Luận án Tiến sĩ: Phân tích ảnh hưởng phong cách lãnh đạo đến kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam

Khám phá phong cách lãnh đạo tác động thế nào đến kết quả doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả quản trị.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp
Số trang:
194 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp

Phong cách lãnh đạo là yếu tố cốt lõi định hình sự phát triển của mọi tổ chức. Người điều hành định hướng chiến lược. Phong cách quản lý tác động trực tiếp đến tinh thần làm việc của cấp dưới. Môi trường kinh doanh hiện đại đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng. Các mô hình quản trị truyền thống dần bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Doanh nghiệp cần xây dựng phương thức dẫn dắt linh hoạt. Phương thức này tạo động lực cho nhân sự cống hiến. Đồng thời, phong cách quản trị phù hợp giúp tối ưu hóa nguồn lực sẵn có. Năng suất lao động tăng cao. Kết quả kinh doanh nhờ đó được cải thiện rõ rệt. Quản trị hiệu quả giúp doanh nghiệp vượt qua khủng hoảng. Tầm nhìn chiến lược mở ra nhiều cơ hội bứt phá mới.

1.1. Cơ sở lý luận về phong cách lãnh đạo hiện đại

Lý thuyết quản trị chia phong cách lãnh đạo thành nhiều nhóm tiếp cận. Cách tiếp cận theo tố chất tập trung vào phẩm chất bẩm sinh. Cách tiếp cận theo hành vi xem xét phong cách tương tác cụ thể. Các lý thuyết hiện đại chú trọng sự tương tác giữa nhà quản lý và nhân viên. Mỗi phong cách quản trị mang lại hiệu quả riêng biệt trong từng tình huống. Người đứng đầu cần hiểu rõ bản chất của từng mô hình. Việc áp dụng linh hoạt giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp. Môi trường làm việc trở nên cởi mở và giàu tính sáng tạo. Nhân sự chủ động phát huy năng lực cá nhân. Tổ chức duy trì được tính cạnh tranh bền vững trên thị trường.

1.2. Mối quan hệ giữa lãnh đạo và văn hóa tổ chức

Nhà điều hành là người kiến tạo và gìn giữ văn hóa tổ chức. Hành vi của cấp quản lý thiết lập nên các chuẩn mực chung. Văn hóa tích cực thúc đẩy sự tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên. Tinh thần đoàn kết gia tăng. Khi phong cách quản trị hòa hợp với giá trị chung, rào cản giao tiếp bị xóa bỏ. Tốc độ thực thi công việc được đẩy nhanh. Văn hóa doanh nghiệp Việt Nam mang đậm tính gắn kết cộng đồng và sự tôn trọng thứ bậc. Nhà lãnh đạo khéo léo kết hợp các yếu tố truyền thống với phong cách hiện đại. Sự kết hợp này củng cố niềm tin của nhân sự. Nền tảng nội bộ vững chắc giúp tổ chức phát triển trường tồn.

1.3. Bối cảnh thực tiễn tại thị trường Việt Nam

Kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn hội nhập quốc tế sâu rộng. Áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn đa quốc gia ngày càng khốc liệt. Phần lớn doanh nghiệp trong nước có quy mô vừa và nhỏ. Nguồn lực tài chính và công nghệ còn nhiều hạn chế. Nhiều nhà quản lý vẫn quen với lối điều hành chỉ huy truyền thống. Phương thức này giảm dần tính hiệu quả trong nền kinh tế tri thức. Nhu cầu chuyển đổi phương thức điều hành trở nên vô cùng cấp thiết. Doanh nghiệp cần những nhà quản trị có tầm nhìn chiến lược. Sự đổi mới trong tư duy lãnh đạo tạo ra lợi thế cạnh tranh then chốt. Nền kinh tế phát triển ổn định nhờ nội lực vững vàng.

II. Các phong cách lãnh đạo trong doanh nghiệp Việt Nam

Các tổ chức tại Việt Nam áp dụng nhiều phong cách quản trị đa dạng. Mỗi phong cách phản ánh tư duy điều hành của người đứng đầu. Có nhà quản lý chọn cách kiểm soát chặt chẽ quy trình. Có người lại trao quyền tối đa cho cấp dưới. Việc phân loại phong cách giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của từng mô hình. Sự phù hợp của phong cách quản lý phụ thuộc vào đặc thù ngành nghề và cơ cấu nhân sự. Chọn đúng phong cách giúp khơi dậy tiềm năng của đội ngũ. Ngược lại, cách điều hành sai lầm dễ gây suy giảm tinh thần làm việc. Năng suất lao động bị ảnh hưởng tiêu cực. Tìm hiểu từng mô hình quản trị là bước quan trọng để nâng cao năng lực điều hành.

2.1. Phong cách lãnh đạo chuyển đổi và lãnh đạo giao dịch

Phong cách lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) truyền cảm hứng mạnh mẽ cho tập thể. Người đứng đầu khơi dậy khát vọng và tinh thần đổi mới sáng tạo. Nhân viên sẵn sàng vượt qua lợi ích cá nhân vì mục tiêu chung. Mô hình này đặc biệt phù hợp trong giai đoạn tái cấu trúc hoặc mở rộng thị trường. Ngược lại, phong cách lãnh đạo giao dịch (transactional leadership) dựa trên cơ chế khen thưởng và kỷ luật rõ ràng. Quản lý thiết lập mục tiêu cụ thể và giám sát việc thực hiện. Nhân viên hoàn thành tốt nhiệm vụ sẽ nhận thưởng tương xứng. Mô hình giao dịch duy trì tính ổn định và kỷ luật vận hành. Sự kết hợp cả hai phong cách tạo nên thế cân bằng vững chắc cho tổ chức.

2.2. Phong cách lãnh đạo dân chủ và lãnh đạo phục vụ

Lãnh đạo dân chủ khuyến khích sự tham gia của mọi thành viên vào quá trình ra quyết định. Ý kiến đóng góp được lắng nghe và tôn trọng. Mô hình này nâng cao tinh thần trách nhiệm của đội ngũ nhân sự. Tính sáng tạo tập thể được phát huy tối đa. Song song đó, lãnh đạo phục vụ (servant leadership) đặt nhu cầu phát triển của nhân viên lên hàng đầu. Người quản lý đóng vai trò hỗ trợ, thấu hiểu và gỡ bỏ khó khăn cho cấp dưới. Mô hình tạo dựng lòng tin sâu sắc trong nội bộ. Nhân viên cảm thấy được trân trọng và quan tâm. Mối quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới trở nên gắn bó hơn bao giờ hết.

2.3. Mô hình lãnh đạo thời kỳ chuyển đổi số hiện nay

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư thay đổi hoàn toàn phương thức kinh doanh. Lãnh đạo thời kỳ chuyển đổi số (digital leadership) trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhà quản trị. Người đứng đầu phải có tư duy linh hoạt và am hiểu công nghệ. Quá trình ra quyết định dựa trên phân tích dữ liệu thực tế thay vì cảm tính cá nhân. Phong cách này thúc đẩy văn hóa thử nghiệm và chấp nhận rủi ro có tính toán. Tốc độ phản ứng với thay đổi của thị trường được cải thiện đáng kể. Doanh nghiệp số hóa quy trình làm việc để gia tăng hiệu suất. Năng lực điều hành công nghệ tạo ra bước đột phá toàn diện trong kỷ nguyên mới.

III. Đo lường kết quả hoạt động doanh nghiệp tại Việt Nam

Đánh giá kết quả hoạt động là cơ sở để xác định sự thành công của doanh nghiệp. Hệ thống chỉ tiêu đo lường phải phản ánh toàn diện mọi khía cạnh vận hành. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở các con số tài chính ngắn hạn. Các yếu tố phi tài chính ngày càng khẳng định tầm quan trọng chiến lược. Sự kết hợp đa chiều giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và chính xác. Doanh nghiệp kịp thời phát hiện các điểm nghẽn trong quy trình. Từ đó, các biện pháp điều chỉnh chiến lược được đưa ra nhanh chóng. Đo lường chuẩn xác là tiền đề cho sự phát triển ổn định và lâu dài.

3.1. Đánh giá kết quả hoạt động tài chính doanh nghiệp

Kết quả hoạt động tài chính (ROA, ROE, ROI) là thước đo truyền thống nhưng không thể thiếu. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) cho biết hiệu quả sử dụng nguồn lực tài sản. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường giá trị mang lại cho cổ đông. Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) đánh giá mức độ sinh lời của từng dự án cụ thể. Do thu thập từ báo cáo tài chính, các chỉ số này có tính khách quan cao. Ban điều hành sử dụng dữ liệu để kiểm soát dòng tiền và chi phí. Khả năng sinh lời ổn định thu hút nguồn vốn đầu tư bên ngoài. Sức khỏe tài chính vững mạnh tạo đòn bẩy mở rộng kinh doanh.

3.2. Đo lường kết quả hoạt động phi tài chính toàn diện

Kết quả hoạt động phi tài chính phản ánh năng lực nội tại và tiềm năng tương lai của doanh nghiệp. Các chỉ tiêu chính gồm sự hài lòng của khách hàng, chất lượng sản phẩm và danh tiếng thương hiệu. Tỷ lệ giữ chân khách hàng cao thể hiện chất lượng dịch vụ vượt trội. Sự đổi mới quy trình giúp rút ngắn thời gian cung ứng sản phẩm ra thị trường. Hiệu quả cải tiến công nghệ gia tăng lợi thế cạnh tranh dài hạn. Môi trường làm việc an toàn và thân thiện giúp thu hút nhân tài. Đánh giá phi tài chính bổ khuyết hoàn hảo cho các chỉ tiêu kế toán truyền thống. Bức tranh hoạt động nhờ đó trở nên cân bằng và minh bạch.

3.3. Các chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh tổng thể

Mô hình thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) kết hợp hài hòa cả bốn khía cạnh cốt lõi. Bốn khía cạnh bao gồm tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Việc liên kết các mục tiêu ngắn hạn với chiến lược dài hạn giúp tổ chức đi đúng hướng. Mọi phòng ban cùng hướng về một tầm nhìn chung. Hệ thống đo lường hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp chuẩn hóa giúp minh bạch hóa trách nhiệm từng cá nhân. Dữ liệu đánh giá liên tục phản ánh sự tiến bộ của toàn bộ hệ thống. Doanh nghiệp nhanh chóng thích nghi trước biến động kinh tế vĩ mô. Hiệu suất tổng thể được tối ưu hóa liên tục.

IV. Tác động của phong cách lãnh đạo đến hiệu quả kinh doanh

Phong cách điều hành tác động sâu sắc đến mọi mặt hoạt động của tổ chức. Người đứng đầu định hình cách thức vận hành và văn hóa ứng xử. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự tương quan chặt chẽ giữa hành vi lãnh đạo và thành quả doanh nghiệp. Lãnh đạo tích cực tạo ra môi trường làm việc tràn đầy năng lượng. Ngược lại, phong cách độc đoán có thể làm xói mòn động lực cống hiến. Mức độ tác động còn phụ thuộc vào quy mô và bối cảnh văn hóa riêng biệt. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp doanh nghiệp tái cấu trúc đội ngũ quản trị. Hiệu quả vận hành nhờ đó được nâng tầm rõ rệt.

4.1. Ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp

Phong cách điều hành truyền cảm hứng mang lại tác động tích cực nhất tới doanh thu và lợi nhuận. Sự khuyến khích sáng tạo giúp hình thành nhiều sản phẩm và dịch vụ đột phá. Chi phí vận hành giảm nhờ quy trình được cải tiến liên tục. Mô hình quản trị rõ ràng nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp trên mọi phương diện. Doanh số bán hàng tăng trưởng ổn định qua từng quý. Ngược lại, phong cách quản trị giao dịch duy trì kỷ luật chặt chẽ trong sản xuất. Tỷ lệ sai sót kỹ thuật được kéo giảm xuống mức tối thiểu. Sự kết hợp hài hòa giữa các phong cách bảo đảm sự phát triển toàn diện.

4.2. Tác động đến sự gắn kết của nhân viên tổ chức

Sự gắn kết của nhân viên (employee engagement) là kết quả trực tiếp từ sự quan tâm của cấp quản lý. Khi được tôn trọng và trao quyền, nhân sự sẵn sàng cống hiến hết mình vì công việc. Tinh thần trách nhiệm và lòng trung thành với tổ chức tăng cao. Tỷ lệ nghỉ việc và chi phí tuyển dụng giảm đáng kể. Nhân viên gắn kết luôn chủ động tìm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Bầu không khí làm việc trở nên tích cực và gắn bó. Lãnh đạo lắng nghe tạo dựng môi trường an toàn về mặt tâm lý. Đội ngũ nhân sự tận tâm chính là tài sản quý giá nhất của tổ chức.

4.3. Vai trò điều tiết của văn hóa doanh nghiệp Việt Nam

Văn hóa doanh nghiệp Việt Nam đóng vai trò điều tiết quan trọng trong mối quan hệ này. Đặc trưng văn hóa coi trọng tình cảm gia đình và các mối quan hệ xã hội. Phong cách điều hành cứng nhắc thường vấp phải sự kháng cự ngầm từ cấp dưới. Ngược lại, người lãnh đạo biết quan tâm chân thành sẽ nhận được sự ủng hộ nhiệt tình. Giá trị văn hóa phù hợp giúp khuếch đại tác động tích cực của phong cách quản lý. Tinh thần đoàn kết nội bộ được củng cố vững chắc. Tổ chức dễ dàng vượt qua các giai đoạn biến động thị trường. Văn hóa hài hòa trở thành bệ phóng cho thành công dài hạn.

V. Giải pháp nâng cao kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt

Nâng cao hiệu quả điều hành đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ nhiều cấp độ. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phát triển năng lực quản trị dài hạn. Sự đầu tư vào con người mang lại lợi tức bền vững nhất. Ban giám đốc phải chủ động thay đổi tư duy quản trị theo xu thế thời đại. Các chương trình đào tạo cần gắn liền với thực tiễn sản xuất kinh doanh. Đồng thời, cơ quan quản lý nhà nước cũng cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Doanh nghiệp tư nhân cần được tiếp cận các nguồn lực bình đẳng. Sự nỗ lực từ cả hai phía sẽ thúc đẩy nền kinh tế phát triển vững chắc.

5.1. Đổi mới phong cách lãnh đạo theo hướng chuyển đổi

Nhà quản trị cần tích cực chuyển dịch sang phong cách lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership). Người đứng đầu phải xây dựng tầm nhìn chiến lược rõ ràng và truyền tải cảm hứng tới toàn thể nhân viên. Việc trao quyền đi đôi với trách nhiệm giúp cấp dưới chủ động giải quyết vấn đề. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực lãnh đạo thời kỳ chuyển đổi số (digital leadership) là ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng công nghệ quản trị hiện đại giúp tối ưu hóa thời gian xử lý công việc. Các quyết định kinh doanh được đưa ra nhanh chóng và chuẩn xác. Tư duy đổi mới liên tục tạo ra sức bật mạnh mẽ cho doanh nghiệp.

5.2. Phát triển văn hóa doanh nghiệp và gắn kết nhân sự

Xây dựng văn hóa mở là nền tảng thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên (employee engagement). Ban lãnh đạo cần tạo dựng kênh đối thoại hai chiều thẳng thắn và minh bạch. Nhân viên được khuyến khích đóng góp ý kiến cải tiến quy trình làm việc. Chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến phải rõ ràng, công bằng. Việc ghi nhận thành tích kịp thời khích lệ tinh thần nỗ lực của tập thể. Văn hóa doanh nghiệp Việt Nam cần được hiện đại hóa theo hướng chuyên nghiệp nhưng vẫn giữ trọn tính nhân văn. Đội ngũ nhân sự đồng lòng sẽ giúp tổ chức vượt qua mọi thử thách trên thương trường.

5.3. Khuyến nghị chính sách thúc đẩy năng lực điều hành

Cơ quan quản lý nhà nước cần đẩy mạnh các chương trình đào tạo quản trị cho khối doanh nghiệp nhỏ và vừa. Môi trường khởi nghiệp sáng tạo cần được hỗ trợ bằng các chính sách ưu đãi thiết thực. Các hiệp hội ngành nghề nên tổ chức diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm điều hành thực tế. Việc kết nối giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp giúp chuyển giao mô hình quản lý tiên tiến. Hệ thống pháp lý minh bạch tạo điều kiện thuận lợi để nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp trên cả nước. Năng lực cạnh tranh quốc gia được nâng cao nhờ sự vững mạnh của cộng đồng doanh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

P.1. LỜI CAM ĐOAN
P.2. LỜI CẢM ƠN
P.3. DANH MỤC BẢNG
P.4. DANH MỤC HÌNH
P.5. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT
P.6. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH
P.7. PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lý do lựa chọn đề tài
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
3.2.1. Phạm vi về không gian
3.2.2. Phạm vi về thời gian
3.2.3. Phạm vi về nội dung
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Đóng góp của luận án
5.1. Đóng góp về mặt lý luận
5.2. Đóng góp về mặt thực tiễn
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan về phong cách lãnh đạo
1.1.1. Nghiên cứu tiếp cận theo tố chất nhà lãnh đạo
1.1.2. Nghiên cứu tiếp cận theo hành vi
1.1.3. Nghiên cứu tiếp cận theo hướng hiện đại
1.2. Tổng quan nghiên cứu về kết quả hoạt động doanh nghiệp
1.3. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng phong cách lãnh đạo đến kết quả hoạt động doanh nghiệp
1.4. Khoảng trống và định hướng nghiên cứu
1.5. TỔNG KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Lý luận về lãnh đạo và nhà lãnh đạo
2.1.1. Một số khái niệm
2.1.2. Khái niệm lãnh đạo
2.1.3. Vai trò của nhà lãnh đạo
2.2. Lý thuyết lãnh đạo
2.3. Lý luận về phong cách lãnh đạo
2.3.1. Các loại phong cách lãnh đạo
2.4. Lý luận về kết quả hoạt động doanh nghiệp
2.4.1. Đo lường kết quả hoạt động doanh nghiệp
2.5. Mô hình nghiên cứu
2.5.1. Phát triển giả thuyết nghiên cứu
2.5.2. Đề xuất mô hình nghiên cứu
2.6. TỔNG KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Chọn điểm và xác định mẫu nghiên cứu
3.1.1. Lựa chọn khách thể nghiên cứu
3.1.2. Lựa chọn điểm nghiên cứu
3.1.3. Lựa chọn số lượng mẫu
3.2. Quy trình nghiên cứu
3.3. Thiết kế bảng hỏi và lựa chọn thang đo
3.3.1. Thiết kế bảng hỏi
3.3.2. Lựa chọn thang đo
3.4. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
3.4.1. Phương pháp xử lý số liệu
3.4.2. Phương pháp phân tích
3.5. TỔNG KẾT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam
4.2. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu
4.3. Phong cách lãnh đạo tại các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay
4.3.1. Phong cách lãnh đạo chuyển đổi
4.3.2. Phong cách lãnh đạo giao dịch
4.3.3. Phong cách lãnh đạo tự do
4.4. Kiểm định thang đo về phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp
4.5. Phân tích nhân tố EFA đối với thang đo phong cách lãnh đạo
4.6. Phân tích nhân tố khẳng định CFA
4.7. Phân tích và kiểm định mô hình nghiên cứu
4.8. Phân tích và kiểm định độ thích hợp của mô hình với dữ liệu khảo sát tại các doanh nghiệp
4.9. Phân tích Bootstrap
4.10. Phân tích và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
4.11. Phân tích mức độ tác động
4.12. Phân tích sự khác biệt
4.13. Cách nhìn về PCLD ảnh hưởng KQHĐ trong bối cảnh thay đổi
4.13.1. Mẫu nghiên cứu
4.13.2. Kết quả phân tích định tính và bàn luận
4.14. TỔNG KẾT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu
5.2. Đề xuất giải pháp
5.3. Một số khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và tổ chức có liên quan
5.4. Đóng góp, hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án
5.5. TỔNG KẾT CHƯƠNG 5
A.1. DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
A.2. TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng phong cách lãnh đạo đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG  LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh NGUYỄN THỊ THU TRANG HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG  LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 9340101 Nghiên cứu sinh : NGUYỄN THỊ THU TRANG Người hướng dẫn khoa học : PGS. Đặng Thị Nhàn TS. Nguyễn Thục Anh HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật Ngày tháng Năm 2023 Nghiên cứu sinh i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn hai Cô hướng dẫn khoa học của tôi, PGS.TS Đặng Thị Nhàn và TS Nguyễn Thục Anh, đã hết lòng chỉ bảo, hướng dẫn cho tôi, luôn động viên, hỗ trợ tôi.

Sự trợ giúp về khoa học và cổ vũ về tinh thần của hai cô đã giúp tôi hoàn thành luận án tiến sĩ của mình. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong tổ bộ môn Quản trị sản xuất và tác nghiệp, Khoa Quản trị kinh doanh, Đại học Ngoại thương đã góp ý chân thành, thẳng thắn cho các công trình khoa học của tôi, giúp tôi bổ sung và hoàn thiện tốt nhất có thể, đáp ứng yêu cầu về khoa học của luận án tiến sỹ. Tôi xin cảm ơn Khoa Sau đại học, Đại học Ngoại thương đã trợ giúp rất tận tình, kịp thời các vấn đề về học tập, thủ tục, và quy định trong suốt thời gian tôi học tập và thực hiện nghiên cứu cho luận án. Sau cùng, tôi rất biết ơn và gửi lời chúc thân thương tới gia đình của tôi, những người luôn trợ giúp tôi để có thể tập trung cho công việc nghiên cứu của mình.

Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thị Thu Trang ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC BẢNG.vi DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.ix PHẦN MỞ ĐẦU.

Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.1 Phạm vi về không gian.2 Phạm vi về thời gian.3 Phạm vi về nội dung.4 4 Phương pháp nghiên cứu.5 5 Đóng góp của luận án.1 Đóng góp về mặt lý luận.2 Đóng góp về mặt thực tiễn. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan về phong cách lãnh đạo.1 Nghiên cứu tiếp cận theo tố chất nhà lãnh đạo.2 Nghiên cứu tiếp cận theo hành vi.3 Nghiên cứu tiếp cận theo hướng hiện đại.2 Tổng quan nghiên cứu về kết quả hoạt động doanh nghiệp.

Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng phong cách lãnh đạo đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Khoảng trống và định hướng nghiên cứu.29 TỔNG KẾT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Lý luận về lãnh đạo và nhà lãnh đạo.1 Một số khái niệm.1 Khái niệm lãnh đạo.2 Vai trò của nhà lãnh đạo.3 Lý thuyết lãnh đạo.2 Lý luận về phong cách lãnh đạo.2 Các loại phong cách lãnh đạo.3Lý luận về kết quả hoạt động doanh nghiệp.2 Đo lường kết quả hoạt động doanh nghiệp.4 Mô hình nghiên cứu.1 Phát triển giả thuyết nghiên cứu.2 Đề xuất mô hình nghiên cứu.59 TỔNG KẾT CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Chọn điểm và xác định mẫu nghiên cứu.1 Lựa chọn khách thể nghiên cứu.2 Lựa chọn điểm nghiên cứu.3 Lựa chọn số lượng mẫu.2 Quy trình nghiên cứu.3 Thiết kế bảng hỏi và lựa chọn thang đo.1 Thiết kế bảng hỏi.2 Lựa chọn thang đo.4 Phương pháp xử lý và phân tích số liệu.1 Phương pháp xử lý số liệu.2 Phương pháp phân tích.76 TỔNG KẾT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.2 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.3 Phong cách lãnh đạo tại các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.1 Phong cách lãnh đạo chuyển đổi.2 Phong cách lãnh đạo giao dịch.3 Phong cách lãnh đạo tự do.4 Kiểm định thang đo về phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp.5 Phân tích nhân tố EFA đối với thang đo phong cách lãnh đạo. Phân tích nhân tố khẳng định CFA. Phân tích và kiểm định mô hình nghiên cứu.

Phân tích và kiểm định độ thích hợp của mô hình với dữ liệu khảo sát tại các doanh nghiệp. Phân tích Bootstrap. Phân tích và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.4 Phân tích mức độ tác động.5 Phân tích sự khác biệt.8 Cách nhìn về PCLD ảnh hưởng KQHĐ trong bối cảnh thay đổi.1 Mẫu nghiên cứu.2 Kết quả phân tích định tính và bàn luận.115 TỔNG KẾT CHƯƠNG 4. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ.1 Thảo luận kết quả nghiên cứu.2 Đề xuất giải pháp.

Một số khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và tổ chức có liên quan .4 Đóng góp, hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án.137 TỔNG KẾT CHƯƠNG 5. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.143 TÀI LIỆU THAM KHẢO.154 v DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Chỉ tiêu đánh giá kết quả hoạt động doanh nghiệp.2 Tổng hợp nghiên cứu về phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động tại các doanh nghiệp.1 Giả thuyết của Luận án.1 Tổng hợp số mẫu nghiên cứu của luận án.2 Biến quan sát cho nghiên cứu thực nghiệm.3 Thang đo phong cách lãnh đạo.4 Thang đo kết quả hoạt động doanh nghiệp.5 Bảng đánh giá 5 mức độ Likert của các thang đo.2 Kết quả hoạt động của doanh nghiệp giai đoạn 2015-2020. Thống kê dữ liệu đối tượng khảo sát doanh nghiệp. Kết quả kiểm dịnh Cronbach’s Alpha.

Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình cấu trúc nghiên cứu.10 Tổng hợp hệ số tin cậy tổng hợp và tổng phương sai trích.11 Các hệ số đã chuẩn hóa.12 Phân tích Boostrap.13 Hệ số hồi quy chuẩn hóa.14 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.15 Sự khác biệt các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến giữa DNNNN và DNFDI.16 Sự khác biệt của mối quan hệ. Sự khác biệt các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến giữa DNNN và DNFDI. Sự khác biệt của mối quan hệ giữa DNNN và DNFDI. Sự khác biệt các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến giữa DNNN và DNNNN.20 Sự khác biệt mối quan hệ giữa DNNN và DNNNN.

Sự khác biệt các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến.22 Sự khác biệt của loại hình DN theo ngành nghề kinh doanh.23 Thông tin về Doanh nghiệp và Lãnh đạo tham gia phỏng vấn sâu.115 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Mức độ kiểm soát hoạt động tổ chức giữa lãnh đạo và nhân viên theo các phong cách lãnh đạo. Hệ thống công tác lãnh đạo của Blake Mouton, 1964.3 Mô hình phong cách lãnh đạo chuyển dổi.4 Mô hình thẻ điểm cân bằng.5 Mô hình nghiên cứu đề xuất.1 Điểm Nghiên cứu.2 Quy trình thực hiện nghiên cứu.1 Số lượng doanh nghiệp đăng ký giai đoạn 2011- 2021.2 Số lượng doanh nghiệp theo vùng kinh tế.3 Số lượng doanh nghiệp theo ngành kinh tế.4 Số lượng doanh nghiệp theo hình thức sở hữu.5 Ý kiến đánh giá về PCLDCD tại các DN.6 Ý kiến đánh giá về PCGD tại các doanh nghiệp.7 Ý kiến đánh giá về PCTD tại các doanh nghiệp.8 Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA chuẩn hóa.9 Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.10 Sơ đồ Sankey- Lãnh đạo DN.11 Đám mây nhóm mã dữ liệu.12 Tần suất PCLD ảnh hưởng đại dịch Covid 19.13 Tần suất PCLD ảnh hưởng Chuyển đổi số.14 Ý kiến và đề xuất PCLD trong bối cảnh hiện nay.119 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Từ đẩỳ đủ DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNNNN Doanh nghiệp ngoài nhà nước DNFDI Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài DV Dịch vụ DTPT Đào tạo và phát triển ĐVT Đơn vị tính CNXD Công nghiệp và xây dựng NNLNTS Nông nghiệp- Lâm nghiệp- Thuỷ sản NV Nhân viên NQ- CP Nghị quyết chính phủ KH Khách hang KQ Kết quả KQCV Kết quả công việc KQHĐ Kết quả hoạt động PCLDCD Phong cách lãnh đạo PCGD Phong cách lãnh đạo giao dịch PCTD Phong cách lãnh đạo tự do QTNB Quy trình nội bộ QD- TTg Quyết định của Thủ tướng chính phủ SP Sản phẩm TMDV Thương mại dịch vụ VN Việt Nam vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ Viết Từ đầy đủ tiếng anh Nghĩa tiếng việt tắt AVE Average Value Extracted Giá trị phương sai trích BSC Balanced Scorecard Thẻ điểm cân bằng CPA Confirmatory factor analysist Phân tích nhân tố khẳng định EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá FDI Foreign Dỉrect Investment Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài MLQ Multifactor leadership questionnaỉre Bảng hỏi lãnh đạo đa nhân tố KPI Key Performance Indicator Chỉ số đo lường kết quả hoạt động chính KMO Kraiser – Meyer – Olkin Hệ số KMO ROA Return on assets Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROI Return on Investment Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư ROS Return on sales Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ROE Return on equity Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu SE Standard Error Sai số chuẩn hóa SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính SE Standard error Sai số chuẩn hoá ix PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đem lại nhiều cơ hội và thách thức cho sự phát triển kinh tế. Đây cũng là một động lực để các doanh nghiệp thay đổi phương thức sản xuất, kinh doanh, đổi mới tư duy về sản xuất và tư duy thị trường phù hợp.

Trong môi trường mới như vậy, các doanh nghiệp chỉ có thể đạt hiệu quả dựa trên quá trình tiếp nhận và đổi mới liên tục, hơn hết là phương thức và cách tiếp cận quản lý của nhà lãnh đạo. Phong cách lãnh đạo là một yếu tố có tác động trực tiếp đến hiệu quả quản lý của nhà lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy các doanh nghiệp thay đổi. Theo Newstrom, Davis, 1993 “Phong cách lãnh đạo là phương thức và cách tiếp cận của một nhà lãnh đạo để đề ra các phương hướng, thực hiện kế hoạch và tạo động lực cho nhân viên. Xét trên phương diện cá nhân, phong cách lãnh đạo chính là cách thức làm việc của nhà lãnh đạo (Bradley S.

Bối cảnh thực tiễn thay đổi nhanh chóng đòi hỏi ngày càng nhiều các mô hình phong cách lãnh đạo mới, linh hoạt và phù hợp hơn, mang lại hiệu quả cao cho hoạt động của tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Trang (2023). Phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-tien-si-phong-cach-lanh-dao-ket-qua-hoat-dong-doanh-nghiep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá phong cách lãnh đạo tác động thế nào đến kết quả doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả quản trị.

Luận án "Phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phong cách lãnh đạo và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter