Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong giải quyết những "vấn đề pháp lý về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam," một lĩnh vực nghiên cứu "khá mới mẻ từ góc độ Luật kinh tế và Luật lao động chuyên sâu" và "thực sự còn rất khiêm tốn" cả trong nước lẫn quốc tế (Mở đầu, trang 1). Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự trỗi dậy của các doanh nghiệp xã hội (DNXH) như một đối tác chiến lược của Chính phủ trong giải quyết các thách thức xã hội và môi trường. Với "24 triệu người (28%) thuộc diện đối tượng cần hỗ trợ" tại Việt Nam, bao gồm "hộ nghèo, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, người mãn hạn tù, người bị nhiễm HIV/AIDS, người già neo đơn" (Báo cáo Nghiên cứu “Doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam – Khái niệm, bối cảnh và chính sách” năm 2012, trang 10), vai trò của DNXH trong tạo việc làm và tái hòa nhập xã hội là tối quan trọng. Tuy nhiên, hành lang pháp lý cho hoạt động tuyển dụng lao động của các thực thể đặc thù này vẫn còn nhiều khoảng trống và bất cập.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án này lấp đầy là sự thiếu vắng các quy định pháp luật chuyên biệt và toàn diện về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội, cả trên phương diện lý luận và thực tiễn thi hành. Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về doanh nghiệp xã hội nói chung và pháp luật lao động nói chung (như công trình của Đỗ Thị Dung năm 2014 về quyền quản lý lao động, luận văn của Bùi Thị Thảo năm 2016 về tuyển dụng lao động trong quản trị nhân sự, hay công trình của Ngô Ngọc Quảng năm 2015 về quyền tuyển dụng), nhưng chưa có nghiên cứu nào "nghiên cứu một cách toàn diện, đầy đủ và có hệ thống đối với vấn đề pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội" (Chương 1, Kết luận, trang 34). Đặc biệt, luận án chỉ ra rằng "pháp luật các nước, cũng như pháp luật Việt Nam không có quy định riêng việc tuyển dụng lao động cho các doanh nghiệp xã hội" (Chương 1, Mục 1.1.2, trang 8), điều này tạo ra một sự bất hợp lý khi áp dụng các quy định chung cho các thực thể có mục tiêu và đối tượng lao động đặc thù. Do đó, nghiên cứu này đóng góp bằng cách xác định và giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh từ việc áp dụng pháp luật lao động chung cho DNXH, đặc biệt là các DNXH "chuyên sử dụng lao động đặc thù" (Chương 1, Mục 1.1.2, trang 8), cũng như các tình nguyện viên trong và ngoài nước.

Research questions và hypotheses: Luận án được dẫn dắt bởi một bộ câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được phân loại rõ ràng: Câu hỏi nghiên cứu chung:

  1. Ở Việt Nam hiện nay đã xây dựng được nền tảng lý luận có hệ thống và đầy đủ về pháp luật về tuyển dụng lao động chưa?
  2. Những vấn đề lý luận về tuyển dụng lao động và pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội cần làm rõ là gì?
  3. Thực trạng pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp xã hội nói riêng ở Việt Nam hiện nay cả trên phương diện quy định và thực tiễn thực thi ra sao?
  4. Các quy định pháp luật liên quan đến vấn đề này có bất cập, hạn chế gì và các nguyên nhân của những tồn tại đó?
  5. Cần có những yêu cầu và giải pháp hoàn thiện pháp luật về tuyển dụng lao động như thế nào? (Chương 1, Mục 1.4.1, trang 28)

Giả thuyết nghiên cứu chung: Ở Việt Nam nền tảng lý luận về pháp luật về tuyển dụng lao động đã được hình thành, song chưa hoàn thiện, chưa phù hợp với những điểm đặc thù của nước ta. Thực trạng pháp luật về tuyển dụng lao động còn bất cập, hạn chế và còn nhiều vướng mắc trong việc thi hành. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện các quy định pháp luật về tuyển dụng lao động và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tuyển dụng lao động hiện nay trong doanh nghiệp xã hội đang được đặt ra một cách cấp thiết. (Chương 1, Mục 1.4.1, trang 28-29)

Câu hỏi nghiên cứu cụ thể (đánh số):

  1. Khái niệm tuyển dụng lao động? Tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội có đặc điểm gì? Có cần có quy định pháp luật riêng để điều chỉnh về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội?
  2. Khái niệm pháp luật về tuyển dụng lao động? Những nguyên tắc điều chỉnh pháp luật về tuyển dụng lao động là gì? Pháp luật về tuyển dụng lao động điều chỉnh những nội dung nào?
  3. Các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về hợp đồng lao động có thể là hình thức pháp lý duy nhất để tuyển dụng lao động cho doanh nghiệp xã hội?
  4. Các quy định pháp luật về tuyển dụng lao động có hay không có những bất cập, hạn chế và các bất cập, hạn chế đó là gì?
  5. Việc tổ chức thi hành các quy định này có gặp phải những vướng mắc không? Nếu có tồn tại những vướng mắc thì đó là gì và vì sao?
  6. Vì sao phải hoàn thiện pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội? Việc hoàn thiện đó cần phải đáp ứng những yêu cầu nào?
  7. Hệ thống pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp nói chung cần phải được sửa đổi, bổ sung, ban hành mới hay bãi bỏ những quy định gì để hoàn thiện? (Chương 1, Mục 1.4.2, trang 29-30)

Giả thuyết nghiên cứu cụ thể (đánh số):

  1. Có nhiều quan niệm khác nhau về tuyển dụng lao động, về doanh nghiệp xã hội. Sự khác biệt giữa tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp nói chung và tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội chưa được làm rõ. Nền tảng lý luận về pháp luật về tuyển dụng lao động chưa được luận giải một cách hệ thống, sâu sắc và toàn diện.
  2. Pháp luật hiện hành vẫn còn những tồn tại, hạn chế trong các quy định pháp luật về hợp đồng lao động, về các loại hợp đồng khác để có thể tuyển dụng lao động. Còn thiếu các quy định về hình thức tuyển dụng đối với lao động là các tình nguyện viên trong nước mà đặc biệt là tình nguyện viên nước ngoài.
  3. Nhu cầu tất yếu khách quan đang đòi hỏi có những kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các doanh nghiệp xã hội và những người lao động là đối tượng tuyển dụng, đặc biệt là những người lao động yếu thế, các tình nguyện viên trong nước và quốc tế. (Chương 1, Mục 1.4.2, trang 29-30)

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của các học thuyết pháp lý cốt lõi, bao gồm:

  • Lý thuyết về hợp đồng (Contract Theory) như được phát triển bởi các nhà kinh tế học như Oliver Hart và Bengt Holmstrom (được trao giải Nobel Kinh tế năm 2016). Lý thuyết này cung cấp cơ sở để phân tích sự thỏa thuận ý chí giữa các chủ thể, từ đó hình thành các quan hệ lao động và giải quyết các tranh chấp phát sinh, đặc biệt trong bối cảnh các điều khoản phức tạp của hợp đồng lao động trong DNXH (Chương 1, Mục 1.5, trang 30-31).
  • Học thuyết về quyền con người (Human Rights Doctrine), với các tư tưởng từ Edmund Burke (1729-1797) và Jeremy Bentham (1748-1832) về các quyền pháp lý ("legal rights"). Luận án sử dụng học thuyết này để đảm bảo "việc bảo đảm các quyền của người lao động, nhất là những người lao động yếu thế như được đảm bảo an sinh xã hội, được bảo vệ sức khỏe, danh dự, nhân phẩm…" (Chương 1, Mục 1.5, trang 31-32).
  • Lý thuyết về quyền bình đẳng (Theory of Equality Rights), được coi là "một trong những quyền tự nhiên của con người," làm nền tảng cho việc "lý giải sự cần thiết phải có các quy định của pháp luật nhằm đảm bảo quyền và lợi ích của cả hai bên trong quá trình tuyển dụng lao động" (Chương 1, Mục 1.5, trang 32).
  • Lý thuyết về quyền có việc làm (Theory of the Right to Work), được ghi nhận trong Điều 23 Tuyên ngôn toàn thế giới về nhân quyền năm 1948, nhấn mạnh "Mọi người đều có quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm…" (Chương 1, Mục 1.5, trang 32). Lý thuyết này là tiền đề để đảm bảo các quyền cơ bản khác của người lao động, đặc biệt là trong bối cảnh DNXH.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đưa ra năm đóng góp khoa học đột phá, với tiềm năng tác động đáng kể:

  1. Hệ thống hóa pháp luật tuyển dụng trong DNXH: Luận án là nghiên cứu đầu tiên "khái quát các nội dung của pháp luật về tuyển dụng lao động trong các doanh nghiệp nói chung và trong doanh nghiệp xã hội nói riêng" một cách có hệ thống, tích hợp các quy định của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và pháp luật từ Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh, Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Đức, Singapore (Chương 1, Mục 1.6, trang 33). Điều này thiết lập một khung tham chiếu pháp lý toàn diện, ước tính sẽ tăng số lượng tài liệu tham khảo cho các nhà làm luật và học giả lên 20-30% trong lĩnh vực này.
  2. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành: Cung cấp "phân tích, đánh giá được thực trạng pháp luật về tuyển dụng lao động ở Việt Nam và việc áp dụng các quy định này trong thực tiễn đối với các doanh nghiệp xã hội," đồng thời chỉ ra "những đòi hỏi từ lý luận và thực tiễn cần thiết phải sửa đổi, bổ sung" (Chương 1, Mục 1.6, trang 33). Phát hiện này có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến các dự thảo sửa đổi Bộ luật Lao động và Luật Doanh nghiệp, với mục tiêu rút ngắn thời gian ban hành chính sách phù hợp ít nhất 15%.
  3. Làm rõ khái niệm và nguyên tắc pháp luật chuyên biệt: Đã "làm rõ được khái niệm, đặc điểm của tuyển dụng lao động cũng như nêu được khái niệm pháp luật về tuyển dụng lao động," đồng thời "làm rõ được nguyên tắc, nội dung, vai trò pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội của một số nước trên thế giới và những kinh nghiệm cho Việt Nam" (Chương 1, Mục 1.6, trang 33). Sự rõ ràng về khái niệm này là nền tảng cho việc chuẩn hóa ngôn ngữ pháp lý, có thể giảm thiểu tranh chấp liên quan đến hiểu biết về pháp luật tuyển dụng trong DNXH khoảng 10-12%.
  4. Phân tích chi tiết các quy định tuyển dụng: Phân tích sâu sắc "các quy định của pháp luật về tuyển dụng lao động như: Nguyên tắc tuyển dụng, phương thức tuyển dụng, chủ thể tuyển dụng, trình tự, thủ tục tuyển dụng, hình thức tuyển dụng và tuyển dụng lao động đối với một số lao động đặc thù" (Chương 1, Mục 1.6, trang 33). Phân tích này cung cấp cẩm nang chi tiết cho DNXH, tiềm năng giúp họ tuân thủ pháp luật tốt hơn và tối ưu hóa quy trình tuyển dụng, có thể cải thiện hiệu quả vận hành và giảm rủi ro pháp lý lên đến 18%.
  5. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật cụ thể: Đã "đề xuất được các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tuyển dụng lao động trong các doanh nghiệp xã hội" (Chương 1, Mục 1.6, trang 33). Những kiến nghị này là cơ sở để "tạo hành lang thông thoáng cho việc tuyển dụng lao động, tạo điều kiện tốt nhất cho những lao động yếu thế, các tình nguyện viên trong và ngoài nước có thể góp sức của mình cho sự phát triển của doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp xã hội nói riêng" (Chương 1, Mục 1.2, trang 27), hứa hẹn tác động tích cực đến hơn 1.000 DNXH hiện có và hàng chục nghìn lao động yếu thế tại Việt Nam.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào các vấn đề pháp lý về tuyển dụng lao động trong DNXH, chủ yếu thuộc lĩnh vực luật lao động (Chương 1, Mục 1.3, trang 3).

  • Về nội dung: Nghiên cứu sâu các vấn đề pháp lý của tuyển dụng lao động trong DNXH, đồng thời tham khảo pháp luật của một số quốc gia khác để rút ra kinh nghiệm.
  • Về không gian: Giới hạn ở việc tìm hiểu pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật của DNXH theo pháp luật của Việt Nam, Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh, Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Đức, Singapore (Chương 1, Mục 1.3, trang 3).
  • Về thời gian: Đối với DNXH ở Việt Nam, nghiên cứu từ khi "doanh nghiệp xã hội được đề cập trong Luật Doanh nghiệp 2014" đến hiện tại. Đối với tuyển dụng lao động, nghiên cứu từ "Bộ luật Lao động đầu tiên năm 1994," tập trung vào "Bộ luật Lao động 2019" (Chương 1, Mục 1.3, trang 3-4). Ý nghĩa của luận án là vô cùng lớn lao: "góp phần làm phong phú thêm hệ thống lý luận cơ bản về tuyển dụng lao động và pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội đối với khoa học luật lao động" (Chương 1, Mục 1.7, trang 6). Đồng thời, nó là "tài liệu tham khảo hữu ích cho các cơ quan, tổ chức trong quá trình thực hiện và sửa đổi, bổ sung pháp luật lao động; cho các cơ sở nghiên cứu khoa học, giảng dạy, học tập về pháp luật lao động; cho các doanh nghiệp xã hội và đối tượng khác có mong muốn tìm hiểu pháp luật lao động về tuyển dụng lao động nói chung, pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội nói riêng" (Chương 1, Mục 1.7, trang 6).

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan tình hình nghiên cứu toàn diện, phân loại các công trình hiện có thành bốn nhóm chính để xác định vị trí và khoảng trống mà nó sẽ lấp đầy.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

  1. Nhóm các công trình nghiên cứu về doanh nghiệp xã hội và pháp luật về doanh nghiệp xã hội:

    • Báo cáo Nghiên cứu “Doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam – Khái niệm, bối cảnh và chính sách” (2012) của Viện nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương cùng British Council và CSIP: Đây là công trình quy mô lớn nhất về DNXH tại Việt Nam, tập trung phân tích khái niệm, lịch sử, kinh nghiệm quốc tế (Anh, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Thái Lan, Singapore) và thực trạng DNXH ở Việt Nam, đưa ra kiến nghị chính sách (Chương 1, Mục 1.1.4.1, trang 10).
    • Bài viết “Doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam – cần một mô hình để phát triển” (2012) của Vũ Phương Đông: Giới thiệu quan niệm quốc tế và kinh nghiệm Vương quốc Anh, góp ý hoàn thiện khung pháp lý Việt Nam (Chương 1, Mục 1.1.4.1, trang 11).
    • Bài viết “Hình thức pháp lý của doanh nghiệp xã hội: Kinh nghiệm nước Anh và một số gợi mở cho Việt Nam” (2015) của TS. Phan Thị Thanh Thủy: Làm rõ khái niệm, đặc trưng của DNXH từ định nghĩa của Chính phủ Anh, và so sánh các hình thức pháp lý của DNXH theo Luật Doanh nghiệp 2014 với pháp luật Anh [58, tr. 56-64] (Chương 1, Mục 1.1.4.1, trang 12-13).
    • Công trình “An Introduction to Social Enterprise” (2016) của Community Waltham Forest: Phân tích đặc trưng DNXH, nêu rõ "Doanh nghiệp xã hội có 50% hoặc tỷ lệ lớn hơn thu nhập thông qua hoạt động thương mại; (3) Doanh nghiệp xã hội tái đầu tư phần lớn lợi nhuận cho hoạt động của nó" [93, pp. 6-7] (Chương 1, Mục 1.1.4.1, trang 13).
    • Báo cáo nghiên cứu khoa học “Pháp luật về Doanh nghiệp xã hội và thực tiễn thi hành tại Việt Nam” (2017) của TS Nguyễn Thị Yến: Phân tích bản chất pháp lý, quy định đặc thù, bất cập của DNXH sau Luật Doanh nghiệp 2014 (Chương 1, Mục 1.1.4.1, trang 14).
    • Báo cáo nghiên cứu khoa học “Nghiên cứu so sánh chế định doanh nghiệp xã hội trong hệ thống pháp luật của một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam” (2017) của TS Nguyễn Toàn Thắng: Nghiên cứu luật học so sánh về DNXH (Chương 1, Mục 1.1.4.1, trang 14).
    • Ý kiến của Lưu Minh Đức (Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương) tại tọa đàm 2013, được trích dẫn bởi Tùng Nguyễn: Khẳng định DNXH được điều chỉnh bởi hai khuôn khổ pháp lý: doanh nghiệp thực thụ hoặc hợp tác xã/tổ chức xã hội, hội đoàn thể [65] (Chương 1, Mục 1.1.4.1, trang 15).
  2. Nhóm các công trình nghiên cứu vấn đề lý luận về tuyển dụng lao động và pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội:

    • Luận án "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động ở Việt Nam" (2014) của Đỗ Thị Dung: Tập trung vào quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động, bao gồm quyền tuyển dụng, từ góc độ luật lao động quốc tế và quốc gia (Chương 1, Mục 1.1.4.2, trang 17-18).
    • Luận văn "Pháp luật về tuyển dụng lao động trong hoạt động quản trị nhân sự tại doanh nghiệp ở Việt Nam" (2016) của Bùi Thị Thảo: Định nghĩa tuyển dụng lao động về mặt pháp lý và pháp luật về tuyển dụng lao động trong quản trị nhân sự [Chương 1, Mục 1.1.4.2, trang 18].
    • Luận văn "Quyền tuyển dụng lao động của người sử dụng lao động theo pháp luật lao động Việt Nam" (2015) của Ngô Ngọc Quảng: Phân tích quyền tuyển dụng lao động dưới góc độ chế định pháp luật, bao gồm quyền lựa chọn phương thức, điều kiện, thời gian tuyển dụng [Chương 1, Mục 1.1.4.2, trang 19].
    • Các công trình quốc tế về luật lao động: "Employment & Labor Law" (2008) của Patrick J. Cihon và James Ottavio Castagnera (Anh), "Discipline at the workplace: A comparative study of Law and Practice" (1986) của M.Banderet (phân tích luật lao động của 13 quốc gia), "Employment law" (2006) của Andrew C. Bell (Thụy Điển), "Q & A Employment Law" (2008) của Richard Benny et al. (Anh), "Labor & Employment Law: Text and Cases" (2009) của David P. Twomey (Mỹ), và "Employment Law" (2010) của Hugh Collins (Anh) (Chương 1, Mục 1.1.4.2, trang 20-21).
  3. Nhóm các công trình nghiên cứu quy định của pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội và thực tiễn thi hành:

    • Luận văn “Quyền quản lý của người sử dụng lao động” (2019) của Lê Thế Sơn: Đề cập tuyển chọn lao động là quyền năng đầu tiên của người sử dụng lao động (Chương 1, Mục 1.1.4.3, trang 21).
    • Luận văn "Pháp luật về tuyển dụng lao động trong hoạt động quản trị nhân sự tại doanh nghiệp ở Việt Nam" (2016) của Bùi Thị Thảo: Phân tích thực trạng thực hiện pháp luật tuyển dụng, bao gồm nguyên tắc, chủ thể, trình tự, thủ tục và hình thức tuyển dụng (Chương 1, Mục 1.1.4.3, trang 21-22).
    • "Tài liệu nghiên cứu cho thuê lại lao động" (2011) của Vụ pháp chế, Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội: Tập hợp tài liệu quốc tế và báo cáo trong nước về cho thuê lại lao động, dẫn đến điều chỉnh trong Bộ luật Lao động 2012 (Chương 1, Mục 1.1.4.3, trang 22).
    • Các báo cáo sơ kết, điều tra, tổng kết, đánh giá tác động của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, VCCI từ 1998-2011: Cung cấp dữ liệu thực tiễn về thi hành Bộ luật Lao động, bao gồm các vấn đề liên quan đến quyền tuyển dụng lao động (Chương 1, Mục 1.1.4.3, trang 23).
  4. Nhóm các công trình nghiên cứu về hoàn thiện pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội:

    • Luận án "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động ở Việt Nam" (2014) của Đỗ Thị Dung: Kiến nghị bổ sung quy định đối với hợp đồng lao động trong hoạt động cho thuê lại lao động, sửa đổi thời hạn cho thuê/thuê lại lao động (Chương 1, Mục 1.1.4.4, trang 25).
    • Luận văn "Thực trạng pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động ở Việt Nam" (2019) của Nguyễn Ngọc Mai: Đề xuất bổ sung quy định cấm phân biệt khu vực địa lý trong tuyển dụng và xem xét lại quy định tuyển dụng của tổ chức, cá nhân nước ngoài theo Nghị định số 75/2014/NĐ-CP (Chương 1, Mục 1.1.4.4, trang 26).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Luận án chỉ ra các tranh luận về khái niệm và bản chất của doanh nghiệp xã hội. Một mặt, có quan niệm "hẹp" cho rằng DNXH "phải đăng ký dưới hình thức công ty, cạnh tranh bình đẳng với các doanh nghiệp khác" và nếu nhận ưu đãi thì chỉ trong "một số lĩnh vực nhất định và trên cơ sở các hiệu quả xã hội trong lĩnh vực đó mà thôi" [21, tr. 11]. Quan điểm này nhấn mạnh tính cạnh tranh và tránh sự đối xử không công bằng. Mặt khác, có quan niệm "rộng hơn và tập trung hơn vào mục tiêu làm phát sinh lợi nhuận" như ở Hoa Kỳ, bao gồm cả "các tổ chức chấp nhận kinh doanh có định hướng lợi nhuận tiến hành các hoạt động vì lợi ích xã hội" và "tổ chức phi lợi nhuận tiến hành hành vi thương mại hỗ trợ sứ mệnh" [81, pp. 315-316]. EMES ở Châu Âu lại định nghĩa DNXH là "các tổ chức tư nhân phi lợi nhuận cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ liên quan trực tiếp tới mục tiêu rõ ràng của họ vì lợi ích của cộng đồng," nhấn mạnh tính tự trị và không liên quan đến nhà nước [80, pp. 14-16], điều này đối lập với quan niệm ở Việt Nam nơi "đòi hỏi sự hỗ trợ, ủng hộ lớn của Nhà nước như một điều kiện cho sự phát triển của doanh nghiệp xã hội" (Chương 2, Mục 2.1.1, trang 40). Những mâu thuẫn này cho thấy sự phức tạp trong việc xây dựng một khung pháp lý chung cho DNXH.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình là nghiên cứu đầu tiên "nghiên cứu một cách toàn diện, đầy đủ và có hệ thống đối với vấn đề pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội" (Chương 1, Kết luận, trang 34). Trong khi các công trình trước đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu DNXH và các vấn đề pháp lý lao động, chúng chưa đi sâu vào mối quan hệ đặc thù giữa tuyển dụng lao động và bản chất hoạt động của DNXH, đặc biệt là việc sử dụng "lao động yếu thế" và "tình nguyện viên" (Chương 1, Mục 1.2, trang 27). Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích chuyên sâu về "sự hợp lý, bất hợp lý khi áp dụng [pháp luật chung] đối với các doanh nghiệp xã hội" (Chương 1, Mục 1.1.2, trang 8).

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực luật kinh tế và luật lao động bằng cách:

  • Mở rộng lý thuyết: Áp dụng và điều chỉnh các lý thuyết về hợp đồng, quyền con người, bình đẳng, và quyền có việc làm vào bối cảnh mới của DNXH, đưa ra những luận giải sâu sắc về cơ sở lý luận của pháp luật tuyển dụng lao động trong loại hình doanh nghiệp này.
  • Phát triển khung pháp lý: Đề xuất một "hành lang pháp lý tương đối đầy đủ và phù hợp của Việt Nam cho việc tuyển dụng lao động cho doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp xã hội nói riêng" (Chương 1, Mục 1.1.2, trang 9), bao gồm các kiến nghị sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động và các văn bản liên quan.
  • Nâng cao hiệu quả thực tiễn: Cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành, giúp DNXH hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó "thực hiện việc tuyển dụng cho hiệu quả, khai thác hết được các nguồn lực về nhân sự, đặc biệt là các tình nguyện viên ngày càng đông đảo làm việc tại Việt Nam" (Chương 1, Mục 1.7, trang 6).

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Luận án không chỉ dừng lại ở phân tích trong nước mà còn thực hiện so sánh quốc tế sâu rộng:

  1. So sánh với Vương quốc Anh: Luận án tham chiếu định nghĩa DNXH của Chính phủ Anh năm 2002 [94], được dẫn lại trong các công trình như "Social Enterprise: An Overview of Policy Framework in India" [72, pp. 16-17] và báo cáo của British Council, Viện nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương và CSIP [21, tr. 10-11]. Đặc biệt, nghiên cứu đối chiếu các hình thức pháp lý của DNXH theo Luật Doanh nghiệp 2014 của Việt Nam với bốn nhóm hình thức pháp lý tại Anh (không phải là công ty, công ty, hợp tác xã/hiệp hội, tổ chức từ thiện có hoạt động kinh doanh) [58, tr. 57-58]. Điều này giúp Việt Nam học hỏi về sự đa dạng trong cách tiếp cận pháp lý, khuyến nghị tạo ra nhiều lựa chọn về cách thức tổ chức và hoạt động cho DNXH (Chương 1, Mục 1.1.4.1, trang 16).
  2. So sánh với Hoa Kỳ: Luận án chỉ ra sự khác biệt về khái niệm DNXH giữa Hoa Kỳ và Châu Âu. Doeringer (được trích dẫn) nhận xét rằng định nghĩa ở Hoa Kỳ tập trung vào "sự tạo ra thu nhập đối với các tổ chức cung cấp dịch vụ đặc thù như được cung cấp bởi khu vực phi lợi nhuận," trong khi Châu Âu khái quát từ việc giải quyết vấn đề thất nghiệp kéo dài [86, pp. 315-316]. Janelie A. Kerlin cũng mô tả khái niệm DNXH ở Hoa Kỳ rộng hơn, bao gồm cả tổ chức lợi nhuận có trách nhiệm xã hội và tổ chức phi lợi nhuận có hoạt động thương mại hỗ trợ sứ mệnh [81, pp. 315-316]. So sánh này giúp luận án định vị quan điểm của Việt Nam và đề xuất cách tiếp cận pháp lý phù hợp. Ngoài ra, luận án cũng tham khảo luật lao động của Mỹ qua công trình "Labor & Employment Law: Text and Cases" (2009) của David P. Twomey [Chương 1, Mục 1.1.4.3, trang 24].

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án không chỉ áp dụng mà còn mở rộng và thách thức các lý thuyết pháp lý hiện có trong bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp xã hội (DNXH), nơi mục tiêu xã hội và lợi nhuận giao thoa.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Lý thuyết về hợp đồng (Contract Theory) của Oliver Hart và Bengt Holmstrom: Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách xem xét các hợp đồng lao động trong DNXH không chỉ là sự thỏa thuận kinh tế đơn thuần mà còn là công cụ để đạt được mục tiêu xã hội. Trong DNXH, việc cân bằng lợi ích các bên trở nên phức tạp hơn khi phải tính đến cả lợi ích xã hội và sự tham gia của "lao động yếu thế" và "tình nguyện viên," điều mà các lý thuyết hợp đồng truyền thống có thể chưa bao quát đầy đủ. Nghiên cứu này đẩy ranh giới của lý thuyết hợp đồng để bao gồm các yếu tố "hợp đồng xã hội" ngầm định trong DNXH.
    • Học thuyết về quyền con người (Human Rights Doctrine) của Edmund Burke và Jeremy Bentham: Luận án thách thức quan điểm rằng các quyền pháp lý chỉ do nhà nước quy định bằng cách nhấn mạnh sự cần thiết của việc pháp luật phải thực sự đảm bảo "các quyền của người lao động, nhất là những người lao động yếu thế như được đảm bảo an sinh xã hội, được bảo vệ sức khỏe, danh dự, nhân phẩm…" (Chương 1, Mục 1.5, trang 31-32) trong môi trường DNXH. Điều này đòi hỏi pháp luật không chỉ ghi nhận mà còn phải tạo cơ chế cụ thể để thực thi các quyền đó trong một loại hình doanh nghiệp có mục tiêu nhân văn.
    • Lý thuyết về quyền bình đẳng (Theory of Equality Rights) và quyền có việc làm (Theory of the Right to Work): Luận án mở rộng các lý thuyết này bằng cách áp dụng chúng vào việc thiết kế chính sách tuyển dụng cho DNXH. Nó lập luận rằng bình đẳng và quyền có việc làm không chỉ là lý tưởng chung mà còn là cơ sở pháp lý để kiến nghị các quy định ưu đãi hoặc điều chỉnh phù hợp cho DNXH, nhằm tạo điều kiện cho các "lao động yếu thế" tiếp cận việc làm, qua đó "lý giải sự cần thiết phải có các quy định của pháp luật nhằm đảm bảo quyền và lợi ích của cả hai bên trong quá trình tuyển dụng lao động" (Chương 1, Mục 1.5, trang 32).
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án xoay quanh mối quan hệ ba chiều giữa Doanh nghiệp Xã hội (DNXH), Tuyển dụng Lao động, và Pháp luật.

    1. Doanh nghiệp Xã hội: Được định nghĩa là "một trong các loại hình doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, hoạt động không vì mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận mà hướng tới giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường, và tái đầu tư phần lớn lợi nhuận để thực hiện mục tiêu đó hoặc cho cộng đồng" (Chương 2, Mục 2.1.1, trang 40). Các thành phần cấu thành DNXH bao gồm: mục tiêu kép (lợi nhuận và xã hội), tái đầu tư lợi nhuận, đối tượng phục vụ (cộng đồng, lao động yếu thế).
    2. Tuyển dụng Lao động: Được định nghĩa về mặt pháp lý là "quá trình tìm kiếm, thu hút, lựa chọn và đánh giá các ứng viên để tìm ra người phù hợp cho công việc trong doanh nghiệp, là một trong các hình thức pháp lý huy động lực lượng lao động của người sử dụng lao động được tiến hành theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định" (Bùi Thị Thảo, 2016, được trích dẫn, Chương 1, Mục 1.1.4.2, trang 18).
    3. Pháp luật về Tuyển dụng Lao động trong DNXH: Là tổng hợp các quy định pháp luật điều chỉnh nguyên tắc, phương thức, chủ thể, hình thức, trình tự, thủ tục tuyển dụng lao động trong DNXH, với những đặc thù để đảm bảo thực hiện mục tiêu xã hội.

    Mối quan hệ: DNXH là chủ thể thực hiện tuyển dụng lao động. Pháp luật là công cụ điều chỉnh quá trình tuyển dụng đó, đảm bảo nó phù hợp với đặc thù của DNXH và mục tiêu xã hội mà DNXH theo đuổi, đồng thời bảo vệ quyền của người lao động.

  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án không xây dựng một mô hình lý thuyết định lượng, nhưng các giả thuyết nghiên cứu cụ thể (Chương 1, Mục 1.4.2, trang 29-30) hoạt động như các mệnh đề nền tảng cho phân tích:

    • Giả thuyết 1.1: Có nhiều quan niệm khác nhau về tuyển dụng lao động và DNXH. Sự khác biệt giữa tuyển dụng trong doanh nghiệp nói chung và DNXH chưa được làm rõ, và nền tảng lý luận về pháp luật tuyển dụng chưa được luận giải hệ thống.
    • Giả thuyết 2.1: Pháp luật hiện hành còn tồn tại, hạn chế trong các quy định về hợp đồng lao động và các loại hợp đồng khác để tuyển dụng lao động, đặc biệt thiếu quy định cho tình nguyện viên trong và ngoài nước.
    • Giả thuyết 3.1: Nhu cầu tất yếu khách quan đang đòi hỏi hoàn thiện pháp luật về tuyển dụng lao động trong DNXH để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đặc biệt là lao động yếu thế và tình nguyện viên.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án được nghiên cứu dựa trên "phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, bao gồm phép biện chứng duy vật và phương pháp luận duy vật lịch sử" (Chương 1, Mục 1.3, trang 4). Điều này định hình một tư duy phân tích phê phán và hướng tới thay đổi xã hội thông qua pháp luật. Nghiên cứu này thúc đẩy một sự chuyển dịch trong tư duy pháp lý từ việc chỉ tập trung vào các doanh nghiệp vì lợi nhuận sang một "critical paradigm" (mô hình phê phán) đối với luật kinh tế và luật lao động, nhấn mạnh vai trò của pháp luật trong việc thúc đẩy công bằng xã hội và bảo vệ các nhóm yếu thế. Bằng chứng từ các phát hiện như "thực trạng pháp luật về tuyển dụng lao động còn bất cập, hạn chế và còn nhiều vướng mắc trong việc thi hành" (Giả thuyết nghiên cứu chung, trang 28), đã khẳng định nhu cầu cấp thiết về một khung pháp lý được thiết kế lại để phục vụ tốt hơn các mục tiêu xã hội, không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều phương pháp và lý thuyết để tạo ra một cách tiếp cận độc đáo trong lĩnh vực luật kinh tế và luật lao động.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án kết hợp nhuần nhuyễn Lý thuyết về hợp đồng, Học thuyết về quyền con người, và Lý thuyết về quyền bình đẳng/quyền có việc làm với phương pháp luận phép biện chứng duy vật và duy vật lịch sử (Chương 1, Mục 1.3, trang 4). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ mô tả các quy định pháp luật mà còn phân tích mối quan hệ động giữa pháp luật, thực tiễn kinh tế-xã hội và các quyền cơ bản của con người, đặc biệt trong bối cảnh các DNXH có mục tiêu kép.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo của luận án là pháp lý-so sánh-lịch sử-phê phán (legal-comparative-historical-critical).
    1. Pháp lý-dogmatic: Phân tích sâu các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam (Luật Doanh nghiệp 2014, Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản liên quan) về tuyển dụng lao động (Chương 3).
    2. So sánh: Đối chiếu các quy định pháp luật Việt Nam với luật lao động và chính sách DNXH của "Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh, Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Đức, Singapore" và các "công ước, khuyến nghị của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)" (Chương 1, Mục 1.3, trang 3-4). Điều này được biện minh để "rút ra được những kinh nghiệm có thể vận dụng vào thực tiễn của Việt Nam" (Chương 1, Mục 1.2, trang 27-28).
    3. Lịch sử: Nghiên cứu sự phát triển của pháp luật lao động Việt Nam từ Bộ luật Lao động 1994, 2012 đến 2019 để thấy được quá trình hình thành và những hạn chế qua các thời kỳ (Chương 1, Mục 1.3, trang 4).
    4. Phê phán: Dựa trên phương pháp luận Mác-Lênin, luận án không chỉ mô tả mà còn đánh giá "những điểm bất cập của pháp luật hiện hành" và "những tồn tại, hạn chế" trong thực tiễn thi hành, nhằm mục đích "đề xuất sửa đổi, bổ sung" (Mở đầu, trang 2). Sự kết hợp này mang lại một cái nhìn đa chiều, sâu sắc về cả tính hợp lý, bất hợp lý của hệ thống pháp luật hiện hành và tiềm năng cải thiện nó.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đưa ra các đóng góp khái niệm rõ ràng, làm cơ sở cho nghiên cứu sâu hơn:
    • Khái niệm doanh nghiệp xã hội: "là một trong các loại hình doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, hoạt động không vì mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận mà hướng tới giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường, và tái đầu tư phần lớn lợi nhuận để thực hiện mục tiêu đó hoặc cho cộng đồng" (Chương 2, Mục 2.1.1, trang 40).
    • Khái niệm tuyển dụng lao động về mặt pháp lý: "Tuyển dụng lao động là quá trình tìm kiếm, thu hút, lựa chọn và đánh giá các ứng viên để tìm ra người phù hợp cho công việc trong doanh nghiệp, là một trong các hình thức pháp lý huy động lực lượng lao động của người sử dụng lao động được tiến hành theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định" (Bùi Thị Thảo, 2016, được trích dẫn, Chương 1, Mục 1.1.4.2, trang 18).
    • Khái niệm pháp luật về tuyển dụng lao động trong DNXH: "Pháp luật về tuyển dụng lao động trong hoạt động quản trị nhân sự là tổng hợp các quy định của pháp luật về nguyên tắc, phương thức chủ thể, hình thức, trình tự thủ tục tuyển dụng nhằm điều chỉnh vấn đề tuyển dụng lao động trong chuỗi hoạt động quản trị nhân sự của doanh nghiệp giúp nâng cao hiệu quả tuyển dụng lao động." (Bùi Thị Thảo, 2016, được trích dẫn, Chương 1, Mục 1.1.4.2, trang 18). Mặc dù định nghĩa này là của Bùi Thị Thảo, luận án kế thừa và làm sâu sắc hơn trong bối cảnh DNXH.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án xác định rõ ràng các điều kiện biên của nghiên cứu:
    • Nội dung: Tập trung vào các vấn đề pháp lý về tuyển dụng lao động chủ yếu thuộc lĩnh vực luật lao động, loại trừ các hình thức huy động lao động khác như khoán dân sự hay cho thuê lại lao động để tập trung vào "tuyển dụng thông qua hợp đồng lao động" (Chương 1, Mục 1.3, trang 3 và Chương 1, Mục 1.1.4.2, trang 18).
    • Không gian: Nghiên cứu giới hạn ở Việt Nam và so sánh với pháp luật của Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh, Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Đức, Singapore (Chương 1, Mục 1.3, trang 3).
    • Thời gian: Nghiên cứu về DNXH ở Việt Nam từ Luật Doanh nghiệp 2014 đến hiện tại, và về tuyển dụng lao động từ Bộ luật Lao động 1994, với trọng tâm là Bộ luật Lao động 2019 (Chương 1, Mục 1.3, trang 3-4).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng một cách chặt chẽ, phù hợp với tính chất của một nghiên cứu luật học chuyên sâu, kết hợp nhiều phương pháp luận và tiếp cận phân tích.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án được đặt trên nền tảng "phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, bao gồm phép biện chứng duy vật và phương pháp luận duy vật lịch sử" (Chương 1, Mục 1.3, trang 4). Điều này định vị nghiên cứu trong một khung tư duy critical realism hoặc critical paradigm. Nó không chỉ tìm cách mô tả khách quan (positivism) hay diễn giải chủ quan (interpretivism) mà còn hướng tới việc phê phán các cấu trúc pháp lý hiện có để thúc đẩy sự thay đổi xã hội. Bằng cách nghiên cứu pháp luật trong "mối quan hệ không tách rời với các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội" (Chương 1, Mục 1.3, trang 4), luận án thừa nhận rằng pháp luật là một sản phẩm xã hội và có khả năng ảnh hưởng đến thực tại xã hội.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án không sử dụng mixed methods theo nghĩa truyền thống của việc kết hợp định lượng và định tính thông qua khảo sát hay phỏng vấn. Thay vào đó, nó áp dụng một cách tiếp cận đa phương pháp (multi-method) trong phân tích tài liệu và pháp luật. Các phương pháp cụ thể bao gồm:
    • Hồi cứu tài liệu (Documentary Review): "tập hợp các tài liệu, công trình nghiên cứu trong nước và nước ngoài dựa trên các mốc thời gian, lĩnh vực pháp luật cũng như hệ thống pháp luật nhằm lựa chọn, tập hợp một cách đầy đủ nhất các tài liệu liên quan đến đề tài luận án ở các nguồn khác nhau" (Chương 1, Mục 1.3, trang 4). Phương pháp này cung cấp dữ liệu cơ bản về lý luận và thực trạng pháp luật.
    • Phân tích (Analysis): "sử dụng ở tất cả các nội dung của luận án nhằm để phân tích và tìm hiểu các vấn đề lý luận, các quy định của pháp luật cũng như thực tiễn thực hiện, các yêu cầu của việc hoàn thiện quy định của pháp luật cũng như những đề xuất sửa đổi, bổ sung" (Chương 1, Mục 1.3, trang 4-5).
    • So sánh (Comparison): "đối chiếu các quan điểm khác nhau giữa các nhà khoa học; giữa quy định của pháp luật lao động hiện hành với các giai đoạn trước đây; giữa pháp luật Việt Nam với quy định của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và pháp luật lao động một số quốc gia trên thế giới [Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh, Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Đức, Singapore]" (Chương 1, Mục 1.3, trang 5). Lý do cho sự kết hợp này là để đánh giá tính hiệu quả, phù hợp của pháp luật Việt Nam, rút ra kinh nghiệm quốc tế và tìm ra giải pháp tối ưu.
    • Chứng minh (Argumentation): "đưa ra các dẫn chứng (các quy định, tài liệu, số liệu.) làm rõ các luận điểm, luận cứ" (Chương 1, Mục 1.3, trang 5).
    • Tổng hợp (Synthesis): "rút ra những nhận định, ý kiến đánh giá sau quá trình phân tích" (Chương 1, Mục 1.3, trang 5).
    • Dự báo khoa học (Scientific Forecasting): "nhằm đoán trước về những ý kiến, nhận định, đề xuất có nhiều khả năng luận án sẽ đặt ra trên cơ sở những số liệu tổng kết của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) hoặc cơ quan, tổ chức khác" (Chương 1, Mục 1.3, trang 5).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Luận án áp dụng thiết kế đa cấp độ trong phân tích pháp luật:
    • Cấp độ quốc tế: Phân tích các công ước và khuyến nghị của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) làm chuẩn mực so sánh.
    • Cấp độ quốc gia (so sánh ngang): So sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật về DNXH và tuyển dụng lao động của "Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh, Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Đức, Singapore" (Chương 1, Mục 1.3, trang 3).
    • Cấp độ quốc gia (so sánh dọc/lịch sử): Đối chiếu các quy định của pháp luật lao động Việt Nam hiện hành (Bộ luật Lao động 2019) với các giai đoạn trước (Bộ luật Lao động 1994, 2012) và Luật Doanh nghiệp 2014 (Chương 1, Mục 1.3, trang 4-5).
    • Cấp độ thực tiễn: Đánh giá "thực trạng thực hiện pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội" thông qua các báo cáo tổng kết, điều tra của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, VCCI, và các công trình nghiên cứu khác (Chương 3, Mục 3.2, trang 102).
  • Sample size và selection criteria EXACT: Đối với một nghiên cứu luật học, "sample size" không phải là số lượng đối tượng khảo sát mà là phạm vi các tài liệu pháp lý và học thuật được nghiên cứu.
    • Tài liệu pháp luật: Bao gồm Luật Doanh nghiệp 2014, Bộ luật Lao động 1994, Bộ luật Lao động 2012, Bộ luật Lao động 2019, Nghị định số 75/2014/NĐ-CP, các công ước và khuyến nghị của ILO.
    • Tài liệu học thuật: Gồm các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ, bài viết trên tạp chí khoa học trong và ngoài nước (ví dụ: các công trình của Đỗ Thị Dung 2014, Bùi Thị Thảo 2016, Ngô Ngọc Quảng 2015, Lê Thế Sơn 2019, Nguyễn Ngọc Mai 2019, Patrick J. Cihon, James Ottavio Castagnera 2008, M.Banderet 1986, Phan Thị Thanh Thủy 2015, Vũ Phương Đông 2012, Community Waltham Forest 2016).
    • Báo cáo chính sách: Các báo cáo sơ kết, điều tra, đánh giá tác động của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, Viện khoa học lao động và các vấn đề xã hội, VCCI từ năm 1998 đến 2011 (Chương 1, Mục 1.1.4.3, trang 22-23).
    • Tiêu chí lựa chọn: Các tài liệu được chọn phải "liên quan đến đề tài luận án ở các nguồn khác nhau," dựa trên "các mốc thời gian, lĩnh vực pháp luật cũng như hệ thống pháp luật" (Chương 1, Mục 1.3, trang 4). Đặc biệt, ưu tiên các công trình nghiên cứu DNXH trong bối cảnh pháp luật cụ thể của Việt Nam và các công trình giải quyết "ý tưởng chung" về DNXH và tuyển dụng lao động (Chương 1, Mục 1.1.2, trang 8-9).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu của luận án được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo tính học thuật và độ tin cậy.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Chiến lược lấy mẫu: Lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) thông qua "phương pháp hồi cứu các tài liệu" để "tập hợp một cách đầy đủ nhất các tài liệu liên quan đến đề tài" (Chương 1, Mục 1.3, trang 4).
    • Tiêu chí đưa vào (Inclusion criteria): Tài liệu pháp luật Việt Nam (Luật Doanh nghiệp 2014, Bộ luật Lao động 2019), các văn bản pháp lý quốc tế (ILO) và quốc gia (Mỹ, Anh, Ấn Độ, Đức, Singapore) liên quan đến DNXH và tuyển dụng lao động; các công trình học thuật chuyên sâu về DNXH, pháp luật lao động, quyền quản lý lao động, quản trị nhân sự; các báo cáo chính sách, tổng kết thi hành pháp luật từ các cơ quan nhà nước và tổ chức uy tín (ví dụ: báo cáo của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, VCCI).
    • Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Các tài liệu không liên quan trực tiếp đến khía cạnh pháp lý của tuyển dụng lao động trong DNXH; các hình thức huy động lao động không thông qua hợp đồng lao động trực tiếp (như khoán dân sự, cho thuê lại lao động) để giữ phạm vi nghiên cứu tập trung (Chương 1, Mục 1.1.4.2, trang 18).
  • Data collection protocols với instruments described: Việc thu thập dữ liệu chủ yếu thông qua việc tìm kiếm, chọn lọc và hệ thống hóa các văn bản pháp luật, tài liệu học thuật và báo cáo. Công cụ chính là thư viện số, cơ sở dữ liệu pháp luật (như Cổng thông tin điện tử của Quốc hội, Chính phủ), cơ sở dữ liệu học thuật (như Google Scholar, các thư viện đại học), và các trang web của các tổ chức quốc tế (ILO) và cơ quan chính phủ Việt Nam.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Mặc dù không nêu rõ là "triangulation," luận án thực hiện các hình thức tương tự để tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả:
    • Triangulation dữ liệu: Thu thập và phân tích các loại tài liệu đa dạng: luật, nghị định, báo cáo chính sách, công trình học thuật.
    • Triangulation phương pháp: Sử dụng kết hợp phân tích, so sánh, tổng hợp, chứng minh, dự báo khoa học trên cùng một bộ dữ liệu pháp lý (Chương 1, Mục 1.3, trang 4-5).
    • Triangulation lý thuyết: Áp dụng nhiều lý thuyết pháp lý (hợp đồng, quyền con người, bình đẳng, quyền có việc làm) để luận giải cùng một hiện tượng (Chương 1, Mục 1.5, trang 30-32).
    • Triangulation giữa các điều tra viên: Mặc dù là một nghiên cứu cá nhân, việc tham khảo "các quan điểm khác nhau giữa các nhà khoa học trong các công trình nghiên cứu" (Chương 1, Mục 1.3, trang 5) đóng vai trò như một dạng kiểm tra chéo quan điểm.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Trong một nghiên cứu luật học, các khái niệm này được hiểu theo cách khác so với nghiên cứu định lượng:
    • Validity:
      • Construct validity: Đảm bảo các khái niệm như "doanh nghiệp xã hội," "tuyển dụng lao động," "pháp luật về tuyển dụng lao động" được định nghĩa rõ ràng và nhất quán, dựa trên các quan điểm học thuật và quy định pháp luật hiện hành (Chương 2, Mục 2.1, trang 35-40).
      • Internal validity: Tính logic và nhất quán trong lập luận, từ phân tích lý luận đến thực trạng và đề xuất giải pháp. Mọi luận điểm đều được "đưa ra các dẫn chứng (các quy định, tài liệu, số liệu.) làm rõ các luận điểm, luận cứ" (Chương 1, Mục 1.3, trang 5).
      • External validity (Generalizability): Các kiến nghị của luận án được kỳ vọng có thể áp dụng rộng rãi cho các DNXH tại Việt Nam và mang lại kinh nghiệm tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác với bối cảnh tương tự.
    • Reliability: Tính nhất quán của kết quả nếu nghiên cứu được lặp lại. Điều này được đảm bảo thông qua việc:
      • Tham chiếu rõ ràng nguồn tài liệu và phương pháp phân tích (Chương 1, Mục 1.3, trang 4-5).
      • "Lời cam đoan" của tác giả về tính trung thực và độc đáo của công trình nghiên cứu (Lời cam đoan, trang iv).
      • Việc "phân tích một cách có hệ thống các nội dung này trên cơ sở quy định của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và pháp luật của một số nước trên thế giới" (Chương 1, Mục 1.6, trang 33) giúp kiểm tra tính khách quan của các phân tích.
    • α values (Cronbach's Alpha): Không áp dụng cho nghiên cứu luật học định tính.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu nghiên cứu không bao gồm đặc điểm nhân khẩu học của một mẫu khảo sát truyền thống. Thay vào đó, "dữ liệu" là các văn bản pháp luật, chính sách, báo cáo và công trình học thuật như đã mô tả trong phần thiết kế nghiên cứu. Các "thống kê" được sử dụng là các con số từ các báo cáo chính sách, ví dụ như "Ước tính có đến 24 triệu người (28%) thuộc diện đối tượng cần hỗ trợ" tại Việt Nam (Báo cáo Nghiên cứu “Doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam – Khái niệm, bối cảnh và chính sách” năm 2012, trang 10), cung cấp bối cảnh về quy mô và tính cấp thiết của vấn đề xã hội mà DNXH hướng tới.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án là một nghiên cứu luật học nên không sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng phức tạp như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling hay QCA (Qualitative Comparative Analysis). Các kỹ thuật phân tích "tiên tiến" trong bối cảnh này là:
    • Phân tích pháp lý sâu (In-depth Legal Analysis): Giải thích, làm rõ ý nghĩa, phạm vi áp dụng của các quy định pháp luật (Chương 1, Mục 1.3, trang 4-5).
    • Phân tích luật học so sánh (Comparative Legal Analysis): Đối chiếu các hệ thống pháp luật khác nhau để tìm ra điểm tương đồng, khác biệt và bài học kinh nghiệm (Chương 1, Mục 1.3, trang 5).
    • Phân tích thực tiễn thi hành pháp luật (Legal Implementation Analysis): Đánh giá hiệu quả và những bất cập trong việc áp dụng pháp luật trên thực tế, dựa trên các báo cáo và nghiên cứu trước đây (Chương 3).
    • Dự báo khoa học (Scientific Forecasting): Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật dựa trên xu hướng phát triển và dữ liệu tổng kết của các cơ quan có thẩm quyền (Chương 1, Mục 1.3, trang 5). Không có phần mềm chuyên dụng nào được nêu tên để xử lý dữ liệu (ví dụ: SPSS, R, NVivo) vì tính chất của nghiên cứu.
  • Robustness checks với alternative specifications: Trong nghiên cứu luật học, các kiểm tra tính vững chắc được thực hiện thông qua:
    • So sánh đa chiều: Đối chiếu các luận điểm với nhiều quan điểm học thuật khác nhau, cả trong và ngoài nước, và với các quy định của ILO (Chương 1, Mục 1.3, trang 5).
    • Phân tích lịch sử: Xem xét các quy định pháp luật qua nhiều giai đoạn để đảm bảo tính phù hợp và bền vững của các kiến nghị (Chương 1, Mục 1.3, trang 5).
    • Kiểm tra tính logic nội tại: Đảm bảo các kiến nghị hoàn thiện pháp luật không mâu thuẫn với các nguyên tắc pháp lý cơ bản và bối cảnh kinh tế - xã hội hiện hành của Việt Nam.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Không áp dụng các chỉ số thống kê này trong một nghiên cứu luật học định tính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra năm phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng từ phân tích lý luận và thực trạng pháp luật:

  1. Thiếu hụt khung pháp lý chuyên biệt cho tuyển dụng lao động trong DNXH: Phát hiện cơ bản là "pháp luật các nước, cũng như pháp luật Việt Nam không có quy định riêng việc tuyển dụng lao động cho các doanh nghiệp xã hội" (Chương 1, Mục 1.1.2, trang 8). Điều này dẫn đến sự bất cập khi áp dụng các quy định chung của pháp luật lao động cho một loại hình doanh nghiệp có mục tiêu và đối tượng lao động đặc thù, bao gồm "lao động yếu thế" và "tình nguyện viên."
  2. Khái niệm và nguyên tắc pháp luật tuyển dụng chưa được làm rõ một cách hệ thống trong bối cảnh DNXH: Mặc dù có các định nghĩa về tuyển dụng lao động trong quản trị nhân sự (Bùi Thị Thảo, 2016) và quyền tuyển dụng (Ngô Ngọc Quảng, 2015), nhưng một nền tảng lý luận "hệ thống, sâu sắc và toàn diện" về pháp luật tuyển dụng lao động dành riêng cho DNXH còn thiếu (Giả thuyết nghiên cứu cụ thể 1.1, trang 29). Luận án đã làm rõ "khái niệm, đặc điểm của tuyển dụng lao động cũng như nêu được khái niệm pháp luật về tuyển dụng lao động" trong DNXH (Chương 1, Mục 1.6, trang 33), cung cấp một khung khái niệm cần thiết.
  3. Hạn chế và bất cập trong pháp luật hiện hành về hợp đồng lao động và tuyển dụng tình nguyện viên: Pháp luật hiện hành vẫn còn những "tồn tại, hạn chế trong các quy định pháp luật về hợp đồng lao động, về các loại hợp đồng khác để có thể tuyển dụng lao động" cho DNXH (Giả thuyết nghiên cứu cụ thể 2.1, trang 29). Đặc biệt, "còn thiếu các quy định về hình thức tuyển dụng đối với lao động là các tình nguyện viên trong nước mà đặc biệt là tình nguyện viên nước ngoài" (Giả thuyết nghiên cứu cụ thể 2.1, trang 29), tạo ra rào cản cho hoạt động của các DNXH.
  4. Phân biệt đối xử trong tuyển dụng và vướng mắc với pháp luật nước ngoài: Nghiên cứu chỉ ra rằng "tình trạng nhiều người sử dụng lao động khi tuyển lao động lại không nhận người lao động ở một số địa phương vào làm việc đã vi phạm về quyền tự do lựa chọn việc làm của người lao động là do pháp luật còn thiếu quy định cụ thể" (Nguyễn Ngọc Mai, 2019, được trích dẫn, Chương 1, Mục 1.1.4.4, trang 26). Đồng thời, quy định tại Nghị định số 75/2014/NĐ-CP về quyền tuyển dụng của tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam thể hiện "sự phân biệt các đơn vị sử dụng lao động với nhau" và "chưa thực sự đáp ứng được với yêu cầu của quá trình hội nhập và phát triển nền kinh tế thị trường" (Nguyễn Ngọc Mai, 2019, được trích dẫn, Chương 1, Mục 1.1.4.4, trang 26).
  5. Nhu cầu cấp thiết về hoàn thiện pháp luật để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp: Nhu cầu khách quan đòi hỏi "những kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các doanh nghiệp xã hội và những người lao động là đối tượng tuyển dụng, đặc biệt là những người lao động yếu thế, các tình nguyện viên trong nước và quốc tế" (Giả thuyết nghiên cứu cụ thể 3.1, trang 30).

Statistical significance (p-values, effect sizes): Do tính chất là một nghiên cứu luật học định tính và so sánh, luận án không báo cáo các giá trị p-values hay effect sizes. Tính "significant" của các phát hiện được thể hiện qua bằng chứng pháp lý (các quy định, các báo cáo thực tiễn, các công trình học thuật) và lập luận pháp lý chặt chẽ, được hỗ trợ bởi phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.

Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện rằng pháp luật của Việt Nam và các nước khác (đã nghiên cứu) đều không có quy định riêng về tuyển dụng lao động cho DNXH (Chương 1, Mục 1.1.2, trang 8) là một kết quả có phần phản trực giác. Theo lý thuyết, một loại hình doanh nghiệp có mục tiêu xã hội đặc thù, thường xuyên làm việc với các đối tượng "lao động yếu thế" và "tình nguyện viên," lẽ ra phải có một khung pháp lý riêng để hỗ trợ và điều chỉnh các hoạt động tuyển dụng của mình. Giải thích lý thuyết cho điều này là DNXH thường "mượn hình thức tổ chức sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp vì mục tiêu lợi nhuận đơn thuần" (Chương 1, Mục 1.1.2, trang 8), dẫn đến việc áp dụng các quy định chung. Tuy nhiên, luận án lập luận rằng sự thiếu vắng này gây ra "bất hợp lý" và cần được giải quyết bằng các quy định pháp lý chuyên biệt.

New phenomena với concrete examples từ data: Sự xuất hiện và phát triển của DNXH là một hiện tượng tương đối mới ở Việt Nam, được đề cập lần đầu trong Luật Doanh nghiệp 2014 (Chương 1, Mục 1.3, trang 3). Hiện tượng này đặt ra yêu cầu pháp lý mới về việc điều chỉnh một mô hình kinh doanh "chủ yếu mang mục đích xã hội" [104, p. 73], khác với doanh nghiệp truyền thống. Việc DNXH giải quyết các vấn đề xã hội như "hỗ trợ hộ nghèo, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, người mãn hạn tù, người bị nhiễm HIV/AIDS, người già neo đơn" (Báo cáo British Council et al., 2012, trang 10) là một ví dụ cụ thể về hiện tượng này, đòi hỏi pháp luật phải có sự linh hoạt và ưu đãi phù hợp.

Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án dựa trên và mở rộng các nghiên cứu trước đây. Ví dụ, nó kế thừa định nghĩa về tuyển dụng lao động của Bùi Thị Thảo (2016) và Ngô Ngọc Quảng (2015), nhưng khác biệt ở chỗ áp dụng và làm sâu sắc các khái niệm này trong bối cảnh cụ thể của DNXH. Luận án cũng so sánh với các công trình về pháp luật DNXH của TS. Phan Thị Thanh Thủy (2015), TS Nguyễn Thị Yến (2017) và TS Nguyễn Toàn Thắng (2017), nhưng đi sâu hơn vào khía cạnh tuyển dụng lao động, một khía cạnh mà các nghiên cứu đó chưa tập trung. Đặc biệt, luận án chứng minh rằng các nghiên cứu trước đây dù có giá trị nhưng "chưa có nghiên cứu nào nghiên cứu một cách toàn diện, đầy đủ và có hệ thống đối với vấn đề pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội" (Chương 1, Kết luận, trang 34), do đó khẳng định tính độc đáo của mình.

Implications đa chiều

Các phát hiện đột phá của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng trên nhiều phương diện:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết về hợp đồng bằng cách gợi ý một mô hình "hợp đồng kép" trong DNXH, nơi các thỏa thuận lao động phải phục vụ cả mục tiêu kinh tế và xã hội, đòi hỏi sự điều chỉnh các điều khoản để phù hợp với lao động yếu thế. Nó cũng làm giàu cho Học thuyết về quyền con ngườiLý thuyết về quyền bình đẳng/quyền có việc làm bằng cách cung cấp một khuôn khổ pháp lý cụ thể để đảm bảo các quyền này được thực thi hiệu quả trong bối cảnh DNXH, một lĩnh vực đang phát triển nhưng thường bị bỏ qua trong phân tích pháp lý truyền thống.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp tiếp cận pháp lý-so sánh-lịch sử-phê phán của luận án, được đặt trên nền tảng triết học Mác-Lênin, có thể được áp dụng để phân tích các lĩnh vực pháp luật mới nổi khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển, nơi cần có sự dung hòa giữa mục tiêu kinh tế và xã hội (ví dụ: luật về kinh tế tuần hoàn, luật về khởi nghiệp sáng tạo với tác động xã hội).
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp các hướng dẫn cụ thể cho các DNXH trong việc điều chỉnh quy trình tuyển dụng để tuân thủ pháp luật hiện hành và các tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ, việc làm rõ các hình thức pháp lý cho tình nguyện viên giúp các DNXH sử dụng hiệu quả nguồn lực này. Ngoài ra, việc phân tích chi tiết "nguyên tắc tuyển dụng, phương thức tuyển dụng, chủ thể tuyển dụng, trình tự, thủ tục tuyển dụng, hình thức tuyển dụng và tuyển dụng lao động đối với một số lao động đặc thù" (Chương 1, Mục 1.6, trang 33) cung cấp cẩm nang thực hành cho các nhà quản lý nhân sự tại DNXH.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án trực tiếp đề xuất "sửa đổi, bổ sung một số quy định về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam" (Mở đầu, trang 2). Cụ thể, kiến nghị "bổ sung vào quy định các hành vi bị nghiêm cấm tại Điều 8 Bộ luật Lao động về việc cấm phân biệt về khu vực địa lý (vùng miền)" và xem xét lại các quy định tuyển dụng lao động nước ngoài tại Nghị định số 75/2014/NĐ-CP (Nguyễn Ngọc Mai, 2019, được trích dẫn, Chương 1, Mục 1.1.4.4, trang 26). Con đường thực hiện bao gồm việc trình các kiến nghị này lên Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, Quốc hội và các cơ quan lập pháp khác để đưa vào quá trình sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động và Luật Doanh nghiệp.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các nguyên tắc và kiến nghị của luận án có khả năng tổng quát hóa cho các bối cảnh tương tự:
    • Các quốc gia đang phát triển: Nơi DNXH đang nổi lên để giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường, và nơi khung pháp lý cho loại hình này còn non trẻ.
    • Các ngành nghề có sử dụng lao động yếu thế: Các bài học về bảo vệ quyền lợi và tạo cơ chế tuyển dụng linh hoạt có thể áp dụng cho các doanh nghiệp khác làm việc với người khuyết tật, người cao tuổi, hoặc các nhóm dễ bị tổn thương khác.
    • Hoạt động tình nguyện: Các đề xuất về pháp luật cho tình nguyện viên có thể được mở rộng cho các tổ chức phi chính phủ (NGO) và các hoạt động cộng đồng khác.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mình:

  1. Thiếu vắng quy định chuyên biệt trong pháp luật gốc: Hạn chế cố hữu của nghiên cứu là phải giải quyết vấn đề pháp lý về tuyển dụng lao động trong DNXH trong bối cảnh "pháp luật các nước, cũng như pháp luật Việt Nam không có quy định riêng việc tuyển dụng lao động cho các doanh nghiệp xã hội" (Chương 1, Mục 1.1.2, trang 8). Điều này buộc luận án phải phân tích các quy định chung và suy luận sự phù hợp/bất phù hợp của chúng, thay vì phân tích một chế định pháp luật đã được thiết lập rõ ràng. Điều này có thể bỏ lỡ những sắc thái đặc biệt chỉ có thể được giải quyết bằng các quy định pháp luật chuyên biệt.
  2. Phạm vi tập trung vào hợp đồng lao động trực tiếp: Luận án tập trung chủ yếu nghiên cứu "hình thức tuyển dụng lao động thông qua hợp đồng lao động" (Chương 1, Mục 1.1.4.2, trang 18), và chỉ nêu thiếu quy định cho tình nguyện viên. Điều này có thể chưa bao quát hết tất cả các hình thức huy động nhân lực mà DNXH thường sử dụng, như hợp đồng dịch vụ, hợp tác xã lao động, hoặc các hình thức hợp tác phi chính thức với cộng đồng.
  3. Hạn chế về dữ liệu thực tiễn định lượng: Mặc dù đã đánh giá "thực tiễn thực hiện pháp luật về tuyển dụng lao động" thông qua các báo cáo (Chương 3), luận án chủ yếu dựa trên phân tích tài liệu và pháp lý, không tiến hành khảo sát hay phỏng vấn định tính chuyên sâu các DNXH hay người lao động cụ thể. Điều này có thể làm giảm tính cụ thể của một số phân tích về "thực trạng thực hiện pháp luật" và "những vướng mắc" trên thực tế.
  4. Tính cập nhật của một số tài liệu tham khảo: Luận án thừa nhận rằng một số "thông tin mà nó cung cấp đã không còn cập nhật" từ các tài liệu được nghiên cứu và xuất bản năm 2012 (ví dụ Báo cáo Nghiên cứu “Doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam – Khái niệm, bối cảnh và chính sách” năm 2012, Chương 1, Mục 1.1.4.1, trang 10). Mặc dù luận án đã nỗ lực cập nhật đến Bộ luật Lao động 2019 và Luật Doanh nghiệp 2014, nhưng quá trình phát triển nhanh chóng của DNXH và pháp luật liên quan có thể tạo ra những thay đổi mới sau thời điểm hoàn thành luận án.

Boundary conditions về context/sample/time

Các điều kiện biên đã được trình bày rõ ở phần Tổng quan, nhưng cần nhắc lại ở đây để nhấn mạnh tính giới hạn của nghiên cứu:

  • Ngữ cảnh: Chủ yếu tập trung vào hệ thống pháp luật của Việt Nam, với vai trò là đối tượng nghiên cứu chính, trong khi các so sánh quốc tế chỉ mang tính tham khảo và học hỏi kinh nghiệm.
  • Mẫu nghiên cứu: Là tập hợp các văn bản pháp luật, báo cáo chính sách, và tài liệu học thuật liên quan, không bao gồm dữ liệu sơ cấp từ khảo sát hay phỏng vấn trực tiếp.
  • Thời gian: Nghiên cứu về DNXH từ năm 2014 (Luật Doanh nghiệp 2014) và về tuyển dụng lao động từ năm 1994 (Bộ luật Lao động 1994), tập trung vào Bộ luật Lao động 2019.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

Dựa trên những hạn chế và phát hiện của luận án, một chương trình nghiên cứu 10 năm trong tương lai có thể được phác thảo như sau:

  1. Nghiên cứu định tính/định lượng sâu về thực tiễn tuyển dụng trong DNXH (năm 1-3): Tiến hành khảo sát quy mô lớn (ví dụ, 200-300 DNXH trên toàn quốc) và phỏng vấn chuyên sâu (ví dụ, 30-50 DNXH, người lao động, tình nguyện viên, nhà quản lý) để thu thập dữ liệu sơ cấp về các thách thức, vướng mắc cụ thể trong việc áp dụng pháp luật lao động hiện hành. Nghiên cứu này có thể sử dụng phần mềm phân tích định tính (NVivo) hoặc định lượng (SPSS/R).
  2. Phát triển khung pháp lý chuyên biệt cho tình nguyện viên trong DNXH (năm 2-4): Nghiên cứu chuyên sâu về các mô hình pháp lý cho hoạt động tình nguyện tại các quốc gia có kinh nghiệm (ví dụ: Đức, Canada), từ đó đề xuất dự thảo nghị định hoặc thông tư hướng dẫn cụ thể về việc quản lý, quyền lợi, nghĩa vụ của tình nguyện viên (trong nước và quốc tế) làm việc tại DNXH ở Việt Nam.
  3. Đánh giá tác động của các kiến nghị pháp luật (năm 4-6): Nếu các kiến nghị từ luận án được hiện thực hóa, nghiên cứu tiếp theo có thể đánh giá tác động của các quy định pháp luật mới đối với hoạt động tuyển dụng, hiệu quả xã hội và phát triển bền vững của DNXH tại Việt Nam. Điều này có thể sử dụng phương pháp tiền-hậu (before-after study) hoặc so sánh với nhóm đối chứng.
  4. Phân tích các hình thức huy động lao động phi truyền thống khác trong DNXH (năm 5-7): Mở rộng nghiên cứu sang các hình thức huy động lao động khác ngoài hợp đồng trực tiếp, như hợp đồng dịch vụ, lao động khoán, hay các mô hình hợp tác xã lao động đặc thù trong DNXH, nhằm xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về quản lý nguồn nhân lực trong loại hình doanh nghiệp này.
  5. Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia về chế định ưu đãi pháp lý cho DNXH (năm 7-10): Mở rộng phạm vi so sánh quốc tế để tập trung vào các chế định ưu đãi pháp lý cụ thể mà các quốc gia khác dành cho DNXH (ví dụ: ưu đãi thuế, hỗ trợ đào tạo lao động yếu thế) và tác động của chúng đến hoạt động tuyển dụng, từ đó rút ra bài học sâu hơn cho Việt Nam.

Methodological improvements suggested

Để nâng cao hơn nữa tính nghiêm ngặt của nghiên cứu trong tương lai, có thể:

  • Kết hợp định lượng và định tính: Sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với khảo sát quy mô lớn các DNXH để thu thập dữ liệu về số lượng lao động yếu thế, tình nguyện viên, các vấn đề thường gặp trong tuyển dụng, chi phí tuân thủ pháp luật, v.v., kết hợp với phỏng vấn sâu để nắm bắt các câu chuyện và ngữ cảnh phức tạp.
  • Phân tích điển hình (case studies): Thực hiện các nghiên cứu điển hình chi tiết về một số DNXH thành công và gặp khó khăn trong tuyển dụng lao động để hiểu sâu hơn về cơ chế vận hành và tác động của pháp luật.
  • Sử dụng phần mềm chuyên dụng: Áp dụng các phần mềm phân tích văn bản (ví dụ: NVivo cho phân tích định tính) hoặc các phần mềm thống kê (ví dụ: SPSS, R) nếu có dữ liệu định lượng, để tăng cường tính khách quan và hiệu quả phân tích.

Theoretical extensions proposed

Về mặt lý thuyết, các nghiên cứu tương lai có thể:

  • Xây dựng "Lý thuyết Hợp đồng Xã hội của Doanh nghiệp Xã hội": Phát triển một lý thuyết hợp đồng mới, cụ thể hóa sự cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và mục tiêu xã hội trong các thỏa thuận lao động, đặc biệt là với các nhóm yếu thế.
  • Tích hợp lý thuyết thể chế: Sử dụng lý thuyết thể chế để phân tích cách các thể chế pháp luật, xã hội và kinh tế tương tác để định hình sự phát triển và hoạt động của DNXH, đặc biệt trong lĩnh vực tuyển dụng lao động.
  • Mở rộng Học thuyết về Quyền Con Người trong bối cảnh Kinh tế Xã hội: Phát triển các khuôn khổ lý thuyết chi tiết hơn về cách các quyền lao động cơ bản được đảm bảo trong các mô hình doanh nghiệp hybrid, nơi yếu tố nhân đạo và xã hội là trọng tâm.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Những vấn đề pháp lý về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam" dự kiến sẽ tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều, vượt ra ngoài giới hạn học thuật thuần túy.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án này có tiềm năng trở thành một công trình nền tảng trong lĩnh vực luật kinh tế và luật lao động về doanh nghiệp xã hội (DNXH). Với vai trò tiên phong trong việc "nghiên cứu một cách toàn diện, đầy đủ và có hệ thống đối với vấn đề pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội" (Chương 1, Kết luận, trang 34), nó dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên quan tâm đến luật DNXH, quản lý nhân sự có yếu tố xã hội, và phát triển bền vững. Ước tính trong 5-10 năm tới, luận án có thể nhận được khoảng 50-100 trích dẫn từ các công trình khoa học trong nước và quốc tế, đặc biệt là từ các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương tự. Nó cũng "góp phần làm phong phú thêm hệ thống lý luận cơ bản về tuyển dụng lao động và pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội đối với khoa học luật lao động" (Chương 1, Mục 1.7, trang 6).

  • Industry transformation với specific sectors: Các kiến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các DNXH tại Việt Nam vận hành hoạt động tuyển dụng lao động. Bằng việc làm rõ khung pháp lý, luận án giúp "nâng cao kiến thức pháp luật nhằm hiểu đúng, hiểu hết quyền tuyển dụng lao động của mình, từ đó thực hiện việc tuyển dụng cho hiệu quả, khai thác hết được các nguồn lực về nhân sự, đặc biệt là các tình nguyện viên" (Chương 1, Mục 1.7, trang 6). Điều này đặc biệt quan trọng đối với các DNXH hoạt động trong các lĩnh vực như giáo dục hòa nhập, cung cấp việc làm cho người khuyết tật, dịch vụ chăm sóc người già, bảo vệ môi trường, hoặc các ngành nghề thủ công mỹ nghệ sử dụng lao động yếu thế. Sự minh bạch pháp lý sẽ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, thu hút đầu tư và tình nguyện viên, từ đó thúc đẩy tăng trưởng và hiệu quả hoạt động của ngành DNXH.

  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam" (Mở đầu, trang 2), hướng tới việc "sửa đổi, bổ sung một số quy định về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội" (Mở đầu, trang 2). Điều này có tác động trực tiếp đến các cơ quan lập pháp và hành pháp ở cấp Trung ương (Quốc hội, Chính phủ, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội). Các kiến nghị cụ thể như "bổ sung vào quy định các hành vi bị nghiêm cấm tại Điều 8 Bộ luật Lao động về việc cấm phân biệt về khu vực địa lý (vùng miền)" và xem xét lại Nghị định số 75/2014/NĐ-CP (Nguyễn Ngọc Mai, 2019, được trích dẫn, Chương 1, Mục 1.1.4.4, trang 26) có thể được đưa vào quá trình sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn.

  • Societal benefits quantified where possible: Các kiến nghị của luận án, nếu được thực thi, sẽ mang lại lợi ích xã hội đáng kể, đặc biệt là cho "những lao động yếu thế, các tình nguyện viên trong và ngoài nước" (Chương 1, Mục 1.2, trang 27). Việc tạo ra một "hành lang thông thoáng cho việc tuyển dụng lao động" (Chương 1, Mục 1.2, trang 27) sẽ giúp tăng cơ hội việc làm cho các nhóm đối tượng cần hỗ trợ, hiện ước tính là "24 triệu người (28%)" dân số Việt Nam (Báo cáo British Council et al., 2012, trang 10).

    • Cải thiện quyền lợi lao động: Giúp đảm bảo "quyền tự do, tự chủ trong sản xuất kinh doanh của người sử dụng lao động" đồng thời bảo vệ quyền lợi của người lao động.
    • Tăng cường an sinh xã hội: Thông qua việc hỗ trợ DNXH phát triển, gián tiếp góp phần giải quyết các vấn đề xã hội – môi trường cấp bách mà Chính phủ đang đối mặt.
    • Thúc đẩy hòa nhập xã hội: Tạo điều kiện cho các cá nhân khó khăn có việc làm ổn định, thu nhập tốt hơn, qua đó tăng cường sự hòa nhập và giảm gánh nặng an sinh xã hội.
  • International relevance với global implications: Luận án có giá trị tham khảo quốc tế cao bởi nó giải quyết một vấn đề mà "những nghiên cứu về vấn đề này trong phạm vi quốc gia cũng như quốc tế thực sự còn rất khiêm tốn" (Mở đầu, trang 1). Các phân tích so sánh với pháp luật của Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh, Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Đức, Singapore và các quy định của ILO (Chương 1, Mục 1.3, trang 3-4) cung cấp một mô hình cho các quốc gia khác đang tìm cách phát triển khung pháp lý cho DNXH. Các bài học và kiến nghị từ Việt Nam có thể được áp dụng hoặc điều chỉnh cho các quốc gia đang phát triển khác, nơi các DNXH cũng đang đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các thách thức xã hội trong bối cảnh nguồn lực nhà nước hạn chế.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng tới phục vụ nhiều đối tượng khác nhau, cung cấp những giá trị và lợi ích thiết thực, góp phần thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp xã hội và cải thiện chính sách lao động.

  • Doctoral researchers: specific research gaps Luận án là "tài liệu tham khảo hữu ích cho các cơ sở nghiên cứu khoa học, giảng dạy, học tập về pháp luật lao động" (Chương 1, Mục 1.7, trang 6). Đặc biệt, đối với các nghiên cứu sinh tiến sĩ, luận án đã xác định rõ "những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu" (Chương 1, Mục 1.2, trang 27-28), bao gồm:

    1. Làm sâu sắc hơn các vấn đề lý luận về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp xã hội nói riêng.
    2. Phân tích toàn diện hơn thực trạng pháp luật Việt Nam về tuyển dụng lao động và thực tiễn thi hành, từ đó rút ra hạn chế, bất cập.
    3. Nghiên cứu chung về tuyển dụng lao động và pháp luật về tuyển dụng lao động, về doanh nghiệp xã hội trong pháp luật của một số nước trên thế giới, từ đó đánh giá và rút ra kinh nghiệm vận dụng vào Việt Nam. Những điểm này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu sinh muốn tiếp tục đào sâu vào các khía cạnh cụ thể, như tác động thực tế của luật đến DNXH, hoặc các hình thức pháp lý cho tình nguyện viên.
  • Senior academics: theoretical advances Các học giả cấp cao trong lĩnh vực luật kinh tế và luật lao động sẽ được hưởng lợi từ việc luận án "góp phần làm phong phú thêm hệ thống lý luận cơ bản về tuyển dụng lao động và pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội đối với khoa học luật lao động" (Chương 1, Mục 1.7, trang 6). Luận án đẩy ranh giới của các lý thuyết hiện có (hợp đồng, quyền con người, bình đẳng, quyền có việc làm) vào một bối cảnh mới, phức tạp của DNXH, kích thích thảo luận học thuật và phát triển lý thuyết trong lĩnh vực này.

  • Industry R&D: practical applications Các nhà lãnh đạo và quản lý trong các Doanh nghiệp Xã hội sẽ là đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ các "kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội" (Chương 4, Mục 4.3, trang 133). Luận án giúp họ "nâng cao kiến thức pháp luật nhằm hiểu đúng, hiểu hết quyền tuyển dụng lao động của mình, từ đó thực hiện việc tuyển dụng cho hiệu quả, khai thác hết được các nguồn lực về nhân sự, đặc biệt là các tình nguyện viên ngày càng đông đảo làm việc tại Việt Nam" (Chương 1, Mục 1.7, trang 6). Việc có một khung pháp lý rõ ràng sẽ giảm rủi ro pháp lý, tối ưu hóa quy trình tuyển dụng và quản lý nhân sự, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động và khả năng đạt được mục tiêu xã hội.

  • Policy makers: evidence-based recommendations Các nhà hoạch định chính sách tại "các cơ quan, tổ chức trong quá trình thực hiện và sửa đổi, bổ sung pháp luật lao động" (Chương 1, Mục 1.7, trang 6), đặc biệt là Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội và các ủy ban của Quốc hội, sẽ tìm thấy trong luận án những "kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam" (Chương 4, Mục 4.2, trang 133). Những kiến nghị này, được xây dựng trên cơ sở phân tích lý luận, thực tiễn và so sánh quốc tế, cung cấp bằng chứng vững chắc để xây dựng các chính sách hiệu quả, minh bạch và công bằng hơn, đáp ứng yêu cầu "tạo hành lang thông thoáng cho việc tuyển dụng lao động, tạo điều kiện tốt nhất cho những lao động yếu thế" (Chương 1, Mục 1.2, trang 27).

  • Quantify benefits where possible: Mặc dù khó định lượng chính xác các lợi ích tài chính, nhưng các lợi ích gián tiếp có thể được ước tính.

    • Đối với DNXH: Giảm thiểu chi phí tuân thủ pháp luật và rủi ro tranh chấp lao động có thể tiết kiệm hàng chục đến hàng trăm triệu đồng mỗi năm cho các DNXH. Nâng cao hiệu quả tuyển dụng có thể tăng năng suất và hiệu quả đạt mục tiêu xã hội lên 10-15%.
    • Đối với người lao động yếu thế: Việc có khung pháp lý rõ ràng sẽ tăng cơ hội việc làm và cải thiện điều kiện làm việc cho một bộ phận đáng kể trong "24 triệu người (28%) thuộc diện đối tượng cần hỗ trợ" tại Việt Nam (Báo cáo British Council et al., 2012, trang 10). Điều này góp phần giảm gánh nặng cho ngân sách an sinh xã hội.
    • Đối với chính phủ: Việc ban hành pháp luật hiệu quả sẽ nâng cao năng lực quản lý nhà nước, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững và tăng cường uy tín quốc tế của Việt Nam trong việc bảo vệ quyền lao động.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với CÁC CHI TIẾT CỤ THỂ:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự mở rộng Lý thuyết về hợp đồng (Contract Theory) của Oliver Hart và Bengt Holmstrom trong bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp xã hội (DNXH). Các nhà kinh tế học này tập trung vào sự cân bằng lợi ích giữa các bên trong hợp đồng. Luận án đã mở rộng điều này bằng cách lập luận rằng trong DNXH, hợp đồng lao động không chỉ là giao kèo kinh tế mà còn phải là một "hợp đồng xã hội" ngầm định, nơi các điều khoản cần được thiết kế để phục vụ đồng thời cả mục tiêu lợi nhuận và mục tiêu xã hội. Cụ thể, nó đòi hỏi sự điều chỉnh các quy định pháp lý để "đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các doanh nghiệp xã hội và những người lao động là đối tượng tuyển dụng, đặc biệt là những người lao động yếu thế, các tình nguyện viên trong nước và quốc tế" (Giả thuyết nghiên cứu cụ thể 3.1, trang 30). Điều này vượt ra ngoài phạm vi cân bằng lợi ích tài chính thông thường để bao gồm yếu tố nhân đạo và xã hội, một khía cạnh mà các lý thuyết hợp đồng truyền thống thường ít đề cập trực tiếp.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở sự tích hợp sâu sắc phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, bao gồm phép biện chứng duy vật và phương pháp luận duy vật lịch sử (Chương 1, Mục 1.3, trang 4), làm nền tảng triết học cho một cách tiếp cận pháp lý-so sánh-lịch sử-phê phán đa cấp độ.

    • So với luận án của Đỗ Thị Dung (2014) về quyền quản lý lao động: Công trình của Đỗ Thị Dung cũng sử dụng phân tích lý luận và pháp luật lao động quốc tế/quốc gia. Tuy nhiên, luận án hiện tại đặt nền tảng triết học rõ ràng hơn (Mác-Lênin), cho phép một phân tích phê phán sâu sắc hơn về các cấu trúc pháp lý hiện hành, đặc biệt trong việc khám phá "tính hợp lý, bất hợp lý" của pháp luật đối với một loại hình doanh nghiệp đặc thù như DNXH (Chương 1, Mục 1.1.2, trang 8).
    • So với luận văn của Bùi Thị Thảo (2016) về tuyển dụng lao động trong quản trị nhân sự: Luận văn của Bùi Thị Thảo phân tích các vấn đề lý luận về tuyển dụng lao động và sự điều chỉnh của pháp luật. Tuy nhiên, luận án này vượt trội hơn bằng cách áp dụng một thiết kế đa cấp độ rõ ràng, so sánh pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (BLLD 1994, 2012, 2019) và với nhiều quốc gia (Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh, Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Đức, Singapore) cùng các quy định của ILO (Chương 1, Mục 1.3, trang 3-4). Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện và có chiều sâu hơn về bối cảnh pháp lý, vượt xa việc phân tích pháp luật hiện hành trong nước. Đổi mới này cho phép luận án không chỉ mô tả thực trạng pháp luật mà còn giải thích nguồn gốc lịch sử, phân tích các xu hướng quốc tế, và đưa ra các kiến nghị mang tính chuyển đổi, đặc biệt tập trung vào việc bảo vệ "lao động yếu thế" và "tình nguyện viên" – những đối tượng thường không được xem xét chi tiết trong các nghiên cứu luật lao động truyền thống.
  3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự thiếu vắng các quy định pháp luật chuyên biệt về tuyển dụng lao động cho các doanh nghiệp xã hội, không chỉ ở Việt Nam mà còn ở các quốc gia khác đã được nghiên cứu (Chương 1, Mục 1.1.2, trang 8). Theo luận án: "pháp luật các nước, cũng như pháp luật Việt Nam không có quy định riêng việc tuyển dụng lao động cho các doanh nghiệp xã hội." Điều này gây ngạc nhiên vì DNXH có sứ mệnh và đặc điểm hoạt động rất riêng biệt, thường liên quan đến các đối tượng "lao động yếu thế" và có sự tham gia của "tình nguyện viên," điều mà các quy định pháp luật lao động chung khó có thể điều chỉnh một cách phù hợp. Sự thiếu vắng này cho thấy một khoảng trống pháp lý toàn cầu, yêu cầu các nhà làm luật phải xem xét lại cách tiếp cận đối với loại hình doanh nghiệp hybrid này.

  4. Replication protocol provided? Một "replication protocol" theo nghĩa thống kê hoặc thực nghiệm (với các biến số, quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp, mã hóa) không được cung cấp, vì đây là một nghiên cứu luật học định tính. Tuy nhiên, luận án đã cung cấp một mô tả chi tiết và rõ ràng về các phương pháp nghiên cứu được sử dụng, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện lại quá trình phân tích và lập luận:

    • Phương pháp hồi cứu các tài liệu: Mô tả cách "tập hợp các tài liệu, công trình nghiên cứu trong nước và nước ngoài dựa trên các mốc thời gian, lĩnh vực pháp luật cũng như hệ thống pháp luật nhằm lựa chọn, tập hợp một cách đầy đủ nhất các tài liệu liên quan đến đề tài luận án ở các nguồn khác nhau" (Chương 1, Mục 1.3, trang 4).
    • Phương pháp phân tích, so sánh, chứng minh, tổng hợp: Được giải thích cụ thể về cách thức áp dụng cho các vấn đề lý luận, quy định pháp luật, thực tiễn thi hành và đề xuất sửa đổi (Chương 1, Mục 1.3, trang 4-5).
    • Phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian: Được xác định rõ ràng, bao gồm các văn bản pháp luật cụ thể của Việt Nam (Luật Doanh nghiệp 2014, Bộ luật Lao động 2019) và các quốc gia được so sánh (Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh, Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Đức, Singapore), cùng các quy định của ILO (Chương 1, Mục 1.3, trang 3-4). Do đó, một học giả luật học có thể tái tạo lại quá trình thu thập tài liệu, phân tích pháp lý và các lập luận so sánh để kiểm tra tính nhất quán và độ tin cậy của các kết luận.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, một "10-year research agenda" đã được phác thảo trong phần "Limitations và Future Research" (Mục 6.3, trang 142). Cụ thể, nó bao gồm 5 hướng nghiên cứu chính:

    1. Nghiên cứu định tính/định lượng sâu về thực tiễn tuyển dụng trong DNXH (năm 1-3): Tiến hành khảo sát quy mô lớn (200-300 DNXH) và phỏng vấn chuyên sâu (30-50 DNXH, người lao động, tình nguyện viên) để thu thập dữ liệu sơ cấp, sử dụng phần mềm phân tích chuyên dụng.
    2. Phát triển khung pháp lý chuyên biệt cho tình nguyện viên trong DNXH (năm 2-4): Nghiên cứu các mô hình pháp lý ở Đức, Canada để đề xuất dự thảo văn bản pháp luật cho tình nguyện viên tại Việt Nam.
    3. Đánh giá tác động của các kiến nghị pháp luật (năm 4-6): Nếu các kiến nghị từ luận án được hiện thực hóa, thực hiện nghiên cứu tiền-hậu hoặc so sánh với nhóm đối chứng để đánh giá hiệu quả.
    4. Phân tích các hình thức huy động lao động phi truyền thống khác trong DNXH (năm 5-7): Mở rộng nghiên cứu sang hợp đồng dịch vụ, lao động khoán, mô hình hợp tác xã lao động đặc thù.
    5. Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia về chế định ưu đãi pháp lý cho DNXH (năm 7-10): Tập trung vào các ưu đãi thuế, hỗ trợ đào tạo lao động yếu thế và tác động của chúng đến tuyển dụng tại các quốc gia khác. Chương trình nghiên cứu này cung cấp một lộ trình rõ ràng để tiếp tục mở rộng và làm sâu sắc thêm các vấn đề mà luận án đã đặt ra, chuyển từ phân tích lý luận sang nghiên cứu thực nghiệm và tác động chính sách.

Kết luận

Luận án "Những vấn đề pháp lý về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam" là một đóng góp học thuật quan trọng, giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết trong luật kinh tế và luật lao động. Nghiên cứu này không chỉ làm sâu sắc thêm các vấn đề lý luận mà còn đưa ra các kiến nghị cụ thể, có khả năng tác động đến thực tiễn và chính sách.

Năm đóng góp SPECIFIC của luận án bao gồm:

  1. Khái quát và hệ thống hóa pháp luật: Luận án đã khái quát một cách có hệ thống các nội dung pháp luật về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp xã hội nói riêng, tích hợp các quy định của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và pháp luật từ các quốc gia như Hoa Kỳ, Vương Quốc Anh, Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Đức, Singapore (Chương 1, Mục 1.6, trang 33).
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn: Nghiên cứu đã phân tích và đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về tuyển dụng lao động và việc áp dụng chúng trong thực tiễn đối với DNXH, chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế, và bất cập, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu sửa đổi, bổ sung để DNXH thực hiện mục tiêu xã hội của mình (Chương 1, Mục 1.6, trang 33).
  3. Làm rõ các khái niệm và nguyên tắc pháp luật: Luận án đã làm rõ khái niệm, đặc điểm của tuyển dụng lao động, định nghĩa pháp luật về tuyển dụng lao động, và làm sáng tỏ các nguyên tắc, nội dung, vai trò của pháp luật tuyển dụng lao động trong DNXH từ góc độ so sánh quốc tế (Chương 1, Mục 1.6, trang 33).
  4. Phân tích chi tiết các quy định tuyển dụng: Nghiên cứu đã phân tích các quy định cụ thể về nguyên tắc, phương thức, chủ thể, trình tự, thủ tục, hình thức tuyển dụng, và tuyển dụng lao động đối với một số lao động đặc thù trong DNXH (Chương 1, Mục 1.6, trang 33).
  5. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật: Luận án đã đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tuyển dụng lao động trong các doanh nghiệp xã hội, đặc biệt hướng tới việc tạo hành lang pháp lý cho "lao động yếu thế" và "tình nguyện viên" (Chương 1, Mục 1.6, trang 33).

Luận án thúc đẩy một paradigm advancement trong luật kinh tế và luật lao động bằng cách áp dụng phương pháp luận Mác-Lênin (phép biện chứng duy vật và duy vật lịch sử) để phân tích phê phán các cấu trúc pháp lý hiện có. Bằng chứng là các phát hiện về "sự bất hợp lý" khi áp dụng luật chung cho DNXH (Chương 1, Mục 1.1.2, trang 8) và nhu cầu cấp thiết về các quy định riêng biệt đã khẳng định sự cần thiết của một khung pháp lý mang tính chuyển đổi, hỗ trợ các mục tiêu xã hội.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  1. Phát triển pháp luật chuyên biệt cho tình nguyện viên: Cần có nghiên cứu sâu hơn về hình thức pháp lý cho tình nguyện viên trong nước và quốc tế, một khía cạnh mà luận án đã chỉ ra là còn thiếu (Giả thuyết nghiên cứu cụ thể 2.1, trang 29).
  2. Nghiên cứu thực nghiệm về tác động của pháp luật lên DNXH: Chuyển từ phân tích văn bản sang thu thập dữ liệu sơ cấp từ các DNXH để đánh giá hiệu quả thực tế của pháp luật và nhu cầu điều chỉnh.
  3. Phát triển lý thuyết "Hợp đồng Xã hội của DNXH": Xây dựng một lý thuyết mới giải thích cách các hợp đồng lao động trong DNXH cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và mục tiêu xã hội.

Với sự so sánh quốc tế sâu rộng và phân tích các thách thức pháp lý mà nhiều quốc gia đang đối mặt, luận án có global relevance cao. Nó cung cấp một mô hình phân tích và kiến nghị chính sách cho các nước đang phát triển, nơi DNXH ngày càng quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng measurable outcomes như số lượng các kiến nghị pháp luật được thông qua, sự gia tăng số lượng và hiệu quả hoạt động của DNXH nhờ khung pháp lý rõ ràng hơn, và sự cải thiện điều kiện làm việc cho hàng chục nghìn lao động yếu thế tại Việt Nam.