Luận án mua lại cổ phiếu ngành công nghiệp - NCS Nguyễn Thị Hoa Hồng
Luận án TS: Phân tích hoạt động mua lại cổ phiếu tại các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam, đánh giá tác động và đề xuất.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu rõ hoạt động mua lại cổ phiếu: Khái niệm & mục đích
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hoa Hồng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu rõ hoạt động mua lại cổ phiếu Khái niệm mục đích
Hoạt động mua lại cổ phiếu là một chính sách tài chính quan trọng của doanh nghiệp. Nghiên cứu này tập trung làm rõ bản chất của hoạt động này. Các công ty thường thực hiện mua lại cổ phiếu để điều chỉnh cấu trúc vốn. Đây cũng là cách tối ưu hóa giá trị cho cổ đông. Luận án đi sâu vào các khái niệm cơ bản về cổ phiếu quỹ. Luận án phân tích các hình thức mua lại phổ biến. Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng các hoạt động mua lại cổ phiếu. Việc này diễn ra trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các công ty niêm yết Việt Nam ngày càng quan tâm đến công cụ này. Mục đích của việc mua lại rất đa dạng. Nó có thể từ việc phát tín hiệu tích cực đến việc quản lý dòng tiền. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp hiểu rõ hơn về lý thuyết và thực tiễn hoạt động mua lại.
1.1. Khái niệm và các hình thức mua lại cổ phiếu quỹ.
Hoạt động mua lại cổ phiếu là việc một công ty mua lại chính cổ phiếu của mình đang lưu hành. Số cổ phiếu này sau đó trở thành cổ phiếu quỹ. Cổ phiếu quỹ không có quyền biểu quyết hoặc nhận cổ tức. Hoạt động này có thể thực hiện thông qua nhiều hình thức. Hình thức mua lại với giá cố định là một phương pháp. Công ty sẽ chào mua một số lượng cổ phiếu nhất định với giá đã định. Mua lại theo hình thức đấu giá kiểu Hà Lan cũng phổ biến. Cổ đông chào bán ở mức giá mong muốn. Công ty chấp nhận giá thấp nhất để mua đủ số lượng. Mua lại trên thị trường mở là hình thức linh hoạt. Công ty mua lại cổ phiếu thông qua sàn giao dịch. Nó giống như một nhà đầu tư thông thường. Mua lại từ cổ đông tư nhân cũng có thể xảy ra. Nó liên quan đến các thỏa thuận riêng. Các hình thức này đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn hình thức phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của doanh nghiệp. Nó cũng tùy thuộc vào điều kiện thị trường chứng khoán Việt Nam.
1.2. Mục đích chiến lược khi công ty thực hiện mua lại cổ phiếu.
Các công ty thực hiện hoạt động mua lại cổ phiếu vì nhiều mục đích chiến lược. Một động cơ mua lại cổ phiếu là phát tín hiệu. Việc này cho thấy ban lãnh đạo tin rằng cổ phiếu đang bị định giá thấp. Đây là dấu hiệu tích cực cho thị trường. Một mục đích khác là điều chỉnh cấu trúc vốn doanh nghiệp. Mua lại cổ phiếu giúp giảm số lượng cổ phiếu lưu hành. Nó có thể tăng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Điều này tối ưu hóa chi phí vốn của công ty. Hoạt động này cũng có thể giảm chi phí đại diện. Nó giúp loại bỏ dòng tiền tự do dư thừa. Dòng tiền này có thể bị lãng phí. Thay thế chi trả cổ tức bằng tiền mặt cũng là một mục đích. Mua lại cổ phiếu mang lại lợi ích về thuế cho cổ đông. Việc này tăng giá trị cổ phiếu. Điều chỉnh chỉ số EPS là một động cơ phổ biến. Giảm số lượng cổ phiếu làm tăng EPS. Điều này làm cho công ty có vẻ hiệu quả hơn. Mục đích cuối cùng là ngăn cản việc bị thâu tóm. Mua lại cổ phiếu làm tăng tỷ lệ sở hữu của ban quản lý.
1.3. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động mua lại tại Việt Nam.
Khung pháp lý cho hoạt động mua lại cổ phiếu tại Việt Nam đã được thiết lập. Các quy định được điều chỉnh bởi Luật Doanh nghiệp và Luật Chứng khoán. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Các công ty niêm yết Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt. Quy định về nguồn vốn để mua lại cổ phiếu rất chặt chẽ. Công ty phải đảm bảo khả năng tài chính. Quy định về công bố thông tin cũng quan trọng. Công ty phải công bố rõ ràng kế hoạch mua lại. Nó bao gồm số lượng, giá mua và thời gian thực hiện. Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch trên thị trường. Nó bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Các quy định còn bao gồm các giới hạn về thời gian. Nó cũng bao gồm giới hạn về tỷ lệ mua lại tối đa. Việc này ngăn chặn các hành vi thao túng thị trường. Nắm vững khung pháp lý là yếu tố then chốt. Công ty cần đảm bảo hoạt động mua lại hợp pháp và hiệu quả. Việc này giúp giảm rủi ro pháp lý.
II.Động cơ mua lại cổ phiếu tại công ty niêm yết Việt Nam
Nghiên cứu này khám phá sâu sắc các động cơ mua lại cổ phiếu của các công ty niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc hiểu rõ những động lực này rất quan trọng. Nó giúp nhà đầu tư và nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn. Các công ty thường thực hiện mua lại cổ phiếu vì nhiều lý do. Nó có thể là chiến lược tài chính hoặc mục tiêu quản trị. Dữ liệu thực nghiệm từ các công ty niêm yết Việt Nam cung cấp cái nhìn thực tế. Luận án phân tích xem động cơ nào là chủ đạo. Các động cơ này có thể liên quan đến thông tin bất cân xứng. Nó cũng có thể liên quan đến vấn đề chi phí đại diện. Việc này ảnh hưởng đến cấu trúc vốn doanh nghiệp. Nó cũng ảnh hưởng đến chính sách tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa động cơ mua lại và hiệu quả hoạt động sau đó.
2.1. Động cơ chính Phát tín hiệu giá trị điều chỉnh cấu trúc vốn.
Một trong những động cơ mua lại cổ phiếu mạnh mẽ nhất là phát tín hiệu. Ban lãnh đạo công ty thường tin rằng cổ phiếu của họ đang bị thị trường định giá thấp. Hành động mua lại cổ phiếu gửi một thông điệp tích cực. Nó cho thấy công ty có niềm tin vào triển vọng tương lai. Điều này có thể thúc đẩy giá cổ phiếu tăng lên. Động cơ thứ hai là điều chỉnh cấu trúc vốn doanh nghiệp. Các công ty muốn đạt được cấu trúc vốn tối ưu. Mua lại cổ phiếu giúp giảm số lượng cổ phiếu lưu hành. Nó tăng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Điều này có thể giảm chi phí vốn trung bình. Nó tối đa hóa giá trị công ty. Mục tiêu là tìm kiếm sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận. Việc điều chỉnh cấu trúc vốn giúp công ty linh hoạt hơn. Nó chuẩn bị cho các cơ hội đầu tư mới.
2.2. Giảm chi phí đại diện thay thế cổ tức tăng chỉ số EPS.
Hoạt động mua lại cổ phiếu còn giải quyết vấn đề chi phí đại diện. Các công ty có dòng tiền tự do dư thừa. Nếu không sử dụng hiệu quả, nó có thể dẫn đến đầu tư kém hiệu quả. Hoặc nó có thể dẫn đến việc tăng chi phí quản lý. Mua lại cổ phiếu giúp trả lại tiền cho cổ đông. Nó ngăn chặn sự lãng phí tài nguyên. Điều này làm giảm chi phí đại diện. Mua lại cổ phiếu cũng có thể thay thế chi trả cổ tức bằng tiền mặt. Điều này mang lại lợi ích thuế cho cổ đông. Cổ tức thường bị đánh thuế thu nhập. Lợi nhuận từ việc bán cổ phiếu quỹ thường được coi là lợi nhuận vốn. Mức thuế có thể thấp hơn. Hoạt động này cũng nhằm mục đích tăng chỉ số EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu). Giảm số lượng cổ phiếu lưu hành sẽ tự động tăng EPS. Điều này làm cho công ty trông hấp dẫn hơn. Nó cải thiện các chỉ số tài chính quan trọng.
2.3. Ngăn chặn thâu tóm và quản lý dòng tiền tự do hiệu quả.
Một động cơ khác của hoạt động mua lại cổ phiếu là ngăn chặn việc bị thâu tóm. Mua lại cổ phiếu giúp giảm số lượng cổ phiếu có sẵn trên thị trường. Nó tăng tỷ lệ sở hữu của ban quản lý và các cổ đông hiện hữu. Điều này làm cho việc thâu tóm trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Nó là một biện pháp phòng thủ chiến lược. Bên cạnh đó, quản lý dòng tiền tự do hiệu quả là động cơ quan trọng. Các công ty có thể tích lũy lượng tiền mặt lớn. Mua lại cổ phiếu là một cách sử dụng tiền mặt hiệu quả. Nó trả lại giá trị cho cổ đông. Hoạt động này cũng cho thấy sự tự tin của ban lãnh đạo. Họ tin vào khả năng tạo ra dòng tiền trong tương lai. Việc này cũng giúp tối ưu hóa bảng cân đối kế toán. Nó cải thiện sức khỏe tài chính tổng thể của doanh nghiệp.
III.Tác động của mua lại cổ phiếu lên công ty giá cổ phiếu
Tác động của hoạt động mua lại cổ phiếu là một khía cạnh trung tâm của nghiên cứu. Luận án phân tích sâu rộng ảnh hưởng của việc mua lại cổ phiếu. Nó xem xét ảnh hưởng lên hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty. Nó cũng xem xét ảnh hưởng lên giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào động cơ mua lại. Nó cũng phụ thuộc vào điều kiện thị trường tại thời điểm đó. Việc này tạo ra những biến động đáng kể. Các công ty niêm yết Việt Nam cần hiểu rõ những tác động này. Điều này giúp họ đưa ra chính sách tài chính doanh nghiệp phù hợp. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chỉ ra mức độ và hướng tác động. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ hoạt động mua lại.
3.1. Ảnh hưởng lên hiệu quả hoạt động kinh doanh doanh nghiệp.
Hoạt động mua lại cổ phiếu có thể ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Việc giảm số lượng cổ phiếu lưu hành sẽ làm tăng EPS. Nó cũng tăng ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu). Các chỉ số này thường được nhà đầu tư quan tâm. Tuy nhiên, tác động không phải lúc nào cũng đơn chiều. Nếu công ty sử dụng nợ để mua lại, rủi ro tài chính có thể tăng. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả dài hạn. Nghiên cứu xem xét các chỉ số hiệu quả chính. Nó bao gồm ROA, ROE, tỷ suất lợi nhuận. Dữ liệu từ các công ty niêm yết Việt Nam được phân tích. Mục tiêu là xác định mối quan hệ rõ ràng. Hiệu quả tài chính doanh nghiệp cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nó cần được xem xét trước và sau hoạt động mua lại.
3.2. Biến động giá cổ phiếu trong ngắn hạn và dài hạn sau mua lại.
Giá cổ phiếu thường có phản ứng nhất định sau thông báo mua lại. Trong ngắn hạn, thông tin mua lại cổ phiếu thường được coi là tín hiệu tích cực. Nó cho thấy công ty bị định giá thấp. Điều này có thể dẫn đến tăng giá cổ phiếu. Tuy nhiên, hiệu ứng này có thể không kéo dài. Phản ứng thị trường phụ thuộc vào độ tin cậy của tín hiệu. Nó cũng phụ thuộc vào điều kiện thị trường chung. Trong dài hạn, tác động lên giá cổ phiếu phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động thực tế. Nó cũng phụ thuộc vào khả năng quản lý dòng tiền của công ty. Nếu mua lại giúp cải thiện hiệu quả tài chính doanh nghiệp bền vững. Nếu nó tối ưu hóa cấu trúc vốn doanh nghiệp. Khi đó, giá cổ phiếu có thể duy trì xu hướng tăng. Nghiên cứu này phân tích biến động giá. Nó đánh giá cả ngắn hạn và dài hạn.
3.3. Tác động của mua lại cổ phiếu đến các công ty cùng ngành.
Hoạt động mua lại cổ phiếu của một công ty không chỉ ảnh hưởng đến chính nó. Nó còn có thể tác động đến các công ty khác trong cùng ngành. Hiện tượng "lây lan" hoặc "hiệu ứng lan tỏa" có thể xảy ra. Nếu một công ty lớn trong ngành thực hiện mua lại. Điều này có thể phát tín hiệu tích cực cho toàn ngành. Nó cho thấy triển vọng chung của ngành tốt. Hoặc nó có thể khuyến khích các đối thủ cũng xem xét chính sách tương tự. Ngược lại, nếu hoạt động mua lại không thành công. Hoặc nếu nó bị thị trường đánh giá tiêu cực. Điều này có thể tạo ra áp lực cho các công ty khác. Nghiên cứu này kiểm tra liệu có tồn tại hiệu ứng lan tỏa. Nó xem xét các công ty niêm yết Việt Nam. Việc này giúp hiểu rõ hơn về tính liên kết của thị trường. Nó cũng giúp đánh giá ảnh hưởng rộng hơn của chính sách tài chính doanh nghiệp.
IV.Phân tích hiệu quả mua lại cổ phiếu trên TTCK Việt Nam
Luận án thực hiện phân tích chuyên sâu về hiệu quả của hoạt động mua lại cổ phiếu. Nó tập trung vào bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn thực tế. Nó đánh giá tác động của hoạt động này. Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định lượng và định tính. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Dữ liệu được thu thập từ các công ty niêm yết Việt Nam. Các công ty này đã thực hiện mua lại cổ phiếu trong giai đoạn nghiên cứu. Các biến số liên quan đến tài chính doanh nghiệp được phân tích. Nó bao gồm cấu trúc vốn doanh nghiệp, lợi nhuận, và giá cổ phiếu. Việc này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng. Nó cũng giúp lượng hóa mức độ tác động của hoạt động mua lại cổ phiếu. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp bằng chứng cho cả nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách.
4.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính được sử dụng.
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp định lượng được sử dụng để phân tích dữ liệu tài chính. Các mô hình hồi quy sự kiện được áp dụng. Nó giúp đánh giá tác động của hoạt động mua lại lên giá cổ phiếu. Mô hình hồi quy bảng được dùng để phân tích mối quan hệ. Nó xem xét mối quan hệ giữa mua lại và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Các kiểm định thống kê được thực hiện. Nó đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Bên cạnh đó, phương pháp định tính cũng được sử dụng. Phỏng vấn sâu các chuyên gia tài chính và nhà quản lý cấp cao. Nó thu thập những hiểu biết sâu sắc. Nó giúp giải thích các kết quả định lượng. Nó cung cấp góc nhìn đa chiều về động cơ mua lại cổ phiếu. Điều này làm tăng độ tin cậy và giá trị của nghiên cứu.
4.2. Dữ liệu thực nghiệm từ các công ty niêm yết Việt Nam.
Dữ liệu thực nghiệm là yếu tố cốt lõi của nghiên cứu này. Dữ liệu được thu thập từ các công ty niêm yết trên cả HOSE và HNX. Các công ty này thuộc ngành công nghiệp và đã thực hiện hoạt động mua lại cổ phiếu. Nguồn dữ liệu bao gồm báo cáo tài chính. Nó cũng bao gồm báo cáo quản trị và thông tin giao dịch cổ phiếu. Thời gian nghiên cứu kéo dài nhiều năm. Điều này đảm bảo tính đại diện và đủ lớn của mẫu. Dữ liệu được làm sạch và xử lý cẩn thận. Việc này giảm thiểu sai lệch. Nó đảm bảo tính chính xác cho phân tích. Việc sử dụng dữ liệu thực tế từ thị trường chứng khoán Việt Nam. Nó giúp phản ánh đúng thực trạng. Nó cung cấp những phát hiện có giá trị. Nó có thể áp dụng trực tiếp cho bối cảnh Việt Nam.
4.3. Kết quả phân tích về mối quan hệ giữa mua lại và hiệu quả.
Kết quả phân tích cho thấy mối quan hệ phức tạp. Mối quan hệ giữa hoạt động mua lại cổ phiếu và hiệu quả hoạt động kinh doanh không phải lúc nào cũng rõ ràng. Trong ngắn hạn, thông báo mua lại thường tạo ra phản ứng tích cực. Nó làm tăng giá cổ phiếu. Tuy nhiên, tác động dài hạn lên hiệu quả tài chính doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nó bao gồm động cơ mua lại, điều kiện thị trường. Nó cũng bao gồm năng lực quản trị của công ty. Nghiên cứu chỉ ra rằng mua lại cổ phiếu có thể cải thiện các chỉ số tài chính. Nó làm tăng EPS và ROE. Nhưng đồng thời, nó cũng có thể làm tăng đòn bẩy tài chính. Nó tăng rủi ro nếu không được quản lý cẩn thận. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó giúp các công ty niêm yết Việt Nam đưa ra quyết định thông minh hơn. Nó hỗ trợ việc xây dựng chính sách tài chính doanh nghiệp hiệu quả.
V.Kiến nghị cải thiện chính sách mua lại cổ phiếu tại Việt Nam
Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra những kiến nghị quan trọng. Các kiến nghị này nhằm cải thiện chính sách tài chính doanh nghiệp. Nó tập trung vào hoạt động mua lại cổ phiếu. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích cho các công ty niêm yết Việt Nam. Nó cũng nhằm phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam bền vững. Các đề xuất hướng đến việc nâng cao hiệu quả và minh bạch của hoạt động này. Nó cũng giúp giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn. Các nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan quản lý đều có thể tham khảo. Các kiến nghị được xây dựng dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Nó cũng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Việc áp dụng các kiến nghị này có thể giúp các doanh nghiệp ra quyết định tốt hơn. Nó cũng giúp các cơ quan quản lý hoàn thiện khuôn khổ pháp lý.
5.1. Khuyến nghị cho các công ty niêm yết thực hiện mua lại.
Các công ty niêm yết nên xem xét cẩn trọng động cơ mua lại cổ phiếu. Nó phải phù hợp với chiến lược dài hạn. Công ty cần đánh giá kỹ lưỡng tình hình tài chính. Nó đảm bảo nguồn vốn đủ để mua lại. Công ty cần công bố thông tin minh bạch và kịp thời. Điều này giúp tránh gây hiểu lầm cho thị trường. Nó xây dựng lòng tin cho nhà đầu tư. Việc xác định mức giá và thời điểm mua lại rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Công ty nên tránh mua lại khi cổ phiếu đang bị định giá quá cao. Việc này có thể làm tổn hại giá trị cho cổ đông. Quản lý cổ phiếu quỹ sau khi mua lại cũng cần được chú ý. Công ty có thể tái phát hành hoặc hủy bỏ. Quyết định này phải phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
5.2. Đề xuất hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về mua lại cổ phiếu.
Các cơ quan quản lý cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Nó liên quan đến hoạt động mua lại cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Cần có hướng dẫn rõ ràng hơn về các hình thức mua lại. Nó bao gồm các quy định về giới hạn số lượng và thời gian. Điều này giúp tăng tính minh bạch và công bằng. Việc tăng cường giám sát là cần thiết. Nó ngăn chặn các hành vi lạm dụng hoặc thao túng thị trường. Quy định về công bố thông tin cần được chi tiết hóa. Nó đảm bảo nhà đầu tư có đủ thông tin để ra quyết định. Nó cũng cần xem xét việc hài hòa hóa các quy định trong nước. Nó phù hợp với thông lệ quốc tế tốt nhất. Việc này giúp nâng cao uy tín của thị trường. Nó thu hút đầu tư nước ngoài.
5.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo về cổ phiếu quỹ và cấu trúc vốn.
Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo. Một hướng là đi sâu vào phân tích tác động dài hạn. Nó xem xét tác động của hoạt động mua lại cổ phiếu lên hiệu quả hoạt động. Nó cũng xem xét ảnh hưởng đến chính sách tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu có thể mở rộng mẫu. Nó bao gồm các công ty niêm yết thuộc các ngành khác. Nó so sánh tác động giữa các ngành. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào vai trò của yếu tố quản trị công ty. Nó xem xét ảnh hưởng đến quyết định và kết quả mua lại. Phân tích cụ thể tác động của cổ phiếu quỹ. Nó tác động đến cấu trúc vốn doanh nghiệp trong các điều kiện thị trường khác nhau. Việc này sẽ làm phong phú thêm kiến thức. Nó đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -------o0o------ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU HOẠT ĐỘNG MUA LẠI CỔ PHIẾU TẠI CÁC CÔNG TY TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Ngành: Kinh doanh NGUYỄN THỊ HOA HỒNG Hà Nội, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -------o0o------ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU HOẠT ĐỘNG MUA LẠI CỔ PHIẾU TẠI CÁC CÔNG TY TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Ngành: Kinh doanh Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 62.02 (Mã số mới: 9340101) Nghiên cứu sinh: Nguyễn Thị Hoa Hồng Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Cao Đinh Kiên 2. TS Hồ Hồng Hải Hà Nội, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày… tháng… năm 2019 Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Tác giả luận án TS. Cao Đinh Kiên TS. Hồ Hồng Hải NCS. Nguyễn Thị Hoa Hồng LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành bằng sự nỗ lực và nghiêm túc nghiên cứu của tác giả, nhưng không thể thiếu được sự hướng dẫn, giúp đỡ nhiệt tình, trách nhiệm và động viên, chia sẻ của rất nhiều người.
Đầu tiên, tác giả muốn gửi lời tri ân sâu sắc nhất tới tập thể giáo viên hướng dẫn: TS Cao Đinh Kiên đã tận tình chỉ bảo và định hướng nghiên cứu trong suốt quá trình tác giả thực hiện Luận án, TS Hồ Hồng Hải đã có những góp ý chi tiết trong quá trình tác giả hoàn thiện Luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban chủ nhiệm và các đồng nghiệp ở Khoa Quản trị Kinh doanh, đặc biệt bộ môn Quản trị Tài chính – Trường Đại học Ngoại thương đã luôn động viên, tạo điều kiện về thời gian và hỗ trợ tận tình về chuyên môn. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô Khoa Sau đại học – Trường Đại học Ngoại thương đã hỗ trợ hiệu quả về các thủ tục hành chính trong suốt quá trình tác giả học tập và bảo vệ Luận án. Trong quá trình thực hiện Luận án, tác giả xin trân trọng cảm ơn Công ty Cổ phần StoxPlus đã cung cấp những dữ liệu cần thiết và những chuyên gia, nhà quản trị tham gia trả lời phỏng vấn.
Cuối cùng tác giả xin dành lời cảm ơn đặc biệt tới bố mẹ, chồng và em trai đã luôn động viên, chia sẻ, thông cảm và hỗ trợ những lúc tác giả khó khăn, mệt mỏi và bận rộn nhất. Sự giúp đỡ của các thành viên trong gia đình chính là động lực giúp tác giả có thể nỗ lực để hoàn thành Luận án. Tác giả muốn dành tặng lời cảm ơn tới con gái nhỏ đã đồng hành cùng trong suốt hành trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án này. Tác giả luận án NCS.
Nguyễn Thị Hoa Hồng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH, SƠ ĐỒ LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Những hạn chế của luận án. Kết cấu của luận án .8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tổng quan các công trình nghiên cứu ở ngoài nước. Các nghiên cứu liên quan tới động cơ công ty mua lại cổ phiếu. Các nghiên cứu liên quan tới mối quan hệ giữa hoạt động mua lại cổ phiếu và doanh nghiệp thực hiện mua lại cổ phiếu. Các nghiên cứu liên quan tới ảnh hưởng của hoạt động mua lại cổ phiếu đối với nhà đầu tư.
Các nghiên cứu liên quan tới ảnh hưởng của hoạt động mua lại cổ phiếu lên các công ty trong cùng ngành. Tổng quan các công trình nghiên cứu tại Việt Nam. Các nghiên cứu liên quan đến hoạt động mua lại cổ phiếu tại Việt Nam. Các nghiên cứu về các công ty trong ngành công nghiệp Việt Nam.
Khoảng trống và định hướng nghiên cứu .28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG MUA LẠI CỔ PHIẾU TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Một số khái niệm liên quan đến hoạt động mua lại cổ phiếu. Các hình thức mua lại cổ phiếu. Mua lại cổ phiếu với giá cố định.
Mua lại cổ phiếu theo hình thức đấu giá kiểu Hà Lan. Mua lại cổ phiếu trên thị trường mở. Mua lại cổ phiếu có khả năng chuyển nhượng từ các cổ đông tư nhân. Mua lại cổ phiếu liên quan đến chứng khoán phái sinh.
Động cơ mua lại cổ phiếu. Phát tín hiệu về định giá thấp. Giảm chi phí đại diện cho dòng tiền tự do. Điều chỉnh cơ cấu vốn.
Ngăn cản việc bị thâu tóm. Thay thế chi trả cổ tức. Điều chỉnh chỉ số EPS. Ảnh hưởng của hoạt động mua lại cổ phiếu.
Ảnh hưởng của hoạt động mua lại cổ phiếu lên hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thực hiện. Ảnh hưởng của hoạt động mua lại cổ phiếu lên giá cổ phiếu trong ngắn hạn của doanh nghiệp thực hiện. Ảnh hưởng của hoạt động mua lại cổ phiếu đến công ty trong cùng ngành. 53 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Mô tả mẫu nghiên cứu trong phương pháp nghiên cứu định lượng. Mẫu nghiên cứu động cơ thực hiện mua lại cổ phiếu và ảnh hưởng lên hiệu quả hoạt động kinh doanh. Mẫu nghiên cứu ảnh hưởng của mua lại cổ phiếu lên giá cổ phiếu doanh nghiệp trong ngắn hạn.
Mẫu nghiên cứu ảnh hưởng của mua lại cổ phiếu lên các công ty trong cùng ngành. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Mô hình và phương pháp nghiên cứu động cơ thực hiện mua lại cổ phiếu. Mô hình và phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của mua lại cổ phiếu lên hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của mua lại cổ phiếu lên giá cổ phiếu trong ngắn hạn. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của mua lại cổ phiếu lên các công ty trong cùng ngành. Phương pháp nghiên cứu định tính – phỏng vấn sâu .76 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MUA LẠI CỔ PHIẾU TẠI CÁC CÔNG TY TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Giới thiệu chung về các công ty trong ngành công nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam.
Tổng quan về hoạt động mua lại cổ phiếu tại các công ty trong ngành công nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2010-2017. Các quy định về hoạt động mua lại cổ phiếu tại Việt Nam. Quy trình mua lại cổ phiếu tại Việt Nam. Thực trạng hoạt động mua lại cổ phiếu tại các công ty trong ngành công nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2010-2017.
Phân tích động cơ và ảnh hưởng của hoạt động mua lại cổ phiếu tại các công ty trong ngành công nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2010-2017. Động cơ các công ty trong ngành công nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam thực hiện mua lại cổ phiếu. Ảnh hưởng của mua lại cổ phiếu lên hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty trong ngành. Ảnh hưởng của mua lại cổ phiếu lên giá cổ phiếu trong ngắn hạn của các công ty trong ngành.
Ảnh hưởng của mua lại cổ phiếu lên các công ty trong cùng ngành. Kết quả nghiên cứu từ phương pháp phỏng vấn sâu. Thảo luận và đánh giá chung kết quả nghiên cứu. 119 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MUA LẠI CỔ PHIẾU TẠI CÁC CÔNG TY TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.
Định hướng phát triển của ngành công nghiệp Việt Nam trong thời gian tới. Phân bổ không gian và chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp. Phát triển các ngành công nghiệp ưu tiên. Tạo môi trường đầu tư, kinh doanh thuận lợi cho phát triển công nghiệp.
Phát triển doanh nghiệp công nghiệp. Phát triển nguồn nhân lực công nghiệp. Phát triển khoa học và công nghệ cho ngành công nghiệp. Khai thác tài nguyên, khoáng sản và bảo vệ môi trường trong quá trình phát triển công nghiệp.
Nâng cao năng lực lãnh đạo của Nhà nước, quyền làm chủ của nhân dân. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động mua lại cổ phiếu tại các công ty trong ngành công nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam. Nâng cao nhận thức của doanh nghiệp khi thực hiện mua lại cổ phiếu. Đánh giá kỹ lưỡng về tình hình thị trường và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Lựa chọn hình thức mua lại cổ phiếu phù hợp. Cải thiện hệ thống công bố và bảo mật thông tin khi thực hiện hoạt động mua lại cổ phiếu. Đề xuất cho nhà đầu tư và các công ty trong cùng ngành công nghiệp Việt Nam. Kiến nghị tới các cơ quan quản lý.
Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với Bộ Tài chính. Kiến nghị với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước .147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hoa Hồng (2019). Luận án nghiên cứu mua lại cổ phiếu ngành công nghiệp VN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/nghien-cuu-hoat-dong-mua-lai-co-phieu-tai-cac-cong-ty-trong-nganh-cong-nghiep-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu mua lại cổ phiếu ngành công nghiệp VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phân tích hoạt động mua lại cổ phiếu tại các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam, đánh giá tác động và đề xuất.
Luận án "Luận án nghiên cứu mua lại cổ phiếu ngành công nghiệp VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án nghiên cứu mua lại cổ phiếu ngành công nghiệp VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu mua lại cổ phiếu ngành công nghiệp VN" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Luận án nghiên cứu mua lại cổ phiếu ngành công nghiệp VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu mua lại cổ phiếu ngành công nghiệp VN" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu mua lại cổ phiếu ngành công nghiệp VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.