Quan hệ lao động trong doanh nghiệp FDI tại KCN Thăng Long, Hà Nội - Luận án TS Xã hội học

Nghiên cứu quản lý lao động tại doanh nghiệp FDI Việt Nam. Phân tích thực trạng tại Khu công nghiệp Thăng Long, Hà Nội.

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan quan hệ lao động FDI tại KCN Thăng Long
Số trang:
200 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Xã hội học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan quan hệ lao động FDI tại KCN Thăng Long

Nghiên cứu này khảo sát toàn diện quan hệ lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Trọng tâm cụ thể là Khu công nghiệp Thăng Long, Hà Nội. Tình hình quan hệ lao động FDI tại Việt Nam thể hiện nhiều đặc thù. Nó chịu ảnh hưởng bởi sự giao thoa văn hóa, pháp lý và kinh tế. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng hiện tại. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định và hài hòa. Mục tiêu nghiên cứu là thúc đẩy quan hệ lao động bền vững. Việc hiểu rõ cơ chế vận hành của quan hệ công nghiệp FDI là cần thiết. Nó giúp nhận diện vấn đề, đề xuất giải pháp khả thi. Một môi trường lao động công bằng, minh bạch sẽ thu hút đầu tư. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động. KCN Thăng Long đại diện cho một mô hình điển hình. Nơi đây tập trung nhiều doanh nghiệp FDI lớn. Những doanh nghiệp này đóng góp đáng kể vào kinh tế địa phương. Tuy nhiên, quản lý lao động doanh nghiệp FDI cũng đối mặt nhiều thách thức.

1.1. Cơ sở lý luận về quan hệ lao động FDI

Quan hệ lao động FDI là tương tác phức tạp giữa người sử dụng lao động, người lao động và tổ chức công đoàn. Mối quan hệ này chịu chi phối mạnh mẽ của pháp luật. Tài liệu này dựa trên các lý thuyết xã hội học chính. Lý thuyết xung đột giúp phân tích các mâu thuẫn tiềm ẩn. Lý thuyết cấu trúc chức năng nhìn nhận vai trò của từng chủ thể. Lý thuyết lựa chọn hợp lý giải thích hành vi cá nhân trong bối cảnh chung. Các khái niệm như doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, người lao động, người sử dụng lao động được định nghĩa rõ. Hợp đồng lao động FDI và thoả ước lao động tập thể là những công cụ quan trọng. Pháp luật lao động Việt Nam là nền tảng pháp lý. Nó định hình khung khổ cho quan hệ công nghiệp FDI. Vai trò của các bên trong quan hệ lao động FDI được nhấn mạnh.

1.2. Bối cảnh KCN Thăng Long Hà Nội

Khu công nghiệp Thăng Long là một trong những khu công nghiệp lớn tại Hà Nội. Nơi đây thu hút nhiều doanh nghiệp FDI từ Nhật Bản và các quốc gia khác. Sự phát triển nhanh chóng của KCN tạo ra nhiều việc làm. Đồng thời, nó đặt ra nhiều vấn đề trong quan hệ lao động. Bối cảnh kinh tế - xã hội thủ đô Hà Nội ảnh hưởng sâu sắc. Thị trường lao động sôi động, cạnh tranh. Chính sách lao động khu công nghiệp cũng có tác động lớn. Đặc điểm văn hóa doanh nghiệp FDI và văn hóa lao động Việt Nam giao thoa. Điều này tạo nên những đặc điểm riêng biệt. Sự hiểu biết về bối cảnh này giúp đánh giá chính xác thực trạng. Nó cũng hỗ trợ việc đưa ra các khuyến nghị phù hợp.

II.Thực trạng quan hệ lao động FDI tại KCN Thăng Long

Thực trạng quan hệ lao động trong các doanh nghiệp FDI tại KCN Thăng Long có nhiều điểm đáng chú ý. Nó phản ánh cả những thành tựu và thách thức. Hoạt động tuyển dụng lao động diễn ra sôi nổi. Tuy nhiên, việc ký kết hợp đồng lao động FDI đôi khi còn tồn tại bất cập. Người lao động được đảm bảo một số quyền lợi cơ bản. Tuy nhiên, việc thực hiện đầy đủ các chính sách phúc lợi xã hội vẫn cần được cải thiện. Môi trường làm việc và điều kiện làm việc FDI nhìn chung đạt chuẩn. Tuy nhiên, một số vấn đề nhỏ vẫn xuất hiện. Sự hài hòa trong quan hệ lao động là mục tiêu. Nó đòi hỏi sự hợp tác từ ba bên. Quản lý lao động doanh nghiệp FDI cần linh hoạt. Đồng thời, nó phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật lao động Việt Nam. Nghiên cứu này phân tích chi tiết từng khía cạnh. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng.

2.1. Tuyển dụng hợp đồng lao động FDI

Quy trình tuyển dụng lao động tại các doanh nghiệp FDI KCN Thăng Long thường minh bạch. Doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật. Tuy nhiên, việc ký kết hợp đồng lao động FDI đôi khi còn sơ hở. Một số hợp đồng ngắn hạn, thời vụ còn phổ biến. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định việc làm của người lao động. Pháp luật lao động FDI yêu cầu rõ ràng về các điều khoản. Cần đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên. Việc nâng cao nhận thức về hợp đồng lao động là cần thiết. Cả người sử dụng lao động và người lao động đều phải hiểu rõ. Điều này giúp hạn chế các tranh chấp phát sinh sau này. Sự giám sát từ cơ quan chức năng cũng quan trọng. Nó đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định.

2.2. Tiền lương phúc lợi và chế độ bảo hiểm

Chính sách tiền lương, tiền thưởng tại doanh nghiệp FDI thường cạnh tranh. Nó thu hút lực lượng lao động chất lượng cao. Tuy nhiên, vẫn có sự chênh lệch giữa các doanh nghiệp. Việc thực hiện chế độ bảo hiểm xã hội cho người lao động được quan tâm. Đa số doanh nghiệp FDI tuân thủ quy định pháp luật. Tuy nhiên, đôi khi vẫn còn tình trạng chậm đóng, trốn đóng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người lao động. Phúc lợi xã hội bổ sung như bữa ăn ca, xe đưa đón, khám sức khỏe định kỳ được duy trì. Quản lý lao động doanh nghiệp FDI cần ưu tiên cải thiện các chế độ này. Sự minh bạch trong chính sách tiền lương là yếu tố then chốt. Nó tạo sự tin tưởng và động lực cho người lao động.

2.3. Môi trường điều kiện làm việc FDI

Môi trường và điều kiện làm việc FDI tại KCN Thăng Long nhìn chung đạt chuẩn quốc tế. Nhiều doanh nghiệp đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại. An toàn vệ sinh lao động được chú trọng. Tuy nhiên, một số vấn đề nhỏ vẫn tồn tại. Việc cải thiện điều kiện làm việc FDI là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự đánh giá thường xuyên. Các yếu tố như tiếng ồn, bụi, nhiệt độ có thể ảnh hưởng sức khỏe. Cần có biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn, lành mạnh là trách nhiệm. Nó thuộc về người sử dụng lao động. Nó cũng là quyền của người lao động. Sự tuân thủ luật lao động Việt Nam về an toàn lao động là bắt buộc. Điều này giảm thiểu nguy cơ tai nạn và bệnh nghề nghiệp.

III.Vai trò công đoàn cơ sở FDI đối thoại lao động

Vai trò của tổ chức công đoàn cơ sở FDI là then chốt. Nó giúp duy trì sự hài hòa trong quan hệ lao động. Công đoàn đại diện cho quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Hoạt động đối thoại tại nơi làm việc và thương lượng tập thể là những công cụ quan trọng. Chúng thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác giữa các bên. Việc tăng cường năng lực cho công đoàn cơ sở FDI là cần thiết. Điều này giúp công đoàn thực hiện tốt chức năng của mình. Quản lý lao động doanh nghiệp FDI cần nhìn nhận công đoàn như một đối tác. Sự phát triển mạnh mẽ của công đoàn góp phần ổn định xã hội. Nó cũng xây dựng môi trường đầu tư bền vững.

3.1. Hoạt động công đoàn cơ sở FDI

Công đoàn cơ sở FDI đóng vai trò bảo vệ quyền lợi người lao động. Công đoàn giám sát việc thực hiện luật lao động Việt Nam. Nó tham gia vào quá trình xây dựng quy định nội bộ doanh nghiệp. Tuy nhiên, hoạt động của công đoàn vẫn còn một số hạn chế. Năng lực cán bộ công đoàn cần được nâng cao. Việc thu hút đoàn viên, phát huy vai trò còn khó khăn. Một số doanh nghiệp FDI chưa thực sự tạo điều kiện. Cần có sự hỗ trợ từ cấp trên. Điều này giúp công đoàn cơ sở FDI hoạt động hiệu quả hơn. Sự chủ động của công đoàn giúp ngăn ngừa tranh chấp lao động FDI. Nó cũng xây dựng lòng tin giữa người lao động và doanh nghiệp.

3.2. Đối thoại và thương lượng tập thể

Đối thoại tại nơi làm việc là cơ chế quan trọng. Nó giải quyết các vấn đề phát sinh. Nó thúc đẩy sự trao đổi thông tin giữa các bên. Thương lượng và ký kết thoả ước lao động tập thể là nhiệm vụ trọng tâm. Thoả ước lao động tập thể là cơ sở pháp lý. Nó bổ sung cho hợp đồng lao động FDI cá nhân. Nó nâng cao quyền lợi cho người lao động. Tuy nhiên, việc thực hiện đối thoại và thương lượng còn nhiều thách thức. Một số doanh nghiệp chưa thực sự coi trọng. Người lao động cũng chưa chủ động tham gia. Cần có sự khuyến khích và hướng dẫn. Điều này giúp tăng cường hiệu quả của các hoạt động này. Một môi trường đối thoại cởi mở giảm thiểu khả năng xảy ra đình công doanh nghiệp nước ngoài.

IV.Giải quyết tranh chấp lao động FDI hiệu quả

Việc giải quyết tranh chấp lao động FDI là một yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo sự ổn định và hài hòa. Tranh chấp có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân. Chúng bao gồm tiền lương, điều kiện làm việc, hay quyền lợi khác. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần minh bạch và công bằng. Các phương pháp hòa giải, trọng tài, tòa án đều có vai trò. Việc áp dụng đúng pháp luật lao động FDI là tối quan trọng. Nâng cao năng lực cho các bên tham gia giải quyết là cần thiết. Điều này giúp xử lý các vụ việc nhanh chóng, hiệu quả. Mục tiêu là tìm ra giải pháp tối ưu. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên. Đồng thời, nó duy trì môi trường kinh doanh ổn định.

4.1. Các hình thức tranh chấp lao động FDI

Tranh chấp lao động FDI tại KCN Thăng Long thường đa dạng. Các hình thức phổ biến bao gồm tranh chấp về tiền lương, thưởng, phụ cấp. Tranh chấp về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi cũng thường xuyên xảy ra. Các vấn đề liên quan đến kỷ luật lao động, đơn phương chấm dứt hợp đồng cũng là nguyên nhân. Đôi khi, các tranh chấp về điều kiện làm việc FDI cũng xuất hiện. Những vụ việc đình công doanh nghiệp nước ngoài tuy không thường xuyên nhưng vẫn có. Việc hiểu rõ các loại hình tranh chấp là cần thiết. Nó giúp đưa ra biện pháp phòng ngừa và xử lý phù hợp. Công đoàn cơ sở FDI có vai trò quan trọng trong việc lắng nghe và đại diện.

4.2. Cơ chế giải quyết tranh chấp lao động

Cơ chế giải quyết tranh chấp lao động tại Việt Nam được quy định rõ ràng. Nó bao gồm hòa giải, trọng tài và tòa án. Việc ưu tiên hòa giải tại cơ sở là phương pháp đầu tiên. Nó giúp giải quyết mâu thuẫn từ sớm. Nếu hòa giải không thành, các bên có thể yêu cầu trọng tài lao động. Hoặc đưa vụ việc ra tòa án. Sự tham gia của các cơ quan quản lý nhà nước là quan trọng. Họ hỗ trợ và giám sát quá trình giải quyết. Pháp luật lao động FDI là kim chỉ nam. Nó đảm bảo các bước xử lý tuân thủ quy định. Việc nâng cao hiểu biết về các cơ chế này là cần thiết. Điều này áp dụng cho cả người lao động và quản lý lao động doanh nghiệp FDI. Nó giúp họ lựa chọn con đường phù hợp nhất.

V.Yếu tố ảnh hưởng quan hệ lao động FDI KCN Thăng Long

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ lao động FDI tại KCN Thăng Long. Các yếu tố này có thể từ bên ngoài hoặc nội bộ doanh nghiệp. Chính sách, pháp luật của Nhà nước đóng vai trò nền tảng. Tình hình phát triển kinh tế - xã hội và thị trường lao động cũng có tác động. Từ phía doanh nghiệp, phong cách quản lý, văn hóa doanh nghiệp là quan trọng. Từ phía người lao động, trình độ, nhận thức về quyền lợi cũng ảnh hưởng. Vai trò của tổ chức công đoàn cơ sở FDI không thể bỏ qua. Sự tương tác phức tạp của các yếu tố này quyết định tính ổn định và hài hòa. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố giúp xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Nó cũng giúp cải thiện quản lý lao động doanh nghiệp FDI.

5.1. Chính sách pháp luật và kinh tế xã hội

Chính sách pháp luật của Nhà nước có ảnh hưởng lớn đến quan hệ lao động FDI. Đặc biệt là luật lao động Việt Nam và các văn bản hướng dẫn. Sự thay đổi trong pháp luật lao động FDI có thể tạo ra thách thức hoặc cơ hội. Tình hình phát triển kinh tế - xã hội của Hà Nội tác động đến doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng đến thị trường lao động. Nguồn cung lao động, mức lương tối thiểu, chính sách thuế là các yếu tố. Chính sách lao động khu công nghiệp cũng tạo ra môi trường đặc thù. Ổn định chính trị, xã hội là điều kiện tiên quyết. Nó giúp doanh nghiệp FDI yên tâm đầu tư và phát triển. Sự thay đổi các yếu tố này cần được theo dõi sát sao. Điều này giúp các bên chủ động điều chỉnh.

5.2. Yếu tố từ doanh nghiệp và người lao động

Yếu tố nội tại doanh nghiệp FDI đóng vai trò quan trọng. Phong cách quản lý của người sử dụng lao động ảnh hưởng trực tiếp. Văn hóa doanh nghiệp, chính sách nhân sự cũng định hình quan hệ lao động. Khả năng tài chính và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp là nền tảng. Từ phía người lao động, trình độ học vấn, kỹ năng là quan trọng. Nhận thức về quyền lợi và nghĩa vụ pháp luật cũng ảnh hưởng. Thái độ làm việc, mong muốn gắn bó với doanh nghiệp là yếu tố cá nhân. Sự thiếu hiểu biết về luật lao động Việt Nam có thể dẫn đến tranh chấp. Cần có sự phối hợp giữa quản lý lao động doanh nghiệp FDI và người lao động. Điều này xây dựng môi trường làm việc tích cực. Nó giảm thiểu các mâu thuẫn nội bộ.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM
1.1. Nghiên cứu về quan hệ lao động tại mội số quốc gia trên thế giới
1.2. Nghiên cứu về quan hệ lao động tại Việt Nam
1.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
2.1. Quan điểm của Đảng, pháp luật của Nhà nước và vai trò của tổ chức Công đoàn về xây dựng quan hệ lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam
2.1.1. Quan điểm của Đảng, pháp luật của Nhà nước
2.1.2. Vai trò của tổ chức công đoàn
2.2. Một số khái niệm có liên quan
2.2.1. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
2.2.2. Quan hệ lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
2.2.3. Người lao động, Người sử dụng lao động và tổ chức Công đoàn trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
2.2.4. Hợp đồng lao động, thương lượng, ký kết thoả ước lao động tập thể
2.2.5. Đối thoại tại nơi làm việc, tranh chấp lao động
2.2.6. Tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp và phúc lợi xã hội
2.2.7. Hài hoà, ổn định, tiến bộ và các chỉ số đánh giá cơ bản về quan hệ lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
2.3. Một số lý thuyết vận dụng vào nghiên cứu
2.3.1. Lý thuyết xung đột
2.3.2. Lý thuyết cấu trúc chức năng
2.3.3. Lý thuyết lựa chọn hợp lý
2.4. Khái quát chung về địa bàn nghiên cứu
2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. Chương 3: THỰC TRẠNG QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI KHU CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG, HÀ NỘI
3.1. Quan hệ lao động trong lĩnh vực tuyển dụng và ký kết hợp đồng lao động tại doanh nghiệp
3.1.1. Tuyển dụng lao động
3.1.2. Ký kết hợp đồng lao động
3.2. Quan hệ lao động trong lĩnh vực việc làm, thời gian làm việc và thời giờ nghỉ ngơi của người lao động tại các doanh nghiệp
3.2.1. Về việc làm của người lao động
3.2.2. Thời gian làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
3.3. Quan hệ lao động trong lĩnh vực tiền lương, tiền thưởng và thực hiện các chế độ chính sách bảo hiểm xã hội tại doanh nghiệp
3.3.1. Tiền lương, tiền thưởng cho người lao động
3.3.2. Chính sách bảo hiểm xã hội cho người lao động
3.4. Quan hệ lao động trong lĩnh vực đối thoại, thương lượng và ký kết thoả ước lao động tập thể
3.4.1. Đối thoại tại nơi làm việc
3.4.2. Thương lượng và ký kết thoả ước lao động tập thể
3.5. Quan hệ lao động trong lĩnh vực bảo đảm môi trường, điều kiện làm việc và giải quyết tranh chấp lao động tại doanh nghiệp
3.5.1. Môi trường, điều kiện làm việc của người lao động
3.5.2. Giải quyết tranh chấp lao động
3.6. Một số chỉ báo đánh giá cơ bản về quan hệ lao động tại doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trong khu công nghiệp Thăng Long, Hà Nội
3.6.1. Sự thoả mãn về nhu cầu việc làm của người lao động
3.6.2. Sự thoả mãn về động cơ kinh tế của người lao động
3.6.3. Sự thỏa mãn về nhu cầu hưởng thụ văn hóa, tinh thần
3.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
4. Chương 4: NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI KHU CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG, HÀ NỘI
4.1. Nhóm yếu tố thuộc về chính sách, pháp luật và tình hình phát triển kinh tế - xã hội, thị trường lao động tại địa bàn nghiên cứu
4.1.1. Chính sách, pháp luật của Nhà nước
4.1.2. Tình hình an ninh, chính trị và sự phát triển kinh tế - xã hội của thủ đô Hà Nội tác động đến doanh nghiệp
4.1.3. Thị trường lao động có ảnh hưởng đến quan hệ lao động tại các doanh nghiệp
4.2. Nhóm yếu tố thuộc về các chủ thể trong quan hệ lao động tại Khu công nghiệp Thăng Long, Hà Nội
4.2.1. Đặc điểm của người sử dụng lao động
4.2.2. Đặc điểm của người lao động trong doanh nghiệp
4.2.3. Vai trò của tổ chức công đoàn tại doanh nghiệp
4.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quan hệ lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở việt nam hiện nay nghiên cứu trường hợp tại khu công nghiệp thăng long hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM VĂN TÙNG QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY (Nghiên cứu trường hợp tại Khu công nghiệp Thăng Long, Hà Nội) Ngành: Xã hội học Mã số: 9 31 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN XUÂN MAI HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Văn Tùng LỜI CẢM ƠN - Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, lãnh đạo các Phòng, Ban chuyên môn của Học viện Khoa học xã hội nói chung, Khoa Xã hội học thuộc Học viện nói riêng luôn quan tâm, tạo điều kiện giúp đỡ tôi học tập, nghiên cứu tại Học viện.

- Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Xuân Mai, người Thày đã tận tâm, tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, định hướng cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. - Tôi xinh trân trọng cảm ơn Thường trực Đoàn Chủ tịch, lãnh đạo các ban, đơn vị trực thuộc Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam đã quan tâm, tạo điều kiện về thời gian để tôi yên tâm học tập, công tác. - Tôi cũng trân trọng cảm ơn sâu sắc đến chính quyền, ban ngành, đoàn thể và nhân dân các địa phương nơi tôi tiến hành khảo sát, Ban Thường vụ Công đoàn các Khu công nghiệp, Khu chế xuất thành phố Hà Nội, người sử dụng lao động, người lao động, cán bộ Công đoàn cơ sở trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Khu công nghiệp Thăng Long, Hà Nội đã giúp đỡ tôi khảo sát thực tế. - Tôi xin chân thành cảm ơn đến bạn bè, đồng nghiệp và các thành viên trong gia đình luôn ủng hộ, động viên, khích lệ tôi thực hiện luận án này.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Văn Tùng MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Nghiên cứu về quan hệ lao động tại mội số quốc gia trên thế giới. Nghiên cứu về quan hệ lao động tại Việt Nam.

22 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 25 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm của Đảng, pháp luật của Nhà nước và vai trò của tổ chức Công đoàn về xây dựng quan hệ lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam. Quan điểm của Đảng, pháp luật của Nhà nước.

Vai trò của tổ chức công đoàn. Một số khái niệm có liên quan. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Quan hệ lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Người lao động, Người sử dụng lao động và tổ chức Công đoàn trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Hợp đồng lao động, thương lượng, ký kết thoả ước lao động tập thể. Đối thoại tại nơi làm việc, tranh chấp lao động. Tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp và phúc lợi xã hội.

Hài hoà, ổn định, tiến bộ và các chỉ số đánh giá cơ bản về quan hệ lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Một số lý thuyết vận dụng vào nghiên cứu. Lý thuyết xung đột. Lý thuyết cấu trúc chức năng.

Lý thuyết lựa chọn hợp lý. Khái quát chung về địa bàn nghiên cứu. 58 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 60 Chương 3: THỰC TRẠNG QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI KHU CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG, HÀ NỘI.

Quan hệ lao động trong lĩnh vực tuyển dụng và ký kết hợp đồng lao động tại doanh nghiệp. Tuyển dụng lao động. Ký kết hợp đồng lao động. Quan hệ lao động trong lĩnh vực việc làm, thời gian làm việc và thời giờ nghỉ ngơi của người lao động tại các doanh nghiệp.

Về việc làm của người lao động. Thời gian làm việc, thời giờ nghỉ ngơi. Quan hệ lao động trong lĩnh vực tiền lương, tiền thưởng và thực hiện các chế độ chính sách bảo hiểm xã hội tại doanh nghiệp. Tiền lương, tiền thưởng cho người lao động.

Chính sách bảo hiểm xã hội cho người lao động. Quan hệ lao động trong lĩnh vực đối thoại, thương lượng và ký kết thoả ước lao động tập thể. Đối thoại tại nơi làm việc. Thương lượng và ký kết thoả ước lao động tập thể.

Quan hệ lao động trong lĩnh vực bảo đảm môi trường, điều kiện làm việc và giải quyết tranh chấp lao động tại doanh nghiệp. Môi trường, điều kiện làm việc của người lao động. Giải quyết tranh chấp lao động. Một số chỉ báo đánh giá cơ bản về quan hệ lao động tại doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trong khu công nghiệp Thăng Long, Hà Nội.

Sự thoả mãn về nhu cầu việc làm của người lao động. Sự thoả mãn về động cơ kinh tế của người lao động. Sự thỏa mãn về nhu cầu hưởng thụ văn hóa, tinh thần. 114 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.

116 Chương 4: NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI KHU CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG, HÀ NỘI. Nhóm yếu tố thuộc về chính sách, pháp luật và tình hình phát triển kinh tế - xã hội, thị trường lao động tại địa bàn nghiên cứu. Chính sách, pháp luật của Nhà nước. Tình hình an ninh, chính trị và sự phát triển kinh tế - xã hội của thủ đô Hà Nội tác động đến doanh nghiệp.

Thị trường lao động có ảnh hưởng đến quan hệ lao động tại các doanh nghiệp. Nhóm yếu tố thuộc về các chủ thể trong quan hệ lao động tại Khu công nghiệp Thăng Long, Hà Nội. Đặc điểm của người sử dụng lao động. Đặc điểm của người lao động trong doanh nghiệp.

Vai trò của tổ chức công đoàn tại doanh nghiệp. 161 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 165 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 166 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ ATVSLĐ An toàn vệ sinh lao động BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BHTN Bảo hiểm thất nghiệp CĐCS Công đoàn cơ sở CSAT Chỉ số hài lòng ĐTNN Đầu tư nước ngoài ĐTTNLV Đối thoại tại nơi làm việc ĐTXH Đối thoại xã hội HĐLĐ Hợp đồng lao động KCN Khu công nghiệp KCX Khu chế xuất KCNC Khu công nghệ cao KTXH Kinh tế - xã hội LĐLĐ Liên đoàn Lao động NLĐ Người lao động NSDLĐ Người sử dụng lao động NSLĐ Năng suất lao động NCS Nghiên cứu sinh QHLĐ Quan hệ lao động PCCN Phòng chống cháy nổ SXKD Sản xuất kinh doanh TLTT Thương lượng tập thể TƯLĐTT Thoả ước lao động tập thể TCLĐ Tranh chấp lao động TNXH Trách nhiệm xã hội UBND Uỷ ban Nhân dân VSMT Vệ sinh môi trường DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Lực lượng lao động trong các Khu công nghiệp, .1: Ưu tiên trong tuyển dụng lao động phân theo ngành nghề .2: Loại hình hợp đồng lao động được ký kết trong các doanh nghiệp .3: Tương quan giữa loại hình hợp đồng lao động được ký kết theo quy mô lao động .4: Tương quan giữa nội dung được quy định trong hợp đồng lao động được ký kết .5: Tương quan giữa làm đúng công việc được quy định trong hợp đồng lao động .6: Tình trạng việc làm của người lao động tại doanh nghiệp .7: So sánh về thời gian làm việc giữa các ngành nghề sản xuất .8: Tần xuất sử dụng thời gian rảnh rỗi của người lao động .9: Tiền lương của người lao động trong các doanh nghiệp .10: Đánh giá của của người lao động về thực hiện chính sách tiền lương trong các doanh nghiệp .11: Bất bình đẳng trong các khoản thu nhập ngoài lương .12: Bất bình đẳng về tham gia các loại hình bảo hiểm .13: Những khó khăn của người lao động khi thực hiện Bảo hiểm xã hội .14: Công đoàn cơ sở hướng dẫn người lao động tham gia .15: Tương quan giữa nội dung doanh nghiệp thương lượng .16: Hoạt động thương lượng và ký kết Thoả ước lao động tập thể.

17 Mức độ nhận xét của người lao động về điều kiện làm việc .18: Nhận xét của người lao động về máy móc, trang thiết bị .19: Những nguyên nhân dẫn đến tranh chấp lao động trong doanh nghiệp phân theo ngành nghề sản xuất .20: Đánh giá về sự ổn định của việc làm tại doanh nghiệp .21: Đánh giá về thời gian làm việc tại doanh nghiệp .22: Đánh giá về môi trường, điều kiện làm việc .23: Đánh giá về tiền lương tương xứng với kết quả làm việc .24: Đánh giá về cách thức trả lương của doanh nghiệp .25: Đánh giá về hoạt động văn hóa, thể thao, thăm quan, nghỉ mát .26: Điểm số bình quân của các chỉ báo .1: Quy mô lao động trong các doanh nghiệp .2: Kiểm định tương quan giữa quy mô lao động .3: Kiểm định tương quan giữa quy mô lao động .4: Kiểm định tương quan giữa yếu tố ngành nghề với sự gắn kết làm việc lâu dài tại doanh nghiệp của người lao động .5: Mức độ hài lòng của người lao động về công việc tại doanh nghiệp .6: Kiểm định tương quan giữa yếu tố quốc tịch của người quản lý .7: Giới tính của người lao động trong các loại hình doanh nghiệp .8: Kiểm định tương quan giữa giới tính của người lao động .9: Tương quan giữa giới tính người lao động với việc thăm hỏi, .10: Tương quan giữa các nhóm tuổi của người lao động .11: Kiểm định tương quan giữa nhóm tuổi .12: Tương quan giữa yếu tố thâm niên làm việc .13: Kiểm định tương quan giữa thâm niên .14: Mối quan hệ giữa vị trí việc làm .15: Mối liên hệ giữa trình độ chuyên môn của người lao động .16: Kiểm định tương quan giữa trình độ chuyên môn.17: Tương quan giữa yếu tố tiền lương với sự hài lòng .18: Kiểm định tương quan giữa việc thực hiện chế độ phúc lợi .19: Kiểm định tương quan giữa yếu tố môi trường làm việc .20: Tương quan giữa mức độ hài lòng với cán bộ công đoàn. 164 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tương quan giữa thực hiện đúng công việc được ký kết .2: Hoạt động hỗ trợ người lao động ký kết hợp đồng lao động .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Tùng (2023). Quan hệ lao động FDI tại KCN Thăng Long, Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/quan-he-lao-dong-doanh-nghiep-fdi-kcn-thang-long-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ lao động FDI tại KCN Thăng Long, Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu quản lý lao động tại doanh nghiệp FDI Việt Nam. Phân tích thực trạng tại Khu công nghiệp Thăng Long, Hà Nội.

Luận án "Quan hệ lao động FDI tại KCN Thăng Long, Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quan hệ lao động FDI tại KCN Thăng Long, Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ lao động FDI tại KCN Thăng Long, Hà Nội" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Quan hệ lao động FDI tại KCN Thăng Long, Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ lao động FDI tại KCN Thăng Long, Hà Nội" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ lao động FDI tại KCN Thăng Long, Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter