Luận án Tiến sĩ Điện ảnh - Nghiên cứu sáng tạo đa phương tiện
Luận án phân tích sáng tạo đa phương tiện: phim trực tuyến, quảng cáo & trò chơi điện tử.
Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội
Lý luận và Lịch sử Điện ảnh - Truyền hình
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu & Giả thuyết nghiên cứu
1.4. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1.5. Đóng góp mới của luận án
1.6. Bố cục của luận án
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG THỦ PHÁP VẬN DỤNG KỊCH HỌC ĐIỆN ẢNH TRONG SÁNG TÁC PHIM TRỰC TUYẾN, PHIM QUẢNG CÁO VÀ TRÒ CHƠI ĐIỆN TỬ
3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
3.1. Những nghiên cứu về Kịch học điện ảnh
3.2. Nhóm tài liệu nghiên cứu về khả năng biểu đạt đặc trưng của điện ảnh
3.3. Nhóm tài liệu nghiên cứu về sáng tạo nội dung tác phẩm điện ảnh
3.4. Nhóm tài liệu nghiên cứu về nghệ thuật kể chuyện điện ảnh
3.5. Những nghiên cứu về tác phẩm đa phương tiện
3.6. Nhóm tài liệu tổng quan về truyền thông đa phương tiện
3.7. Nhóm tài liệu về sáng tạo tác phẩm đa phương tiện
3.8. Nhóm tài liệu nghiên cứu về kể chuyện đa phương tiện
3.9. Nhóm tài liệu về nguyên tắc sáng tạo tác phẩm đa phương tiện
4. CHƯƠNG 4: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT VỀ KỊCH HỌC ĐIỆN ẢNH TRONG SÁNG TẠO TÁC PHẨM ĐA PHƯƠNG TIỆN
4.1. Khái niệm kịch học điện ảnh
4.2. Nội dung chính của kịch học điện ảnh
4.3. Những phương tiện biểu đạt đặc trưng điện ảnh
4.4. Những nguyên tắc cơ bản trong sáng tạo nội dung phim
4.5. Nghệ thuật kể chuyện trong tác phẩm điện ảnh (Trần thuật học/ Tự sự học điện ảnh)
4.6. Nguyên tắc sáng tạo tác phẩm đa phương tiện
4.7. Khái quát về thời đại phương tiện truyền thông mới
4.8. Thời đại truyền thông mới
4.9. Truyền thông đa phương tiện
4.10. Truyền thông hội tụ
4.11. Nguyên tắc sáng tạo 3 loại hình tác phẩm đa phương tiện tiêu biểu
4.11.1. Phim trực tuyến
4.11.2. Phim quảng cáo
4.11.3. Trò chơi điện tử
5. CHƯƠNG 5: NHỮNG THỦ PHÁP VẬN DỤNG KỊCH HỌC ĐIỆN ẢNH TRONG SÁNG TÁC PHIM TRỰC TUYẾN, PHIM QUẢNG CÁO VÀ TRÒ CHƠI ĐIỆN TỬ
5.1. Kịch học điện ảnh trong phim trực tuyến
5.2. Một số yêu cầu của phim trực tuyến
5.3. Phim nhiều tập theo mùa
5.4. Chịu chi phối bởi phản hồi của người xem
5.5. Thực tế vận dụng kịch học điện ảnh trong sáng tác phim trực tuyến
5.6. Kết hợp lý thuyết kịch học điện ảnh với nghệ thuật viết kịch bản phim truyền hình
5.7. Khai thác tối đa những nguyên lý tạo tính hấp dẫn
5.8. Thủ pháp ứng tác
5.9. Kịch học điện ảnh trong sáng tác phim quảng cáo
5.10. Một số yêu cầu của phim quảng cáo
5.11. Chế tác theo đơn đặt hàng
5.12. Tính thương mại
5.13. Tính nghệ thuật
5.14. Thực tế vận dụng kịch học điện ảnh trong sáng tác phim quảng cáo
5.15. Vận dụng hầu hết nguyên lý cơ bản trong kịch học điện ảnh vào sáng tác phim quảng cáo
5.16. Biến thông điệp của nhãn hàng thành thông điệp của tác phẩm
5.17. Vận dụng nguyên tắc xây dựng chi tiết nghệ thuật để quảng bá tính
5.18. Kịch học điện ảnh trong sáng tác trò chơi điện tử
5.19. Một số yêu cầu của chương trình trò chơi điện tử
5.20. Tính trải nghiệm, tương tác nhập vai
5.21. Kể chuyện liên phương tiện và xuyên phương tiện
5.22. Thực tế vận dụng kịch học điện ảnh trong sáng tác chương trình trò chơi điện tử hiện nay
5.23. Lấy người chơi làm tâm điểm của sáng tác
5.24. Năng động trong xây dựng cấu trúc - cốt truyện
5.25. Tạo hình bằng dạng đặc biệt của điểm nhìn ống kính
6. CHƯƠNG 6: BÀN VỀ KHẢ NĂNG VẬN DỤNG KỊCH HỌC ĐIỆN ẢNH VÀ MỐI QUAN HỆ VỚI SÁNG TẠO TÁC PHẨM ĐA PHƯƠNG TIỆN Ở THỜI KỲ CÔNG NGHỆ SỐ
6.1. Khả năng vận dụng kịch học điện ảnh trong thời kỳ công nghệ số
6.2. Mở rộng biên độ vận dụng của kịch học điện ảnh
6.3. Hiệu quả của kịch học điện ảnh trong sáng tạo tác phẩm đa phương tiện
6.4. Đóng góp của kịch học điện ảnh vào sự phát triển của sáng tạo tác phẩm đa phương tiện
6.5. Sự phát triển của kể chuyện đa phương tiện
6.5.1. Phát triển đa dạng loại hình
6.5.2. Tác động trở lại của tác phẩm đa phương tiện đối với nghệ thuật điện ảnh
6.5.3. Làm phong phú thêm khả năng biểu đạt của điện ảnh
6.5.4. Dùng phim được chuyển thể từ phiên bản game
6.5.5. Tác động đến trải nghiệm và cảm thụ nghệ thuật điện ảnh
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu tiếng Việt
Tài liệu tiếng nước ngoài
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan kịch học điện ảnh và đa phương tiện
Luận án khám phá sâu sắc vai trò của kịch học điện ảnh trong sáng tạo tác phẩm đa phương tiện. Phân tích nền tảng lý luận, lịch sử điện ảnh và truyền thông đa phương tiện. Nghiên cứu xác định các khái niệm cốt lõi, cách điện ảnh biểu đạt, và nghệ thuật kể chuyện. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về cách các nguyên tắc kịch học cơ bản được áp dụng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh truyền thông hiện đại. Công trình này định vị kịch học điện ảnh không chỉ là lý thuyết mà còn là công cụ thiết yếu. Nó giúp xây dựng nội dung hấp dẫn, có chiều sâu cho các định dạng đa phương tiện mới nổi. Mục tiêu là làm rõ sự chuyển dịch, thích nghi của lý thuyết điện ảnh truyền thống vào môi trường số hóa. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu về cách vận dụng, đóng góp mới của kịch học. Nó mở ra hướng tiếp cận sáng tạo cho nhà làm phim, nhà phát triển nội dung.
1.1. Khái niệm kịch học điện ảnh cơ bản
Kịch học điện ảnh là lý thuyết nền tảng. Nó nghiên cứu cấu trúc, yếu tố kịch tính trong tác phẩm điện ảnh. Các khái niệm chính bao gồm xung đột, nhân vật, bối cảnh, và phát triển cốt truyện. Kịch học giúp định hình trải nghiệm người xem. Nó tạo ra sự gắn kết cảm xúc, duy trì sự chú ý. Đây là công cụ thiết yếu để xây dựng một câu chuyện chặt chẽ, có ý nghĩa. Kịch học đảm bảo tính logic, hấp dẫn của nội dung. Nó là kim chỉ nam cho việc sáng tạo, phân tích kịch bản. Lý thuyết này không chỉ giới hạn ở phim truyện. Nó có thể mở rộng sang các loại hình kể chuyện khác.
1.2. Đặc điểm sáng tạo tác phẩm đa phương tiện
Tác phẩm đa phương tiện kết hợp nhiều hình thức truyền thông. Ví dụ: hình ảnh, âm thanh, văn bản, tương tác. Các loại hình tiêu biểu gồm phim trực tuyến, phim quảng cáo, trò chơi điện tử. Chúng đòi hỏi phương pháp sáng tạo linh hoạt. Khả năng tương tác, cá nhân hóa trải nghiệm là yếu tố quan trọng. Đa phương tiện phát triển mạnh mẽ trong thời đại công nghệ số. Nó tạo ra những thách thức, cơ hội mới cho người sáng tạo. Việc hiểu rõ đặc điểm từng loại hình giúp tối ưu hóa hiệu quả kể chuyện. Sự hội tụ truyền thông là xu hướng nổi bật. Điều này thúc đẩy việc áp dụng các nguyên tắc từ nhiều lĩnh vực.
1.3. Nền tảng lý thuyết cho kể chuyện đa phương tiện
Kể chuyện đa phương tiện cần một nền tảng lý thuyết vững chắc. Kịch học điện ảnh cung cấp khung sườn này. Nó giúp người sáng tạo định hình câu chuyện. Các nguyên tắc về kịch tính, xung đột, giải pháp vẫn giữ nguyên giá trị. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh để phù hợp với tính tương tác. Kịch học điện ảnh hỗ trợ xây dựng cấu trúc trần thuật. Nó đảm bảo tính nhất quán, hấp dẫn trên nhiều nền tảng. Nghiên cứu này tổng hợp các lý thuyết về kể chuyện. Nó áp dụng chúng vào bối cảnh đa phương tiện. Mục đích là tạo ra những tác phẩm có giá trị nghệ thuật và thương mại.
II.Kịch học trong sáng tạo phim trực tuyến
Phim trực tuyến đang phát triển nhanh chóng. Chúng có những yêu cầu riêng biệt. Luận án nghiên cứu cách kịch học điện ảnh vận dụng vào loại hình này. Phim trực tuyến thường có nhiều tập theo mùa. Chúng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ phản hồi khán giả. Kịch học giúp tạo ra những cốt truyện hấp dẫn. Nó duy trì sự tò mò qua từng tập. Các nguyên lý kịch học được kết hợp với nghệ thuật viết kịch bản phim truyền hình. Điều này tạo ra tính hấp dẫn tối đa. Phim trực tuyến tận dụng khả năng tương tác. Khán giả có thể bình luận, chia sẻ, thậm chí ảnh hưởng đến diễn biến. Kịch học hỗ trợ xây dựng các tình huống kịch tính. Nó đảm bảo mạch truyện liên tục, thu hút. Người sáng tạo cần hiểu rõ đối tượng mục tiêu. Từ đó, họ điều chỉnh yếu tố kịch học phù hợp. Điều này giúp tăng cường trải nghiệm xem, giữ chân khán giả.
2.1. Yêu cầu đặc thù của phim trực tuyến
Phim trực tuyến có đặc điểm là phát hành theo mùa. Chúng cần xây dựng nhân vật, cốt truyện thu hút dài lâu. Khán giả thường mong đợi sự liên kết chặt chẽ giữa các tập. Phản hồi của người xem đóng vai trò quan trọng. Đôi khi, nó ảnh hưởng đến hướng đi của câu chuyện. Tính tương tác, khả năng thảo luận cộng đồng là yếu tố cốt lõi. Phim trực tuyến cũng đòi hỏi sự linh hoạt trong sản xuất. Chúng cần đáp ứng nhanh chóng các xu hướng mới. Việc duy trì chất lượng nội dung qua nhiều mùa là thách thức lớn. Các nền tảng phát trực tuyến có thuật toán riêng. Hiểu chúng giúp tối ưu hóa khả năng tiếp cận.
2.2. Vận dụng kịch học để thu hút người xem
Kịch học điện ảnh cung cấp các nguyên lý tạo tình huống hấp dẫn. Chúng được áp dụng để giữ chân khán giả phim trực tuyến. Xây dựng xung đột mạnh mẽ, nhân vật đa chiều là cần thiết. Các điểm nhấn kịch tính phải được phân bổ hợp lý qua các tập. Kịch học giúp kiểm soát nhịp độ kể chuyện. Nó tạo ra sự mong đợi cho tập tiếp theo. Sử dụng thủ pháp ứng tác, thay đổi kịch bản linh hoạt. Điều này để phản hồi ý kiến người xem. Mục tiêu là tối đa hóa sự tương tác. Kịch học định hướng cách phát triển các tuyến truyện phụ. Nó đảm bảo mỗi tập đều có giá trị, không bị loãng.
2.3. Tối ưu trải nghiệm qua tương tác kịch học
Tương tác là yếu tố then chốt của phim trực tuyến. Kịch học điện ảnh hỗ trợ việc tích hợp các điểm tương tác. Điều này không làm mất đi tính kịch tính của câu chuyện. Khán giả có thể bỏ phiếu, chọn lựa tình huống. Kịch học giúp thiết kế các kịch bản nhánh. Nó đảm bảo mọi lựa chọn đều có ý nghĩa. Trải nghiệm xem được cá nhân hóa hơn. Sự tham gia của khán giả trở thành một phần của kịch bản. Tối ưu hóa trải nghiệm tương tác bằng kịch học. Nó giúp tạo ra sản phẩm độc đáo, có sức lan tỏa lớn. Điều này cũng góp phần xây dựng cộng đồng người hâm mộ trung thành.
III.Ứng dụng kịch học cho phim quảng cáo hiệu quả
Phim quảng cáo là một hình thức đa phương tiện đặc biệt. Chúng có tính thương mại cao. Luận án phân tích cách kịch học điện ảnh được vận dụng để tăng hiệu quả truyền thông. Phim quảng cáo cần truyền tải thông điệp rõ ràng, nhanh chóng. Kịch học giúp cấu trúc câu chuyện ngắn gọn, tác động mạnh mẽ. Nó biến thông điệp thương hiệu thành nội dung nghệ thuật hấp dẫn. Các nguyên lý cơ bản của kịch học điện ảnh được sử dụng triệt để. Chúng bao gồm việc xây dựng kịch tính, xung đột nhỏ, cao trào và giải pháp. Việc vận dụng khéo léo giúp quảng cáo trở nên đáng nhớ. Nó tạo kết nối cảm xúc với người xem. Điều này thúc đẩy hành vi mua hàng, tăng nhận diện thương hiệu. Nghiên cứu chỉ ra các thủ pháp cụ thể. Chúng giúp tạo ra những phim quảng cáo không chỉ mang tính thương mại mà còn có giá trị nghệ thuật.
3.1. Đặc tính thương mại của phim quảng cáo
Phim quảng cáo được sản xuất theo đơn đặt hàng. Chúng có mục tiêu thương mại rõ ràng. Tính ngắn gọn, súc tích là cần thiết. Phải gây ấn tượng mạnh trong thời gian ngắn. Thông điệp thương hiệu cần được truyền tải một cách hiệu quả. Chi phí sản xuất, phân phối là yếu tố quan trọng. Khả năng đo lường hiệu quả quảng cáo là bắt buộc. Phim quảng cáo phải kích thích sự quan tâm. Nó khuyến khích hành động từ phía người tiêu dùng. Cạnh tranh gay gắt đòi hỏi sự sáng tạo không ngừng. Mục tiêu cuối cùng là tăng doanh số, xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững.
3.2. Truyền tải thông điệp bằng nguyên lý kịch học
Kịch học điện ảnh cung cấp khung sườn để truyền tải thông điệp quảng cáo. Nó biến thông điệp khô khan thành câu chuyện có hồn. Xây dựng một kịch bản nhỏ với cao trào, giải pháp. Điều này giúp người xem dễ dàng tiếp nhận. Kịch học giúp tạo ra yếu tố bất ngờ, hài hước. Nó thu hút sự chú ý ngay từ giây đầu tiên. Sử dụng các kỹ thuật điện ảnh để nhấn mạnh sản phẩm. Thông điệp của nhãn hàng được lồng ghép một cách tự nhiên. Nó không gây cảm giác gượng ép. Mục tiêu là tạo ra quảng cáo có sức lan tỏa. Nó khắc sâu vào tâm trí khách hàng.
3.3. Xây dựng chi tiết nghệ thuật độc đáo
Kịch học điện ảnh hỗ trợ xây dựng các chi tiết nghệ thuật. Chúng làm nổi bật tính năng, giá trị của sản phẩm. Một hình ảnh, âm thanh, hay một câu thoại. Chúng có thể tạo nên sự khác biệt. Kịch học giúp thiết kế các biểu tượng, ẩn dụ. Điều này làm tăng chiều sâu cho quảng cáo. Các chi tiết nghệ thuật này giúp quảng cáo trở nên độc đáo. Nó dễ dàng được ghi nhớ hơn. Chúng cũng góp phần xây dựng cá tính thương hiệu. Việc ứng dụng kịch học giúp phim quảng cáo không chỉ là thông tin. Nó còn là một tác phẩm nghệ thuật nhỏ, đầy cảm hứng.
IV.Kịch học điện ảnh với trò chơi tương tác
Trò chơi điện tử là một hình thức kể chuyện phức tạp. Chúng đòi hỏi sự tương tác cao. Luận án nghiên cứu cách kịch học điện ảnh được áp dụng. Nó giúp nâng cao trải nghiệm người chơi. Kịch học hỗ trợ xây dựng cốt truyện linh hoạt. Nó thích ứng với các lựa chọn của người chơi. Tính trải nghiệm và nhập vai là trọng tâm của trò chơi điện tử. Kể chuyện liên phương tiện và xuyên phương tiện là xu hướng phổ biến. Kịch học giúp kiến tạo các thế giới game sâu sắc, có logic. Người chơi trở thành trung tâm của quá trình sáng tạo. Các nguyên tắc về phát triển nhân vật, xung đột, cao trào được điều chỉnh. Chúng phù hợp với tính tương tác. Việc sử dụng điểm nhìn ống kính cũng được khai thác đặc biệt. Điều này tạo nên trải nghiệm điện ảnh hóa trong game. Kịch học đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế nhiệm vụ. Nó giúp phát triển các nhánh cốt truyện và kết thúc đa dạng.
4.1. Bản chất trải nghiệm trong trò chơi điện tử
Trò chơi điện tử tập trung vào trải nghiệm nhập vai. Người chơi là chủ thể tương tác chính. Họ đưa ra quyết định, ảnh hưởng đến diễn biến câu chuyện. Tính phi tuyến tính, khả năng lựa chọn là đặc điểm nổi bật. Trò chơi tạo ra cảm giác kiểm soát, tự do cho người chơi. Mục tiêu là tạo ra sự gắn kết sâu sắc. Người chơi được đắm chìm vào thế giới ảo. Trải nghiệm này khác biệt hoàn toàn so với việc xem phim thụ động. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận kịch học linh hoạt, thích ứng.
4.2. Kể chuyện liên phương tiện và xuyên phương tiện
Kể chuyện liên phương tiện (transmedia storytelling) là xu hướng chính. Cốt truyện được mở rộng qua nhiều nền tảng. Ví dụ: game, phim, truyện tranh, mạng xã hội. Kịch học điện ảnh giúp duy trì tính nhất quán. Nó đảm bảo chiều sâu của vũ trụ câu chuyện. Kể chuyện xuyên phương tiện tạo ra trải nghiệm toàn diện. Mỗi phần bổ sung cho tổng thể mà không lặp lại. Kịch học cung cấp công cụ để thiết kế các phần này. Nó đảm bảo mỗi phương tiện có vai trò độc đáo. Điều này tăng cường sự tương tác, khám phá của người hâm mộ.
4.3. Phát triển cốt truyện dựa trên kịch học
Kịch học điện ảnh là cơ sở để phát triển cốt truyện game. Nó giúp tạo ra các cấu trúc phức tạp. Xây dựng nhân vật, bối cảnh, xung đột có chiều sâu. Cốt truyện game cần có các điểm nút kịch tính. Chúng thúc đẩy người chơi tiến lên. Kịch học hỗ trợ thiết kế các nhiệm vụ. Nó đảm bảo chúng có ý nghĩa trong tổng thể câu chuyện. Cấu trúc phi tuyến tính đòi hỏi kịch bản linh hoạt. Nó có thể thay đổi dựa trên hành động của người chơi. Việc tạo hình bằng điểm nhìn ống kính đặc biệt. Điều này mang lại cảm giác điện ảnh cho trò chơi. Kịch học giúp người phát triển game xây dựng thế giới hấp dẫn.
V.Khả năng vận dụng kịch học thời công nghệ số
Kỷ nguyên công nghệ số đã mở rộng đáng kể. Nó mở ra biên độ vận dụng của kịch học điện ảnh. Luận án đánh giá khả năng, hiệu quả của kịch học trong môi trường mới. Nó cho thấy kịch học không chỉ giới hạn ở điện ảnh truyền thống. Mà còn thích ứng mạnh mẽ với các tác phẩm đa phương tiện. Hiệu quả của kịch học được thể hiện rõ. Nó làm tăng tính hấp dẫn, chiều sâu cho nội dung số. Kịch học giúp tạo ra kết nối cảm xúc mạnh mẽ với khán giả, người chơi. Điều này góp phần vào sự phát triển đa dạng của các loại hình tác phẩm. Đặc biệt là những tác phẩm tận dụng tương tác, cá nhân hóa. Nghiên cứu cũng bàn về mối quan hệ hai chiều. Đó là cách tác phẩm đa phương tiện tác động trở lại nghệ thuật điện ảnh. Nó làm phong phú thêm khả năng biểu đạt của điện ảnh. Các bộ phim được chuyển thể từ game là minh chứng rõ ràng. Kịch học điện ảnh tiếp tục là yếu tố cốt lõi. Nó định hình tương lai của kể chuyện trong mọi hình thức truyền thông.
5.1. Mở rộng biên độ ứng dụng kịch học đa dạng
Kịch học điện ảnh đã vượt ra ngoài phạm vi điện ảnh truyền thống. Nó được áp dụng trong nhiều lĩnh vực mới. Từ quảng cáo kỹ thuật số đến trải nghiệm thực tế ảo. Biên độ vận dụng của nó ngày càng rộng. Kịch học thích nghi với các công nghệ mới. Nó giúp tạo ra những câu chuyện tương tác. Khả năng tích hợp kịch học vào các nền tảng số. Nó tạo ra trải nghiệm độc đáo, cá nhân hóa. Điều này cho thấy tính linh hoạt, giá trị bền vững của lý thuyết này. Nó là công cụ thiết yếu cho những người sáng tạo trong kỷ nguyên số.
5.2. Hiệu quả kịch học trong sáng tạo đa phương tiện
Kịch học điện ảnh mang lại hiệu quả cao cho tác phẩm đa phương tiện. Nó giúp cấu trúc câu chuyện chặt chẽ. Đảm bảo tính hấp dẫn, logic của nội dung. Kịch học tăng cường sự gắn kết cảm xúc với người dùng. Nó tạo ra trải nghiệm đáng nhớ, có chiều sâu. Các nguyên tắc kịch tính giúp duy trì sự chú ý. Điều này rất quan trọng trong môi trường thông tin bão hòa. Việc áp dụng kịch học giúp sản phẩm nổi bật. Nó thu hút đối tượng mục tiêu. Từ đó, đạt được các mục tiêu truyền thông, thương mại.
5.3. Tác động của đa phương tiện đến điện ảnh truyền thống
Sự phát triển của tác phẩm đa phương tiện đã tác động ngược trở lại điện ảnh. Nó làm phong phú thêm khả năng biểu đạt của điện ảnh truyền thống. Nhiều bộ phim lấy cảm hứng từ trò chơi điện tử. Chúng khám phá các cấu trúc kể chuyện mới. Các kỹ thuật tương tác, trải nghiệm nhập vai. Chúng được tích hợp vào một số thể loại phim. Điều này tạo ra sự đa dạng về phong cách. Nó mở rộng biên giới nghệ thuật điện ảnh. Kịch học điện ảnh tiếp tục tiến hóa. Nó hấp thụ những yếu tố mới từ đa phương tiện. Từ đó, phát triển những cách kể chuyện sáng tạo hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÞ GIçO DþC VË ËO T¾O - BÞ VN HîA, THÞ THAO VË DU LÞCH TR¯ÞNG ¾I HÞC SåN KH¾U - IÞN ¾NH HË NÞI ¾NG THU HË KÞCH HÞC IÞN ¾NH TRONG SçNG T¾O TçC PH¾M A PH¯¡NG TIÞN (Phim trÿc tuy¿n, phim qu¿ng c‡o vˆ ch±¡ng tr“nh tr˜ ch¡i ißn tÿ) LU¾N çN TI¾N S) HË NÞI - 2023 1 BÞ GIçO DþC VË ËO T¾O - BÞ VN HîA, THÞ THAO VË DU LÞCH TR¯ÞNG ¾I HÞC SåN KH¾U - IÞN ¾NH HË NÞI ¾NG THU HË KÞCH HÞC IÞN ¾NH TRONG SçNG T¾O TçC PH¾M A PH¯¡NG TIÞN (Phim trÿc tuy¿n, phim qu¿ng c‡o vˆ ch±¡ng tr“nh tr˜ ch¡i ißn tÿ) LU¾N çN TI¾N S) Chuy•n ngˆnh: Lý lu¿n vˆ Lßch sÿ ißn ¿nh - Truyßn h“nh M‹ sß: 9.31 NG¯ÞI H¯ÞNG D¾N KHOA HÞC PGS. Nguyßn Thß H¿nh L• TS. Nguyßn Cao Thanh HË NÞI - 2023 2 LÞI CAM OAN T™i xin cam oan lu¿n ‡n lˆ c™ng tr“nh nghi•n cÿu cÿa ri•ng t™i d±ßi sÿ h±ßng d¿n cÿa PGS. Nguyßn Thß H¿nh L• vˆ TS. Nguyßn Cao Thanh c•ng sÿ giœp ÿ cÿa c‡c nhˆ khoa hßc, nhÿng ng±ßi ho¿t ßng chuy•n m™n trong l)nh vÿc ißn ¿nh. C‡c t± lißu sÿ dÿng, tr’ch d¿n trong lu¿n ‡n ßu ±ÿc ghi r› ngußn gßc ch’nh x‡c, r› rˆng. C‡c k¿t qu¿ nghi•n cÿu trong lu¿n ‡n do t™i t“m hißu, ph‰n t’ch mßt c‡ch trung thÿc, kh‡ch quan vˆ ch±a tÿng ±ÿc c™ng bß trong nghi•n cÿu nˆo kh‡c. Nghi•n cÿu sinh chßu tr‡ch nhißm vß nhÿng lßi cam oan tr•n lˆ œng sÿ thÿc. Hˆ Nßi, ngˆy th‡ng nm 2023 T‡c gi¿ lu¿n ‡n ¿ng Thu Hˆ 3 DANH MþC CHþ VI¾T T¾T H ¿i hßc PT a ph±¡ng tißn HN Hˆ Nßi NXB Nhˆ xu¿t b¿n PGS Ph— gi‡o s± TS Ti¿n s) TV Tivi 4 MþC LþC MþC LþC. ßi t±ÿng vˆ ph¿m vi nghi•n cÿu . Mÿc ’ch vˆ nhißm vÿ nghi•n cÿu. C‰u hßi nghi•n cÿu & Gi¿ thuy¿t nghi•n cÿu . C¡ sß lý thuy¿t vˆ ph±¡ng ph‡p nghi•n cÿu . —ng g—p mßi cÿa lu¿n ‡n . Bß cÿc cÿa lu¿n ‡n .16 Ch±¡ng 2: Nhÿng thÿ ph‡p v¿n dÿng kßch hßc ißn ¿nh trong s‡ng t‡c .17 phim trÿc tuy¿n, phim qu¿ng c‡o vˆ tr˜ ch¡i ißn tÿ .17 TÞNG QUAN TËI LIÞU NGHIæN CþU . Nhÿng nghi•n cÿu vß Kßch hßc ißn ¿nh . Nh—m tˆi lißu nghi•n cÿu vß kh¿ nng bißu ¿t ¿c tr±ng cÿa ißn ¿nh . Nh—m tˆi lißu nghi•n cÿu vß s‡ng t¿o nßi dung t‡c ph¿m ißn ¿nh . Nh—m tˆi lißu nghi•n cÿu vß nghß thu¿t kß chuyßn ißn ¿nh . Nhÿng nghi•n cÿu vß t‡c ph¿m a ph±¡ng tißn . Nh—m tˆi lißu tßng quan vß truyßn th™ng a ph±¡ng tißn . Nh—m tˆi lißu vß s‡ng t¿o t‡c ph¿m a ph±¡ng tißn . Nh—m tˆi lißu nghi•n cÿu vß kß chuyßn a ph±¡ng tißn . Nh—m tˆi lißu vß nguy•n t¿c s‡ng t¿o t‡c ph¿m a ph±¡ng tißn . C¡ SÞ LÝ LU¾N VË KHçI QUçT VÞ KÞCH HÞC IÞN ¾NH TRONG SçNG T¾O TçC PH¾M A PH¯¡NG TIÞN . Kh‡i nißm kßch hßc ißn ¿nh . Nßi dung ch’nh cÿa kßch hßc ißn ¿nh . Nhÿng ph±¡ng tißn bißu ¿t ¿c tr±ng ißn ¿nh. Nhÿng nguy•n t¿c c¡ b¿n trong s‡ng t¿o nßi dung phim . Nghß thu¿t kß chuyßn trong t‡c ph¿m ißn ¿nh (Tr¿n thu¿t hßc/ Tÿ sÿ hßc ißn ¿nh) 62 1. Nguy•n t¿c s‡ng t¿o t‡c ph¿m a ph±¡ng tißn . Kh‡i qu‡t vß thßi ¿i ph±¡ng tißn truyßn th™ng mßi . Thßi ¿i truyßn th™ng mßi . Truyßn th™ng a ph±¡ng tißn . Truyßn th™ng hßi tÿ. Nguy•n t¿c s‡ng t¿o 3 lo¿i h“nh t‡c ph¿m a ph±¡ng tißn ti•u bißu. Phim trÿc tuy¿n . Phim qu¿ng c‡o . Tr˜ ch¡i ißn tÿ. NHþNG THþ PHçP V¾N DþNG KÞCH HÞC IÞN ¾NH TRONG.88 5 SçNG TçC PHIM TRþC TUY¾N, PHIM QU¾NG CçO VË TRñ CH¡I IÞN Tþ. Kßch hßc ißn ¿nh trong phim trÿc tuy¿n . Mßt sß y•u c¿u cÿa phim trÿc tuy¿n . Phim nhißu t¿p theo m•a. Chßu chi phßi bßi ph¿n hßi cÿa ng±ßi xem . Thÿc t¿ v¿n dÿng kßch hßc ißn ¿nh trong s‡ng t‡c phim trÿc tuy¿n . K¿t hÿp lý thuy¿t kßch hßc ißn ¿nh vßi nghß thu¿t vi¿t kßch b¿n phim truyßn truyßn h“nh . Khai th‡c tßi a nhÿng nguy•n lý t¿o t’nh h¿p d¿n . Thÿ ph‡p ÿng t‡c . Kßch hßc ißn ¿nh trong s‡ng t‡c phim qu¿ng c‡o . Mßt sß y•u c¿u cÿa phim qu¿ng c‡o . Ch¿ t‡c theo ¡n ¿t hˆng . T’nh th±¡ng m¿i. T’nh nghß thu¿t . Thÿc t¿ v¿n dÿng kßch hßc ißn ¿nh trong s‡ng t‡c phim qu¿ng c‡o . V¿n dÿng h¿u h¿t nguy•n lý c¡ b¿n trong kßch hßc ißn ¿nh vˆo s‡ng t‡c phim qu¿ng c‡o . Bi¿n th™ng ißp cÿa nh‹n hˆng thˆnh th™ng ißp cÿa t‡c ph¿m . V¿n dÿng nguy•n t¿c x‰y dÿng chi ti¿t nghß thu¿t ß qu¿ng b‡ t’nh . Kßch hßc ißn ¿nh trong s‡ng t‡c tr˜ ch¡i ißn tÿ . Mßt sß y•u c¿u cÿa ch±¡ng tr“nh tr˜ ch¡i ißn tÿ . T’nh tr¿i nghißm, t±¡ng t‡c nh¿p vai . Kß chuyßn li•n ph±¡ng tißn vˆ xuy•n ph±¡ng tißn . Thÿc t¿ v¿n dÿng kßch hßc ißn ¿nh trong s‡ng t‡c ch±¡ng tr“nh tr˜ ch¡i ißn tÿ hißn nay . L¿y ng±ßi ch¡i lˆm t‰m ißm cÿa s‡ng t‡c . Nng ßng trong x‰y dÿng c¿u trœc - cßt truyßn . T¿o h“nh b¿ng d¿ng ¿c bißt cÿa ißm nh“n ßng k’nh . BËN VÞ KH¾ NNG V¾N DþNG KÞCH HÞC IÞN ¾NH VË .138 MÞI QUAN HÞ VÞI SçNG T¾O TçC PH¾M A PH¯¡NG TIÞN Þ .138 THÞI Kþ CïNG NGHÞ SÞ . Kh¿ nng v¿n dÿng kßch hßc ißn ¿nh trong thßi kÿ c™ng nghß sß . Mß rßng bi•n ß v¿n dÿng cÿa kßch hßc ißn ¿nh . Hißu qu¿ cÿa kßch hßc ißn ¿nh trong s‡ng t¿o t‡c ph¿m a ph±¡ng tißn . —ng g—p cÿa kßch hßc ißn ¿nh vˆo sÿ ph‡t trißn cÿa s‡ng t¿o t‡c ph¿m a ph±¡ng tißn 144 3. Sÿ ph‡t trißn cÿa kß chuyßn a ph±¡ng tißn . Ph‡t trißn a d¿ng lo¿i h“nh . T‡c ßng trß l¿i cÿa t‡c ph¿m a ph±¡ng tißn ßi vßi nghß thu¿t ißn ¿nh . Lˆm phong phœ th•m kh¿ nng bißu ¿t cÿa ißn ¿nh . D˜ng phim ±ÿc chuyßn thß tÿ phi•n b¿n game . T‡c ßng ¿n tr¿i nghißm vˆ c¿m thÿ nghß thu¿t ißn ¿nh .168 DANH MþC CçC CïNG TRíNH Ì CïNG BÞ .172 TËI LIÞU THAM KH¾O .173 Tˆi lißu ti¿ng Vißt .173 Tˆi lißu ti¿ng n±ßc ngoˆi . Lý do chßn ß tˆi Kßch hßc ißn ¿nh, trong ph¿m vi lu¿n ‡n xin ±ÿc hißu vˆ ph‰n t’ch d±ßi kh‡i nißm: Òlˆ khoa hßc vß nhÿng quy t¿c, ni•m lu¿t x‰y dÿng kßch b¿n vˆ phimÓ [68, tr. Trong —, Òni•m lu¿t lˆ k¿t tinh kinh nghißm thÿc t¿ cÿa c‡c c‡ nh‰n ri•ng l¿ vˆ cÿa c¿ nhÿng th¿ hß nghß sÿÓ [68, tr.13], ‹ ±ÿc œc k¿t qua hˆng trm nm theo chißu dˆi lßch sÿ lý lu¿n ißn ¿nh, trß thˆnh ngußn lý thuy¿t nßn t¿ng, hÿu dÿng trong x‰y dÿng kßch b¿n phim. Kßch b¿n ß ‰y cing c¿n thßng nh¿t lˆ Òkßch b¿n cho bß phim t±¡ng lai chÿ kh™ng ph¿i kßch b¿n chß n¿m tr•n gi¿y. Bßi v“, tuy kßch b¿n tr•n gi¿y lˆ c¡ sß cho kßch b¿n tr•n phim, nh±ng cußi c•ng th“, nh± ta bi¿t, kßch b¿n phim ±ÿc hoˆn thißn trong qu‡ tr“nh quay vˆ trong qu‡ tr“nh dÿng phimÓ [68, tr. Vißc n¿m vÿng nguy•n lý kßch hßc trong x‰y dÿng kßch b¿n ißn ¿nh Òcing quan trßng nh± hißu bi¿t vß ni•m lu¿t trong ki¿n trœc. T’nh to‡n sai th“ c‰y c¿u s¿ sÿp ßÓ [68, tr. Nh± v¿y, c— thß n—i r¿ng, kßch hßc ißn ¿nh lˆ ngußn lý thuy¿t c¡ b¿n vˆ quan trßng, ±ÿc œc k¿t tÿ kinh nghißm thÿc tißn nhißu nm, cÿa nhißu nhˆ bi•n kßch, nhˆ nghi•n cÿu, ß trß thˆnh mßt ngußn lý thuy¿t vß x‰y dÿng kßch (b¿n), ±ÿc v¿n dÿng trong thÿc hˆnh s‡ng t¿o t‡c ph¿m ißn ¿nh, kh™ng chß ßi vßi thß lo¿i ¿c s¿c nh¿t lˆ phim truyßn ißn ¿nh mˆ c˜n c¿ phim ho¿t h“nh vˆ phim truyßn truyßn h“nhÉ Tuy nhi•n, ‰y v¿n lˆ nhÿng thß lo¿i Òtruyßn thßngÓ cÿa ißn ¿nh. C˜n thÿc tißn ngˆy nay, trong bßi c¿nh truyßn th™ng a ph±¡ng tißn (multimedia), truyßn th™ng sß (digital media) vˆ ph±¡ng tißn truyßn th™ng mßi (new media), ißn ¿nh ang l¿n l±ÿt xu¿t hißn mßt sß lo¿i h“nh/ ßnh d¿ng mßi nh± ißn ¿nh trÿc tuy¿n (streaming-movie), ißn ¿nh thÿc t¿ ¿o (cinematic virtual reality) vˆ ißn ¿nh t±¡ng t‡c (interactive film). ßng thßi, mßt sß s¿n ph¿m ti•u bißu cÿa ngˆnh truyßn th™ng nh± phim qu¿ng c‡o, video gamesÉ l¿i cing sÿ dÿng kßch hßc ißn ¿nh tÿ trong gi‡o dÿc - ˆo t¿o ¿n thÿc tißn s¿n xu¿t nh± lˆ mßt ngußn lý thuy¿t k¿t hÿp li•n ngˆnh. Do —, bi•n ß v¿n dÿng kßch hßc ißn ¿nh ‹ ±ÿc mß rßng vˆo nhÿng lo¿i h“nh t‡c ph¿m mßi xu¿t hißn vˆ mß rßng sang c¿ l)nh vÿc truyßn th™ng. Thÿc tißn nˆy s¿ t‡c ßng trß l¿i lý thuy¿t, khi¿n cho vißc v¿n dÿng kßch hßc ißn ¿nh vˆo qu‡ tr“nh t¿o dÿng c‡c lo¿i h“nh t‡c ph¿m nghe nh“n n—i chung bußc ph¿i c— nhÿng ißu chßnh ph• hÿp. B•n c¿nh —, ißn ¿nh - vßi vai tr˜ lˆ Òmßt trong nhÿng ph±¡ng tißn th™ng tin c— ¿nh h±ßng lßn nh¿t trong h¡n 100 nm nayÓ [8, tr.13] - ang ti¿p tÿc ph‡t huy chÿc 8 nng truyßn th™ng ß thßi k“ chuyßn ßi sß. ¿u nm 2022, Hißp hßi c‡c tr±ßng ißn ¿nh - truyßn h“nh qußc t¿ (International Association of Cinema and Television Schools) bao gßm 87 qußc gia thˆnh vi•n ±ÿc thˆnh l¿p tÿ 1954 ch’nh thÿc ßi t•n thˆnh Hißp hßi c‡c tr±ßng ißn ¿nh, nghe nh“n vˆ truyßn th™ng qußc t¿ (International Association of Cinema, Audiovisual and Media Schools). Vißc th•m chÿ ÒmediaÓ (truyßn th™ng) vˆo sau chÿ ÒcinemaÓ (ißn ¿nh) vˆ ÒtelevisionÓ (truyßn h“nh) kh™ng chß thß hißn th‡i ß ßng t“nh vßi xu h±ßng thay ßi t•n gßi cÿa r¿t nhißu khoa, tr±ßng ¿i hßc thˆnh vi•n c— chuy•n ngˆnh ißn ¿nh vˆ truyßn h“nh tr•n th¿ gißi mˆ c˜n n—i l•n vai tr˜, t‡c ßng m¿nh m¿ vˆ mßi quan hß m¿t thi¿t cÿa truyßn th™ng ßi vßi ißn ¿nh vˆ mßi s¿n ph¿m nghe nh“n kh‡c. Cing trong th¿ kß XXI, cußc c‡ch m¿ng chuyßn ßi sß ‹ khi¿n nghß thu¿t ißn ¿nh n—i ri•ng vˆ c‡c s¿n ph¿m truyßn th™ng ¿i chœng n—i chung c— nhÿng b±ßc ngo¿t quan trßng trong vißc chuyßn ßi c™ng nghß, ph±¡ng tißn vˆ ph±¡ng thÿc truyßn t¿i nßi dung.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án phân tích sáng tạo đa phương tiện: phim trực tuyến, quảng cáo & trò chơi điện tử.
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tạo metadata cho luận án tiến sĩ điện ảnh" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Điện ảnh - Truyền hình. Danh mục: Sân Khấu - Điện Ảnh.
Luận án "Tạo metadata cho luận án tiến sĩ điện ảnh" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.