Luận án TS Tâm lý: Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí hạ sĩ quan, binh sĩ QĐND VN
Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí cho hạ sĩ quan, binh sĩ QĐNDVN. Phân tích phương pháp nâng cao tinh thần kỷ luật, quyết tâm chiến đấu hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
254
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí hạ sĩ quan binh sĩ QĐNDVN
- Số trang:
- 254 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học
- Tác giả:
- Nguyễn Thế Minh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí hạ sĩ quan binh sĩ QĐNDVN
Tài liệu này nghiên cứu cơ sở tâm lý để rèn luyện ý chí cho hạ sĩ quan, binh sĩ trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Ý chí là sức mạnh tinh thần cốt lõi. Nó giúp quân nhân vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Môi trường quân sự khắc nghiệt đòi hỏi ý chí kiên cường. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ bản chất ý chí. Nó cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó, tài liệu đề xuất các biện pháp hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao bản lĩnh chiến đấu. Hạ sĩ quan, binh sĩ cần có ý chí vững vàng. Điều này góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam mạnh mẽ. Nó đảm bảo sẵn sàng chiến đấu, bảo vệ Tổ quốc.
1.1. Tầm quan trọng của ý chí trong quân đội.
Ý chí là sức mạnh nội tại của mỗi quân nhân. Nó giúp họ vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Hoạt động quân sự luôn đầy rủi ro, áp lực cao. Ý chí vững vàng đảm bảo hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Thiếu ý chí, năng lực chiến đấu giảm sút nghiêm trọng. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định 'quyết chí ắt làm nên'. Ý chí là yếu tố then chốt tạo nên bản lĩnh quân nhân, góp phần hình thành nhân cách quân nhân kiên cường. Mọi thành công trong chiến đấu, huấn luyện đều cần ý chí mạnh mẽ. Đây là nền tảng vững chắc cho động cơ chiến đấu kiên định. Quân đội nhân dân Việt Nam luôn coi trọng rèn luyện ý chí cách mạng cho mọi cấp bậc, đặc biệt là hạ sĩ quan binh sĩ. Ý chí được xem là tài sản vô giá của người lính.
1.2. Khung lý thuyết rèn luyện ý chí.
Nghiên cứu này xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc. Nó dựa trên các học thuyết tâm lý hiện đại. Khung lý thuyết bao gồm định nghĩa chính xác về ý chí. Nó phân tích sâu sắc các thành phần cấu tạo ý chí, từ nhận thức đến hành động. Nghiên cứu cũng khảo sát toàn diện các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố chủ quan (nội tại) và khách quan (môi trường) được làm rõ. Mục tiêu là tạo nền tảng khoa học vững chắc. Từ đó, phát triển các biện pháp rèn luyện ý chí hiệu quả, phù hợp với đặc thù Quân đội nhân dân Việt Nam. Khung lý thuyết làm rõ quá trình hình thành, phát triển và duy trì ý chí chiến đấu bền bỉ trong môi trường quân sự đặc thù. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về tâm lý quân nhân.
1.3. Mục tiêu nâng cao bản lĩnh chiến đấu.
Mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực là nâng cao bản lĩnh chiến đấu. Bản lĩnh này của hạ sĩ quan binh sĩ cần được tăng cường liên tục. Ý chí mạnh mẽ là cốt lõi của bản lĩnh. Nó giúp quân nhân kiên cường trước mọi thử thách, hiểm nguy. Mục tiêu cụ thể hóa qua từng hành động của người lính. Quân nhân cần chủ động, quyết đoán hơn trong mọi tình huống. Họ phải vượt qua sợ hãi, khó khăn khách quan lẫn chủ quan. Việc rèn luyện ý chí góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh. Nó đảm bảo quân đội luôn sẵn sàng chiến đấu, bảo vệ vững chắc Tổ quốc. Nâng cao bản lĩnh cũng là phát triển nhân cách quân nhân, củng cố ý chí cách mạng.
II. Khái niệm ý chí vai trò rèn luyện ý chí trong QĐNDVN
Hiểu rõ khái niệm ý chí là nền tảng. Nghiên cứu định nghĩa ý chí quân nhân. Nó phân tích các yếu tố cấu thành. Ý chí không chỉ là sự quyết tâm. Nó còn là khả năng vượt khó, điều chỉnh hành vi. Vai trò của ý chí rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến mọi hoạt động quân sự. Từ huấn luyện đến chiến đấu, ý chí đều cần thiết. Rèn luyện ý chí giúp quân nhân kiên định. Nó củng cố bản lĩnh, tư tưởng chính trị. Ý chí mạnh mẽ tạo động lực chiến đấu bền vững. Quân đội nhân dân Việt Nam luôn chú trọng điều này.
2.1. Định nghĩa ý chí của quân nhân.
Ý chí của quân nhân là khả năng tự giác điều chỉnh hành vi. Đó là sự nỗ lực vượt qua khó khăn, trở ngại. Mục đích là đạt được mục tiêu đã định. Ý chí mang tính chất đặc thù quân sự rõ rệt. Nó gắn liền với nhiệm vụ chiến đấu, huấn luyện, sẵn sàng hy sinh. Ý chí quân nhân bao gồm nhận thức sâu sắc về nhiệm vụ. Nó còn là thái độ kiên quyết, lòng tin vào thắng lợi. Hành động dứt khoát, kiên trì cũng là biểu hiện. Đây là biểu hiện của nhân cách quân nhân trưởng thành, bản lĩnh. Ý chí phản ánh sự kiên định, lòng dũng cảm. Nó cũng thể hiện tinh thần trách nhiệm cao với đồng đội, Tổ quốc. Khái niệm này là trọng tâm cho mọi hoạt động rèn luyện bản lĩnh.
2.2. Các yếu tố cấu thành ý chí mạnh mẽ.
Ý chí được cấu thành từ nhiều yếu tố tương tác. Nhận thức là nền tảng ban đầu, cung cấp hiểu biết. Quân nhân cần hiểu rõ nhiệm vụ, mục đích, ý nghĩa của hành động. Thái độ tích cực là động lực bên trong. Sự quyết tâm, lòng tin vào bản thân và đồng đội cần được nuôi dưỡng. Hành động kiên trì, bền bỉ là biểu hiện cao nhất. Quân nhân phải chủ động vượt qua mọi khó khăn. Họ cần duy trì sự nỗ lực liên tục, không ngừng nghỉ. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên sức mạnh tổng hợp. Chúng hình thành nên ý chí chiến đấu bền bỉ, kiên cường. Việc rèn luyện cần chú trọng phát triển đồng bộ các yếu tố này.
2.3. Vai trò ý chí trong mọi hoạt động quân sự.
Ý chí có vai trò sống còn trong hoạt động quân sự. Nó quyết định hiệu quả huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của mọi cuộc chiến. Ý chí giúp quân nhân chịu đựng áp lực cực hạn. Nó giúp họ vượt qua gian khổ, hy sinh cá nhân. Từ các buổi diễn tập, hành quân đến nhiệm vụ thực tế, ý chí đều cần thiết. Nó củng cố kỷ luật quân đội, tạo sự thống nhất trong hành động. Ý chí còn tạo ra động cơ chiến đấu mạnh mẽ. Nó là yếu tố duy trì tư tưởng chính trị vững vàng, niềm tin sắt đá. Nhờ ý chí kiên cường, Quân đội nhân dân Việt Nam đã giành được nhiều thắng lợi vĩ đại, giữ vững bản lĩnh cách mạng.
III. Yếu tố ảnh hưởng rèn luyện ý chí hạ sĩ quan binh sĩ
Nhiều yếu tố tác động đến sự hình thành ý chí. Chúng bao gồm yếu tố chủ quan và khách quan. Yếu tố chủ quan là nội lực của quân nhân. Nó bao gồm nhận thức, kinh nghiệm, sức khỏe. Yếu tố khách quan liên quan đến môi trường. Điều kiện huấn luyện, sự giáo dục, quan hệ đồng đội là ví dụ. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo ra môi trường rèn luyện phức tạp. Hiểu rõ chúng giúp xây dựng biện pháp phù hợp. Việc này nâng cao bản lĩnh, kỷ luật quân đội.
3.1. Yếu tố chủ quan tác động đến ý chí.
Nhiều yếu tố nội tại của quân nhân ảnh hưởng sâu sắc đến ý chí. Nhận thức cá nhân về mục tiêu, nhiệm vụ rất quan trọng. Mức độ tự tin, kinh nghiệm bản thân cũng tác động mạnh mẽ. Sức khỏe thể chất và tinh thần là nền tảng vững chắc. Khả năng kiểm soát cảm xúc cá nhân cần rèn luyện thường xuyên. Tính cách, phẩm chất đạo đức, lòng yêu nước cũng liên quan mật thiết. Những yếu tố này tạo nên năng lực tự điều chỉnh, tự chủ. Chúng giúp hạ sĩ quan binh sĩ vượt qua khó khăn nội tại. Yếu tố chủ quan là cơ sở hình thành ý chí cách mạng, bản lĩnh cá nhân. Việc nhận diện rõ các yếu tố này là bước đầu để xây dựng kế hoạch rèn luyện hiệu quả, phát triển tâm lý quân nhân tích cực.
3.2. Yếu tố khách quan ảnh hưởng rèn luyện.
Môi trường bên ngoài cũng tác động mạnh mẽ đến quá trình rèn luyện ý chí. Điều kiện sống, làm việc, huấn luyện khắc nghiệt hay thuận lợi đều quan trọng. Sự động viên, giáo dục thường xuyên của cấp trên trực tiếp là yếu tố then chốt. Mối quan hệ đồng chí, đồng đội gắn bó, tương trợ cần được củng cố. Tính chất, độ khó của nhiệm vụ cũng là thách thức. Chính sách, chế độ, phúc lợi của quân đội tạo động lực. Tình hình kinh tế, xã hội đất nước cũng tác động gián tiếp đến tinh thần. Các yếu tố khách quan này tạo ra áp lực hoặc hỗ trợ. Chúng góp phần định hình ý chí chiến đấu của mỗi quân nhân. Việc cải thiện môi trường là cần thiết.
3.3. Tương quan giữa các yếu tố.
Các yếu tố chủ quan và khách quan có mối liên hệ chặt chẽ, biện chứng. Chúng không tồn tại độc lập mà tương tác liên tục. Yếu tố khách quan tác động thông qua yếu tố chủ quan. Ví dụ, điều kiện huấn luyện khắc nghiệt (khách quan) sẽ kích thích ý chí vượt khó (chủ quan) của quân nhân. Hoặc sự động viên từ cấp trên (khách quan) tăng cường động cơ chiến đấu (chủ quan). Ngược lại, ý chí mạnh mẽ của quân nhân (chủ quan) có thể tác động trở lại. Họ có thể chủ động cải thiện một phần điều kiện khách quan. Sự tương tác này tạo nên quá trình rèn luyện ý chí năng động, phức tạp. Hiểu rõ tương quan giúp xây dựng biện pháp tâm lý toàn diện. Điều đó nâng cao kỷ luật quân đội và bản lĩnh.
IV. Thực trạng ý chí hạ sĩ quan binh sĩ QĐNDVN hiện nay
Nghiên cứu đánh giá thực trạng ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ. Nó phân tích mức độ nhận thức về ý chí. Thái độ và hành động ý chí cũng được khảo sát. Kết quả cho thấy nhiều điểm tích cực. Quân nhân có nhận thức và thái độ tốt. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế. Sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng được chỉ ra. Hạ sĩ quan thường có ý chí cao hơn binh sĩ mới. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp xây dựng các biện pháp rèn luyện phù hợp. Mục tiêu là củng cố ý chí chiến đấu, động cơ chiến đấu.
4.1. Đánh giá mức độ nhận thức về ý chí.
Thực trạng nghiên cứu cho thấy hạ sĩ quan binh sĩ có nhận thức tốt. Họ hiểu rõ vai trò, tầm quan trọng của ý chí. Họ biết ý chí cần thiết cho mọi nhiệm vụ quân sự. Tuy nhiên, mức độ nhận thức này chưa đồng đều giữa các nhóm đối tượng. Một số quân nhân, đặc biệt là binh sĩ mới nhập ngũ, chưa đánh giá đúng mức tầm quan trọng của ý chí. Họ cần được giáo dục sâu hơn về ý chí cách mạng, về vai trò của bản lĩnh quân nhân. Nhận thức đúng đắn là bước đầu quan trọng. Nó định hướng cho thái độ và hành động tiếp theo của mỗi người lính. Nâng cao nhận thức góp phần củng cố tư tưởng chính trị vững vàng.
4.2. Thực trạng thái độ hành động ý chí.
Thái độ của quân nhân nhìn chung tích cực. Họ sẵn sàng đối mặt với thử thách, không ngại khó khăn. Hành động ý chí thể hiện rõ qua việc hoàn thành nhiệm vụ. Nhiều trường hợp thể hiện sự kiên trì, dũng cảm đáng khen ngợi. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Một số quân nhân chưa thực sự quyết tâm cao độ. Họ còn biểu hiện dao động, né tránh khi gặp khó khăn lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến động cơ chiến đấu và hiệu suất công việc. Cần có biện pháp cụ thể, sát sao để củng cố thái độ và hành động ý chí. Đặc biệt là tăng cường kỷ luật quân đội, rèn luyện bản lĩnh.
4.3. Sự khác biệt theo nhóm đối tượng.
Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về ý chí giữa các nhóm đối tượng. Hạ sĩ quan thường có ý chí vững vàng hơn binh sĩ. Quân nhân nhập ngũ lâu hơn, có kinh nghiệm hơn, thường có ý chí cao hơn nhóm mới. Sự khác biệt còn tồn tại giữa các đơn vị, sư đoàn bộ binh. Yếu tố vùng miền, trình độ học vấn cũng ảnh hưởng đến biểu hiện của ý chí. Những phát hiện này rất quan trọng. Chúng giúp xây dựng các biện pháp rèn luyện ý chí phù hợp. Cần cá nhân hóa, linh hoạt trong giáo dục để nâng cao hiệu quả. Sự khác biệt đòi hỏi chiến lược rèn luyện đa dạng, không áp dụng một cách rập khuôn.
V. Biện pháp tâm lý rèn luyện ý chí hạ sĩ quan binh sĩ
Nghiên cứu đề xuất nhiều biện pháp tâm lý - xã hội. Chúng nhằm nâng cao ý chí cho hạ sĩ quan, binh sĩ. Các giải pháp tập trung vào giáo dục, huấn luyện thực tiễn. Mục tiêu là củng cố ý chí cách mạng. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt. Quân nhân được rèn luyện có ý chí mạnh mẽ hơn. Họ kiên trì, quyết đoán hơn trong nhiệm vụ. Việc áp dụng các biện pháp này rất quan trọng. Nó góp phần nâng cao bản lĩnh chiến đấu. Điều này xây dựng đội ngũ quân nhân vững mạnh, có kỷ luật quân đội nghiêm minh.
5.1. Các giải pháp tâm lý xã hội đề xuất.
Nghiên cứu đã đề xuất nhiều giải pháp tâm lý - xã hội. Các giải pháp này tập trung vào giáo dục tư tưởng chính trị, nâng cao nhận thức. Chúng nhằm củng cố ý chí cách mạng, tinh thần yêu nước. Cần tăng cường các hoạt động thực tiễn, huấn luyện. Huấn luyện trong điều kiện khắc nghiệt là cần thiết để rèn luyện bản lĩnh. Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, thảo luận để quân nhân trao đổi kinh nghiệm. Khuyến khích tự rèn luyện cá nhân, đặt ra mục tiêu thử thách. Tạo môi trường đoàn kết, tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong đơn vị. Các giải pháp này nhằm phát triển nhân cách quân nhân toàn diện. Chúng củng cố kỷ luật quân đội, tạo động lực chiến đấu mạnh mẽ.
5.2. Kết quả thực nghiệm áp dụng biện pháp.
Các biện pháp được thí điểm thực nghiệm trên đối tượng hạ sĩ quan, binh sĩ. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về ý chí. Nhóm thực nghiệm có ý chí mạnh mẽ hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Mức độ hành động ý chí của họ tăng đáng kể sau thời gian can thiệp. Quân nhân trở nên kiên trì, quyết đoán hơn trong thực hiện nhiệm vụ. Khả năng vượt khó, chịu đựng áp lực của họ được nâng cao rõ rệt. Điều này chứng minh tính hiệu quả, tính khả thi của các biện pháp đề xuất. Chúng có thể áp dụng rộng rãi trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Kết quả thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng của việc rèn luyện tâm lý quân nhân.
5.3. Nâng cao bản lĩnh ý chí cách mạng.
Việc áp dụng hiệu quả các biện pháp có ý nghĩa lớn. Nó trực tiếp nâng cao bản lĩnh chiến đấu của quân nhân. Ý chí cách mạng của hạ sĩ quan, binh sĩ được củng cố vững chắc. Quân nhân phát triển những phẩm chất cần thiết của người lính. Đó là sự dũng cảm, kiên cường, bất khuất trước mọi kẻ thù. Họ sẵn sàng hy sinh thân mình vì Tổ quốc, vì nhân dân. Bản lĩnh vững vàng là tài sản quý giá của quân đội. Nó góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Nó cũng đảm bảo động cơ chiến đấu luôn ở mức cao nhất.
VI. Động cơ chiến đấu bản lĩnh quân nhân qua rèn luyện
Rèn luyện ý chí mang lại nhiều lợi ích. Nó phát triển nhân cách quân nhân toàn diện. Động cơ chiến đấu được củng cố sâu sắc. Quân nhân trở nên có trách nhiệm, trung thành hơn. Tư tưởng chính trị được vững chắc. Kỷ luật quân đội cũng được duy trì nghiêm minh. Từ đó, sức mạnh tổng hợp của quân đội được nâng cao. Hạ sĩ quan, binh sĩ là lực lượng nòng cốt. Ý chí mạnh mẽ của họ quyết định sức mạnh chung. Điều này đảm bảo an ninh quốc phòng vững chắc.
6.1. Phát triển nhân cách động cơ chiến đấu.
Rèn luyện ý chí là quá trình toàn diện, không ngừng nghỉ. Nó không chỉ nâng cao năng lực mà còn phát triển nhân cách quân nhân. Quân nhân trở nên có trách nhiệm hơn với bản thân, đồng đội và nhiệm vụ. Họ có đạo đức tốt hơn, tinh thần đồng đội cao hơn. Động cơ chiến đấu được củng cố từ sâu bên trong. Nó chuyển từ nghĩa vụ đơn thuần sang niềm tin sắt đá, lý tưởng cao đẹp. Quân nhân hiểu rõ mục đích cao cả của mỗi trận đánh, mỗi nhiệm vụ. Họ chiến đấu vì độc lập dân tộc, vì hạnh phúc của nhân dân. Nhân cách mạnh mẽ thúc đẩy động cơ bền vững, không lay chuyển.
6.2. Củng cố tư tưởng chính trị kỷ luật.
Ý chí và tư tưởng chính trị có mối liên hệ mật thiết. Rèn luyện ý chí củng cố niềm tin vững chắc vào sự lãnh đạo của Đảng, vào Tổ quốc. Quân nhân có lập trường chính trị kiên định, không dao động. Họ trung thành tuyệt đối với lý tưởng cách mạng của Quân đội nhân dân Việt Nam. Kỷ luật quân đội được duy trì nghiêm minh, tự giác. Quân nhân tự giác chấp hành mọi mệnh lệnh, quy định. Họ rèn luyện ý thức tổ chức kỷ luật cao, tinh thần thượng tôn pháp luật. Tư tưởng chính trị vững vàng và kỷ luật nghiêm là sức mạnh vô địch của quân đội.
6.3. Nâng cao sức mạnh tổng hợp quân đội.
Hạ sĩ quan, binh sĩ là lực lượng nòng cốt, trực tiếp thực hiện nhiệm vụ. Ý chí mạnh mẽ của họ góp phần lớn vào sức mạnh tổng hợp. Nó tạo nên sức mạnh tổng hợp của Quân đội nhân dân Việt Nam. Một quân đội có ý chí kiên cường sẽ bất khả chiến bại trước mọi kẻ thù. Khả năng chiến đấu, sẵn sàng hy sinh của toàn quân được nâng cao. Sức mạnh tổng hợp này đảm bảo an ninh quốc phòng vững chắc. Nó bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ của đất nước. Rèn luyện ý chí là chìa khóa để duy trì ưu thế này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (254 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về ý chí và sự kiến tạo bản lĩnh tâm lý của người quân nhân luôn giữ vị trí trọng yếu trong khoa học tâm lý quân sự. Luận án tiến sĩ tâm lý học với đề tài "Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thế Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Đình Gấm và TS. Nguyễn Đức Sơn tại Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng (Mã số: 931 04 01) là một công trình khoa học tiên phong. Công trình giải quyết bài toán cốt lõi: Thiết lập cơ sở lý luận và thực nghiệm tâm lý học chuyên sâu về quá trình hình thành, phát triển và rèn luyện ý chí chiến đấu của người chiến sĩ bộ binh trong bối cảnh hiện đại hóa quân đội và tác chiến công nghệ cao.
Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu bắt nguồn từ yêu cầu quán triệt Nghị quyết số 765-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về "Nâng cao chất lượng huấn luyện giai đoạn 2013 - 2020 và những năm tiếp theo", đồng thời hiện thực hóa mục tiêu Đại hội Đảng bộ Quân đội lần thứ X: “xây dựng cho đội ngũ cán bộ, chiến sĩ có bản lĩnh chính trị vững vàng, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, có ý chí quyết tâm cao; trung thành tuyệt đối và sẵn sàng chiến đấu hy sinh, bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa”. Trong môi trường bộ binh đủ quân, người chiến sĩ phải đối mặt trực tiếp với các thử thách khắc nghiệt: địa hình hiểm trở, điều kiện thời tiết phức tạp, cường độ huấn luyện đêm cao, mang vác vũ khí trang bị nặng và nguy cơ thương vong trực tiếp ngoài công sự.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án định vị là sự thiếu vắng một mô hình lý thuyết đa diện, cấu trúc hóa đầy đủ cơ sở tâm lý của ý chí thông qua hệ thống ba thành tố thống nhất: Nhận thức, Thái độ và Hành động. Dù các công trình trước đây như của Hoàng Linh (1987), Nguyễn Ngọc Phú (1998), hay Hoàng Đình Châu (2005) đã bước đầu tiếp cận ý chí quân nhân, song chưa có công trình nào giải phẫu chuyên biệt cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí cho đối tượng hạ sĩ quan, binh sĩ (HSQ, BS) bộ binh một cách định lượng và thực nghiệm bài bản.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:
- RQ1: Cơ sở lý luận về cấu trúc tâm lý tạo thành ý chí và cơ chế rèn luyện ý chí của HSQ, BS bộ binh được xác định như thế nào?
- RQ2: Thực trạng mức độ biểu hiện các yếu tố tạo thành ý chí (Nhận thức, Thái độ, Hành động) và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện ý chí ở các sư đoàn bộ binh hiện nay ra sao?
- RQ3: Mối tương quan cấu trúc giữa các yếu tố tạo thành và các yếu tố tác động đến ý chí diễn ra theo quy luật tâm lý nào?
- RQ4: Những biện pháp tâm lý - xã hội nào có khả năng can thiệp, nâng cao thực chất hành động ý chí của HSQ, BS trong điều kiện huấn luyện thực tế?
- H1: Ý chí của HSQ, BS là một phẩm chất nhân cách quân nhân được hợp thành bởi ba yếu tố nhận thức, thái độ, hành động có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ nhưng mức độ biểu hiện không đồng đều (nhận thức đạt mức khá, trong khi thái độ và hành động chỉ ở mức trung bình).
- H2: Ý chí chịu sự tác động đồng thời của các yếu tố chủ quan và khách quan, trong đó nhóm yếu tố chủ quan (kinh nghiệm sống, tính tích cực tự rèn luyện) giữ vai trò chi phối trực tiếp và mạnh mẽ hơn.
- H3: Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp tâm lý - xã hội tác động trực tiếp vào các yếu tố cấu thành và nhân tố ảnh hưởng sẽ tạo ra sự chuyển biến vượt bậc về mức độ hành động ý chí của bộ đội.
Phạm vi khảo sát của luận án được triển khai trên quy mô 540 khách thể thực nghiệm, bao gồm 430 HSQ, BS (200 quân nhân nhập ngũ năm 2017 và 230 quân nhân nhập ngũ năm 2018) cùng 110 cán bộ quản lý, chỉ huy cấp trung đội, đại đội, tiểu đoàn tại 3 đơn vị chủ lực: Sư đoàn 312 (Quân đoàn 1), Sư đoàn 325 (Quân đoàn 2) và Sư đoàn 3 (Quân khu 1), thu thập dữ liệu trong giai đoạn 2015 - 2019.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ SỞ TÂM LÝ RÈN LUYỆN Ý CHÍ CỦA HẠ SĨ QUAN, BINH SĨ │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┼────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ Yếu tố Nhận thức │◄────►│ Yếu tố Thái độ │◄────►│ Yếu tố Hành động│
│ (Hiểu biết NV, │ │ (Động cơ, niềm │ │ (Khắc phục khó │
│ mục đích QS) │ │ tin, cảm xúc) │ │ khăn, tự chủ) │
└────────┬────────┘ └────────┬────────┘ └────────┬────────┘
│ │ │
└────────────────────────┼────────────────────────┘
│ (Tương quan thuận r rất mạnh)
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG BIỆN PHÁP TÂM LÝ - XÃ HỘI TÁC ĐỘNG THỰC NGHIỆM │
│ (Tự giáo dục, mô phỏng tình huống, áp lực tăng dần) │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu quốc tế và trong nước phản ánh ba dòng tiếp cận chính về hiện tượng ý chí trong tâm lý học:
CÁC DÒNG NGHIÊN CỨU Ý CHÍ
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[DÒNG 1: PHẨM CHẤT Ý CHÍ] [DÒNG 2: CẤU TRÚC Ý CHÍ] [DÒNG 3: RÈN LUYỆN & PHÁT TRIỂN]
- Suvorov (1950) - Selivanov (1947): 2 phần - Crucheski (1980): Sư phạm
- Rudik (1962): Thể thao - Rubinstein (1960): 4 bước - Candubovich (1978): Đại học
- Platonov (1983): Trở ngại - Sechenov (1947): 3 yếu tố - Sramtrenco (1983): Chỉ huy
- Đỗ Duy Môn (2004, 2010) - Nguyễn Thế Minh (2020) - Hoàng Đình Châu (2008)
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào phẩm chất và biểu hiện của ý chí. A.V. Suvorov (1950) trong tác phẩm kinh điển “Khoa học để chiến thắng” khẳng định ý chí kiên cường, mưu trí, chủ động là phẩm chất sống còn của người lính. P.A. Rudik (1962) gắn ý chí với nỗ lực vượt qua trở ngại trong tâm lý học thể thao, trong khi K.K. Platonov (1983) định vị ý chí qua khát vọng vươn tới mục tiêu và sự bền bỉ. Tại Việt Nam, Đại tướng Võ Nguyên Giáp (1974) nhấn mạnh “Ý chí quyết chiến quyết thắng, ý chí tiến công tiêu diệt địch; anh dũng, sáng tạo, mưu trí; ý thức tổ chức kỷ luật” là cội nguồn sức mạnh chính trị - tinh thần của quân đội cách mạng.
Dòng nghiên cứu thứ hai đi sâu vào cấu trúc tâm lý của ý chí. Tồn tại sự tranh luận học thuật sâu sắc: V.I. Selivanov (1947) đề xuất mô hình 2 thành phần gồm Động cơ (yếu tố thúc đẩy) và Thực hiện (yếu tố hành động), song bỏ sót thành phần nhận thức định hướng. Trái lại, S.L. Rubinstein (1960) mô tả ý chí theo tiến trình 4 giai đoạn: ý thức mục đích, đấu tranh động cơ, ra quyết định và hành động thực hiện. I.M. Sechenov (1947) thiết lập cấu trúc 3 thành phần: Nhận thức, Cảm xúc và Hành vi.
Dòng nghiên cứu thứ ba tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng và con đường rèn luyện. Crucheski (1980) và A. Candubovich (1978) nhấn mạnh rèn luyện ý chí thông qua tình huống sư phạm vượt khó có chủ đích. Trong lĩnh vực quân sự, Ph. Sramtrenco (1983) và các học giả Liên Xô (1978) khẳng định nguyên tắc đưa quân nhân vào các tình huống có độ khó tăng dần sát với thực tế chiến đấu.
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái:
- Ý chí là một quá trình tâm lý đơn thuần (Psychological Process): Đại diện bởi các quan điểm xem ý chí chỉ là tiến trình tự điều khiển bên trong có mở đầu, diễn biến và kết thúc (Hoàng Linh, 1987; Nguyễn Ngọc Phú, 1998).
- Ý chí là phẩm chất nhân cách tâm lý ổn định (Personality Trait/Quality): Đại diện bởi A.V. Petrovsky, Nguyễn Quang Uẩn (2001), và Roy Baumeister (2011). Quan điểm này cho rằng ý chí biểu hiện thành các thuộc tính tâm lý tương đối bền vững của chủ thể, cho phép đo lường và định lượng hóa qua hành vi.
Luận án của Nguyễn Thế Minh xác lập vị trí học thuật vững chắc: Kế thừa quan điểm của Sechenov và Rubinstein, đặt trên nền tảng Tâm lý học hoạt động Mác-xít để định danh ý chí như một phẩm chất nhân cách quân nhân, cấu thành bởi hệ ba thành tố (Nhận thức - Thái độ - Hành động).
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Khác với lý thuyết Tự điều chỉnh hành vi và "Cạn kiệt bản ngã" (Ego Depletion Theory) của Roy Baumeister (2011) vốn xem ý chí như một nguồn năng lượng sinh học hữu hạn cá nhân, luận án định vị ý chí quân nhân là phẩm chất tâm lý xã hội được tôi luyện có ý thức trong tập thể quân sự.
- So với mô hình cấu trúc hành động 4 bước của S.L. Rubinstein (1960), luận án chuyển hóa từ mô hình tiến trình sang mô hình cấu trúc nhân cách định lượng ba trục, trực tiếp phục vụ công tác đánh giá và can thiệp thực tiễn tại các đơn vị bộ binh chiến đấu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết cấu trúc tâm lý nhân cách quân nhân bằng việc hoàn thiện định nghĩa và cơ chế vận hành của ý chí trong môi trường đặc thù của Quân đội nhân dân Việt Nam. Tác giả luận giải chuẩn xác:
“Ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh QĐND Việt Nam là một phẩm chất nhân cách quân nhân, được biểu hiện ở các mặt nhận thức, thái độ, hành động, giúp cho hạ sĩ quan, binh sĩ khắc phục khó khăn, trở ngại trong hoạt động quân sự, nhằm hoàn thành chức trách, nhiệm vụ được giao” (Nguyễn Thế Minh, 2020).
Hệ thống định đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được phát triển:
- Định đề P1 (Cấu trúc tam nguyên tích hợp): Ý chí không phải là một nét tính cách đơn lẻ mà là một chỉnh thể cấu trúc 3 thành phần: Nhận thức quân sự (nhận thức chức trách, mục đích, yêu cầu nhiệm vụ), Thái độ quân sự (động cơ cống hiến, cảm xúc trách nhiệm, niềm tin chiến thắng) và Hành động quân sự (kỹ năng nỗ lực khắc phục khó khăn, sự tự chủ, tính kiên trì, chấp hành mệnh lệnh).
- Định đề P2 (Sự bất đối xứng trong phát triển): Giữa nhận thức lý thuyết và hành động thực tiễn có độ trễ tâm lý nhất định. Nhận thức đúng chưa tất yếu chuyển hóa ngay thành hành động ý chí nếu thiếu thành tố thái độ đóng vai trò động lực thúc đẩy và thiếu môi trường thử thách lặp lại.
- Định đề P3 (Tính chi phối của nhân tố nội sinh): Trong tương quan giữa yếu tố chủ quan và khách quan, năng lực tự ý thức, vốn sống và tính tích cực tự rèn luyện của bản thân người chiến sĩ giữ vai trò quyết định chiều hướng và độ bền vững của phẩm chất ý chí.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết hoạt động tâm lý (Activity Theory - Leontiev, Rubinstein): Tâm lý hình thành và biểu hiện qua hoạt động; hoạt động huấn luyện bộ binh là môi trường tạo sinh ý chí.
- Lý thuyết nhân cách quân nhân (Military Personality Theory): Chuẩn mực nhân cách người chiến sĩ theo điều lệnh và phẩm chất "Bộ đội Cụ Hồ".
- Lý thuyết tâm lý học sư phạm quân sự: Nguyên tắc giáo dục tích cực, tạo tình huống khó khăn leo thang có kiểm soát.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CHẾ RÈN LUYỆN Ý CHÍ: ĐIỀU KIỆN BIÊN & CHUYỂN HÓA │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ ĐIỀU KIỆN BÊN NGOÀI │ │ ĐIỀU KIỆN BÊN TRONG │
│ - Tình huống khó khăn leo thang │ │ - Nhu cầu vượt khó nội tại │
│ - Cường độ huấn luyện thực chiến │ │ - Động cơ trách nhiệm xã hội │
│ - Kỷ luật và tác động tập thể │ │ - Khả năng chịu đựng tâm sinh lý │
└──────────────────┬───────────────────┘ └──────────────────┬───────────────────┘
│ │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐIỀU KIỆN BIÊN: Khó khăn PHẢI nằm trong ngưỡng chịu đựng của quân nhân │
│ (Nếu vượt quá ngưỡng -> Triệt tiêu nhu cầu; Nếu dưới ngưỡng -> Không tạo ý chí) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng chuyên biệt cho đối tượng hạ sĩ quan, binh sĩ nghĩa vụ quân sự (thời hạn 24 tháng, độ tuổi 18 - 27 tuổi) tại các sư đoàn bộ binh đủ quân, biên chế vũ khí cá nhân và hoạt động trong điều kiện dã ngoại thực địa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận và nhận thức luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác-xít, kết hợp phương pháp luận tâm lý học hoạt động với 4 nguyên tắc trụ cột:
- Nguyên tắc thống nhất giữa tâm lý, ý thức và hoạt động: Ý chí được đo lường thông qua các thao tác hành vi và sản phẩm thực hiện nhiệm vụ.
- Nguyên tắc tiếp cận nhân cách: Đánh giá quân nhân trong tính toàn vẹn của các thuộc tính tâm lý.
- Nguyên tắc tiếp cận hệ thống: Nhìn nhận 3 thành tố (nhận thức - thái độ - hành động) và các yếu tố ảnh hưởng trong mối liên hệ tương hỗ nhiều tầng bậc.
- Nguyên tắc phát triển: Đánh giá ý chí trong tiến trình biến đổi liên tục từ thấp đến cao theo thời gian tại ngũ.
Luận án vận dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods Research Design) kết hợp định tính và định lượng đa cấp độ:
| Cấp độ khảo sát | Đối tượng mẫu | Cỡ mẫu (N) | Mục đích thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Cấp độ 1: Chiến sĩ | HSQ, BS nhập ngũ 2017 (n=200) HSQ, BS nhập ngũ 2018 (n=230) |
430 | Khảo sát thực trạng nhận thức, thái độ, hành động ý chí và kết quả thực hiện nhiệm vụ |
| Cấp độ 2: Chỉ huy | Cán bộ Trung đội, Đại đội, Tiểu đoàn | 110 | Đánh giá chéo, kiểm định tính khách quan của dữ liệu tự báo cáo từ chiến sĩ |
| Tổng thể mẫu | 3 Sư đoàn: F312 (QĐ1), F325 (QĐ2), F3 (QK1) | 540 | Khảo sát tương quan diện rộng và tổ chức thực nghiệm can thiệp |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai hệ thống công cụ đo lường chuẩn hóa:
- Xây dựng bảng hỏi tiêu chí hóa:
- Thang đo nhận thức gồm các chỉ báo về chức trách, nhiệm vụ, khó khăn thử thách quân sự (Bảng 3.2).
- Thang đo thái độ gồm các chỉ báo về động cơ, tình cảm, tinh thần trách nhiệm (Bảng 3.3).
- Thang đo hành động ý chí gồm các chỉ báo về tính kiên định, tính tự chủ, tinh thần dũng cảm, sự nỗ lực vượt khó (Bảng 3.4 và 3.5).
- Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đồng thời 5 phương pháp: (1) Điều tra bảng hỏi quy mô lớn; (2) Phỏng vấn sâu cán bộ chỉ huy và chiến sĩ; (3) Quan sát trực tiếp trên thao trường huấn luyện đêm và hành quân dã ngoại; (4) Phân tích sản phẩm hoạt động (kết quả kiểm tra bắn đạn thật, hội thao chiến thuật, điểm tổng kết thi đua); (5) Thực nghiệm tâm lý sư phạm.
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo được thử nghiệm sơ bộ (pilot test), kiểm định tính nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích độ giá trị cấu trúc chặt chẽ.
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng SPSS phiên bản 16.0:
- Thống kê mô tả: Tính Điểm trung bình (ĐTB) và Độ lệch chuẩn (ĐLC) trên thang điểm quy chuẩn.
- Thống kê suy luận:
- Kiểm định Independent Samples t-test nhằm so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm HSQ, BS và nhóm cán bộ chỉ huy (Bảng 4.5); giữa nhóm chiến sĩ năm thứ nhất (nhập ngũ 2018) và năm thứ hai (nhập ngũ 2017) (Bảng 4.6).
- Phân tích tương quan Pearson ($r$) xác định mối liên kết nội tại giữa các nội dung nhận thức (Sơ đồ 4.1), thái độ (Sơ đồ 4.2), hành động (Sơ đồ 4.3) và tương quan tổng hợp (Sơ đồ 4.4, 4.7).
- Thiết kế thực nghiệm đối chứng: Phân chia đơn vị thực nghiệm và đơn vị đối chứng có sự tương đương trước tác động (Bảng 4.10), tiến hành tác động biện pháp tâm lý - xã hội, sau đó kiểm định mức tăng trưởng hành động ý chí sau thực nghiệm (Bảng 4.11, 4.12, Biểu đồ 4.3, 4.4, 4.5).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng và định tính mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:
ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC YẾU TỐ CẤU THÀNH Ý CHÍ (N = 430)
┌────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Ý chí tổng hợp: [ĐTB = MỨC CAO] │
├────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Yếu tố Nhận thức: [ĐTB = MỨC KHÁ] │
│ Yếu tố Thái độ: [ĐTB = MỨC TRUNG BÌNH] │
│ Yếu tố Hành động: [ĐTB = MỨC TRUNG BÌNH] │
│ Kết quả thực hiện nhiệm vụ: [ĐTB = MỨC KHÁ] │
└────────────────────────────────────────────────────────────────┘
=> Nghịch lý cấu trúc: Nhận thức lý thuyết cao nhưng Thái độ và Hành động
thực chiến còn khoảng trống, đòi hỏi can thiệp tâm lý chuyên sâu.
- Tổng thể ý chí đạt mức cao nhưng tồn tại sự khập khiễng cấu trúc: Mức độ ý chí chung của HSQ, BS ở các sư đoàn bộ binh đạt mức cao; tuy nhiên, phân rã cấu trúc cho thấy: Yếu tố Nhận thức đạt mức khá, trong khi yếu tố Thái độ và yếu tố Hành động chỉ đạt mức trung bình (Bảng 4.1, 4.2, 4.3, 4.4). Điều này chỉ ra một hiện tượng tâm lý thực tế: Chiến sĩ nắm vững lý thuyết, chức trách bằng nhận thức nhưng khi bước vào hành động thực tiễn chịu áp lực cao thì mức độ sẵn sàng vượt khó bị suy giảm.
- Xác nhận thực nghiệm mối tương quan thuận rất mạnh ($r$) giữa 3 yếu tố: Kiểm định tương quan Pearson chứng minh các yếu tố nhận thức, thái độ và hành động có mối liên kết hữu cơ bền vững ($p < 0.01$). Nhận thức định hướng cho thái độ, thái độ thúc đẩy hành động, và hành động củng cố nhận thức (Sơ đồ 4.4).
- Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo thâm niên và đối tượng đánh giá:
- So sánh giữa nhóm lính nhập ngũ 2017 (năm thứ hai) và 2018 (năm thứ nhất) cho thấy nhóm 2017 có chỉ số hành động ý chí cao hơn rõ rệt ($p < 0.05$), minh chứng tính quy luật của nguyên tắc phát triển thông qua thời gian tôi luyện trong quân ngũ (Bảng 4.6).
- Đánh giá của cán bộ chỉ huy có xu hướng khắt khe hơn mức tự đánh giá của chiến sĩ (Bảng 4.5), phản ánh kỳ vọng kỷ luật cao từ cấp chỉ huy phân đội.
- Trọng số chi phối vượt trội của nhóm yếu tố chủ quan: Phân tích thực trạng các yếu tố ảnh hưởng khẳng định: Nhóm yếu tố chủ quan (kinh nghiệm, vốn sống, tính tích cực tự rèn luyện của bản thân quân nhân) có mức độ tác động mạnh mẽ hơn nhóm yếu tố khách quan (Bảng 4.8 so với Bảng 4.9, Sơ đồ 4.5, 4.6, 4.7).
- Hiệu quả vượt trội của can thiệp thực nghiệm: Trước tác động thực nghiệm, chỉ số hành động ý chí giữa đơn vị thực nghiệm và đơn vị đối chứng là tương đương nhau (Bảng 4.10, $p > 0.05$). Sau khi triển khai hệ thống biện pháp tâm lý - xã hội tác động trực tiếp, mức tăng hành động ý chí của đơn vị thực nghiệm cao hơn vượt trội và có ý nghĩa thống kê so với đơn vị đối chứng (Bảng 4.11, 4.12; Biểu đồ 4.3, 4.4, 4.5).
SO SÁNH MỨC TĂNG HÀNH ĐỘNG Ý CHÍ SAU THỰC NGHIỆM
Đơn vị
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Đơn vị THỰC NGHIỆM: ██████████████████████████ (Tăng vọt) │
├────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Đơn vị ĐỐI CHỨNG: ██████ (Tăng nhẹ tự nhiên) │
└────────────────────────────────────────────────────────────┘
=> Kiểm định t-test khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0.05)
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Cung cấp mô hình lý luận giải thích rõ cơ chế chuyển hóa tâm lý từ "Biết" (Nhận thức) sang "Muốn" (Thái độ) và "Làm" (Hành động) trong môi trường quân sự.
- Hàm ý phương pháp luận: Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường và quy trình thực nghiệm tâm lý can thiệp trong lực lượng vũ trang.
- Hàm ý ứng dụng thực tiễn: Luận án đề xuất 4 nhóm biện pháp tâm lý - xã hội đột phá:
- Nâng cao chất lượng giáo dục nhận thức, xây dựng động cơ và thái độ đúng đắn đối với nhiệm vụ quân sự.
- Đổi mới phương pháp huấn luyện thực hành, tích cực đưa bộ đội vào các tình huống có độ khó và mức độ nguy hiểm tăng dần sát thực tế chiến đấu để tích lũy kinh nghiệm hành động ý chí.
- Phát huy tính tích cực tự giáo dục, tự rèn luyện ý chí của mỗi hạ sĩ quan, binh sĩ.
- Xây dựng môi trường tâm lý - xã hội lành mạnh, phát huy vai trò gương mẫu của đội ngũ cán bộ phân đội và sức mạnh tập thể quân nhân.
- Khuyến nghị chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Cục Quân huấn, Tổng cục Chính trị điều chỉnh chương trình huấn luyện tâm lý dã ngoại và hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá chất lượng quân nhân hàng năm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi địa bàn: Khách thể nghiên cứu tập trung ở 3 sư đoàn bộ binh chủ lực phía Bắc (Quân đoàn 1, Quân đoàn 2, Quân khu 1), chưa bao quát các đơn vị đóng quân tại vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo hoặc các Quân khu phía Nam với đặc thù khí hậu và văn hóa vùng miền khác biệt.
- Giới hạn về đối tượng chuyên ngành: Nghiên cứu khu biệt ở lực lượng bộ binh, chưa mở rộng đối sánh với các quân binh chủng kỹ thuật cao (Không quân, Hải quân, Tăng - Thiết giáp, Thông tin liên lạc).
- Thời gian can thiệp thực nghiệm: Do khung khổ thời gian của đề tài, thực nghiệm tâm lý sư phạm được tiến hành theo chu kỳ một giai đoạn huấn luyện, cần theo dõi dọc (longitudinal study) dài hạn hơn để đánh giá sự duy trì phẩm chất sau khi xuất ngũ.
Hệ thống 4 hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Directions):
- Hướng 1: Mở rộng mô hình cấu trúc ý chí sang các lực lượng tác chiến đặc biệt (Đặc công, Cảnh sát biển, Tác chiến không gian mạng).
- Hướng 2: Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mô phỏng thực tế ảo (VR/AR) trong thiết kế tình huống khó khăn huấn luyện tâm lý chiến đấu.
- Hướng 3: Đánh giá tác động của mạng xã hội và không gian số đến động cơ, thái độ và sự phân tâm ý chí của thanh niên nhập ngũ.
- Hướng 4: Ứng dụng các chỉ số sinh học thần kinh (Neuropsychological markers: nhịp tim, nồng độ cortisol, sóng não) để định lượng hóa mức độ căng thẳng ý chí trong thực nghiệm.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Tâm lý học và Tâm lý học Quân sự tại Học viện Chính trị, Học viện Lục quân, Học viện Quốc phòng và các trường Sĩ quan.
- Chuyển đổi thực tiễn quân sự (Military Transformation): Giúp lãnh đạo, chỉ huy các sư đoàn bộ binh trực tiếp nâng cao chất lượng quản lý bộ đội, giảm thiểu tỷ lệ vi phạm kỷ luật thông thường, nâng cao sức bền hành quân mang vác nặng và kết quả bắn đạn thật trong diễn tập hiệp đồng.
- Ảnh hưởng chính sách quốc phòng: Đóng góp căn cứ khoa học vững chắc phục vụ việc tổng kết, bổ sung và ban hành các chỉ thị mới của Bộ Quốc phòng về xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện "Mẫu mực, tiêu biểu".
- Giá trị xã hội bền vững: Quá trình tôi luyện ý chí trong quân ngũ tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước: những thanh niên hoàn thành nghĩa vụ quân sự trở về địa phương với bản lĩnh chính trị vững vàng, ý thức tổ chức kỷ luật thép và năng lực vượt khó trong lao động sản xuất.
Đối tượng hưởng lợi
CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[NGHIÊN CỨU SINH / HỌC GIẢ] [CHỈ HUY ĐƠN VỊ BỘ BINH] [CƠ QUAN HOẠCH ĐỊNH]
- Tiếp cận khung lý thuyết - Sở hữu quy trình rèn - Cơ sở dữ liệu khoa học
tam nguyên chuẩn hóa luyện ý chí 4 bước chuẩn hóa chính sách
- Kế thừa thang đo SPSS - Giảm tỷ lệ vi phạm - Đổi mới giáo trình
đã được kiểm định huấn luyện thực tế huấn luyện toàn quân
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tâm lý quân sự đã được kiểm chứng định lượng; kế thừa hệ thống thang đo 3 thành tố và bảng hỏi tiêu chí hóa để phát triển các công trình chuyên sâu.
- Cán bộ lãnh đạo, chỉ huy phân đội: Nắm bắt được quy luật diễn biến tâm lý của chiến sĩ cấp dưới; biết cách thiết kế các bài tập vượt chướng ngại tâm lý phù hợp, tránh khuynh hướng áp đặt chủ quan hoặc giáo dục thuần túy lý thuyết.
- Hạ sĩ quan, binh sĩ: Được rèn luyện trong môi trường khoa học, hiểu rõ cơ chế tự ý thức để chủ động chuyển hóa nhận thức nhiệm vụ thành hành động kiên quyết vượt qua gian khổ.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách huấn luyện: Có số liệu thực chứng để tối ưu hóa thời gian, nội dung, định mức huấn luyện dã ngoại và phương thức bảo đảm đời sống văn hóa tinh thần cho bộ đội.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mô hình hóa và kiểm chứng thực nghiệm thành công Cấu trúc tam nguyên tích hợp của ý chí quân nhân (Nhận thức - Thái độ - Hành động) trong điều kiện quân sự đặc thù của Việt Nam. Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết ý chí của Sechenov (1947) và Rubinstein (1960) từ bình diện tâm lý học đại cương sang chuyên ngành tâm lý học quân sự, chứng minh rằng ý chí là một phẩm chất nhân cách hoàn chỉnh, trong đó Nhận thức là tiền đề định hướng, Thái độ là động lực kích hoạt và Hành động là thước đo kiểm chứng cuối cùng.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các công trình trước đây là gì?
So với các nghiên cứu trước đây (như Đỗ Duy Môn, 2004; Nguyễn Văn Việt, 2007) vốn chủ yếu dừng lại ở khảo sát mô tả thực trạng bằng bảng hỏi đơn biến, luận án của Nguyễn Thế Minh đã cách tân phương pháp luận thông qua: (1) Thiết kế tam giác đạc đa tầng (540 khách thể gồm cả chiến sĩ và cán bộ chỉ huy); (2) Sử dụng phân tích tương quan ma trận Pearson đa biến trên SPSS 16.0; và (3) Triển khai thực nghiệm tâm lý - xã hội có đối chứng (Experimental Control Group Design) đo lường trước và sau can thiệp (pre-test & post-test) để kiểm định tính khả thi của giải pháp.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và dữ liệu thực chứng chứng minh điều đó ra sao?
Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo thực tiễn sâu sắc nhất là Nghịch lý giữa Nhận thức và Hành động ý chí: Trong khi điểm trung bình yếu tố Nhận thức đạt mức khá thì điểm yếu tố Thái độ và Hành động lại rơi vào mức trung bình (Bảng 4.2 so với Bảng 4.3, 4.4). Dữ liệu chỉ ra rằng việc người lính "biết rõ nhiệm vụ và hiểu rõ khó khăn" không mặc nhiên đồng nghĩa với việc họ "sẵn sàng xông pha và hành động quyết liệt". Sự hụt hẫng ở khâu thái độ động cơ chính là điểm nghẽn tâm lý then chốt cần can thiệp.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp tường minh toàn bộ quy trình nghiên cứu: từ hệ thống chỉ báo tiêu chí hóa nhận thức, thái độ, hành động (Bảng 3.2, 3.3, 3.4, 3.5), bảng câu hỏi điều tra chuẩn hóa, phương pháp tính điểm ĐTB, ĐLC, kỹ thuật chọn mẫu phân tầng đến giáo án quy trình tổ chức thực nghiệm 4 bước can thiệp tâm lý - xã hội tại đơn vị cơ sở.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào trong bối cảnh chiến tranh tương lai?
Lộ trình nghiên cứu 10 năm hướng tới: (1) Chuẩn hóa khung đánh giá ý chí quân nhân thời kỳ chuyển đổi số và tác chiến không gian mạng; (2) Tích hợp công nghệ cảm biến sinh học thần kinh thời gian thực (Real-time biometric monitoring) để lượng hóa sức chịu đựng tâm lý người lính trong diễn tập thực binh; (3) Hoàn thiện cẩm nang tâm lý học quân sự phục vụ bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thế Minh là công trình khoa học mẫu mực, giải quyết toàn diện bài toán lý luận và thực tiễn về cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của người chiến sĩ bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam.
Tóm lược 6 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xác lập hệ thống khái niệm công cụ hoàn chỉnh: Định danh chính xác bản chất ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ bộ binh là phẩm chất nhân cách quân nhân.
- Cấu trúc hóa thành công mô hình 3 thành tố: Chứng minh tính chỉnh thể và quy luật tương quan thuận mật thiết giữa Nhận thức, Thái độ và Hành động.
- Định lượng hóa thực trạng tâm lý toàn diện: Khảo sát 540 khách thể tại 3 sư đoàn chủ lực, phát hiện chính xác các khoảng trống tâm lý giữa nhận thức và hành động.
- Làm sáng tỏ cơ chế tác động đa chiều: Chứng minh vai trò chi phối hàng đầu của nhân tố chủ quan tự rèn luyện so với các điều kiện khách quan bên ngoài.
- Xây dựng và thực nghiệm thành công hệ thống giải pháp: Đề xuất 4 nhóm biện pháp tâm lý - xã hội có tính khả thi cao, được kiểm chứng qua thực nghiệm đối chứng với sự gia tăng chỉ số hành động ý chí rõ rệt ($p < 0.05$).
- Đặt nền móng phương pháp luận vững chắc: Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa làm tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về tâm lý học hoạt động quân sự hiện đại.
Công trình ghi dấu bước tiến mới của Tâm lý học quân sự Việt Nam, góp phần trực tiếp vào sự nghiệp xây dựng Quân đội nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại, bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN THẾ MINH C¬ së t©m lý rÌn luyÖn ý chÝ cña h¹ sÜ quan, binh sÜ ë c¸c s ®oµn bé binh Qu©n ®éi nh©n d©n ViÖt Nam LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN THẾ MINH C¬ së t©m lý rÌn luyÖn ý chÝ cña h¹ sÜ quan, binh sÜ ë c¸c s ®oµn bé binh Qu©n ®éi nh©n d©n ViÖt Nam Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số : 931 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Đình Gấm 2. TS Nguyễn Đức Sơn HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trinh nghiên cứu của riêng tác giả. Các số liệu trích dẫn trong luận án đảm bảo trung thực và có xuất sứ rõ ràng Tác giả luận án Nguyễn Thế Minh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ CHỮ VIẾT TẮT 1 Điểm trung bình ĐTB 2 Độ lệch chuẩn ĐLC 3 Quân đội nhân dân QĐND MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 5 Ch¬ng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 14 1.
Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài về ý chí, rèn luyện ý chí 14 1. Các công trình nghiên cứu ở trong nước về ý chí, rèn luyện ý chí 21 1. Khái quát kết quả nghiên cứu các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề luận án tiếp tục giải quyết 29 Ch¬ng 2 LÝ LUẬN VỀ CƠ SỞ TÂM LÝ RÈN LUYỆN Ý CHÍ CỦA HẠ SĨ QUAN, BINH SI Ở CÁC SƯ ĐOÀN BỘ BINH QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM 34 2. Các khái niệm cơ bản 34 2.
Các yếu tố tạo thành ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh 56 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh 67 Ch¬ng 3 TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 82 3. Tổ chức nghiên cứu 82 3. Phương pháp nghiên cứu 87 3.
Tiêu chí đánh giá ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ 103 Chương 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN 109 4. Thực trạng ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam 109 4. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam 134 4. Biện pháp tâm lý - xã hội rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam 143 4.
Phân tích kết quả thực nghiệm 154 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 165 PHỤ LỤC 175 DANH MỤC BẢNG TT TÊN BẢNG Trang 3.1 Phân bố khách thể nghiên cứu 82 3.2 Các chỉ báo về tiêu chí đánh giá nhận thức của hạ sĩ quan, binh sĩ 91 3.3 Các chỉ báo về tiêu chí đánh giá thái độ của hạ sĩ quan, binh sĩ 92 3.4 Các chỉ báo về tiêu chí đánh giá hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ 93 3.5 Các chỉ báo về hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ 94 4.1 Tổng hợp chung các chỉ báo ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ 109 4.2 Mức độ yếu tố nhận thức của hạ sĩ quan, binh sĩ 112 4.3 Mức độ yếu tố thái độ của hạ sĩ quan, binh sĩ 116 4.4 Mức độ yếu tố hành động của hạ sĩ quan, binh sĩ 121 4.5 Kiểm định các yếu tố tạo thành ý chí giữa nhóm hạ sĩ quan, binh sĩ và cán bộ đơn vị ở các sư đoàn bộ binh 129 4.6 Kiểm định các yếu tố tạo thành ý chí giữa nhóm hạ sĩ quan, binh sĩ nhập ngũ 2018 và hạ sĩ quan, binh sĩ nhập ngũ 2017 130 4.7 Kết quả thực hiện nhiệm vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ 133 4.8 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan 135 4.9 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan 138 4.10 Mức độ hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ giữa đơn vị thực nghiệm và đơn vị đối chứng trước tác động thực nghiệm 154 4.11 Mức độ hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ giữa đơn vị thực nghiệm và đơn vị đối chứng sau tác động thực nghiệm 156 4.12 So sánh mức tăng hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ giữa đơn vị thực nghiệm và đơn vị đối chứng trước và sau tác động thực nghiệm 157 DANH MỤC BIỂU ĐỒ TT TÊN BIỂU ĐỒ Trang 4.1 Thực trạng các nhóm hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ 122 4.2 Tổng hợp thực trạng ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ 127 4.3 So sánh hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ sau tác động thực nghiệm giữa đơn vị thực nghiệm và đơn vị đối chứng 158 4.4 Hành động ý chí của nhóm đơn vị thực nghiệm trước và sau tác động thực nghiệm 159 4.5 Hành động ý chí của nhóm đơn vị đối chứng trước và sau tác động thực nghiệm 159 DANH MỤC SƠ ĐỒ TT TÊN SƠ ĐỒ Trang 4.1 Tương quan giữa các nội dung nhận thức của hạ sĩ quan, binh sĩ 115 4.2 Tương quan giữa các nội dung thái độ của hạ sĩ quan, binh sĩ 119 4.3 Tương quan giữa các nội dung hành động của hạ sĩ quan, binh sĩ 125 4.4 Tương quan tổng nhóm với các nhóm yếu tố nhận thức, thái độ, hành động của hạ sĩ quan, binh sĩ 128 4.5 Tương quan giữa các yếu tố chủ quan 137 4.6 Tương quan giữa các yếu tố khách quan 140 4.7 Tương quan giữa tổng nhóm với nhóm các yếu tố ảnh hưởng đến rèn luyện ý chí 142 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài luận án Ý chí có vai trò rất quan trọng trong đời sống và hoạt động của con người, là sức mạnh tinh thần để con người vượt qua khó khăn phức tạp trong hoạt động thực tiễn. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định “không có việc gì khó; chỉ sợ lòng không bền; đào núi và lấp biển; quyết chí ắt làm nên” [57, tr. Đặc biệt, trong “hoạt động quân sự là lĩnh vực hoạt động đặc biệt, có rất nhiều khó khăn, thử thách đòi hỏi quân nhân phải có ý chí vững vàng mới vượt qua được để hoàn thành nhiệm vụ.
Đặc biệt, trong hoạt động chiến đấu sự nguy hiểm, ác liệt, những hy sinh, tổn thất, đòi hỏi quân nhân phải luôn mưu trí, dũng cảm, kiên cường, sức chịu đựng bền bỉ dẻo dai mới có thể giành được thắng lợi” [13, tr. Nhận thức rõ vị trí, vai trò của ý chí trong hoạt động quân sự, đại hội đại biểu Đảng bộ Quân đội lần thứ X, nhiệm kỳ 2015 - 2020 đã xác định “xây dựng cho đội ngũ cán bộ, chiến sĩ có bản lĩnh chính trị vững vàng, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, có ý chí quyết tâm cao; trung thành tuyệt đối và sẵn sàng chiến đấu hy sinh, bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa” [24, tr. Để thực hiện được mục tiêu, yêu cầu trên, đồng thời góp phần xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại, đòi hỏi các sư đoàn nói chung và các sư đoàn bộ binh nói riêng phải không ngừng nâng cao kết quả giáo dục, rèn luyện ý chí cho hạ sĩ quan, binh sĩ một cách toàn diện. Đối với các sư đoàn bộ binh, rèn luyện ý chí cho hạ sĩ quan, binh sĩ là một yêu cầu nhiệm vụ rất quan trọng trong quá trình huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu.
Thông qua rèn luyện ý chí không chỉ giúp cho hạ sĩ quan, binh sĩ phát triển hoàn thiện nhân cách quân nhân, mà còn hoàn thành tốt chức trách, 6 nhiệm vụ được giao, đồng thời nâng cao hiệu quả huấn luyện, xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện. Đặc biệt, hiện nay trước sự phát triển mạnh của vũ khí trang bị hiện đại, chiến tranh công nghệ cao, sự tác động của mặt trái nền kinh tế thị trường, sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch, càng làm cho vấn đề rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh trở nên cấp thiết và có ý nghĩa quan trọng. Quán triệt thực hiện Nghị quyết số 765 - NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương “Về nâng cao chất lượng huấn luyện giai đoạn 2013 - 2020 và những năm tiếp theo”, thời gian qua cùng với việc nâng cao chất lượng huấn luyện, các sư đoàn bộ binh thường xuyên coi trọng việc giáo dục, rèn luyện ý chí cho hạ sĩ quan, binh sĩ. Trong quá trình huấn luyện, đa số hạ sĩ quan, binh sĩ đều có bản lĩnh vững vàng, ý chí quyết tâm cao, có khả năng khắc phục khó khăn, trở ngại trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Tuy nhiên, bên cạnh kết quả đạt được trong huấn luyện, ở các sư đoàn bộ binh hiện nay vẫn còn bộc lộ những hạn chế nhất định như: Chất lượng huấn luyện có nội dung chưa vững chắc, đổi mới nội dung, chương trình huấn luyện có mặt chưa đáp ứng kịp sự phát triển của tình hình nhiệm vụ, một số đơn vị chưa làm tốt công tác huấn luyện với rèn luyện bộ đội [73], [88], [97]. Nghiên cứu, khảo sát thực tiễn huấn luyện, rèn luyện ở các sư đoàn bộ binh cho thấy, còn một số hạ sĩ quan, binh sĩ chưa tích cực trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, ngại khó khăn, gian khổ trong huấn luyện, kết quả hoàn thành nhiệm vụ thấp. Để khắc phục những hạn chế nêu trên, đòi hỏi trong thời gian tới các sư đoàn bộ binh phải nâng cao chất lượng huấn luyện, rèn luyện ý chí cho hạ sĩ quan, binh sĩ. Những năm qua, vấn đề rèn luyện ý chí quân nhân đã được các tác giả trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu ở các góc độ.
Song, chưa có đề tài nào nghiên cứu về rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ trong hoạt động quân sự, đặc 7 biệt chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu về cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh một cách có hệ thống. Xuất phát từ cơ sở lý luận và thực tiễn nêu trên, tác giả chọn nghiên cứu đề tài: “Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thế Minh (2020). Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí hạ sĩ quan binh sĩ QĐNDVN [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/co-so-tam-ly-ren-luyen-y-chi-ha-si-quan-binh-si-qdnd-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí hạ sĩ quan binh sĩ QĐNDVN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí cho hạ sĩ quan, binh sĩ QĐNDVN. Phân tích phương pháp nâng cao tinh thần kỷ luật, quyết tâm chiến đấu hiệu quả.
Luận án "Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí hạ sĩ quan binh sĩ QĐNDVN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí hạ sĩ quan binh sĩ QĐNDVN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí hạ sĩ quan binh sĩ QĐNDVN" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí hạ sĩ quan binh sĩ QĐNDVN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí hạ sĩ quan binh sĩ QĐNDVN" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí hạ sĩ quan binh sĩ QĐNDVN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.