Luận án Tiến sĩ: Xây dựng Bộ Công Cụ Đánh Giá Lợi Ích Doanh Nghiệp Xã Hội tại Việt Nam
"Đánh giá lợi ích doanh nghiệp xã hội Việt Nam bằng bộ công cụ chuyên sâu và toàn diện."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Bộ Công Cụ Đánh Giá Lợi Ích Doanh Nghiệp Xã Hội
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Huy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Bộ Công Cụ Đánh Giá Lợi Ích Doanh Nghiệp Xã Hội
Tài liệu này trình bày luận án tiến sĩ về việc xây dựng một bộ công cụ đánh giá lợi ích của các doanh nghiệp xã hội (DNXH) tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về khái niệm, đặc điểm và quá trình phát triển của DNXH. Mục tiêu chính là phát triển một phương pháp luận đánh giá DNXH toàn diện. Nó tập trung vào việc đo lường tác động xã hội và các lợi ích khác mà DNXH mang lại. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá bền vững để hiểu rõ hơn về giá trị xã hội được tạo ra. Khung đánh giá tác động này giúp DNXH Việt Nam thể hiện hiệu quả hoạt động. Các nhà đầu tư tác động cũng có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực DNXH. Tài liệu đặt nền móng vững chắc cho việc đánh giá hiệu suất xã hội.
1.1. Cơ sở lý luận Doanh nghiệp xã hội Việt Nam
Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận của DNXH. Nó khám phá quá trình hình thành và phát triển của loại hình doanh nghiệp này. Khái niệm DNXH được định nghĩa rõ ràng. Các đặc điểm nổi bật của DNXH cũng được phân tích. Hình thức pháp lý của DNXH tại Việt Nam được xem xét. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện. Nó giúp người đọc hiểu rõ bản chất và vai trò của DNXH. Việc này là cần thiết trước khi đi sâu vào các phương pháp đo lường tác động xã hội. Nó cũng đặt cơ sở cho việc xác định các chỉ số hiệu suất xã hội phù hợp. Một sự hiểu biết vững chắc về DNXH là nền tảng cho mọi đánh giá bền vững.
1.2. Khái niệm và lợi ích đánh giá DNXH
Phần này làm rõ khái niệm lợi ích và đánh giá lợi ích của DNXH. Đánh giá lợi ích giúp DNXH xác định giá trị xã hội của họ. Nó cũng chỉ ra các tác động tích cực mà DNXH tạo ra. Việc áp dụng bộ công cụ đánh giá mang lại nhiều lợi ích. DNXH có thể cải thiện quản lý và tăng cường trách nhiệm giải trình. Họ cũng có thể thu hút đầu tư tác động hiệu quả hơn. Các báo cáo tác động minh bạch sẽ tăng cường uy tín. Việc đo lường tác động xã hội không chỉ là yêu cầu. Nó còn là công cụ chiến lược giúp DNXH phát triển. Nó thúc đẩy sự bền vững và tăng cường khả năng tạo ra giá trị xã hội.
1.3. Các mô hình và phương pháp đánh giá lợi ích
Luận án giới thiệu nhiều bộ công cụ và phương pháp luận đánh giá DNXH. Các phương pháp bao gồm Phân tích Lợi ích - Chi phí (CBA), Kế toán và Kiểm toán Xã hội (SAA). Nó cũng đề cập đến Lý thuyết về Sự thay đổi (TOC). Đặc biệt, bộ công cụ Lợi tức Đầu tư Xã hội (SROI) được nhấn mạnh. SROI giúp định lượng giá trị xã hội được tạo ra. Tiêu chuẩn Đầu tư và Báo cáo Tác động (IRIS) cũng được xem xét. Mô hình Kinh doanh Xã hội Tinh gọn (SBMC) cung cấp cách tiếp cận linh hoạt. Mỗi bộ công cụ có ưu điểm riêng trong việc đo lường tác động xã hội. Chúng cung cấp các tiêu chí đánh giá DNXH đa dạng. Sự lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng để có đánh giá bền vững chính xác.
