Phương pháp tổng hợp mới cho sản phẩm tự nhiên Hypericum - Luận án tiến sĩ

Trường ĐH

Iowa State University

Chuyên ngành

Organic Chemistry

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

119

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng hợp sản phẩm tự nhiên Hypericum mới

Hypericum perforatum, hay còn gọi là cây Củ gà St. John, đã thu hút sự chú ý đáng kể trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và dược phẩm. Cây này chứa một nhóm hợp chất đặc biệt gọi là polycyclic polyprenylated acylphloroglucinols (PPAPs). Các hợp chất này có cấu trúc phức tạp và hoạt tính sinh học đáng chú ý. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển phương pháp tổng hợp mới cho các sản phẩm thiên nhiên này. Mục tiêu chính là tạo ra quy trình tổng hợp hiệu quả hơn cho hyperforin, papuaforin B và các hợp chất liên quan. Các phương pháp tổng hợp hữu cơ hiện đại cho phép tiếp cận cấu trúc phức tạp một cách ngắn gọn hơn. Kiến thức thu được từ nghiên cứu này có thể áp dụng cho tổng hợp các chất tương tự. Điều này mở ra khả năng phát triển các lựa chọn điều trị lâm sàng có giá trị.

1.1. Hợp chất polyprenylated acylphloroglucinol PPAP

PPAPs là một họ hợp chất thiên nhiên đặc biệt từ họ Guttiferae. Các hợp chất này bao gồm hyperforin, nemorosone, garsubellin A và papuaforin B. Hyperforin được phân lập lần đầu năm 1971 từ Hypericum perforatum. Nemorosone là thành phần chính trong nhựa của các loài Clusia. Garsubellin A có cấu trúc tương tự hyperforin nhưng có thêm vòng 2,2-dimethyl-2H-pyran. Papuaforin B cũng thuộc nhóm PPAP với cấu trúc đa vòng phức tạp. Tất cả các hợp chất này đều có khung acylphloroglucinol đặc trưng với các nhóm prenyl.

1.2. Hoạt tính sinh học của Hypericum perforatum

Hypericum perforatum được sử dụng rộng rãi như một phương thuốc tự nhiên chống trầm cảm. Hyperforin được coi là thành phần chịu trách nhiệm cho hoạt tính chống trầm cảm. Hợp chất này ức chế hấp thu synaptosomal của nhiều chất dẫn truyền thần kinh. Các chất bao gồm serotonin, noradrenaline, dopamine, GABA và L-glutamate. Nồng độ IC50 chỉ là 1 μM cho thấy hiệu quả cao. Hyperforin cũng ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus kháng penicillin và methicillin. Nemorosone có hoạt tính kháng khuẩn, độc tế bào và chống oxi hóa.

1.3. Tiềm năng điều trị bệnh Alzheimer

Garsubellin A tăng cường hoạt động của choline acetyltransferase (ChAT) lên 154% ở nồng độ 10 μM. ChAT tham gia vào sinh tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine (ACh). Bệnh Alzheimer liên quan đến sự thiếu hụt acetylcholine trong hệ thần kinh. Do đó, hoạt tính tăng cường ChAT của garsubellin A có tiềm năng phát triển liệu pháp hóa học. Cấu trúc của nó tương tự hyperforin với vòng 2,2-dimethyl-2H-pyran bổ sung. Vòng này có thể hình thành từ quá trình vòng hóa nhóm 3-methylbut-2-enyl với nhóm hydroxyl enolic.

II. Con đường sinh tổng hợp Hyperforin tự nhiên

Con đường sinh tổng hợp của hyperforin được đề xuất dựa trên các thí nghiệm đánh dấu đồng vị sớm. Quá trình này liên quan đến acylphloroglucinols và các phần isoprenoid. Phần acylphloroglucinol được tạo ra thông qua sinh tổng hợp kiểu polyketide. Quá trình bắt đầu với hai đơn vị pyruvate. Ngưng tụ malonyl-CoA và acyl-CoA tạo ra tetraketide. Tetraketide sau đó trải qua vòng hóa để tạo acylphloroglucinol. Quá trình prenyl hóa do enzyme xúc tác sử dụng prenyl pyrophosphate. Prenyl pyrophosphate được tạo ra từ con đường không qua mevalonate. Prenyl hóa và vòng hóa tiếp theo cung cấp hyperforin. Hiểu biết về con đường này giúp thiết kế tổng hợp toàn phần hiệu quả.

2.1. Giai đoạn hình thành acylphloroglucinol

Sinh tổng hợp acylphloroglucinol theo cơ chế polyketide. Hai đơn vị pyruvate là điểm khởi đầu của quá trình. Malonyl-CoA ngưng tụ với acyl-CoA tạo thành tetraketide. Tetraketide là tiền chất quan trọng cho vòng phloroglucinol. Quá trình vòng hóa tetraketide được xúc tác bởi enzyme đặc hiệu. Sản phẩm là acylphloroglucinol 5 với khung cơ bản. Khung này chứa ba nhóm hydroxyl và một nhóm acyl. Cấu trúc này là nền tảng cho các bước prenyl hóa tiếp theo.

2.2. Quá trình prenyl hóa do enzyme xúc tác

Prenyl pyrophosphate được tổng hợp từ con đường không qua mevalonate. Con đường này khác với con đường mevalonate cổ điển. Enzyme prenyl transferase xúc tác gắn nhóm prenyl vào acylphloroglucinol. Quá trình này tạo ra hợp chất 6 với một hoặc nhiều nhóm prenyl. Vị trí prenyl hóa được kiểm soát bởi đặc hiệu của enzyme. Prenyl hóa lần đầu xảy ra tại vị trí ưu tiên trên vòng phloroglucinol. Các lần prenyl hóa tiếp theo tạo nên cấu trúc polyprenylated đặc trưng.

2.3. Vòng hóa tạo thành cấu trúc Hyperforin

Sau khi prenyl hóa, các nhóm prenyl trải qua vòng hóa nội phân tử. Quá trình vòng hóa tạo ra các vòng bicyclo đặc trưng của hyperforin. Cơ chế vòng hóa có thể liên quan đến phản ứng điện tử vòng. Các enzyme đặc hiệu kiểm soát hình học và stereochemistry của sản phẩm. Kết quả là cấu trúc ba chiều phức tạp của hyperforin. Cấu trúc này chứa nhiều trung tâm chiral và vòng đa chiều. Hiểu biết về cơ chế này hướng dẫn thiết kế tổng hợp hữu cơ.

III. Phương pháp tổng hợp Papuaforin B hiện đại

Tổng hợp papuaforin B đặt ra thách thức đáng kể do cấu trúc phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào phát triển các phương pháp tổng hợp mới hiệu quả hơn. Chiến lược chính bao gồm sử dụng phản ứng Claisen-Schmidt và phản ứng Diels-Alder. Các phản ứng này cho phép xây dựng khung carbon phức tạp một cách có kiểm soát. Phương pháp tổng hợp toàn phần được thiết kế để ngắn gọn và hiệu quả. Các bước quan trọng bao gồm hình thành vòng phloroglucinol và gắn các nhóm prenyl. Stereochemistry được kiểm soát chặt chẽ trong suốt quá trình tổng hợp. Kết quả là sản phẩm có độ tinh khiết cao và cấu hình đúng. Phương pháp này có thể áp dụng cho tổng hợp các PPAP khác.

3.1. Ứng dụng phản ứng Claisen Schmidt

Phản ứng Claisen-Schmidt là công cụ quan trọng trong tổng hợp PPAP. Phản ứng này tạo liên kết carbon-carbon giữa aldehyde và ketone. Trong tổng hợp papuaforin B, phản ứng này xây dựng các nhóm prenyl. Điều kiện phản ứng được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Base mạnh như NaOH hoặc KOH thường được sử dụng. Nhiệt độ và thời gian phản ứng ảnh hưởng đến tỷ lệ sản phẩm. Sản phẩm α,β-unsaturated carbonyl là trung gian quan trọng. Trung gian này được sử dụng trong các bước tiếp theo.

3.2. Vai trò của phản ứng Diels Alder

Phản ứng Diels-Alder tạo vòng sáu cạnh một cách stereoselective. Phản ứng này là công cụ mạnh mẽ trong tổng hợp sản phẩm thiên nhiên. Diene và dienophile được thiết kế cẩn thận cho tổng hợp PPAP. Điều kiện nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ và độ chọn lọc. Phản ứng có thể được xúc tác bởi acid Lewis để tăng tốc độ. Stereochemistry của sản phẩm phụ thuộc vào cấu hình của chất phản ứng. Phản ứng Diels-Alder tạo ra nhiều trung tâm chiral trong một bước. Điều này làm tăng hiệu quả tổng hợp đáng kể.

3.3. Chiến lược kiểm soát Stereochemistry

Kiểm soát stereochemistry là yếu tố then chốt trong tổng hợp PPAP. Các trung tâm chiral phải được tạo ra với cấu hình chính xác. Sử dụng chất xúc tác chiral giúp đạt enantioselectivity cao. Auxiliary chiral có thể được gắn tạm thời để kiểm soát stereochemistry. Phản ứng stereoselective được thiết kế dựa trên hiệu ứng steric và điện tử. Bảo vệ và khử bảo vệ nhóm chức được thực hiện cẩn thận. Mỗi bước được tối ưu hóa để duy trì cấu hình mong muốn. Kết quả là sản phẩm cuối cùng có stereochemistry giống tự nhiên.

IV. Tổng hợp 7 8 dihydroxycalamenene trực tiếp

7,8-dihydroxycalamenene là một sản phẩm thiên nhiên quan trọng từ họ Hypericum. Nghiên cứu phát triển phương pháp tổng hợp trực tiếp cho hợp chất này. Phương pháp mới đơn giản hóa quy trình so với các cách tiếp cận trước đây. Chiến lược chính là xây dựng khung calamenene từ các tiền chất đơn giản. Các bước quan trọng bao gồm hình thành vòng thơm và functionalization. Nhóm hydroxyl được đưa vào tại vị trí 7 và 8 một cách chọn lọc. Điều kiện phản ứng được tối ưu hóa để tránh sản phẩm phụ. Phương pháp này cũng áp dụng cho tổng hợp mansonone C. Cả hai hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Tổng hợp trực tiếp giảm số bước và tăng hiệu suất tổng thể.

4.1. Xây dựng khung Calamenene cơ bản

Khung calamenene là cấu trúc sesquiterpene với vòng thơm. Tổng hợp bắt đầu từ các tiền chất thơm đơn giản có sẵn. Phản ứng alkyl hóa Friedel-Crafts được sử dụng để gắn nhóm isopropyl. Điều kiện acid Lewis như AlCl3 xúc tác phản ứng hiệu quả. Vị trí alkyl hóa được kiểm soát bởi hiệu ứng định hướng của nhóm thế. Sau đó, vòng hóa nội phân tử tạo ra khung tricyclic. Các điều kiện nhiệt hoặc acid thúc đẩy quá trình vòng hóa. Sản phẩm là khung calamenene với các vị trí sẵn sàng cho functionalization.

4.2. Functionalization chọn lọc vị trí 7 8

Đưa nhóm hydroxyl vào vị trí 7 và 8 đòi hỏi độ chọn lọc cao. Phản ứng hydroxyl hóa trực tiếp có thể sử dụng các chất oxi hóa như OsO4. OsO4 tạo ra diol cis một cách stereospecific từ alkene. Alkene được tạo ra tại vị trí mong muốn thông qua dehydrogenation. Các nhóm bảo vệ được sử dụng để ngăn hydroxyl hóa không mong muốn. Phương pháp thay thế sử dụng epoxide làm trung gian. Epoxide mở vòng cho diol với stereochemistry kiểm soát. Điều kiện phản ứng nhẹ nhàng bảo vệ các nhóm chức nhạy cảm khác.

4.3. Tổng hợp Mansonone C liên quan

Mansonone C có cấu trúc liên quan đến 7,8-dihydroxycalamenene. Chiến lược tổng hợp tương tự có thể được áp dụng với một số sửa đổi. Sự khác biệt chính là sự hiện diện của nhóm quinone trong mansonone C. Nhóm quinone được tạo ra thông qua oxi hóa hydroquinone. Các chất oxi hóa như ceric ammonium nitrate (CAN) hiệu quả. Thứ tự các bước được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất. Bảo vệ nhóm được chọn để tương thích với điều kiện oxi hóa. Phương pháp tổng hợp trực tiếp này ngắn gọn và hiệu quả hơn các cách tiếp cận trước đó.

V. Ứng dụng phương pháp tổng hợp hữu cơ hiện đại

Các phương pháp tổng hợp hữu cơ hiện đại đã cách mạng hóa cách tiếp cận sản phẩm thiên nhiên. Công nghệ mới cho phép tổng hợp các phân tử phức tạp một cách hiệu quả hơn. Phản ứng xúc tác kim loại chuyển tiếp mở ra nhiều khả năng mới. Các phản ứng như cross-coupling, metathesis được sử dụng rộng rãi. Hóa học bảo vệ nhóm đã phát triển đáng kể về độ chọn lọc. Orthogonal protection strategies cho phép functionalization chọn lọc. Phương pháp phân tích hiện đại như NMR, MS giúp xác định cấu trúc nhanh chóng. Computational chemistry hỗ trợ dự đoán cơ chế và thiết kế tổng hợp. Tất cả những tiến bộ này làm tăng hiệu quả nghiên cứu tổng hợp sản phẩm thiên nhiên.

5.1. Phản ứng xúc tác kim loại chuyển tiếp

Xúc tác kim loại chuyển tiếp đã trở thành công cụ không thể thiếu. Palladium, ruthenium, copper là các kim loại được sử dụng phổ biến. Phản ứng Suzuki-Miyaura tạo liên kết C-C từ boronic acid và halide. Phản ứng Heck tạo alkene thế từ alkene và aryl halide. Metathesis olefin xúc tác bởi ruthenium tạo vòng và mở vòng. Các phản ứng này có độ chọn lọc cao và điều kiện nhẹ nhàng. Chúng cho phép tổng hợp các cấu trúc phức tạp trong ít bước hơn. Hiệu suất cao và khả năng mở rộng quy mô là ưu điểm lớn.

5.2. Chiến lược bảo vệ nhóm Orthogonal

Bảo vệ nhóm chức là kỹ thuật quan trọng trong tổng hợp phức tạp. Orthogonal protection cho phép khử bảo vệ chọn lọc từng nhóm. Ví dụ, BOC và FMOC có thể được khử bảo vệ độc lập. BOC được khử bằng acid trong khi FMOC bằng base. Silyl ether như TBS, TIPS bảo vệ hydroxyl với độ ổn định khác nhau. Benzyl và allyl ether có thể được khử bảo vệ bằng hydrogenolysis. Acetal và ketal bảo vệ carbonyl với độ chọn lọc acid. Chiến lược này cho phép functionalization phức tạp nhiều bước. Kết quả là tổng hợp hiệu quả các phân tử đa chức năng.

5.3. Công nghệ phân tích và Computational

NMR hai chiều như COSY, HMBC cung cấp thông tin cấu trúc chi tiết. Mass spectrometry độ phân giải cao xác định công thức phân tử chính xác. X-ray crystallography xác định cấu trúc ba chiều tuyệt đối. Computational chemistry dự đoán cơ chế phản ứng và năng lượng chuyển tiếp. Density functional theory (DFT) tính toán cấu trúc và tính chất phân tử. Molecular dynamics mô phỏng hành vi phân tử trong điều kiện khác nhau. Các công cụ này giúp thiết kế tổng hợp hợp lý và hiệu quả. Tích hợp thực nghiệm và lý thuyết tăng tốc nghiên cứu đáng kể.

VI. Triển vọng phát triển thuốc từ sản phẩm Hypericum

Các sản phẩm tự nhiên từ Hypericum có tiềm năng lớn trong phát triển thuốc. Hoạt tính sinh học đa dạng của chúng mở ra nhiều ứng dụng điều trị. Tổng hợp hữu cơ cho phép sản xuất đủ lượng cho nghiên cứu lâm sàng. Các chất tương tự có thể được thiết kế để cải thiện hoạt tính và giảm độc tính. Structure-activity relationship (SAR) studies hướng dẫn tối ưu hóa cấu trúc. Tổng hợp toàn phần cung cấp vật liệu cho thử nghiệm sinh học. Các hợp chất này có thể phát triển thành thuốc chống trầm cảm mới. Hoạt tính kháng khuẩn chống lại vi khuẩn đa kháng thuốc rất có giá trị. Tiềm năng điều trị Alzheimer thông qua tăng cường ChAT đáng được khám phá. Nghiên cứu tổng hợp là nền tảng cho tất cả những ứng dụng này.

6.1. Thiết kế chất tương tự cải tiến

Chất tương tự được thiết kế dựa trên cấu trúc sản phẩm tự nhiên. Mục tiêu là cải thiện hoạt tính, tính chọn lọc và dược động học. Các nhóm prenyl có thể được thay đổi để tăng độ hòa tan trong nước. Vòng phloroglucinol có thể được sửa đổi để tăng độ ổn định. Stereochemistry có thể được đảo ngược để nghiên cứu ảnh hưởng đến hoạt tính. Các nhóm chức mới có thể được thêm vào để tăng ái lực với target. Tổng hợp hữu cơ linh hoạt cho phép tạo ra thư viện hợp chất lớn. Screening hoạt tính sinh học xác định các ứng viên triển vọng nhất.

6.2. Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hoạt tính

SAR studies xác định các phần cấu trúc quan trọng cho hoạt tính. Các nhóm chức thiết yếu được xác định thông qua sửa đổi có hệ thống. Vị trí và số lượng nhóm prenyl ảnh hưởng đến hoạt tính. Stereochemistry tại các trung tâm chiral có thể quyết định hoạt tính. Vòng bicyclo đóng vai trò trong tương tác với target sinh học. Các nghiên cứu này hướng dẫn thiết kế thế hệ tiếp theo của chất tương tự. Molecular modeling dự đoán tương tác với protein target. Kết hợp dữ liệu thực nghiệm và lý thuyết tối ưu hóa thiết kế thuốc.

6.3. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng

Hoạt tính chống trầm cảm của hyperforin đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu. Cơ chế ức chế hấp thu neurotransmitter rộng là độc đáo. Điều này có thể hiệu quả hơn các thuốc chống trầm cảm hiện tại. Hoạt tính kháng khuẩn chống MRSA có giá trị trong thời đại kháng thuốc. Các hợp chất mới có thể phát triển thành thuốc kháng sinh thế hệ mới. Tiềm năng điều trị Alzheimer thông qua tăng ChAT rất hứa hẹn. Tổng hợp cung cấp đủ vật liệu cho thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng. Nghiên cứu này là bước đầu quan trọng trong phát triển thuốc từ sản phẩm thiên nhiên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ: New synthetic methods for hypericum natural products

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (119 trang)

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter