The relationships among supply chain characteristics logistics and manufacturing
Khám phá mối quan hệ giữa đặc điểm chuỗi cung ứng, logistics và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
The Ohio State University
Luan An
thesis
Năm xuất bản
Số trang
278
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu hóa Chuỗi Cung Ứng Chiến lược Hiệu suất Doanh nghiệp
Quản lý Chuỗi Cung Ứng (SCM) là yếu tố then chốt cho sự phát triển của doanh nghiệp hiện đại. SCM hướng đến việc tăng cường dịch vụ khách hàng đồng thời giảm thiểu chi phí vận hành. Để đạt được mục tiêu này, doanh nghiệp cần đánh giá loại chuỗi cung ứng đang tham gia. Việc lựa chọn chiến lược chức năng phải bổ sung cho đặc điểm của chuỗi cung ứng. Các chiến lược sản xuất và logistics cụ thể phù hợp hơn với những đặc điểm riêng của từng chuỗi cung ứng. Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa các đặc điểm chuỗi cung ứng, chiến lược logistics và sản xuất, cùng với hiệu suất của doanh nghiệp. Nắm bắt các mối quan hệ này giúp các tổ chức định hình chính sách hoạt động hiệu quả, đảm bảo tính cạnh tranh bền vững trên thị trường. Việc tích hợp SCM vào chiến lược tổng thể là điều cần thiết để đạt được lợi thế cạnh tranh. Doanh nghiệp cần xác định rõ ràng mục tiêu kinh doanh, sau đó điều chỉnh các hoạt động chuỗi cung ứng để hỗ trợ những mục tiêu đó. Các yếu tố như cấu trúc thị trường, đặc điểm sản phẩm và năng lực nội bộ đều ảnh hưởng đến việc lựa chọn và triển khai chiến lược SCM.
1.1. Tầm quan trọng của Quản lý Chuỗi Cung Ứng SCM
SCM đại diện cho một cách tiếp cận toàn diện để quản lý luồng hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm xuất phát đến điểm tiêu dùng cuối cùng. Mục tiêu chính là tạo ra giá trị tối đa cho khách hàng với chi phí thấp nhất có thể. SCM tích hợp các quy trình từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất, nhà phân phối và bán lẻ, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên liên quan. Việc áp dụng SCM hiệu quả giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường, giảm thời gian chu kỳ sản xuất, tối ưu hóa mức tồn kho và nâng cao chất lượng sản phẩm. Một chuỗi cung ứng được quản lý tốt tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể, cho phép doanh nghiệp phản ứng linh hoạt hơn với những thay đổi của môi trường kinh doanh và kỳ vọng của khách hàng. Nó không chỉ là về việc di chuyển vật chất mà còn về việc quản lý thông tin, tài chính và các mối quan hệ đối tác chiến lược để đạt được hiệu suất tối ưu trên toàn bộ mạng lưới.
1.2. Định hình Chiến lược Chuỗi Cung Ứng Phù hợp
Việc lựa chọn chiến lược chuỗi cung ứng không phải là một quyết định đơn lẻ, mà là một quá trình liên tục đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng. Doanh nghiệp phải phân tích sâu sắc các đặc điểm độc đáo của chuỗi cung ứng hiện tại. Điều này bao gồm việc xem xét tính ổn định của nhu cầu thị trường, vòng đời sản phẩm, mức độ tùy chỉnh sản phẩm và khả năng biến động của nguồn cung. Ví dụ, một chuỗi cung ứng đối phó với sản phẩm có nhu cầu không ổn định và vòng đời ngắn có thể cần một chiến lược linh hoạt hơn. Ngược lại, sản phẩm tiêu chuẩn hóa với nhu cầu ổn định có thể hưởng lợi từ chiến lược tinh gọn. Các chiến lược chức năng, bao gồm sản xuất và logistics, phải được điều chỉnh để bổ sung cho loại chuỗi cung ứng đã xác định. Sự phù hợp này đảm bảo rằng các nguồn lực được phân bổ hiệu quả, các quy trình hoạt động được tối ưu hóa và các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp được hỗ trợ. Việc không điều chỉnh chiến lược có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực và bỏ lỡ cơ hội thị trường.
II.Đánh giá Chiến lược Chuỗi Cung Ứng Lean và Agile Hiệu quả
Nghiên cứu này tìm hiểu sâu vào các chiến lược chuỗi cung ứng lean (tinh gọn) và agile (linh hoạt), xem xét cách các doanh nghiệp thành công áp dụng chúng. Kết quả chỉ ra sự khác biệt trong lựa chọn chiến lược logistics và sản xuất giữa các doanh nghiệp thành công và ít thành công hơn trong cả hai loại chuỗi cung ứng này. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh chiến lược cho phù hợp với đặc điểm của chuỗi cung ứng và mục tiêu hiệu suất. Một chuỗi cung ứng tinh gọn tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối đa hóa hiệu quả, trong khi chuỗi cung ứng linh hoạt ưu tiên khả năng đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu khách hàng. Việc hiểu rõ những sắc thái này là cần thiết để xây dựng một chiến lược chuỗi cung ứng mạnh mẽ. Các doanh nghiệp cần liên tục đánh giá hiệu quả của các chiến lược đã chọn, điều chỉnh khi cần thiết để duy trì tính cạnh tranh. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định sự thành công trong môi trường chuỗi cung ứng phức tạp.
2.1. Đặc điểm và Lợi ích của Chuỗi Cung Ứng Tinh gọn Lean
Chuỗi cung ứng tinh gọn tập trung vào việc tối đa hóa giá trị cho khách hàng bằng cách loại bỏ mọi hình thức lãng phí trong toàn bộ quy trình. Nguyên tắc cốt lõi của lean là 'làm nhiều hơn với ít hơn' – ít tồn kho, ít thời gian chờ đợi, ít di chuyển và ít lỗi. Các doanh nghiệp áp dụng chiến lược này thường hoạt động trong môi trường có nhu cầu ổn định, dự đoán được và khối lượng sản xuất cao. Lợi ích chính bao gồm giảm chi phí hoạt động, cải thiện hiệu quả quy trình, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua việc giảm thiểu sai sót. Để triển khai lean hiệu quả, doanh nghiệp cần tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu biến động, áp dụng sản xuất kéo và thiết lập mối quan hệ chặt chẽ với nhà cung cấp. Mặc dù hiệu quả về chi phí là một lợi thế lớn, chuỗi cung ứng tinh gọn có thể kém linh hoạt hơn khi đối mặt với những thay đổi đột ngột của thị trường hoặc sự gián đoạn. Việc đạt được sự cân bằng giữa hiệu quả và khả năng phản ứng là một thách thức liên tục.
2.2. Đặc điểm và Lợi ích của Chuỗi Cung Ứng Linh hoạt Agile
Chuỗi cung ứng linh hoạt được thiết kế để phản ứng nhanh chóng và hiệu quả với những thay đổi không lường trước được của nhu cầu khách hàng và điều kiện thị trường. Chiến lược này đặc biệt phù hợp với các ngành công nghiệp có tính biến động cao, sản phẩm vòng đời ngắn hoặc nhu cầu không chắc chắn. Các đặc điểm chính của chuỗi cung ứng agile bao gồm khả năng thích ứng, khả năng hiển thị cao trên toàn chuỗi, hợp tác chặt chẽ với đối tác và khả năng điều chỉnh nhanh chóng các quy trình sản xuất và logistics. Lợi ích chính là tăng cường sự hài lòng của khách hàng thông qua khả năng giao hàng nhanh chóng và tùy chỉnh sản phẩm, đồng thời giảm rủi ro lỗi thời hoặc tồn kho quá mức. Để thành công, chuỗi cung ứng agile yêu cầu hệ thống thông tin mạnh mẽ, khả năng ra quyết định phi tập trung và các đối tác linh hoạt. Mặc dù chi phí có thể cao hơn so với chuỗi cung ứng tinh gọn do yêu cầu về khả năng dự phòng và linh hoạt, lợi ích về mặt đáp ứng thị trường và khả năng chống chịu rủi ro thường vượt trội. Việc kết hợp các yếu tố của cả lean và agile (leagile) đang trở thành một xu hướng quan trọng.
