Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế "Chất lượng nhân lực ở Công ty TNHH MTV dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam" của nghiên cứu sinh Bùi Đức Thanh, chuyên ngành Kinh tế chính trị (mã số 931 01 02), được bảo vệ tại Học viện Chính trị — Bộ Quốc phòng năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Trọng Xuân. Công trình ra đời trong bối cảnh ngành hàng không Việt Nam tăng trưởng nhanh, hơn 70 hãng hàng không trong nước và quốc tế được VIAGS (Vietnam Airport Ground Services) phục vụ tại ba sân bay quốc tế Nội Bài, Đà Nẵng và Tân Sơn Nhất, trong khi đại dịch Covid-19 đã bào mòn nghiêm trọng lực lượng lao động của công ty.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng: như tác giả khẳng định, "chưa có một nghiên cứu nào mang tính cơ bản hệ thống bàn về nâng cao chất lượng nhân lực của Công ty TNHH MTV Dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam", đồng thời "nhận thức, đánh giá về chất lượng nhân lực của Công ty còn nhiều ý kiến khác nhau". Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm: (1) dưới góc độ kinh tế chính trị, chất lượng nhân lực ở công ty dịch vụ mặt đất sân bay được quan niệm, đo lường thế nào; (2) thực trạng chất lượng nhân lực VIAGS giai đoạn 2016–2020 có ưu điểm, hạn chế gì và mâu thuẫn nào cần giải quyết; (3) cần quan điểm, giải pháp nào để nâng cao chất lượng nhân lực đến năm 2030.

Khung lý thuyết dựa trên chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm Đại hội XI, XII, XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam, trong đó phát triển nhân lực chất lượng cao được xác định là một trong ba khâu đột phá chiến lược. Phạm vi nghiên cứu bao quát ba trụ cột thể lực – trí lực – tâm lực, khảo sát số liệu 2016–2020 tại ba chi nhánh Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng; tầm nhìn giải pháp đến năm 2030. Tính cấp thiết được minh chứng bằng dữ liệu cụ thể: số cán bộ nhân viên nghỉ việc trong hai năm dịch bệnh chiếm gần 20% tổng lao động của công ty — con số đe dọa trực tiếp năng lực phục hồi khi thị trường hàng không nội địa bật tăng trở lại vượt mức trước dịch 2019.

Literature Review và Positioning

Chương tổng quan xử lý một khối lượng tài liệu đáng kể theo hai dòng chính. Dòng thứ nhất về nhân lực và vốn con người khởi nguồn từ Adam Smith — người coi con người được giáo dục, đào tạo là một bộ phận của "vốn cố định" — qua các nghiên cứu định lượng sử dụng bộ dữ liệu điều tra dân số Liên hợp quốc của hơn một trăm quốc gia về tỷ lệ nhập học giai đoạn 1960–1985 để chứng minh tương quan giữa vốn nhân lực và tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore. Dòng thứ hai về chất lượng nhân lực bao gồm Mulligan và Sala-i-Martin (1997) với luận điểm "trình độ của một người liên quan đến mức tiền lương mà người đó nhận được trên thị trường", và Altinok (2007) gắn chất lượng vốn nhân lực với tăng trưởng kinh tế thông qua chất lượng giáo dục – đào tạo.

