Tác động của Quản trị công ty đến Chất lượng Thông tin Kế toán tại các Công ty Niêm yết Việt Nam

Tìm hiểu vai trò quản trị công ty và chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam. Phân tích ảnh hưởng đến minh bạch doanh nghiệp và ra quyết định tài chính.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan quản trị công ty và chất lượng thông tin
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan quản trị công ty và chất lượng thông tin

Quản trị công ty đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp. Cơ chế này thiết lập các quy tắc giám sát hoạt động của ban điều hành một cách toàn diện. Chất lượng thông tin kế toán phản ánh mức độ trung thực và độ tin cậy của các số liệu kinh doanh. Khi cơ chế quản trị vận hành hiệu quả, doanh nghiệp sẽ hạn chế tối đa sự xung đột lợi ích. Lý thuyết đại diện chỉ ra tình trạng bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và các cổ đông. Ban điều hành thường có xu hướng can thiệp vào các chỉ tiêu số liệu vì mục tiêu cá nhân. Hệ thống quản trị công ty vững mạnh giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi nhà đầu tư. Tính minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán nhờ đó được củng cố vững chắc. Doanh nghiệp niêm yết cần xây dựng quy chế giám sát chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro tài chính phát sinh.

1.1. Bản chất của chất lượng thông tin kế toán trên thị trường

Chất lượng thông tin kế toán thể hiện mức độ hữu ích của dữ liệu đối với người sử dụng báo cáo. Báo cáo tài chính cần đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về tính trung thực, khách quan và kịp thời. Số liệu chính xác giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định phân bổ nguồn vốn đúng đắn nhất. Ngược lại, thông tin sai lệch sẽ dẫn đến những tổn thất tài chính nghiêm trọng cho thị trường chứng khoán. Các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam hiện đang chịu áp lực rất lớn về việc công bố thông tin. Việc kiểm soát sai sót kế toán là nhiệm vụ bắt buộc của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ. Doanh nghiệp cần duy trì tính nhất quán trong các phương pháp ghi nhận doanh thu và chi phí hoạt động. Dữ liệu kế toán minh bạch là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế.

1.2. Mối liên hệ giữa quản trị công ty và tính minh bạch

Quản trị công ty hiệu quả tạo tiền đề then chốt để nâng cao tính minh bạch thông tin. Quy trình giám sát nội bộ chặt chẽ giúp ngăn chặn hành vi bóp méo kết quả hoạt động kinh doanh. Cơ chế phân quyền minh bạch hạn chế tối đa tình trạng lạm quyền trong ban điều hành doanh nghiệp. Doanh nghiệp thực hiện quản trị tốt thường công bố báo cáo tài chính đầy đủ và đúng hạn quy định. Thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự cải thiện rõ nét về trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Mức độ bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và công chúng đầu tư giảm đi đáng kể. Chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp cũng được tối ưu hóa nhờ củng cố niềm tin thị trường. Mối quan hệ tương hỗ này thúc đẩy doanh nghiệp phát triển bền vững.

II. Đo lường chất lượng thông tin kế toán bằng mô hình

Đo lường chất lượng thông tin kế toán đòi hỏi việc ứng dụng các phương pháp định lượng khoa học. Giới nghiên cứu kinh tế thường sử dụng mức độ quản trị lợi nhuận làm thước đo đại diện chủ yếu. Hành vi can thiệp vào các số liệu kế toán làm sai lệch bản chất hoạt động kinh doanh thực tế. Quá trình này thường diễn ra thông qua việc điều chỉnh các khoản dồn tích kế toán trong kỳ. Các chuyên gia phân tích dữ liệu chuyên sâu để phát hiện những biến động bất thường trong báo cáo. Việc xác định chính xác chất lượng số liệu hỗ trợ đắc lực cho công tác thẩm định dự án đầu tư. Phương pháp định lượng giúp đưa ra cái nhìn khách quan về mức độ trung thực của báo cáo tài chính doanh nghiệp.

2.1. Ứng dụng mô hình Jones điều chỉnh trong đánh giá dồn tích

Mô hình Jones điều chỉnh là công cụ định lượng phổ biến để ước tính các khoản dồn tích bất thường. Phương pháp này phân tách tổng dồn tích kế toán thành phần dồn tích không tùy ý và dồn tích tùy ý. Dồn tích không tùy ý phản ánh điều kiện kinh doanh khách quan của từng doanh nghiệp trong kỳ. Trong khi đó, dồn tích tùy ý biểu thị sự can thiệp chủ quan của ban quản lý vào báo cáo tài chính. Trị tuyệt đối của dồn tích tùy ý càng cao thì chất lượng thông tin kế toán càng thấp. Mô hình xem xét đồng thời sự biến động của doanh thu, khoản phải thu và tài sản cố định. Đây là thước đo chuẩn xác được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu tài chính tại Việt Nam.

2.2. Nhận diện hành vi quản trị lợi nhuận trên báo cáo tài chính

Quản trị lợi nhuận xảy ra khi nhà quản lý sử dụng phán đoán cá nhân để thay đổi cấu trúc báo cáo. Hành vi này thường nhằm mục đích làm đẹp số liệu tài chính hoặc đáp ứng kỳ vọng của thị trường. Một số doanh nghiệp lựa chọn điều chỉnh thời điểm ghi nhận doanh thu hoặc trích lập dự phòng tổn thất. Việc nhận diện hành vi này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Sự chênh lệch quá lớn giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền thuần là dấu hiệu cảnh báo rõ ràng. Báo cáo tài chính minh bạch cần phản ánh đúng thực trạng tài sản và nghĩa vụ nợ phải trả. Kiểm soát tốt hành vi này giúp bảo vệ tối đa lợi ích của cổ đông.

III. Vai trò hội đồng quản trị đối với báo cáo tài chính

Hội đồng quản trị giữ vị trí trung tâm trong cơ cấu quản trị công ty tại các doanh nghiệp niêm yết. Cơ quan này chịu trách nhiệm giám sát trực tiếp ban điều hành và định hướng chiến lược phát triển. Chất lượng hoạt động của hội đồng quản trị tác động trực tiếp đến độ tin cậy của báo cáo tài chính. Một hội đồng quản trị hoạt động hiệu quả sẽ ngăn ngừa kịp thời các rủi ro gian lận kế toán. Quy mô hội đồng, trình độ chuyên môn và cơ cấu thành viên là các yếu tố then chốt quyết định. Doanh nghiệp cần xây dựng hội đồng quản trị vững mạnh để bảo đảm tính minh bạch thông tin. Sự giám sát độc lập của hội đồng giúp nâng cao chất lượng thông tin kế toán toàn diện.

3.1. Vai trò giám sát của thành viên HĐQT độc lập

Thành viên HĐQT độc lập không có các mối quan hệ lợi ích kinh tế ràng buộc với ban giám đốc. Vị thế độc lập giúp họ đưa ra những đánh giá khách quan về tính trung thực của báo cáo tài chính. Sự hiện diện của thành viên HĐQT độc lập nâng cao đáng kể chất lượng thông tin kế toán công bố. Tỷ lệ thành viên độc lập càng cao thì hành vi quản trị lợi nhuận càng bị kiểm soát chặt chẽ. Nhóm thành viên này thường tích cực chất vấn các giả định kế toán mang tính chủ quan của ban điều hành. Họ đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi của các cổ đông thiểu số trên thị trường. Quy định hiện hành tại Việt Nam bắt buộc doanh nghiệp niêm yết duy trì số lượng thành viên độc lập tối thiểu.

3.2. Ảnh hưởng từ sự kiêm nhiệm chủ tịch và tổng giám đốc

Tình trạng kiêm nhiệm chủ tịch và tổng giám đốc dẫn đến việc tập trung quyền lực vào một cá nhân duy nhất. Sự kết hợp hai chức danh này làm suy yếu đáng kể cơ chế kiểm soát và đối trọng nội bộ. Người đứng đầu vừa trực tiếp điều hành kinh doanh vừa tự giám sát công việc của chính mình. Thực trạng này làm gia tăng nguy cơ thao túng các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính doanh nghiệp. Mức độ bất cân xứng thông tin có xu hướng tăng cao khi doanh nghiệp duy trì cơ chế kiêm nhiệm. Tách biệt hai vị trí lãnh đạo này là nguyên tắc quản trị công ty cốt lõi theo chuẩn mực quốc tế. Việc phân tách chức danh giúp nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của dữ liệu.

IV. Tác động của quản trị công ty tới hành vi dồn tích

Cơ chế quản trị công ty tạo lập rào cản vững chắc ngăn chặn sự lạm dụng dồn tích kế toán. Các quy chế nội bộ yêu cầu ban điều hành tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực lập báo cáo tài chính. Khi hệ thống giám sát lỏng lẻo, nhà quản lý dễ dàng thực hiện dồn tích bất thường vì mục đích riêng. Hành vi này làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng thông tin kế toán và gây rủi ro cho nhà đầu tư. Các bằng chứng thực nghiệm khẳng định mối quan hệ nghịch chiều giữa chất lượng quản trị và dồn tích tùy ý. Doanh nghiệp sở hữu cấu trúc quản trị tốt luôn duy trì tính trung thực của các chỉ số tài chính. Hệ thống kiểm soát hiệu quả sẽ triệt tiêu động cơ thao túng lợi nhuận.

4.1. Tác động của cấu trúc sở hữu đến chất lượng kế toán

Cấu trúc sở hữu tác động sâu sắc đến động cơ công bố và chất lượng thông tin kế toán của doanh nghiệp. Tỷ lệ sở hữu tập trung quá cao có thể dẫn đến hiện tượng chèn ép quyền lợi của cổ đông nhỏ lẻ. Ngược lại, sự tham gia tích cực của các nhà đầu tư tổ chức giúp tăng cường năng lực giám sát độc lập. Cổ đông nước ngoài thường yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ các chuẩn mực công bố thông tin quốc tế khắt khe. Điều này thúc đẩy tính minh bạch thông tin và hạn chế tối đa các hành vi quản trị lợi nhuận. Sự đa dạng trong cơ cấu sở hữu góp phần nâng cao chất lượng báo cáo tài chính tại thị trường Việt Nam. Đây là yếu tố then chốt giúp thị trường vận hành hiệu quả hơn.

4.2. Hiệu quả kiểm soát từ ban kiểm soát và ủy ban kiểm toán

Ban kiểm soát và ủy ban kiểm toán đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc rà soát số liệu kế toán. Thành viên ban kiểm soát cần sở hữu nền tảng chuyên môn vững chắc về tài chính và kiểm toán. Năng lực chuyên môn cao giúp họ phát hiện kịp thời các sai sót trọng yếu trên báo cáo tài chính. Sự phối hợp chặt chẽ với các kiểm toán viên độc lập giúp củng cố tính khách quan của dữ liệu. Hoạt động kiểm tra định kỳ giúp ngăn chặn hiệu quả hành vi điều chỉnh dồn tích kế toán trái quy định. Một ủy ban kiểm toán hoạt động thực chất sẽ bảo vệ tối đa tính minh bạch thông tin của toàn doanh nghiệp. Cơ chế này củng cố niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư.

V. Nâng cao tính minh bạch thông tin doanh nghiệp Việt

Nâng cao tính minh bạch thông tin là mục tiêu trọng tâm trong chiến lược phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam. Các doanh nghiệp niêm yết cần chủ động hoàn thiện và nâng cấp cơ chế quản trị công ty. Việc áp dụng các thông lệ quốc tế tiên tiến giúp nâng cao vị thế và uy tín của doanh nghiệp. Chất lượng thông tin kế toán cao thu hút mạnh mẽ các dòng vốn đầu tư dài hạn trong và ngoài nước. Các cơ quan quản lý nhà nước liên tục hoàn thiện khung khổ pháp lý và siết chặt các chế tài xử phạt vi phạm. Sự kết hợp giữa ý thức tự giác của doanh nghiệp và sự giám sát công quyền sẽ tạo lập thị trường minh bạch và phát triển bền vững.

5.1. Hoàn thiện khung khổ quản trị công ty theo thông lệ quốc tế

Doanh nghiệp niêm yết cần chủ động áp dụng Bộ nguyên tắc quản trị công ty theo tiêu chuẩn OECD và ASEAN. Cơ cấu hội đồng quản trị phải bảo đảm tính đa dạng và tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập theo luật định. Doanh nghiệp cần chấm dứt triệt để tình trạng kiêm nhiệm chủ tịch và tổng giám đốc nhằm hạn chế lạm quyền. Hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình quản trị rủi ro phải được chuẩn hóa và vận hành chuyên nghiệp. Việc chuẩn hóa này giúp ngăn chặn từ sớm các hành vi can thiệp vào số liệu kế toán kinh doanh. Đây là bước chuyển mình tất yếu để nâng tầm giá trị và sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.

5.2. Tăng cường kiểm toán độc lập và công bố báo cáo tài chính

Kiểm toán độc lập là chốt chặn then chốt nhằm bảo đảm chất lượng thông tin kế toán được công bố ra thị trường. Doanh nghiệp niêm yết nên ưu tiên lựa chọn các công ty kiểm toán uy tín hàng đầu để soát xét số liệu. Báo cáo tài chính đã kiểm toán cần được công bố đầy đủ, minh bạch và đúng thời hạn theo quy định pháp luật. Việc giải trình chi tiết các biến động lợi nhuận bất thường giúp gia tăng sự tin tưởng từ giới đầu tư. Ứng dụng mô hình Jones điều chỉnh hỗ trợ kiểm toán viên phát hiện sớm các dấu hiệu dồn tích kế toán bất thường. Minh bạch hóa thông tin là chìa khóa xây dựng thị trường chứng khoán phát triển ổn định và lành mạnh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ, HÌNH
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan tới chất lượng thông tin kế toán
1.2. Tổng quan các nghiên cứu liên quan tới tác động của quản trị công ty tới chất lượng thông tin kế toán
1.2.1. Các nghiên cứu về tác động của cấu trúc sở hữu tới chất lượng thông tin kế toán
1.2.2. Các nghiên cứu về tác động của đặc điểm Hội đồng quản trị tới chất lượng thông tin kế toán
1.2.3. Các nghiên cứu về tác động của đặc điểm Ban kiểm soát tới chất lượng thông tin kế toán
1.3. Khoảng trống cho nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY TỚI CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN
2.1. Cơ sở lý luận về chất lượng thông tin kế toán
2.1.1. Những vấn đề chung về chất lượng thông tin kế toán
2.1.1.1. Thông tin kế toán
2.1.2. Chất lượng thông tin kế toán
2.1.3. Các phương pháp đo lường chất lượng thông tin kế toán
2.1.3.1. Quản trị lợi nhuận
2.1.3.2. Sai sót trên báo cáo tài chính
2.2. Cơ sở lý luận về quản trị công ty
2.2.1. Khái niệm quản trị công ty
2.2.2. Cơ chế quản trị công ty
2.2.3. Nguyên tắc quản trị công ty
2.3. Cơ sở lý luận về tác động của quản trị công ty tới chất lượng thông tin kế toán
2.3.1. Lý thuyết thông tin bất cân xứng
2.3.2. Lý thuyết đại diện
2.3.3. Lý thuyết tam giác gian lận
2.3.4. Lý thuyết các bên có liên quan
2.4. Tác động của quản trị công ty tới chất lượng thông tin kế toán
2.4.1. Tác động của cấu trúc sở hữu tới chất lượng thông tin kế toán
2.4.2. Tác động của đặc điểm Hội đồng quản trị tới chất lượng thông tin kế toán
2.4.3. Tác động của đặc điểm Ban kiểm soát tới chất lượng thông tin kế toán
2.5. Mô hình nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.2. Các giả thuyết nghiên cứu
3.2.1. Giả thuyết nghiên cứu liên quan tới tác động của cấu trúc sở hữu tới chất lượng thông tin kế toán
3.2.2. Giả thuyết nghiên cứu liên quan tới tác động của đặc điểm Hội đồng quản trị tới chất lượng thông tin kế toán
3.2.3. Giả thuyết nghiên cứu liên quan tới tác động của đặc điểm Ban kiểm soát tới chất lượng thông tin kế toán
3.3. Mô hình hồi quy và đo lường biến trong mô hình
3.3.1. Mô hình hồi quy
3.3.2. Đo lường biến trong mô hình
3.3.2.1. Đo lường biến phụ thuộc
3.3.2.2. Đo lường biến độc lập
3.3.2.3. Đo lường biến kiểm soát
3.4. Thu thập và xử lý dữ liệu
3.4.1. Thu thập dữ liệu
3.4.2. Xử lý dữ liệu
3.5. Phương pháp hồi quy
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY TỚI CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
4.1. Thực trạng chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.1.1. Tổng quan chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết
4.1.2. Thực trạng chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết theo năm
4.1.3. Thực trạng chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết theo ngành
4.1.4. Thực trạng chất lượng thông tin kế toán của một số chỉ tiêu báo cáo kết quả kinh doanh
4.2. Đánh giá về chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.3. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu
4.4. Kết quả phân tích tương quan và hồi quy
4.4.1. Ma trận tương quan
4.4.2. Kết quả hồi quy mô hình đo lường chất lượng thông tin kế toán thông qua quản trị lợi nhuận
4.4.2.1. Kiểm định khuyết tật của mô hình
4.4.2.2. Kết quả hồi quy
4.4.3. Kết quả hồi quy mô hình đo lường chất lượng thông tin kế toán thông qua sai sót trên báo cáo tài chính
4.4.3.1. Kiểm định khuyết tật của mô hình
4.4.3.2. Kết quả hồi quy
4.5. Tổng hợp kết quả nghiên cứu tác động của quản trị công ty tới chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.5.1. Tác động của cấu trúc sở hữu tới chất lượng thông tin kế toán
4.5.2. Tác động của đặc điểm Hội đồng quản trị tới chất lượng thông tin kế toán
4.5.3. Tác động của đặc điểm Ban kiểm soát tới chất lượng thông tin kế toán
4.5.4. Tác động của các biến kiểm soát tới chất lượng thông tin kế toán
5. CHƯƠNG 5: HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ CÔNG TY NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
5.1. Định hướng nâng cao chất lượng thông tin kế toán trong quá trình phát triển và hội nhập
5.2. Các giải pháp hoàn thiện quản trị công ty nhằm nâng cao chất lượng TTKT từ phía doanh nghiệp
5.2.1. Các giải pháp liên quan đến cấu trúc sở hữu
5.2.2. Các giải pháp liên quan đến đặc điểm của Hội đồng quản trị
5.2.3. Các giải pháp liên quan đến đặc điểm của Ban kiểm soát
5.2.4. Các giải pháp khác
5.3. Một số khuyến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước liên quan tới quản trị công ty nhằm nâng cao chất lượng thông tin kế toán
5.3.1. Hoàn thiện các văn bản pháp lý quy định về quản trị công ty
5.3.2. Hỗ trợ các công ty niêm yết trong việc hoàn thiện hệ thống quản trị công ty
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: HỆ THỐNG PHÂN LOẠI NGÀNH THEO CHUẨN ICB
PHỤ LỤC 2: THỐNG KÊ CÁC BIẾN CHÍNH CỦA MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
PHỤ LỤC 3: MA TRẬN TƯƠNG QUAN
PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ HỒI QUY MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN THÔNG QUA QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN
PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ HỒI QUY MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN THÔNG QUA SAI SÓT TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty tới chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY TỚI CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh NGUYỄN THỊ MAI ANH Hà Nội – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY TỚI CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 Nghiên cứu sinh: Nguyễn Thị Mai Anh NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PGS, TS Nguyễn Tiến Hoàng 2. TS Nguyễn Thị Hoàng Anh Hà Nội – 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào khác.

Tác giả Luận án Nguyễn Thị Mai Anh luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS,TS Nguyễn Tiến Hoàng và TS Nguyễn Thị Hoàng Anh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi để tôi có thể hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Ngoại thương, Ban giám đốc Cơ sở II Đại học Ngoại thương tại thành phố Hồ Chí Minh, Khoa Sau đại học, Ban Chủ nhiệm Bộ môn Quản trị kinh doanh và Tài chính kế toán, cùng các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè đã tạo điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ. Tôi xin chân thành cảm ơn Công ty Cổ phần Stoxplus, Công ty Cổ phần Tài Việt (Vietstock) đã cung cấp dữ liệu nghiên cứu cần thiết và các chuyên gia đã hỗ trợ tôi nhiệt tình trong việc đưa ra những góp ý, nhận xét rất hữu ích và quý báu để tôi hoàn thiện Luận án của mình. Cuối cùng và đặc biệt quan trong, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình đã luôn tin tưởng, yêu thương, cảm thông và khích lệ tôi hoàn thành chương trình học tiến sĩ.

Tác giả Luận án Nguyễn Thị Mai Anh luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG.

ix DANH MỤC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ, HÌNH. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tổng quan các nghiên cứu liên quan tới chất lượng thông tin kế toán. Tổng quan các nghiên cứu liên quan tới tác động của quản trị công ty tới chất lượng thông tin kế toán.

Các nghiên cứu về tác động của cấu trúc sở hữu tới chất lượng thông tin kế toán. Các nghiên cứu về tác động của đặc điểm Hội đồng quản trị tới chất lượng thông tin kế toán. Các nghiên cứu về tác động của đặc điểm Ban kiểm soát tới chất lượng thông tin kế toán. Khoảng trống cho nghiên cứu.

27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY TỚI CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN. Cơ sở lý luận về chất lượng thông tin kế toán. Những vấn đề chung về chất lượng thông tin kế toán .Thông tin kế toán. 31 luan an iv 2.

Chất lượng thông tin kế toán. Các phương pháp đo lường chất lượng thông tin kế toán. Quản trị lợi nhuận. Sai sót trên báo cáo tài chính.

Cơ sở lý luận về quản trị công ty. Khái niệm quản trị công ty. Cơ chế quản trị công ty. Nguyên tắc quản trị công ty.

Cơ sở lý luận về tác động của quản trị công ty tới chất lượng thông tin kế toán. Lý thuyết thông tin bất cân xứng. Lý thuyết đại diện. Lý thuyết tam giác gian lận.

Lý thuyết các bên có liên quan. Tác động của quản trị công ty tới chất lượng thông tin kế toán. Tác động của cấu trúc sở hữu tới chất lượng thông tin kế toán. Tác động của đặc điểm Hội đồng quản trị tới chất lượng thông tin kế toán.

Tác động của đặc điểm Ban kiểm soát tới chất lượng thông tin kế toán. Mô hình nghiên cứu. 69 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Các giả thuyết nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu liên quan tới tác động của cấu trúc sở hữu tới chất lượng thông tin kế toán. Giả thuyết nghiên cứu liên quan tới tác động của đặc điểm Hội đồng quản trị tới chất lượng thông tin kế toán. Giả thuyết nghiên cứu liên quan tới tác động của đặc điểm Ban kiểm soát tới chất lượng thông tin kế toán.

Mô hình hồi quy và đo lường biến trong mô hình. Mô hình hồi quy. Đo lường biến trong mô hình. Đo lường biến phụ thuộc.

Đo lường biến độc lập. Đo lường biến kiểm soát. Thu thập và xử lý dữ liệu. Thu thập dữ liệu.

Xử lý dữ liệu. Phương pháp hồi quy. 91 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY TỚI CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Thực trạng chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tổng quan chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết. Thực trạng chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết theo năm. Thực trạng chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết theo ngành 98 4. Thực trạng chất lượng thông tin kế toán của một số chỉ tiêu báo cáo kết quả kinh doanh.

Đánh giá về chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. 105 luan an vi 4. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu. Kết quả phân tích tương quan và hồi quy.

Ma trận tương quan. Kết quả hồi quy mô hình đo lường chất lượng thông tin kế toán thông qua quản trị lợi nhuận. Kiểm định khuyết tật của mô hình. Kết quả hồi quy.

Kết quả hồi quy mô hình đo lường chất lượng thông tin kế toán thông qua sai sót trên báo cáo tài chính. Kiểm định khuyết tật của mô hình. Kết quả hồi quy. Tổng hợp kết quả nghiên cứu tác động của quản trị công ty tới chất lượng thông tin kế toán của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tác động của cấu trúc sở hữu tới chất lượng thông tin kế toán. Tác động của đặc điểm Hội đồng quản trị tới chất lượng thông tin kế toán. Tác động của đặc điểm Ban kiểm soát tới chất lượng thông tin kế toán. Tác động của các biến kiểm soát tới chất lượng thông tin kế toán.

