Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng phong cách lãnh đạo đến kết quả doanh nghiệp Việt Nam - Đại học Ngoại Thương
Phong cách lãnh đạo quyết định hiệu quả doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích vai trò lãnh đạo trong kinh doanh thực tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phong cách lãnh đạo và kết quả doanh nghiệp Việt Nam
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Trang
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phong cách lãnh đạo và kết quả doanh nghiệp Việt Nam
Phong cách lãnh đạo đóng vai trò định hình tương lai của mỗi tổ chức. Hành vi của người quản lý tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp. Môi trường thị trường Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt. Doanh nghiệp cần xác định định hướng quản trị rõ ràng. Người đứng đầu không chỉ điều hành công việc hàng ngày. Người đứng đầu còn truyền cảm hứng và thiết lập mục tiêu chiến lược. Một phong cách quản lý phù hợp giúp tối ưu hóa nguồn lực nội bộ. Năng suất lao động tăng trưởng đồng đều. Hiệu quả hoạt động tổ chức được cải thiện rõ rệt qua từng giai đoạn. Nghiên cứu thực tiễn chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa năng lực lãnh đạo và chỉ số tài chính. Doanh nghiệp quản trị tốt đạt mức tăng trưởng doanh thu vượt trội. Khả năng thích ứng với biến động thị trường cũng gia tăng nhanh chóng. Sự lựa chọn mô hình điều hành phù hợp quyết định trực tiếp vị thế cạnh tranh.
1.1. Khái niệm và vai trò phong cách lãnh đạo doanh nghiệp
Phong cách lãnh đạo là tập hợp các hành vi và phương pháp chỉ đạo của người quản lý. Khái niệm này phản ánh cách thức tương tác giữa cấp trên và cấp dưới. Người lãnh đạo định hướng mục tiêu và phân bổ nhiệm vụ cụ thể. Phong cách quản lý tạo ra khuôn khổ làm việc cho toàn thể nhân sự. Vai trò của người quản lý thể hiện qua việc duy trì kỷ luật và tạo dựng niềm tin. Doanh nghiệp hiện đại đòi hỏi khả năng ứng biến linh hoạt từ ban điều hành. Sự dẫn dắt đúng đắn giúp khai phóng tiềm năng của đội ngũ lao động. Khi định hướng rõ ràng, các bộ phận phối hợp chặt chẽ hơn. Rủi ro vận hành giảm thiểu đáng kể trong quá trình triển khai dự án. Tầm nhìn chiến lược của người đứng đầu giúp tổ chức giữ vững mục tiêu dài hạn. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.
1.2. Mối liên hệ giữa lãnh đạo và kết quả kinh doanh chung
Phương thức điều hành chi phối trực tiếp đến các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Kết quả kinh doanh doanh nghiệp phản ánh mức độ hiệu quả của phương pháp quản lý. Lãnh đạo xuất sắc giúp gia tăng doanh thu và tối ưu chi phí vận hành. Lợi nhuận ròng và thị phần được mở rộng bền vững qua các năm. Bên cạnh các chỉ số tài chính, phương thức điều hành còn nâng cao uy tín thương hiệu. Khách hàng cảm nhận sự chuyên nghiệp từ văn hóa dịch vụ của tổ chức. Nhân viên làm việc với tinh thần trách nhiệm cao hơn dưới sự dẫn dắt phù hợp. Tỷ lệ luân chuyển nhân sự giảm xuống mức thấp. Khả năng giữ chân nhân tài gia tăng rõ rệt. Mối liên hệ tương hỗ này tạo nên chu trình phát triển ổn định cho doanh nghiệp trong dài hạn.
II. Phong cách lãnh đạo chuyển đổi tạo đột phá kinh doanh
Phong cách lãnh đạo chuyển đổi đang trở thành xu hướng quản trị hàng đầu hiện nay. Mô hình này tập trung vào việc khơi dậy khát vọng và tinh thần đổi mới. Người quản lý định hình một tầm nhìn hấp dẫn cho tương lai tổ chức. Nhân viên được khuyến khích tư duy vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống. Nhờ đó, hiệu quả hoạt động tổ chức nâng cao liên tục qua các chu kỳ kinh doanh. Lãnh đạo chuyển đổi tạo ra môi trường làm việc cởi mở và tin cậy. Mọi cá nhân đều cảm thấy giá trị đóng góp của bản thân được ghi nhận. Quá trình chuyển đổi số và thích ứng thị trường diễn ra nhanh chóng hơn. Doanh nghiệp áp dụng phong cách này thường đạt tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Tinh thần đồng đội và tính sáng tạo trở thành động lực then chốt thúc đẩy toàn bộ hệ thống phát triển vượt bậc.
2.1. Bản chất phong cách lãnh đạo chuyển đổi thời kỳ mới
Bản chất của mô hình chuyển đổi nằm ở bốn trụ cột quản trị cốt lõi. Trụ cột thứ nhất là sức ảnh hưởng lý tưởng hóa từ nhân cách người lãnh đạo. Trụ cột thứ hai là khả năng truyền cảm hứng thông qua tầm nhìn rõ ràng. Trụ cột thứ ba là sự kích thích trí tuệ và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Trụ cột thứ tư là sự quan tâm chu đáo đến từng cá nhân trong tổ chức. Người đứng đầu không dùng quyền lực mệnh lệnh đơn thuần để quản lý. Thay vào đó, người quản lý xây dựng lòng trung thành và sự tận tụy tự nguyện. Đội ngũ nhân viên tự tin thử nghiệm những ý tưởng kinh doanh đột phá. Rào cản tâm lý e ngại thất bại được xóa bỏ hoàn toàn. Nhờ vậy, năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp không ngừng được củng cố.
2.2. Tác động tới sự gắn kết của nhân viên và sáng tạo
Sự gắn kết của nhân viên chịu tác động mạnh mẽ từ hành vi của người đứng đầu. Khi được tôn trọng và lắng nghe, nhân sự phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo. Mức độ cam kết gắn bó với tổ chức gia tăng rõ rệt theo thời gian. Môi trường làm việc khuyến khích trao đổi cởi mở giúp loại bỏ xung đột nội bộ. Nhân viên sẵn sàng chia sẻ tri thức và hỗ trợ đồng nghiệp hoàn thành nhiệm vụ. Tinh thần làm chủ công việc lan tỏa khắp các phòng ban chức năng. Doanh nghiệp xây dựng được một tập thể đoàn kết và có tính thích ứng cao. Đổi mới quy trình và cải tiến sản phẩm diễn ra thường xuyên liên tục. Đây là điều kiện tiên quyết giúp tổ chức vượt qua các biến động phức tạp của nền kinh tế.
2.3. Thúc đẩy động lực làm việc nhằm bứt phá tăng trưởng
Động lực làm việc nội tại là yếu tố quyết định năng suất lao động của từng nhân viên. Mô hình chuyển đổi tạo ra môi trường thỏa mãn nhu cầu khẳng định bản thân. Người lao động không chỉ làm việc vì tiền lương hoặc thưởng ngắn hạn. Nhân viên tìm thấy ý nghĩa sâu sắc trong từng nhiệm vụ được giao phó. Cảm giác hoàn thành mục tiêu chung mang lại sự tự hào và hăng say cống hiến. Năng suất lao động toàn diện của doanh nghiệp cải thiện nhanh chóng. Các chỉ số về tiến độ dự án và chất lượng dịch vụ đều đạt mức tối ưu. Doanh thu và lợi nhuận của tổ chức nhờ đó bứt phá mạnh mẽ. Động lực làm việc bền vững chính là đòn bẩy chiến lược cho mọi kế hoạch mở rộng thị trường.
III. Phong cách lãnh đạo giao dịch và hiệu quả của tổ chức
Phong cách lãnh đạo giao dịch là mô hình quản lý dựa trên nguyên tắc trao đổi rõ ràng. Người quản trị thiết lập mục tiêu chi tiết kèm theo cơ chế thưởng phạt minh bạch. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc duy trì trật tự và tính ổn định vận hành. Mọi quy trình công việc đều được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Nhân viên nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của bản thân khi thực hiện nhiệm vụ. Kết quả kinh doanh doanh nghiệp được kiểm soát chặt chẽ qua từng chỉ số KPI cụ thể. Lãnh đạo giao dịch giúp hạn chế tối đa các sai sót trong quá trình sản xuất. Tính kỷ luật cao giúp tổ chức đạt được hiệu suất ngắn hạn tối đa. Mô hình này rất phù hợp với các doanh nghiệp cần tính chính xác và độ tin cậy vận hành cao.
3.1. Đặc trưng phong cách lãnh đạo giao dịch thực tiễn
Đặc trưng cơ bản của mô hình giao dịch là sự rõ ràng trong phân công trách nhiệm. Người quản lý xác định tiêu chuẩn công việc cụ thể cho từng vị trí. Hợp đồng lao động và quy chế nội bộ đóng vai trò định hướng hành vi. Người lãnh đạo theo dõi sát sao tiến độ và can thiệp kịp thời khi phát sinh lỗi. Phương thức quản trị theo ngoại lệ giúp kiểm soát sai lệch nhanh chóng. Nhân viên hoàn thành đúng nhiệm vụ sẽ nhận được phần thưởng xứng đáng tương ứng. Ngược lại, những sai sót sẽ bị xử lý kỷ luật theo quy định đã ban hành. Mô hình này tạo ra sự công bằng và minh bạch trong toàn bộ tổ chức. Hiệu quả làm việc được lượng hóa rõ ràng qua các bảng đánh giá định kỳ.
3.2. Cơ chế khen thưởng và hiệu quả hoạt động tổ chức
Cơ chế khen thưởng rõ ràng là trọng tâm của phương pháp quản trị giao dịch. Các gói đãi ngộ tài chính thúc đẩy nhân viên nỗ lực hoàn thành chỉ tiêu. Khi mục tiêu cá nhân gắn liền với lợi ích vật chất, năng suất làm việc tăng cao. Hiệu quả hoạt động tổ chức được duy trì ở mức ổn định và có thể dự báo trước. Doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chi phí và tối ưu hóa quy trình phân phối sản phẩm. Sự minh bạch trong đánh giá tạo dựng niềm tin vững chắc giữa cấp quản lý và người lao động. Các chỉ tiêu về thời gian giao hàng và chất lượng sản phẩm đều được đảm bảo. Tính dự báo cao giúp doanh nghiệp tự tin cam kết dịch vụ với đối tác và khách hàng.
3.3. Kết hợp lãnh đạo dân chủ để tối ưu năng suất chung
Sự kết hợp linh hoạt giữa cơ chế giao dịch và phong cách lãnh đạo dân chủ mang lại lợi ích kép. Lãnh đạo dân chủ tạo cơ hội cho nhân viên tham gia đóng góp ý kiến vào quy trình. Tiếng nói của cấp dưới được lắng nghe và cân nhắc trong các quyết định quan trọng. Sự kết hợp này dung hòa giữa tính kỷ luật nghiêm ngặt và không gian tự chủ sáng tạo. Đội ngũ nhân sự cảm thấy được tôn trọng và nâng cao trách nhiệm giải trình. Tinh thần hợp tác giữa các phòng ban trở nên gắn kết và nhịp nhàng hơn. Tốc độ xử lý công việc và năng suất lao động chung gia tăng đáng kể. Tổ chức vừa duy trì được sự ổn định vận hành vừa nuôi dưỡng tiềm năng đổi mới liên tục.
IV. Mô hình lãnh đạo gia trưởng trong văn hóa doanh nghiệp
Mô hình quản trị gia trưởng có nguồn gốc sâu xa từ truyền thống Á Đông. Tại nước ta, phong cách lãnh đạo gia trưởng xuất hiện phổ biến trong nhiều công ty gia đình và tư nhân. Người đứng đầu vừa thể hiện uy quyền tuyệt đối, vừa đóng vai trò như người bảo bọc nhân viên. Văn hóa doanh nghiệp Việt Nam coi trọng tình cảm và tôn ti trật tự xã hội. Do đó, phong cách này tạo ra cảm giác gắn bó thân thuộc như một gia đình lớn. Nhân viên thường thể hiện sự trung thành và tinh thần cống hiến hết mình vì người quản lý. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào quyền lực cá nhân có thể hạn chế tính chủ động của cấp dưới. Doanh nghiệp cần khéo léo kết hợp các giá trị truyền thống với phương pháp quản trị hiện đại.
4.1. Dấu ấn phong cách lãnh đạo gia trưởng tại Việt Nam
Dấu ấn của mô hình gia trưởng thể hiện rõ qua cấu trúc phân quyền tập trung. Quyết định chiến lược thường do người đứng đầu trực tiếp đưa ra và chỉ đạo. Cấp dưới tuân thủ mệnh lệnh với thái độ tôn kính và tin tưởng cao. Người lãnh đạo chăm lo đời sống vật chất lẫn tinh thần của cấp dưới ngoài phạm vi công việc. Mối quan hệ thân thiết giúp giảm thiểu khoảng cách tâm lý giữa sếp và nhân viên. Tinh thần trách nhiệm của người đứng đầu tạo điểm tựa vững chắc cho tổ chức khi gặp khủng hoảng. Tuy nhiên, việc thiếu cơ chế ủy quyền có thể làm chậm tốc độ ra quyết định. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình để giảm bớt gánh nặng cho người lãnh đạo tối cao.
4.2. Ứng dụng phong cách lãnh đạo phục vụ trong thực tế
Để khắc phục hạn chế của phong cách gia trưởng, phong cách lãnh đạo phục vụ được đưa vào ứng dụng. Người lãnh đạo phục vụ đặt sự phát triển của nhân viên lên vị trí ưu tiên hàng đầu. Người quản lý đóng vai trò hỗ trợ, tháo gỡ khó khăn và cung cấp công cụ cần thiết cho đội ngũ. Nhân viên được trao quyền tự chủ trong giải quyết công việc chuyên môn. Mối quan hệ dựa trên sự thấu hiểu và sẻ chia giúp nuôi dưỡng lòng tin sâu sắc. Tinh thần phục vụ lan tỏa từ nội bộ sang cách thức phục vụ khách hàng. Chất lượng sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp nhờ đó không ngừng nâng cao. Tổ chức xây dựng được nền tảng văn hóa nhân văn và bền vững trước mọi thử thách thị trường.
4.3. Sự tương thích với văn hóa doanh nghiệp Việt Nam
Đặc thù văn hóa doanh nghiệp Việt Nam đòi hỏi sự dung hòa giữa lý trí và tình cảm. Các giá trị như trọng nghĩa tình, đoàn kết cộng đồng và kính trọng bề trên rất sâu sắc. Một phong cách lãnh đạo phù hợp phải tôn trọng những chuẩn mực văn hóa bản địa này. Sự kết hợp giữa uy quyền nghiêm minh và lòng trắc ẩn tạo nên sự đồng thuận cao trong tập thể. Nhân viên cảm nhận được sự tôn trọng và an tâm cống hiến lâu dài. Văn hóa tổ chức lành mạnh giúp tăng cường sự gắn kết của nhân viên với sứ mệnh chung. Khi văn hóa nội bộ vững mạnh, hiệu quả hoạt động tổ chức sẽ tăng trưởng ổn định. Đây là chìa khóa then chốt giúp các doanh nghiệp Việt Nam đứng vững trên thương trường quốc tế.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp
Nâng cao hiệu quả hoạt động là mục tiêu sống còn của mọi doanh nghiệp trong giai đoạn mới. Việc hoàn thiện phong cách điều hành của đội ngũ quản lý là giải pháp mang tính đột phá. Lãnh đạo cần linh hoạt chuyển đổi giữa các phong cách tùy theo từng bối cảnh cụ thể. Trong giai đoạn khủng hoảng, phong cách quyết đoán và giao dịch giúp giữ vững kỷ luật vận hành. Trong giai đoạn đổi mới sáng tạo, mô hình chuyển đổi và phục vụ giúp khơi thông tiềm năng nội lực. Doanh nghiệp cần đầu tư bài bản vào các chương trình đào tạo kỹ năng quản trị. Hệ thống đánh giá hiệu quả cần được số hóa để đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Sự kết hợp đồng bộ các giải pháp sẽ thúc đẩy kết quả kinh doanh doanh nghiệp phát triển bền vững.
5.1. Xây dựng chiến lược phát triển năng lực cho lãnh đạo
Chiến lược đào tạo năng lực quản lý cần được thiết kế có hệ thống và bài bản. Doanh nghiệp cần trang bị cho các nhà điều hành kỹ năng truyền cảm hứng và lắng nghe tích cực. Khả năng tư duy chiến lược và quản trị thay đổi cần được rèn luyện thường xuyên. Người lãnh đạo phải hiểu rõ đặc điểm tâm lý và thế mạnh của từng nhân viên. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý giúp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chuẩn xác. Các khóa huấn luyện kỹ năng mềm giúp hoàn thiện phong cách lãnh đạo chuyển đổi và phục vụ. Đội ngũ quản lý cấp trung cần được trao quyền nhiều hơn để chủ động xử lý công việc. Năng lực lãnh đạo toàn diện là nền tảng vững chắc cho sự mở rộng quy mô tổ chức.
5.2. Hoàn thiện chính sách tạo động lực làm việc dài hạn
Chính sách đãi ngộ toàn diện đóng vai trò quyết định trong việc giữ chân nhân tài. Doanh nghiệp cần kết hợp hài hòa giữa phần thưởng tài chính và sự công nhận phi tài chính. Cơ hội thăng tiến rõ ràng giúp nhân viên xác định lộ trình phát triển sự nghiệp lâu dài. Môi trường làm việc an toàn, cởi mở và công bằng nuôi dưỡng động lực làm việc bền bỉ. Các hoạt động xây dựng đội ngũ giúp gắn kết các thành viên thành một khối thống nhất. Sự gắn kết của nhân viên tăng cao giúp giảm thiểu chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Đội ngũ nhân sự tận tâm luôn sẵn sàng cống hiến vì mục tiêu phát triển chung. Đây là yếu tố cốt lõi tạo nên sức mạnh nội tại bền bỉ cho doanh nghiệp.
5.3. Định hướng quản trị linh hoạt trong kỷ nguyên số hóa
Kỷ nguyên số hóa đặt ra nhiều thách thức mới đối với mô hình quản trị truyền thống. Người lãnh đạo cần xây dựng tư duy linh hoạt và khả năng ra quyết định nhanh chóng. Các quy trình làm việc cần được tinh gọn và tự động hóa nhờ công nghệ hiện đại. Lãnh đạo khuyến khích văn hóa học hỏi liên tục và thử nghiệm các giải pháp mới. Sự giao tiếp giữa các cấp quản trị diễn ra tức thì thông qua các nền tảng số. Hiệu quả hoạt động tổ chức được đo lường theo thời gian thực với độ chính xác cao. Doanh nghiệp có thể phản ứng linh hoạt trước mọi thay đổi bất ngờ từ phía thị trường. Quản trị linh hoạt chính là chìa khóa mở ra cánh cửa tăng trưởng bứt phá trong tương lai số.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh NGUYỄN THỊ THU TRANG HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 9340101 Nghiên cứu sinh : NGUYỄN THỊ THU TRANG Người hướng dẫn khoa học : PGS. Đặng Thị Nhàn TS. Nguyễn Thục Anh HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật Ngày tháng Năm 2023 Nghiên cứu sinh i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn hai Cô hướng dẫn khoa học của tôi, PGS.TS Đặng Thị Nhàn và TS Nguyễn Thục Anh, đã hết lòng chỉ bảo, hướng dẫn cho tôi, luôn động viên, hỗ trợ tôi.
Sự trợ giúp về khoa học và cổ vũ về tinh thần của hai cô đã giúp tôi hoàn thành luận án tiến sĩ của mình. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong tổ bộ môn Quản trị sản xuất và tác nghiệp, Khoa Quản trị kinh doanh, Đại học Ngoại thương đã góp ý chân thành, thẳng thắn cho các công trình khoa học của tôi, giúp tôi bổ sung và hoàn thiện tốt nhất có thể, đáp ứng yêu cầu về khoa học của luận án tiến sỹ. Tôi xin cảm ơn Khoa Sau đại học, Đại học Ngoại thương đã trợ giúp rất tận tình, kịp thời các vấn đề về học tập, thủ tục, và quy định trong suốt thời gian tôi học tập và thực hiện nghiên cứu cho luận án. Sau cùng, tôi rất biết ơn và gửi lời chúc thân thương tới gia đình của tôi, những người luôn trợ giúp tôi để có thể tập trung cho công việc nghiên cứu của mình.
Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thị Thu Trang ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC BẢNG.vi DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.ix PHẦN MỞ ĐẦU.
Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.1 Phạm vi về không gian.2 Phạm vi về thời gian.3 Phạm vi về nội dung.4 4 Phương pháp nghiên cứu.5 5 Đóng góp của luận án.1 Đóng góp về mặt lý luận.2 Đóng góp về mặt thực tiễn. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan về phong cách lãnh đạo.1 Nghiên cứu tiếp cận theo tố chất nhà lãnh đạo.2 Nghiên cứu tiếp cận theo hành vi.3 Nghiên cứu tiếp cận theo hướng hiện đại.2 Tổng quan nghiên cứu về kết quả hoạt động doanh nghiệp.
Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng phong cách lãnh đạo đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Khoảng trống và định hướng nghiên cứu.29 TỔNG KẾT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Lý luận về lãnh đạo và nhà lãnh đạo.1 Một số khái niệm.1 Khái niệm lãnh đạo.2 Vai trò của nhà lãnh đạo.3 Lý thuyết lãnh đạo.2 Lý luận về phong cách lãnh đạo.2 Các loại phong cách lãnh đạo.3Lý luận về kết quả hoạt động doanh nghiệp.2 Đo lường kết quả hoạt động doanh nghiệp.4 Mô hình nghiên cứu.1 Phát triển giả thuyết nghiên cứu.2 Đề xuất mô hình nghiên cứu.59 TỔNG KẾT CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Chọn điểm và xác định mẫu nghiên cứu.1 Lựa chọn khách thể nghiên cứu.2 Lựa chọn điểm nghiên cứu.3 Lựa chọn số lượng mẫu.2 Quy trình nghiên cứu.3 Thiết kế bảng hỏi và lựa chọn thang đo.1 Thiết kế bảng hỏi.2 Lựa chọn thang đo.4 Phương pháp xử lý và phân tích số liệu.1 Phương pháp xử lý số liệu.2 Phương pháp phân tích.76 TỔNG KẾT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.2 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.3 Phong cách lãnh đạo tại các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.1 Phong cách lãnh đạo chuyển đổi.2 Phong cách lãnh đạo giao dịch.3 Phong cách lãnh đạo tự do.4 Kiểm định thang đo về phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp.5 Phân tích nhân tố EFA đối với thang đo phong cách lãnh đạo. Phân tích nhân tố khẳng định CFA. Phân tích và kiểm định mô hình nghiên cứu.
Phân tích và kiểm định độ thích hợp của mô hình với dữ liệu khảo sát tại các doanh nghiệp. Phân tích Bootstrap. Phân tích và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.4 Phân tích mức độ tác động.5 Phân tích sự khác biệt.8 Cách nhìn về PCLD ảnh hưởng KQHĐ trong bối cảnh thay đổi.1 Mẫu nghiên cứu.2 Kết quả phân tích định tính và bàn luận.115 TỔNG KẾT CHƯƠNG 4. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ.1 Thảo luận kết quả nghiên cứu.2 Đề xuất giải pháp.
Một số khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và tổ chức có liên quan .4 Đóng góp, hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án.137 TỔNG KẾT CHƯƠNG 5. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.143 TÀI LIỆU THAM KHẢO.154 v DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Chỉ tiêu đánh giá kết quả hoạt động doanh nghiệp.2 Tổng hợp nghiên cứu về phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động tại các doanh nghiệp.1 Giả thuyết của Luận án.1 Tổng hợp số mẫu nghiên cứu của luận án.2 Biến quan sát cho nghiên cứu thực nghiệm.3 Thang đo phong cách lãnh đạo.4 Thang đo kết quả hoạt động doanh nghiệp.5 Bảng đánh giá 5 mức độ Likert của các thang đo.2 Kết quả hoạt động của doanh nghiệp giai đoạn 2015-2020. Thống kê dữ liệu đối tượng khảo sát doanh nghiệp. Kết quả kiểm dịnh Cronbach’s Alpha.
Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình cấu trúc nghiên cứu.10 Tổng hợp hệ số tin cậy tổng hợp và tổng phương sai trích.11 Các hệ số đã chuẩn hóa.12 Phân tích Boostrap.13 Hệ số hồi quy chuẩn hóa.14 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.15 Sự khác biệt các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến giữa DNNNN và DNFDI.16 Sự khác biệt của mối quan hệ. Sự khác biệt các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến giữa DNNN và DNFDI. Sự khác biệt của mối quan hệ giữa DNNN và DNFDI. Sự khác biệt các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến giữa DNNN và DNNNN.20 Sự khác biệt mối quan hệ giữa DNNN và DNNNN.
Sự khác biệt các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến.22 Sự khác biệt của loại hình DN theo ngành nghề kinh doanh.23 Thông tin về Doanh nghiệp và Lãnh đạo tham gia phỏng vấn sâu.115 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Mức độ kiểm soát hoạt động tổ chức giữa lãnh đạo và nhân viên theo các phong cách lãnh đạo. Hệ thống công tác lãnh đạo của Blake Mouton, 1964.3 Mô hình phong cách lãnh đạo chuyển dổi.4 Mô hình thẻ điểm cân bằng.5 Mô hình nghiên cứu đề xuất.1 Điểm Nghiên cứu.2 Quy trình thực hiện nghiên cứu.1 Số lượng doanh nghiệp đăng ký giai đoạn 2011- 2021.2 Số lượng doanh nghiệp theo vùng kinh tế.3 Số lượng doanh nghiệp theo ngành kinh tế.4 Số lượng doanh nghiệp theo hình thức sở hữu.5 Ý kiến đánh giá về PCLDCD tại các DN.6 Ý kiến đánh giá về PCGD tại các doanh nghiệp.7 Ý kiến đánh giá về PCTD tại các doanh nghiệp.8 Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA chuẩn hóa.9 Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.10 Sơ đồ Sankey- Lãnh đạo DN.11 Đám mây nhóm mã dữ liệu.12 Tần suất PCLD ảnh hưởng đại dịch Covid 19.13 Tần suất PCLD ảnh hưởng Chuyển đổi số.14 Ý kiến và đề xuất PCLD trong bối cảnh hiện nay.119 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Từ đẩỳ đủ DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNNNN Doanh nghiệp ngoài nhà nước DNFDI Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài DV Dịch vụ DTPT Đào tạo và phát triển ĐVT Đơn vị tính CNXD Công nghiệp và xây dựng NNLNTS Nông nghiệp- Lâm nghiệp- Thuỷ sản NV Nhân viên NQ- CP Nghị quyết chính phủ KH Khách hang KQ Kết quả KQCV Kết quả công việc KQHĐ Kết quả hoạt động PCLDCD Phong cách lãnh đạo PCGD Phong cách lãnh đạo giao dịch PCTD Phong cách lãnh đạo tự do QTNB Quy trình nội bộ QD- TTg Quyết định của Thủ tướng chính phủ SP Sản phẩm TMDV Thương mại dịch vụ VN Việt Nam vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ Viết Từ đầy đủ tiếng anh Nghĩa tiếng việt tắt AVE Average Value Extracted Giá trị phương sai trích BSC Balanced Scorecard Thẻ điểm cân bằng CPA Confirmatory factor analysist Phân tích nhân tố khẳng định EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá FDI Foreign Dỉrect Investment Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài MLQ Multifactor leadership questionnaỉre Bảng hỏi lãnh đạo đa nhân tố KPI Key Performance Indicator Chỉ số đo lường kết quả hoạt động chính KMO Kraiser – Meyer – Olkin Hệ số KMO ROA Return on assets Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROI Return on Investment Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư ROS Return on sales Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ROE Return on equity Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu SE Standard Error Sai số chuẩn hóa SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính SE Standard error Sai số chuẩn hoá ix PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đem lại nhiều cơ hội và thách thức cho sự phát triển kinh tế. Đây cũng là một động lực để các doanh nghiệp thay đổi phương thức sản xuất, kinh doanh, đổi mới tư duy về sản xuất và tư duy thị trường phù hợp.
Trong môi trường mới như vậy, các doanh nghiệp chỉ có thể đạt hiệu quả dựa trên quá trình tiếp nhận và đổi mới liên tục, hơn hết là phương thức và cách tiếp cận quản lý của nhà lãnh đạo. Phong cách lãnh đạo là một yếu tố có tác động trực tiếp đến hiệu quả quản lý của nhà lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy các doanh nghiệp thay đổi. Theo Newstrom, Davis, 1993 “Phong cách lãnh đạo là phương thức và cách tiếp cận của một nhà lãnh đạo để đề ra các phương hướng, thực hiện kế hoạch và tạo động lực cho nhân viên. Xét trên phương diện cá nhân, phong cách lãnh đạo chính là cách thức làm việc của nhà lãnh đạo (Bradley S.
Bối cảnh thực tiễn thay đổi nhanh chóng đòi hỏi ngày càng nhiều các mô hình phong cách lãnh đạo mới, linh hoạt và phù hợp hơn, mang lại hiệu quả cao cho hoạt động của tổ chức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Trang (2023). Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng kết quả doanh nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/phan-tich-anh-huong-phong-cach-lanh-dao-den-ket-qua-hoat-dong-cua-doanh-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng kết quả doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phong cách lãnh đạo quyết định hiệu quả doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích vai trò lãnh đạo trong kinh doanh thực tế.
Luận án "Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng kết quả doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng kết quả doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng kết quả doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng kết quả doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng kết quả doanh nghiệp Việt Nam" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng kết quả doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.