Luận án ghi nhận tranh luận học thuật giữa cách tiếp cận đo lường chất lượng nhân lực qua thu nhập (Mulligan – Sala-i-Martin, dựa trên quan điểm tiền lương của W. Petty) và cách tiếp cận đa chiều thể lực – trí lực – tâm lực của Ngân hàng Thế giới; giữa quan niệm hai tiêu chí (trí lực, tâm lực) của Lê Thị Ngân (2005) và quan niệm ba trụ cột mà tác giả kế thừa, phát triển. Về so sánh quốc tế trong ngành hàng không, luận án phân tích nghiên cứu của Damien Kelly và Marina Efthymiou (2019) trên 50 vụ tai nạn hàng không giai đoạn 2007–2017, xác định 1.289 yếu tố nguyên nhân liên quan đến con người; và dẫn chứng chuẩn đào tạo phi công của Boeing: 87 giờ bay bằng mắt, 95 giờ bay bằng thiết bị, 1.500 giờ bay thực tế trong đó 500 giờ chỉ huy hoặc giám sát bay. Vị trí học thuật của luận án được xác lập chắc chắn: trong nước đã có nghiên cứu nhân lực ngành hàng không cấp vĩ mô (Nguyễn Thị Thanh Quý, 2017) và cấp tập đoàn (Đoàn Anh Tuấn, 2015 với Dầu khí; Tô Ngọc Hưng, 2011 với ngân hàng), nhưng chưa công trình nào nghiên cứu cấp doanh nghiệp dịch vụ mặt đất sân bay dưới góc độ kinh tế chính trị.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Đóng góp lý thuyết nền tảng là việc vận dụng và cụ thể hóa phạm trù "năng lực lao động" của C.Mác — "toàn bộ những năng lực thể chất và tinh thần tồn tại trong một cơ thể, trong một con người đang sống" — vào bối cảnh doanh nghiệp dịch vụ hàng không hiện đại. Từ đó, tác giả xây dựng khái niệm trung tâm: chất lượng nhân lực ở VIAGS là "trạng thái của nhân lực về thể lực, trí lực, tâm lực phản ánh khả năng hay năng lực tập thể của lực lượng lao động của Công ty đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ đặt ra". Luận án phân định rành mạch nhân lực (lực lượng hiện có) với nguồn nhân lực (bao gồm cả lực lượng tiềm tàng) — một điểm thường bị nhập nhằng trong văn liệu tiếng Việt.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp ba nguồn lý thuyết: (1) lý luận giá trị sức lao động của C.Mác; (2) quan điểm đức – tài – sức khỏe của Hồ Chí Minh ("Dân cường thì quốc thịnh"; "Có tài mà không có đức là người vô dụng, có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó"); (3) cách tiếp cận ba thành tố của Ngân hàng Thế giới. Điểm mới của khung là hệ thống tiêu chí đo lường được thao tác hóa đến mức định lượng cho từng khối nhân lực: khối lãnh đạo, khối trực tiếp sản xuất kinh doanh và khối văn phòng – đào tạo, với các điều kiện biên (boundary conditions) nêu tường minh — khung chỉ áp dụng cho doanh nghiệp dịch vụ mặt đất sân bay có đặc thù làm việc ca kíp 24/7, chịu chuẩn an toàn hàng không quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án theo phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, sử dụng phương pháp đặc thù của kinh tế chính trị là trừu tượng hóa khoa học, kết hợp hệ thống hóa, phân tích – tổng hợp, thống kê, lôgíc – lịch sử. Thiết kế đa cấp độ chủ thể: nghiên cứu từ góc nhìn Đảng ủy – Ban giám đốc, lãnh đạo chi nhánh, trưởng phó phòng, tổ chức đoàn thể, Trung tâm đào tạo và người lao động.

Quy trình và dữ liệu

Cơ sở thực tiễn là báo cáo, thống kê hàng năm của VIAGS giai đoạn 2016–2020 — chuỗi 5 năm liên tục bao trùm cả thời kỳ tăng trưởng và hai năm Covid-19. Hệ thống 10+ bảng số liệu định lượng gồm: chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI, phân loại sức khỏe theo Quyết định 1266/QĐ-BYT ngày 21/3/2020 của Bộ Y tế; trình độ ngoại ngữ, lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ năm 2020; số lao động không đảm bảo ngày công; số năm kinh nghiệm khi tuyển dụng; các trường hợp vi phạm nội quy 2016–2020. Bộ tiêu chí đo lường có ngưỡng cụ thể: BMI chuẩn 18,5–24,9; nhân viên phục vụ hành khách nam cao ≥1m65 (BMI 20,0–24,9), nữ ≥1m56 (BMI 18,0–23,0); bốc xếp hành lý nam cao ≥1m62, nặng ≥53kg; lãnh đạo công ty TOEIC ≥600, lãnh đạo phòng nghiệp vụ trọng yếu TOEIC ≥700, kinh nghiệm quản lý ≥2 năm. Phép tam giác đạc được thực hiện qua đối chiếu ba nguồn: thống kê nội bộ, chuẩn quốc gia (Bộ Y tế) và kinh nghiệm quốc tế của các công ty dịch vụ mặt đất nước ngoài.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, biến động nhân lực hậu Covid ở mức báo động: gần 20% lao động nghỉ việc trong hai năm — cao hơn đáng kể mặt bằng doanh nghiệp nhà nước cùng kỳ — tạo nguy cơ đứt gãy năng lực phục vụ khi thị trường phục hồi. Thứ hai, chất lượng nhân lực bộc lộ hạn chế đồng thời trên cả ba trụ cột: một bộ phận mắc bệnh nghề nghiệp, số ngày nghỉ vượt quy định (bảng 3.8 thống kê lao động không đảm bảo ngày công 2016–2020); trình độ ngoại ngữ, công nghệ thông tin chưa đáp ứng; ý thức kỷ luật của một bộ phận kém dẫn đến vi phạm quy trình phải xử lý (bảng 3.10). Thứ ba — phát hiện có ý nghĩa lý thuyết — chất lượng nhân lực không phải phép cộng giản đơn của thể lực, trí lực, tâm lực mà là "sự tổng hợp, hài hòa" ba yếu tố, trong đó thể lực là điều kiện tiên quyết, trí lực giữ vai trò quyết định, tâm lực là cơ sở phát huy. Thứ tư, yêu cầu chất lượng phân hóa mạnh theo khối công việc: bốc xếp hành lý không đòi hỏi ngoại ngữ nhưng đòi hỏi cao về sức khỏe và tính cẩn thận; phục vụ hành khách đòi hỏi ngoại hình cân đối, giao tiếp tiếng Anh trôi chảy, ưu tiên ngoại ngữ thứ hai (Pháp, Đức, Nhật, Hàn, Hoa) — hàm ý rằng chính sách nâng cao chất lượng "một cỡ cho tất cả" tất yếu thất bại.

Implications đa chiều

Về lý thuyết, luận án bổ sung cho kinh tế chính trị Mác – Lênin một trường hợp vận dụng phạm trù sức lao động vào ngành dịch vụ đặc thù an toàn cao. Về thực tiễn quản trị, bộ tiêu chí ba khối cung cấp công cụ trực tiếp cho tuyển dụng, đánh giá, đào tạo – bồi dưỡng tại VIAGS và các công ty dịch vụ mặt đất tương đồng. Về chính sách, kết quả nghiên cứu liên hệ với việc hoàn thiện chính sách phát triển nhân lực ngành hàng không cấp nhà nước mà Nguyễn Thị Thanh Quý (2017) đã chỉ ra là còn thiếu đồng bộ trên cả ba cấp độ Nhà nước – ngành – doanh nghiệp.

Limitations và Future Research

Luận án có những giới hạn cần ghi nhận. Một là, dữ liệu khảo sát dừng ở năm 2020, chưa phản ánh trọn chu kỳ phục hồi hậu đại dịch và làn sóng chuyển dịch lao động 2021–2022. Hai là, phương pháp thuần định tính – thống kê mô tả của kinh tế chính trị, chưa sử dụng mô hình kinh tế lượng để định lượng quan hệ nhân quả giữa các yếu tố tác động và chất lượng nhân lực. Ba là, phạm vi một doanh nghiệp khiến khả năng khái quát hóa cần kiểm chứng thêm ở các công ty dịch vụ mặt đất khác. Hướng nghiên cứu tương lai gồm: kiểm định định lượng khung ba trụ cột bằng dữ liệu khảo sát người lao động; nghiên cứu so sánh VIAGS với các đối thủ dịch vụ mặt đất trong nước; đánh giá tác động của tự động hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến cơ cấu kỹ năng; và nghiên cứu dọc theo dõi hiệu quả các giải pháp đến mốc 2030.

Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, đây là công trình hệ thống đầu tiên về chất lượng nhân lực ở doanh nghiệp dịch vụ mặt đất sân bay Việt Nam dưới góc độ kinh tế chính trị, mở ra dòng nghiên cứu cấp doanh nghiệp trong ngành hàng không. Về thực tiễn ngành, hệ giải pháp đến năm 2030 tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng dịch vụ của Vietnam Airlines và hơn 70 hãng hàng không tại ba cảng hàng không quốc tế lớn nhất cả nước — nơi mọi sai sót nhân lực đều quy đổi thành rủi ro an toàn, an ninh hàng không. Về giáo dục, luận án được sử dụng làm tài liệu giảng dạy kinh tế chính trị và kinh tế nguồn nhân lực tại các cơ sở đào tạo đại học.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh kinh tế chính trị và quản trị nhân lực tìm thấy ở đây khung khái niệm ba trụ cột đã thao tác hóa và khoảng trống định lượng để tiếp tục khai thác. Nhà quản trị VIAGS và các doanh nghiệp dịch vụ hàng không nhận được bộ tiêu chí tuyển dụng – đánh giá theo từng vị trí với ngưỡng đo cụ thể (TOEIC, BMI, chiều cao, kinh nghiệm). Nhà hoạch định chính sách ngành hàng không có cơ sở thực chứng về mâu thuẫn cung – cầu nhân lực chất lượng cao hậu Covid. Giảng viên, sinh viên khối kinh tế có tài liệu tham khảo tích hợp lý luận Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh với thực tiễn doanh nghiệp hiện đại.

Câu hỏi chuyên sâu

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Việc cụ thể hóa phạm trù năng lực lao động của C.Mác thành hệ tiêu chí đo lường ba trụ cột thể lực – trí lực – tâm lực cho doanh nghiệp dịch vụ mặt đất sân bay, khắc phục thiếu hụt của cách tiếp cận hai tiêu chí (Lê Thị Ngân, 2005) và cách đo qua thu nhập (Mulligan – Sala-i-Martin, 1997).

Phương pháp có gì mới so với nghiên cứu trước? Khác với Đoàn Anh Tuấn (2015) nghiên cứu cấp tập đoàn và Nguyễn Thị Thanh Quý (2017) nghiên cứu cấp ngành, luận án phân tích ở cấp doanh nghiệp với dữ liệu thống kê nội bộ 5 năm liên tục, phân tách theo ba khối chức năng.

Phát hiện bất ngờ nhất? Tỷ lệ gần 20% lao động nghỉ việc chỉ trong hai năm — cho thấy cú sốc Covid tác động vào tâm lực và cấu trúc nhân lực sâu hơn nhiều so với hình dung thông thường về một doanh nghiệp dịch vụ công ích ổn định.

Khả năng lặp lại nghiên cứu? Bộ tiêu chí và nguồn dữ liệu (báo cáo thường niên, Quyết định 1266/QĐ-BYT) được mô tả đủ chi tiết để áp dụng cho doanh nghiệp dịch vụ mặt đất khác.

Chương trình nghiên cứu dài hạn? Các giải pháp và quan điểm được thiết kế theo tầm nhìn 2030, tạo khung theo dõi – đánh giá gần một thập kỷ.

Kết luận

Luận án của Bùi Đức Thanh xác lập sáu đóng góp cụ thể: (1) xây dựng quan niệm trung tâm về chất lượng nhân lực ở công ty dịch vụ mặt đất sân bay dưới góc độ kinh tế chính trị; (2) thao tác hóa bộ tiêu chí đánh giá theo ba khối nhân lực với ngưỡng định lượng; (3) đánh giá thực chứng thực trạng 2016–2020 trên cả ba trụ cột; (4) chỉ ra các mâu thuẫn cần giải quyết từ thực trạng; (5) tổng kết kinh nghiệm các công ty dịch vụ mặt đất nước ngoài thành bài học khả dụng; (6) đề xuất hệ quan điểm, giải pháp đồng bộ đến năm 2030. Công trình lấp một khoảng trống thực sự trong văn liệu — chưa từng có nghiên cứu hệ thống nào về đối tượng này — đồng thời mở ra ít nhất ba hướng nghiên cứu mới: kiểm định định lượng khung ba trụ cột, so sánh liên doanh nghiệp trong ngành, và nhân lực hàng không trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Trong bối cảnh hàng không Việt Nam hội nhập sâu và cạnh tranh dịch vụ mặt đất ngày càng quyết liệt, giá trị của luận án nằm ở chỗ nó biến một mệnh đề chiến lược của Đảng — nhân lực chất lượng cao là khâu đột phá — thành một hệ công cụ đo lường và hành động kiểm chứng được ở cấp doanh nghiệp.