Quản trị công ty & hiệu quả tài chính TTCK Việt Nam - Luận án TS Nguyễn Đình Khôi
Khám phá mối liên hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam. Luận án tiến sĩ cung cấp cái nhìn chuyên sâu.
trường đại học kinh tế tphcm
Tài chính và ngân hàng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Ảnh hưởng quản trị công ty đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp
Luận án này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của các thực hành quản trị công ty (QTCT) đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 263 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong giai đoạn 2013-2015, với tổng cộng 789 quan sát được phân tích. Mục tiêu chính là đánh giá mức độ tác động của QTCT, đo lường bằng tiêu chuẩn của OECD (2004), lên hiệu quả tài chính công ty. Hiệu quả tài chính được xem xét qua hai khía cạnh chính: dựa trên kế toán (ROA, ROE) và dựa trên thị trường (Tobin’s Q, biến động giá cổ phiếu - SRD). Phân tích được thực hiện cho cùng năm, lệch 1 năm và lệch 2 năm, cung cấp góc nhìn về tác động ngắn hạn và dài hạn của QTCT. Các kết quả có ý nghĩa quan trọng cho việc hoạch định chính sách và chiến lược doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
1.1. Xác định tác động quản trị công ty tổng thể
Chỉ số thực hành quản trị công ty tổng thể có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính. Tác động này không chỉ thể hiện trong hiện tại mà còn kéo dài đến 1 và 2 năm trong tương lai. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì các thực hành quản trị công ty tốt để tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp, tăng cường niềm tin từ các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
1.2. Mối liên hệ với hiệu quả tài chính dựa trên kế toán
Hiệu quả tài chính dựa trên kế toán được đo lường bằng ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity). Các thực hành quản trị công ty được kỳ vọng có tác động tích cực đến các chỉ số này, phản ánh khả năng quản lý tài sản và vốn chủ sở hữu hiệu quả của công ty. Một hệ thống quản trị vững chắc giúp tối ưu hóa hoạt động, nâng cao năng suất và cuối cùng là cải thiện lợi nhuận.
1.3. Mối liên hệ với hiệu quả tài chính dựa trên thị trường
Hiệu quả tài chính dựa trên thị trường được đánh giá thông qua Tobin’s Q và biến động giá cổ phiếu (SRD). Tobin’s Q phản ánh giá trị thị trường của công ty so với giá trị tài sản thay thế, trong khi SRD đo lường rủi ro của giá cổ phiếu. Thực hành quản trị công ty tốt có thể làm tăng giá trị công ty, giảm biến động giá cổ phiếu, qua đó tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và sự ổn định trên thị trường chứng khoán.
II.Phương pháp nghiên cứu hiệu quả tài chính tại TTCK Việt Nam
Nghiên cứu áp dụng một cách tiếp cận đa chiều trong phương pháp luận để đánh giá chính xác mối quan hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Ba mô hình hồi quy chính được sử dụng ban đầu để phân tích dữ liệu, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về các tác động tiềm ẩn. Đặc biệt, luận án chú trọng đến việc xử lý các vấn đề kinh tế lượng phức tạp như hiện tượng nội sinh để đảm bảo tính vững chắc của kết quả.
2.1. Sử dụng đa dạng mô hình hồi quy
Luận án sử dụng ba phương pháp ước lượng khác nhau: Phương pháp Bình phương Bé nhất (OLS), Phương pháp Ước lượng các Ảnh hưởng Cố định (FEM) và Phương pháp Ước lượng các Ảnh hưởng Ngẫu nhiên (REM). Các mô hình này được áp dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của thực hành quản trị công ty đến hiệu quả tài chính công ty. Việc đo lường thực hành quản trị công ty dựa trên hệ thống chấm điểm theo tiêu chuẩn của OECD (2004). Hiệu quả tài chính được đo lường dựa trên các chỉ số kế toán như ROA, ROE và các chỉ số dựa trên thị trường như Tobin’s Q cùng biến động giá cổ phiếu (SRD). Phân tích được thực hiện cho cùng năm, lệch 1 năm và lệch 2 năm, cung cấp góc nhìn về tác động ngắn hạn và dài hạn của quản trị công ty.
2.2. Khắc phục hiện tượng nội sinh bằng 2SLS
Một thách thức lớn trong các nghiên cứu kinh tế lượng là hiện tượng nội sinh, có thể làm sai lệch kết quả hồi quy. Để giải quyết vấn đề này, luận án đã sử dụng phương pháp hồi quy hai bước (2SLS – Two-Stage Least Squares). Đây là một phương pháp được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu thực nghiệm nhằm cung cấp các ước lượng không chệch và nhất quán. Việc áp dụng 2SLS giúp đảm bảo độ tin cậy và vững chắc cho các kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả tài chính doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam, góp phần vào tính khoa học của nghiên cứu.
III.Phân tích mối quan hệ giữa QTCT và hiệu quả tài chính
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa quản trị công ty và hiệu quả tài chính. Luận án đã kiểm định và trả lời bốn giả thuyết nghiên cứu chính, cung cấp những bằng chứng cụ thể về các khía cạnh tác động. Các phát hiện này góp phần vào hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế mà thông lệ quản trị công ty ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp và rủi ro thị trường.
3.1. Tác động của đối xử bình đẳng cổ đông
Chỉ số về đối xử bình đẳng cổ đông cho thấy tác động ngược chiều với Tobin’s Q. Điều này có thể ngụ ý rằng, trong một số trường hợp, việc quá nhấn mạnh vào sự bình đẳng tuyệt đối giữa các cổ đông có thể không luôn dẫn đến việc tối đa hóa giá trị thị trường của công ty trong ngắn hạn. Tuy nhiên, chỉ số này lại có tác động dương đến biến động giá cổ phiếu (SRD) trong cùng năm. Phát hiện này gợi ý rằng các nỗ lực nhằm đảm bảo sự bình đẳng có thể chưa hoàn toàn được thị trường chứng khoán Việt Nam đánh giá cao một cách nhất quán hoặc tạo ra sự ổn định ngay lập tức.
3.2. Ảnh hưởng của công khai minh bạch thông tin
Chỉ số công khai minh bạch thông tin có tác động dương đáng kể đến Tobin’s Q trong cùng năm. Điều này củng cố quan điểm rằng tính minh bạch thông tin giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định tốt hơn, từ đó nâng cao giá trị thị trường của công ty. Công khai thông tin rõ ràng, đầy đủ là một yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin và thu hút vốn đầu tư, đồng thời là trụ cột của một hệ thống quản trị công ty hiệu quả.
3.3. Quan tâm các bên liên quan và giảm rủi ro
Bằng chứng cho thấy việc quan tâm hơn đến các bên liên quan và thực hành công khai minh bạch tốt hôm nay không chỉ làm tăng giá trị công ty (Tobin’s Q) mà còn làm giảm biến động giá cổ phiếu (SRD), hay giảm rủi ro trong tương lai. Điều này nhấn mạnh lợi ích dài hạn của một hệ thống quản trị công ty toàn diện, không chỉ tập trung vào cổ đông mà còn cân nhắc lợi ích của các bên liên quan khác như nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng. Một môi trường kinh doanh ổn định, ít rủi ro hơn sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
IV.Đánh giá các khía cạnh quản trị công ty và hiệu quả ROA ROE
Nghiên cứu đã đi sâu phân tích tác động của các thực hành quản trị công ty đến các chỉ số hiệu quả tài chính dựa trên kế toán, đặc biệt là ROA và ROE. Những chỉ số này phản ánh hiệu suất hoạt động nội tại của doanh nghiệp và khả năng sinh lời từ tài sản cũng như vốn chủ sở hữu. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp các doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam tối ưu hóa cấu trúc và hoạt động của mình để đạt được hiệu quả tài chính tốt hơn.
4.1. Ảnh hưởng đến ROA Return on Assets
Kết quả chỉ ra rằng chỉ số thực hành quản trị công ty tổng thể có ảnh hưởng tích cực đến ROA. Điều này có nghĩa là các công ty có hệ thống quản trị tốt hơn thường sử dụng tài sản của mình một cách hiệu quả hơn để tạo ra lợi nhuận. Một cấu trúc hội đồng quản trị vững mạnh, cơ cấu sở hữu doanh nghiệp minh bạch và các chính sách rõ ràng giúp tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng tài nguyên của công ty, qua đó cải thiện chỉ số sinh lời trên tổng tài sản. Sự giám sát chặt chẽ từ hội đồng quản trị cũng góp phần ngăn chặn lãng phí và tăng cường hiệu quả hoạt động.
4.2. Ảnh hưởng đến ROE Return on Equity
Tương tự, thực hành quản trị công ty cũng cho thấy mối liên hệ tích cực với ROE (Return on Equity). ROE đánh giá hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Khi công ty được quản lý hiệu quả, các quyết định về đầu tư, tài trợ và vận hành thường được đưa ra tối ưu, dẫn đến lợi nhuận cao hơn cho các cổ đông. Sự minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo góp phần vào việc bảo vệ và gia tăng giá trị vốn chủ sở hữu, từ đó nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
4.3. Minh bạch thông tin và hiệu suất hoạt động
Thực hành công khai minh bạch không chỉ tác động đến giá cổ phiếu mà còn ảnh hưởng gián tiếp đến ROA và ROE. Khi thông tin được công bố rõ ràng và kịp thời, các nhà quản lý và hội đồng quản trị có động lực mạnh mẽ hơn để hoạt động hiệu quả, tránh các hành vi tư lợi. Điều này giúp nâng cao hiệu suất hoạt động tổng thể của doanh nghiệp, từ đó cải thiện cả ROA và ROE, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
V.Đánh giá thực trạng quản trị công ty tại TTCK Việt Nam
Luận án cung cấp một cái nhìn tổng thể về thực trạng quản trị công ty tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu không chỉ chỉ ra những tiến bộ mà còn nêu bật những hạn chế cần được cải thiện để đạt được các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho việc định hướng các nỗ lực cải cách và phát triển quản trị công ty trong tương lai, nhằm thúc đẩy sự minh bạch và bền vững của thị trường.
5.1. Bước tiến bộ của quản trị công ty Việt Nam
Nghiên cứu tìm thấy bằng chứng rõ ràng về sự tiến bộ trong thực hành quản trị công ty của các công ty niêm yết tại Việt Nam. So với giai đoạn trước (2010-2012), giai đoạn 2013-2015 đã chứng kiến nhiều cải thiện đáng kể theo thông lệ quốc tế. Điều này thể hiện nỗ lực của các doanh nghiệp trong việc hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu, thông qua việc áp dụng các nguyên tắc quản trị tốt hơn, tăng cường minh bạch thông tin và nâng cao trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị.
5.2. Hạn chế và yêu cầu tối thiểu quốc tế
Mặc dù có những tiến bộ, thực hành quản trị công ty tại Việt Nam vẫn chưa đạt đến yêu cầu tối thiểu của các thông lệ quốc tế đối với các nguyên tắc quản trị. Các khía cạnh như cơ cấu sở hữu doanh nghiệp, vai trò của hội đồng quản trị, quyền của cổ đông thiểu số và mức độ công khai thông tin chi tiết vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện. Việc nâng cao hơn nữa chất lượng quản trị công ty là cần thiết để tăng cường niềm tin nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.
5.3. Không tìm thấy mối quan hệ biến đổi mạnh mẽ
Một phát hiện đáng chú ý khác là luận án không tìm thấy bằng chứng vững chắc về mối quan hệ giữa sự thay đổi của chỉ số thực hành quản trị công ty và sự thay đổi về hiệu quả tài chính qua các năm. Điều này gợi ý rằng tác động của các cải thiện trong quản trị công ty có thể cần thời gian dài hơn để thể hiện rõ ràng trên các chỉ số tài chính, hoặc mối quan hệ này có thể phức tạp hơn so với việc thay đổi tuyến tính đơn thuần. Các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp cần nhận thức rằng việc xây dựng quản trị công ty hiệu quả là một quá trình liên tục, đòi hỏi cam kết và đầu tư dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TPHCM ……… ……… NGUYỄN ĐÌNH KHÔI QUẢN TRỊ CÔNG TY VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CÔNG TY TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TPHCM, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TPHCM ******* NGUYỄN ĐÌNH KHÔI QUẢN TRỊ CÔNG TY VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CÔNG TY TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính và ngân hàng Mã ngành: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Hồ Viết Tiến 2. Nguyễn Thanh Phong TPHCM, 2018 i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ và động viên chân thành và quý báu của rất nhiều người. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả.
Đặc biệt, xin chân thành cảm ơn PGS. Hồ Viết Tiến, một người thầy đã tận tâm và nhiệt tình hướng dẫn và dìu dắt tôi trên con đường nghiên cứu học thuật. Tôi cũng chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Thanh Phong đã có những ý kiến góp ý quý báu giúp luận án hoàn thiện hơn.
Xin cảm ơn quý Thầy, Cô Khoa Ngân hàng, các Viện và các Phòng, Khoa liên quan đã giảng dạy, truyền đạt kiến thức và tổ chức các buổi hội thảo khoa học, cũng như hội thảo quốc tế nhằm tạo điều kiện cho bản thân tôi và các NCS tham gia học hỏi, giao lưu và nâng cao kiến thức trong thời gian học tập tại trường. Cảm ơn các bạn NCS cùng khóa và các khóa trước đã ủng hộ và giao lưu để trao đổi kinh nghiệm học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi biết nếu không có tất cả những giúp đỡ trên, luận án sẽ không thể hoàn thành.
Một lần nữa kính chúc tất cả thật nhiều sức khỏe và thành công! TPHCM, ngày tháng năm 20… Người cảm ơn Nguyễn Đình Khôi ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được trình bày trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu và trích dẫn trong luận án được đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Vậy tôi viết lời cam đoan này kính đề nghị Viện đào tạo SĐH xem xét để tôi có thể bảo vệ đề tài.
Chân thành cảm ơn! Người cam đoan Nguyễn Đình Khôi iii TÓM TẮT Luận án sử dụng dữ liệu của 263 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán TPHCM (HOSE) trong giai đoạn 2013-2015 (789 quan sát/năm) để xác định ảnh hưởng của thực hành quản trị công ty đến hiệu quả tài chính của các công ty trên. Bên cạnh đó, luận án đồng thời sử dụng 3 mô hình hồi quy gồm phương pháp ước lượng bình phương bé nhất (OLS), phương pháp ước lượng các ảnh hưởng cố định (FEM) và phương pháp ước lượng các ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM) để đánh giá mức độ ảnh hưởng của thực hành quản trị công ty được đo lường thông qua chấm điểm theo tiêu chuẩn của OECD (2004) đến hiệu quả tài chính công ty được đo lường dựa trên kế toán (ROA và ROE) và dựa trên thị trường (Tobin’s Q và SRD – biến động giá cổ phiếu) trong cùng năm, lệch 1 năm và 2 năm của các công ty niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2013-2015. Bên cạnh đó, đề tài cũng xem xét mối quan hệ giữa sự thay đổi về điểm thực hành quản trị công ty và sự thay đổi của hiệu quả tài chính. Tuy nhiên, các phương pháp hồi quy trên không khắc phục được hiện tượng nội sinh có thể xảy ra trong mô hình nghiên cứu, do đó luận án sử dụng phương pháp hồi quy hai bước (2SLS) được sử dụng nhiều trong các nghiên cứu thực nghiệm để khắc phục hiện tượng trên.
Kết quả của nghiên cứu đã trả lời cho 4 giả thuyết nghiên cứu là (1) chỉ số thực hành QTCT tổng có ảnh hưởng tích cực đến HQTC không chỉ trong hiện tại mà còn đến HQTC ở 1 và 2 năm trong tương lai; (2) Chỉ số Đối xử bình đẳng cổ đông có tác động ngược chiều với Tobin’s Q, trong khi chỉ số này lại có tác động dương đến SRD trong cùng năm, đồng thời chỉ số công khai minh bạch có tác động dương đến Tobin’s Q trong cùng năm; (3) tìm thấy bằng chứng cho thấy quan tâm hơn đến các bên liên quan và công khai minh bạch tốt hôm nay không chỉ làm tăng giá trị công ty (Tobin’s Q), mà còn làm giảm biến động giá cổ phiếu (SRD), hay giảm rủi ro trong tương lai; và (4) không tìm thấy bằng chứng vững chắc về mối quan hệ giữa sự thay đổi của chỉ số thực hành QTCT và sự thay đổi về HQTC qua các năm. Với các kết quả nghiên cứu thực nghiệm này, luận án cung cấp bằng chứng cho thấy các công ty niêm yết Việt Nam đã tạo ra một bước tiến bộ về thực hành QTCT theo thông lệ quốc tế so với giai đoạn trước đây (2010-2012) để hội nhập nhiều hơn nữa với kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, sự tiến bộ này vẫn chưa đạt theo yêu cầu tối thiểu của một thông lệ quốc tế đối với các nguyên tắc quản trị. Từ khóa: Quản trị công ty, hiệu quả tài chính, OECD, Việt Nam.
iv MỤC LỤC Chương 1: Mở đầu 1.1 Lý do chọn đề tài .2 Động cơ nghiên cứu .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Câu hỏi nghiên cứu .5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .6 Phương pháp nghiên cứu .7 Các đóng góp của nghiên cứu .8 Cấu trúc luận án. 9 Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu và phát triển giả thuyết 2.2 Các lý thuyết nền về quản trị công ty (QTCT) .1 Lý thuyết đại diện .2 Lý thuyết các bên liên quan .3 Lý thuyết thông tin bất đối xứng .3 Định nghĩa quản trị công ty (QTCT) .4 Các hệ thống QTCT (Corporate Governance Systems) .5 Các nguyên tắc QTCT theo OECD (OECD principles of CG) .6 Các cơ chế quản trị công ty .7 Khung lý thuyết nghiên cứu .8 Các nghiên cứu thực nghiệm về QTCT và hiệu quả công ty .1 QTCT và hiệu quả công ty ở các nước phát triển .1 Bối cảnh của QTCT ở các nước phát triển .2 Các nghiên cứu thực nghiệm về QTCT và hiệu quả công ty .2 QTCT và hiệu quả công ty ở thị trường mới nổi .1 Bối cảnh của QTCT ở thị trường mới nổi .2 Các nghiên cứu thực nghiệm về QTCT và hiệu quả công ty .3 QTCT và hiệu quả công ty ở Châu Á và Việt Nam .1 Bối cảnh và nghiên cứu thực ngiệm về QTCT ở các nước Châu Á .2 QTCT ở Việt Nam .9 Các nghiên cứu về Chỉ số QTCT (CGI) và hiệu quả công ty .2 CGI và hiệu quả công ty ở các nước phát triển .3 CGI và hiệu quả công ty ở các thị trường mới nổi, đang phát triển .10 Khoảng trống và giả thuyết nghiên cứu. 70 Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu 3.2 Xây dựng các biến trong mô hình .1 Phương pháp chấm điểm QTCT .2 Các biến trong mô hình .3 Mô hình hồi quy .4 Phương pháp nghiên cứu. 104 Chương 4: Chỉ số QTCT và hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ Việt Nam 4.2 Mô tả dữ liệu .3 Kết quả và thảo luận .1 Thống kê mô tả .2 Các kết quả phân tích hồi quy .1 Quan hệ giữa chỉ số QTCT tổng và HQTC .2 Quan hệ giữa các chỉ số QTCT thành phần và HQTC .3 Quan hệ giữa chỉ số công khai minh bạch và HQTC .4 Quan hệ giữa sự thay đổi của chỉ số QTCT và HQTC.
152 Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách 5.3 Các đóng góp học thuật .4 Hàm ý chính sách và quản trị .5 Hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp. 158 Tài liệu tham khảo. 159 Phụ lục vi DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH Sơ đồ 1.1 Khung nghiên cứu của đề tài .1 Sự khác nhau giữa lựa chọn ngược và rủi ro đạo đức .3: QTCT và mô hình bảng cân đối tài sản của công ty theo Ross et al.4: Mô hình bảng cân đối mở rộng về Quản trị công ty của Gillan (2006) .5: Các nguyên tắc OECD về QTCT .6 Quản trị công ty: bức tranh tổng quát .1 Mô hình nghiên cứu của đề tài (tác giả). Điểm CGI trung bình giai đoạn 2013–2015.
108 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Các loại đại diện và rủi ro thường gặp trong công ty .2 So sánh hệ thống quản trị của Mỹ và Đức .3: Các chỉ số quản trị công ty ở các nước trên thế giới.4: Tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa QTCT và hiệu quả tài chính .1: Thống kê số lượng tiêu chí đánh giá và câu hỏi theo 5 chỉ số QTCT thành phần theo OECD (2004) .1 Chỉ số quản trị công ty trung bình ở các nước Asean giai đoạn 2012–2013 .2 Chỉ số quản trị công ty trung bình ở các nước Asean giai đoạn 2012–2013 .3a Thống kê mô tả các biến với chỉ số QTCT tổng được tính theo không trọng số .3b Thống kê mô tả các biến với chỉ số QTCT tổng được tính theo có trọng số như khảo 1 sát của ADB (2013) , gồm 15% cg_rosh + 5%cg_etsh + 20%cg_rost + 30%cg_dat + 30%cg_roeb.3c Thống kê tóm tắt của chỉ số QTCT tổng và các chỉ số thành phần qua các năm .3d: So sánh sự khác nhau về các quy định thực hành QTCT giữa Thông tư 121 và OECD (2004) .4a: Hệ số tương quan giữa biến quản trị công ty tổng (total_cg) và hiệu quả tài chính công ty cùng năm .4b: Hệ số tương quan giữa biến quản trị công ty tổng (total_cg) được tính trên tổng trọng số của các chỉ số QTCT thành phần theo ADB (2013) (15%cg_rosh + 20%cg_etsh + 5%cg_rost + 30%cg_dat + 30%cg_reob) và hiệu quả tài chính công ty cùng năm .4c: Hệ số tương quan giữa biến quản trị công ty tổng (total_cg) (năm t) và hiệu quả tài chính công ty (năm t+1). 112 1 Khảo sát của ADB (2013) tại VN vào 2012-2013 được dựa trên các Nguyên tắc QTCT của OECD (2004) và cách tính chỉ số tổng QTCT có trọng số.4d: Hệ số tương quan giữa biến quản trị công ty tổng (total_cg) (năm t) và hiệu quả tài chính công ty (năm t+2) .4e: Hệ số tương quan giữa sự thay đổi của biến QTCT tổng (Δtotal_cg) và sự thay đổi của hiệu quả tài chính công ty trong giai đoạn 2013-2015 .5a: Hệ số tương quan giữa các biến quản trị công ty thành phần (sub-indices) và hiệu quả tài chính công ty cùng năm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị công ty & hiệu quả tài chính tại TTCK Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá mối liên hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam. Luận án tiến sĩ cung cấp cái nhìn chuyên sâu.
Luận án "Quản trị công ty & hiệu quả tài chính tại TTCK Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế tphcm. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản trị công ty & hiệu quả tài chính tại TTCK Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị công ty & hiệu quả tài chính tại TTCK Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính và ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Quản trị công ty & hiệu quả tài chính tại TTCK Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị công ty & hiệu quả tài chính tại TTCK Việt Nam" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị công ty & hiệu quả tài chính tại TTCK Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.