Quan hệ lao động trong Doanh nghiệp FDI tại TP.HCM - Luận án Tiến sĩ Kinh tế 2023
Phân tích quan hệ lao động tại DN FDI TP.HCM. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp quản lý, nâng cao hiệu quả và bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan quan hệ lao động doanh nghiệp FDI tại TP.HCM
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Đặng Trung Dũng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan quan hệ lao động doanh nghiệp FDI tại TP
Khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế TP.HCM. Quan hệ lao động tại các doanh nghiệp FDI tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế và trật tự xã hội. Doanh nghiệp FDI tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Nguồn vốn này thúc đẩy hiện đại hóa hạ tầng sản xuất và chuỗi cung ứng. Môi trường lao động trong khối FDI có tính cạnh tranh cao. Doanh nghiệp nước ngoài áp dụng quy trình quản trị hiện đại. Tuy nhiên, sự khác biệt về văn hóa và lợi ích vẫn tồn tại. Việc duy trì quan hệ lao động hài hòa giúp doanh nghiệp vận hành ổn định. Người lao động được đảm bảo quyền lợi hợp pháp. Nền kinh tế TP.HCM giữ vững vị thế đầu tàu kinh tế cả nước.
1.1. Đặc điểm thị trường lao động TP.HCM trong bối cảnh FDI
Thị trường lao động TP.HCM sở hữu nguồn nhân lực dồi dào và trẻ trung. Lao động nhập cư chiếm tỷ trọng lớn tại các khu chế xuất và khu công nghiệp. Trình độ tay nghề của người lao động ngày càng nâng cao. Nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp FDI tập trung vào công nghệ cao, dệt may và da giày. Tỷ lệ luân chuyển lao động giữa các doanh nghiệp diễn ra thường xuyên. Sự cạnh tranh thu hút lao động có kỹ năng diễn ra gay gắt. Biến động chi phí sinh hoạt tại đô thị tạo áp lực lớn lên đời sống công nhân. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược giữ chân nhân tài bền vững. Thị trường đòi hỏi sự thích ứng nhanh từ cả hai phía.
1.2. Vai trò của quan hệ lao động trong doanh nghiệp FDI
Quan hệ lao động lành mạnh là nền tảng cho sự phát triển của doanh nghiệp. Mối quan hệ này quyết định hiệu suất làm việc và mức độ gắn kết của nhân viên. Doanh nghiệp FDI duy trì môi trường làm việc cởi mở sẽ giảm thiểu rủi ro đình công. Người lao động an tâm cống hiến khi quyền lợi được tôn trọng. Doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Năng suất lao động tăng trưởng đồng đều. Chi phí tuyển dụng và đào tạo lại giảm rõ rệt. Quan hệ lao động ổn định tạo dựng hình ảnh thương hiệu tích cực. Đây là yếu tố then chốt thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao vào thành phố.
1.3. Xu hướng hội nhập và chính sách nhân sự FDI hiện nay
Hội nhập kinh tế toàn cầu buộc doanh nghiệp FDI phải thay đổi phương thức quản trị. Chính sách nhân sự FDI hiện nay chú trọng đào tạo liên tục và phát triển kỹ năng mềm. Doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn lao động quốc tế vào quy trình vận hành. Tiêu chuẩn ESG và trách nhiệm xã hội trở thành yêu cầu bắt buộc. Cơ chế đánh giá hiệu suất dựa trên KPI minh bạch và công bằng. Nhân viên được tạo điều kiện thăng tiến dựa trên năng lực thực tế. Doanh nghiệp chủ động lắng nghe tâm tư của người lao động. Chế độ đãi ngộ linh hoạt giúp nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên.
II. Cơ sở lý luận quan hệ lao động doanh nghiệp FDI TP
Lý luận về quan hệ lao động bắt nguồn từ sự tương tác giữa cung và cầu lao động. Trong doanh nghiệp FDI, mối quan hệ này mang tính chất đa chiều và phức tạp. Chủ nghĩa Mác – Lênin chỉ rõ mối quan hệ giữa tư bản và lao động làm thuê. Người sử dụng lao động nắm giữ tư liệu sản xuất. Người lao động cung cấp sức lao động để nhận tiền công. Lợi ích kinh tế là trung tâm của các tương tác hàng ngày. Sự cân bằng lợi ích quyết định tính bền vững của mối quan hệ. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và điều tiết qua khung khổ pháp lý.
2.1. Chủ thể và bản chất của quan hệ lao động FDI
Quan hệ lao động trong doanh nghiệp FDI bao gồm ba chủ thể chính: người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước. Người lao động cung cấp sức lao động thể lực và trí lực. Người sử dụng lao động đại diện cho các tập đoàn hoặc nhà đầu tư nước ngoài. Họ quản lý và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh. Nhà nước thiết lập hành lang pháp lý và giám sát việc tuân thủ pháp luật. Bản chất của quan hệ này vừa mang tính hợp tác vừa chứa đựng mâu thuẫn lợi ích. Hợp tác để tạo ra của cải vật chất và lợi nhuận. Mâu thuẫn nảy sinh khi phân chia giá trị thặng dư và lợi ích kinh tế.
2.2. Sự thích ứng với văn hóa doanh nghiệp nước ngoài
Văn hóa doanh nghiệp nước ngoài mang lại phong cách làm việc chuyên nghiệp và kỷ luật cao. Các doanh nghiệp FDI từ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hay Mỹ có nét văn hóa riêng biệt. Doanh nghiệp Nhật Bản đề cao tính kỷ luật, gắn bó lâu dài và quy trình Kaizen. Doanh nghiệp phương Tây ưu tiên tính chủ động, bình đẳng và hiệu quả công việc. Người lao động Việt Nam cần thời gian để thích nghi với tác phong công nghiệp. Rào cản ngôn ngữ và khác biệt phong tục dễ gây ra hiểu lầm. Doanh nghiệp cần xây dựng cầu nối văn hóa thông qua các hoạt động tập thể. Sự thấu hiểu lẫn nhau giúp gắn kết người lao động với doanh nghiệp.
2.3. Quy định pháp luật lao động Việt Nam đối với FDI
Pháp luật lao động Việt Nam tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho quan hệ lao động trong khối FDI. Bộ luật Lao động quy định chi tiết quyền và nghĩa vụ của các bên. Doanh nghiệp FDI có trách nhiệm tuân thủ đầy đủ các quy định về hợp đồng, tiền lương và thời giờ làm việc. Pháp luật bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động trước các hành vi vi phạm. Cơ quan thanh tra thường xuyên kiểm tra việc chấp hành luật tại các khu chế xuất. Doanh nghiệp nước ngoài cần cập nhật kịp thời các văn bản quy phạm pháp luật mới. Việc tuân thủ pháp luật giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro pháp lý và tranh chấp kéo dài.
III. Thực trạng quan hệ lao động doanh nghiệp FDI tại TP
Thực trạng quan hệ lao động tại các doanh nghiệp FDI ở TP.HCM ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Hầu hết doanh nghiệp đã xây dựng quy chế làm việc rõ ràng. Hợp đồng lao động được ký kết đúng trình tự pháp luật. Việc thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm xã hội được duy trì nghiêm túc. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng tăng ca quá mức tại một số ngành gia công. Áp lực công việc cao ảnh hưởng đến sức khỏe của người lao động. Một số doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa đầu tư đúng mức cho môi trường làm việc. Nhìn chung, tính ổn định của quan hệ lao động đang được củng cố từng bước.
3.1. Ký kết hợp đồng và thỏa ước lao động tập thể
Tỷ lệ ký kết hợp đồng lao động tại các doanh nghiệp FDI đạt mức cao trên 95%. Các loại hợp đồng xác định thời hạn và không xác định thời hạn được áp dụng đúng quy định. Thỏa ước lao động tập thể ngày càng được chú trọng về mặt chất lượng. Nhiều bản thỏa ước có các điều khoản có lợi hơn cho người lao động so với luật định. Nội dung tập trung vào tiền thưởng lễ tết, trợ cấp đi lại và bữa ăn ca. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp vẫn ký kết thỏa ước mang tính hình thức. Ban chấp hành công đoàn cần nâng cao năng lực thương lượng để đạt thỏa thuận thực chất hơn.
3.2. Tiền lương và phúc lợi FDI trên địa bàn TP.HCM
Chính sách tiền lương và phúc lợi FDI tại TP.HCM nhìn chung cao hơn mặt bằng chung của thị trường. Mức lương cơ bản thường cao hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định. Doanh nghiệp áp dụng các khoản phụ cấp chuyên cần, tay nghề và thâm niên. Chế độ thưởng cuối năm đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân công nhân. Phúc lợi bổ sung như bảo hiểm sức khỏe tự nguyện, xe đưa đón và du lịch hàng năm được mở rộng. Dù vậy, lạm phát và chi phí nhà trọ tăng cao khiến đời sống một bộ phận lao động phổ thông còn chật vật. Doanh nghiệp cần định kỳ điều chỉnh thu nhập để bù đắp trượt giá.
3.3. Thực thi an toàn vệ sinh lao động FDI tại các KCN
Công tác an toàn vệ sinh lao động FDI tại các khu công nghiệp TP.HCM được triển khai bài bản. Doanh nghiệp trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân cho công nhân. Hệ thống thông gió, xử lý bụi và giảm tiếng ồn được lắp đặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Doanh nghiệp định kỳ tổ chức tập huấn an toàn và khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên. Việc diễn tập phòng cháy chữa cháy diễn ra thường niên. Dù vậy, nguy cơ tai nạn lao động vẫn tiềm ẩn ở các khâu vận hành máy móc nặng. Doanh nghiệp cần tăng cường giám sát hiện trường và nhắc nhở tuân thủ quy trình an toàn nghiêm ngặt.
IV. Tranh chấp quan hệ lao động doanh nghiệp FDI tại TP
Tranh chấp lao động trong khối doanh nghiệp FDI tại TP.HCM có xu hướng giảm về số vụ nhưng tính chất phức tạp hơn. Mâu thuẫn thường bùng phát vào dịp cuối năm xoay quanh vấn đề tiền thưởng. Sự bất đồng về đơn giá tiền lương và định mức lao động cũng là nguồn cơn chính. Các cuộc ngừng việc tập thể tự phát gây gián đoạn chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp chịu thiệt hại về kinh tế và uy tín đơn hàng. Người lao động bị mất thu nhập trong những ngày ngừng việc. Việc giải quyết tranh chấp nhanh chóng và thỏa đáng là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm trật tự sản xuất.
4.1. Nguyên nhân dẫn đến tranh chấp và đình công FDI
Nguyên nhân cốt lõi của các vụ đình công xuất phát từ bất đồng lợi ích kinh tế. Người lao động yêu cầu tăng lương cơ bản và cải thiện chất lượng bữa ăn giữa ca. Chế độ nghỉ ngơi không hợp lý và ép tăng ca gây bức xúc kéo dài. Thái độ ứng xử thiếu chuẩn mực của một số quản lý cấp trung người nước ngoài làm gia tăng căng thẳng. Thiếu hụt thông tin hai chiều khiến mâu thuẫn âm ỉ không được giải tỏa kịp thời. Khi quyền lợi không được đáp ứng, người lao động dễ dàng bị lôi kéo tham gia ngừng việc tập thể. Doanh nghiệp cần nhận diện sớm các nguy cơ để xử lý từ gốc rễ.
4.2. Cơ chế giải quyết tranh chấp lao động hiệu quả
Quy trình giải quyết tranh chấp lao động cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước theo luật định. Thương lượng trực tiếp giữa người sử dụng lao động và đại diện tập thể lao động là ưu tiên hàng đầu. Khi thương lượng bất thành, các bên cần nhờ đến sự hỗ trợ của hòa giải viên lao động. Hội đồng trọng tài lao động đóng vai trò phán quyết công tâm và khách quan. Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử cuối cùng nếu các bên không đạt được thỏa thuận. Việc thiết lập đường dây nóng và hòm thư góp ý giúp tiếp nhận khiếu nại sớm. Giải quyết tranh chấp trên tinh thần thiện chí giúp duy trì quan hệ lâu dài.
4.3. Nâng cao vai trò công đoàn trong doanh nghiệp FDI
Tổ chức công đoàn trong doanh nghiệp FDI giữ vai trò là cầu nối quan trọng giữa các bên. Công đoàn đại diện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động. Cán bộ công đoàn cần có trình độ chuyên môn, kỹ năng đàm phán và hiểu biết pháp luật sâu sắc. Hoạt động công đoàn phải độc lập với ban giám đốc để đảm bảo tiếng nói khách quan. Công đoàn chủ động nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của công nhân và phản ánh kịp thời với lãnh đạo. Tổ chức các phong trào thi đua lao động giỏi giúp gắn kết tập thể. Công đoàn vững mạnh là điểm tựa cho sự ổn định của doanh nghiệp.
V. Giải pháp hoàn thiện quan hệ lao động FDI tại TP
Hoàn thiện quan hệ lao động trong doanh nghiệp FDI là nhiệm vụ chiến lược của TP.HCM. Thành phố hướng tới xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ. Doanh nghiệp cần đổi mới tư duy quản trị nhân sự theo hướng tôn trọng con người. Người lao động cần nâng cao ý thức kỷ luật và tác phong công nghiệp. Các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường hướng dẫn và hỗ trợ doanh nghiệp. Hệ thống pháp luật cần tiếp tục được hoàn thiện theo chuẩn mực quốc tế. Sự phối hợp đồng bộ giữa ba bên sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế bền vững.
5.1. Thúc đẩy đối thoại xã hội doanh nghiệp FDI định kỳ
Đối thoại xã hội doanh nghiệp FDI là giải pháp hữu hiệu để phòng ngừa xung đột lao động. Doanh nghiệp cần tổ chức các buổi đối thoại định kỳ tại nơi làm việc ít nhất mỗi quý một lần. Nội dung đối thoại xoay quanh tình hình sản xuất kinh doanh, chế độ đãi ngộ và điều kiện làm việc. Ban giám đốc và đại diện người lao động trao đổi thẳng thắn trên tinh thần xây dựng. Các kiến nghị chính đáng của công nhân phải được giải quyết dứt điểm và công khai kết quả. Thiết lập văn hóa lắng nghe giúp tạo dựng niềm tin vững chắc giữa đôi bên. Đối thoại thường xuyên giúp triệt tiêu mầm mống bất hòa ngay từ cơ sở.
5.2. Hoàn thiện chính sách tiền lương và bảo hiểm xã hội
Doanh nghiệp FDI cần xây dựng thang bảng lương minh bạch dựa trên mức độ phức tạp của công việc. Chế độ nâng lương định kỳ cần gắn liền với năng suất lao động và mức độ cống hiến. Doanh nghiệp phải đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp đầy đủ, đúng hạn. Việc trốn đóng hoặc nợ đọng bảo hiểm xã hội phải bị xử lý nghiêm minh theo pháp luật. Bổ sung các gói bảo hiểm hưu trí tự nguyện giúp gia tăng an sinh lâu dài cho nhân viên. Chính sách đãi ngộ thỏa đáng sẽ kích thích tinh thần làm việc và lòng trung thành của người lao động.
5.3. Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về lao động
Cơ quan quản lý nhà nước tại TP.HCM cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền và phổ biến pháp luật. Đội ngũ thanh tra lao động cần tăng cường thanh tra, kiểm tra chuyên đề tại các khu công nghiệp. Phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm quyền lợi của người lao động. Hỗ trợ doanh nghiệp tháo gỡ khó khăn trong quá trình thực thi chính sách mới. Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc quản lý hồ sơ lao động và giải quyết thủ tục hành chính. Xây dựng cơ sở dữ liệu đồng bộ về thị trường lao động để phục vụ công tác dự báo. Hiệu lực quản lý nhà nước cao giúp tạo môi trường kinh doanh minh bạch và lành mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---🙘🙘--- ĐẶNG TRUNG DŨNG QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---🙘🙘--- ĐẶNG TRUNG DŨNG QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 9310102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: Hướng dẫn chính: PGS.TS Nguyễn Minh Tuấn Hướng dẫn phụ: PGS.TS Nguyễn Hữu Dũng TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tôi. Những số liệu và kết quả nghiên cứu, trình bày trong luận án là khách quan, trung thực,có nguồn gốc rõ ràng, nội dung và kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 12 tháng 10 năm 2023 Nghiên cứu sinh Đặng Trung Dũng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH.ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Các câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU.7 CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Tổng quan các công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Tổng quan các công trình nghiên cứu ở trong nước. Nhận xét các công trình nghiên cứu liên quan đến quan hệ lao động và vấnđề cần tiếp tục nghiên cứu. Những vấn đề nghiên cứu có liên quan được tác giả kế thừa và phát triển trong luận án 16 1.
Những khoảng trống và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.16 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP FDI. Cơ sở lý luận về quan hệ lao động trong doanh nghiệp FDI. Các khái niệm liên quan.
Quan hệ lao động trong doanh nghiệp và doanh nghiệp FDI. Đặc trưng, vai trò và biểu hiện chủ yếu của quan hệ lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đặc trưng, vai trò của quan hệ lao động trong các doanh nghiệp FDI. Các biểu hiện chủ yếu của quan hệ lao động của doanh nghiệp FDI.
Chủ thể và nội dung của quan hệ lao động trong doanh nghiệp FDI. Chủ thể tham gia QHLĐ trong doanh nghiệp FDI. Nội dung và các yếu tố tác động đến của QHLĐ trong doanh nghiệp FDI. Lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin và quan điểm của Đảng, Nhà nước về quan hệ lao động trong các doanh nghiệp FDI.
Lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin về quan hệ lao động. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về quan hệ lao động trong doanh nghiệp FDI. Mô hình những nhân tố tác động đến quan hệ lao động trong các doanh nghiệp. Mô hình nghiên cứu nước ngoài.
Mô hình cổ điển của Dunlop (1985). Mô hình nghiên cứu của Sean Masaki Flynn và cộng sự “Liệu hợp đồng lao động có hoàn thiện tổ chức công đoàn?” 45 2. Mô hình nghiên cứu “Thị trường lao động và bảo hiểm xã hội tại Trung Quốc”của Johanna Rickne 46 2. Công trình nghiên cứu “FDI, tính linh hoạt của thị trường lao động và việc làm ở Trung Quốc” được đề xuất bởi Shu Ronga và cộng sự 46 2.
Các mô hình nghiên cứu trong nước về quan hệ lao động trong các doanh nghiệp 47 2. Công trình nghiên cứu của Vũ Việt Hằng (2004). Mô hình nghiên cứu của Vương Vĩnh Hiệp (2014). Mô hình nghiên cứu của Vũ Thị Bích Ngọc (2018) “Quan hệ lao động trong doanh nghiệp may” 49 2.
Nghiên cứu của Phạm Hồng Mạnh và cộng sự (2018) “Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng đối với công việc của người lao động tại các doanh nghiệp khu công nghiệp Suối Dầu, tỉnh Khánh Hòa” 49 iv 2. Quan hệ lao động trong doanh nghiệp của một số nước, khu vực và bài học kinh nghiệm cho TP. Quan hệ lao động trong doanh nghiệp của một số nước, khu vực trên thế giới 55 2. Một số bài học kinh nghiệm cho TP.56 Tiểu kết chương 2.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KHUNG PHÂN TÍCH QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP FDI. Phương pháp luận nghiên cứu. Phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Phương pháp trừu tượng hóa khoa học. Phương pháp tiếp cận liên ngành. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể. Phương pháp thống kê và mô tả.
Phương pháp phân tích và tổng hợp. Phương pháp so sánh đối chiếu. Phương pháp chuyên gia. Phương pháp khảo sát.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Khung phân tích quan hệ lao động trong các doanh nghiệp FDI.68 Tiểu kết chương 3. THỰC TRẠNG QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP FDI TRÊN ĐỊA BÀN TP. Tổng quan về lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn TP.
Khái quát về lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nướcngoài trên địa bàn TP. Đặc điểm lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếpnước ngoài trên địa bàn TP. Thực trạng QHLĐ trong các doanh nghiệp FDI tại TPHCM. Ký kết và thực hiện hợp đồng lao động.
Ký kết và thực hiện thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT). Thực hiện an toàn - vệ sinh lao động. Tình hình thực hiện bảo hiểm xã hội. Tình hình tranh chấp lao động và đình công trong các doanh nghiệp FDI tại TP.
Kết quả khảo sát các yếu tố tác động đến mối quan hệ lao động các doanh nghiệp FDI tại thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả khảo sát về nhân khẩu học. Kết quả khảo sát về thoả ước lao động tập thể. Kết quá khảo sát về an toàn vệ sinh lao động.
Kết quả khảo sát về bảo hiểm xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng đến QHLĐ trong các doanh nghiệp FDI trên địa bàn TP. Các yếu tố bên trong ảnh hưởng đến QHLĐ trong các doanh nghiệp FDI. Quy mô, cơ cấu lao động và lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp.
Vấn đề khác biệt văn hóa, ngôn ngữ trong các doanh nghiệp FDI. Chiến lược sử dụng lao động và chính sách động viên người lao động. Trình độ, tác phong và ý thức của người lao động. Vai trò của tổ chức công đoàn cơ sở (TCCĐCS).
Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến QHLĐ trong các doanh nghiệp FDI. Môi trường pháp lý liên quan đến quan hệ lao động. Công tác quản lý nhà nước về lao động. Hoạt động của các cơ quan, tổ chức giải quyết tranh chấp lao động trong các doanh nghiệp FDI 102 4.
Chủ thể và quan hệ của các chủ thể trong quan hệ lao động ở các doanh nghiệp FDI trên địa bàn TPHCM 105 4. Những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của quan hệ lao động tại các doanh nghiệp FDI trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Những kết quả đạt được và nguyên nhân. Những hạn chế và nguyên nhân.
Mâu thuẫn và những vấn đề đặt ra trong quan hệ lao động tại các doanh nghiệp vi FDI trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh.112 Tiểu kết chương 4. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP LÀNH MẠNH HOÁ QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP FDI TRÊN ĐỊA BÀN TP. Bối cảnh mới có ảnh hưởng đến quan hệ lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh thời gian tới. Định hướng lành mạnh hoá quan hệ lao động trong các doanh nghiệp FDI ở TP.
Các nhóm giải pháp chủ yếu nhằm lành mạnh hoá quan hệ lao động trong các doanh nghiệp FDI ở TP. Đẩy mạnh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Nâng cao hiệu quả công tác quản lý của Nhà nước đối với lao động trong các doanh nghiệp FDI. Nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống giải quyết tranh chấp lao động trong các doanh nghiệp FDI.
Phát huy vai trò của tổ chức công đoàn cơ sở trong việc giải quyết mối quan hệ lao động trong các doanh nghiệp FDI. Giải pháp về phía doanh nghiệp FDI trong giải quyết mối quan hệ lao động 132 5. Nâng cao trình độ, tác phong và ý thức của người lao động. Kiến nghị đối với Chính phủ, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và các Bộ, ngành liên quan.
Đối với Chính phủ. Đối với Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Đối với chính quyền Thành phố và các Bộ, ngành liên quan.141 Tiểu kết chương 5. 144 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐLIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.CXLVII PHỤ LỤC 1: DÀN BÀI THẢO LUẬN.CLIV PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA NGƯỜI VIỆT NAM.
CLVII vii PHỤ LỤC 4: BẢNG KHẢO SÁT.CLXVIII PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ KHẢO SÁT.CLXXIII viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT KÝ HIỆU NGUYÊN NGHĨA 1 ASEAN Hiệp hội các quốc gia đông nam châu Á 2 TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh 3 UBND Ủy ban nhân dân 4 DN Doanh nghiệp 5 DNNN Doanh nghiệp Nhà nước 6 DNNNN Doanh nghiệp ngoài Nhà nước 7 FDI Đầu tư trực tiếp của nước ngoài 8 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 9 HĐLĐ Hợp đồng lao động cá nhân 10 ILO Tổ chức Lao động quốc tế 11 KCN Khu công nghiệp 12 KT -XH Kinh tế - xã hội 13 MQH Mối quan hệ 14 MQHLĐ Mối quan hệ lao động 15 NLĐ Người lao động 16 NSDLĐ Người sử dụng lao động 17 QHLĐ Quan hệ lao động 18 QHSX Quan hệ sản xuất 19 TCCĐ Tổ chức công đoàn 20 TCCĐCS Tổ chức công đoàn cơ sở 21 TƯLĐTT Thoả ước lao động tập thể 22 TBXH Thương binh xã hội 23 VCA Liên minh các Hợp tác xã Viêt Nam 24 VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam 25 TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh ix 26 TP Thành phố 27 LĐTT Lao động tập thể 28 TBCN Tư bản chủ nghĩa 29 XHCN Xã hội chủ nghĩa 30 WTO Tổ chức thương mại thế giới x DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH Bảng Tên bảng biểu Trang Bảng tổng hợp các nhân tố tác động đến mối quan hệ lao Bảng 2.1 55 động Bảng tổng hợp các biến độc lập từ những mô hình Bảng 2.2 58 nghiên cứu thực nghiệm Bảng 3.1 Các giả thuyết nghiên cứu 74 Lao động trên 15 tuổi đang làm việc theo khu vực Bảng 4.1 78 kinh tế tại TPHCM Số lượng và cơ cấu lao động chia theo khu vực tại Bảng 4.2 78 TPHCM Số lượng và cơ cấu lao động theo giới tính Bảng 4.HCM và nhập cư Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Trung Dũng (2023). Quan hệ lao động tại DN FDI TP.HCM: Nghiên cứu năm 2023 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/quan-he-lao-dong-trong-doanh-nghiep-fdi-tai-tphcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ lao động tại DN FDI TP.HCM: Nghiên cứu năm 2023" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích quan hệ lao động tại DN FDI TP.HCM. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp quản lý, nâng cao hiệu quả và bền vững.
Luận án "Quan hệ lao động tại DN FDI TP.HCM: Nghiên cứu năm 2023" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Quan hệ lao động tại DN FDI TP.HCM: Nghiên cứu năm 2023" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ lao động tại DN FDI TP.HCM: Nghiên cứu năm 2023" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Quan hệ lao động tại DN FDI TP.HCM: Nghiên cứu năm 2023" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ lao động tại DN FDI TP.HCM: Nghiên cứu năm 2023" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ lao động tại DN FDI TP.HCM: Nghiên cứu năm 2023" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.