III.Phát triển Khung Chiến lược Logistics Mới Hiệu quả
Nghiên cứu này đề xuất một khung chiến lược logistics thay thế, sử dụng các ưu tiên cạnh tranh cốt lõi: chi phí, chất lượng, giao hàng và tính linh hoạt. Khung này không chỉ khả thi mà còn hiệu quả trong việc mô tả chiến lược logistics của doanh nghiệp. Việc phân tích yếu tố chiến lược logistics đã chứng minh giá trị của mô hình này trong việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các tổ chức định hình và thực hiện các hoạt động logistics của mình. Các ưu tiên cạnh tranh này đóng vai trò là nền tảng để thiết kế các hệ thống logistics có thể hỗ trợ các mục tiêu kinh doanh tổng thể. Khung này cung cấp một cấu trúc để các nhà quản lý đánh giá và cải thiện hiệu suất logistics. Nó giúp doanh nghiệp xác định các lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư, cải tiến quy trình và phát triển năng lực để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc áp dụng khung này cho phép phân loại và phân tích các chiến lược logistics một cách có hệ thống, từ đó hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược tốt hơn. Khung này là một công cụ mạnh mẽ để đảm bảo rằng các hoạt động logistics được liên kết chặt chẽ với các mục tiêu kinh doanh rộng lớn hơn.
3.1. Các Ưu tiên Cạnh tranh trong Logistics Hiện đại
Bốn ưu tiên cạnh tranh chính – chi phí, chất lượng, giao hàng và tính linh hoạt – là trụ cột của mọi chiến lược logistics thành công. 'Chi phí' liên quan đến việc tối ưu hóa mọi khía cạnh của chuỗi cung ứng để giảm chi phí vận chuyển, tồn kho, kho bãi và các chi phí liên quan khác. Mục tiêu là đạt được hiệu quả chi phí mà không ảnh hưởng đến dịch vụ. 'Chất lượng' trong logistics bao gồm độ chính xác của đơn hàng, sự nguyên vẹn của hàng hóa và chất lượng dịch vụ tổng thể được cung cấp cho khách hàng. Đảm bảo chất lượng cao giúp xây dựng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng. 'Giao hàng' đề cập đến tốc độ, độ tin cậy và khả năng dự đoán của quá trình vận chuyển. Giao hàng đúng hạn và chính xác là rất quan trọng để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng. Cuối cùng, 'tính linh hoạt' là khả năng của hệ thống logistics để thích ứng với những thay đổi về khối lượng, chủng loại sản phẩm hoặc địa điểm giao hàng. Một hệ thống linh hoạt có thể đối phó hiệu quả với sự gián đoạn và nhu cầu thị trường biến động, mang lại lợi thế thích ứng đáng kể. Việc cân bằng các ưu tiên này là một thách thức, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về mục tiêu kinh doanh và môi trường hoạt động.
3.2. Hiệu quả của Khung Logistics Đề xuất trong Thực tiễn
Khung chiến lược logistics được đề xuất, dựa trên các ưu tiên cạnh tranh, đã được chứng minh là một công cụ mạnh mẽ để mô tả và phân tích các chiến lược logistics trong thực tiễn. Phân tích yếu tố được sử dụng trong nghiên cứu đã xác nhận rằng khung này không chỉ khả thi về mặt lý thuyết mà còn rất hiệu quả trong việc phản ánh các chiến lược thực tế mà doanh nghiệp áp dụng. Khung này cho phép các nhà quản lý hiểu rõ hơn về cách các quyết định logistics ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của chuỗi cung ứng và doanh nghiệp. Nó cung cấp một ngôn ngữ chung và một cấu trúc để thảo luận, đánh giá và tinh chỉnh các hoạt động logistics. Bằng cách sử dụng khung này, doanh nghiệp có thể dễ dàng xác định các điểm mạnh và điểm yếu trong chiến lược logistics hiện tại của mình, từ đó phát triển các kế hoạch cải tiến mục tiêu. Khung này hỗ trợ việc tích hợp các hoạt động logistics với các chức năng khác trong doanh nghiệp, đảm bảo sự liên kết chiến lược và đóng góp vào mục tiêu hiệu suất cao hơn. Việc áp dụng khung này cũng giúp chuẩn hóa việc đo lường và đánh giá hiệu quả logistics.
IV.Phân tích Định lượng Kiểm định Giả thuyết và Kết quả Nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích phương sai đa biến (MANOVA) để kiểm định các giả thuyết đã đặt ra. Phương pháp này cho phép phân tích mối quan hệ giữa nhiều biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập. Kết quả MANOVA cung cấp sự hỗ trợ hạn chế cho giả thuyết rằng các doanh nghiệp thành công trong chuỗi cung ứng linh hoạt lựa chọn các chiến lược logistics và sản xuất khác biệt so với các doanh nghiệp kém thành công hơn trong cùng loại chuỗi. Tương tự, điều này cũng đúng đối với các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng tinh gọn. Phân tích yếu tố chiến lược logistics cũng được thực hiện, khẳng định tính khả thi và hiệu quả của khung chiến lược logistics được đề xuất. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phức tạp của việc lựa chọn chiến lược và tác động của chúng đối với hiệu suất doanh nghiệp. Mặc dù hỗ trợ hạn chế, những phát hiện này vẫn rất quan trọng, gợi ý rằng sự khác biệt trong chiến lược có tồn tại, nhưng có thể không phải lúc nào cũng thể hiện rõ ràng qua các phép đo truyền thống hoặc cần nhiều nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu định lượng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ các mô hình lý thuyết.
4.1. Ứng dụng Phân tích Phương sai Đa biến MANOVA
MANOVA là một kỹ thuật thống kê mạnh mẽ được sử dụng để kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm trên nhiều biến phụ thuộc đồng thời. Trong nghiên cứu này, MANOVA được áp dụng để đánh giá liệu có sự khác biệt đáng kể về các chiến lược logistics và sản xuất được lựa chọn giữa các nhóm doanh nghiệp có mức độ thành công khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng linh hoạt và tinh gọn. Việc sử dụng MANOVA giúp kiểm soát tỷ lệ lỗi loại I khi kiểm định nhiều giả thuyết cùng lúc, đồng thời cho phép khám phá các mối quan hệ đa biến phức tạp. Nó giúp xác định liệu một sự kết hợp tuyến tính của các biến phụ thuộc có khác biệt đáng kể giữa các nhóm hay không. Mặc dù các kết quả cho thấy sự hỗ trợ hạn chế, việc áp dụng MANOVA vẫn cung cấp một phương pháp luận nghiêm ngặt để kiểm tra các giả thuyết, góp phần vào tính hợp lệ của nghiên cứu. Phương pháp này rất phù hợp để phân tích các chiến lược phức tạp, nơi nhiều yếu tố đồng thời ảnh hưởng đến hiệu suất.
4.2. Khám phá Mối liên hệ Giữa Chiến lược và Thành công
Kết quả nghiên cứu mang lại sự hỗ trợ hạn chế cho ý kiến rằng các doanh nghiệp thành công trong chuỗi cung ứng agile hoặc lean lựa chọn các chiến lược logistics và sản xuất khác biệt so với các doanh nghiệp kém thành công hơn. Điều này có nghĩa là, trong khi một số khác biệt tồn tại, chúng có thể không đủ mạnh hoặc phổ biến để tạo ra một sự phân biệt rõ ràng thông qua các phân tích thống kê được thực hiện. Tuy nhiên, việc nhận thấy sự hỗ trợ hạn chế này không làm giảm giá trị của nghiên cứu. Thay vào đó, nó mở ra cánh cửa cho các cuộc điều tra sâu hơn về những yếu tố tinh tế hơn có thể phân biệt thành công trong các loại chuỗi cung ứng này. Có thể có các yếu tố bối cảnh, năng lực tổ chức hoặc cách thức thực hiện chiến lược đóng vai trò quan trọng hơn là chỉ việc lựa chọn chiến lược ban đầu. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc khám phá các mối quan hệ phức tạp hơn giữa chiến lược, thực tiễn và hiệu suất, khuyến khích các nhà nghiên cứu tương lai đi sâu vào các biến tiềm ẩn khác có thể tác động đến thành công của chuỗi cung ứng.
V.Đề xuất và Xác nhận Khung Mô tả Chiến lược Logistics
Nghiên cứu không chỉ kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ chiến lược và hiệu suất mà còn đề xuất một khung chiến lược logistics thay thế. Khung này được xây dựng dựa trên bốn ưu tiên cạnh tranh chính: chi phí, chất lượng, giao hàng và tính linh hoạt. Điểm nổi bật là việc phân tích yếu tố chiến lược logistics đã xác nhận mạnh mẽ rằng khung được đề xuất không chỉ khả thi về mặt lý thuyết mà còn cực kỳ hiệu quả trong việc mô tả một cách toàn diện các chiến lược logistics. Điều này cung cấp một công cụ có giá trị cho cả giới học thuật và các nhà quản lý thực tiễn để hiểu rõ hơn về các thành phần cốt lõi của chiến lược logistics và cách chúng tương tác. Khung này giúp chuẩn hóa việc đánh giá và phát triển chiến lược, cho phép các doanh nghiệp điều chỉnh các hoạt động logistics của mình để đạt được các mục tiêu cụ thể. Nó cũng mở ra khả năng cho các nghiên cứu trong tương lai để xây dựng và mở rộng dựa trên mô hình này, khám phá các mối quan hệ phức tạp hơn và ứng dụng trong các bối cảnh ngành khác nhau. Sự xác nhận này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng và logistics.
5.1. Xây dựng Khung Chiến lược Logistics Dựa trên Ưu tiên
Khung chiến lược logistics được xây dựng dựa trên sự kết hợp của bốn ưu tiên cạnh tranh cốt lõi: chi phí, chất lượng, giao hàng và tính linh hoạt. Mỗi ưu tiên này đại diện cho một khía cạnh quan trọng mà các tổ chức cần xem xét khi thiết kế và triển khai các hoạt động logistics. 'Chi phí' nhấn mạnh việc tối ưu hóa hiệu quả tài chính trong mọi hoạt động, từ vận chuyển đến kho bãi. 'Chất lượng' tập trung vào việc đảm bảo độ chính xác, độ tin cậy và sự nguyên vẹn của dịch vụ logistics. 'Giao hàng' liên quan đến tốc độ và sự đúng hẹn của việc phân phối sản phẩm. Cuối cùng, 'tính linh hoạt' phản ánh khả năng của hệ thống logistics để thích ứng với các yêu cầu thay đổi. Khung này không chỉ đơn thuần là liệt kê các yếu tố mà còn đề xuất cách các yếu tố này tương tác và được ưu tiên trong các chiến lược khác nhau. Ví dụ, một chiến lược tập trung vào chi phí có thể ưu tiên hiệu quả trên hết, trong khi một chiến lược tập trung vào tính linh hoạt có thể chấp nhận chi phí cao hơn để đổi lấy khả năng phản ứng. Việc hiểu rõ cách các ưu tiên này được cân bằng là rất quan trọng để xây dựng một chiến lược logistics hiệu quả và bền vững.
5.2. Phân tích Yếu tố Xác nhận Hiệu quả Mô tả của Khung
Để xác nhận tính hiệu quả của khung chiến lược logistics được đề xuất, nghiên cứu đã tiến hành phân tích yếu tố (factor analysis). Phân tích yếu tố là một kỹ thuật thống kê giúp xác định các biến tiềm ẩn hoặc 'yếu tố' từ một tập hợp lớn các biến quan sát. Trong bối cảnh này, nó được sử dụng để xác định liệu các mục đo lường liên quan đến chi phí, chất lượng, giao hàng và tính linh hoạt có thực sự nhóm lại thành các yếu tố riêng biệt, có ý nghĩa, phản ánh các chiến lược logistics khác nhau hay không. Kết quả của phân tích yếu tố đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thấy khung được đề xuất không chỉ khả thi về mặt lý thuyết mà còn hiệu quả trong việc mô tả và giải thích các chiến lược logistics trong thực tế. Điều này có nghĩa là các ưu tiên cạnh tranh này thực sự là các chiều kích quan trọng mà các doanh nghiệp sử dụng để định hình các quyết định logistics của họ. Sự xác nhận này tăng cường độ tin cậy và tính ứng dụng của khung, biến nó thành một công cụ hữu ích cho việc nghiên cứu và thực hành quản lý logistics. Nó giúp các nhà quản lý có một cách tiếp cận có cấu trúc để đánh giá và phát triển chiến lược của mình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (278 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUMI Number: 3093649 Copyright 2003 by Gillyard, Angelisa Elisabeth All rights reserved. ________________________________________________________ UMI Microform 3093649 Copyright 2003 ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.
____________________________________________________________ ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road PO Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Copyright by Angelisa Elisabeth Gillyard 2003 ABSTRACT Supply Chain Management (SCM) offers the possibility of increased customer service while minimizing costs. Before choosing what type of supply chain strategy to pursue, a firm must first evaluate the type of supply chain(s) in which it participates. The type of functional strategies chosen should complement the type of supply chain(s) in which the firm is a member. Certain manufacturing and logistics strategies are more appropriate given the characteristics of the supply chain.
This thesis explores the relationships among supply chain characteristics, logistics and manufacturing strategies, and firm performance. In addition, this study proposes an alternative logistics strategy framework using the competitive priorities of cost, quality, delivery and flexibility. Multivariate analysis of variance (MANOVA) was used to test the hypotheses. Results indicate limited support for the notion that successful firms participating in agile supply chains choose to emphasize different logistics and manufacturing strategies than less successful firms in agile supply chains.
The same holds true for firms participating in lean supply chains. Results from the logistics strategy factor analysis demonstrated that the proposed framework is not only a feasible one, but one that is effective at describing the logistics strategy. ii Dedicated to my Mother and Father iii ACKNOWLEDGMENTS First and foremost, I would like to thank God for giving me the strength and courage to pursue this degree and to see it to completion. I thank my adviser, Martha Cooper, for her continued support and mentorship throughout my matriculation in the doctoral program.
Her encouragement has been invaluable throughout this entire process. I am grateful to my committee, Glenn Milligan and John Current, for their continued support and cooperation. Their comments and suggestions have contributed much to the improvement of this document. I also wish to thank my family.
Without their constant and unconditional love, support and encouragement, I would not be who and where I am today. Thanks are also extended to the other doctoral students who were by my side throughout this journey. Their intellectual discussions and words of encouragement made the doctoral program more enjoyable. This research was supported in part by a grant from The Ohio State University’s Alumni Grants for Graduate Research and Scholarship and the GE Faculty for the Future Fellowship.
iv VITA September 13, 1974 ………………………………Born - Atlanta, GA 1996 ………………………………………………B. Mathematics, Spelman College 1998 ………………………………………………M. Management, Georgia Institute of Technology 2002 ………………………………………………M. Business Administration, The Ohio State University 1998-2002 ……………………………………….Graduate Teaching and Research Associate, The Ohio State University PUBLICATIONS "Career Patterns of Women in Logistics: Emphasis on Mentoring," Martha C.
Cooper, Cuneyt Eroglu, Angelisa Gillyard, Priyatabh P. Sharma, Council of Logistics Management Conference Proceedings (CD-ROM), 2002. Cited in several trade publications, including Inventory Management Report, New York, New York: IOMA, December 1, 2002. "Career Patterns of Women in Logistics," Martha C.
Cooper, Angelisa Gillyard, and Antuza Sandu, Council of Logistics Management Conference Proceedings, 2001. Cited in several trade publications, including Inventory Reduction Report, New York, New York: IOMA, December 2001, p. 10, and Managing Logistics, Issue 12-01, p. v "Career Patterns of Women in Logistics," Martha C.
Cooper and Angelisa Gillyard, Council of Logistics Management Conference Proceedings, 2000, pp. Cited in several trade publicatio ns, including Inventory Reduction Report, New York, New York: IOMA, December 2000, pp. FIELDS OF STUDY Major Field: Business Administration Studies in Supply Chain Management Minor: Logistics Management vi the.performance TABLE OF CONTENTS Page Abstract ………………………………………………………………… ii Dedication ……………………………………………………………… iii Acknowledgments ……………………………………………………… iv Vita ……………………………………………………………………. v List of Tables ………………………………………………………….
ix List of Figures …………………………………………………………. xi Chapters: 1 Introduction …………………………………… 1 2 Literature Review ……………………………. 10 Supply Chain Management …………………… 10 Hypotheses 1 – 4 ……………………… 19 Manufacturing Strategy ………………………. 21 Hypotheses 5 – 8 ……………………… 24 Logistics Strategy …………………….
39 Supply Chain Type…………………….performance Manufacturing Strategy ………………. 46 4 Results ………………………………………… 51 Description of the Sample ……………………. 57 Supply Chain Characteristics …………. 59 Review and Tests of the Hypotheses ….
69 Summary of the Results ………. 77 5 Summary and Conclusions ……………………. 78 Conclusions Drawn from the Research ………. 78 Implications for Logistics and Supply Chain Theory ………………………………… 79 Implications for Logistics and Supply Chain Managers ……………………………… 80 Limitations of the Research …………………… 81 Suggestions for Future Research ……………… 82 Concluding Note ……………………………… 83 References ……………………………………………………………… 85 Appendices …………………………………………………………….
89 Appendix A Email Sent to Subjects ………………………… 90 Appendix B Instructions for Internet Survey ………………. 93 Appendix C Internet Version of Survey ……………………. 98 Appendix D Microsoft Word Version of Survey …………… 117 viii the.performance LIST OF TABLES Table Page 2.1 Eight Supply Chain Processes Proposed by Lambert and Cooper (2000) ………………………………………………… 12 2.2 Definitions of Supply Chain Management …………………… 14 2.3 Characteristics of Lean and Agile Supply Chains …………….4 Description of Logistics Strategies …………………………… 27 2.5 Proposed Logistics Strategy Framework ……………………… 30 3.1 Scales for Supply Chain Type ………………………………… 39 3.2 Logistics Strategy Scales for the Cost Priority ……………….3 Logistics Strategy Scales for the Quality Priority …………….4 Logistics Strategy Scales for the Delivery Priority …………… 44 3.5 Logistics Strategy Scales for the Flexibility Priority ………… 45 3.6 Sample MANOVA Table for Manufacturing Strategy ……….7 Sample MANOVA Table for Logistics Strategy …………….2 Logistics Strategy Factors and Factor Loadings ……………… 54 4.3 Logistics Factors and Cronbach Alphas ……………………….4 Manufacturing Strategy Factors and Factor Loadings ……….5 Manufacturing Factors and Cronbach Alphas ………………… 59 4.6 Significant Correlations Among Supply Chain Characteristics .7 MANOVA Results – Emphasis on Manufacturing Cost Effectiveness as a Competitive Priority ……………………….8 MANOVA Results – Emphasis on Logistics Cost Effectiveness as a Competitive Priority ……………………….9 Average Emphasis on Competitive Priorities Across All Performance Levels …………………………………………… 72 4.10 MANOVA Results – Hypotheses 5-8 ………………………… 73 4.11 Average Emphasis on Manufacturing Priorities ……………… 74 4.12 MANOVA Results – Hypotheses 9-12 ……………………….13 Average Emphasis on Logistics Competitive Priorities ……….performance LIST OF FIGURES Figure Page 1.2 Examples of Hypothesized Differences ………………………….2 Relationships Previously Tested in the Literature ………………… 32 2.4 Components of Constructs in Model ……………………………… 35 2.5 Components of Performance Construct in Model ………………… 36 3.1 Expected Interaction Effects ……………………………………… 50 xi the.performance CHAPTER 1 INTRODUCTION Reduced prices, superior product quality, excellent customer service, expanded variety, and exceptional value are examples of the ever- increasing demands being placed on businesses by their customers. How will companies satisfy the increasing number of customer requirements? Many believe that the answer lies in supply chain management.
Supply chain management (SCM) has become an important topic of discussion among managers and academicians alike. One definition for SCM is “the integration of key business processes from end user through original suppliers that provides products, services and information that add value for customers and other stakeholders” (Lambert and Cooper 2000). Improved SCM can enhance customer service while maintaining low costs. Having recognized these benefits of SCM, many successful firms are implementing SCM principles to create and sustain their competitive advantage.
What should companies do to maximize the benefits offered by SCM? One answer lies in choosing the appropriate supply chain strategy. The appropriate supply chain strategy should match the corporate strategy in order to “fit” within the company. In addition, the supply chain strategy should complement the logistics and manufacturing 1 the.performance strategies in order to achieve superior performance. A dissonance among these strategies could lead to building conflicting capabilities.
As a result, companies will not realize the complete benefits of SCM. Strategic alignment between the corporate and supply chain strategies is essential for the success of a company. A survey conducted by Ernst and Young LLP and Stevens Institute of Technology revealed that only 13% of the respondents believed that their supply chain practices were fully aligned with their business unit strategy. Only 47% said that they were "somewhat" aligned with their business unit strategy (Tamas, 2000).
There are many reasons as to why a company might fail. One important reason according Chopra and Meindl (2001) is: “A company may fail either because of a lack of strategic fit or because its processes and resources do not provide the capabilities to support the desired strategic fit.” What exactly is meant by strategic fit? Chopra and Meindl (2001) give the following definition: “Strategic fit means that both the competitive and supply chain strategies have the same goal. It refers to consistency between the customer priorities that competitive strategy is designed to satisfy and the supply chain capabilities that the supply chain strategy aims to build.” The above definition of strategic fit can be expanded to include the manufacturing and logistics strategies. The logistics and manufacturing strategies should be aligned with the supply chain strategy in order to build the necessary capabilities to address 2 the.performance customer priorities.
Thus, a lack of strategic fit can mean that a company wastes time and valuable resources developing capabilities that will not satisfy current customers nor win new customers. Before choosing what type of supply chain strategy to pursue, a firm must first evaluate the type of supply chain(s) in which it participates. One paradigm that has evolved over the years consists of two types of supply chains: the lean and the agile. Naylor, Naim and Berry (1999) define agility as “using market knowledge and a virtual corporation to exploit profitable opportunities in a volatile market place” (pg.
They define leanness as “developing a value stream to eliminate all waste, including time, and to ensure a level schedule” (pg. Manufacturing strategy has been defined as the pattern of decisions that, over time, enables a business unit to achieve a desired manufacturing structure, infrastructure and set of specific capabilities. Typical manufacturing competitive priorities or strategies are low cost, delivery, flexibility and quality (Hayes and Wheelwright 1984). Unlike manufacturing strategy, logistics strategy literature has varying views on what constitutes the typical logistics strategies.
Bowersox and Daugherty (1987) proposed a framework for logistics strategy classification. The three strategies they articulated were the process, market, and channel strategies. McGinnis and Kohn (1990) performed a factor analysis of logistics strategy where they identified four strategies: (1) intensive logistics strategy; (2) integrated logistics strategy; (3) low integration strategy; (4) low effectiveness logistics strategy.performance The research presented in this dissertation suggests a logistics strategy framework that parallels that of manufacturing strategy – cost, quality, delivery and flexibility – and incorporates several of the scales previously developed by logistics researchers. This framework attempts to designate the competitive priorities and capabilities that a firm attempts to build through their logistics operations.
Providing such a framework for logistics strategy is an expected contribution of this research. Research Design Given the previously mentioned functional strategies and supply chain characteristics, it follows that certain manufacturing and logistics strategies are more appropriately used within certain supply chains. For example, it can be hypothesized that given a lean supply chain, cost leadership manufacturing and logistics strategies are more appropriate. Aimed at minimizing costs, the cost leadership strategies result in the same efficiency capabilities that are valued in a lean supply chain.
Firms exhibiting consistency among the logistics strategy, manufacturing strategy and the type of supply chain should experience higher levels of performance and competitive advantage than firms whose strategies are not consistent with supply chain type. Improved performance should result from the three entities guiding the firm’s actions toward the same objectives and goals instead of toward conflicting goals. Therefore, the following research questions are posed. Are there distinct supply chain types? 2.
What characteristics contribute most to supply chain type determination? 4 the. Among the supply chain types, do firms differ in the competitive priorities that they choose to emphasize in their logistics and manufacturing operations? 4. Given a specific supply chain type, do higher performing companies emphasize different competitive priorities than lower performing companies? A conceptual model is shown for illustrative purposes only in Figure 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "The relationships among supply chain characteristics logisti" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá mối quan hệ giữa đặc điểm chuỗi cung ứng, logistics và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Luận án "The relationships among supply chain characteristics logisti" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại The Ohio State University. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "The relationships among supply chain characteristics logisti" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "The relationships among supply chain characteristics logisti" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "The relationships among supply chain characteristics logisti" có bao nhiêu trang?
Luận án "The relationships among supply chain characteristics logisti" có 278 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "The relationships among supply chain characteristics logisti" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.