Luận án tiến sĩ Kinh tế: Tiền tố và hậu tố sự sáng tạo nhân viên - Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam (Trường Đại học Kinh tế TP. HCM)
Luận án TS: tiền tố, hậu tố sáng tạo NV nghiên cứu VN. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đổi mới.
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tiền tố và hậu tố của sự sáng tạo nhân viên
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Võ Thành Đức
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tiền tố và hậu tố của sự sáng tạo nhân viên
Luận án tiến sĩ tập trung phân tích toàn diện các yếu tố tác động và hệ quả bắt nguồn từ sự sáng tạo của nhân viên. Bối cảnh thị trường cạnh tranh đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục thích ứng và đổi mới. Năng lực sáng tạo của nhân sự đóng vai trò hạt nhân cho sự sống còn của tổ chức. Nghiên cứu tiếp cận vấn đề qua khung lý thuyết hành vi tổ chức hiện đại. Khảo sát thực nghiệm được tiến hành trên quy mô lớn tại các doanh nghiệp Việt Nam. Đề tài làm rõ bức tranh đa chiều về tiền tố thúc đẩy sáng tạo cũng như các hậu tố của sự sáng tạo trong môi trường kinh doanh thực tế. Kết quả nghiên cứu cung cấp nền tảng khoa học vững chắc cho giới học thuật và nhà quản trị. Các phát hiện giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực nhân sự trong kỷ nguyên số.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu sự sáng tạo của nhân viên tại Việt Nam
Thị trường Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển đổi kinh tế nhanh chóng. Sự hội nhập kinh tế quốc tế và áp lực chuyển đổi số tạo ra thách thức lớn cho doanh nghiệp. Các mô hình quản trị truyền thống dần bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Doanh nghiệp cần phát huy tối đa tiềm năng trí tuệ của từng cá nhân. Sáng tạo của nhân viên trở thành tài sản vô hình có giá trị sống còn. Tuy nhiên, rào cản văn hóa Á Đông đôi khi làm giảm mức độ dám nghĩ dám làm của nhân sự. Nhiều cá nhân còn e ngại rủi ro khi đề xuất phương án mới. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc. Dữ liệu thực tế phản ánh chính xác hành vi và phản ứng của người lao động trong môi trường làm việc trong nước.
1.2. Mục tiêu và cơ sở lý thuyết về sáng tạo của nhân viên
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xây dựng và kiểm định mô hình liên kết giữa các biến số tiền tố, trung gian và kết quả. Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết khai phá kết hợp với lý thuyết trao quyền tâm lý. Khung lý thuyết này giải thích rõ ràng cơ chế hình thành ý tưởng mới tại nơi làm việc. Sự sáng tạo của nhân viên được xác định là quá trình phát sinh các giải pháp hữu ích, mới mẻ và có tính ứng dụng cao. Quá trình này chịu sự tác động đồng thời của động lực cá nhân và các nhân tố môi trường làm việc. Luận án kiểm tra mối liên hệ nhân quả giữa áp lực học tập, sự hỗ trợ từ cấp trên và hiệu suất công việc. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung lý thuyết quản trị tại các nền kinh tế mới nổi.
II. Các tiền tố thúc đẩy sáng tạo của nhân viên hiệu quả
Xác định chính xác các tiền tố thúc đẩy sáng tạo giúp tổ chức thiết lập môi trường làm việc tối ưu. Nhân tố kích thích sáng tạo xuất phát từ cả động lực nội tại lẫn các yếu tố ngoại cảnh. Áp lực học tập và nhu cầu tự hoàn thiện thôi thúc cá nhân tìm tòi tri thức mới. Bên cạnh đó, định hướng từ cấp quản lý đóng vai trò dẫn dắt và định hình nhận thức của nhân sự. Khi đối mặt với nhiệm vụ phức tạp, nhân viên có xu hướng phát triển tư duy nghịch lý để cân bằng các mục tiêu đối nghịch. Sự kết hợp hài hòa giữa các tiền tố này tạo ra động lực làm việc nội tại mạnh mẽ. Doanh nghiệp cần chủ động nhận diện và bồi dưỡng các điều kiện thuận lợi để giải phóng năng lực đổi mới sáng tạo tiềm ẩn.
2.1. Áp lực học tập và động lực làm việc nội tại của nhân sự
Áp lực học tập tích cực tạo ra sự thôi thúc khám phá và nâng cao chuyên môn liên tục. Khi doanh nghiệp đặt ra tiêu chuẩn cao, người lao động buộc phải rời khỏi vùng an toàn. Áp lực này kích hoạt động lực làm việc nội tại của mỗi cá nhân. Nhân viên không chỉ làm việc vì thù lao mà còn vì niềm say mê vượt qua thử thách. Động lực nội tại chuyển hóa thành năng lượng sáng tạo bền bỉ trong công việc hàng ngày. Họ chủ động tìm kiếm các giải pháp đột phá cho những vấn đề khó khăn. Sự hài lòng cá nhân gia tăng rõ rệt khi hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ phức tạp. Động lực nội tại chính là nguồn nhiên liệu duy trì sự sáng tạo của nhân viên lâu dài và ổn định.
2.2. Lãnh đạo chuyển đổi và phong cách lãnh đạo hỗ trợ cấp dưới
Phong cách quản trị của cấp trên quyết định trực tiếp đến mức độ dám đổi mới của nhân viên. Lãnh đạo chuyển đổi truyền cảm hứng mạnh mẽ và khơi dậy tầm nhìn chiến lược cho đội ngũ. Người quản lý chủ động khuyến khích cấp dưới đặt câu hỏi đối với các giả định cũ. Song song đó, phong cách lãnh đạo hỗ trợ cung cấp nguồn lực kịp thời và định hướng giải quyết vướng mắc. Sự quan tâm chân thành từ cấp quản lý giúp giảm bớt căng thẳng tâm lý khi thực hiện ý tưởng mới. Nhân viên cảm thấy được bảo vệ và công nhận xứng đáng. Khi nhận được sự hậu thuẫn vững chắc, người lao động sẽ tự tin bứt phá các giới hạn thông thường để cống hiến ý tưởng độc đáo.
2.3. Tư duy nghịch lý trong việc kích thích tư duy đổi mới
Môi trường kinh doanh thường xuyên tồn tại các yêu cầu trái ngược như chi phí thấp nhưng chất lượng cao. Tư duy nghịch lý giúp nhân sự nhìn nhận các mâu thuẫn này như cơ hội thay vì rào cản. Khả năng chấp nhận và dung hòa nghịch lý thúc đẩy quá trình tư duy đa chiều. Nhân viên không bị trói buộc bởi những lối mòn tư duy truyền thống. Họ liên tục thử nghiệm các phương pháp kết hợp linh hoạt để đáp ứng đa mục tiêu. Tư duy nghịch lý gia tăng sức bền nhận thức và nâng cao tính linh hoạt trong hành động. Sự kết hợp giữa tư duy nghịch lý và áp lực công việc sẽ tạo ra những giải pháp kỹ thuật vượt trội cho tổ chức.
III. Đánh giá những hậu tố của sự sáng tạo của nhân viên
Các hậu tố của sự sáng tạo phản ánh giá trị thực tế mà những ý tưởng mới mang lại cho tổ chức. Quá trình sáng tạo không chỉ dừng lại ở bước nảy sinh sáng kiến. Mục đích tối thượng của sự sáng tạo là cải thiện chất lượng công việc và tạo ra giá trị gia tăng. Luận án chứng minh sự sáng tạo tác động tích cực đến cả hiệu suất cá nhân lẫn hành vi đổi mới nơi làm việc. Nhân viên sáng tạo thường hoàn thành nhiệm vụ được giao với năng suất vượt trội. Đồng thời, họ sẵn sàng chuyển hóa các đề xuất trừu tượng thành các sản phẩm và quy trình cụ thể. Phân tích hậu tố giúp doanh nghiệp lượng hóa chính xác lợi ích kinh tế từ các chương trình đổi mới nội bộ.
3.1. Nâng cao kết quả công việc được giao qua ý tưởng mới
Sáng kiến mới giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và loại bỏ các thao tác thừa thãi. Nhân viên áp dụng phương pháp thông minh để giải quyết công việc nhanh chóng và chuẩn xác hơn. Kết quả công việc được giao đạt chất lượng cao hơn hẳn so với việc áp dụng quy trình cũ. Sự sáng tạo giúp rút ngắn thời gian xử lý sự cố phát sinh ngoài dự kiến. Hiệu suất lao động cá nhân tăng trưởng kéo theo sự tiến bộ của toàn bộ phòng ban. Kết quả vượt trội này tạo dựng uy tín nghề nghiệp vững chắc cho người lao động. Đồng thời, năng suất gia tăng củng cố vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thương trường.
3.2. Chuyển hóa ý tưởng thành hành vi đổi mới nơi làm việc
Hành vi đổi mới nơi làm việc là bước phát triển tiếp theo của sự sáng tạo của nhân viên. Ý tưởng thô cần được thử nghiệm, tinh chỉnh và triển khai thực tế. Quá trình này bao gồm việc vận động nguồn lực và thuyết phục đồng nghiệp cùng hợp tác. Người lao động chủ động xây dựng kế hoạch hành động cụ thể để hiện thực hóa sáng kiến. Họ kiên trì vượt qua các trở ngại ban đầu để đưa giải pháp vào ứng dụng thực tế. Hành vi đổi mới tạo ra những cải tiến rõ rệt về sản phẩm, dịch vụ và phương thức vận hành. Doanh nghiệp gặt hái thành quả kinh doanh cụ thể từ chính những đóng góp thiết thực của đội ngũ nhân sự.
IV. Vai trò trao quyền tâm lý và an toàn tâm lý tổ chức
Cơ chế tâm lý đóng vai trò điều tiết và trung gian quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới. Sự sáng tạo không thể phát triển mạnh mẽ nếu thiếu môi trường hỗ trợ tinh thần lành mạnh. Luận án phân tích sâu sắc tác động của trao quyền tâm lý và mức độ an toàn tâm lý. Khi nhân viên cảm nhận được quyền tự chủ và ý nghĩa công việc, họ sẽ dấn thân hết mình. Không khí tin cậy lẫn nhau giúp giảm thiểu nỗi sợ thất bại khi đưa ra ý tưởng đột phá. Sự gắn kết tâm lý tạo nền tảng cho việc chia sẻ tri thức trong tổ chức diễn ra tự nhiên. Đây chính là chất xúc tác biến tiềm năng sáng tạo thành hành động cụ thể.
4.1. Cơ chế trao quyền tâm lý điều tiết hiệu quả sáng tạo
Trao quyền tâm lý bao gồm bốn khía cạnh: ý nghĩa, năng lực, tự chủ và tầm ảnh hưởng. Khi nhân sự cảm thấy công việc có giá trị, mức độ gắn kết sẽ tăng vọt. Sự tự tin vào năng lực cá nhân giúp nhân viên mạnh dạn đảm nhận thử thách lớn. Quyền tự chủ trong việc ra quyết định kích thích tư duy độc lập và sáng tạo. Nhân viên tin rằng tiếng nói của họ có trọng lượng đối với sự phát triển chung. Cơ chế này điều tiết tích cực mối quan hệ giữa áp lực học tập và kết quả đổi mới. Trao quyền thực chất giải phóng sức sáng tạo bị kìm hãm bởi các quy định hành chính rườm rà.
4.2. Xây dựng môi trường an toàn tâm lý và chia sẻ tri thức
An toàn tâm lý đảm bảo nhân viên không bị trừng phạt hay chế giễu khi mắc lỗi trong thử nghiệm. Môi trường cởi mở khuyến khích mọi người thẳng thắn trình bày góc nhìn khác biệt. Nỗi sợ bị đánh giá tiêu cực hoàn toàn bị xóa bỏ. Khi cảm thấy an toàn, nhân viên chủ động tham gia chia sẻ tri thức trong tổ chức. Tri thức ẩn và kinh nghiệm chuyên môn được lan tỏa nhanh chóng giữa các thành viên. Sự giao thoa tri thức tạo tiền đề cho những ý tưởng liên ngành đột phá nảy mầm. An toàn tâm lý chính là mảnh đất màu mỡ nuôi dưỡng tinh thần dũng cảm đổi mới của người lao động.
V. Giải pháp nâng cao sáng tạo của nhân viên thực tế
Từ các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận án đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ mô hình kiểm soát nghiêm ngặt sang cơ chế tạo động lực linh hoạt. Các nhà lãnh đạo cần xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực dựa trên tri thức và sự tin cậy. Đầu tư vào đào tạo kỹ năng tư duy và tạo không gian thử nghiệm là ưu tiên hàng đầu. Việc tôn vinh các sáng kiến đổi mới cần được thể chế hóa thành chính sách cụ thể. Sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách quản lý và văn hóa doanh nghiệp sẽ duy trì sự sáng tạo của nhân viên bền vững qua thời gian.
5.1. Thúc đẩy văn hóa chia sẻ tri thức trong tổ chức hiện đại
Doanh nghiệp cần thiết lập các kênh trao đổi thông tin mở và nền tảng số hóa tri thức. Các buổi thảo luận chuyên đề và hội thảo nội bộ cần được tổ chức định kỳ. Khuyến khích nhân viên các phòng ban khác nhau cùng hợp tác giải quyết bài toán chung. Việc chia sẻ thông tin cần được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng trong hệ thống đánh giá. Phá bỏ các rào cản ngăn cách giữa các bộ phận để dòng chảy tri thức luôn thông suốt. Sự giàu có về mặt tri thức chung giúp rút ngắn chu kỳ phát triển ý tưởng mới. Văn hóa chia sẻ tri thức biến tổ chức thành một thực thể học tập không ngừng nghỉ.
5.2. Hoàn thiện chính sách tạo động lực làm việc nội tại bền vững
Chính sách nhân sự cần chú trọng nuôi dưỡng động lực làm việc nội tại bên cạnh đãi ngộ tài chính. Giao quyền tự chủ nhiều hơn cho nhân viên trong việc lựa chọn phương pháp thực hiện nhiệm vụ. Thiết kế công việc phong phú và mang tính thử thách để kích thích khát khao chinh phục. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng dựa trên đóng góp sáng tạo thực tế. Lãnh đạo chuyển đổi và lãnh đạo hỗ trợ cần thường xuyên lắng nghe tâm tư và phản hồi kịp thời. Sự công nhận kịp thời từ cấp trên tạo động lực tinh thần to lớn cho nhân sự. Một hệ sinh thái làm việc tích cực sẽ giữ chân nhân tài và thúc đẩy hành vi đổi mới nơi làm việc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------- VÕ THÀNH ĐỨC TIỀN TỐ VÀ HẬU TỐ CỦA SỰ SÁNG TẠO CỦA NHÂN VIÊN: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2023 m BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------- VÕ THÀNH ĐỨC TIỀN TỐ VÀ HẬU TỐ CỦA SỰ SÁNG TẠO CỦA NHÂN VIÊN: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TẠI VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN HÀ MINH QUÂN 2.
ĐẶNG NGỌC ĐẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2023 m i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: Tiền tố và hậu tố của sự sáng tạo của nhân viên: Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Hồ Chí Minh, ngày… tháng…năm 2023 Nghiên cứu sinh m ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn tập thể các Giáo sư, Phó GS, Tiến Sĩ và các Thầy/Cô của Khoa Quản trị thuộc Đại Học Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh đã tận tình giảng dạy các kiến thức chuyên môn sâu và hướng dẫn tôi hoàn thành các nội trong chương trình đào tạo tiến sĩ của nhà trường.
Qua đó đã giúp tôi có được những kiến thức, những kinh nghiệm cần thiết để vững vàng trong nghiên cứu khoa học, hoàn tất việc bảo vệ các chuyên đề và tiếp tục nghiên cứu thực hiện luận án Tiến sĩ này. Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới hai hướng dẫn khoa học là PGS-TS Trần Hà Minh Quân và TS Đặng Ngọc Đại, đặc biệt là PGS. TS Trần Hà Minh Quân, người Thầy trực tiếp hướng dẫn khoa học của tôi. Trong suốt hơn bốn năm qua, Thầy đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, hướng dẫn tôi thực hiện luận án.
Thầy luôn đưa ra những gợi ý về hướng giải quyết vấn đề trong suốt tiến trình nghiên cứu và đã truyền đạt kinh nghiệm, cung cấp những nguồn tài liệu vô cùng quý giá cho tôi hoàn thành các chuyên đề nghiên cứu và luận án của tôi. Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh m iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ.x CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của luận án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Bối cảnh nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
Ý nghĩa về lý thuyết. Ý nghĩa thực tiễn. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Kết cấu của luận án.11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.
Lý thuyết khai phá. Lý thuyết trao quyền về mặt tâm lý. Tổng kết các nghiên cứu liên quan đến sự sáng tạo của nhân viên.2 Mô hình nghiên cứu. Áp lực học tập và sự sáng tạo.
Sự sáng tạo và kết quả công việc được giao. Sự sáng tạo và hành vi đổi mới. Kết quả công việc được giao và hành vi đổi mới. Vai trò trung gian của sự sáng tạo trong mối quan hệ giữa áp lực học tập và kết quả công việc được giao.
Vai trò trung gian của biến kết quả công việc được giao trong mối quan hệ giữa sự sáng tạo và hành vi đổi mới. Tư duy nghịch lý và kết quả công việc được giao. Sự tương tác giữa tư duy nghịch lý và áp lực học tập lên sự sáng tạo của nhân viên. Vai trò điều tiết của trao quyền về mặt tâm lý.45 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Thiết kế nghiên cứu.
Lý do chọn mẫu nghiên cứu. Nghiên cứu số 1. Nghiên cứu số 2. Thảo luận nhóm để xây dựng thang đo.
Thang đo sử dụng trong nghiên cứu. Áp lực học tập. Sự sáng tạo. Trao quyền về mặt tâm lý.
Kết quả công việc được giao. Hành vi đổi mới. Kết quả nghiên cứu sơ bộ. Mẫu nghiên cứu số 1.
Mẫu nghiên cứu số 2. Kết quả nghiên cứu chính thức. Mô tả mẫu nghiên cứu số 1. Mô tả mẫu nghiên cứu số 2.100 m v CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Tổng quan kết quả nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu số 1. Mô hình đo lường tới hạn nghiên cứu số 1. Kiểm định chệch phương pháp (CMB).
Kiểm định mô hình lý thuyết và giả thuyết bằng SEM. Kết quả nghiên cứu số 2. Mô hình đo lường tới hạn. Kiểm định chệch phương pháp (CMB).
Kiểm định mô hình lý thuyết và giả thuyết bằng SEM. Tổng kết kết quả nghiên cứu.121 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu. Đóng góp về mặt lý thuyết.
Hàm ý quản trị. Hạn chế và hướng nghiên cứu.134 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.136 TÀI LIỆU THAM KHẢO. BẢNG CÂU HỎI PHỎNG VẤN NHÓM. BẢNG KHẢO SÁT DÀNH CHO MẪU NGHIÊN CỨU 1.
BẢNG KHẢO SÁT MẪU NGHIÊN CỨU SỐ 2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SƠ BỘ MẪU SỐ 1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SƠ BỘ MẪU SỐ 2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC MẪU SỐ 1.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC MẪU SỐ 2.174 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt m vi viết tắt AFAS ASEAN Framework Agreement on Hiệp định khung về Thương mại Services và Dịch vụ. API Application Programming Interface Giao diện chương trình ứng dụng AVE Average Variance Extracted Phương sai trích CFA Confirm factor analysis Phân tích nhân tố khẳng định CFI Comparative fit index Chỉ số thích hợp so sánh CMB Common Method Bias CN NHNN Chi nhánh ngân hàng Nhà nước CNTT Công nghệ thông tin CNVC Công nhân viên chức CR Composite reliability Độ tin cậy tổng hợp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước EFA Exploratory factor analysis Phân tích nhân tố khám phá Fintech Financial Technology Công nghệ tài chính GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GFI Goodness of fit index Chỉ số phù hợp của mô hình KTXH Kinh tế xã hội ML Maximum Likelihood Hợp lý cực đại NGO Non-Governmental Organization Tổ chức phi chính phủ NHLD Ngân hàng liên doanh NHNN Ngân hàng nhà nước NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần NHTMNN Ngân hàng thương mại Nhà nước NSĐP Ngân sách địa phương NSNN Ngân sách Nhà nước P2P Peer to peer Loan Cho vay ngang hàng POS Point-of-Sale Điểm bán hàng QR Quick Response code Mã phản hồi nhanh/ Mã QR RMSEA Root mean square error of Sai số xấp sỉ bình phương trung approximation bình gốc SEM Structural equation modelling Mô hình cấu trúc tuyến tính TLI Tucker-Lewis Index Chỉ số Tucker Lewis TMCP Thương mại cổ phần TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên UEH University of Economics HCM city Trường Đại học Kinh tế TP. HCM VLVH Vừa làm vừa học WTO The World Trade Organization Tổ chức kinh tế thế giới m vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại giai đoạn 2009-2015.
Số liệu của hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020. 3: Báo cáo thống kê số lượng sinh viên trúng tuyển từ năm 2014-2016. Báo cáo thống kê số lượng sinh viên tốt nghiệp từ năm 2014-2016. Báo cáo thống kê số lượng sinh viên trúng tuyển từ năm 2017-2021.
Báo cáo thống kê số lượng sinh viên tốt nghiệp từ năm 2017-2021. Thang đo áp lực học tập. Thang đo tư duy nghịch lý. Thang đo sự sáng tạo.
Thang đo trao quyền về mặt tâm lý. Thang đo kết quả công việc được giao. Thang đo hành vi đổi mới. 13: Kết quả Cronbach’s alpha các thang đo.
14: Kết quả phân tích EFA. 15: Kết quả Cronbach’s alpha các thang đo. 16: Kết quả phân tích EFA cho khái niệm trao quyền về mặt tâm lý. 17: Kết quả phân tích EFA cho khái niệm bậc 1.
Trung vị, độ lệch chuẩn và hệ số tải nhân tố của các biến quan sát. Tương quan các khái niệm. Kết quả SEM. Độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích, trung vị, độ lệch chuẩn và hệ số tải nhân tố của các biến quan sát.
Độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích, và tương quan các khái niệm. Kết quả SEM. Kết quả tổng kết.122 m viii DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Hình 2. Mô hình nghiên cứu tổng quát.
Quy trình nghiên cứu. Hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ tài chính Việt Nam năm 2019. Kết quả CFA các nhân tố trong nghiên cứu số 1. Kết quả kiểm định Harman cho nghiên cứu số 1.
Kết quả SEM nghiên cứu số 1. Kết quả CFA của các thành phần của biến bậc 2 trao quyền về mặt tâm lý. Kết quả CFA của nghiên cứu số 2. Kết quả kiểm định Harman nghiên cứu số 2.
Kết quả SEM nghiên cứu số 2. Mô hình nghiên cứu sau kiểm định. Mức tăng tổng phương tiện thanh toán giai đoạn 2016-2020. Mức tăng trưởng tín dụng giai đoạn 2016-2020.
Phân bổ mẫu theo giới tính. Phân bổ mẫu theo độ tuổi. Phân bổ mẫu theo tình trạng học vấn. Phân bổ theo thời gian làm việc.
Phân bổ theo vị trí công việc. Phân bổ theo mức độ hoàn thành nhiệm vụ. Phân bổ mẫu theo giới tính. Phân bổ mẫu theo độ tuổi.
Phân bổ mẫu theo tình trạng học vấn. Phân bổ theo thời gian công tác.102 m ix TÓM TẮT Sử dụng lý thuyết nghịch lý, luận án thực hiện nghiên cứu số 1 nhằm kiểm tra tác động của áp lực học tập, tư duy nghịch lý và sự tương tác của chúng lên sự sáng tạo của nhân viên, cuối cùng là thúc đẩy người nhân viên hoàn thành công việc được giao. Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để xây dựng mô hình lý thuyết và kiểm định các giả thuyết được đưa ra thông qua việc sử dụng phần mềm thống kê SPSS và AMOS. Kết quả phân tích của nghiên cứu số 1 dựa trên khảo sát từ 430 nhân viên làm việc trong lĩnh vực ngân hàng cho thấy sự sáng tạo của nhân viên đóng vai trò là biến trung gian giữa áp lực học tập và kết quả công việc của nhân viên.
Đồng thời, sự sáng tạo cũng đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa tư duy nghịch lý và kết quả công việc của nhân viên. Tuy nhiên, sự tương tác giữa áp lực học tập và tư duy nghịch lý lên sự sáng tạo của nhân viên không có ý nghĩa thống kê. Kết quả này đã đóng góp cho lý thuyết về sự sáng tạo của nhân viên bằng cách tìm ra hai nhân tố tác động, đó là áp lực học tập và tư duy nghịch lý. Kết quả này cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về giá trị dự báo của lý thuyết nghịch lý trong giải thích sự sáng tạo của nhân viên tại các thị trường mới nổi như Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thành Đức (2023). Luận án tiến sĩ: Tiền tố và hậu tố sự sáng tạo nhân viên tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-tien-to-hau-to-su-sang-tao-nhan-vien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tiền tố và hậu tố sự sáng tạo nhân viên tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: tiền tố, hậu tố sáng tạo NV nghiên cứu VN. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đổi mới.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tiền tố và hậu tố sự sáng tạo nhân viên tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tiền tố và hậu tố sự sáng tạo nhân viên tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tiền tố và hậu tố sự sáng tạo nhân viên tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tiền tố và hậu tố sự sáng tạo nhân viên tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tiền tố và hậu tố sự sáng tạo nhân viên tại Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Tiền tố và hậu tố sự sáng tạo nhân viên tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.