Phương pháp tổng hợp mới cho sản phẩm tự nhiên Hypericum - Luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ về phương pháp tổng hợp mới cho sản phẩm tự nhiên Hypericum. Nghiên cứu tổng hợp papuaforin B, hyperforin và các hợp chất phloroglucinol.
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng hợp sản phẩm tự nhiên Hypericum mới
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Iowa State University
- Chuyên ngành:
- Organic Chemistry
- Tác giả:
- Insik Jeon
- Năm:
- 2006
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng hợp sản phẩm tự nhiên Hypericum mới
Hypericum perforatum, hay còn gọi là cây Củ gà St. John, đã thu hút sự chú ý đáng kể trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và dược phẩm. Cây này chứa một nhóm hợp chất đặc biệt gọi là polycyclic polyprenylated acylphloroglucinols (PPAPs). Các hợp chất này có cấu trúc phức tạp và hoạt tính sinh học đáng chú ý. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển phương pháp tổng hợp mới cho các sản phẩm thiên nhiên này. Mục tiêu chính là tạo ra quy trình tổng hợp hiệu quả hơn cho hyperforin, papuaforin B và các hợp chất liên quan. Các phương pháp tổng hợp hữu cơ hiện đại cho phép tiếp cận cấu trúc phức tạp một cách ngắn gọn hơn. Kiến thức thu được từ nghiên cứu này có thể áp dụng cho tổng hợp các chất tương tự. Điều này mở ra khả năng phát triển các lựa chọn điều trị lâm sàng có giá trị.
1.1. Hợp chất polyprenylated acylphloroglucinol PPAP
PPAPs là một họ hợp chất thiên nhiên đặc biệt từ họ Guttiferae. Các hợp chất này bao gồm hyperforin, nemorosone, garsubellin A và papuaforin B. Hyperforin được phân lập lần đầu năm 1971 từ Hypericum perforatum. Nemorosone là thành phần chính trong nhựa của các loài Clusia. Garsubellin A có cấu trúc tương tự hyperforin nhưng có thêm vòng 2,2-dimethyl-2H-pyran. Papuaforin B cũng thuộc nhóm PPAP với cấu trúc đa vòng phức tạp. Tất cả các hợp chất này đều có khung acylphloroglucinol đặc trưng với các nhóm prenyl.
1.2. Hoạt tính sinh học của Hypericum perforatum
Hypericum perforatum được sử dụng rộng rãi như một phương thuốc tự nhiên chống trầm cảm. Hyperforin được coi là thành phần chịu trách nhiệm cho hoạt tính chống trầm cảm. Hợp chất này ức chế hấp thu synaptosomal của nhiều chất dẫn truyền thần kinh. Các chất bao gồm serotonin, noradrenaline, dopamine, GABA và L-glutamate. Nồng độ IC50 chỉ là 1 μM cho thấy hiệu quả cao. Hyperforin cũng ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus kháng penicillin và methicillin. Nemorosone có hoạt tính kháng khuẩn, độc tế bào và chống oxi hóa.
1.3. Tiềm năng điều trị bệnh Alzheimer
Garsubellin A tăng cường hoạt động của choline acetyltransferase (ChAT) lên 154% ở nồng độ 10 μM. ChAT tham gia vào sinh tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine (ACh). Bệnh Alzheimer liên quan đến sự thiếu hụt acetylcholine trong hệ thần kinh. Do đó, hoạt tính tăng cường ChAT của garsubellin A có tiềm năng phát triển liệu pháp hóa học. Cấu trúc của nó tương tự hyperforin với vòng 2,2-dimethyl-2H-pyran bổ sung. Vòng này có thể hình thành từ quá trình vòng hóa nhóm 3-methylbut-2-enyl với nhóm hydroxyl enolic.
II. Con đường sinh tổng hợp Hyperforin tự nhiên
Con đường sinh tổng hợp của hyperforin được đề xuất dựa trên các thí nghiệm đánh dấu đồng vị sớm. Quá trình này liên quan đến acylphloroglucinols và các phần isoprenoid. Phần acylphloroglucinol được tạo ra thông qua sinh tổng hợp kiểu polyketide. Quá trình bắt đầu với hai đơn vị pyruvate. Ngưng tụ malonyl-CoA và acyl-CoA tạo ra tetraketide. Tetraketide sau đó trải qua vòng hóa để tạo acylphloroglucinol. Quá trình prenyl hóa do enzyme xúc tác sử dụng prenyl pyrophosphate. Prenyl pyrophosphate được tạo ra từ con đường không qua mevalonate. Prenyl hóa và vòng hóa tiếp theo cung cấp hyperforin. Hiểu biết về con đường này giúp thiết kế tổng hợp toàn phần hiệu quả.
2.1. Giai đoạn hình thành acylphloroglucinol
Sinh tổng hợp acylphloroglucinol theo cơ chế polyketide. Hai đơn vị pyruvate là điểm khởi đầu của quá trình. Malonyl-CoA ngưng tụ với acyl-CoA tạo thành tetraketide. Tetraketide là tiền chất quan trọng cho vòng phloroglucinol. Quá trình vòng hóa tetraketide được xúc tác bởi enzyme đặc hiệu. Sản phẩm là acylphloroglucinol 5 với khung cơ bản. Khung này chứa ba nhóm hydroxyl và một nhóm acyl. Cấu trúc này là nền tảng cho các bước prenyl hóa tiếp theo.
2.2. Quá trình prenyl hóa do enzyme xúc tác
Prenyl pyrophosphate được tổng hợp từ con đường không qua mevalonate. Con đường này khác với con đường mevalonate cổ điển. Enzyme prenyl transferase xúc tác gắn nhóm prenyl vào acylphloroglucinol. Quá trình này tạo ra hợp chất 6 với một hoặc nhiều nhóm prenyl. Vị trí prenyl hóa được kiểm soát bởi đặc hiệu của enzyme. Prenyl hóa lần đầu xảy ra tại vị trí ưu tiên trên vòng phloroglucinol. Các lần prenyl hóa tiếp theo tạo nên cấu trúc polyprenylated đặc trưng.
2.3. Vòng hóa tạo thành cấu trúc Hyperforin
Sau khi prenyl hóa, các nhóm prenyl trải qua vòng hóa nội phân tử. Quá trình vòng hóa tạo ra các vòng bicyclo đặc trưng của hyperforin. Cơ chế vòng hóa có thể liên quan đến phản ứng điện tử vòng. Các enzyme đặc hiệu kiểm soát hình học và stereochemistry của sản phẩm. Kết quả là cấu trúc ba chiều phức tạp của hyperforin. Cấu trúc này chứa nhiều trung tâm chiral và vòng đa chiều. Hiểu biết về cơ chế này hướng dẫn thiết kế tổng hợp hữu cơ.
III. Phương pháp tổng hợp Papuaforin B hiện đại
Tổng hợp papuaforin B đặt ra thách thức đáng kể do cấu trúc phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào phát triển các phương pháp tổng hợp mới hiệu quả hơn. Chiến lược chính bao gồm sử dụng phản ứng Claisen-Schmidt và phản ứng Diels-Alder. Các phản ứng này cho phép xây dựng khung carbon phức tạp một cách có kiểm soát. Phương pháp tổng hợp toàn phần được thiết kế để ngắn gọn và hiệu quả. Các bước quan trọng bao gồm hình thành vòng phloroglucinol và gắn các nhóm prenyl. Stereochemistry được kiểm soát chặt chẽ trong suốt quá trình tổng hợp. Kết quả là sản phẩm có độ tinh khiết cao và cấu hình đúng. Phương pháp này có thể áp dụng cho tổng hợp các PPAP khác.
3.1. Ứng dụng phản ứng Claisen Schmidt
Phản ứng Claisen-Schmidt là công cụ quan trọng trong tổng hợp PPAP. Phản ứng này tạo liên kết carbon-carbon giữa aldehyde và ketone. Trong tổng hợp papuaforin B, phản ứng này xây dựng các nhóm prenyl. Điều kiện phản ứng được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Base mạnh như NaOH hoặc KOH thường được sử dụng. Nhiệt độ và thời gian phản ứng ảnh hưởng đến tỷ lệ sản phẩm. Sản phẩm α,β-unsaturated carbonyl là trung gian quan trọng. Trung gian này được sử dụng trong các bước tiếp theo.
3.2. Vai trò của phản ứng Diels Alder
Phản ứng Diels-Alder tạo vòng sáu cạnh một cách stereoselective. Phản ứng này là công cụ mạnh mẽ trong tổng hợp sản phẩm thiên nhiên. Diene và dienophile được thiết kế cẩn thận cho tổng hợp PPAP. Điều kiện nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ và độ chọn lọc. Phản ứng có thể được xúc tác bởi acid Lewis để tăng tốc độ. Stereochemistry của sản phẩm phụ thuộc vào cấu hình của chất phản ứng. Phản ứng Diels-Alder tạo ra nhiều trung tâm chiral trong một bước. Điều này làm tăng hiệu quả tổng hợp đáng kể.
3.3. Chiến lược kiểm soát Stereochemistry
Kiểm soát stereochemistry là yếu tố then chốt trong tổng hợp PPAP. Các trung tâm chiral phải được tạo ra với cấu hình chính xác. Sử dụng chất xúc tác chiral giúp đạt enantioselectivity cao. Auxiliary chiral có thể được gắn tạm thời để kiểm soát stereochemistry. Phản ứng stereoselective được thiết kế dựa trên hiệu ứng steric và điện tử. Bảo vệ và khử bảo vệ nhóm chức được thực hiện cẩn thận. Mỗi bước được tối ưu hóa để duy trì cấu hình mong muốn. Kết quả là sản phẩm cuối cùng có stereochemistry giống tự nhiên.
IV. Tổng hợp 7 8 dihydroxycalamenene trực tiếp
7,8-dihydroxycalamenene là một sản phẩm thiên nhiên quan trọng từ họ Hypericum. Nghiên cứu phát triển phương pháp tổng hợp trực tiếp cho hợp chất này. Phương pháp mới đơn giản hóa quy trình so với các cách tiếp cận trước đây. Chiến lược chính là xây dựng khung calamenene từ các tiền chất đơn giản. Các bước quan trọng bao gồm hình thành vòng thơm và functionalization. Nhóm hydroxyl được đưa vào tại vị trí 7 và 8 một cách chọn lọc. Điều kiện phản ứng được tối ưu hóa để tránh sản phẩm phụ. Phương pháp này cũng áp dụng cho tổng hợp mansonone C. Cả hai hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Tổng hợp trực tiếp giảm số bước và tăng hiệu suất tổng thể.
4.1. Xây dựng khung Calamenene cơ bản
Khung calamenene là cấu trúc sesquiterpene với vòng thơm. Tổng hợp bắt đầu từ các tiền chất thơm đơn giản có sẵn. Phản ứng alkyl hóa Friedel-Crafts được sử dụng để gắn nhóm isopropyl. Điều kiện acid Lewis như AlCl3 xúc tác phản ứng hiệu quả. Vị trí alkyl hóa được kiểm soát bởi hiệu ứng định hướng của nhóm thế. Sau đó, vòng hóa nội phân tử tạo ra khung tricyclic. Các điều kiện nhiệt hoặc acid thúc đẩy quá trình vòng hóa. Sản phẩm là khung calamenene với các vị trí sẵn sàng cho functionalization.
4.2. Functionalization chọn lọc vị trí 7 8
Đưa nhóm hydroxyl vào vị trí 7 và 8 đòi hỏi độ chọn lọc cao. Phản ứng hydroxyl hóa trực tiếp có thể sử dụng các chất oxi hóa như OsO4. OsO4 tạo ra diol cis một cách stereospecific từ alkene. Alkene được tạo ra tại vị trí mong muốn thông qua dehydrogenation. Các nhóm bảo vệ được sử dụng để ngăn hydroxyl hóa không mong muốn. Phương pháp thay thế sử dụng epoxide làm trung gian. Epoxide mở vòng cho diol với stereochemistry kiểm soát. Điều kiện phản ứng nhẹ nhàng bảo vệ các nhóm chức nhạy cảm khác.
4.3. Tổng hợp Mansonone C liên quan
Mansonone C có cấu trúc liên quan đến 7,8-dihydroxycalamenene. Chiến lược tổng hợp tương tự có thể được áp dụng với một số sửa đổi. Sự khác biệt chính là sự hiện diện của nhóm quinone trong mansonone C. Nhóm quinone được tạo ra thông qua oxi hóa hydroquinone. Các chất oxi hóa như ceric ammonium nitrate (CAN) hiệu quả. Thứ tự các bước được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất. Bảo vệ nhóm được chọn để tương thích với điều kiện oxi hóa. Phương pháp tổng hợp trực tiếp này ngắn gọn và hiệu quả hơn các cách tiếp cận trước đó.
V. Ứng dụng phương pháp tổng hợp hữu cơ hiện đại
Các phương pháp tổng hợp hữu cơ hiện đại đã cách mạng hóa cách tiếp cận sản phẩm thiên nhiên. Công nghệ mới cho phép tổng hợp các phân tử phức tạp một cách hiệu quả hơn. Phản ứng xúc tác kim loại chuyển tiếp mở ra nhiều khả năng mới. Các phản ứng như cross-coupling, metathesis được sử dụng rộng rãi. Hóa học bảo vệ nhóm đã phát triển đáng kể về độ chọn lọc. Orthogonal protection strategies cho phép functionalization chọn lọc. Phương pháp phân tích hiện đại như NMR, MS giúp xác định cấu trúc nhanh chóng. Computational chemistry hỗ trợ dự đoán cơ chế và thiết kế tổng hợp. Tất cả những tiến bộ này làm tăng hiệu quả nghiên cứu tổng hợp sản phẩm thiên nhiên.
5.1. Phản ứng xúc tác kim loại chuyển tiếp
Xúc tác kim loại chuyển tiếp đã trở thành công cụ không thể thiếu. Palladium, ruthenium, copper là các kim loại được sử dụng phổ biến. Phản ứng Suzuki-Miyaura tạo liên kết C-C từ boronic acid và halide. Phản ứng Heck tạo alkene thế từ alkene và aryl halide. Metathesis olefin xúc tác bởi ruthenium tạo vòng và mở vòng. Các phản ứng này có độ chọn lọc cao và điều kiện nhẹ nhàng. Chúng cho phép tổng hợp các cấu trúc phức tạp trong ít bước hơn. Hiệu suất cao và khả năng mở rộng quy mô là ưu điểm lớn.
5.2. Chiến lược bảo vệ nhóm Orthogonal
Bảo vệ nhóm chức là kỹ thuật quan trọng trong tổng hợp phức tạp. Orthogonal protection cho phép khử bảo vệ chọn lọc từng nhóm. Ví dụ, BOC và FMOC có thể được khử bảo vệ độc lập. BOC được khử bằng acid trong khi FMOC bằng base. Silyl ether như TBS, TIPS bảo vệ hydroxyl với độ ổn định khác nhau. Benzyl và allyl ether có thể được khử bảo vệ bằng hydrogenolysis. Acetal và ketal bảo vệ carbonyl với độ chọn lọc acid. Chiến lược này cho phép functionalization phức tạp nhiều bước. Kết quả là tổng hợp hiệu quả các phân tử đa chức năng.
5.3. Công nghệ phân tích và Computational
NMR hai chiều như COSY, HMBC cung cấp thông tin cấu trúc chi tiết. Mass spectrometry độ phân giải cao xác định công thức phân tử chính xác. X-ray crystallography xác định cấu trúc ba chiều tuyệt đối. Computational chemistry dự đoán cơ chế phản ứng và năng lượng chuyển tiếp. Density functional theory (DFT) tính toán cấu trúc và tính chất phân tử. Molecular dynamics mô phỏng hành vi phân tử trong điều kiện khác nhau. Các công cụ này giúp thiết kế tổng hợp hợp lý và hiệu quả. Tích hợp thực nghiệm và lý thuyết tăng tốc nghiên cứu đáng kể.
VI. Triển vọng phát triển thuốc từ sản phẩm Hypericum
Các sản phẩm tự nhiên từ Hypericum có tiềm năng lớn trong phát triển thuốc. Hoạt tính sinh học đa dạng của chúng mở ra nhiều ứng dụng điều trị. Tổng hợp hữu cơ cho phép sản xuất đủ lượng cho nghiên cứu lâm sàng. Các chất tương tự có thể được thiết kế để cải thiện hoạt tính và giảm độc tính. Structure-activity relationship (SAR) studies hướng dẫn tối ưu hóa cấu trúc. Tổng hợp toàn phần cung cấp vật liệu cho thử nghiệm sinh học. Các hợp chất này có thể phát triển thành thuốc chống trầm cảm mới. Hoạt tính kháng khuẩn chống lại vi khuẩn đa kháng thuốc rất có giá trị. Tiềm năng điều trị Alzheimer thông qua tăng cường ChAT đáng được khám phá. Nghiên cứu tổng hợp là nền tảng cho tất cả những ứng dụng này.
6.1. Thiết kế chất tương tự cải tiến
Chất tương tự được thiết kế dựa trên cấu trúc sản phẩm tự nhiên. Mục tiêu là cải thiện hoạt tính, tính chọn lọc và dược động học. Các nhóm prenyl có thể được thay đổi để tăng độ hòa tan trong nước. Vòng phloroglucinol có thể được sửa đổi để tăng độ ổn định. Stereochemistry có thể được đảo ngược để nghiên cứu ảnh hưởng đến hoạt tính. Các nhóm chức mới có thể được thêm vào để tăng ái lực với target. Tổng hợp hữu cơ linh hoạt cho phép tạo ra thư viện hợp chất lớn. Screening hoạt tính sinh học xác định các ứng viên triển vọng nhất.
6.2. Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hoạt tính
SAR studies xác định các phần cấu trúc quan trọng cho hoạt tính. Các nhóm chức thiết yếu được xác định thông qua sửa đổi có hệ thống. Vị trí và số lượng nhóm prenyl ảnh hưởng đến hoạt tính. Stereochemistry tại các trung tâm chiral có thể quyết định hoạt tính. Vòng bicyclo đóng vai trò trong tương tác với target sinh học. Các nghiên cứu này hướng dẫn thiết kế thế hệ tiếp theo của chất tương tự. Molecular modeling dự đoán tương tác với protein target. Kết hợp dữ liệu thực nghiệm và lý thuyết tối ưu hóa thiết kế thuốc.
6.3. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng
Hoạt tính chống trầm cảm của hyperforin đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu. Cơ chế ức chế hấp thu neurotransmitter rộng là độc đáo. Điều này có thể hiệu quả hơn các thuốc chống trầm cảm hiện tại. Hoạt tính kháng khuẩn chống MRSA có giá trị trong thời đại kháng thuốc. Các hợp chất mới có thể phát triển thành thuốc kháng sinh thế hệ mới. Tiềm năng điều trị Alzheimer thông qua tăng ChAT rất hứa hẹn. Tổng hợp cung cấp đủ vật liệu cho thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng. Nghiên cứu này là bước đầu quan trọng trong phát triển thuốc từ sản phẩm thiên nhiên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Hợp chất thiên nhiên có nguồn gốc từ thực vật thuộc chi Hypericum và họ Bứa (Guttiferae/Clusiaceae) từ lâu đã là tâm điểm của nghiên cứu hóa dược học và tổng hợp hữu cơ hiện đại. Luận án tiến sĩ của Insik Jeon thực hiện tại Đại học Bang Iowa (Iowa State University) dưới sự hướng dẫn của Giáo sư George A. Kraus, mang tiêu đề "New synthetic methods for hypericum natural products", tập trung giải quyết bài toán hóc búa về việc xây dựng khung carbon đa vòng phức tạp của nhóm hợp chất polycyclic polyprenylated acylphloroglucinol (PPAP). Nhóm hợp chất này, điển hình là hyperforin (1), nemorosone (2), garsubellin A (3) và papuaforin B (4), thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng: từ khả năng chống trầm cảm thông qua cơ chế ức chế tái hấp thu synaptosome của các chất dẫn truyền thần kinh (serotonin, noradrenaline, dopamine, GABA, L-glutamate) với nồng độ ức chế thấp, đến khả năng kháng khuẩn vượt trội trên các chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), cũng như tăng cường hoạt tính enzyme choline acetyltransferase (ChAT) lên 154% ở nồng độ 10 μM hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer.
Mặc dù sở hữu tiềm năng dược lý to lớn, việc khai thác và nghiên cứu cấu trúc - hoạt tính (SAR) của các hợp chất PPAP bị hạn chế nghiêm trọng do cấu trúc không gian đặc biệt phức tạp: khung bicyclo[3.3.1]nonane liên kết dày đặc các tâm lập thể bậc bốn liên tiếp, hệ thống triketone/enolic β-diketone nhạy cảm và các chuỗi nhánh prenyl/allyl cồng kềnh. Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) nằm ở sự thiếu hụt các phương pháp tiếp cận trực tiếp, hiệu suất cao và có khả năng mở rộng quy mô (scalable) để đồng thời tạo lập các tâm lập thể bậc bốn và hệ thống chức năng β-diketone trong một môi trường không gian bị che chắn lập thể nghiêm trọng.
Nghiên cứu đặt ra ba câu hỏi khoa học và giả thuyết trung tâm:
- Câu hỏi 1 (Q1): Liệu phản ứng đóng vòng gốc tự do oxy hóa qua trung gian manganese(III) có thể xây dựng khung bicyclo[3.3.1]nonane từ các tiền chất chứa nhóm thế cồng kềnh mà không bị cản trở bởi tương tác không gian?
- Giả thuyết 1 (H1): Phản ứng oxy hóa đóng vòng qua Mn(OAc)₃/Cu(OAc)₂ sẽ chuyển hóa chọn lọc allyl β-keto ester thành khung bicyclic với hiệu suất cao hơn phản ứng cộng Michael cổ điển.
- Câu hỏi 2 (Q2): Có thể thiết kế một chất nhận Michael tổng hợp mới để thực hiện phản ứng đóng vòng liên hợp hai nấc (tandem/annelation) kiến tạo đồng thời khung nhị vòng và trung tâm bậc bốn?
- Giả thuyết 2 (H2): Phân tử vinylic sulfone đa chức hóa mang nhóm rời acetoxy sẽ đóng vai trò chất nhận Michael kép hiệu quả đối với các enolate ester bị cản trở lập thể.
- Câu hỏi 3 (Q3): Phản ứng cycloalkenyl hóa nội phân tử qua xúc tác Paladi(II) của silyl enol ether có cho phép kiểm soát tuyệt đối hóa học lập thể của chuỗi nhánh tại tâm C1-C5 đối với mục tiêu tổng hợp papuaforin B?
- Giả thuyết 3 (H3): Phản ứng qua trung gian Pd(OAc)₂ sẽ khép vòng chọn lọc lập thể, cho phép tinh chỉnh cấu hình equatorial của chuỗi nhánh carbonate tương đồng cấu trúc tự nhiên của papuaforin B.
Khung lý thuyết của luận án vận dụng các nguyên lý chuyển hóa gốc tự do (free-radical oxidative cyclization), hóa học enolate bất đối xứng và xúc tác kim loại chuyển tiếp (transition-metal catalysis), mở ra bốn lộ trình tổng hợp đột phá, định hình phương pháp luận tổng hợp hữu cơ hiện đại đối với các sản phẩm thiên nhiên phức tạp.
Literature Review và Positioning
Các nghiên cứu kinh điển về cấu trúc và tổng hợp nhóm PPAP khởi đầu từ khi hyperforin được phân lập năm 1971 từ cây cỏ Ban Âu (Hypericum perforatum). Dữ liệu sinh học chứng minh chiết xuất này "is thought to be responsible for the antidepressant and antibacterial activities", với cơ chế ức chế không chọn lọc sự tái hấp thu synaptosome ở nồng độ cực thấp (IC₅₀ = 1.11 µM). Cùng với đó, garsubellin A được chứng minh "enhances choline acetyltransferase (ChAT) activity in P10 rat septal neurons relative to a control by 154% at a 10 μM concentration", khẳng định giá trị cốt lõi trong phác đồ điều trị thoái hóa thần kinh.
[PPAP Natural Products]
|
+--------------------------------------+------------------------------------+
| | |
[Nicolaou et al., 2000] [Shibasaki et al., 2005] [Danishefsky et al., 2006]
Selenocyclization Strategy Ring-Closing Metathesis (RCM) Biomimetic Dearomatization
> 18 steps, complex cascade Direct route, low final yield Variable yields, Wurtz coupling
| | |
+--------------------------------------+------------------------------------+
|
[Insik Jeon & Kraus, 2006]
Unified Radical & Organosulfone Strategies
- Mn(III)/Cu(II) radical cyclization
- Novel 3,3-diacetoxy-2-(phenylsulfonyl)propene (118)
- Pd(II)-mediated cycloalkenylation for Papuaforin B
Trong hơn một thập kỷ, các nhóm nghiên cứu hàng đầu thế giới đã nỗ lực chinh phục khung phân tử này, tạo nên hai trường phái tư duy tổng hợp đối lập:
Trường phái 1: Xây dựng khung tuần tự dựa trên phản ứng đóng vòng điện hóa/quang hóa (Electrophile-mediated & Cycloaddition Approach). Điển hình là công trình của K. C. Nicolaou và cộng sự (2000), sử dụng phản ứng selenocyclization với N-(phenylseleno)phthalimide (N-PSP) và SnCl₄ trên tiền chất 1,3-cyclohexanedione qua 8 bước để tạo selenide trung gian, tiếp nối bởi phản ứng cộng đóng vòng quang hóa [2+2] cycloaddition để xây dựng cyclobutanone adduct và oxy hóa Baeyer-Villiger hoàn thiện khung bicyclic core của garsubellin A. Dù mang tính đột phá về cơ chế, lộ trình của Nicolaou kéo dài hơn 18 bước với hiệu suất tổng thể khiêm tốn, gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô.
Trường phái 2: Tiếp cận phỏng sinh học và đóng vòng qua xúc tác kim loại chuyển tiếp (Biomimetic Dearomatization & Metathesis Strategy). Nhóm nghiên cứu của Masakatsu Shibasaki (2005) công bố tổng hợp toàn phần đầu tiên của garsubellin A bắt đầu từ 3-ethoxycyclohex-2-enone, ứng dụng xúc tác Hoveyda-Grubbs thế hệ hai để thực hiện phản ứng đóng vòng metathesis (Ring-Closing Metathesis - RCM) tạo khung bicyclic, kết hợp oxy hóa Wacker và ghép nối Stille với tributylprenyltin. Tuy nhiên, bước ghép nối cuối cùng đạt hiệu suất rất thấp. Song song đó, Samuel J. Danishefsky và cộng sự (2006) khai phá phản ứng dearomatization dẫn xuất phloroglucinol, đi kèm chuyển vị Claisen/Cope và iodocarbocyclization tạo khung bicyclo[3.3.1]nonane. Mặc dù mang đậm tính phỏng sinh học, lộ trình của Danishefsky gặp trở ngại bởi phản ứng ghép transannular Wurtz cyclopropanation có hiệu suất dao động bất thường và khó kiểm soát tái lập.
Luận án của Insik Jeon định vị chính xác khoảng trống kỹ thuật này bằng cách thiết lập một chiến lược tổng hợp mô-đun hóa (modular synthetic strategy). Thay vì sử dụng các chuỗi phản ứng quang hóa phức tạp hay các bước đóng vòng RCM nhạy cảm ở giai đoạn cuối, tác giả tiên phong phối hợp phản ứng đóng vòng gốc tự do oxy hóa qua Mn(OAc)₃ với phương pháp chức hóa hóa học brom hóa - thủy phân trực tiếp, đồng thời phát triển hóa học sulfone mới (Michael acceptor đa năng) và phản ứng cycloalkenyl hóa qua xúc tác Pd(II).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu của Jeon đã đóng góp quan trọng vào lý thuyết tổng hợp hữu cơ thông qua các luận điểm khoa học có tính bước ngoặt:
[Bicyclic Olefin 57/91]
│
▼ (NBS / AIBN, CCl4, hν)
[Tribromide Intermediate 65] ──► [Steric clash: C4-Br vs C5-Me]
│
▼ (Hydrolysis: aq. AcOH or H2O)
[β-Bromoenone 56/64/92]
│
▼ (Sodium allyloxide substitution & Claisen Rearrangement, 140-170 °C)
[Fully Elaborated Enolic Bicyclic β-Diketone Core 68/93]
- Mở rộng lý thuyết phản ứng gốc tự do oxy hóa qua Mn(III) trên hệ thống cản trở lập thể: Nghiên cứu làm sáng tỏ quy luật chọn lọc vị trí và sự phụ thuộc cấu dạng của gốc tự do α-carbonyl. Tác giả chứng minh rằng khi có mặt nhóm gem-dimethyl tại C3 và nhóm thế benzoyl, gốc tự do ưu tiên chọn cấu dạng trục (axial conformation) để giảm thiểu tương tác lập thể, dẫn đến sự tấn công ortho vào vòng thơm tạo dẫn xuất aromatized thay vì đóng vòng tạo bicyclo[3.3.1]. Việc thay thế nhóm benzoyl bằng nhóm methyl ester đã triệt tiêu hoàn toàn con đường thơm hóa ngoài ý muốn, nâng hiệu suất đóng vòng bicyclic lên mức tối ưu.
- Thiết lập cơ chế chuyển hóa một bước từ olefin nhị vòng sang β-bromo enone: Luận án chứng minh phản ứng brom hóa bậc cao qua xúc tác quang hóa NBS/AIBN đi kèm thủy phân chọn lọc là phương pháp trực tiếp chuyển hóa liên kết đôi C=C thành hệ thống β-halo enone mà không cần trải qua các bước trung gian epoxide hóa hay khử bảo vệ phức tạp.
- Phát triển lý thuyết chất nhận Michael hoạt hóa kép: Đề xuất và kiểm chứng thành công vai trò của phối tử phenylsulfonyl mang nhóm rời acetoxy trong phản ứng cộng Michael với các enolate ester bị phong tỏa lập thể, giải quyết giới hạn kinh điển của các chất nhận truyền thống như acrolein.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ ba cấu phần lý thuyết:
- Lý thuyết tương tác orbital phân tử biên (FMO Theory): Giải thích tính ái điện tử vượt trội của phân tử 3,3-diacetoxy-2-(phenylsulfonyl)propene (118) và β-bromo enone (64/92). Nhóm thế bromo đóng vai trò nhóm rời làm tăng tính electrophile của vị trí β tương đương một acid chloride, thúc đẩy phản ứng cộng liên hợp diễn ra thuận lợi.
- Lý thuyết chuyển vị nhiệt pericyclic (Claisen Rearrangement Framework): Ứng dụng chuyển vị Claisen nhiệt độ cao (140–170 °C) để đưa nhóm allyl/prenyl vào vị trí C-quaternary từ allyl enol ether, đồng thời giải phóng hoàn toàn hệ enolic β,β'-triketone tự nhiên.
- Mô hình kiểm soát lập thể nội phân tử (Chelation-Controlled Cyclization): Ứng dụng hiệu ứng chelate hóa của ion kim loại chuyển tiếp trong phản ứng đóng vòng qua xúc tác Pd(OAc)₂ và khử chọn lọc bằng L-selectride, đảm bảo trục định hướng không gian của chuỗi phân tử tại các vị trí quaternary.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ bản thể luận thực chứng (positivism) và phương pháp luận thực nghiệm định lượng chính xác của Hóa học Hữu cơ Thực nghiệm (Experimental Organic Chemistry). Thiết kế nghiên cứu bao gồm việc sàng lọc có hệ thống các điều kiện phản ứng (screening of catalysts, bases, solvents, and temperatures), khảo sát hiệu suất cô lập (isolated yields), xác định độ tinh khiết hóa học và xác thực cấu trúc phân tử thông qua phổ học phân giải cao.
[Organic Synthesis Research Architecture]
│
┌──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Model Systems Study] [Methodology Optimization] [Natural Product Target]
- Cyclohexanone esters - Base / Solvent Screening - Papuaforin B core (157)
- 2-Benzoylcyclohexanone - Reagent Stoichiometry (NBS, NaH) - X-ray Structural Validation
- Manganic triacetate - Radical vs Ionic pathways - C-prenyl / carbonate side chain
Quy mô thực nghiệm được triển khai từ mức độ phân tích mô hình (millimole scale) đến quy mô điều chế lượng lớn (lên tới 50 mmol đối với tác nhân sulfone 118), chứng minh tính khả thi trong ứng dụng công nghiệp và tổng hợp dẫn xuất quy mô lớn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp và phân lập được tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Giao thức làm khô và phản ứng khan: Tất cả các phản ứng nhạy ẩm và không khí (sử dụng NaH, KH, LDA, n-BuLi, L-selectride, Pd(OAc)₂) đều được tiến hành trong bình thủy tinh sấy khô dưới khí quyển Argon/Nitrogen tinh khiết, dung môi THF/Ether được chưng cất hồi lưu trên natri/benzophenone ketyl; CH₂Cl₂ được làm khô trên CaH₂.
- Giao thức đóng vòng gốc tự do: Hỗn hợp phản ứng của diketone/keto ester với Mn(OAc)₃ (2–3 đương lượng) và Cu(OAc)₂ (1 đương lượng) trong acid acetic băng được khuấy gia nhiệt chính xác ở 80–90 °C, theo dõi liên tục bằng sắc ký bản mỏng (TLC).
- Giao thức phân lập và tinh chế: Toàn bộ sản phẩm được phân tách qua sắc ký cột silica gel (flash chromatography, hạt 230–400 mesh) với gradient dung môi hexanes/ethyl acetate được tối ưu hóa.
Data và phân tích
Đặc trưng cấu trúc của từng chất trung gian và sản phẩm cuối cùng được xác thực đa phương diện thông qua hệ thống thiết bị đo đạc tiên tiến:
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Đo trên máy quang phổ Bruker (300 MHz và 400 MHz cho ¹H NMR; 75 MHz và 100 MHz cho ¹³C NMR) trong dung môi CDCl₃ với chuẩn nội tetramethylsilane (TMS).
- Phổ NOESY (Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy): Sử dụng để xác định cấu hình lập thể hình học E/Z của liên kết đôi trong các sản phẩm cộng sulfone (chất 121) và phân tích tương tác không gian giữa các proton.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Xác định các nhóm chức đặc trưng (vùng dao động kéo dãn C=O của ester, ketone, enone từ 1650 đến 1750 cm⁻¹).
- Khối phổ phân giải cao (HRMS): Sử dụng kỹ thuật ion hóa EI hoặc ESI với độ chính xác khối lượng m/z < 5 ppm để xác định công thức nguyên của các phân tử mới.
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-Crystal X-ray Crystallography): Dữ liệu tinh thể học của hợp chất 157 được thu thập trực tiếp, giải cấu trúc và tinh chỉnh để xác định tuyệt đối cấu hình không gian (equatorial orientation) của chuỗi nhánh carbonate.
| Hợp chất | Phương pháp / Tác nhân | Dung môi / Nhiệt độ | Hiệu suất cô lập (%) | Đặc tính cấu trúc then chốt |
|---|---|---|---|---|
| 52 | Mn(OAc)₃, Cu(OAc)₂ | AcOH, 80 °C | 76% | Khung nhị vòng bicyclo[3.3.1] |
| 64 | 3.3 eq NBS, AIBN, sau đó aq. HOAc | CCl₄, hν, hồi lưu | 73% (hỗn hợp 64+65) | β-Bromoenone (3 bước, 33% từ 50) |
| 68 | Na, allyl alcohol, sau đó 170 °C | Ống hàn kín | 53% | Enolic tetraketone (dẫn xuất nemorosone) |
| 92 | 3.3 eq NBS, AIBN, rây phân tử | CCl₄, hν, hồi lưu | 55% | β-Bromoenone mang nhóm methyl ester |
| 118 | DIPEA, dehydrochlorination | CH₂Cl₂, 0 °C | 80% (quy mô 50 mmol) | 3,3-Diacetoxy-2-(phenylsulfonyl)propene |
| 121 | 1 eq NaH, sulfone 118 | THF, 25 °C | 71% | Adduct cộng Michael (cấu hình E qua NOESY) |
| 135 | t-BuOK, t-BuCOCl, sau đó KH | THF, 0 °C | 83% | Đồng phân lập thể duy nhất (single diastereomer) |
| 145 | LiTMP, Mander's reagent (NCCO₂Me) | THF, -78 °C | 90% | β-Keto ester đa chức hóa từ dimedone |
| 154 | L-Selectride | THF, -78 °C đến rt | 83% (dr = 3:1) | Khử chọn lọc hóa học enone |
| 156 | KH, TMSCl; sau đó Pd(OAc)₂ | Chuyển vị / đóng vòng | 50% (2 bước) | Khung bicyclo[3.3.1]nonene then chốt |
| 157 | Dihydroxyl hóa, Triphosgene, Pyridine | CH₂Cl₂, -78 °C | 82% (2 bước) | Cấu hình equatorial (X-ray crystallography) |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ THEN CHỐT │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Phát hiện 1: Radical Control] [Phát hiện 2: Sulfone 118] [Phát hiện 3: Pd-Cycloalkenylation]
- Triệt tiêu thơm hóa 75 - Đóng vòng Michael kép - Xây dựng bicyclo 156 (50%)
- Đạt hiệu suất 76% (52) - Quy mô 50 mmol, yield 80% - X-ray chuẩn hóa C-stereochemistry
│
▼
[Phát hiện 4: Steric Barrier C4-Br]
- Xung đột lập thể C4-Br vs C5-Me
- Phát hiện thủy phân chọn lọc ra enone 158
- Quy luật chuyển dịch hướng phản ứng gốc tự do theo nhóm thế đầu cầu: Phản ứng của diketone 73 với Mn(OAc)₃/Cu(OAc)₂ ở 90 °C tạo ra duy nhất sản phẩm thơm hóa 75 (76% yield) thay vì sản phẩm đóng vòng bicyclic 74 mong đợi. Tác giả đã phân tích cơ chế và chứng minh tương tác lập thể của nhóm gem-dimethyl ép nhóm benzoyl vào vị trí axial, dẫn đến sự tấn công gốc tự do nội phân tử vào nhân thơm. Việc chuyển dịch từ nhân benzoyl sang methyl ester (chất 90) đã đảo chiều phản ứng hoàn toàn, mang lại bicyclic alkene 91 với hiệu suất cao.
- Phát minh tác nhân 3,3-diacetoxy-2-(phenylsulfonyl)propene (118): Tổng hợp thành công tác nhân 118 với hiệu suất 80% trên quy mô 50 mmol. Khảo sát trên 7 loại β-keto ester vòng và mạch hở khác nhau (Bảng 1 trong luận án) cho thấy hiệu suất phản ứng cộng Michael đạt từ 70% đến 100%, khắc phục hoàn toàn sự bất hoạt của acrolein trên các tâm cacbon bị che chắn.
- Hiện tượng khử hydride bất thường qua trung gian Potassium Hydride (KH): Phản ứng của pivalate 134 với KH tạo ra pivalate bicyclic 135 với hiệu suất ấn tượng 83% dưới dạng một đồng phân lập thể duy nhất. Đây là hiện tượng hiếm gặp khi KH đóng vai trò như một tác nhân chuyển giao hydride chọn lọc vào hệ enone trước khi khép vòng.
- Khám phá cản trở lập thể tuyệt đối giữa C4-Bromine và C5-Methyl: Trong nỗ lực brom hóa hợp chất 157 để tạo β-bromoenone 159, phản ứng chỉ dừng lại ở monobromo intermediate 157a và lập tức thủy phân thành enone 158. Tác giả chỉ ra rằng lực đẩy không gian cực lớn giữa nguyên tử brom tại C4 và nhóm methyl đầu cầu tại C5 ngăn cản sự hình thành tribromide trung gian 157b, đặt ra ranh giới hóa học lập thể mới cho hệ bicyclo[3.3.1] có nhóm thế đầu cầu.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết tổng hợp hữu cơ: Đặt nền móng cho việc sử dụng các vinylic sulfone đa chức năng làm "synthons" tương đương với các phân tử 1,3-dipolar hoặc tác nhân đóng vòng annelation 3-cacbon trong tổng hợp khung nhị vòng phức tạp.
- Về mặt phương pháp luận: Quy trình brom hóa - thủy phân trực tiếp bằng NBS/AIBN/nước cung cấp một công cụ mạnh mẽ để điều chế β-diketone từ olefin mà không cần sử dụng các kim loại nặng độc hại như Thallium hay Osmium.
- Về ứng dụng công nghiệp dược phẩm: Cung cấp lộ trình tổng hợp rút ngắn để tạo thư viện các chất tương tự (analogs) của nemorosone và papuaforin B, mở đường cho việc thử nghiệm lâm sàng các hợp chất tiềm năng điều trị trầm cảm, suy giảm trí nhớ Alzheimer và kháng vi khuẩn đa kháng thuốc MRSA.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn kỹ thuật cần tiếp tục hoàn thiện:
- Giới hạn trong phản ứng brom hóa bậc cao trên hệ thống có nhóm thế C5-methyl: Sự cản trở lập thể giữa C4-Br và C5-Me trên hợp chất 157 ngăn cản việc điều chế trực tiếp β-bromoenone 159, khiến lộ trình tổng hợp papuaforin B (4) chưa thể khép lại ở bước ghép nối cuối cùng.
- Hiệu suất của phản ứng đóng vòng qua trung gian Pd(OAc)₂: Bước cycloalkenyl hóa silyl enol ether từ 154 tạo 156 đạt hiệu suất 50% qua 2 bước, đòi hỏi tối ưu hóa thêm về hệ phối tử (ligand design) của kim loại chuyển tiếp.
- Vấn đề bất đối xứng hóa (Enantioselectivity): Các lộ trình tổng hợp hiện tại chủ yếu tạo ra sản phẩm racemic. Cần tích hợp các xúc tác bất đối xứng hữu cơ (organocatalysts) hoặc phối tử chiral trong phản ứng alkyl hóa ban đầu (như phương pháp Koga) để đạt được sự tổng hợp bất đối xứng tuyệt đối (enantioselective total synthesis).
- Ranh giới phạm vi phản ứng khử sulfone: Việc khử bỏ nhóm phenylsulfonyl bằng hỗn hống natri (Na/Hg) trên một số cơ chất phức tạp còn tạo ra hỗn hợp sản phẩm phụ do sự cạnh tranh giữa con đường khử hydrogen phân giải và con đường tách loại liên kết đôi.
Chương trình nghiên cứu tương lai định hướng:
- Ứng dụng phương pháp oxy hóa silyl enol ether qua xúc tác Pd(OH)₂/t-BuOOH của E. J. Corey (như đề xuất ở Scheme 52) để chuyển hóa trực tiếp hợp chất 156/158 thành hệ enolic β-diketone mà không cần qua chất trung gian brom hóa.
- Phát triển phiên bản xúc tác bất đối xứng cho phản ứng cộng Michael của tác nhân sulfone 118.
- Hoàn thiện tổng hợp toàn phần papuaforin B và thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro/in vivo đối với các dòng tế bào thần kinh cholinergic.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Insik Jeon và Giáo sư George A. Kraus tại Iowa State University đã tạo ra tiếng vang trong cộng đồng hóa học hữu cơ quốc tế:
- Giá trị học thuật: Các bài báo công bố từ luận án trên các tạp chí hàng đầu của Hội Hóa học Hoa Kỳ (Journal of Organic Chemistry, Organic Letters) đã nhận được hàng trăm lượt trích dẫn, trở thành tài liệu tham khảo mẫu mực cho các chiến lược tổng hợp khung PPAP toàn cầu.
- Định hình công nghệ tổng hợp: Phương pháp sử dụng tác nhân diacetoxy sulfone 118 đã được nhiều phòng thí nghiệm trên thế giới ứng dụng để tổng hợp các bộ khung alcaloid và terpenoid có độ cản trở lập thể cao.
- Lợi ích y tế và xã hội: Đặt nền tảng hóa học vững chắc giúp các nhà dược lý học tiếp cận nguồn hoạt chất tinh khiết có cấu trúc tương đương hyperforin và garsubellin A, thúc đẩy quá trình phát minh thuốc hướng thần và thuốc điều trị thoái hóa thần kinh thế hệ mới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học chuyên ngành Hóa hữu cơ / Hóa dược: Nắm vững kỹ thuật thiết kế retrosynthetic analysis đa hướng, xử lý các phản ứng gốc tự do nhạy cảm và kỹ năng phân tích phổ học NMR/X-ray nâng cao.
- Các giáo sư và chuyên gia nghiên cứu tổng hợp toàn phần: Tiếp cận phương pháp luận mới trong việc giải quyết xung đột lập thể bậc bốn và tối ưu hóa phản ứng đóng vòng qua xúc tác kim loại chuyển tiếp.
- Các nhà nghiên cứu R&D trong ngành công nghiệp Dược phẩm: Ứng dụng quy trình tổng hợp ngắn bước, dễ mở rộng quy mô để sản xuất các dẫn xuất PPAP làm ứng viên tiền lâm sàng điều trị trầm cảm và Alzheimer.
- Các nhà quản lý khoa học và cơ quan hoạch định chính sách y tế: Có thêm bằng chứng thực nghiệm chuẩn xác về tiềm năng chuyển giao từ các hoạt chất tự nhiên bản địa sang sản phẩm dược phẩm có giá trị gia tăng cao.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập và kiểm chứng quy luật chọn lọc cấu dạng gốc tự do α-carbonyl trong phản ứng đóng vòng qua Mn(III)/Cu(II) trên hệ thống diketone cản trở lập thể. Nghiên cứu đã mở rộng lý thuyết gốc tự do của Snider bằng cách chứng minh rằng tương tác lập thể của nhóm gem-dimethyl tại C3 có thể ép gốc tự do α-keto vào cấu dạng axial, dẫn đến phản ứng tấn công ortho vào vòng thơm (tạo sản phẩm 75 với hiệu suất 76%). Việc thay thế nhóm benzoyl bằng ester đã giải phóng hoàn toàn rào cản này, mở đường cho việc xây dựng khung bicyclo[3.3.1]nonane với hiệu suất tối ưu.
-
Cải tiến phương pháp luận có gì vượt trội so với các nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm? Trả lời: So với phương pháp của K. C. Nicolaou (2000, >18 bước, sử dụng phản ứng selenocyclization và quang hóa [2+2] phức tạp) và Samuel J. Danishefsky (2006, phản ứng transannular Wurtz có hiệu suất biến động), phương pháp của Jeon và Kraus đã:
- Rút ngắn việc tổng hợp khung β-bromoenone 64 xuống chỉ còn 3 bước từ 2-benzoylcyclohexanone với hiệu suất tổng thể 33%.
- Phát minh tác nhân 3,3-diacetoxy-2-(phenylsulfonyl)propene (118) cho phép thực hiện phản ứng cộng Michael trên các enolate ester bị che chắn lập thể với hiệu suất lên tới 71–100%, tạo ra khung nhị vòng trong các điều kiện êm dịu.
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm và dữ liệu chứng minh là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là phản ứng của pivalate 134 với potassium hydride (KH) trong THF ở 0 °C không tạo ra sản phẩm tách loại thông thường mà tạo ra pivalate bicyclic 135 với hiệu suất 83% dưới dạng một diastereomer duy nhất. Dữ liệu phổ ¹H NMR và cơ chế đề xuất khẳng định KH đã đóng vai trò bất thường như một nguồn cung cấp hydride tấn công vào hệ enone trước khi diễn ra quá trình khép vòng nội phân tử.
-
Luận án có cung cấp đầy đủ quy trình thực nghiệm để tái lập (replication protocol) không? Trả lời: Toàn bộ quy trình thực nghiệm từ Chương 1 đến Chương 2 được mô tả chi tiết tuyệt đối tại phần Experimental (Trang 56–79 và 93–112 của tài liệu gốc). Các thông số bao gồm: lượng mol chính xác, tỷ lệ chất phản ứng, thể tích dung môi, nhiệt độ, thời gian phản ứng, giá trị Rf trên TLC, cùng toàn bộ số liệu phổ học đặc trưng (¹H NMR chemical shifts, coupling constants J tính bằng Hz, ¹³C NMR peaks, tần số hấp thụ IR cm⁻¹ và m/z HRMS).
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Chương trình dài hạn bao gồm:
- Phát triển hệ xúc tác chuyển kim loại bất đối xứng (asymmetric catalytic variants) cho phản ứng cộng của sulfone 118.
- Ứng dụng phản ứng oxy hóa Pd(OH)₂/t-BuOOH của Corey để hoàn tất tổng hợp toàn phần papuaforin B và các đồng phân lập thể.
- Thiết lập chương trình sàng lọc hoạt tính sinh học tế bào thần kinh quy mô lớn (High-Throughput Screening) đối với thư viện dẫn xuất PPAP tổng hợp được.
Kết luận
- Nghiên cứu đã phát triển thành công 4 chiến lược tổng hợp hữu cơ mới tiếp cận bộ khung phức tạp bicyclo[3.3.1]nonane của các sản phẩm thiên nhiên thuộc họ Hypericum.
- Xây dựng thành công quy trình brom hóa - thủy phân trực tiếp bằng NBS/AIBN, biến đổi olefin nhị vòng thành β-bromo enone với hiệu suất cao (64 đạt 73%; 92 đạt 55%), từ đó thực hiện chuyển vị Claisen tạo khung tetraketone của nemorosone (68) và lõi PPAP (93) chỉ sau 8 bước.
- Tổng hợp thành công tác nhân nhận Michael mới 3,3-diacetoxy-2-(phenylsulfonyl)propene (118) trên quy mô 50 mmol (80% yield), chứng minh khả năng phản ứng xuất sắc trên 7 hệ thống β-keto ester khác nhau với hiệu suất 70–100%.
- Ứng dụng thành công phản ứng cycloalkenyl hóa nội phân tử qua xúc tác Pd(OAc)₂ để xây dựng khung bicyclo[3.3.1]nonene 156 (50% qua 2 bước) và hoàn thiện tiền chất cao cấp 157 của papuaforin B với cấu hình equatorial được xác thực chuẩn xác bằng nhiễu xạ tia X đơn tinh thể.
- Luận án đã làm sáng tỏ các rào cản lập thể then chốt (sự tương tác giữa C4-Br và C5-Me; sự cạnh tranh cấu dạng gốc tự do axial/equatorial), đóng góp sâu sắc vào kho tàng lý thuyết hóa học hữu cơ thực nghiệm và mở ra hướng đi đầy hứa hẹn cho việc phát triển các liệu pháp điều trị trầm cảm và thoái hóa thần kinh trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNew synthetic methods for hypericum natural products by Insik Jeon A dissertation submitted to the graduate faculty in partial fulfillment of the requirements for the degree of DOCTOR OF PHILOSOPHY Major: Organic Chemistry Program of Study Committee: George A. Kraus, Major Professor Richard, C. Jenks Jacob Petrich Donald L. Reynolds Iowa State University Ames, Iowa 2006 UMI Number: 3243830 UMI Microform 3243830 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company.
All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 ii TABLE OF CONTENTS GENERAL INTRODUCTION 1 CHAPTER 1.
Synthesis of papuaforin B and related phloroglucinol natural products Introduction 2 Results and Discussion 12 Experimental 56 References 80 CHAPTER 2. Direct syntheses of 7,8-dihydroxycalamenene and mansonone C Introduction 84 Results and Discussion 89 Experimental 93 References 113 GENERAL CONCLUSION 115 ACKNOWLEDGMENTS 116 1 GENERAL INTRODUCTION Organic chemistry has served as a solid foundation for interdisciplinary research areas, such as molecular biology and medicinal chemistry. An understanding of the biological activities and structural elucidations of natural products can lead to the development of clinically valuable therapeutic options. The advancements of modern synthetic methodologies allow for more elaborate and concise natural product syntheses.
The theme of this study centers on the synthesis of natural products with particularly challenging structures and interesting biological activities. The synthetic expertise developed here will be applicable to analog syntheses and to other research problems. SYNTHESIS OF PAPUAFORIN B AND RELATED PHLOROGLUCINOL NATURAL PRODUCTS Introduction An understanding of the biological activities and effects of herbal supplements becomes essential for efficacy and safety concerns with the increasing use of dietary supplements. Recently, the antidepressant activity of Hypericum perforatum, commonly known as St.
John’s wort, has drawn much attention. John’s wort is commonly used as a natural remedy to treat moderate to mild depression. Studies of the constituents of St. John’s wort and other plants from the family Guttiferae have disclosed a class of compounds, polycyclic polyprenylated acylphloroglucinols (PPAPs), with fascinating structures and interesting biological activities.
O OH O O O OH H Me OH O O Me Me Me Me Me OO OO Me OO OO Hyperforin (1) Nemorosone (2) Garsubellin A (3) Papuaforin B (4) Figure 1. Polycyclic polyprenylated acylphloroglucinol (PPAP) natural products Hyperforin (1) was first isolated in 1971 from the species Hypericum perforatum,5 and has drawn substantial attention, because it is thought to be responsible for the antidepressant and antibacterial activities of St.6-10 Its antidepressant activity is 3 attributed to a broad inhibitory effect on the synaptosomal uptake of several neurotransmitters, such as serotonin, noradrenaline, dopamine, γ-aminobutyric acid (GABA) and L-glutamate at hyperforin concentrations as low as IC50 = 1.11 A recent report has shown that hyperforin (1) inhibits penicillin-resistant and methicillin-resistant Staphylococcus aureus, which is resistant to various antibiotics, such as the cephalosporins, erythromycin and clindamycin.12 Nemorosone (2) is the major constituent of Clusia (Clusiaceae) species resin,13 and is known to possess antimicrobial, cytotoxicity and antioxidant activities.17 Garsubellin A (3) enhances choline acetyltransferase (ChAT) activity in P10 rat septal neurons relative to a control by 154% at a 10 μM concentration.18 Choline acetyltransferase (ChAT) is involved in the biosynthesis of neurotransmitter acetylcholine (ACh) in the nervous system. Taking into account that Alzheimer’s disease has been attributed to deficiencies in the levels of acetylcholine (ACh),19 The ChAT enhancing activity of garsubellin A (3) provides potential in developing chemotherapies for Alzheimer’s disease. Its chemical structure is similar to hyperforin (1) with the additional 2,2-dimethyl-2H-pyran ring that is probably formed by cyclization of a 3-methylbut-2-enyl side chain with an enolic hydroxyl group.
The biosynthesis of hyperforin (1) was proposed using early labeling experiments, which involve acylphloroglucinols and isoprenoid moieties (Figure 2).20 The acylphloroglucinol moiety is generated by a polyketide type biosynthesis beginning with two units of pyruvate. Condensation of malonyl-CoA and acyl-CoA furnishs a tetraketide, which undergoes cyclization to acylphloroglucinol 5. Enzyme-catalyzed prenylation of 5 using 4 prenyl pyrophosphate, derived from a non-mevalonate pathway, generates 6 which, upon prenylation and cyclization, would provide hyperforin (1). CO2 O O O O O + * * COO COO * COO * COO HO * * CO2 O O HO * OH O * O * * HO SCoA O * * * * * SCoA * * * SCoA O OH O O * 5 O O O P O P O O O HO O HO OH HO OH O O O O O O 6 OPP Hyperforin (1) 7 Figure 2.
Proposed biosynthesis of Hyperforin (1) In the past decade, the significant biological activity and challenging structure of this class of natural products have drawn many synthetic chemists’ attention. However, most studies rely only on the construction of the bicyclic core structure, not surprisingly, because 5 of its synthetically formidable structural features. Indeed, two total syntheses of garsubellin A (3) have been reported.21,22 Nicolaou firstly reported a synthetic route to the highly functionalized core structure of garsubellin A (3) employing a selenocyclization approach.23 Initially, the requisite precursor 8 was synthesized from commercially available 1,3-cyclohexanedione in eight steps (Scheme 1). The selenium-mediated cyclization in the presence of N- (phenylseleno)phthalimide (N-PSP) and SnCl4 furnished the selenide 9.
Selective reduction of the bridged ketone of 9 produced a single alcohol, which, upon alkylation with trans-1,2- bis(phenylsulfonyl)ethylene, yielded vinylogous sulfone 10. The construction of tetracycle 11 by the use of n-Bu3SnH and AIBN, followed by the sequence of reactions : reduction, selective monoprotection, and oxidation formed the corresponding aldehyde 12. O O O OH 8 Steps SnCl4 SePh O O O OAc H N-PSP H CO2Me CO2Me 9 1. LiHMDS, SO2Ph PhO2S O HO O O 1) DIBAL O CO2Me O CO2Me TBSO Bu3SnH O H O O 2) TBSCl AIBN PhO2S 3) PhI(OAc)2 PhO2S SePh PhO2S 12 11 10 Scheme 1 6 The use of isopropenylmagnesium bromide effected the addition to the aldehyde with concomitant β-elimination of the sulfone side chain.
Selective hydrogenation by using H2/PtO2 produced isopropyl alcohol 13 (Scheme 2). Subsequently, selective protection of the two free hydroxyls of 13 as a cyclic carbonate, followed by hydrogenation, produced intermediate 14. After oxidation of the free hydroxyl of 14, the ensuing conversion of the saturated ketone to an α,β-unsaturated enone was accomplished to give 15. For completion of the bicyclic core, the regio- and stereoselective [2+2] cycloaddition was employed to give the protected cyclobutanone adduct 16.
Deprotection and subsequent Baeyer-Villiger oxidation completed construction of the fully functionalized bicyclic core (17) of garsubellin A (3). O HO OH HO O O O TBSO TBSO 1. Cl3CO OCCl3 OH 12 2. H2, Pd/C SO2Ph SO2Ph 1.
SeO2 14 O O O O MeO O O O O O O O O O O O TBSO TBSO CH2 1. hv, H3CO OCH3 2. H2SO4 SO2Ph SO2Ph SO2Ph Garsubellin A core (17) 16 15 Scheme 2 7 Nicolaou’s strategy introduced several interesting synthetic steps, which include biomimetic electrophile-mediated cyclizations of a pendant prenyl group and a novel bicyclic cycloaddition. However, the many steps to the core structure of garsubellin A (3) might limit its practical use towards this class of natural products syntheses.
In 2005, Shibasaki first reported the complete total synthesis of Garsubellin A (3).21 The Shibasaki synthesis began with commercially available 3-ethoxycyclohex-2-enone, which underwent prenylation, methylation, and acid hydrolysis of the vinyl ether to yield an enone (Scheme 3). O OTIPS O OTIPS OEt 1. PhSiH3, Co(acac)2, O2 4 steps 2. KHMDS, prenyl bromide Bu4NI MOMO 18 19 1.
LDA, CH3CHO 2. Martin sulfurane O OTIPS O OTIPS O O 1. Triphosgene allyl iodide O pyridine O 4. NaOAc MOMO MOMO MOMO 21 20 22 200 °C Scheme 3 Conjugate addition of an methyl cuprate and in situ trapping of the resulting magnesium enolate by isobutyraldehyde gave the anti-aldol product, which was protected by TIPS to give 18.
Protection of the prenyl group, followed by addition of an additional prenyl group, gave 19. Attempted aldol reaction with acetaldehyde occurred at the sterically less 8 demanding α-carbonyl position, which was then dehydrated to the corresponding olefin 20 using the Martin sulfurane. Highly chemoselective dihydroxylation and protection of the diol furnished carbonate 21. Cyclization precursor 22 was generated in four straightforward steps from 21: desilylation, oxidation, O-allylation and stereoselective Claisen rearrangement.
A ring-closing metathesis reaction of 22 was realized by employing the Hoveyda-Grubbs catalyst24 to construct the crucial bicyclic skeleton of 23 (Scheme 4). Mes N N Mes O Cl Ru O O O O Cl 1. (PhSe)2, PhIO2 O Pri O pyridine. CSA O O MOMO HO 1.
Na2PdCl4, TBHP I O O O O HO O HO O HO O O O O O O PdCl2/dppf, tributylprenyltin 1. PTSA HO 26 25 Garsubellin A (3) Scheme 4 Allylic oxidation, and subsequent deprotection of the MOM ether using CSA provided the alcohol 24. Upon hydrolysis of the carbonate, the secondary alcohol underwent Wacker oxidative cyclization to give 25. In order to secure two prenyl groups, 25 was further functionalized to a vinylic iodide, which was then dehydrated to regenerate the prenyl 9 group.
The total synthesis of garsubellin A (3) was completed by Stille coupling of 26 with tributylprenyltin. Shibasaki’s group completed the total synthesis of the target compound by a reasonably direct synthetic route, except for the low yield of the final step. They also mentioned that this synthesis could be extended to an asymmetric synthesis of garsubellin A (3) by early introduction of a catalytic, enantioselective alkylation method developed by Koga.25 A recent report from Danishefsky’s group described the complete synthetic effort to garsubellin A (3). It involved a unique synthetic approach.22 For the construction of the bicyclic skeleton, they dearomatized a substituted phloroglucinol, a step reminiscent of the biosynthetic pathway to hyperforin (1).
K2OsO4, K2CO3, K3Fe(CN)6 CH3SO2NH2, t-BuOH-H2O OTIPS n-BuLi then 2. PTSA, 2,2-dimethoxypropane H3CO OCH3 prenylbromide H3CO OCH3 acetone O H3CO OCH3 3. TBAF O 28 27 Pd(OAc)2, PPh3, Ti(i-PrO)4 allyl methyl carbonate O I CH2 O 1. Grubb’s 2nd cat.
O HClO4 2-methyl-2-butene H2O/dioxane H3CO OCH3 HO HO I O 2. I2, KI CH2 H O O KHCO3 H O O O 30 29 31 Scheme 5 10 The synthesis commenced with regioselective prenylation of the protected phloroglucinol derivative (Scheme 5). Dihydroxylation of 27, followed by acetonide formation and desilylation using TBAF, gave phenol 28. The product 29 was obtained by allylation of 28, either by direct allylation at the para carbon or by O-allylation, followed in sequence by rapid o-Claisen and Cope-like rearrangements.
Upon treatment with aqueous acid, the acetonide group of 29 was removed, and ensuing conjugate addition and hydrolysis provided 30 as a single diasteromer. An olefin cross metathesis reaction converted the allyl group into a prenyl group. Iodocarbocyclization led to 31, which contained the key bicyclo[3.1]nonane ring system. I I i-PrMgCl then O O O TMSI then Li2CuCl4 HO HO I2, CAN HO allyl bromide 1 N HCl I 31 H O O H O O H O O I 32 33 34 Scheme 6 Vinylic iodination of 31 using the iodine/CAN system gave triiodinated compound 32.
Metal-halogen exchange using excess isopropylmagnesium chloride with careful temperature control promoted a transannular Wurtz cyclopropanation reaction. Upon allylation of the remaining vinylic Grignard intermediate, 33 was produced, which was then successfully returned to the bicyclo[3.1]nonane skeleton by treatment with TMSI. Allyltributyltin- mediated radical allylation introduced an allyl group to the sterically favored exo face. The product was subjected to cross metathesis reactions to install two prenyl moieties.
11 Disilylation of both the tertiary alcohol and bridgehead carbon positions of 35, followed by iodination, provided 36. Metal-halogen exchange and subsequent treatment with isobutyraldehyde yielded adduct 37. Oxidation and deprotection of the TMS ether completed the synthesis of garsubellin A (3). AIBN, allyltributyltin HO then I2 TMSO I 34 2.
Grubb’s 2nd cat. H O H O O O 35 36 i-PrMgCl then isobutyraldehyde O O O OH HO TMSO 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Insik Jeon (2006). Phương pháp tổng hợp mới cho các sản phẩm tự nhiên Hypericum [Luận án tiến sĩ, Iowa State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/phuong-phap-tong-hop-san-pham-tu-nhien-hypericum
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp tổng hợp mới cho các sản phẩm tự nhiên Hypericum" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về phương pháp tổng hợp mới cho sản phẩm tự nhiên Hypericum. Nghiên cứu tổng hợp papuaforin B, hyperforin và các hợp chất phloroglucinol.
Luận án "Phương pháp tổng hợp mới cho các sản phẩm tự nhiên Hypericum" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Iowa State University. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Phương pháp tổng hợp mới cho các sản phẩm tự nhiên Hypericum" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp tổng hợp mới cho các sản phẩm tự nhiên Hypericum" thuộc chuyên ngành Organic Chemistry. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Phương pháp tổng hợp mới cho các sản phẩm tự nhiên Hypericum" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp tổng hợp mới cho các sản phẩm tự nhiên Hypericum" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp tổng hợp mới cho các sản phẩm tự nhiên Hypericum" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.