II.Xây dựng Bộ Công Cụ Đánh Giá Lợi Ích DNXH Việt Nam
Phần này trình bày chi tiết về quá trình xây dựng bộ công cụ. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp luận đánh giá DNXH được áp dụng. Thiết kế nghiên cứu được mô tả cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra một khung đánh giá tác động phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các chỉ báo đánh giá được xây dựng dựa trên lý thuyết và thực tiễn. Chúng được thiết kế để đo lường tác động xã hội một cách toàn diện. Quy trình điều tra khảo sát và phân tích dữ liệu cũng được giải thích. Việc này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của bộ công cụ. Đây là bước quan trọng để xác định các tiêu chí đánh giá DNXH hiệu quả. Bộ công cụ giúp DNXH thể hiện rõ ràng giá trị xã hội và các chỉ số hiệu suất xã hội.
2.1. Phương pháp nghiên cứu và thiết kế chỉ báo
Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận kết hợp. Nó bao gồm cả nghiên cứu định tính và định lượng. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Việc này nhằm xây dựng bộ công cụ đánh giá lợi ích của DNXH. Các chỉ báo đánh giá được phát triển một cách tỉ mỉ. Chúng tập trung vào các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Các chỉ báo này cho phép đo lường tác động xã hội một cách định lượng và định tính. Chúng cung cấp các tiêu chí đánh giá DNXH cụ thể. Đây là nền tảng để tạo ra một khung đánh giá tác động toàn diện. Việc này giúp DNXH Việt Nam báo cáo tác động một cách minh bạch.
2.2. Quy trình điều tra khảo sát thực tế DNXH
Luận án mô tả chi tiết quy trình điều tra khảo sát. Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Các nhà nghiên cứu, hoạch định chính sách, nhà đầu tư tác động tham gia. Các DNXH tại Việt Nam cũng đóng góp thông tin quan trọng. Dữ liệu khảo sát giúp kiểm chứng các chỉ báo đã xây dựng. Phân tích dữ liệu thực tế cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó hỗ trợ việc tinh chỉnh bộ công cụ đánh giá. Quy trình này đảm bảo bộ công cụ phản ánh đúng thực trạng. Nó cũng đáp ứng nhu cầu đo lường tác động xã hội của DNXH Việt Nam. Việc này tạo ra một bộ công cụ có tính ứng dụng cao.
2.3. Các tiêu chí đánh giá lợi ích cụ thể
Bộ công cụ bao gồm các tiêu chí đánh giá DNXH rõ ràng. Các tiêu chí này giúp xác định và định lượng lợi ích. Lợi ích được đánh giá trên nhiều khía cạnh khác nhau. Chúng bao gồm việc tạo việc làm, cải thiện thu nhập, bảo vệ môi trường. Các tác động đến cộng đồng yếu thế cũng được xem xét. Các chỉ số hiệu suất xã hội được thiết lập. Chúng cho phép theo dõi tiến độ và hiệu quả hoạt động. Các tiêu chí này đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường tác động xã hội. Chúng tạo ra một khung đánh giá tác động toàn diện. Điều này giúp DNXH thể hiện giá trị xã hội của mình. Nó cũng hỗ trợ việc thu hút đầu tư tác động.
III.Thực trạng đánh giá Lợi Ích Doanh nghiệp xã hội Việt Nam
Phần này cung cấp một bức tranh tổng thể về thực trạng DNXH Việt Nam. Nó phân tích bối cảnh phát triển và cấu trúc khu vực DNXH. Các phát hiện chính từ điều tra khảo sát được trình bày. Nghiên cứu cũng đánh giá thực trạng áp dụng các phương pháp đo lường tác động xã hội hiện có. Một số DNXH điển hình được sử dụng để kiểm chứng bộ công cụ. Điều này giúp xác nhận tính hiệu quả và khả năng ứng dụng của nó. Các ví dụ thực tiễn minh họa cách bộ công cụ có thể áp dụng. Chúng cũng cho thấy lợi ích trong việc đánh giá bền vững. Phần này cung cấp cái nhìn thực tế về việc tạo ra giá trị xã hội.
3.1. Bối cảnh và cấu trúc phát triển DNXH
Việt Nam chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của khu vực DNXH. Bối cảnh pháp lý và xã hội tạo điều kiện thuận lợi. Cấu trúc DNXH Việt Nam rất đa dạng. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực hoạt động khác nhau. Các DNXH giải quyết nhiều vấn đề xã hội và môi trường. Tuy nhiên, việc đo lường tác động xã hội còn hạn chế. Nhiều DNXH chưa có một khung đánh giá tác động rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc thể hiện giá trị xã hội. Nó cũng cản trở việc thu hút đầu tư tác động. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn thực tế về những thách thức này. Nó nhấn mạnh nhu cầu về một phương pháp luận đánh giá DNXH hiệu quả.
3.2. Kết quả khảo sát thực tế và các phát hiện
Kết quả điều tra khảo sát cung cấp nhiều phát hiện quan trọng. Mẫu điều tra khảo sát đại diện cho nhiều loại hình DNXH. Các DNXH đều quan tâm đến việc đo lường tác động xã hội. Tuy nhiên, họ gặp khó khăn trong việc áp dụng. Thiếu công cụ và kiến thức là những rào cản chính. Các chỉ báo đánh giá được DNXH xem là hữu ích. Nhiều DNXH chưa có hệ thống báo cáo tác động chuẩn hóa. Phát hiện này củng cố sự cần thiết của bộ công cụ. Nó cung cấp một khung đánh giá tác động dễ áp dụng. Việc này giúp DNXH cải thiện các chỉ số hiệu suất xã hội của mình. Nó cũng giúp họ minh bạch hơn về giá trị xã hội tạo ra.
3.3. Kiểm chứng bộ công cụ qua các DNXH điển hình
Bộ công cụ được kiểm chứng trên nhiều DNXH nổi bật. Các ví dụ bao gồm Imagtor, KOTO, KymViet, Sapanapro, Sapa O'Chau, Tòhe, Kilomet109, Mekong Plus, Thế hệ xanh. Việc này minh họa khả năng ứng dụng thực tế. Nó cũng chứng minh tính hiệu quả của bộ công cụ. Các trường hợp này cho thấy DNXH có thể đo lường tác động xã hội. Họ có thể tạo ra báo cáo tác động minh bạch. Việc này giúp họ định lượng Lợi tức xã hội (SROI) của mình. Nó cũng cải thiện khả năng thu hút đầu tư tác động. Các DNXH này đã thành công trong việc tạo ra giá trị xã hội. Bộ công cụ giúp họ thể hiện rõ hơn sự đóng góp của mình.
IV.Định hướng và đề xuất phát triển đánh giá tác động DNXH
Phần cuối cùng này đưa ra các định hướng và đề xuất cụ thể. Nó nhằm thúc đẩy sự phát triển của DNXH tại Việt Nam. Nghiên cứu nhấn mạnh tiềm năng to lớn của DNXH. Các đề xuất chính sách được đưa ra cho chính phủ và các bên liên quan. Hướng dẫn ứng dụng bộ công cụ dành cho DNXH cũng được trình bày chi tiết. Điều này giúp DNXH dễ dàng áp dụng phương pháp luận đánh giá DNXH. Nó hỗ trợ việc đo lường tác động xã hội một cách hiệu quả. Các đề xuất này nhằm tăng cường khả năng đánh giá bền vững. Chúng cũng giúp DNXH Việt Nam tối đa hóa giá trị xã hội. Việc này thúc đẩy một hệ sinh thái đầu tư tác động mạnh mẽ hơn.
4.1. Tiềm năng phát triển và định hướng DNXH
DNXH tại Việt Nam có tiềm năng phát triển rất lớn. Họ giải quyết nhiều vấn đề xã hội cấp bách. Các lĩnh vực bao gồm giáo dục, y tế, môi trường và việc làm. Việc có một khung đánh giá tác động mạnh mẽ là cần thiết. Điều này giúp họ thể hiện giá trị xã hội và thu hút nguồn lực. Định hướng phát triển DNXH cần tập trung vào việc tạo ra giá trị bền vững. Nó cũng cần tăng cường năng lực nội tại. Việc đo lường tác động xã hội sẽ là yếu tố then chốt. Nó giúp DNXH phát triển một cách có chiến lược. Các chỉ số hiệu suất xã hội sẽ hướng dẫn các quyết định. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực DNXH.
4.2. Đề xuất chính sách và khuyến nghị ứng dụng
Nghiên cứu đưa ra nhiều đề xuất chính sách quan trọng. Các đề xuất này nhằm hỗ trợ DNXH và đầu tư tác động. Chính phủ cần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi hơn. Việc này khuyến khích DNXH áp dụng các công cụ đánh giá. Các tổ chức hỗ trợ cần cung cấp đào tạo về đo lường tác động xã hội. Khuyến nghị ứng dụng bộ công cụ bao gồm việc tích hợp nó vào quy trình quản lý. DNXH nên coi báo cáo tác động là một phần thiết yếu. Việc này giúp cải thiện Lợi tức xã hội (SROI) của họ. Nó cũng tăng cường khả năng thu hút nguồn vốn đầu tư tác động. Các chính sách và khuyến nghị này hướng tới một hệ sinh thái DNXH mạnh mẽ.
