa đương đại chỉ đạt tới tầm vóc nghệ thuật đích thực và có giá trị trường tồn khi được xây dựng trên nền tảng tư duy thẩm mỹ mới mang chiều sâu triết lý đa tầng, kích hoạt sự đồng sáng tạo và suy ngẫm của khán giả. Ngược lại, nếu chỉ dừng lại ở sự vay mượn kỹ thuật bề nổi và thiếu hụt nền tảng tri thức lý luận, tác phẩm tất yếu rơi vào tình trạng tụt hậu, chắp vá, lai căng và tha hóa bản sắc.
Khung lý thuyết nền tảng
Luận án tích hợp liên ngành 4 trụ cột lý thuyết lớn:
- Thuyết Hậu hiện đại (Postmodernism): Đại diện bởi Jean-François Lyotard và Charles Jencks, dùng để giải mã sự giải cấu trúc các "đại tự sự" (meta-narratives), sự lên ngôi của các "vi văn bản" (micro-narratives) và "trò chơi ngôn ngữ" (language games) trong tư duy biên đạo.
- Thuyết Giao lưu và Tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory): Thuộc nhân học văn hóa Anh - Mỹ, luận giải quy luật khuếch tán, thích nghi, biến đổi và hỗn dung văn hóa (cultural syncretism) khi nghệ thuật ngoại sinh thâm nhập vào đời sống bản địa.
- Thuyết Tương đối văn hóa (Cultural Relativism): Khởi xướng bởi Franz Boas, xác lập nguyên tắc đánh giá múa đương đại Việt Nam trong tính chỉnh thể của bối cảnh lịch sử, tâm thức và hệ giá trị dân tộc, bác bỏ tư duy định kiến lấy chuẩn mực phương Tây làm thước đo tuyệt đối.
- Thuyết Nghi lễ chuyển tiếp (Rites of Passage): Xây dựng bởi Arnold van Gennep với cấu trúc ba pha (Tiền ngưỡng - Ngưỡng - Hậu ngưỡng), phân tích tiến trình vận động của múa đương đại từ giai đoạn phá vỡ quy chuẩn cũ, thử nghiệm tìm chỗ đứng cho đến khi tái hòa nhập và xác lập vị thế chính thống.
Phạm vi và Quy mô nghiên cứu
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1988–2014, trải dài từ khi múa đương đại bắt đầu du nhập qua các dự án quốc tế đầu tiên cho đến khi các trào lưu khai thác hình thức cơ học bước vào giai đoạn thoái trào, nhường chỗ cho chiều sâu thể nghiệm bản địa.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào hai trung tâm nghệ thuật lớn nhất cả nước là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi đối tượng: Toàn bộ các thực hành biên đạo, hệ thống tác phẩm tiêu biểu, chương trình đào tạo chuyên nghiệp và hoạt động phê bình múa đương đại của các nghệ sĩ Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật trong và ngoài nước cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các khuynh hướng nghiên cứu lý luận và thực hành múa đương đại.
graph LR
subgraph Nghiên cứu Quốc tế
I1[Philippe Noisette 2011: Lịch sử & Phong cách]
I2[Ann Cooper Albright 1997: Thân thể & Bản sắc]
I3[Royd Climenhaga 2009: Pina Bausch & Kịch múa]
I4[Bruce Baird 2012: Butoh & Cơ thể phản kháng]
I5[Cheryl Stock 1999: Giao lưu múa tại Việt Nam]
end
subgraph Nghiên cứu Trong nước
V1[Lê Ngọc Canh 2012: Thuật ngữ Hiện đại - Đương đại]
V2[Phạm Anh Phương 2012: Không gian Khoảng lặng]
V3[Trần Văn Hải 2007: Phương pháp phát triển múa]
V4[Bùi Như Hương & Phạm Trung 2013: Nghệ thuật đương đại]
end
I5 & V1 & V2 --> GAP(Research Gap: Thiếu hệ thống hóa Lý luận - Lịch sử - Tiếp biến Múa Đương đại VN)
Các dòng nghiên cứu quốc tế
- Dòng nghiên cứu lịch sử và phong trào nghệ thuật: Công trình Talk about contemporary dance (2011) của Philippe Noisette đã phác thảo toàn cảnh sự tiến hóa của múa từ thế kỷ XX đến năm 2009, định vị vai trò mang tính cách mạng của Merce Cunningham, Pina Bausch, cùng các trào lưu tối giản, giải cấu trúc và sự dung hợp công nghệ kỹ thuật số. Công trình Fifty contemporary choreographers (1999) của Martha Bremser phân tích phong cách cá nhân của 50 biên đạo hàng đầu, chỉ ra bước chuyển hệ hình từ modern dance sang contemporary dance.
- Dòng nghiên cứu nhân học thân thể và bản sắc văn hóa: Tác phẩm kinh điển Choreographing Difference: Body and Identity in Contemporary Dance (1997) của Ann Cooper Albright kiến giải thân thể vũ công như một "khoảnh khắc đôi" (double moment), vừa chuyển động tự nhiên theo cơ sinh học, vừa bị chi phối bởi các kiến tạo văn hóa về giới, chủng tộc và tính dục.
- Dòng nghiên cứu chuyên sâu về các trường phái cá biệt: Tác giả Royd Climenhaga (2009) trong Pina Bausch làm sáng tỏ phương pháp sáng tác kịch múa (Tanztheater), nơi cảm xúc nội tâm được khơi gợi từ ký ức cá nhân. Trong khi đó, Bruce Baird (2012) với Hijikata Tatsumi and Butoh: Dancing in a Pool of Gray Grits và Stephen Barber (2010) với Hijikata: Revolt of the Body nghiên cứu sâu về múa Butoh Nhật Bản như một cuộc nổi dậy của thân thể chống lại sự áp đặt văn hóa phương Tây thời hậu chiến.
