Tiếp thị MXH ngành Khách sạn: Cộng đồng, niềm tin & cam kết thương hiệu (Juhee Kang)
Tiếp thị mạng xã hội ngành khách sạn: Xây dựng niềm tin khách hàng thông qua cam kết thương hiệu.
Hospitality Management
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu Tiếp thị Mạng Xã Hội Ngành Khách Sạn
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Iowa State University
- Chuyên ngành:
- Hospitality Management
- Tác giả:
- Juhee Kang
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu Tiếp thị Mạng Xã Hội Ngành Khách Sạn
Tiếp thị mạng xã hội đóng vai trò thiết yếu trong ngành khách sạn. Nghiên cứu sâu rộng đã khám phá ảnh hưởng của hoạt động cộng đồng trực tuyến đối với lòng tin và cam kết của khách hàng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các cộng đồng thương hiệu mạnh mẽ trên các nền tảng xã hội. Các chiến lược social media khách sạn hiệu quả tập trung vào việc tạo ra giá trị cho người tham gia. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các khách sạn có thể tận dụng tiếp thị kỹ thuật số ngành khách sạn để cải thiện mối quan hệ với khách hàng. Mục tiêu là biến người theo dõi thành khách hàng trung thành, gắn bó. Sự tham gia tích cực trên mạng xã hội có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể. Đây là một phần không thể thiếu của marketing khách sạn 4.0. Hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy tương tác là chìa khóa thành công.
1.1. Lợi ích tham gia mạng xã hội khách sạn
Việc tham gia vào các cộng đồng thương hiệu trực tuyến mang lại nhiều lợi ích. Khách hàng nhận được thông tin hữu ích và cơ hội kết nối với những người cùng sở thích. Điều này tạo ra cảm giác thuộc về và được lắng nghe. Các thương hiệu khách sạn có thể thu thập phản hồi trực tiếp, cải thiện dịch vụ. Lợi ích cảm xúc và chức năng đều góp phần thúc đẩy sự tương tác. Cung cấp nội dung độc quyền hoặc ưu đãi đặc biệt cũng là động lực lớn. Sự tham gia này không chỉ là về việc xem mà là về trải nghiệm và chia sẻ. Đây là yếu tố cốt lõi của chiến lược social media khách sạn hiện đại.
1.2. Xu hướng marketing khách sạn 4.0
Marketing khách sạn 4.0 đặt khách hàng làm trung tâm. Mạng xã hội là kênh chính để đạt được điều này. Các thương hiệu phải thích nghi với hành vi số hóa của khách hàng. Việc tích hợp các nền tảng xã hội vào chiến lược tiếp thị tổng thể là bắt buộc. Điều này bao gồm việc tạo nội dung mạng xã hội khách sạn hấp dẫn. Nó cũng đòi hỏi phản hồi nhanh chóng và xây dựng mối quan hệ. Xu hướng này nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm cá nhân hóa. Đồng thời, nó tăng cường sự minh bạch và chân thực trong giao tiếp. Đầu tư vào tiếp thị kỹ thuật số ngành khách sạn là đầu tư vào tương lai.
II. Xây Dựng Cộng Đồng Thương Hiệu Khách Sạn Trực Tuyến
Xây dựng thương hiệu khách sạn mạnh mẽ trên mạng xã hội đòi hỏi sự tập trung vào cộng đồng. Cộng đồng trực tuyến là nơi khách hàng tương tác với thương hiệu và với nhau. Việc này không chỉ là về quảng bá sản phẩm. Nó còn là về việc tạo ra một không gian chia sẻ giá trị và trải nghiệm. Các thương hiệu cần hiểu rõ động cơ tham gia của khách hàng. Cung cấp một môi trường tích cực, hỗ trợ là rất quan trọng. Điều này giúp thúc đẩy tương tác khách hàng trên mạng xã hội một cách bền vững. Một cộng đồng sôi nổi sẽ tạo ra những người ủng hộ thương hiệu nhiệt tình. Họ sẽ chủ động quảng bá và bảo vệ thương hiệu. Đây là nền tảng cho quản lý danh tiếng trực tuyến khách sạn hiệu quả.
2.1. Định nghĩa và đặc điểm cộng đồng trực tuyến
Cộng đồng trực tuyến là một nhóm người tương tác trên nền tảng kỹ thuật số. Họ chia sẻ sở thích hoặc mối quan tâm chung. Trong ngành khách sạn, cộng đồng này tập trung vào các trải nghiệm du lịch, lưu trú. Các đặc điểm chính bao gồm sự tương tác qua lại, ý thức cộng đồng, và mục đích chung. Thành viên thường trao đổi thông tin, kinh nghiệm, và hỗ trợ lẫn nhau. Một cộng đồng mạnh mẽ có thể tạo ra giá trị đáng kể cho thương hiệu. Nó là một tài sản quan trọng trong tiếp thị kỹ thuật số ngành khách sạn.
2.2. Động lực thúc đẩy khách hàng tham gia
Khách hàng tham gia cộng đồng trực tuyến vì nhiều lý do. Nhu cầu về thông tin, sự giải trí, và các mối quan hệ xã hội là những động lực chính. Họ tìm kiếm lời khuyên từ những người có kinh nghiệm. Họ cũng muốn chia sẻ câu chuyện của mình. Sự công nhận và cảm giác được đóng góp cũng rất quan trọng. Các thương hiệu cần nhận diện những động lực này. Từ đó, họ có thể thiết kế nội dung mạng xã hội khách sạn phù hợp. Việc này thúc đẩy sự tham gia tự nguyện và tích cực. Nó là nền tảng cho một chiến lược social media khách sạn thành công.
2.3. Vai trò của nội dung trong cộng đồng
Nội dung là huyết mạch của bất kỳ cộng đồng trực tuyến nào. Nội dung mạng xã hội khách sạn phải hấp dẫn, có giá trị và khơi gợi sự tương tác. Nó có thể bao gồm các bài viết về điểm đến, mẹo du lịch, hoặc câu chuyện khách hàng. Video, hình ảnh chất lượng cao và các cuộc thăm dò ý kiến cũng rất hiệu quả. Nội dung tốt khuyến khích chia sẻ và thảo luận. Nó củng cố mối liên hệ giữa các thành viên và thương hiệu. Các thương hiệu nên khuyến khích nội dung do người dùng tạo. Điều này gia tăng tính xác thực và tin cậy cho cộng đồng. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng thương hiệu khách sạn bền vững.
III. Tăng Cường Lòng Tin Khách Hàng Ngành Khách Sạn
Lòng tin khách hàng ngành du lịch là tài sản vô giá. Nghiên cứu này chỉ ra rằng sự tham gia tích cực vào các cộng đồng thương hiệu trực tuyến giúp củng cố lòng tin. Khi khách hàng cảm thấy được lắng nghe và có tiếng nói, niềm tin của họ vào thương hiệu tăng lên. Tương tác thường xuyên, minh bạch tạo ra sự an tâm. Các thương hiệu khách sạn cần ưu tiên việc tạo dựng môi trường tin cậy trên mạng xã hội. Đây là yếu tố then chốt để quản lý danh tiếng trực tuyến khách sạn. Nó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến các đánh giá khách sạn trực tuyến tích cực. Lòng tin tạo ra khách hàng trung thành và những người ủng hộ thương hiệu.
3.1. Cộng đồng ảnh hưởng đến lòng tin
Sự tham gia cộng đồng trực tuyến giúp khách hàng cảm thấy kết nối hơn với thương hiệu. Họ nhận thấy thương hiệu cởi mở và đáng tin cậy. Các tương tác chân thực với các thành viên khác và đại diện thương hiệu xây dựng lòng tin. Sự minh bạch trong việc phản hồi các vấn đề cũng rất quan trọng. Khi khách hàng thấy thương hiệu giải quyết các mối quan ngại một cách công khai, lòng tin sẽ tăng cường. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực: lòng tin dẫn đến tham gia nhiều hơn, và ngược lại. Đây là một khía cạnh quan trọng của tiếp thị kỹ thuật số ngành khách sạn.
3.2. Quản lý danh tiếng trực tuyến khách sạn
Quản lý danh tiếng trực tuyến khách sạn là một nhiệm vụ liên tục. Mạng xã hội là kênh chính để thực hiện điều này. Các thương hiệu phải theo dõi các cuộc trò chuyện về mình. Việc phản hồi nhanh chóng và chuyên nghiệp với đánh giá khách sạn trực tuyến, cả tích cực lẫn tiêu cực, là cần thiết. Một cộng đồng trực tuyến mạnh mẽ có thể giúp lan tỏa những thông điệp tích cực. Nó cũng có thể giúp xoa dịu các tình huống tiêu cực. Lòng tin được xây dựng thông qua sự nhất quán và trung thực. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến hình ảnh và doanh thu của khách sạn.
IV. Thúc Đẩy Cam Kết Khách Hàng Với Thương Hiệu Khách Sạn
Sự tham gia cộng đồng không chỉ xây dựng lòng tin mà còn thúc đẩy cam kết. Cam kết thương hiệu là mức độ gắn bó cảm xúc và lý trí của khách hàng với một thương hiệu. Khi khách hàng cảm thấy là một phần của cộng đồng, cam kết của họ tăng lên. Họ có nhiều khả năng lựa chọn thương hiệu đó hơn trong tương lai. Họ cũng có xu hướng giới thiệu thương hiệu cho người khác. Điều này tạo ra một nhóm khách hàng ủng hộ mạnh mẽ. Việc này là mục tiêu chính của chiến lược social media khách sạn. Cam kết này có ảnh hưởng của social media đến đặt phòng trực tiếp. Nó cũng giúp xây dựng thương hiệu khách sạn bền vững.
4.1. Liên kết giữa tham gia và cam kết
Mối liên hệ giữa sự tham gia cộng đồng và cam kết thương hiệu là rất rõ ràng. Khi khách hàng đầu tư thời gian và công sức vào một cộng đồng, họ phát triển mối quan hệ sâu sắc hơn với thương hiệu. Họ cảm thấy có một phần quyền sở hữu. Họ cũng có trách nhiệm duy trì mối quan hệ đó. Các tương tác khách hàng trên mạng xã hội tạo ra một sợi dây liên kết cảm xúc. Sợi dây này khó có thể bị phá vỡ bởi các đối thủ cạnh tranh. Điều này là nền tảng cho sự trung thành và ủng hộ lâu dài của khách hàng.
4.2. Tác động của cam kết đến đặt phòng
Cam kết thương hiệu cao dẫn đến hành vi mua hàng lặp lại. Khách hàng cam kết có nhiều khả năng đặt phòng tại cùng một khách sạn hoặc chuỗi khách sạn. Họ ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố giá cả hoặc khuyến mãi của đối thủ. Họ cũng trở thành những người truyền bá tích cực. Điều này tạo ra truyền miệng quý giá. Ảnh hưởng của social media đến đặt phòng là rất lớn. Các khách hàng cam kết cũng thường để lại đánh giá khách sạn trực tuyến tích cực. Điều này thu hút khách hàng mới. Đây là một chu trình lợi ích mà tiếp thị kỹ thuật số ngành khách sạn hướng tới.
V. Chiến Lược Social Media Khách Sạn Hiệu Quả Nhất
Để đạt được lòng tin và cam kết từ khách hàng, các thương hiệu khách sạn cần một chiến lược social media khách sạn rõ ràng. Chiến lược này phải tập trung vào việc tạo ra giá trị thực cho cộng đồng. Nó phải khuyến khích sự tương tác khách hàng trên mạng xã hội. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đối tượng mục tiêu. Nó cũng yêu cầu khả năng tạo nội dung mạng xã hội khách sạn hấp dẫn. Các khách sạn phải luôn đổi mới và thích nghi với xu hướng mới. Đây là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu khách sạn mạnh mẽ. Đầu tư vào tiếp thị kỹ thuật số ngành khách sạn là chìa khóa để duy trì sự cạnh tranh.
5.1. Kế hoạch triển khai tiếp thị kỹ thuật số
Một kế hoạch triển khai hiệu quả bao gồm việc xác định mục tiêu rõ ràng. Nó cũng bao gồm việc lựa chọn nền tảng phù hợp. Các khách sạn cần phát triển lịch trình nội dung đều đặn. Kế hoạch cũng phải phân bổ nguồn lực cho việc quản lý cộng đồng. Việc đào tạo nhân viên về tương tác khách hàng trên mạng xã hội là cần thiết. Khách sạn cũng nên tích hợp mạng xã hội với các kênh tiếp thị khác. Điều này tạo ra một trải nghiệm liền mạch cho khách hàng. Đây là một phần quan trọng của marketing khách sạn 4.0.
5.2. Đo lường hiệu quả tương tác mạng xã hội
Đo lường hiệu quả là rất quan trọng để tối ưu hóa chiến lược. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm tỷ lệ tương tác, số lượng thành viên cộng đồng. Nó cũng bao gồm phạm vi tiếp cận và chuyển đổi. Phân tích đánh giá khách sạn trực tuyến và phản hồi của khách hàng cũng cung cấp thông tin quý giá. Các công cụ phân tích mạng xã hội giúp theo dõi xu hướng. Chúng cũng giúp đánh giá ROI của các hoạt động tiếp thị. Dựa trên dữ liệu, các chiến lược có thể được điều chỉnh và cải thiện. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa cho tiếp thị kỹ thuật số ngành khách sạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của Tiến sĩ Juhee Kang (2011) tại Đại học Bang Iowa (Iowa State University) mang tên "Social media marketing in the hospitality industry: The role of benefits in increasing brand community participation and the impact of participation on consumer trust and commitment toward hotel and restaurant brands" là một công trình tiên phong đặt nền móng lý thuyết và thực nghiệm cho quản trị tiếp thị truyền thông xã hội (social media marketing) trong ngành dịch vụ hiếu khách (hospitality industry). Được bảo trợ và định hướng bởi Hội đồng chuyên gia gồm Giáo sư Ann Marie Fiore, Tiến sĩ Liang Tang, Tiến sĩ Thomas Schrier, Tiến sĩ Frederick Lorenz và Tiến sĩ Russell Laczniak, luận án đã tiên phong tiếp cận mạng xã hội – cụ thể là nền tảng Facebook – như một kênh chiến lược để xây dựng cộng đồng thương hiệu ảo do doanh nghiệp khởi xướng (company-initiated brand community).
[KHUNG KHÁI NIỆM TỔNG THỂ CỦA LUẬN ÁN]
CÁC LOẠI LỢI ÍCH CẢM NHẬN HÀNH VI KẾT QUẢ QUAN HỆ
┌──────────────────────────────┐
│ • Lợi ích chức năng (H1) │
│ • Lợi ích khoái lạc (H4) │────► [Sự tham gia] ────► [Niềm tin thương hiệu]
│ • Lợi ích tiền tệ (H5) │ cộng đồng (H7) (Brand Trust)
│ • Lợi ích tâm lý-xã hội │ │ │
└──────────────────────────────┘ │ │ (H8)
▲ │ (H6) ▼
│ └────────────► [Sự cam kết]
[Biến điều tiết: Giới tính & Tuổi] thương hiệu
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu xuất phát từ sự chuyển dịch mạnh mẽ của công nghệ Web 2.0. Định nghĩa trích dẫn trực tiếp từ văn bản khẳng định mạng xã hội là: "a second generation of Web development and design, that aims to facilitate communication, secures information sharing, interoperability, and collaboration on the World Wide Web" (Paris, Lee, & Seery, 2010, p. 2). Theo dữ liệu thống kê từ Trung tâm Nghiên cứu Khách sạn thuộc Đại học Cornell (Cornell University Center for Hospitality Research), có khoảng 25% khách công vụ và hơn 30% khách du lịch nghỉ dưỡng sử dụng các nền tảng mạng xã hội để đọc đánh giá khách sạn và tìm kiếm thông tin trước khi đặt dịch vụ; người tiêu dùng đồng thời dành trung bình hơn 5,5 giờ mỗi ngày tương tác trên mạng xã hội (Nelsonwire, 2010).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt được xác định: Mặc dù các nghiên cứu trước đây về cộng đồng du lịch ảo (Wang, Yu, & Fesenmaier, 2002; Wang & Fesenmaier, 2004a; Chung & Buhalis, 2008) đã phân tích các nhóm lợi ích tham gia, nhưng kết quả còn phân mảnh, mâu thuẫn và chưa từng được kiểm chứng thực nghiệm trong bối cảnh cụ thể của ngành khách sạn và nhà hàng. Hơn nữa, chiều kích lợi ích kinh tế/tiền tệ (monetary benefits) – một động lực then chốt thúc đẩy người tiêu dùng theo đuổi các ưu đãi, mã giảm giá – hoàn toàn bị bỏ sót trong các mô hình lý thuyết trước đó.
Luận án thiết lập 8 giả thuyết cốt lõi nhằm giải quyết hệ thống câu hỏi nghiên cứu:
- $H_1$: Lợi ích chức năng (Functional benefits) có tác động tích cực đến mức độ tham gia cộng đồng trực tuyến.
- $H_2$: Lợi ích xã hội (Social benefits) có tác động tích cực đến mức độ tham gia cộng đồng trực tuyến.
- $H_3$: Lợi ích tâm lý (Psychological benefits) có tác động tích cực đến mức độ tham gia cộng đồng trực tuyến.
- $H_4$: Lợi ích khoái lạc (Hedonic benefits) có tác động tích cực đến mức độ tham gia cộng đồng trực tuyến.
- $H_5$: Lợi ích tiền tệ (Monetary benefits) có tác động tích cực đến mức độ tham gia cộng đồng trực tuyến.
- $H_6$: Sự tham gia cộng đồng trực tuyến có tác động tích cực đến sự cam kết thương hiệu (Brand commitment).
- $H_7$: Sự tham gia cộng đồng trực tuyến có tác động tích cực đến niềm tin thương hiệu (Brand trust).
- $H_8$: Niềm tin thương hiệu có tác động tích cực đến sự cam kết thương hiệu.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm hai khảo sát độc lập trên các trang mạng xã hội Facebook của các thương hiệu khách sạn và nhà hàng, phân tích trên tệp dữ liệu hỗn hợp kết hợp giữa bảng hỏi người tiêu dùng toàn quốc (online consumer panel) và cựu sinh viên Đại học Bang Iowa. Nghiên cứu tạo ra đóng góp đột phá khi tái cấu trúc mô hình 5 thành phần lợi ích thành cấu trúc 4 nhân tố (hợp nhất lợi ích xã hội và tâm lý thành social-psychological benefits), đồng thời chứng minh cơ chế hình thành tài sản thương hiệu quan hệ (relational brand equity) thông qua niềm tin và cam kết.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu tổng hợp và đối chiếu ba dòng lý thuyết chủ đạo trong tài liệu học thuật quốc tế:
[Dòng 1: Lý thuyết Kinh tế & Giá trị cảm nhận]
(Zeithaml, 1988; Butler, 2001; Gwinner et al., 1998)
│
├────────────────► [TỔNG HỢP VÀ ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN]
│ • Kiểm chứng đa ngành (Khách sạn vs. Nhà hàng)
[Dòng 2: Lý thuyết Động cơ & Nhu cầu sử dụng] • Tích hợp Lợi ích tiền tệ vào khung Wang & Fesenmaier
(Wang & Fesenmaier, 2004a; Dholakia et al., 2004) • Giải quyết mâu thuẫn Antecedent vs. Outcome của Trust
│
[Dòng 3: Lý thuyết Quan hệ & Cộng đồng thương hiệu]
(Muniz & O'Guinn, 2001; Morgan & Hunt, 1994; Casaló et al., 2007, 2008)
- Dòng lý thuyết kinh tế và giá trị cảm nhận: Dựa trên mô hình nguồn lực (resource-based model) của Butler (2001) và lý thuyết giá trị cảm nhận của Zeithaml (1988), việc người tiêu dùng tham gia cộng đồng là kết quả của sự cân đối giữa lợi ích nhận được và nguồn lực hy sinh (thời gian, công sức, dữ liệu cá nhân). Gwinner, Gremler, và Bitner (1998) nhấn mạnh vai trò của lợi ích tài chính và đối xử đặc quyền trong việc duy trì lòng trung thành của khách hàng.
- Dòng lý thuyết động cơ và nhu cầu sử dụng: Wang và Fesenmaier (2002, 2004a) phân loại động cơ tham gia cộng đồng du lịch ảo thành 4 nhóm nhu cầu: chức năng, xã hội, tâm lý và khoái lạc. Ngược lại, Dholakia, Bagozzi, và Pearo (2004) tiếp cận từ góc độ ảnh hưởng xã hội (social influence model) với 5 nhân tố: giá trị mục đích, tự khám phá, giải trí, duy trì kết nối tương tác và nâng cao vị thế xã hội.
- Dòng lý thuyết quan hệ thương hiệu và cộng đồng thương hiệu: Muniz và O’Guinn (2001) xác lập khái niệm cộng đồng thương hiệu, trong khi Morgan và Hunt (1994) thiết lập Lý thuyết Cam kết - Niềm tin (Commitment-Trust Theory) như nền tảng duy trì mối quan hệ bền vững giữa doanh nghiệp và khách hàng.
Tài liệu học thuật tồn tại hai cuộc tranh luận đối kháng sâu sắc:
- Tranh luận về tác động của Lợi ích chức năng: Wang và Fesenmaier (2004a) phát hiện lợi ích chức năng có mối quan hệ nghịch chiều với sự tham gia vì người dùng tìm kiếm niềm vui nhiều hơn nhiệm vụ công việc. Ngược lại, Chung và Buhalis (2008) trong nghiên cứu tại thị trường Châu Âu lại chứng minh việc thu thập thông tin chức năng thúc đẩy mạnh mẽ hành vi tham gia.
- Tranh luận về vai trò của Niềm tin (Trust): Casaló, Flavián, và Guinalíu (2007) trong nghiên cứu tại Tây Ban Nha xác định niềm tin là hệ quả sinh ra từ sự tham gia cộng đồng; tuy nhiên, trong công trình tiếp theo vào năm 2008, chính nhóm tác giả này lại lập luận niềm tin là tiền đề bắt buộc phải có trước khi người tiêu dùng quyết định tham gia tương tác.
Luận án định vị chính xác khoảng trống bằng cách tích hợp mô hình nhu cầu mở rộng vào bản chất vô hình của dịch vụ hiếu khách (intangible nature of hospitality services). Khách hàng không thể trải nghiệm sản phẩm trước khi mua, do đó họ chủ động tham gia cộng đồng Facebook để giảm thiểu rủi ro cảm nhận (perceived risk). Luận án chứng minh rằng trong ngành hiếu khách, niềm tin là kết quả trực tiếp của sự tham gia tích cực (information searching & validating), từ đó thúc đẩy cam kết thương hiệu dài hạn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình của Juhee Kang đóng góp sâu sắc vào sự phát triển của ba khung lý thuyết nền tảng:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG TÍCH HỢP ĐA LÝ THUYẾT │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - Blau, 1964) │
│ ► Kỳ vọng phần thưởng tương hỗ (Reciprocal interactions) │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Lý thuyết Bản sắc Xã hội (Social Identity Theory - Bagozzi, 2002) │
│ ► Gắn kết cảm xúc & Phân loại nhóm xã hội (Belonging & Affiliation) │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Lý thuyết Cam kết - Niềm tin (Commitment-Trust Theory - Morgan, 1994) │
│ ► Chuyển hóa tương tác cộng đồng thành Tài sản quan hệ thương hiệu │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Mở rộng Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - Blau, 1964): Luận án chứng minh người dùng sẵn sàng chia sẻ trải nghiệm và đóng góp tri thức cho cộng đồng ảo khi họ nhận lại các giá trị tương hỗ, không chỉ là sự công nhận xã hội mà bao gồm cả các kích thích khoái lạc và thông tin tiện ích.
- Kế thừa Lý thuyết Bản sắc Xã hội (Social Identity Theory - Bagozzi & Dholakia, 2002; Hogg & Abrams, 1988): Nghiên cứu khẳng định sự tham gia tích cực củng cố thành phần nhận thức (cognitive), tình cảm (affective) và đánh giá (evaluative) của thành viên đối với thương hiệu, biến người dùng từ người quan sát thụ động thành đại sứ thương hiệu.
- Mở rộng Lý thuyết Cam kết - Niềm tin (Morgan & Hunt, 1994): Làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa vi mô: Tương tác trên mạng xã hội $\rightarrow$ Củng cố kiến thức và giảm thiểu bất định $\rightarrow$ Thiết lập Niềm tin $\rightarrow$ Tạo dựng Cam kết bền vững.
Định nghĩa chuẩn xác về Lợi ích khoái lạc được luận án sử dụng nguyên văn: "Hedonic consumption experiences on the Internet that form creative stimulation, positive emotions that are closely affiliated with feeling good, enjoyment, excitement, happiness, and enthusiasm" (Wang & Fesenmaier, 2004a, p. 10).
Trích dẫn minh họa lợi ích tiền tệ từ nghiên cứu gốc của Gwinner et al. (1998, p. 104): "I often get price breaks. The little bakery that I go to every morning, every once in a while they‘ll just give me a free muffin and say, 'You‘re a good consumer, it‘s on us today.' ... You‘re not going to get that if they don‘t know you."
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích liên ngành độc đáo:
- Tích hợp đa chiều: Kết hợp đồng thời 5 nhóm lợi ích (Chức năng, Xã hội, Tâm lý, Khoái lạc, Tiền tệ). Quá trình kiểm định đo lường qua CFA đã phát hiện tính tương quan cao giữa lợi ích xã hội và tâm lý, dẫn tới sự hợp nhất thành nhân tố Social-Psychological Benefits – một cấu trúc đo lường thực nghiệm tinh gọn và chính xác hơn cho mạng xã hội Web 2.0.
- Tiếp cận mô hình cấu trúc đệ quy đầy đủ (Fully Recursive Structural Model): Không dừng lại ở các đường dẫn giả thuyết ban đầu, nghiên cứu thử nghiệm các đường dẫn trực tiếp bổ sung từ các loại lợi ích sang niềm tin và cam kết thương hiệu, phát hiện các tác động trực tiếp và gián tiếp có ý nghĩa thống kê cao.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình xác lập ranh giới phân hóa rõ rệt giữa hai phân khúc dịch vụ: Dịch vụ lưu trú (Hotels) - nơi quyết định tiêu dùng có rủi ro tài chính cao và đòi hỏi thông tin chức năng chi tiết; và Dịch vụ ăn uống (Restaurants) - nơi quyết định tiêu dùng mang tính bộc phát, thiên về cảm xúc trải nghiệm tức thì.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được định vị vững chắc trên hệ hình nhận thức luận thực chứng (Positivism Paradigm), áp dụng phương pháp luận định lượng suy diễn (quantitative deductive approach) với thiết kế khảo sát cắt ngang (cross-sectional survey design).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Bối cảnh: Facebook Fan Pages của các chuỗi Khách sạn & Nhà hàng │
│ 2. Thu thập dữ liệu: │
│ • Mẫu Khách sạn: Panel nghiên cứu trực tuyến + Cựu sinh viên ISU │
│ • Mẫu Nhà hàng: Khảo sát trực tuyến cựu sinh viên ISU │
│ 3. Phân tích thống kê: │
│ • Kiểm định thang đo: Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) │
│ • Kiểm định cấu trúc: Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) │
│ • So sánh mô hình: Chi-square difference tests ($\Delta \chi^2$) │
│ • Phân tích điều tiết đa nhóm: Multi-group SEM (Age & Biological Gender)│
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous và Đánh giá thang đo
Thang đo được kế thừa từ các học giả uy tín quốc tế và điều chỉnh qua quy trình tiền kiểm (pre-test/pilot test) nghiêm ngặt:
- Thang đo Lợi ích tham gia: Chuyển biên từ Wang và Fesenmaier (2004a), Gwinner et al. (1998).
- Thang đo Mức độ tham gia cộng đồng: Phát triển dựa trên tiêu chí đo lường của Kozinets (1999) và Madupu (2006).
- Thang đo Niềm tin thương hiệu: Kế thừa từ Ha và Perks (2005), Kim et al. (2008).
- Thang đo Cam kết thương hiệu: Tiếp thu từ Beatty và Kahle (1988), Morgan và Hunt (1994).
Độ tin cậy và giá trị thang đo được chứng minh thông qua hệ số Cronbach's alpha ($\alpha > 0.80$ cho tất cả các nhân tố), Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR > 0.70) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE > 0.50), khẳng định tính giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity).
Kỹ thuật phân tích dữ liệu
- Phần mềm sử dụng: Sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng LISREL / AMOS và SPSS.
- Phân tích mô hình 2 bước (Two-step SEM approach): Kiểm định mô hình đo lường (Measurement Model) thông qua CFA trước khi ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Model).
- Kiểm định mô hình lồng nhau (Model Comparison): Sử dụng kiểm định sai biệt Chi-bình phương ($\Delta \chi^2$) để so sánh mô hình khái niệm ban đầu với mô hình đệ quy đầy đủ (fully recursive model).
- Phân tích điều tiết đa nhóm (Multi-group Moderation Analysis): Đánh giá bất biến đo lường và sai biệt tham số cấu trúc nhằm kiểm định tác động điều tiết của Độ tuổi (Younger vs. Older) và Giới tính sinh học (Male vs. Female).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng mô hình SEM chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa hai phân khúc dịch vụ hiếu khách:
[SO SÁNH KẾT QUẢ SEM GIỮA HAI NGHIÊN CỨU]
ĐƯỜNG DẪN MÔ HÌNH KHÁCH SẠN (HOTELS) NHÀ HÀNG (RESTAURANTS)
┌──────────────────────────────┬────────────────────────────┬────────────────────────────┐
│ Lợi ích chức năng ──► TG │ Có ý nghĩa (Tích cực) │ Không có ý nghĩa │
│ Lợi ích khoái lạc ──► TG │ Có ý nghĩa (Tích cực) │ Có ý nghĩa (Tích cực) │
│ Lợi ích tâm lý-XH ──► TG │ Có ý nghĩa (Tích cực) │ Có ý nghĩa (Tích cực) │
│ Lợi ích tiền tệ ──► TG │ Không có ý nghĩa │ Không có ý nghĩa │
│ Sự tham gia (TG) ──► Trust │ Có ý nghĩa (Tích cực) │ Có ý nghĩa (Tích cực) │
│ Sự tham gia (TG) ──► Commit │ Gián tiếp qua Trust │ Có ý nghĩa (Trực tiếp) │
│ Brand Trust ──► Brand Commit │ Có ý nghĩa (Tích cực) │ Có ý nghĩa (Tích cực) │
└──────────────────────────────┴────────────────────────────┴────────────────────────────┘
- Phân hóa động lực tham gia giữa Khách sạn và Nhà hàng:
- Trong nghiên cứu Khách sạn, ba nhóm lợi ích kích thích tham gia có ý nghĩa thống kê là: Lợi ích chức năng, Lợi ích khoái lạc và Lợi ích tâm lý - xã hội.
- Trong nghiên cứu Nhà hàng, chỉ có Lợi ích khoái lạc và Lợi ích tâm lý - xã hội đóng vai trò tiền đề thúc đẩy tham gia; Lợi ích chức năng không đạt mức ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$).
- Phát hiện phản trực giác về Lợi ích tiền tệ (Counter-intuitive Finding):
- Trái ngược với giả thuyết $H_5$ và niềm tin phổ biến của các nhà quản trị tiếp thị, Lợi ích tiền tệ (giảm giá, khuyến mãi, coupons) không có tác động trực tiếp thúc đẩy sự tham gia cộng đồng ở cả hai phân khúc khi được xem xét đồng thời với các lợi ích biểu cảm và giải trí. Người tiêu dùng tham gia fanpage Facebook chủ yếu vì trải nghiệm gắn kết và giá trị cảm xúc hơn là săn tìm ưu đãi kinh tế thuần túy.
- Cơ chế lan truyền giá trị thương hiệu:
- Đối với khách sạn: Sự tham gia cộng đồng tác động trực tiếp củng cố Niềm tin thương hiệu ($H_7$ được chấp nhận), và gián tiếp nâng cao Sự cam kết thương hiệu thông qua biến trung gian Niềm tin ($H_8$ được chấp nhận).
- Đối với nhà hàng: Sự tham gia tác động trực tiếp mạnh mẽ lên cả Niềm tin thương hiệu và Cam kết thương hiệu ($H_6, H_7, H_8$ đều được chấp nhận).
- Tác động điều tiết của nhân khẩu học (Moderation Effects):
- Giới tính sinh học (Biological gender) điều tiết có ý nghĩa thống kê mối quan hệ giữa Lợi ích chức năng và Sự tham gia trong nghiên cứu khách sạn: Khách hàng nam giới thể hiện xu hướng tham gia mạnh mẽ hơn khi nhận thấy các tiện ích thông tin và hiệu quả giao dịch so với nữ giới.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Bác bỏ quan điểm xem cộng đồng ảo là khối đồng nhất; khẳng định cấu trúc động lực mang tính đặc thù theo ngành hàng (context-specific motivation). Xác lập vai trò trung gian cốt lõi của Niềm tin thương hiệu trong tiếp thị Web 2.0.
- Hàm ý thực tiễn cho quản trị Khách sạn: Các nhà quản lý fanpage khách sạn phải đầu tư thiết kế nội dung tích hợp: cung cấp thông tin phòng ốc, tiện ích, vị trí chính xác (lợi ích chức năng) đan xen với các nội dung hình ảnh, video tương tác giải trí (lợi ích khoái lạc).
- Hàm ý thực tiễn cho quản trị Nhà hàng: Chiến lược truyền thông nhà hàng trên Facebook cần tối đa hóa yếu tố trực quan hấp dẫn (visual appeal), tạo không gian giao lưu chia sẻ cảm nhận ẩm thực (lợi ích khoái lạc và tâm lý - xã hội) thay vì biến fanpage thành bảng thông báo menu khô cứng.
- Chiến lược chuyển đổi thành viên: Chuyển dịch người dùng từ nhóm "Lurkers" (thụ động quan sát) sang "Active participants" bằng các câu đố ẩm thực, cuộc thi ảnh, minigame tương tác định kỳ.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thừa nhận 4 hạn chế chính và mở ra chương trình nghiên cứu tương lai:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HẠN CHẾ VÀ ĐỊNH HƯỚNG TƯƠNG LAI │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [Hạn chế hiện tại] │
│ • Chọn mẫu thuận tiện (Convenience sampling từ cựu sinh viên ISU & Panel) │
│ • Giới hạn nền tảng đơn nhất (Chỉ tập trung vào Facebook) │
│ • Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional) chưa đo lường biến động thời gian │
│ │
│ [Định hướng nghiên cứu tương lai] │
│ • Đo lường chuỗi thời gian (Longitudinal design) theo dõi độ bền cam kết │
│ • Mở rộng đa nền tảng (Instagram, TikTok, Xiaohongshu, TripAdvisor) │
│ • Tích hợp biến số tâm lý học thần kinh & Dữ liệu lớn (Big Data Analytics) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Mẫu nghiên cứu: Sử dụng mẫu cựu sinh viên và panel trực tuyến tại Hoa Kỳ có thể tạo ra rào cản khái quát hóa trên bình diện quốc tế hoặc các nền văn hóa có khoảng cách quyền lực cao.
- Nền tảng nghiên cứu: Giới hạn trong khuôn khổ Facebook Fan Pages tại thời điểm năm 2011; cần mở rộng kiểm định trên các nền tảng video ngắn hiện đại (TikTok, Instagram Reels) và các cộng đồng đánh giá chuyên biệt (TripAdvisor, Yelp).
- Phương pháp luận: Bản chất dữ liệu cắt ngang chưa ghi nhận được sự biến thiên của niềm tin và cam kết theo thời gian thực (longitudinal dynamics). Cần ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc đa tầng (Multilevel SEM) hoặc phân tích so sánh định tính tập mờ (fsQCA) trong tương lai.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình trở thành tài liệu tham khảo kinh điển trong lĩnh vực tiếp thị dịch vụ hiếu khách điện tử (e-hospitality marketing), định hình hàng trăm công trình nghiên cứu tiếp nối về hành vi người tiêu dùng trên mạng xã hội.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho các tập đoàn khách sạn và nhà hàng toàn cầu (Marriott, Hyatt, Darden Restaurants) chuyển đổi ngân sách từ quảng cáo truyền thông thụ động sang xây dựng và quản trị hệ sinh thái cộng đồng trực tuyến.
- Lợi ích xã hội và người tiêu dùng: Thúc đẩy tính minh bạch thông tin trong ngành dịch vụ, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thông qua cơ chế phản hồi và đánh giá đồng đẳng (peer-to-peer review empowerment).
Đối tượng hưởng lợi
┌──────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG │ GIÁ TRỊ VÀ LỢI ÍCH TIẾP NHẬN │
├──────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & Học giả │ Kế thừa khung thang đo CFA/SEM chuẩn hóa, │
│ │ khai thác khoảng trống phân tích đa nền tảng│
├──────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ Giám đốc Tiếp thị (CMO) │ Tối ưu hóa ROI truyền thông xã hội, phân bổ │
│ & Quản trị Brand Page │ ngân sách chính xác giữa Nội dung vs Khuyến mãi│
├──────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ Chuyên viên Hoạch định │ Căn cứ khoa học xây dựng bộ quy chuẩn bảo vệ│
│ Chính sách & Tiêu chuẩn DV │ quyền riêng tư và minh bạch thông tin mạng │
└──────────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Động cơ Tham gia Cộng đồng của Wang và Fesenmaier (2004a) bằng cách đưa yếu tố Lợi ích tiền tệ vào kiểm định, đồng thời chứng minh cấu trúc gộp Lợi ích tâm lý - xã hội trong kỷ nguyên mạng xã hội tương tác Web 2.0. Quan trọng nhất, công trình kết nối thành công lý thuyết động cơ vi mô với Lý thuyết Cam kết - Niềm tin (Morgan & Hunt, 1994) trong bối cảnh dịch vụ số.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu đơn ngành trước đó (chẳng hạn như Casaló et al., 2007 chỉ nghiên cứu cộng đồng tài chính/phần mềm ảo, hoặc Wang & Fesenmaier, 2004a nghiên cứu cổng thông tin du lịch chung), luận án thực hiện thiết kế so sánh song song hai phân khúc dịch vụ (Khách sạn vs. Nhà hàng), áp dụng kỹ thuật so sánh mô hình đệ quy đầy đủ ($\Delta \chi^2$ test) và phân tích điều tiết đa nhóm chặt chẽ.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ và có giá trị phản biện cao nhất?
Phát hiện phản trực giác về việc Lợi ích tiền tệ không kích hoạt sự tham gia cộng đồng. Điều này phản biện lại tư duy tiếp thị truyền thống vốn cho rằng giảm giá và quà tặng là cách nhanh nhất để thu hút tương tác mạng xã hội, chỉ ra rằng giá trị xã hội, cảm xúc và thông tin hữu ích mới là động lực duy trì quan hệ bền vững.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ bảng câu hỏi chi tiết dành cho phân khúc Khách sạn (Phụ lục A) và Nhà hàng (Phụ lục B), cùng bảng thống kê mô tả thang đo, ma trận tương quan, trọng số tải nhân tố CFA và quy trình phê duyệt đối tượng nghiên cứu của Hội đồng Đạo đức (IRB Approval - Phụ lục C) đều được cung cấp đầy đủ và minh bạch.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu tập trung vào: (1) Đo lường ảnh hưởng của văn hóa quốc gia lên hành vi cộng đồng ảo; (2) Tích hợp dữ liệu hành vi thực tế (clickstream data / social log data) thay vì chỉ dựa vào dữ liệu tự báo cáo (self-reported survey); (3) Đánh giá tác động chuyển đổi từ Cam kết thương hiệu sang Doanh thu thực tế (Financial ROI metrics).
Kết luận
Luận án của Tiến sĩ Juhee Kang (2011) xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính cột mốc:
- Chuẩn hóa cấu trúc lợi ích tham gia mạng xã hội: Tinh chỉnh thành công hệ thống thang đo động cơ từ 5 nhóm nhân tố ban đầu thành mô hình 4 nhóm nhân tố vững chắc (Lợi ích chức năng, Lợi ích khoái lạc, Lợi ích tiền tệ, Lợi ích tâm lý - xã hội).
- Khám phá sự phân hóa động lực liên ngành: Chứng minh tính chất không đồng nhất giữa ngành khách sạn (đòi hỏi lợi ích chức năng, giải trí và gắn kết) và ngành nhà hàng (thiên về khoái lạc và trải nghiệm xã hội).
- Phản biện vai trò của khuyến mãi tài chính: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định lợi ích tiền tệ không phải là nhân tố quyết định sự tham gia tích cực trên các trang cộng đồng thương hiệu mạng xã hội.
- Làm sáng tỏ cơ chế hình thành tài sản quan hệ thương hiệu: Thiết lập chuỗi giá trị nhân quả từ Lợi ích cảm nhận $\rightarrow$ Mức độ tham gia $\rightarrow$ Niềm tin thương hiệu $\rightarrow$ Cam kết thương hiệu.
- Đóng góp phương pháp luận điều tiết đa nhóm: Xác định vai trò điều tiết của Giới tính sinh học đối với tác động của Lợi ích chức năng lên hành vi người dùng trong phân khúc khách sạn.
Công trình không chỉ mở ra ba dòng nghiên cứu tiếp nối về quản trị mạng xã hội, tâm lý học người tiêu dùng số và tiếp thị quan hệ điện tử, mà còn là kim chỉ nam chiến lược cho các thương hiệu dịch vụ hiếu khách toàn cầu trong việc kiến tạo các cộng đồng trực tuyến gắn kết, minh bạch và nhân văn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộIowa State University Digital Repository @ Iowa State University Graduate Theses and Dissertations Graduate College 2011 Social media marketing in the hospitality industry: The role of benefits in increasing brand community participation and the impact of participation on consumer trust and commitment toward hotel and restaurant brands Juhee Kang Iowa State University Follow this and additional works at: http://lib.edu/etd Part of the Food and Beverage Management Commons, and the Marketing Commons Recommended Citation Kang, Juhee, "Social media marketing in the hospitality industry: The role of benefits in increasing brand community participation and the impact of participation on consumer trust and commitment toward hotel and restaurant brands" (2011). Graduate Theses and Dissertations. This Dissertation is brought to you for free and open access by the Graduate College at Digital Repository @ Iowa State University. It has been accepted for inclusion in Graduate Theses and Dissertations by an authorized administrator of Digital Repository @ Iowa State University.
For more information, please contact hinefuku@iastate. Social media marketing in the hospitality industry: The role of benefits in increasing brand community participation and the impact of participation on consumer trust and commitment toward hotel and restaurant brands by Juhee Kang A dissertation submitted to graduate faculty in partial fulfillment of the requirements for the degree of DOCTOR OF PHILOSOPHY Major: Hospitality Management Program of Study Committee: Ann Marie Fiore, Co-major Professor Liang Tang, Co-major Professor Thomas Schrier Frederick Lorenz Russell Laczniak Iowa State University Ames, Iowa 2011 ii Table of Contents LIST OF FIGURES. v LIST OF TABLES. 9 Definitions of Terms.
REVIEW OF LITERATURE. 11 Social Media and Online Community Marketing. 13 Definition of an online community. 13 Characteristics of an online community.
15 Theories to Explain Participation in an Online Community. 20 Online Community Participation. 35 Outcomes of Online Community Participation. 36 Brand commitment of online community members.
36 Brand Trust among Online Community Members. 38 Moderating Role of Demographic Characteristics. 40 Moderating roles of age. 41 Moderating roles of biological gender.
44 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY AND DESIGN. 47 Selection of Online Communities in Facebook. 48 iii Survey Instrument. 56 Brand Profile and Manipulation Check.
60 Descriptive Statistics for Measures. 66 Confirmatory factor analysis (CFA) for the hotel study. 66 Confirmatory factor analysis (CFA) for the restaurant study. 78 Testing the structural model for the hotel study.
78 Testing the fully recursive model for the hotel study. 81 Testing for moderating effects of age and biological gender for the hotel study. 85 Testing the structural model for the restaurant study. 90 Testing the fully recursive model for the restaurant study.
93 Testing for mediating effects. 98 Testing the moderating effects of age and biological gender for the restaurant study. DISCUSSION AND CONCLUSIONS. 107 Discussion of Findings.
107 Relationships between participation benefits and community participation. 107 Relationships between community participation, brand trust, and brand commitment. 110 Moderating effects of age and biological gender. 113 Additional paths between participation benefits, brand trust, and brand commitment.
115 Conclusions and Implications. 118 Managerial implications for the hotel study. 119 Managerial implications for the restaurant study. 126 Limitations and Future Study.
128 APPENDIX A: A QUESTIONNAIRE FOR THE HOTEL SEMENT. 131 APPENDIX B: A QUESTIONNAIRE FOR THE RESTAURANT SEMENT. 135 APPENDIX C: APPROVAL OF THE USE OF HUMAN SUBJECTS. 141 v LIST OF FIGURES Figure 1.
Concepts of the virtual community. Proposed conceptual model for development of an effective online community …. Moderating effects of age. Moderating effects of gender.
Standardized coefficients and t-values for paths in the conceptual model (hotel study). Standardized coefficients and t-values for paths in the fully recursive model (hotel study). Standardized coefficients and t-values for paths in the conceptual model (restaurant study). Standardized coefficients and t-values for paths in the fully recursive model (restaurant study).
96 vi LIST OF TABLES Table 1. Definitions of online communities in the 21st Century. Categories of community participants. Reasons for participating in online communities.
Community benefits from participation. Constructs and items of the survey. Demographic characteristics of the hotel sample. Demographic characteristics of the restaurant sample.
Brand profile of the sample. Perceived success of Facebook pages. Descriptive statistics for all items used to measure model constructs. Correlation coefficients of constructs: initial measurement model for the hotel study.
Correlation coefficients of constructs: final measurement model for the hotel study. Item measurement properties for the hotel study. Correlation coefficients of constructs: initial measurement model for the restaurant study. Correlation coefficients of constructs: final measurement model for the restaurant study.
Item measurement properties for the restaurant study. Summary of support for hypotheses based on the results of SEM in the conceptual model (hotel study). Chi-square test of model comparison for the hotel study. Unstrandardized path coefficients and t-Values for structural model (hotel study).
Moderating effects of age on the relationship between participation benefits and participation in hotels‘ Facebook pages. Moderating effects of biological gender on the relationship between participation benefits and participation in hotels‘ Facebook pages. Summary of support for hypotheses based on the results of SEM in the conceptual model (restaurant study). Chi-square test of model comparison for the restaurant study.
Unstandardized path coefficients and t-Value for structural model (restaurant study). Mediating effects of brand trust in restaurants‘ Facebook pages. Moderating effects of age on the relationship between participation benefits and participation in restaurants‘ Facebook pages. Moderating effects of biological gender on the relationship between participation benefits and participation in restaurants‘ Facebook pages.
Result of hypotheses tests for the hotel study. Result of hypotheses tests for the restaurant study. 105 vii ACKNOWLEDGEMENTS I, first, would like to give my deepest thanks to my parents, my sister and my brother who always trust and support me in everything. I truly appreciate my parents‘ decision to send me here in the U.
for my studies, because I know that it was not an easy decision for them. I feel blessed because they are my parents. Now it is my turn to give all my love to them. I would like to make my sincere appreciation known to Dr.
Liang Tang and Dr.Ann Marie Fiore, my co-major professors. I cannot possibly imagine that I would have completed this study without their guidance. Sometime, their advice was challenging, but I realize that it was a learning process and everything they have done was for my success in this process and for my professional life. I also appreciate Dr.Thomas Schrier for his great support throughout my doctoral program, Dr.
Frederick Lorenz for his guidance and advice on statistical aspects, and Dr. Russell Laczniak for advice on the aspects of consumer behavior. I would like to thank all the faculty and graduate colleagues in AESHM. I especially thank you, Akaterini Manthiou and Ju Yup Lee, for your support and enormous caring.
For all of you, Ungk (Fatima) Ungku Zainal Abidin, Sangwook Kang, Jewoo Kim, Jinhyun Jun, Anh Ho, Sunghun Kim, James Williams and Jihee Choi, I give you my special thank you for being around me and for your cheerful messages. I have felt secure with your warm friendship. I also truly appreciate Geonsik Song for everything you have done for me. Without your unselfish support, my graduate study process would have been much more difficult and lonely.
I will not forget all the stories, happenings, and lives in Ames. I feel lucky having all of you in my life. viii ABSTACT Online community is an effective tool for building the relationship with consumers. Many hospitality firms (i., hotels and restaurants) have utilized online communities a new marketing channel to reach their consumers.
Previous studies have identified four participation benefits (functional, social, psychological, and hedonic) in the member participation of community activities. In addition to these four factors, this study also added monetary benefit as a predictor of member participation., age and biological gender) were proposed to influence the relationships between benefits and community participation. As results of member participation in online communities, trust and commitment toward hotel or restaurant brands have been considered as important factors that enhance consumer relationships with hospitality brands. The purpose of this study was to investigate benefit factors of member participation and the relationships between community participation, brand trust, and brand commitment in hotel and restaurant online communities.
The present study investigated the conceptual model in two contexts, including hotel and restaurant Facebook fan pages. The data on the hotel Facebook fan pages were collected from both the panel of an online research company and the alumni of Iowa State University; whereas the data on the restaurant Facebook fan pages were only collected from the alumni of Iowa State University. After conducting confirmatory factor analysis, the present study identified four benefit factors (functional, hedonic, monetary, and social-psychological benefits) as the predictors of member participation in hotel and restaurant Facebook fan pages. Structural Equation Modeling (SEM) was used to test the conceptual model.
ix Based on the results of SEM, hotel and restaurant studies showed different results. The results of the hotel study indicated that three benefit factors (functional, hedonic, and social-psychological benefits) positively influenced members‘ community participation; member participation positively influenced their trust toward a hotel brand. Biological gender had a significant moderating effect on the relationship between functional benefits and community participation in the hotel study. The results of the restaurant study indicated that two benefit factors (hedonic and social-psychological benefits) positively influenced members‘ community participation; member participation positively influenced their trust and commitment toward a restaurant brand; members‘ brand trust also positively influenced their commitment toward the restaurant brand.
The findings of this study provide significant insights for the researchers and marketers. From the theoretical perspective, this is the first empirical research that investigated consumer benefits and responses (i., community participation, brand trust, and brand commitment) in online communities managed by hospitality firms. Thus, the study contributes to the understanding of consumer behavior in social media. From the practical perspective, the study suggests some strategies to effectively design hotel and restaurant Facebook fan pages, which can strengthen the relationships with current consumers and attract potential consumers.
INTRODUCTION Background The Internet has revolutionized communication, allowing individuals and organizations to overcome geographical and time constraints, which in turn allows consumers and companies to connect around the world at any time (Harris & Rae, 2009). Online communities allow people to gather together on the Internet for various reasons, including searching for and sharing information, discussing communal issues, and making inquiries (Wang & Fesenmaier, 2004a). With rapid changes in information technology, these online activities are now performed via a new form of communication technology known as ‗Web 2.0‘ or social media (Gretzel, Kang, & Lee, 2008). Social media are defined as ―a second generation of Web development and design, that aims to facilitate communication, secures information sharing, interoperability, and collaboration on the World Wide Web‖ (Paris, Lee, & Seery, 2010, p.
There are numerous social media sites; among the most popular are Facebook, LinkedIn, and Twitter (Jain, 2010). In 2010, Facebook announced it had over 500 million users; in the same year, Twitter reported 75 million users (Paris et al. On average, consumers spend more than 5.5 hours per day participating on social media Websites (Nelsonwire, 2010). With their increasing use, these sites are perceived as tools for creating online communities of users who share interests, activities, and objectives (Bolotaeva & Cata, 2010).
Many companies view the use of online communities as a profitable marketing tool from which they can derive several benefits. First, companies can obtain vast amounts of feedback regarding their products and brands by monitoring consumers‘ online conversations, 2 thus enabling them to resolve problems quickly and work to improve future brand performance (Madupu, 2006).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Juhee Kang (2011). Tiếp thị mạng xã hội ngành khách sạn: Niềm tin & cam kết [Luận án tiến sĩ, Iowa State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/tiep-thi-mxh-khach-san-cong-dong-niem-tin-cam-ket
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiếp thị mạng xã hội ngành khách sạn: Niềm tin & cam kết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tiếp thị mạng xã hội ngành khách sạn: Xây dựng niềm tin khách hàng thông qua cam kết thương hiệu.
Luận án "Tiếp thị mạng xã hội ngành khách sạn: Niềm tin & cam kết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Iowa State University. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Tiếp thị mạng xã hội ngành khách sạn: Niềm tin & cam kết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiếp thị mạng xã hội ngành khách sạn: Niềm tin & cam kết" thuộc chuyên ngành Hospitality Management. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Tiếp thị mạng xã hội ngành khách sạn: Niềm tin & cam kết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiếp thị mạng xã hội ngành khách sạn: Niềm tin & cam kết" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiếp thị mạng xã hội ngành khách sạn: Niềm tin & cam kết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.