Luận án tiến sĩ chất lượng nhân lực tại VIAGS - Bùi Đức Thanh (2022)
Phân tích chất lượng nhân lực VIAGS 2022 qua luận án tiến sĩ. Đánh giá năng lực, kỹ năng và giải pháp nâng cao hiệu quả nguồn nhân lực.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận phát triển nguồn nhân lực hàng không tại VIAGS
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Bùi Đức Thanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận phát triển nguồn nhân lực hàng không tại VIAGS
Phát triển nguồn nhân lực hàng không là yêu cầu cấp thiết của ngành vận tải hiện đại. Doanh nghiệp dịch vụ mặt đất hoạt động trong môi trường có tính kỹ thuật cao và áp lực thời gian lớn. Chất lượng nhân sự quyết định trực tiếp đến an toàn bay và uy tín thương hiệu. Luận án tiến sĩ năm 2022 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nhân lực trong lĩnh vực hàng không. Nội dung tập trung làm rõ các tiêu chí cấu thành chất lượng lao động gồm thể lực, trí lực và tâm lực. Thể lực đảm bảo sức bền trong điều kiện làm việc ngoài trời khắc nghiệt. Trí lực thể hiện qua trình độ chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ và khả năng xử lý tình huống. Tâm lực phản ánh đạo đức nghề nghiệp, tính kỷ luật và ý thức tuân thủ an toàn. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược nhân sự đồng bộ nhằm đáp ứng quy chuẩn quốc tế khắt khe.
1.1. Tiêu chí cấu thành chất lượng lao động ngành mặt đất
Chất lượng lao động mặt đất được đo lường qua ba thành tố cơ bản: thể lực, trí lực và tâm lực. Thể lực được đánh giá qua phân loại sức khỏe Bộ Y tế và chỉ số khối cơ thể BMI. Nhân viên sân đỗ cần thể lực tốt để vận hành trang thiết bị nặng và làm việc ca kíp kéo dài. Trí lực bao gồm trình độ học vấn, văn bằng chuyên môn hàng không và năng lực ngoại ngữ giao tiếp. Nhân viên cần nắm vững quy chế bay, hướng dẫn chất xếp và cân bằng trọng tải. Tâm lực thể hiện ở thái độ tận tâm, tôn trọng khách hàng và tinh thần trách nhiệm. Kỷ luật lao động nghiêm ngặt giúp hạn chế tối đa sai sót kỹ thuật. Ba yếu tố này gắn kết chặt chẽ, tạo nên giá trị cốt lõi của lực lượng lao động hàng không chuyên nghiệp.
1.2. Kinh nghiệm quốc tế trong phát triển nhân lực mặt đất
Các tập đoàn dịch vụ mặt đất hàng đầu thế giới như Swissport, Dnata và SATS mang lại nhiều bài học giá trị. Các đơn vị này chú trọng xây dựng hệ thống quản trị nhân tài dựa trên năng lực cốt lõi. Doanh nghiệp quốc tế áp dụng tiêu chuẩn số hóa toàn diện trong huấn luyện và đánh giá công việc. Họ thiết lập lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho từng vị trí chuyên trách. Chính sách giữ chân nhân sự có tay nghề cao luôn được ưu tiên hàng đầu. Môi trường làm việc khuyến khích sáng kiến và cải tiến quy trình liên tục. Doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp thu mô hình đào tạo thực tế ảo và hệ thống chứng chỉ kỹ năng tiêu chuẩn hóa. Việc chọn lọc kinh nghiệm quốc tế giúp rút ngắn thời gian chuẩn hóa đội ngũ nhân sự nội địa.
II. Thực trạng dịch vụ phục vụ mặt đất sân bay của VIAGS
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Mặt đất Sân bay Việt Nam (VIAGS) giữ vai trò chủ lực trong chuỗi cung ứng hàng không Việt Nam. Đơn vị cung cấp dịch vụ phục vụ mặt đất sân bay tại ba cụm cảng quốc tế lớn: Nội Bài, Đà Nẵng và Tân Sơn Nhất. Địa bàn hoạt động rộng lớn đòi hỏi sự điều phối nhân sự nhịp nhàng và chuẩn xác. Doanh nghiệp phục vụ hàng trăm chuyến bay thương mại mỗi ngày với mật độ dày đặc. Chất lượng phục vụ tác động trực tiếp đến chỉ số đúng giờ của các hãng hàng không khách hàng. Trong giai đoạn 2016 - 2020, công ty đã mở rộng mạng lưới dịch vụ và nâng cấp trang thiết bị mặt đất. Đội ngũ nhân viên từng bước thích ứng với sự phát triển của các dòng máy bay thân rộng thế hệ mới.
2.1. Tối ưu hóa quy trình phục vụ hành khách sân bay hiện đại
Chuẩn hóa quy trình phục vụ hành khách sân bay là yếu tố cốt lõi nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Quy trình tiếp đón bao gồm các khâu: làm thủ tục check-in, kiểm soát hành lý, hỗ trợ phòng chờ và hướng dẫn lên tàu bay. Nhân viên cần thao tác nhanh chóng trên các hệ thống phân phối toàn cầu. Kỹ năng giao tiếp nhã nhặn và xử lý tình huống phát sinh giúp giảm căng thẳng tại quầy thủ tục trong giờ cao điểm. Việc ứng dụng công nghệ tự động hóa như kios check-in và cổng lên máy bay tự động đòi hỏi nhân viên phải linh hoạt hướng dẫn khách hàng. Sự chuyên nghiệp của nhân sự tuyến đầu tạo nên hình ảnh văn minh và an toàn cho sân bay quốc tế.
2.2. Kiểm soát tiêu chuẩn an toàn mặt đất ISAGO trong vận hành
VIAGS áp dụng nghiêm ngặt tiêu chuẩn an toàn mặt đất ISAGO do Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) ban hành. Tiêu chuẩn này bao gồm kiểm soát tải trọng, phục vụ hành lý, xếp dỡ hàng hóa và an toàn sân đỗ. Tất cả nhân viên trực tiếp phải vượt qua các kỳ sát hạch an toàn định kỳ trước khi ra sân đỗ. Hệ thống quản lý an toàn SMS ghi nhận và xử lý kịp thời mọi rủi ro tiềm ẩn. Việc tuân thủ quy trình di chuyển phương tiện kéo đẩy máy bay giúp ngăn ngừa va chạm kỹ thuật. Luận án chỉ ra rằng việc duy trì chứng chỉ ISAGO khẳng định năng lực vận hành đẳng cấp quốc tế của công ty. Đây là nền tảng vững chắc để ký kết hợp đồng dịch vụ với các hãng hàng không 5 sao thế giới.
III. Đánh giá năng lực chuyên môn nhân viên VIAGS hiện nay
Khảo sát giai đoạn 2016 - 2020 cho thấy năng lực chuyên môn nhân viên VIAGS có nhiều bước tiến vượt bậc. Lực lượng lao động trẻ, có sức khỏe tốt và tỷ lệ đạt chuẩn BMI cao. Đội ngũ cán bộ kỹ thuật và nhân viên kiểm soát tải được đào tạo bài bản theo giáo trình chuyên ngành. Tỷ lệ lao động có trình độ đại học và cao đẳng chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nhân lực. Tinh thần kỷ luật và ý thức chấp hành mệnh lệnh điều hành luôn ở mức cao. Tuy nhiên, một số bộ phận vẫn gặp hạn chế về trình độ ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng công nghệ thông tin. Sự chênh lệch về tay nghề giữa các chi nhánh sân bay đòi hỏi giải pháp đào tạo bổ sung kịp thời.
3.1. Điểm mạnh nổi bật về trình độ chuyên môn và thể lực
Phần lớn nhân viên mặt đất đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe loại 1 và loại 2 theo quy định của Bộ Y tế. Thể lực dẻo dai giúp người lao động thích nghi tốt với cường độ làm việc ca kíp liên tục. Nhân viên kỹ thuật sân đỗ nắm vững quy trình vận hành xe nâng, xe thang và băng chuyền chuyên dụng. Nhân viên cân bằng trọng tải có chứng chỉ quốc tế và thao tác chính xác trên các phần mềm kiểm soát tải hiện đại. Thái độ phục vụ hành khách có chuyển biến tích cực, giảm tỷ lệ khiếu nại dịch vụ qua các năm. Tinh thần đoàn kết nội bộ và ý thức bảo vệ tài sản doanh nghiệp được duy trì ổn định. Đây là nguồn lực then chốt giúp công ty giữ vững thị phần dịch vụ mặt đất tại Việt Nam.
3.2. Hạn chế về ngoại ngữ và áp lực luân chuyển lao động
Bên cạnh thành tựu, chất lượng nhân lực vẫn bộc lộ một số điểm nghẽn cần khắc phục. Khả năng giao tiếp ngoại ngữ thứ hai ngoài tiếng Anh của nhân viên quầy thủ tục còn hạn chế. Kỹ năng giải quyết khủng hoảng dịch vụ khi chuyến bay bị chậm, hủy chuyến đôi lúc chưa đạt hiệu quả tối ưu. Tỷ lệ biến động nhân sự tại các vị trí lao động phổ thông khu vực bốc xếp còn ở mức cao. Tình trạng này làm gia tăng chi phí tuyển dụng và thời gian đào tạo tân binh hàng năm. Áp lực công việc trong các dịp cao điểm lễ Tết dễ dẫn đến quá tải thể lực và tâm lý căng thẳng. Việc thiếu hụt chuyên gia kỹ thuật đầu ngành cũng là rào cản cho chiến lược chuyển đổi số của công ty.
IV. Đào tạo và phát triển nhân sự ngành hàng không VIAGS
Công tác đào tạo và phát triển nhân sự ngành hàng không là chìa khóa then chốt nâng cao năng lực cạnh tranh. VIAGS sở hữu Trung tâm Đào tạo được Cục Hàng không Việt Nam phê chuẩn và cấp phép hoạt động. Chương trình huấn luyện bao gồm cả lý thuyết cơ bản và thực hành mô phỏng hiện đại. Doanh nghiệp tổ chức thường xuyên các khóa đào tạo định kỳ, chuyển giao kỹ thuật và nâng bậc thợ. Quá trình bồi dưỡng gắn liền với nhu cầu thực tiễn khai thác của các hãng hàng không đối tác. Đổi mới phương pháp giảng dạy giúp người học tiếp thu kiến thức an toàn một cách chủ động. Đầu tư vào con người mang lại giá trị gia tăng bền vững cho toàn bộ chuỗi cung ứng dịch vụ sân bay.
4.1. Đổi mới phương thức đào tạo kỹ thuật và số hóa học tập
Trung tâm đào tạo đẩy mạnh việc chuyển đổi từ lớp học truyền thống sang hệ thống học tập trực tuyến (E-learning). Nhân viên có thể linh hoạt ôn tập kiến thức chuyên môn và làm bài kiểm tra định kỳ trên thiết bị di động. Các mô hình thực tế ảo (VR) được ứng dụng vào bài giảng hướng dẫn lái xe sân đỗ và chất xếp hàng hóa nguy hiểm. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro va quẹt thực tế và tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Đội ngũ giáo viên nội bộ được chuẩn hóa phương pháp sư phạm và cập nhật tài liệu IATA mới nhất. Quy trình kiểm tra đầu ra được giám sát chặt chẽ nhằm đảm bảo mỗi học viên đều thành thạo kỹ năng thao tác thực tế.
4.2. Xây dựng văn hóa an toàn doanh nghiệp hàng không vững chắc
Phát triển văn hóa an toàn doanh nghiệp hàng không là nhiệm vụ sống còn của mỗi đơn vị mặt đất. Môi trường làm việc khuyến khích văn hóa báo cáo tự nguyện và bảo mật thông tin người báo cáo. Nhân viên chủ động chỉ ra các nguy cơ tiềm ẩn mà không sợ bị xử phạt khi không cố ý vi phạm. Doanh nghiệp thường xuyên tổ chức các chiến dịch truyền thông an toàn và khen thưởng cá nhân có đóng góp phòng ngừa rủi ro. Ý thức an toàn trở thành thói quen phản xạ tự nhiên của mỗi người lao động trên sân đỗ. Nhờ đó, công ty duy trì tỷ lệ sự cố kỹ thuật ở mức cực thấp, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho người và tàu bay.
V. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đến 2030
Mục tiêu đến năm 2030 đặt ra yêu cầu toàn diện về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ mặt đất. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và thị trường hàng không cạnh tranh. Luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ quy hoạch tuyển dụng đến quản trị hiệu suất. Cơ cấu nhân sự cần chuyển dịch theo hướng tinh gọn, chuyên môn hóa cao và thông thạo công nghệ. Doanh nghiệp chú trọng thu hút nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực điều hành bay và kỹ thuật số. Việc liên kết chặt chẽ với các trường đại học, học viện hàng không giúp tạo nguồn nhân lực đầu vào chất lượng và ổn định lâu dài.
5.1. Ứng dụng đánh giá hiệu quả công việc KPI ngành bay chuẩn
Doanh nghiệp cần hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu quả công việc KPI ngành bay cho từng chức danh công việc cụ thể. Các chỉ số đo lường tập trung vào độ chính xác giờ bay (OTP), tỷ lệ giải phóng hành lý đúng hạn và mức độ an toàn sân đỗ. Kết quả KPI được liên kết trực tiếp với thu nhập, thưởng hiệu quả và cơ hội thăng tiến của nhân viên. Hệ thống đánh giá minh bạch tạo động lực cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy năng suất lao động cá nhân. Cán bộ quản lý có cơ sở dữ liệu khách quan để phân công ca kíp hợp lý theo năng lực thực tế. Việc đo lường định kỳ giúp phát hiện sớm các mắt xích yếu kém để tái đào tạo hoặc điều chuyển công tác kịp thời.
5.2. Chính sách đãi ngộ và giữ chân nhân tài hàng không lâu dài
Xây dựng chính sách đãi ngộ và giữ chân nhân tài hàng không là giải pháp then chốt để ổn định lực lượng lao động. Doanh nghiệp cần cải tiến thang bảng lương theo thị trường, đảm bảo thu nhập tương xứng với tính chất lao động độc hại và ca kíp. Chế độ phúc lợi cần bổ sung các gói bảo hiểm sức khỏe cao cấp, vé máy bay ưu đãi và hỗ trợ nhà ở cho lao động xa quê. Lộ trình thăng tiến rõ ràng tạo niềm tin và sự gắn kết lâu dài của nhân viên giỏi đối với công ty. Ban lãnh đạo cần quan tâm sâu sát đến đời sống tinh thần, chăm sóc sức khỏe và cải thiện điều kiện làm việc nơi sân bay. Môi trường đãi ngộ công bằng giúp thu hút và giữ chân các chuyên gia đầu ngành.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế "Chất lượng nhân lực ở Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam" của nghiên cứu sinh Bùi Đức Thanh, chuyên ngành Kinh tế chính trị (mã số 931 01 02), được bảo vệ tại Học viện Chính trị — Bộ Quốc phòng năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Trọng Xuân. Công trình ra đời trong bối cảnh ngành hàng không Việt Nam tăng trưởng nhanh, hơn 70 hãng hàng không trong nước và quốc tế được VIAGS (Vietnam Airport Ground Services) phục vụ tại ba sân bay quốc tế Nội Bài, Đà Nẵng và Tân Sơn Nhất, trong khi đại dịch Covid-19 đã bào mòn nghiêm trọng lực lượng lao động của công ty.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng: như tác giả khẳng định, "chưa có một nghiên cứu nào mang tính cơ bản hệ thống bàn về nâng cao chất lượng nhân lực của Công ty TNHH MTV Dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam", đồng thời "nhận thức, đánh giá về chất lượng nhân lực của Công ty còn nhiều ý kiến khác nhau". Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm: (1) dưới góc độ kinh tế chính trị, chất lượng nhân lực ở công ty dịch vụ mặt đất sân bay được quan niệm, đo lường thế nào; (2) thực trạng chất lượng nhân lực VIAGS giai đoạn 2016–2020 có ưu điểm, hạn chế gì và mâu thuẫn nào cần giải quyết; (3) cần quan điểm, giải pháp nào để nâng cao chất lượng nhân lực đến năm 2030.
Khung lý thuyết dựa trên chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm Đại hội XI, XII, XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam, trong đó phát triển nhân lực chất lượng cao được xác định là một trong ba khâu đột phá chiến lược. Phạm vi nghiên cứu bao quát ba trụ cột thể lực – trí lực – tâm lực, khảo sát số liệu 2016–2020 tại ba chi nhánh Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng; tầm nhìn giải pháp đến năm 2030. Tính cấp thiết được minh chứng bằng dữ liệu cụ thể: số cán bộ nhân viên nghỉ việc trong hai năm dịch bệnh chiếm gần 20% tổng lao động của công ty — con số đe dọa trực tiếp năng lực phục hồi khi thị trường hàng không nội địa bật tăng trở lại vượt mức trước dịch 2019.
Literature Review và Positioning
Chương tổng quan xử lý một khối lượng tài liệu đáng kể theo hai dòng chính. Dòng thứ nhất về nhân lực và vốn con người khởi nguồn từ Adam Smith — người coi con người được giáo dục, đào tạo là một bộ phận của "vốn cố định" — qua các nghiên cứu định lượng sử dụng bộ dữ liệu điều tra dân số Liên hợp quốc của hơn một trăm quốc gia về tỷ lệ nhập học giai đoạn 1960–1985 để chứng minh tương quan giữa vốn nhân lực và tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore. Dòng thứ hai về chất lượng nhân lực bao gồm Mulligan và Sala-i-Martin (1997) với luận điểm "trình độ của một người liên quan đến mức tiền lương mà người đó nhận được trên thị trường", và Altinok (2007) gắn chất lượng vốn nhân lực với tăng trưởng kinh tế thông qua chất lượng giáo dục – đào tạo.
Luận án ghi nhận tranh luận học thuật giữa cách tiếp cận đo lường chất lượng nhân lực qua thu nhập (Mulligan – Sala-i-Martin, dựa trên quan điểm tiền lương của W. Petty) và cách tiếp cận đa chiều thể lực – trí lực – tâm lực của Ngân hàng Thế giới; giữa quan niệm hai tiêu chí (trí lực, tâm lực) của Lê Thị Ngân (2005) và quan niệm ba trụ cột mà tác giả kế thừa, phát triển. Về so sánh quốc tế trong ngành hàng không, luận án phân tích nghiên cứu của Damien Kelly và Marina Efthymiou (2019) trên 50 vụ tai nạn hàng không giai đoạn 2007–2017, xác định 1.289 yếu tố nguyên nhân liên quan đến con người; và dẫn chứng chuẩn đào tạo phi công của Boeing: 87 giờ bay bằng mắt, 95 giờ bay bằng thiết bị, 1.500 giờ bay thực tế trong đó 500 giờ chỉ huy hoặc giám sát bay. Vị trí học thuật của luận án được xác lập chắc chắn: trong nước đã có nghiên cứu nhân lực ngành hàng không cấp vĩ mô (Nguyễn Thị Thanh Quý, 2017) và cấp tập đoàn (Đoàn Anh Tuấn, 2015 với Dầu khí; Tô Ngọc Hưng, 2011 với ngân hàng), nhưng chưa công trình nào nghiên cứu cấp doanh nghiệp dịch vụ mặt đất sân bay dưới góc độ kinh tế chính trị.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Đóng góp lý thuyết nền tảng là việc vận dụng và cụ thể hóa phạm trù "năng lực lao động" của C.Mác — "toàn bộ những năng lực thể chất và tinh thần tồn tại trong một cơ thể, trong một con người đang sống" — vào bối cảnh doanh nghiệp dịch vụ hàng không hiện đại. Từ đó, tác giả xây dựng khái niệm trung tâm: chất lượng nhân lực ở VIAGS là "trạng thái của nhân lực về thể lực, trí lực, tâm lực phản ánh khả năng hay năng lực tập thể của lực lượng lao động của Công ty đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ đặt ra". Luận án phân định rành mạch nhân lực (lực lượng hiện có) với nguồn nhân lực (bao gồm cả lực lượng tiềm tàng) — một điểm thường bị nhập nhằng trong văn liệu tiếng Việt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba nguồn lý thuyết: (1) lý luận giá trị sức lao động của C.Mác; (2) quan điểm đức – tài – sức khỏe của Hồ Chí Minh ("Dân cường thì quốc thịnh"; "Có tài mà không có đức là người vô dụng, có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó"); (3) cách tiếp cận ba thành tố của Ngân hàng Thế giới. Điểm mới của khung là hệ thống tiêu chí đo lường được thao tác hóa đến mức định lượng cho từng khối nhân lực: khối lãnh đạo, khối trực tiếp sản xuất kinh doanh và khối văn phòng – đào tạo, với các điều kiện biên (boundary conditions) nêu tường minh — khung chỉ áp dụng cho doanh nghiệp dịch vụ mặt đất sân bay có đặc thù làm việc ca kíp 24/7, chịu chuẩn an toàn hàng không quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, sử dụng phương pháp đặc thù của kinh tế chính trị là trừu tượng hóa khoa học, kết hợp hệ thống hóa, phân tích – tổng hợp, thống kê, lôgíc – lịch sử. Thiết kế đa cấp độ chủ thể: nghiên cứu từ góc nhìn Đảng ủy – Ban giám đốc, lãnh đạo chi nhánh, trưởng phó phòng, tổ chức đoàn thể, Trung tâm đào tạo và người lao động.
Quy trình và dữ liệu
Cơ sở thực tiễn là báo cáo, thống kê hàng năm của VIAGS giai đoạn 2016–2020 — chuỗi 5 năm liên tục bao trùm cả thời kỳ tăng trưởng và hai năm Covid-19. Hệ thống 10+ bảng số liệu định lượng gồm: chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI, phân loại sức khỏe theo Quyết định 1266/QĐ-BYT ngày 21/3/2020 của Bộ Y tế; trình độ ngoại ngữ, lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ năm 2020; số lao động không đảm bảo ngày công; số năm kinh nghiệm khi tuyển dụng; các trường hợp vi phạm nội quy 2016–2020. Bộ tiêu chí đo lường có ngưỡng cụ thể: BMI chuẩn 18,5–24,9; nhân viên phục vụ hành khách nam cao ≥1m65 (BMI 20,0–24,9), nữ ≥1m56 (BMI 18,0–23,0); bốc xếp hành lý nam cao ≥1m62, nặng ≥53kg; lãnh đạo công ty TOEIC ≥600, lãnh đạo phòng nghiệp vụ trọng yếu TOEIC ≥700, kinh nghiệm quản lý ≥2 năm. Phép tam giác đạc được thực hiện qua đối chiếu ba nguồn: thống kê nội bộ, chuẩn quốc gia (Bộ Y tế) và kinh nghiệm quốc tế của các công ty dịch vụ mặt đất nước ngoài.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, biến động nhân lực hậu Covid ở mức báo động: gần 20% lao động nghỉ việc trong hai năm — cao hơn đáng kể mặt bằng doanh nghiệp nhà nước cùng kỳ — tạo nguy cơ đứt gãy năng lực phục vụ khi thị trường phục hồi. Thứ hai, chất lượng nhân lực bộc lộ hạn chế đồng thời trên cả ba trụ cột: một bộ phận mắc bệnh nghề nghiệp, số ngày nghỉ vượt quy định (bảng 3.8 thống kê lao động không đảm bảo ngày công 2016–2020); trình độ ngoại ngữ, công nghệ thông tin chưa đáp ứng; ý thức kỷ luật của một bộ phận kém dẫn đến vi phạm quy trình phải xử lý (bảng 3.10). Thứ ba — phát hiện có ý nghĩa lý thuyết — chất lượng nhân lực không phải phép cộng giản đơn của thể lực, trí lực, tâm lực mà là "sự tổng hợp, hài hòa" ba yếu tố, trong đó thể lực là điều kiện tiên quyết, trí lực giữ vai trò quyết định, tâm lực là cơ sở phát huy. Thứ tư, yêu cầu chất lượng phân hóa mạnh theo khối công việc: bốc xếp hành lý không đòi hỏi ngoại ngữ nhưng đòi hỏi cao về sức khỏe và tính cẩn thận; phục vụ hành khách đòi hỏi ngoại hình cân đối, giao tiếp tiếng Anh trôi chảy, ưu tiên ngoại ngữ thứ hai (Pháp, Đức, Nhật, Hàn, Hoa) — hàm ý rằng chính sách nâng cao chất lượng "một cỡ cho tất cả" tất yếu thất bại.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, luận án bổ sung cho kinh tế chính trị Mác – Lênin một trường hợp vận dụng phạm trù sức lao động vào ngành dịch vụ đặc thù an toàn cao. Về thực tiễn quản trị, bộ tiêu chí ba khối cung cấp công cụ trực tiếp cho tuyển dụng, đánh giá, đào tạo – bồi dưỡng tại VIAGS và các công ty dịch vụ mặt đất tương đồng. Về chính sách, kết quả nghiên cứu liên hệ với việc hoàn thiện chính sách phát triển nhân lực ngành hàng không cấp nhà nước mà Nguyễn Thị Thanh Quý (2017) đã chỉ ra là còn thiếu đồng bộ trên cả ba cấp độ Nhà nước – ngành – doanh nghiệp.
Limitations và Future Research
Luận án có những giới hạn cần ghi nhận. Một là, dữ liệu khảo sát dừng ở năm 2020, chưa phản ánh trọn chu kỳ phục hồi hậu đại dịch và làn sóng chuyển dịch lao động 2021–2022. Hai là, phương pháp thuần định tính – thống kê mô tả của kinh tế chính trị, chưa sử dụng mô hình kinh tế lượng để định lượng quan hệ nhân quả giữa các yếu tố tác động và chất lượng nhân lực. Ba là, phạm vi một doanh nghiệp khiến khả năng khái quát hóa cần kiểm chứng thêm ở các công ty dịch vụ mặt đất khác. Hướng nghiên cứu tương lai gồm: kiểm định định lượng khung ba trụ cột bằng dữ liệu khảo sát người lao động; nghiên cứu so sánh VIAGS với các đối thủ dịch vụ mặt đất trong nước; đánh giá tác động của tự động hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến cơ cấu kỹ năng; và nghiên cứu dọc theo dõi hiệu quả các giải pháp đến mốc 2030.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, đây là công trình hệ thống đầu tiên về chất lượng nhân lực ở doanh nghiệp dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam dưới góc độ kinh tế chính trị, mở ra dòng nghiên cứu cấp doanh nghiệp trong ngành hàng không. Về thực tiễn ngành, hệ giải pháp đến năm 2030 tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng dịch vụ của Vietnam Airlines và hơn 70 hãng hàng không tại ba cảng hàng không quốc tế lớn nhất cả nước — nơi mọi sai sót nhân lực đều quy đổi thành rủi ro an toàn, an ninh hàng không. Về giáo dục, luận án được sử dụng làm tài liệu giảng dạy kinh tế chính trị và kinh tế nguồn nhân lực tại các cơ sở đào tạo đại học.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh kinh tế chính trị và quản trị nhân lực tìm thấy ở đây khung khái niệm ba trụ cột đã thao tác hóa và khoảng trống định lượng để tiếp tục khai thác. Nhà quản trị VIAGS và các doanh nghiệp dịch vụ hàng không nhận được bộ tiêu chí tuyển dụng – đánh giá theo từng vị trí với ngưỡng đo cụ thể (TOEIC, BMI, chiều cao, kinh nghiệm). Nhà hoạch định chính sách ngành hàng không có cơ sở thực chứng về mâu thuẫn cung – cầu nhân lực chất lượng cao hậu Covid. Giảng viên, sinh viên khối kinh tế có tài liệu tham khảo tích hợp lý luận Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh với thực tiễn doanh nghiệp hiện đại.
Câu hỏi chuyên sâu
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Việc cụ thể hóa phạm trù năng lực lao động của C.Mác thành hệ tiêu chí đo lường ba trụ cột thể lực – trí lực – tâm lực cho doanh nghiệp dịch vụ mặt đất sân bay, khắc phục thiếu hụt của cách tiếp cận hai tiêu chí (Lê Thị Ngân, 2005) và cách đo qua thu nhập (Mulligan – Sala-i-Martin, 1997).
Phương pháp có gì mới so với nghiên cứu trước? Khác với Đoàn Anh Tuấn (2015) nghiên cứu cấp tập đoàn và Nguyễn Thị Thanh Quý (2017) nghiên cứu cấp ngành, luận án phân tích ở cấp doanh nghiệp với dữ liệu thống kê nội bộ 5 năm liên tục, phân tách theo ba khối chức năng.
Phát hiện bất ngờ nhất? Tỷ lệ gần 20% lao động nghỉ việc chỉ trong hai năm — cho thấy cú sốc Covid tác động vào tâm lực và cấu trúc nhân lực sâu hơn nhiều so với hình dung thông thường về một doanh nghiệp dịch vụ công ích ổn định.
Khả năng lặp lại nghiên cứu? Bộ tiêu chí và nguồn dữ liệu (báo cáo thường niên, Quyết định 1266/QĐ-BYT) được mô tả đủ chi tiết để áp dụng cho doanh nghiệp dịch vụ mặt đất khác.
Chương trình nghiên cứu dài hạn? Các giải pháp và quan điểm được thiết kế theo tầm nhìn 2030, tạo khung theo dõi – đánh giá gần một thập kỷ.
Kết luận
Luận án của Bùi Đức Thanh xác lập sáu đóng góp cụ thể: (1) xây dựng quan niệm trung tâm về chất lượng nhân lực ở công ty dịch vụ mặt đất sân bay dưới góc độ kinh tế chính trị; (2) thao tác hóa bộ tiêu chí đánh giá theo ba khối nhân lực với ngưỡng định lượng; (3) đánh giá thực chứng thực trạng 2016–2020 trên cả ba trụ cột; (4) chỉ ra các mâu thuẫn cần giải quyết từ thực trạng; (5) tổng kết kinh nghiệm các công ty dịch vụ mặt đất nước ngoài thành bài học khả dụng; (6) đề xuất hệ quan điểm, giải pháp đồng bộ đến năm 2030. Công trình lấp một khoảng trống thực sự trong văn liệu — chưa từng có nghiên cứu hệ thống nào về đối tượng này — đồng thời mở ra ít nhất ba hướng nghiên cứu mới: kiểm định định lượng khung ba trụ cột, so sánh liên doanh nghiệp trong ngành, và nhân lực hàng không trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Trong bối cảnh hàng không Việt Nam hội nhập sâu và cạnh tranh dịch vụ mặt đất ngày càng quyết liệt, giá trị của luận án nằm ở chỗ nó biến một mệnh đề chiến lược của Đảng — nhân lực chất lượng cao là khâu đột phá — thành một hệ công cụ đo lường và hành động kiểm chứng được ở cấp doanh nghiệp.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộx BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ BÙI ĐỨC THANH Chất g h c Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất s bay Việt Nam LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ BÙI ĐỨC THANH Chất g h c Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất s bay Việt Nam Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số : 931 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Nguyễn Trọng Xuân HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xi cam đoa đ y à cô g trì h ghiê cứu của riê g tôi, các số iệu, kết quả êu ra tro g uậ á à tru g th c có guồ gốc, xuất xứ rõ rà g. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Bùi Đức Thanh MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 7 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 13 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài liên quan đến đề tài luận án 13 1. Các công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài luận án 19 1.
Giá trị của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục nghiên cứu 30 Chương 2 LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG NHÂN LỰC Ở CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ MẶT ĐẤT SÂN BAY VIỆT NAM VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM 34 2. Một số vấn đề chung về nhân lực, chất lượng nhân lực 34 2. Quan niệm về chất lượng nhân lực và nâng cao chất lượng nhân lực ở Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam 43 2. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng nhân lực ở một số công ty dịch vụ mặt đất sân bay nước ngoài và bài học cho Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam 66 Chương 3 ỰC C ỰC C Y ÁC IỆM ỮU MỘ À VIÊ DỊC VỤ MẶ Đ S BAY VIỆ 84 3.
Khái quát chung về Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam 84 3. u đi m, hạn chế về chất lượng nhân lực ở Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam 90 3. Nguyên nhân của ưu đi m, hạn chế và những vấn đề đặt ra cần giải quyết từ thực trạng chất lượng nhân lực của Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam 117 Chương 4 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP N NG CAO CHẤT LƯỢNG NH N LỰC Ở CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ MẶT ĐẤT S N BAY VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030 131 4. Quan đi m nâng cao chất lượng nhân lực ở Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam đến năm 2030 131 4.
Giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực ở Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam đến năm 2030 140 KẾT LUẬN 171 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 173 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 174 PHỤ LỤC 185 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 An toàn chất lượng an ninh ATCLAN 2 Cán bộ, công chức CBCC 3 Cân bằng trọng tải CBTT 4 Công nghiệp hoá, hiện đại hoá CNH, HĐH Công ty TNHH MTV Dịch vụ Mặt đất 5 Sân bay Việt Nam (Vietnam Airport VIAGS Ground Services) 6 Công nghệ thông tin CNTT 7 Chỉ số th trọng của người trưởng thành BMI 8 Đào tạo - bồi dưỡng ĐT-BD 9 Giáo dục - đào tạo GD-ĐT 10 Hướng dẫn chất xếp HDCX 11 Kế hoạch đầu tư KHĐT 12 Kinh tế - xã hội KT-XH 13 Khoa học - công nghệ KH-CN 14 Nguồn nhân lực NNL 15 Phục vụ hàng hoá PVHH 16 Phục vụ sân đỗ PVSĐ 17 Phục vụ hành khách PVHK 18 Trách nhiệm hữu hạn một thành viên TNHH MTV 19 Trung tâm điều hành TTĐH 20 Trung tâm ki m soát tải TTKST 22 Trung tâm đào tạo TTĐT 22 Tổ chức nhân lực TCNL 23 Văn phòng công ty VPCT 24 Sửa chữa bảo dưỡng SCBD DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 01 Bảng 2. Tiêu chuẩn phân loại sức khỏe của người lao động Việt Nam theo Quyết định 1266/QĐ- BYT ngày 21/3/2020 của Bộ Y tế 45 02 Bảng 2. Chỉ số th trọng (BMI) của người trưởng thành 47 03 Bảng 2. Bộ tiêu chí đánh giá trình độ học vấn, chuyên môn nghiệp vụ, ngoại ngữ, tin học, lý luận chính trị của Công ty đối với các vị trí công tác 49 04 Bảng 3.
Thống kê chiều cao của lực lượng lao động ở Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam giai đoạn 2016-2020. Thống kê cân nặng của lực lượng lao động ở Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam giai đoạn 2016-2020.3: Chỉ số th trọng (BMI) nhân lực ở Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam giai đoạn 2016-2020.4: Phân loại sức khỏe nhân lực ở Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam giai đoạn 2016-2020. Trình độ ngoại ngữ nhân lực ở Công ty TNHH MTV Dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam năm 2020.6: Tổng hợp trình độ lý luận chính trị nhân lực ở Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất Sân bay Việt Nam giai đoạn 2016-2020.7: Thống kê trình độ chuyên môn, nghiệp vụ nhân lực ở Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam năm 2020.8: Số lao động không đảm bảo ngày công trong năm giai đoạn 2016-2020 111 12 Bảng 3.9: Số năm kinh nghiệm làm việc của nhân lực Công ty khi được tuy n dụng giai đoạn 2016 - 2020.10: Các trường hợp vi phạm nội quy, quy định của Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020. 116 DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang 01 Hình 3.1: Trình độ học vấn của nhân lực VIAGS giai đoạn 2016-2020 97 7 MỞ ĐẦU 1.
L do lựa chọn đề tài luận án Nhân lực là yếu tố quan trong nhất, quyết định đến hiệu quả hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp, quốc gia. Do đó, phát tri n nhân lực, nhất là nhân lực chất lượng cao là một trong ba khâu đột phá chiến lược đã được Đảng ta xác định trong các kỳ đại hội XI, XII và XIII. Văn kiện Đại hội đại bi u toàn quốc lần thứ XIII của Đảng đã xác định: “Chú trọng đào tạo nhân lực chất lượng cao, phát hiện và bồi dưỡng nhân tài; có chính sách vượt trội đ thu hút, trọng dụng nhân tài, chuyên gia cả trong và ngoài nước” [19, tr. Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam có nhiệm vụ cung cấp các dịch vụ mặt đất cho Vietnam Airlines cùng với hơn 70 hãng hàng không trong nước, quốc tế tại các sân bay Quốc tế Nội Bài, Đà Nẵng và Tân Sơn Nhất.
Do tính chất nhiệm vụ của mình, yêu cầu chất lượng nhân lực của Công ty phải được đảm bảo đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ được giao. Trong những năm qua, Công ty đã có nhiều giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực của mình và bước đầu đã đạt được thành tựu quan trọng góp phần vào việc thực hiện thắng lợi nhiệm vụ sản xuất kinh doanh của Công ty. Tuy nhiên, so với yêu cầu phát tri n của Công ty, trong điều kiện phát tri n mạnh của ngành hàng không Việt Nam và sự gia tăng các hãng hàng không quốc tế đến Việt Nam, sự tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự cạnh tranh quyết liệt của các công ty dịch vụ mặt đất trong và ngoài nước. thì chất lượng nhân lực của Công ty còn bộc lộ nhiều hạn chế cả th lực, trí lực và tâm lực.
Bên cạnh đó sau 2 năm chịu ảnh hưởng nặng nề của dịch bệnh Covid 19, một bộ phận nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu về sức khỏe, mắc một số bệnh nghề nghiệp, số ngày nghỉ trong năm nhiều, vượt quá quy định của Công ty; Số lượng cán bộ nhân viên nghỉ việc trong 2 năm chiếm tỷ lệ gần 20% số lượng lao động của Công ty đã ảnh hưởng rất lớn đến số lượng, chất lượng nguồn nhân lực đ đảm bảo phục vụ khi thị trường hàng không nội địa phục hồi sớm tăng trưởng cao hơn so với trước dịch bệnh Covid năm 2019; một bộ 8 phận nhân lực của Công ty chưa được đào tạo đầy đủ đúng chuyên môn nghiệp vụ, năng lực chuyên môn nghiệp vụ còn có những bất cập, trình độ ngoại ngữ, công nghệ thông tin chưa đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ đặt ra; một bộ phận người lao động còn chưa yên tâm công tác, tinh thần trách nhiệm không cao, ý thức tổ chức kỷ luật kém nên vi phạm qui trình, qui định phải xử lý kỷ luật. đây là những rủi ro tiềm ẩn tác động ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn, an ninh, chất lượng dịch vụ cung ứng cho khách hàng. Hiện nay nhận thức, đánh giá về chất lượng nhân lực của Công ty TNHH MTV Dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam còn nhiều ý kiến khác nhau; đồng thời chưa có một nghiên cứu nào mang tính cơ bản hệ thống bàn về nâng cao chất lượng nhân lực của Công ty TNHH MTV Dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam. Vì vậy, nghiên cứu một cách toàn diện cả lý luận và thực tiễn, trên cơ sở đó đề xuất các quan đi m, giải pháp đ nâng cao chất lượng nhân lực của Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam, là vấn đề mang tính cấp thiết.
Với lý do đó, học viên chọn: “Chất g h c Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất s bay Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sĩ chuyên ngành kinh tế chính trị của mình. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu đề tài Mục đích nghiên cứu Làm rõ lý luận, thực tiễn về chất lượng nhân lực, từ đó đề xuất quan đi m, giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực ở Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án. Phân tích làm rõ lý luận về chất lượng nhân lực, nâng cao chất lượng nhân lực ở Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Đức Thanh (2022). Chất lượng nhân lực tại VIAGS: Luận án tiến sĩ 2022 [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-tien-si-chat-luong-nhan-luc-tai-viags-2022
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chất lượng nhân lực tại VIAGS: Luận án tiến sĩ 2022" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chất lượng nhân lực VIAGS 2022 qua luận án tiến sĩ. Đánh giá năng lực, kỹ năng và giải pháp nâng cao hiệu quả nguồn nhân lực.
Luận án "Chất lượng nhân lực tại VIAGS: Luận án tiến sĩ 2022" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chất lượng nhân lực tại VIAGS: Luận án tiến sĩ 2022" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chất lượng nhân lực tại VIAGS: Luận án tiến sĩ 2022" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Chất lượng nhân lực tại VIAGS: Luận án tiến sĩ 2022" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chất lượng nhân lực tại VIAGS: Luận án tiến sĩ 2022" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chất lượng nhân lực tại VIAGS: Luận án tiến sĩ 2022" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.