Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực và hành vi cá nhân ảnh hưởng hiệu quả công việc - Nhân viên thị trường bất động sản Việt Nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động yêu cầu công việc, động lực, hành vi cá nhân tới hiệu quả nhân viên bất động sản Việt Nam.
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu động lực làm việc & hiệu quả
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Phạm Minh Luân
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu động lực làm việc hiệu quả
Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hành vi cá nhân, ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của nhân viên thị trường bất động sản Việt Nam. Luận án tiến sĩ này giải quyết những khoảng trống hiện có trong nghiên cứu khoa học, cung cấp cái nhìn sâu sắc về yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu suất làm việc trong ngành bất động sản. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện, đồng thời đưa ra những đóng góp thiết thực cho quản lý nhân sự trong lĩnh vực này. Hiểu rõ động lực làm việc là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả công việc.
1.1. Lý do nghiên cứu và khoảng trống khoa học
Nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn thị trường bất động sản Việt Nam cạnh tranh cao. Nhu cầu hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của nhân viên bất động sản là cấp thiết. Khoảng trống nghiên cứu tồn tại trong việc thiếu một mô hình tổng thể, kiểm định mối quan hệ ba chiều giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hành vi cá nhân. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó, mang lại một cách nhìn đa chiều. Yếu tố động lực làm việc chưa được phân tích sâu sắc trong bối cảnh cụ thể này.
1.2. Mục tiêu câu hỏi nghiên cứu trọng tâm
Mục tiêu chung là kiểm định mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc, hành vi cá nhân và hiệu quả công việc. Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi cụ thể. Yêu cầu công việc thách thức ảnh hưởng động lực làm việc ra sao? Nguồn lực cá nhân tác động đến động lực như thế nào? Động lực làm việc đóng vai trò gì trong việc thúc đẩy hành vi cá nhân và hiệu quả công việc? Nghiên cứu tìm kiếm câu trả lời chi tiết cho những vấn đề này, tập trung vào nhân viên bất động sản.
1.3. Đối tượng phạm vi và phương pháp nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là yêu cầu công việc, động lực làm việc, hành vi cá nhân và hiệu quả công việc. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nhân viên thị trường bất động sản đang làm việc tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính sơ bộ và định lượng chính thức. Phương pháp định lượng thu thập dữ liệu từ mẫu khảo sát lớn, đảm bảo tính đại diện và khách quan. Việc lựa chọn đúng đối tượng và phương pháp giúp kết quả nghiên cứu có giá trị cao.
II. Cơ sở lý thuyết về động lực hiệu quả công việc
Phần này trình bày nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu, bao gồm các lý thuyết về yêu cầu công việc, nguồn lực công việc, và tự quyết. Định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt giúp xây dựng một mô hình nghiên cứu vững chắc. Hiểu biết sâu sắc về động lực nội sinh, ngoại sinh và các hành vi cá nhân là cần thiết để phân tích hiệu quả công việc. Các giả thuyết được đề xuất dựa trên những lý thuyết này, tạo khung cho quá trình kiểm định.
2.1. Nền tảng lý thuyết yêu cầu nguồn lực công việc
Nghiên cứu dựa trên lý thuyết yêu cầu công việc – nguồn lực công việc (Job Demands-Resources - JD-R). Lý thuyết này giải thích cách yêu cầu công việc (ví dụ: áp lực thời gian) và nguồn lực công việc (ví dụ: sự hỗ trợ từ quản lý) ảnh hưởng đến mức độ căng thẳng và động lực làm việc của nhân viên. Lý thuyết tự quyết (Self-Determination Theory) cũng được áp dụng, tập trung vào động lực nội sinh và ngoại sinh. Nền tảng này quan trọng cho việc phân tích mối quan hệ giữa yếu tố công việc và hiệu quả làm việc.
2.2. Các khái niệm chính trong nghiên cứu động lực
Nghiên cứu định nghĩa rõ ràng các khái niệm. Hiệu quả công việc của nhân viên bất động sản được đo lường cụ thể. Yêu cầu công việc được phân loại thành thách thức và cản trở. Tính tích cực của nhân viên, động lực nội sinh và động lực ngoại sinh là các biến quan trọng. Hành vi cá nhân được xem xét dưới góc độ tích cực và tiêu cực. Việc làm rõ các khái niệm này giúp đảm bảo tính nhất quán và chính xác trong phân tích dữ liệu, đặc biệt trong bối cảnh ngành bất động sản.
2.3. Giả thuyết mô hình nghiên cứu đề xuất
Mô hình nghiên cứu đề xuất một loạt các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến số. Giả thuyết bao gồm mối liên hệ giữa yêu cầu công việc thách thức và động lực làm việc. Nguồn lực cá nhân được cho là tác động tích cực đến động lực. Mối quan hệ giữa động lực làm việc và hiệu quả công việc được kiểm định. Hành vi cá nhân đóng vai trò trung gian trong một số mối quan hệ. Mô hình này cung cấp một khuôn khổ toàn diện để kiểm tra các tác động qua lại trong môi trường làm việc bất động sản.
III. Thiết kế nghiên cứu hành vi động lực nhân viên BĐS
Phần này trình bày chi tiết về quy trình và phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và khoa học của các phát hiện. Nó bao gồm cả nghiên cứu sơ bộ định tính và nghiên cứu định lượng chính thức. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp giúp thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào nhân viên bất động sản, đòi hỏi một cách tiếp cận cụ thể để hiểu rõ hành vi và động lực làm việc của họ.
3.1. Quy trình thiết kế nghiên cứu tổng thể
Quy trình nghiên cứu bắt đầu từ việc xác định vấn đề, xây dựng cơ sở lý thuyết và đề xuất mô hình. Sau đó, tiến hành nghiên cứu sơ bộ định tính để tinh chỉnh các thang đo. Nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện để kiểm định các giả thuyết. Quá trình này bao gồm các bước thu thập dữ liệu, phân tích số liệu bằng các công cụ thống kê. Mỗi bước được thực hiện một cách chặt chẽ, đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của kết quả nghiên cứu động lực làm việc và hiệu quả công việc.
3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính ban đầu
Nghiên cứu sơ bộ định tính sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu với các chuyên gia và nhân viên bất động sản. Mục tiêu là thu thập ý kiến chuyên môn, khám phá các yếu tố liên quan đến yêu cầu công việc, động lực làm việc, hành vi cá nhân và hiệu quả công việc trong ngành. Kết quả phỏng vấn giúp điều chỉnh và bổ sung các thang đo, đảm bảo chúng phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này nâng cao giá trị thực tiễn của nghiên cứu.
3.3. Phương pháp nghiên cứu định lượng chính thức
Nghiên cứu định lượng chính thức sử dụng khảo sát trực tuyến và trực tiếp. Dữ liệu được thu thập từ một mẫu lớn nhân viên thị trường bất động sản. Các phương pháp phân tích số liệu bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Tiếp theo là phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết. Phương pháp này đảm bảo tính mạnh mẽ và khả năng khái quát hóa của kết quả.
IV. Kết quả nghiên cứu mối quan hệ động lực hiệu quả
Phần này trình bày các phát hiện chính từ quá trình phân tích dữ liệu định lượng. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc, hành vi cá nhân và hiệu quả công việc. Nghiên cứu xác nhận các giả thuyết đã đề ra, đồng thời làm rõ vai trò của từng yếu tố trong môi trường làm việc của nhân viên bất động sản Việt Nam. Các phân tích thống kê chi tiết được thực hiện để đảm bảo tính chính xác.
4.1. Đặc điểm mẫu khảo sát và kiểm định thang đo
Mẫu khảo sát bao gồm nhân viên thị trường bất động sản tại các thành phố lớn của Việt Nam. Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết về độ tuổi, giới tính, kinh nghiệm làm việc. Các thang đo được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy các thang đo đều có độ tin cậy cao, đảm bảo dữ liệu thu thập là đáng tin cậy. Việc này là bước quan trọng trước khi tiến hành các phân tích sâu hơn về mối quan hệ động lực - hiệu quả.
4.2. Phân tích nhân tố và độ tin cậy của thang đo
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để xác định cấu trúc nhân tố của các biến. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) sau đó kiểm tra sự phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế. Các chỉ số phù hợp mô hình (như Chi-square, RMSEA, CFI, TLI) đều đạt yêu cầu, khẳng định tính giá trị của các thang đo. Quá trình này giúp tinh chỉnh mô hình lý thuyết và đảm bảo rằng các biến số đang đo lường đúng các khái niệm cần nghiên cứu.
4.3. Mối quan hệ giữa yêu cầu động lực và hiệu quả
Kết quả phân tích SEM cho thấy yêu cầu công việc thách thức có tác động tích cực đến động lực làm việc. Nguồn lực cá nhân cũng là yếu tố quan trọng thúc đẩy động lực. Động lực làm việc được chứng minh là có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi cá nhân và trực tiếp đến hiệu quả công việc của nhân viên bất động sản. Hành vi cá nhân cũng đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ này. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho mô hình nghiên cứu đề xuất.
V. Hàm ý thực tiễn và lý thuyết cho ngành bất động sản
Nghiên cứu này mang lại những đóng góp quan trọng cho cả lý thuyết và thực tiễn, đặc biệt trong ngành bất động sản Việt Nam. Các phát hiện giúp mở rộng hiểu biết về động lực làm việc, hành vi cá nhân và hiệu quả công việc. Đồng thời, cung cấp các gợi ý cụ thể cho nhà quản lý nhằm cải thiện hiệu suất nhân viên. Việc ứng dụng các kết quả này có thể giúp các doanh nghiệp bất động sản xây dựng chiến lược quản lý nhân sự hiệu quả hơn, nâng cao tính cạnh tranh.
5.1. Đóng góp lý thuyết mới về động lực làm việc
Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết bằng cách kiểm định và phát triển một mô hình tổng thể mới về yêu cầu công việc, động lực làm việc, hành vi cá nhân và hiệu quả công việc. Mô hình này làm rõ các mối quan hệ phức tạp, đặc biệt trong bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam. Nó cũng làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về vai trò của động lực nội sinh và ngoại sinh, cũng như tính hai mặt của hành vi cá nhân. Các kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới trong quản trị kinh doanh.
5.2. Đề xuất thực tiễn cho quản lý nhân sự BĐS
Nghiên cứu đưa ra các đề xuất thiết thực cho quản lý nhân sự trong lĩnh vực bất động sản. Các doanh nghiệp cần chú trọng tạo ra yêu cầu công việc mang tính thách thức tích cực. Cung cấp đầy đủ nguồn lực hỗ trợ, bao gồm cả nguồn lực cá nhân và tổ chức, là cần thiết để thúc đẩy động lực làm việc. Các chương trình đào tạo, phát triển hành vi cá nhân tích cực cũng rất quan trọng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả công việc và giữ chân nhân tài.
5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển tiếp theo
Nghiên cứu có một số hạn chế nhất định, như phạm vi mẫu khảo sát giới hạn hoặc thời điểm thu thập dữ liệu. Những hạn chế này được ghi nhận để đảm bảo tính minh bạch. Từ đó, các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Ví dụ, mở rộng phạm vi địa lý, nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố văn hóa hoặc kiểm định mô hình với các ngành nghề khác. Điều này giúp tiếp tục làm giàu kho tàng kiến thức về động lực làm việc và hiệu quả công việc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------- PHẠM MINH LUÂN NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA YÊU CẦU CÔNG VIỆC, ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC VÀ HÀNH VI CÁ NHÂN ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC: TRƯỜNG HỢP NHÂN VIÊN THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------- PHẠM MINH LUÂN NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA YÊU CẦU CÔNG VIỆC, ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC VÀ HÀNH VI CÁ NHÂN ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC: TRƯỜNG HỢP NHÂN VIÊN THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.
NGUYỄN THỊ MAI TRANG TP. Hồ Chí Minh ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam kết đề tài “Nghiên cứu mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hành vi cá nhân ảnh hưởng đến hiệu quả công việc: Trường hợp nhân viên thị trường bất động sản Việt Nam” là nghiên cứu của riêng cá nhân tôi và được triển khai thực hiện theo sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Mai Trang. Các số liệu, kết quả nêu trong đề tài này là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố số liệu tương tự trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả xin cam đoan, tất cả những thành phần tham gia hỗ trợ đề tài này đã được tác giả cảm ơn và các nguồn tài liệu trích dẫn trong đề tài luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc cụ thể trong tài liệu tham khảo.
Nghiên cứu sinh PHẠM MINH LUÂN iii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành là một quá trình cố gắng nghiên cứu liên tục của bản thân cùng với sự những lời động viên của Thầy, Cô, đồng nghiệp cơ quan và gia đình. Tôi xin trân quý trước sự hỗ trợ, hướng dẫn chu đáo, nhiệt tình từ người hướng dẫn khoa học của tôi trong thời gian tôi làm đề tài luận án. Những chia sẻ, đóng góp của cô đã giúp tôi có thêm nhiều kinh nghiệm quý giá để có thể tự thực hiện các đề tài nghiên cứu về sau một cách độc lập. Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ và hỗ trợ của Quý Thầy, Cô thuộc tập thể khoa đào tạo của Trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã chia sẻ các kiến thức và kinh nghiệm quý giá để giúp tôi có thể hoàn thành các học phần theo đúng yêu cầu của chương trình đào tạo.
Tôi cũng xin cảm ơn các Thầy, Cô và Anh, Chị tại Viện Đào tạo sau đại học đã hỗ trợ tôi hoàn tất đầy đủ hồ sơ theo quy định. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý lãnh đạo Trường, Khoa đào tạo và đơn vị công tác của tôi luôn hỗ trợ tôi trong công việc, giúp đỡ, động viên để tôi cố gắng hoàn thành luận án. Sau cùng, tôi gửi lời cảm ơn sâu sắc, chân thành nhất đến gia đình tôi gồm ba mẹ, anh, chị, em và các cháu trong gia đình luôn động viên, giúp đỡ để tôi có thêm nghị lực hoàn thành luận án. Đặc biệt nhất, tôi chân thành cảm ơn sâu sắc đến vợ và các con đã hy sinh mọi mặt, tạo mọi điều kiện để tôi có thời gian tập trung nghiên cứu hoàn thiện luận án này.
Trân trọng cảm ơn! TP. Nghiên cứu sinh PHẠM MINH LUÂN iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN .iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
viii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xi ABSTRACT OF THE DISSERTATION. xii CHƯƠNG 1.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Lý do chọn đề tài. Xuất phát từ thực tiễn. Xuất phát từ khoảng trống trong nghiên cứu khoa học.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa, đóng góp mới của nghiên cứu. Về mặt thực tiễn. Về mặt lý thuyết. Kết cấu nghiên cứu.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết yêu cầu công việc và nguồn lực công việc. Cơ sở lý thuyết tự quyết. Các khái niệm nghiên cứu.
Hiệu quả công việc của nhân viên. Yêu cầu công việc. Tính tích cực của nhân viên. Động lực nội sinh và động lực ngoại sinh.
Tính hai mặt của hành vi cá nhân. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc thách thức và cản trở, động lực làm việc. Mối quan hệ giữa nguồn lực cá nhân và động lực làm.
Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc thách thức và cản trở, hành vi cá nhân. Mối quan hệ giữa động lực làm việc và hiệu quả công việc. Mối quan hệ giữa động lực làm việc và hành vi cá nhân. Mối quan hệ giữa hành vi cá nhân và hiệu quả công việc.
Mô hình nghiên cứu đề xuất. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu sơ bộ.
Nghiên cứu định lượng chính thức. Phương pháp nghiên cứu định tính. Quy trình thực hiện nghiên cứu sơ bộ định tính. Kết quả thực hiện nghiên cứu định tính.
Phương pháp nghiên cứu định lượng. Thu thập dữ liệu. Phân tích số liệu. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.
Cách tiến hành thu thập mẫu khảo sát. Đặc điểm mẫu khảo sát. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha các thang đo. Kiểm định giá trị phân biệt giữa các thang đo.
Thang đo nghiên cứu định lượng chính thức. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Kiểm định các thang đo.
Kiểm định thang đo bằng độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Đánh giá thang đo bằng phân tích EFA. Phân tích nhân tố khẳng định CFA. Phương pháp phân tích nhân tố khẳng định CFA.
Kết quả kiểm định thang đo bằng phân tích CFA. Kiểm định phân phối chuẩn và phương sai phương pháp chung. Kiểm định phân phối chuẩn. Kiểm tra hiện tượng phương sai phương pháp chung.
Kiểm định mô hình nghiên cứu. Kiểm định mô hình nghiên cứu lý thuyết. Kiểm định vai trò điều tiết của tính tích cực lên mối quan hệ yêu cầu công việc. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả công việc nhân viên. Sự khác biệt giữa các nhân viên trong việc đạt hiệu quả công việc. Sự khác biệt giữa nam và nữ. Sự khác biệt về kinh nghiệm.
Thảo luận các kết quả nghiên cứu. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Các kết luận chính. Đóng góp của luận án.
Đóng góp về mặt lý thuyết .2 Hàm ý quản trị. Các hoạt động quản lý liên quan yêu cầu công việc. Các hoạt động tăng cường động lực làm việc. Các hoạt động liên quan hành vi cá nhân.
Công tác tuyển dụng nhân viên bán hàng. Các hoạt động liên quan công tác đào tạo. Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
148 TÀI LIỆU KHAM KHẢO. TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. DÀN BÀI THẢO LUẬN TAY ĐÔI. DANH SÁCH NHÂN VIÊN THAM GIA THẢO LUẬN.
KẾT QUẢ THẢO LUẬN ĐIỀU CHỈNH THANG ĐO. DANH SÁCH ĐỘI NGŨ THAM GIA HỖ TRỢ. BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT CHÍNH THỨC. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU CHÍNH THỨC.
- 21 - viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Diễn giải tắt Động lực ngoại sinh tự chủ (Autonomous Extrinsic Motivation), trong EM luận án này gọi là động lực ngoại sinh do động lực ngoại sinh tự chủ thuộc động lực ngoại sinh. BPNT Thuyết nhu cầu tâm lý cơ bản (Basic Psychological Needs Theory) CD Yêu cầu công việc thách thức (Challenge Demands) CET Thuyết đánh giá nhận thức (Cognitive Evaluative Theory) CFA Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis) CLF Nhân tố tiềm ẩn chung (Common Latent Factor) CMV Phương sai phương pháp chung (Common Method Variance) COT Thuyết định hướng nhân quả (Causality Orientations Theory) CR Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability) EFA Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis) GCT Thuyết nội dung mục tiêu (Goal Content Theory) HD Yêu cầu công việc cản trở (Hindrance Demands) IM Động lực nội sinh (Intrinsic Motiation) JD Yêu cầu công việc (Job Demands) JD-R Yêu cầu công việc và nguồn lực công việc (Job Demand and Resource) JR Nguồn lực công việc (Job Resource) OIT Thuyết hội nhập tổ chức (Organismic Integration Theory) PR Nguồn lực cá nhân (Personal Resource) RMT Thuyết động lực các mối quan hệ (Relationships Motivation Theory) SDT Thuyết động lực tự quyết (Self-Determination Theory) SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Model) Phần mềm phân tích thống kê khoa học xã hội (Statistical Package for SPSS the Social Sciences) TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh ix DANH MỤC CÁC BẢNG Stt Tên bảng Trang Bảng 2. Sự khác biệt giữa yêu cầu công việc thách thức và yêu 1 39 cản trở 2 Bảng 3. Các giai đoạn nghiên cứu sơ bộ và chính thức 79 3 Bảng 3.
Thang đo yêu cầu công việc thách thức 81 4 Bảng 3. Thang đo yêu cầu công việc cản trở 82 5 Bảng 3. Thang đo tính tích cực 83 6 Bảng 3. Thang đo động lực làm việc 84 7 Bảng 3.
Thang đo hành vi khám phá 85 8 Bảng 3. Thang đo hành vi khai thác 86 9 Bảng 3. Thang đo hiệu quả công việc 87 10 Bảng 3. Các tiêu chuẩn đánh giá dữ liệu nghiên cứu 91 11 Bảng 3.
Đặc điểm mẫu khảo sát nghiên cứu định lượng sơ bộ 93 Bảng 3. Kiểm định sơ bộ độ tin cậy Cronbach’s Alpha các thang 12 94 đo Bảng 4. Bảng phân loại khu vực khảo sát, quy mô lao động và 13 98 nguồn vốn Bảng 4. Đặc điểm mẫu khảo sát nghiên cứu định lượng chính 14 99 thức 15 Bảng 4.
Kết quả kiểm định độ tin cậy các thang đo 100 Bảng 4. Các giá trị thang đo yêu cầu công việc thách thức và yêu 16 109 cầu công việc cản trở 17 Bảng 4. Các giá trị thang đo hành vi khai thác và khám phá 111 18 Bảng 4. Các giá trị thang đo IM, EM trong mô hình 113 Bảng 4.
Kết quả kiểm định mối quan hệ trực tiếp giữa các khái 19 118 niệm Bảng 4. Kết quả kiểm định mối quan hệ trực tiếp giữa các khái 20 120 niệm với sự tham gia biến điều tiết 21 Bảng 4. Kết luận giả thuyết nghiên cứu và các giá trị ước lượng 123 Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Minh Luân (n.d.). Nghiên cứu mối quan hệ động lực làm việc và hiệu quả công việc nhân viên bất động sản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-moi-quan-he-yeu-cau-cong-viec-dong-luc-hanh-vi-nhan-vien-bat-dong-san
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ động lực làm việc và hiệu quả công việc nhân viên bất động sản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động yêu cầu công việc, động lực, hành vi cá nhân tới hiệu quả nhân viên bất động sản Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ động lực làm việc và hiệu quả công việc nhân viên bất động sản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.
Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ động lực làm việc và hiệu quả công việc nhân viên bất động sản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ động lực làm việc và hiệu quả công việc nhân viên bất động sản" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ động lực làm việc và hiệu quả công việc nhân viên bất động sản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ động lực làm việc và hiệu quả công việc nhân viên bất động sản" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mối quan hệ động lực làm việc và hiệu quả công việc nhân viên bất động sản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.