Luận án: Động lực làm việc giảng viên đại học công lập kinh tế quản lý Hà Nội
"Khám phá động lực làm việc của giảng viên Đại học Kinh tế Hà Nội. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giảng dạy."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Động lực làm việc giảng viên đại học kinh tế Hà Nội
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Hà Diệu Linh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Động lực làm việc giảng viên đại học kinh tế Hà Nội
Động lực làm việc của giảng viên đại học kinh tế Hà Nội đóng vai trò then chốt trong sự phát triển giáo dục đại học. Động lực này phản ánh sự thúc đẩy bên trong và bên ngoài. Nó kích thích ý chí cống hiến, nâng cao hiệu quả giảng dạy và đẩy mạnh nghiên cứu khoa học. Trong các cơ sở đào tạo khối ngành kinh tế, quản trị và quản lý, giảng viên giữ vai trò hạt nhân tri thức. Họ truyền đạt kiến thức thực tiễn và xây dựng nền tảng tư duy cho người học. Nghiên cứu xác định các yếu tố thúc đẩy giúp nhà trường xây dựng môi trường học thuật bền vững. Sự suy giảm động lực gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng đào tạo và tỷ lệ giữ chân nhân sự tài năng. Vì vậy, việc thấu hiểu nhu cầu và kỳ vọng của đội ngũ giảng viên là nhiệm vụ quản trị trọng tâm. Quản trị đại học hiện đại đòi hỏi chiến lược phát triển nhân lực bài bản. Nâng cao động lực giảng viên là giải pháp cốt lõi để nâng tầm vị thế trường đại học công lập trong thời kỳ hội nhập.
1.1. Khái niệm và bản chất động lực làm việc của giảng viên
Động lực làm việc của giảng viên biểu hiện qua mức độ nỗ lực, nhiệt huyết và cam kết với nghề. Đây là sự kết hợp phức tạp giữa động lực nội sinh và động lực ngoại sinh. Động lực nội sinh xuất phát từ niềm đam mê học thuật, sự tự hào nghề nghiệp và khát vọng truyền thụ tri thức. Động lực ngoại sinh bao gồm thu nhập, sự ghi nhận, điều kiện cơ sở vật chất và vị thế xã hội. Thuyết kỳ vọng của Vroom chỉ ra rằng giảng viên nỗ lực khi họ tin vào kết quả và phần thưởng xứng đáng. Đồng thời, thuyết đặc điểm công việc nhấn mạnh tính tự chủ và ý nghĩa công việc tạo nên sự hứng khởi. Đối với khối ngành kinh tế và quản trị kinh doanh, tính năng động của thị trường đòi hỏi động lực nội tại mạnh mẽ. Giảng viên cần liên tục đổi mới bài giảng và tiếp cận xu hướng quản trị hiện đại. Động lực vững chắc giúp duy trì tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nghề bền bỉ.
1.2. Vai trò của động lực đối với chất lượng giáo dục đại học
Chất lượng giáo dục đại học phụ thuộc trực tiếp vào tinh thần làm việc của đội ngũ giảng dạy. Giảng viên có động lực cao luôn chủ động đổi mới phương pháp sư phạm. Họ ứng dụng công nghệ, thiết kế tình huống thực tiễn và khơi gợi tư duy phản biện cho sinh viên. Bên cạnh đó, nhiệt huyết nghề nghiệp kích thích năng suất công bố khoa học và chuyển giao tri thức. Giảng viên tích cực tham gia các dự án nghiên cứu, kết nối doanh nghiệp và nâng cao uy tín học thuật của nhà trường. Ngược lại, thiếu hụt động lực dẫn đến tình trạng làm việc thụ động, xơ cứng giáo trình và giảm sút sự tương tác với người học. Sự gắn bó lâu dài của giảng viên tài năng tạo nên sự ổn định tổ chức và thương hiệu giáo dục vững chắc. Đầu tư vào tinh thần và động lực của giảng viên chính là khoản đầu tư chiến lược mang lại giá trị dài hạn cho nhà trường và xã hội.
II. Yếu tố tác động động lực làm việc giảng viên kinh tế
Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của giảng viên đại học rất đa dạng và đan xen. Hệ thống yếu tố này chia thành nhóm nội tại thuộc về bản thân công việc và nhóm ngoại tại thuộc về môi trường tổ chức. Các trường đại học khối kinh tế công lập tại Hà Nội mang đặc thù riêng về cơ chế quản lý và tính cạnh tranh nhân lực. Sự chuyển biến của nền kinh tế tri thức tạo ra nhiều chuẩn mực mới. Nghiên cứu thực tiễn giúp phân tích sâu sắc các tác nhân kích thích hoặc kìm hãm sự hăng say lao động. Nắm bắt chính xác những động lực trọng yếu cho phép nhà trường tối ưu hóa chính sách quản trị nhân sự. Từ đó, các cấp quản lý thiết lập cơ chế hỗ trợ kịp thời, tạo điều kiện thuận lợi nhất để giảng viên hoàn thành tốt sứ mệnh giáo dục và nghiên cứu.
2.1. Yếu tố nội tại và sự hài lòng trong công việc của giảng viên
Sự hài lòng trong công việc của giảng viên bắt nguồn từ sự phù hợp giữa năng lực và nhiệm vụ được giao. Tính tự chủ trong giảng dạy và nghiên cứu là yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ. Khi được tự do sáng tạo nội dung và phương pháp đào tạo, giảng viên cảm thấy được tôn trọng và tin tưởng. Khối lượng công việc hợp lý và tính đa dạng của hoạt động học thuật giúp giảm thiểu sự đơn điệu. Thành quả học tập của sinh viên và những công trình nghiên cứu được công nhận mang lại cảm giác tự hào sâu sắc. Sự hài lòng nội tại tạo nên sức mạnh tự thân giúp vượt qua các rào cản hành chính. Giảng viên yêu thích công việc sẽ dành nhiều thời gian hơn cho việc chuẩn bị bài giảng và cố vấn học tập. Đây là nền tảng cốt lõi duy trì sự bền bỉ của người làm công tác giáo dục.
2.2. Môi trường làm việc học thuật và văn hóa tổ chức trường đại học
Môi trường làm việc học thuật chuyên nghiệp và lành mạnh nuôi dưỡng tinh thần đổi mới sáng tạo. Văn hóa tổ chức trường đại học cởi mở khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ tri thức và đối thoại tự do giữa các đồng nghiệp. Mối quan hệ thân thiện với đồng nghiệp và sự lắng nghe từ lãnh đạo khoa phòng tạo ra cảm giác an toàn tâm lý. Cơ sở vật chất khang trang, thư viện hiện đại và phòng lab tiện nghi hỗ trợ đắc lực cho công việc chuyên môn. Ngược lại, môi trường hành chính hóa quan liêu gây cản trở nghiêm trọng tiến độ học thuật. Sự thiếu minh bạch trong quy hoạch và đánh giá thi đua làm suy giảm niềm tin tổ chức. Xây dựng môi trường tôn trọng sự khác biệt và khuyến khích học thuật chân chính là đòn bẩy nâng cao động lực cống hiến dài lâu.
2.3. Chính sách tiền lương và khen thưởng trong trường công lập
Chính sách tiền lương và khen thưởng là công cụ ngoại sinh trực tiếp tác động đến hành vi làm việc. Mức thu nhập phải đảm bảo trang trải cuộc sống và tương xứng với công sức bỏ ra. Tại các trường đại học công lập, thang bảng lương truyền thống thường mang tính cào bằng và thiếu tính cạnh tranh so với khu vực tư nhân. Chế độ khen thưởng minh bạch, gắn liền với hiệu suất công việc sẽ tạo động lực phấn đấu rõ rệt. Những phần thưởng kịp thời cho bài báo khoa học quốc tế uy tín hay danh hiệu giảng viên xuất sắc nâng cao tinh thần thi đua. Ngược lại, sự chậm trễ hoặc bất công trong phân phối thu nhập tăng thêm gây ức chế tâm lý. Hoàn thiện cơ chế đãi ngộ tài chính là điều kiện tiên quyết để giữ chân và thu hút chuyên gia giỏi trong ngành kinh tế.
III. Thực trạng động lực làm việc giảng viên kinh tế Hà Nội
Thực trạng động lực làm việc của giảng viên các trường đại học công lập khối ngành kinh tế tại Hà Nội phản ánh bức tranh đa chiều. Khảo sát thực tế chỉ ra nhiều điểm tích cực bên cạnh những tồn tại cần giải quyết. Đội ngũ giảng viên nhìn chung giữ vững tinh thần trách nhiệm nghề nghiệp và lòng nhiệt huyết truyền đạt tri thức. Tuy nhiên, mức độ động lực có sự khác biệt giữa các nhóm tuổi, học hàm, học vị và giới tính. Những biến động từ bối cảnh kinh tế xã hội và yêu cầu kiểm định chất lượng đặt ra thách thức lớn. Việc nhận diện trung thực thực trạng giúp phát hiện các điểm nghẽn trong quản trị nhân sự. Đây là cơ sở khoa học để tái cơ cấu quy trình làm việc và phân bổ nguồn lực hợp lý trong nhà trường.
3.1. Đánh giá mức độ gắn kết và nhiệt huyết của đội ngũ giảng viên
Mức độ gắn kết của đội ngũ giảng viên kinh tế với nhà trường đạt mức trung bình khá. Giảng viên trẻ thể hiện khao khát khẳng định bản thân và hội nhập quốc tế mạnh mẽ. Giảng viên có thâm niên cao thể hiện lòng trung thành và cam kết tổ chức sâu sắc. Tuy nhiên, tình trạng giảng dạy bên ngoài để gia tăng thu nhập vẫn diễn ra khá phổ biến. Điều này làm phân tán thời gian và giảm sự tập trung vào các hoạt động chiến lược của trường. Sự gắn kết giảm sút khi các kênh đối thoại giữa giảng viên và ban giám hiệu thiếu tính hiệu quả. Nhiều giảng viên cảm thấy ý kiến đóng góp chưa được lắng nghe đầy đủ. Tăng cường kết nối nội bộ và trao quyền dân chủ là giải pháp cần thiết để củng cố sự gắn kết bền vững.
3.2. Áp lực nghiên cứu khoa học và giảng dạy trong thực tiễn
Áp lực nghiên cứu khoa học và giảng dạy ngày càng gia tăng đối với giảng viên khối kinh tế. Quy định chuẩn đầu ra về số lượng bài báo Scopus, WoS và giờ chuẩn giảng dạy đòi hỏi sự nỗ lực rất lớn. Giảng viên vừa phải hoàn thành định mức giờ lên lớp, vừa phải tìm kiếm tài trợ và triển khai đề tài khoa học. Quỹ thời gian hạn hẹp gây căng thẳng và nguy cơ kiệt sức nghề nghiệp. Các thủ tục thanh quyết toán tài chính nghiên cứu khoa học còn phức tạp, làm giảm hứng thú sáng tạo. Khi áp lực vượt quá ngưỡng chịu đựng mà thiếu sự hỗ trợ thiết thực, động lực làm việc dễ chuyển hóa thành sự đối phó. Cân bằng khối lượng công việc và hỗ trợ kỹ thuật nghiên cứu là nhu cầu bức thiết hiện nay.
IV. Tự chủ đại học và động lực làm việc giảng viên kinh tế
Tiến trình tự chủ đại học mang lại cả cơ hội đột phá lẫn thách thức gay gắt cho các trường công lập khối kinh tế. Tự chủ về học thuật, tổ chức và tài chính tái cấu trúc toàn diện môi trường làm việc. Động lực của giảng viên chịu tác động sâu sắc từ cơ chế quản lý mới này. Quyền tự chủ trao cho các trường khả năng linh hoạt trong tuyển dụng và chi trả thu nhập. Tuy nhiên, áp lực tự cân đối thu chi cũng tạo ra sức ép tài chính lên từng đơn vị trực thuộc. Mối quan hệ giữa tự chủ đại học và thu nhập giảng viên trở thành vấn đề trung tâm trong quản trị. Phân tích tác động của tự chủ giúp định hình các chính sách phù hợp, vừa kích thích năng suất lao động vừa bảo đảm an sinh nội bộ.
4.1. Tác động của cơ chế tự chủ đại học và thu nhập giảng viên
Cơ chế tự chủ đại học và thu nhập giảng viên có mối liên hệ mật thiết. Tự chủ tài chính cho phép các trường chủ động trích lập quỹ thu nhập tăng thêm dựa trên kết quả công việc. Giảng viên đạt thành tích xuất sắc trong đào tạo và nghiên cứu nhận mức đãi ngộ cao hơn hẳn trước đây. Cơ chế này xóa bỏ tư duy bao cấp và khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo. Dẫu vậy, sự chênh lệch thu nhập giữa các ngành học có nhu cầu xã hội cao và các ngành lý thuyết cơ bản gia tăng. Nếu không quản trị tốt, áp lực tăng doanh thu từ học phí dễ dẫn đến việc thương mại hóa giáo dục. Xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ công bằng và minh bạch là chìa khóa duy trì động lực chung cho toàn trường.
4.2. Cơ hội phát triển chuyên môn giảng viên trong giai đoạn mới
Cơ hội phát triển chuyên môn giảng viên được mở rộng đáng kể dưới cơ chế tự chủ. Các trường chủ động cấp kinh phí học bổng tiến sĩ, sau tiến sĩ và tài trợ tham dự hội thảo quốc tế. Giảng viên được tạo điều kiện tham gia các mạng lưới học thuật toàn cầu và hợp tác nghiên cứu xuyên quốc gia. Bên cạnh đó, các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng sư phạm số và phân tích dữ liệu kinh tế được tổ chức định kỳ. Khả năng thăng tiến nghề nghiệp rõ ràng dựa trên chuẩn năng lực kích thích tinh thần tự học. Khi nhận thấy cơ hội thăng tiến và phát triển năng lực bản thân rộng mở, giảng viên cống hiến hết mình cho tổ chức. Sự đầu tư bài bản vào con người tạo nên sức mạnh nội tại giúp nhà trường phát triển bền vững.
V. Giải pháp tạo động lực làm việc giảng viên kinh tế mới
Xây dựng hệ thống giải pháp tạo động lực toàn diện là yêu cầu cấp thiết đối với các trường đại học kinh tế công lập tại Hà Nội. Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng, các giải pháp cần kết hợp hài hòa giữa lợi ích vật chất và tinh thần. Nhà trường cần đổi mới tư duy quản trị nhân sự từ hành chính truyền thống sang phát triển nguồn nhân lực chiến lược. Các giải pháp phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của từng nhóm giảng viên. Quy trình thực hiện đòi hỏi sự đồng bộ giữa chính sách vĩ mô của nhà nước và quy chế nội bộ của cơ sở giáo dục. Thực thi hiệu quả những giải pháp này sẽ tạo bước nhảy vọt về chất lượng đào tạo, năng suất nghiên cứu và uy tín học thuật của nhà trường.
5.1. Hoàn thiện chế độ đãi ngộ giảng viên đại học toàn diện
Hoàn thiện chế độ đãi ngộ giảng viên đại học cần tập trung vào việc cải cách cơ cấu thu nhập và phúc lợi xã hội. Nhà trường cần áp dụng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc hiện đại (KPI) để làm căn cứ trả lương và thưởng. Thu nhập tăng thêm phải phản ánh chính xác đóng góp giảng dạy chất lượng cao và các công bố khoa học uy tín. Bên cạnh đãi ngộ tài chính, các chế độ đãi ngộ phi tài chính cần được chú trọng. Chế độ chăm sóc sức khỏe, thời gian nghỉ phép nghiên cứu khoa học (sabbatical) và hỗ trợ điều kiện làm việc cá nhân mang lại giá trị to lớn. Sự ghi nhận kịp thời của lãnh đạo và vinh danh công khai thành tựu học thuật giúp gia tăng lòng tự tôn nghề nghiệp. Một chính sách đãi ngộ toàn diện sẽ tạo sức hút mạnh mẽ với nhân tài.
5.2. Đổi mới quản trị và xây dựng môi trường học thuật tích cực
Đổi mới quản trị trường đại học đòi hỏi đẩy mạnh phân cấp phân quyền và tinh gọn bộ máy hành chính. Nhà trường cần ứng dụng công nghệ thông tin để số hóa quy trình quản lý, giảm tải gánh nặng sổ sách cho giảng viên. Lãnh đạo cần xây dựng văn hóa tổ chức dân chủ, cởi mở và khuyến khích tinh thần phản biện học thuật lành mạnh. Thiết lập các nhóm nghiên cứu mạnh liên ngành tạo điều kiện để giảng viên trẻ học hỏi từ các chuyên gia đầu ngành. Đồng thời, nhà trường cần tăng cường liên kết với doanh nghiệp và tổ chức quốc tế để cung cấp nguồn dữ liệu và thực tiễn cho bài giảng. Môi trường học thuật năng động và nhân văn là cái nôi nuôi dưỡng động lực cống hiến lâu dài của đội ngũ trí thức.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ DIỆU LINH ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP KHỐI NGÀNH KINH TẾ QUẢN TRỊ QUẢN LÝ TẠI HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ DIỆU LINH ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP KHỐI NGÀNH KINH TẾ QUẢN TRỊ QUẢN LÝ TẠI HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH MỚI Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Ngọc Trung 2. TS Nguyễn Công Tiệp Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu "Động lực làm việc của giảng viên các trường đại học công lập khối ngành kinh tế quản trị quản lý tại Hà Nội trong bối cảnh mới" do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Hà Diệu Linh i LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các Quý Thầy, Quý Cô tại Học viện Khoa học Xã hội đã tận t nh giảng dạy và trang bị cho tôi nh ng kiến thức quý báu trong thời gian tôi theo học tại Học viện. Tôi xin trân trọng cảm ơn thầy hướng dẫn TS. Nguyễn Ngọc Trung và TS. Nguyễn Công Tiệp, người đã dạy cho tôi nhiều kiến thức thiết thực và hướng dẫn khoa học của luận án.
Thầy đã luôn tận t nh hướng dẫn, định hướng, g p ý gi p cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đ nh và cơ quan công tác đã động viên, kh ch lệ tôi trong suốt quá tr nh học tập và nghiên cứu. Trân trọng! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Hà Diệu Linh ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC. Các công trình nghiên cứu về động lực làm việc.
Các công trình nghiên cứu về các nhân tố cấu thành động lực làm việc của giảng viên các trƣờng đại học. Các công trình nghiên cứu về động lực làm việc của giảng viên các trƣờng đại học trong bối cảnh mới. Khoảng trống nghiên cứu. Đánh giá chung về kết quả của các công tr nh đã nghiên cứu.
Khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu.24 Kết luận chƣơng 1.27 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP. Một số vấn đề cơ bản về giảng viên các trƣờng đại học công lập. Trường đại học công lập. Giảng viên trường đại học công lập.
Khái luận về động lực làm việc của giảng viên các trường đại học công lập. Động lực làm việc. Động lực làm việc của giảng viên trường đại học công lập. Lý thuyết nền nghiên cứu động lực làm việc của giảng viên các trƣờng đại học công lập.
Thuyết kỳ vọng của Vroom. Lý thuyết đặc điểm công việc. Khung lý thuyết nghiên cứu động lực làm việc của giảng viên các trường đại học công lập. Mô h nh nghiên cứu đề xuất.51 Kết luận chƣơng 2.54 iii Chƣơng 3: QUY TRÌNH VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Quy trình nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu và lý thuyết. Nghiên cứu sơ bộ. Nghiên cứu chính thức.
Mô h nh phương tr nh cấu tr c tuyến t nh đánh giá các nhân tố cấu thành động lực làm việc của giảng viên các trường đại học công lập tại Hà Nội. Phương pháp xử lý d liệu.69 Kết luận chƣơng 3.78 Chƣơng 4: ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC VÀ CÁC NHÂN TỐ CẤU THÀNH ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP KHỐI NGÀNH KINH TẾ QUẢN TRỊ QUẢN LÝ TẠI HÀ NỘI. Khái quát về giảng viên các trƣờng đại học công lập tại Hà Nội. Giới thiệu các trường đại học tại Việt Nam.
Các trường đại học công lập khối ngành kinh tế quản trị quản lý tại Hà Nội. Giảng viên các trường đại học công lập tại Hà Nội. Thực trạng động lực làm việc của giảng viên các trƣờng đại học công lập khối ngành kinh tế quản trị quản lý tại Hà Nội. Mô tả mẫu nghiên cứu.
Thực trạng động lực làm việc của giảng viên các trường đại học công lập khối ngành kinh tế quản trị quản lý tại Hà Nội. Kiểm định sự khác biệt của các nh m bằng phân t ch tương quan T Test và Anova……………. Kiểm định nhân tố cấu thành động lực làm việc của giảng viên các trường đại học công lập khối ngành kinh tế quản trị quản lý tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu động lực làm việc của giảng viên các trƣờng đại học công lập khối ngành kinh tế quản trị quản lý tại Hà Nội.
Các giả thuyết được chấp nhận và các giả thuyết chưa được chấp nhận 109 iv 4. Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố trong mô h nh nghiên cứu động lực làm việc của giảng viên các trường đại học công lập tại Hà Nội. Đánh giá sự khác biệt về động lực làm việc của giảng viên các trường đại học công lập tại Hà Nội gi a các nh m giảng viên được khảo sát.111 Kết luận chƣơng 4.113 Chƣơng 5: GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP KHỐI NGÀNH KINH TẾ QUẢN TRỊ QUẢN LÝ TẠI HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH MỚI. Bối cảnh mới và định hƣớng phát triển các trƣờng đại học công lập tại Việt Nam.
Bối cảnh mới ảnh hưởng đến phát triển các trường đại học tại Việt Nam. Định hướng phát triển các trường đại học công lập trong bối cảnh mới. Giải pháp tạo động lực làm việc của giảng viên các trƣờng đại học công lập khối ngành kinh tế quản trị quản lý tại Hà Nội trong bối cảnh mới. Nâng cao động lực bên trong của giảng viên trong các trường đại học công lập khối ngành kinh tế quản trị quản lý.
Tăng cường động lực bên ngoài của giảng viên trường đại học công lập khối ngành kinh tế quản trị quản lý. Đẩy mạnh quan tâm đến đặc điểm nghề nghiệp của giảng viên trường đại công lập khối ngành kinh tế quản trị quản lý.128 Kết luận chƣơng 5.133 DANH SÁCH CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.135 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.136 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Anh STT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Exploratory Factor 1 EFA Phân t ch nhân tố khám phá Analysis Partial Least Squares Mô h nh phương tr nh cấu tr c 2 PLS SEM Structural Equation tuyến t nh dựa trên b nh phương Modeling tối thiểu từng phần Structural Equation Mô h nh phương tr nh cấu tr c 3 SEM Modeling tuyến t nh Statistic Packages for 4 SPSS G i thống kê khoa học xã hội Social Sciences vi Tiếng Việt STT Viết tắt Giải thích 1 CĐ Cao đẳng 2 ĐH Đại học 3 ĐHCL Đại học công lập 4 ĐHNCL Đại học ngoài công lập 5 ĐT Đào tạo 6 GDĐH Giáo dục đại học 7 GS Giáo sư 8 GV Giảng viên 9 PGS Ph Giáo sư 10 SV Sinh viên vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Thông tin chuyên gia phỏng vấn. Nh m câu hỏi phỏng vấn tập trung.
Thông tin giảng viên tham gia phỏng vấn sâu. Thông tin giảng viên tham gia khảo sát sơ bộ. Bộ thang đo điều tra ch nh thức. Câu hỏi xác định các nhân tố cấu thành động lực làm việc của giảng viên trường đại học công lập khối ngành kinh tế quản trị quản lý.
Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu của luận án. Bảng thống kê số trường đại học và giảng viên tại Việt Nam giai đoạn 2013- 2020. Bảng thống kê giảng viên các trường đại học công lập tại Việt Nam giai đoạn 2013-2020. Danh sách giảng viên các trường đại học công lập khối ngành kinh tế quản trị quản lý tại Hà Nội được khảo sát.
Bảng thống kê số lượng phiếu điều tra. Bảng thống kê giới t nh giảng viên được khảo sát. Bảng thống kê theo độ tuổi giảng viên được khảo sát. Bảng thống kê học vấn của giảng viên được khảo sát.
Kinh nghiệm làm việc của giảng viên được khảo sát. Kết quả khảo sát động lực làm việc của giảng viên. Kiểm định phương sai theo giới t nh.11 Kết quả kiểm tra t nh đồng nhất của các phương sai gi a các nh m độ tuổi .12 Kết quả kiểm định Welch gi a các nh m độ tuổi.13 Kết quả kiểm tra t nh đồng nhất của các phương sai gi a các nh m học vấn .14 Kết quả kiểm định ANOVA gi a các nh m học vấn.15 Kết quả kiểm tra t nh đồng nhất của các phương sai gi a các nh m kinh nghiệm làm việc .16 Kết quả kiểm định Welch gi a các nh m kinh nghiệm làm việc. Hệ số tin cậy Cronbach alpha thang đo động lực bên trong.94 của giảng viên.
Hệ số tin cậy Cronbach alpha thang đo động lực bên trong của giảng viên sau khi loại biến. Hệ số tin cậy Cronbach alpha thang đo động lực bên ngoài của giảng viên. Hệ số tin cậy Cronbach alpha thang đo động lực bên ngoài của giảng viên sau khi loại biến. Hệ số tin cậy Cronbach alpha thang đo đặc điểm nghề nghiệp của giảng viên.
Hệ số tin cậy Cronbach alpha thang đo đặc điểm nghề nghiệp của giảng viên sau khi loại biến. Hệ số tin cậy Cronbach alpha thang đo động lực làm việc. 98 của giảng viên. Kết quả phân t ch độ tin cậy của thang đo.
Tiêu chuẩn Bartlett’s và kiểm định KMO thang đo động lực bên trong của giảng viên. Tiêu chuẩn Bartlett’s và kiểm định KMO thang đo động lực bên ngoài của giảng viên. Tiêu chuẩn Bartlett’s và kiểm định KMO thang đo đặc điểm nghề nghiệp của giảng viên. Ma trận xoay các nhân tố (biến độc lập).
Phương sai tr ch các nhân tố. Kết quả kiểm định độ tin cậy. Giá trị phân biệt. Tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT).
Phân t ch đa cộng tuyến và m c độ phù hợp mô h nh. Giá trị R2 và f2 107 Bảng 4. Kết quả xác định mức độ ý nghĩa. 108 x DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 2.
Thuyết kỳ vọng. Mô h nh nghiên cứu đề xuất. Quy tr nh nghiên cứu. Mô h nh phương tr nh cấu tr c tuyến t nh đánh giá các nhân tố cấu thành động lực làm việc của giảng viên các trường đại học công lập tại Hà Nội67 H nh 3.
Mô h nh đo lường trong mô h nh phương tr nh cấu tr c tuyến t nh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Diệu Linh (2023). Động lực làm việc giảng viên đại học kinh tế Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/dong-luc-lam-viec-giang-vien-dai-hoc-kinh-te-ha-noi-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Động lực làm việc giảng viên đại học kinh tế Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Khám phá động lực làm việc của giảng viên Đại học Kinh tế Hà Nội. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giảng dạy."
Luận án "Động lực làm việc giảng viên đại học kinh tế Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Động lực làm việc giảng viên đại học kinh tế Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Động lực làm việc giảng viên đại học kinh tế Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Động lực làm việc giảng viên đại học kinh tế Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Động lực làm việc giảng viên đại học kinh tế Hà Nội" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Động lực làm việc giảng viên đại học kinh tế Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.