Luận án tiến sĩ: Chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay - Phạm Thu Thủy, Học viện KHXH
"Khám phá chính sách khen thưởng cho người lao động tại Việt Nam qua luận án tiến sĩ. Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn hiệu quả."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận chính sách khen thưởng cho người lao động
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Chính sách công
- Tác giả:
- Phạm Thu Thủy
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận chính sách khen thưởng cho người lao động
Chính sách khen thưởng cho người lao động giữ vị trí then chốt trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại. Đây là công cụ quản lý nhà nước và doanh nghiệp nhằm ghi nhận cống hiến thực tế của lực lượng lao động. Cơ chế này trực tiếp chi phối thái độ, tinh thần và năng suất làm việc của toàn bộ đội ngũ nhân sự. Việc xây dựng chính sách đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các quy định pháp luật và điều kiện sản xuất thực tiễn. Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu, nội dung cùng các hình thức ghi nhận phù hợp với từng nhóm đối tượng. Một khung lý luận vững chắc giúp định hình chế độ đãi ngộ người lao động công bằng, minh bạch và hiệu quả cao. Các nguyên tắc cơ bản gồm tính kịp thời, công khai, đúng người đúng việc và tạo động lực phát triển bền vững lâu dài.
1.1. Khái niệm và bản chất khen thưởng
Khen thưởng là sự tôn vinh thành tích xuất sắc của cá nhân hoặc tập thể trong quá trình công tác. Biện pháp này mang tính chất đòn bẩy kinh tế và tinh thần sâu sắc đối với người lao động. Về bản chất, hoạt động tôn vinh phân hóa thành hai nhánh gồm khen thưởng tài chính và phi tài chính rất rõ rệt. Hình thức tài chính bao gồm tiền thưởng nóng, tiền thưởng định kỳ, cổ phiếu thưởng hoặc các khoản phụ cấp hiệu suất. Hình thức phi tài chính bao gồm bằng khen, kỷ niệm chương, vinh danh nội bộ và lộ trình thăng tiến nghề nghiệp. Sự phối hợp cân bằng giữa hai phương thức này thúc đẩy mạnh mẽ động lực làm việc của nhân viên. Người lao động cảm thấy giá trị bản thân được trân trọng xứng đáng. Nhờ vậy, tổ chức thiết lập được môi trường làm việc tích cực và nâng cao hiệu suất chung.
1.2. Thể chế và công cụ thực thi chính sách
Thể chế chính sách định hình hành lang pháp lý cho mọi hoạt động tôn vinh thành tích của cơ quan, doanh nghiệp. Các văn bản quy phạm pháp luật và nội quy nội bộ quy định chi tiết thẩm quyền, trình tự thực hiện khen thưởng. Các nguyên tắc từ luật lao động việt nam về khen thưởng đóng vai trò nền tảng hướng dẫn các tổ chức triển khai. Doanh nghiệp cụ thể hóa các điều khoản này thông qua thỏa ước lao động tập thể được ký kết định kỳ. Công cụ thực thi bao gồm các quỹ khen thưởng, quy chế bình xét và tiêu chuẩn đánh giá kết quả. Cơ chế kiểm tra, giám sát độc lập giúp ngăn ngừa triệt để hiện tượng thiên vị hoặc cào bằng thành tích. Việc minh bạch hóa công cụ thực thi củng cố niềm tin tuyệt đối của tập thể nhân sự vào hệ thống quản lý.
1.3. Tiêu chí đánh giá chính sách khen thưởng
Việc đánh giá chính sách ghi nhận thành tích dựa trên bốn nhóm tiêu chí then chốt. Thứ nhất là mức độ bao phủ và khả năng tiếp cận của người lao động trực tiếp trong dây chuyền. Thứ hai là tính phù hợp giữa mức thưởng và mức độ cống hiến thực tế của từng cá nhân. Thứ ba là tính khả thi cùng mức độ tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành. Thứ tư là tính bền vững và tác động lâu dài đối với sự gắn kết của người lao động với đơn vị. Đơn vị cần áp dụng các chỉ số đánh giá hiệu quả công việc KPI khoa học để đo lường chuẩn xác. Tiêu chuẩn rõ ràng giúp loại bỏ triệt để các yếu tố cảm tính trong bình bầu khen thưởng. Hệ thống đánh giá chuẩn xác bảo đảm chính sách luôn phản ánh đúng giá trị lao động đích thực.
II. Thực trạng chính sách khen thưởng cho người lao động
Thực trạng áp dụng chính sách ghi nhận thành tích tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn chuyển biến quan trọng. Từ thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa tập trung đến nền kinh tế thị trường, các quy định liên tục đổi mới. Tuy nhiên, khoảng cách giữa văn bản pháp luật và việc áp dụng trong thực tiễn sản xuất vẫn còn đáng kể. Khu vực doanh nghiệp tư nhân và FDI có sự linh hoạt vượt trội so với khu vực cơ quan nhà nước. Nhiều đơn vị chủ động kết hợp chính sách tiền lương và phúc lợi cùng các khoản thưởng năng suất linh hoạt. Dẫu vậy, công tác triển khai tại cơ sở vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn và bất cập cần tháo gỡ. Việc phân tích thực trạng giúp xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế tồn tại.
2.1. Quá trình triển khai qua các thời kỳ
Giai đoạn trước đổi mới tập trung chủ yếu vào khen thưởng tinh thần mang tính phong trào chung. Giai đoạn từ năm 1986 đến 2013 chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ sang kích thích bằng vật chất. Hệ thống pháp luật dần thừa nhận quyền tự chủ tài chính và phân phối thu nhập của các đơn vị sử dụng lao động. Từ năm 2013 đến nay, cơ chế chính sách tiếp tục được hoàn thiện theo hướng hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Nhiều doanh nghiệp tiên phong tích hợp hệ thống trả lương đãi ngộ 3P vào cấu trúc thu nhập tổng thể. Phương thức này bảo đảm việc trả công và đãi ngộ xứng đáng theo vị trí, năng lực và kết quả thực hiện. Quá trình chuyển biến phản ánh xu hướng phát triển thực chất của thị trường lao động Việt Nam hiện đại.
2.2. Kết quả đạt được trong thực tiễn áp dụng
Chính sách tôn vinh thành tích đã tạo ra nhiều đột phá tích cực trong thực tiễn sản xuất kinh doanh. Phong trào thi đua lao động giỏi, lao động sáng tạo thu hút đông đảo lực lượng nhân công tham gia nhiệt tình. Người lao động được động viên kịp thời thông qua các khoản thưởng tài chính và danh hiệu vinh dự cao quý. Hàng ngàn sáng kiến cải tiến kỹ thuật được ứng dụng, làm lợi kinh tế to lớn cho các tổ chức. Công tác quản trị nguồn nhân lực tại các tập đoàn lớn từng bước tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế tiên tiến. Mối liên kết giữa năng suất lao động thực tế và thu nhập ngày càng trở nên khăng khít, rõ ràng. Những tấm gương điển hình tiên tiến xuất hiện ngày càng nhiều ở các phân xưởng sản xuất trực tiếp.
2.3. Hạn chế và bất cập còn tồn đọng
Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác khen thưởng tại nhiều đơn vị vẫn tồn tại bất cập dai dẳng. Tình trạng cào bằng và khen thưởng mang tính luân phiên định kỳ vẫn diễn ra ở không ít nơi. Đối tượng thụ hưởng chủ yếu vẫn là cán bộ quản lý, trong khi tỷ lệ lao động trực tiếp còn thấp. Thủ tục hồ sơ xét duyệt tại nhiều cơ quan còn rườm rà, làm giảm tính kịp thời của việc ghi nhận. Mức thưởng tiền mặt ở một số danh hiệu cấp nhà nước chưa tương xứng với công sức đóng góp thực tế. Nhiều nơi chưa áp dụng công cụ đánh giá hiệu quả công việc KPI dẫn đến tình trạng bình xét cảm tính. Những hạn chế này làm giảm sút đáng kể niềm tin của nhân sự vào tính công tâm của tổ chức.
III. Vai trò của chính sách khen thưởng cho người lao động
Chính sách tôn vinh thành tích giữ vai trò chiến lược sống còn đối với sự phát triển của mọi tổ chức. Đây là cầu nối liên kết chặt chẽ giữa lợi ích cá nhân của nhân sự và mục tiêu chung của tập thể. Một cơ chế tôn vinh chuẩn mực sẽ kích hoạt tiềm năng sáng tạo tiềm ẩn trong mỗi con người. Hoạt động này tạo lập môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp vận hành trơn tru. Ngoài ra, việc ghi nhận xứng đáng còn nâng cao uy tín thương hiệu tuyển dụng của doanh nghiệp trên thị trường. Tổ chức có thể thu hút và giữ chân nhân tài chất lượng cao với chi phí tối ưu nhất. Tác động toàn diện này khẳng định vai trò then chốt của công tác thi đua khen thưởng.
3.1. Tạo động lực làm việc và nâng cao năng suất
Khen thưởng đúng người và đúng thời điểm kích thích mạnh mẽ động lực làm việc của nhân viên trong mọi nhiệm vụ. Cảm giác được tổ chức công nhận giá trị giúp nhân sự gia tăng mức độ tập trung và tinh thần trách nhiệm. Người lao động sẵn sàng đảm nhận các thử thách phức tạp hơn để khẳng định năng lực chuyên môn của mình. Cơ chế này đặc biệt khuyến khích việc tìm tòi và đưa ra các sáng kiến đổi mới quy trình công việc. Nhờ đó, năng suất lao động cá nhân và tập thể tăng trưởng vượt bậc qua từng chu kỳ kinh doanh. Động lực nội tại tích cực này mang lại hiệu quả cao hơn hẳn các biện pháp hành chính cưỡng chế truyền thống. Doanh nghiệp duy trì được đà tăng trưởng nhanh chóng, liên tục và bền vững.
3.2. Củng cố quan hệ lao động bền vững
Một môi trường làm việc công bằng và minh bạch giúp gia tăng sâu sắc sự gắn kết của người lao động. Khi quyền lợi chính đáng được bảo đảm, xung đột nội bộ và tranh chấp lao động giảm thiểu ở mức tối đa. Các nội dung khen thưởng được cam kết rõ ràng trong thỏa ước lao động tập thể tại mỗi cơ sở. Điều này tạo dựng sự đồng thuận vững chắc và niềm tin lâu dài giữa tổ chức công đoàn và ban điều hành. Nhân sự luôn yên tâm cống hiến hết mình, coi sự phát triển của doanh nghiệp là mục tiêu phấn đấu cá nhân. Quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ là nền tảng cốt lõi cho mọi thành công lâu dài của tổ chức.
IV. Tác động của chính sách khen thưởng cho người lao động
Hiệu quả thực thi chính sách tôn vinh thành tích chịu sự chi phối của nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Khung khổ thể chế chính trị, môi trường kinh tế và văn hóa doanh nghiệp đều tác động trực tiếp đến kết quả. Năng lực của đội ngũ cán bộ phụ trách công tác nhân sự giữ vai trò quyết định trong việc hoạch định. Nguồn lực tài chính dành cho quỹ khen thưởng chi phối trực tiếp đến quy mô và sức hấp dẫn của chính sách. Bên cạnh đó, xu hướng chuyển đổi số trong quản trị dữ liệu nhân lực mở ra cơ hội tối ưu hóa quy trình. Việc nhận diện đầy đủ các yếu tố tác động giúp tổ chức chủ động điều chỉnh cơ chế linh hoạt và hiệu quả.
4.1. Tác động từ thể chế và pháp luật lao động
Khung khổ pháp lý quốc gia là cơ sở nền tảng định hướng cho toàn bộ hoạt động khen thưởng người lao động. Các quy định chặt chẽ từ luật lao động việt nam về khen thưởng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhân sự. Pháp luật tạo hành lang bắt buộc các đơn vị phải xây dựng quy chế khen thưởng công khai và dân chủ. Khi thể chế rõ ràng, doanh nghiệp dễ dàng vận dụng các quy định mà không lo ngại rủi ro pháp lý phát sinh. Ngược lại, sự thiếu đồng bộ trong văn bản hướng dẫn có thể gây lúng túng trong việc trích lập quỹ thưởng. Do đó, sự hoàn thiện của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật là điều kiện tiên quyết cho việc thực thi.
4.2. Tác động từ năng lực quản trị doanh nghiệp
Trình độ quản trị nội bộ quyết định trực tiếp tính công bằng và hiệu quả trong phân bổ thành tích khen thưởng. Năng lực xây dựng chính sách tiền lương và phúc lợi khoa học giúp tối ưu hóa tổng chi phí nhân sự. Các nhà quản lý hiện đại biết cách phối hợp linh hoạt giữa khen thưởng tài chính và phi tài chính phù hợp. Khi doanh nghiệp áp dụng hệ thống trả lương đãi ngộ 3P, việc đánh giá năng lực trở nên minh bạch và chuẩn xác. Ban lãnh đạo có tầm nhìn chiến lược luôn gắn liền công tác khen thưởng với mục tiêu dài hạn của đơn vị. Năng lực quản trị vượt trội biến chính sách khen thưởng thành lợi thế cạnh tranh then chốt trên thị trường lao động.
V. Giải pháp cho chính sách khen thưởng cho người lao động
Việc hoàn thiện chính sách ghi nhận thành tích cho người lao động đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Cần quán triệt sâu sắc tư tưởng thi đua ái quốc và các quan điểm đổi mới của Đảng về công tác khen thưởng. Các giải pháp phải hướng trọng tâm vào việc chăm lo quyền lợi cho người lao động trực tiếp sản xuất. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức công đoàn và giới chủ sử dụng lao động là then chốt. Việc đổi mới tiêu chuẩn xét chọn kết hợp công nghệ số giúp rút ngắn thời gian và tăng độ chính xác. Hệ thống giải pháp toàn diện này nâng cao hiệu lực thực thi chế độ đãi ngộ người lao động trên diện rộng.
5.1. Hoàn thiện khung khổ pháp lý và quy định
Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục rà soát, sửa đổi và hoàn thiện các văn bản pháp luật về khen thưởng. Cần phân định rõ ràng tiêu chuẩn xét thưởng giữa chức danh lãnh đạo quản lý và người lao động trực tiếp. Quy định pháp lý cần trao quyền tự chủ tài chính linh hoạt hơn cho các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế. Nhà nước nên ban hành các chính sách ưu đãi thuế đối với nguồn chi thưởng cho sáng kiến sáng tạo công nghệ. Các văn bản hướng dẫn thực thi cần ngắn gọn, rõ ràng, giảm bớt thủ tục hành chính phức tạp khi đề xuất khen thưởng. Một hành lang pháp lý thông thoáng sẽ khuyến khích mọi doanh nghiệp chủ động đầu tư cho nguồn lực con người.
5.2. Đổi mới tiêu chuẩn và quy trình xét thưởng
Các đơn vị sử dụng lao động cần chuẩn hóa quy trình đánh giá hiệu quả công việc KPI một cách thực chất. Tiêu chí khen thưởng phải được lượng hóa cụ thể bằng các chỉ số đo lường kết quả công việc rõ ràng. Quy trình bình xét cần thực hiện công khai trên mạng nội bộ nhằm tạo điều kiện cho toàn thể nhân sự giám sát. Cần cắt giảm thời gian xét duyệt nhằm bảo đảm tính kịp thời và tính thời điểm của việc tôn vinh thành tích. Việc khen thưởng ngay khi người lao động hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tạo ra hiệu ứng lan tỏa rất mạnh mẽ. Sự công tâm, khách quan và minh bạch trong quy trình là yếu tố quyết định nâng cao giá trị của phần thưởng.
5.3. Kết hợp hài hòa giữa vật chất và tinh thần
Doanh nghiệp cần đa dạng hóa các hình thức tôn vinh để đáp ứng nhu cầu phong phú của từng nhóm người lao động. Việc chi trả thưởng bằng tiền mặt cần kết hợp hài hòa với cơ hội đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn. Tổ chức các buổi lễ vinh danh trang trọng nhằm ghi nhận giá trị cống hiến của cá nhân trước toàn thể tập thể. Bên cạnh đó, việc xây dựng văn hóa cảm ơn và ghi nhận đóng góp hàng ngày giữa các đồng nghiệp là rất cần thiết. Sự kết hợp khéo léo này vừa kích thích động lực ngắn hạn, vừa nuôi dưỡng lòng trung thành lâu dài của nhân sự. Đây chính là chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững và hiệu quả nhất cho mọi tổ chức hiện nay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THU THỦY CHÍNH SÁCH KHEN THƢỞNG CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH SÁCH CÔNG Hà Nội, 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THU THỦY CHÍNH SÁCH KHEN THƢỞNG CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Chính sách công Mã số : 934 04 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH SÁCH CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN THỊ MINH THI Hà Nội, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Thu Thủy LỜI CẢM ƠN Luận án “Chính sách khen thưởng cho người lao động ở Việt Nam hiện nay” là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu nghiêm túc và tâm huyết của Nghiên cứu sinh với sự giúp đỡ, hướng dẫn nhiệt tình của quý thầy cô, bạn bè đồng nghiệp và các chuyên gia nghiên cứu về công tác thi đua, khen thưởng.
Qua đây, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành tới Ban Giám đốc Học viện Khoa học xã hội; Khoa Chính sách công, Học viện Khoa học xã hội và PGS. Trần Thị Minh Thi, người đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, tìm hiểu và hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 02 năm 2023 Phạm Thu Thủy MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu, câu hỏi, giả thuyết nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của Luận án. Cấu trúc Luận án. 11 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu đề tài luận án.
Tình hình nghiên cứu về lý luận chính sách và chính sách khen thưởng. Tình hình nghiên cứu về thực trạng chính sách khen thưởng. Tình hình nghiên cứu về giải pháp thực hiện chính sách khen thưởng. Kết quả nghiên cứu đã đạt đƣợc, những nội dung kế thừa trong Luận án và một số vấn đề tiếp tục nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu đã đạt được. Những nội dung được kế thừa trong Luận án. Những nội dung Luận án tiếp tục nghiên cứu. 31 Tiểu kết Chƣơng 1.
32 Chƣơng 2: LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH KHEN THƢỞNG CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG. Một số khái niệm có liên quan. Người lao động. Khen thưởng.
Chính sách. Chính sách khen thưởng cho người lao động. Mục tiêu, nội dung, vai trò của chính sách khen thƣởng cho ngƣời lao động. Mục tiêu của chính sách khen thưởng cho người lao động.
Nội dung chính sách khen thưởng cho người lao động. Vai trò của chính sách khen thưởng cho người lao động. Thể chế và công cụ chính sách khen thƣởng cho ngƣời lao động. Thể chế chính sách khen thưởng cho người lao động.
Công cụ chính sách khen thưởng cho người lao động. Các yếu tố tác động đến chính sách khen thưởng cho người lao động. Yếu tố về vấn đề chính sách. Yếu tố về thể chế chính trị, năng lực lãnh đạo của đảng cầm quyền.
Yếu tố về năng lực của chủ thể tham gia hoạch định chính sách. Yếu tố về năng lực của cơ quan, tổ chức, cá nhân thực thi chính sách. Yếu tố về thời gian và thông tin hoạch định chính sách. Yếu tố động cơ, mục đích mà các bên tham gia hoạch định chính sách.
Yếu tố về các điều kiện bảo đảm thực thi chính sách. Các tiêu chí đánh giá chính sách khen thƣởng cho ngƣời lao động. Tiêu chí về mức độ áp dụng chính sách khen thưởng cho người lao động. Tiêu chí về tính phù hợp trong áp dụng hình thức khen, mức khen cho người lao động.
Tiêu chí về khả năng tuân thủ chính sách khen thưởng cho người lao động. Tiêu chí về tính hữu ích và bền vững của chính sách khen thưởng cho người lao động. 68 Tiểu kết Chƣơng 2. 69 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH KHEN THƯỞNG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM.
Khái quát quá trình xây dựng và thực hiện chính sách khen thƣởng cho ngƣời lao động. Chính sách khen thưởng trong giai đoạn 1946 - 2013. Thực trạng thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động giai đoạn 1946-2013 [97]. Chính sách khen thƣởng và thực hiện chính sách khen thƣởng hiện nay.
Thực trạng chính sách khen thưởng cho người lao động. Thực trạng thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động. Kết quả, hạn chế và những vấn đề đang đặt ra hiện nay. Những vấn đề đang đặt ra hiện nay.
108 Tiểu kết Chƣơng 3. 114 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH KHEN THƢỞNG CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện chính sách khen thƣởng đối với ngƣời lao động. Hoàn thiện chính sách khen thưởng đối với người lao động phải kế thừa các giá trị nhân văn trong tư tưởng Hồ Chí Minh về khen thưởng.
Hoàn thiện chính sách khen thưởng cho người lao động trên cơ sở quán triệt các quan điểm của Đảng về khen thưởng. Hoàn thiện chính sách khen thưởng đối với người lao động gắn với phong trào thi đua, tạo được chuyển biến nhận thức của xã hội về vị trí, vai trò của người lao động trong phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Khen thưởng cho người lao động cần đồng bộ trong hệ thống chính sách về khen thưởng và rõ về tiêu chí, điều kiện khen. Hoàn thiện chính sách khen thưởng đối với người lao động phù hợp với hệ thống pháp luật của Nhà nước về khen thưởng và nguyên tắc chính xác, công khai, công bằng, kịp thời.
Các giải pháp hoàn thiện chính sách khen thƣởng cho ngƣời lao động ở nƣớc ta hiện nay. Hoàn thiện nội dung chính sách khen thưởng cho người lao động. Hoàn thiện các công cụ chính sách khen thưởng cho người lao động. Cụ thể hóa chính sách khen thưởng cho người lao động thành văn bản quy phạm pháp luật để thuận lợi trong thực tiễn thực hiện.
Hoàn thiện quy định về thủ tục hồ sơ, tiêu chuẩn, tuyến trình đề nghị khen thưởng đối với người lao động. Nâng cao năng lực chủ thể chịu sự tác động là người lao động và chủ thể thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động. Tăng cường nguồn lực thực thi chính sách khen thưởng đối với người lao động. Bảo đảm công khai, minh bạch, công bằng trong khen thưởng và bình đẳng giới trong xét khen thưởng cho người lao động.
Thanh tra, kiểm tra thực hiện chính sách khen thưởng đối với người lao động. 147 Tiểu kết Chƣơng 4. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
163 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT Viết tắt Viết đầy đủ 1. BNV Bộ Nội vụ 2. CP Chính phủ 3. CT Chỉ thị 4.
ĐBSH Đồng bằng Sông Hồng 5. DHMT Duyên hải Miền trung 6. HCM Hồ Chí Minh 7. NCS Nghiên cứu sinh 8.
ND Nhân dân 9. NLĐ Người lao động 11. NTM Nông thôn mới 12. QPPL Quy phạm pháp luật 13.
TĐKT Thi đua - Khen thưởng 14. TDMNPB Trung du miền núi phía Bắc 15. TN Tây Nguyên 16. TP Thành phố 17.
TW Trung ương 19. UBND Ủy ban nhân dân 20. UBTVQH Ủy ban Thường vụ Quốc hội 21. XHCN Xã hội chủ nghĩa i DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Tương quan các hình thức khen được trao tặng năm 2020 .2: Số lượng và tỷ lệ người lao động được khen năm 2020 .3: Tỷ lệ tương quan chức danh quản lý với giới tính người được khen .4: Về ngành nghề khen thưởng cho người lao động.5: Tỷ lệ người lao động được khen trong các khu vực/khối .6: Tương quan các tuyến trình khen năm 2020 .7: Thể hiện yêu cầu chịu trách nhiệm của cán bộ, công chức khi thực hiện công tác khen thưởng .8: Mức độ phát hiện, nhân rộng điển hình tiên tiến.
89 trong khen thưởng đối với người lao động .9: Đề xuất bổ sung hình thức khen riêng cho người lao động .10: Tỉ lệ khen thưởng đột xuất cho người lao động .11: Khen thưởng phong trào:“Cả nước đoàn kết, chung sức, đồng lòng thi đua phòng, chống và chiến thắng đại dịch Covid -19” .12: Khen thưởng phong trào: “Cả nước chung sức xây dựng nông thôn mới” .13: Khen thưởng phong trào: “Cả nước chung tay vì người nghèo - Không để ai bị bỏ lại phía sau” .14: Khen thưởng phong trào: “Cán bộ, công chức, viên chức thi đua thực hiện văn hóa công sở” .15: Động lực của khen thưởng .16: Tầm quan trọng của chính sách khen thưởng cho người lao động theo tương quan giữa các vùng miền. Đánh giá của NLĐ về chính sách khen thưởng hiện nay. 107 ii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Thể hiện tỷ lệ khen theo nghề nghiệp. 85 iii MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Người lao động là một trong những đối tượng chiếm phần lớn trong tổng số cơ cấu dân số của Việt Nam. Trong cơ quan, đơn vị, cơ sở sản xuất, người lao động có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển, mang lại giá trị vật chất cho hoạt động của tổ chức. Trong một quốc gia, lực lượng lao động là nguồn lực chính bảo đảm sự phát triển kinh tế, giữ vững ổn định xã hội và là lực lượng đông đảo, chiếm phần đa dân số. Để khuyến khích và nâng cao giá trị sức lao động của người lao động, Đảng, Nhà nước ta đã ban hành các chính sách nhằm tạo cơ hội, điều kiện để người lao động phát triển, trong đó có chính sách về khen thưởng cho người lao động.
Nhìn nhận từ lịch sử, chính sách khen thưởng cho người lao động có biến đổi để phù hợp với từng thời kỳ phát triển của đất nước. Cụ thể trong thời kỳ khôi phục kinh tế sau thống nhất đất nước, Nhà nước có các chính sách để khôi phục mạnh mẽ các ngành nghề sản xuất, người lao động là lực lượng nòng cốt, đi đầu trong lao động, làm việc và đưa đất nước đi đến thắng lợi trên mặt trận kinh tế. Từ một quốc gia không đủ lương thực, thực phẩm, đất nước đã có những khởi sắc về kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, y tế, ngoại giao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thu Thủy (2023). Chính sách khen thưởng cho người lao động tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/chinh-sach-khen-thuong-cho-nguoi-lao-dong-o-viet-nam-hien-nay-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Khám phá chính sách khen thưởng cho người lao động tại Việt Nam qua luận án tiến sĩ. Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn hiệu quả."
Luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Chính sách công. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách khen thưởng cho người lao động tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.