133 CHƯƠNG 5: HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ CÔNG TY NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Định hướng nâng cao chất lượng thông tin kế toán trong quá trình phát triển và hội nhập. Các giải pháp hoàn thiện quản trị công ty nhằm nâng cao chất lượng TTKT từ phía doanh nghiệp. Các giải pháp liên quan đến cấu trúc sở hữu.

Các giải pháp liên quan đến đặc điểm của Hội đồng quản trị. 142 luan an vii 5. Các giải pháp liên quan đến đặc điểm của Ban kiểm soát. Các giải pháp khác.

Một số khuyến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước liên quan tới quản trị công ty nhằm nâng cao chất lượng thông tin kế toán .Hoàn thiện các văn bản pháp lý quy định về quản trị công ty .Hỗ trợ các công ty niêm yết trong việc hoàn thiện hệ thống quản trị công ty. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC 1: HỆ THỐNG PHÂN LOẠI NGÀNH THEO CHUẨN ICB.

166 PHỤ LỤC 2: THỐNG KÊ CÁC BIẾN CHÍNH CỦA MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. 172 PHỤ LỤC 3: MA TRẬN TƯƠNG QUAN. 173 PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ HỒI QUY MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN THÔNG QUA QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN. 175 PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ HỒI QUY MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN THÔNG QUA SAI SÓT TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH.

181 luan an viii DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ bằng tiếng Anh Tên đầy đủ bằng tiếng Việt BCTC Báo cáo tài chính BKS Ban kiểm soát CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành CLTT Chất lượng thông tin ESOP Employee Stock Ownership Kế hoạch phát hành cổ phiếu cho Plan cán bộ công nhân viên FASB The Financial Accounting Hội đồng chuẩn mực kế toán tài Standards Board chính Hoa Kỳ IASB The International Accounting Hội đồng chuẩn mực kế toán Standards Board quốc tế ICB Industry Classification Tiêu chuẩn phân ngành Benchmark IIA The Institute of Internal Hiệp hội kiểm toán nội bộ Auditors Hoa Kỳ ROA Return on Assets Hệ số sinh lời trên tổng tài sản OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương thông thường nhỏ nhất QTCT Quản trị công ty TTCK Thị trường chứng khoán TTKT Thông tin kế toán VACPA Vietnam Association of Hội kiểm toán viên hành nghề Certified Public Accountants Việt Nam VSA Vietnam Audit Standards Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam luan an ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Một số nghiên cứu về ảnh hưởng của quản trị công ty tới chất lượng thông tin kế toán. Các biến trong mô hình nghiên cứu. Mức độ quản trị lợi nhuận của các công ty niêm yết. Tỷ lệ sai sót trên BCTC của các công ty niêm yết.

Mức độ quản trị lợi nhuận các công ty niêm yết theo ngành. Tỷ lệ sai sót của các công ty niêm yết theo ngành. Thống kê về sai sót một số chỉ tiêu thuộc báo cáo kết quả kinh doanh. Thống kê các biến chính của mô hình.

Ma trận tương quan mô hình đo lường chất lượng tin kế toán thông qua quản trị lợi nhuận. Ma trận tương quan mô hình đo lường chất lượng tin kế toán thông qua sai sót trên báo cáo tài chính. Hệ số phóng đại phương sai VIF của biến độc lập. Kết quả kiểm định Breusch – Pagan mô hình đo lường chất lượng tin kế toán thông qua quản trị lợi nhuận.

Kết quả hồi quy mô hình đo lường chất lượng tin kế toán thông qua quản trị lợi nhuận .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Mai Anh (2021). Quản trị công ty & Chất lượng thông tin kế toán Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/tac-dong-quan-tri-cong-ty-chat-luong-thong-tin-ke-toan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị công ty & Chất lượng thông tin kế toán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu vai trò quản trị công ty và chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam. Phân tích ảnh hưởng đến minh bạch doanh nghiệp và ra quyết định tài chính.

Luận án "Quản trị công ty & Chất lượng thông tin kế toán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Quản trị công ty & Chất lượng thông tin kế toán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị công ty & Chất lượng thông tin kế toán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Quản trị công ty & Chất lượng thông tin kế toán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị công ty & Chất lượng thông tin kế toán Việt Nam" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị công ty & Chất lượng thông tin kế toán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter