Luận án tiến sĩ: Giải pháp giảm thiểu nguy cơ ATVSLĐ mỏ đá Bắc Trung Bộ

Luận án tiến sĩ đề xuất các giải pháp tiên tiến nhằm giảm thiểu hiệu quả nguy cơ mất an toàn vệ sinh lao động tại các mỏ đá khu vực Bắc Trung Bộ.

Chuyên ngành

Khai thác mỏ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan ATVSLĐ và khai thác mỏ đá Bắc Trung Bộ

Nghiên cứu tổng quan về hoạt động khai thác mỏ đá tại khu vực Bắc Trung Bộ. Phân tích tiềm năng, trữ lượng đá xây dựng. Đánh giá hiện trạng khai thác, phân loại mỏ đá theo quy mô và loại hình. Xác định nhu cầu sử dụng đá xây dựng trong khu vực. Luận án đặc biệt chú trọng đến tình hình an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) trong ngành khai thác mỏ đá. Các công nghệ khai thác hiện hành được xem xét kỹ lưỡng. Nêu bật những vấn đề tồn tại, nguy cơ tiềm ẩn trong môi trường làm việc đặc thù này. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến sự an toàn của người lao động. Dữ liệu khảo sát từ các doanh nghiệp cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng. Mục tiêu là đặt nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp cải thiện ATVSLĐ hiệu quả, bền vững cho các mỏ đá tại Bắc Trung Bộ.

1.1. Hiện trạng khai thác đá xây dựng

Khu vực Bắc Trung Bộ sở hữu tiềm năng lớn về đá xây dựng. Tuy nhiên, hoạt động khai thác còn nhiều bất cập. Các mỏ đá thường có quy mô đa dạng, từ nhỏ lẻ đến lớn. Công nghệ khai thác truyền thống chiếm ưu thế. Nhu cầu sử dụng đá cho xây dựng tăng cao. Điều này tạo áp lực lớn lên sản lượng. Đồng thời, nó cũng làm nảy sinh nhiều vấn đề về ATVSLĐ. Việc phân loại mỏ đá giúp đánh giá đúng mức độ rủi ro. Hiểu rõ hiện trạng là bước đầu để tìm kiếm giải pháp. Các doanh nghiệp cần tuân thủ quy định pháp luật.

1.2. Thực trạng công nghệ mỏ và ATVSLĐ

Công nghệ khai thác mỏ đá ở Bắc Trung Bộ còn hạn chế. Nhiều mỏ vẫn sử dụng phương pháp lạc hậu. Điều này tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn. Thực trạng ATVSLĐ đáng báo động. Tai nạn lao động thường xuyên xảy ra. Bệnh nghề nghiệp cũng là một vấn đề. Các thiết bị bảo hộ lao động chưa được trang bị đầy đủ. Huấn luyện an toàn lao động chưa được chú trọng. Việc quản lý an toàn còn lỏng lẻo. Cần có sự đầu tư vào công nghệ hiện đại. Cần cải thiện môi trường làm việc. Đảm bảo sức khỏe và tính mạng người lao động là ưu tiên hàng đầu.

1.3. Quản lý sử dụng vật liệu nổ công nghiệp

Vật liệu nổ công nghiệp (VLNCN) là yếu tố không thể thiếu trong khai thác đá. Tuy nhiên, việc quản lý và sử dụng VLNCN còn nhiều thiếu sót. Các quy trình an toàn chưa được tuân thủ nghiêm ngặt. Sơ đồ đấu ghép mạng nổ chưa tối ưu. Điều này dẫn đến nguy cơ tai nạn nổ mìn cao. Cần nâng cao năng lực quản lý VLNCN. Huấn luyện chuyên sâu cho người sử dụng VLNCN. Đảm bảo an toàn tuyệt đối trong mọi khâu. Việc kiểm soát chặt chẽ giúp phòng ngừa rủi ro. Giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

II.Phân tích đánh giá nguy cơ ATVSLĐ mỏ đá

Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích và đánh giá các nguy cơ, rủi ro mất an toàn, vệ sinh lao động trong khai thác mỏ đá khu vực Bắc Trung Bộ. Tổng quan các nghiên cứu về rủi ro ATVSLĐ trên thế giới và tại Việt Nam được thực hiện. Các mô hình quản lý an toàn tiên tiến như OHSAS 18001 và ISO 45001:2018 được phân tích. Luận án lựa chọn phương pháp đánh giá rủi ro phù hợp. Xây dựng bộ cơ sở dữ liệu về các mối nguy. Mục tiêu là định lượng và định tính các rủi ro. Từ đó, đưa ra cái nhìn khách quan về mức độ nguy hiểm. Đây là cơ sở khoa học để đề xuất giải pháp kiểm soát rủi ro hiệu quả. Đảm bảo một môi trường làm việc an toàn hơn cho người lao động mỏ đá.

2.1. Tổng quan nghiên cứu rủi ro ATVSLĐ

Các nghiên cứu về rủi ro ATVSLĐ có ý nghĩa quan trọng. Trên thế giới, nhiều công trình đã chỉ ra mối liên hệ giữa điều kiện làm việc và tai nạn. Tại Việt Nam, nghiên cứu về ATVSLĐ trong khai thác mỏ còn hạn chế. Đặc biệt là trong ngành khai thác đá. Việc tổng hợp các nghiên cứu giúp xây dựng khung lý thuyết. Nhận diện các yếu tố nguy hiểm phổ biến. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng. Đây là bước đệm để phát triển phương pháp đánh giá rủi ro chuyên biệt. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ mất an toàn.

2.2. Các mô hình quản lý an toàn lao động

Hệ thống quản lý ATVSLĐ đóng vai trò cốt yếu. Các tiêu chuẩn quốc tế như OHSAS 18001 và ISO 45001:2018 cung cấp khung sườn hiệu quả. OHSAS 18001 tập trung vào kiểm soát rủi ro. ISO 45001 tích hợp thêm yếu tố tham gia của người lao động. Việc áp dụng các mô hình này giúp doanh nghiệp có quy trình rõ ràng. Nâng cao trách nhiệm của từng cá nhân. Tạo ra một văn hóa an toàn. Giúp phòng ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp. Tối ưu hóa hiệu suất hoạt động. Đảm bảo sự bền vững trong sản xuất.

2.3. Phương pháp đánh giá rủi ro phù hợp

Lựa chọn phương pháp đánh giá rủi ro là yếu tố then chốt. Có nhiều phương pháp: định lượng, định tính, bán định lượng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Luận án sẽ căn cứ vào đặc thù mỏ đá Bắc Trung Bộ. Xem xét cơ sở dữ liệu về các mối nguy. Mục tiêu là xây dựng quy trình đánh giá rủi ro chuẩn xác. Giúp xác định mức độ ưu tiên xử lý các mối nguy. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch kiểm soát hiệu quả. Đảm bảo an toàn tối đa cho người lao động. Hạn chế tối đa các sự cố không mong muốn.

III.Giải pháp kỹ thuật giảm thiểu nguy cơ ATVSLĐ

Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm giảm thiểu nguy cơ mất an toàn, vệ sinh lao động tại các mỏ đá. Tập trung vào việc cải tiến công nghệ khai thác. Giới thiệu các phương pháp nổ mìn an toàn hơn. Kiểm soát các yếu tố gây hại từ môi trường làm việc. Các giải pháp bao gồm việc sử dụng thiết bị tiên tiến, tự động hóa quy trình. Giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp của người lao động với vùng nguy hiểm. Đặc biệt chú trọng đến việc kiểm soát bụi, tiếng ồn và rung động. Đây là những tác nhân chính gây bệnh nghề nghiệp. Giải pháp cũng tập trung vào nâng cao an toàn trong khâu sử dụng vật liệu nổ công nghiệp. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc an toàn, bền vững. Nâng cao sức khỏe và năng suất lao động tại các mỏ đá Bắc Trung Bộ.

3.1. Cải tiến công nghệ khai thác an toàn

Áp dụng công nghệ khai thác tiên tiến là yếu tố then chốt. Sử dụng máy móc thiết bị hiện đại. Các giải pháp như khoan nổ mìn vi sai, nổ mìn điều khiển từ xa. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho công nhân. Tự động hóa một số công đoạn nguy hiểm. Cải thiện quy trình vận chuyển, bốc xúc. Đảm bảo hệ thống thông gió hiệu quả. Giảm thiểu các yếu tố gây mất an toàn trực tiếp. Công nghệ mới còn giúp nâng cao năng suất. Đồng thời, bảo vệ môi trường làm việc.

3.2. Biện pháp kiểm soát bụi và tiếng ồn

Bụi và tiếng ồn là hai vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Chúng gây ra các bệnh hô hấp và thính giác. Các giải pháp kiểm soát bao gồm phun sương dập bụi tại nguồn. Lắp đặt hệ thống hút bụi công nghiệp. Sử dụng các tấm chắn cách âm, tiêu âm. Cung cấp thiết bị bảo hộ cá nhân (khẩu trang, nút bịt tai) đạt chuẩn. Đo đạc định kỳ nồng độ bụi và mức độ tiếng ồn. Thực hiện khám sức khỏe định kỳ cho người lao động. Đảm bảo môi trường làm việc ít tác động xấu đến sức khỏe.

3.3. Nâng cao an toàn trong sử dụng VLNCN

An toàn trong sử dụng vật liệu nổ công nghiệp là cực kỳ quan trọng. Cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật. Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho cán bộ và công nhân nổ mìn. Sử dụng các loại thuốc nổ và kíp nổ có độ an toàn cao. Xây dựng kế hoạch nổ mìn chi tiết, khoa học. Đảm bảo khoảng cách an toàn. Kiểm tra kỹ lưỡng trước và sau nổ mìn. Trang bị đầy đủ phương tiện phòng cháy chữa cháy. Giám sát chặt chẽ quá trình cất giữ và vận chuyển VLNCN. Điều này giúp phòng ngừa tai nạn cháy nổ.

IV.Giải pháp quản lý an toàn vệ sinh lao động

Đề xuất các giải pháp quản lý nhằm nâng cao hiệu quả công tác an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại các mỏ đá. Xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý ATVSLĐ theo tiêu chuẩn quốc tế. Tăng cường công tác huấn luyện, đào tạo an toàn cho toàn thể cán bộ công nhân viên. Đảm bảo người lao động nắm vững kiến thức, kỹ năng phòng ngừa tai nạn. Thực thi nghiêm túc các quy định pháp luật về ATVSLĐ. Thành lập các tổ chức, bộ phận chuyên trách về an toàn. Tổ chức kiểm tra, giám sát định kỳ và đột xuất. Phân công trách nhiệm rõ ràng. Thiết lập cơ chế báo cáo, điều tra tai nạn. Mục tiêu là tạo ra một văn hóa an toàn mạnh mẽ. Giảm thiểu rủi ro, bảo vệ sức khỏe người lao động. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành khai thác đá.

4.1. Xây dựng hệ thống quản lý ATVSLĐ hiệu quả

Áp dụng hệ thống quản lý ATVSLĐ theo ISO 45001. Hệ thống này giúp thiết lập quy trình rõ ràng. Xác định trách nhiệm, quyền hạn của từng cấp. Thực hiện đánh giá rủi ro định kỳ. Lập kế hoạch hành động phòng ngừa. Đặt ra mục tiêu và chỉ tiêu an toàn. Phân bổ nguồn lực hợp lý. Giúp doanh nghiệp chủ động trong công tác an toàn. Nâng cao năng lực quản lý. Đảm bảo tuân thủ pháp luật. Xây dựng một môi trường làm việc có tổ chức, an toàn. Giúp cải thiện hình ảnh doanh nghiệp.

4.2. Tăng cường huấn luyện và đào tạo an toàn

Huấn luyện an toàn lao động là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên. Nội dung đào tạo phù hợp với đặc thù công việc. Bao gồm kiến thức về quy định pháp luật, nhận diện mối nguy. Hướng dẫn sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân. Kỹ năng sơ cấp cứu, ứng phó sự cố. Đào tạo cho cả cán bộ quản lý và công nhân. Nâng cao nhận thức về an toàn. Giúp người lao động chủ động phòng ngừa tai nạn. Giảm thiểu rủi ro do thiếu hiểu biết. Đây là đầu tư cho tương lai.

4.3. Thực thi quy định pháp luật về ATVSLĐ

Tuân thủ pháp luật là trách nhiệm của mọi doanh nghiệp. Cần cập nhật thường xuyên các quy định mới. Xây dựng nội quy, quy trình làm việc an toàn. Thành lập hội đồng ATVSLĐ. Phân công cán bộ chuyên trách về an toàn. Kiểm tra, giám sát việc thực hiện quy định. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Khuyến khích người lao động báo cáo mối nguy. Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Tạo môi trường làm việc công bằng, minh bạch.

V.Ứng dụng và ý nghĩa giải pháp ATVSLĐ mỏ đá

Các giải pháp giảm thiểu nguy cơ an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) cho mỏ đá Bắc Trung Bộ mang lại ý nghĩa to lớn. Luận án trình bày hiệu quả dự kiến khi áp dụng các giải pháp kỹ thuật và quản lý. Phân tích tác động tích cực đến việc giảm thiểu tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. Các giải pháp giúp cải thiện đáng kể điều kiện làm việc. Nâng cao sức khỏe và tinh thần người lao động. Đồng thời, góp phần vào việc tối ưu hóa hiệu suất sản xuất. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành khai thác đá. Việc áp dụng thành công các khuyến nghị sẽ tạo ra tiền lệ tốt. Hướng tới một ngành công nghiệp mỏ đá an toàn hơn, hiện đại hơn. Mang lại lợi ích kinh tế và xã hội lâu dài cho khu vực.

5.1. Hiệu quả giảm thiểu tai nạn lao động

Áp dụng các giải pháp giúp giảm thiểu tai nạn lao động rõ rệt. Giảm số lượng tai nạn chết người và tai nạn nghiêm trọng. Hạn chế các vụ việc gây thương tích. Nâng cao khả năng nhận diện và phòng tránh mối nguy. Quy trình làm việc an toàn hơn. Công nhân được bảo vệ tốt hơn. Điều này giảm gánh nặng y tế. Giảm chi phí bồi thường. Nâng cao tinh thần làm việc của người lao động. Tạo sự ổn định trong sản xuất. Đây là mục tiêu quan trọng nhất của mọi giải pháp ATVSLĐ.

5.2. Cải thiện môi trường làm việc bền vững

Môi trường làm việc an toàn là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Các giải pháp giúp kiểm soát bụi, tiếng ồn, rung động. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Tạo không gian làm việc sạch sẽ, ít độc hại. Người lao động được hưởng lợi từ điều kiện tốt hơn. Họ sẽ làm việc hiệu quả hơn. Doanh nghiệp thu hút được lao động chất lượng. Giảm tỷ lệ nghỉ việc. Nâng cao uy tín của doanh nghiệp. Đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội địa phương. Hướng tới một ngành khai thác mỏ có trách nhiệm.

5.3. Nâng cao năng suất và chất lượng sản xuất

An toàn lao động không chỉ bảo vệ con người. Nó còn tác động trực tiếp đến năng suất. Khi người lao động cảm thấy an toàn, họ làm việc tập trung hơn. Giảm thiểu thời gian gián đoạn do tai nạn. Nâng cao hiệu quả sử dụng máy móc thiết bị. Giảm thiểu hỏng hóc do sự cố. Chất lượng sản phẩm cũng được đảm bảo hơn. Môi trường làm việc ổn định, tích cực. Điều này giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh. Đạt được mục tiêu sản xuất. Đảm bảo lợi nhuận lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp giảm thiểu nguy cơ mất atvslđ tại các mỏ đá khu vực bắc trung bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT -------***------- NGUYỄN ANH THƠ NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU NGUY CƠ MẤT AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG TẠI CÁC MỎ ĐÁ KHU VỰC BẮC TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT -------***------- NGUYỄN ANH THƠ NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU NGUY CƠ MẤT AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG TẠI CÁC MỎ ĐÁ KHU VỰC BẮC TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT Ngành: Khai thác mỏ Mã số: 9520603 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Mai Thế Toản HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án “Nghiên cứu giải pháp giảm thiểu nguy cơ mất An toàn vệ sinh lao động tại các mỏ đá khu vực Bắc Trung Bộ” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu được trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 30 tháng 12 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Anh Thơ ii LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Khoa Mỏ, Bộ môn Khai thác lộ thiên cùng toàn thể các thầy giáo, cô giáo, các nhà khoa học đã tạo điều kiện thuận lợi và trang bị cho tôi những kiến thức quý báu trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất.

Tôi xin trân trọng cảm ơn đến hai thầy trong Tiểu ban hướng dẫn khoa học PGS. Vũ Đình Hiếu và TS. Mai Thế Toản đã hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Cục An toàn lao động, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội; Cục An toàn – Môi trường Công nghiệp, Bộ Công Thương; Tổng cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam, Bộ Tài nguyên và Môi trường; Vụ Vật liệu xây dựng, Bộ Xây dựng và Viện Khoa học Kỹ thuật An toàn vệ sinh lao động, các cơ quan, đơn vị, các nhà khoa học, các chuyên gia, các doanh nghiệp mà đề tài đã tiến hành nghiên cứu điều tra, phỏng vấn,… đã tạo điều kiện giúp đỡ và ủng hộ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài luận án.

Xin được bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn hỗ trợ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 30 tháng 12 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Anh Thơ iii MỤC LỤC Danh mục các chữ viết tắt .xi DANH MỤC BẢNG. xiii DANH MỤC HÌNH. xv MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Luận điểm bảo vệ.

Những điểm mới của luận án. Tài liệu và cơ sở dữ liệu để viết Luận án. Kết cấu của luận án. 7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC VÀ AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG TRÊN CÁC MỎ ĐÁ KHU VỰC BẮC TRUNG BỘ.

Tiềm năng và trữ lượng đá xây dựng ở nước ta và khu vực Bắc Trung Bộ. Sự phân bố tài nguyên khoáng sản đá ở nước ta và khu vực Bắc Trung Bộ. Đá vôi làm xi măng. Tiềm năng, trữ lượng về đá ở nước ta và khu vực Bắc Trung Bộ.

Hiện trạng khai thác, phân loại và nhu cầu sử dụng đá ở nước ta và khu vực Bắc Trung Bộ. Hiện trạng khai thác đá của các doanh nghiệp. Phân loại các mỏ đá khu vực Bắc Trung Bộ. Phân loại theo quy mô được cấp phép.

Phân loại theo loại mỏ đá được cấp phép. Tình hình sản xuất và nhu cầu sử dụng đá ở khu vực Bắc Trung Bộ. Sản lượng tiêu thụ đá xây dựng. Dự báo nhu cầu và sản lượng đá xây dựng đến năm 2030.

Thực trạng CNKT và công tác ATVSLĐ trong khai thác đá ở Việt Nam. Hiện trạng ATVSLĐ trên các mỏ đá khu vực Bắc Trung Bộ. Công nghệ khai thác mỏ đá khu vực Bắc Trung Bộ. Công nghệ khai thác.

Một số mô hình về công nghệ khai thác đá trên thế giới. Công tác 1uản lý, sử dụng VLNCN trong khai thác đá và những vấn đề ATVSLĐ. Chất nổ công nghiệp được sử dụng ở mỏ khai thác đá. Phương tiện nổ được sử dụng trên các mỏ khai thác đá.

Sơ đồ đấu ghép mạng nổ. Kết luận chương 1. 33 CHƯƠNG 2 PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ CÁC NGUY CƠ, RỦI RO MẤT AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG TRONG KHAI THÁC ĐÁ. 34 v KHU VỰC BẮC TRUNG BỘ.

Tổng quan nghiên cứu về nguy cơ, rủi ro mất ATVSLĐ trên thế giới. Các nghiên cứu về nguy cơ, rủi ro và hệ thống quản lý ATVSLĐ trong khai thác mỏ. Các mô hình quản lý ATVSLĐ. Hệ thống quản lý ATVSLĐ OHSAS 18001.

Hệ thống quản lý theo Tiêu chuẩn quốc tế ISO 45001:2018. Một số nghiên cứu khác về ATVSLĐ liên quan. Tình hình ATVSLĐ trong khai thác và chế biến đá. Tổng quan nghiên cứu về nguy cơ, rủi ro mất ATVSLĐ ở Việt Nam.

Các nghiên cứu về ATVSLĐ. Các nghiên cứu về ATVSLĐ trong khai thác mỏ và khai thác đá. Tình hình ATVSLĐ trong khai thác đá ở Việt Nam. Quản lý rủi ro.

Phân tích rủi ro. Đánh giá rủi ro. Kiểm soát rủi ro. Các phương pháp đánh giá rủi ro ATVSLĐ.

Phương pháp định lượng. Phương pháp định tính. Phương pháp nửa định lượng. Lựa chọn phương pháp đánh giá rủi ro.

Cơ sở lựa chọn phương pháp đánh giá rủi ro. Bộ cơ sở dữ liệu về các mối nguy. Quy trình đánh giá rủi ro và tài liệu hướng dẫn áp dụng. Lựa chọn phương pháp đánh giá rủi ro.

Đối với các mối nguy về ATVSLĐ. Đối với các mối nguy về VSLĐ và ecgonomi. Xác định nhu cầu, yêu cầu đánh giá rủi ro. Thành lập nhóm đánh giá.

Thực hiện đánh giá rủi ro ATVSLĐ. Rà soát kết quả đánh giá rủi ro ATVSLĐ. Xác định và phê duyệt mức rủi ro “chấp nhận được”. Phân loại các mối nguy theo mức rủi ro.

Kết luận chương 2. 63 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU NGUY CƠ MẤT AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG TRONG KHAI THÁC ĐÁ KHU VỰC BẮC TRUNG BỘ. Các yếu tố có ảnh hưởng tới nguy cơ mất ATVSLĐ trên mỏ đá. Các yếu tố tự nhiên.

Vi khí hậu. Sụt lở, dịch chuyển đất đá do mất ổn định của khối đá. Nhóm các yếu tố địa chất, địa chất công trình. Các yếu tố chính trong hoạt động khai thác đá và rủi ro.

Các yếu tố quản lý và con người. Các yếu tố xuất phát trong giai đoạn lập dự án, thiết kế cơ sở và kỹ thuật thi công cấp phép mỏ đá. Nhóm các yếu tố nguy cơ mất ATVSLĐ xuất phát trong giai đoạn thi công xây dựng cơ bản đưa mỏ. Nhóm các yếu tố nguy cơ mất ATVSLĐ xuất phát trong giai đoạn thực hiện các khâu công nghệ khai thác thông thường.

Các nguy cơ, rủi ro mất ATVSLĐ .5 Các biện pháp kiểm soát rủi ro tại các vị trí làm việc. Phân tích công nghệ khai thác phù hợp với các mỏ đá VLXD khu vực Bắc Trung Bộ. Công nghệ khai thác khi áp dụng HTKT khấu theo lớp bằng vận tải trực tiếp. Công nghệ khai thác khi sử dụng HTKT khấu theo lớp bằng, vận tải qua máng (giếng) hoặc sườn núi.

Công nghệ khai thác khi áp dụng HTKT khấu theo lớp dốc đứng, xúc chuyển bằng máy ủi .4 Công nghệ khai thác áp dụng HTKT khấu theo lớp dốc đứng, mặt tầng rộng, xúc chuyển bằng năng lượng chất nổ kết hợp thủ công. Các giải pháp công nghệ khai thác hợp lý cho các mỏ đá địa hình núi cao khu vực Bắc Trung Bộ. HTKT theo lớp đứng, cắt tầng nhỏ vận chuyển đá bằng năng lượng nổ. HTKT theo lớp đứng, xúc chuyển bằng máy xúc thủy lực.

HTKT theo lớp bằng, vận tải trực tiếp. Nghiên cứu đề xuất công nghệ và trình tự khai thác hợp lý cho các mỏ đá vừa và nhỏ khu vực Bắc Trung bộ. Nghiên cứu giảm thiểu nguy cơ mất ATVSLĐ trong sử dụng vật liệu nổ công nghiệp. Những nguy cơ, rủi ro và tồn tại trong sử dụng vật liệu nổ công nghiệp trong khai thác đá.

Về số kho vật liệu nổ. Các nguy cơ, tồn tại đối với các kho vật liệu nổ nhỏ lẻ. Nguyên nhân gây mất an toàn lao động tại các mỏ khai thác đá. Giải pháp giảm thiểu nguy cơ mất ATVSLĐ trong sử dụng VLNCN.Giải pháp về thể chế .Giải pháp về tổ chức, triển khai.

Nghiên cứu giảm thiểu nguy cơ mất ATVSLĐ qua thúc đẩy mô hình kinh tế chia sẻ trong cung ứng dịch vụ nổ mìn và khai thác mỏ nhằm chuyên môn hóa và tối đa hóa nguồn lực. Mô hình cung ứng dịch vụ nổ mìn trong khai thác mỏ và khai thác đá tại Tổng công ty Công nghiệp Hóa chất mỏ - Vinacomin (MICCO). Mô hình kinh tế chia sẻ trong cung ứng dịch vụ nổ mìn cho các mỏ đá. Nghiên cứu giảm thiểu nguy cơ mất ATVSLĐ qua thúc đẩy mô hình dịch vụ khai thác mỏ.

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ trong điều hành, quản lý và giám sát ATVSLĐ khai thác mỏ đá khu vực Bắc Trung Bộ. Yêu cầu ứng dụng công nghệ trong điều hành, quản lý sản xuất và giám sát ATVSLĐ đưa vào ứng dụng UAV trong khai thác các mỏ đá VLXD. Mô hính ứng dụng công tác giám sát an toàn trên mỏ đá Long Sơn dựa trên bản đồ 3D. Giám sát vị trí công trình trên tổng đồ mặt bằng mỏ.

Kiểm tra thông số cơ bản của hệ thống khai thác tại mỏ. Kiểm tra thoát nước mỏ. Phát hiện các nguy cơ gây mất an toàn tại mỏ. Sử dụng các phần mềm lập hộ chiếu khoan-nổ mìn.

Áp dụng các mô hình trí tuệ nhân tạo dự báo ảnh hưởng của sóng chấn động nổ mìn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp giảm thiểu nguy cơ ATVSLĐ mỏ đá Bắc Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất các giải pháp tiên tiến nhằm giảm thiểu hiệu quả nguy cơ mất an toàn vệ sinh lao động tại các mỏ đá khu vực Bắc Trung Bộ.

Luận án "Giải pháp giảm thiểu nguy cơ ATVSLĐ mỏ đá Bắc Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Giải pháp giảm thiểu nguy cơ ATVSLĐ mỏ đá Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp giảm thiểu nguy cơ ATVSLĐ mỏ đá Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Khai thác mỏ. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Giải pháp giảm thiểu nguy cơ ATVSLĐ mỏ đá Bắc Trung Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp giảm thiểu nguy cơ ATVSLĐ mỏ đá Bắc Trung Bộ" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp giảm thiểu nguy cơ ATVSLĐ mỏ đá Bắc Trung Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter