Luận án tiến sĩ: Quản trị rủi ro tài chính CTCP xây dựng niêm yết Việt Nam
Luận án nghiên cứu quản trị rủi ro tài chính tại CTCP xây dựng niêm yết VN. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận Khái niệm Quản trị Rủi ro Tài chính Doanh nghiệp
Quản trị rủi ro tài chính là một yếu tố sống còn với doanh nghiệp. Tài liệu này đào sâu các khái niệm cơ bản về tài chính doanh nghiệp. Nó phân tích tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro. Rủi ro tài chính có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng thanh toán. Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc. Hệ thống này giúp đối phó hiệu quả với biến động thị trường. Nhiều nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến quản trị rủi ro. Môi trường kinh tế vĩ mô và đặc điểm ngành nghề là các ví dụ. Sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết là nền tảng cho thực hành hiệu quả.
1.1. Khái niệm và Tác động của Rủi ro Tài chính
Tài chính doanh nghiệp bao gồm các hoạt động huy động, sử dụng vốn. Rủi ro tài chính phát sinh từ biến động trên thị trường. Các loại rủi ro chính bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá. Rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng cũng rất phổ biến. Rủi ro tài chính tác động trực tiếp đến dòng tiền. Nó ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh, lợi nhuận. Doanh nghiệp có thể mất khả năng thanh toán. Rủi ro còn làm giảm giá trị doanh nghiệp. Việc nhận diện đúng các loại rủi ro là bước đầu tiên.
1.2. Sự cần thiết của Quản trị Rủi ro Tài chính Doanh nghiệp
Quản trị rủi ro tài chính giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản. Nó đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh. Quản trị rủi ro hỗ trợ việc đạt được các mục tiêu chiến lược. Doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vốn. Nó nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Một hệ thống quản trị rủi ro tốt giúp doanh nghiệp dự phòng. Nó cho phép doanh nghiệp phản ứng linh hoạt trước những thay đổi. Điều này tạo lợi thế bền vững cho doanh nghiệp.
1.3. Nhân tố ảnh hưởng Quản trị Rủi ro Tài chính
Nhiều yếu tố chi phối quản trị rủi ro tài chính. Yếu tố khách quan bao gồm chính sách kinh tế vĩ mô. Sự biến động của thị trường tài chính là một ví dụ. Yếu tố chủ quan nằm ở nội tại doanh nghiệp. Cơ cấu tổ chức, quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng. Trình độ đội ngũ quản lý cũng rất quan trọng. Hệ thống thông tin và công nghệ là công cụ hỗ trợ. Văn hóa doanh nghiệp định hình cách tiếp cận rủi ro. Ngành xây dựng có những đặc thù riêng tác động đến rủi ro.
II.Thực trạng Rủi ro Tài chính CTCP Xây dựng Niêm yết VN
Nghiên cứu tập trung vào thực trạng quản trị rủi ro tài chính. Đối tượng là các công ty cổ phần xây dựng niêm yết tại Việt Nam. Tổng quan về ngành xây dựng cung cấp bối cảnh. Ngành xây dựng Việt Nam đóng góp lớn vào nền kinh tế. Tuy nhiên, ngành này đối mặt với nhiều rủi ro đặc thù. Phân tích sâu về tình hình tài chính của các công ty niêm yết. Dữ liệu từ các báo cáo tài chính được sử dụng. Đánh giá chung về những điểm mạnh và hạn chế tồn tại. Việc nhận diện, đo lường và xử lý rủi ro còn nhiều bất cập. Các công cụ và phương pháp hiện tại chưa thực sự hiệu quả.
2.1. Tổng quan Ngành Xây dựng Việt Nam
Ngành xây dựng Việt Nam có tốc độ tăng trưởng đáng kể. Ngành này đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế. Tuy nhiên, ngành đối mặt với tính chu kỳ cao. Giá nguyên vật liệu xây dựng thường xuyên biến động. Rủi ro về tiến độ và chất lượng dự án luôn hiện hữu. Các công ty cổ phần xây dựng niêm yết có quy mô đa dạng. Họ tham gia vào nhiều phân khúc thị trường khác nhau. Điều này đặt ra yêu cầu cao về quản trị rủi ro.
2.2. Tình hình Tài chính các CTCP Xây dựng Niêm yết
Phân tích tài chính cho thấy nhiều điểm đáng chú ý. Dữ liệu về tổng tài sản, doanh thu được thu thập. Các chỉ tiêu về hệ số nợ, tỷ suất sinh lời cũng được đánh giá. Nhiều công ty có hệ số đòn bẩy tài chính cao. Rủi ro thanh khoản là một vấn đề phổ biến. Khả năng sinh lời chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Tình hình tài chính còn phụ thuộc vào chu kỳ thị trường bất động sản. Việc quản lý dòng tiền là thách thức lớn.
2.3. Hạn chế trong Quản trị Rủi ro Tài chính
Thực trạng cho thấy nhiều hạn chế trong quản trị rủi ro. Việc nhận diện rủi ro chưa toàn diện. Phương pháp đo lường và đánh giá rủi ro còn đơn giản. Thiếu hụt các mô hình dự báo rủi ro chuyên sâu. Các công cụ phòng ngừa và xử lý rủi ro chưa đa dạng. Nguồn nhân lực chuyên môn còn hạn chế. Hệ thống thông tin quản lý rủi ro chưa được đầu tư đúng mức. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
III.Phương pháp Nhận diện Đo lường Rủi ro Tài chính Hiệu quả
Để quản trị rủi ro tài chính hiệu quả, cần có phương pháp phù hợp. Tài liệu này đi sâu vào các cách thức nhận diện rủi ro. Nó cũng trình bày các phương pháp đo lường và đánh giá. Việc xác định đúng các loại rủi ro là vô cùng quan trọng. Các chỉ tiêu tài chính là công cụ hữu ích. Mô hình định lượng giúp phân tích sâu hơn. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thực tế từ các công ty niêm yết. Kết quả từ các mô hình hồi quy cung cấp cái nhìn khách quan. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tình hình rủi ro của mình. Việc áp dụng các phương pháp này nâng cao năng lực quản lý rủi ro.
3.1. Nhận diện các loại Rủi ro Tài chính phổ biến
Quá trình nhận diện rủi ro là bước khởi đầu. Các rủi ro chính cần được xác định rõ ràng. Rủi ro tín dụng phát sinh từ khách hàng hoặc đối tác. Rủi ro lãi suất ảnh hưởng đến chi phí vay vốn. Rủi ro tỷ giá hối đoái liên quan đến giao dịch ngoại tệ. Rủi ro thanh khoản đe dọa khả năng chi trả ngắn hạn. Rủi ro đòn bẩy tài chính đến từ việc sử dụng nợ. Việc thu thập và phân tích thông tin giúp nhận diện chính xác.
3.2. Phương pháp Đo lường và Đánh giá Rủi ro
Sau khi nhận diện, rủi ro cần được đo lường. Doanh nghiệp sử dụng các chỉ tiêu tài chính để đánh giá. Phân tích định lượng là một phương pháp quan trọng. Các mô hình thống kê, mô hình hồi quy được áp dụng. Đánh giá mức độ rủi ro dựa trên các tiêu chí cụ thể. Phân tích độ nhạy giúp ước tính tác động của các yếu tố. Việc đo lường chính xác hỗ trợ đưa ra quyết định tốt hơn. Các phương pháp này cần được cập nhật thường xuyên.
3.3. Dữ liệu và Kết quả Nghiên cứu Mô hình
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các công ty xây dựng niêm yết. Dữ liệu tài chính được thu thập trong nhiều năm. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các giả thiết. Quy trình nghiên cứu được thiết lập rõ ràng. Các phương pháp thống kê và hồi quy được áp dụng. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết. Thống kê miêu tả và ma trận liên quan được trình bày. Những kết quả này làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp.
IV.Giải pháp Tăng cường Quản trị Rủi ro Tài chính Bền vững
Chương này đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là tăng cường quản trị rủi ro tài chính. Các giải pháp tập trung vào ba khía cạnh chính. Đó là hoàn thiện cơ sở dữ liệu thông tin rủi ro. Đa dạng hóa các phương pháp đo lường và đánh giá. Phối hợp đồng bộ các biện pháp xử lý rủi ro. Các khuyến nghị được đưa ra dựa trên thực trạng. Nó cũng tính đến định hướng phát triển ngành xây dựng. Việc thực hiện các giải pháp cần sự phối hợp. Phối hợp từ phía nhà nước, ngân hàng và doanh nghiệp. Điều này đảm bảo hiệu quả và tính bền vững cho doanh nghiệp.
4.1. Hoàn thiện Cơ sở Dữ liệu thông tin Rủi ro
Cơ sở dữ liệu thông tin là nền tảng quan trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu đầy đủ. Dữ liệu bao gồm cả thông tin nội bộ và bên ngoài. Hệ thống thông tin quản lý cần được hiện đại hóa. Cơ sở dữ liệu hỗ trợ quá trình nhận diện rủi ro. Nó cung cấp dữ liệu cho việc đo lường và đánh giá. Thông tin chính xác giúp đưa ra quyết định kịp thời. Đầu tư vào công nghệ thông tin là cần thiết.
4.2. Đa dạng hóa Phương pháp Đo lường Rủi ro
Doanh nghiệp cần không ngừng cải tiến phương pháp đo lường. Áp dụng các công cụ định lượng tiên tiến hơn. Sử dụng các mô hình dự báo rủi ro phức tạp. Đánh giá rủi ro theo nhiều kịch bản khác nhau. Phân tích độ nhạy và stress test là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tiềm năng rủi ro. Nó cũng nâng cao khả năng phản ứng linh hoạt. Việc đa dạng hóa phương pháp tăng tính chính xác.
4.3. Phối hợp Biện pháp Xử lý Rủi ro hiệu quả
Việc xử lý rủi ro đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Doanh nghiệp cần sử dụng kết hợp các biện pháp. Các biện pháp bao gồm phòng ngừa, né tránh rủi ro. Chuyển giao rủi ro thông qua bảo hiểm hoặc hợp đồng. Giảm thiểu rủi ro bằng cách đa dạng hóa đầu tư. Chuẩn bị kế hoạch đối phó khi rủi ro xảy ra. Xây dựng quy trình xử lý rủi ro rõ ràng và minh bạch. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả quản trị rủi ro.
V.Kinh nghiệm Quốc tế Khuyến nghị Ngành Xây dựng VN
Nghiên cứu tham khảo kinh nghiệm quản trị rủi ro từ các quốc gia. Các bài học quý báu được rút ra từ thực tiễn quốc tế. Điều này giúp Việt Nam hoàn thiện khung quản lý. Định hướng phát triển ngành xây dựng Việt Nam được xác định. Ngành cần hướng tới sự bền vững và minh bạch. Cuối cùng, các điều kiện cần thiết để thực hiện giải pháp được trình bày. Sự hỗ trợ từ nhà nước và ngân hàng là rất quan trọng. Các doanh nghiệp cũng cần chủ động nâng cao năng lực nội bộ. Phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là chìa khóa thành công.
5.1. Bài học Quản trị Rủi ro Tài chính từ các quốc gia
Các nước phát triển có hệ thống quản trị rủi ro tiên tiến. Họ áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel. Khung pháp lý và quy định rõ ràng. Việc học hỏi mô hình quản trị rủi ro của họ là cần thiết. Phát triển văn hóa quản trị rủi ro chuyên nghiệp. Các công cụ phái sinh được sử dụng rộng rãi. Việt Nam có thể tham khảo để nâng cao năng lực. Áp dụng linh hoạt các bài học này vào điều kiện thực tế.
5.2. Định hướng Phát triển Ngành Xây dựng Việt Nam
Ngành xây dựng Việt Nam có tiềm năng tăng trưởng lớn. Định hướng phát triển cần chú trọng tính bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp. Tăng cường minh bạch trong hoạt động đầu tư. Hướng tới các dự án có giá trị gia tăng cao. Đầu tư vào công nghệ và vật liệu xây dựng mới. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển.
5.3. Điều kiện Thực hiện Giải pháp Quản trị Rủi ro
Để các giải pháp được triển khai hiệu quả, cần nhiều điều kiện. Về phía nhà nước, cần hoàn thiện hành lang pháp lý. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển. Các ngân hàng thương mại cần cung cấp sản phẩm tài chính đa dạng. Ngân hàng hỗ trợ phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động đổi mới. Đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân sự. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Những kết quả nghiên cứu trong và ngoài nƣớc có liên quan đến luận án. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Kết cấu của luận án .11 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ RỦI RO TÀI CHÍNH VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP. TỔNG QUAN VỀ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP VÀ RỦI RO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP.
Khái niệm, nội dung tài chính doanh nghiệp .3 Tác động của rủi ro tài chính tới doanh nghiệp. QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP. Khái niệm, sự cần thiết phải quản trị rủi ro tài chính trong các doanh nghiệp. Nội dung quản trị rủi ro tài chính trong các doanh nghiệp.
Các nhân tố ảnh hƣởng đến quản trị rủi ro tài chính trong các doanh nghiệp. KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI VIỆT NAM. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tài chính trong các doanh nghiệp ở một số nƣớc trên thế giới .46 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.57 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH TẠI CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ NGÀNH XÂY DỰNG VÀ CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM.
Tổng quan về ngành xây dựng .2 Tình hình tài chính chủ yếu của các CTCP XDNY. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH TẠI CÁC CTCP XDNY Ở VIỆT NAM. Thực trạng nhận diện rủi ro tài chính tại các CTCP XDNY. Thực trạng đo lƣờng và đánh giá rủi ro tài chính tại các CTCP XDNY .3 Thực trạng xử lý rủi ro tài chính của các CTCP XDNY .1 Mô hình đánh giá.2 Những giả thiết trong mô hình nghiên cứu .3 Phƣơng pháp và quy trình .4 Dữ liệu nghiên cứu .5 Kết quả đạt đƣợc .1 Thống kê miêu tả và ma trận liên quan .2 Kết quả của các mô hình hồi quy.
ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH TẠI CÁC CTCP XDNY Ở VIỆT NAM. Những kết quả đạt đƣợc. Những hạn chế và nguyên nhân .141 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 .148 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH TẠI CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM. ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN NGÀNH XÂY DỰNG VIỆT NAM.
Bối cảnh kinh tế - xã hội trong nƣớc và quốc tế. NHỮNG NGUYÊN TẮC CƠ BẢN CẦN QUÁN TRIỆT TRONG VIỆC ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CỦA CÁC CTCP XDNY. GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH TẠI CÁC CTCP XDNY Ở VIỆT NAM .1 Xác lập và không ngừng hoàn thiện cơ sở dữ liệu thông tin phục vụ nhận diện rủi ro tài chính .2 Đa dạng hóa và không ngừng hoàn thiện các phƣơng pháp và hình thức đo lƣờng, đánh giá rủi ro tài chính tại các CTCP XDNY ở Việt Nam .3 Sử dụng phối hợp và đồng bộ các biện pháp xử lý rủi ro tài chính tại các CTCP XDNY ở Việt Nam .4 Những giải pháp khác. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP.
Về phía nhà nƣớc:. Về phía các ngân hàng thƣơng mại.184 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 .187 3 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Nhu cầu về hệ thống Quản trị rủi ro của công ty:. Tốc độ tăng trƣởng và giá trị ngành xây dựng giai đoạn 2010 - 2016 .2: Tình hình niêm yết cổ phiếu của các CTCP xây dựng giai đoạn 2006 – 2013.3: Tổng tài sản các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 theo quy mô công ty .4: Tổng tài sản các CTC XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 theo tính chất sở hữu vốn công ty .5: Doanh thu các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2015 theo quy mô doanh nghiệp .6: Doanh thu các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 theo tiêu chí tính chất sở hữu .7 : Số công ty thua lỗ trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 .8: Hệ số nợ bình quân các CTCP XDNY trong mẫu chọn giai đoạn 2009 – 2015 .9: Cơ cấu nợ ngắn hạn trong tổng nợ các CTCP XDNY trong mẫu chọn giai đoạn 2009 – 2015 (theo quy mô công ty) .10: Đánh giá tỷ trọng đầu tƣ vào tài sản ngắn hạn của các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu .11: Các chỉ tiêu phản ánh KNTT các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 .12: Vòng quay toàn bộ vốn các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 (theo quy mô) .13: Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản (BEP) các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 (theo quy mô) .14: Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu (ROE) các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu (theo tính chất sở hữu vốn).16 Kết quả khảo sát những rủi ro tài chính doanh nghiệp đã gặp phải.15 Kết quả khảo sát phƣơng pháp nhận diện rủi ro tài chính của doanh nghiệp .16: Nhận diện một số rủi ro tài chính qua phân tích TCDN .17: Kết quả khảo sát các chỉ tiêu nhận diện rủi ro đòn bẩy tài chính các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu.18: kết quả khảo sát nhận diện rủi ro lãi suất tại các CTCP XDNY .19: Kết quả khảo sát nhận diện rủi ro thanh khoản của các CTCP XDNY .20: Kết quả khảo sát nhận diện rủi ro tín dụng thƣơng mại của các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu .21: Kết quả khảo sát về nắm bắt thông tin bối cảnh hoạt động của doanh nghiệp .22: Kết quả khảo sát phƣơng pháp doanh nghiệp sử dụng đo lƣờng, đánh giá rủi ro tài chính .23: Kết quả khảo sát về cơ sở để doanh nghiệp đƣa ra đánh giá về mức độ rủi ro tài chính đối với doanh nghiệp .24: Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính bình quân các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu (theo quy mô công ty) .25: Mô hình phân tích độ nhạy áp dụng với các khoản vay với lãi suất thả nổi .28: Kết quả tổng hợp sử dụng phân tích độ nhạy trong phân tích rủi ro lãi suất của các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu .29: Tổng hợp doanh nghiệp trong mẫu chọn có hoạt động giao dịch sử dụng ngoại tệ .30: Giả định biến động tỷ giá tới kết quả kinh doanh của CTCP xây dựng hạ tầng kỹ thuật Hồ Chí Minh (CII).31: Tình hình sử dụng phân tích độ nhạy đánh giá rủi ro tỷ giá của các CTCPXDNY trong mẫu nghiên cứu .32: Tổng hợp đánh giá rủi ro tỷ giá tới hoạt động của các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu .33: Tổng hợp mức độ đánh giá rủi ro thanh khoản của các doanh nghiệp trong mẫu chọn .34: Tổng hợp đánh giá rủi ro biến động giá của các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu .35: Tổng hợp đánh giá rủi ro tín dụng của các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu .36 : Các chỉ tiêu tài chính trong Z – score .37: Hệ số nguy cơ phá sản Z-score các CTCP xây dựng trong mẫu chọn giai đoạn 2009 – 2015 .38: Tổng hợp đánh giá nguy cơ phá sản: .39: Kết quả khảo sát biện pháp doanh nghiệp áp dụng xử lý rủi ro đòn bẩy tài chính .40: Tổng hợp những giải pháp hạn chế chênh lệch thanh khoản thuần các doanh nghiệp trong mẫu chọn.41: Kết quả khảo sát biện pháp doanh nghiệp sử dụng để xử lý rủi ro tài chính .42: Những giả thuyết của mô hình nghiên cứu .43: Kết quả của phân tích thống kê miêu tả .44: Ma trận liên quan giữa các biến .45: Kết quả chạy mô hình hồi quy .46: Kết quả tổng hợp đánh giá công tác quản trị rủi ro tài chính các CTCP XDNY .47: Tỷ lệ chênh lệch giữa doanh thu, lợi nhuận thực hiện so với doanh thu, lợi nhuận kế hoạch các CTCP XDNY giai đoạn 2010 - 2015 .48: Kết quả khảo sát về mục tiêu xử lý rủi ro của doanh nghiệp .49: Kết quả khảo sát nguồn lực sử dụng để xử lý rủi ro tài chính của các CTCP XDNY .1: Số liệu kinh tế vĩ mô 2017 và dự báo 2018 - 2019 .2: Giá trị ngành xây dựng và tốc độ tăng trƣởng 2017 – 2021 .3: Kết quả khảo sát những khó khăn trong công tác quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp .4: Kết quả khảo sát yếu tố ảnh hƣởng tới chất lƣợng công tác quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp .5: Mẫu đo lƣờng tác động của rủi ro tới hoạt động của doanh nghiệp:.6: Minh họa đo lƣờng khả năng xảy ra của rủi ro.7: Kết quả khảo sát phƣơng pháp sử dụng xử lý rủi ro tài chính của doanh nghiệp .8: Kết quả khảo sát biện pháp sử dụng xử lý rủi ro tài chính của doanh nghiệp .9: Kết quả đề xuất hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tài chính tại doanh nghiệp .10: Kết quả khảo sát tác động của chất lƣợng nguồn nhân lực tới chất lƣợng công tác quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp. 178 7 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Quy mô Tổng tài sản các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu.2: Tổng tài sản các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu chọn giai đoạn 2009 – 2015 theo tính chất sở hữu vốn doanh nghiệp.3: Doanh thu các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 theo quy mô doanh nghiệp .4: Doanh thu các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 theo tính chất sở hữu vốn .5: Lợi nhuận sau thuế các CTCP XDNY giai đoạn 2009 – 2015 theo quy mô doanh nghiệp .6: Tỷ trọng đầu tƣ vào TSNH/ TTS của các CTCPXDNY trong mẫu nghiên cứu .7: KNTT các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2015 .8: KNTT hiện thời các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 (theo quy mô doanh nghiệp).9: KNTT hiện thời các CTCPXDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 (theo tính chất sở hữu vốn).10: KNTT nhanh các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 (theo quy mô doanh nghiệp).11: KNTT nhanh các CTCP XDNYtrong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 (theo quy mô doanh nghiệp).12: KNTT tức thời các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015(theo quy mô).13: KNTT tức thời các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 (theo tính chất sở hữu vốn).14: Hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh các CTCP XDNY trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2015 (theo quy mô).15: Khả năng sinh lời các CTCP XDNY trong mẫu chọn giai đoạn 2009 – 2015 .16: Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản (BEP) – phân loại theo quy mô công ty .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị rủi ro tài chính CTCP xây dựng niêm yết VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu quản trị rủi ro tài chính tại CTCP xây dựng niêm yết VN. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Quản trị rủi ro tài chính CTCP xây dựng niêm yết VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị rủi ro tài chính CTCP xây dựng niêm yết VN" thuộc chuyên ngành Tài chính. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Quản trị rủi ro tài chính CTCP xây dựng niêm yết VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị rủi ro tài chính CTCP xây dựng niêm yết VN" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị rủi ro tài chính CTCP xây dựng niêm yết VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.