- Nghiên cứu trực tiếp về múa Việt Nam: Luận án tiến sĩ Making intercultural dance in Vietnam (1999) của Cheryl Frances Stock tại Đại học Công nghệ Queensland (Úc) là tài liệu quốc tế hiếm hoi ghi lại quá trình hợp tác biên kịch các tác phẩm giao thoa văn hóa (Em, người phụ nữ Việt Nam, Qua mắt phượng hoàng), ghi nhận những khủng hoảng và chuyển biến thẩm mỹ trong thời kỳ đầu Đổi mới.
Các dòng nghiên cứu trong nước và Tranh luận học thuật
Tại Việt Nam, các công trình trước đây phân mảnh thành 6 hướng tiếp cận chính nhưng còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn:
- Tranh luận về định nghĩa thuật ngữ: Hội thảo khoa học do Hội Nghệ sĩ Múa Việt Nam tổ chức năm 2012 bộc lộ sự bất đồng sâu sắc. GS.NSND Lê Ngọc Canh lập luận rằng: "Múa đương đại là những điệu múa, là sản phẩm văn hóa đang diễn ra trong thời điểm hiện tại, gắn với thời gian. Nó hàm chứa hơi thở, tâm hồn, cốt cách, tâm sinh lý thẩm mỹ của con người đang sống trong thời hiện đại" và khẳng định: "Múa hiện đại nảy sinh trong thời kỳ này là thuộc đương đại, thì gọi là múa đương đại". Luận điểm này đã tạo ra sự đồng nhất cơ học giữa tính thời điểm (temporality) và phong cách thể loại (genre/paradigm), khiến ranh giới học thuật bị lu mờ.
- Tranh luận về giá trị thẩm mỹ: Bài viết của Trần Phú (2007) phê phán gay gắt vở diễn Hạn hán và cơn mưa của biên đạo Ea Sola, cho rằng tác phẩm "không có giá trị, không có chiều sâu, không có tính triết lý, chỉ là một hoạt cảnh sân khấu với nhiều dáng vẻ, điệu bộ tự nhiên của con người, được sắp xếp qua một vài đội hình đơn giản...". Trái lại, giới phê bình tiến bộ nhìn nhận đây là một kiệt tác múa đương đại tối giản mang tính giải cấu trúc sâu sắc.
- Nghiên cứu thi pháp và không gian: TS.NSND Phạm Anh Phương (2012) có đóng góp đột phá khi phát hiện và phân tích đặc trưng "khoảng lặng" (spatial stillness) - một yếu tố mang tính nghịch lý nhưng kiến tạo nên chiều sâu không gian của múa đương đại.
- Nghiên cứu ứng dụng ngôn ngữ: TS. Nguyễn Thành Đức (2012) nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp thu ngôn ngữ múa hiện đại phương Tây nhằm khắc phục những nhược điểm mô phỏng tĩnh tại của múa dân gian dân tộc, hướng tới xây dựng ngôn ngữ múa mang dấu ấn tâm hồn Việt.
Định vị của luận án
So với các nghiên cứu quốc tế của Cheryl Stock (thiên về quan sát thực nghiệm giao lưu văn hóa đơn lẻ) hay Philippe Noisette (khái quát phổ quát phương Tây), luận án của NCS Lê Hải Minh định vị mình là công trình nội sinh hóa lý thuyết, kết hợp phân tích văn bản nghệ thuật với tiến trình lịch sử xã hội học, lấp đầy hoàn toàn khoảng trống lý luận về múa đương đại tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
graph TD
subgraph Khung Lý Thuyết Tích Hợp
T1[Thuyết Hậu Hiện Đại<br>Lyotard, Jencks<br>Giải cấu trúc Siêu tự sự]
T2[Thuyết Tiếp Biến Văn Hóa<br>Anglo-Saxon Anthropology<br>Hỗn dung & Bản địa hóa]
T3[Thuyết Tương Đối Văn Hóa<br>Franz Boas<br>Bình đẳng giá trị thẩm mỹ]
T4[Thuyết Nghi Lễ Chuyển Tiếp<br>Arnold van Gennep<br>Tiền ngưỡng - Ngưỡng - Hậu ngưỡng]
end
T1 & T2 & T3 & T4 --> M[Mô Hình Lý Luận Múa Đương Đại Việt Nam]
M --> P1[Mệnh đề 1: Giải phóng Thân thể & Phi quy phạm]
M --> P2[Mệnh đề 2: Đa tầng Triết lý & Đối thoại Vô hình]
M --> P3[Mệnh đề 3: Bản địa hóa & Tích hợp Di sản Dân tộc]
Luận án xác lập những đóng góp nền tảng cho hệ thống lý luận nghệ thuật biểu diễn:
- Phân định dứt khoát ranh giới bản thể luận giữa Múa Hiện đại và Múa Đương đại: Luận án làm rõ rằng múa hiện đại (khởi phát từ đầu thế kỷ XX với Isadora Duncan, Martha Graham, Doris Humphrey) là phản ứng chống lại quy chuẩn ballet cổ điển nhưng vẫn duy trì cấu trúc kỹ thuật định hình mang tính hệ thống (codified techniques). Ngược lại, múa đương đại (định hình từ Merce Cunningham, Trisha Brown, Pina Bausch) là một cuộc cách mạng giải cấu trúc triệt để, không thiết lập động tác cố định mà vận hành như một tập hợp triết lý sáng tác mở, nhấn mạnh tính ngẫu hứng tương tác (contact improvisation) và sự đa nghĩa triết lý.
- Xác lập mô hình tiếp biến văn hóa ba giai đoạn của múa Việt Nam: Vận dụng thuyết nghi lễ chuyển tiếp của Arnold van Gennep:
- Giai đoạn Tiền ngưỡng (Preliminal - Cuối 1980 đến cuối 1990): Phá vỡ các quy tắc dàn dựng hiện thực xã hội chủ nghĩa, du nhập kỹ thuật sàn và giải phóng cơ thể.
- Giai đoạn Ngưỡng (Liminal - 2000 đến 2009): Thử nghiệm hỗn dung văn hóa, bùng nổ các dự án hợp tác quốc tế, tìm kiếm vị thế độc lập trên sân khấu nhà hát.
- Giai đoạn Hậu ngưỡng (Postliminal - 2010 đến 2014 và nay): Tái hòa nhập và bản địa hóa, xác lập các phong cách biên đạo mang bản sắc Việt Nam với chiều sâu tư tưởng cá nhân.
Khung phân tích độc đáo
Bảng tổng hợp đối sánh cấu trúc thi pháp giữa Múa Hiện đại và Múa Đương đại theo phát hiện của luận án:
| Tiêu chí phân tích | Múa Hiện đại (Modern Dance) | Múa Đương đại (Contemporary Dance) |
|---|---|---|
| Hệ thống kỹ thuật | Xác lập trường phái bài bản cố định (Graham, Limon, Cunningham, Release) | Không xây dựng hệ thống bài tập cố định; tích hợp liên ngành võ thuật, yoga, trị liệu somatic |
| Cấu trúc không gian | Tuyến tính, tập trung vào trọng tâm sân khấu và hướng nhìn chính diện | Phi tuyến tính, đa hướng, tận dụng không gian phi nhà hát, đường phố, di sản kiến trúc |
| Quan hệ Âm nhạc - Múa | Múa đồng điệu hoặc minh họa biểu cảm theo cấu trúc nhịp điệu âm nhạc | Âm nhạc và múa độc lập; khai thác không gian tĩnh lặng (silence) hoặc tạp âm đời sống |
| Cơ chế biểu đạt nội dung | Biểu đạt cảm xúc, kể câu chuyện kịch tính theo tuyến nhân vật | Truyền tải thông điệp triết lý trừu tượng đa tầng nghĩa; khơi gợi trải nghiệm tiếp nhận cá nhân |
| Tính tương tác thân thể | Phối hợp đôi nam - nữ theo nguyên tắc đối trọng và nâng đỡ hình thức | Phá vỡ giới tính biểu diễn (nam - nam, nữ - nữ); phát triển ngẫu hứng tiếp xúc (contact improvisation) |
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
flowchart TD
subgraph Paradigm & Philosophy
P[Thực tại luận Phê phán & Thuyết Kiến tạo Xã hội<br>Critical Realism & Social Constructivism]
end
subgraph Data Collection Protocols
D1[Khảo tả Tác phẩm Thực địa<br>Một ngày, Một tập thể các cá nhân, Hạn hán và cơn mưa]
D2[Phỏng vấn Sâu Chuyên gia Quốc tế & VN<br>Regine Chopinot, Moriyama Kaiji, Lê Vũ Long]
D3[Hồi cứu Văn bản & Tư liệu Lịch sử<br>1988 - 2014]
end
subgraph Analytical Techniques
A1[Phân tích Ký hiệu học Thân thể]
A2[Phân tích Đối sánh Đồng đại - Lịch đại]
A3[Phân tích Tiến trình Tiếp biến Văn hóa]
end
P --> D1 & D2 & D3
D1 & D2 & D3 --> A1 & A2 & A3
A1 & A2 & A3 --> R[Kết quả & Luận điểm Khoa học]
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận Thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructivism) kết hợp với Thực tại luận phê phán (Critical Realism). Nghệ thuật múa không được nhìn nhận như một thực thể bất biến mà là một diễn ngôn thẩm mỹ vận động liên tục dưới sự tác động của các cấu trúc chính trị, kinh tế và giao lưu văn hóa. Thiết kế nghiên cứu định tính đa phương pháp (qualitative multi-method design) được triển khai ở ba cấp độ: cấp độ vĩ mô (chính sách văn hóa và tiến trình hội nhập), cấp độ trung mô (thể chế đào tạo và hoạt động của các nhà hát/đoàn múa), và cấp độ vi mô (thi pháp tác phẩm và kỹ thuật thân thể của nghệ sĩ).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt qua 4 kênh tam giác hóa (triangulation):
- Phương pháp khảo tả hình thái học sân khấu (Choreographic Description): Khảo sát trực tiếp các tác phẩm mang tính bước ngoặt như:
- Một ngày (Biên đạo: Trần Ly Ly, 2006) - Biểu tượng cho sự giằng xé nội tâm nữ quyền trong xã hội đô thị hóa.
- Một tập thể các cá nhân (Biên đạo: Lê Vũ Long, Nhà hát Nhạc Vũ Kịch Việt Nam / Nơi Đến, 2014) - Tác phẩm giải cấu trúc tính đồng nhất tập thể, tôn vinh căn tính cá nhân.
- Hạn hán và cơn mưa (Biên đạo: Ea Sola, 1995) - Tác phẩm tối giản sử dụng những người nông dân không chuyên để tái hiện ký ức chiến tranh.
- Phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia (In-depth Expert Interviews):
- Phỏng vấn biên đạo múa người Pháp Regine Chopinot (20/07/2013) về phương pháp làm việc và thực tiễn múa đương đại tại Việt Nam.
- Phỏng vấn nghệ sĩ - biên đạo múa đương đại Nhật Bản Moriyama Kaiji (14/11/2013) tại Trường Cao đẳng Múa Việt Nam về kỹ thuật Butoh và bản địa hóa múa đương đại châu Á.
- Tọa đàm chuyên sâu với NSƯT Lê Vũ Long và nghệ sĩ Lưu Thu Lan (08/06/2014) về rào cản tư duy bảo thủ và việc chuyển hóa ngôn ngữ múa truyền thống.
- Tham vấn các học giả và chuyên gia đầu ngành: GS.TS.NSND Lê Ngọc Canh, TS.NSND Phạm Anh Phương, NSND Ứng Duy Thịnh, Ross McKim, Takato Suzuki.
- Phân tích đồng đại và lịch đại (Synchronic and Diachronic Analysis): Đối chiếu các lát cắt lịch sử nghệ thuật múa Việt Nam qua các mốc 1988, 1995, 2000, 2006, 2014 để nhận diện quy luật chuyển dịch thẩm mỹ.
Data và kỹ thuật phân tích
Dữ liệu định tính từ văn bản nghệ thuật, băng hình lưu trữ, biên bản hội thảo và lời thoại phỏng vấn được mã hóa và phân tích theo phương pháp phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis) và ký hiệu học sân khấu (Theatrical Semiotics). Độ tin cậy (trustworthiness) và tính xác thực (credibility) của luận án được đảm bảo thông qua việc đối chiếu chéo giữa quan sát thực địa của nhà nghiên cứu với phản hồi hồi quy của các nghệ sĩ sáng tạo trực tiếp.
Phát hiện đột phá và implications
graph TD
subgraph 4 Phát Hiện Đột Phá
F1[1. Nhận thức luận: Vượt qua Ngộ nhận Thuật ngữ]
F2[2. Thi pháp học: Kiến tạo Nghệ thuật Đa tầng Triết lý]
F3[3. Nhân học Nghệ thuật: Quy luật Bản địa hóa Văn hóa]
F4[4. Xã hội học Sân khấu: Phá vỡ Quy phạm Khán giả]
end
subgraph 3 Chiều Kích Implications
I1[Lý luận & Phê bình: Bộ tiêu chí Thẩm định Mới]
I2[Đào tạo Nghệ thuật: Chuẩn hóa Giáo trình Somatic]
I3[Chính sách Văn hóa: Cơ chế Tài trợ Phi nhà nước]
end
F1 & F2 --> I1
F2 & F3 --> I2
F3 & F4 --> I3
Những phát hiện then chốt
- Giải mã triệt để sự ngộ nhận thuật ngữ: Luận án chứng minh rằng việc gộp chung múa hiện đại và múa đương đại là một sai lầm về nhận thức luận. Trích dẫn định nghĩa từ chuyên gia quốc tế trên hệ thống Wisegeek, luận án khẳng định: "Không giống như ballet cổ điển, múa đương đại không được kết hợp với các động tác, kỹ thuật cụ thể mà mang yếu tố triết lý trong múa. Trong đó, mọi người cố gắng để khám phá những năng lượng tự nhiên và cảm xúc của cơ thể thông qua tiết mục, tác phẩm múa và thường mang dấu ấn cá nhân".
- Khám phá nguyên lý "Khoảng lặng" và "Phi cốt truyện": Ngược lại với truyền thống múa sân khấu Việt Nam vốn nặng về tính minh họa kịch bản (storytelling) và tả thực hiện thực xã hội chủ nghĩa, múa đương đại xác lập nguyên tắc sáng tác dựa trên "khoảng lặng" và giải phóng cấu trúc tuyến tính. Dẫn chứng lý thuyết của Francois Delsarte: "cảm xúc và cường độ là nguyên nhân của sự chuyển động và chất lượng của nó", luận án chỉ ra rằng sự vận động của thân thể phải xuất phát từ rung động nội tâm chứ không phải sự sao chép hình thức cơ học.
- Quy luật tích hợp ngôn ngữ dân tộc trong múa đương đại: Khác với sự áp đặt kỹ thuật của phương Tây, các nghệ sĩ múa đương đại xuất sắc nhất của Việt Nam (Lê Vũ Long, Trần Ly Ly, Ngô Hồng Xa) đã thành công trong việc "Việt hóa" múa đương đại bằng cách đưa các yếu tố biểu cảm của múa tuồng, chèo, múa xòe Thái, múa Chăm vào cấu trúc giải phóng thân thể, biến múa đương đại thành công cụ bảo tồn di sản sống.
- Cơ chế tiếp nhận thẩm mỹ mang tính đối thoại: Luận án phát hiện rằng trong múa đương đại, quá trình tạo nghĩa (meaning-making) không thuộc quyền độc tôn của biên đạo mà phụ thuộc vào vốn sống, tâm lý và kiến thức của người xem. Tác phẩm hoạt động như một hệ thống mở, nơi mỗi khán giả tự xây dựng một "văn bản" thẩm mỹ cho riêng mình.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận nghệ thuật: Cung cấp bộ công cụ lý thuyết chuẩn xác giúp giới phê bình chấm dứt tình trạng đánh giá múa đương đại bằng thước đo của kịch múa cổ điển châu Âu hay múa hiện thực xã hội chủ nghĩa.
- Về mặt đào tạo chuyên nghiệp: Đặt nền móng cho việc cải cách giáo trình tại Học viện Múa Việt Nam và Trường Múa TP. Hồ Chí Minh; đề xuất đưa các kỹ thuật hiện đại (Graham, Cunningham, Release) và phương pháp ngẫu hứng tương tác (Contact Improvisation) vào chương trình đào tạo chính quy thay vì chỉ dạy múa ballet và múa dân gian.
- Về mặt chính sách văn hóa: Kiến nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng cơ chế bảo trợ cho các nhóm múa độc lập (như Togethering Dance Company, Arabesque, Nơi Đến), mở rộng không gian biểu diễn ngoài nhà hát để kết nối nghệ thuật đỉnh cao với cộng đồng.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về mẫu dữ liệu thời gian: Khảo sát dừng lại ở mốc năm 2014, do đó chưa bao quát trọn vẹn sự bùng nổ của làn sóng múa đương đại độc lập gắn với công nghệ số, nghệ thuật thị giác tương tác (interactive media art) và thực tế ảo giai đoạn 2015–2026.
- Giới hạn về địa bàn khảo sát: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hai đô thị trung tâm (Hà Nội, TP.HCM), chưa mở rộng điều tra sự tiếp nhận múa đương đại tại các khu vực ngoại vi hoặc các đoàn nghệ thuật dân tộc thiểu số tại miền Trung và Tây Nguyên.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng lý thuyết Nhân học giác quan (Sensory Anthropology) để phân tích phản ứng tâm - sinh lý của vũ công khi thực hành kỹ thuật múa giải phóng trọng lực.
- Nghiên cứu mô hình kinh tế sáng tạo (Creative Economy) cho các công ty múa đương đại tư nhân tại Việt Nam trong kỷ nguyên số.
- Phân tích so sánh xuyên văn hóa (Cross-cultural Comparative Study) giữa múa đương đại Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Philippines).
Tác động và ảnh hưởng
graph LR
A[Luận án Tiến sĩ: Múa Đương Đại VN] --> B[Học thuật: Chuẩn hóa Thuật ngữ & Hệ thống Lý luận]
A --> C[Đào tạo: Hiện đại hóa Giáo trình Sân khấu Múa]
A --> D[Thực hành Nghệ thuật: Nâng cao Chiều sâu Triết lý Tác phẩm]
A --> E[Chính sách: Khung Pháp lý cho Nghệ thuật Độc lập]
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng, được trích dẫn bắt buộc trong các công trình nghiên cứu cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu, Nghệ thuật học và Văn hóa học tại Việt Nam.
- Chuyển đổi thực hành nghệ thuật: Tác động trực tiếp làm thay đổi tư duy biên đạo của thế hệ nghệ sĩ trẻ, giảm thiểu tình trạng bắt chước hình thức cơ học, thúc đẩy các dự án múa thể nghiệm mang đậm căn tính văn hóa bản địa.
- Hội nhập quốc tế: Nâng tầm vị thế của múa đương đại Việt Nam trên bản đồ học thuật khu vực, tạo cầu nối đối thoại bình đẳng giữa các nhà nghiên cứu trong nước với các học giả quốc tế thuộc Hiệp hội Nghiên cứu Múa Thế giới (World Dance Alliance).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên nghệ thuật: Tiếp cận hệ thống khái niệm chuẩn xác, khung lý thuyết liên ngành vững chắc và nguồn tư liệu lịch sử quý giá về tiến trình múa Việt Nam thời Đổi mới.
- Biên đạo múa và Nghệ sĩ biểu diễn: Nắm vững bản chất của các hệ thống kỹ thuật thân thể, chuyển dịch tư duy từ dàn dựng kịch bản mô phỏng sang kiến tạo tác phẩm đa tầng triết lý.
- Cơ quan Quản lý Văn hóa và Nhà hoạch định Chính sách: Sở hữu luận cứ khoa học để xây dựng chiến lược phát triển nghệ thuật biểu diễn, cấp phép và bảo trợ tài chính công bằng cho các dự án nghệ thuật đương đại thể nghiệm.
- Công chúng yêu nghệ thuật: Nâng cao năng lực giải mã các ký hiệu sân khấu, hình thành thói quen thưởng thức nghệ thuật đối thoại và tôn trọng sự đa dạng thẩm mỹ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã vận dụng sáng tạo Thuyết Hậu hiện đại của Jean-François Lyotard để giải phẫu cấu trúc biểu đạt của múa đương đại Việt Nam. Luận án chỉ ra rằng múa đương đại là một dạng "vi văn bản" (petit récit) mang tính giải cấu trúc, bác bỏ các "siêu tự sự" (meta-narratives) mang tính giáo điều, cứng nhắc của sân khấu múa truyền thống. Trích dẫn nguyên văn mệnh đề của Lyotard trong văn bản: "Hậu hiện đại là thân phận của tri thức trong những xã hội phát triển nhất" và "Hậu hiện đại là sự hoài nghi đối với siêu tự sự", luận án đã chứng minh rằng chuyển động của múa đương đại chính là những "trò chơi ngôn ngữ" tự do, nơi nghệ sĩ khẳng định căn tính cá nhân và quyền tự do biểu đạt thẩm mỹ.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước?
So với nghiên cứu của Cheryl Stock (1999) vốn mang góc nhìn nhân học phương Tây từ bên ngoài (etic perspective), hay các bài viết của GS. Lê Ngọc Canh (2012) chủ yếu dựa trên quan sát kinh nghiệm bề mặt, luận án của NCS Lê Hải Minh đã thực hiện một bước tiến phương pháp luận vượt bậc: Tam giác hóa liên ngành giữa Văn hóa học, Nghệ thuật học và Xã hội học nghệ thuật với góc nhìn của người trong cuộc (emic perspective). Luận án kết hợp hoàn hảo giữa phương pháp khảo tả thi pháp sân khấu chi tiết từng vở diễn với các biên bản phỏng vấn sâu độc quyền các biên đạo quốc tế (Regine Chopinot, Moriyama Kaiji) và các nghệ sĩ tiên phong trong nước.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ và có tính phản trực giác nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Múa đương đại tại Việt Nam càng nỗ lực sao chép kỹ thuật phương Tây thì càng trở nên nghèo nàn và xa lạ; ngược lại, tác phẩm chỉ thực sự đạt tới đỉnh cao đương đại khi nó "chạm sâu nhất vào cội nguồn văn hóa dân tộc". Bằng chứng từ thành công quốc tế của các vở diễn như Hạn hán và cơn mưa (Ea Sola) hay các sáng tác của Lê Vũ Long cho thấy, khán giả toàn cầu không tìm kiếm ở nghệ sĩ Việt Nam sự thuần thục máy móc các kỹ thuật ballet hay Graham, mà họ tìm kiếm cách thức thân thể người Việt đương đại đối thoại với di sản ký ức, chiến tranh và biến đổi xã hội thông qua các yếu tố ước lệ của Tuồng, Chèo và múa dân tộc.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án thiết lập một ma trận khung phân tích tác phẩm múa chuẩn hóa gồm 5 biến số định tính: (1) Cấu trúc không gian và thời gian sân khấu; (2) Bản chất chuyển động và mối quan hệ với trọng lực; (3) Mức độ tích hợp liên ngành (âm nhạc, ánh sáng, thị giác); (4) Mức độ trừu tượng hóa triết lý; và (5) Tỷ lệ chuyển hóa các yếu tố múa dân gian bản địa. Khung ma trận này hoàn toàn có thể tái lập để thẩm định và phân tích bất kỳ tác phẩm múa đương đại nào tại các nền văn hóa đang phát triển khác.
5. Lộ trình phát triển học thuật 10 năm được phác thảo ra sao?
Luận án phác thảo chương trình nghị sự học thuật hướng tới:
- Giai đoạn 1: Chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ và xuất bản giáo trình chuyên khảo lý luận múa đương đại tại các trường đại học nghệ thuật.
- Giai đoạn 2: Thành lập trung tâm lưu trữ tư liệu số hóa (Digital Dance Archive) cho các tác phẩm múa thể nghiệm Việt Nam.
- Giai đoạn 3: Mở rộng nghiên cứu múa đương đại trong mối tương tác với Công nghệ truyền thông mới (New Media Art), Trí tuệ nhân tạo và Lý thuyết Thân thể sinh thái (Ecosomatic Theory).
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của NCS Lê Hải Minh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học, để lại những dấu ấn học thuật sâu sắc:
- Xác lập chuẩn xác định nghĩa khoa học: Định vị múa đương đại là một thể loại nghệ thuật chuyển động mở, vận hành dựa trên tư duy triết lý đa tầng và kỹ thuật giải phóng thân thể, chấm dứt hoàn toàn sự nhầm lẫn học thuật kéo dài với múa hiện đại.
- Khái quát toàn diện lịch sử 3 giai đoạn của múa thế giới: Phân tích quy luật tiến hóa từ ballet cổ điển qua Neoclassic (George Balanchine), múa hiện đại (Duncan, Wigman, Graham, Limon), múa hậu hiện đại cho đến đỉnh cao múa đương đại của Merce Cunningham, Tanztheater của Pina Bausch và múa Butoh của Tatsumi Hijikata.
- Làm sáng tỏ tiến trình 30 năm du nhập và bản địa hóa tại Việt Nam: Phân kỳ rành mạch tiến trình tiếp nhận từ 1988 đến 2014, chứng minh quy luật giao lưu tiếp biến văn hóa và sự hình thành bản sắc múa đương đại Việt Nam.
- Đề xuất hệ giải pháp chiến lược khả thi: Đưa ra các kiến nghị đột phá về đổi mới khung chương trình đào tạo diễn viên/biên đạo, hiện đại hóa tiêu chí lý luận phê bình và hoàn thiện thể chế chính sách văn hóa.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp nối về Nhân học múa (Anthropology of Dance), Xã hội học biểu diễn và Nghệ thuật học so sánh trong không gian học thuật Việt Nam và quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Lê Hải Minh MÚA ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT Hà Nội – 2018 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Lê Hải Minh MÚA ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Lý luận và Lịch sử Sân khấu Mã số : 9210221 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Lê Ngọc Canh Hà Nội - 2018 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu Múa đương đại Việt Nam là công trình của riêng tôi. Kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố ở bất kỳ một công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm Lê Hải Minh 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
4 Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ MÚA ĐƯƠNG ĐẠI. Những vấn đề lý luận về múa đương đại.47 Chương 2: QUÁ TRÌNH TIẾP NHẬN, PHÁT TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG MÚA ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM. Sự xuất hiện múa đương đại ở Việt Nam. Các giai đoạn phát triển của múa đương đại Việt Nam.
Thực trạng múa đương đại Việt Nam. Sự tương tác với các loại hình nghệ thuật khác .89 Chương 3: BÀN LUẬN VỀ MÚA ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM. Múa đương đại ở Việt Nam trên con đường hội nhập và giao thoa văn hóa. Tác động của một số yếu tố khách quan đến múa đương đại Việt Nam.
Múa đương đại Việt Nam, ưu điểm và hạn chế. Xu hướng phát triển của múa đương đại Việt Nam. Một số kiến nghị, giải pháp.117 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ……………….119 TÀI LIỆU THAM KHẢO .129 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT GS Giáo sư NCS Nghiên cứu sinh NGND Nhà giáo Nhân dân NGƯT Nhà giáo Ưu tú NSND Nghệ sĩ Nhân dân NSƯT Nghệ sĩ Ưu tú Nxb Nhà xuất bản PGS Phó Giáo sư ThS Thạc sĩ Tr Trang TS Tiến sĩ TW Trung ương 4 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Cũng như những loại hình nghệ thuật khác, nghệ thuật múa thực hiện chức năng là phản ánh hiện thực đời sống xã hội của con người bằng ngôn ngữ đặc thù riêng của mình.
Mỗi tác phẩm nghệ thuật là một cảm xúc, một thông điệp của nghệ sĩ mà họ nhận thức đối với cuộc sống. Từ những năm đầu “đổi mới” đến nay đã có nhiều tiết mục múa, tác phẩm múa mang hơi thở thời đại, mỗi tiết mục, tác phẩm thể hiện khuynh hướng sáng tác, sự tìm tòi khác nhau của các nghệ sĩ. Nhiều tiết mục, tác phẩm đã góp phần làm nên sự phong phú cho ngành múa Việt Nam bởi sự tiếp thu một cách tinh tế những nét đặc trưng của nhân loại với vốn văn hóa, kiến thức về dân tộc trong tác phẩm của mình. Trong đó, nghệ thuật múa đương đại được nhiều nghệ sĩ múa theo đuổi bởi sự “thoáng mở” của nó đã chắp cánh cho nhiều ý tưởng sáng tạo phá cách táo bạo.
Sự táo bạo ấy đã đưa đến những mới mẻ nhưng đồng thời cũng đặt múa đương đại nhiều vấn đề cần bàn luận. Bên cạnh đó, còn rất nhiều những tiết mục, tác phẩm múa nhân danh sự sáng tạo, nhân danh múa đương đại đã làm méo mó, sai lạc nhận thức về nghệ thuật múa nói chung và múa đương đại nói riêng. Thực tế này đã đặt ra nhiều vấn đề cần trao đổi cả về mặt lý luận và thực tiễn. Múa đương đại Việt Nam được tiếp biến từ yếu tố ngoại sinh vào cuối những năm 1980.
Gần 30 năm du nhập, múa đương đại không còn mới lạ đối với công chúng và những người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật. Múa đương đại Việt Nam với rất nhiều tìm tòi, sáng tạo đã và đang được khán giả đương thời yêu thích. Trên thực tiễn đã ra đời những vở múa đương đại mang yếu tố triết lý với nhiều tầng ý nghĩa do biên đạo múa Việt Nam, con người Việt Nam thể hiện. Bên cạnh đó, là các tiết mục, tác phẩm múa được các biên đạo của chúng ta chú trọng đến nội dung của tác phẩm, sự kết hợp với các loại hình nghệ thuật khác như xiếc, công nghệ., đặc biệt là ngôn ngữ thể hiện, đó 5 là sự lồng ghép giữa ngôn ngữ múa dân tộc với ngôn ngữ múa nước ngoài.
Có thể nói, đa số biên đạo múa Việt Nam chưa tiếp thu đến cùng các yếu tố của múa đương đại mà chỉ dừng lại ở sự khai thác những đặc trưng của nó. Các nghiên cứu về múa đương đại ở Việt Nam còn hạn chế. Hiện nay, chưa có công trình, đề tài chuyên sâu nào nghiên cứu về vấn đề này. Do đó, cần nhận thức rõ về múa đương đại, vai trò, giá trị của nó trong nghệ thuật múa và trang bị những kiến thức thiếu hụt từ công tác nghiên cứu, lý luận, đào tạo và sáng tác.
Có gì khác biệt giữa múa hiện đại và múa đương đại? Múa đương đại đã tiếp biến và tác động như thế nào đến sân khấu múa Việt Nam? Nó được biến động ra sao? Cần làm gì để hiện tượng văn hóa nghệ thuật du nhập vào Việt Nam phát huy hết những giá trị của nó? Đó là những vấn đề, những bỏ ngỏ, những bất cập mà nghệ thuật múa Việt Nam đang trăn trở. Luận án Múa đương đại Việt Nam sẽ trình bày, tiếp tục nghiên cứu, giải quyết những vấn đề đã đặt ra. Đây là một đề tài mới, có tính lý luận, khoa học, thực tiễn. Vì thế, nghiên cứu cả một quá trình từ sự xuất hiện múa đương đại ở Việt Nam, sự tiếp biến, hình thành và phát triển là điều cần thiết cho sân khấu múa Việt Nam.
Cái mà xã hội cần, ngành nghề cần và nó trở nên cấp thiết. Đó là những lý do NCS chọn đề tài Múa đương đại Việt Nam làm nội dung của luận án. Lịch sử nghiên cứu vấn đề Hiện nay có rất nhiều công trình nghiên cứu về múa đương đại trên thế giới. NCS chỉ đề cập đến những công trình, bài viết có liên quan đến đề tài của luận án.
Nghiên cứu về múa đương đại trên thế giới Múa đương đại gần như cùng một lúc xuất hiện tại Mỹ và châu Âu, theo đó là các công trình được các tác giả nghiên cứu về nó. Các công trình đã nghiên cứu từ lịch sử múa đương đại đến đặc trưng, phong cách, bản địa 6 hóa, văn hóa, đời sống xã hội ở mỗi nơi. Cùng với đó là những đột phá trong sáng tạo của các nghệ sĩ múa. Điều này được thể hiện ở những hướng nghiên cứu sau: Thứ nhất, hướng nghiên cứu về lịch sử nghệ thuật múa nói chung và nghệ thuật múa đương đại nói riêng từ thế kỷ XX đến năm 2009.
Hướng này được thể hiện rõ qua công trình Talk about contemporary dance (2011, Bàn về múa đương đại) của nhà phê bình múa người Pháp Philippe Noisette [67]. Công trình đã cung cấp kiến thức cho độc giả về nghệ thuật múa, nghệ thuật múa đương đại từ thế kỷ XX đến năm 2009, gắn liền với vai trò của các nghệ sĩ múa, biên đạo múa có ảnh hưởng sâu đậm trong nghệ thuật múa đương đại thế giới như Merce Cunningham (1919-2009), Pina Bausch (1940-2009).và các biên đạo múa khác theo chủ nghĩa khêu gợi, khỏa thân, chủ nghĩa tối giản, ảnh hưởng từ những điệu nhảy trong đô thị, trong xã hội. Ngoài ra, tác giả trình bày khái quát về dòng múa Afro-Jazz, múa ảo với sự kết hợp với công nghệ thông tin và ánh sáng, múa đương đại châu Phi, múa đương đại châu Á (trong đó có Việt Nam), sự kết hợp giữa múa đương đại với các loại hình nghệ thuật khác. Thứ hai, hướng nghiên cứu về yếu tố văn hóa trong múa đương đại.
Điều này được thể hiện qua công trình Choreographing Difference: Body and Identity in Contemporary Dance (1997, Sự khác biệt trong biên đạo: Cơ thể và bản sắc trong múa đương đại) của học giả, diễn viên múa Ann Cooper Alpright [54]. Trong 6 chương của công trình, tác giả đã trình bày múa như đại diện của “khoảnh khắc đôi”, trong đó, cơ thể thể hiện và được thể hiện bởi nền tảng văn hóa của giới tính, chủng tộc, khả năng, tình dục và tuổi tác. Hay nói cách khác, cơ thể vận động tự nhiên như bản thân nó và cơ thể vận động dựa trên nền tảng văn hóa. Tác giả cũng đã so sánh biểu diễn múa giữa cơ thể của người bình thường và cơ thể của người khuyết tật phải ngồi trên xe lăn, thảo luận về những dự án múa bắt nguồn từ múa ngẫu hứng mà là thách thức đối với những tài năng khuyết tật.
7 Thứ ba, hướng nghiên cứu về các nghệ sĩ múa đương đại ở một số nước trên thế giới như Đức, Nhật Bản.Điều này được thể hiện qua các công trình nghiên cứu như: Pina Bausch (2009) của tác giả Royd Climenhaga [60], Hijikata Tatsumi and Butoh: Dancing in a Pool of Gray Grits (2012, Hijikata Tatsumi và Butoh: Múa trong hồ bột kiều mạch màu xám) của Bruce Baird [57], Hijikata: Revolt of the Body (2010, Hijikata: Cuộc nổi dậy của cơ thể) của Stephen Barber [58]… Nói đến múa đương đại Đức, công trình Pina Bausch của tác giả Royd Climenhaga [60] đã nghiên cứu đến nữ nghệ sĩ múa đương đại nổi tiếng thế giới Pina Bausch, người được công nhận là một trong những biên đạo múa đương đại quan trọng nhất cuối thế kỷ XX. Tác giả Royd Climenhaga đã chỉ ra sự kết hợp giữa bối cảnh lịch sử và nghệ thuật trong công việc của Pina Bausch, những quan điểm của bà về chính công việc của mình và bài tập thực hành có nguồn gốc từ phương pháp làm việc của Pina Bausch cho cả các nghệ sĩ múa, các nghệ sĩ sân khấu và sinh viên. Pina Bausch được biết đến vì đã phát triển phương pháp sáng tác của riêng mình. Bà tìm kiếm các chất liệu sáng tác bằng cách sử dụng, đặt câu hỏi chiến lược đối với các diễn viên múa, trong đó khơi dậy những kỷ niệm của họ từ thời thơ ấu hay những câu chuyện về chôn cất.
Bằng cách này, bà đã kích thích diễn viên múa có những cảm xúc, biểu hiện sâu sắc từ đáy lòng họ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hải Minh (2018). Luận án múa đương đại việt nam [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/san-khau-dien-anh/luan-an-mua-duong-dai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án múa đương đại việt nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu lịch sử, đặc trưng và triển vọng múa đương đại Việt Nam từ thập niên 1980 đến nay."
Luận án "Luận án múa đương đại việt nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án múa đương đại việt nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án múa đương đại việt nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu. Danh mục: Sân Khấu - Điện Ảnh.
Luận án "Luận án múa đương đại việt nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án múa đương đại việt nam" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án múa đương đại việt nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.