4.3. Hướng dẫn ứng dụng Bộ công cụ đánh giá bền vững
Tài liệu cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách ứng dụng bộ công cụ. Hướng dẫn này giúp DNXH thực hiện quy trình đánh giá. Các bước bao gồm xác định mục tiêu, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả. Nó giúp DNXH thiết lập các chỉ số hiệu suất xã hội phù hợp. Hướng dẫn cũng bao gồm cách tạo báo cáo tác động. Điều này giúp DNXH truyền thông hiệu quả về giá trị xã hội của họ. Việc ứng dụng bộ công cụ sẽ tăng cường khả năng đánh giá bền vững. Nó cũng giúp DNXH cải thiện hoạt động và tạo ra Lợi tức xã hội (SROI) cao hơn. Đây là một tài nguyên quý giá cho mọi DNXH tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÂY DỰNG BỘ CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ LỢI ÍCH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XÃ HỘI Ở VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh NGUYỄN QUANG HUY Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÂY DỰNG BỘ CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ LỢI ÍCH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XÃ HỘI Ở VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62.02 (Mã số mới: 9340101) Nghiên cứu sinh: Nguyễn Quang Huy Người hướng dẫn khoa học: 1. Đào Ngọc Tiến 2. Phạm Thị Hồng Yến Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Xây dựng bộ công cụ đánh giá lợi ích của các doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin thứ cấp có liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn nguồn đầy đủ, những kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án tiến sĩ này được phân tích, tổng hợp từ nguồn dữ liệu điều tra khảo sát thực tế của cá nhân tôi, và chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác.
Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nguyễn Quang Huy ii LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ “Xây dựng bộ công cụ đánh giá lợi ích của các doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam” được hoàn thành bằng một tinh thần làm việc nghiêm túc và những nỗ lực học hỏi, nghiên cứu của cá nhân tôi, nhưng không thể thiếu vắng sự hướng dẫn, hỗ trợ và động viên, chia sẻ của rất nhiều người. Đầu tiên, tôi xin trân trọng gửi lời tri ân sâu sắc nhất tới PGS. Đào Ngọc Tiến, và PGS.
Phạm Thị Hồng Yến, hai người Thầy đã luôn tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu đề tài và hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám hiệu Nhà trường, Ban chủ nhiệm và các đồng nghiệp ở Khoa Kế toán Kiểm toán, Khoa Quản trị Kinh doanh – Trường Đại học Ngoại thương đã luôn động viên, tạo điều kiện về thời gian và góp ý về chuyên môn với tôi. Tôi xin trân trọng dành lời cảm ơn tới các Thầy Cô Khoa Sau đại học – Trường Đại học Ngoại thương đã luôn hướng dẫn, hỗ trợ hiệu quả về các thủ tục hành chính trong suốt quá trình học tập và bảo vệ luận án tiến sĩ. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà nghiên cứu/hoạch định chính sách, các tổ chức/cá nhân đầu tư tác động và các doanh nghiệp xã hội đã đồng ý tham gia vào quy trình khảo sát, trả lời phỏng vấn và cung cấp những dữ liệu cần thiết cho nghiên cứu luận án tiến sĩ.
Tôi xin trân trọng dành lời cảm ơn đặc biệt tới gia đình thương yêu đã luôn âm thầm thông cảm, chia sẻ và hỗ trợ những lúc tôi đối mặt với khó khăn, cảm thấy mệt mỏi và bận rộn nhất. Và cuối cùng, tôi rất mong muốn tiếp tục nhận được sự hướng dẫn, góp ý từ các Thầy, Cô, các Chuyên gia và các Doanh nghiệp trên chặng đường nghiên cứu khoa học đầy cảm hứng và những thử thách tiếp theo trong tương lai của tôi. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT .vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH .vi DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH.
viii LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BỘ CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ LỢI ÍCH CỦA DOANH NGHIỆP XÃ HỘI. Tổng quan nghiên cứu. Cơ sở lý luận về doanh nghiệp xã hội.
Quá trình hình thành và phát triển doanh nghiệp xã hội. Khái niệm doanh nghiệp xã hội. Đặc điểm doanh nghiệp xã hội. Hình thức pháp lý của doanh nghiệp xã hội.
Cơ sở lý luận về bộ công cụ đánh giá lợi ích của doanh nghiệp xã hội. Khái niệm lợi ích và đánh giá lợi ích của doanh nghiệp xã hội. Lợi ích của doanh nghiệp xã hội khi áp dụng bộ công cụ đánh giá lợi ích. Bộ công cụ Phân tích lợi ích - chi phí (CBA).
Bộ công cụ Kế toán và kiểm toán xã hội (SAA). Bộ công cụ Lý thuyết về sự thay đổi (TOC). Bộ công cụ Lợi tức đầu tư xã hội (SROI). Bộ công cụ Tiêu chuẩn đầu tư và báo cáo tác động (IRIS).
Bộ công cụ Mô hình kinh doanh xã hội tinh gọn (SBMC). 45 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, XÂY DỰNG BỘ CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ LỢI ÍCH CỦA DOANH NGHIỆP XÃ HỘI Ở VIỆT NAM. Thiết kế nghiên cứu. Xây dựng các chỉ báo đánh giá.
Điều tra khảo sát và phân tích. 66 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG PHÁT HIỆN CHÍNH VỀ BỘ CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ LỢI ÍCH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XÃ HỘI Ở VIỆT NAM. Thực trạng phát triển doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam. Bối cảnh phát triển doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam.
Cấu trúc khu vực doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam. Thực trạng đánh giá lợi ích của doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam. Kết quả điều tra khảo sát. Mẫu điều tra khảo sát.
Các chỉ báo đánh giá. Kiểm chứng thực tiễn bộ công cụ. Doanh nghiệp xã hội Imagtor. Doanh nghiệp xã hội KOTO.
Doanh nghiệp xã hội KymViet. Doanh nghiệp xã hội Sapanapro. Doanh nghiệp xã hội Sapa O'Chau. Doanh nghiệp xã hội Tòhe.
Doanh nghiệp xã hội Kilomet109. Doanh nghiệp xã hội Mekong Plus. Doanh nghiệp xã hội Thế hệ xanh. 100 CHƯƠNG 4: CÁC ĐỊNH HƯỚNG, ĐỀ XUẤT VỀ BỘ CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ LỢI ÍCH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XÃ HỘI Ở VIỆT NAM.
Định hướng phát triển doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam. Tiềm năng của doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam. Đề xuất cho Việt Nam. Hướng dẫn ứng dụng bộ công cụ dành cho các doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam.
109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC. 111 DANH MỤC CÁC CHỨNG CHỈ ĐÀO TẠO. 112 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 118 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Tên đầy đủ DNXH Doanh nghiệp xã hội HTX Hợp tác xã DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt BCI Benefit Creation Index Chỉ số sáng tạo lợi ích BMC Business Model Canvas Mô hình kinh doanh canvas Compounded Annual Growth Tốc độ tăng trưởng hàng năm CAGR Rate kép CBA Cost-benefit analysis Phân tích lợi ích – chi phí CEO Chief Executive Officer Tổng giám đốc điều hành Central Institute for Economic Viện nghiên cứu quản lý kinh CIEM Management tế Trung ương Trung tâm khởi nghiệp và sáng NEU Center for Social CSIE tạo xã hội Đại học Kinh tế Innovation and Entrepreneurship Quốc dân Centre for Social Initiatives Trung tâm hỗ trợ sáng kiến CSIP Promotion phục vụ cộng đồng Trách nhiệm xã hội doanh CSR Corporate Social Responsibility nghiệp GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội vii Global Impact Investing Mạng lưới đầu tư tác động toàn GIIN Network cầu Impact Reporting and Tiêu chuẩn báo cáo và đầu tư IRIS Investment Standards tác động NGO Non-governmental organization Tổ chức phi chính phủ Organisation for Economic Tổ chức hợp tác và phát triển OECD Cooperation and Development kinh tế SAA Social Accounting and Auditing Kế toán và kiểm toán xã hội Mô hình kinh doanh xã hội SBMC Social Business Model Canvas canvas SDG Sustainable Development Goals Mục tiêu phát triển bền vững SME Small and medium enterprise Doanh nghiệp vừa và nhỏ SROI Social Return on Investment Lợi tức đầu tư xã hội TOC Theory of Change Lý thuyết về sự thay đổi United Nation Development Chương trình phát triển Liên UNDP Program hợp quốc viii DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH BẢNG Bảng 1.1: So sánh giữa doanh nghiệp xã hội, tổ chức phi lợi nhuận và tổ chức từ thiện .2: Tỷ lệ hình thức pháp lý của doanh nghiệp xã hội ở Vương quốc Anh .3: Ưu điểm và nhược điểm của các hình thức pháp lý của doanh nghiệp xã hội ở Vương quốc Anh .4: Khái quát các bộ công cụ đánh giá lợi ích của doanh nghiệp xã hội .1: Các thách thức xã hội và môi trường ở Việt Nam .2: Các chỉ báo phát triển kinh tế (Economy – E) .3: Các chỉ báo phát triển xã hội (Society – S) .4: Các chỉ báo bảo vệ môi trường (Geography – G) .5: Các chỉ báo phát triển cá nhân (Human – H) .1: Số lượng doanh nghiệp xã hội ước tính ở Việt Nam .2: Mẫu điều tra khảo sát .3: Chỉ báo phát triển kinh tế (Economy – E).4: Chỉ báo phát triển xã hội (Society – S) .5: Chỉ báo bảo vệ môi trường (Geography – G) .6: Chỉ báo phát triển con người (Human – H) .7: Tổng hợp lợi ích của một số doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam.
102 ix HÌNH Hình 1.1: Tính kết hợp của doanh nghiệp xã hội .2: Mô hình logic .3: Quá trình thực hiện phân tích lợi ích – chi phí .4: Quá trình thực hiện kế toán và kiểm toán xã hội .5: Quá trính thực hiện Lý thuyết về sự thay đổi .6: Quá trình thực hiện chỉ số lợi tức đầu tư xã hội .7: Quá trình thực hiện Tiêu chuẩn đầu tư và báo cáo tác động .8: Mô hình kinh doanh xã hội Canvas .1: Quy trình nghiên cứu của luận án .2: 17 Mục tiêu phát triển bền vững .3: Tính liên kết của các Mục tiêu phát triển bền vững .1: Kim tự tháp phát triển bền vững .1: Vòng tròn vàng: Bắt đầu với câu hỏi tại sao .2: Truyền thông VUCA. 108 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Xã hội phát triển đang ngày càng kêu gọi, đòi hỏi các doanh nghiệp, các nhà đầu tư, các chính phủ phải coi trọng và phục vụ nhiều hơn các mục tiêu xã hội và môi trường. Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nói chung ngoài mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận cũng phải thực hiện trách nhiệm xã hội trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường.
Thực tiễn cho thấy các doanh nghiệp đầu tư tác động có thể đem lại kết quả, hiệu quả cao hơn đầu tư mạo hiểm nếu chỉ thiên hướng mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận, coi nhẹ mục tiêu giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường, lợi ích cộng đồng. Trong những năm gần đây, thị trường đầu tư tác động đã đạt sự tăng trưởng mạnh mẽ và nhận được sự quan tâm từ các nhà đầu tư cá nhân, các tổ chức và các quỹ đầu tư trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Huy (2022). Bộ Công Cụ Đánh Giá Lợi Ích Doanh Nghiệp Xã Hội Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/xay-dung-bo-cong-cu-danh-gia-loi-ich-doanh-nghiep-xa-hoi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bộ Công Cụ Đánh Giá Lợi Ích Doanh Nghiệp Xã Hội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Đánh giá lợi ích doanh nghiệp xã hội Việt Nam bằng bộ công cụ chuyên sâu và toàn diện."
Luận án "Bộ Công Cụ Đánh Giá Lợi Ích Doanh Nghiệp Xã Hội Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Bộ Công Cụ Đánh Giá Lợi Ích Doanh Nghiệp Xã Hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bộ Công Cụ Đánh Giá Lợi Ích Doanh Nghiệp Xã Hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Bộ Công Cụ Đánh Giá Lợi Ích Doanh Nghiệp Xã Hội Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bộ Công Cụ Đánh Giá Lợi Ích Doanh Nghiệp Xã Hội Việt Nam" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bộ Công Cụ Đánh Giá Lợi Ích Doanh Nghiệp Xã Hội Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.